CON NGƯỜI – NỀN TẢNG CỦA MỌI TIẾN TRÌNH TRUYỀN THÔNG
Nội dung

CON NGƯỜI – NỀN TẢNG CỦA MỌI TIẾN TRÌNH TRUYỀN THÔNG

Trong thế giới đương đại, nơi mà công nghệ số và các nền tảng truyền thông xã hội đang thống trị mọi khía cạnh của cuộc sống, khái niệm về truyền thông thường bị giản lược thành một chuỗi các kỹ thuật thuần túy, mang tính cơ giới hóa cao. Chúng ta nghĩ đến việc chọn lựa kênh phân phối phù hợp nhất, tối ưu hóa thông điệp để thu hút sự chú ý tối đa, thuyết phục công chúng bằng những hình ảnh sống động, màu sắc rực rỡ hay ngôn từ sắc bén, đầy sức thuyết phục. Những chiến lược này, dù hiệu quả trong lĩnh vực kinh doanh hay chính trị, lại không thể áp dụng một cách máy móc vào truyền thông Kitô giáo. Bởi lẽ, truyền thông Kitô giáo không chỉ là việc truyền tải thông tin hay ý tưởng, mà còn là một sứ mệnh thiêng liêng, nhằm dẫn dắt con người đến với chân lý cứu độ. Và ở đây, con người – với nhân cách, phẩm chất và đời sống thực tế – mới chính là nền tảng vững chắc, quyết định sự thành bại của mọi tiến trình truyền thông. Nếu thiếu đi sự chân thực từ phía người truyền tải, mọi nỗ lực kỹ thuật đều trở nên vô nghĩa, thậm chí có thể phản tác dụng, dẫn đến sự hoài nghi và xa lánh từ phía người tiếp nhận.

Để hiểu rõ hơn về điều này, chúng ta cần quay ngược lại lịch sử và xem xét bản chất của truyền thông từ góc nhìn Kitô giáo. Từ thời các Tông đồ đầu tiên, truyền thông đã không phải là một nghệ thuật hùng biện đơn thuần. Các Tông đồ như Thánh Phêrô hay Thánh Phaolô không chỉ rao giảng bằng lời nói, mà còn bằng chính cuộc đời chứng tá của mình. Họ sống giữa cộng đồng, chia sẻ bữa ăn, chữa lành bệnh tật và đối mặt với bách hại – tất cả đều là những "thông điệp" sống động, thuyết phục hơn bất kỳ bài giảng nào. Trong bối cảnh hiện đại, khi mà thông tin lan truyền với tốc độ chóng mặt qua internet, mạng xã hội và các thiết bị di động, chúng ta càng cần nhấn mạnh vai trò của con người. Bởi vì, dù công nghệ có tiên tiến đến đâu, con người vẫn là yếu tố cốt lõi, là "kênh" truyền tải chân lý. Một bài đăng trên Facebook hay một video trên YouTube có thể tiếp cận hàng triệu người, nhưng nếu người tạo ra chúng thiếu sự chân thành, thông điệp sẽ nhanh chóng bị lãng quên hoặc bị bác bỏ.

Hãy lấy một ví dụ rất đời thường, gần gũi để minh họa cho nguyên tắc này. Giả sử một vị linh mục đứng trên bục giảng trong thánh lễ Chủ Nhật, hùng hồn thuyết giảng về đức khiết tịnh và lối sống giản dị. Ngài trích dẫn Kinh Thánh, sử dụng những ẩn dụ sống động để nhấn mạnh rằng sự giản dị là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc thực sự, rằng con người không nên bị ràng buộc bởi vật chất. Lời nói của ngài có thể khiến giáo dân gật gù đồng tình, thậm chí xúc động. Thế nhưng, nếu lối sống cá nhân của vị linh mục ấy lại mâu thuẫn hoàn toàn – ví dụ như sở hữu những chiếc xe hơi đắt tiền, thường xuyên tham gia các bữa tiệc xa hoa, hoặc có những hành vi không phù hợp với lời dạy – thì dù lời nói có hoa mỹ đến đâu, thông điệp cũng sẽ mất hết sức thuyết phục. Giáo dân sẽ bắt đầu thì thầm: "Làm sao tin được khi cha nói một đằng, làm một nẻo?" Sự bất nhất này không chỉ làm suy yếu bài giảng, mà còn khiến toàn bộ tiến trình truyền thông sụp đổ như một tòa lâu đài cát trước cơn sóng dữ. Tương tự, nếu một vị linh mục thường xuyên rao giảng về tình yêu thương tha nhân, nhấn mạnh rằng "yêu người như chính mình" là giới răn quan trọng nhất, nhưng trong lòng lại đầy toan tính, ganh ghét, lươn lẹo và ích kỷ – có lẽ là tranh giành chức vụ, nói xấu đồng nghiệp hoặc thiếu lòng thương xót với những người nghèo khổ – thì ai có thể tin tưởng vào lời dạy của ngài? Người nghe sẽ cảm thấy bị lừa dối, và lòng tin – nền tảng của mọi mối quan hệ, kể cả trong truyền thông – sẽ tan vỡ hoàn toàn.

Người nghe, hay người tiếp nhận thông điệp, không chỉ đơn thuần lắng nghe nội dung một cách thụ động. Họ còn "giải mã" cả nhân cách, phẩm chất và sự chân thật của người truyền thông một cách tinh tế, đôi khi vô thức. Trong tâm lý học, điều này được gọi là "hiệu ứng halo" – khi mà ấn tượng tổng thể về một người ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá thông điệp của họ. Sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động sẽ nhanh chóng làm tan biến lòng tin, phá hủy mọi nỗ lực xây dựng cầu nối. Ngược lại, một đời sống trung thực, một trái tim tràn đầy yêu thương và nhân ái, dù lời nói có vụng về hay không hoàn hảo, vẫn có sức mạnh lay động lòng người sâu sắc. Tôi nhớ đến một câu chuyện thực tế từ một giáo xứ nhỏ ở Việt Nam: Một vị linh mục già nua, không giỏi công nghệ, chỉ giảng những bài đơn giản về lòng thương xót Chúa, nhưng ngài dành hầu hết thời gian để thăm viếng bệnh nhân, giúp đỡ người nghèo và lắng nghe confessions. Dù bài giảng của ngài không có slide PowerPoint hay video minh họa, giáo dân vẫn đổ xô đến nhà thờ, vì họ thấy Chúa qua chính con người ngài. Đây chính là lý do tại sao một người Kitô hữu không chỉ được mời gọi "nói về" chân lý, mà còn phải "sống" chân lý một cách trọn vẹn. Như lời dạy sâu sắc mà chúng ta thường nghe: "Người Công giáo không chỉ 'nói' về chân lý, nhưng còn phải 'sống' chân lý." Điều này không chỉ áp dụng cho linh mục hay tu sĩ, mà cho mọi Kitô hữu – từ giáo dân bình thường đến các nhà lãnh đạo Giáo hội.

Thánh Phaolô đã khẳng định nguyên tắc này một cách mạnh mẽ và sâu sắc trong Thư gửi tín hữu Galát: “Tôi sống nhưng không còn là tôi sống, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Lời khẳng định này không chỉ là một tuyên ngôn cá nhân của Thánh Phaolô, mà còn là kim chỉ nam cho mọi hình thức truyền thông Kitô giáo qua mọi thời đại. Nó nhấn mạnh rằng, con người truyền thông phải trở thành một "kênh" sống động, nơi Chúa Kitô hiện diện và tỏa sáng qua chính đời sống hàng ngày. Hãy phân tích sâu hơn về câu Kinh Thánh này. Trong ngữ cảnh, Thánh Phaolô đang nói về sự biến đổi nội tâm sau khi gặp Chúa trên đường Đamát. Trước đó, ngài là Phaolô – một người Pharisêu cuồng tín, chuyên bách hại Kitô hữu. Sau cuộc gặp gỡ Chúa, ngài không còn sống theo ý riêng, mà để Chúa Kitô chi phối mọi suy nghĩ, lời nói và hành động. Điều này có nghĩa là, trong truyền thông, chúng ta không chỉ truyền tải kiến thức về Chúa, mà phải để Chúa "nói" qua chính chúng ta. Nếu áp dụng vào đời sống hiện đại, một giáo viên Công giáo dạy giáo lý cho thiếu nhi không chỉ đọc thuộc lòng các bài học, mà phải sống những giá trị ấy: kiên nhẫn với trẻ em nghịch ngợm, tha thứ cho những lỗi lầm nhỏ, và thể hiện niềm vui Tin Mừng qua nụ cười và cử chỉ. Chỉ khi ấy, trẻ em mới thực sự "học" được chân lý, không phải qua sách vở, mà qua gương sống.

Các vị thánh trong lịch sử Giáo hội đã minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của nguyên tắc này. Chẳng hạn, Thánh Gioan Vianney – bổn mạng các linh mục – không phải là một nhà thần học lỗi lạc hay một diễn giả tài ba với khả năng hùng biện xuất chúng. Ngài sinh ra ở Pháp vào cuối thế kỷ 18, trong một gia đình nông dân nghèo. Học hành khó khăn, ngài suýt bị loại khỏi chủng viện vì không theo kịp chương trình. Khi làm cha sở làng Ars – một ngôi làng nhỏ bé, hoang tàn về mặt đạo đức – ngài không có sách vở dày cộm hay công cụ truyền thông hiện đại. Thế nhưng, chính sự thánh thiện, lòng đạo đức và sự hy sinh không mệt mỏi của ngài đã trở thành một thông điệp mạnh mẽ, có sức biến đổi hàng triệu tâm hồn. Ngài dành 16-18 giờ mỗi ngày trong tòa giải tội, ăn uống đạm bạc, cầu nguyện không ngừng. Người ta không bị thuyết phục bởi những bài giảng dài dòng hay lập luận logic sắc bén, mà bởi chính sự sống toát ra từ con người ngài – một cuộc đời hoàn toàn dâng hiến cho Chúa và tha nhân. Hàng ngàn người từ khắp nơi đổ về Ars để xưng tội, không phải vì lời nói, mà vì họ cảm nhận được sự hiện diện của Thiên Chúa qua vị thánh khiêm tốn ấy. Câu chuyện của Thánh Gioan Vianney dạy chúng ta rằng, truyền thông hiệu quả không cần kỹ xảo, mà cần trái tim.

Một vị thánh khác minh họa rõ nét nguyên tắc này là Thánh Phanxicô Assisi. Sinh ra trong một gia đình giàu có ở Ý vào thế kỷ 12, ngài từng là một chàng trai hào hoa, yêu thích tiệc tùng và chiến tranh. Sau một cuộc hoán cải sâu sắc, ngài từ bỏ tất cả để sống nghèo khó, theo gương Chúa Giêsu. Lời dạy nổi tiếng của ngài: "Hãy rao giảng Tin Mừng mọi lúc, và nếu cần thiết, hãy dùng lời nói." Điều này có nghĩa là, đời sống chính là bài giảng mạnh mẽ nhất. Thánh Phanxicô không viết sách thần học dày cộm, không tổ chức các hội nghị lớn, nhưng ngài sống giữa thiên nhiên, yêu thương muông thú, phục vụ người nghèo và xây dựng cộng đồng huynh đệ. Người ta theo ngài không phải vì những bài thuyết trình, mà vì họ thấy Chúa Kitô qua hành động của ngài – như khi ngài ôm hôn người phong cùi, hay thuyết giảng cho chim chóc. Dòng Phan Sinh mà ngài sáng lập đã lan rộng khắp thế giới, chứng tỏ rằng con người chân thực có sức thuyết phục vượt thời gian.

Trong thời đại hiện đại, Mẹ Têrêsa Calcutta là một minh chứng sống động khác. Sinh ra ở Albania năm 1910, bà dành cuộc đời để phục vụ người nghèo nhất trong số những người nghèo ở Ấn Độ. Bà không cần các chiến dịch truyền thông rầm rộ; chính sự dấn thân chăm sóc người bệnh tật, hấp hối trên đường phố Calcutta đã lan tỏa thông điệp yêu thương đến toàn thế giới. Bà từng nói: "Không phải tất cả chúng ta đều có thể làm những việc lớn lao, nhưng chúng ta có thể làm những việc nhỏ với tình yêu lớn lao." Thông qua đó, con người bà trở thành nền tảng của mọi tiến trình truyền thông, vượt qua mọi rào cản văn hóa và ngôn ngữ. Khi nhận giải Nobel Hòa bình năm 1979, bà không dùng dịp ấy để quảng bá, mà nhấn mạnh vào việc bảo vệ sự sống và yêu thương người nghèo. Hàng triệu người bị lay động không phải bởi lời nói, mà bởi gương sống của bà.

Chúng ta cũng có thể nhắc đến Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, hay còn gọi là Thánh Têrêsa Lisieux. Là một nữ tu dòng Kín ở Pháp thế kỷ 19, chị không bao giờ rời khỏi tu viện, không giảng dạy công khai, không có bài viết nổi tiếng lúc sinh thời. Thế nhưng, qua cuốn tự truyện "Lịch Sử Một Linh Hồn", chị đã trở thành bổn mạng các nhà truyền giáo. Bí quyết nằm ở "con đường thơ ấu thiêng liêng" – sống đời sống nhỏ bé, khiêm tốn, hoàn toàn tin cậy vào Chúa. Chị không "nói" nhiều, nhưng "sống" chân lý một cách sâu sắc, và điều đó đã truyền cảm hứng cho vô số người. Hay Thánh Ignatiô Loyola, sáng lập Dòng Tên, người đã biến đổi từ một kỵ sĩ hiếu chiến thành một nhà tu hành qua việc suy gẫm Lời Chúa. Các bài linh thao của ngài không chỉ là kỹ thuật, mà là cách sống để Chúa hoạt động qua con người.

Điều này gợi nhớ đến lời cảnh báo nghiêm khắc của Chúa Giêsu dành cho các kinh sư và biệt phái trong Tin Mừng Mátthêu: “Họ nói mà không làm” (Mt 23,3). Chúa Giêsu không chỉ phê phán sự giả hình của họ, mà còn chỉ ra rằng truyền thông chân chính phải bắt nguồn từ sự nhất quán nội tại. Các kinh sư và biệt phái có kiến thức sâu rộng về Lề Luật, họ giảng dạy với uy quyền, ngồi trên ghế Môsê, nhưng đời sống của họ lại đầy mâu thuẫn: tham lam, kiêu ngạo, thiếu lòng thương xót, đặt gánh nặng lên dân chúng mà không động ngón tay. Họ thích được chào hỏi ở nơi công cộng, ngồi chỗ danh dự, nhưng không thực hành những gì mình dạy. Kết quả là, thông điệp của họ không chỉ thiếu sức sống, mà còn trở thành gánh nặng cho dân chúng, dẫn đến sự oán trách và xa cách. Chúa Giêsu khuyên dân chúng: "Hãy làm và tuân giữ những gì họ nói, nhưng đừng làm theo hành động của họ." Từ đó, chúng ta thấy rõ rằng, căn tính của truyền thông Kitô giáo không nằm trước hết ở “phương tiện” – dù đó là sách vở, radio, truyền hình hay mạng xã hội hiện đại – mà ở tính toàn vẹn và sự chân thật của con người truyền thông. Phương tiện chỉ là công cụ, còn con người mới là yếu tố quyết định sự thành bại.

Để làm rõ hơn, hãy so sánh truyền thông Kitô giáo với truyền thông thế tục một cách chi tiết. Trong thế giới kinh doanh và chính trị, truyền thông thường tập trung vào việc "bán" ý tưởng hoặc sản phẩm qua các chiến dịch quảng cáo tinh vi. Một công ty có thể thuê chuyên gia PR để xây dựng hình ảnh đẹp đẽ, sử dụng influencer trên TikTok hay Instagram để quảng bá, nhưng nếu sản phẩm thực tế kém chất lượng hoặc công ty dính bê bối đạo đức – như lạm dụng lao động hay ô nhiễm môi trường – mọi nỗ lực sẽ đổ sông đổ biển. Ví dụ, vụ bê bối của hãng Volkswagen với phần mềm gian lận khí thải năm 2015: Dù họ có chiến dịch quảng cáo "sạch sẽ" rầm rộ, sự thật lộ ra đã khiến uy tín sụp đổ, mất hàng tỷ đô la. Tương tự, trong chính trị, một ứng cử viên có thể có bài diễn văn hay, video viral, nhưng nếu đời sống cá nhân đầy scandal – như tham nhũng hay ngoại tình – cử tri sẽ quay lưng. Sự khác biệt lớn lao giữa truyền thông thế tục và Kitô giáo nằm ở mục đích: Truyền thông thế tục nhằm lợi ích cá nhân, kinh tế hay quyền lực, trong khi truyền thông Kitô giáo nhằm dẫn dắt con người đến với Chúa, đến với chân lý cứu độ. Do đó, con người truyền thông Kitô giáo phải là một chứng nhân sống động, không chỉ nói mà còn sống Tin Mừng. Không có chỗ cho sự giả tạo, vì Chúa Giêsu đã dạy: "Cây tốt sinh trái tốt" (Mt 7,17).

Trong bối cảnh xã hội ngày nay, nơi mạng xã hội tràn ngập thông tin giả mạo, hình ảnh dàn dựng và "fake news", nguyên tắc này càng trở nên cấp thiết. Một người Công giáo sử dụng Facebook hay Twitter để chia sẻ đức tin – có lẽ đăng bài về lòng thương xót Chúa hay lời cầu nguyện – nhưng nếu cuộc sống cá nhân đầy scandal, như tranh cãi gay gắt trên mạng, kỳ thị người khác hoặc sống xa hoa trái với lời dạy, thì mọi bài đăng sẽ chỉ là "tiếng vang" vô hồn, thậm chí gây phản cảm. Ngược lại, nếu họ sống đời sống cầu nguyện, bác ái và khiêm tốn, thì dù chỉ một chia sẻ đơn giản cũng có thể chạm đến hàng ngàn tâm hồn. Hãy nghĩ đến các influencer Công giáo như Matt Fradd hay Bishop Barron: Họ không chỉ nói về đức tin, mà sống nó qua podcast, sách vở và hành động – như hỗ trợ người nghiện ngập hay đối thoại văn hóa. Giáo hội Công giáo cũng nhận thức rõ điều này qua các tài liệu hướng dẫn. Chẳng hạn, Sắc lệnh "Inter Mirifica" của Công đồng Vatican II (1963) nhấn mạnh rằng truyền thông phải phục vụ sự thật, phẩm giá con người và lợi ích chung, đồng thời kêu gọi người truyền thông phải có đạo đức cao. Hay trong Thông điệp "Communio et Progressio" (1971), Giáo hội khẳng định rằng người truyền thông phải là những người có đạo đức cao, sống theo Tin Mừng để thông điệp không bị méo mó. Gần đây hơn, Đức Thánh Cha Phanxicô trong Thông điệp "Fratelli Tutti" (2020) cảnh báo về "truyền thông giả tạo" và kêu gọi xây dựng văn hóa gặp gỡ chân thực.

Tuy nhiên, việc sống chân lý không phải lúc nào cũng dễ dàng. Con người chúng ta yếu đuối, dễ sa ngã vào cám dỗ của danh vọng, tiền bạc hay quyền lực. Trong thời đại số, cám dỗ càng lớn: Muốn có nhiều like, follow, chúng ta có thể "diễn" để thu hút, nhưng điều đó trái với tinh thần Kitô giáo. Để trở thành nền tảng vững chắc cho truyền thông, mỗi Kitô hữu cần rèn luyện bản thân qua cầu nguyện hàng ngày, lãnh nhận Bí tích Thánh Thể và Hòa Giải thường xuyên, và sống theo Lời Chúa. Các linh mục, tu sĩ và giáo dân phải không ngừng tự vấn: Lời nói của tôi có khớp với đời sống không? Tôi có thực sự để Chúa Kitô sống trong tôi? Chỉ khi ấy, truyền thông mới thực sự hiệu quả, không chỉ truyền tải thông tin mà còn biến đổi tâm hồn. Hãy nghĩ đến các cộng đồng Công giáo trực tuyến như Catholic Answers hay các nhóm cầu nguyện trên Zoom: Sự thành công của họ nằm ở sự chân thực của thành viên, không phải công nghệ.

Ngoài ra, chúng ta có thể mở rộng nguyên tắc này vào các lĩnh vực khác của đời sống Giáo hội. Trong giáo dục Công giáo, giáo viên không chỉ dạy kiến thức, mà phải là gương mẫu. Một trường Công giáo có thể có chương trình học xuất sắc, nhưng nếu giáo viên thiếu đạo đức – như thiên vị hay thiếu kiên nhẫn – học sinh sẽ không học được giá trị Kitô giáo. Trong gia đình, cha mẹ là "người truyền thông" đầu tiên: Họ dạy con cái về đức tin không chỉ qua lời nói, mà qua việc cầu nguyện chung, tha thứ lẫn nhau và phục vụ cộng đồng. Nếu cha mẹ nói về lòng trung thực nhưng lại gian lận thuế má, con cái sẽ học theo hành động chứ không phải lời nói. Trong công việc, một Kitô hữu làm việc ở văn phòng có thể chia sẻ đức tin qua hành vi: Làm việc chăm chỉ, trung thực, giúp đỡ đồng nghiệp – đó là truyền thông hiệu quả hơn bất kỳ bài nói nào.

Hơn nữa, trong bối cảnh toàn cầu hóa và đa văn hóa, con người trở thành cầu nối văn hóa. Một nhà truyền giáo ở châu Phi hay châu Á không chỉ học ngôn ngữ, mà phải sống theo văn hóa địa phương, tôn trọng phong tục, để thông điệp Tin Mừng không bị coi là "xâm lược". Các vị thánh như Thánh Phanxicô Xavier ở Ấn Độ hay Thánh Matteo Ricci ở Trung Quốc đã thành công nhờ sống hòa nhập, không chỉ nói mà còn sống theo chân lý.

Thách thức lớn nhất trong thời đại hôm nay là sự phân mảnh của con người: Chúng ta có "bản thân trực tuyến" và "bản thân thực tế" khác nhau. Trên mạng, chúng ta có thể "hoàn hảo", nhưng ngoài đời lại khác. Để vượt qua, cần sự nhất quán: Sống offline như online, và ngược lại. Giáo hội có thể tổ chức các khóa đào tạo về truyền thông đạo đức, nhấn mạnh vào việc xây dựng nhân cách.

Tóm lại, con người chính là nền tảng của mọi tiến trình truyền thông, đặc biệt trong bối cảnh Kitô giáo. Không phải công nghệ hay kỹ thuật, mà là sự chân thật, nhất quán và thánh thiện của người truyền thông quyết định sức mạnh của thông điệp. Như Thánh Phaolô dạy, chúng ta phải để Chúa Kitô sống trong mình, để mọi lời nói và hành động trở thành chứng tá sống động. Trong thế giới hỗn loạn hôm nay, nơi thông tin giả tràn lan, Giáo hội cần những con người như thế – những chứng nhân chân thực – để lan tỏa Tin Mừng đến muôn dân. Chỉ khi ấy, truyền thông mới thực sự trở thành cầu nối dẫn đưa con người đến với Thiên Chúa, nguồn mạch của mọi chân lý và tình yêu. Hãy để mỗi chúng ta trở thành "thông điệp" sống, vì như Chúa Giêsu nói: "Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ" (Mt 5,16). Trong hành trình ấy, chúng ta không cô đơn, vì Chúa luôn đồng hành, biến đổi chúng ta thành những công cụ của Ngài. Và khi con người thực sự là nền tảng, truyền thông sẽ không chỉ thông tin, mà còn cứu rỗi.

Lm. Anmai, CSsR

Chi tiết