SỨC MẠNH BIẾN ĐỔI NHỜ NIỀM TIN VÀO ĐẤNG PHỤC SINH
Nội dung
SỨC MẠNH BIẾN ĐỔI NHỜ NIỀM TIN VÀO ĐẤNG PHỤC SINH
Có những biến cố đi qua đời ta rất lặng lẽ. Nó không ồn ào, không được loan báo rộng rãi, không có đám đông chứng kiến, không có những tràng pháo tay, cũng không được ghi vào những bản tin lớn của xã hội. Nhưng chính những biến cố như thế lại mang trong mình một chiều sâu đặc biệt, như một ngọn lửa nhỏ mà đủ sưởi ấm cả một đêm đông, như một giọt nước âm thầm mà có thể làm mềm một mảnh đất đã khô cằn từ rất lâu. Có những khoảnh khắc, thoạt nhìn, người ta tưởng như rất bình thường, nhưng nếu biết dừng lại, biết chiêm ngắm bằng ánh sáng đức tin, người ta sẽ nhận ra: ở đó có bàn tay của Thiên Chúa, ở đó có hơi thở của Thánh Thần, ở đó có sự hiện diện thật gần, thật sống động của Đấng Phục Sinh.
Đối với tôi, việc vừa được cử hành Bí tích Rửa Tội cho một bệnh nhân vô gia cư tại cơ sở của Tỉnh Dòng chính là một biến cố như thế. Nó không chỉ là một nghi thức phụng vụ. Nó không chỉ là một cử chỉ bác ái. Nó không chỉ là một sự kiện đáng nhớ trong một ngày đặc biệt nào đó. Nhưng sâu xa hơn nhiều, đó là một dấu chỉ sống động rằng Đức Kitô Phục Sinh vẫn đang hiện diện và hoạt động giữa chúng ta. Người không chỉ hiện diện trong những nhà thờ lớn, trong những cử hành long trọng, trong những bản thánh ca hùng tráng. Người còn hiện diện nơi thân phận bé nhỏ, nơi cảnh đời bị bỏ quên, nơi một con người tưởng như đã bị đời sống xô ra ngoài lề xã hội, nơi một bệnh nhân vô gia cư có thể đã đi qua biết bao đêm lạnh, biết bao ngày không tên, biết bao nỗi đau không ai biết tới. Và chính ở nơi ấy, ánh sáng Phục Sinh đã bừng lên. Không phô trương. Không ồn ào. Nhưng thật mạnh mẽ.
Biến cố ấy khiến tôi nghĩ rất nhiều về sức mạnh biến đổi của niềm tin vào Đấng Phục Sinh. Bởi lẽ, nói đến Phục Sinh là nói đến một quyền năng có khả năng đảo ngược mọi giới hạn của sự chết. Phục Sinh không phải là một ý tưởng đẹp để an ủi con người trong lúc đau buồn. Phục Sinh không phải là một biểu tượng mang tính thi ca để làm cho đời sống tôn giáo thêm phần hy vọng. Phục Sinh là một biến cố thật. Một quyền lực thật. Một sự sống thật. Và chính vì thật, nên sức mạnh của nó có thể đi vào những ngõ ngách cụ thể nhất của kiếp người, có thể đổi thay những gì tưởng như không thể đổi thay, có thể làm nảy sinh hy vọng ở nơi mà người ta tưởng chỉ còn tuyệt vọng.
Nếu Chúa Giêsu chỉ chết mà không sống lại, thì Kitô giáo có lẽ chỉ còn là ký ức về một con người tốt lành, một vị thầy cao quý, một nhà giảng thuyết đầy cảm hứng, một chứng nhân can đảm cho sự thật. Nhưng vì Người đã sống lại, nên tất cả không dừng lại ở ký ức. Tất cả trở thành hiện tại. Người không chỉ đã từng yêu, mà đang yêu. Người không chỉ đã từng chữa lành, mà đang chữa lành. Người không chỉ đã từng cứu độ, mà đang cứu độ. Người không chỉ đã từng chạm đến những người nghèo khổ ở Palestine năm xưa, mà hôm nay vẫn đang chạm đến những người đau yếu, bị bỏ rơi, bị tổn thương, bị xem là vô nghĩa giữa lòng thế giới này.
Chính vì thế, niềm tin vào Đấng Phục Sinh không phải là niềm tin vào một quá khứ đẹp đẽ, nhưng là niềm tin vào một Đấng đang sống, đang hành động, đang bước đi giữa đời ta. Và khi tin như thế, con người không thể giữ nguyên mình. Ai thật sự gặp Đấng Phục Sinh đều bị lay động. Ai thật sự mở lòng cho Người đều dần dần được biến đổi. Không phải lúc nào cũng bằng những phép lạ ngoạn mục. Nhưng rất nhiều khi bằng một hành trình thầm lặng: một trái tim cứng cỏi bắt đầu mềm lại, một linh hồn u tối bắt đầu sáng lên, một con người từng tuyệt vọng bắt đầu muốn sống lại, một cộng đoàn từng vô cảm bắt đầu biết cúi xuống, biết chạm vào vết thương của người khác, biết nhìn người nghèo không còn như gánh nặng nhưng như nơi Chúa đang đợi mình.
Người bệnh nhân vô gia cư ấy, nhìn theo cái nhìn thông thường của xã hội, có thể chỉ là một mảnh đời quá đỗi mong manh. Một con người không nhà, không chỗ dựa, không vị thế, không danh phận. Có thể người ấy đã sống rất lâu trong cảm giác mình là người thừa của cuộc đời. Có thể đã quen với cái nhìn dửng dưng của thiên hạ. Có thể đã nhiều lần nếm trải cái lạnh không chỉ của thời tiết, mà còn của lòng người. Thân xác bệnh tật đã là một nỗi đau. Cảnh vô gia cư còn là một nỗi đau khác. Nhưng có lẽ nỗi đau lớn nhất của nhiều người trong hoàn cảnh ấy không chỉ là đói, là rét, là đau bệnh, mà là cảm giác mình không còn được ai chờ đợi, không còn được ai gọi tên bằng sự trân trọng, không còn được ai nhìn như một nhân vị có phẩm giá.
Và rồi, trong khung cảnh tưởng như rất nhỏ ấy, Bí tích Rửa Tội đã được cử hành. Nước đã được đổ xuống. Danh Chúa Ba Ngôi đã được xướng lên. Một con người được tái sinh trong Đức Kitô. Một con người mà xã hội có thể coi là không có gì, lại được Giáo Hội đón nhận như một người con. Một con người có thể không có giấy tờ, không có tài sản, không có nơi ở, nhưng từ giây phút ấy lại có một căn tính không gì tước mất được: là con Thiên Chúa, là chi thể của Đức Kitô, là đền thờ của Chúa Thánh Thần, là người thuộc về Hội Thánh. Trong ánh sáng đó, ta hiểu rằng phép Rửa không phải là một nghi lễ nhỏ. Phép Rửa là một cuộc sinh ra mới. Là việc Thiên Chúa bước vào đời một người cách tận căn và nói với người ấy: “Con không vô danh trước mặt Ta. Con không bị bỏ quên. Con thuộc về Ta.”
Đó chính là sức mạnh biến đổi đầu tiên của niềm tin vào Đấng Phục Sinh: biến đổi cái nhìn về con người. Khi chưa có đức tin, ta dễ nhìn nhau bằng những nhãn dán của xã hội: giàu hay nghèo, thành đạt hay thất bại, sạch sẽ hay lem luốc, quan trọng hay tầm thường, hữu ích hay vô ích. Nhưng khi tin vào Đấng Phục Sinh, ta bắt đầu học nhìn con người bằng đôi mắt của Thiên Chúa. Và cái nhìn ấy đảo lộn rất nhiều tiêu chuẩn của thế gian. Người mà xã hội xem nhẹ, Chúa lại cúi xuống. Người mà thiên hạ né tránh, Chúa lại chạm đến. Người mà đám đông muốn loại trừ, Chúa lại đưa vào trung tâm tình thương của Người. Tin vào Đấng Phục Sinh là để cho ánh sáng của Người sửa lại đôi mắt ta, để ta không còn nhìn anh chị em mình như những con số, những trường hợp, những gánh nặng, nhưng như những mầu nhiệm sống động của phẩm giá con người.
Biến cố Rửa Tội cho người bệnh nhân vô gia cư ấy cũng làm sáng lên một chân lý rất mạnh mẽ: Đấng Phục Sinh không đến chỉ để an ủi người ta bằng lời nói, nhưng để ban sự sống mới. Nhiều khi ta nói về đức tin như nói về một nguồn động viên tinh thần. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Đức tin Kitô giáo không chỉ nâng đỡ tâm lý. Đức tin còn tạo nên một thực tại mới. Ai tin và chịu phép Rửa thì được bước vào đời sống mới trong Đức Kitô. Đây không phải là một thứ ngôn ngữ mang tính thiêng liêng hóa, nhưng là mầu nhiệm thật. Cũng như Chúa Giêsu bước ra khỏi mồ, người chịu phép Rửa được mời gọi bước ra khỏi bóng tối của con người cũ, của tội lỗi, của lẻ loi, của tình trạng bị giam cầm trong quá khứ, để đi vào một đời sống mới được nâng đỡ bởi ân sủng.
Khi chứng kiến một người tưởng như đã bị cuộc đời đẩy xuống tận đáy mà vẫn được đón vào mầu nhiệm sự sống mới ấy, ta thấy lòng mình bị đánh động mạnh. Bởi lẽ nhiều khi chính chúng ta, dù có nhà cửa, có danh phận, có công việc, có tương lai trước mặt, lại vẫn sống như những kẻ vô gia cư trong tâm hồn. Ta có thể có chỗ ở ngoài xã hội nhưng bên trong lại không có nơi nương náu. Ta có thể có rất nhiều mối quan hệ mà vẫn cô đơn. Ta có thể có tài khoản ngân hàng nhưng bên trong lại nghèo nàn hy vọng. Ta có thể đi lễ, đọc kinh, tham dự đủ sinh hoạt, nhưng lòng vẫn như một vùng đất chưa thực sự để cho Chúa Phục Sinh bước vào. Vì thế, người bệnh nhân vô gia cư ấy không chỉ là người cần được cứu giúp; trong một nghĩa nào đó, người ấy còn trở thành tấm gương phản chiếu sự thật về chính chúng ta. Có khi người ấy nghèo bên ngoài, còn ta nghèo bên trong. Có khi người ấy đau ở thân xác, còn ta đau ở tâm hồn. Có khi người ấy không có mái nhà vật chất, còn ta lại không có “mái nhà thiêng liêng” là sự thuộc về thật sự nơi Thiên Chúa.
Vậy nên, khi một con người như thế được lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, sự kiện ấy không chỉ nói lên điều gì đó về người ấy, mà còn nói lên điều gì đó về chính chúng ta, về Giáo Hội, về cách Thiên Chúa hành động. Nó hỏi ta rằng: ta có còn tin thật vào quyền năng của ân sủng không? Ta có còn tin rằng không ai ở ngoài tầm với của lòng thương xót Chúa không? Ta có còn tin rằng Tin Mừng vẫn có thể bén rễ nơi những mảnh đất khô cằn nhất không? Ta có còn tin rằng sự sống mới không dành riêng cho những người “xứng đáng”, nhưng là quà tặng cho những ai mở lòng ra trước tình yêu cứu độ không?
Niềm tin vào Đấng Phục Sinh cũng biến đổi cách ta hiểu về sự nghèo. Thế gian thường sợ nghèo, khinh nghèo, trốn nghèo. Và quả thật, nghèo khổ là một thực tại đầy đớn đau, không lãng mạn chút nào. Nghèo có thể bào mòn thân xác, làm tổn thương nhân phẩm, đẩy con người vào những giới hạn khắc nghiệt. Giáo Hội không bao giờ ca tụng sự nghèo khổ như một điều tốt tự nó. Nhưng ánh sáng của Đấng Phục Sinh cho phép ta thấy rằng ngay trong cảnh nghèo cùng nhất, phẩm giá con người vẫn không bị hủy diệt; hơn nữa, chính nơi đó, sự hiện diện của Thiên Chúa có thể bừng lên một cách đặc biệt. Đó không phải vì đau khổ tự nó là tốt, nhưng vì tình yêu của Thiên Chúa mạnh hơn cả đau khổ. Không phải vì bị bỏ rơi là đẹp, nhưng vì lòng thương xót của Chúa có thể đến tận nơi bị bỏ rơi. Không phải vì thân phận vô gia cư là đáng mơ ước, nhưng vì không một thân phận nào bị loại khỏi ơn cứu độ.
Đức Kitô Phục Sinh mang trong mình những dấu đinh. Truyền thống Giáo Hội luôn nhìn các thương tích ấy như dấu chỉ của một tình yêu đã đi đến cùng. Chúa sống lại không bằng cách xóa sạch lịch sử đau thương, nhưng bằng cách biến chính những vết thương thành nơi phát sáng của ơn cứu độ. Điều ấy vô cùng quan trọng cho đời sống đức tin của chúng ta. Bởi lẽ rất nhiều người hôm nay nghĩ rằng muốn có đời sống mới thì phải xóa sạch quá khứ, phải chối bỏ vết thương, phải tỏ ra mạnh mẽ như chưa từng đổ vỡ. Nhưng Đấng Phục Sinh dạy ta con đường khác. Người không xóa dấu đinh. Người giữ lại chúng. Nhưng các dấu đinh ấy không còn là dấu vết của thất bại; chúng trở thành chứng từ của chiến thắng tình yêu. Nghĩa là, trong Đức Kitô, những gì từng làm ta đau không nhất thiết phải là nơi ta bị chôn vùi; nếu được chạm vào bởi ân sủng, chính nơi ấy có thể trở thành nguồn mạch của sự cảm thông, của lòng thương xót, của ơn chữa lành cho người khác.
Người bệnh nhân vô gia cư được lãnh phép Rửa hôm ấy, có lẽ cũng mang theo biết bao dấu đinh của đời mình: nghèo túng, bệnh tật, bị lãng quên, có thể là những năm dài lạc hướng, có thể là những đổ vỡ không ai biết, có thể là những lựa chọn sai lầm, có thể là những bất công đã chịu đựng. Nhưng trong giây phút ấy, không còn chỉ là câu chuyện của những vết thương. Đó trở thành câu chuyện của một con người được Chúa tìm đến, được Chúa gọi tên, được Chúa nhận làm con. Và như thế, lịch sử đời người ấy không còn khép lại trong bi kịch nữa. Nó được mở ra trong hy vọng.
Phục Sinh là như thế. Phục Sinh không có nghĩa là chưa từng có thập giá. Phục Sinh có nghĩa là thập giá không có tiếng nói cuối cùng. Phục Sinh không có nghĩa là đau khổ bị phủ nhận. Phục Sinh có nghĩa là đau khổ không được quyền thống trị mãi mãi. Phục Sinh không có nghĩa là cái chết không có thật. Phục Sinh có nghĩa là cái chết không phải là cùng đích. Chính vì vậy, niềm tin vào Đấng Phục Sinh có sức biến đổi tận gốc cách ta sống những giới hạn hằng ngày của mình. Ta không còn nhìn bệnh tật, nghèo khó, thất bại, tội lỗi, vấp ngã như những ngõ cụt tuyệt đối. Ta bắt đầu nhìn chúng như những nơi mà nếu trao vào tay Chúa, một điều gì đó mới có thể được khai sinh.
Nhiều người trong chúng ta không phải là bệnh nhân vô gia cư theo nghĩa bên ngoài, nhưng lại đang sống trong những vùng rất hoang vắng của nội tâm. Có người bị bỏ rơi trong hôn nhân. Có người sống trong một gia đình mà chẳng bao giờ được lắng nghe. Có người thành công ngoài xã hội nhưng bên trong cạn sạch ý nghĩa. Có người sống đạo rất lâu nhưng chưa bao giờ thực sự kinh nghiệm niềm vui được Chúa yêu như một người con. Có người mang mặc cảm tội lỗi lâu năm đến mức tưởng mình không thể được tha thứ. Có người đã đánh mất chính mình giữa những bề bộn, toan tính, mệt mỏi, tổn thương. Niềm tin vào Đấng Phục Sinh đến với tất cả những hoàn cảnh ấy như một lời khẳng định mạnh mẽ rằng: chưa muộn. Chưa muộn để được chữa lành. Chưa muộn để trở về. Chưa muộn để bắt đầu lại. Chưa muộn để cho Chúa viết một chương mới trên những trang đời tưởng đã rách nát.
Điều làm tôi xúc động sâu xa trong biến cố Rửa Tội kia là sự đối lập rất lớn giữa vẻ ngoài mong manh của hoàn cảnh và chiều sâu vô biên của ân sủng. Một con người yếu đau. Một nơi chốn âm thầm. Một nghi thức xem ra rất nhỏ. Nhưng chính tại đó, trời đã chạm đất. Chính tại đó, một mầu nhiệm lớn đã diễn ra. Điều này làm tôi nghĩ đến logic rất riêng của Tin Mừng. Thiên Chúa không quen làm việc theo lối phô trương của con người. Người thích những máng cỏ hơn cung điện. Người thích hạt cải bé nhỏ hơn những gì khổng lồ theo mắt thế gian. Người chọn con đường thập giá thay vì con đường vinh quang dễ dãi. Người sống lại vào buổi sớm tinh mơ giữa sự kinh ngạc của vài người phụ nữ hơn là giữa một cuộc phô diễn uy lực. Và hôm nay, Người cũng có thể chọn một bệnh nhân vô gia cư để nhắc cho chúng ta nhớ rằng ơn cứu độ không phải là đặc quyền của những ai thành công, sạch sẽ, ổn định, nhưng là quà tặng cho mọi ai để cho Chúa bước vào đời mình.
Niềm tin vào Đấng Phục Sinh còn biến đổi chính những người được chứng kiến biến cố ấy. Không chỉ người lãnh nhận Bí tích được đổi thay; những ai hiện diện, những ai phục vụ, những ai cúi xuống, những ai dám dừng lại trước mảnh đời ấy cũng được biến đổi. Bởi khi ta thật sự gặp Chúa nơi người nghèo, ta không thể tiếp tục sống hời hợt như cũ. Người nghèo, trong ánh sáng Tin Mừng, không chỉ là đối tượng của lòng bác ái; họ còn là bí tích của sự hiện diện Chúa Kitô. Khi chăm sóc họ, ta không chỉ cho đi; ta còn được nhận lại. Ta nhận lại một đôi mắt mới, một con tim mới, một khả năng mới để đọc ra ý nghĩa của đời mình. Rất nhiều khi chính những người nghèo giúp ta được cứu khỏi sự khô cứng, ích kỷ, vô cảm và ảo tưởng tự mãn của mình.
Có thể trước biến cố ấy, ai đó trong chúng ta vẫn nghĩ đời sống đức tin chủ yếu là chu toàn một số bổn phận đạo đức. Có thể ta vẫn nghĩ việc đi lễ, đọc kinh, giữ luật là đủ. Nhưng khi thấy một người vô gia cư được sinh lại trong Đức Kitô, ta bị nhắc rằng đức tin không chỉ là chuyện giữ đạo, mà là chuyện sự sống. Không chỉ là chuyện đúng luật, mà là chuyện được chạm đến bởi lòng thương xót và để lòng thương xót ấy lan ra. Không chỉ là chuyện đứng trong nhà thờ, mà còn là chuyện nhận ra Chúa đang đứng ngoài lề phố với những con người bị bỏ quên. Không chỉ là chuyện biết giáo lý, mà còn là chuyện để cho Tin Mừng đảo lộn cách ta nhìn, cách ta yêu, cách ta hiện diện giữa cuộc đời.
Nơi Đấng Phục Sinh, mọi biên giới khép kín đều bị phá vỡ. Cửa mồ bị mở ra. Cánh cửa phòng tiệc ly đóng kín cũng không ngăn được Người đi vào. Nỗi sợ của các môn đệ không cản được Người ban bình an. Sự cứng lòng của Tôma không cản được Người mời gọi chạm vào thương tích. Tội lỗi của Phêrô không cản được Người trao lại sứ mạng. Điều đó có nghĩa là trong đời sống chúng ta hôm nay, không có cánh cửa nào đóng kín đến mức Chúa không thể đi vào. Cũng không có kiếp sống nào tăm tối đến mức ánh sáng Phục Sinh không thể chiếu rọi. Người bệnh nhân vô gia cư kia có thể là một “cánh cửa tưởng đã khép” trong mắt người đời, nhưng đối với Chúa, đó vẫn là một nơi có thể mở ra để sự sống mới bước vào.
Chúng ta đang sống trong một thế giới nhiều bất an. Người ta lo âu về chiến tranh, khủng hoảng, bệnh tật, kinh tế, tương lai. Người ta cũng bất an vì những tan vỡ trong gia đình, sự cô đơn trong các tương quan, sự rạn nứt trong đời sống tinh thần, sự mệt mỏi của tâm hồn. Trong bối cảnh ấy, niềm tin vào Đấng Phục Sinh không phải là một liều thuốc ru ngủ để quên thực tại, nhưng là nguồn sức mạnh giúp ta đi xuyên qua thực tại mà không bị nhận chìm. Tin vào Đấng Phục Sinh không làm ta nhắm mắt trước đau khổ; trái lại, nó cho ta can đảm nhìn thẳng vào đau khổ mà vẫn không tuyệt vọng. Nó cho ta một nền tảng để tiếp tục yêu, tiếp tục phục vụ, tiếp tục hy vọng, ngay cả khi bề ngoài chưa có gì dễ dàng.
Sức mạnh biến đổi của niềm tin ấy không nằm ở chỗ làm cho cuộc đời lập tức hết đau. Nó nằm ở chỗ làm cho đau khổ không còn vô nghĩa. Không nằm ở chỗ giải quyết hết mọi vấn đề ngay tức khắc. Nó nằm ở chỗ giúp con người biết rằng mình không cô độc trong vấn đề ấy. Không nằm ở chỗ loại bỏ tất cả bóng tối chỉ sau một đêm. Nó nằm ở chỗ thắp lên một ánh sáng đủ để ta bước tiếp. Và nhiều khi, chỉ cần một ánh sáng như thế thôi, con người đã có thể được cứu.
Khi chứng kiến một người tưởng như ở tận cùng bấp bênh được đón nhận vào đời sống mới trong Chúa, tôi càng tin hơn rằng Hội Thánh chỉ thật là Hội Thánh khi biết đưa người ta đến gặp Đức Kitô Phục Sinh. Không chỉ bằng những bài giảng hay, không chỉ bằng những công trình đẹp, không chỉ bằng những chương trình tổ chức tốt, nhưng bằng việc làm cho lòng thương xót của Chúa trở thành điều hữu hình. Một người vô gia cư được rửa tội, điều đó nói rất mạnh về căn tính của Giáo Hội. Giáo Hội không phải là câu lạc bộ của những người ổn định, nhưng là mái nhà của những người tội lỗi được cứu chuộc. Giáo Hội không phải nơi chỉ dành cho những ai có vẻ đạo đức, nhưng là nơi mà ngay cả người ở tận cùng xã hội vẫn có chỗ trong trái tim Chúa. Giáo Hội không sống nhờ quyền lực, nhưng nhờ sức mạnh của Tin Mừng. Và Tin Mừng luôn có một chỗ ưu tiên cho những người bé nhỏ.
Có lẽ vì thế mà biến cố ấy không chỉ làm tôi xúc động, mà còn khiến tôi xét lại chính mình. Tôi tự hỏi: tôi tin vào Đấng Phục Sinh đến mức nào? Tôi có thật sự tin rằng Người đang sống và đang hành động không, hay tôi chỉ nhắc đến Người như một chân lý quen thuộc của mùa Phục Sinh? Tôi có để cho niềm tin ấy biến đổi cách tôi nhìn người nghèo, người đau yếu, người bên lề không? Tôi có dám ra khỏi những tiện nghi thiêng liêng của mình để chạm vào những nơi mà Chúa đang hiện diện trong dáng vẻ bị bỏ quên không? Tôi có để cho Người rửa sạch trong tôi thứ thái độ lạnh lùng, phán xét, vô cảm, an phận, hay không?
Đức tin thật bao giờ cũng có tính biến đổi. Nếu ta nói mình tin vào Chúa Phục Sinh mà lòng vẫn khép kín, ánh mắt vẫn coi thường người yếu thế, cách sống vẫn ích kỷ, bàn tay vẫn ngại chạm vào vết thương của anh chị em mình, thì phải chăng niềm tin ấy mới chỉ nằm trên môi miệng? Tin vào Đấng Phục Sinh là để cho sức sống của Người thấm vào đời mình. Và khi sức sống ấy đi vào, nó sẽ làm ta không còn có thể dửng dưng như trước. Nó bắt ta bước ra khỏi mồ của chính mình: mồ của ích kỷ, mồ của sợ hãi, mồ của thành kiến, mồ của nỗi thất vọng, mồ của những tính toán khiến ta không còn sống cho Tin Mừng.
Người bệnh nhân vô gia cư lãnh nhận Bí tích Rửa Tội hôm ấy, trong một nghĩa rất sâu, đã trở thành một lời giảng sống động. Người ấy không cần nói nhiều, nhưng sự hiện diện của người ấy đã nói lên rất nhiều điều. Người ấy nhắc ta rằng Thiên Chúa vẫn chọn những gì bé nhỏ để làm hiển lộ vinh quang của Người. Người ấy nhắc ta rằng không ai nghèo đến mức không thể được Chúa yêu. Người ấy nhắc ta rằng nơi nào con người bị xem là tận cùng, nơi đó ân sủng có thể mở ra một khởi đầu mới. Người ấy nhắc ta rằng Phục Sinh không chỉ là chuyện của hai ngàn năm trước, mà là sức sống đang chảy vào hôm nay, ở đây, ngay giữa những thực tại mong manh nhất.
Và còn hơn thế nữa, người ấy nhắc ta rằng niềm tin không chỉ để suy niệm, nhưng để sống. Phải, ta có thể viết những bài rất hay về Phục Sinh, giảng những bài rất sâu về hy vọng, hát những bài thật sốt sắng về chiến thắng của Chúa. Nhưng cuối cùng, niềm tin ấy phải trở thành hành động. Nó phải đẩy ta đến gần hơn với những người bị bỏ rơi. Nó phải làm ta bớt sợ hãi khi đứng trước đau khổ. Nó phải khiến ta can đảm hơn trong việc cho người khác một cơ hội mới. Nó phải làm ta kiên nhẫn hơn với những mảnh đời gãy đổ. Nó phải làm ta xác tín hơn rằng một cử chỉ yêu thương nhỏ bé, khi được thực hiện trong Chúa, có thể mang sức mạnh của sự sống lại.
Trong thế giới hôm nay, nhiều người đang chết dần không phải vì thân xác ngừng thở, nhưng vì không còn ai tin rằng họ đáng được yêu. Có những người trẻ chết dần vì mất ý nghĩa sống. Có những người già chết dần trong cô quạnh. Có những người đang ở giữa gia đình mình mà chết dần vì không được hiểu. Có những người lao động nghèo chết dần vì kiệt sức và bị coi như vô hình. Có những người mang quá khứ lỗi lầm mà chết dần trong mặc cảm. Có những người sống đạo bề ngoài nhưng chết dần bên trong vì nguội lạnh. Trong tất cả những cái chết âm thầm ấy, Tin Mừng Phục Sinh vẫn vang lên: sự sống mạnh hơn sự chết, ánh sáng mạnh hơn bóng tối, tình yêu mạnh hơn tội lỗi, lòng thương xót mạnh hơn mọi kết án, hy vọng mạnh hơn tuyệt vọng.
Nhưng để lời ấy trở thành hiện thực, cần những con người biết tin và dám sống theo niềm tin đó. Cần những bàn tay sẵn sàng nâng đỡ. Cần những cộng đoàn biết mở cửa. Cần những linh hồn không sợ bước ra vùng ngoại biên. Cần những trái tim biết rung lên trước một thân phận bị lãng quên. Cần những người dám tin rằng một bệnh nhân vô gia cư không phải là câu chuyện bên lề của Tin Mừng, nhưng có thể là trung tâm của một mặc khải rất sâu về Thiên Chúa.
Có lẽ một trong những nghịch lý đẹp nhất của Kitô giáo là ở chỗ: càng tin vào Đấng Phục Sinh, người ta càng không xa cuộc đời, nhưng càng gần cuộc đời hơn. Đức tin thật không làm ta trốn khỏi những vết thương của thế giới, nhưng giúp ta bước vào chúng với một tình yêu lớn hơn. Vì Đấng mà ta tin không phải là một vị thần ở xa đau khổ con người. Người là Đấng đã mang lấy xác phàm, đã chịu đóng đinh, đã bước vào nỗi đau của nhân loại, và rồi đã sống lại để cho thấy rằng ngay từ trong nơi tối nhất, Thiên Chúa vẫn có thể khai mở sự sống. Bởi đó, ai tin vào Người không thể sống vô can.
Biến cố Rửa Tội kia, vì thế, là một lời mời gọi hoán cải. Hoán cải trong cái nhìn. Hoán cải trong lối sống. Hoán cải trong cách hiểu về đức tin. Hoán cải trong tương quan với người nghèo. Hoán cải trong việc nhận ra rằng Chúa vẫn đang đi qua rất gần, rất thật, trong những khuôn mặt mà ta dễ lướt qua. Nó mời gọi ta đừng chỉ mừng lễ Phục Sinh bằng phụng vụ, nhưng bằng cả một đời sống trở nên men của hy vọng giữa thế giới. Nó mời gọi ta đừng chỉ tin bằng lý trí, nhưng tin bằng cả trái tim và đôi tay. Nó mời gọi ta để cho chính mình cũng được rửa sạch khỏi sự chai đá, để sống như người đã được Phục Sinh chạm vào.
Tôi nghĩ đến khoảnh khắc nước Rửa Tội chạm trên trán người bệnh nhân ấy. Nước rất ít. Cử chỉ rất đơn sơ. Nhưng quyền năng của Thiên Chúa thì vô cùng. Cũng như mồ Chúa trống không vào sáng ngày thứ nhất trong tuần, một khởi đầu mới đã được viết nên. Có thể chẳng mấy ai biết. Có thể thế gian không để ý. Nhưng trên trời chắc chắn có niềm vui. Và dưới đất, những ai có lòng tin cũng không thể không xúc động. Bởi mỗi lần một con người được đưa vào sự sống của Đức Kitô, cả Hội Thánh lại được nhắc rằng sứ mạng của mình vẫn còn sống, Tin Mừng vẫn còn sinh hoa trái, và Chúa vẫn đang làm những điều mới mẻ giữa dân Người.
Ước gì từ biến cố nhỏ mà lớn lao ấy, mỗi chúng ta được đánh thức. Đánh thức khỏi thứ đức tin quen thuộc nhưng nhạt nhòa. Đánh thức khỏi lối sống đạo an toàn nhưng thiếu lửa. Đánh thức khỏi sự vô cảm trước nỗi đau của tha nhân. Đánh thức khỏi ý nghĩ rằng có những đời người đã quá muộn, quá xa, quá thấp để có thể được đổi thay. Không. Trong Đức Kitô Phục Sinh, không có cuộc đời nào hoàn toàn vô vọng. Không có vết thương nào tuyệt đối đóng kín. Không có đêm tối nào vĩnh viễn. Không có mồ chôn nào mà quyền năng Thiên Chúa không thể mở ra theo cách của Người.
Và nếu hôm nay ta đang mang trong lòng một nỗi đau nào đó, một quá khứ nặng nề nào đó, một sự gãy đổ nào đó, một cảm giác mình quá bé nhỏ, quá thất bại, quá mệt, quá muộn, thì biến cố ấy cũng nói với ta một điều rất dịu dàng nhưng rất mạnh: Đấng Phục Sinh vẫn đang đến. Người không ghê sợ những gì tan nát trong ta. Người không quay lưng trước phần đời rách nát nhất của ta. Người không yêu ta vì ta trọn vẹn, nhưng Người đến để làm cho ta được chữa lành. Người không đợi ta sáng sủa rồi mới bước vào; Người bước vào để đem ánh sáng. Người không đợi ta xứng đáng rồi mới yêu; chính tình yêu của Người mới làm ta nên xứng đáng.
Sức mạnh biến đổi nhờ niềm tin vào Đấng Phục Sinh chính là ở đó. Không phải là một sức mạnh ồn ào, nhưng bền bỉ. Không phải là sức mạnh áp đặt, nhưng hồi sinh. Không phải là sức mạnh loại trừ yếu đuối, nhưng ôm lấy yếu đuối để làm nảy sinh sự sống mới. Không phải là sức mạnh dành cho những người hoàn hảo, nhưng cho những ai dám mở lòng trong nghèo khó. Đó là sức mạnh đã làm cho các tông đồ từ nhát sợ trở nên can đảm. Đó là sức mạnh đã khiến bao vị tử đạo hát giữa đau thương. Đó là sức mạnh đã làm cho bao tội nhân trở thành thánh nhân. Và hôm nay, đó cũng là sức mạnh đang chạm đến một bệnh nhân vô gia cư, một cộng đoàn chứng kiến, và mỗi người chúng ta.
Xin cho biến cố nhỏ bé mà sâu xa ấy không trôi qua như một kỷ niệm đẹp rồi thôi. Xin cho nó trở thành một lời nhắc không ngừng trong tâm hồn chúng ta rằng Đức Kitô thật sự đã sống lại, và vì Người sống, nên hy vọng vẫn có thật. Vì Người sống, nên lòng thương xót vẫn đang hoạt động. Vì Người sống, nên những thân phận bị bỏ quên vẫn có thể được gọi tên. Vì Người sống, nên Hội Thánh vẫn có lý do để lên đường. Vì Người sống, nên mỗi con người, dù ở tận đâu, cũng vẫn có thể bắt đầu lại. Và vì Người sống, nên ngay giữa thế giới đầy thương tích này, chúng ta vẫn dám tin, dám yêu, dám phục vụ, dám hy vọng, và dám nói với nhau bằng tất cả xác tín của lòng mình rằng: sự chết không có tiếng nói cuối cùng, bóng tối không phải là định mệnh, và tình yêu của Thiên Chúa trong Đức Kitô Phục Sinh vẫn đang làm mới lại địa cầu, bắt đầu từ những nơi bé nhỏ nhất, những con người mong manh nhất, và những khoảnh khắc âm thầm nhất của cuộc đời.
Chi tiết
- Ngày: 12/04/2026
- Tác giả: linh muc Anton Maria Vũ Quốc Thịnh
