2026
VIỆC NỘI TRỢ VÀ SỰ BÌNH ĐẲNG TRONG GIÁO HỘI VÀ XÃ HỘI
VIỆC NỘI TRỢ VÀ SỰ BÌNH ĐẲNG TRONG GIÁO HỘI VÀ XÃ HỘI
Khi Đức Giáo hoàng Lêô XIII ban hành Thông điệp Rerum Novarum (Tân Sự) vào năm 1891, lần đầu tiên lao động được đưa vào trung tâm suy tư xã hội của Giáo hội một cách rõ ràng. Nơi xảy ra xung đột chính là nhà máy: sự bóc lột và lao động vô nhân do bởi cuộc Cách mạng Công nghiệp. Chính tại đó, nhân phẩm được đo lường, và cũng tại đó, sự công bằng – hay bất công – của một hệ thống kinh tế được đưa ra xem xét.
Trong bối cảnh này, phụ nữ xuất hiện ở một vị thế mâu thuẫn. Họ vừa là đối tượng cần được bảo vệ, vừa là một lực lượng lao động cần thiết nhưng cũng đầy vấn đề; được kêu gọi vừa hỗ trợ sản xuất đồng thời tái sản xuất, tiền lương và gia đình. Ngày nay, Rerum Novarum đề cập đến phụ nữ bằng những thuật ngữ nghe có vẻ xa vời, nhưng từ lâu đã in sâu vào trí tưởng tượng xã hội: “Thật vô lý khi bắt một phụ nữ hay một trẻ em phải làm những công việc mà chỉ một người đàn ông to lớn khoẻ mạnh mới làm được […]. Một số công việc không phù hợp với nữ giới, những người vốn phù hợp hơn với việc nội trợ, qua đó giúp bảo toàn danh dự của phái yếu, và thích hợp với việc giáo dục con cái và hạnh phúc gia đình”.
Đây là một tầm nhìn bắt nguồn từ thời thông điệp được công bố, nhưng lại mang dấu ấn của sự căng thẳng xuyên suốt kỷ XX và kéo dài cho đến tận ngày nay. Qua nhiều thập kỷ, công việc của phụ nữ mang nhiều hình thức đa dạng và mơ hồ, vừa được trả lương vừa không được trả lương, vừa hữu hình vừa vô hình, vừa công cộng vừa gắn với đời sống gia đình. Đây không phải là một điều bất thường, mà là một đặc điểm cơ cấu của cách xã hội phân tách những gì công nhận là “lao động” với những gì nó giao phó cho tình yêu, bổn phận hay thiên chức. Ngay cả trong các thể chế Giáo hội, một phần đáng kể của cuộc sống hàng ngày phụ thuộc vào lao động của phụ nữ, một đóng góp thường mang tính quyết định, nhưng lại thường không được công nhân như vậy, và nhiều khi được định nghĩa là “phục vụ”.
Về vấn đề cân bằng giữa công việc và cuộc sống – từ giờ làm việc linh hoạt đến nghỉ chăm con hay tiếp cận các dịch vụ – một số quốc gia đã áp dụng các chính sách được coi là tiên tiến hơn. Tuy nhiên, hơn một thế kỷ sau thông điệp Rerum Novarum, lời hứa về sự cân bằng phần lớn vẫn chưa được thực hiện, bởi vì nếu không có các dịch vụ đầy đủ – dù là miễn phí hay ít nhất là có giá cả phải chăng – thì nó chỉ là một khái niệm trừu tượng. Ví dụ, ở Ý, khoảng 20% phụ nữ nghỉ việc sau khi sinh con đầu lòng, đặc biệt những người có thu nhập thấp; ở Nhật Bản, có chế độ nghỉ chăm con, nhưng văn hóa nơi làm việc khiến việc này trở nên khó khăn; còn ở Hoa Kỳ, nhiều gia đình thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ công dành cho việc chăm sóc người cao tuổi, và vì thế trách nhiệm này thường được đặt lên vai con gái và cháu gái.
Ở đây, vấn đề việc chăm sóc, một trong những mâu thuẫn chính của xã hội đương đại, nổi lên một cách mạnh mẽ. Đó là hoạt động thiết yếu, nhưng lại không được trả lương hoặc xã hội công nhận, điều này không thể hiện rõ trong số liệu thống kê và thường chỉ được coi là một phần phụ thêm. Công việc chăm sóc là một hoạt động liên tục đòi hỏi kỹ năng và thời gian, nhưng lại ở bên lề của chính sách và sự bảo vệ của chính phủ. Thêm vào đó, gánh nặng này phần lớn đổ dồn lên vai phụ nữ, những người đảm nhận hơn 70% công việc chăm sóc gia đình không được trả lương, từ chăm sóc trẻ em đến người cao tuổi và người khuyết tật. Trong nhiều thế kỷ, hệ thống này vẫn duy trì vì nó được coi là điều hiển nhiên; ngày nay, nó đang bộc lộ những điểm yếu và chỉ được thay thế một phần bởi thị trường dịch vụ chăm sóc, vốn thường giải quyết vấn đề một cách phiến diện và nhân đạo.
Trong những năm 1970, trong khi một bộ phận của phong trào nữ quyền coi làm công ăn lương là con đường chính dẫn đến sự giải phóng, thì một xu hướng khác lại đặt ra một câu hỏi cấp tiến hơn: Tại sao việc nội trợ lại không được công nhận là lao động và do đó không được trả lương? Từ xu hướng thứ hai này đã xuất hiện phong trào “Trả lương cho việc nội trợ”, hoạt động mạnh mẽ ở cả châu Âu và Bắc Mỹ, và đã lên án sự bóc lột các hoạt động được coi là “tự nhiên”. Nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc và giáo dục không chỉ đơn thuần là những hành động yêu thương, nhưng còn là lao động không được trả lương, và nghịch lý thay, chính điều đó lại làm cho công việc của người khác trở nên khả thi. Tại Ý, một suy nghĩ tương tự cũng lan truyền trong thế giới Công giáo. Vào những năm 1980, được truyền cảm hứng từ các giá trị Kitô giáo, Phong trào Nội trợ Ý được thành lập nhằm khẳng định giá trị lao động của việc nội trợ, lên án sự bất bình đẳng khi đặt trách nhiệm chăm sóc chính lên vai phụ nữ, đồng thời kêu gọi sự bảo vệ và quyền lợi cho họ.
Theo thời gian, giáo huấn của Giáo hội cũng đã điều chỉnh lại lập trường của mình. Trong thông điệp Laborem Exercens (Lao động của Con người), Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã công nhận công việc của phụ nữ là thiết yếu, khẳng định không chỉ quyền được làm việc và phát triển bản thân trong nghề nghiệp, mà cả tính hợp pháp của việc lựa chọn dành thời gian cho gia đình mà không bị thiệt thòi. Trong Thông điệp Caritas in Veritate (Bác ái trong Chân lý), Đức Giáo hoàng Biển Đức XVI đã nhấn mạnh sự cần thiết của “công việc thể hiện phẩm giá thiết yếu của mỗi người nam và nữ trong bối cảnh xã hội cụ thể của họ”. Đức Giáo hoàng Phanxicô đã sử dụng ngôn từ trực tiếp hơn khi tuyên bố: “Tại sao lại cho rằng phụ nữ phải kiếm ít tiền hơn nam giới? Không – quyền là như nhau! Sự chênh lệch này là một điều đáng hổ thẹn”.
Lịch sử về bình đẳng tiền lương cũng gắn liền với những cuộc đấu tranh của phụ nữ Công giáo. Tại Ý, từ đầu thế kỷ XX, các hiệp hội như Liên minh Phụ nữ Công giáo, và sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Trung tâm Phụ nữ Ý đã vận động cho sự công nhận về kinh tế và nghề nghiệp đối với công việc của phụ nữ, cả trong và ngoài Giáo hội. Đồng thời, ở các quốc gia khác, các phong trào nữ công nhân Công giáo đã khởi xướng một cuộc suy tư về giá trị của lao động được trả lương và lao động chăm sóc, một chủ đề vẫn tiếp tục được nhiều nhà thần học nữ quyền nhấn mạnh cho đến ngày nay. Trong những năm gần đây, suy tư này đã được làm phong phú thêm bởi các học giả tôn giáo, những người đã đưa lao động của phụ nữ vào trung tâm các cuộc tranh luận về công bằng xã hội và trách nhiệm đạo đức của doanh nghiệp. Các nhà kinh tế và triết gia như sơ Alessandra Smerilli, nữ tu Dòng Salêdiêng, Tổng Thư ký Bộ Phục vụ Phát triển Con người Toàn diện; sơ Helen Alford, nữ tu Dòng Dominican, Chủ tịch Hàn lâm viện Toà Thánh về Khoa học Xã hội, đều nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét lại các mô hình kinh tế dựa trên các mối quan hệ, công ích và công bằng. Đây không phải là những ngoại lệ, mà là dấu hiệu cho thấy sự hiện diện của phụ nữ không chỉ hỗ trợ công việc mà còn phát triển tư duy về công việc.
Trong các tổ chức Giáo hội, vấn đề này vẫn chưa được giải quyết. Ở nhiều giáo xứ và tổ chức, hoạt động hàng ngày phụ thuộc phần lớn vào công việc của phụ nữ, thường là tự nguyện hoặc được trả lương thấp, và hiếm khi được công nhận trong các quá trình ra quyết định. Ranh giới giữa sự lựa chọn tự do và kỳ vọng ngầm rất mong manh, và ngôn ngữ “phục vụ” có nguy cơ hợp thức hóa sự phân bổ trách nhiệm và sự công nhận không đồng đều.
“Phụ nữ chỉ có được sự bình đẳng thực sự khi đàn ông cùng chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy thế hệ tiếp theo với họ”, Thẩm phán Tòa án Tối cao Hoa Kỳ Ruth Bader Ginsburg (1933–2020), một biểu tượng trong cuộc đấu tranh chống phân biệt giới, đã lập luận như vậy. Tuyên bố của bà đã chuyển trọng tâm: vấn đề không chỉ là tiền lương, mà còn là sự phân bổ lại thời gian, sự chăm sóc và trách nhiệm. Bà Ginsburg đã góp phần truyền cảm hứng cho Đạo luật Trả lương Công bằng Lilly Ledbetter, đạo luật đầu tiên được Barack Obama ký vào ngày 29/01/2009, dành tặng cho Lilly Ledbetter (1938–2024), một biểu tượng của cuộc đấu tranh chống chênh lệch lương giữa nam và nữ.
Mary Ngọc Yến
Chuyển ngữ từ: osservatoreromano.va
2026
TÂM THẦN PHÂN LIỆT
TÂM THẦN PHÂN LIỆT
Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần nặng, kéo dài, thuộc nhóm rối loạn loạn thần, ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ, cảm nhận, diễn giải thực tại và hành xử trong đời sống hằng ngày. Đây không phải là tình trạng “đa nhân cách”, cũng không đơn giản chỉ là “thần kinh yếu” hay “suy nghĩ tiêu cực quá mức”, nhưng là một bệnh lý tâm thần thực sự, có thể làm suy giảm sâu sắc khả năng học tập, lao động, chăm sóc bản thân, duy trì các mối quan hệ và hòa nhập xã hội. Tổ chức Y tế Thế giới cho biết bệnh này ảnh hưởng khoảng 23 triệu người trên toàn cầu; ước tính khoảng 1 trên 345 người nói chung và khoảng 1 trên 233 người trưởng thành. Bệnh thường khởi phát vào cuối tuổi vị thành niên hoặc giai đoạn đầu tuổi trưởng thành, và nam giới thường có xu hướng khởi phát sớm hơn nữ giới.
Cần nói cho thật chính xác rằng tâm thần phân liệt không phải là một tình trạng duy nhất giống hệt nhau ở mọi bệnh nhân. Biểu hiện của bệnh rất đa dạng. Có người nổi bật với ảo giác và hoang tưởng; có người lại chủ yếu sống thu mình, giảm cảm xúc, giảm động lực, học tập và làm việc sa sút; cũng có người rối loạn chú ý, trí nhớ và khả năng tổ chức đời sống hằng ngày. Vì thế, trong thực hành lâm sàng hiện nay, người ta thường mô tả triệu chứng của tâm thần phân liệt theo ba nhóm lớn: triệu chứng loạn thần hoặc “dương tính”, triệu chứng “âm tính”, và triệu chứng nhận thức. Cách phân chia này được NIMH và nhiều tài liệu chuyên môn dùng để giúp hiểu đúng hơn về bệnh.
Trước hết là triệu chứng dương tính. Từ “dương tính” ở đây không có nghĩa là “tốt”, mà là những biểu hiện được “thêm vào” so với hoạt động tâm thần bình thường. Nhóm này bao gồm hoang tưởng, ảo giác, tư duy vô tổ chức, lời nói vô tổ chức và đôi khi hành vi rất lạ lùng hoặc kích động. Đây thường là những biểu hiện khiến người thân dễ nhận ra nhất, vì bệnh nhân có vẻ như đang mất dần khả năng phân biệt giữa điều có thật và điều không có thật. Các nguồn uy tín như WHO, NIMH, NHS và Mayo Clinic đều mô tả tâm thần phân liệt như một rối loạn thường gắn với tình trạng loạn thần, nghĩa là người bệnh có thể không còn nhận định đúng thực tại trong một số giai đoạn.
Hoang tưởng là những niềm tin sai lệch, bền vững, không phù hợp với thực tế, và người bệnh vẫn giữ niềm tin ấy ngay cả khi đã có bằng chứng rõ ràng bác bỏ. Thí dụ, họ có thể tin rằng mình đang bị theo dõi, bị đầu độc, bị người khác cài thiết bị nghe lén, hoặc tin rằng các thông điệp trên truyền hình, mạng xã hội, biển số xe, ánh mắt người khác đều nhắm riêng vào mình. Điểm quan trọng là những niềm tin ấy không chỉ là “nghi ngờ nhiều” hay “sợ hãi vu vơ”, nhưng là sự xác tín méo lệch đến mức chi phối hành vi và cảm xúc của người bệnh. Hoang tưởng là một trong những biểu hiện kinh điển của loạn thần.
Ảo giác là tri giác xuất hiện dù không có kích thích thật từ bên ngoài. Trong tâm thần phân liệt, ảo giác thính giác là thường gặp nhất, đặc biệt là nghe thấy tiếng nói mà người khác không nghe được. Những tiếng nói ấy có thể bình phẩm, ra lệnh, đe dọa, chế giễu hoặc tranh luận với người bệnh. Ngoài ra còn có thể gặp ảo giác nhìn, ngửi, nếm hoặc cảm giác cơ thể, nhưng chúng ít điển hình hơn. Điều cần nhấn mạnh là đối với người bệnh, trải nghiệm này là thật; vì vậy nếu người xung quanh chỉ đơn giản gạt đi rằng “không có gì đâu”, đôi khi bệnh nhân không thể tiếp nhận được, bởi cảm giác họ đang trải qua là hoàn toàn sống động đối với chính họ.
Rối loạn tư duy và lời nói là một biểu hiện trung tâm khác. Người bệnh có thể nói lan man, chệch đề, câu trước không nối được với câu sau, dùng từ bất thường, đang nói giữa chừng thì ngừng lại, hoặc diễn đạt rất khó hiểu. Trong trường hợp nặng, ngôn ngữ có thể trở nên rời rạc đến mức gần như mất mạch lạc. NIMH mô tả đây là “thought disorder” hay những kiểu suy nghĩ bất thường; Mayo Clinic và các tài liệu khác cũng nhấn mạnh đến tư duy và hành vi vô tổ chức như một phần quan trọng của bệnh.
Kế đến là triệu chứng âm tính. Gọi là “âm tính” vì chúng phản ánh sự suy giảm hoặc mất đi những chức năng vốn có ở một con người bình thường. Bệnh nhân có thể giảm biểu lộ cảm xúc, khuôn mặt ít thay đổi, giọng nói đơn điệu, ít nói, mất hứng thú, giảm động lực, giảm khả năng khởi xướng công việc, khó duy trì quan hệ xã hội, thu mình, bỏ bê học tập hoặc công việc và giảm cảm giác vui thích trong các hoạt động từng yêu thích. Đây là nhóm triệu chứng thường bị hiểu lầm nhất, vì người ngoài dễ cho rằng bệnh nhân “lười”, “lạnh lùng”, “không cố gắng”, “vô cảm” hoặc “khó gần”, trong khi thực tế đây có thể là biểu hiện trực tiếp của bệnh.
Một trong những điểm làm tâm thần phân liệt trở nên nặng nề là chính triệu chứng âm tính nhiều khi kéo dài hơn và làm suy giảm chức năng xã hội bền bỉ hơn cả các cơn loạn thần rầm rộ. Người bệnh có thể không còn muốn gặp ai, không còn thiết tha với việc học hay việc làm, không thấy hứng thú với cuộc sống, nói năng nghèo nàn, ít chăm sóc bản thân. Gia đình thường đau lòng vì thấy người thân “không còn là chính mình”, sống ngày càng xa cách, ít biểu lộ niềm vui nỗi buồn, như thể cả thế giới cảm xúc bị làm cho cùn đi. Đây là lý do vì sao điều trị tâm thần phân liệt không thể chỉ nhắm đến việc hết ảo giác hay hết hoang tưởng, mà còn phải phục hồi động lực sống, kỹ năng xã hội và khả năng tự lập.
Nhóm thứ ba là triệu chứng nhận thức. NIMH nêu rõ rằng người bệnh có thể gặp khó khăn về chú ý, tập trung và trí nhớ; những khó khăn này khiến họ khó theo dõi một cuộc trò chuyện, khó học cái mới, khó nhớ lịch hẹn, khó tổ chức công việc hoặc sắp xếp một ngày sống bình thường. “Trí nhớ làm việc” là một chức năng đặc biệt quan trọng: nó giúp ta giữ thông tin trong đầu đủ lâu để xử lý, lập kế hoạch, quyết định điều gì làm trước làm sau và hoàn thành chuỗi hành động. Khi chức năng này suy giảm, đời sống thường nhật của bệnh nhân có thể rối tung: thức dậy không biết phải làm gì trước, quên giữa chừng, không theo nổi các chỉ dẫn nhiều bước, khó duy trì việc làm hoặc việc học.
Chính nhóm triệu chứng nhận thức này thường tồn tại dai dẳng, kể cả trong những giai đoạn người bệnh không còn loạn thần rầm rộ. Vì vậy, có những bệnh nhân sau khi cơn cấp đã ổn hơn, không còn nói chuyện hoang tưởng nhiều nữa, nhưng vẫn rất khó quay trở lại nếp sống bình thường, vì họ còn bị ảnh hưởng nặng ở khả năng tập trung, ghi nhớ, hoạch định và điều hành hành vi. Ở khía cạnh phục hồi lâu dài, đây là một phần rất quan trọng, vì mức độ hoạt động nhận thức có liên quan chặt chẽ đến khả năng sinh hoạt độc lập và chức năng hằng ngày. NIMH thậm chí nhấn mạnh rằng mức độ chức năng nhận thức là một trong những yếu tố dự báo tốt nhất cho khả năng thích nghi đời sống của bệnh nhân.
Nói như vậy để thấy rằng, giữa các đợt loạn thần rõ rệt, bệnh nhân thường không hẳn “trở lại bình thường hoàn toàn”. Ở nhiều người, giai đoạn giữa các cơn vẫn có thể còn những nét lập dị trong hành vi, giảm giao tiếp xã hội, động lực suy giảm, cảm xúc nghèo nàn, tư duy chậm, chú ý kém và khả năng tổ chức đời sống giảm sút. Mức độ tồn lưu này khác nhau giữa từng người, nhưng việc nhìn nhận đúng nó rất quan trọng để gia đình không đánh giá sai rằng “đã hết bệnh rồi mà sao vẫn không làm được gì”.
Về thời gian và chẩn đoán, cần cẩn thận với cách diễn đạt. Câu nói “triệu chứng dương tính kéo dài ít nhất sáu tháng” chưa thật chuẩn nếu hiểu theo nghĩa riêng nhóm triệu chứng dương tính phải kéo dài sáu tháng. Trong các tiêu chuẩn chẩn đoán hiện hành, điều được yêu cầu là có dấu hiệu rối loạn liên tục trong ít nhất 6 tháng, trong đó có ít nhất 1 tháng với các triệu chứng giai đoạn hoạt động đáng kể như hoang tưởng, ảo giác hoặc lời nói vô tổ chức, trừ khi đã được điều trị sớm. Nói cách khác, toàn bộ diễn tiến bệnh kéo dài tối thiểu 6 tháng, chứ không phải bắt buộc mọi biểu hiện dương tính đều phải rầm rộ đủ 6 tháng. Đây là một điểm chuyên môn cần nói cho thật chính xác.
Về tần suất mắc bệnh, con số 1% từng được dùng khá phổ biến trong nhiều tài liệu cũ hoặc các bài giảng nhập môn. Tuy nhiên, dữ liệu cập nhật của WHO hiện nêu tỷ lệ thấp hơn: khoảng 0,29% dân số chung và khoảng 0,43% ở người trưởng thành. Vì vậy, nếu muốn nói chặt chẽ theo nguồn cập nhật, nên trình bày rằng tâm thần phân liệt “không hiếm, nhưng cũng không phổ biến tới mức 1% dân số chung như cách nói khái quát trước đây”. Việc dùng số liệu mới giúp bài viết chính xác hơn.
Cũng cần làm rõ một điểm khác: nam giới không nhất thiết mắc nhiều hơn hẳn nữ giới ở mọi khảo sát, nhưng nam giới thường khởi phát sớm hơn, và ở nhiều trường hợp diễn tiến chức năng có thể nặng nề hơn. WHO khẳng định khuynh hướng khởi phát sớm hơn ở nam. Một số số liệu dân số khác cho thấy chênh lệch theo giới có thể không lớn hoặc thay đổi tùy cách đo, dân số khảo sát và định nghĩa bệnh. Bởi vậy, phát biểu thận trọng và chính xác nhất là: bệnh thường khởi phát sớm hơn ở nam giới; còn tần suất và mức độ nặng có thể khác nhau theo từng nghiên cứu.
Phần nói rằng rối loạn nhân cách kiểu tâm thần phân liệt là “dạng nhẹ của tâm thần phân liệt” cũng cần chỉnh cho đúng. Theo Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ, schizotypal personality disorder là một rối loạn nhân cách, có những nét gần với phổ tâm thần phân liệt như tư duy kỳ dị, khó khăn trong quan hệ gần gũi, cách nhìn nhận méo lệch và hành vi lạ, nhưng nó không đồng nghĩa với tâm thần phân liệt, cũng không nên được hiểu đơn giản là “phiên bản nhẹ” của bệnh này. Hai tình trạng có liên hệ trong phổ bệnh lý, song là các chẩn đoán khác nhau.
Một điều rất quan trọng trong giáo dục sức khỏe tâm thần là phải biết phân biệt triệu chứng loạn thần với tính cách khác người. Có người sống hướng nội, ít nói, hơi lập dị, thích ở một mình, giao tiếp vụng về, nhưng họ vẫn biết rõ đâu là thực đâu là không thực, vẫn học tập, làm việc, tự chăm sóc bản thân và không có ảo giác, hoang tưởng. Trường hợp ấy không thể vội gán là tâm thần phân liệt. Chẩn đoán bệnh này đòi hỏi đánh giá chuyên khoa cẩn thận, phải loại trừ các nguyên nhân khác như rối loạn khí sắc có loạn thần, rối loạn phân liệt cảm xúc, tác động của chất kích thích, bệnh lý thần kinh, hoặc các tình trạng y khoa khác.
Về nguyên nhân, không có một nguyên nhân đơn lẻ duy nhất. Các nguồn chuyên môn nhìn nhận đây là bệnh lý có cơ chế phức hợp, liên quan đến yếu tố di truyền, phát triển thần kinh, môi trường, stress, và ở một số trường hợp là tác động của chất gây nghiện. NIMH nhấn mạnh rằng tâm thần phân liệt được nhìn dưới góc độ phát triển thần kinh; còn Mayo Clinic cũng mô tả nhiều yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình, các yếu tố quanh thai kỳ, stress và sử dụng chất. Điều này có nghĩa: bệnh không phải do “yếu đức tin”, “ý chí kém”, “nuôi dạy sai” hay “suy nghĩ quá nhiều” mà ra. Những cách gán lỗi ấy vừa sai vừa làm tăng mặc cảm cho người bệnh và gia đình.
Cũng vì bệnh là một rối loạn thực sự của chức năng não bộ và tâm thần, nên điều trị cần bài bản, kiên trì và nhiều thành phần. Thuốc chống loạn thần vẫn là nền tảng trong điều trị các triệu chứng loạn thần. Đồng thời, WHO và NIMH đều nhấn mạnh vai trò của các can thiệp tâm lý – xã hội: giáo dục tâm lý cho bệnh nhân và gia đình, trị liệu, hỗ trợ kỹ năng sống, phục hồi chức năng, hỗ trợ học tập – nghề nghiệp và can thiệp gia đình. Với giai đoạn loạn thần đầu tiên, các chương trình chăm sóc chuyên biệt theo nhóm đa ngành như coordinated specialty care cho thấy kết quả tốt hơn khi được triển khai sớm.
Điểm then chốt là can thiệp sớm. NIMH cho biết người bệnh thường có kết quả tốt hơn nếu được chăm sóc sớm ngay sau khi các triệu chứng loạn thần xuất hiện. Điều này rất quan trọng trong thực tế, vì nhiều gia đình chần chừ quá lâu, nghĩ rằng con em mình chỉ đang stress, thất tình, suy nghĩ quá nhiều hoặc “bị ai nói xấu nên buồn”, để rồi đến khi bệnh bùng phát mạnh mới đưa đi khám. Càng trì hoãn, nguy cơ học hành đổ vỡ, mất việc, xung đột gia đình, tự bỏ nhà đi, dùng chất, tự hại hoặc làm tổn thương người khác trong cơn loạn thần càng tăng.
Khi sống chung với người bệnh, gia đình cần nhớ rằng tranh cãi gay gắt để “thắng lý” trước một hoang tưởng thường ít hiệu quả. Điều cần hơn là giữ giọng điệu bình tĩnh, tránh chế nhạo, tránh kích thích thêm xung đột, khuyến khích khám chuyên khoa, theo dõi việc dùng thuốc và tạo môi trường sống đều đặn, ít căng thẳng. Các chiến lược phục hồi hướng đến độc lập, kỹ năng xã hội, kỹ năng sống và hòa nhập nghề nghiệp được WHO đánh giá là có vai trò quan trọng trong điều trị lâu dài.
Tóm lại, nói cho đúng nhất, tâm thần phân liệt là một rối loạn loạn thần nặng và kéo dài, trong đó người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng loạn thần như hoang tưởng, ảo giác, tư duy và ngôn ngữ vô tổ chức; đồng thời còn có những triệu chứng âm tính như thu mình xã hội, giảm cảm xúc, giảm động lực, ít nói; và các triệu chứng nhận thức như giảm chú ý, giảm trí nhớ làm việc và giảm khả năng lập kế hoạch. Nhiều khó khăn của bệnh không chỉ nằm ở cơn loạn thần cấp tính, mà còn ở sự suy giảm chức năng xã hội, nghề nghiệp và đời sống hằng ngày kéo dài sau đó. Tuy nhiên, bệnh có thể được điều trị và phục hồi tốt hơn nếu được phát hiện sớm, dùng thuốc đúng, có hỗ trợ tâm lý – xã hội và có gia đình đồng hành đúng cách.
Nếu người bệnh đang có dấu hiệu nghe tiếng nói ra lệnh, kích động mạnh, mất ngủ nhiều ngày, hoang tưởng nặng, có ý định tự sát hoặc gây nguy hiểm cho người khác, đó là tình huống cần được hỗ trợ y tế khẩn cấp ngay.
Lm. Anmai, CSsR
2023
Đoàn sủng và hiệp hành trong truyền giáo
Thượng Hội Đồng Giám Mục Thế Giới về Hiệp Hành đã kết thúc tại Rôma những tuần vừa qua. Một tiến trình dài và cụ thể đã được thực hiện để chuẩn bị cho sự kiện này. Trước đó đã có tài liệu làm việc ở cấp châu lục[1] cũng đã được phát hành, để giúp người Kitô hữu có được những cái nhìn khái quát về thành quả của các tiến trình hiệp hành ở cấp giáo phận và cấp quốc gia đã làm được. Đây là một nỗ lực rất lớn đến từ nhiều phía, nhiều cấp độ, nhiều chuyên môn khác nhau, để có được bản tài liệu làm việc ở cấp châu lục và để chuẩn bị cho giai đoạn quan trọng sắp tới.
Quả thực, điều này đã cho thấy một sự cộng tác tích cực của toàn thể Dân Chúa, để hướng đến tiến trình này của Thượng Hội Đồng, như Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã mời gọi toàn thể dân Chúa, hay nói cách khác là toàn thể Giáo hội, trong tiến trình hiệp hành là “bằng cách cùng nhau suy tư về hành trình đã qua, với sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, các thành viên trong Giáo hội sẽ có thể học hỏi kinh nghiệm và quan điểm của nhau (PD,1). Được soi sáng bởi Lời Chúa và hiệp nhất trong lời cầu nguyện, chúng ta sẽ có thể phân định các diễn trình để tìm kiếm thánh ý Chúa và theo đuổi các con đường mà Thiên Chúa kêu gọi chúng ta – hướng tới sự hiệp thông sâu sắc hơn, tham gia đầy đủ hơn và với tinh thần cởi mở hơn để hoàn thành sứ mạng của mình trong thế giới”[2].
Vì thế, hiệp hành là một lời mời gọi cho toàn thể các hội dòng, tu hội, tu đoàn và cách riêng cho tất cả những ai sống đời thánh hiến, cụ thể cho các cộng đoàn này tại Á Châu, là “chúng ta phải học làm sao để làm chứng mang tính ngôn sứ và “thì thầm” Tin Mừng cho nhau, điều trước hết đòi hỏi tích cực sống đức tin của mình được đặt nền tảng trên những cuộc gặp gỡ và trải nghiệm cá nhân với Chúa Giêsu và góp phần tạo nên cộng đoàn Giáo hội như một cộng đoàn hiệp thông”[3].
Sự hiệp hành này có một sự nối kết với đoàn sủng của các hội dòng, tu hội, tu đoàn trong đời sống thánh hiến. Hiệp hành như là một cách lối mới trong việc rao giảng Tin Mừng. Các cách lối mới và sâu sắc này cần có để đáp ứng lại với những thách đố của Tin Mừng trong thế giới ngày nay, một thế giới bùng nổ về kỹ thuật và số hóa. Công cuộc rao giảng Tin Mừng này trong thế giới ngày nay là một trách nhiệm và Giáo hội đặt một niềm hy vọng lớn lao cho sứ vụ ấy. Điều này Giáo hội cũng hoàn toàn ý thức về vô vàn những khó khăn đang phải đối mặt trong công cuộc rao giảng Tin Mừng này, bởi những thay đổi thường xuyên xảy ra ở cấp độ cá nhân và xã hội và trên hết, là những khủng hoảng về lối sống hiện đại.
Hiệp hành diễn tả Giáo hội như là Dân Thiên Chúa trên một cuộc hành trình và như một đại hội được tập hợp bởi Thiên Chúa. Tiến trình này diễn tả rằng, Dân Thiên Chúa có kế hoạch và bước đi cùng nhau để thực thi sứ mạng rao giảng về vương quốc của Thiên Chúa cho dân chúng, cử hành cùng với nhau mầu nhiệm cứu độ và phân định cùng với nhau, để mang tâm tình và thông điệp của của Tin Mừng dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần cho thế hệ hiện tại của chúng ta, như trong tài liệu chuẩn bị cho Thượng Hội Đồng đã nói “Hiệp hành là để phục vụ cho sứ mạng của Hội thánh, mọi thành viên trong Hội thánh đều được mời gọi tham gia vào sứ mạng này”[4].
Người tu sĩ với đặc sủng riêng của mình, được mời gọi để sống chiều kích này cách riêng biệt. Đó là quà tặng thiêng liêng mà họ được lãnh nhận qua đấng sáng lập, bởi một ân ban đặc biệt từ lòng thương yêu của Thiên Chúa (Rm 1,11; 5,15; 6, 23; 11,29; 2Cr 1,11). Đặc sủng ấy theo quan điểm của Thánh Phaolô, nó không phải là một đặc ân dành riêng cho một vài cá nhân, mà còn cho cộng đoàn, vì “đặc sủng của các đấng sáng lập biểu lộ như một kinh nghiệm về Thần Khí, được truyền lại cho các môn đệ của họ để sống, gìn giữ, đào sâu và không ngừng phát triển trong sự hài hòa với Thân Thể Chúa Kitô đang không ngừng lớn lên”[5]. Ân ban của Chúa Thánh Thần được thực hiện trong phần thân thể Chúa Kitô là Giáo hội, và chính sự hoạt động của Chúa Thánh Thần được thể hiện qua “mối tương quan giao ước với Giáo hội, bảo đảm tính hữu hiệu của các bí tích và các sứ vụ chính thức; và, thường bởi sự can thiệp của Ngài cách lôi cuốn mang tính ngạc nhiên và không thể đoán trước được”[6]. Quà tặng này được trao tặng cách nhưng không và được dùng để xây dựng cộng đoàn. Đoàn sủng này không phải như những ân ban phi thường, nhưng người đón nhận nó có thể sử dụng chúng trong những cách phi thường. Tuy nhiên, nếu không có lòng bác ái từ phía người đón nhận để mở lòng ra với điều này, thì đoàn sủng sẽ không có giá trị gì.
Đoàn sủng này cũng là một quà tặng của Chúa Thánh Thần trong ý hướng xây dựng Giáo hội, là thân thể của Đức Kitô. Tất cả những quà tặng của đoàn sủng nhận được từ Chúa Thánh Thần (1Cr 12, 4-11) trong ‘Việc xây dựng Thân Thể Chúa Kitô’ là kết quả cuối cùng của đoàn sủng. Đây vốn là chức năng hàng đầu của Giáo hội xuyên suốt lịch sử, “đứng lên chống lại hệ thống xã hội được cấu trúc bởi sự thống trị hoặc tội lỗi, hoặc các thực thể lịch sử được đặc trưng bởi những điều này, để đưa họ vào một lộ trình mới, trở nên các thể chế hoàn hảo hơn để chuẩn bị cho việc Chúa đến trong ngày quang lâm của Ngài”[7].
Do đó lời kêu gọi đến sự hiệp hành là một lời kêu gọi để nhìn lại sứ vụ nguyên thủy của Giáo hội, một phần của điều này là “Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi, để tôi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn. Người đã sai tôi đi công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức, công bố một năm hồng ân của Đức Chúa” (Lc 4, 18-19). Vì vậy, các đoàn sủng qua những gì Chúa Thánh Thần cơ cấu Giáo hội bằng sự thúc đẩy từ bên trong các việc phục vụ và chức năng cần được hoàn tất trong trách nhiệm ưu tiên của Giáo hội, tùy theo sự phong phú và nét riêng biệt của mỗi thành viên.
Đoàn sủng và Bí tích Rửa Tội
Qua việc lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, người Kitô hữu đón nhận Chúa Thánh Thần, Đấng làm cho họ nhận biết rằng “Đức Giêsu là Chúa”(1Cr 12,3) và làm cho họ kêu lên rằng “Abba”. Qua cùng một Chúa Thánh Thần, người Kitô hữu trở nên con cái Thiên Chúa, thành viên của gia đình Giáo hội, cùng một Chúa Thánh Thần này sẽ canh tân và tiếp thêm sinh lực cho đời sống thiêng liêng của người Kitô hữu. Trong Bí tích Thêm Sức, người được rửa tội lãnh nhận bảy ơn Chúa Thánh Thần. Với ơn Chúa Thánh Thần ban, sẽ làm nảy sinh hoa trái thiêng liêng nơi tâm hồn người lãnh nhận như một ân ban cá vị và điều này cho phép Chúa Thánh Thần hoạt động trong họ. Đó là bảy ơn “bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ” (Gl 5, 22-23). Những hoa trái của Chúa Thánh Thần ban qua Bí tích Rửa Tội và Bí tích Thêm Sức sẽ phát sinh hiệu qủa ra sao, là tùy thuộc vào sự cộng tác của cá nhân với Chúa Thánh Thần. Bởi vì Thần Khí của Thiên Chúa không trở nên một sự ép buộc trong chúng ta, nhưng Thần Khí của Chúa trở nên như làn gió nhẹ nhàng (1V 19, 11-12). Thì thầm trong tai nơi những người cộng tác với Thần Khí. Và cùng Thần Khí này sẽ ở cùng Giáo hội đến tận cùng thời gian (Mt 28, 20). Chúa Thánh Thần hướng dẫn, hiệp nhất Giáo hội trong sự hiệp thông và hoạt động mục vụ tông đồ:
“Chúa Thánh Thần ngự trong Giáo hội và trong tâm hồn các tín hữu như trong đền thờ (x. 1Cr 3,16; 6,19). Ngài cầu nguyện trong họ và chứng thực họ là nghĩa tử (x. Gl 4,6; Rm 8,15-16.26). Ngài dẫn Giáo hội đến sự thật toàn vẹn (x. Ga 16,13), và hợp nhất Giáo hội trong sự hiệp thông và trong tác vụ, Ngài xây dựng và hướng dẫn Giáo hội với nhiều hiện sủng và đoàn sủng khác nhau, Ngài trang điểm Giáo hội bằng các hoa trái của Ngài (x. Ep 4,11-12; 1Cr 12,4; Gl 5,22). Nhờ sức mạnh Tin Mừng, Ngài không ngừng canh tân và làm cho Giáo hội luôn tươi trẻ, dẫn đưa Giáo hội đi đến kết hợp hoàn toàn với Phu Quân của mình”[8].
Chính vì điều này, Chúa Thánh Thần, Đấng tỏ lộ chính Ngài qua đời sống của đấng sáng lập của một cộng đoàn sống đời thánh hiến. Các đấng sáng lập khám phá ra rằng, họ có khả năng đón nhận những ân ban riêng biệt mà Chúa ban cho họ. Họ thủ đắc Thiên Chúa trong mọi thứ và trong mọi người xung quanh họ. Điều này có thể nói như Loren Eiseley đề xuất rằng, họ có một con mắt với hai thấu kính, một nhìn dưới nước và một nhìn trên nước[9]. Với cái nhìn thấu thị như vậy, đấng sáng lập có khả năng nhìn thấy, khám phá và đáp trả lại những như cầu đang xuất hiện trong thời đại của các ngài, đặt những quà tặng của Chúa Thánh Thần vào trong thực hành, và một thấu kính khác được ban cho tất cả mọi người, mà những gì chúng ta gọi là con mắt nội tại.
Vì thế hiệp hành là lời mời mời gọi cho cả Giáo hội và cộng đoàn thánh hiến tái thiết lập mỗi ngày đoàn sủng của mình. Hay nói khác đi đó chính là một cuộc hoán cải nội tâm mỗi ngày. Đó là một cuộc canh tân liên lỷ trong đời sống thiêng liêng và đoàn sủng. Lời mời gọi này được thực hiện cả trên bình diện cá nhân và cộng đoàn. Đồng thời điều này cách sâu sắc hơn đó còn là cuộc canh tân linh đaọ của cộng đoàn thánh hiến. Luôn luôn trên hành trình về nguồn để làm sống động hóa đoàn sủng của mình trong thế giới hiện tại, một thế giới dễ bị tổn thương bởi các giá trị vật chất và cần được sự chữa lành.
Hiệp hành là lời mời gọi mỗi thành viên của đời sống thánh hiến sống ơn gọi Bí tích Rửa Tội và ơn gọi trong một linh đạo cụ thể để sống sâu sắc hơn tính cách đoàn sủng này. Đó là một lối sống tròn đầy trong đức tin, đức cậy và đức mến, niềm vui đến từ việc tìm kiếm và tái tìm kiếm viên ngọc quý giá bị chôn dấu trong ruộng (Mt 13,46). Đời sống thánh hiến từ những ân ban được lãnh nhận từ Chúa Thánh Thần trở nên một hình thái của sự hiệp hành. Một cộng đoàn sống ân ban của Chúa Thánh Thần để mang lại ích lợi cho bản thân và cho người khác. Bên cạnh đó, chính lối sống mang tính đoàn sủng đó trở nên khuôn mặt của một Hội thánh hiệp hành. Hiệp hành là một sự quay lại với những thông điệp và thách đố của Tin Mừng, nhưng liên quan đến những điều mới và đặc biệt, một cách mới của việc gặp gỡ những thách đố của Tin Mừng, một tiếp cận tươi mới, quan tâm hơn đến nhu cầu của thời đại. Điều này mang đến một sự mới mẻ và tươi mát, điều đã tính cách hóa đoàn sủng của mỗi cộng đoàn thánh hiến. Điều này không chỉ cho một cộng đoàn thánh hiến, mà còn cho cả Giáo hội. Tính cách này cần đi từ từ cộng đoàn cơ bản, cộng đoàn địa phương, trong sự đáp ứng với những đòi hỏi của công cuộc rao giảng Tin Mừng trong một hoàn cảnh riêng biệt.
Hiệp hành và phân định ơn gọi, tìm kiếm ơn gọi
Trong tài liệu Thượng Hội Đồng hướng tới một linh đạo hiệp hành. Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã đề cao việc phân định trong tiến trình hiệp hành. Đó là “phân định luôn là một hành động qui hướng về Thiên Chúa; nó được hướng dẫn bởi tình yêu Đức Kitô và khát vọng của chúng ta muốn phục vụ Người sâu xa hơn và xây dựng Thân Thể Người là Giáo hội”[10]. Trong đời sống ơn gọi tu trì, tiến trình ơn gọi này đòi hỏi chúng ta cùng có sự phân định cùng nhau, phân định ơn gọi để giúp các ứng sinh nhận ra ơn gọi phù hợp cho đời sống dâng hiến của mình. Tiến trình này là cần thiết và quan trọng trong việc đồng hành ơn gọi trong bối cảnh ơn gọi đang tụt dốc cách thê thảm trong Giáo hội. Sự phân định ơn gọi cùng nhau này không phải là tiến trình của sự “cạnh tranh”, mà là khám phá những mầm non ơn gọi phong phú theo các đoàn sủng khác nhau, mà các ứng sinh đang muốn dấn thân.
Tài liệu về Thượng Hội Đồng cấp châu lục, cách riêng ở Á châu[11], đã đề cập tới việc căng thẳng trong ơn gọi linh mục mà nguyên nhân đến từ việc tục hóa đang diễn ra cách nghiêm trọng và sâu rộng trong đời sống dân Chúa và những bê bối về mặt tính dục của các giáo sỹ đã diễn ra gần đây trong Giáo hội. Như vậy các cộng đoàn tu trì cần có phương thức làm việc cùng nhau để có thể có được một tiến trình phân định ơn gọi tốt cho các ứng sinh linh mục và tu sĩ trong mục vụ ơn gọi của mỗi cộng đoàn tu trì này.
Hiệp hành và phân định Thần Khí
Trong tiến trình thực thi sứ vụ truyền giáo trong Giáo hội, các cộng đoàn trong đời sống thánh hiến sẽ cùng nhau để phân định Thần Khí trong sứ vụ này của mình. Giáo hội đã thừa nhận rằng nơi các tôn giáo khác và nơi đời sống của dân chúng vẫn ẩn chứa những hoa trái tốt lành của hoạt động của Chúa Thánh Thần ở ngoài Giáo hội. Chúng là những yếu tố cốt lõi của đời sống tinh thần của những người tin ở những tôn giáo khác. Và tất cả những giá trị Tin Mừng này xảy ra trong đời sống của dân chúng, như một phần của của kế hoạch ơn cứu độ của Thiên Chúa dành cho loài người. Như Công đồng Vatican II tuyên bố rằng “Chúa Thánh Thần ban cho mọi người khả năng tham dự vào mầu nhiệm Phục Sinh ấy theo cách thế mà chỉ có Chúa biết”[12]. Sau này một tài liệu của Liên Hội Đồng Giám Mục Á Châu cũng khẳng định “sự quan phòng của Thiên Chúa, những bằng chứng tốt lành, và kế hoạch cứu độ mở rộng đến mọi người. Đó là sự yếu tố sự thật và thánh thiện nơi các tôn giáo khác”[13]. Đặc biệt trong bối cảnh Á châu, sự cộng tác trong phân định Thần Khí là điều quan trọng. Tuy nhiên, thông thường trong tiến trình truyền giáo, đôi khi các cộng đoàn thánh hiến hoặc Giáo hội địa phương chỉ quan tâm và đề cao những giá trị tốt đẹp nơi các giá trị tinh thần của các niềm tin khác, mà bỏ quyên sự phân định cả những điều tiêu cực, mê tín, thuyết định mệnh… “cái mà đã làm cho dân chúng mắc kẹt trong sự dửng dưng, nghèo đói và đau khổ, để giúp họ mở lòng ra với Chúa Thánh Thần và từ đó mới có thể giúp họ thay đổi đời sống[14].
Cho nên, tiến trình phân định Thần Khí trong truyền giáo là một yếu tố quan trọng cần được chú ý và thực hành tiệm tiến trong công cuộc rao giảng Tin Mừng. Trong Đối thoại và Rao truyền đã nói về tiến trình phân định này cách rõ ràng “Những hoa trái của Thánh Thần của Thiên Chúa trong đời sống riêng tư của mỗi cá nhân, dù là Kitô hữu hay không, đều có thể dễ dàng nhận thấy (x. Ga 5, 22-23). Việc xác định trong các truyền thống tôn giáo khác những yếu tố ân sủng có khả năng duy trì phản ứng tích cực của các thành viên trước lời mời gọi của Thiên Chúa thì khó hơn nhiều. Nó đòi hỏi một sự phân định về những tiêu chí nào phải được thiết lập. Những cá nhân chân thành được Chúa Thánh Thần ghi dấu, chắc chắn đã để lại dấu ấn trong việc xây dựng và phát triển các truyền thống tôn giáo tương ứng của họ. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là mọi thứ trong đó đều tốt”[15]. Tiến trình này đòi hỏi một sự hiệp hành giữa các cộng đoàn sống đời thánh hiến và ngay chính với các giáo hội địa phương, nơi các cộng đoàn hiện diện và rao giảng Tin Mừng.
Hiệp hành để phục vụ một thế giới tan vỡ và tổn thương
Đại dịch Covid-19 đã là khoảng thời gian kinh hoàng trong lịch sử của nhân loại. Nó là nguyên nhân gây ra biết bao đau khổ cho con người. Hậu quả của nó thì xảy ra khắp nơi và người nghèo luôn là người chịu thiệt thòi nhất. Với trận đại dịch này, nó đã đặt ra với biết bao nhiêu là thách đố đối với người dân trong các lĩnh vực xã hội, văn hóa, chính trị, sức khỏe. Điều này không chỉ xảy ra ở lĩnh vực thể lý mà con ở trên bình diện tinh thần. Do đó các cộng đoàn thánh hiến, với linh đạo của mình được mời gọi phục vụ các phần tử đau khổ của thân mình Chúa Kitô[16], trong đó người nghèo là người chịu tác động và gặp nhiều khó khăn nhất. Giai đoạn hậu Covid là một giai đoạn mới của Giáo hội để làm chứng nhân cho Tin Mừng của Chúa Giêsu cho một thế giới bị tổn thương và đổ vỡ.
Giáo hội phải tìm cách để diễn đạt căn tính của chính mình như là Giáo hội đích thực của Chúa Kitô trong sự liên đới với các phần tử đau khổ trong thân mình Đức Kitô. Đồng thời Giáo hội, qua linh đạo chuyên biệt của các cộng đoàn thánh hiến, có thể trở nên cách diễn đạt tốt nhất về một Giáo hội khoan nhân và xót thương qua các công việc bác ái. Điều này có nghĩa rằng, các cộng đoàn thánh hiến cần thiết tỏ lộ sự liên đới của mình với người nghèo bằng cách hỗ trợ họ trong những giai đoạn khó khăn và đau khổ mà họ đang đối diện trong hoàn cảnh của mình.
Hiệp hành với người nghèo
Trở thành một Giáo hội của người nghèo, Giáo hội qua các cộng đoàn thánh hiến, nên tiếp cận việc truyền giáo bằng việc chia sẻ đời sống với người nghèo trong chính thực tại của họ. Để thực hiện vai trò này, các cộng đoàn thánh hiến cần chọn lựa ưu tiên hoạt động cho người nghèo trong các hoạt động của mình, khẳng định rằng người nghèo là một nhân tố ưu tiên trong kế hoạch cứu độ “trong sự nhiệt thành không ngừng nghỉ để ngày càng trở nên Giáo hội của người nghèo hơn”[17].
Trong cảm thức này, Giáo hội, qua các cộng đoàn thánh hiến không phải là một hòn đảo giữa một biển khơi của đau khổ và đói nghèo. Mà tất cả cần làm việc cho sự phát triển con người, tôn trọng nhân phẩm người nghèo, điều chỉnh bản thân trong nền văn hóa của người nghèo, và đứng cùng với người nghèo trong những hoàn cảnh khó khăn trong đời sống của họ để tìm kiếm công lý cho họ. Cách thực hành này là một viễn tượng của sứ vụ của Đức Kitô như là lời loan báo có tính ngôn sứ “Thần khí Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong cho tôi, để tôi loan Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn” (Lc 4,18). Hiệp hành với người nghèo trong giai đoạn này của xã hội là một yếu tố quan trọng và cần thiết. Nó cần được làm ngay và trên mọi bình diện như Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã nói trong Thông điệp Fratelli Tutti:
“Thông thường, những người thấp kém trong xã hội là nạn nhân của những khái quát hóa đầy bất công. Nếu đôi khi người nghèo và người bị loại trừ phản ứng bằng những thái độ xem ra chống lại xã hội, chúng ta cần phải hiểu rằng trong nhiều trường hợp những phản ứng ấy phát xuất từ một lịch sử trong đó họ bị xã hội khinh miệt và loại trừ. Các Giám mục châu Mỹ La tinh đã nói rằng “chỉ bằng cách gần gũi với người nghèo chúng ta mới trở thành bạn hữu của họ, mới biết trân trọng cách sâu xa các giá trị họ đang có, các khao khát chính đáng của họ, và cách sống đức tin đặc thù của họ. Việc chọn lựa người nghèo phải đưa chúng ta đến chỗ làm bạn với người nghèo”[18].
Đây là một tiến trình hiệp hành thực sự mà mỗi cộng đoàn thánh hiến đều được kêu gọi để cùng bước đi với người nghèo trong chính đời sống hiện thực của họ. Điều này diễn tả một lối sống của Giáo hội hiệp hành với những người nghèo và những người bị loại ra ngoài lề của xã hội.
Kết luận
Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã nói với các Giám mục nhân dịp kỷ niệm 50 năm Thượng Hội Đồng Giám Mục thế giới rằng “thế giới mà chúng ta đang sống, và trong đó chúng ta được kêu gọi để yêu thương và phục vụ, thậm chí với chính sự mâu thuẫn, những yêu cầu từ giáo hội sức mạnh hợp lực trong tất cả các lĩnh vực của chính sứ vụ truyền giáo”[19]. Như vậy các cộng đoàn thánh hiến là một phần của sức mạnh tổng hợp đó trong một tiến trình hiệp hành của Giáo hội trong công cuộc truyền giáo. Sức mạnh này phong phú và đa dạng tùy theo đoàn sủng của mỗi cộng đoàn thánh hiến. Nhưng dù có sự khác nhau về linh đạo, nhưng đó không phải là sự phân mảnh, mà là một sự phong phú trong tiến trình hợp nhất để làm cho Tin Mừng của Đức Kitô hiệu quả trong thế giới ngày nay.
Lm. Phêrô Phạm Minh Triều, CM.
[1] Xin xem thêm: “Tài liệu làm việc cho Giai đoạn châu lục của Thượng Hội đồng Giám mục về tính hiệp hành 2021-2024, với chủ đề ‘Hãy nới rộng lều ngươi đang ở’ (Is 54,2)”, cập nhật tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tai-lieu-lam-viec-cho-giai-doan-chau-luc-cua-thuong-hoi-dong-giam-muc-ve-tinh-hiep-hanh-2021-2024-48805, (15/09/2023).
[2] Cẩm nang cho Thượng Hội đồng Giám mục về tính hiệp hành, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/cam-nang-cho-thuong-hoi-dong-giam-muc-ve-tinh-hiep-hanh-42941, (15/09/2023).
[3] Tài liệu Cuối cùng của Đại hội Cấp châu lục của Giáo hội Á châu về tính hiệp hành, xem tại: https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tai-lieu-cuoi-cung-cua-dai-hoi-cap-chau-luc-cua-giao-hoi-a-chau-ve-tinh-hiep-hanh-50697, (15/09/2023).
[4] Cẩm nang cho Thượng Hội đồng Giám mục về tính hiệp hành, xem tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/cam-nang-cho-thuong-hoi-dong-giam-muc-ve-tinh-hiep-hanh-42941, (10/09/2023).
[5] Bộ Tu Sĩ và Bộ Giám mục, Văn kiện Mutuae Relationes (MR- Mối tương quan giữa các Giám mục với các tu sĩ) (14/5/1978), số 11.
[6] Francis A. Sullivan, Charisms and Charismatic Renewal: A Biblical and Theological Study (Dublin: Gill & Macmillan, 1982), 47.
[7] Ericque Dussel, The Difirentiation of the Charisms, in Charisms in the Church, ed. Christian Duquoc and Casiano Floristan (New York: the Seabury, 1978), 41.
[8] Công Đồng Vatican II, Lumen Gentium, # 4.
[9] Loren Eiseley, The Invisible Pyramid (New York: Charles Scribner & Son, 1970), 119-120.
[10] Tiểu ban linh đạo hiệp hành, “Tài liệu Thượng Hội đồng: Hướng tới một linh đạo hiệp hành,” xem tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tai-lieu-thuong-hoi-dong-huong-toi-mot-linh-dao-hiep-hanh-50500, (15/09/2023).
[11] Xin xem thêm: “Tài liệu Cuối cùng của Đại hội Cấp châu lục của Giáo hội Á châu về tính hiệp hành”, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tai-lieu-cuoi-cung-cua-dai-hoi-cap-chau-luc-cua-giao-hoi-a-chau-ve-tinh-hiep-hanh-50697, (20/09/2023).
[12] Công Đồng Vatican II, Gaudium et Spes, # 22.
[13] Jacques Dupuis, “A Persistent Vision: the Primacy of Proclaimation in FABC Statement,” FABC Papers, no. 64 (Korea:1992), 7.
[14] Hội đồng Giáo hoàng về Đối thoại Liên tôn, Đối Thoại và Rao Truyền, # 30-31.
[15] Ibid.
[16] FABC-OCT, “the Body of Christ in the Pandemic: Theological Reflections from Asian Perpectives,” FABC papers, no. 169 (2022), 5.
[17] Benedict T. Viviano, “The Anawim Spirituality of the Vatican II Council,” tại https://www.dominicanajournal.org/wp-content/files/old-journal-archive/vol51/no4/dominicanav51n4anawimspiritualityvaticanii.pdf, (15/09/2023).
[18] Đức Giáo Hoàng Phanxicô, Fratelli Tutti, # 234.
[19] Pope Francis, Commemoration of The 50th Anniversary of the Institution of The Synod of Bishop (October 17, 2015,) no. 9, tại Vatican.va, (15/09/2023).
2023
Giải đáp thắc mắc cho người trẻ: Bài 107 – Ý nghĩa của lao động
Câu hỏi: Lao động có ý nghĩa gì trong công trình của Thiên Chúa không ạ?
Trả lời:
Để có thể tồn tại và sinh sống, chúng ta cần những lương thực cần thiết. Những lương thực ấy không tự nhiên xuất hiện trước mắt chúng ta nhưng là kết quả của biết bao mồ hôi nước mắt từ nỗ lực lao động của bao người. Dù là nơi đồng ruộng thôn quê hay nơi công xưởng chốn thị thành, không có bàn tay lao tác của con người, thì cũng sẽ không có những miếng cơm ngon, một ngôi nhà no ấm. Quả vậy, con người – dù có tài năng cỡ nào đi nữa – cũng không phải là các thiên thần.
Con người không phải chỉ hít thở mà sống. Con người cần có cái ăn, không những ăn no mà còn phải là ăn ngon. Mọi thứ trên trái đất này được dựng nên cho con người, nhưng không tự nhiên mà nó trở thành của ăn của uống. Con người phải vất vả làm việc, dãi nắng dầm mưa, chịu thương chịu khó. Ngoài ra, xã hội này rộng lớn, người ta lại cạnh tranh nhau. Nhiều khi, mình cũng muốn làm việc đàng hoàng để kiếm sống nhưng vẫn thấy chẳng dễ chút nào. Hiểu được ý nghĩa của lao động sẽ giúp chúng ta có được nguồn động lực để làm việc, tránh thái độ lười nhác.
Kinh Thánh dạy chúng ta điều gì liên quan đến việc lao động?
Thuật ngữ “lao động” mà chúng ta dùng ở đây không chỉ nói đến việc lao động chân tay, nhưng còn là mọi hoạt động nói chung của con người, nhằm cải tạo thiên nhiên để phục vụ cho các nhu cầu của mình. Chúng ta vẫn nghe nói đến một kiểu “lao động trí óc”, nghĩa là một kiểu lao động không dùng nhiều đến chân tay, nhưng phải vận dụng rất nhiều chất xám, trí tuệ. Kiểu lao động này cũng làm cho người ta rất mệt mỏi, có khi còn hơn cả lao động chân tay. Ngoài ra, cũng cần phải lưu ý là việc lao động đúng nghĩa thì ngoài việc phục vụ cho lợi ích của con người, cũng phải góp gần xây dựng thế giới. Những kiểu lao động làm tổn hại đến nhân loại, đến môi sinh (như phá rừng bừa bãi…) thì không được xem là lao động chân chính.
Nhiều người cho rằng việc lao động của con người chính là hình phạt mà Thiên Chúa giáng xuống do sự bất tuân của họ, mà câu chuyện Adam là một minh hoạ. Chúng ta đọc thấy trong án phạt Thiên Chúa dành cho Adam là: “…Ngươi sẽ phải đổ mồ hôi trán mới có bánh ăn, cho đến khi trở về với đất, vì từ đất, ngươi đã được lấy ra. Ngươi là bụi đất, và sẽ trở về với bụi đất” (St 3,17-19). Thoạt nghe những lời này, chúng ta có liên tưởng đến việc lao động, và cho rằng nó có thể là hệ quả của những tội lỗi chúng ta gây ra. Tuy nhiên, nếu đọc sách Sáng Thế trước đó một chút, chúng ta thấy sứ mạng “lao động” đã được Thiên Chúa giao cho con người trước khi con người phạm tội: “Đức Chúa là Thiên Chúa đem con người đặt vào vườn Ê-đen, để cày cấy và canh giữ đất đai” (St 2,15). Như thế, tự bản thân việc lao động không phải là hệ quả của tội, nhưng là một sứ mạng được Thiên Chúa uỷ thác cho con người. Tình trạng tội làm cho chúng ta thoái thác trách nhiệm này và cảm thấy lao động như một cái gì đó nặng nề, mệt mỏi. Nói cách khác, làm việc – lao động là một mệnh lệnh của Thiên Chúa và cũng là cái làm nên phẩm giá của con người. Lao động là thực thi chức năng “làm chủ” của con người trên mọi loài thụ tạo khác.
Đoạn Tin Mừng Mt 6,25-30 có thể làm cho nhiều người thắc mắc khi Chúa Giêsu dạy rằng: “… đừng lo cho mạng sống: lấy gì mà ăn; cũng đừng lo cho thân thể: lấy gì mà mặc. Mạng sống chẳng trọng hơn của ăn, và thân thể chẳng trọng hơn áo mặc sao? Hãy xem chim trời: chúng không gieo, không gặt, không thu tích vào kho; thế mà Cha anh em trên trời vẫn nuôi chúng. Anh em lại chẳng quý giá hơn chúng sao? Hỏi có ai trong anh em có thể nhờ lo lắng mà kéo dài đời mình thêm được dù chỉ một gang không? … Vậy nếu hoa cỏ ngoài đồng, nay còn, mai đã quẳng vào lò, mà Thiên Chúa còn mặc đẹp cho như thế, thì huống hồ là anh em, ôi những kẻ kém tin!” Nhiều người đọc sơ qua và kết luận rằng Chúa Giêsu dạy chúng ta không cần phải lao động, cứ phó thác tất cả cho Thiên Chúa quan phòng, giống như con chim sẻ hay như hoa huệ ngoài đồng. Nhưng Chúa Giêsu không có ý cổ võ cho một đời sống lười biếng. Ý của Ngài khi nói những điều này là nhắm đến tính quan trọng và trỗi vượt của việc “tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người”, như chúng ta đọc thấy ở đoạn sau (Mt 6,33).
Bằng chứng là ở Ga 6,22-29, chúng ta đọc thấy lời dạy dỗ của Đức Giêsu dành cho đám đông chỉ mong chờ phép lạ hóa bánh để được ăn uống thoả thích mà không phải làm việc: “Các ông hãy ra công làm việc không phải vì lương thực mau hư nát, nhưng để có lương thực thường tồn đem lại phúc trường sinh”. Chúng ta biết là Đức Giêsu sinh trưởng trong một gia đình lao động chân tay. Truyền thống Giáo Hội lâu nay vẫn cho rằng bố nuôi của Ngài là Thánh Giuse được biết đến như một người làm mộc. Tin Mừng Marco tường thuật cho chúng ta biết người dân vùng quê của Đức Giêsu gọi Ngài là “bác thợ” (x.Mc 6,3). Trong quá trình rao giảng Tin Mừng, mặc dù Đức Giêsu không tiếp tục hành nghề này để kiếm sống, nhưng Ngài vẫn làm việc. Ngài không ngừng giảng dạy cho người ta biết về mầu nhiệm Nước Trời, Ngài làm các phép lạ, Ngài đi khắp nơi, thi ân giáng phúc. Đúng như lời Ngài nói: “Cho đến nay Cha tôi vẫn làm việc thì tôi cũng làm việc” (Ga 5,17).
Chắc là bạn cũng không lạ lẫm gì với dụ ngôn nén bạc (x.Mt 25,14-30). Ông chủ đã giao cho các đầy tớ những nén bạc phù hợp với khả năng của họ và muốn họ phải làm lời. Có những đầy tớ đã tuân theo mệnh lệnh của chủ, cố gắng làm cho đồng bạc mình nhận được sinh thêm những đồng khác. Nhưng cũng có đầy tớ lười biếng, đã chôn vùi đồng bạc nhận được và trả lại chủ y nguyên. Ông chủ đã trách đầy tớ này và phạt anh ta. Dụ ngôn này cũng nhắc nhở chúng ta về bổn phận lao động (Xem thêm: 2 Tx 3,10-13). Chúng ta không thể chỉ trả lại cho Thiên Chúa những gì đã lãnh nhận, nhưng còn phải có cái gì đó là thành quả lao nhọc của chúng ta.
Lao động và những vấn đề của nó
Khi hoàn thành xong công trình tạo dựng, Thiên Chúa đã trao vào tay con người tất cả những thụ tạo để con người lao tác và canh giữ chúng. Lao động dường như trở nên một vinh quang cho con người vì được cộng tác với Thiên Chúa trong việc canh tân thế giới, nhưng đồng thời cũng là một nghĩa vụ mà Đấng Sáng Tạo đã trao ban cho mình. Thế giới tự nhiên sẽ trở nên lụi tàn khi không được con người canh tác. Những thành quả của thế giới tự nhiên cũng sẽ phong phú hơn khi được con người chăm bón, bảo vệ. Có thể nói, lao động là một hình thức con người thu tích những gì Thiên Chúa ban qua tự nhiên để có thể đảm bảo cho cuộc sống của mình. Lao động làm cho phẩm giá của con người được thăng hoa hơn, làm cho cuộc sống của con người có ý nghĩa hơn.
Thế nhưng, có lẽ ai trong chúng ta cũng nghiệm thấy được những khó khăn trong việc lao động. Chẳng có lao động nào lại không đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ cái gì đó. Từng nhát cuốc bổ xuống trên ruộng đồng mang theo biết bao giọt mồ hôi nhễ nhãi. Cái nắng ban trưa của mùa hè như thiêu đốt người nông dân. Khi gió lên, khi mưa xuống, người nông dân lo lắng: hạt mầm có nảy sinh được không? Có sâu bệnh gì không? Nước có dâng lên làm ngập úng không? Một hạt gạo là cả một nỗi niềm lắng lo gói ghém trong đó. Nơi công ty, những áp lực của hợp đồng, của chất lượng sản phẩm cứ canh cánh không yên. Lao động làm cho chúng ta tốn sức, làm cho trí óc ta phải vận hành liên lỉ không ngơi. Phải chạy đôn chạy đáo chỗ này, lựa lời ăn nói chỗ kia. Phải vắt óc suy nghĩ ra chiến dịch này, khuyến mãi kia để có khách. Mỗi sáng thứ hai hàng tuần luôn là một khoảng thời gian uể oải, vì phải đi làm việc, phải kiếm đồng lương để cho con cái, cho gia đình, cho tương lai.
Tệ hại hơn, con người ngày nay không còn xem lao động là một hình thức cải tảo thiên nhiên nhưng đã trở thành một kiểu hủy hoại thiên nhiên cách tàn nhẫn. Chỉ vì đồng tiền, con người bất chấp những thủ đoạn, bất chấp cả những hậu họa có thể gây ra vì những hành vi sai trái của mình. Buôn ma túy, buôn người… giờ đây đã trở nên nghề thịnh hành hái ra tiền, bất chấp những nghiêm minh của luật pháp. Những cây gỗ quý, thú quý giúp cân bằng hệ sinh thái đã bị con người khai thác không thương tiếc. Việc sử dụng những hóa chất giúp trái cây được tươi, rẻ đã gây ra không ít những chứng bệnh quái ác cho con người. Những khí độc thải ra từ các ống khói nhà máy đang ngày càng chọc thủng các tầng Ozon, lớp bảo vệ sự sống của con người. Rồi cũng vì đồng tiền, con người sẵn sàng hãm hại nhau, thủ tiêu nhau không thương tiếc. Mạng sống con người, vốn là hình ảnh Thiên Chúa, đã bị chính con người xếp ngang hàng với thứ hàng hóa rẻ tiền. Đấy là hậu quả của một thứ lao động bất chính và phi nhân, đi ngược lại với lệnh truyền của Tạo Hóa.
Cũng có một kiểu thái độ đối nghịch lại với lao động là sự lười nhác, xuất phát từ thái độ tự ti cho rằng mình chẳng có gì để làm việc. Xin chia sẻ đến bạn câu chuyện mà chúng tôi góp nhặt được trên Internet:
Có một chàng thanh niên lúc nào cũng ngồi than thân trách phận không may của mình, nên không thể nào giàu có được. Ngày nọ, một ông lão đi qua thấy vẻ mặt ủ ê của anh ta bèn hỏi :
– Chàng trai kia, sao trông cậu buồn bã thế, cậu có điều gì không vui sao?
– Cháu không hiểu tại sao cháu làm việc vất vả mà vẫn nghèo. Chàng trai buồn bã nói.
– Cháu mà nghèo ư, cháu đang giàu có đấy chứ ?
– Chưa thấy ai nói với cháu như vậy cả, vì thực sự cháu rất nghèo.
– Này nhé: Giả như ta chặt ngón tay cái của cháu, và trả 3 lượng vàng thì cháu có chịu không?
– Không ạ.
– Giả như ta chặt một bàn tay của cháu và trả 30 lượng vàng, cháu có chịu không?
– Không bao giờ.
– Vậy nếu ta lấy đi đôi mắt của cháu và trả cháu 300 lượng vàng, thì cháu thấy thế nào?
– Cũng không được.
– Vậy nếu ta trả cháu 3000 lượng vàng để hai ông cháu chúng ta hoán đổi số phận, để cháu trở thành một lão già như ta có được không?
– Đương nhiên là không.
– Cháu muốn giàu. Vậy nếu ta trao cho cháu 30,000 lượng vàng để lấy đi mạng sống của cháu, thì cháu thấy thế nào?
– Cháu cảm ơn ông! Cháu đã hiểu cháu đang là một người giàu có mà cháu không biết.
Chúng ta luôn được Thiên Chúa ban cho đầy đủ những khả năng để lao động. Nếu chúng ta xem lao động là một sự đày ải mệt mỏi, hệ quả của tội thì ta sẽ thấy nó rất nặng nề. Còn nếu chúng ta xem nó như một cơ hội để được cộng tác với Thiên Chúa thì nó sẽ trở thành một niềm vui lớn lao của chúng ta.
Chúng ta hãy xin Chúa ban ơn cho chúng ta, giúp chúng ta có một ý thức đúng đắn về lao động, rằng lao động là cộng tác với Chúa vào công cuộc sáng tạo của Người, rằng lao động là đặc ân mà Thiên Chúa chỉ ban riêng cho con người, và đồng thời cũng là một nhiệm vụ mà con người lãnh nhận trực tiếp từ tay Tạo Hóa.
Chúng ta cũng hãy dâng lên Chúa những mệt mỏi của chúng ta khi lao động. Xin cho chúng ta biết chạy đến với Người mỗi khi chúng ta mệt mỏi, nặng gánh vai mang, để được Người nâng đỡ ủi an như lời Người đã hứa. Từng giọt mồ hôi nước mắt vất vả mới làm nên được miếng cơm nuôi sống gia đình. Ước chi chúng trở thành của lễ dâng lên Chúa, để Chúa thánh hóa và tuôn đổ muôn ơn lành hồn xác cho chúng ta. Chúng ta cũng xin Chúa giúp chúng ta luôn tín thác vào Chúa hơn. Dù lao động để trang trải cuộc sống, nhưng bao giờ bám víu vào những của cải ấy, nhưng chỉ một lòng hướng về Chúa mà thôi, với niềm xác tín rằng Chúa sẽ lo lắng cho mình và ban cho mình hằng ngày dùng đủ.
Chúng ta cũng xin Chúa ban ơn cho chúng ta, giúp chúng ta không quá tham lam vào của cải vật chất mà thực hiện những hình thức lao động có hại đến thiên nhiên và con người.
Và cuối cùng, chúng ta xin Chúa tạo điều kiện cho những ai đang thất nghiệp vì lý do khách quan hay chủ quan nào đấy. Xin Chúa cũng cho họ được có cơ hội tham gia vào việc gìn giữ và cải tạo thế giới này của Chúa qua tài năng của họ, để cuộc sống của họ cũng được ấm no hơn, mọi người sống hạnh phúc hơn, trần gian được bình an hơn. Phêrô Lê Hoàng Nam, SJ
