CHAY TỊNH – CON ĐƯỜNG THANH LUYỆN ĐỂ TÂM HỒN TRỞ NÊN TRONG SUỐT
Nội dung
CHAY TỊNH – CON ĐƯỜNG THANH LUYỆN ĐỂ TÂM HỒN TRỞ NÊN TRONG SUỐT
Trong hành trình tu đức của người Kitô hữu, có những thực hành không bao giờ cũ, không bao giờ lỗi thời, bởi vì chúng chạm đến tận căn của con người. Chay tịnh là một trong những thực hành như thế. Dù thời đại đổi thay, dù nhịp sống hôm nay khác xa quá khứ, chay tịnh vẫn luôn giữ một vị trí không thể thiếu trên con đường nên thánh. Không phải vì Giáo Hội thích đặt ra những đòi hỏi khắt khe, nhưng vì chay tịnh đáp ứng một nhu cầu rất thật của con người: nhu cầu được giải phóng khỏi những ràng buộc nội tâm, những xu hướng hướng hạ, những bản năng vô trật tự đang âm thầm điều khiển đời sống mình.
Con người ngày nay quen với sự dư thừa. Dư thừa thông tin, dư thừa tiện nghi, dư thừa lựa chọn, dư thừa hưởng thụ. Nhưng càng dư thừa, con người lại càng bất an. Càng có nhiều, lòng người lại càng rối. Chúng ta tưởng rằng thỏa mãn bản năng sẽ mang lại hạnh phúc, nhưng thực tế lại cho thấy điều ngược lại: càng chiều theo bản năng, con người càng bị bản năng thống trị. Chay tịnh xuất hiện như một tiếng gọi ngược dòng. Nó không chống lại thân xác, nhưng đặt thân xác trở về đúng vị trí của nó: người cộng tác với linh hồn, chứ không phải là kẻ thống trị linh hồn.
Chay tịnh, trước hết, là một hành vi tự do. Chỉ khi con người có khả năng nói “không” với những ham muốn chính đáng nhưng không cần thiết, thì con người mới thực sự tự do. Một người không thể bỏ một bữa ăn, không thể kìm một cơn thèm, không thể dừng một thói quen xấu, thì người đó khó có thể nói rằng mình làm chủ chính mình. Chay tịnh không làm con người yếu đi, nhưng làm con người mạnh lên từ bên trong. Nó rèn luyện ý chí, giúp con người biết làm chủ bản thân, biết chọn điều tốt thay vì điều dễ.
Trên con đường tu đức, chay tịnh là phương cách tích cực và hữu hiệu nhất để triệt hạ thói hư tật xấu. Nhiều thói xấu không bắt đầu từ ý định xấu, mà từ sự buông thả nhỏ bé: buông thả trong ăn uống, trong hưởng thụ, trong lời nói, trong những đòi hỏi của cái tôi. Khi con người không còn khả năng tiết chế, thì những thói xấu dần dần bén rễ. Chay tịnh giống như một lưỡi dao phẫu thuật thiêng liêng, cắt bỏ những gì đang làm tâm hồn nhiễm trùng, dù việc cắt bỏ ấy không dễ chịu.
Không phải ngẫu nhiên mà các bậc thánh, các nhà tu đức qua mọi thời đại đều nhấn mạnh đến giá trị của chay tịnh. Họ hiểu rằng, nếu không có sự tiết chế thân xác, thì đời sống nội tâm khó mà lớn lên. Bởi lẽ, thân xác và linh hồn có một mối liên hệ rất mật thiết. Khi thân xác bị nuông chiều quá mức, linh hồn sẽ trở nên lười biếng, nặng nề, khó cầu nguyện. Khi thân xác được rèn luyện trong chay tịnh, linh hồn trở nên nhẹ nhàng, nhạy bén hơn trước tiếng Chúa.
Chay tịnh còn là con đường để triệt tiêu những xu hướng và bản năng hướng hạ nơi con người. Con người mang trong mình những khuynh hướng tốt đẹp, nhưng cũng mang theo những bản năng dễ kéo mình xuống thấp: ích kỷ, hưởng thụ, nóng nảy, chiếm hữu, tự tôn. Những bản năng ấy không tự biến mất nếu không được giáo dục và thanh luyện. Chay tịnh không tiêu diệt bản năng, nhưng uốn nắn chúng, đặt chúng dưới ánh sáng của lý trí và ân sủng. Nhờ đó, con người không còn sống theo phản xạ bản năng, mà sống theo chọn lựa có ý thức.
Có một nghịch lý rất đẹp trong đời sống thiêng liêng: càng biết từ bỏ, con người lại càng bình an. Chay tịnh tạo trong tâm hồn con người một sự bằng an sâu xa, không phải là cảm giác dễ chịu nhất thời, mà là sự an ổn nội tâm. Khi những đòi hỏi vô độ của thân xác được làm lắng xuống, tâm hồn trở nên trật tự hơn. Khi những ham muốn không cần thiết được tiết chế, lòng người bớt xao động. Và khi lòng người bớt xao động, Chúa có chỗ để hiện diện.
Sự quân bình nội tâm mà chay tịnh mang lại là một ân huệ lớn. Con người hôm nay thường sống trong trạng thái mất quân bình: lúc thì căng thẳng quá mức, lúc thì buông thả quá đà; lúc thì lao lực, lúc thì trốn tránh; lúc thì tham vọng, lúc thì chán nản. Chay tịnh dạy con người nhịp điệu lành mạnh của đời sống thiêng liêng: biết dừng lại, biết đủ, biết lắng nghe. Nhờ đó, con người không bị cuốn trôi bởi những cực đoan, nhưng sống hài hòa hơn với chính mình, với tha nhân và với Thiên Chúa.
Một tâm hồn được thanh luyện nhờ chay tịnh là một tâm hồn sáng. Không phải sáng vì hiểu biết nhiều, mà sáng vì không bị che phủ bởi những đam mê mù quáng. Chân lý luôn cần ánh sáng để được nhận ra. Nhưng nếu tâm hồn bị che khuất bởi ích kỷ, bởi dục vọng, bởi kiêu căng, thì dù chân lý có ở ngay trước mắt, con người cũng không thấy. Chay tịnh giống như việc lau sạch lớp bụi bám trên cửa sổ tâm hồn, để ánh sáng chân lý có thể soi rọi vào dễ dàng.
Chay tịnh cũng giúp con người cầu nguyện sâu hơn. Một thân xác quá nặng nề vì hưởng thụ thường kéo theo một tâm hồn lười biếng trong cầu nguyện. Ngược lại, khi thân xác được rèn luyện trong tiết chế, cầu nguyện trở nên tập trung hơn, lắng đọng hơn. Không phải vì con người cố gắng hơn, mà vì những cản trở nội tâm đã được tháo gỡ phần nào. Cầu nguyện lúc ấy không còn là gánh nặng, mà là hơi thở tự nhiên của tâm hồn.
Điều quan trọng là chay tịnh đích thực không dừng lại ở việc kiêng ăn uống. Nếu chỉ kiêng ăn mà không kiêng nói, không kiêng phán xét, không kiêng ích kỷ, thì chay tịnh trở nên nghèo nàn. Chay tịnh đích thực phải thấm vào toàn bộ đời sống: chay trong suy nghĩ, chay trong lời nói, chay trong cách cư xử. Đó là khi con người biết tiết chế những phản ứng nóng nảy, biết từ bỏ những lời nói gây tổn thương, biết kìm lại những đòi hỏi quá đáng của cái tôi.
Trên con đường tiến tới sự trọn lành, chay tịnh không phải là mục đích, nhưng là phương tiện. Nó không thay thế cho tình yêu, nhưng chuẩn bị mảnh đất để tình yêu lớn lên. Một con người không biết chay tịnh khó có thể yêu cách vô vị lợi, bởi vì vẫn quen đặt mình ở trung tâm. Chay tịnh giúp con người học yêu bằng cách quên mình, bằng cách nhường chỗ cho người khác, bằng cách đặt Thiên Chúa lên trên những thỏa mãn cá nhân.
Chay tịnh cũng gắn liền với thập giá. Không có con đường nên thánh nào không đi qua thập giá. Nhưng thập giá của Kitô hữu không phải là sự tự hành xác vô nghĩa, mà là sự kết hợp với hy tế của Đức Kitô trong tình yêu. Khi chay tịnh được sống trong tinh thần kết hiệp với Chúa, nó trở thành lời cầu nguyện thầm lặng, trở thành hy lễ đẹp lòng Thiên Chúa, trở thành nguồn mạch ân sủng cho chính mình và cho người khác.
Cuối cùng, chay tịnh dạy con người một bài học rất căn bản nhưng rất khó: bài học về giới hạn. Con người không phải là Thiên Chúa. Con người không thể có tất cả, không thể hưởng tất cả, không thể thỏa mãn mọi ham muốn. Khi chấp nhận giới hạn của mình, con người không trở nên nhỏ bé, mà trở nên đúng là mình. Và chính trong sự thật ấy, ân sủng của Thiên Chúa có thể hoạt động cách mạnh mẽ nhất.
Chay tịnh, vì thế, không làm đời sống nghèo đi, nhưng làm đời sống phong phú hơn. Không làm con người khô cứng, nhưng làm con người sâu sắc hơn. Không làm tâm hồn u ám, nhưng làm tâm hồn trong suốt hơn. Ai bước đi kiên trì trên con đường chay tịnh sẽ khám phá ra rằng: từ bỏ không dẫn đến trống rỗng, mà dẫn đến sự viên mãn; hy sinh không dẫn đến mất mát, mà dẫn đến tự do; và tiết chế không dẫn đến buồn bã, mà dẫn đến bình an.
Ước gì mỗi người chúng ta biết đón nhận chay tịnh không như một gánh nặng phải mang, mà như một ân huệ được trao. Một ân huệ giúp ta thanh luyện tâm hồn, uốn nắn bản năng, và mở rộng lòng mình cho ánh sáng chân lý. Trên con đường tu đức đầy thử thách nhưng cũng đầy ân sủng ấy, chay tịnh sẽ luôn là người bạn đồng hành trung thành, dẫn ta từng bước tiến gần hơn đến sự trọn lành mà Thiên Chúa mời gọi.
Lm. Anmai, CSsR
Chi tiết