2026
[TÔNG DU GUINEA XÍCH ĐẠO] ĐỨC THÁNH CHA CHÀO TỪ BIỆT CHÂU PHI
[TÔNG DU GUINEA XÍCH ĐẠO] ĐỨC THÁNH CHA CHÀO TỪ BIỆT CHÂU PHI
Đức Thánh Cha nói:
Anh chị em thân mến, đã đến lúc tôi phải chia tay anh chị em, chia tay Guinea Xích Đạo và cả châu Phi, khi kết thúc chuyến Tông du mà Thiên Chúa đã ban cho tôi được thực hiện trong mười ngày qua.
Cám ơn Giáo hội Guinea Xích Đạo
Ngài bày tỏ lòng biết ơn Đức Tổng Giám mục và các Giám mục, các linh mục, và toàn thể tín hữu, “dân Thiên Chúa đang lữ hành trên mảnh đất này, nơi đã đón nhận hạt giống Tin Mừng suốt 170 năm qua”.
Những lời của Đức Thánh Cha đã được các tín hữu đáp lại với những tiếng vỗ tay và reo vui.
Cám ơn các nhà chức trách dân sự
Ngài cũng cám ơn các nhà chức trách dân sự của đất nước và tất cả những ai, bằng nhiều cách khác nhau, đã góp phần vào sự thành công tốt đẹp của chuyến viếng thăm.
Kho tàng vô giá của đức tin, đức cậy và đức mến
Đặc biệt, Đức Thánh Cha nhấn mạnh: “Tôi rời châu Phi với một kho tàng vô giá của đức tin, đức cậy và đức mến: một kho tàng được dệt nên từ những câu chuyện, những gương mặt, những chứng tá vừa tràn đầy niềm vui vừa thấm đẫm đau khổ, làm phong phú sâu xa đời sống của tôi và sứ vụ của tôi với tư cách là Đấng kế vị thánh Phêrô”.
Lời mời gọi dành cho châu Phi
Đức Thánh Cha nói tiếp: “Cũng như trong những thế kỷ đầu của Giáo hội, ngày nay châu Phi được mời gọi đóng góp cách quyết định vào sự thánh thiện và đặc tính truyền giáo của đoàn dân Kitô giáo”.
Ngài kết thúc với lời cầu xin Đức Trinh Nữ Maria mà ngài hết lòng phó thác, chuyển cầu cho tất cả các tín hữu, gia đình, cộng đoàn, đất nước của họ và toàn thể các dân tộc châu Phi.
Nguồn: vaticannews.va/vi/
2026
ĐỜI SỐNG NỘI TÂM TRONG ƠN GỌI
ĐỜI SỐNG NỘI TÂM TRONG ƠN GỌI
Dẫn nhập
Có thể nói, thế giới hôm nay là một thế giới động vì nó biến chuyển không ngừng, chuyển động vô cùng nhanh chóng với các gam màu thay đổi liên tục và các âm thanh ồn ào không ngơi, thậm chí còn đầy những “tiếng ồn đôi khi chói tai”[1] nữa. Sống trong một thế giới như vậy, con người sẽ dễ dàng mất khả năng dừng lại để lắng nghe. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống đức tin của con người, mà còn tác động trực tiếp đến khả năng con người nhận ra ơn gọi của chính mình và sống ơn gọi đó. Do đó, hiện nay, có không ít người cảm thấy ơn gọi như là một bổn phận phải chu toàn, một gánh nặng phải mang vác, mà không nhìn ra được ơn gọi là một hành trình mang một vẻ đẹp và một ý nghĩa sâu xa.
Trong Sứ điệp Ơn gọi lần thứ 63 năm nay, Đức Thánh cha Lêô XIV đã nhấn mạnh đến một chiều kích trong ơn gọi tưởng chừng quen thuộc mà nhiều khi dễ bị lãng quên, đó là đời sống nội tâm trong ơn gọi. Ngài đã mời gọi toàn thể Giáo hội khám phá nội tâm về ơn gọi. Bởi vì, “mỗi ơn gọi là một hồng ân lớn lao cho Giáo hội và cho những ai đón nhận với niềm vui”[2].
Được gợi hứng từ Sứ điệp Ơn gọi lần thứ 63 của Đức Thánh cha Lêô và dựa trên chính Sứ điệp của ngài, bài viết này như một sự dừng lại để suy tư về đời sống nội tâm trong ơn gọi qua sáu điểm sau: 1) Đời sống nội tâm trong ơn gọi là gì?; 2) Ý nghĩa của đời sống nội tâm trong ơn gọi; 3) Tầm quan trọng của đời sống nội tâm trong ơn gọi; 4) Dấu hiệu của một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi; 5) Những nguy cơ khi thiếu vắng đời sống nội tâm trong ơn gọi; 6) Những phương thế nuôi dưỡng đời sống nội tâm trong ơn gọi.
1. Đời sống nội tâm trong ơn gọi là gì?
Có rất nhiều định nghĩa về đời sống nội tâm. Tuy nhiên, cần phải khẳng định rằng đời sống nội tâm trong ơn gọi không phải là sự thu mình, hoặc khép kín, hay một đời sống đạo đức mang tính cá nhân ích kỷ. Trái lại, đời sống nội tâm này là một hành trình đi vào chiều sâu của chính mình (cõi lòng mình), để khám phá một thực tại lớn lao hơn: hồng ân của Thiên Chúa đang hiện diện, hoạt động nơi tâm hồn. Bởi vì, Đức Thánh cha Lêô XIV đã nói trong Sứ điệp Ơn gọi 2026 như sau: “Suy tư về chiều kích nội tâm của ơn gọi, được hiểu như việc khám phá hồng ân nhưng không của Thiên Chúa nảy nở trong sâu thẳm trái tim mỗi người chúng ta.”[3]
Chính nơi trái tim hay cõi lòng, con người không chỉ gặp lại chính mình, mà còn gặp được Chân Lý là Thiên Chúa. Thánh Augustinô đã diễn tả điều này một cách đầy xác tín và mạnh mẽ qua một lời mời gọi như sau: “Noli foras ire, in te ipsum redi, in interiore homine habitat veritas – Đừng đi ra ngoài chính mình, hãy trở về với bản thân, Chân Lý cư ngụ trong con người nội tâm”.[4] Lời mời gọi của thánh nhân không dẫn đến một sự khép kín, nhưng mở ra cho một hành trình trở về nơi con người nhận ra Thiên Chúa trong sâu thẳm của chính mình.
Vì vậy, đời sống nội tâm trong ơn gọi là một cuộc gặp gỡ cá vị giữa con người (người được Chúa gọi) và Thiên Chúa. Cuộc gặp gỡ này vượt lên trên một tri thức thuần túy, vì “đây không phải là một tri thức trí tuệ trừu tượng hay một sự hiểu biết học thuật, nhưng là một cuộc gặp gỡ cá vị biến đổi cuộc đời.”[5]
2. Ý nghĩa của đời sống nội tâm trong ơn gọi
Đời sống nội tâm là “trụ cột” của mọi ơn gọi. Vì nhờ đời sống nội tâm, người được gọi mới có thể nhận ra mình được Chúa gọi, gắn bó với Chúa, được thanh luyện và được dẫn vào trong chính sự thật của bản thân mình. Đời sống nội tâm còn là một dấu chỉ chắc chắn của một ơn gọi chân thật. Vì cũng nhờ đời sống này, người được gọi mới có thể lớn lên trong tự do và trung tín với ơn gọi của mình.
2.1. Đối với chủng sinh
Đời sống nội tâm không chỉ được xem như một chiều kích thiêng liêng, nhưng là nền tảng hình thành nên căn tính người môn đệ nơi chủng sinh. Bởi vì, toàn bộ hành trình đào tạo linh mục là “hành trình đào tạo [duy nhất] của người môn đệ”[6]. Đây cũng là hành trình chủng sinh ở lại với Đức Kitô và được biến đổi trong tương quan mật thiết với Người[7]. Chính trong mối tương quan mật thiết này, chủng sinh không dừng lại ở việc trở nên “tốt” theo nghĩa luân lý mà còn được mời gọi trở nên “đẹp” theo nghĩa thiêng liêng, một vẻ đẹp như Florenskij nhận định là một vẻ đẹp phát xuất từ một đời sống được kết hợp với Thiên Chúa và được Người biến đổi từ bên trong[8]. Nhờ đó, chủng sinh trở nên trưởng thành và sự trưởng thành này cũng không diễn ra bên ngoài, nhưng lớn lên âm thầm trong nội tâm của chủng sinh, nơi họ học biết lắng nghe, phân định và dần trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Mục tử.
2.2. Đối với linh mục
Đời sống nội tâm là nguồn mạch âm thầm nuôi dưỡng và thanh luyện sứ vụ linh mục từ bên trong. Thật vậy, linh mục không đơn thuần chỉ thi hành nhiệm vụ quản trị giáo xứ theo chức năng của mình, mà còn được thánh hiến để “nhân danh Đức Kitô chính thức thi hành tác vụ linh mục cho mọi người”[9]. Khi đời sống nội tâm được vun trồng, mọi hoạt động mục vụ của linh mục như giảng dạy, cử hành các bí tích cho cộng đoàn, phục vụ cộng đoàn… đều được thấm nhuần sức sống thần linh, bởi vì tất cả các hoạt động ấy phát xuất từ sự hiệp thông sống động với Đức Kitô. Trái lại, khi thiếu quan tâm đến đời sống nội tâm, sứ vụ của linh mục dễ bị giản lược thành những công việc thuần túy bên ngoài của con người, mất dần chiều sâu siêu nhiên và có nguy cơ trở thành một chức năng xã hội hơn là một thừa tác vụ.
Từ những điều trên, đời sống nội tâm không chỉ giúp linh mục trung thành với ơn gọi của mình, mà còn làm cho chính đời sống và sứ vụ của linh mục trở thành dấu chỉ sống động. Dấu chỉ sống động ấy chính là một sự tham dự vào sứ mạng của Đức Kitô và là việc “chiếu tỏa vẻ đẹp của Người”[10] giữa trần gian.
3. Tầm quan trọng của đời sống nội tâm trong ơn gọi
Đời sống nội tâm rất quan trọng vì không những giúp người được Chúa gọi nghe được tiếng Chúa, nâng đỡ ơn gọi của họ, mà còn định hướng toàn bộ đời sống và sứ vụ của họ. Chính trong đời sống nội tâm, ơn gọi được thanh luyện, được củng cố và trổ sinh hoa trái cho Giáo hội.
3.1. Giúp nghe được tiếng Chúa
Thiên Chúa thường đến với con người và mời gọi họ một cách rất âm thầm, nhẹ nhàng, kín đáo và riêng tư, chứ không hề áp đặt. Vì thế, chỉ những ai biết dừng lại và đi vào chiều sâu nội tâm của mình, thì mới có thể nhận ra lời mời gọi của Thiên Chúa. Trong Sứ điệp Ơn gọi 2026, Đức Thánh cha Lêô XIV đã nhấn mạnh: cần “phải tạo ra những khoảng lặng nội tâm để cảm nhận điều Chúa ấp ủ cho hạnh phúc của chúng ta.”[11] Những khoảng lặng nội tâm này là sự dừng lại, cầu nguyện và lắng nghe tiếng Chúa… Chính trong những khoảng lặng ấy, con người nghe được tiếng Chúa. Và không chỉ thế, họ còn học biết cách phân định để nhận ra đâu là tiếng gọi đích thực của Chúa giữa những xao động của cảm xúc và áp lực của hoàn cảnh sống đương thời. Không có đời sống nội tâm, ơn gọi của một người sẽ trở nên mơ hồ và có nguy cơ bị hiểu lầm như là một chọn lựa thuần túy theo kiểu thế gian.
Như vậy, đời sống nội tâm rất quan trọng vì giúp con người nghe được tiếng Chúa một cách chính xác.
3.2. Giúp ơn gọi trưởng thành bền vững
Đức Thánh cha Lêô XIV, trong Sứ điệp Ơn gọi năm nay đã nói rất rõ về đặc tính của ơn gọi như sau: “Ơn gọi không phải là một điểm đến tĩnh tại, nhưng là một tiến trình năng động của sự trưởng thành, được nuôi dưỡng nhờ sự gắn kết thân mật với Chúa: ở lại với Chúa Giêsu, để Chúa Thánh Thần hoạt động trong tâm hồn và trong các hoàn cảnh của cuộc sống, và đọc lại mọi sự dưới ánh sáng của hồng ân đã lãnh nhận, chính là lớn lên trong ơn gọi.”[12] Như vậy, ơn gọi không phải là một biến cố nhất thời, cố định; nhưng là một hành trình kéo dài suốt đời – “một tiến trình năng động”, đòi hỏi một sự trung tín và lớn lên từng ngày. Trong hành trình này, người được Chúa gọi sẽ không tránh khỏi những giai đoạn khô khan hoặc những thử thách, hay những lần được “cắt tỉa” cần thiết để thanh luyện. Chính sự gắn bó nội tâm mật thiết với Chúa Giêsu sẽ giúp họ đứng vững, giống như cành nho chỉ có thể sinh hoa trái khi gắn liền với cây nho.[13]
Tất cả những điều trên cho thấy đời sống nội tâm là một yếu tố vô cùng quan trọng giúp ơn gọi trưởng thành một cách bền vững theo thời gian. Khi đời sống nội tâm được nuôi dưỡng cẩn thận, người được Chúa gọi sẽ biết nhìn mọi biến cố đời sống dưới ánh sáng đức tin, không coi chúng là những điều ngẫu nhiên vô nghĩa, nhưng như những cơ hội để trưởng thành trong tình yêu và tín thác vào Thiên Chúa.
3.3. Giúp phục vụ Dân Chúa vì Chúa
Đời sống nội tâm trong ơn gọi là nền tảng quan trọng giúp người được Chúa gọi, cách riêng là các linh mục phục vụ Dân Chúa vì chính Chúa. Thật vậy, mọi hoạt hoạt động mục vụ, dù đa dạng và phong phú đến đâu chăng nữa, nếu không bắt nguồn từ sự hiệp thông với Thiên Chúa, thì sẽ rơi vào tình trạng duy hoạt động hoặc duy hiệu năng. Vì thế, Đức Thánh cha Lêô XIV, mời gọi phải canh tân sứ vụ truyền giáo “dựa trên cơ sở của việc chăm sóc đời sống nội tâm”[14]. Khi đời sống nội tâm được chăm sóc, người được Chúa gọi, cách riêng là các linh mục, không những làm việc cho Chúa, mà còn làm việc vì Chúa, với Chúa và trong Chúa. Khi ấy, sứ vụ của họ sẽ không còn là gánh nặng, mà là một sự tham dự vào chính tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.
4. Dấu hiệu của một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi
Nhận ra một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi không bao giờ là một điều dễ dàng, bởi vì đời sống nội tâm thường không biểu hiện ra bên ngoài một cách rõ rệt. Một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi chỉ bộc lộ qua những dấu chỉ âm thầm và sâu sắc trong chính cách sống của người được Chúa gọi và cách họ đáp lại tiếng Chúa mỗi ngày. Tuy nhiên, một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi vẫn có thể được nhận ra qua những dấu hiệu sau:
4.1. Sự bình an gắn liền với lòng tín thác vào Chúa
Người có đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi không phải là người không gặp xáo trộn hay xao động trong đời sống, nhưng là người vẫn có được sự bình an sâu xa trong chính những xáo trộn hay xao động đó. Sự bình an gắn liền với lòng tín thác vào Chúa ấy phát xuất từ khả năng thưa tiếng “xin vâng” như Thánh Giuse, “ngay cả khi mọi việc xem ra đi ngược lại với những gì dự tính”[15]. Đây chính là một hành vi đức tin trưởng thành, chứ không phải là một sự cam chịu thụ động. Bởi vì, người được Chúa gọi dám phó thác toàn bộ cuộc đời mình cho Thiên Chúa và tin rằng chương trình của Thiên Chúa luôn vượt trên những dự tính riêng tư của bản thân mình.
4.2. Sự kiên trì trong bóng tối
Đời sống ơn gọi không phải lúc nào cũng tràn ngập ánh sáng hay cảm xúc sốt sắng. Nhưng, đời sống ơn gọi luôn có những giai đoạn khó khăn, khô khan, nguội lạnh, thậm chí còn có cảm giác bị bỏ rơi nữa. Những giai đoạn này được xem như “bóng tối” trong ơn gọi. Tuy nhiên, người có đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi không dễ dàng nhượng bộ “bóng tối” này. Họ vẫn kiên trì và trung thành bước đi. Bởi lẽ, họ xác tín rằng Chúa Giêsu Phục Sinh vẫn không bỏ rơi, mà vẫn đang âm thầm dẫn dắt họ trong ánh sáng của Người, như lời Đức Thánh Cha Lêô XIV, trong Sứ điệp Ơn gọi năm nay: “Người không bỏ rơi chúng ta trong những giờ phút đen tối nhất, nhưng đến để xua tan mọi bóng tối bằng ánh sáng của Người. Và chính nhờ ánh sáng và sức mạnh của Thánh Thần Người, ngay cả qua những thử thách và khủng hoảng, chúng ta có thể thấy ơn gọi của mình trưởng thành…”[16]
4.3. Vẻ đẹp thiêng liêng
Một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi luôn có một vẻ đẹp và vẻ đẹp này là vẻ đẹp thiêng liêng. Đây không phải là vẻ đẹp bên ngoài theo kiểu trang phục hay trang sức, nhưng là một sự phản chiếu vẻ đẹp của chính Chúa qua đời sống của người được Chúa gọi. Đức Thánh cha Lêô XIV đã nhấn mạnh rằng khi trở nên môn đệ của Đức Kitô, “chính chúng ta cũng trở nên ‘đẹp’: vẻ đẹp của Người biến đổi chúng ta.”[17] Vẻ đẹp ấy được thể hiện qua “sự trung tín và niềm tín thác”[18], lòng nhân hậu, sự hiền lành và một tình yêu âm thầm nhưng bền bỉ. Chính vẻ đẹp này làm cho đời sống của người được Chúa gọi có sức thu hút người khác. Sức thu hút này không phải là tài năng hay thành công mà là sự hiện diện của Thiên Chúa nơi bản thân người được Chúa gọi.
5. Những nguy cơ khi thiếu vắng đời sống nội tâm trong ơn gọi
Khi đời sống nội tâm không đủ hay suy yếu, những nguy cơ trong ơn gọi sẽ không xuất hiện một cách tràn lan hay dồn dập. Chúng sẽ xuất hiện một cách âm thầm nhưng len lỏi trong khắp hành trình ơn gọi và dần dần làm biến dạng toàn bộ đời sống ơn gọi của người được Chúa gọi. Theo Sứ điệp Ơn gọi năm nay, những nguy cơ này là sự hỗn loạn vô nghĩa, trần tục hóa và khả năng rời bỏ ơn gọi.
5.1. Sự hỗn loạn vô nghĩa
Khi các biến cố trong đời sống của người được Chúa gọi không được đọc dưới ánh sáng đức tin, nhưng bị xem là ngẫu nhiên rời rạc, thì người được Chúa gọi dễ rơi vào sự hỗn loạn vô nghĩa.[19] Đây cũng là trạng thái người được Chúa gọi không còn đặt mình trong tương quan với Thiên Chúa. Vì thế, họ đánh mất khả năng nhận ra ý nghĩa sâu xa của lịch sử đời mình và từ đó mất dần định hướng sống đời ơn gọi.
5.2. Trần tục hóa
Khi đời sống nội tâm không còn được nuôi dưỡng hay suy yếu, người được Chúa gọi có thể vẫn còn giữ những hình thức bên ngoài của đời sống ơn gọi, nhưng lại mất đi chiều sâu thiêng liêng bên trong tâm hồn. Và khi ấy, họ sẽ không còn phản chiếu vẻ đẹp của Thiên Chúa nữa, mà bị cuốn vào những tiêu chuẩn tầm thường của thế gian. Vì thế, họ trở nên những con người “thô tục và trần tục”[20], khiến cho ơn gọi của họ cũng bị trần tục hóa.
5.3. Khả năng rời bỏ ơn gọi
Có thể nói, ơn gọi cũng giống như cành nho, chỉ có thể sống khi gắn liền với cây nho là Đức Kitô. Và đời sống nội tâm trong ơn gọi chính là sự gắn liền ấy.[21] Khi thiếu đời sống nội tâm, nghĩa là thiếu sự gắn kết hằng ngày với Đức Kitô qua đời sống cầu nguyện, các bí tích và tương quan cá vị với Người, thì “cành nho ơn gọi’ sẽ trở nên yếu ớt và khô héo trước những khó khăn – thử thách thường xuyên xảy ra trên hành trình ơn gọi như: thất vọng, cô đơn, hiểu lầm, bất an, sợ hãi, khủng hoảng… Điều này khiến cho người được Chúa gọi có nguy cơ không thể chịu đựng nổi, dẫn tới khả năng họ sẽ rời bỏ ơn gọi của mình. Thật vậy, có một số người đã rời bỏ ơn gọi linh mục/ tu sĩ, không phải vì họ mắc phải những lỗi lầm lớn lao mà vì họ thiếu vắng đời sống nội tâm qua việc không gắn bó mật thiết với Đức Kitô mỗi ngày.
Cả ba nguy cơ trên đều cho thấy có một điểm chung nổi bật. Đó là, khi thiếu vắng đời sống nội tâm trong ơn gọi, ơn gọi bị tách khỏi nguồn sống của nó. Và khi ấy, ơn gọi cũng không còn vẻ đẹp nữa.
6. Những phương thế nuôi dưỡng đời sống nội tâm trong ơn gọi
6.1. Cầu nguyện và thinh lặng
Cầu nguyện và thinh lặng là điều không thể thiếu trong việc nuôi dưỡng đời sống nội tâm trong ơn gọi.[22] Thật vậy, giữa một thế giới đầy ồn ào và náo động như hiện nay, hơn bao giờ hết, người được Chúa gọi phải biết cầu nguyện và thinh lặng. Bởi vì khi ấy, họ mới có thể thực sự bước vào mối tương quan cá vị với Thiên Chúa. Cầu nguyện là đặt mình trước Thiên Chúa, để được Người chạm đến và hướng dẫn. Còn thinh lặng không chỉ là không ồn ào hay không náo động, mà là một thái độ sẵn sàng để Chúa nói thay vì chỉ nói với Chúa. Chính trong thinh lặng và cầu nguyện như thế, đời sống nội tâm của người được Chúa gọi sẽ lớn lên và phát triển một cách tự nhiên.
6.2. Đời sống bí tích và Lời Chúa
Nếu cầu nguyện và thinh lặng là điều không thể thiếu trong việc nuôi dưỡng đời sống nội tâm trong ơn gọi, thì đời sống bí tích và Lời Chúa lại chính là nguồn mạch không thể thay thế. Nói cách khác, nếu cầu nguyện và thinh lặng là hơi thở, thì các bí tích và Lời Chúa là lương thực dưỡng nuôi đời sống nội tâm trong ơn gọi.[23] Quả thật, người được Chúa gọi không thể nào có được đời sống nội tâm nếu không kín múc từ chính các Bí tích và Lời Chúa. Việc viếng Thánh Thể, chầu Thánh Thể, tham dự Thánh lễ mỗi ngày, đọc Lời Chúa, suy niệm Lời Chúa và cầu nguyện với Lời Chúa mỗi ngày không chỉ là bổn phận, nhưng còn là nơi người được Chúa gọi gặp gỡ Đức Kitô cách sống động, Đấng nuôi dưỡng và biến đổi tâm hồn họ.
6.3. Đồng hành thiêng liêng
Không ai có thể tự mình phân định một cách chính xác và trọn vẹn đời sống nội tâm của mình trong ơn gọi. Vì thế, người được Chúa gọi cần có một sự đồng hành thiêng liêng. Điều này có nghĩa là họ cần có một người hướng dẫn khôn ngoan và vững vàng, để giúp họ “phân định và kiểm chứng” đời sống nội tâm “dưới ánh sáng của Thánh Thần”.[24] Nhờ đó, ơn gọi của họ có thể được thực hiện trọn vẹn trong vẻ đẹp của nó. Sự đồng hành này giúp cho người được Chúa gọi được soi sáng và trưởng thành hơn, chứ không làm mất đi sự tự do của chính họ. Dưới sự hướng dẫn của nhà đồng hành thiêng liêng, người được Chúa gọi học biết đọc lại đời mình, nhận ra những chuyển động sâu kín của ân sủng Chúa trong tâm hồn mình và tránh được những lầm lạc một cách chủ quan.
6.4. Tín thác vào Chúa
Đời sống nội tâm trong ơn gọi chỉ thực sự bén rễ sâu khi người được Chúa gọi tín thác vào Chúa trong mọi hoàn cảnh. Sự tín thác này là thái độ căn bản của người được Chúa gọi: họ phải dám tín thác như Thánh Giuse, ngay cả khi “mọi việc xem ra đi ngược lại với những gì dự tính”.[25] Sự tín thác này không loại trừ nỗ lực của người được Chúa gọi, nhưng đặt nỗ lực ấy trong niềm tin tưởng rằng Thiên Chúa đang dẫn dắt lịch sử cuộc đời mình. Nhờ đó, người được Chúa gọi có thể bước đi trong bình an và không bị chi phối bởi sợ hãi trước tương lai.
Kết luận
Đời sống nội tâm trong ơn gọi rất quan trọng vì đời sống nội tâm này không chỉ là một chiều kích thiêng liêng trong ơn gọi, nhưng chính là con đường có thể dẫn đưa người được Chúa gọi đến hạnh phúc đích thực. Bởi lẽ, hạnh phúc của người được Chúa gọi không hệ tại ở sự thành công hay sự công nhận bề ngoài, nhưng ở việc sống trong tương quan sống động với Thiên Chúa, Đấng đã kêu gọi họ. Chính nhờ đời sống nội tâm của mình, người được Chúa gọi khám phá ra rằng ơn gọi không phải là một gánh nặng, mà là một hồng ân, một con đường của vẻ đẹp và niềm vui. Khi đời sống nội tâm trong ơn gọi được nuôi dưỡng và chăm sóc cách cẩn thận, người được Chúa gọi không còn sống vì mình, nhưng sống trong sự hiệp thông với Đức Kitô, như lời Thánh Phaolô Tông đồ đã xác quyết: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Vì vậy, điều quan trọng đối với người được Chúa gọi không phải là làm hết việc này đến việc khác, mà là vun trồng mối tương quan cá vị với Thiên Chúa, đây cũng chính là vun trồng đời sống nội tâm trong ơn gọi.
[1] Đức Thánh cha Lêô XIV, Sứ điệp nhân ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi năm 2026, đoạn 6, truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2026, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/su-diep-cua-duc-thanh-cha-nhan-ngay-the-gioi-cau-nguyen-cho-on-goi-lan-thu-63-nam-2026–kham-pha-noi-tam-ve-mon-qua-cua-thien-chua. Trong bài viết này xin viết tắt là Sứ điệp Ơn gọi 2026.
[2] Sứ điệp Ơn gọi, đoạn 8.
[3] Sứ điệp Ơn gọi, đoạn 1.
[4] Thánh Augustinô, De vera religione, XXXIX, 72, trích trong Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 7.
[5] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 6.
[6] Bộ Giáo sĩ, Đào tạo linh mục. Hồng ân ơn gọi linh mục (Ratio fundamentalis institutionis, sacerdotalis) (8/12/2016), Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn Giáo, 2017, Dẫn nhập số 3. Trong bài này xin được viết tắt là Ratio 2016.
[7] x. Ratio 2016, số 61.
[8] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 2.
[9] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh về chức vụ và đời sống linh mục, số 2, 1965.
[10] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 2.
[11] ứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 6.
[12] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 12.
[13] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 13.
[14] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 4.
[15] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 10.
[16] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 11.
[17] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 2.
[18] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 11.
[19] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 14.
[20] x. P. Florenskij, Cột trụ và nền tảng của Chân lý, Roma 1974, 140-141), trích trong Sứ điệp Ơn gọi 2026.
[21] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 13.
[22] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 2-4.
[23] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 6-8.
[24] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 13.
[25] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 10.
2026
KINH CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP DƯỚI ÁNH SÁNG THẦN HỌC MỤC VỤ
KINH CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP DƯỚI ÁNH SÁNG THẦN HỌC MỤC VỤ
20/04/2026
| Dẫn nhập
2. Từ lòng sùng kính đến đức tin trưởng thành |
Dẫn nhập
Đối với rất nhiều tín hữu Việt Nam, nhất là những ai yêu mến Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, lời kinh khấn xin cùng ngài đã trở nên rất quen thuộc. Có người đọc mỗi ngày. Có người thuộc lòng. Có người tìm đến lời kinh ấy giữa lúc đau yếu, túng quẫn, hoang mang hay mất phương hướng. Tuy nhiên, nếu đọc chậm rãi và suy ngẫm thì ta sẽ thấy đây không chỉ là một bản kinh để “xin ơn” mà còn là một bản văn có chiều sâu thần học rõ ràng và có giá trị mục vụ rất đáng quý.
Tôi tin rằng lời kinh này dẫn người ta đến với Thiên Chúa, đi vào mầu nhiệm Hội thánh, đi tới việc hoán cải đời sống, và đi ra với tha nhân trong tinh thần yêu thương phục vụ. Đồng thời, lời kinh này còn là sự diễn tả lòng đạo đức bình dân cũng như tâm hồn kính mến một vị chân phước theo đúng tinh thần đức tin Công giáo.
1. Cấu trúc của lời kinh
Chắc hẳn độc giả dễ dàng nhận thấy rằng kinh nguyện này có một bố cục chặt chẽ và quân bình. Kinh mở đầu bằng việc hướng về Thiên Chúa toàn năng hằng hữu. Đây là điểm rất quan trọng. Trong đức tin Công giáo, nguồn mạch của mọi sự thánh thiện luôn là Thiên Chúa (Giáo lý Hội thánh Công giáo [GLHTCG], số 867). Các thánh hay các chân phước không bao giờ là trung tâm thay thế Thiên Chúa, cũng không phải là một quyền lực song song với Thiên Chúa. Các ngài là hoa trái của ân sủng Chúa, là dấu chỉ cho thấy Tin mừng có thể sinh hoa kết trái nơi đời sống con người.
Sau lời tạ ơn ấy, bản kinh lần lượt gọi Cha Trương Bửu Diệp bằng ba danh xưng: Kitô hữu, linh mục, môn đệ thừa sai. Thứ tự này không phải là ngẫu nhiên. Đây chính là cái khung thần học vững chắc của cả lời kinh. Trước hết, ngài là một Kitô hữu, nghĩa là một người đã lãnh nhận Bí tích Thánh tẩy[1], sống tư cách làm con Chúa, bước đi trong đức tin, đức cậy, đức mến. Kế đến, ngài là một linh mục[2], nghĩa là nơi ngài, ơn gọi Kitô hữu ấy được cụ thể hóa bằng thừa tác vụ mục tử, bằng đời sống hiến thân cho đoàn chiên. Sau cùng, ngài là một tông đồ, nghĩa là ngài không giữ đức tin cho riêng mình, nhưng mang Tin mừng đến cho người khác, nhất là những người đau khổ, nghèo túng và ở ngoài biên giới đức tin.
Nếu ai nhận xét cấu trúc trên đây là một bài giáo lý thì cũng không sai. Dọc theo cấu trúc này, chúng ta thấy rằng sự thánh thiện không bắt đầu từ chức vụ, càng không bắt đầu từ danh tiếng. Sự thánh thiện bắt đầu từ Bí tích Thánh tẩy, từ việc sống như một người thuộc về Đức Kitô. Chức linh mục là một hình thức phục vụ được bao trùm trong căn tính Kitô hữu ấy. Còn đời sống mục vụ tông đồ là hoa trái tự nhiên của một tâm hồn tràn đầy lửa Tin mừng.
Có hai điều về bản văn lời kinh này cần được lưu ý: Một mặt, kinh này không thần tượng hóa Cha Trương Bửu Diệp như một nhân vật phi thường đứng ngoài quy luật của đời sống Kitô hữu. Mặt khác, Giáo hội không giản lược Cha Diệp thành một hình mẫu đạo đức chung chung. Trái lại, lời kinh đặt ngài đúng vào lòng Hội thánh: một người môn đệ của Đức Kitô, một linh mục của Hội thánh, một tông đồ của lòng thương xót.
2. Từ lòng sùng kính đến đức tin trưởng thành
Mỗi thánh lễ kỷ niệm ngày mất của Cha Diệp, các bài giảng thường giúp giáo dân hướng đến đức tin trưởng thành. Lý do là vì rất nhiều người tìm đến Cha Diệp chỉ bởi tin rằng ngài cầu bầu rất linh nghiệm. Điều đó không sai. Trong đời sống Hội thánh, niềm xác tín vào sự chuyển cầu của các thánh là nét đẹp của mầu nhiệm hiệp thông. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu cho đúng. Vì thế, lời kinh này trở nên công cụ cho hoạt động mục vụ rất thực tế.
Trong phần chuyển cầu, bản kinh dùng một công thức rất chuẩn mực: “Xin cầu bầu cùng Chúa cho chúng con”. Đây là dòng cầu xin chứa đựng yếu tố thần học. Các thánh hay chân phước không phải nguồn mạch ân sủng nên không thể ban ơn. Chỉ có Thiên Chúa mới là nguồn cội của mọi ân sủng. Các thánh chỉ chuyển cầu những ước nguyện của chúng ta lên Thiên Chúa. Mọi ơn lành vẫn phát xuất từ Thiên Chúa, qua Đức Kitô, trong Chúa Thánh Thần. Các thánh trên thiên quốc chỉ là những người sống trong Chúa, những người đang hiệp thông với Hội thánh và không ngừng cầu nguyện cho chúng ta.
Điều này rất quan trọng trong bối cảnh mục vụ hôm nay. Bởi vì ở nhiều nơi, lòng đạo đức bình dân đôi khi quá nhấn mạnh đến chuyện xin ơn, tìm phép lạ, mà chưa đi đủ sâu vào tương quan thật với Thiên Chúa. Có người đến cầu nguyện chỉ để mong được giải quyết một vấn đề trước mắt. Có người đọc kinh như đọc một công thức. Có người đi hành hương nhiều mà đời sống đức tin triển nở bao nhiêu. Nếu Cha Diệp không “ban ơn”, có người còn “thất vọng” với cha. Chính vì thế, bản kinh này cần được đọc như một lời mời gọi thanh luyện tâm hồn đạo đức.
Thanh luyện ở đây không có nghĩa là dập tắt lòng mến mộ bình dân. Trái lại, nó giúp cho lòng mến mộ ấy đi đúng hướng. Kính mến một vị chân phước không phải chỉ là đến xin cho được việc nhưng còn là học nơi ngài một cách sống Tin mừng. Kêu cầu ngài không chỉ là xin ngài can thiệp, mà còn là xin cho mình biết nên giống Đức Kitô hơn. Đây là điều Cha Diệp mong muốn! Nếu không đạt điểm này, lòng sùng kính dễ bị thu hẹp vào một thứ đạo đức thực dụng, chỉ chú trọng tới kết quả trước mắt.
Trong lời kinh này, phần kết có chiều kích mục vụ rõ nhất. Sau khi xin chuyển cầu, bản kinh không dừng lại ở việc “xin cho được ơn này, ơn kia”, nhưng hướng người đọc về chính đời sống của mình: xin được vững vàng trong niềm tin, nồng nàn trong lòng mến Chúa, và quảng đại phục vụ tha nhân. Đây là một bước ngoặt đức tin đáng quý. Lời này đưa chúng ta từ tâm thế nhận lãnh sang tâm thế hoán cải. Từ chỗ chỉ mong Chúa làm điều gì đó cho mình, đến chỗ xin Chúa biến đổi chính mình. Từ chỗ lo cho nhu cầu riêng, đến chỗ mở lòng ra trước tha nhân. Đừng quên Thiên Chúa thừa biết chúng ta muốn gì! (x. Tv 139; Mt 6,8).
3. Lời mời gọi nên thánh
Lời kinh này đặt “Kitô hữu” vào chính trung tâm của giáo huấn Công giáo về sự thánh thiện. Mọi Kitô hữu, bất kể bậc sống nào, đều được mời gọi nên thánh. Sự thánh thiện không phải là đặc quyền của hàng giáo sĩ, tu sĩ hay bất cứ ai. Sự thánh thiện là ơn gọi chung của toàn thể dân Chúa (GLHTCG số 2013, Mt 5,48).
Với nền tảng trên, khi chiêm ngắm Cha Trương Bửu Diệp, ta không nên nhìn ngài như một siêu nhân, khiến người tín hữu bình thường không với tới. Trái lại, ta cần nhìn ngài như một người đã sống đến nơi đến chốn, điều mà mọi người chúng ta cũng đã lãnh nhận từ ngày chịu Phép Rửa: sống niềm tin son sắt, lòng cậy bền đỗ và tình mến dạt dào. Nói cách khác, sự thánh thiện nơi ngài không bắt đầu từ cái chết bi hùng, mà bắt đầu từ một đời sống Kitô hữu bình dị, nhưng trung tín đến cùng.
Đường lối này được Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh trong Tông huấn Gaudete et Exsultate. Nhiều khi ta thích nói về các vị thánh hay chân phước làm những chuyện phi thường nhưng lại quên mất việc nuôi dưỡng sự thánh thiện trong đời thường mới quan trọng. Theo cách này, lời kinh mời gọi ta trở về với nền móng. Trước khi là linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, cha mẹ, con cái hay người hoạt động tông đồ, mỗi người trước hết là một Kitô hữu. Trước khi làm việc cho Chúa, chẳng phải Chúa mời gọi chúng ta ở lại và sống với Chúa sao? (Mt 11,28; Ga 1,39). Trước khi nói về sứ mạng, ta cần sống ơn gọi làm con Chúa.
Qua lời kinh nguyện này, chúng ta hiểu rằng nên thánh không phải là làm điều gì ghê gớm, mà đôi khi chỉ cần sống trọn vẹn căn tính Kitô hữu của mình giữa bổn phận hằng ngày.
4. Căn tính người mục tử
Bản kinh không đề cập nhiều đến quyền năng, địa vị hay chức vụ của Cha Diệp nhưng nhấn mạnh đến việc trở nên hiện thân của Đức Kitô Mục Tử và hiến dâng mạng sống mình cho đoàn chiên được sống. Chúa Giêsu là mục tử tối cao, là khuôn mẫu cho Cha Diệp và cho các mục tử. Chính chỗ này làm cho lời kinh có sức chạm đến trái tim người tín hữu và cả những người đang sống đời tận hiến.
Linh mục, theo cái nhìn của Tin mừng, không phải là người đứng trên cộng đoàn, nhưng là người mang lấy trái tim của Đức Kitô Mục Tử trong cộng đoàn đức tin. Mà trái tim mục tử[3] thì luôn mang dáng dấp của sự gần gũi, cảm thương, hy sinh và phục vụ. Vì thế, khi nói Cha Diệp đã hiến dâng mạng sống mình cho đoàn chiên, bản kinh không chỉ nhắc về một biến cố tử đạo, nhưng còn gợi lại cả một cung cách sống. Đó là sống giữa dân, không bỏ đàn chiên trong lúc nguy nan, chọn đứng về phía những người bé nhỏ, và chấp nhận hy sinh để người khác được sống.
Trong bối cảnh hôm nay, trái tim mục tử có giá trị mục vụ rất lớn. Bởi lẽ hình ảnh linh mục đôi khi bị hiểu lầm, gán với hình ảnh người có quyền hành lãnh đạo, nói hay, làm giỏi, quy tụ đông. Chấm hết! Những điều này không phải là không quan trọng nhưng tất cả sẽ trở nên thiếu cốt lõi nếu vắng trái tim người mục tử.
Cha Diệp được yêu mến lâu bền không phải chỉ vì ngài “linh thiêng”, mà còn vì nơi ngài, người ta nhận ra một trái tim mục tử chân thật. Một người mục tử đã sống giữa dân, hiểu dân, thương dân, và nhất là không bỏ dân trong thời khắc khó khăn. Đó cũng là lý do tại sao lời chứng của ngài có sức lay động sâu xa đối với linh mục, chủng sinh, tu sĩ và cả giáo dân đang phục vụ trong Hội thánh.
Nếu được khai triển đúng, lời kinh này có thể là chất liệu rất tốt cho việc đào tạo linh mục và người thi hành công việc mục vụ. Nó nhắc nhở rằng chức vụ không bao giờ được tách rời khỏi đời sống nội tâm và khỏi tinh thần tự hiến. Nơi nào linh mục sống gần gũi, khiêm nhường và có lòng thương xót, nơi đó Hội thánh trở nên đáng tin hơn. Nơi nào linh mục sống xa dân, say mê hình thức hoặc quyền lực, nơi đó khuôn mặt mục tử của Đức Kitô dễ bị che mờ.
5. Mục tử luôn thao thức sứ mạng tông đồ
Lời kinh còn nói về Cha Diệp như một tông đồ luôn thao thức loan báo Tin mừng, với bối cảnh sống giữa vùng truyền giáo Bạc Liêu. Vì Tin mừng không phải chỉ là một sứ điệp để nói, mà còn là một trái tim để trao ban. Loan báo Tin mừng không phải chỉ là nói đúng giáo lý, mà còn là làm cho người khác cảm nhận được Thiên Chúa là Đấng giàu lòng xót thương.
Khi lời kinh nhắc tới những người nghèo khổ về phần xác cũng như phần hồn, ta thấy ngay một cái nhìn rất quân bình. Sứ vụ của Hội thánh không chỉ lo phần hồn mà quên phần xác. Cũng không chỉ lo phần xác mà bỏ phần hồn. Con người là một toàn thể (corpore et anima unus). Vì thế, lòng thương xót đích thực luôn chạm đến cả nỗi khổ vật chất lẫn nỗi đau tinh thần, cả thương tích xã hội lẫn sầu khổ thiêng liêng.
Đây là một gợi ý mục vụ rất thực tế cho con người hôm nay. Nếu chỉ đọc kinh với Cha Diệp mà không học nơi ngài tinh thần xót thương người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ quên, thì việc tôn kính ngài vẫn còn dang dở. Nơi nào có lòng sùng kính Cha Diệp, nơi đó cũng nên có những việc làm cụ thể của lòng thương xót: thăm người đau yếu, giúp người túng thiếu, nâng đỡ người mất phương hướng, đồng hành với người yếu đuối trong đức tin. Khi ấy, việc kính nhớ ngài mới thực sự sinh nhiều hoa trái.
Ta cũng thấy một nét rất Việt Nam trong những tâm hồn đạo đức bình dân. Dân mình thường đến với các vị thánh bằng cả tấm lòng, trong niềm tin mộc mạc, qua những câu chuyện đầy nước mắt, với những lời khấn nguyện đơn sơ. Điều ấy rất đáng trân trọng và cổ võ. Tuy nhiên, lòng đạo đức bình dân chỉ thực sự trưởng thành khi từ chỗ cầu xin chuyển sang bắt đầu biết sống như điều mình cầu xin. Nói nôm na, nếu ngày nào cũng xin Cha Diệp giúp mình biết yêu thương hơn, mà ngoài đời lại sống khép kín, lạnh nhạt, vô cảm, thì lời kinh vẫn chưa thấm vào tim.
6. Định hướng của Giáo hội
Một điểm không thể bỏ qua là bản kinh này không phải là sản phẩm của lòng sùng kính tự phát mà không được hướng dẫn. Việc có Nihil Obstat và Imprimatur cho thấy bản văn đã được các vị có thẩm quyền trong Hội thánh xem xét và chuẩn nhận. Điều này rất quan trọng, nhất là trong bối cảnh lòng sùng kính cha Trương Bửu Diệp ngày càng rộng khắp.
Hội thánh luôn trân trọng lòng đạo đức bình dân[4], nhưng đồng thời cũng có trách nhiệm hướng dẫn để lòng đạo đức ấy không đi chệch khỏi đức tin tông truyền. Bởi vì lịch sử cho thấy, ở đâu tình cảm tôn giáo phát triển mạnh mà thiếu phân định, ở đó rất dễ nảy sinh những hình thức thực hành tùy tiện, phóng đại hoặc mê tín. Chính vì thế, một bản kinh được chuẩn nhận không chỉ là một văn bản “được phép đọc”, mà còn là một bản văn có chức năng giáo dục đức tin.
Tạm kết
Có thể nói, kinh Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một bản văn đạo đức ngắn mà không hề cạn. Nó là một bài thần học thu nhỏ được viết bằng ngôn ngữ cầu nguyện. Trong đó, mọi sự đều có trật tự và hướng đi rõ ràng: bắt đầu từ Thiên Chúa, chiêm ngắm chứng tá của một người môn đệ, xin ngài chuyển cầu, rồi trở về với chính đời sống mình để được biến đổi trong đức tin, lòng mến và tinh thần phục vụ.
Bản kinh này giúp ta sống gần Chúa hơn, yêu Hội thánh hơn, và biết trở nên người sinh ích lợi lớn hơn cho tha nhân. Nếu được đọc bằng lòng tin đúng đắn, được giải thích bằng sự khôn ngoan mục vụ, và được gắn với đời sống phụng vụ, thì bản kinh này không chỉ nuôi dưỡng lòng sùng kính, mà còn góp phần đào luyện những Kitô hữu trưởng thành.
Một vị thánh hay chân phước không bao giờ đề cao chính mình. Trái lại, các ngài hướng chúng ta về với Đức Kitô. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cũng thế. Càng yêu mến ngài, chúng ta càng được mời gọi sống vững vàng hơn trong niềm tin, nồng nàn hơn trong tình mến, và quảng đại hơn trong việc quên mình phục vụ tha nhân. Đó không chỉ là lời kết của một bài kinh. Đó còn là lời mời gọi mở ra với đời sống thường ngày với rất nhiều tình yêu.
Để kết thúc, chúng ta cùng đọc lời kinh nguyện này[5]:
KINH CHÂN PHƯỚC
PHAN-XI-CÔ XA-VI-Ê TRƯƠNG BỬU DIỆP
Lạy Thiên Chúa toàn năng hằng hữu,
chúng con cảm tạ Chúa đã ban cho Giáo Hội Việt Nam
một vị mục tử nhân lành
là Chân phước Phan-xi-cô Xa-vi-ê Trương Bửu Diệp.
Là một Ki-tô hữu,
ngài đã sống xứng đáng ơn gọi làm con Chúa,
với lòng tin son sắt, lòng cậy bền đỗ
và lòng mến dạt dào đối với Chúa,
đối với Giáo Hội và đối với mọi người.
Là một linh mục,
ngài nên hiện thân của Đức Ki-tô,
vị Mục Tử tối cao,
đã tự nguyện hiến dâng mạng sống mình
để đoàn chiên được sống và sống dồi dào.
Là một tông đồ luôn thao thức loan báo Tin mừng,
ngài phản chiếu lòng thương xót của Chúa
đối với anh chị em lương dân và những ai nghèo khổ
về phần xác cũng như phần hồn.
Thân lạy Chân phước Phan-xi-cô Xa-vi-ê Trương Bửu Diệp,
xin cầu bầu cùng Chúa cho chúng con
…… (thinh lặng dâng ước nguyện riêng)
Xin cho chúng con
luôn vững vàng trong niềm tin,
nồng nàn trong lòng mến Chúa,
và quảng đại quên mình phục vụ tha nhân.
Amen.
Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc SJ
_________
[1] Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp sinh ngày 1-1-1897, được rửa tội ngày 2-2-1897 tại họ đạo Cồn Phước, làng Tấn Ðức, nay thuộc ấp Mỹ Lợi, xã Mỹ Luông, Chợ Mới, tỉnh An Giang.
[2] Thầy phó tế Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được thụ phong chức linh mục vào ngày 20 tháng 9 năm 1924 tại Nam Vang, do Giám mục Valentin Herrgott phong chức. (x. Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc, Con Sóc Trên Tàu Dừa – Cuộc đời Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Đồng Nai, 2026, tr. 85).
[3] Cor pastoris là cõi lòng của người mang lấy thao thức của Thiên Chúa dành cho dân Người. Đây còn là một nội tâm được uốn nắn theo Trái Tim Đức Kitô, để biết yêu, biết dẫn dắt, biết bảo vệ và biết hiến thân cho đoàn chiên. “Cor pastoris” không chỉ là trái tim của một người lãnh đạo tôn giáo, mà là cõi lòng biết nuôi dưỡng sự sống, biết cúi xuống trên vết thương và biết đi tìm người lạc mất.
[4] Directory on Popular Piety and the Liturgy: Principles and Guidelines (2002). Đây là tài liệu trực tiếp và đầy đủ nhất về lòng đạo đức bình dân. (https://www.vatican.va/roman_curia/congregations/ccdds/documents/rc_con_ccdds_doc_20020513_vers-direttorio_en.html)
[5] https://giaophancantho.org/chi-tiet/kinh-cau-cha-phanxico-xavie-truong-buu-diep
2026
[TÔNG DU CAMERUN] ĐỨC THÁNH CHA THĂM CÔ NHI VIỆN NGUL ZAMBA
[TÔNG DU CAMERUN] ĐỨC THÁNH CHA THĂM CÔ NHI VIỆN NGUL ZAMBA
“Chào mừng Đức Thánh Cha đến nhà của chúng con”
Thay mặt cộng đoàn, Bề trên Tổng quyền bày tỏ niềm vui và vinh dự lớn lao được đón tiếp Đức Thánh Cha trong dịp đặc biệt, khi hội dòng kỷ niệm 100 năm thành lập. Sơ diễn tả rằng sự hiện diện của Đức Thánh Cha là dấu ấn thiêng liêng củng cố sứ mạng phục vụ người nghèo và trẻ em bị bỏ rơi trong hơn 40 năm qua.
Cô nhi viện Ngul Zamba, nghĩa là “Sức mạnh của Thiên Chúa”, không chỉ cung cấp nơi ăn chốn ở, nhưng còn mang lại giáo dục toàn diện, chăm sóc y tế và trên hết là một mái ấm gia đình Kitô giáo cho các em.
Tiếng nói của các em nhỏ: “Chúng con không phải là trẻ mồ côi”
Trong phần chứng từ, ba em nhỏ cùng nhau cất lên một thông điệp đầy đức tin:
“Chúng con không phải là trẻ mồ côi… Giáo hội là gia đình của chúng con… Đức Thánh Cha là cha của chúng con… Xin chúc lành cho chúng con.”
Các em cũng nhắc lại lời Thánh Vịnh: “Dù cha mẹ có bỏ con, thì Chúa vẫn đón nhận con” (Tv 27,10), như một xác tín sâu xa rằng Thiên Chúa luôn hiện diện trong cuộc đời mình.
Chứng từ của những người phục vụ: giáo dục bằng tình yêu
Ông Panthaléon Patrice Etogo, lớn lên trong chính cô nhi viện này, nay là giáo viên tại đây, chia sẻ rằng chính nơi này đã giúp ông trưởng thành, từ những bước học đầu tiên cho đến khi hoàn tất việc đào tạo sư phạm. Ông mong muốn trao lại cho thế hệ sau những gì mình đã lãnh nhận, qua một nền “giáo dục nhân ái”, biết lắng nghe và đồng hành với từng em nhỏ.
Trong khi đó, bà Christine Awulbe, nhân viên phục vụ, xúc động nói rằng sự hiện diện của Đức Thánh Cha là nguồn khích lệ lớn lao để tiếp tục sứ mạng với đức tin, tình yêu và sự tận tụy.
Đức Thánh Cha: Thiên Chúa Cha đón nhận các em với tình yêu của Người
Sau khi lắng nghe các chứng từ, Đức Thánh Cha đã ngỏ lời với các em nhỏ và cộng đoàn hiện diện. Ngài bày tỏ niềm vui khi được hiện diện tại cô nhi viện, nơi đã trở thành “mái nhà” của các em. Ngài không chỉ nhìn thấy nơi đây như một cơ sở xã hội, nhưng trước hết là một không gian thiêng liêng, nơi chính Thiên Chúa Cha đón nhận các em với tình yêu của Người. Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng Thiên Chúa không xa cách, nhưng muốn tỏ lộ sự dịu dàng và ôm lấy từng em trong trái tim Người. Trong sự hiệp thông ấy, Đức Thánh Cha cũng muốn trở nên dấu chỉ hữu hình của tình yêu Thiên Chúa, khi đến gần và chia sẻ tình phụ tử với các em.
Đức Thánh Cha nhận thấy các em không đơn độc, nhưng là thành viên của một “gia đình thực sự”. Gia đình này được hình thành không chỉ bởi hoàn cảnh chung, nhưng bởi sự hiện diện của Đức Kitô, Đấng được gọi là “Người Anh Cả”. Chính mối dây huynh đệ trong Đức Kitô giúp các em trở nên mạnh mẽ, biết nâng đỡ nhau và cùng nhau vượt qua những gánh nặng của cuộc sống. Từ đó, niềm vui đích thực không đến từ điều kiện vật chất, nhưng từ sự hiệp thông và tình yêu được chia sẻ.
Trong bối cảnh thế giới hôm nay, một thế giới còn bị chi phối bởi sự dửng dưng và ích kỷ, cô nhi viện trở thành một dấu chỉ ngược lại, nhắc nhở rằng mọi người đều có trách nhiệm đối với nhau. Ngài khẳng định một nguyên lý nền tảng của đời sống Kitô giáo: trong gia đình của Thiên Chúa, không ai là người xa lạ hay bị lãng quên, dù họ nhỏ bé hay yếu đuối đến đâu. Đây là một lời khẳng định mạnh mẽ về phẩm giá bất khả xâm phạm của mỗi con người.
Với sự nhạy bén mục vụ, Đức Thánh Cha không né tránh thực tại đau thương mà các em đã trải qua. Ngài nhắc đến những mất mát, sự bỏ rơi, sợ hãi và thiếu thốn mà nhiều em đã kinh nghiệm. Tuy nhiên, thay vì dừng lại ở đó, ngài mở ra một viễn tượng hy vọng: các em được mời gọi hướng đến một tương lai lớn lao hơn những vết thương của mình. Theo ngài, mỗi em đều mang trong mình một lời hứa, bởi chính Thiên Chúa hiện diện trong cuộc đời các em, biết rõ từng khuôn mặt và luôn ở gần bên.
Ngài cũng đặt lời nhắn nhủ này trong ánh sáng Tin Mừng, khi nhắc lại rằng Đức Giêsu dành một tình yêu đặc biệt cho trẻ em, đặt các em ở vị trí trung tâm. Điều này mang lại cho các em một sự bảo đảm sâu xa: các em được Thiên Chúa yêu thương cách cá vị, ngay trong hoàn cảnh hiện tại của mình.
Đức Thánh Cha cũng dành lời cảm ơn đến những người đang phục vụ tại cô nhi viện: các nữ tu, nhân viên, giáo dục viên và tình nguyện viên. Ngài nhìn nhận công việc của họ như một chứng tá sống động của tình yêu Kitô giáo. Theo ngài, khi chăm sóc các em nhỏ, họ không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất, nhưng còn trao ban sự hiện diện, lắng nghe và tương lai. Chính qua họ, lòng thương xót của Thiên Chúa trở nên hữu hình và cụ thể.
Ngài khích lệ họ kiên trì trong sứ mạng, bởi công việc của họ phản ánh chính sự dịu dàng trung tín của Thiên Chúa, một tình yêu không bao giờ thất vọng hay bỏ rơi con người. Đồng thời, ngài nhắc lại lời hứa của Tin Mừng rằng những ai phục vụ những người bé nhỏ nhất sẽ được chính Chúa đón nhận.
Cuối cùng, Đức Thánh Cha ban phép lành cho tất cả mọi người và phó thác họ cho sự bảo trợ của Đức Trinh Nữ Maria. Ngài xin Mẹ luôn gìn giữ, an ủi và hướng dẫn các em lớn lên trong tình bạn với Đức Kitô.
Tặng quà và phép lành kết thúc
Sau đó, Đức Thánh Cha đã tặng cho cô nhi viện một bức tượng Thánh Giuse bồng Chúa Giêsu Hài Đồng. Món quà mang một sứ điệp rõ ràng: như Thánh Giuse đã chăm sóc và bảo vệ Chúa Giêsu, Giáo hội cũng được mời gọi chăm sóc những người bé nhỏ, đặc biệt là các trẻ em đang cần được chở che.
Cuối buổi gặp gỡ, Đức Thánh Cha ban phép lành cho tất cả mọi người.
Kết thúc ngày thứ 3 của chuyến Tông du
Sau khi viếng thăm cô nhi viện Ngul Zamba, Đức Thánh Cha di chuyển bằng xe khoảng 5km đến trụ sở của Hội đồng Giám mục để gặp riêng các Giám mục Camerun. Sau đó, ngài về Toà Sứ Thần cách đó 12km để nghỉ đêm. Kết thúc ngày thứ 3 của chuyến tông du.
Nguồn: vaticannews.va/vi
