2026
DƯ ÂM CHUYẾN TÔNG DU CỦA ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV TẠI CHÂU PHI
DƯ ÂM CHUYẾN TÔNG DU CỦA ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV TẠI CHÂU PHI
Chuyến tông du của Đức Thánh Cha Lêô XIV tại châu Phi, kéo dài 11 ngày qua bốn quốc gia, đã khép lại với nhiều dấu ấn sâu đậm, không chỉ đối với các cộng đoàn Công giáo địa phương mà còn đối với toàn thể Giáo hội hoàn vũ.
Cơ hội để chia sẻ “niềm vui và nỗi buồn” của các tín hữu Công giáo địa phương
Đồng hành với Đức Thánh Cha trong một số chặng của hành trình có Đức Tổng giám mục José Bettencourt, Sứ thần Tòa Thánh tại Camerun và Guinea Xích Đạo. Trong cuộc trao đổi với Vatican News, vị đại diện ngoại giao của Tòa Thánh nhấn mạnh rằng chuyến viếng thăm đã gửi đi một thông điệp hòa bình rất mạnh mẽ, đồng thời góp phần củng cố mối hiệp thông giữa các Giáo hội địa phương và Giáo hội hoàn vũ. Ngài cho biết chuyến viếng thăm này là cơ hội để “chạm đến niềm vui và nỗi buồn của Thân Thể Chúa Kitô tại phần thế giới này”.
Ví dụ, tại Camerun, Đức Thánh Cha đã có thể chạm đến nhiều khía cạnh quan trọng, từ việc cử hành Thánh Thể cho đến chuyến thăm vùng Bamenda đang chịu ảnh hưởng của chiến tranh. Đức Tổng giám mục Bettencourt chia sẻ: “Sứ điệp hòa bình của Đức Giáo hoàng Lêô thật sự rất mạnh mẽ. Tôi tin rằng đó sẽ tiếp tục là hình ảnh mang tính biểu tượng của chuyến viếng thăm Phi châu đầu tiên này. Đó cũng là sự vang vọng những lời đầu tiên của ngài từ ban công Đền thờ Thánh Phêrô: ‘Bình an cho anh chị em’, và ngài đã có thể đến Phi châu để lặp lại lời ấy theo nhiều cách khác nhau”.
“Đức Giáo hoàng đã bước đi trên các đường phố Bamenda, và đó là một biểu tượng rất mạnh mẽ. Tại Douala, ngài đã đến thăm một bệnh viện Công giáo mở cửa đón nhận mọi người đang cần giúp đỡ. Tại Yaoundé, ngoài các cuộc gặp với các cơ quan chính quyền, ngài còn đến thăm một trại trẻ mồ côi nằm giữa khu phố Hồi giáo, nơi người Công giáo và người Hồi giáo cùng chung sống. Như vậy, ngài đã chạm đến nhiều chủ đề và thực tại khác nhau, và tôi nghĩ ngài đã để lại cho chúng ta nhiều điều để suy tư trong tương lai”.
Còn tại Guinea Xích Đạo, điều gây ấn tượng là Đức Thánh Cha đã đến thăm nhà tù Bata; chính quyền cũng đã thực hiện những cử chỉ nhân đạo và các buổi cử hành phụng vụ diễn ra trong bầu khí hết sức hân hoan. Người dân tràn đầy đức tin và mong đợi chuyến viếng thăm này với tất cả tâm hồn mình.
Khi thăm trại trẻ mồ côi, thăm bệnh viện tâm thần, Đức Thánh Cha đặc biệt muốn gần gũi với những người đang gặp hoàn cảnh khó khăn, muốn viếng thăm những hoạt động xã hội của Giáo hội, muốn Tin Mừng được sống cách cụ thể, đồng thời khích lệ những người đang phục vụ trong các lãnh vực này. Chuyến viếng thăm của Đức Thánh Cha đã cho thấy tất cả những gì Giáo hội đang thực hiện tại các quốc gia này, đồng thời mang lại sự khích lệ và nguồn cảm hứng để tiếp tục dấn thân trong xã hội.
Cuối cùng, theo Đức Tổng giám mục Bettencourt, “khi đến lục địa này, Đức Thánh Cha đã chạm đến niềm vui và nỗi buồn của Thân Thể Chúa Kitô tại phần thế giới này. Đồng thời, Giáo hội tại đây cũng dâng lên Giáo hội hoàn vũ lời kêu gọi cầu nguyện và liên đới trước hoàn cảnh của mình. Đó là một kinh nghiệm rất đẹp và đầy ý nghĩa, giúp chúng ta trở nên gần gũi hơn trong tư cách là một Giáo hội”.
“Tôi nghĩ chuyến viếng thăm này đã thành công, nhờ sự Quan phòng của Thiên Chúa. Việc Đức Thánh Cha đến Phi châu ngay trong năm đầu triều đại của ngài thực sự là một ân sủng và phúc lành, và những hoa trái của chuyến viếng thăm chắc chắn sẽ sớm xuất hiện. Với sự tiếp tục dấn thân của Giáo hội và các tổ chức liên hệ, chúng ta sẽ thấy nhiều điều tốt đẹp phát sinh từ đó”.
Đề cao phẩm giá con người tại Phi châu
Đức Hồng y Fridolin Ambongo Besungu, Tổng Giám mục Kinshasa và Chủ tịch các Hội đồng Giám mục châu Phi và Madagascar, đã bày tỏ niềm vui, hy vọng và sự lạc quan sau chuyến Tông du của Đức Thánh Cha. Ngài nhận định đây không chỉ là niềm tự hào cho các tín hữu, mà còn là trách nhiệm lớn lao, khi tương lai của Giáo hội hoàn vũ ngày càng gắn liền với Giáo hội tại Phi châu.
Theo Đức Hồng y, việc lựa chọn các quốc gia cho thấy sự đa dạng của những thách đố trên lục địa: đối thoại liên tôn tại Algeria, nỗ lực hòa bình tại Camerun, và lời kêu gọi phân phối công bằng tài nguyên tại Angola và Guinea Xích Đạo. Trong bối cảnh đó, Đức Thánh Cha đã gửi đi những sứ điệp mạnh mẽ về tự do, công lý, quản trị tốt và đặc biệt là phẩm giá con người.
Đối với các tín hữu Công giáo Phi châu, thông điệp cốt lõi là đào sâu đức tin và ý thức căn tính Công giáo. Đức Hồng y nhấn mạnh rằng Giáo hội cần hiểu rõ chính mình trước khi dấn thân đối thoại với thế giới. Chuyến viếng thăm của Đức Thánh Cha, với các cuộc gặp gỡ đa dạng, đã cho thấy một Giáo hội sống động, trẻ trung và đầy hy vọng, nhưng đồng thời cũng đang đối diện với nhiều khó khăn như nghèo đói, bất công và xung đột.
Từ góc độ xã hội, Đức Thánh Cha đã lên tiếng mạnh mẽ về sự chênh lệch giàu nghèo, kêu gọi tôn trọng phẩm giá con người và xây dựng một xã hội công bằng hơn. Đức Hồng y Ambongo nhận định sứ điệp này mang tính “ngôn sứ”, nghĩa là có thể không phải ai cũng đón nhận, nhưng vẫn là lời cảnh tỉnh cần thiết cho các nhà lãnh đạo.
Đặc biệt, Đức Hồng y nhấn mạnh lời kêu gọi của Đức Thánh Cha hướng đến tương lai của giới trẻ. Trước thực trạng nhiều người trẻ rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội, thậm chí phải đối diện với nguy hiểm nơi sa mạc hay trên biển, Đức Thánh Cha đã mời gọi các nhà lãnh đạo tạo điều kiện sống xứng đáng để người trẻ có thể xây dựng tương lai ngay tại quê hương mình.
Dù còn nhiều thách đố, Đức Hồng y Ambongo bày tỏ niềm tin mạnh mẽ vào tương lai của Phi châu. Ngài cho rằng chuyến viếng thăm của Đức Giáo hoàng không chỉ củng cố đức tin, mà còn mở ra hy vọng về những hoa trái tích cực cho Giáo hội và xã hội trên toàn lục địa.
Mang lại động lực mới cho Guinea Xích Đạo
Đó là cảm nhận của Đức Cha Juan Domingo Beka Esono Ayang, Chủ tịch Hội đồng Giám mục Guinea Xích Đạo.
Sau khi Đức Thánh Cha kết thúc chuyến viếng thăm ngày 23/4 và trở về Roma, Giáo hội địa phương bắt đầu suy tư về một biến cố được xem là cột mốc lịch sử. Theo Đức cha Beka, chuyến viếng thăm không chỉ để lại hình ảnh những đám đông nhiệt thành, nhưng còn là lời mời gọi cụ thể mỗi tín hữu dấn thân xây dựng Nước Chúa. Ngài nhấn mạnh: tương lai không thể chờ đợi cách thụ động, nhưng đòi hỏi sự dấn thân của từng người.
Trong các bài diễn văn tại Guinea Xích Đạo, Đức Thánh Cha đặc biệt nhấn mạnh phẩm giá con người và việc loan báo Tin Mừng bằng đời sống chứng tá, nhằm xây dựng một “nền văn hóa hòa bình”. Một trong những chủ đề trọng tâm là hòa giải trong bối cảnh xã hội còn nhiều chia rẽ. Đức cha Beka khẳng định sự hiệp nhất không có nghĩa là đồng nhất, nhưng cần tôn trọng sự đa dạng văn hóa và sắc tộc, từ đó xây dựng một xã hội bao dung và tránh loại trừ.
Một trong những khoảnh khắc xúc động nhất là chuyến thăm nhà tù Bata của Đức Thánh Cha. Đức Cha Beka cho rằng cử chỉ này mang ý nghĩa sâu sắc, bởi ân sủng của chuyến viếng thăm phải chạm đến mọi thành phần, đặc biệt là những người bên lề xã hội. Ngài nhấn mạnh rằng các tù nhân vẫn là anh chị em và công dân của đất nước, được mời gọi giữ vững hy vọng và hoán cải để tái hòa nhập xã hội.
Giáo hội tại Guinea Xích Đạo, hiện đã phát triển từ ba lên năm giáo phận, xem chuyến viếng thăm này như một động lực cho giai đoạn mới trong sứ mạng. Đức cha Beka tóm kết định hướng mục vụ qua ba động từ: chuẩn bị, đón nhận và sống. Sau khi đã chuẩn bị và đón nhận ân sủng, giờ đây các tín hữu được mời gọi sống những hoa trái ấy trong đời sống thường ngày.
Chuyến viếng thăm khép lại trong niềm vui, đồng thời mở ra một hành trình mới, hướng đến sự đổi mới cả về thiêng liêng lẫn xã hội cho Giáo hội và đất nước.
Khơi dậy hy vọng, hiệp nhất và củng cố đức tin
Đối với Đức Cha Oliver Dashe Doeme, Giám mục Giáo phận Maiduguri tại Nigeria, chuyến Tông du của Đức Thánh Cha Lêô XIV tại Phi châu là một thời khắc ân sủng, góp phần củng cố Giáo hội và canh tân đời sống đức tin trên toàn lục địa. Trong cuộc phỏng vấn với ACI Africa, Đức cha Doeme cho biết việc Đức Thánh Cha chọn Phi châu như một điểm đến quan trọng trong hành trình mục vụ cho thấy vai trò ngày càng lớn của châu lục này trong đời sống của Giáo hội hoàn vũ.
Theo ngài, chuyến viếng thăm bốn quốc gia từ ngày 13 đến 23/4 được kỳ vọng sẽ mang lại “những phúc lành to lớn” cho Phi châu, đồng thời khích lệ các tín hữu kiên trì trong sứ mạng loan báo Tin Mừng giữa những thách đố mục vụ và xã hội hiện nay. Ngài nói: “Chúng tôi muốn cảm ơn Đức Thánh Cha vì đã chọn Phi châu là điểm đến thứ hai trong các chuyến tông du của ngài”. Đồng thời nhấn mạnh rằng chuyến viếng thăm này là “tin vui lớn lao” cho Dân Chúa trên lục địa đông dân thứ hai thế giới, với niềm xác tín rằng chuyến đi sẽ mang lại nhiều hoa trái thiêng liêng.
Đức cha Doeme cũng cho rằng sự hiện diện của Đức Thánh Cha sẽ giúp các tín hữu thêm vững vàng trong đức tin và gắn bó với Chúa Kitô cũng như với Giáo hội, nhất là trong bối cảnh Kitô giáo đang phát triển mạnh mẽ tại Phi châu. Ngài nói: “Giáo hội tại Phi châu đang tăng trưởng rất nhanh, nhanh nhất so với các châu lục khác. Vì thế, chuyến viếng thăm này sẽ tiếp tục củng cố và khích lệ chúng tôi”.
Tuy nhiên, bên cạnh những dấu hiệu tích cực, Giám mục của Maiduguri cũng nhìn nhận Phi châu vẫn đang đối diện với nhiều vấn đề nghiêm trọng về đạo đức và xã hội. Ngài nhắc đến các thực trạng như tham nhũng, hối lộ, chủ nghĩa bộ tộc, cực đoan tôn giáo, khủng bố, bắt cóc và xung đột bạo lực đang cản trở sự phát triển. Dù nhiều quốc gia, trong đó có Nigeria, được ban tặng nguồn nhân lực và tài nguyên phong phú, nhưng những chia rẽ và bất ổn vẫn làm lu mờ các tiềm năng ấy. Đức cha Doeme cảnh báo rằng những định kiến và bất công, trong Giáo hội hay ngoài xã hội, vẫn là những thách đố lớn cần được vượt qua.
Trong bối cảnh đó, chuyến viếng thăm của Đức Thánh Cha được xem là nguồn động viên mạnh mẽ, giúp các tín hữu Phi châu tiếp tục sống đức tin cách kiên vững và dấn thân xây dựng một xã hội công bằng, hiệp nhất và đầy hy vọng.
Hoa trái chuyến Tông du Phi châu sẽ thể hiện qua đời sống của chúng ta
Đức Cha Eduardo Hiiboro Kussala, Giám mục Giáo phận Tombura-Yambio tại Nam Sudan, nhận định rằng hoa trái của chuyến Tông du của Đức Thánh Cha Lêô XIV tại Phi châu sẽ không chỉ nằm ở các sự kiện, nhưng được thể hiện nơi chính đời sống và sự biến đổi của các tín hữu.
Trong chia sẻ với ACI Africa, Đức cha bày tỏ lòng biết ơn Đức Thánh Cha và các tín hữu tại những quốc gia đã đón tiếp ngài, đồng thời nhấn mạnh rằng chứng tá của họ cho thấy Phi châu là nguồn mạch của đức tin và hy vọng cho thế giới. Ngài nói chuyến viếng thăm sẽ được ghi nhớ không chỉ vì những khoảnh khắc, mà vì ý nghĩa sâu xa của nó.
Đức Cha cũng liên hệ chuyến đi này với chuyến thăm lịch sử của Đức Giáo hoàng Phanxicô tại Nam Sudan, đặc biệt là cử chỉ cúi xuống hôn chân các nhà lãnh đạo chính trị, như một lời kêu gọi mạnh mẽ hướng đến hoán cải, hòa giải và xây dựng hòa bình. Theo ngài, chuyến viếng thăm của Đức Giáo hoàng Lêô XIV tiếp nối truyền thống ngôn sứ ấy, mở ra một thời điểm ân sủng cho Giáo hội và toàn lục địa.
Trọng tâm sứ điệp của Đức Thánh Cha là các Mối Phúc Thật, được trình bày như một “lộ trình sống” cho Phi châu và thế giới. Đức cha Hiiboro nhận định đây vừa là nguồn an ủi, vừa là lời mời gọi hành động, đặc biệt trong bối cảnh Phi châu giàu đức tin nhưng vẫn chịu nhiều tổn thương do xung đột và những yếu kém trong cơ cấu xã hội.
Ngài nhấn mạnh rằng thông điệp của Đức Thánh Cha kêu gọi sự biến đổi thực sự trong lãnh đạo và quản trị, hướng đến công ích, đồng thời mạnh mẽ loại bỏ tham nhũng, lạm dụng quyền lực và việc lợi dụng tôn giáo. Theo ngài, điều này đặc biệt cấp thiết đối với Nam Sudan, nơi tiến trình hòa bình vẫn còn mong manh.
Tuy vậy, Đức Cha bày tỏ niềm hy vọng dựa trên sức sống của Giáo hội địa phương, nhất là nơi người trẻ. Ngài kêu gọi xây dựng các nhà lãnh đạo có lương tâm, đồng hành với giới trẻ và thúc đẩy hòa bình qua đối thoại.
Kết thúc, Đức cha nhấn mạnh lời mời gọi chuyển từ lời nói sang hành động, sống cụ thể các Mối Phúc Thật, đặc biệt là trở nên những người kiến tạo hòa bình, như căn tính và sứ mạng của người Kitô hữu tại Phi châu hôm nay.
Mong đợi thêm nhiều chuyến Tông du của Đức Giáo hoàng tại Phi châu
Sẽ có thêm nhiều chuyến Tông du của Đức Giáo hoàng tại Phi châu. Đó là mong đợi của Đức Tổng Giám mục Kaigama của Tổng Giáo phận Abuja, Nigeria. Ngài nhận định chuyến Tông du đầu tiên của Đức Thánh Cha Lêô XIV tại Phi châu là “phong phú và có tác động sâu rộng”, đồng thời bày tỏ mong muốn sẽ có thêm nhiều chuyến viếng thăm tương tự trong tương lai.
Trong chia sẻ sau khi Đức Thánh Cha kết thúc hành trình 11 ngày, Đức Tổng Giám mục nhấn mạnh rằng các chuyến Tông du mang lại nhiều hoa trái thiêng liêng, củng cố sự hiệp nhất và khơi dậy niềm hy vọng. Ngài nói rằng những chuyến viếng thăm như thế góp phần thúc đẩy sự chung sống hòa bình, hàn gắn, hòa giải và tình hiệp thông huynh đệ giữa các dân tộc.
Nhắc lại hành trình mục vụ qua bốn quốc gia gồm Algeria, Camerun, Angola và Guinea Xích Đạo, Đức Tổng Giám mục Kaigama mô tả đây là một “hành trình mục vụ đầy nỗ lực”, nhưng được Đức Thánh Cha thực hiện với sức mạnh thiêng liêng, ân sủng và lòng nhiệt thành không mệt mỏi. Ở bất cứ nơi nào ngài đến, Đức Thánh Cha đều được đón tiếp nồng nhiệt bởi các tín hữu đầy niềm vui và lòng trung thành với vị Đại diện Chúa Kitô, qua đó thể hiện sự hiệp nhất sâu sắc của Giáo hội.
Đức Tổng Giám mục cũng đánh giá cao sự tham dự rộng rãi của các thành phần Dân Chúa từ nhiều quốc gia Phi châu, bao gồm các Hồng y, Giám mục, linh mục, tu sĩ và giáo dân, như một dấu chỉ đẹp về sự hiệp thông mục vụ trong Giáo hội. Ngài đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn Đức Tổng Giám mục Malabo vì đã mời tham dự các sự kiện tại Guinea Xích Đạo, coi đây là biểu hiện sống động của tình liên đới giữa các Giáo hội địa phương.
Chuyến Tông du của Đức Thánh Cha tập trung vào các chủ đề quan trọng như hòa bình, vai trò của giới trẻ và sứ mạng xã hội của Giáo hội. Trong các chặng dừng chân, ngài đã kêu gọi hòa giải tại Camerun, khích lệ người trẻ tại Angola dấn thân xây dựng xã hội tốt đẹp hơn, và nhấn mạnh căn tính Kitô hữu tại Guinea Xích Đạo.
Kết thúc chuyến đi, Đức Thánh Cha gọi các tín hữu Phi châu là “muối đất và ánh sáng thế gian”, đồng thời chia sẻ rằng ngài mang theo một “kho tàng vô giá” gồm đức tin, hy vọng và đức ái từ lục địa này.
Đối với Đức Tổng Giám mục Kaigama, thành công của chuyến Tông du là lý do để Giáo hội tiếp tục hy vọng và hướng tới những lần viếng thăm trong tương lai, nhằm củng cố đức tin và sự hiệp nhất trên toàn Phi châu.
Nguồn: vaticannews.va
2026
ASSISI: THƯ CHUNG CỦA HỘI ĐỒNG CÁC BỀ TRÊN TỔNG QUYỀN PHAN SINH GỬI GIA ĐÌNH PHAN SINH NHÂN KỈ NIỆM 800 NĂM THÁNH PHANXICÔ VỀ TRỜI
ASSISI: THƯ CHUNG CỦA HỘI ĐỒNG CÁC BỀ TRÊN TỔNG QUYỀN PHAN SINH GỬI GIA ĐÌNH PHAN SINH NHÂN KỈ NIỆM 800 NĂM THÁNH PHANXICÔ VỀ TRỜI
Bức thư được gửi đến toàn thể Gia đình Phan Sinh và toàn thể Dân Chúa, như lời mời gọi mọi người tái khám phá gia sản mà Thánh Phanxicô đã trao lại, đồng thời ý thức đó là trách nhiệm sống động và chung của chúng ta hôm nay, trong việc làm cho gia sản ấy tiếp tục được sống và sinh hoa kết trái.
Thư được ký bởi các Bề trên Tổng quyền của:
+ Dòng Anh Em Hèn Mọn (OFM),
+ Dòng Anh Em Hèn Mọn Viện Tu (OFMConv),
+ Dòng Anh Em Hèn Mọn Capuchin (OFMCap),
+ Dòng Ba Phan Sinh Tại Viện (TOR),
+ Dòng Ba Phan Sinh Tại Thế (OFS), và Chủ tịch Hội nghị Phan Sinh Quốc tế của Dòng Ba Tại Viện
Bức thư mang đến một suy tư cụ thể và sâu sắc về đặc sủng Phan Sinh, tám trăm năm sau ngày Thánh Phanxicô qua đời. Lấy Bản Di chúc của ngài làm bản văn định hướng, thư chỉ ra ba gia sản lớn lao mà vị thánh để lại cho Hội Thánh và cho thế giới:
– Lòng thương xót, phát sinh từ cuộc gặp gỡ với người nghèo và với Đức Kitô chịu đóng đinh;
– Tình yêu trung thành dành cho Hội Thánh, được nhìn nhận như “mảnh đất nghèo nhưng sinh hoa trái”, và dành cho Thánh Thể, trung tâm của mầu nhiệm Kitô giáo;
– Đời sống huynh đệ, được khai triển như một hình thức Tin Mừng, có khả năng khai sinh và kiến tạo hòa bình.
Đặc biệt, bức thư nhấn mạnh đến tình huynh đệ như một chọn lựa thay thế cho mọi lối tiếp cận dựa trên quyền lực. Gia đình Phan Sinh không được hiểu như một cơ cấu hình tháp (cấp bậc), nhưng là tình huynh đệ “vòng tròn”, trong đó mọi người đều là anh em hèn mọn, được mời gọi phục vụ và chăm sóc lẫn nhau. Từ lối sống ấy nảy sinh ơn gọi làm chứng cho hòa bình, được diễn tả trong lời chào của Thánh Phanxicô: “Xin Chúa ban bình an cho anh em.”
Lời chào này, ngài đã đón nhận như kim chỉ nam cho đời sống và sứ vụ loan báo Tin Mừng, khi xưa cũng như hôm nay.
Vì thế, Năm Thánh không được trình bày như một kỷ niệm thuần túy, nhưng là thời gian của canh tân, của trách nhiệm cá nhân và cộng đoàn. Hạt giống mà Thánh Phanxicô đã gieo vẫn tiếp tục nảy mầm và kêu gọi được gìn giữ qua những hành động cụ thể của lòng thương xót, qua sự trung tín với Hội Thánh, và qua việc xây dựng các mối tương quan đã được hòa giải.
Bức thư này, được ban hành để khai mở Năm Thánh, nhằm khơi lên sức mạnh của Tin Mừng đã được Thánh Phanxicô sống như một người lữ hành và người anh em của mọi người. Đồng thời, thư cũng mời gọi chúng ta đón nhận nó như một khí cụ phân định và đồng hành chung cho toàn thể Gia đình Phan Sinh.
Việc đọc trọn vẹn văn bản “Hạt Giống của Sự Sống Đời Đời” sẽ giúp chúng ta đào sâu con đường mà Năm Thánh 800 năm mở ra, đồng thời đón nhận định hướng cho đời sống của Gia đình Phan Sinh hôm nay. Dưới đây là nguyên văn bức thư:
PHANXICÔ ASSISI HẠT GIỐNG CHO SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI
Gia sản thiêng liêng của một Kitô hữu.
Tám trăm năm trước, Phanxicô Assisi đã rời bỏ thế gian này. Nhưng hạt giống mà ngài gieo vẫn không ngừng nảy mầm.
Trong thư gửi tín hữu Galát, thánh Phao-lô viết những lời đầy huyền nhiệm: “Ai gieo trong Thần Khí thì sẽ gặt hái sự sống đời đời nhờ Thần Khí” (Gl 6,8).
Những lời ấy đã được ứng nghiệm nơi Thánh Phanxicô. Sau khi đón nhận Thần Khí của Đức Giêsu vào tận sâu thẳm con người mình, đến độ mang trên thân xác những dấu thánh của Đấng Chịu Đóng Đinh, chính ngài đã trở thành hạt giống Tin Mừng, trổ sinh hoa trái của sự sống đời đời.
Đó chính là gia sản quý giá mà ngài để lại cho chúng ta – một gia sản vẫn đang nói trong trái tim và lý trí của con người hôm nay, giúp chúng ta tin vào Tin Mừng, “có Thần Khí của Chúa và hoạt động của Người”, và trở nên dấu chỉ của bình an.
Qua bức thư này, chúng tôi muốn tạ ơn Chúa vì hạt giống Tin Mừng Người đã gieo trong Hội Thánh cách đây 800 năm – một hạt giống vẫn còn sống động và sinh hoa kết trái. Đồng thời, chúng ta cùng nhau hồi tưởng những khía cạnh nền tảng của lịch sử Kitô giáo ấy, như một gia sản cho tất cả những ai, theo gương Thánh Phanxicô, mong muốn bước theo dấu chân Chúa Giêsu Kitô.
Chúng ta sẽ được hướng dẫn bởi Bản Di chúc, được Thánh Phanxicô viết không lâu trước khi ngài qua đời. Trong đó, ngài nhắc lại những biến cố nền tảng trong kinh nghiệm thiêng liêng đời mình như những biến cố khởi đầu, cuộc gặp gỡ với Hội Thánh, và hoa trái trổ sinh cùng với anh em. Theo ngài, chỉ khi bắt đầu từ quá khứ ấy, chúng ta mới có thể hiểu hiện tại và xây dựng tương lai. Điều đó cũng đúng với chúng ta hôm nay. Trình thuật này là gia sản quý giá để hiểu “ý hướng của Thánh Phanxicô” cũng như lối sống Kitô hữu của ngài, nhờ đó chúng ta có thể chọn lại lối sống ơn gọi Phúc Âm của mình trong bối cảnh hôm nay.
1. Những cuộc gặp gỡ làm thay đổi tất cả
Hạt giống đầy lòng thương xót và đức tin
“Chính Chúa đã ban cho tôi, anh Phanxicô, ơn khởi đầu đời sám hối.”
Đây là lời mở đầu của Di chúc. Phanxicô kể lại một cuộc hoán cải sâu xa: Chúa đã ban cho ngài sự thay đổi tận căn trong cách nhìn và kinh nghiệm sống. Không còn là logic của một hiệp sĩ tìm vinh quang và quyền lực, nhưng là logic của một người anh em, chia sẻ phận người với những kẻ bé mọn nhất – bởi chính ngài cũng là một người phong cùi. Đây chính là kinh nghiệm đã biến đổi ước vọng của trái tim và logic của lý trí. Chính kinh nghiệm ấy đã giải thoát ngài khỏi nỗi đắng cay khi phải chịu sự ganh đua thống trị. Đồng thời, nó dẫn đưa ngài đến sự ngọt ngào của cuộc sống qua niềm vui sẻ chia.
Ánh mắt của những người phong cùi
Sự đảo lộn ấy khởi đi từ hai cuộc gặp gỡ. Trước hết là với những người phong cùi. Phanxicô rời bỏ sự an toàn của Assisi để đến sống giữa họ. Di chúc ghi lại bằng những lời đơn sơ mà sâu sắc:
“Chính Chúa đã dẫn tôi đến giữa họ, và tôi đã tỏ lòng thương xót với họ.”
Từ khóa là lòng thương xót. Cuộc đời Phanxicô không thay đổi chỉ vì ngài chọn nghèo khó, nhưng vì ngài đã thực thi lòng thương xót. Nghèo khó là con đường để đạt tới điều đó. Không có sự chia sẻ số phận của người nghèo, thì không thể hiến trao con tim cho họ. Việc chọn sống nghèo khó bao hàm tất cả những nhân đức khác mà Thánh Phanxicô hằng trân quý: khiêm nhường, nhẫn nại, đơn sơ và hèn mọn. Không có những nhân đức ấy, thì sẽ không có lòng thương xót. Chính vì thế, chúng ta không bao giờ được tách rời hai thực tại này. Nghèo khó không có lòng thương xót sẽ trở thành một ngẫu tượng. Lòng thương xót không có nghèo khó sẽ bị giảm xuống thành ý thức hệ.
GHI NHỚ: Nghèo khó không có lòng thương xót sẽ trở thành ngẫu tượng. Lòng thương xót không có nghèo khó sẽ trở thành ý thức hệ.
Ánh mắt của Đấng Chịu Đóng Đinh
Cuộc hoán cải của ngài hoàn tất khi Phanxicô gặp gỡ Đức Kitô chịu đóng đinh tại nhà thờ San Damiano. Trước thánh giá ấy, một lời cầu nguyện tuôn trào từ trái tim ngài, cùng với kinh Lạy Cha, ngài thường đọc cùng các anh em và sau này lời kinh ấy là lời kết trong Di Chúc ngài để lại: “Chúng con thờ lạy Chúa, lạy Chúa Giêsu Kitô, trong tất cả các nhà thờ trên khắp thế giới, và chúng con chúc tụng Chúa, vì nhờ thánh giá của Chúa, Chúa đã cứu chuộc trần gian.”
Trong dung mạo vinh hiển của Đức Kitô chịu đóng đinh, Phanxicô thấy đôi mắt của Con Thiên Chúa hướng về Chúa Cha – dấu chỉ chắc chắn của tình yêu Thiên Chúa dành cho những ai bị tổn thương đang cần đến ơn cứu độ. Đây chính là “sứ điệp của thập giá” mà ngài đã lắng nghe tại San Damiano: Thiên Chúa đã trở nên nghèo khó, đã đến ở giữa chúng ta, để tỏ lộ lòng thương xót. Tại ngôi thánh đường ấy, và tại tất cả những nhà thờ khác nơi ngài chiêm ngắm Đức Kitô vinh hiển, Thánh Phanxicô luôn lặp lại lời cầu nguyện đó như bản tóm lược kinh nghiệm đức tin của mình trước dung nhan ấy — dung nhan mà nơi đó, ngài nhận ra và vì thế thờ lạy và chúc tụng, ngợi khen và tạ ơn Tình Yêu chính là Thiên Chúa.
Một con người mới được sinh ra
Từ ánh mắt của người phong cùi và ánh mắt của Đấng Chịu Đóng Đinh, Phanxicô nhận được hạt giống của sự sống đời đời. Từ khoảnh khắc ấy, ngài bắt đầu chúc tụng Chúa Cha tỏ lộ nơi Đức Giêsu Kitô, trong sự khiêm nhường thẳm sâu, trong cảm nghiệm được yêu thương và lòng thương xót với tất cả mọi người như những người anh em thiện lành. Một con người mới được sinh ra, trong đó Tin Mừng đã bén rễ thật sự, mang lại một sự khôn ngoan mới về chính mình, về con người và về Thiên Chúa.
Gia sản thứ nhất Thánh Phanxicô để lại cho chúng ta là: người nghèo và Đức Kitô chịu đóng đinh như những điểm quy chiếu nền tảng và không thể tách rời của đời sống Kitô hữu.
2. Hội Thánh: mảnh đất nghèo nàn nhưng màu mỡ
Mảnh đất gieo hạt
Sau khi hoán cải, Phanxicô đối diện với câu hỏi đầy trăn trở: phải gieo hạt giống Thiên Chúa đã gieo trong lòng ngài ở đâu? Mảnh đất nào mới thích hợp để nó lớn lên và trổ sinh hoa trái. Giữa bối cảnh Hội Thánh thời đó còn nhiều khủng hoảng, hàng giáo sĩ sa sút về mặt luân lý và đời sống thiêng liêng. Nhiều phong trào giáo dân, được củng cố bởi những chọn lựa mang tính Tin Mừng, đã phán xét, lên án và rời bỏ Hội Thánh. Tuy nhiên, Phanxicô vẫn xác tín rằng Hội Thánh là thửa ruộng nơi người gieo giống không ngừng gieo hạt Tin Mừng. Dẫu phải đối diện với đá sỏi, gai góc và sự chai cứng của đất, thửa ruộng ấy vẫn là nơi hạt giống Tin Mừng có thể nảy mầm.
San Damiano: học yêu mến Hội Thánh
Sau khi rời khỏi nhà cha mình và đoạn tuyệt với não trạng thương mại và cạnh tranh, Thánh Phanxicô đã sống khoảng một năm tại San Damiano. Đó là thời gian ngài được đào luyện trong đời sống Hội Thánh, học cách yêu mến Hội Thánh với lòng khiêm nhường và trung tín, mà không rơi vào niềm kiêu hãnh thiêng liêng của những người tự cho mình là hoàn hảo. Ngài đã sống cùng vị linh mục nghèo cư ngụ tại đó tên là Phê-rô. Giữa hai người đã hình thành một mối tình bạn chân thành.
Chính trong giai đoạn này mà Thánh Phanxicô có thể nói: “Chúa đã ban cho tôi một đức tin lớn lao nơi các linh mục”, tức là nơi Hội Thánh. Đó là một kinh nghiệm sâu xa đến mức kéo dài suốt đời ngài: “Nếu tôi gặp các linh mục nghèo, tôi muốn kính sợ, yêu mến và tôn kính các ngài như những bậc chủ chăn của tôi.”
Ngài đã trải qua giai đoạn mang tính quyết định về mặt tăng trưởng lối sống Tin Mừng bên vị linh mục nghèo ấy. Chính tại đó, ngài được giáo dục trong đức tin của Hội Thánh, nhận ra Hội Thánh là trung tâm bí tích của mạc khải tình yêu Thiên Chúa.
GHI NHỚ: Giáo Hội dù đầy gai góc nhưng vẫn là nơi hạt giống Tin Mừng được gieo trồng.
Thánh Thể: trung tâm của mầu nhiệm
Thánh Thể là bằng chứng chắc chắn của mầu nhiệm này. Nơi đó, “mỗi ngày”, Đấng Tối Cao Toàn Năng lại tự hạ mình, phó mình cho đôi tay nghèo hèn, và có thể không tinh tuyền, của các linh mục.
Thánh Phanxicô nhớ lại điều ấy với niềm kinh ngạc sâu xa: “Tôi không thấy gì thuộc vật chất nơi Con Thiên Chúa Tối Cao, ngoài Mình và Máu cực thánh của Người.”
Hai chiều kích nền tảng đan xen nơi lòng sùng kính sâu xa của ngài đối với Thánh Thể:
– Tình yêu dành cho mảnh đất nghèo hèn là Hội Thánh, nơi Thiên Chúa khiêm hạ phó mình, và “mỗi ngày ngự xuống trên bàn thờ trong tay một linh mục.”
– Chiêm ngắm mầu nhiệm một Thiên Chúa là “khiêm hạ”, Đấng trao ban chính mình “dưới hình bánh đơn sơ.”
Trong tấm bánh nghèo hèn và khiêm hạ là Thánh Thể, Thánh Phanxicô không chỉ cầm trong tay dấu chỉ về giá trị của Hội Thánh, mà còn nắm giữ bí tích nơi đó mỗi ngày ngài chiêm ngắm tâm tư của Đức Giêsu: khiêm nhường và nghèo khó là con đường duy nhất để trở nên quà tặng của lòng thương xót.
Hội Thánh và Thánh Thể chính là gia sản thứ hai mà Thánh Phanxicô để lại cho chúng ta:
mảnh đất để gieo hạt giống loan báo Tin Mừng cách đích thực Kitô giáo, và nguồn mạch nuôi dưỡng chúng ta mỗi ngày sinh hoa trái sự sống đời đời.
3. Huynh đệ – để mang bình an cho thế giới
Anh em là món quà
Tại San Damiano, Thánh Phanxicô đã tìm thấy chỗ đứng của mình trong cuộc đời. Ngài không tìm kiếm gì thêm. Nhưng Thiên Chúa lại một lần nữa làm ngài ngạc nhiên, khi ban cho ngài món quà bất ngờ là các anh em. Cùng với họ, ngài sẽ sống “theo thánh Phúc Âm” và đi khắp thế gian để loan báo bình an. Hạt giống Tin Mừng từ đó trổ sinh hoa trái dồi dào nhất.
Một tình huynh đệ không có quyền lực
Thánh Phanxicô nhớ lại: “Sau khi Chúa ban cho tôi một số anh em, không ai chỉ cho tôi phải làm gì; nhưng chính Đấng Tối Cao đã mặc khải cho tôi rằng tôi phải sống theo khuôn mẫu của thánh Phúc Âm”.
Với những người bạn đồng hành đầu tiên, ngài không muốn thiết lập một cơ cấu dòng tu theo kiểu hình tháp, nhưng là tình huynh đệ mang tính vòng tròn. Ngài muốn loại bỏ nguyên tắc quyền lực theo chiều dọc vốn đặc trưng trong xã hội phong kiến, để thiết lập sự hỗ tương trong phục vụ, như được phản chiếu trong Tin Mừng.
Ngay cả các chức vụ được đặt để cũng phải phù hợp với lý tưởng ấy: “Đừng ai được gọi là ‘bề trên’, nhưng tất cả hãy được gọi chung là anh em hèn mọn; và hãy rửa chân cho nhau.”
Hai vai trò giúp bảo đảm điều này: Bề trên là “người phục vụ và thi hành tác vụ” của anh em, đồng thời hành xử như người mẹ, biết gần gũi và chăm sóc anh em trong những lúc khó khăn.
Chỉ như thế, anh em mới có thể xây dựng đời sống gia đình thực sự và tình thân ái, là hoa trái đích thực và là bảo chứng chắc chắn cho việc chung sống “theo Tin Mừng”. Đây cũng là logic mà Thánh Phanxicô xác nhận trong lá thư tuyệt đẹp gửi cho một vị bề trên vô danh: những khó khăn trong việc hướng dẫn anh em cần được “coi như ân sủng”. Dù đôi khi đau đớn, nhưng chính sự phong phú của các mối tương quan nhân bản, khi được sống trong ánh sáng Tin Mừng, mới dẫn đến một thế giới huynh đệ hơn.
GHI NHỚ: Cơ cấu dòng không phải hình tháp từ trên xuống, nhưng là tình huynh đệ vòng tròn. Tất cả anh em là những người bé nhỏ, biết rửa chân cho nhau.
Những chứng nhân loan báo bình an
Từ lối sống huynh đệ, hoa trái thứ hai nảy sinh: trở nên chứng nhân và người loan báo bình an.
Thánh Phanxicô nhớ lại sứ mạng Chúa trao cho mình: “Chúa đã mặc khải cho tôi một lời chào mà chúng tôi phải nói: ‘Xin Chúa ban bình an cho anh em.’”
Đó không chỉ là một lời chào đơn thuần, mà là một chương trình truyền giáo. Chương trình ấy chỉ có thể thành hiện thực nếu anh em vẫn luôn là những anh em hèn mọn giữa lòng dân chúng — những con người “đơn sơ và lệ thuộc vào mọi người”. Chính sự đơn sơ và thân phận mọn hèn ấy phải là nội dung của lời chào bình an và là phương thế làm cho lời ấy trở nên khả tín.
Trong Luật Dòng, Thánh Phanxicô viết: “Tôi khuyên nhủ, cảnh giác và khích lệ anh em trong Chúa Giêsu Kitô: khi đi lại trong thế gian, đừng cãi cọ, đừng tranh luận, đừng xét đoán người khác; nhưng hãy hiền lành, bình an, đoan trang, dịu dàng và khiêm nhường, nói năng nhã nhặn với mọi người.”
Chỉ bằng cách đó — không bạo lực, được củng cố bởi sự hạ mình khiêm tốn — anh em mới có thể chu toàn sứ mạng của mình: “Vào bất cứ nhà nào, trước hết hãy nói: ‘Bình an cho nhà này!’”
Như thế, họ phải là “anh em hèn mọn”, tức là “những người hát rong của Chúa, có sứ mạng lay động lòng người hướng về bình an.” Chính vì lý do này mà trong Luật Dòng, Thánh Phanxicô đã cấm anh em cưỡi ngựa. Họ không được ra đi như những hiệp sĩ của Đức Kitô, áp đặt chân lý từ trên cao xuống. Họ được mời gọi ở lại thấp bé, sống “giữa những người nghèo và yếu thế, người đau bệnh và người phong cùi, những kẻ ăn xin ven đường.”
Chỉ bằng cách ấy, họ mới có thể trở nên sự hiện diện khiêm tốn và bình an, khơi dậy sự tôn trọng và đối thoại, và từ đó thăng tiến hòa bình trong Hội Thánh, trong xã hội và trong thế giới.
Ngày nay hơn bao giờ hết, chúng ta nhận ra rằng con đường của những người hiền lành và khiêm nhường trong lòng, như chính Đức Giêsu, là con đường duy nhất có thể dẫn con người đến việc chân thành tìm kiếm hòa bình. Một thế giới liên kết chằng chịt và đa diện như thế giới của chúng ta đòi hỏi tinh thần đối thoại và cộng tác, để quản lý những căng thẳng và cạnh tranh mà không rơi vào bạo lực.
Hạt giống tiếp tục nảy mầm
Gia sản mời gọi chúng ta: Đó chính là hạt giống sự sống đời đời được gieo vào trái tim Thánh Phanxicô – một hạt giống đầy lòng thương xót đối với con người và đức tin vào tình yêu chịu đóng đinh của Đức Kitô.
Để hạt giống ấy lớn lên, ngài đã trao phó nó cho mảnh đất nghèo nàn nhưng màu mỡ là Hội Thánh. Tại đó, ngay trong lịch sử này, ngài muốn bắt đầu thực hiện giấc mơ Tin Mừng về một thế giới hòa bình, nơi mọi người là anh chị em với nhau.
Ba tâm tình đúc kết từ Tin Mừng diễn tả gia sản quý giá ấy:
+ Lòng thương xót đối với người nghèo và tình yêu dành cho Đức Kitô chịu đóng đinh.
+ Sự quy phục Hội Thánh, nơi duy nhất tình yêu Thiên Chúa được hiện diện cách trọn vẹn trong Thánh Thể.
+ Đời sống huynh đệ phục vụ và hiếu khách, điều kiện tiên quyết cho việc loan báo hòa giải và bình an một cách khả tín.
Trách nhiệm của chúng ta
Đây là một sứ mạng vẫn tiếp diễn hôm nay. Nó đòi hỏi chúng ta nhận lấy trách nhiệm làm cho hạt giống đời sống Tin Mừng ấy trở nên hữu hình và sinh hoa trái.
Suốt 800 năm qua, những tu sĩ nam nữ trong gia đình Phan Sinh đã đáp lại lời mời gọi này, mỗi người theo ơn gọi riêng của mình, sống “theo khuôn mẫu của thánh Phúc Âm.”
Điều đòi hỏi tất cả chúng ta là sinh hoa trái từ chính sự khiêm nhường và nghèo khó của mình, trở nên những hạt giống đời sống Kitô giáo kiên trì và quảng đại, dù sống ở bất cứ hoàn cảnh nào.
Là Kitô hữu đích thực cũng có nghĩa là trở thành những công dân tốt: dấn thân đối diện với những vấn đề cụ thể và tìm kiếm những giải pháp sáng tạo cho một thế giới công bằng và huynh đệ hơn. Đó là con đường duy nhất đem lại niềm hy vọng cho hòa bình.
Những người lữ hành hướng về Thành Đô Viên Mãn
Để chúng ta không nản chí trên hành trình này, Thánh Phanxicô nhắc nhở rằng chúng ta là “những lữ khách và ngoại kiều ở trần gian này”, những con người sống trong niềm mong đợi Thành Đô Chung Cuộc.
Nỗ lực của chúng ta là nỗ lực của những người lữ hành: không nắm trong tay giải pháp chung cuộc, nhưng biết mình đang đi về đâu. Chúng ta biết mình được mời gọi, cho đến muôn đời, sống trong hiệp thông với Thiên Chúa hằng sống và hiệp thông với nhau. Và chúng ta biết rằng sự hiệp thông ấy chỉ đạt tới sự viên mãn và vĩnh viễn khi“Thiên Chúa là tất cả trong mọi sự.”
LỜI CẦU NGUYỆN KẾT
Lạy Chúa Giêsu Kitô, chúng con cảm tạ Chúa vì hạt giống sự sống đời đời. Chúa đã gieo nơi Thánh Phanxicô. Chúng con tạ ơn Chúa vì hạt giống ấy vẫn tiếp tục nảy mầm qua mọi thế hệ.
Xin cho hạt giống ấy cũng sinh hoa trái nơi mỗi người chúng con: lòng thương xót đối với người nghèo, tình yêu dành cho Chúa chịu đóng đinh, lòng trung tín với Hội Thánh, tình yêu Thánh Thể, tình huynh đệ không quyền lực, và chứng tá của bình an. Xin giúp chúng con sống“theo khuôn mẫu thánh Phúc Âm”ở bất cứ nơi đâu và trong bất cứ việc gì.
Nguyện xin Thánh Thần làm cho chúng con trở thành những Kitô hữu đầy nhiệt huyết, những công dân của thời đại này, biết đối diện với hiện tại đời sống chúng con và tìm kiếm một thế giới công bằng và huynh đệ hơn.
Và xin nhắc chúng con nhớ rằng, chúng con là những người lữ hành của niềm hy vọng,
đang tiến về Thành Đô Viên Mãn, nơi Thiên Chúa — Cha của Người và cũng là Cha của chúng con, Đấng là tất cả trong mọi sự. Amen.
BTT Phụ Tỉnh chuyển dịch.
Nguồn: ofmvientu.org
TIN LIÊN QUAN
THÔNG BÁO
VIDEO
LỊCH PHỤNG VỤ
2026
LINH ĐẠO CỦA CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP
LINH ĐẠO CỦA CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP
Dẫn nhập
Trong dòng lịch sử của Giáo hội, Thiên Chúa không ngừng ban cho dân Người những chứng nhân sống động của Tin mừng. Họ không chỉ là những người giảng dạy đức tin, nhưng là những người đã trở nên Tin mừng sống động giữa đời. Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một chứng nhân như thế.
Ngài không để lại những tác phẩm thần học lớn lao, cũng không nổi bật bởi những hoạt động tổ chức quy mô. Nhưng chính đời sống đơn sơ, trung tín và tràn đầy tình bác ái của ngài đã trở thành một “bản văn sống”, qua đó người ta có thể đọc thấy dung mạo của Đức Kitô – vị Mục tử nhân lành.
Vì thế, khi chiêm ngắm linh đạo của vị Tân Chân phước, chúng ta không chỉ nhìn về quá khứ, nhưng còn nhận ra một con đường nên thánh rất cụ thể cho hôm nay. Linh đạo ấy có thể được diễn tả trong ba chiều kích:
– Gắn bó với Chúa
– Hăng say truyền giáo
– Sống và chết vì đoàn chiên
I. MỘT CUỘC ĐỜI GẮN BÓ VỚI CHÚA
1. Nền tảng của mọi linh đạo: kết hiệp với Thiên Chúa
Mọi đời sống thánh thiện đều bắt đầu từ một điểm: kết hiệp với Thiên Chúa.
Chúa Giêsu đã khẳng định: “Hãy ở lại trong Thầy… vì không có Thầy, anh em chẳng làm gì được” (Ga 15,4-5). Nơi Chân phước Phanxicô Trương Bửu Diệp, điều này không phải là một khẩu hiệu, nhưng là một thực tại sống động.
Các chứng từ lịch sử cho thấy rằng: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã luôn trung thành dâng Thánh lễ hằng ngày, rất siêng năng cầu nguyện và luôn trung thành giữ các giờ Kinh Phụng vụ cách đều đặn. Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn, chiến tranh, thiếu thốn, ngài vẫn không lơ là, bỏ qua đời sống thiêng liêng.
Đối với nhiều người, cầu nguyện là một bổn phận. Nhưng đối với các thánh, cầu nguyện là hơi thở. Cha Diệp sống điều đó một cách âm thầm: không khoa trương, không tìm kiếm cảm xúc, không khoe mẽ… nhưng kiên trì, trung thành. Chính sự trung thành này làm nên chiều sâu nội tâm của ngài. Đối với ngài, cầu nguyện không phải là việc phụ, mà là cốt lõi của đời sống.
Là một linh mục, Cha Diệp ý thức sâu sắc rằng Thánh lễ là nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống Hội Thánh (x. LG 11). Ngài dâng lễ không chỉ như một nghi thức, nhưng như một hành vi hiến dâng và là một sự kết hiệp với hy tế của Đức Kitô. Chính điều đó chuẩn bị cho ngài bước vào hy tế dứt khoát, trọn vẹn và sau cùng của đời mình.
2. Trung thành với ơn gọi linh mục
Ơn gọi không chỉ là một biến cố khởi đầu, nhưng là một hành trình trung thành suốt đời. Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp đã sống trọn vẹn ơn gọi linh mục của mình từ khi thụ phong năm 1924 cho đến ngày tử đạo năm 1946. Từ khi làm Cha phó Hố Trư, phục vụ tại Tiểu Chủng Viện Cù Lao Giêng cho đến khi làm Cha sở Tắc Sậy… Cha Diệp luôn thể hiện sự trung thành tuyệt đối.
Các nhân chứng đều xác nhận ngài siêng năng cử hành các bí tích, nhiệt thành dạy giáo lý, siêng năng thăm viếng giáo dân và hết tâm chăm sóc đời sống thiêng liêng của cộng đoàn Dân Chúa. Ngài không làm những điều phi thường, nhưng làm những điều bình thường một cách phi thường.
Linh đạo của Cha Diệp không nằm ở những việc lớn lao, nhưng ở sự trung tín trong từng việc nhỏ: dâng lễ mỗi ngày, thức dậy sớm để mở của Nhà thờ, đi thăm từng gia đình, quan tâm từng người… Đó chính là con đường nên thánh mà Công đồng Vaticanô II nhắc nhở: “Mọi tín hữu… được kêu gọi nên thánh trong chính hoàn cảnh sống của mình” (LG 40).
3. Một đời sống thánh thiện và chính trực
Các tài liệu cho thấy Cha Diệp có đời sống giản dị, luôn khắt khe giữ kỷ luật bản thân và cẩn trọng trong các mối tương quan. Ngài luôn giữ sự trong sáng của đời linh mục, và được các vị hữu trách trong Giáo hội thời đó đánh giá rất cao.
Ngài không chỉ là người đạo đức, mà còn là người công chính, khi can đảm bảo vệ quyền lợi người nghèo, dám đứng lên chống lại bất công và khẳng khái lên tiếng trong chân lý. Quả thật ngài sống lời Chúa: “Ta là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống” (Ga 14,6).
4. Đức tin được thể hiện bằng đời sống
Điểm đặc biệt nơi Cha Diệp là ngài không giảng hùng hồn, nhưng sống nhiệt thành. Đức cha GB. Bùi Tuần nhận định: “Cha không lý luận về Thiên Chúa là tình yêu, nhưng làm chứng bằng chính con người mình”. Đây chính là cốt lõi của linh đạo Kitô giáo: Đức tin không chỉ là lời nói nhưng là đời sống chứng nhân.
II. MỘT CUỘC ĐỜI LOAN BÁO TIN MỪNG BẰNG TÌNH BÁC ÁI
Thánh Gioan viết: “Ai không yêu thương thì không biết Thiên Chúa” (1 Ga 4,8). Nơi Cha Diệp, tình yêu không phải là cảm xúc, nhưng là một lựa chọn sống mỗi ngày.
1. Yêu thương mọi người không phân biệt
Cha Diệp yêu thương người Công giáo, người ngoài Công giáo, người giàu, người nghèo… Ngài không phân biệt chính kiến, tôn giáo, sắc tộc hay địa vị… Đây là một chứng tá rất mạnh mẽ trong bối cảnh xã hội nhiều chia rẽ.
Ngài sống gần dân: đến với từng gia đình, hiểu hoàn cảnh từng người, chia sẻ đời sống của họ. Ngài không đứng xa, nhưng ở giữa đoàn chiên.
2. Tình yêu dành cho người nghèo
Tin mừng luôn dành chỗ ưu tiên cho người nghèo. Cha Diệp cũng vậy, ngài đã: cho người nghèo lúa ăn, giúp người thất nghiệp, đón nhận người di cư, chăm sóc trẻ mồ côi…
Ngài không chỉ nói “hãy yêu thương”, nhưng thực sự sống tình yêu thương: nuôi gần 40 người di cư, giúp người mù chữa bệnh, chôn cất người chết trôi sông… Đây là Tin mừng được sống cách cụ thể trong đời sống hằng ngày.
3. Loan báo Tin mừng bằng đời sống yêu thương
Cha Diệp không dùng lý luận, nhưng dùng tình yêu và hy sinh. Đức cha GB. Bùi Tuần nhận định: “Đức tin của Cha được phiên dịch ra tình yêu thương… đó là ngôn ngữ Tin mừng”. Một điều rất đặc biệt là đa số những người đến với Cha Diệp là ngoài Công giáo. Điều đó cho thấy tình yêu có sức thuyết phục mạnh hơn lời nói và bác ái là con đường truyền giáo rất hữu hiệu trong mọi hoàn cảnh…
4. Xây dựng hiệp nhất trong xã hội
Trong một xã hội đầy chia rẽ, Cha Diệp trở thành nhịp cầu nối người với người, giữa các tôn giáo và các tầng lớp xã hội…
Và như thế, Cha Diệp góp phần xây dựng sự hòa hợp, sự tin tưởng, và tình liên đới trong bối cảnh xã hội có nhiều chia rẽ, nghi kỵ và dửng dưng…
III. MỘT CUỘC ĐỜI SỐNG CHẾT VÌ ĐOÀN CHIÊN
1. Sống căn tính mục tử theo Tin mừng
Chúa Giêsu đã mặc khải dung mạo của người mục tử đích thực: “Tôi chính là Mục Tử nhân lành. Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho chiên” (Ga 10,11). Lời này không chỉ là một hình ảnh, nhưng là một tiêu chuẩn. Và chính nơi Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, tiêu chuẩn ấy đã trở thành hiện thực sống động.
Các chứng từ lịch sử cho thấy ngài là một mục tử biết đoàn chiên, sống giữa đoàn chiên, và sẵn sàng chết vì đoàn chiên.
2. Ở lại với đoàn chiên trong thử thách
Trong bối cảnh chiến tranh loạn lạc, nhiều người đã khuyên Cha Diệp rời khỏi Tắc Sậy để bảo toàn mạng sống. Nhưng ngài đã chọn ở lại. Ngài nói: “Tôi sống giữa đoàn chiên và chết cũng giữa đoàn chiên”. Đây không phải là một phản ứng cảm tính, nhưng là một quyết định phát xuất từ con tim mục tử.
Ngài biết rõ nguy hiểm đang đến gần. Nhưng đối với ngài, bỏ đoàn chiên là phản bội ơn gọi, bỏ đoàn chiên chạy trốn là không phù hợp với Tin mừng. Cho nên ngài chọn ở lại, không phải vì liều lĩnh, nhưng vì yêu thương.
3. Bảo vệ đoàn chiên – sứ mạng của người mục tử
Trong hoàn cảnh xã hội bất ổn, Cha Diệp đã trở thành nơi nương tựa cho nhiều người: phụ nữ, trẻ em, người nghèo, người bị áp bức… Ngài bảo vệ họ không chỉ bằng lời nói, mà bằng chính sự hiện diện của mình. Ngài không ngại đối đầu với bất công, đặc biệt trong vấn đề đất đai và quyền lợi của người nghèo.
Các tài liệu ghi nhận ngài đã kiên quyết bảo vệ quyền lợi của những người thấp cổ bé họng, dù điều đó khiến ngài bị thù ghét và đe dọa. Đây là một chiều kích rất quan trọng của linh đạo linh mục: tình yêu luôn gắn liền với công lý.
4. Hiến mạng sống vì đoàn chiên
Chúa Giêsu nói: “Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hiến mạng sống vì bạn hữu” (Ga 15,13). Đây là tiêu chuẩn tối hậu của tình yêu Kitô giáo. Cha Diệp đã sống trọn vẹn điều đó. Cuộc điều tra của Giáo phận Cần Thơ xác nhận Cha Diệp bị sát hại vì lòng thù ghét đức tin và vì bảo vệ người nghèo.
Do đó, cái chết của ngài không phải là một bi kịch, nhưng là một chứng tá tử đạo. Điểm đặc biệt nơi Cha Diệp là ngài không chỉ chết vì đức tin, mà còn chết vì đức ái. Ngài chấp nhận cái chết để cứu người khác, kể cả những người ngoài Công giáo. Điều này làm cho cái chết của ngài trở thành một hy tế, một hành vi tự hiến và là một lời chứng cho Tin mừng.
5. Đồng hình đồng dạng với Đức Kitô
Thánh Phaolô viết: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Nơi Cha Diệp, chúng ta thấy rõ sự đồng hình đồng dạng với Đức Kitô:
– Đức Kitô là mục tử: Cha Diệp là linh mục noi gương vị mục tử nhân lành.
– Đức Kitô phục vụ: Cha Diệp phục vụ mọi người, nhất là người nghèo theo gương Đức Kitô.
– Đức Kitô hiến mạng: Cha Diệp sẵn sàng chết cho đoàn chiên được sống theo sát mẫu gương của Thầy Giêsu.
Ngài trở nên một “Alter Christus” – một Đức Kitô khác, là hiện thân của Chúa Kitô ngay trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của xã hội.
6. Vị thánh – “người cha” của nhiều người – tiếp tục lan tỏa đức ái mục tử
Cái chết không chấm dứt sứ vụ của Cha Diệp, trái lại, mở ra một cách hiện diện mới, sống động hơn, lan tỏa hơn và hiệu quả hơn. Nhiều năm nay, có hàng ngàn người hành hương đến Tắc Sậy, nhiều người đã nhận được ơn lành hồn xác, nhiều người tìm lại niềm tin và lý tưởng sống cho cuộc đời.
Điều đáng chú ý là không chỉ người Công giáo, nhưng nhiều người ngoài Công giáo cũng đến cầu xin ngài. Và rất nhiều người nhận được những ơn lạ phần hồn phần xác nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp. Và “Cha Diệp” đã là tên gọi thân thương của rất nhiều người. Hình ảnh của Cha Diệp hiện diện ở rất nhiều nơi, đồng hành với rất nhiều mảnh đời can trường vượt qua những gian nguy.
Điều này cho thấy tình yêu của ngài vẫn tiếp tục lan tỏa, ơn thiêng từ lời chuyển cầu của ngài vẫn tiếp tục chiếu sáng…
IV. LINH ĐẠO CỦA VỊ TÂN CHÂN PHƯỚC CHO HÔM NAY
1. Một con đường nên thánh rất cụ thể
Linh đạo của Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một lý thuyết, nhưng là một con đường sống:
– Gắn bó với Chúa qua cầu nguyện, Thánh lễ, đời sống nội tâm
– Yêu thương con người nhất là người nghèo, người bị bỏ rơi
– Hiến mình vì tha nhân nhờ những hy sinh nhỏ nhỏ trong bổn phận hằng ngày.
Đây là con đường mà mọi Kitô hữu đều có thể bước đi.
2. Linh đạo của vị thánh giữa đời thường
Cha Diệp không sống trong Tu viện, không sống trong Chủng Viện, không sống tách biệt khỏi bối cảnh lịch sử xã hội. Ngài sống giữa đời:
– Giữa những nghèo khó
– Giữa thế giới hỗn loạn bởi chiến tranh
– Giữa những phức tạp xã hội đầy nhiễu loạn…
Điều đó cho chúng ta xác tín rằng: nên thánh không phải là rời khỏi thế gian, nhưng là sống Tin mừng giữa thế gian.
3. Một lời mời gọi cho mỗi người
Linh đạo của Cha Diệp đặt ra cho chúng ta những câu hỏi:
– Tôi có thực sự gắn bó với Chúa không?
– Tôi có thực sự yêu thương người khác không?
– Tôi có dám hy sinh vì tha nhân không?
Đây không phải là những câu hỏi lý thuyết, nhưng là những câu hỏi mời gọi chúng ta đưa ra những quyết định trong đời sống đức tin.
4. Sống “Linh đạo Cha Diệp” hôm nay
Trong hoàn cảnh hôm nay, chúng ta có thể sống linh đạo Cha Diệp:
– Trong gia đình: Biết yêu thương, tha thứ và biết cảm thông hy sinh.
– Trong giáo xứ: Biết dân thân phục vụ và biết dựng xây hiệp nhất.
– Trong xã hội: Biết sống công bằng lương thiện, và biết bênh vực người yếu thế.
V. KINH CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP
Lạy Thiên Chúa toàn năng hằng hữu,
chúng con cảm tạ Chúa đã ban cho Giáo Hội Việt Nam
một vị mục tử nhân lành
là Chân phước Phan-xi-cô Xa-vi-ê Trương Bửu Diệp.
Là một Ki-tô hữu,
ngài đã sống xứng đáng ơn gọi làm con Chúa,
với lòng tin son sắt, lòng cậy bền đỗ
và lòng mến dạt dào đối với Chúa,
đối với Giáo Hội và đối với mọi người.
Là một linh mục,
ngài nên hiện thân của Đức Ki-tô,
vị Mục Tử tối cao,
đã tự nguyện hiến dâng mạng sống mình
để đoàn chiên được sống và sống dồi dào.
Là một tông đồ luôn thao thức loan báo Tin mừng,
ngài phản chiếu lòng thương xót của Chúa
đối với anh chị em lương dân và những ai nghèo khổ
về phần xác cũng như phần hồn.
Thân lạy Chân phước Phan-xi-cô Xa-vi-ê Trương Bửu Diệp,
xin cầu bầu cùng Chúa cho chúng con
…… (thinh lặng dâng ước nguyện riêng)
Xin cho chúng con
luôn vững vàng trong niềm tin,
nồng nàn trong lòng mến Chúa,
và quảng đại quên mình phục vụ tha nhân.
Amen.
Tác giả: Lm. Phêrô Vũ Văn Hài
Nguồn: giaophancantho.org
2026
Thư mục vụ Chúa Nhật Chúa Chiên Lành của Đức Giám mục Giáo phận
https://gpquinhon.org/van-thu-giam-muc/thu-muc-vu-chua-nhat-chua-chien-lanh-cua-duc-giam-muc-giao-phan-7681.html


































253669.jpg&w=1920&q=75)























