2026
VIỆC NỘI TRỢ VÀ SỰ BÌNH ĐẲNG TRONG GIÁO HỘI VÀ XÃ HỘI
VIỆC NỘI TRỢ VÀ SỰ BÌNH ĐẲNG TRONG GIÁO HỘI VÀ XÃ HỘI
Khi Đức Giáo hoàng Lêô XIII ban hành Thông điệp Rerum Novarum (Tân Sự) vào năm 1891, lần đầu tiên lao động được đưa vào trung tâm suy tư xã hội của Giáo hội một cách rõ ràng. Nơi xảy ra xung đột chính là nhà máy: sự bóc lột và lao động vô nhân do bởi cuộc Cách mạng Công nghiệp. Chính tại đó, nhân phẩm được đo lường, và cũng tại đó, sự công bằng – hay bất công – của một hệ thống kinh tế được đưa ra xem xét.
Trong bối cảnh này, phụ nữ xuất hiện ở một vị thế mâu thuẫn. Họ vừa là đối tượng cần được bảo vệ, vừa là một lực lượng lao động cần thiết nhưng cũng đầy vấn đề; được kêu gọi vừa hỗ trợ sản xuất đồng thời tái sản xuất, tiền lương và gia đình. Ngày nay, Rerum Novarum đề cập đến phụ nữ bằng những thuật ngữ nghe có vẻ xa vời, nhưng từ lâu đã in sâu vào trí tưởng tượng xã hội: “Thật vô lý khi bắt một phụ nữ hay một trẻ em phải làm những công việc mà chỉ một người đàn ông to lớn khoẻ mạnh mới làm được […]. Một số công việc không phù hợp với nữ giới, những người vốn phù hợp hơn với việc nội trợ, qua đó giúp bảo toàn danh dự của phái yếu, và thích hợp với việc giáo dục con cái và hạnh phúc gia đình”.
Đây là một tầm nhìn bắt nguồn từ thời thông điệp được công bố, nhưng lại mang dấu ấn của sự căng thẳng xuyên suốt kỷ XX và kéo dài cho đến tận ngày nay. Qua nhiều thập kỷ, công việc của phụ nữ mang nhiều hình thức đa dạng và mơ hồ, vừa được trả lương vừa không được trả lương, vừa hữu hình vừa vô hình, vừa công cộng vừa gắn với đời sống gia đình. Đây không phải là một điều bất thường, mà là một đặc điểm cơ cấu của cách xã hội phân tách những gì công nhận là “lao động” với những gì nó giao phó cho tình yêu, bổn phận hay thiên chức. Ngay cả trong các thể chế Giáo hội, một phần đáng kể của cuộc sống hàng ngày phụ thuộc vào lao động của phụ nữ, một đóng góp thường mang tính quyết định, nhưng lại thường không được công nhân như vậy, và nhiều khi được định nghĩa là “phục vụ”.
Về vấn đề cân bằng giữa công việc và cuộc sống – từ giờ làm việc linh hoạt đến nghỉ chăm con hay tiếp cận các dịch vụ – một số quốc gia đã áp dụng các chính sách được coi là tiên tiến hơn. Tuy nhiên, hơn một thế kỷ sau thông điệp Rerum Novarum, lời hứa về sự cân bằng phần lớn vẫn chưa được thực hiện, bởi vì nếu không có các dịch vụ đầy đủ – dù là miễn phí hay ít nhất là có giá cả phải chăng – thì nó chỉ là một khái niệm trừu tượng. Ví dụ, ở Ý, khoảng 20% phụ nữ nghỉ việc sau khi sinh con đầu lòng, đặc biệt những người có thu nhập thấp; ở Nhật Bản, có chế độ nghỉ chăm con, nhưng văn hóa nơi làm việc khiến việc này trở nên khó khăn; còn ở Hoa Kỳ, nhiều gia đình thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ công dành cho việc chăm sóc người cao tuổi, và vì thế trách nhiệm này thường được đặt lên vai con gái và cháu gái.
Ở đây, vấn đề việc chăm sóc, một trong những mâu thuẫn chính của xã hội đương đại, nổi lên một cách mạnh mẽ. Đó là hoạt động thiết yếu, nhưng lại không được trả lương hoặc xã hội công nhận, điều này không thể hiện rõ trong số liệu thống kê và thường chỉ được coi là một phần phụ thêm. Công việc chăm sóc là một hoạt động liên tục đòi hỏi kỹ năng và thời gian, nhưng lại ở bên lề của chính sách và sự bảo vệ của chính phủ. Thêm vào đó, gánh nặng này phần lớn đổ dồn lên vai phụ nữ, những người đảm nhận hơn 70% công việc chăm sóc gia đình không được trả lương, từ chăm sóc trẻ em đến người cao tuổi và người khuyết tật. Trong nhiều thế kỷ, hệ thống này vẫn duy trì vì nó được coi là điều hiển nhiên; ngày nay, nó đang bộc lộ những điểm yếu và chỉ được thay thế một phần bởi thị trường dịch vụ chăm sóc, vốn thường giải quyết vấn đề một cách phiến diện và nhân đạo.
Trong những năm 1970, trong khi một bộ phận của phong trào nữ quyền coi làm công ăn lương là con đường chính dẫn đến sự giải phóng, thì một xu hướng khác lại đặt ra một câu hỏi cấp tiến hơn: Tại sao việc nội trợ lại không được công nhận là lao động và do đó không được trả lương? Từ xu hướng thứ hai này đã xuất hiện phong trào “Trả lương cho việc nội trợ”, hoạt động mạnh mẽ ở cả châu Âu và Bắc Mỹ, và đã lên án sự bóc lột các hoạt động được coi là “tự nhiên”. Nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc và giáo dục không chỉ đơn thuần là những hành động yêu thương, nhưng còn là lao động không được trả lương, và nghịch lý thay, chính điều đó lại làm cho công việc của người khác trở nên khả thi. Tại Ý, một suy nghĩ tương tự cũng lan truyền trong thế giới Công giáo. Vào những năm 1980, được truyền cảm hứng từ các giá trị Kitô giáo, Phong trào Nội trợ Ý được thành lập nhằm khẳng định giá trị lao động của việc nội trợ, lên án sự bất bình đẳng khi đặt trách nhiệm chăm sóc chính lên vai phụ nữ, đồng thời kêu gọi sự bảo vệ và quyền lợi cho họ.
Theo thời gian, giáo huấn của Giáo hội cũng đã điều chỉnh lại lập trường của mình. Trong thông điệp Laborem Exercens (Lao động của Con người), Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã công nhận công việc của phụ nữ là thiết yếu, khẳng định không chỉ quyền được làm việc và phát triển bản thân trong nghề nghiệp, mà cả tính hợp pháp của việc lựa chọn dành thời gian cho gia đình mà không bị thiệt thòi. Trong Thông điệp Caritas in Veritate (Bác ái trong Chân lý), Đức Giáo hoàng Biển Đức XVI đã nhấn mạnh sự cần thiết của “công việc thể hiện phẩm giá thiết yếu của mỗi người nam và nữ trong bối cảnh xã hội cụ thể của họ”. Đức Giáo hoàng Phanxicô đã sử dụng ngôn từ trực tiếp hơn khi tuyên bố: “Tại sao lại cho rằng phụ nữ phải kiếm ít tiền hơn nam giới? Không – quyền là như nhau! Sự chênh lệch này là một điều đáng hổ thẹn”.
Lịch sử về bình đẳng tiền lương cũng gắn liền với những cuộc đấu tranh của phụ nữ Công giáo. Tại Ý, từ đầu thế kỷ XX, các hiệp hội như Liên minh Phụ nữ Công giáo, và sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Trung tâm Phụ nữ Ý đã vận động cho sự công nhận về kinh tế và nghề nghiệp đối với công việc của phụ nữ, cả trong và ngoài Giáo hội. Đồng thời, ở các quốc gia khác, các phong trào nữ công nhân Công giáo đã khởi xướng một cuộc suy tư về giá trị của lao động được trả lương và lao động chăm sóc, một chủ đề vẫn tiếp tục được nhiều nhà thần học nữ quyền nhấn mạnh cho đến ngày nay. Trong những năm gần đây, suy tư này đã được làm phong phú thêm bởi các học giả tôn giáo, những người đã đưa lao động của phụ nữ vào trung tâm các cuộc tranh luận về công bằng xã hội và trách nhiệm đạo đức của doanh nghiệp. Các nhà kinh tế và triết gia như sơ Alessandra Smerilli, nữ tu Dòng Salêdiêng, Tổng Thư ký Bộ Phục vụ Phát triển Con người Toàn diện; sơ Helen Alford, nữ tu Dòng Dominican, Chủ tịch Hàn lâm viện Toà Thánh về Khoa học Xã hội, đều nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét lại các mô hình kinh tế dựa trên các mối quan hệ, công ích và công bằng. Đây không phải là những ngoại lệ, mà là dấu hiệu cho thấy sự hiện diện của phụ nữ không chỉ hỗ trợ công việc mà còn phát triển tư duy về công việc.
Trong các tổ chức Giáo hội, vấn đề này vẫn chưa được giải quyết. Ở nhiều giáo xứ và tổ chức, hoạt động hàng ngày phụ thuộc phần lớn vào công việc của phụ nữ, thường là tự nguyện hoặc được trả lương thấp, và hiếm khi được công nhận trong các quá trình ra quyết định. Ranh giới giữa sự lựa chọn tự do và kỳ vọng ngầm rất mong manh, và ngôn ngữ “phục vụ” có nguy cơ hợp thức hóa sự phân bổ trách nhiệm và sự công nhận không đồng đều.
“Phụ nữ chỉ có được sự bình đẳng thực sự khi đàn ông cùng chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy thế hệ tiếp theo với họ”, Thẩm phán Tòa án Tối cao Hoa Kỳ Ruth Bader Ginsburg (1933–2020), một biểu tượng trong cuộc đấu tranh chống phân biệt giới, đã lập luận như vậy. Tuyên bố của bà đã chuyển trọng tâm: vấn đề không chỉ là tiền lương, mà còn là sự phân bổ lại thời gian, sự chăm sóc và trách nhiệm. Bà Ginsburg đã góp phần truyền cảm hứng cho Đạo luật Trả lương Công bằng Lilly Ledbetter, đạo luật đầu tiên được Barack Obama ký vào ngày 29/01/2009, dành tặng cho Lilly Ledbetter (1938–2024), một biểu tượng của cuộc đấu tranh chống chênh lệch lương giữa nam và nữ.
Mary Ngọc Yến
Chuyển ngữ từ: osservatoreromano.va
2026
SỨ ĐIỆP ĐỨC THÁNH CHA MUỐN MANG ĐẾN CHO CÔNG QUỐC MONACO CŨNG NHƯ CHÂU ÂU
SỨ ĐIỆP ĐỨC THÁNH CHA MUỐN MANG ĐẾN CHO CÔNG QUỐC MONACO CŨNG NHƯ CHÂU ÂU
Thứ Bảy ngày 28/3/2026, nhận lời mời của Quốc vương Alberto II của Công quốc Monaco và của Đức tổng giám mục Dominique Marie David, Đức Thánh Cha Lêô XIV sẽ viếng thăm quốc gia này, một trong số ít đất nước có Công giáo là quốc giáo. Đây là quốc gia nhỏ thứ hai trên thế giới, sau Vatican, chỉ có diện tích 2 km2. Theo thống kê năm 2023, số tín hữu Công giáo tại đây khoảng 32.000 người, chiếm khoảng 84% trong tổng số 39.000 dân, được phân bổ trong 6 giáo xứ của một Tổng giáo phận duy nhất, trực thuộc Tòa Thánh.
Tổng giáo phận Monaco hiện được chăm sóc mục vụ bởi Đức Tổng Giám mục Dominique Marie David, 62 tuổi, gốc Pháp, người đã lãnh đạo tổng giáo phận từ năm 2020, với sự cộng tác của hơn 20 linh mục và khoảng 20 tu sĩ nam nữ.
Lịch sử Giáo hội Công giáo tại Monaco
Theo truyền thống, đức tin được truyền đến Monaco gắn liền với Thánh Devota, một vị tử đạo tại đảo Corsica vào khoảng năm 304 và thi hài của ngài được cho là trôi dạt đến vùng Gaumates. Đến thế kỷ XI, sự hiện diện Kitô giáo được xác nhận rõ ràng qua việc thành lập các cơ sở tôn giáo như nhà thờ Thánh Devota, phụ thuộc vào đan viện Saint-Pons và các nhà thờ đầu tiên tại Monaco. Tuy nhiên, lúc này Monaco chịu ảnh hưởng từ hai quyền tài phán giáo hội khác nhau (đan viện Saint-Pons và Giám mục Nice), gây ra những căng thẳng kéo dài.
Bước sang thời Trung cổ, Monaco gắn liền với các xung đột giữa phe Guelph (ủng hộ Giáo hoàng) và Ghibelin (ủng hộ Hoàng đế). Gia tộc Grimaldi, đại diện phe Guelph, đã chiếm được Monaco vào thế kỷ XIII, mở đầu cho sự cai trị lâu dài của họ. Từ đó, Monaco thể hiện lòng trung thành mạnh mẽ với Giáo hoàng, tham gia các cuộc Thập tự chinh và bảo vệ quyền lực của Tòa Thánh. Nhiều công trình tôn giáo được xây dựng, tiêu biểu là nhà thờ Thánh Nicola – tiền thân của nhà thờ chính tòa hiện nay.
Từ thời Phục hưng, Monaco đã khẳng định mình là một quốc gia Công giáo rõ nét. Các mối quan hệ với Tòa Thánh được củng cố qua các chuyến viếng thăm của các hoàng thân. Lòng sùng kính Thánh Devota phát triển mạnh, cùng với các hoạt động nghệ thuật tôn giáo như việc đặt các bàn thờ và tranh thánh. Các biến cố như đại dịch năm 1631 càng thúc đẩy đời sống đạo, dẫn đến việc thành lập các hội đoàn bác ái và tôn giáo như Hội huynh đệ “Những người sám hối áo đen”. Nhiều dòng tu và sáng kiến tôn giáo được thành lập, góp phần định hình đời sống thiêng liêng của xã hội.
Trong thời kỳ Cách mạng Pháp và Đế chế, Giáo hội tại Monaco gặp nhiều khó khăn. Monaco bị chiếm đóng, các hoạt động tôn giáo bị hạn chế và chịu sự kiểm soát của Giám mục của Nice. Tuy nhiên, sau khi phục hồi, Monaco dần tái tổ chức đời sống Giáo hội. Đến thế kỷ XIX, qua nhiều thỏa thuận với Tòa Thánh, Monaco đạt được sự độc lập về mặt giáo hội với việc thành lập giáo phận riêng trực thuộc Tòa Thánh, và sau này trở thành tổng giáo phận. Việc bổ nhiệm Tổng giám mục Monaco phụ thuộc trực tiếp vào Tòa Thánh; tuy nhiên, Chính phủ Hoàng gia vẫn tiếp tục và duy trì sự tham gia của mình vào việc quản lý các giáo xứ và công việc tôn giáo cần thiết cho sự phát triển tích cực các hoạt động của Giáo hội.
Từ thế kỷ XIX đến XX, Giáo hội tại Monaco phát triển mạnh mẽ, đồng thời thích ứng với những biến động xã hội. Nhiều dòng tu và tổ chức bác ái được thành lập, đặc biệt quan tâm đến người nghèo và người di cư. Trong Thế chiến II, một số linh mục đã tham gia cứu giúp người Do Thái. Sau Công đồng Vatican II, Giáo hội tại Monaco tiếp tục đổi mới nhưng vẫn duy trì các truyền thống lâu đời.
Theo Hiến pháp Monaco (Điều 9), Công giáo là tôn giáo chính thức của Công quốc Monaco. Đây cũng là tôn giáo của đa số dân cư. Tuy nhiên, quyền tự do tôn giáo được Hiến pháp đảm bảo.
Ngày nay, Monaco vừa giữ gìn bản sắc Công giáo vừa hội nhập với thế giới hiện đại. Các sự kiện lớn như lễ cưới của Hoàng tử Rainier và Công nương Grace Kelly hay các hoạt động liên tôn, đại kết cho thấy vai trò của Giáo hội trong đời sống xã hội. Đồng thời, Giáo hội cũng tích cực tham gia các vấn đề nhân đạo, như hỗ trợ người di cư qua tổ chức bác ái “Caritas Monaco”.
Lý do Đức Thánh Cha Lêô XIV đến thăm Công quốc Monaco
Chuyến viếng thăm Monaco của Đức Thánh Cha là một sự kiện lịch sử và chưa từng có tiền lệ; đây là lần đầu tiên một Giáo hoàng viếng thăm công quốc này trong thời hiện đại. Trong chuyến thăm kéo dài chín giờ, ngài sẽ gặp Quốc vương Alberto II, chào thăm cộng đồng Công giáo, giới trẻ và những người dự tòng, sau đó cử hành Thánh lễ tại Sân vận động Louis II.
Lý do thực sự khiến Đức Thánh Cha Lêô XIV đến thăm Công quốc Monaco là gì? Đây là câu hỏi được giới báo chí cũng như nhiều người đặt ra, câu hỏi khiến Đức Tổng Giám mục Dominique-Marie David nói rằng “như thể có những lý do bí mật đằng sau sự hiện diện của ngài vậy…”. Tuy nhiên, theo Tổng Giám mục của Monaco, đây là “một quốc gia nhỏ, độc đáo theo một nghĩa nào đó. Một đất nước nơi cuộc sống tốt đẹp và có cảm giác thoải mái, an lành, điều mà chắc chắn Đức Giáo hoàng đã nhận thấy. Tuy nhiên, đó chỉ là một hình ảnh bề ngoài… Bởi vì thực tế của Monaco đa dạng hơn nhiều và không thể bị giới hạn bởi những định kiến không phản ánh thực tế trải nghiệm của chúng tôi, ngay cả trong Giáo hội”.
Phải chăng vì Monaco là một đất nước có Công giáo là quốc giáo? Đức Tổng Giám mục David nhận định: “Tất cả điều này có vẻ lỗi thời trong bối cảnh hiện tại, đặc biệt là ở Tây Âu. Cũng bởi vì tôi phải thừa nhận rằng từ ‘chủ nghĩa thế tục’ không phù hợp ở đây”.
Quan tâm mục vụ và sứ điệp cho Công quốc Monaco và châu Âu
Do đó, chuyến viếng thăm của Đức Thánh Cha diễn ra trong bối cảnh chung là những lời mời của cả phía dân sự và Giáo hội, nhưng trên hết là sự quan tâm mục vụ của ngài cũng như sứ điệp ngài muốn mang đến cho Công quốc Monaco cũng như châu Âu.
Tổng Giám mục của Monaco nghĩ rằng chuyến thăm sẽ là cơ hội cho Đức Thánh Cha có một góc nhìn mới về Công quốc. Chủ đề của chuyến tông du “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống”, là lời mời gọi trở về với bản chất của đời sống Kitô giáo. Ngài giải thích: “‘Con đường’ là một hình ảnh vang vọng trong tâm trí nhiều người chúng ta. ‘Sự thật’ là điều chúng ta được yêu cầu làm chứng. Và ‘sự sống’ nói rằng một nền văn hóa chết chóc được nuôi dưỡng bởi chiến tranh và sự tàn bạo không thể ngự trị trong gia đình nhân loại”.
Bên cạnh đó, theo vị lãnh đạo tổng giáo phận Monaco, Monaco “là một quốc gia mang đậm văn hóa Kitô giáo và có một cách sống độc đáo. Chúng tôi nhận thức được rằng nhiều quốc gia láng giềng không có mối liên hệ tự nhiên và tươi vui như vậy với cội nguồn Kitô giáo của họ, điều vẫn còn rất sống động ở đây. Nhưng chúng tôi không có ý định giảng dạy cho người khác. Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng Đức Giáo hoàng sẽ cảm nhận được điều này có ý nghĩa như thế nào đối với chúng tôi”.
Đức Tổng Giám mục David cũng liên kết chuyến viếng thăm của Đức Thánh Cha trong bối cảnh chiến tranh đang đánh động lương tâm chúng ta, bắt đầu từ những cuộc chiến ở Trung Đông và vùng Vịnh Ba Tư. Ngài nhấn mạnh: “Nhưng Monaco không phải là một vùng đất biệt lập: mọi điều xảy ra trên thế giới đều liên quan đến chúng tôi. Và tôi tin rằng từ đây, Đức Giáo hoàng sẽ mở mắt và trái tim chúng ta ra trước những bi kịch đang bao vây chúng ta. Hơn nữa, Quốc vương Alberto II hết sức tận tâm thúc đẩy công lý và hòa bình. Và Monaco đang kêu gọi sự liên đới với những người đang phải chịu đựng bạo lực và thù địch. Do đó, tôi hình dung rằng đây có thể là một trong những chủ đề trong chương trình nghị sự”.
Thách đố đảm bảo căn tính Kitô giáo không bị thu hẹp lại thành yếu tố văn hóa hay truyền thống
Liên quan đến vấn đề Công giáo là quốc giáo của Monaco, Viện phụ Christian Venard, đại diện giám mục của tổng giáo phận về truyền thông, đã chia sẻ về những lợi thế và bất lợi của đặc quyền này. Ngài nói: “Điều 9 của Hiến pháp quy định: ‘Tôn giáo Công giáo, Tông truyền và Roma là quốc giáo’. Sự công nhận này mang lại một đặc điểm đặc biệt cho giáo phận của chúng tôi. Do đó, nhà nước hỗ trợ hoạt động của Giáo hội, công nhận vai trò của Giáo hội trong các thể chế của đất nước và cung cấp hỗ trợ tài chính cho công việc của Giáo hội. Tuy nhiên, mặc cho vị thế đặc quyền được đảm bảo bởi một nhà nước Công giáo, một điểm nhức nhối, cũng như ở nhiều giáo phận khác ở châu Âu, vẫn là một hình thức thế tục hóa xã hội. Đến mức ở Monaco, số lượng trẻ em tham gia các lớp giáo lý, lễ Rước lễ lần đầu và lễ Thêm sức cũng giảm sút, cùng với sự suy yếu của các phong trào giới trẻ.
Cuối cùng, bản chất mang tính thể chế cao và gốc rễ sâu sắc của Giáo hội ở Monaco trong cộng đồng quốc gia đôi khi khiến hàng giáo sĩ và tín hữu thiếu nhiệt huyết đối với một sứ vụ truyền giáo mới. Theo nghĩa này, mọi người đều hy vọng rằng chuyến viếng thăm của Đức Thánh Cha sẽ mang lại sự đổi mới sâu sắc cho cá nhân và cộng đồng, trong đức tin và sứ vụ”.
Do đó, Giáo hội tại Monaco không tránh khỏi những thách thức hiện nay và thậm chí cả một mức độ thế tục hóa nhất định. Thách thức nằm ở việc đảm bảo rằng căn tính Kitô giáo không bị thu hẹp lại thành yếu tố văn hóa hay truyền thống, mà tiếp tục thể hiện mình trong đời sống xã hội và chính trị.
Vai trò của Giáo hội trong các vấn đề đạo đức
Quốc vương Monaco đã ngăn chặn việc hợp pháp hóa phá thai tại nước này và đưa ra những điều luật ủng hộ việc chăm sóc cuối đời. Bên cạnh đó, luật pháp nước này cũng thăng tiến gia đình và hôn nhân. Nhận định về mối quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội về các vấn đề đạo đức, Tổng Giám mục Monaco nói: “Nếu Công giáo là quốc giáo, thì Giáo hội có nghĩa vụ truyền cảm hứng, hướng dẫn và hỗ trợ người dân, luật pháp và các lựa chọn đạo đức của chúng ta. Khi hợp tác với chính phủ, chúng tôi nhận thức rõ rằng chỉ nêu ra các nguyên tắc là chưa đủ; chúng ta phải giải thích rằng Giáo hội không chống lại sự sống, mà ủng hộ sự sống và phẩm giá con người, và rằng giáo lý của Giáo hội coi trọng những điều tốt đẹp nhất trong nhân loại”.
Ngài cũng cho biết giữa Quốc vương Alberto II và Đức Thánh Cha Lêô XIV có những mối quan tâm chung như lòng bác ái, quan điểm toàn cầu và bảo vệ môi trường, đặc biệt là về việc bảo vệ đại dương.
Sự gia tăng các tân tòng người lớn
Chia sẻ về sự gia tăng các tân tòng người lớn, Đức Tổng Giám mục David cho biết: “Cả tôi và các anh em của tôi ở Pháp đều nhận ra rằng những gì đang xảy ra không phải là kết quả của những kế hoạch mục vụ được cân nhắc kỹ lưỡng hay tổ chức tốt. Các dự tòng, đặc biệt là người trẻ, đến với đức tin qua những con đường đôi khi xa lạ với chúng ta. Nhiều người không được thừa hưởng đức tin từ gia đình hay bối cảnh xã hội của họ. Nhưng họ khám phá ra đức tin nhờ mạng lưới bạn bè hoặc thậm chí là mạng xã hội, những kênh đóng vai trò quan trọng. Họ là những người trẻ và người lớn đang tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới hỗn loạn và những điểm tựa vững chắc trong một thời điểm lịch sử mà mọi thứ đều phù du. Và khi họ đến với Giáo hội, họ không tập trung vào những vụ bê bối hay khó khăn, mà vào cuộc gặp gỡ với Đấng siêu việt, vào sức mạnh của lời cầu nguyện, vào phụng vụ mở ra cho chúng ta mầu nhiệm. Thách đố đối với chúng ta là làm sao để chào đón và đồng hành với họ”.
Trong đời sống, người Công giáo có trung thành với Tin Mừng không?
Bên cạnh người Monaco, người Pháp và người Ý, mỗi nhóm chiếm 1/5 dân số, còn có khoảng 150 quốc tịch khác (đáng kể nhất là người Bồ Đào Nha và người Philippines, cả hai đều tham gia rất nhiều vào đời sống Giáo hội); chỉ có ba hoặc bốn quốc gia trên thế giới được cho là không có người dân đang ở Monaco.
Đây là một quốc gia có sự pha trộn về xã hội học cũng như có tính quốc tế. Do đó, trong khi có những người rất giàu, thì những người bình thường, đôi khi thậm chí rất nghèo, cũng cần thiết để hệ thống hoạt động. Sự pha trộn xã hội này mang lại cho Giáo hội một đặc điểm thực sự độc đáo. Đôi khi trong nhà thờ, một tỷ phú và một người giúp việc có thể ngồi cùng một hàng ghế. Nhà thờ là một trong số ít những nơi giao lưu xã hội trong công quốc và phải tính đến khía cạnh quan trọng này trong hoạt động tông đồ hàng ngày.
Theo Đức Tổng Giám mục David, Đức Thánh Cha chắc chắn sẽ khuyến khích Giáo hội áp dụng một cách tiếp cận nhất quán. Bản thân ngài, với tư cách là một giám mục, ngài đặt câu hỏi: liệu chúng ta, những người Công giáo, có trung thành với Tin Mừng trong cuộc sống, trong những lựa chọn và trong công việc của mình không?
Nguồn: vaticannews.va/vi
2026
THỰC HÀNH SỐNG SỰ HIỆN DIỆN CỦA THIÊN CHÚA – ĐOẠN ĐỐI THOẠI THỨ TƯ
THỰC HÀNH SỐNG SỰ HIỆN DIỆN CỦA THIÊN CHÚA – ĐOẠN ĐỐI THOẠI THỨ TƯ
CUỘC ĐỐI THOẠI THỨ TƯ
* Con đường đến với Thiên Chúa.
* Sự từ bỏ trọn vẹn.
* Cầu nguyện và chúc tụng gìn giữ linh hồn khỏi chán nản.
* Thánh hóa các công việc thường ngày.
* Cầu nguyện và sự hiện diện của Thiên Chúa.
* Cốt lõi của đời sống đạo.
* Sự nhìn nhận chính mình.
* Thêm những kinh nghiệm riêng tư khác.
Rất nhiều lần, thầy trò chuyện với tôi bằng tấm lòng hoàn toàn cởi mở về con đường đến với Thiên Chúa, như tôi đã kể lại ở trên.
Thầy nói rằng: Tất cả cốt tại một điều duy nhất, đó là dứt khoát từ bỏ một cách chân thành mọi sự mà ta nhận thấy không dẫn ta đến cùng Thiên Chúa. Để từ đó, ta có thể tập cho mình thói quen trò chuyện liên lỉ với Ngài, trong sự tự do và giản dị. Ta chỉ cần nhận biết Thiên Chúa đang hiện diện cách mật thiết với mình, rồi ngỏ lời với Ngài trong từng giây phút: để xin Ngài soi sáng thánh ý trong những việc còn hồ nghi; để thực hiện cho đúng đắn những điều ta thấy rõ Ngài đòi hỏi; và để dâng lên Ngài các việc trước khi làm, cũng như tạ ơn Ngài khi đã hoàn tất.
Trong cuộc tâm giao ấy với Thiên Chúa, ta cũng hãy không ngừng chúc tụng, thờ lạy và yêu mến Ngài vì lòng nhân hậu và sự trọn hảo vô cùng của Ngài.
Thầy khuyên: ta chớ nản lòng vì những lỗi phạm của mình, nhưng phải cầu xin ơn Ngài với lòng tín thác trọn vẹn, cậy dựa vào công nghiệp vô cùng của Đức Kitô. Thiên Chúa chẳng bao giờ từ chối ban ơn cho ta trong từng hành động. Thầy nghiệm thấy điều ấy rất rõ: Ngài chỉ không ban ơn khi tư tưởng thầy xao nhãng khỏi sự hiện diện của Ngài, hay khi thầy quên cầu xin sự trợ giúp của Ngài mà thôi.
Thiên Chúa không bao giờ ngừng ánh sáng trong những điều ta còn hồ nghi, miễn là ta không có ý định nào khác ngoài việc làm đẹp lòng Ngài.
Thầy khẳng định: việc thánh hóa bản thân không hệ tại ở việc thay đổi các việc làm, mà cốt ở chỗ: ta làm vì Thiên Chúa những điều mà người đời thường làm vì bản thân. Thật đáng thương khi thấy biết bao người lầm lẫn phương tiện với cứu cánh, cứ mải mê bám víu vào những việc đạo đức nào đó, mà lại thực hiện chúng một cách rất bất toàn, vì những động cơ nhân loại hay lòng vị kỷ.
Cách thế tuyệt hảo nhất mà thầy tìm được để đến với Thiên Chúa, là chu toàn các công việc thường ngày, không nhằm làm đẹp lòng người đời (x. Gl 1,10; Ep 6,5–6), mà là làm hết sức có thể hoàn toàn vì lòng yêu mến Thiên Chúa.
Thầy chia sẻ: thật là một ảo tưởng lớn khi cho rằng giờ cầu nguyện phải khác biệt với các giờ khác. Bởi lẽ, ta có bổn phận phải gắn bó với Thiên Chúa qua hành động trong giờ làm việc, cũng nghiêm ngặt hệt như qua việc cầu nguyện trong giờ cầu nguyện vậy.
Lời cầu nguyện của thầy chẳng là gì khác, ngoài cảm thức về sự hiện diện của Thiên Chúa; khi ấy, linh hồn thầy chẳng còn cảm thấy điều gì khác, ngoại trừ Tình Yêu Thần Linh. Và khi những giờ cầu nguyện đã qua, thầy không thấy có gì khác biệt, bởi thầy vẫn tiếp tục ở lại với Thiên Chúa, chúc tụng và ngợi khen Ngài hết sức mình. Chính vì thế, thầy sống trọn đời trong niềm vui liên lỉ; dù thầy vẫn hy vọng rằng khi mình đã trở nên vững mạnh hơn, Thiên Chúa sẽ cho thầy được chịu chút đau khổ nào đó.
Thầy xác tín: một lần cho mãi mãi, ta phải đặt trọn niềm tín thác nơi Thiên Chúa và toàn hiến cho Ngài, với niềm xác tín rằng Ngài sẽ chẳng bao giờ lừa dối ta. Ta chớ nản lòng khi làm những việc rất nhỏ bé vì lòng yêu mến Thiên Chúa. Bởi lẽ, Thiên Chúa không xét giá trị công việc dựa trên vẻ lớn lao của nó, nhưng dựa trên tình yêu mà ta đặt vào đó. Ta cũng đừng ngạc nhiên nếu lúc đầu ta thường thất bại trong những cố gắng của mình. Bởi rồi đây, một thói quen sẽ được hình thành, và chính thói quen ấy sẽ khiến mọi hành động diễn ra một cách tự nhiên, chẳng cần ta phải gắng sức nhiều, mà lại đem đến niềm vui rất đỗi lớn lao.
Toàn bộ cốt lõi của đời sống đạo nằm trọn trong Đức Tin, Đức Cậy và Đức Mến. Nhờ thực hành ba nhân đức ấy, ta được kết hợp với thánh ý Thiên Chúa. Mọi sự khác đều là thứ yếu, và chỉ là phương tiện giúp ta đạt tới cứu cánh, để rồi nhờ Đức Tin và Đức Mến, ta được hòa mình trọn vẹn vào cứu cánh ấy.
Mọi sự đều có thể đối với người tin; mọi sự sẽ bớt khó khăn hơn đối với người cậy trông; mọi sự trở nên dễ dàng hơn với người yêu mến; và mọi sự càng dễ dàng hơn nữa với người biết kiên trì thực hành ba nhân đức ấy.
Thầy nói rằng: Mục đích cuối cùng ta phải đặt ra cho đời mình là trở nên những người thờ phượng Thiên Chúa cách trọn hảo nhất có thể ngay trong đời này, như ta vẫn hy vọng sẽ được như thế trong cõi vĩnh hằng.
Khi bước vào đời sống thiêng liêng, ta phải xét mình tận đáy lòng để nhận ra thực trạng tâm hồn của mình. Khi ấy, ta sẽ thấy mình xứng đáng chịu mọi sự khinh chê, và quả thật chẳng xứng đáng mang danh Kitô hữu. Ta là kẻ phải chịu đủ mọi cảnh khốn cùng và vô vàn biến cố; những điều luôn gây ra những thay đổi thất thường về sức khỏe, về tâm tính, cũng như về các trạng thái bên trong và bên ngoài của ta. Tóm lại, ta là những con người mà Thiên Chúa muốn làm cho khiêm nhường bằng nhiều đau khổ và lao nhọc, cả bên trong lẫn bên ngoài. Sau khi nhận thức được điều ấy, ta sẽ chẳng còn ngạc nhiên khi gặp phải những thử thách, cám dỗ, hay những sự trái ý từ phía người đời. Trái lại, ta phải đón nhận và chịu đựng những điều ấy bao lâu Thiên Chúa muốn, và xem chúng như những điều rất hữu ích cho ta.
Linh hồn càng khao khát sự trọn lành bao nhiêu, thì càng phải lệ thuộc vào ân sủng Thiên Chúa bấy nhiêu.
Khi một người trong cộng đoàn, người mà thầy có bổn phận phải mở lòng, hỏi thầy rằng bằng cách nào thầy đã đạt tới một cảm thức thường xuyên về sự hiện diện của Thiên Chúa, thầy trả lời rằng: Ngay từ bước chân đầu tiên vào tu viện, thầy đã đặt Thiên Chúa làm Cứu Cánh của mọi tư tưởng và ước muốn, làm Đích Điểm mà tất cả phải quy hướng về và dừng lại nơi đó.
Trong thời gian tập viện, thầy đã tận dụng những giờ cầu nguyện riêng để hướng lòng về Thiên Chúa, hầu thuyết phục tâm trí và in sâu vào lòng sự hiện hữu của Đấng Thần Linh. Thầy làm điều này không bằng những suy lý trau chuốt hay những bài suy niệm cầu kỳ, nhưng bằng những tâm tình sốt sắng và sự quy phục dưới ánh sáng đức tin. Nhờ phương thế ngắn gọn và chắc chắn này, thầy tự luyện tập việc nhận biết và yêu mến Thiên Chúa. Thầy quyết tâm sống liên lỉ trong cảm thức về sự hiện diện của Ngài, và nếu có thể, chẳng bao giờ lãng quên Ngài nữa.
Thầy chia sẻ: Khi việc cầu nguyện đã giúp tâm trí thầy thấm nhuần những tâm tình cao cả về Đấng Vô Cùng, thầy đi vào làm công việc được giao trong bếp (vì thầy là người nấu ăn cho cộng đoàn). Tại đó, sau khi đã xem xét từng việc bổn phận đòi hỏi, việc nào phải làm, lúc nào và cách nào, thầy dành mọi khoảng thời gian trống, cả trước lẫn sau công việc, để cầu nguyện.
Khi bắt đầu công việc, thầy thưa với Thiên Chúa, với lòng tín thác của người con: “Lạy Thiên Chúa của con, vì Chúa đang ở cùng con, và giờ đây con phải vâng lệnh Chúa mà lo toan những việc bên ngoài này; con nài xin Chúa ban ơn để con vẫn được ở lại trong sự hiện diện thánh của Ngài. Xin Chúa giúp con chu toàn công việc này cho tốt đẹp; xin đón nhận mọi việc con làm, và ôm trọn mọi tâm tình của con.”
Trong khi làm việc, thầy tiếp tục cuộc trò chuyện thân tình với Đấng Tạo Hóa, nài xin ơn Ngài và dâng lên Ngài mọi hành động.
Khi đã xong việc, thầy xét mình xem đã chu toàn bổn phận ra sao: Nếu làm tốt, thầy dâng lời tạ ơn Thiên Chúa, nếu không, thầy xin Ngài tha thứ nhưng chẳng hề nản chí. Thầy điều chỉnh lại lòng mình, và tiếp tục thực hành sự hiện diện của Thiên Chúa như thể mình chưa từng đi lạc khỏi Ngài. Thầy nói: “Chính nhờ biết đứng dậy sau những lần sa ngã, và nhờ những hành vi đức tin và đức mến được lặp đi lặp lại không ngừng, mà tôi đã đạt tới trạng thái này: Giờ đây, đối với tôi, việc không nghĩ đến Thiên Chúa còn khó khăn hơn nhiều so với việc phải tập nghĩ đến Ngài lúc ban đầu.
Vì Thầy Lawrence đã tìm được những lợi ích lớn lao khi bước đi trong sự hiện diện của Thiên Chúa, nên điều tự nhiên là thầy tha thiết khuyên người khác cũng sống như vậy. Tuy nhiên, gương sống của thầy còn thuyết phục hơn mọi lý lẽ mà thầy có thể đưa ra. Chính dung mạo của thầy đã là một lời giáo huấn, nơi đó toát ra một vẻ đạo đức dịu dàng và bình an, khiến những ai nhìn thấy không thể không xúc động. Người ta nhận xét rằng, ngay cả trong lúc công việc bếp núc hối hả nhất, thầy vẫn giữ được sự hồi tâm và hướng thượng. Thầy không bao giờ hấp tấp, cũng chẳng lười biếng; thầy làm mọi sự đúng lúc, với một sự điềm tĩnh và an hòa không gián đoạn. Và thầy nói: “Giờ làm việc đối với tôi không khác gì giờ cầu nguyện. Giữa những tiếng ồn ào, lanh canh trong nhà bếp, khi nhiều người cùng lúc gọi tôi vì những việc khác nhau, tôi vẫn gặp gỡ Thiên Chúa trong một sự bình an sâu thẳm, chẳng khác gì khi tôi quỳ gối trước Thánh Thể.”
Tô Linh
Chuyển ngữ từ: basilica.ca
2026
TÂM THẦN PHÂN LIỆT
TÂM THẦN PHÂN LIỆT
Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần nặng, kéo dài, thuộc nhóm rối loạn loạn thần, ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ, cảm nhận, diễn giải thực tại và hành xử trong đời sống hằng ngày. Đây không phải là tình trạng “đa nhân cách”, cũng không đơn giản chỉ là “thần kinh yếu” hay “suy nghĩ tiêu cực quá mức”, nhưng là một bệnh lý tâm thần thực sự, có thể làm suy giảm sâu sắc khả năng học tập, lao động, chăm sóc bản thân, duy trì các mối quan hệ và hòa nhập xã hội. Tổ chức Y tế Thế giới cho biết bệnh này ảnh hưởng khoảng 23 triệu người trên toàn cầu; ước tính khoảng 1 trên 345 người nói chung và khoảng 1 trên 233 người trưởng thành. Bệnh thường khởi phát vào cuối tuổi vị thành niên hoặc giai đoạn đầu tuổi trưởng thành, và nam giới thường có xu hướng khởi phát sớm hơn nữ giới.
Cần nói cho thật chính xác rằng tâm thần phân liệt không phải là một tình trạng duy nhất giống hệt nhau ở mọi bệnh nhân. Biểu hiện của bệnh rất đa dạng. Có người nổi bật với ảo giác và hoang tưởng; có người lại chủ yếu sống thu mình, giảm cảm xúc, giảm động lực, học tập và làm việc sa sút; cũng có người rối loạn chú ý, trí nhớ và khả năng tổ chức đời sống hằng ngày. Vì thế, trong thực hành lâm sàng hiện nay, người ta thường mô tả triệu chứng của tâm thần phân liệt theo ba nhóm lớn: triệu chứng loạn thần hoặc “dương tính”, triệu chứng “âm tính”, và triệu chứng nhận thức. Cách phân chia này được NIMH và nhiều tài liệu chuyên môn dùng để giúp hiểu đúng hơn về bệnh.
Trước hết là triệu chứng dương tính. Từ “dương tính” ở đây không có nghĩa là “tốt”, mà là những biểu hiện được “thêm vào” so với hoạt động tâm thần bình thường. Nhóm này bao gồm hoang tưởng, ảo giác, tư duy vô tổ chức, lời nói vô tổ chức và đôi khi hành vi rất lạ lùng hoặc kích động. Đây thường là những biểu hiện khiến người thân dễ nhận ra nhất, vì bệnh nhân có vẻ như đang mất dần khả năng phân biệt giữa điều có thật và điều không có thật. Các nguồn uy tín như WHO, NIMH, NHS và Mayo Clinic đều mô tả tâm thần phân liệt như một rối loạn thường gắn với tình trạng loạn thần, nghĩa là người bệnh có thể không còn nhận định đúng thực tại trong một số giai đoạn.
Hoang tưởng là những niềm tin sai lệch, bền vững, không phù hợp với thực tế, và người bệnh vẫn giữ niềm tin ấy ngay cả khi đã có bằng chứng rõ ràng bác bỏ. Thí dụ, họ có thể tin rằng mình đang bị theo dõi, bị đầu độc, bị người khác cài thiết bị nghe lén, hoặc tin rằng các thông điệp trên truyền hình, mạng xã hội, biển số xe, ánh mắt người khác đều nhắm riêng vào mình. Điểm quan trọng là những niềm tin ấy không chỉ là “nghi ngờ nhiều” hay “sợ hãi vu vơ”, nhưng là sự xác tín méo lệch đến mức chi phối hành vi và cảm xúc của người bệnh. Hoang tưởng là một trong những biểu hiện kinh điển của loạn thần.
Ảo giác là tri giác xuất hiện dù không có kích thích thật từ bên ngoài. Trong tâm thần phân liệt, ảo giác thính giác là thường gặp nhất, đặc biệt là nghe thấy tiếng nói mà người khác không nghe được. Những tiếng nói ấy có thể bình phẩm, ra lệnh, đe dọa, chế giễu hoặc tranh luận với người bệnh. Ngoài ra còn có thể gặp ảo giác nhìn, ngửi, nếm hoặc cảm giác cơ thể, nhưng chúng ít điển hình hơn. Điều cần nhấn mạnh là đối với người bệnh, trải nghiệm này là thật; vì vậy nếu người xung quanh chỉ đơn giản gạt đi rằng “không có gì đâu”, đôi khi bệnh nhân không thể tiếp nhận được, bởi cảm giác họ đang trải qua là hoàn toàn sống động đối với chính họ.
Rối loạn tư duy và lời nói là một biểu hiện trung tâm khác. Người bệnh có thể nói lan man, chệch đề, câu trước không nối được với câu sau, dùng từ bất thường, đang nói giữa chừng thì ngừng lại, hoặc diễn đạt rất khó hiểu. Trong trường hợp nặng, ngôn ngữ có thể trở nên rời rạc đến mức gần như mất mạch lạc. NIMH mô tả đây là “thought disorder” hay những kiểu suy nghĩ bất thường; Mayo Clinic và các tài liệu khác cũng nhấn mạnh đến tư duy và hành vi vô tổ chức như một phần quan trọng của bệnh.
Kế đến là triệu chứng âm tính. Gọi là “âm tính” vì chúng phản ánh sự suy giảm hoặc mất đi những chức năng vốn có ở một con người bình thường. Bệnh nhân có thể giảm biểu lộ cảm xúc, khuôn mặt ít thay đổi, giọng nói đơn điệu, ít nói, mất hứng thú, giảm động lực, giảm khả năng khởi xướng công việc, khó duy trì quan hệ xã hội, thu mình, bỏ bê học tập hoặc công việc và giảm cảm giác vui thích trong các hoạt động từng yêu thích. Đây là nhóm triệu chứng thường bị hiểu lầm nhất, vì người ngoài dễ cho rằng bệnh nhân “lười”, “lạnh lùng”, “không cố gắng”, “vô cảm” hoặc “khó gần”, trong khi thực tế đây có thể là biểu hiện trực tiếp của bệnh.
Một trong những điểm làm tâm thần phân liệt trở nên nặng nề là chính triệu chứng âm tính nhiều khi kéo dài hơn và làm suy giảm chức năng xã hội bền bỉ hơn cả các cơn loạn thần rầm rộ. Người bệnh có thể không còn muốn gặp ai, không còn thiết tha với việc học hay việc làm, không thấy hứng thú với cuộc sống, nói năng nghèo nàn, ít chăm sóc bản thân. Gia đình thường đau lòng vì thấy người thân “không còn là chính mình”, sống ngày càng xa cách, ít biểu lộ niềm vui nỗi buồn, như thể cả thế giới cảm xúc bị làm cho cùn đi. Đây là lý do vì sao điều trị tâm thần phân liệt không thể chỉ nhắm đến việc hết ảo giác hay hết hoang tưởng, mà còn phải phục hồi động lực sống, kỹ năng xã hội và khả năng tự lập.
Nhóm thứ ba là triệu chứng nhận thức. NIMH nêu rõ rằng người bệnh có thể gặp khó khăn về chú ý, tập trung và trí nhớ; những khó khăn này khiến họ khó theo dõi một cuộc trò chuyện, khó học cái mới, khó nhớ lịch hẹn, khó tổ chức công việc hoặc sắp xếp một ngày sống bình thường. “Trí nhớ làm việc” là một chức năng đặc biệt quan trọng: nó giúp ta giữ thông tin trong đầu đủ lâu để xử lý, lập kế hoạch, quyết định điều gì làm trước làm sau và hoàn thành chuỗi hành động. Khi chức năng này suy giảm, đời sống thường nhật của bệnh nhân có thể rối tung: thức dậy không biết phải làm gì trước, quên giữa chừng, không theo nổi các chỉ dẫn nhiều bước, khó duy trì việc làm hoặc việc học.
Chính nhóm triệu chứng nhận thức này thường tồn tại dai dẳng, kể cả trong những giai đoạn người bệnh không còn loạn thần rầm rộ. Vì vậy, có những bệnh nhân sau khi cơn cấp đã ổn hơn, không còn nói chuyện hoang tưởng nhiều nữa, nhưng vẫn rất khó quay trở lại nếp sống bình thường, vì họ còn bị ảnh hưởng nặng ở khả năng tập trung, ghi nhớ, hoạch định và điều hành hành vi. Ở khía cạnh phục hồi lâu dài, đây là một phần rất quan trọng, vì mức độ hoạt động nhận thức có liên quan chặt chẽ đến khả năng sinh hoạt độc lập và chức năng hằng ngày. NIMH thậm chí nhấn mạnh rằng mức độ chức năng nhận thức là một trong những yếu tố dự báo tốt nhất cho khả năng thích nghi đời sống của bệnh nhân.
Nói như vậy để thấy rằng, giữa các đợt loạn thần rõ rệt, bệnh nhân thường không hẳn “trở lại bình thường hoàn toàn”. Ở nhiều người, giai đoạn giữa các cơn vẫn có thể còn những nét lập dị trong hành vi, giảm giao tiếp xã hội, động lực suy giảm, cảm xúc nghèo nàn, tư duy chậm, chú ý kém và khả năng tổ chức đời sống giảm sút. Mức độ tồn lưu này khác nhau giữa từng người, nhưng việc nhìn nhận đúng nó rất quan trọng để gia đình không đánh giá sai rằng “đã hết bệnh rồi mà sao vẫn không làm được gì”.
Về thời gian và chẩn đoán, cần cẩn thận với cách diễn đạt. Câu nói “triệu chứng dương tính kéo dài ít nhất sáu tháng” chưa thật chuẩn nếu hiểu theo nghĩa riêng nhóm triệu chứng dương tính phải kéo dài sáu tháng. Trong các tiêu chuẩn chẩn đoán hiện hành, điều được yêu cầu là có dấu hiệu rối loạn liên tục trong ít nhất 6 tháng, trong đó có ít nhất 1 tháng với các triệu chứng giai đoạn hoạt động đáng kể như hoang tưởng, ảo giác hoặc lời nói vô tổ chức, trừ khi đã được điều trị sớm. Nói cách khác, toàn bộ diễn tiến bệnh kéo dài tối thiểu 6 tháng, chứ không phải bắt buộc mọi biểu hiện dương tính đều phải rầm rộ đủ 6 tháng. Đây là một điểm chuyên môn cần nói cho thật chính xác.
Về tần suất mắc bệnh, con số 1% từng được dùng khá phổ biến trong nhiều tài liệu cũ hoặc các bài giảng nhập môn. Tuy nhiên, dữ liệu cập nhật của WHO hiện nêu tỷ lệ thấp hơn: khoảng 0,29% dân số chung và khoảng 0,43% ở người trưởng thành. Vì vậy, nếu muốn nói chặt chẽ theo nguồn cập nhật, nên trình bày rằng tâm thần phân liệt “không hiếm, nhưng cũng không phổ biến tới mức 1% dân số chung như cách nói khái quát trước đây”. Việc dùng số liệu mới giúp bài viết chính xác hơn.
Cũng cần làm rõ một điểm khác: nam giới không nhất thiết mắc nhiều hơn hẳn nữ giới ở mọi khảo sát, nhưng nam giới thường khởi phát sớm hơn, và ở nhiều trường hợp diễn tiến chức năng có thể nặng nề hơn. WHO khẳng định khuynh hướng khởi phát sớm hơn ở nam. Một số số liệu dân số khác cho thấy chênh lệch theo giới có thể không lớn hoặc thay đổi tùy cách đo, dân số khảo sát và định nghĩa bệnh. Bởi vậy, phát biểu thận trọng và chính xác nhất là: bệnh thường khởi phát sớm hơn ở nam giới; còn tần suất và mức độ nặng có thể khác nhau theo từng nghiên cứu.
Phần nói rằng rối loạn nhân cách kiểu tâm thần phân liệt là “dạng nhẹ của tâm thần phân liệt” cũng cần chỉnh cho đúng. Theo Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ, schizotypal personality disorder là một rối loạn nhân cách, có những nét gần với phổ tâm thần phân liệt như tư duy kỳ dị, khó khăn trong quan hệ gần gũi, cách nhìn nhận méo lệch và hành vi lạ, nhưng nó không đồng nghĩa với tâm thần phân liệt, cũng không nên được hiểu đơn giản là “phiên bản nhẹ” của bệnh này. Hai tình trạng có liên hệ trong phổ bệnh lý, song là các chẩn đoán khác nhau.
Một điều rất quan trọng trong giáo dục sức khỏe tâm thần là phải biết phân biệt triệu chứng loạn thần với tính cách khác người. Có người sống hướng nội, ít nói, hơi lập dị, thích ở một mình, giao tiếp vụng về, nhưng họ vẫn biết rõ đâu là thực đâu là không thực, vẫn học tập, làm việc, tự chăm sóc bản thân và không có ảo giác, hoang tưởng. Trường hợp ấy không thể vội gán là tâm thần phân liệt. Chẩn đoán bệnh này đòi hỏi đánh giá chuyên khoa cẩn thận, phải loại trừ các nguyên nhân khác như rối loạn khí sắc có loạn thần, rối loạn phân liệt cảm xúc, tác động của chất kích thích, bệnh lý thần kinh, hoặc các tình trạng y khoa khác.
Về nguyên nhân, không có một nguyên nhân đơn lẻ duy nhất. Các nguồn chuyên môn nhìn nhận đây là bệnh lý có cơ chế phức hợp, liên quan đến yếu tố di truyền, phát triển thần kinh, môi trường, stress, và ở một số trường hợp là tác động của chất gây nghiện. NIMH nhấn mạnh rằng tâm thần phân liệt được nhìn dưới góc độ phát triển thần kinh; còn Mayo Clinic cũng mô tả nhiều yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình, các yếu tố quanh thai kỳ, stress và sử dụng chất. Điều này có nghĩa: bệnh không phải do “yếu đức tin”, “ý chí kém”, “nuôi dạy sai” hay “suy nghĩ quá nhiều” mà ra. Những cách gán lỗi ấy vừa sai vừa làm tăng mặc cảm cho người bệnh và gia đình.
Cũng vì bệnh là một rối loạn thực sự của chức năng não bộ và tâm thần, nên điều trị cần bài bản, kiên trì và nhiều thành phần. Thuốc chống loạn thần vẫn là nền tảng trong điều trị các triệu chứng loạn thần. Đồng thời, WHO và NIMH đều nhấn mạnh vai trò của các can thiệp tâm lý – xã hội: giáo dục tâm lý cho bệnh nhân và gia đình, trị liệu, hỗ trợ kỹ năng sống, phục hồi chức năng, hỗ trợ học tập – nghề nghiệp và can thiệp gia đình. Với giai đoạn loạn thần đầu tiên, các chương trình chăm sóc chuyên biệt theo nhóm đa ngành như coordinated specialty care cho thấy kết quả tốt hơn khi được triển khai sớm.
Điểm then chốt là can thiệp sớm. NIMH cho biết người bệnh thường có kết quả tốt hơn nếu được chăm sóc sớm ngay sau khi các triệu chứng loạn thần xuất hiện. Điều này rất quan trọng trong thực tế, vì nhiều gia đình chần chừ quá lâu, nghĩ rằng con em mình chỉ đang stress, thất tình, suy nghĩ quá nhiều hoặc “bị ai nói xấu nên buồn”, để rồi đến khi bệnh bùng phát mạnh mới đưa đi khám. Càng trì hoãn, nguy cơ học hành đổ vỡ, mất việc, xung đột gia đình, tự bỏ nhà đi, dùng chất, tự hại hoặc làm tổn thương người khác trong cơn loạn thần càng tăng.
Khi sống chung với người bệnh, gia đình cần nhớ rằng tranh cãi gay gắt để “thắng lý” trước một hoang tưởng thường ít hiệu quả. Điều cần hơn là giữ giọng điệu bình tĩnh, tránh chế nhạo, tránh kích thích thêm xung đột, khuyến khích khám chuyên khoa, theo dõi việc dùng thuốc và tạo môi trường sống đều đặn, ít căng thẳng. Các chiến lược phục hồi hướng đến độc lập, kỹ năng xã hội, kỹ năng sống và hòa nhập nghề nghiệp được WHO đánh giá là có vai trò quan trọng trong điều trị lâu dài.
Tóm lại, nói cho đúng nhất, tâm thần phân liệt là một rối loạn loạn thần nặng và kéo dài, trong đó người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng loạn thần như hoang tưởng, ảo giác, tư duy và ngôn ngữ vô tổ chức; đồng thời còn có những triệu chứng âm tính như thu mình xã hội, giảm cảm xúc, giảm động lực, ít nói; và các triệu chứng nhận thức như giảm chú ý, giảm trí nhớ làm việc và giảm khả năng lập kế hoạch. Nhiều khó khăn của bệnh không chỉ nằm ở cơn loạn thần cấp tính, mà còn ở sự suy giảm chức năng xã hội, nghề nghiệp và đời sống hằng ngày kéo dài sau đó. Tuy nhiên, bệnh có thể được điều trị và phục hồi tốt hơn nếu được phát hiện sớm, dùng thuốc đúng, có hỗ trợ tâm lý – xã hội và có gia đình đồng hành đúng cách.
Nếu người bệnh đang có dấu hiệu nghe tiếng nói ra lệnh, kích động mạnh, mất ngủ nhiều ngày, hoang tưởng nặng, có ý định tự sát hoặc gây nguy hiểm cho người khác, đó là tình huống cần được hỗ trợ y tế khẩn cấp ngay.
Lm. Anmai, CSsR
