2026
ĐỜI SỐNG NỘI TÂM TRONG ƠN GỌI
ĐỜI SỐNG NỘI TÂM TRONG ƠN GỌI
Dẫn nhập
Có thể nói, thế giới hôm nay là một thế giới động vì nó biến chuyển không ngừng, chuyển động vô cùng nhanh chóng với các gam màu thay đổi liên tục và các âm thanh ồn ào không ngơi, thậm chí còn đầy những “tiếng ồn đôi khi chói tai”[1] nữa. Sống trong một thế giới như vậy, con người sẽ dễ dàng mất khả năng dừng lại để lắng nghe. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống đức tin của con người, mà còn tác động trực tiếp đến khả năng con người nhận ra ơn gọi của chính mình và sống ơn gọi đó. Do đó, hiện nay, có không ít người cảm thấy ơn gọi như là một bổn phận phải chu toàn, một gánh nặng phải mang vác, mà không nhìn ra được ơn gọi là một hành trình mang một vẻ đẹp và một ý nghĩa sâu xa.
Trong Sứ điệp Ơn gọi lần thứ 63 năm nay, Đức Thánh cha Lêô XIV đã nhấn mạnh đến một chiều kích trong ơn gọi tưởng chừng quen thuộc mà nhiều khi dễ bị lãng quên, đó là đời sống nội tâm trong ơn gọi. Ngài đã mời gọi toàn thể Giáo hội khám phá nội tâm về ơn gọi. Bởi vì, “mỗi ơn gọi là một hồng ân lớn lao cho Giáo hội và cho những ai đón nhận với niềm vui”[2].
Được gợi hứng từ Sứ điệp Ơn gọi lần thứ 63 của Đức Thánh cha Lêô và dựa trên chính Sứ điệp của ngài, bài viết này như một sự dừng lại để suy tư về đời sống nội tâm trong ơn gọi qua sáu điểm sau: 1) Đời sống nội tâm trong ơn gọi là gì?; 2) Ý nghĩa của đời sống nội tâm trong ơn gọi; 3) Tầm quan trọng của đời sống nội tâm trong ơn gọi; 4) Dấu hiệu của một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi; 5) Những nguy cơ khi thiếu vắng đời sống nội tâm trong ơn gọi; 6) Những phương thế nuôi dưỡng đời sống nội tâm trong ơn gọi.
1. Đời sống nội tâm trong ơn gọi là gì?
Có rất nhiều định nghĩa về đời sống nội tâm. Tuy nhiên, cần phải khẳng định rằng đời sống nội tâm trong ơn gọi không phải là sự thu mình, hoặc khép kín, hay một đời sống đạo đức mang tính cá nhân ích kỷ. Trái lại, đời sống nội tâm này là một hành trình đi vào chiều sâu của chính mình (cõi lòng mình), để khám phá một thực tại lớn lao hơn: hồng ân của Thiên Chúa đang hiện diện, hoạt động nơi tâm hồn. Bởi vì, Đức Thánh cha Lêô XIV đã nói trong Sứ điệp Ơn gọi 2026 như sau: “Suy tư về chiều kích nội tâm của ơn gọi, được hiểu như việc khám phá hồng ân nhưng không của Thiên Chúa nảy nở trong sâu thẳm trái tim mỗi người chúng ta.”[3]
Chính nơi trái tim hay cõi lòng, con người không chỉ gặp lại chính mình, mà còn gặp được Chân Lý là Thiên Chúa. Thánh Augustinô đã diễn tả điều này một cách đầy xác tín và mạnh mẽ qua một lời mời gọi như sau: “Noli foras ire, in te ipsum redi, in interiore homine habitat veritas – Đừng đi ra ngoài chính mình, hãy trở về với bản thân, Chân Lý cư ngụ trong con người nội tâm”.[4] Lời mời gọi của thánh nhân không dẫn đến một sự khép kín, nhưng mở ra cho một hành trình trở về nơi con người nhận ra Thiên Chúa trong sâu thẳm của chính mình.
Vì vậy, đời sống nội tâm trong ơn gọi là một cuộc gặp gỡ cá vị giữa con người (người được Chúa gọi) và Thiên Chúa. Cuộc gặp gỡ này vượt lên trên một tri thức thuần túy, vì “đây không phải là một tri thức trí tuệ trừu tượng hay một sự hiểu biết học thuật, nhưng là một cuộc gặp gỡ cá vị biến đổi cuộc đời.”[5]
2. Ý nghĩa của đời sống nội tâm trong ơn gọi
Đời sống nội tâm là “trụ cột” của mọi ơn gọi. Vì nhờ đời sống nội tâm, người được gọi mới có thể nhận ra mình được Chúa gọi, gắn bó với Chúa, được thanh luyện và được dẫn vào trong chính sự thật của bản thân mình. Đời sống nội tâm còn là một dấu chỉ chắc chắn của một ơn gọi chân thật. Vì cũng nhờ đời sống này, người được gọi mới có thể lớn lên trong tự do và trung tín với ơn gọi của mình.
2.1. Đối với chủng sinh
Đời sống nội tâm không chỉ được xem như một chiều kích thiêng liêng, nhưng là nền tảng hình thành nên căn tính người môn đệ nơi chủng sinh. Bởi vì, toàn bộ hành trình đào tạo linh mục là “hành trình đào tạo [duy nhất] của người môn đệ”[6]. Đây cũng là hành trình chủng sinh ở lại với Đức Kitô và được biến đổi trong tương quan mật thiết với Người[7]. Chính trong mối tương quan mật thiết này, chủng sinh không dừng lại ở việc trở nên “tốt” theo nghĩa luân lý mà còn được mời gọi trở nên “đẹp” theo nghĩa thiêng liêng, một vẻ đẹp như Florenskij nhận định là một vẻ đẹp phát xuất từ một đời sống được kết hợp với Thiên Chúa và được Người biến đổi từ bên trong[8]. Nhờ đó, chủng sinh trở nên trưởng thành và sự trưởng thành này cũng không diễn ra bên ngoài, nhưng lớn lên âm thầm trong nội tâm của chủng sinh, nơi họ học biết lắng nghe, phân định và dần trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Mục tử.
2.2. Đối với linh mục
Đời sống nội tâm là nguồn mạch âm thầm nuôi dưỡng và thanh luyện sứ vụ linh mục từ bên trong. Thật vậy, linh mục không đơn thuần chỉ thi hành nhiệm vụ quản trị giáo xứ theo chức năng của mình, mà còn được thánh hiến để “nhân danh Đức Kitô chính thức thi hành tác vụ linh mục cho mọi người”[9]. Khi đời sống nội tâm được vun trồng, mọi hoạt động mục vụ của linh mục như giảng dạy, cử hành các bí tích cho cộng đoàn, phục vụ cộng đoàn… đều được thấm nhuần sức sống thần linh, bởi vì tất cả các hoạt động ấy phát xuất từ sự hiệp thông sống động với Đức Kitô. Trái lại, khi thiếu quan tâm đến đời sống nội tâm, sứ vụ của linh mục dễ bị giản lược thành những công việc thuần túy bên ngoài của con người, mất dần chiều sâu siêu nhiên và có nguy cơ trở thành một chức năng xã hội hơn là một thừa tác vụ.
Từ những điều trên, đời sống nội tâm không chỉ giúp linh mục trung thành với ơn gọi của mình, mà còn làm cho chính đời sống và sứ vụ của linh mục trở thành dấu chỉ sống động. Dấu chỉ sống động ấy chính là một sự tham dự vào sứ mạng của Đức Kitô và là việc “chiếu tỏa vẻ đẹp của Người”[10] giữa trần gian.
3. Tầm quan trọng của đời sống nội tâm trong ơn gọi
Đời sống nội tâm rất quan trọng vì không những giúp người được Chúa gọi nghe được tiếng Chúa, nâng đỡ ơn gọi của họ, mà còn định hướng toàn bộ đời sống và sứ vụ của họ. Chính trong đời sống nội tâm, ơn gọi được thanh luyện, được củng cố và trổ sinh hoa trái cho Giáo hội.
3.1. Giúp nghe được tiếng Chúa
Thiên Chúa thường đến với con người và mời gọi họ một cách rất âm thầm, nhẹ nhàng, kín đáo và riêng tư, chứ không hề áp đặt. Vì thế, chỉ những ai biết dừng lại và đi vào chiều sâu nội tâm của mình, thì mới có thể nhận ra lời mời gọi của Thiên Chúa. Trong Sứ điệp Ơn gọi 2026, Đức Thánh cha Lêô XIV đã nhấn mạnh: cần “phải tạo ra những khoảng lặng nội tâm để cảm nhận điều Chúa ấp ủ cho hạnh phúc của chúng ta.”[11] Những khoảng lặng nội tâm này là sự dừng lại, cầu nguyện và lắng nghe tiếng Chúa… Chính trong những khoảng lặng ấy, con người nghe được tiếng Chúa. Và không chỉ thế, họ còn học biết cách phân định để nhận ra đâu là tiếng gọi đích thực của Chúa giữa những xao động của cảm xúc và áp lực của hoàn cảnh sống đương thời. Không có đời sống nội tâm, ơn gọi của một người sẽ trở nên mơ hồ và có nguy cơ bị hiểu lầm như là một chọn lựa thuần túy theo kiểu thế gian.
Như vậy, đời sống nội tâm rất quan trọng vì giúp con người nghe được tiếng Chúa một cách chính xác.
3.2. Giúp ơn gọi trưởng thành bền vững
Đức Thánh cha Lêô XIV, trong Sứ điệp Ơn gọi năm nay đã nói rất rõ về đặc tính của ơn gọi như sau: “Ơn gọi không phải là một điểm đến tĩnh tại, nhưng là một tiến trình năng động của sự trưởng thành, được nuôi dưỡng nhờ sự gắn kết thân mật với Chúa: ở lại với Chúa Giêsu, để Chúa Thánh Thần hoạt động trong tâm hồn và trong các hoàn cảnh của cuộc sống, và đọc lại mọi sự dưới ánh sáng của hồng ân đã lãnh nhận, chính là lớn lên trong ơn gọi.”[12] Như vậy, ơn gọi không phải là một biến cố nhất thời, cố định; nhưng là một hành trình kéo dài suốt đời – “một tiến trình năng động”, đòi hỏi một sự trung tín và lớn lên từng ngày. Trong hành trình này, người được Chúa gọi sẽ không tránh khỏi những giai đoạn khô khan hoặc những thử thách, hay những lần được “cắt tỉa” cần thiết để thanh luyện. Chính sự gắn bó nội tâm mật thiết với Chúa Giêsu sẽ giúp họ đứng vững, giống như cành nho chỉ có thể sinh hoa trái khi gắn liền với cây nho.[13]
Tất cả những điều trên cho thấy đời sống nội tâm là một yếu tố vô cùng quan trọng giúp ơn gọi trưởng thành một cách bền vững theo thời gian. Khi đời sống nội tâm được nuôi dưỡng cẩn thận, người được Chúa gọi sẽ biết nhìn mọi biến cố đời sống dưới ánh sáng đức tin, không coi chúng là những điều ngẫu nhiên vô nghĩa, nhưng như những cơ hội để trưởng thành trong tình yêu và tín thác vào Thiên Chúa.
3.3. Giúp phục vụ Dân Chúa vì Chúa
Đời sống nội tâm trong ơn gọi là nền tảng quan trọng giúp người được Chúa gọi, cách riêng là các linh mục phục vụ Dân Chúa vì chính Chúa. Thật vậy, mọi hoạt hoạt động mục vụ, dù đa dạng và phong phú đến đâu chăng nữa, nếu không bắt nguồn từ sự hiệp thông với Thiên Chúa, thì sẽ rơi vào tình trạng duy hoạt động hoặc duy hiệu năng. Vì thế, Đức Thánh cha Lêô XIV, mời gọi phải canh tân sứ vụ truyền giáo “dựa trên cơ sở của việc chăm sóc đời sống nội tâm”[14]. Khi đời sống nội tâm được chăm sóc, người được Chúa gọi, cách riêng là các linh mục, không những làm việc cho Chúa, mà còn làm việc vì Chúa, với Chúa và trong Chúa. Khi ấy, sứ vụ của họ sẽ không còn là gánh nặng, mà là một sự tham dự vào chính tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.
4. Dấu hiệu của một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi
Nhận ra một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi không bao giờ là một điều dễ dàng, bởi vì đời sống nội tâm thường không biểu hiện ra bên ngoài một cách rõ rệt. Một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi chỉ bộc lộ qua những dấu chỉ âm thầm và sâu sắc trong chính cách sống của người được Chúa gọi và cách họ đáp lại tiếng Chúa mỗi ngày. Tuy nhiên, một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi vẫn có thể được nhận ra qua những dấu hiệu sau:
4.1. Sự bình an gắn liền với lòng tín thác vào Chúa
Người có đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi không phải là người không gặp xáo trộn hay xao động trong đời sống, nhưng là người vẫn có được sự bình an sâu xa trong chính những xáo trộn hay xao động đó. Sự bình an gắn liền với lòng tín thác vào Chúa ấy phát xuất từ khả năng thưa tiếng “xin vâng” như Thánh Giuse, “ngay cả khi mọi việc xem ra đi ngược lại với những gì dự tính”[15]. Đây chính là một hành vi đức tin trưởng thành, chứ không phải là một sự cam chịu thụ động. Bởi vì, người được Chúa gọi dám phó thác toàn bộ cuộc đời mình cho Thiên Chúa và tin rằng chương trình của Thiên Chúa luôn vượt trên những dự tính riêng tư của bản thân mình.
4.2. Sự kiên trì trong bóng tối
Đời sống ơn gọi không phải lúc nào cũng tràn ngập ánh sáng hay cảm xúc sốt sắng. Nhưng, đời sống ơn gọi luôn có những giai đoạn khó khăn, khô khan, nguội lạnh, thậm chí còn có cảm giác bị bỏ rơi nữa. Những giai đoạn này được xem như “bóng tối” trong ơn gọi. Tuy nhiên, người có đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi không dễ dàng nhượng bộ “bóng tối” này. Họ vẫn kiên trì và trung thành bước đi. Bởi lẽ, họ xác tín rằng Chúa Giêsu Phục Sinh vẫn không bỏ rơi, mà vẫn đang âm thầm dẫn dắt họ trong ánh sáng của Người, như lời Đức Thánh Cha Lêô XIV, trong Sứ điệp Ơn gọi năm nay: “Người không bỏ rơi chúng ta trong những giờ phút đen tối nhất, nhưng đến để xua tan mọi bóng tối bằng ánh sáng của Người. Và chính nhờ ánh sáng và sức mạnh của Thánh Thần Người, ngay cả qua những thử thách và khủng hoảng, chúng ta có thể thấy ơn gọi của mình trưởng thành…”[16]
4.3. Vẻ đẹp thiêng liêng
Một đời sống nội tâm lành mạnh trong ơn gọi luôn có một vẻ đẹp và vẻ đẹp này là vẻ đẹp thiêng liêng. Đây không phải là vẻ đẹp bên ngoài theo kiểu trang phục hay trang sức, nhưng là một sự phản chiếu vẻ đẹp của chính Chúa qua đời sống của người được Chúa gọi. Đức Thánh cha Lêô XIV đã nhấn mạnh rằng khi trở nên môn đệ của Đức Kitô, “chính chúng ta cũng trở nên ‘đẹp’: vẻ đẹp của Người biến đổi chúng ta.”[17] Vẻ đẹp ấy được thể hiện qua “sự trung tín và niềm tín thác”[18], lòng nhân hậu, sự hiền lành và một tình yêu âm thầm nhưng bền bỉ. Chính vẻ đẹp này làm cho đời sống của người được Chúa gọi có sức thu hút người khác. Sức thu hút này không phải là tài năng hay thành công mà là sự hiện diện của Thiên Chúa nơi bản thân người được Chúa gọi.
5. Những nguy cơ khi thiếu vắng đời sống nội tâm trong ơn gọi
Khi đời sống nội tâm không đủ hay suy yếu, những nguy cơ trong ơn gọi sẽ không xuất hiện một cách tràn lan hay dồn dập. Chúng sẽ xuất hiện một cách âm thầm nhưng len lỏi trong khắp hành trình ơn gọi và dần dần làm biến dạng toàn bộ đời sống ơn gọi của người được Chúa gọi. Theo Sứ điệp Ơn gọi năm nay, những nguy cơ này là sự hỗn loạn vô nghĩa, trần tục hóa và khả năng rời bỏ ơn gọi.
5.1. Sự hỗn loạn vô nghĩa
Khi các biến cố trong đời sống của người được Chúa gọi không được đọc dưới ánh sáng đức tin, nhưng bị xem là ngẫu nhiên rời rạc, thì người được Chúa gọi dễ rơi vào sự hỗn loạn vô nghĩa.[19] Đây cũng là trạng thái người được Chúa gọi không còn đặt mình trong tương quan với Thiên Chúa. Vì thế, họ đánh mất khả năng nhận ra ý nghĩa sâu xa của lịch sử đời mình và từ đó mất dần định hướng sống đời ơn gọi.
5.2. Trần tục hóa
Khi đời sống nội tâm không còn được nuôi dưỡng hay suy yếu, người được Chúa gọi có thể vẫn còn giữ những hình thức bên ngoài của đời sống ơn gọi, nhưng lại mất đi chiều sâu thiêng liêng bên trong tâm hồn. Và khi ấy, họ sẽ không còn phản chiếu vẻ đẹp của Thiên Chúa nữa, mà bị cuốn vào những tiêu chuẩn tầm thường của thế gian. Vì thế, họ trở nên những con người “thô tục và trần tục”[20], khiến cho ơn gọi của họ cũng bị trần tục hóa.
5.3. Khả năng rời bỏ ơn gọi
Có thể nói, ơn gọi cũng giống như cành nho, chỉ có thể sống khi gắn liền với cây nho là Đức Kitô. Và đời sống nội tâm trong ơn gọi chính là sự gắn liền ấy.[21] Khi thiếu đời sống nội tâm, nghĩa là thiếu sự gắn kết hằng ngày với Đức Kitô qua đời sống cầu nguyện, các bí tích và tương quan cá vị với Người, thì “cành nho ơn gọi’ sẽ trở nên yếu ớt và khô héo trước những khó khăn – thử thách thường xuyên xảy ra trên hành trình ơn gọi như: thất vọng, cô đơn, hiểu lầm, bất an, sợ hãi, khủng hoảng… Điều này khiến cho người được Chúa gọi có nguy cơ không thể chịu đựng nổi, dẫn tới khả năng họ sẽ rời bỏ ơn gọi của mình. Thật vậy, có một số người đã rời bỏ ơn gọi linh mục/ tu sĩ, không phải vì họ mắc phải những lỗi lầm lớn lao mà vì họ thiếu vắng đời sống nội tâm qua việc không gắn bó mật thiết với Đức Kitô mỗi ngày.
Cả ba nguy cơ trên đều cho thấy có một điểm chung nổi bật. Đó là, khi thiếu vắng đời sống nội tâm trong ơn gọi, ơn gọi bị tách khỏi nguồn sống của nó. Và khi ấy, ơn gọi cũng không còn vẻ đẹp nữa.
6. Những phương thế nuôi dưỡng đời sống nội tâm trong ơn gọi
6.1. Cầu nguyện và thinh lặng
Cầu nguyện và thinh lặng là điều không thể thiếu trong việc nuôi dưỡng đời sống nội tâm trong ơn gọi.[22] Thật vậy, giữa một thế giới đầy ồn ào và náo động như hiện nay, hơn bao giờ hết, người được Chúa gọi phải biết cầu nguyện và thinh lặng. Bởi vì khi ấy, họ mới có thể thực sự bước vào mối tương quan cá vị với Thiên Chúa. Cầu nguyện là đặt mình trước Thiên Chúa, để được Người chạm đến và hướng dẫn. Còn thinh lặng không chỉ là không ồn ào hay không náo động, mà là một thái độ sẵn sàng để Chúa nói thay vì chỉ nói với Chúa. Chính trong thinh lặng và cầu nguyện như thế, đời sống nội tâm của người được Chúa gọi sẽ lớn lên và phát triển một cách tự nhiên.
6.2. Đời sống bí tích và Lời Chúa
Nếu cầu nguyện và thinh lặng là điều không thể thiếu trong việc nuôi dưỡng đời sống nội tâm trong ơn gọi, thì đời sống bí tích và Lời Chúa lại chính là nguồn mạch không thể thay thế. Nói cách khác, nếu cầu nguyện và thinh lặng là hơi thở, thì các bí tích và Lời Chúa là lương thực dưỡng nuôi đời sống nội tâm trong ơn gọi.[23] Quả thật, người được Chúa gọi không thể nào có được đời sống nội tâm nếu không kín múc từ chính các Bí tích và Lời Chúa. Việc viếng Thánh Thể, chầu Thánh Thể, tham dự Thánh lễ mỗi ngày, đọc Lời Chúa, suy niệm Lời Chúa và cầu nguyện với Lời Chúa mỗi ngày không chỉ là bổn phận, nhưng còn là nơi người được Chúa gọi gặp gỡ Đức Kitô cách sống động, Đấng nuôi dưỡng và biến đổi tâm hồn họ.
6.3. Đồng hành thiêng liêng
Không ai có thể tự mình phân định một cách chính xác và trọn vẹn đời sống nội tâm của mình trong ơn gọi. Vì thế, người được Chúa gọi cần có một sự đồng hành thiêng liêng. Điều này có nghĩa là họ cần có một người hướng dẫn khôn ngoan và vững vàng, để giúp họ “phân định và kiểm chứng” đời sống nội tâm “dưới ánh sáng của Thánh Thần”.[24] Nhờ đó, ơn gọi của họ có thể được thực hiện trọn vẹn trong vẻ đẹp của nó. Sự đồng hành này giúp cho người được Chúa gọi được soi sáng và trưởng thành hơn, chứ không làm mất đi sự tự do của chính họ. Dưới sự hướng dẫn của nhà đồng hành thiêng liêng, người được Chúa gọi học biết đọc lại đời mình, nhận ra những chuyển động sâu kín của ân sủng Chúa trong tâm hồn mình và tránh được những lầm lạc một cách chủ quan.
6.4. Tín thác vào Chúa
Đời sống nội tâm trong ơn gọi chỉ thực sự bén rễ sâu khi người được Chúa gọi tín thác vào Chúa trong mọi hoàn cảnh. Sự tín thác này là thái độ căn bản của người được Chúa gọi: họ phải dám tín thác như Thánh Giuse, ngay cả khi “mọi việc xem ra đi ngược lại với những gì dự tính”.[25] Sự tín thác này không loại trừ nỗ lực của người được Chúa gọi, nhưng đặt nỗ lực ấy trong niềm tin tưởng rằng Thiên Chúa đang dẫn dắt lịch sử cuộc đời mình. Nhờ đó, người được Chúa gọi có thể bước đi trong bình an và không bị chi phối bởi sợ hãi trước tương lai.
Kết luận
Đời sống nội tâm trong ơn gọi rất quan trọng vì đời sống nội tâm này không chỉ là một chiều kích thiêng liêng trong ơn gọi, nhưng chính là con đường có thể dẫn đưa người được Chúa gọi đến hạnh phúc đích thực. Bởi lẽ, hạnh phúc của người được Chúa gọi không hệ tại ở sự thành công hay sự công nhận bề ngoài, nhưng ở việc sống trong tương quan sống động với Thiên Chúa, Đấng đã kêu gọi họ. Chính nhờ đời sống nội tâm của mình, người được Chúa gọi khám phá ra rằng ơn gọi không phải là một gánh nặng, mà là một hồng ân, một con đường của vẻ đẹp và niềm vui. Khi đời sống nội tâm trong ơn gọi được nuôi dưỡng và chăm sóc cách cẩn thận, người được Chúa gọi không còn sống vì mình, nhưng sống trong sự hiệp thông với Đức Kitô, như lời Thánh Phaolô Tông đồ đã xác quyết: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Vì vậy, điều quan trọng đối với người được Chúa gọi không phải là làm hết việc này đến việc khác, mà là vun trồng mối tương quan cá vị với Thiên Chúa, đây cũng chính là vun trồng đời sống nội tâm trong ơn gọi.
[1] Đức Thánh cha Lêô XIV, Sứ điệp nhân ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi năm 2026, đoạn 6, truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2026, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/su-diep-cua-duc-thanh-cha-nhan-ngay-the-gioi-cau-nguyen-cho-on-goi-lan-thu-63-nam-2026–kham-pha-noi-tam-ve-mon-qua-cua-thien-chua. Trong bài viết này xin viết tắt là Sứ điệp Ơn gọi 2026.
[2] Sứ điệp Ơn gọi, đoạn 8.
[3] Sứ điệp Ơn gọi, đoạn 1.
[4] Thánh Augustinô, De vera religione, XXXIX, 72, trích trong Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 7.
[5] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 6.
[6] Bộ Giáo sĩ, Đào tạo linh mục. Hồng ân ơn gọi linh mục (Ratio fundamentalis institutionis, sacerdotalis) (8/12/2016), Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn Giáo, 2017, Dẫn nhập số 3. Trong bài này xin được viết tắt là Ratio 2016.
[7] x. Ratio 2016, số 61.
[8] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 2.
[9] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh về chức vụ và đời sống linh mục, số 2, 1965.
[10] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 2.
[11] ứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 6.
[12] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 12.
[13] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 13.
[14] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 4.
[15] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 10.
[16] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 11.
[17] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 2.
[18] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 11.
[19] Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 14.
[20] x. P. Florenskij, Cột trụ và nền tảng của Chân lý, Roma 1974, 140-141), trích trong Sứ điệp Ơn gọi 2026.
[21] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 13.
[22] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 2-4.
[23] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 6-8.
[24] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 13.
[25] x. Sứ điệp Ơn gọi 2026, đoạn 10.
2026
LẬP TRƯỜNG VÀ GIÁO HUẤN CỦA GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VỀ VIỆC TÔN TRỌNG SỰ SỐNG VÀ QUYỀN ĐƯỢC SỐNG CỦA CON NGƯỜI, PHẦN 5 – VẬT NGỮ THUYẾT LUÂN LÝ
LẬP TRƯỜNG VÀ GIÁO HUẤN CỦA GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VỀ VIỆC TÔN TRỌNG SỰ SỐNG VÀ QUYỀN ĐƯỢC SỐNG CỦA CON NGƯỜI, PHẦN 5 – VẬT NGỮ THUYẾT LUÂN LÝ
| I. ĐỊNH GIÁ HÀNH VI LUÂN LÝ |
VẬT NGỮ THUYẾT LUÂN LÝ[1]
Hiện nay, đang có một sự bất bình, ngày càng lớn trong số các nhà luân lý Kitô giáo (cả Công giáo lẫn Tin lành) đối với sự phân biệt – được công bố chính thức – giữa phá thai trực tiếp và phá thai gián tiếp.[2] Tôi nghĩ, có lẽ được xem như là chính đáng khi nói rằng, sự không hài lòng đó phát sinh từ sự kiện ở cách thức phân biệt và quan điểm về thế giới mà chúng ta đang sống (vũ trụ quan), được xuất phát từ “vật ngữ thuyết”.[3] Chúng ta đã thấy quan điểm về luật tự nhiên, là quan điểm chỉ đạo trong các phân tích và mô tả của Giáo hội Công giáo về việc sát hại trực tiếp và phá thai trực tiếp, song vẫn cần phải chú tâm, giải thích và lượng giá rõ ràng hơn. Nói cách đơn giản nhất, một số thần học gia ngày nay cảm thấy không hài lòng với sự phân biệt giữa phá thai trực tiếp và phá thai gián tiếp, bởi vì sự khác biệt được tạo ra chỉ dựa trên hoặc được ưu tiên nhấn mạnh trên cấu trúc thể lý của một vài hành vi, “và không để ý đủ đến tầm quan trọng của các mối tương quan phức tạp và đa dạng được bao hàm trong hành động của con người”.[4]
I. ĐỊNH GIÁ HÀNH VI LUÂN LÝ
Điều các học giả theo “vật ngữ thuyết” lấy làm nền tảng chính là đồng hóa hành vi nhân linh,[5] và do đó, hành vi luân lý,[6] với cấu trúc thể lý của chính hành vi. Nói cách khác, “Vật ngữ thuyết” chủ trương rằng: khi cân nhắc hoặc lượng giá tính cách luân lý của một hành vi, chúng ta chỉ cần để ý đến cấu trúc thể lý của hành vi đó, mà không cần bận tâm lưu ý đến những hoàn cảnh xung quang hoặc nguyên nhân hay động lực gây nên hành động. Các người phê bình quan điểm này đã nhanh chóng lưu ý rằng: đó thường không phải là cách tiếp cận được chấp nhận, ngay cả bởi các nhà thần học truyền thống của Giáo hội. Như Charles Curran nhắc nhở chúng ta: “Trong hầu hết các trường hợp, thần học luân lý luôn luôn phân biệt cấu trúc thể lý và tính luân lý của hành vi.”
Sát nhân: (hành vi luân lý), khác với giết người: (hành vi thể lý)[7]. Nói một cách khác, hành động sát nhân/ ám sát thì khác với việc tội nhân bị tử hình. Tương tự như thế, hành động thể lý lấy của cải người khác không luôn luôn bao hàm một hành vi luân lý là ăn trộm.[8] Vì chính phủ hoặc các cơ quan hành pháp có quyền tịch thu tài sản của những kẻ phạm trọng tội.
Theo cách đó, thần học luân lý truyền thống không gặp phải khó khăn gì khi đồng ý với lập trường của Cornelius J. van de Poel, cũng một hành động chất thể [9] là bắn chết một người, nhưng đó có thể là hành động đúng và hợp pháp (trường hợp án tử hình, vì tự vệ, hay việc bắn giết lẫn nhau ngoài mặt trận chẳng hạn), nhưng ngược lai, nó cũng có thể là hành động bị cấm đoán và được coi là vô luân khi cố tình ám sát một người nào đó. Cùng một hành động thể lý (là bắn) và cùng một kết quả, (đối tượng bị tử vong) nhưng đó là ba hành vi nhân linh khác nhau.[10]Và do đó, chúng ta có thể thêm, có ba hành vi luân lý khác nhau. Ý hướng hay chủ đích phía sau hành động bắn chết một người, không thể được xác định chính xác, nếu tách rời nó khỏi việc xem xét đến hoàn cảnh của chính hành vi, tỷ dụ như bắn chết người vì tự vệ hay là cố sát. Hơn nữa, chỉ khi chúng ta biết ý hướng và mục đích của hành động đang xét trong hoàn cảnh riêng biệt và đầy đủ của nó, chúng ta mới có thể lượng giá đích đáng hành động đó về mặt luân lý được. Chúng ta không thể đơn giản cân nhắc một hành vi luân lý, trước khi biết ý nghĩa nhân linh của hành vi đó là gì. Chủ đích, mục tiêu hoặc ý hướng của hành động không bao giờ được coi như là một phương tiện nhằm để biện minh cho hành vi (tỷ dụ hành động ăn cướp ngân hàng không thể được biện minh bằng ý hướng hay mục đích tốt là muốn làm việc bác ái giúp đỡ cho người nghèo). Vì theo nguyên tắc luân lý: “Ta không thể dùng một phương tiện xấu để biện minh cho một hiệu quả tốt.” Nhưng cũng cần phải nhấn mạnh rằng: Chủ đích, mục tiêu hoặc ý hướng, đồng thời, cũng làm sáng tỏ và định rõ ý nghĩa của hành vi con người; thêm vào đó, chủ đích, mục tiêu và ý hướng, nếu bị cô lập và tách rời ra khỏi bối cảnh của hành động thì sẽ không thể biểu lộ một cách rõ ràng.
Ta hãy đơn cử một tỷ dụ để làm sáng tỏ vấn đề, ví dụ như việc lạc quyên cứu trợ chẳng hạn. Cùng một hành động chất thể như nhau (phát tiền cứu trợ bão lụt), nhưng điều này được thực hiện với hai ý hướng và mục đích khác nhau, do đó dẫn đến hai hành vi luân lý khác nhau.
– Người thứ nhất làm với ý hướng tốt và ngay lành, là giúp đỡ đồng bào gặp nạn thiên tai và mục đích là cứu đói;
– Người thứ hai làm với ý hướng vụ lợi và mục đích là được dân chúng bỏ phiếu cho kỳ bầu cử sắp tới.
Cho nên, hành động được thực hiện như là phuơng tiện để đạt tới một mục đích, hành động đó dự phần trong ý nghĩa nhân linh, và do đó trong tính đúng đắn, hoặc tính không đúng đắn luân lý của chính mục đích. Tuy vậy, tất cả những điều nêu trên không có ngụ ý rằng: bất cứ lý do nào cũng được coi là lý do tương xứng và được chấp nhận như là phương tiện xứng hợp được sử dụng để đạt tới mục tiêu.[11]
Vì thế, chúng ta không nên định giá một hành vi về mặt luân lý chỉ đơn giản trên nền tảng cấu trúc thể lý của hành vi đó. Chúng ta cần nhấn mạnh rằng: có khi hành động bắn chết người là một tội sát nhân, xấu xa về mặt luân lý (khi hành động ấy xảy ra chỉ vì lý do giết mướn hay báo thù), nhưng cũng có khi việc bắn chết đó không bao hàm một điều xấu về luân lý mà là điều xấu tiền luân lý hay thể lý,[12] tỷ như giết một mạng người, vì một lý do đầy đủ hay cân xứng (sự tự vệ hay công bình xã hội).
Nếu một hành vi như hành vi bắn chết người mà cũng còn được chấp nhận cho vào nhóm các hành vi có thể định giá về luân lý, thì lẽ đương nhiên, ta có thể đặt vấn đề tại sao lại không thể chấp nhận cho hành vi phá thai trực tiếp, là có thể được phép thực hiện, xét về mặt hành động thể lý.
Trong thực tế, hành vi phá thai trực tiếp, đôi khi có thể bao hàm một điều xấu luân lý là tội sát nhân, nhưng nhiều khi, nó không bao hàm điều xấu đó, dù là xét về cả mặt chất thể hay trong phạm vi cấu trúc thể lý, mặc dầu hành vi đó là một hành vi trực tiếp tước đoạt mạng sống của kẻ khác. Nói cách khác, nếu chúng ta chấp nhận một hành vi bắn chết người là một hành vi xấu luân lý, và đôi khi còn được phép thực hiện, tỷ dụ như để tự vệ, thì tại sao chúng ta không thể chấp nhận, hay cho phép việc phá thai trực tiếp, nếu điều đó xét ra có lý do chính đáng và tương xứng, như lý do đã được áp dụng trong việc giết một mạng người khi tự vệ, hay ngay cả trong khi có một sự xung đột về sự sống.
Nói tóm lại, như một số nhà luân lý đã phát biểu, thật rất dễ cho rằng ý hướng của một người được bao gồm rõ ràng trong hiệu quả trực tiếp của hành động của anh ta. Tương tự như vây, hình như cũng dễ hiểu việc tuyên bố rằng giá trị luân lý hay sự vô luân của một hành vi được đồng hoá, hoặc coi tương đương chỉ với đối tượng trực tiếp của một mình hành vi thể lý mà thôi. Như thế, hành vi bắn chết một người để tự vệ có thể được biện hộ theo hai cách khác nhau: một số nhà luân lý cho rằng việc sát hại đó là gián tiếp, vì ý hướng phía sau hành vi không phải là hủy diệt một mạng người, song đúng hơn là để tự vệ hay để bảo vệ mạng sống của chính bản thân hoặc của người khác; một số nhà luân lý khác lại có ý dạy rằng việc giết người quả thật là trực tiếp và có chủ ý, nhưng dầu vậy, vẫn có thể biện minh vì có lý do cân xứng. Thế thì tại sao lại không thể phân tích việc phá thai theo cách ấy? Thai nhi có thể bị giết như là một đối tượng gián tiếp của một thủ thuật thể lý đang khi cái chết ấy lại là điều có chủ ý, hay không? Cái chết của thai nhi có thể được ước mong trong những trường hợp lý do cân xứng hay không? Có sức thuyết phục hay không, khi cho rằng sự vô tội của thai nhi – xét về mặt luân lý – cấm cho phép làm thế khi mà trong thực tế, truyền thống luân lý của chúng ta, như sẽ thấy, dạy rằng ngay cả kẻ xâm lược bất chính cũng có thể bị giết chết khi cần, vì lý do tự vệ.
Cần nói rằng lý do luân lý căn bản cho phép được tự vệ chống lại ngay cả một kẻ xâm lược, lý do ấy là: dù chúng ta không qui trách nhiệm cho anh ta được, nhưng một kẻ như thế có thể làm những hành động sai lầm khách quan, những hành động ấy cần bị ngăn chặn. Tuy nhiên, trong trường hợp một căn bệnh đe dọa mạng sống của người phụ nữ, Giáo hội dạy rằng thai nhi tự thân không làm gì nên tội, rằng không có ai vô tội hơn thai nhi, rằng người ta không thể làm bất cứ điều gì tốt hơn điều thai nhi làm: đó là làm một thai nhi! Và do đó, khác với trường hợp trên.
Nhưng các nhà thần học như Charles Currran và Paul Ramsey lại nhìn vấn đề cách khác. Họ tin rằng tự bản chất, thai nhi không tạo ra bất cứ nguy hiểm nào đe dọa mạng sống của người phụ nữ đang mang nó. Tuy vậy, khi người mẹ đương đầu với một nguy hiểm như thế, thai nhi lại có hình thức của một kẻ xâm lược bất chính.
Ngày nay, nhiều nhà luân lý ủng hộ quan điểm cho rằng những xác định hay định giá về luân lý không nên chỉ dựa trên một hành động thể lý cụ thể. Nói theo Van de Poel, “cấu trúc thể lý của hành động chỉ là sự đánh giá tiền luân lý, và chính nó không xác định luân lý tính”. Thí dụ mà cả Van de Poel lẫn Curran đều dùng để minh họa cho quan điểm đó, tập trung trên vấn nạn về tính luân lý của việc cấy ghép một bộ phận của thân thể khi người hiến tặng còn sống. Một số nhà luân lý đã bác bỏ ngay từ đầu tính luân lý của tiến trình đó, vì chúng bao hàm việc cắt mổ trực tiếp, tức là các cơ quan còn khỏe mạnh bị lấy cách trực tiếp và có chủ ý ra khỏi cơ thể đang còn sống. Việc cắt mổ như thế luôn bị coi là vô luân, vì theo cái gọi là nguyên lý toàn vẹn hay còn gọi là nguyên lý toàn thể (the principle of totality), chỉ những tiến trình mổ xẻ đã được chuẩn nhận mới là cần thiết cho sức khỏe thể lý của bệnh nhân.
Tuy nhiên, cũng đã có một thời, việc cấy ghép các bộ phận được chuẩn nhận về mặt luân lý nhờ việc kết hợp nhiều cơ sở hợp lý. Đằng khác, chính nguyên lý toàn thể cũng được nới rộng, trong bối cảnh đó, đến độ không chỉ nhắm đến sức khỏe thể lý của con người, mà còn bao gồm cả những ích lợi nhân sinh và tinh thần, theo đó, người hiến tặng một phần thân thể khi còn sống, có thể được đánh giá cao, hay được hưởng nhiều lợi ích thiết thân nhờ việc hiến tặng một bộ phận thân thể của mình. Lại nữa, tiến trình thay thế bộ phận đó được chấp thuận trong sự nhìn nhận nhu cầu tuyệt vọng của người khác và lời mời gọi ứng đáp nhu cầu đó hoàn toàn chỉ vì tình yêu. Tuy thế, không thể phủ nhận được rằng việc cắt bớt một bộ phận khỏe mạnh của cơ thể con người, tự nó bao hàm cái gọi là sự mổ cách trực tiếp, và hậu quả trực tiếp duy nhất của hành động thể lý đó là sự tổn thương thân thể con người. Sự kiện đó không thay đổi, cho dù bộ phận lành mạnh vừa được cắt rời đó được trao tặng cho một người đang có nhu cầu khẩn thiết. Vì vậy, “cấu trúc thể lý của hành động cắt bộ phận con người không thể là điều xác định chung cuộc về giá trị luân lý. Hành động thể lý cắt bộ phận cơ thể con người là một phần của toàn thể hành động cấy ghép bộ phận của con người”.
Vậy, nếu những hành động thể lý của việc cắt một bộ phận con người trong ngành y, rồi hành động thể lý của việc bắn chết một người, hay việc chiếm đoạt hay tịch thu tài sản của người khác, tất cả đều không thể định giá về luân lý trước khi thấy rõ ý nghĩa nhân linh của những hành vi đó, thì tại sao lại không được có cùng một lập luận như thế khi phân tích về những hành vi luân lý trong việc phá thai trực tiếp?
II. NGUYÊN LÝ TƯƠNG XỨNG VÀ NHỮNG YẾU TỐ SÂU XA HƠN NỮA
Trong lãnh vực thần học luân lý, “Vật ngữ thuyết” được phản ánh trong sự phân biệt truyền thống giữa việc phá thai trực tiếp và việc phá thai gián tiếp. Sự không hài lòng đối với thuyết đó đã khiến một số thần học gia Kitô giáo đi đến kết luận rằng: sự phân biệt đó có thể sẽ không còn là yếu tố duy nhất giúp quyết định việc phá thai nào là được phép và việc phá thai nào là không được phép xét về mặt luân lý. Thay vào đó, những lượng giá luân lý như thế sẽ được qui chiếu vào cái gọi là “Thuyết tỉ hiệu” (Proportionalism). Nói cách khác, chúng ta tự hỏi: liệu có lý do nào cân xứng để công nhận việc phá thai, cho dẫu đó là phá thai trực tiếp về mặt thể lý, hay không? Nếu việc phá thai được chấp thuận trong một số hoàn cảnh nào đó, cụ thể là những hoàn cảnh tạo nên những lý do cân xứng và đầy đủ cho việc phá thai, thì chính hành động phá thai vẫn bị coi là sự xấu tiền luân lý (pre-moral evil) hay sự xấu thể lý (physical evil), (đó là việc sát hại mạng sống con người), nhưng nó lại không bị coi là sự xấu luân lý (moral evil), tức là hành động sát nhân (giết người có chủ ý, không thể biện hộ được).
Nhìn chung về vấn đề này thì các nhà luân lý: như Richard McCormick, S.J và Charles Curran biện luận là mạng sống con người sẽ chỉ bị tước đoạt trong trường hợp việc tước đoạt đó, gây nên điều ít tệ hại hơn, trong hai điều tồi tệ phải lựa chọn, sau khi đã xem xét mọi khía cạnh của sự việc.[13] Mc Cormick ghi nhận rằng: trong thực tế, tất cả các trường hợp truyền thống cho là ngoại lệ (ví dụ: tự vệ, chiến tranh chính nghĩa, án tử hình, sát hại gián tiếp) của luật cấm giết người, nói chung đều là những hình thức hóa và cụ thể hóa điều, tùy trường hợp, dựa trên nguyên tắc giữa hai sự dữ (xấu), ta cần chọn sự dữ ít hơn.[14]
Ngày nay, để việc tước đoạt mạng sống con người được chấp nhận là việc ít xấu hơn, mạng sống đó, tự thân, phải bị coi là mối nguy hiểm đe dọa mạng sống của người khác hoặc một giá trị khác có thể sánh với mạng sống con người, và vì vậy, có sự tương xứng về mặt luân lý với sự sống.
Khi nào phá thai có thể được coi là chính đáng trong một trạng huống xung đột, tức là trong trường hợp của mạng sống thai nhi xung đột với một hay nhiều giá trị khác? Khi thảo luận về vấn đề này, Curran đã đi ngược lại với giáo huấn truyền thống của thần học luân lý. Theo giáo huấn đó, được chấp thuận việc sát hại một kẻ xâm lăng bất chính với tính cách là một giải pháp cuối cùng để bảo vệ mạng sống một người nào đó, để bảo toàn thân thể, hay để bảo vệ một giá trị tinh thần vốn cao quý hơn cả mạng sống hay sự toàn vẹn thân thể, như bảo vệ lý trí khỏi bị hủy hoại hay bảo vệ danh dự trong những vấn đề rất quan trọng. Việc giết người như thế cũng có thể được biện minh trong trường hợp để bảo vệ những của cải vật chất có giá trị cao, ví dụ người ta được phép giết kẻ đang phá hủy nguồn kinh tế duy nhất của họ. Trong khi Curran thừa nhận rằng truyền thống luân lý của chúng ta có thể đã quá rộng rãi khi coi các giá trị đó có thể sánh với sự sống, và do đó, tương xứng về mặt luân lý với sự sống, thì ông đưa ra kết luận của mình về phá thai như sau: chắc chắn rằng việc phá thai có thể được coi là chính đáng để bảo vệ mạng sống của người mẹ hoặc để tránh hiểm họa trầm trọng về tâm lý hay thể lý cho người mẹ, với điều kiện nhận rõ hiểm họa thực sự trầm trọng đó sẽ kéo dài trong một thời gian dài, chứ không phải chỉ là một sự suy sụp nhất thời. Ngoài ra, Curran tin rằng trong tình trạng cực đoan, tất nhiên cũng hiếm thôi, thì những giá trị kinh tế-xã hội tự nhiên cũng có thể biện minh cho việc phá thai.[15]
Có những nguy hiểm và khó khăn không thể phủ nhận được trong việc thẩm định giá trị luân lý của việc phá thai dựa trên việc sử dụng nguyên lý tương xứng, cũng như trong việc xác định đâu là các giá trị quả thật có tương xứng về mặt luân lý so với mạng sống con người. Chủ nghĩa chủ quan (Subjectivism), lý sự cá nhân, Chủ nghĩa tương đối (Relativism) về văn hóa và các thành kiến xã hội đều có thể len lỏi vào tiến trình định giá luân lý; từ đó, các giá trị khác sẽ được ca ngợi nhiều, đến nỗi giá trị của mạng sống con người còn trong bào thai bị đánh giá thấp. Hậu quả là quyền được sống của thai nhi thực tế đã bị ngầm phá hủy và khước từ cách phi lý. Tuy nhiên, khi nhận rằng có những nguy hiểm trong việc sử dụng cách tiếp cận theo nguyên lý tương xứng, điều đó không có nghĩa là cách tiếp cận này phải bị coi là khiếm khuyết cố hữu. Nhưng những mối nguy hiểm đó chắc hẳn cũng nhắc ta phải thận trọng, khôn ngoan, lương thiện và suy nghĩ chín chắn khi cố gắng giải quyết cuộc xung đột giữa các giá trị, đặc biệt khi một trong các giá trị đó lại là mạng sống của một con người đang chỉ mới ở trong một tình trạng không thể nói và hành động nhân danh chính mình.
Theo cái nhìn của Curran, thì việc cho phép phá thai trong trường hợp ngoại trừ khi có lý do chính đáng và đủ, thì có thể được coi là thoáng hơn đối với luật cấm phá thai nói chung. Người ta thắc mắc rằng nếu danh sách các trường hợp mà Curran dự đoán có khả năng coi việc phá thai là hành vi hợp luân lý bị rút ngắn lại, thì liệu ông có còn nhấn mạnh sự kiện là – trong truyền thống Kitô giáo chúng ta – mạng sống con người không thể bị tước đoạt một cách dễ dàng, và khi không cần thiết, nhưng chỉ trong trường hợp, nêú đó là giải pháp cuối cùng. Trong khi người ta có thể đồng ý rằng sự phân biệt giữa phá thai trực tiếp và phá thai gián tiếp không phải là cách thức thích đáng cho tiến trình thiết lập những quyết định về tính cách luân lý của việc phá thai, thì Curran vẫn cho rằng việc sử dụng lý lẽ tương xứng (dựa vào học thuyết tỉ hiệu) sẽ bị giới hạn hoặc hạn chế hơn nhiều. Vì thế, trong nỗ lực nhằm giới thiệu thêm những phương thức hầu có thể có những quyết định thận trọng, lương thiện, khôn ngoan và chân thành về vấn đề phá thai, nguyên tắc lý lẽ tương xứng, có thể nên được khéo lồng vào khung cảnh những chuẩn mực thường được mô tả trong nỗ lực xác định tính chính đáng của giải pháp chiến tranh. Có lẽ quả là cực đoan khi gắn hành động chiến tranh với việc phá thai, song cả hai, cuối cùng đều kéo theo những hành vi bạo lực. Trong việc phá thai, cũng như trong chiến tranh, người ta bị bạo hành, và điều quan trọng là việc phá thai cũng như chiến tranh không được diễn ra cách tùy tiện, bừa bãi và vô lý.
Trải qua nhiều thế kỷ, các nhà thần học luân lý đã đề nghị rằng: bởi vì theo qui luật, chiến tranh và bạo lực luôn tất thiết gắn liền nhau, nên để có thể được coi là một cuộc chiến có chính nghĩa (A Just War Theory), thì mỗi tiêu chuẩn sau đây đều phải được xác định:
1. Chiến tranh phải được tuyên bố bởi một thẩm quyền hợp pháp;
2. Vì một nguyên do chính đáng (ví dụ bảo vệ tổ quốc);
3. Với một ý hướng ngay chính (ví dụ để bảo vệ nhân quyền, chứ không vì tham vọng, hận thù hay để báo oán);
4. Được coi là biện pháp sau cùng;
5. Với xác suất thắng lợi hợp lý;
Và chỉ sau khi đã đánh giá rằng, sự xấu xa do chiến tranh gây ra thì chắc chắn sẽ ít hơn, so với điều thiện ích mà người ta hy vọng đạt được nhờ cuộc chiến đó. Nói cách khác, nhờ vào cuộc chiến chính nghĩa đó mà dân tộc họ đã thoát khỏi ách nô lệ ngoại xâm và được hưởng tự do, độc lập, hạnh phúc.
Tôi không có ý áp dụng rộng rãi các tiêu chuẩn đó vào lãnh vực phá thai. Dẫu vậy, cần nêu lên một số chi tiết có thể làm sáng tỏ đôi chút cho vấn đề phức tạp này. Thêm vào đó, các tiêu chuẩn ở mục số hai và mục số năm tiêu biểu cho vấn đề nguyên tắc tỉ hiệu(Proportionalism):[16] liệu có lý do hoặc nguyên nhân đầy đủ để có thể biện minh cho hành động bạo lực trong việc sát hại thai nhi hay không? Nói cách khác, nếu có thì khi nào việc sát hại thai nhi được coi là sự ít xấu hơn, một sự xấu thể lý, hay tiền luân lý?
Lm. Trần Mạnh Hùng, STD.
Giáo sư thần học luân lý tại Đại học Công giáo Notre Dame Australia
The University of Notre Dame Australia.
Tác giả giữ bản quyền©2026
[1] Bài viết Vật ngữ thuyết luân lý là một phần trong loạt bài thảo luận về đề tài Vấn đề phá thai, đã được đăng trên trang web của HĐGMVN vàongày 27 tháng 02 năm 2026. Xem Lm. Phêrô Trần Mạnh Hùng, “Lập trường và giáo huấn của Giáo hội Công giáo về việc tôn trọng sự sống và quyền được sống của con người, Phần 3 – Vấn Đề Phá Thai.” Đăng ngày 27/02/2026https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/lap-truong-va-giao-huan-cua-giao-hoi-cong-giao-ve-viec-ton-trong-su-song-va-quyen-duoc-song-cua-con-nguoi-phan-3–van-de-pha-thai
[2]Xem Linh mục Phêrô Trần Mạnh Hùng, Phá Thai Trực Tiếp và Gián Tiếp – Phần 4 đã được đăng trên trang web của HĐGMVN vào ngày 15/03/2026. https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/pha-thai-truc-tiep-va-pha-thai-gian-tiep
[3] Vật ngữ thuyết (Physicalism): thuyết về qui luật tự nhiên, về đặc điểm tự nhiên của thế giới vật chất.
[4] Xem Bernard Hring, C.Ss.R., Medical Ethics, Third Revised Edition (United Kingdom: St. Paul Publication, 1991).
[5] Human act.
[6] Moral act.
[7] The moral act of murder differs from the physical act of killing.
[8] Charles E. Curran, Themes in Fundamental Moral Theology. (Notre Dame: University of Notre Dame Press, 1977), trang 43.
[9] Material act or Physical act: hành động chất thể hay hành vi thể lý. Cả hai từ này giống nhau.
[10] 1) Bắn chết một tội nhân có án tử hình, 2) Bắn chết người khác vì khả năng tự vệ, 3) bắt chết người khác vì cố sát. Xem Cornelius J. van de Poel, “The Principle of Double Effect,” trong Charles E. Curran, ed. Absolutes in Moral Theology? pp. 204 – 205.
[11] The Proportionalists also would agree that an action that is morally wrong cannot be changed into a good action by good intentions or the good results that may follow. Similarly, all would agree that an act that is morally wrong may not be done, even as a means to a good end. See Brian V. Johnstone, C.Ss.R., “The Encyclical Veritatis Splendor,” in The Ecumenical Review, 48(1996): 171.
[12] Pre-moral evil hoặc còn gọi là Physical evil, là sự xấu tiền luân lý hay sự xấuthể lý.
[13] Xem Nguyên tắc “chọn điều xấu ít hơn” (the principle of the lesser of two evils) là một nguyên tắc luân lý cho rằng: Khi con người buộc phải chọn giữa hai điều xấu không thể tránh, thì nên chọn điều gây thiệt hại ít hơn. Hiểu ngắn gọn
– Không phải là “làm điều xấu là tốt” ❌
– Nhưng là: trong hoàn cảnh không thể tránh khỏi điều xấu, ta chọn phương án ít gây hại hơn ✔️
Một vài ví dụ
1. Trong y khoa
Một bệnh nhân cần phẫu thuật cắt bỏ một bộ phận cơ thể để cứu mạng
→ Việc mất một phần cơ thể là điều xấu, nhưng tốt hơn là mất mạng.
2. Trong đạo đức xã hội
Chính phủ áp dụng một biện pháp hạn chế tự do (ví dụ: phong tỏa) để ngăn dịch bệnh lan rộng
→ Hạn chế tự do là điều xấu, nhưng ít nghiêm trọng hơn việc nhiều người tử vong.
3. Ví dụ cổ điển trong luân lý Kitô giáo
Khi không thể cứu tất cả mọi người trong một tai nạn, người ta ưu tiên cứu những người có khả năng sống sót cao hơn
→ Đây là lựa chọn đau đớn nhưng là giảm thiểu thiệt hại tổng thể.
* Lưu ý quan trọng
– Nguyên tắc này không cho phép cố ý làm điều xấu nếu có lựa chọn tốt hoàn toàn.
– Nó chỉ áp dụng khi:
1/ Không có lựa chọn hoàn toàn tốt
2/ Mọi lựa chọn đều có yếu tố xấu
3/ Ta buộc phải chọn
[14] Richard A. McCormick, S.J., “Notes on Moral Theology: Abortion Dossier,” Theological Studies, 35 (1974): 354.
[15] Charles E. Curran, Politics, Medicine, and Christian Ethics. (Philadelphia: Fortress Press, 1973), p. 131.
[16] Xem Bernard Hoose, “Proprotionalism: A Right Relationship Among Values.” Louvain Studies 24 (1999): 40-56; cũng như bài viết của thần học gia luân lý người Mỹ, Dòng Tên – James F. Keenan, S.J., “The Function of the Principle of Double Effect.” Theological Studies 54 (1993): 294-315.
2026
KINH CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP DƯỚI ÁNH SÁNG THẦN HỌC MỤC VỤ
KINH CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP DƯỚI ÁNH SÁNG THẦN HỌC MỤC VỤ
20/04/2026
| Dẫn nhập
2. Từ lòng sùng kính đến đức tin trưởng thành |
Dẫn nhập
Đối với rất nhiều tín hữu Việt Nam, nhất là những ai yêu mến Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, lời kinh khấn xin cùng ngài đã trở nên rất quen thuộc. Có người đọc mỗi ngày. Có người thuộc lòng. Có người tìm đến lời kinh ấy giữa lúc đau yếu, túng quẫn, hoang mang hay mất phương hướng. Tuy nhiên, nếu đọc chậm rãi và suy ngẫm thì ta sẽ thấy đây không chỉ là một bản kinh để “xin ơn” mà còn là một bản văn có chiều sâu thần học rõ ràng và có giá trị mục vụ rất đáng quý.
Tôi tin rằng lời kinh này dẫn người ta đến với Thiên Chúa, đi vào mầu nhiệm Hội thánh, đi tới việc hoán cải đời sống, và đi ra với tha nhân trong tinh thần yêu thương phục vụ. Đồng thời, lời kinh này còn là sự diễn tả lòng đạo đức bình dân cũng như tâm hồn kính mến một vị chân phước theo đúng tinh thần đức tin Công giáo.
1. Cấu trúc của lời kinh
Chắc hẳn độc giả dễ dàng nhận thấy rằng kinh nguyện này có một bố cục chặt chẽ và quân bình. Kinh mở đầu bằng việc hướng về Thiên Chúa toàn năng hằng hữu. Đây là điểm rất quan trọng. Trong đức tin Công giáo, nguồn mạch của mọi sự thánh thiện luôn là Thiên Chúa (Giáo lý Hội thánh Công giáo [GLHTCG], số 867). Các thánh hay các chân phước không bao giờ là trung tâm thay thế Thiên Chúa, cũng không phải là một quyền lực song song với Thiên Chúa. Các ngài là hoa trái của ân sủng Chúa, là dấu chỉ cho thấy Tin mừng có thể sinh hoa kết trái nơi đời sống con người.
Sau lời tạ ơn ấy, bản kinh lần lượt gọi Cha Trương Bửu Diệp bằng ba danh xưng: Kitô hữu, linh mục, môn đệ thừa sai. Thứ tự này không phải là ngẫu nhiên. Đây chính là cái khung thần học vững chắc của cả lời kinh. Trước hết, ngài là một Kitô hữu, nghĩa là một người đã lãnh nhận Bí tích Thánh tẩy[1], sống tư cách làm con Chúa, bước đi trong đức tin, đức cậy, đức mến. Kế đến, ngài là một linh mục[2], nghĩa là nơi ngài, ơn gọi Kitô hữu ấy được cụ thể hóa bằng thừa tác vụ mục tử, bằng đời sống hiến thân cho đoàn chiên. Sau cùng, ngài là một tông đồ, nghĩa là ngài không giữ đức tin cho riêng mình, nhưng mang Tin mừng đến cho người khác, nhất là những người đau khổ, nghèo túng và ở ngoài biên giới đức tin.
Nếu ai nhận xét cấu trúc trên đây là một bài giáo lý thì cũng không sai. Dọc theo cấu trúc này, chúng ta thấy rằng sự thánh thiện không bắt đầu từ chức vụ, càng không bắt đầu từ danh tiếng. Sự thánh thiện bắt đầu từ Bí tích Thánh tẩy, từ việc sống như một người thuộc về Đức Kitô. Chức linh mục là một hình thức phục vụ được bao trùm trong căn tính Kitô hữu ấy. Còn đời sống mục vụ tông đồ là hoa trái tự nhiên của một tâm hồn tràn đầy lửa Tin mừng.
Có hai điều về bản văn lời kinh này cần được lưu ý: Một mặt, kinh này không thần tượng hóa Cha Trương Bửu Diệp như một nhân vật phi thường đứng ngoài quy luật của đời sống Kitô hữu. Mặt khác, Giáo hội không giản lược Cha Diệp thành một hình mẫu đạo đức chung chung. Trái lại, lời kinh đặt ngài đúng vào lòng Hội thánh: một người môn đệ của Đức Kitô, một linh mục của Hội thánh, một tông đồ của lòng thương xót.
2. Từ lòng sùng kính đến đức tin trưởng thành
Mỗi thánh lễ kỷ niệm ngày mất của Cha Diệp, các bài giảng thường giúp giáo dân hướng đến đức tin trưởng thành. Lý do là vì rất nhiều người tìm đến Cha Diệp chỉ bởi tin rằng ngài cầu bầu rất linh nghiệm. Điều đó không sai. Trong đời sống Hội thánh, niềm xác tín vào sự chuyển cầu của các thánh là nét đẹp của mầu nhiệm hiệp thông. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu cho đúng. Vì thế, lời kinh này trở nên công cụ cho hoạt động mục vụ rất thực tế.
Trong phần chuyển cầu, bản kinh dùng một công thức rất chuẩn mực: “Xin cầu bầu cùng Chúa cho chúng con”. Đây là dòng cầu xin chứa đựng yếu tố thần học. Các thánh hay chân phước không phải nguồn mạch ân sủng nên không thể ban ơn. Chỉ có Thiên Chúa mới là nguồn cội của mọi ân sủng. Các thánh chỉ chuyển cầu những ước nguyện của chúng ta lên Thiên Chúa. Mọi ơn lành vẫn phát xuất từ Thiên Chúa, qua Đức Kitô, trong Chúa Thánh Thần. Các thánh trên thiên quốc chỉ là những người sống trong Chúa, những người đang hiệp thông với Hội thánh và không ngừng cầu nguyện cho chúng ta.
Điều này rất quan trọng trong bối cảnh mục vụ hôm nay. Bởi vì ở nhiều nơi, lòng đạo đức bình dân đôi khi quá nhấn mạnh đến chuyện xin ơn, tìm phép lạ, mà chưa đi đủ sâu vào tương quan thật với Thiên Chúa. Có người đến cầu nguyện chỉ để mong được giải quyết một vấn đề trước mắt. Có người đọc kinh như đọc một công thức. Có người đi hành hương nhiều mà đời sống đức tin triển nở bao nhiêu. Nếu Cha Diệp không “ban ơn”, có người còn “thất vọng” với cha. Chính vì thế, bản kinh này cần được đọc như một lời mời gọi thanh luyện tâm hồn đạo đức.
Thanh luyện ở đây không có nghĩa là dập tắt lòng mến mộ bình dân. Trái lại, nó giúp cho lòng mến mộ ấy đi đúng hướng. Kính mến một vị chân phước không phải chỉ là đến xin cho được việc nhưng còn là học nơi ngài một cách sống Tin mừng. Kêu cầu ngài không chỉ là xin ngài can thiệp, mà còn là xin cho mình biết nên giống Đức Kitô hơn. Đây là điều Cha Diệp mong muốn! Nếu không đạt điểm này, lòng sùng kính dễ bị thu hẹp vào một thứ đạo đức thực dụng, chỉ chú trọng tới kết quả trước mắt.
Trong lời kinh này, phần kết có chiều kích mục vụ rõ nhất. Sau khi xin chuyển cầu, bản kinh không dừng lại ở việc “xin cho được ơn này, ơn kia”, nhưng hướng người đọc về chính đời sống của mình: xin được vững vàng trong niềm tin, nồng nàn trong lòng mến Chúa, và quảng đại phục vụ tha nhân. Đây là một bước ngoặt đức tin đáng quý. Lời này đưa chúng ta từ tâm thế nhận lãnh sang tâm thế hoán cải. Từ chỗ chỉ mong Chúa làm điều gì đó cho mình, đến chỗ xin Chúa biến đổi chính mình. Từ chỗ lo cho nhu cầu riêng, đến chỗ mở lòng ra trước tha nhân. Đừng quên Thiên Chúa thừa biết chúng ta muốn gì! (x. Tv 139; Mt 6,8).
3. Lời mời gọi nên thánh
Lời kinh này đặt “Kitô hữu” vào chính trung tâm của giáo huấn Công giáo về sự thánh thiện. Mọi Kitô hữu, bất kể bậc sống nào, đều được mời gọi nên thánh. Sự thánh thiện không phải là đặc quyền của hàng giáo sĩ, tu sĩ hay bất cứ ai. Sự thánh thiện là ơn gọi chung của toàn thể dân Chúa (GLHTCG số 2013, Mt 5,48).
Với nền tảng trên, khi chiêm ngắm Cha Trương Bửu Diệp, ta không nên nhìn ngài như một siêu nhân, khiến người tín hữu bình thường không với tới. Trái lại, ta cần nhìn ngài như một người đã sống đến nơi đến chốn, điều mà mọi người chúng ta cũng đã lãnh nhận từ ngày chịu Phép Rửa: sống niềm tin son sắt, lòng cậy bền đỗ và tình mến dạt dào. Nói cách khác, sự thánh thiện nơi ngài không bắt đầu từ cái chết bi hùng, mà bắt đầu từ một đời sống Kitô hữu bình dị, nhưng trung tín đến cùng.
Đường lối này được Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh trong Tông huấn Gaudete et Exsultate. Nhiều khi ta thích nói về các vị thánh hay chân phước làm những chuyện phi thường nhưng lại quên mất việc nuôi dưỡng sự thánh thiện trong đời thường mới quan trọng. Theo cách này, lời kinh mời gọi ta trở về với nền móng. Trước khi là linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, cha mẹ, con cái hay người hoạt động tông đồ, mỗi người trước hết là một Kitô hữu. Trước khi làm việc cho Chúa, chẳng phải Chúa mời gọi chúng ta ở lại và sống với Chúa sao? (Mt 11,28; Ga 1,39). Trước khi nói về sứ mạng, ta cần sống ơn gọi làm con Chúa.
Qua lời kinh nguyện này, chúng ta hiểu rằng nên thánh không phải là làm điều gì ghê gớm, mà đôi khi chỉ cần sống trọn vẹn căn tính Kitô hữu của mình giữa bổn phận hằng ngày.
4. Căn tính người mục tử
Bản kinh không đề cập nhiều đến quyền năng, địa vị hay chức vụ của Cha Diệp nhưng nhấn mạnh đến việc trở nên hiện thân của Đức Kitô Mục Tử và hiến dâng mạng sống mình cho đoàn chiên được sống. Chúa Giêsu là mục tử tối cao, là khuôn mẫu cho Cha Diệp và cho các mục tử. Chính chỗ này làm cho lời kinh có sức chạm đến trái tim người tín hữu và cả những người đang sống đời tận hiến.
Linh mục, theo cái nhìn của Tin mừng, không phải là người đứng trên cộng đoàn, nhưng là người mang lấy trái tim của Đức Kitô Mục Tử trong cộng đoàn đức tin. Mà trái tim mục tử[3] thì luôn mang dáng dấp của sự gần gũi, cảm thương, hy sinh và phục vụ. Vì thế, khi nói Cha Diệp đã hiến dâng mạng sống mình cho đoàn chiên, bản kinh không chỉ nhắc về một biến cố tử đạo, nhưng còn gợi lại cả một cung cách sống. Đó là sống giữa dân, không bỏ đàn chiên trong lúc nguy nan, chọn đứng về phía những người bé nhỏ, và chấp nhận hy sinh để người khác được sống.
Trong bối cảnh hôm nay, trái tim mục tử có giá trị mục vụ rất lớn. Bởi lẽ hình ảnh linh mục đôi khi bị hiểu lầm, gán với hình ảnh người có quyền hành lãnh đạo, nói hay, làm giỏi, quy tụ đông. Chấm hết! Những điều này không phải là không quan trọng nhưng tất cả sẽ trở nên thiếu cốt lõi nếu vắng trái tim người mục tử.
Cha Diệp được yêu mến lâu bền không phải chỉ vì ngài “linh thiêng”, mà còn vì nơi ngài, người ta nhận ra một trái tim mục tử chân thật. Một người mục tử đã sống giữa dân, hiểu dân, thương dân, và nhất là không bỏ dân trong thời khắc khó khăn. Đó cũng là lý do tại sao lời chứng của ngài có sức lay động sâu xa đối với linh mục, chủng sinh, tu sĩ và cả giáo dân đang phục vụ trong Hội thánh.
Nếu được khai triển đúng, lời kinh này có thể là chất liệu rất tốt cho việc đào tạo linh mục và người thi hành công việc mục vụ. Nó nhắc nhở rằng chức vụ không bao giờ được tách rời khỏi đời sống nội tâm và khỏi tinh thần tự hiến. Nơi nào linh mục sống gần gũi, khiêm nhường và có lòng thương xót, nơi đó Hội thánh trở nên đáng tin hơn. Nơi nào linh mục sống xa dân, say mê hình thức hoặc quyền lực, nơi đó khuôn mặt mục tử của Đức Kitô dễ bị che mờ.
5. Mục tử luôn thao thức sứ mạng tông đồ
Lời kinh còn nói về Cha Diệp như một tông đồ luôn thao thức loan báo Tin mừng, với bối cảnh sống giữa vùng truyền giáo Bạc Liêu. Vì Tin mừng không phải chỉ là một sứ điệp để nói, mà còn là một trái tim để trao ban. Loan báo Tin mừng không phải chỉ là nói đúng giáo lý, mà còn là làm cho người khác cảm nhận được Thiên Chúa là Đấng giàu lòng xót thương.
Khi lời kinh nhắc tới những người nghèo khổ về phần xác cũng như phần hồn, ta thấy ngay một cái nhìn rất quân bình. Sứ vụ của Hội thánh không chỉ lo phần hồn mà quên phần xác. Cũng không chỉ lo phần xác mà bỏ phần hồn. Con người là một toàn thể (corpore et anima unus). Vì thế, lòng thương xót đích thực luôn chạm đến cả nỗi khổ vật chất lẫn nỗi đau tinh thần, cả thương tích xã hội lẫn sầu khổ thiêng liêng.
Đây là một gợi ý mục vụ rất thực tế cho con người hôm nay. Nếu chỉ đọc kinh với Cha Diệp mà không học nơi ngài tinh thần xót thương người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ quên, thì việc tôn kính ngài vẫn còn dang dở. Nơi nào có lòng sùng kính Cha Diệp, nơi đó cũng nên có những việc làm cụ thể của lòng thương xót: thăm người đau yếu, giúp người túng thiếu, nâng đỡ người mất phương hướng, đồng hành với người yếu đuối trong đức tin. Khi ấy, việc kính nhớ ngài mới thực sự sinh nhiều hoa trái.
Ta cũng thấy một nét rất Việt Nam trong những tâm hồn đạo đức bình dân. Dân mình thường đến với các vị thánh bằng cả tấm lòng, trong niềm tin mộc mạc, qua những câu chuyện đầy nước mắt, với những lời khấn nguyện đơn sơ. Điều ấy rất đáng trân trọng và cổ võ. Tuy nhiên, lòng đạo đức bình dân chỉ thực sự trưởng thành khi từ chỗ cầu xin chuyển sang bắt đầu biết sống như điều mình cầu xin. Nói nôm na, nếu ngày nào cũng xin Cha Diệp giúp mình biết yêu thương hơn, mà ngoài đời lại sống khép kín, lạnh nhạt, vô cảm, thì lời kinh vẫn chưa thấm vào tim.
6. Định hướng của Giáo hội
Một điểm không thể bỏ qua là bản kinh này không phải là sản phẩm của lòng sùng kính tự phát mà không được hướng dẫn. Việc có Nihil Obstat và Imprimatur cho thấy bản văn đã được các vị có thẩm quyền trong Hội thánh xem xét và chuẩn nhận. Điều này rất quan trọng, nhất là trong bối cảnh lòng sùng kính cha Trương Bửu Diệp ngày càng rộng khắp.
Hội thánh luôn trân trọng lòng đạo đức bình dân[4], nhưng đồng thời cũng có trách nhiệm hướng dẫn để lòng đạo đức ấy không đi chệch khỏi đức tin tông truyền. Bởi vì lịch sử cho thấy, ở đâu tình cảm tôn giáo phát triển mạnh mà thiếu phân định, ở đó rất dễ nảy sinh những hình thức thực hành tùy tiện, phóng đại hoặc mê tín. Chính vì thế, một bản kinh được chuẩn nhận không chỉ là một văn bản “được phép đọc”, mà còn là một bản văn có chức năng giáo dục đức tin.
Tạm kết
Có thể nói, kinh Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một bản văn đạo đức ngắn mà không hề cạn. Nó là một bài thần học thu nhỏ được viết bằng ngôn ngữ cầu nguyện. Trong đó, mọi sự đều có trật tự và hướng đi rõ ràng: bắt đầu từ Thiên Chúa, chiêm ngắm chứng tá của một người môn đệ, xin ngài chuyển cầu, rồi trở về với chính đời sống mình để được biến đổi trong đức tin, lòng mến và tinh thần phục vụ.
Bản kinh này giúp ta sống gần Chúa hơn, yêu Hội thánh hơn, và biết trở nên người sinh ích lợi lớn hơn cho tha nhân. Nếu được đọc bằng lòng tin đúng đắn, được giải thích bằng sự khôn ngoan mục vụ, và được gắn với đời sống phụng vụ, thì bản kinh này không chỉ nuôi dưỡng lòng sùng kính, mà còn góp phần đào luyện những Kitô hữu trưởng thành.
Một vị thánh hay chân phước không bao giờ đề cao chính mình. Trái lại, các ngài hướng chúng ta về với Đức Kitô. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cũng thế. Càng yêu mến ngài, chúng ta càng được mời gọi sống vững vàng hơn trong niềm tin, nồng nàn hơn trong tình mến, và quảng đại hơn trong việc quên mình phục vụ tha nhân. Đó không chỉ là lời kết của một bài kinh. Đó còn là lời mời gọi mở ra với đời sống thường ngày với rất nhiều tình yêu.
Để kết thúc, chúng ta cùng đọc lời kinh nguyện này[5]:
KINH CHÂN PHƯỚC
PHAN-XI-CÔ XA-VI-Ê TRƯƠNG BỬU DIỆP
Lạy Thiên Chúa toàn năng hằng hữu,
chúng con cảm tạ Chúa đã ban cho Giáo Hội Việt Nam
một vị mục tử nhân lành
là Chân phước Phan-xi-cô Xa-vi-ê Trương Bửu Diệp.
Là một Ki-tô hữu,
ngài đã sống xứng đáng ơn gọi làm con Chúa,
với lòng tin son sắt, lòng cậy bền đỗ
và lòng mến dạt dào đối với Chúa,
đối với Giáo Hội và đối với mọi người.
Là một linh mục,
ngài nên hiện thân của Đức Ki-tô,
vị Mục Tử tối cao,
đã tự nguyện hiến dâng mạng sống mình
để đoàn chiên được sống và sống dồi dào.
Là một tông đồ luôn thao thức loan báo Tin mừng,
ngài phản chiếu lòng thương xót của Chúa
đối với anh chị em lương dân và những ai nghèo khổ
về phần xác cũng như phần hồn.
Thân lạy Chân phước Phan-xi-cô Xa-vi-ê Trương Bửu Diệp,
xin cầu bầu cùng Chúa cho chúng con
…… (thinh lặng dâng ước nguyện riêng)
Xin cho chúng con
luôn vững vàng trong niềm tin,
nồng nàn trong lòng mến Chúa,
và quảng đại quên mình phục vụ tha nhân.
Amen.
Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc SJ
_________
[1] Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp sinh ngày 1-1-1897, được rửa tội ngày 2-2-1897 tại họ đạo Cồn Phước, làng Tấn Ðức, nay thuộc ấp Mỹ Lợi, xã Mỹ Luông, Chợ Mới, tỉnh An Giang.
[2] Thầy phó tế Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được thụ phong chức linh mục vào ngày 20 tháng 9 năm 1924 tại Nam Vang, do Giám mục Valentin Herrgott phong chức. (x. Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc, Con Sóc Trên Tàu Dừa – Cuộc đời Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Đồng Nai, 2026, tr. 85).
[3] Cor pastoris là cõi lòng của người mang lấy thao thức của Thiên Chúa dành cho dân Người. Đây còn là một nội tâm được uốn nắn theo Trái Tim Đức Kitô, để biết yêu, biết dẫn dắt, biết bảo vệ và biết hiến thân cho đoàn chiên. “Cor pastoris” không chỉ là trái tim của một người lãnh đạo tôn giáo, mà là cõi lòng biết nuôi dưỡng sự sống, biết cúi xuống trên vết thương và biết đi tìm người lạc mất.
[4] Directory on Popular Piety and the Liturgy: Principles and Guidelines (2002). Đây là tài liệu trực tiếp và đầy đủ nhất về lòng đạo đức bình dân. (https://www.vatican.va/roman_curia/congregations/ccdds/documents/rc_con_ccdds_doc_20020513_vers-direttorio_en.html)
[5] https://giaophancantho.org/chi-tiet/kinh-cau-cha-phanxico-xavie-truong-buu-diep
2026
DANH SÁCH TRANG WEB VÀ MẠNG XÃ HỘI CHÍNH THỨC CỦA CÁC DÒNG TU VÀ TU HỘI TẠI VIỆT NAM
DANH SÁCH TRANG WEB VÀ MẠNG XÃ HỘI CHÍNH THỨC CỦA CÁC DÒNG TU VÀ TU HỘI TẠI VIỆT NAM
DANH SÁCH TRANG WEB VÀ MẠNG XÃ HỘI CHÍNH THỨC
CỦA CÁC DÒNG TU VÀ TU HỘI TẠI VIỆT NAM
Ủy ban Tu sĩ / HĐGMVN
WHĐ (17/4/2026) – Giáo hội luôn kêu gọi các tín hữu Công giáo sử dụng mọi phương tiện truyền thông sẵn có để loan báo Tin mừng. Vì thế, Giáo hội luôn trân trọng mọi trang web và mạng xã hội do cá nhân các tín hữu trong và ngoài Công giáo thực hiện, nếu các phương tiện truyền thông ấy thể hiện được chân lý, công bằng và bác ái.
Song song với các trang web và mạng xã hội tốt đẹp do những cá nhân tín hữu thực hiện, còn có những trang web và mạng xã hội chính thức của các dòng tu và tu hội. Dưới đây là danh sách những trang chính thức đó của các dòng tu và tu hội tại Việt Nam. Danh sách này sẽ tiếp tục được cập nhật, vì các dòng tu và tu hội có thể thực hiện những thay đổi hoặc làm thêm những trang mới tùy theo nhu cầu của từng hoàn cảnh.
Danh sách các trang web và mạng xã hội chính thức của các dòng tu và tu hội tại Việt Nam được đăng lên để mọi người có thể truy cập mà đón nhận được những điều phong phú tốt đẹp của Tin mừng.
Xin Chúa chúc lành cho mọi trang web và mạng xã hội tốt đẹp của các cá nhân, giáo phận, dòng tu, giáo xứ, đoàn thể… Và xin Chúa ban muôn ơn lành cho những ai đang cố gắng loan báo Tin mừng của Ngài qua các phương tiện truyền thông xã hội.
1. Tu đoàn Thiên Phúc
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 58, đường 31, ấp Tân Thành, xã Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 0868220694
– Email: [email protected]
– Website: tudoanthienphuc.org
2. Hội dòng Nữ Đa Minh Đức Maria Vô Nhiễm, Giáo phận Bà Rịa (Hội dòng Nữ Đa Minh Bà Rịa)
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 39/1 Nơ Trang Long, phường Rạch Dừa, thành phố Vũng Tàu (mới: thành phố Hồ Chí Minh)
– Số điện thoại: 0367 924 864 / 0376 010880
– Email: [email protected]
– Website: (chưa hoàn tất)
3. Hội dòng Mến Thánh giá Phát Diệm
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): Xóm 5 – Lưu Phương – xã Phát Diệm – tỉnh Ninh Bình
– Số điện thoại: 0229 3862 321
– Email: [email protected]
– Website: https://menthanhgiaphatdiem.org/
– Facebook: https://www.facebook.com/mtgphatdiem.org/?locale=vi_VN
– YouTube: https://www.youtube.com/channel/UCkjKyjvGXr8PQ2f2M_3Gtkw
4. Hội dòng Con Đức Mẹ Phú Cường
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 396 Cách Mạng Tháng 8, tổ 36, khu phố Phú Cường 6, phường Thủ Dầu Một, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 0274 3824915
– Email: [email protected]
– Website: (chưa có)
5. Hội dòng Mến Thánh giá Thủ Thiêm
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 76 Nguyễn Thiện Thành, khu phố 36, phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 090 949 1840
– Email: [email protected]
– Website: https://mtgtt.com/
– Facebook: https://www.facebook.com/ongoi.mtg.thu.thiem
https://www.facebook.com/profile.php?id=61567807092392
6. Tỉnh dòng Thừa sai Đức tin Việt Nam (M.F.)
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 311/14/9, Đường 30/4, phường Thủ Dầu Một, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 0274 3822586
– Email: [email protected]
– Website: https://mfvietnam.org/
– YouTube: https://www.youtube.com/@bantruyenthongmfvn
– Facebook: https://www.facebook.com/ThuaSaiDucTin/
7. Dòng Đức Bà – Nữ Kinh sĩ Thánh Âutinh
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 228 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, p. Xuân Hòa, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 0283 9326991
– Email: [email protected]
– Website: https://dongducba.net/
– Facebook: https://www.facebook.com/share/1FGVCYeEqG/
8. Hội dòng Anh em Bác ái
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): Hẻm 390, số 390/42 đường Hà Huy Giáp, khu phố 45, phường An Phú Đông, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 0938 065 331
– Email: [email protected]
– Website: https://dongtunam.blogspot.com/dong-anh-em-bac-ai-boc
– Facebook: https://www.facebook.com/p/D%C3%B2ng-Anh-Em-B%C3%A1c-%C3%81i-S%C3%A0i-G%C3%B2n-100080712210741/
https://www.facebook.com/donganhembacai/?locale=vi_VN
9. Dòng Trợ thế Thánh Gioan Thiên Chúa – Tỉnh dòng Đức Maria Thánh Linh Việt Nam
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): Số 7/5, khu phố 22, phường Long Bình, tỉnh Đồng Nai
– Số điện thoại: 093 712 6962
– Email: gioanthienchua20172gmail.com
– Website: https://donggioanthienchua.net/
10. Hội dòng Mến Thánh giá Nha Trang
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 89 Văn Tứ Tây, Cam Lâm, Khánh Hòa
– Số điện thoại: 037 991 2317
– Email: [email protected]; [email protected]
– Website: https://menthanhgianhatrang.org/
– Fanpage: https://www.facebook.com/MTGNT/
– Facebook: https://www.facebook.com/mtg.nhatrang.3/
– YouTube: https://www.youtube.com/@MTGNT
11. Dòng Con Đức Mẹ Vô Nhiễm
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 32 Kim Long, phường Kim Long, thành phố Huế
– Số điện thoại: (+84) 02343528484
– Email: [email protected]
– Website: https://conducmevonhiem.org/
– Facebook: https://www.facebook.com/share/1DzuZy3rNy/?mibextid=wwXIfr
https://www.facebook.com/share/1GN42FGkH8/?mibextid=wwXIfr;
– YouTube: https://youtube.com/@conducmevonhiem?si=N8LkyKEdF-h0UXqu
– Instagram: https://www.instagram.com/fmi_hue/
12. Đan viện Xitô Thánh Mẫu An Phước
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): Tổ 1, ấp 8, xã An Phước, tỉnh Đồng Nai
– Số điện thoại: 0822081978
– Email: [email protected]
– Website: https://danvienanphuoc.com
– YouTube: https://www.youtube.com/@danvienanphuoc
13. Dòng Chị em Con Đức Mẹ Mân Côi Chí Hòa
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 94 Bành Văn Trân, phường Tân Sơn Nhất, thành phố Hồ Chí Minh
– Nhà Trung Ương Dòng: 67 Trường Chinh, phường Bảy Hiền, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 02839490715 / 028 3864 0000
– Email: [email protected]
– Website: https://mancoichihoavn.com/
– Facebook: https://www.facebook.com/dongmancoichihoavn/?locale=vi_VN
– YouTube: https://www.youtube.com/@vocationfmsr1967
https://www.youtube.com/@D%C3%B2ngM%C3%A2nC%C3%B4iCh%C3%ADHo%C3%A0Vi%E1%BB%87tNam
14. Hội dòng Nữ Đa Minh Thái Bình
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): Tổ dân phố Trung Nghĩa, phường Trà Lý, tỉnh Hưng Yên
– Số điện thoại: 0974 088 597
– Email: [email protected]
– Website: Dongnudaminhthaibinh.net
– Facebook: https://www.facebook.com/people/Da-Minh-Thai-Binh/61553933617576/
– YouTube: https://www.youtube.com/@truyenthongdaminhthaibinh?reload=9
15. Đan viện Thánh Mẫu Khiết Tâm Phước Lý
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 377 Đường Hùng Vương, Thành Công, Phước An, Đồng Nai.
– Số điện thoại: 0934474399
– Email: [email protected]
– Website: https://danvienphuocly.com/
– YouTube: https://www.youtube.com/@danvienphuocly
16. Dòng Đức Maria Nữ Vương Hòa Bình
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 254 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Buôn Ma Thuột, tỉnh ĐăkLăk
– Số điện thoại: 02623 855 561
– Email: [email protected]
– Website: https://dongnuvuonghoabinh.org/
– Facebook: https://www.facebook.com/nuvuonghoabinhbmt/
– YouTube: https://www.youtube.com/@dongnuvuonghoabinh
17. Hội dòng Mến Thánh giá Bà Rịa
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): ấp Sơn Thuận, xã Xuân Sơn, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 0906262775
– Email: [email protected]
– Website: https://menthanhgiabaria.org/
– YouTube: https://www.youtube.com/@Mtgbaria
18. Nữ Tu hội Nhập thể – Tận hiến – Truyền giáo, ICM
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 299/2 Lê Lợi, phường 1 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng
– Số điện thoại: 0263 2743 666
– Email: [email protected]
– Website: (chưa có)
– Facebook: Nữ Tu hội Nhập thể – Tận hiến – Truyền giáo. ICM
19. Hội dòng Chúa quan phòng Portieux – Tỉnh dòng Tây Nguyên
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 2 An Điềm, phường Chợ Lớn, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 0283 8565 477
– Email: [email protected]
– Website: providenceportieux.com
20. Tu hội Thánh ý Chúa (Voluntas Dei Institute)
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ):
+ Canada: 7385 Boulevard Parent, Trois Rivieres, G9A 5E1 – Quebec.
+ Vietnam: 686/76 CMT8, P. Tân Sơn Nhất, Tp. Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: Canada: 1-819-375-7933;
Việt Nam: +84 028 3535 9599
– Email: Canada: [email protected]
Vietnam: [email protected]
– Website: https://www.voluntasdei.org/en/
Vietnam: thanhychua.com (đang cập nhật)
– Facebook: Canada: https://www.facebook.com/voluntasdei/
Vietnam: https://www.facebook.com/tu.hoi.voluntas.dei/
21. Dòng Chúa Giêsu (Dòng Tên)
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 19 đường 5, Kp 49, P. Linh Xuân, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: +84 28 3897 9197
– Email: [email protected]
– Website: https://dongten.net/
– Facebook: https://www.facebook.com/dongten/?locale=vi_VN
– YouTube: https://www.youtube.com/@truyenthongdongten
22. Hội dòng Mến Thánh giá Huế
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 113 Trần Phú, phường Thuận Hóa, thành phố Huế
– Số điện thoại: 02343824594
– Email: [email protected]
– Website: https://menthanhgiahue.org/
– Facebook: https://www.facebook.com/share/1AqkW3X2jY/?mibextid=wwXIfr
23. Tu hội Truyền giáo – Tỉnh dòng Việt Nam
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 38 Trần Phú, phường Xuân Hương – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
– Số điện thoại: 02633 823 089
– Email: [email protected]
– Website: https://vinhson.net/
– Facebook: https://www.facebook.com/tuhoitruyengiao
https://www.facebook.com/bantruyenthong.vinhson
– YouTube: https://www.youtube.com/@tuhoitruyengiao
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@tuhoitruyengiao
– Instagram: https://www.instagram.com/tuhoitruyengiaocmvn
– https://x.com/tuhoitruyengiao
24. Hội dòng Chúa quan phòng Portieux – Tỉnh dòng Cần Thơ
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 362 Tầm Vu, phường Tân An, thành phố Cần Thơ
– Số điện thoại: 0362 414 554
– Email: [email protected]
– Website: https://www.providenceportieux.com/
– Facebook: https://www.facebook.com/profile.php?id=61562960134628&locale=vi_VN;
– YouTube: https://www.youtube.com/@PortieuxCQP
25. Tỉnh dòng Phaolô Đà Nẵng
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 47 Yên Bái, phường Hải Châu, Tp. Đà Nẵng
– Số điện thoại: 0236 3893 058
– Email: [email protected]
– Website: https://phaolodanang.net
– Facebook: https://www.facebook.com/tinhdongphaolodanang/
– YouTube: https://www.youtube.com/channel/UCZkTr5SktHo9cR6hc5dqP6g
26. Tỉnh dòng Chúa quan phòng Cù Lao Giêng
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 1/18 ấp Tấn Bình, xã Cù Lao Giêng, tỉnh An Giang
– Số điện thoại: 0393224661
– Email: [email protected]
– Website: http://providenceportieux.com/
– YouTube: https://www.youtube.com/@providenceculaogieng1927
– Facebook: https://www.facebook.com/profile.php?id=100068491485216
27. Đan viện Xitô Thánh Mẫu Phước Hải
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 54/3/2 Trần Phú, phường Vũng Tàu, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 0386422836 – 02543836999
– Email: [email protected] / [email protected]
– Website: (chưa có)
28. Hội Thừa sai Thánh Luca Hwang Sok-tu (Tu đoàn Tông đồ)
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 127/25/11E Cô Giang, phường Cầu Kiệu, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: (+84) 0395 151 607
– Email: [email protected]
– Website: https://www.luke-ms.org/
– Facebook: https://www.facebook.com/profile.php?id=100084589060196&locale=vi_VN
29. Dòng Chúa Giêsu Hài Đồng
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 2/2 Nguyễn Huy Lượng, phường Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: (028) 38 434 027
– Email: [email protected]
– Facebook: https://www.facebook.com/sejvn/?locale=vi_VN
30. Hội dòng Đa Minh Tam Hiệp
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 134/4 khu phố 5, phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
– Số điện thoại: 0251 3813995 – 0332 243 208
– Email: [email protected]
– Website: https://daminhtamhiep.net/
– Facebook: https://www.facebook.com/profile.php?id=100067319600690
– YouTube: https://www.youtube.com/@truyenthonghoidongaminhtam3406
31. Hội dòng Đức Mẹ Hiệp nhất
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): số 20A, TDP Đạo Ngạn 2, phường Nếnh, tỉnh Bắc Ninh
– Số điện thoại: 0222 3502 502
– Email: [email protected]
– Website: https://hoidongducmehiepnhat.com/
– Facebook: https://www.facebook.com/profile.php?id=100064481151017
– YouTube: https://www.youtube.com/channel/UCAVLLGuHDcXDWkjZK8s0A9g
32. Tu hội Nữ tử Bác ái Thánh Vinh Sơn Phaolô
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 42 Tú Xương, P. Xuân Hòa, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 028 3932 5940
– Email: [email protected]
– Website: (chưa có)
33. Dòng Con Đức Mẹ đi viếng Huế
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 483A Chi Lăng, phường Phú Xuân, thành phố Huế
– Số điện thoại: 2343524022
– Email: [email protected]
– Website: https://ducmedivieng.org/
34. Dòng Nữ tu Đức Bà
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 8/61 Nguyễn Đình Khơi, P. Tân Sơn Nhất, Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 0866-472-252 / 0868-880-618
– Email: [email protected]
– Website: (chưa có)
– Facebook: https://www.facebook.com/share/p/185jzrkB5b/
35. Hội dòng Mến Thánh giá Cái Nhum
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): 181/67 ấp Long Huê, xã Chợ Lách, tỉnh Vĩnh Long
– Số điện thoại: 0376654425
– Email: [email protected]
– Website: (chưa có)
– Facebook: https://www.facebook.com/mtgcainhum
36. Hội dòng Mến Thánh giá Tân Lập
– Địa chỉ của Trụ sở chính (Nhà Mẹ): Số 2 Đường 27, khu phố 49, phường Bình Trưng, thành phố Hồ Chí Minh
– Số điện thoại: 028.37431125 – 0388362404
– Email: [email protected]
– Website: https://mtgtanlap.vn/
– Facebook: https://www.facebook.com/mtgtanlap
– YouTube: https://www.youtube.com/channel/UCBOcTl5ZT2lI2RoO7-GT39A
