CHA FX TRƯƠNG BỬU DIỆP: CHỨNG NHÂN CỦA LÒNG CHÚA THƯƠNG XÓT
Nội dung
CHA FX TRƯƠNG BỬU DIỆP: CHỨNG NHÂN CỦA LÒNG CHÚA THƯƠNG XÓT
Có những con người, khi còn sống, họ chỉ âm thầm bước đi giữa dân Chúa như một mục tử bình thường. Không ồn ào. Không tìm danh tiếng. Không cố để lại cho đời một công trình lớn lao theo kiểu thế gian. Nhưng lạ thay, chính khi họ khuất bóng, cuộc đời họ lại bắt đầu nói mạnh hơn, sâu hơn, và chạm đến nhiều tâm hồn hơn lúc họ còn hiện diện. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một con người như thế. Cuộc đời của ngài không phải là một chuỗi những chiến công rực rỡ theo tiêu chuẩn của người đời, nhưng là một hành trình hiến thân âm thầm, một đời linh mục mang mùi chiên, một trái tim mục tử ở lại với đoàn chiên cho đến cùng, và cuối cùng là một cái chết đã trở thành một lời giảng không bao giờ tắt.
Khi nhắc đến Cha FX Trương Bửu Diệp, nhiều người nhớ ngay đến Tắc Sậy, đến những đoàn người hành hương, đến những lời khấn xin, đến những giọt nước mắt, đến những câu chuyện ơn lành được nhận. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta sẽ dễ biến ngài thành một điểm đến của lòng đạo đức bình dân mà chưa chạm tới chiều sâu thật sự của chứng tá ngài để lại. Điều quan trọng không phải chỉ là người ta đến xin ơn nơi ngài, nhưng là họ nhận ra nơi ngài một khuôn mặt rất cụ thể của Lòng Chúa Thương Xót. Cha Diệp không chỉ là “một linh mục nổi tiếng vì được nhiều người khấn”, nhưng là một chứng nhân sống động cho thấy Lòng Chúa Thương Xót có thể đi vào lịch sử qua một đời người, qua một trái tim, qua một sự chọn lựa trung thành đến độ chấp nhận chết thay cho đoàn chiên mình.
Có một điều rất đẹp nơi các chứng nhân đức tin thật sự: cuộc đời họ không đẩy chúng ta về phía họ, nhưng đưa chúng ta về phía Thiên Chúa. Một vị thánh thật không làm người ta dừng lại nơi bản thân mình. Một chứng nhân thật không chiếm chỗ của Chúa trong linh hồn người khác. Trái lại, họ giống như một ngón tay chỉ về trời, một ngọn đèn soi vào khuôn mặt Đức Kitô. Và Cha Trương Bửu Diệp chính là một ngọn đèn như thế. Ngài không dựng nên một thứ hào quang riêng để người ta say mê mình; ngài trở thành chiếc cầu để những người đau khổ, bế tắc, nghèo túng, bệnh tật, hoang mang, tội lỗi, thất vọng… có thể cảm thấy rằng Thiên Chúa vẫn nhìn thấy họ, vẫn nhớ đến họ, vẫn thương họ, và vẫn có thể làm điều gì đó cho họ.
Trong đời sống Kitô hữu, khi nói đến Lòng Chúa Thương Xót, người ta thường nghĩ đến việc Chúa tha thứ tội lỗi, chữa lành vết thương, nâng người ngã quỵ đứng dậy, mở ra hy vọng cho người đã đi đến cuối đường. Điều đó hoàn toàn đúng. Nhưng Lòng Chúa Thương Xót còn là điều này nữa: Thiên Chúa ban cho Hội Thánh những con người dám sống lòng thương xót ấy bằng xương bằng thịt. Nghĩa là thay vì chỉ nói về thương xót, họ trở thành thương xót. Thay vì giảng bằng lý thuyết, họ giảng bằng cuộc đời. Thay vì đứng xa người đau khổ để khuyên nhủ, họ bước vào giữa bóng tối của người đau khổ để ở với họ. Cha FX Trương Bửu Diệp là một hình ảnh rất rõ của điều đó.
Ngài không phải là một mục tử chọn con đường an toàn cho riêng mình. Mục tử thật không phải là người chỉ biết giữ linh hồn mình khỏi sóng gió. Mục tử thật là người dám để trái tim mình bị xâu xé vì đoàn chiên. Trong cơn loạn lạc, trong hoàn cảnh căng thẳng và đầy hiểm nguy, ngài đã không tìm một lối thoát ích kỷ cho bản thân, nhưng đã ở lại. Chỉ một chi tiết ấy thôi cũng đủ để nói lên chiều sâu ơn gọi linh mục nơi ngài. Có những lúc, sự thánh thiện không nằm ở những việc phi thường mắt thấy được, mà nằm ở một quyết định nội tâm rất sâu: “Tôi không bỏ đàn chiên.” Có những lúc, lòng thương xót không phải là làm những điều lớn lao, mà là không bỏ người ta một mình khi họ đang run sợ. Có những lúc, đức ái không mang hình thức bố thí, nhưng mang hình thức ở lại.
Chính ở đây, Cha Diệp trở thành chứng nhân của Lòng Chúa Thương Xót. Bởi vì Lòng Chúa Thương Xót không bao giờ là một tình thương đứng ngoài. Thiên Chúa không yêu con người bằng một thứ cảm xúc từ xa. Thiên Chúa yêu bằng cách bước vào thân phận con người, mang lấy đau khổ con người, gánh lấy tội lỗi con người, và ở lại với con người đến cùng nơi thập giá. Đức Giêsu là khuôn mặt viên mãn của Lòng Thương Xót, bởi Người không cứu chúng ta bằng một mệnh lệnh từ trời cao, nhưng bằng chính mạng sống của Người. Nhìn vào Cha Trương Bửu Diệp, chúng ta thấy ánh lên một điều gì rất giống với trái tim của Vị Mục Tử Nhân Lành ấy: ngài không bỏ chạy trước hiểm nguy, không cắt đứt mối dây với đoàn chiên khi thử thách đến, nhưng đứng về phía những người mình được trao phó, cho đến nỗi chính mình bị nghiền nát.
Nơi cái chết của cha, người tín hữu Việt Nam không chỉ thấy một bi kịch lịch sử. Họ thấy một hạt lúa mì được gieo vào lòng đất. Họ thấy một sự hiến dâng. Họ thấy một lời “xin vâng” sau cùng được ký bằng máu. Và chính vì thế, mộ phần của ngài không trở thành một nơi nhắc nhớ sự kết thúc, nhưng là nơi gợi lên sự sống. Ở đó, rất nhiều người đến với những gánh nặng rất thật của phận người. Có người đến vì bệnh tật. Có người đến vì gia đình tan nát. Có người đến vì làm ăn thất bại. Có người đến vì con cái hư hỏng. Có người đến vì nợ nần, tuyệt vọng, khủng hoảng nội tâm. Có người thậm chí không còn biết cầu nguyện thế nào nữa, chỉ mang theo một tiếng thở dài và một trái tim rối bời. Và lạ thay, họ cảm thấy được an ủi, được đỡ nâng, được khơi lại hy vọng. Tất nhiên, không phải mọi lời xin đều được thực hiện theo ý riêng con người. Nhưng rất nhiều người đã nhận được điều quý hơn cả phép lạ họ chờ: đó là lòng được dịu lại, đức tin được nâng dậy, và bóng tối trong tâm hồn được mở ra một lối sáng. Từ lâu, lòng sùng kính rộng rãi của các tín hữu đối với ngài đã được ghi nhận, cùng với rất nhiều người đến kính viếng và cầu xin nơi phần mộ của ngài.
Điều này cho thấy một chân lý rất đẹp của đời sống Hội Thánh: Thiên Chúa thường dùng chính những con người đã đi qua đau khổ để trở nên nơi nương náu cho người đau khổ. Người nào đã được lửa thử luyện thanh tẩy thì lời cầu bầu của họ mang một thứ gần gũi rất lạ với phận người. Người nào đã dám chết cho tình yêu thì sau khi chết, họ vẫn tiếp tục làm công việc yêu thương ấy trong mầu nhiệm hiệp thông các thánh. Người nào đã để đời mình thuộc trọn về Chúa thì khi thân xác họ nằm xuống, Thiên Chúa vẫn tiếp tục dùng họ để rót niềm an ủi xuống cho nhiều người khác.
Tại sao Cha Trương Bửu Diệp lại được nhiều người yêu mến đến vậy? Câu trả lời không chỉ nằm ở những câu chuyện được truyền tụng. Câu trả lời sâu hơn nằm ở chỗ: nơi ngài, dân Chúa cảm được sự gần gũi. Có những vị làm người ta kính phục, nhưng vẫn xa. Có những người làm người ta nể sợ, nhưng khó đến gần. Còn nơi Cha Diệp, người ta thấy một tấm lòng của người cha, một gương mặt của người mục tử, một sự giản dị của người thuộc về dân. Có lẽ chính vì thế mà người nghèo dễ đến với ngài. Người đau khổ dễ tâm sự với ngài. Người yếu đuối không ngại chạy đến với ngài. Và điều đó rất hợp với bản chất của Lòng Chúa Thương Xót. Lòng thương xót thật không làm người ta co rúm lại vì sợ, nhưng mở ra cho họ một nơi để trú ẩn. Lòng thương xót thật không đến để kết án, nhưng để nâng dậy. Lòng thương xót thật không hỏi trước hết: “Ngươi xứng đáng chưa?” nhưng nói trước: “Hãy đến đây.”
Trong một thế giới đầy cạnh tranh, đầy tính toán, đầy tiếng nói của quyền lực và lợi ích, chứng tá của Cha Diệp là một lời nhắc rất mạnh rằng điều cứu con người sâu xa nhất vẫn là tình yêu hiến thân. Không phải những cơ chế vĩ đại. Không phải những khẩu hiệu hùng hồn. Không phải những công trình bề ngoài. Chính một trái tim biết yêu đến cùng mới làm phát sinh hoa trái thiêng liêng lâu bền. Điều này cũng là một câu hỏi rất lớn cho chúng ta hôm nay: nếu người ta tìm đến các chứng nhân như Cha Diệp, phải chăng vì giữa cuộc đời này, họ đang quá thiếu những trái tim mục tử? Phải chăng vì có quá nhiều lời nói mà ít sự đồng hành? Quá nhiều hình thức mà ít tình thương thật? Quá nhiều tranh luận mà ít hy sinh âm thầm?
Cha FX Trương Bửu Diệp không chỉ mời chúng ta ngưỡng mộ ngài. Ngài buộc chúng ta phải xét lại chính đời sống mình. Nếu là linh mục, tôi có thật sự sống cho đoàn chiên không, hay chỉ đang làm công việc tôn giáo? Nếu là tu sĩ, tôi có mang mùi của lòng thương xót không, hay tôi đang khép kín trong một đời sống chỉ lo giữ mình? Nếu là người giáo dân, tôi có đang trở thành nơi nâng đỡ cho gia đình, cho cộng đoàn, cho những người đau khổ quanh tôi không? Nếu là một người cha, người mẹ, tôi có biết hy sinh vì con cái không? Nếu là người trẻ, tôi có dám sống một tình yêu trung thành, trong sạch và quảng đại không? Nếu là một người đang đau khổ, tôi có dám tin rằng Chúa vẫn đang thương mình, ngay cả khi mọi cánh cửa khác đã khép lại không?
Có một cám dỗ rất lớn trong đời sống đạo: đó là chỉ thích xin ơn mà không muốn nên giống vị mình xin. Nhiều người đến với Cha Diệp để cầu xin cho công việc, cho sức khỏe, cho gia đình, cho tương lai. Điều đó không sai. Đó là nét đẹp của lòng đạo đức bình dân khi con cái chạy đến với một người cha thiêng liêng. Nhưng sẽ còn đẹp hơn nhiều nếu sau khi nhận ơn, người ta cũng học lấy tinh thần của ngài. Nghĩa là học sống hiền lành hơn. Học thương xót hơn. Học hy sinh hơn. Học trung thành hơn. Học bớt sống cho mình. Học ở lại với những người mình có trách nhiệm. Học không bỏ cuộc khi thử thách đến. Học dâng đau khổ của mình cho Chúa như một của lễ âm thầm. Học dùng chính vết thương mình để hiểu và nâng đỡ người khác.
Nếu không, lòng sùng kính rất dễ chỉ còn là một cuộc trao đổi: con xin, con được, rồi con đi. Nhưng các chứng nhân của Chúa không được gửi đến chỉ để làm trung gian giải quyết vài nhu cầu trước mắt. Họ được gửi đến để dẫn linh hồn ta vào một cuộc biến đổi. Cha Trương Bửu Diệp không chỉ muốn giúp ta qua cơn khó; ngài còn muốn dạy ta biết tin giữa cơn khó. Không chỉ muốn xin cho ta một phép lạ bề ngoài; ngài còn muốn dẫn ta tới phép lạ lớn hơn là một trái tim biết phó thác. Không chỉ muốn cứu ta khỏi đau khổ; ngài còn muốn giúp ta gặp được Chúa ngay trong đau khổ.
Vì vậy, khi gọi ngài là “chứng nhân của Lòng Chúa Thương Xót”, chúng ta không chỉ nói một câu đạo đức cho hay. Chúng ta đang tuyên xưng một sự thật rất lớn. Nơi ngài, Lòng Chúa Thương Xót đã mang một khuôn mặt Việt Nam, một nhịp đập Việt Nam, một sự gần gũi rất Việt Nam. Nơi ngài, người tín hữu Việt Nam thấy rằng nên thánh không phải là điều xa lạ. Nên thánh không phải là chuyện chỉ có ở những nơi xa xôi, trong những thời đại rất khác. Nên thánh có thể nảy nở trên chính mảnh đất quê hương mình, giữa bối cảnh lịch sử rất đau thương của dân tộc mình, nơi một linh mục rất gần với cuộc sống nông thôn, với giáo dân nghèo, với những âu lo rất người. Điều này cho ta niềm hy vọng lớn: giữa thời đại hôm nay, giữa những hỗn độn, chia rẽ, khô khan và nguội lạnh, Chúa vẫn có thể làm phát sinh những chứng nhân mới.
Và biết đâu, điều Hội Thánh Việt Nam cần nhất lúc này không chỉ là thêm nhiều hoạt động, nhưng là thêm nhiều con người có chiều sâu như Cha Diệp. Nhiều mục tử biết cúi xuống. Nhiều người sống đời dâng hiến biết ở lại với dân. Nhiều giáo dân biết đem đức tin vào giữa đời bằng lòng quảng đại cụ thể. Nhiều gia đình biết tha thứ cho nhau. Nhiều người trẻ biết sống lý tưởng thay vì buông xuôi. Nhiều cộng đoàn biết chữa lành hơn là kết án. Nhiều trái tim biết khóc với người khóc, vui với người vui, và âm thầm mang nhau trong lời cầu nguyện.
Cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cuối cùng quy về một điều rất đơn sơ mà rất lớn lao: ngài đã yêu theo cách của Đức Kitô. Mà ai yêu theo cách của Đức Kitô thì người ấy không chết. Thân xác có thể bị vùi xuống. Tên tuổi có thể đã có lúc tưởng chìm vào lịch sử. Nhưng tình yêu hiến thân thì không mất. Nó tiếp tục sinh hoa trái trong mầu nhiệm của Thiên Chúa. Nó tiếp tục chạm đến người này người khác. Nó tiếp tục trở thành nơi Chúa đi qua để an ủi dân Người.
Khi quỳ trước phần mộ Cha Diệp, có lẽ điều đẹp nhất không phải chỉ là chúng ta kể cho ngài những nỗi khổ của mình, nhưng là để chính đời ngài hỏi lại ta: con có dám yêu đến cùng không? Con có dám trung thành khi phải trả giá không? Con có dám ở lại với trách nhiệm của mình không? Con có dám tin vào lòng thương xót của Chúa ngay cả khi mọi sự sụp đổ không? Con có dám để cuộc đời mình, dù nhỏ bé, trở thành một dấu chỉ an ủi cho người khác không?
Đó là lúc việc tôn kính không còn chỉ là một thực hành đạo đức, nhưng trở thành một cuộc gặp gỡ thiêng liêng. Và từ cuộc gặp gỡ ấy, ta không ra về y như cũ nữa. Ta ra về với một niềm tin được khơi lại. Một trái tim mềm hơn. Một cái nhìn thương xót hơn. Một ý thức rõ hơn rằng giữa thế giới đầy thương tích này, Thiên Chúa vẫn không ngừng gửi đến những chứng nhân để nói với nhân loại rằng: “Ta chưa bỏ các con đâu.”
Cha FX Trương Bửu Diệp là một chứng nhân như thế. Một chứng nhân của Lòng Chúa Thương Xót. Không phải bởi ngài chỉ nói về thương xót, nhưng bởi ngài đã sống nó. Không phải bởi ngài chỉ an ủi người khác bằng lời, nhưng bởi ngài đã để chính mạng sống mình trở thành lời an ủi. Không phải bởi ngài chỉ được người ta nhớ đến, nhưng bởi qua ngài, người ta chạm được vào sự dịu hiền của Thiên Chúa.
Xin cho chúng ta, khi nhắc đến tên cha, không chỉ xin ơn cho mình, mà còn học nơi cha con đường của một tình yêu trung tín, một đức tin can đảm, một tấm lòng mục tử, và một đời sống biết xót thương. Xin cho Hội Thánh Việt Nam có thêm nhiều chứng nhân như cha. Xin cho những ai đang đau khổ khi chạy đến cùng cha, gặp được không chỉ một ơn lành nhất thời, mà còn gặp được chính Chúa Giêsu giàu lòng thương xót. Và xin cho mỗi người chúng ta, trong ơn gọi riêng của mình, cũng biết trở thành một tia sáng nhỏ của lòng thương xót ấy giữa gia đình, giáo xứ, cộng đoàn và thế giới hôm nay.
Nếu một ngày nào đó người đời quên hết những gì chúng ta đã nói, đã làm, đã xây, đã tính, thì vẫn còn một điều có thể ở lại trước mặt Chúa: chúng ta đã yêu đến mức nào. Cha Trương Bửu Diệp còn ở lại trong lòng dân Chúa chính vì điều đó. Ngài đã yêu. Và tình yêu ấy, vì được đặt trong Thiên Chúa, nên không bao giờ chết.
CHA FX TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ CON ĐƯỜNG TỬ ĐẠO CỦA NGƯỜI MỤC TỬ KHÔNG BỎ ĐOÀN CHIÊN
Có những cái chết làm người ta sợ hãi. Có những cái chết làm người ta bàng hoàng. Có những cái chết đi qua như một biến cố đau thương của lịch sử rồi dần dần được phủ lên bằng lớp bụi thời gian. Nhưng cũng có những cái chết, càng đi xa, càng sáng lên. Càng nhìn lại, càng thấy đó không chỉ là một kết thúc, mà là một mặc khải. Không chỉ là một bi kịch, mà là một chứng từ. Không chỉ là một mất mát, mà là một hạt giống được gieo vào lòng đất để về sau trổ sinh rất nhiều hoa trái. Cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một cái chết như thế.
Khi nói đến ngài, người ta thường nói đến hai chữ rất tha thiết: “Cha Diệp.” Chỉ hai tiếng ấy thôi đã đủ diễn tả một sự gần gũi, một mối dây thân tình, một lòng quý mến vượt qua mọi khoảng cách. Người ta không chỉ nhớ đến ngài như một nhân vật trong sử liệu của Hội Thánh Việt Nam. Người ta nhớ đến ngài như nhớ đến một người cha. Một người cha đã sống giữa dân, yêu dân, mang lấy nỗi khổ của dân, và cuối cùng chết giữa đoàn dân mình đã phục vụ. Chính ở điểm này, con đường của Cha FX Trương Bửu Diệp không thể chỉ được hiểu như một biến cố lịch sử. Nó phải được đọc như một hành trình nên giống Đức Kitô, một hành trình mà điểm tận cùng là sự hiến mình.
Tử đạo, trong nghĩa sâu nhất của đời sống Kitô giáo, không chỉ là chết vì một biến cố bách hại bên ngoài. Tử đạo trước hết là đỉnh cao của một đời đã thuộc trọn về Chúa. Không ai bỗng nhiên trở thành vị tử đạo chỉ trong một khoảnh khắc cuối cùng, nếu trước đó cả cuộc đời không từng được âm thầm tôi luyện trong trung tín, trong đức ái, trong hy sinh, trong lòng mến Chúa và thương người. Cái chết chỉ làm lộ ra điều mà cả cuộc đời đã âm thầm cưu mang. Máu tử đạo không phải là một sự ngẫu nhiên. Nó là hoa trái chín muồi của một lòng trung thành đã được nuôi dưỡng rất lâu trong bóng tối của những bổn phận thường ngày.
Vì thế, khi suy niệm về Cha FX Trương Bửu Diệp và con đường tử đạo của ngài, chúng ta không nên chỉ dừng lại ở giây phút cuối cùng. Chúng ta phải nhìn xa hơn, sâu hơn, lắng hơn. Phải nhìn vào một đời linh mục. Một đời dâng lễ, giải tội, đi thăm giáo dân, nâng đỡ những người bé nhỏ, cùng sống với dân trong những thiếu thốn, bất an và mong manh của thời cuộc. Chính những điều ấy mới làm nên nền móng cho giây phút cuối cùng. Nếu không có những năm tháng âm thầm ấy, sẽ không có chứng tá vĩ đại sau cùng. Nếu không có đời thường trung tín, sẽ không có giờ phút hiến dâng trọn vẹn.
Điều làm con đường của Cha Diệp trở nên chói sáng không phải chỉ vì ngài đã chết, nhưng vì ngài đã không bỏ đoàn chiên. Có một khoảng cách rất lớn giữa việc chết như một nạn nhân của hoàn cảnh và việc chết như một mục tử trung thành. Điều làm nên vẻ đẹp thiêng liêng nơi cái chết của người mục tử là: người ấy đã có thể chọn an toàn hơn cho mình, nhưng đã không chọn. Người ấy đã có thể tránh né, nhưng đã không tránh né. Người ấy đã có thể nghĩ cho mạng sống mình trước, nhưng đã nghĩ cho đoàn chiên trước. Chính chỗ ấy mới là chiều sâu của chứng tá. Chính chỗ ấy mới là nơi trái tim mục tử gặp trái tim của Đức Kitô.
Đức Giêsu trong Tin Mừng đã phán một câu rất mạnh: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Đó không phải là một hình ảnh đẹp để treo trên tường nhà thờ. Đó là một lời mặc khải rất thật về căn tính của người mục tử. Mục tử không chỉ là người dạy dỗ, điều hành, tổ chức hay hướng dẫn. Mục tử là người mang lấy số phận của đoàn chiên mình. Mục tử là người không đứng bên ngoài nỗi sợ của đàn chiên, nhưng đi vào nỗi sợ ấy. Mục tử là người không chỉ chia sẻ bánh, nhưng chia sẻ chính mạng sống. Mục tử là người không chỉ nói về tình yêu, nhưng để tình yêu ấy đòi mình một giá rất thật.
Nhìn vào Cha Trương Bửu Diệp, chúng ta nhận ra một điều rất thấm: ngài đã sống linh mục tính không phải như một địa vị, mà như một sự tự hiến. Đây là điều Hội Thánh mọi thời luôn cần được nhắc lại. Linh mục không phải trước hết là người có quyền năng thiêng liêng, nhưng là người được đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Mục Tử và Tư Tế. Mà Đức Kitô thì không cứu chuộc nhân loại bằng cách giữ mình an toàn. Người cứu bằng cách trao ban chính mình. Người đi vào cuộc thương khó không phải vì Người bất lực, nhưng vì Người yêu. Người không bước lên thập giá như kẻ thua cuộc, nhưng như Đấng hiến mình. Người không bị lấy mất mạng sống, nhưng tự nguyện trao ban. Và khi một linh mục sống đến độ sẵn sàng mất mạng vì đoàn chiên, người ấy không chỉ làm một hành vi anh hùng; người ấy đang bước rất gần vào mầu nhiệm thập giá của Thầy mình.
Con đường tử đạo của Cha Diệp vì thế không phải chỉ là một khoảnh khắc máu đổ, nhưng là một phụng vụ của tình yêu. Một phụng vụ không cử hành trong cung thánh bằng ánh nến và tiếng hát, nhưng được cử hành giữa cơn biến động của lịch sử, bằng chính thân xác một mục tử. Ở đó không có áo lễ, nhưng có sự hiến dâng. Không có lời kinh quen thuộc, nhưng có một tiếng “xin vâng” cuối cùng được nói bằng cả mạng sống. Không có cộng đoàn đông đủ theo nghi thức, nhưng có đoàn chiên run sợ đang cần được chở che. Và chính trong hoàn cảnh ấy, đời linh mục của ngài đạt tới cao điểm của nó.
Có lẽ điều chạm lòng người tín hữu nhiều nhất khi nghĩ về Cha Diệp không phải là sự dữ của những kẻ gây nên cái chết ấy, nhưng là sự trung thành của một người đã không bỏ dân mình. Sự dữ luôn gây đau đớn. Nhưng điều ở lại lâu hơn trong lòng Hội Thánh không phải là bóng tối, mà là ánh sáng đã không chịu tắt giữa bóng tối ấy. Người ta có thể run sợ trước bạo lực, nhưng cuối cùng điều nâng đỡ con người lại chính là chứng tá của tình yêu mạnh hơn bạo lực. Người ta có thể đau đớn vì mất mát, nhưng chính sự hiến dâng trong mất mát ấy lại mở ra cho lịch sử một ý nghĩa mới.
Và đây chính là chỗ con đường tử đạo của Cha Diệp trở thành lời mời gọi sâu xa cho chúng ta hôm nay. Bởi vì không phải ai trong chúng ta cũng được gọi đến tử đạo đổ máu. Nhưng tất cả chúng ta đều được gọi đến một dạng tử đạo nào đó của tình yêu. Một người chồng có thể tử đạo cho gia đình bằng việc trung thành trong những năm tháng khó khăn mà không bỏ vợ bỏ con. Một người vợ có thể tử đạo bằng những hy sinh âm thầm, những lần nuốt nước mắt, những đêm thức trắng vì con cái. Một linh mục có thể tử đạo không phải bằng máu, nhưng bằng việc ở lại với cộng đoàn khi cộng đoàn khô khan, chia rẽ, khó khăn, hiểu lầm mình. Một tu sĩ có thể tử đạo bằng việc trung tín trong đời sống âm thầm, trong những ngày không còn cảm thấy sốt sắng mà vẫn không bỏ Chúa. Một người trẻ có thể tử đạo bằng việc từ chối sống buông thả, chấp nhận cô đơn để giữ lòng mình trong sạch và trung thành với đức tin.
Tử đạo không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng cái chết. Tử đạo thường bắt đầu bằng việc không bỏ chạy. Không bỏ chạy khỏi trách nhiệm. Không bỏ chạy khỏi thập giá. Không bỏ chạy khỏi những người mình đã được trao phó. Không bỏ chạy khỏi tiếng gọi nội tâm của Chúa khi con đường ấy đòi mình phải mất đi điều gì đó. Chính vì thế, Cha FX Trương Bửu Diệp trở thành một tấm gương rất gần cho đời sống thiêng liêng của chúng ta. Ngài không phải chỉ dành cho những ai nghiên cứu lịch sử Giáo Hội, nhưng dành cho mọi người đang phải chiến đấu để trung thành.
Có khi chúng ta vẫn nghĩ rằng nên thánh là làm những việc phi thường. Nhưng đời các chứng nhân lại nói với ta điều khác. Nên thánh nhiều khi là ở lại đúng chỗ của mình trong giờ đen tối. Là không phản bội tình yêu khi tình yêu trở nên đắt giá. Là không rút tay lại khi người khác đang cần mình. Là tiếp tục thuộc về Chúa, dù phải trả bằng nước mắt, cô đơn, thậm chí bằng chính mạng sống.
Trong ánh sáng ấy, Cha Diệp hiện lên không chỉ như một linh mục được người ta yêu mến, mà như một biểu tượng rất mạnh của người mục tử không bỏ đoàn chiên. Thế giới hôm nay thiếu điều gì? Thiếu kỹ thuật chăng? Không. Thiếu truyền thông chăng? Cũng không. Thiếu phương tiện, thiếu tiếng nói, thiếu những tổ chức lớn lao chăng? Có lẽ không hẳn. Điều thế giới hôm nay thiếu cách đau đớn chính là những con người không bỏ nhau. Gia đình tan vỡ vì người ta bỏ nhau. Tình bạn chết dần vì người ta bỏ nhau. Cộng đoàn rạn nứt vì người ta bỏ nhau. Người trẻ tuyệt vọng vì cảm thấy mình bị bỏ lại. Người già cô đơn vì bị bỏ quên. Người nghèo đau vì không có ai ở lại bên mình. Và trong một thế giới như thế, hình ảnh của Cha Diệp trở thành một lời nhắc rất mạnh: đức ái thật luôn có dáng dấp của sự ở lại.
Ở lại không có nghĩa là không đau. Trái lại, ở lại thường làm cho người ta đau hơn. Bỏ đi thì dễ hơn. Đóng lòng lại thì dễ hơn. Tìm chỗ an toàn cho mình thì dễ hơn. Nhưng người mục tử thật không đo sự chọn lựa bằng cái dễ. Người mục tử đo bằng tình yêu. Và tình yêu thật thì luôn có phần thập giá trong đó. Ai yêu thật, người ấy sẽ phải mang lấy cái giá của việc yêu. Cái giá ấy có thể là sự mệt mỏi, là hiểu lầm, là mất mát, là thiệt thòi, là đau đớn, là chính bản thân mình bị bẻ ra như tấm bánh cho người khác được sống. Cha FX Trương Bửu Diệp bước trên con đường ấy. Và vì thế, ngài trở nên gần với Đức Kitô một cách rất đặc biệt.
Có một điều rất đáng cho chúng ta dừng lại thật lâu để suy niệm: tại sao cái chết của một người mục tử lại có sức lay động bền bỉ đến thế trong lòng dân Chúa? Bởi vì dân Chúa nhận ra nơi cái chết ấy một tình yêu thật. Con người có thể bị lôi cuốn nhất thời bởi tài năng, bởi ảnh hưởng, bởi sự nổi bật. Nhưng chỉ có tình yêu thật mới ở lại lâu dài trong trái tim người khác. Chỉ có hy sinh thật mới đi qua thời gian mà không nhạt phai. Chỉ có máu của tình yêu mới có thể làm nảy sinh lòng tin tưởng sâu xa trong lòng một dân tộc.
Có lẽ vì thế mà nơi phần mộ Cha Diệp, người ta không chỉ đến để xin một điều gì. Nơi sâu thẳm, họ đến để tìm lại niềm tin rằng tình yêu vẫn có thật. Giữa một thế giới nhiều phản bội, họ đến để chạm vào chứng tích của một sự trung thành. Giữa một thời đại nhiều hứa hẹn chóng tàn, họ đến để đứng trước một con người đã đi đến cùng điều mình tin. Giữa cuộc đời nhiều toan tính, họ đến trước một người đã chấp nhận mất tất cả để giữ trọn nghĩa với Chúa và với đoàn chiên.
Nếu đọc cuộc đời Cha Diệp chỉ bằng con mắt cảm động, chúng ta sẽ dừng lại ở sự kính phục. Nhưng nếu đọc bằng con mắt đức tin, chúng ta sẽ đi xa hơn: chúng ta sẽ thấy nơi ngài lời mời gọi hoán cải chính mình. Bởi vì điều đau nhất không phải là thiếu những chứng nhân, mà là có chứng nhân trước mắt mà lòng ta vẫn không thay đổi. Ta có thể đến cầu nguyện, dâng lễ, khấn xin, kể lể với cha tất cả những nỗi lo của mình. Nhưng sau cùng, câu hỏi lớn vẫn là: tôi có dám sống điều mà tôi đang kính trọng nơi cha không?
Tôi có dám không bỏ đoàn chiên của đời tôi không? Người cha có dám không bỏ gia đình mình không? Người mẹ có dám không bỏ con cái mình trong những tháng ngày khó nhất không? Người tu sĩ có dám không bỏ lời khấn trong những mùa khô hạn nội tâm không? Người linh mục có dám không bỏ giáo dân khi họ khó thương, khó dạy, khó đồng hành không? Người trẻ có dám không bỏ lý tưởng chỉ vì thế gian cười chê không? Người tín hữu có dám không bỏ Chúa chỉ vì lời cầu xin của mình chưa được nhậm theo cách mình muốn không?
Con đường tử đạo của Cha FX Trương Bửu Diệp vì vậy không đẩy chúng ta vào một sự ngưỡng mộ xa xôi. Nó kéo chúng ta trở về với bổn phận rất cụ thể của mình. Nó nhắc ta rằng nơi mỗi hoàn cảnh sống, Chúa đều đặt vào tay ta một “đoàn chiên” nào đó. Có thể đó là gia đình. Có thể đó là giáo xứ. Có thể đó là cộng đoàn. Có thể đó là một người bạn đang khủng hoảng. Có thể đó là một người thân đang mang bệnh. Có thể đó là những người nghèo bên cạnh mà ta vẫn đi ngang qua. Và câu hỏi không ngừng vang lên là: ta sẽ ở lại hay bỏ đi?
Nhiều khi đời sống thiêng liêng không lớn lên nhờ những cảm xúc cao độ, nhưng nhờ những lần âm thầm trả lời câu hỏi ấy bằng hành động. Hôm nay tôi ở lại với trách nhiệm của mình. Hôm nay tôi không bỏ người tôi đã hứa yêu thương. Hôm nay tôi tiếp tục cầu nguyện dù lòng khô khan. Hôm nay tôi tiếp tục tha thứ dù rất đau. Hôm nay tôi tiếp tục phục vụ dù không ai thấy. Hôm nay tôi tiếp tục trung thành dù chẳng có gì bảo đảm rằng mình sẽ được đền đáp. Chính những “hôm nay” nhỏ bé ấy làm nên con đường thánh thiện. Và khi cần, nó cũng có thể dẫn một người đi tới hiến dâng tận cùng.
Cha FX Trương Bửu Diệp là chứng nhân của con đường ấy. Một con đường không chói lòa theo nghĩa thế gian, nhưng sáng theo ánh sáng của Tin Mừng. Một con đường có nước mắt, có hiểm nguy, có cái giá rất thật, nhưng đồng thời có bình an rất sâu của người đã chọn đúng điều phải chọn. Chúng ta không biết trong những giờ phút cuối, nội tâm ngài đã trải qua những gì. Nhưng có một điều Hội Thánh cảm nhận được: nơi ngài, có sự bình an của một người đã thuộc trọn về Chúa. Và người hoàn toàn thuộc về Chúa thì dù đi vào bóng tối, cũng không đi vào vô nghĩa.
Tử đạo, xét cho cùng, là chiến thắng của tình yêu trước sợ hãi. Không ai bước vào đau khổ mà không cảm thấy đau. Không ai đối diện cái chết mà không biết thân phận mình mong manh. Nhưng khi tình yêu lớn hơn sợ hãi, con người có thể làm được những điều vượt quá bản năng tự vệ thông thường. Các vị tử đạo không phải là những người không biết sợ, nhưng là những người yêu Chúa hơn cả nỗi sợ. Và Cha Diệp, trong cách riêng của ngài, đã cho thấy một trái tim như thế: trái tim của người mục tử yêu đoàn chiên hơn sự an toàn của bản thân.
Ở đây, chúng ta chạm tới chiều sâu rất đẹp của linh đạo Lòng Chúa Thương Xót. Bởi vì lòng thương xót không phải chỉ là xoa dịu nỗi đau từ bên ngoài. Lòng thương xót là dám mang lấy đau khổ của người khác vào trong tim mình. Là để nỗi đau của họ không còn chỉ là chuyện của họ nữa. Là chấp nhận bị thương vì yêu. Là chấp nhận bị hao mòn vì cứu lấy điều quý giá. Khi Cha Diệp không bỏ đoàn chiên, ngài đã sống lòng thương xót theo cách rất giống Đức Kitô: để người khác được sống, mình chấp nhận đi vào hiểm nguy.
Một Giáo Hội có nhiều chương trình mà ít mục tử như thế sẽ dễ trở nên bận rộn mà không chữa lành được ai. Một cộng đoàn có nhiều sinh hoạt mà ít trái tim như thế sẽ dễ đông mà vẫn lạnh. Một gia đình có đủ mọi tiện nghi mà thiếu những con người biết không bỏ nhau sẽ vẫn là một mái nhà thiếu ánh sáng. Bởi vậy, chứng tá của Cha Diệp không chỉ là một chuyện để kể lại trong ngày lễ kính nhớ. Nó là một tiếng chuông đánh thức lương tâm Hội Thánh hôm nay. Nó hỏi chúng ta: nơi nào đang có những đoàn chiên bị bỏ rơi? nơi nào đang có những con người run sợ mà không ai đứng với họ? nơi nào đang có những gia đình cần một người ở lại? nơi nào đang có những tâm hồn cần được ôm lấy bằng đức ái chứ không chỉ bằng lời khuyên?
Có một kiểu tử đạo âm thầm đang rất cần trong thời đại hôm nay: tử đạo của lòng trung tín. Không ồn ào. Không ai phong danh. Không ai biết đến. Nhưng vô cùng quý trước mặt Chúa. Đó là người mẹ già vẫn cầu nguyện cho đứa con sống xa Chúa. Đó là người chồng không bỏ cuộc với gia đình dù đã có lúc muốn buông. Đó là linh mục vẫn âm thầm giải tội, thăm bệnh, dâng lễ, cầu nguyện cho dân mình mỗi ngày trong sự mỏi mệt. Đó là người trẻ vẫn chọn sự thật giữa một môi trường gian dối. Đó là người tín hữu không mất đức tin khi bệnh tật kéo dài. Đó là người đang bị hiểu lầm vẫn giữ lòng mình khỏi cay đắng. Đó là những hạt lúa mì không ai thấy, nhưng chính chúng đang giữ cho Hội Thánh khỏi cằn cỗi.
Nếu Cha FX Trương Bửu Diệp có thể nói với chúng ta hôm nay, có lẽ ngài sẽ không chỉ bảo: “Hãy chạy đến xin ơn.” Có lẽ ngài sẽ nói sâu hơn: “Hãy yêu đến cùng. Hãy ở lại với điều Chúa trao. Hãy đừng bỏ đoàn chiên của mình. Hãy để đời con trở thành một nơi Chúa có thể đi qua để thương xót người khác.” Bởi vì đó chính là điều ngài đã sống.
Và như thế, khi suy niệm về con đường tử đạo của ngài, chúng ta không chỉ đứng trước một chứng nhân của quá khứ. Chúng ta đang đứng trước một lời mời gọi cho hiện tại. Một lời mời gọi rất lặng, nhưng rất mạnh. Rất hiền, nhưng rất sắc. Rất gần, nhưng rất sâu. Đó là lời mời gọi bước theo Đức Kitô Mục Tử trong con đường của sự tự hiến. Không phải để tìm đau khổ, nhưng để không sợ đau khổ khi tình yêu đòi hỏi. Không phải để tìm cái chết, nhưng để sống một tình yêu mạnh hơn cái chết. Không phải để thành anh hùng trước mắt người đời, nhưng để trở nên trung tín trước mặt Thiên Chúa.
Xin Cha FX Trương Bửu Diệp cầu bầu cho Hội Thánh Việt Nam, để Hội Thánh có thêm nhiều mục tử không bỏ đoàn chiên. Xin cha cầu bầu cho các gia đình, để trong những lúc thử thách, họ biết ở lại với nhau trong tình yêu và tha thứ. Xin cha cầu bầu cho những ai đang đau khổ, đang sợ hãi, đang thấy mình bị bỏ rơi, để họ gặp được nơi Chúa một điểm tựa không bao giờ mất. Xin cha cầu bầu cho mỗi chúng ta, để khi bước vào những thử thách riêng của đời mình, chúng ta không chỉ xin được nhẹ gánh, mà còn xin có một trái tim đủ yêu để không bỏ chạy.
Và xin cho khi nhắc đến cha, chúng ta không chỉ nhớ đến một ngôi mộ, một địa điểm hành hương, hay một câu chuyện cảm động, nhưng nhớ đến một Tin Mừng đang tiếp tục được viết bằng máu và bằng tình yêu: Tin Mừng của người mục tử không bỏ đoàn chiên. Tin Mừng của một đời linh mục đã đi trọn đến tận cùng. Tin Mừng của Lòng Chúa Thương Xót được khắc xuống đất Việt bằng sự hiến dâng của một người cha.
CHA FX TRƯƠNG BỮU DIỆP VÀ SỨC MẠNH CỦA SỰ CHUYỂN CẦU: TẠI SAO NHỮNG LINH HỒN BIẾT HIẾN MÌNH CHO ĐOÀN CHIÊN LẠI TIẾP TỤC NÂNG ĐỠ DÂN CHÚA NGAY CẢ SAU KHI ĐÃ QUA ĐỜI
Có những con người khi còn sống đã là chỗ dựa cho rất nhiều người. Người đau khổ tìm đến họ. Người hoang mang tìm đến họ. Người tội lỗi không sợ họ. Người nghèo thấy gần họ. Người yếu đuối cảm thấy được hiểu khi đứng trước họ. Họ không cần nói những lời lớn lao, nhưng chỉ cần hiện diện thôi cũng đã là một sự an ủi. Chỉ cần ngồi đó, lắng nghe đó, cầu nguyện đó, và âm thầm mang lấy những ưu tư của người khác trong tim mình, họ đã trở thành một nơi trú ẩn cho bao tâm hồn mỏi mệt.
Nhưng điều lạ lùng trong mầu nhiệm các thánh là thế này: có những người, khi chết đi, lại không ngừng làm công việc ấy. Có những cuộc đời, khi kết thúc trên mặt đất, lại bắt đầu sinh hoa trái mạnh hơn trong lòng dân Chúa. Có những linh hồn, khi đã đi qua ngưỡng cửa sự chết, dường như còn trở nên gần gũi hơn với những ai khổ đau, còn trở nên mạnh hơn trong lời cầu bầu, còn trở nên dịu dàng hơn trong cách chạm vào những vết thương âm thầm của con người. Khi nói đến Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, rất nhiều người tín hữu cảm được chính điều ấy. Họ tin rằng cha không ngừng chuyển cầu. Họ tin rằng cha vẫn tiếp tục nâng đỡ. Họ tin rằng sự hiện diện mục tử của cha không chấm dứt nơi cái chết, nhưng được tiếp tục trong một cách thế khác, sâu hơn, tinh tuyền hơn, thuộc hẳn về Thiên Chúa hơn.
Để hiểu điều này, chúng ta phải đi vào chiều sâu của đức tin Công giáo về sự hiệp thông các thánh. Hội Thánh không chỉ là những người đang sống trên mặt đất. Hội Thánh còn là những linh hồn đang được thanh luyện và các thánh đang ở trong vinh quang Thiên Chúa. Tất cả làm nên một Thân Thể duy nhất trong Đức Kitô. Trong thân thể ấy, tình yêu không bị cắt đứt bởi sự chết. Sự chết không còn là một bức tường đóng kín, nhưng là một cánh cửa bước vào một hình thức hiện diện khác. Người thuộc về Chúa thì không biến mất. Họ đi vào trong Chúa. Và một khi đi vào trong Chúa là Tình Yêu, tình yêu của họ không bị tiêu tan, nhưng được thanh luyện và mở rộng ra.
Điều này rất đẹp. Khi còn sống, một con người yêu thương vẫn còn bị giới hạn bởi thân xác, bởi không gian, bởi thời gian, bởi sự mệt mỏi, bởi bệnh tật, bởi những bất toàn của phận người. Họ muốn giúp nhiều nhưng không giúp hết. Muốn đến với nhiều người nhưng không thể có mặt mọi nơi. Muốn nghe hết mọi nỗi đau nhưng trái tim hữu hạn của họ cũng có lúc kiệt sức. Thế nhưng khi một linh hồn đã qua đời trong ân nghĩa với Chúa, nhất là một linh hồn đã sống đời hiến thân cho đoàn chiên, thì tình yêu mục tử ấy không bị mất đi. Trái lại, nó được hoàn tất trong Chúa. Nó được giải thoát khỏi những giới hạn cũ. Nó đi vào dòng chảy lớn của lòng thương xót Thiên Chúa. Và từ đó, linh hồn ấy có thể tiếp tục yêu, tiếp tục cầu bầu, tiếp tục nâng đỡ bằng một cách thế mà trước đó khi còn mang thân xác, họ chưa thể làm được trọn vẹn.
Nói như thế không phải là tôn vinh con người quá mức. Trái lại, đó là tôn vinh quyền năng của Thiên Chúa nơi những con người đã để đời mình hoàn toàn thuộc về Người. Chính Chúa là nguồn của mọi ơn phúc. Chính Chúa là Đấng cứu độ. Chính Chúa là Đấng chữa lành, giải thoát, nâng dậy. Nhưng trong tình yêu của Người, Chúa muốn cho các thánh được tham dự vào công trình yêu thương ấy. Các ngài không thay thế Thiên Chúa, nhưng cộng tác với Thiên Chúa trong mầu nhiệm hiệp thông. Các ngài giống như những cửa sổ mở ra ánh sáng. Ánh sáng là của mặt trời, nhưng cửa sổ cho ánh sáng đi vào. Các ngài giống như những dòng suối nhỏ dẫn nước từ nguồn mạch. Nước là từ nguồn, nhưng suối đưa nước đến gần cánh đồng khô cạn. Cha FX Trương Bửu Diệp, trong cảm thức của rất nhiều tín hữu, là một dòng suối như thế.
Tại sao những linh hồn biết hiến mình cho đoàn chiên lại tiếp tục nâng đỡ dân Chúa sau khi qua đời? Bởi vì điều họ đã sống nơi trần thế không phải là một công việc bề ngoài, nhưng là một tình yêu đã trở thành căn tính. Một người mục tử thật không chỉ “làm mục vụ”; người ấy mang đoàn chiên trong tim. Một người cha thiêng liêng thật không chỉ chu toàn vài bổn phận; người ấy đau với nỗi đau của con cái, cầu nguyện với nước mắt của con cái, thao thức với những đêm tối của con cái. Khi một người đã yêu như thế, thì cái chết không làm người ấy dửng dưng đi. Nếu lúc còn sống, họ đã cúi xuống vì thương xót, thì khi đi vào trong Chúa là Đấng Thương Xót, sự gần gũi ấy không biến mất, nhưng còn trở nên thanh khiết hơn.
Nơi đây, chúng ta chạm tới một điều rất sâu của đời sống thánh thiện: người nào càng mất mình vì yêu thương, người ấy càng còn lại lâu trong trái tim người khác. Nhưng không chỉ còn lại như một ký ức. Họ còn lại như một sự hiện diện. Không phải hiện diện theo kiểu chúng ta có thể nắm giữ hay kiểm soát, nhưng hiện diện trong mầu nhiệm. Có những người khi cầu nguyện với Cha Diệp không chỉ cảm thấy mình đang “nhớ” đến cha, mà thật sự cảm thấy được cha đồng hành, được cha nâng đỡ, được cha chuyển cầu, được cha dẫn mình đến với Chúa. Cảm nhận ấy không phải là nền tảng duy nhất của đức tin, nhưng nó nói lên một kinh nghiệm thiêng liêng rất thật nơi lòng đạo đức bình dân của dân Chúa.
Có lẽ vì vậy mà những nơi gắn liền với các chứng nhân như Cha Trương Bửu Diệp thường trở thành nơi con người được dịu lại. Không phải vì ở đó có một thứ quyền lực kỳ bí nào. Cũng không phải vì ở đó người ta có thể mặc cả với Thiên Chúa. Nhưng bởi vì ở đó, con người cảm thấy mình bước vào một không gian đã thấm nước mắt cầu nguyện, đã thấm sự hiến dâng, đã thấm tình yêu mục tử. Ở đó, người ta không chỉ kể khổ. Ở đó, người ta được nhắc nhớ rằng nỗi khổ của mình không vô nghĩa. Ở đó, người ta cảm thấy có ai đó biết thế nào là đau, biết thế nào là hy sinh, biết thế nào là ở lại với đoàn chiên giữa cơn nguy biến. Và vì thế, người ta có thể mở lòng ra.
Sự chuyển cầu của các thánh không phải là một phép màu máy móc. Đây là điều cần hiểu thật lắng. Nhiều người đến với các đấng để xin ơn, và điều đó là rất đẹp. Nhưng nếu ta hiểu sai, ta sẽ biến việc cầu xin thành một thứ trao đổi. Còn nếu hiểu đúng, ta sẽ thấy rằng chuyển cầu trước hết là mầu nhiệm của tình yêu trong Hội Thánh. Nghĩa là có những người đã yêu ta trong Chúa, và vẫn tiếp tục yêu ta trong Chúa. Có những người đã mang gánh nặng của ta trước tòa lòng thương xót. Có những người mà đời họ đã thành một lời khẩn cầu. Có những người không ngừng nói với Chúa về nhân loại khốn khổ này, không ngừng đứng bên chúng ta, không ngừng xin ơn cho chúng ta, không ngừng kéo chúng ta ra khỏi sự khô cằn, tuyệt vọng và bóng tối.
Cha FX Trương Bửu Diệp là một hình ảnh rất gần gũi của sự chuyển cầu ấy. Người ta đến với cha vì nhiều lý do lắm. Có người đến với một hồ sơ bệnh án. Có người đến với món nợ chất chồng. Có người đến với đứa con đang lạc lối. Có người đến với một cuộc hôn nhân nứt vỡ. Có người đến với một nỗi đau không thể gọi tên. Có người đến chỉ vì trong lòng mình có một khoảng trống lớn quá, và không còn biết bám vào đâu. Và điều đáng nói là nhiều người không chỉ xin cho hoàn cảnh đổi khác, mà còn cảm thấy chính lòng mình được đổi khác. Đó mới là chiều sâu của sự chuyển cầu. Bởi vì điều quý nhất không phải lúc nào cũng là hoàn cảnh được giải quyết ngay, nhưng là con người được nâng lên khỏi tuyệt vọng. Có khi Chúa chưa cất thập giá, nhưng ban sức mạnh để vác thập giá. Có khi Chúa chưa mở lối ngay, nhưng ban ánh sáng đủ cho một bước tiếp theo. Có khi Chúa chưa trả lời như ta mong, nhưng lại cho ta một bình an mà trước đó ta chưa từng có. Và rất nhiều khi, chính qua lời chuyển cầu của các chứng nhân, lòng người được mở ra để đón lấy ân sủng ấy.
Chúng ta nên dừng lại ở đây thật lâu: tại sao những linh hồn hiến mình cho đoàn chiên lại có sức chuyển cầu mạnh mẽ? Thưa vì khi còn sống, họ đã học mang lấy người khác trong trái tim mình. Chuyển cầu không phải bắt đầu sau khi chết. Chuyển cầu bắt đầu ngay khi còn sống, trong những lời cầu nguyện âm thầm, trong những đêm mất ngủ vì lo cho người khác, trong những hy sinh không ai biết, trong những giọt nước mắt dâng cho Chúa vì đoàn chiên. Một mục tử thật là một người đã quen mang dân mình lên bàn thờ từ lâu trước khi có ai ca ngợi hay nhớ đến mình. Một người cha thiêng liêng thật là người đã quen đặt đau khổ của con cái vào trong lời nguyện của mình. Một con người sống đời hiến thân thật là người đã quen để mình bị tiêu hao vì lợi ích của tha nhân. Vì thế, sau khi qua đời, sự chuyển cầu nơi họ không phải là điều xa lạ mới bắt đầu, nhưng là sự tiếp nối của một đời đã sống cho người khác.
Nói cách khác, những linh hồn ấy không trở thành người chuyển cầu chỉ vì Hội Thánh nhắc đến họ, nhưng vì chính đời họ đã là một lời cầu thay. Họ đã sống như nhịp cầu giữa Chúa và con người. Họ đã đứng giữa nỗi khổ của trần gian và lòng thương xót của Thiên Chúa. Họ đã để tiếng kêu của người nghèo đi qua tim mình mà dâng lên Chúa. Họ đã để tội lỗi, yếu đuối, khốn khó của anh chị em không bị rơi vào hư vô, nhưng được bưng vào trong hy lễ của đời họ. Chính vì thế mà sau khi qua đời, họ vẫn tiếp tục làm điều họ đã quen làm: đứng về phía đoàn chiên.
Thật ra, điều này rất giống với Đức Kitô. Đức Giêsu sau khi sống lại không thôi là vị Thượng Tế chuyển cầu cho chúng ta trước mặt Chúa Cha. Thư Do Thái nói Người hằng sống để chuyển cầu cho chúng ta. Nghĩa là công trình cứu độ của Người không chấm dứt ở Canvê, nhưng được tiếp tục trong vinh quang. Tình yêu đã hiến thân trên thập giá vẫn tiếp tục hoạt động như một lời chuyển cầu đời đời. Các thánh, theo cách thế thụ tạo và lệ thuộc, được tham dự vào chuyển động ấy của Đức Kitô. Các ngài không có nguồn ơn nơi mình, nhưng ở trong Đức Kitô và cùng với Đức Kitô, các ngài cầu cho Hội Thánh lữ hành. Cha Diệp, nếu thực sự là một người mục tử đã hiến mình cho đoàn chiên, thì việc ngài tiếp tục chuyển cầu là điều rất phù hợp với logic của Tin Mừng.
Có những người không hiểu đời sống các thánh nên nghĩ rằng việc chạy đến xin các ngài là một thứ lòng đạo bình dân thiếu chiều sâu. Nhưng thật ra, khi được sống đúng, điều ấy rất đẹp. Bởi vì nó diễn tả niềm tin rằng trong Hội Thánh, không ai cứu mình một mình. Không ai đau khổ một mình. Không ai chiến đấu một mình. Không ai đi về trời một mình. Chúng ta được đỡ nâng bởi lời cầu nguyện của nhau. Người còn sống cầu cho người đã qua đời. Người đã qua đời trong Chúa cầu cho người đang lữ hành. Đó là một mạng lưới yêu thương thiêng liêng rất nhiệm mầu. Và những chứng nhân như Cha Trương Bửu Diệp làm cho mầu nhiệm ấy trở nên gần gũi, có thể chạm tới được đối với rất nhiều người dân đơn sơ.
Nhưng ở đây có một điều còn sâu hơn. Không phải chỉ là cha cầu cho ta, mà còn là cha dạy ta biết cầu nguyện. Không phải chỉ là cha nâng đỡ ta, mà còn là cha dạy ta biết trở thành chỗ nâng đỡ cho người khác. Không phải chỉ là cha xin ơn cho ta, mà còn là cha nhắc ta rằng chính ta cũng được mời gọi trở thành người chuyển cầu. Đây là điểm rất quan trọng. Nếu đến với cha chỉ để nhận, ta mới chạm được một nửa con đường. Còn nếu đến với cha và học nơi cha cách mang người khác trong lời cầu nguyện, lúc đó đời sống thiêng liêng của ta mới thật sự lớn lên.
Có biết bao gia đình hôm nay đang cần những người biết chuyển cầu. Một người mẹ quỳ âm thầm cầu cho đứa con xa Chúa. Một người cha âm thầm dâng những hy sinh nhỏ để xin ơn hoán cải cho gia đình. Một người vợ mang nước mắt của chồng đến trước Thánh Thể. Một người trẻ cầu nguyện cho bạn mình đang trống rỗng, đang mất phương hướng. Một linh mục cầu cho giáo dân không phải như một thói quen nghề nghiệp, nhưng như một thao thức thật sự. Một cộng đoàn cầu cho những người yếu đuối, vấp ngã, bị bỏ quên. Khi ấy, Hội Thánh trở thành gì? Trở thành một thân thể sống, trong đó mỗi người đều biết mang lấy nhau.
Cha FX Trương Bửu Diệp đã làm công việc ấy khi còn sống. Và chính vì thế, sau khi qua đời, ngài vẫn còn được dân Chúa cảm nhận như một người cha thiêng liêng. Không phải vì ngài tự tạo nên ảnh hưởng sau khi chết, nhưng vì tình phụ tử mục tử nơi ngài không bị hủy diệt bởi sự chết. Điều này làm chúng ta xúc động sâu xa. Bởi giữa một thế giới mà các tương quan quá dễ đứt gãy, quá dễ đổi thay, quá dễ nhạt phai, việc có những con người vẫn tiếp tục yêu thương ta ngay cả sau khi qua đời là một an ủi rất lớn. Nó cho thấy tình yêu trong Chúa thật mạnh hơn mồ sâu. Nó cho thấy sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Nó cho thấy những gì được xây bằng hy sinh và trung thành sẽ không tan biến.
Nhiều người ngày nay khát phép lạ. Điều đó dễ hiểu, vì ai cũng có thập giá riêng. Nhưng có lẽ phép lạ âm thầm mà Cha Diệp vẫn đang xin cho nhiều người không phải trước hết là những biến cố phi thường bên ngoài. Phép lạ lớn nhất có khi là một tâm hồn đang khô cứng mà biết khóc lại. Một con người đang tuyệt vọng mà muốn sống lại. Một gia đình tưởng không thể hàn gắn mà bắt đầu biết ngồi xuống nói với nhau. Một người đã bỏ Chúa lâu năm mà thấy lòng mình mềm lại trước nhà tạm. Một người đang đau đớn mà không còn nguyền rủa số phận nữa, nhưng học thưa với Chúa: “Xin giữ con trong tay Ngài.” Những phép lạ ấy thầm lặng hơn, nhưng nhiều khi sâu hơn. Và biết đâu chính đó là kiểu phép lạ rất hợp với một người mục tử như Cha Diệp: không chỉ đổi hoàn cảnh, mà chạm đến linh hồn.
Sức mạnh của sự chuyển cầu còn nằm ở chỗ này: nó nhắc chúng ta rằng lòng thương xót của Chúa không bao giờ ngừng hoạt động. Dù thời đại thay đổi, dù con người tội lỗi, dù xã hội nhiễu loạn, dù lòng người nguội lạnh, Thiên Chúa vẫn tiếp tục nâng đỡ dân Người bằng nhiều con đường. Có khi bằng Lời Chúa. Có khi bằng các bí tích. Có khi bằng những đau khổ được dâng hiến. Có khi bằng lời cầu nguyện của một người mẹ nghèo. Có khi bằng sự hiện diện kín đáo của một chứng nhân đã qua đời. Tất cả đều nằm trong dòng chảy lớn của một tình yêu không mệt mỏi.
Vì thế, khi nói “Cha FX Trương Bửu Diệp tiếp tục nâng đỡ dân Chúa”, chúng ta không nói theo kiểu tình cảm đơn thuần. Chúng ta đang nói về một mầu nhiệm rất thật trong đời sống Hội Thánh: ai đã thực sự sống cho đoàn chiên trong Đức Kitô thì sẽ không ngừng thuộc về đoàn chiên ấy trong Đức Kitô. Ai đã thực sự mang người khác trong trái tim mình thì trong Chúa, trái tim ấy không khép lại. Ai đã thực sự hiến mình để người khác được sống thì sau khi bước vào cõi đời đời, vẫn tiếp tục đứng về phía sự sống.
Và điều này làm cho chúng ta được an ủi rất nhiều. Bởi vì có lúc trên đường đời, ta thấy mình không còn ai hiểu. Có lúc ta cầu nguyện mà như chạm vào thinh lặng. Có lúc ta mệt đến mức không biết diễn tả gì với Chúa nữa. Nhưng chính khi ấy, Hội Thánh nhắc ta rằng vẫn có những linh hồn đang cầu cho ta. Vẫn có những chứng nhân đang đứng trước tòa Chúa mà nhắc đến ta. Vẫn có một đám mây nhân chứng không để ta chiến đấu một mình. Vẫn có những con người đã đi trước, đã đi qua lửa thử thách, đã hiểu nỗi đau của phận người, và giờ đây không ngừng xin ơn cho những kẻ còn đang lữ hành.
Cha FX Trương Bửu Diệp là một khuôn mặt rất gần trong đám mây nhân chứng ấy đối với người tín hữu Việt Nam. Nơi cha, người ta không chỉ thấy một vị linh mục tử đạo, một mục tử trung thành, một chứng nhân của Lòng Chúa Thương Xót. Nơi cha, người ta còn thấy một người cha vẫn đang cầu cho con cái mình. Một người cha không ngủ yên trong sự quên lãng, nhưng đang tiếp tục yêu thương trong Thiên Chúa. Một người cha không còn bước đi trên những con đường đất của quê hương nữa, nhưng vẫn đi vào những ngõ sâu của phận người qua lời chuyển cầu.
Xin cho chúng ta, khi chạy đến với cha, không chỉ xin cho mình được nhẹ gánh, mà còn xin học lấy trái tim chuyển cầu của cha. Xin cho chúng ta biết mang người khác trong lời nguyện. Xin cho chúng ta biết đứng giữa Chúa và những khổ đau quanh mình. Xin cho chúng ta biết dâng những hy sinh âm thầm để cầu cho gia đình, cho Hội Thánh, cho người tội lỗi, cho những ai đang bị bỏ quên. Xin cho chúng ta hiểu rằng vẻ đẹp lớn nhất của một đời sống Kitô hữu không phải chỉ là được nhận nhiều ơn, nhưng là trở thành khí cụ để ơn Chúa đi qua mà chạm tới người khác.
Và xin Cha FX Trương Bửu Diệp cầu cho chúng ta biết sống thế nào để mai sau, khi thân xác này trở về bụi đất, tình yêu của ta cũng không chết đi, nhưng còn ở lại trong Chúa như một lời chuyển cầu cho anh chị em mình. Bởi vì sau cùng, chỉ tình yêu mới theo được chúng ta đến bên kia sự chết. Và chỉ tình yêu hiến thân mới có thể tiếp tục nở hoa trong cõi đời đời.
CHA FX TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ NHỮNG NGƯỜI ĐAU KHỔ: VÌ SAO NHỮNG TÂM HỒN MANG NHIỀU NƯỚC MẮT LẠI ĐẶC BIỆT GẦN VỚI NGÀI
Có những con người, chỉ cần nghe nhắc đến tên họ thôi, người đang đau khổ đã thấy lòng mình dịu xuống. Không phải vì họ hứa hẹn một phép lạ dễ dãi. Không phải vì họ làm cho đau khổ biến mất ngay lập tức. Nhưng bởi vì nơi họ, người ta cảm được một sự hiểu thấu. Một sự gần gũi. Một thứ im lặng biết lắng nghe. Một ánh mắt không xét đoán. Một trái tim như đã đi qua những thung lũng tối của phận người nên không làm người khác xấu hổ khi họ yếu đuối, gãy đổ hay bật khóc. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một con người như thế trong cảm nhận của rất nhiều tín hữu.
Có lẽ đó là lý do vì sao những người đau khổ đặc biệt gần với ngài. Không phải chỉ vì họ nghe kể về ngài. Không phải chỉ vì người khác bảo họ hãy đến cầu xin. Nhưng sâu xa hơn, là vì trong linh hồn người đau khổ luôn có một trực giác rất lạ: họ biết ai là người có thể hiểu nước mắt của mình. Người chưa từng đi gần đau khổ thường nói nhanh lắm, khuyên nhanh lắm, kết luận nhanh lắm. Còn người đã thật sự chạm vào mầu nhiệm của khổ đau thì thường chậm hơn, mềm hơn, lặng hơn. Họ không vội giải thích. Họ không áp đặt những câu đạo đức lên vết thương đang rướm máu. Họ không bắt người đau phải mạnh mẽ ngay. Họ chỉ ở đó. Và đôi khi, chính sự ở đó ấy đã là một hình thức cứu độ.
Những tâm hồn mang nhiều nước mắt thường không cần trước hết một bài giảng dài. Điều họ cần là một nơi mà ở đó mình không bị coi thường. Một nơi mình có thể yếu đuối mà không bị đẩy ra xa. Một nơi mình có thể kể nỗi đau mà không bị cắt ngang bằng những lời dạy dỗ khô cứng. Một nơi mình có thể thở dài mà vẫn được đón nhận. Khi người ta đến với Cha FX Trương Bửu Diệp, nhiều người có cảm giác mình được bước vào một nơi như thế. Họ không đến vì họ đã mạnh rồi. Họ đến vì họ yếu quá. Họ không đến vì họ đã sáng rồi. Họ đến vì trong lòng mình tối quá. Họ không đến vì họ đã đứng vững. Họ đến vì họ sắp ngã.
Và chính ở đây, ta bắt đầu hiểu vì sao những người đau khổ lại gần với ngài đến thế. Bởi vì một người mục tử đã hiến mình cho đoàn chiên thì sau cùng sẽ luôn có một chỗ đặc biệt trong tim dành cho những ai đang bị thương. Một mục tử thật không yêu đoàn chiên theo cách chung chung. Người ấy luôn bị đánh động bởi con chiên đau nhất, lạc nhất, yếu nhất, bị bỏ quên nhất. Giống như Đức Giêsu không chỉ nhìn đám đông như một khối người, nhưng nhìn từng vết thương, từng tiếng kêu, từng cuộc đời, từng phận người cô độc. Nơi Cha Diệp, dân Chúa có lẽ cảm được một phản chiếu nào đó của trái tim mục tử ấy.
Người đau khổ thường có một kinh nghiệm rất cay đắng: họ dễ bị người đời bỏ lại. Khi khỏe mạnh, thành công, vui vẻ, người ta dễ có bạn bè, dễ được quan tâm, dễ được hỏi han. Nhưng khi bệnh lâu, khi làm ăn sa sút, khi gia đình đổ vỡ, khi tâm hồn khủng hoảng, khi đời sống cầu nguyện khô cạn, khi con người không còn gì hấp dẫn nữa, người ta bắt đầu nếm cái lạnh của sự cô đơn. Chính lúc ấy, họ thèm một sự hiện diện không bỏ mình. Họ cần biết rằng vẫn còn có ai đó không mệt khi nghe nỗi đau của họ. Vẫn còn có ai đó không quay lưng trước những lần họ thất bại. Vẫn còn có ai đó thấy họ không phải như một gánh nặng, nhưng như một con người đáng được thương.
Có thể nói, Cha FX Trương Bửu Diệp đặc biệt gần với những người đau khổ vì chính cuộc đời ngài không đi trên con đường của sự dễ dãi. Một người mục tử đi đến mức hiến mạng sống cho đoàn chiên thì không thể là người xa lạ với đau khổ. Dù chúng ta không biết hết mọi chuyển động nội tâm của ngài, ta vẫn có thể tin rằng một trái tim chấp nhận ở lại với đoàn chiên trong cơn nguy biến là một trái tim đã đi qua sự sợ hãi, đã mang trong mình gánh nặng của người khác, đã học biết cái giá của tình yêu. Và chỉ người nào biết cái giá ấy mới có thể gần với người đau thật sự.
Người đau khổ không chỉ đau vì biến cố. Họ còn đau vì không được hiểu. Có những nỗi đau thể xác đã nặng, nhưng nỗi đau tinh thần còn nặng hơn: bị xem thường, bị hiểu lầm, bị bảo là thiếu đức tin, bị so sánh với người khác, bị khuyên “phải vui lên” khi trong lòng mình đang vỡ ra từng mảnh. Cho nên, khi một người đau khổ cảm thấy có một vị thánh, một chứng nhân, một người cha thiêng liêng có thể đón lấy nước mắt của mình mà không phán xét, họ sẽ gần gũi cách đặc biệt. Có lẽ vì vậy mà nơi Cha Diệp, rất nhiều người không chỉ xin ơn, mà còn trút được nỗi lòng. Họ kể. Họ khóc. Họ lặng im. Họ nhìn lên mộ ngài như nhìn lên một người cha hiểu mình. Và nhiều khi, chính lúc ấy, ân sủng đã bắt đầu chảy rồi.
Bởi vì ân sủng không chỉ đến khi phép lạ xảy ra. Ân sủng còn đến ngay khi một tâm hồn đang khép kín bắt đầu mở ra. Khi một người đau đến mức không còn cầu nguyện nổi mà vẫn cố gắng thốt lên một câu rất nhỏ: “Cha ơi, xin giúp con.” Khi một người từng mất niềm tin mà nay dám quỳ xuống lần nữa. Khi một người đã chai sạn vì quá nhiều tổn thương bỗng thấy mắt mình ươn ướt. Đó là những giây phút rất thánh. Và có lẽ Cha FX Trương Bửu Diệp vẫn đang âm thầm nâng đỡ rất nhiều giây phút như vậy nơi bao tâm hồn.
Những người đau khổ cũng gần với ngài vì họ cảm được nơi ngài một thứ hy vọng không phô trương. Có thứ hy vọng của thế gian rất ồn ào: hứa nhanh, hứa mạnh, hứa chắc thắng, hứa rằng mọi chuyện sẽ ổn nếu làm đúng vài điều. Nhưng người đau khổ lâu năm biết rằng đời không đơn giản như vậy. Bệnh có thể không hết. Vết thương gia đình có thể không lành ngay. Một người thân có thể không đổi thay như mình mong. Hoàn cảnh có thể chưa được tháo gỡ. Người đau khổ thật sự không còn dễ tin vào thứ hy vọng rẻ tiền. Họ cần một hy vọng sâu hơn: hy vọng rằng ngay cả khi đêm chưa tan, vẫn có ai đó ở cùng mình. Hy vọng rằng nước mắt mình không rơi vào khoảng không. Hy vọng rằng đau khổ của mình không bị Chúa quên. Hy vọng rằng bóng tối không có tiếng nói cuối cùng.
Cha Diệp dường như trao cho họ thứ hy vọng ấy. Không quá ồn ào. Không mang dáng dấp của sự chiến thắng theo kiểu thế gian. Nhưng là hy vọng của một người đã đi qua thập giá. Hy vọng của một tình yêu mạnh hơn bạo lực. Hy vọng của một sự chuyển cầu âm thầm nhưng bền bỉ. Hy vọng của một người cha không hứa mọi sự sẽ dễ, nhưng giúp con cái mình không tuyệt vọng. Và đối với những người đau khổ, đôi khi chỉ cần như thế thôi cũng đã là một ơn rất lớn.
Có một lý do sâu hơn nữa khiến những tâm hồn mang nhiều nước mắt gần với ngài: đau khổ, khi không làm con người khép lại hoàn toàn, thường khiến họ nhạy hơn với lòng thương xót. Người đã từng đi đến đáy cùng thường nhận ra giá trị của một cái nắm tay nhỏ hơn người chưa từng rơi xuống. Người từng khóc trong đêm mới hiểu thế nào là một tia sáng mong manh. Người đã từng bị bỏ quên mới hiểu sự quý giá của việc được ai đó nhớ đến. Và vì thế, khi họ cảm được nơi Cha Diệp một sự nhớ đến của trời cao, một sự quan tâm của lòng thương xót Chúa qua lời chuyển cầu của ngài, họ gắn bó rất sâu.
Nhiều người khỏe mạnh trong tâm hồn thường lý luận về đức tin. Còn người đau khổ nhiều khi không lý luận nữa. Họ chỉ bám. Bám vào một tràng chuỗi. Bám vào một lời nguyện đơn sơ. Bám vào một bức ảnh thánh. Bám vào một câu: “Lạy Chúa, xin cứu con.” Bám vào một người cha thiêng liêng mà mình tin là không bỏ mình. Kiểu bám này không phải là đức tin thấp. Nhiều khi đó là đức tin đã bị lột hết mọi lớp hào nhoáng, chỉ còn lại điều cốt lõi nhất: con biết mình không tự cứu được mình nữa. Và chính vì Cha FX Trương Bửu Diệp gắn với kinh nghiệm của những người đơn sơ, những người khốn khó, những người cùng đường, nên ngài đặc biệt gần với những ai không còn gì để dựa ngoài lòng thương xót.
Nếu nhìn bằng con mắt Tin Mừng, điều này không lạ. Đức Giêsu luôn đặc biệt gần với người đau khổ. Không phải vì Người thiên vị khổ đau như một giá trị tự thân, nhưng vì nơi những người ấy, trái tim con người lộ ra rõ nhất trong sự mong manh của nó. Người mù kêu xin. Người phong cùi van nài. Người phụ nữ băng huyết len lén chạm vào áo Chúa. Người cha có con trai bị quỷ ám khóc mà thưa: “Tôi tin, nhưng xin Thầy giúp lòng tin yếu kém của tôi.” Người trộm lành hấp hối mà chỉ kịp thốt lên một lời rất ngắn. Và Đức Giêsu luôn dừng lại trước những tiếng kêu ấy. Bởi vì nơi đó có sự thật của thân phận con người. Không còn mặt nạ. Không còn kiêu hãnh. Không còn ảo tưởng tự đủ. Chỉ còn một linh hồn nghèo đang mở tay ra trước Thiên Chúa.
Cha FX Trương Bửu Diệp gần với những người đau khổ có lẽ cũng vì ngài gần với trái tim của Đức Giêsu theo cách ấy. Một người mục tử càng nên giống Đức Kitô thì càng dễ cúi xuống trên người đau khổ. Càng ít xét đoán. Càng biết thương. Càng có khả năng ở lại bên cạnh những gì bị vỡ nát mà không thấy ghê sợ. Trong đời sống Hội Thánh, đó là một ơn rất quý: ơn ở gần những gì bị thương tổn mà không làm nó đau thêm. Có những lời nói, dù đúng, nhưng nói sai lúc, sai cách, sẽ làm người đau thêm chứ không chữa lành. Còn có những con người, chỉ cần hiện diện thôi, đã là một hình thức chữa lành. Cha Diệp thuộc về kiểu hiện diện ấy trong lòng rất nhiều tín hữu.
Và cũng phải nói thêm điều này: những người đau khổ gần với ngài, vì họ nhận ra nơi ngài không phải sự thành công, nhưng là sự hiến thân. Người đang đau thường không bị thuyết phục bởi thành công của người khác. Thành công nhiều khi làm họ thấy mình bị bỏ xa hơn. Nhưng hy sinh thì khác. Hy sinh nói với họ rằng tình yêu vẫn có thật. Rằng đời người vẫn có thể được sống theo một lối khác. Rằng vẫn có ai đó chấp nhận mất đi để người khác được giữ lại. Chính ngôn ngữ của hy sinh ấy chạm vào người đau khổ. Vì người đau khổ thường chỉ còn hiểu được điều gì được viết bằng tim, bằng máu, bằng nước mắt.
Nơi phần mộ Cha Diệp, người ta mang đến đủ thứ nỗi đau của con người. Có người mang một căn bệnh. Có người mang một tờ giấy xét nghiệm. Có người mang tấm hình đứa con đi xa. Có người mang sự thất nghiệp. Có người mang nỗi oan ức. Có người mang một cuộc hôn nhân đã nguội lạnh từ lâu. Có người mang mặc cảm tội lỗi. Có người mang nỗi buồn không thể kể cho ai. Tất cả những thứ ấy, xét bên ngoài, rất khác nhau. Nhưng tận đáy, chúng gặp nhau ở một điểm: đó là tiếng kêu xin được thấy, được nghe, được đỡ nâng. Và nơi Cha Diệp, nhiều người cảm được rằng tiếng kêu ấy không rơi vào khoảng trống.
Có lẽ đó chính là một trong những phép lạ lớn nhất gắn với ngài: làm cho người đau khổ cảm thấy mình không bị bỏ rơi. Mà khi một người không còn cảm thấy bị bỏ rơi nữa, họ có thể bắt đầu sống lại. Có thể chậm thôi. Có thể chưa giải quyết hết vấn đề. Có thể nước mắt vẫn còn. Nhưng sâu bên trong, đã có một điểm tựa. Mà điểm tựa ấy đôi khi quan trọng hơn mọi giải pháp trước mắt. Vì từ đó, con người mới có sức để đi tiếp, để cầu nguyện tiếp, để tha thứ tiếp, để chờ đợi tiếp, để không làm điều dại dột trong lúc tuyệt vọng.
Điều này mời chúng ta nhìn lại chính đời sống mình. Nếu thật sự yêu mến Cha FX Trương Bửu Diệp, ta có học nơi ngài cách ở gần người đau khổ không? Hay ta chỉ tìm đến ngài để xin cho bản thân mình? Ta có trở thành một nơi người khác có thể khóc mà không sợ bị chê trách không? Ta có biết ngồi yên bên cạnh một người đang đau mà không vội giảng giải không? Ta có dám nâng đỡ người yếu đuối trong gia đình mình không? Ta có biết thương người đang thất bại không? Ta có còn đủ kiên nhẫn với những người luôn mang một nỗi buồn dài không? Nếu không, thì lòng sùng kính của ta mới chỉ dừng lại ở bề mặt.
Cha Diệp đặc biệt gần với người đau khổ, và nếu ta thật sự bước theo ngài, thì chính ta cũng phải học để gần với người đau khổ hơn. Một Hội Thánh mang tinh thần của Cha Diệp phải là một Hội Thánh không làm người yếu sợ hãi. Một giáo xứ mang tinh thần ấy phải là một giáo xứ biết ôm lấy người đang thất bại. Một gia đình mang tinh thần ấy phải là một gia đình có chỗ cho nước mắt, có chỗ cho sự yếu đuối, có chỗ cho việc bắt đầu lại. Một người tín hữu mang tinh thần ấy phải là người biết thương chứ không chỉ biết đúng.
Sau cùng, có lẽ những tâm hồn mang nhiều nước mắt đặc biệt gần với Cha FX Trương Bửu Diệp vì nơi sâu thẳm, họ gặp ở ngài một lời thì thầm rất dịu: “Con không cô đơn đâu.” Đôi khi cả đời người chỉ cần một lời như vậy để không gục ngã. Không cô đơn trong bệnh tật. Không cô đơn trong cảnh nghèo. Không cô đơn trong đêm tối nội tâm. Không cô đơn trong những dằn vặt không ai hiểu. Không cô đơn khi quỳ xuống với hai bàn tay trắng. Không cô đơn khi bước qua những chặng đường không còn ai đi cùng.
Cha FX Trương Bửu Diệp, trong lòng dân Chúa, dường như vẫn đang thì thầm lời ấy với rất nhiều người. Không bằng tiếng động lớn. Không bằng những tuyên bố mạnh. Nhưng bằng một sự hiện diện mục tử âm thầm. Bằng lời chuyển cầu. Bằng sức mạnh của một tình yêu đã hiến mình. Bằng chính ký ức thiêng liêng mà Hội Thánh giữ lại về ngài. Và vì thế, những ai đang mang nhiều nước mắt vẫn tiếp tục chạy đến với ngài. Không phải vì họ yếu đuối hơn người khác, nhưng vì họ hiểu rất rõ giá trị của một nơi nương tựa.
Xin Cha FX Trương Bửu Diệp cầu cho tất cả những ai đang đau khổ trong thân xác, trong tâm hồn, trong gia đình, trong ơn gọi, trong đời sống đức tin. Xin cha cầu cho những người đang khóc thầm mà không ai biết. Xin cha cầu cho những người đang đứng bên bờ tuyệt vọng. Xin cha cầu cho những ai cảm thấy mình bị bỏ quên giữa cuộc đời này. Xin cha giúp họ cảm được rằng Chúa vẫn ở gần, lòng thương xót vẫn còn mở ra, và nước mắt của họ vẫn đang được giữ lại trong trái tim Thiên Chúa.
Và xin cho mỗi chúng ta, khi yêu mến cha, cũng biết trở nên dịu dàng hơn với những người đang đau. Biết chậm lại trước nỗi đau của người khác. Biết giữ im lặng đúng lúc. Biết cầu nguyện nhiều hơn là phán xét. Biết ôm lấy thay vì đẩy ra. Biết đồng hành thay vì kết án. Để giữa thế giới có quá nhiều người mệt mỏi này, chúng ta cũng trở thành một dấu chỉ nhỏ của lòng thương xót, như cha đã từng là và vẫn đang là cho biết bao tâm hồn mang nhiều nước mắt.
CHA FX TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ LỜI MỜI GỌI CHO NGƯỜI KITÔ HỮU HÔM NAY: LÀM SAO ĐỂ CHÍNH ĐỜI MÌNH CŨNG TRỞ THÀNH MỘT CHỨNG TỪ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Sau cùng, khi đứng trước cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, điều quan trọng nhất không phải là chúng ta đã xúc động bao nhiêu, đã cảm phục bao nhiêu, đã kể lại về ngài hay đến mức nào. Điều quan trọng nhất là: cuộc đời ấy đánh thức nơi chúng ta điều gì. Bởi vì một chứng nhân thật không chỉ để người ta ngắm nhìn. Một chứng nhân thật luôn mời gọi người ta thay đổi. Một cuộc đời thật sự thuộc về Chúa không chỉ để được nhắc nhớ, nhưng để trở thành một ngọn lửa âm thầm bén sang những cuộc đời khác.
Nếu Cha FX Trương Bửu Diệp chỉ dừng lại ở chỗ làm cho chúng ta cảm động, thì ảnh hưởng của ngài vẫn còn chưa đi đến chỗ sâu nhất. Nhưng nếu khi nhìn vào ngài, chúng ta bắt đầu tự hỏi: “Còn tôi thì sao? Tôi phải sống thế nào? Tôi có thể trở thành gì giữa thế giới này? Tôi có thể làm gì để đời mình cũng mang chút ánh sáng của lòng thương xót Chúa?” thì lúc ấy, chứng tá của ngài mới thật sự bắt đầu sinh hoa trái nơi chúng ta.
Đây chính là điểm rất sâu của đời sống Kitô hữu. Chúng ta không được gọi chỉ để khâm phục các thánh, nhưng để bước theo con đường các ngài đã đi, trong ơn gọi riêng của mình. Chúng ta không được gọi chỉ để chạy đến xin ơn, nhưng còn để trở thành khí cụ của ơn Chúa cho người khác. Chúng ta không được gọi chỉ để nói về lòng thương xót, nhưng để chính đời mình trở thành nơi lòng thương xót ấy có thể đi qua, chạm đến, chữa lành và nâng dậy những tâm hồn đang bị thương tích.
Khi nhìn vào Cha Diệp, chúng ta thấy rõ một điều: ngài không để lại cho Hội Thánh trước hết một học thuyết, nhưng một lối sống. Lối sống ấy có thể diễn tả rất đơn sơ như thế này: sống cho Chúa bằng cách không bỏ con người. Có lẽ đó là một trong những định nghĩa đẹp nhất của lòng thương xót. Lòng thương xót không phải là một cảm xúc nhất thời khi thấy ai đó đáng thương. Lòng thương xót là quyết định không quay mặt đi trước nỗi đau của người khác. Là dám để cho cuộc đời mình bị động chạm bởi khổ đau của tha nhân. Là chấp nhận mất một phần sự yên ổn của mình để người khác được nâng đỡ. Là không bỏ người yếu. Không bỏ người sai lầm. Không bỏ người nghèo. Không bỏ người đang rơi xuống. Không bỏ những người mà cả xã hội thấy phiền phức, nặng nề, vô ích hay đáng thất vọng.
Người Kitô hữu hôm nay rất cần nghe lại lời mời gọi ấy. Bởi vì chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự dửng dưng ngày càng trở thành bình thường. Người ta có thể xem nỗi đau của người khác chỉ như một bản tin lướt qua. Người ta có thể nghe về một gia đình tan vỡ như nghe một câu chuyện không liên quan. Người ta có thể nhìn thấy một người đang khủng hoảng mà vẫn lạnh lùng bước tiếp. Người ta có thể sống rất gần nhau về địa lý nhưng lại quá xa nhau về trái tim. Có rất nhiều kết nối, nhưng lại thiếu sự hiệp thông thật. Có rất nhiều tiếng nói, nhưng lại ít lắng nghe. Có rất nhiều lời khuyên, nhưng lại thiếu đồng hành. Có rất nhiều phán xét, nhưng lại thiếu nước mắt và thiếu lòng xót thương.
Trong một thế giới như thế, chứng tá của Cha FX Trương Bửu Diệp là một lời gọi rất mạnh nhưng rất hiền: con hãy sống khác đi. Đừng chỉ lo giữ mình sạch sẽ, nhưng hãy học biết cúi xuống. Đừng chỉ lo phần rỗi riêng mình theo một nghĩa khép kín, nhưng hãy nhớ rằng con đường về trời của người Kitô hữu luôn đi qua tình yêu đối với anh chị em. Đừng chỉ giữ đạo bằng những việc bề ngoài, nhưng hãy để trái tim mình mềm lại trước đau khổ của người khác. Đừng chỉ nói rằng mình tin Chúa, nhưng hãy sống sao để một người đang tuyệt vọng gặp bạn có thể tin lại rằng Chúa vẫn còn yêu họ.
Nhưng làm sao để chính đời mình trở thành một chứng từ của lòng thương xót? Câu trả lời không nằm ở những điều xa vời trước hết. Nó bắt đầu từ những điều rất gần.
Trước hết, người Kitô hữu chỉ có thể trở thành chứng từ của lòng thương xót khi chính mình đã từng chạm vào lòng thương xót ấy. Không ai có thể trao điều mình chưa nhận. Một người chưa bao giờ để cho Chúa tha thứ sẽ rất dễ nghiêm khắc với người khác. Một người chưa từng để Chúa chữa lành những vết thương sâu của mình sẽ rất dễ khô cứng trước vết thương của tha nhân. Một người chưa từng quỳ xuống trong thân phận nghèo nàn của mình trước mặt Chúa sẽ rất dễ đứng thẳng trong kiêu hãnh để xét đoán người khác. Vì thế, điều đầu tiên không phải là đi ra ngay để làm việc này việc kia, nhưng là trở về với Chúa, để chính mình được yêu, được tha thứ, được kiên nhẫn với, được bồng ẵm qua những yếu đuối và bất toàn.
Nhiều Kitô hữu muốn sống bác ái, muốn làm chứng, muốn phục vụ, nhưng bên trong lại chưa thật sự để cho Chúa chạm vào những vùng đau nhất của mình. Họ hoạt động nhiều nhưng trái tim vẫn căng cứng. Họ làm việc đạo nhiều nhưng vẫn khó thương người. Họ nói về tha thứ nhưng lại không thể tha thứ. Họ nói về lòng thương xót nhưng trong gia đình lại rất dễ nổi nóng, rất dễ loại trừ, rất dễ làm nhau tổn thương. Vì vậy, bài học đầu tiên từ Cha Diệp là bài học của một trái tim thuộc về Chúa. Chỉ khi thuộc về Chúa, lòng người mới đủ mềm để trở thành nơi trú ngụ cho người khác.
Kế đến, để đời mình trở thành chứng từ của lòng thương xót, người Kitô hữu phải học nghệ thuật ở lại. Đây là điều rất khó trong thời đại hôm nay. Người ta thích cái gì nhanh, gọn, hiệu quả, ít phiền phức. Nhưng lòng thương xót thì thường chậm. Chữa lành thì thường chậm. Đồng hành với một người đau khổ thì không thể hấp tấp. Kiên nhẫn với một đứa con lầm lạc thì không thể làm trong một ngày. Giữ trung thành trong hôn nhân khi tình cảm nguội lạnh thì không thể giải quyết bằng vài câu khuyên. Ở lại với cộng đoàn khi có va chạm, ở lại với ơn gọi khi có khô khan, ở lại với một người thân đang bệnh lâu năm, ở lại với người đang trầm cảm, ở lại với một người già khó tính, ở lại với một người đã nhiều lần làm mình thất vọng… tất cả những điều ấy chính là những nơi lòng thương xót được thử lửa.
Cha FX Trương Bửu Diệp trở thành một chứng nhân lớn lao vì ngài đã không bỏ đoàn chiên. Còn chúng ta, muốn làm chứng cho lòng thương xót, chúng ta cũng phải tự hỏi: tôi đang bỏ ai? Tôi đang bỏ điều gì? Tôi có đang bỏ gia đình bằng sự lạnh lùng của mình không? Tôi có đang bỏ vợ, bỏ chồng, bỏ con bằng cách sống chỉ cho bản thân không? Tôi có đang bỏ cha mẹ già trong cô đơn không? Tôi có đang bỏ cộng đoàn bằng thái độ vô trách nhiệm không? Tôi có đang bỏ một người bạn đang khủng hoảng chỉ vì họ làm tôi mệt không? Tôi có đang bỏ chính linh hồn mình vì lâu nay không còn muốn cầu nguyện, không còn muốn trở về với Chúa không?
Nhiều khi chứng từ của lòng thương xót không phải là làm một điều gì phi thường, nhưng là không bỏ chạy. Không bỏ chạy khỏi trách nhiệm. Không bỏ chạy khỏi mối tương quan cần được chữa lành. Không bỏ chạy khỏi tiếng kêu của người đang cần mình. Không bỏ chạy khỏi thập giá của bổn phận. Không bỏ chạy khỏi ơn gọi mà Chúa đã đặt vào tay mình. Chính sự ở lại ấy, nếu được sống trong tình yêu và trong ân sủng, sẽ là một bài giảng rất mạnh mà không cần bục giảng nào.
Một điểm khác nữa rất quan trọng: người Kitô hữu muốn trở thành chứng từ của lòng thương xót thì phải học nhìn người khác bằng ánh mắt sâu hơn bề mặt. Rất nhiều tổn thương trong gia đình, giáo xứ và xã hội bắt đầu từ việc người ta chỉ nhìn thấy lỗi lầm mà không nhìn thấy vết thương; chỉ nhìn thấy thái độ mà không nhìn thấy nỗi đau; chỉ nhìn thấy sự cứng đầu mà không nhìn thấy những năm tháng thiếu yêu thương phía sau; chỉ nhìn thấy sự thất bại mà không nhìn thấy cuộc chiến âm thầm người kia đang gồng mình chịu đựng. Lòng thương xót không phủ nhận sự thật, nhưng nhìn sâu hơn để thấy con người cần được cứu chứ không chỉ cần bị kết án.
Người cha nghiện ngập ấy có thể đã từng là một đứa trẻ không được yêu. Người con ngỗ nghịch ấy có thể đang mang một tiếng khóc không diễn tả được. Người vợ cay nghiệt ấy có thể đã bị tích tụ tổn thương quá lâu. Người chồng lầm lì ấy có thể đang kiệt sức vì áp lực và thất bại. Người tín hữu nguội lạnh ấy có thể đã thất vọng trong cầu nguyện từ rất lâu. Nếu chỉ nhìn bề mặt, ta sẽ phản ứng. Nếu nhìn sâu hơn, ta sẽ bắt đầu thương. Và chỉ khi thương, ta mới có thể hành động như người của Tin Mừng.
Đương nhiên, sống lòng thương xót không có nghĩa là dung túng cái xấu hay đánh mất sự thật. Lòng thương xót thật luôn đi cùng sự thật. Nhưng sự thật của Tin Mừng không được nói bằng đá ném xuống, mà bằng đôi tay đưa ra để kéo người khác lên. Đức Giêsu nói sự thật rất mạnh, nhưng Người không nghiền nát tội nhân. Người ghét tội, nhưng yêu người có tội. Người mời gọi hoán cải, nhưng không đóng cửa hy vọng. Và Cha Diệp, trong cảm thức của dân Chúa, cũng thuộc về mạch ấy: một sự gần gũi không làm nhạt chân lý, nhưng làm cho chân lý được trao đi bằng tình yêu.
Người Kitô hữu hôm nay cũng được mời gọi sống lòng thương xót trong lời nói. Đây là điều rất cụ thể và rất cấp bách. Có những người đi lễ, đọc kinh, làm việc tông đồ, nhưng lời nói lại làm người khác chảy máu. Nói mỉa mai. Nói làm nhục. Nói khơi lại vết thương cũ. Nói bằng giọng coi thường. Nói như thể mình nắm hết chân lý và người khác chỉ đáng bị dạy dỗ. Một đời sống như thế không thể trở thành chứng từ của lòng thương xót, dù bên ngoài có vẻ đạo đức đến đâu. Lòng thương xót phải đi vào miệng lưỡi. Nghĩa là học nói sao cho người nghe không bị đạp xuống sâu hơn. Học im lặng khi lời của mình chỉ làm tình hình tệ hơn. Học xin lỗi khi đã nói quá đáng. Học dùng ngôn từ để nâng dậy, khích lệ, sửa dạy trong hiền hòa và bảo vệ phẩm giá của nhau.
Không chỉ lời nói, lòng thương xót còn phải đi vào cách chúng ta hiện diện. Có những người khi bước vào một căn phòng, bầu khí nặng xuống vì ai cũng sợ bị xét đoán. Nhưng cũng có những người khi bước vào, người khác thấy dễ thở hơn, dễ mở lòng hơn, dễ thành thật hơn. Một Kitô hữu mang lòng thương xót phải là một sự hiện diện như thế. Không giả tạo. Không yếu mềm vô nguyên tắc. Nhưng đủ hiền để người khác không sợ mình. Đủ thật để người khác tin mình. Đủ khiêm tốn để người khác không cảm thấy bị đè bẹp. Đủ cầu nguyện để khi mình ở bên ai, người ấy cảm được chút bình an của Chúa.
Đặc biệt, người Kitô hữu hôm nay phải học biến đau khổ của chính mình thành lòng thương xót cho người khác. Đây là điều rất sâu. Có hai cách đi qua đau khổ. Một là đau rồi khép lại, cay đắng, nghi ngờ, tấn công, và bắt người khác phải trả giá cho vết thương của mình. Hai là đau rồi được Chúa biến đổi, để từ đó hiểu người hơn, dịu hơn, biết cúi xuống hơn. Cha FX Trương Bửu Diệp không phải là chứng nhân vì ngài không biết đau, nhưng vì đau khổ và hy sinh nơi ngài đã trở thành lễ dâng. Còn chúng ta thì sao? Những vết thương của tôi đang làm tôi khắc nghiệt hơn hay nhân hậu hơn? Những thất bại của tôi làm tôi chua chát hơn hay khiêm nhường hơn? Những lần bị bỏ rơi làm tôi đóng lòng hơn hay biết không bỏ người khác?
Một người đã từng được Chúa cứu khỏi đêm tối mà vẫn còn biết khóc với người khác, người ấy rất đẹp trước mặt Chúa. Một người đã từng được tha thứ mà không quên thương những ai đang yếu đuối, người ấy rất giống Chúa. Một người đã đi qua thử thách mà không trở thành cứng cỏi, nhưng trở thành dịu dàng hơn, người ấy chính là một chứng từ sống động của lòng thương xót.
Và rồi, còn một điều không thể thiếu: để trở thành chứng từ của lòng thương xót, người Kitô hữu phải biết chuyển cầu. Đây là bài học rất rõ từ Cha Diệp. Một người không cầu nguyện thì khó lòng thương thật sự. Vì khi không cầu nguyện, ta sẽ chỉ phản ứng bằng bản năng, bằng mệt mỏi, bằng thành kiến, bằng giới hạn của mình. Nhưng khi cầu nguyện, ta bắt đầu nhìn người khác dưới ánh sáng của Chúa. Ta học mang họ trong tim thay vì chỉ khó chịu vì họ. Ta học nói với Chúa về họ trước khi nói với họ về lỗi của họ. Ta học trao họ vào lòng thương xót Chúa, thay vì tự đặt mình vào vai trò quan tòa tối cao.
Một gia đình sẽ đổi khác rất nhiều nếu trong gia đình ấy có những người biết chuyển cầu cho nhau. Một giáo xứ sẽ dịu hơn rất nhiều nếu có những tín hữu âm thầm quỳ xuống cầu cho các linh mục, cho những người đang xa Chúa, cho những gia đình đang nứt vỡ. Một cộng đoàn tu trì sẽ bớt những va chạm gây thương tích nếu các thành viên biết mang nhau vào giờ chầu thay vì chỉ giữ bực bội trong lòng. Một người mẹ quỳ cầu cho con mình đôi khi đang làm một việc lớn lao hơn mọi lời la mắng. Một người chồng âm thầm dâng những hy sinh nhỏ cầu cho vợ mình có thể đang mở ra một lối chữa lành mà chính anh chưa thấy ngay.
Khi ấy, lòng thương xót không còn là một ý niệm, nhưng trở thành nhịp thở của đời sống Kitô hữu. Nó đi vào nhà bếp, vào bàn ăn, vào phòng bệnh, vào giáo xứ, vào chỗ làm, vào điện thoại, vào những cuộc đối thoại thường ngày, vào cách ta đối xử với người làm mình phiền, vào cách ta phản ứng khi bị hiểu lầm, vào cách ta nhìn người thất bại, người tội lỗi, người nghèo, người khó thương. Lúc đó, đời sống đạo không còn tách khỏi cuộc sống nữa. Nó thấm vào cuộc sống. Nó biến con người từ bên trong.
Cha FX Trương Bửu Diệp, nếu còn đang nhắc nhở chúng ta hôm nay, có lẽ ngài sẽ không bảo chúng ta hãy cố trở thành những con người lớn lao trong mắt thế gian. Có lẽ ngài sẽ mời chúng ta sống một điều âm thầm hơn nhưng bền vững hơn: hãy để Chúa làm cho tim con biết thương. Hãy sống sao để khi ai đó gặp con, họ bớt sợ hơn, bớt cô đơn hơn, bớt tuyệt vọng hơn. Hãy sống sao để trong gia đình con, có ít đi những lời làm nhau bị thương. Hãy sống sao để người yếu khi đứng gần con không cảm thấy bị loại trừ. Hãy sống sao để người đau có thể tìm thấy nơi con một chỗ nghỉ. Hãy sống sao để nếu con không làm được điều gì lớn, thì ít nhất con cũng đừng làm tăng thêm gánh nặng cho cuộc đời này.
Đó là con đường rất thật của lòng thương xót. Không nhất thiết ồn ào. Không nhất thiết được ai biết đến. Nhưng rất quý trước mặt Chúa.
Và có lẽ, sau cùng, điều làm cho một người Kitô hữu trở thành chứng từ của lòng thương xót chính là chấp nhận để đời mình bị bẻ ra như tấm bánh. Không sống khép kín. Không sống chỉ để giữ cho mình nguyên vẹn. Không sống chỉ để thu tích cho mình sự an toàn, thoải mái và danh dự. Nhưng dám cho đi thời gian, sức lực, sự kiên nhẫn, sự cảm thông, lời cầu nguyện, thậm chí chính những tổn thương đã được Chúa chữa lành trong mình, để người khác được sống hơn. Một đời sống như thế chắc chắn sẽ mệt. Chắc chắn sẽ có lúc thiệt thòi. Chắc chắn sẽ có khi bị hiểu lầm. Nhưng đó lại chính là con đường của Đức Kitô. Và cũng là con đường của những chứng nhân như Cha FX Trương Bửu Diệp.
Cho nên, phần kết sâu nhất của toàn bộ suy niệm này có lẽ không nằm ở chỗ chúng ta nói thêm gì về cha, nhưng ở chỗ chúng ta dám thưa gì với Chúa sau khi đã đi qua cuộc đời cha.
Lạy Chúa, nhìn vào Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, con hiểu rằng lòng thương xót không chỉ là điều để xin, mà còn là điều để sống. Xin đừng để con chỉ dừng lại ở chỗ cảm phục. Xin đừng để con chỉ biết chạy đến nhận ơn mà không chịu biến đổi. Xin cho con biết để đời mình trở thành một khoảng không nhỏ để tình yêu Chúa đi qua. Xin cho tim con mềm hơn. Xin cho mắt con biết nhìn sâu hơn. Xin cho môi miệng con hiền hơn. Xin cho đôi tay con mở ra hơn. Xin cho con biết ở lại với những người Chúa trao cho con. Xin cho con đừng bỏ chạy khỏi bổn phận yêu thương. Xin cho những đau khổ của con không biến con thành cay đắng, nhưng thành dịu dàng. Xin cho con biết cầu nguyện cho người khác, biết nâng đỡ người khác, biết tha thứ, biết cúi xuống, biết bắt đầu lại. Và xin cho một ngày kia, khi đời con khép lại, điều còn ở lại không phải là con đã thành công thế nào, nhưng là con đã yêu đến mức nào.
Xin Cha FX Trương Bửu Diệp cầu cho chúng con. Xin cha cầu cho Hội Thánh Việt Nam. Xin cha cầu cho các linh mục, tu sĩ, giáo dân, cho các gia đình, cho người trẻ, cho người đau khổ, cho người tội lỗi, cho những ai đang bên bờ tuyệt vọng. Xin cha cầu cho mỗi chúng con biết sống sao để giữa một thế giới nhiều khô cằn này, đời mình vẫn có thể trở thành một giọt nước nhỏ của lòng thương xót Chúa.
Và nếu một ngày nào đó có ai bước qua đời chúng ta trong lúc họ đau nhất, xin cho họ không chỉ gặp một con người, nhưng gặp được một chút dịu hiền của Thiên Chúa. Nếu một ngày nào đó có ai đang khóc mà ngồi bên chúng ta, xin cho họ không thấy bị xét đoán, nhưng được đón nhận. Nếu một ngày nào đó có ai đang lạc đường mà tìm đến chúng ta, xin cho họ không bị đẩy ra xa, nhưng được dẫn về ánh sáng. Và nếu đời chúng ta không làm được gì lớn lao, thì xin cho ít nhất nó cũng trở thành một chứng từ nhỏ bé nhưng thật cho điều này: Thiên Chúa vẫn còn thương con người.
Đó chính là di sản sâu nhất mà Cha FX Trương Bửu Diệp để lại.
Không chỉ là một danh tiếng thánh thiện.
Không chỉ là một nơi hành hương.
Không chỉ là những câu chuyện ơn lành.
Nhưng là một lời gọi rất âm thầm và rất mạnh đối với người Kitô hữu mọi thời:
Hãy sống sao để chính đời mình cũng trở thành một chứng từ của lòng thương xót.
Lm. Anmai, CSsR
Chi tiết
- Ngày: 08/04/2026
- Tác giả: linh muc Anton Maria Vũ Quốc Thịnh
