LÒNG TÔN KÍNH CÁC THÁNH – NGƯỚC NHÌN NHỮNG VÌ SAO ĐỂ HƯỚNG VỀ MẶT TRỜI LÀ ĐỨC KITÔ
Nội dung

LÒNG TÔN KÍNH CÁC THÁNH – NGƯỚC NHÌN NHỮNG VÌ SAO ĐỂ HƯỚNG VỀ MẶT TRỜI LÀ ĐỨC KITÔ

Trong đời sống đức tin Công giáo, lòng tôn kính các thánh là một nét đẹp sâu xa, dịu dàng và giàu sức nâng đỡ. Đó không phải là một tập tục chỉ dành cho những người đạo đức lâu năm, cũng không phải là một hình thức tình cảm mang tính trang trí bên ngoài đời sống Kitô hữu. Lòng tôn kính các thánh phát xuất từ chính mầu nhiệm Hội Thánh, từ niềm tin vào sự hiệp thông của toàn thể Dân Thiên Chúa trong Đức Kitô, và từ xác tín rằng sự chết không thể cắt đứt mối dây yêu thương giữa những người thuộc về Chúa.

Các thánh là những người đã sống trên trần gian như chúng ta. Các ngài từng có một mái nhà, một gia đình, một quê hương, một thời đại với những giới hạn và thử thách riêng. Các ngài từng biết đói, biết khát, biết mệt mỏi, biết cô đơn, biết sợ hãi, biết bị hiểu lầm, biết khóc trước những mất mát, biết đau khi bị phản bội, biết xao xuyến trước những chọn lựa khó khăn. Có những vị từng yếu đuối, từng lạc đường, từng sống xa Chúa, từng phải vật lộn với chính mình trong một thời gian rất dài. Nhưng giữa thân phận mong manh ấy, các ngài đã để cho ân sủng Thiên Chúa chạm đến, biến đổi, thanh luyện và dẫn dắt. Vì thế, khi tôn kính các thánh, chúng ta không tôn kính những con người hoàn hảo nhờ sức riêng, nhưng chiêm ngắm những con người đã để cho Thiên Chúa thực hiện những điều kỳ diệu trong cuộc đời họ.

Điều đầu tiên cần được hiểu thật đúng là người Công giáo chỉ thờ phượng một mình Thiên Chúa. Việc thờ phượng tuyệt đối chỉ dành cho Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Không một thiên thần nào, không một vị thánh nào, không một thụ tạo nào được đặt ngang hàng với Thiên Chúa. Các thánh không phải là thần linh. Các ngài không có quyền năng tự mình ban ơn, tha tội hay quyết định số phận con người. Mọi ân sủng đều đến từ Thiên Chúa. Mọi ơn cứu độ đều được ban nhờ Đức Giêsu Kitô. Mọi sự thánh thiện chân thật đều là hoa trái của Chúa Thánh Thần.

Bởi thế, tôn kính các thánh hoàn toàn khác với thờ phượng Thiên Chúa. Chúng ta thờ lạy Thiên Chúa vì Người là Đấng Tạo Hóa, là nguồn mạch mọi hiện hữu, là Đấng cứu độ và là cùng đích đời người. Chúng ta tôn kính các thánh vì các ngài là những người bạn trung tín của Thiên Chúa, là những chi thể rạng ngời trong Nhiệm Thể Đức Kitô, là những chứng nhân đã sống Tin Mừng cách anh hùng. Khi cúi mình trước ảnh một vị thánh, khi thắp một ngọn nến, khi hôn kính thánh tích, khi đọc kinh cầu xin một vị thánh chuyển cầu, chúng ta không coi vị thánh ấy là Thiên Chúa. Chúng ta bày tỏ lòng biết ơn đối với công trình ân sủng của Chúa nơi cuộc đời người ấy và xin người ấy cùng cầu nguyện với chúng ta trước nhan Chúa.

Trong đời thường, chúng ta vẫn thường nhờ người khác cầu nguyện cho mình. Khi đau bệnh, chúng ta nói với cha mẹ, anh chị em hay bạn bè: “Xin cầu nguyện cho tôi.” Khi gặp thử thách, chúng ta xin cộng đoàn hiệp lời cầu nguyện. Khi đứng trước một quyết định quan trọng, chúng ta xin các linh mục, tu sĩ hay những người đạo đức nhớ đến mình trong lời kinh. Nếu chúng ta có thể xin những người đang sống trên trần gian cầu nguyện cho mình, thì tại sao lại không thể xin các thánh, là những người đang sống trong Thiên Chúa, cầu nguyện cho chúng ta?

Các thánh không chết theo nghĩa bị xóa khỏi sự sống. Các ngài đã hoàn tất cuộc lữ hành trần thế và bước vào sự sống viên mãn nơi Thiên Chúa. Trong Đức Kitô, các ngài sống hơn bao giờ hết. Tình yêu của các ngài không bị chấm dứt bởi nấm mồ. Trái lại, khi được ở gần Thiên Chúa, tình yêu ấy trở nên tinh tuyền, quảng đại và mạnh mẽ hơn. Các ngài yêu mến Hội Thánh đang lữ hành, thương những người còn phải chiến đấu, đau khổ và vấp ngã. Các ngài không ngừng chuyển cầu cho chúng ta, không phải vì Thiên Chúa miễn cưỡng cần được thuyết phục, nhưng vì Thiên Chúa muốn con cái Người sống trong sự hiệp thông, nâng đỡ và cầu nguyện cho nhau.

Hội Thánh không phải chỉ gồm những người đang hiện diện trên trần gian. Hội Thánh là một gia đình rộng lớn gồm các tín hữu đang chiến đấu nơi dương thế, các linh hồn đang được thanh luyện và các thánh đang hưởng vinh quang trên trời. Ba tình trạng khác nhau nhưng chỉ có một Hội Thánh, một đức tin, một phép rửa và một Chúa là Đức Giêsu Kitô. Người chết trong ân sủng không tách khỏi chúng ta. Các ngài ở một cách thế khác, nhưng vẫn ở trong cùng một gia đình. Chính niềm tin này làm cho lòng tôn kính các thánh không phải là chuyện mê tín, nhưng là một cách sống mầu nhiệm các thánh thông công.

Có người nghĩ rằng chạy đến với các thánh sẽ làm chúng ta xa Chúa Giêsu. Thực ra, một lòng tôn kính đúng đắn luôn đưa con người đến gần Đức Kitô hơn. Các thánh không giữ chúng ta lại cho mình. Các ngài không muốn trở thành trung tâm. Các ngài là những tấm biển chỉ đường, là những ô cửa mở ra ánh sáng, là những ngọn đèn được thắp lên từ ngọn lửa duy nhất là Đức Kitô. Nếu lòng sùng kính một vị thánh khiến người ta quên Chúa, đặt vị thánh ấy cao hơn Tin Mừng, hoặc chỉ chạy theo những điều kỳ lạ mà không chịu hoán cải, thì lòng sùng kính ấy đã bị lệch hướng.

Các thánh chân chính luôn nói với chúng ta điều Gioan Tẩy Giả từng nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Các ngài chỉ cho chúng ta thấy Đức Kitô. Các ngài dạy chúng ta yêu mến Người, tin cậy nơi Người, vâng phục Người và bước theo Người. Thánh Phêrô đưa chúng ta đến với Đức Kitô là Con Thiên Chúa hằng sống. Thánh Phaolô dạy chúng ta coi mọi sự là thiệt thòi so với mối lợi tuyệt vời là được biết Đức Kitô. Thánh Phanxicô Assisi làm cho chúng ta gặp Đức Kitô nghèo khó và chịu đóng đinh. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu dẫn chúng ta vào con đường thơ ấu thiêng liêng, con đường phó thác vào tình yêu thương xót. Thánh Maximilianô Kolbe cho chúng ta thấy Đức Kitô yêu đến mức hiến mạng sống vì người khác. Các thánh tử đạo làm chứng rằng không có gì quý hơn lòng trung thành với Chúa.

Nhìn vào các thánh, chúng ta hiểu rằng Tin Mừng không phải là một lý tưởng quá xa vời. Tin Mừng có thể được sống giữa đời thường. Sự thánh thiện không chỉ dành cho một số ít người đặc biệt, nhưng là ơn gọi của mọi người đã chịu phép rửa. Các thánh không thuộc một kiểu người duy nhất. Có vị là giáo hoàng, giám mục, linh mục, tu sĩ. Có vị là vua, quan, binh sĩ, thầy giáo, bác sĩ, luật sư, nông dân, người lao động. Có vị sống đời hôn nhân và làm cha làm mẹ. Có vị qua đời khi còn rất trẻ. Có vị sống đến tuổi cao niên. Có vị nổi tiếng, nhưng cũng có biết bao vị thánh âm thầm mà tên tuổi không được ghi lại trong lịch sử nhân loại.

Sự phong phú ấy cho thấy Thiên Chúa không sao chép các thánh theo một khuôn mẫu cứng nhắc. Người không xóa bỏ cá tính của họ, nhưng thanh luyện và làm cho cá tính ấy nở hoa. Phêrô vẫn mạnh mẽ, bộc trực, đôi lúc nóng nảy, nhưng được ân sủng biến đổi để trở thành người củng cố đức tin cho anh em. Phaolô vẫn nhiệt thành và quyết liệt, nhưng sự nhiệt thành ấy được hướng về việc loan báo Tin Mừng. Têrêsa Avila vẫn thông minh, thực tế, dí dỏm, nhưng mọi khả năng của ngài được đặt vào công cuộc canh tân đời sống chiêm niệm. Phanxicô Xaviê vẫn mang một trái tim mãnh liệt, nhưng trái tim ấy được đốt cháy bởi khát vọng truyền giáo.

Điều này đem lại cho chúng ta một niềm an ủi lớn lao. Để nên thánh, chúng ta không cần trở thành một người khác. Chúng ta không cần bắt chước từng cử chỉ bên ngoài của một vị thánh. Chúng ta cần để Chúa thánh hóa chính con người thật của mình, với tính khí, khả năng, lịch sử, hoàn cảnh và bổn phận cụ thể. Một người cha nên thánh bằng cách trở nên một người cha đầy trách nhiệm, trung tín và yêu thương. Một người mẹ nên thánh qua sự hy sinh, chăm sóc và giáo dục con cái trong đức tin. Một người trẻ nên thánh giữa việc học tập, lao động, sử dụng mạng xã hội và xây dựng các mối tương quan trong sạch. Một người đau yếu nên thánh qua sự kiên nhẫn, hiến dâng và tín thác. Một người lao động nên thánh bằng sự lương thiện, cần mẫn và bác ái.

Các thánh được tôn kính không phải vì các ngài chưa từng phạm sai lầm, nhưng vì đã không để sai lầm có tiếng nói cuối cùng. Có những vị thánh từng là tội nhân nổi tiếng. Thánh Augustinô đã trải qua những năm tháng tìm kiếm, lạc hướng và bị trói buộc bởi đam mê. Nhưng khi gặp Chúa, ngài đã để trái tim mình được bẻ gãy và tái tạo. Thánh Maria Mađalêna đã được Chúa giải thoát và trở thành người đầu tiên loan báo Tin Mừng Phục Sinh cho các Tông đồ. Thánh Phêrô đã ba lần chối Thầy, nhưng cũng ba lần thưa lại lời yêu mến và hiến cả đời để làm chứng cho Đức Kitô. Người trộm lành chỉ có một khoảnh khắc cuối cùng để quay về, nhưng một lời tín thác chân thành đã mở ra cho anh cánh cửa thiên đàng.

Vì thế, lòng tôn kính các thánh không làm người yếu đuối cảm thấy tuyệt vọng. Trái lại, các thánh nói với chúng ta rằng quá khứ không định đoạt tương lai, tội lỗi không mạnh hơn lòng thương xót, vết thương không ngăn cản ân sủng và không ai ở quá xa để không thể quay về. Các thánh không phải là những người chưa bao giờ ngã. Các ngài là những người đã để Chúa nâng mình dậy, rồi tiếp tục bước đi.

Có khi chúng ta nhìn tượng các thánh với khuôn mặt bình an, đôi mắt hướng lên trời, đôi tay chắp lại, và tưởng rằng đời các ngài luôn êm đềm. Nhưng phía sau sự bình an ấy thường là những cuộc chiến nội tâm dữ dội. Có vị đã trải qua đêm tối đức tin. Có vị cầu nguyện nhiều năm mà không cảm thấy được an ủi. Có vị bị nghi ngờ, chống đối, vu khống và ruồng bỏ ngay trong cộng đoàn mình. Có vị mang những căn bệnh đau đớn. Có vị sống giữa chiến tranh, bách hại, nghèo đói và tù đày. Có vị đã phải chiến đấu từng ngày với tính nóng giận, kiêu ngạo, sợ hãi hoặc chán nản.

Các thánh không nên thánh vì cuộc đời ít giông bão hơn chúng ta. Các ngài nên thánh vì giữa giông bão, các ngài vẫn chọn bám lấy Chúa. Có khi các ngài không hiểu Chúa đang làm gì, nhưng vẫn tin. Có khi không cảm thấy Chúa gần, nhưng vẫn cầu nguyện. Có khi dường như mọi công việc thất bại, nhưng vẫn trung thành. Có khi bị đối xử bất công, nhưng không để lòng mình bị đầu độc bởi hận thù. Có khi phải mất tất cả, nhưng không đánh mất Thiên Chúa.

Tôn kính các thánh vì thế cũng là học nơi các ngài nghệ thuật trung tín trong những điều nhỏ bé. Người ta thường thích nghe về những phép lạ phi thường, những thị kiến, những dấu lạ hay những cuộc tử đạo anh hùng. Nhưng phần lớn đời sống các thánh được dệt nên từ những ngày rất bình thường. Các ngài thức dậy, cầu nguyện, làm việc, phục vụ, chịu đựng sự khó chịu của người khác, sửa lại một khuyết điểm, từ bỏ một ý riêng, kiềm chế một lời nói, tha thứ một xúc phạm, hoàn thành một trách nhiệm không ai chú ý.

Sự thánh thiện không chỉ xuất hiện trong một quyết định lớn lao cuối đời. Nó được hình thành bằng hàng ngàn lựa chọn nhỏ mỗi ngày. Một nụ cười dành cho người khó gần, một lần nhẫn nhịn khi đáng lẽ có thể nổi giận, một lời cầu nguyện âm thầm cho người làm mình đau, một công việc được làm cẩn thận dù không ai khen, một sự trung thực dù phải chịu thiệt, một lần từ chối cám dỗ, một hành động bác ái kín đáo: đó là những viên gạch xây nên sự thánh thiện.

Lòng tôn kính các thánh cũng giúp chúng ta tìm được những người bạn thiêng liêng. Trên hành trình đức tin, có những giai đoạn chúng ta cảm thấy cô đơn. Có những điều khó nói với người khác. Có những cuộc chiến kéo dài đến mức ta tưởng không ai hiểu. Khi ấy, cuộc đời một vị thánh có thể trở thành lời an ủi đặc biệt. Người đang đau khổ có thể tìm thấy sự đồng cảm nơi thánh Gióp, thánh Phaolô Thánh Giá hay thánh nữ Têrêsa Calcutta, người đã phục vụ giữa một đêm tối nội tâm kéo dài. Người đang chiến đấu với quá khứ có thể nhìn vào thánh Augustinô. Người cảm thấy mình nhỏ bé có thể học nơi thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu. Người sợ thất bại có thể nhìn vào thánh Phêrô. Người bị bách hại có thể tìm sức mạnh nơi các thánh tử đạo.

Tuy nhiên, các thánh không chỉ để chúng ta ngưỡng mộ. Các ngài mời gọi chúng ta bước theo. Sẽ là chưa đủ nếu chúng ta biết rất nhiều tiểu sử các thánh, sưu tầm nhiều ảnh tượng, đọc nhiều kinh cầu, nhưng đời sống không thay đổi. Một lòng tôn kính đích thực luôn đi đến việc noi gương. Yêu mến thánh Phanxicô mà sống ích kỷ, chạy theo vật chất và khinh người nghèo là một mâu thuẫn. Kính thánh Giuse mà không chu toàn trách nhiệm trong gia đình là một điều thiếu chân thật. Yêu mến thánh Têrêsa mà không chịu làm những việc nhỏ với tình yêu lớn thì mới chỉ dừng ở cảm xúc. Tôn kính các thánh tử đạo mà dễ dàng thỏa hiệp với gian dối và bất công thì chưa thấm được tinh thần của các ngài.

Các thánh không cần những lời ca tụng của chúng ta. Các ngài đã ở trong vinh quang Thiên Chúa. Điều các ngài mong nơi chúng ta là cùng các ngài sống cho Chúa. Khi mừng lễ một vị thánh, Hội Thánh không chỉ kể lại một câu chuyện đẹp của quá khứ. Hội Thánh đặt trước mắt chúng ta một lời chất vấn: Ân sủng đã làm được điều ấy nơi người này, vậy tại sao chúng ta lại nghĩ rằng ân sủng không thể làm được nơi mình? Vị thánh ấy đã sống Tin Mừng trong hoàn cảnh của họ, vậy chúng ta sẽ sống Tin Mừng thế nào trong hoàn cảnh hôm nay?

Một trong những vẻ đẹp của lòng tôn kính các thánh là nó giải thoát chúng ta khỏi quan niệm rằng sự thánh thiện là điều u sầu, khép kín và xa lạ với niềm vui. Nhiều vị thánh là những con người có niềm vui sâu sắc. Niềm vui ấy không phải vì cuộc đời họ không có đau khổ, nhưng vì họ biết mình được Thiên Chúa yêu. Họ có thể nghèo mà vẫn vui, bị bách hại mà vẫn bình an, mang bệnh mà vẫn biết tạ ơn. Thánh Philipphê Nêri nổi tiếng với nét vui tươi và hóm hỉnh. Thánh Phanxicô Assisi gọi mặt trời là anh, mặt trăng là chị, nhìn vạn vật bằng đôi mắt chan chứa lòng biết ơn. Thánh Têrêsa Avila vừa là một nhà thần bí sâu xa vừa có tinh thần thực tế và óc hài hước. Các ngài cho thấy sự thánh thiện không làm con người mất đi vẻ đẹp nhân bản, nhưng làm nhân tính được trọn vẹn.

Khi nhìn vào các thánh, chúng ta còn học được rằng tình yêu Thiên Chúa không thể tách khỏi tình yêu con người. Không ai thật sự thánh thiện mà lại khinh thường tha nhân. Các thánh càng gần Chúa càng nhạy bén trước nỗi đau của người khác. Thánh Vinh Sơn Phaolô nhìn thấy Đức Kitô nơi người nghèo. Thánh Đamianô sống giữa những người phong cùi và cuối cùng mang lấy chính căn bệnh của họ. Thánh Têrêsa Calcutta cúi xuống bên những người hấp hối bị bỏ rơi. Thánh Gioan Thiên Chúa phục vụ người bệnh tâm thần với lòng thương xót. Các thánh tử đạo Việt Nam yêu quê hương, yêu đồng bào và trung thành với đức tin đến cùng.

Lòng tôn kính các thánh vì thế phải làm cho đôi tay chúng ta biết phục vụ. Một người có thể thắp rất nhiều nến trước tượng thánh nhưng vẫn lạnh lùng với người nghèo đứng ngoài cửa. Người ấy cần xét lại lòng đạo đức của mình. Một người có thể đọc nhiều kinh cầu các thánh nhưng không chịu tha thứ cho người thân. Người ấy chưa hiểu lời chuyển cầu của các thánh. Một người có thể tổ chức lễ bổn mạng thật lớn nhưng lại tranh giành, nói xấu, chia rẽ và hơn thua. Khi ấy, vị thánh bổn mạng chắc chắn không vui.

Lễ kính các thánh không phải là dịp để phô trương, ăn uống hay tranh danh. Đó là thời điểm để cộng đoàn nhìn lại xem mình đã sống tinh thần của vị thánh ấy đến đâu. Một ca đoàn mừng thánh bổn mạng phải tự hỏi mình có dùng tiếng hát để phục vụ phụng vụ và đưa cộng đoàn đến gần Chúa hay chỉ tìm lời khen. Một hội đoàn mừng vị thánh quan thầy phải xét xem mình có biết hiệp nhất, hy sinh và phục vụ hay không. Một người mang tên thánh phải tự hỏi mình có cố gắng phản chiếu một nét nhân đức của vị thánh ấy không.

Tên thánh chúng ta nhận khi chịu phép rửa hay thêm sức không phải chỉ là một cái tên để ghi vào sổ. Đó là một lời mời gọi, một mối dây thiêng liêng và một định hướng cho đời sống. Vị thánh bổn mạng trở thành người đồng hành, người cầu thay và người gợi hứng. Mang tên thánh Phêrô là được nhắc nhớ về đức tin, lòng yêu mến Chúa và sứ mạng củng cố anh em. Mang tên thánh Phaolô là được mời gọi nhiệt thành loan báo Tin Mừng. Mang tên thánh Giuse là được mời gọi sống công chính, âm thầm, cần lao và trách nhiệm. Mang tên thánh Têrêsa là được mời gọi làm những việc nhỏ bé với tình yêu lớn lao.

Nhưng cũng đừng vì mang tên một vị thánh lớn mà tự cho mình là đạo đức. Tên thánh không tự động làm chúng ta nên thánh. Nó là hạt giống cần được chăm sóc. Đời sống chúng ta phải dần trở thành lời đáp trả. Mỗi năm khi đến ngày lễ bổn mạng, đó không chỉ là ngày nhận lời chúc mừng, nhưng là ngày xét mình: Năm qua tôi có gần Chúa hơn không? Tôi đã sống nhân đức của vị thánh bổn mạng thế nào? Tôi còn điều gì cần sửa đổi? Tôi có trở nên một dấu chỉ tốt lành cho gia đình và cộng đoàn không?

Lòng tôn kính các thánh còn dạy chúng ta biết trân trọng thánh tích, ảnh tượng và những dấu chỉ hữu hình của đức tin. Con người không chỉ là linh hồn nhưng còn có thân xác, giác quan, ký ức và cảm xúc. Một bức ảnh của người thân đã qua đời có thể khơi lại tình yêu và kỷ niệm. Một món đồ của cha mẹ để lại có thể làm con cái xúc động. Tương tự, ảnh tượng và thánh tích giúp chúng ta nhớ đến đời sống, chứng tá và sự hiện diện thiêng liêng của các thánh trong Hội Thánh.

Chúng ta không thờ gỗ, đá, giấy hay kim loại. Sự kính trọng không dừng lại ở vật chất, nhưng hướng đến chính nhân vật được diễn tả. Khi hôn kính thánh giá, chúng ta không tôn thờ vật liệu làm nên thánh giá, nhưng tôn thờ Đức Kitô đã chịu đóng đinh vì chúng ta. Khi kính ảnh một vị thánh, chúng ta không tin bức ảnh có quyền năng thần bí, nhưng để hình ảnh ấy nhắc lòng mình hướng về vị thánh và qua vị thánh hướng về Chúa. Khi tôn kính thánh tích, chúng ta tôn trọng thân xác đã từng là đền thờ Chúa Thánh Thần, đã từng chịu đau khổ, cầu nguyện, lao động và làm chứng cho Đức Kitô.

Tuy vậy, lòng tôn kính cần tránh mọi hình thức mê tín. Không được xem ảnh tượng, thánh tích, huy chương hay những vật đạo đức như bùa hộ mệnh. Không được nghĩ rằng chỉ cần mang một ảnh thánh trong người thì chắc chắn tránh được mọi tai nạn, dù vẫn sống bất công và vô trách nhiệm. Không được biến việc xin khấn thành một cuộc trao đổi: con dâng ngần này, đọc ngần ấy kinh, thì thánh phải ban cho con điều con muốn. Không được chạy theo những lời đồn thiếu kiểm chứng, những phép lạ giả tạo hay các thực hành trái với giáo huấn Hội Thánh.

Các thánh không phải là những người chuyên giúp chúng ta đạt mọi mong muốn trần thế. Các ngài cầu nguyện để điều tốt nhất theo thánh ý Chúa được thực hiện. Có khi chúng ta xin khỏi bệnh nhưng Chúa ban sức mạnh để chịu đựng. Có khi xin thành công nhưng Chúa để một cánh cửa đóng lại nhằm bảo vệ chúng ta khỏi điều không phù hợp. Có khi xin hết thử thách nhưng Chúa ban ân sủng để trưởng thành qua thử thách. Lời chuyển cầu của các thánh không buộc Thiên Chúa làm theo ý chúng ta, nhưng giúp lòng chúng ta mở ra với ý muốn yêu thương và khôn ngoan của Người.

Đến với các thánh, chúng ta có thể nói thật những nỗi lòng mình. Chúng ta có thể xin các ngài cầu nguyện cho bệnh tật, gia đình, công việc, ơn gọi, tương lai và những người thân yêu. Nhưng sau cùng, lời cầu nguyện đẹp nhất vẫn là: “Xin giúp con yêu Chúa hơn. Xin giúp con biết đón nhận thánh ý Chúa. Xin dạy con sống nhân đức mà ngài đã sống. Xin cầu cho con được bền đỗ đến cùng.”

Một lòng tôn kính trưởng thành không chỉ đi tìm ơn lạ, nhưng tìm sự hoán cải. Phép lạ lớn nhất không phải lúc nào cũng là một căn bệnh biến mất hay một khó khăn được giải quyết tức khắc. Phép lạ lớn có thể là một trái tim cứng cỏi biết tha thứ, một người nghiện ngập đủ can đảm bắt đầu lại, một gia đình đang rạn nứt biết ngồi xuống với nhau, một người ích kỷ biết chia sẻ, một người tuyệt vọng tìm lại niềm hy vọng, một người đang xa Chúa trở về với bí tích Hòa Giải. Các thánh vui nhất khi thấy một linh hồn quay về với Thiên Chúa.

Lòng tôn kính các thánh cũng giúp chúng ta sống niềm hy vọng về sự sống đời sau. Trong một thế giới thường tránh nói về cái chết, các thánh nhắc chúng ta rằng cuộc sống trần gian không phải là tất cả. Chúng ta đang đi về một quê hương vĩnh cửu. Các ngài đã đi trước và đang chờ đón chúng ta. Mỗi lần mừng kính một vị thánh, Hội Thánh như mở một cánh cửa để chúng ta nhìn thấy đích đến của đời mình. Thiên đàng không phải là một ý tưởng mơ hồ, nhưng là sự hiệp thông viên mãn với Thiên Chúa và với tất cả những ai thuộc về Người.

Các thánh trên trời là bằng chứng rằng lời hứa của Đức Kitô là chân thật. Người đã nói rằng ai tin vào Người, dù có chết, cũng sẽ được sống. Các thánh đã trải qua đau khổ và cái chết, nhưng giờ đây không còn khóc than, không còn sợ hãi, không còn chia lìa. Các ngài đang hưởng điều mà trái tim con người luôn khát khao: được nhìn thấy Thiên Chúa, được yêu và được sống trong tình yêu không bao giờ mất.

Niềm hy vọng ấy không khiến người Kitô hữu trốn chạy trách nhiệm trần thế. Trái lại, vì biết sự sống có giá trị vĩnh cửu, chúng ta càng sống có trách nhiệm hơn. Các thánh không khinh thế gian theo nghĩa khinh chê tạo thành. Các ngài yêu thế gian bằng tình yêu đã được thanh luyện, nhưng không biến thế gian thành thần tượng. Các ngài sử dụng của cải mà không để của cải sở hữu mình. Các ngài làm việc giữa xã hội nhưng không chạy theo những tiêu chuẩn sai lạc. Các ngài yêu con người sâu sắc nhưng đặt Thiên Chúa ở vị trí cao nhất.

Học nơi các thánh, chúng ta hiểu rằng điều đáng sợ nhất không phải là nghèo khó, thất bại, bệnh tật hay bị quên lãng. Điều đáng sợ nhất là đánh mất Thiên Chúa và đánh mất linh hồn mình. Điều vinh dự nhất không phải là được nhiều người biết đến, nhưng là được Chúa biết và gọi tên. Điều thành công nhất không phải là tích lũy thật nhiều, nhưng là hoàn tất sứ mạng được trao. Điều đẹp nhất không phải là sống một đời không đau khổ, nhưng là biến cả niềm vui lẫn đau khổ thành của lễ tình yêu.

Các thánh tử đạo là những chứng nhân mạnh mẽ nhất cho điều ấy. Các ngài không coi thường sự sống, nhưng vì yêu sự sống đời đời nên không phản bội Đức Kitô để giữ mạng sống tạm bợ. Các ngài cũng biết sợ. Thân xác các ngài cũng run trước đau đớn. Trái tim các ngài cũng nhớ gia đình và quê hương. Nhưng có một tình yêu lớn hơn nỗi sợ. Các ngài không tìm cái chết, nhưng khi bị buộc phải chọn giữa chối Chúa và chịu chết, các ngài đã chọn trung thành.

Tôn kính các thánh tử đạo không phải chỉ là xúc động trước sự can đảm của quá khứ. Đó là để hỏi mình về những cuộc tử đạo âm thầm hôm nay. Chúng ta có dám mất một quyền lợi để giữ lương tâm trong sạch không? Có dám từ chối gian lận dù người khác chế giễu không? Có dám bảo vệ người yếu thế dù bị thiệt thòi không? Có dám sống đức tin nơi công sở, trường học và xã hội mà không xấu hổ không? Không phải ai cũng được gọi đổ máu, nhưng mọi người đều được gọi chết đi cho ích kỷ, kiêu ngạo, tham lam và sợ hãi.

Có những người không bao giờ được tuyên thánh chính thức, nhưng đã sống rất thánh thiện bên cạnh chúng ta. Đó có thể là một người mẹ hy sinh cả đời cho con cái, âm thầm lần chuỗi mỗi tối. Một người cha làm việc cực nhọc, giữ lòng trung thực, chăm sóc gia đình và không bao giờ bỏ lễ Chúa nhật. Một bà cụ nghèo nhưng luôn dành chút gạo cho người nghèo hơn mình. Một người bệnh nằm nhiều năm mà không than trách, còn cầu nguyện cho người khác. Một linh mục phục vụ ở nơi xa xôi, không nổi tiếng, nhưng trung thành với đoàn chiên cho đến cuối đời.

Các ngài là những vị thánh bên cửa nhà, những người sống gần chúng ta và cho thấy sự thánh thiện có thể rất âm thầm. Có khi chúng ta chỉ nhận ra giá trị của họ sau khi họ đã qua đời. Khi còn sống, họ không làm những điều ngoạn mục. Họ chỉ yêu thương, chịu đựng, phục vụ và trung thành. Nhưng chính sự trung thành ấy làm cho một gia đình đứng vững, một cộng đoàn được nâng đỡ và nhiều người tìm lại được niềm tin.

Lòng tôn kính các thánh vì vậy cũng dạy chúng ta biết nhìn người đang sống bằng con mắt trân trọng. Đừng chỉ tìm sự thánh thiện trong những bức tượng xa xưa. Có thể một vị thánh tương lai đang sống trong nhà chúng ta, đang âm thầm phục vụ bên cạnh chúng ta, đang chịu đau khổ mà không ai hay biết. Có thể người chúng ta thường xem thường lại có một đời sống nội tâm rất đẹp trước mặt Thiên Chúa. Chỉ mình Chúa biết những hy sinh kín đáo, những giọt nước mắt không ai nhìn thấy và những chiến thắng âm thầm trong tâm hồn mỗi người.

Tôn kính các thánh còn là học cách sống hiệp nhất trong sự đa dạng. Các thánh có những linh đạo khác nhau, cách cầu nguyện khác nhau và sứ mạng khác nhau. Có vị yêu thinh lặng và chiêm niệm. Có vị đi khắp nơi để truyền giáo. Có vị phục vụ người nghèo. Có vị giáo dục giới trẻ. Có vị nghiên cứu thần học. Có vị sống đời ẩn dật. Có vị hoạt động giữa xã hội. Nhưng tất cả đều cùng quy hướng về Đức Kitô.

Điều ấy nhắc chúng ta đừng tuyệt đối hóa con đường riêng của mình. Người yêu kinh Mân Côi không được coi thường người chuyên đọc Thánh Kinh. Người yêu đời sống chiêm niệm không được khinh người hoạt động bác ái. Người có lòng sùng kính một vị thánh không được hạ thấp lòng sùng kính của người khác. Trong vườn hoa Hội Thánh có nhiều loài hoa. Mỗi vị thánh phản chiếu một nét đẹp của Đức Kitô. Không một vị nào diễn tả trọn vẹn mầu nhiệm Người, nhưng tất cả hợp lại thành một bản hòa ca phong phú của ân sủng.

Lòng tôn kính các thánh đẹp nhất khi đưa đến sự hiệp thông chứ không phải chia rẽ. Một người thật sự yêu mến các thánh sẽ biết khiêm nhường, vì hiểu rằng mọi sự tốt lành đều là ân sủng. Người ấy sẽ biết tôn trọng người khác, vì thấy mỗi người có một con đường nên thánh riêng. Người ấy sẽ bớt xét đoán, vì biết nhiều vị thánh từng có quá khứ yếu đuối. Người ấy sẽ kiên nhẫn với chính mình, nhưng không dễ dãi với tội lỗi. Người ấy tin rằng Chúa có thể biến đổi bất cứ ai, kể cả người mà xã hội đã bỏ cuộc.

Trong những giờ phút khủng hoảng, nhớ đến các thánh có thể đem lại sức mạnh đặc biệt. Khi chúng ta thấy Hội Thánh bị thử thách, hãy nhớ rằng Hội Thánh đã đi qua biết bao cơn bách hại và được nâng đỡ bởi chứng tá các thánh. Khi chúng ta thất vọng vì những gương xấu, hãy nhớ rằng sự thánh thiện chưa bao giờ biến mất khỏi Hội Thánh. Giữa bóng tối luôn có những ngọn đèn. Giữa tội lỗi vẫn có những con người âm thầm sống Tin Mừng. Hội Thánh thánh thiện không phải vì mọi thành viên đều hoàn hảo, nhưng vì Đức Kitô là Đầu, Chúa Thánh Thần luôn hoạt động và ân sủng không ngừng sinh hoa trái nơi các thánh.

Các thánh không làm chúng ta quên những yếu đuối của Hội Thánh, nhưng giúp chúng ta tin rằng việc canh tân là có thể. Mọi cuộc canh tân đích thực đều bắt đầu từ sự thánh thiện. Không phải từ những lời chỉ trích lớn tiếng, nhưng từ những con người biết quỳ gối, hoán cải, cầu nguyện và dấn thân. Một vị thánh có thể làm thay đổi cả một thời đại không phải vì nắm quyền lực trần thế, nhưng vì để cho quyền năng Thiên Chúa hoạt động trong sự yếu đuối của mình.

Khi nhìn các thánh, chúng ta cũng được mời gọi đặt câu hỏi về chính đời mình: Tôi đang để lại điều gì cho thế hệ sau? Sau khi tôi qua đời, người khác sẽ nhớ về tôi như thế nào? Họ có nhớ một người biết yêu thương, tha thứ và phục vụ không? Hay chỉ nhớ những cuộc tranh cãi, sự khó tính và ích kỷ của tôi? Tôi có đang xây dựng một gia sản đức tin cho con cháu không? Tôi có cầu nguyện với chúng, đưa chúng đến nhà thờ, dạy chúng sống lương thiện và biết thương người nghèo không?

Các thánh để lại cho nhân loại một gia sản không thể đo bằng tiền bạc. Các ngài để lại những lời cầu nguyện, những tác phẩm, những cộng đoàn, những việc bác ái và nhất là một chứng tá sống động. Dù đã qua đời hàng trăm năm, cuộc đời các ngài vẫn có sức đánh động. Điều ấy cho thấy một cuộc đời thuộc về Chúa không bao giờ trở nên vô ích. Có thể chúng ta không thấy kết quả ngay. Có thể những hy sinh hiện tại không được ai ghi nhận. Nhưng điều được làm trong tình yêu sẽ còn lại trong vĩnh cửu.

Tôn kính các thánh, sau cùng, là nhìn thấy tương lai của chính mình. Các ngài không phải là một nhóm người xa lạ ở nơi cao vời. Các ngài là anh chị em đi trước. Điều các ngài đang hưởng cũng là điều Thiên Chúa muốn ban cho chúng ta. Chúng ta được tạo dựng không phải để sống mãi trong tội lỗi, sợ hãi và chia lìa, nhưng để trở nên thánh thiện, tinh tuyền và sống trong tình yêu của Thiên Chúa đến muôn đời.

Có thể khi nhìn vào các thánh, chúng ta thấy mình quá nhỏ bé. Nhưng đừng quên rằng mọi vị thánh đều bắt đầu từ một con người bình thường. Không ai nên thánh trong một ngày. Các ngài đã đi từng bước, có lúc mạnh mẽ, có lúc chậm chạp, có khi phải bắt đầu lại rất nhiều lần. Điều quan trọng không phải là chưa bao giờ yếu đuối, nhưng là không ngừng trở về với Chúa. Không phải là làm được những điều lớn lao, nhưng là để tình yêu lớn lên trong những điều nhỏ bé. Không phải là được người đời ca ngợi, nhưng là trung thành trước mặt Thiên Chúa.

Ước gì mỗi khi nhìn lên ảnh tượng các thánh, chúng ta không chỉ xin được bảo vệ khỏi khó khăn, nhưng xin được biến đổi trong khó khăn. Không chỉ xin tránh khỏi thập giá, nhưng xin biết mang thập giá với tình yêu. Không chỉ xin thành công, nhưng xin trung thành. Không chỉ xin khỏe mạnh, nhưng xin biết dùng cả sức khỏe lẫn bệnh tật để làm sáng danh Chúa. Không chỉ xin được người khác yêu mến, nhưng xin có khả năng yêu thương cả khi không được đáp lại.

Ước gì lòng tôn kính các thánh làm cho chúng ta yêu mến Đức Kitô hơn, gắn bó với Hội Thánh hơn, siêng năng lãnh nhận các bí tích hơn, say mê Lời Chúa hơn, trung thành cầu nguyện hơn và quảng đại phục vụ hơn. Ước gì chúng ta không chỉ nói về các thánh, nhưng để các nhân đức của các ngài thấm vào đời sống. Không chỉ tổ chức lễ kính trọng thể, nhưng trở nên những chứng nhân sống động giữa gia đình, giáo xứ và xã hội.

Các thánh giống như những vì sao trên bầu trời đêm. Khi đêm tối phủ xuống, các vì sao giúp người lữ hành định hướng. Nhưng ánh sáng của sao không phải là ánh sáng tối hậu. Tất cả đều hướng về Mặt Trời công chính là Đức Giêsu Kitô. Các thánh đẹp vì được ánh sáng của Người chiếu soi. Các thánh mạnh vì cậy dựa vào sức mạnh của Người. Các thánh yêu vì trái tim họ được tình yêu của Người đốt cháy.

Chúng ta hãy yêu mến và tôn kính các thánh, nhưng đừng dừng lại nơi các ngài. Hãy để các ngài cầm tay dẫn chúng ta đến với Chúa. Hãy để cuộc đời các ngài khơi lên trong chúng ta niềm khát vọng nên thánh. Hãy để lời chuyển cầu của các ngài nâng đỡ chúng ta trong những ngày mệt mỏi. Hãy để chứng tá của các ngài nhắc chúng ta rằng không có thử thách nào lớn hơn ân sủng, không có tội lỗi nào mạnh hơn lòng thương xót, và không có cuộc đời nào quá nhỏ bé để Thiên Chúa không thể làm nên những điều kỳ diệu.

Lạy Thiên Chúa là nguồn mạch mọi sự thánh thiện, chúng con cảm tạ Chúa vì đã làm cho Hội Thánh rạng ngời bởi đời sống của biết bao vị thánh. Nơi các ngài, chúng con nhận ra quyền năng biến đổi của ân sủng, vẻ đẹp của lòng trung thành và sức mạnh của tình yêu. Xin cho chúng con biết tôn kính các thánh cách đúng đắn, không dừng lại ở những hình thức bên ngoài, nhưng biết noi gương đời sống của các ngài. Xin nhờ lời chuyển cầu của Đức Maria, các thiên thần và toàn thể các thánh, nâng đỡ chúng con trên đường lữ hành. Xin cho chúng con biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, trung thành trong những điều nhỏ bé, can đảm trước thử thách và bền đỗ cho đến cùng.

Xin cho một ngày kia, sau khi đã hoàn tất hành trình trần thế, chúng con cũng được sum họp cùng các thánh trong nhà Cha, được nhìn thấy Chúa mặt đối mặt, được yêu mến Chúa bằng một trái tim hoàn toàn tự do, và được hòa vào bài ca không bao giờ dứt: Thánh! Thánh! Thánh! Chúa là Thiên Chúa các đạo binh! Trời đất đầy vinh quang Chúa! Hoan hô Chúa trên các tầng trời!

Lm. Anmai, CSsR

 

Chi tiết