RÙA NÂNG BÀN THỜ: BIỂU TƯỢNG QUY TRONG VIỆT TRIẾT VÀ TRẬT TỰ CỘNG ĐOÀN LA DÀY
Nội dung
RÙA NÂNG BÀN THỜ: BIỂU TƯỢNG QUY TRONG VIỆT TRIẾT VÀ TRẬT TỰ CỘNG ĐOÀN LA DÀY
Dẫn Nhập
Vai trò của Quy (Rùa) trọng lịch sử Việt
Lĩnh Nam chích quái là tác phẩm ghi chép lịch sử (theo nghĩa rộng – huyền sử, dã sử, biên soạn vào thế kỷ XIV (đời Trần)) cổ xưa nhất của người Việt hiện còn tồn tại dưới dạng văn bản. Trong tác phẩm này, Quy 龜 (Rùa) không chỉ là một con vật hay là linh vật thuộc tứ linh (Long – Lân – Quy – Phụng), mà là Kim Quy 金龜 (Rùa Vàng):
• Sứ giả Thanh Giang (thủy linh): 「忽見金龜從東方來,立於水上,能解作人語,自稱清江使。」(Phiên âm: Hốt kiến Kim Quy tòng Đông phương lai, lập ư thủy thượng, năng giải tác nhân ngữ, tự xưng Thanh Giang sứ. Dịch nghĩa: Bỗng thấy Kim Quy từ phương Đông đến, đứng trên mặt nước, có thể hiểu và nói được tiếng người, tự xưng là sứ giả Thanh Giang.) (Nguyễn Hạnh, Lĩnh Nam Chích Quái, Truyện Kim Quy, mục 74, Nxb Đồng Nai, 2025.)
• Thần hộ quốc: Tứ linh (Long – Lân – Quy – Phụng) không phải là 4 con vật linh mà theo triết học phương Đông, đó là bốn hành tạo ra vũ trụ: Gió (Lân), Lửa (Phượng), Đất (Quy) và Nước (Long). Quy[1] ứng với Đất, được xem là vị thần gắn với trí tuệ – bảo hộ – trấn trạch.
• Kẻ giữ và phân định thiên mệnh: 金龜曰:”國祚盛衰,社稷安危,天之運也。人能修德以延之。 (Phiên âm: Kim Quy viết: “Quốc tộ thịnh suy, xã tắc an nguy, thiên chi vận dã. Nhân năng tu đức dĩ diên chi. Dịch nghĩa: Kim Quy đáp: “Vận nước thịnh hay suy, xã tắc yên hay nguy, đều là sự vận hành của trời[2], con người nếu biết tu dưỡng đức hạnh thì có thể kéo dài được.) (Nguyễn Hạnh, Lĩnh Nam Chích Quái, Truyện Kim Quy, mục 79, Nxb Đồng Nai, 2025.)
• Nhân chứng lịch sử: Kim Quy xuất hiện trong một biến cố lịch sử cụ thể, chứ không phải là một yếu tố siêu nhiên tách rời khỏi lịch sử. Sự xuất hiện ấy gắn với:
— Bước chuyển giao từ Văn Lang sang Âu Lạc[3]: 甌貉國安陽王,巴蜀人也,姓蜀名泮。因先祖求雄王之女媚娘為婚,雄王不許,怨之。泮欲成前志,舉兵攻雄王,滅文郎國,改號甌貉國而王之。築城於越裳之地,隨築隨崩。王乃立壇齋戒,祈禱百神。三月初七日,見一老人從東方來,至城門,嘆曰:“建立此城,何時而就?” 王喜,迎入殿,行拜禮,問曰:“立此城,臨就複崩,傷損功力而不能成,何也?” 老人曰: “有清江使來,與王同築成。” 言訖辭去。Phiên âm: Âu Lạc quốc An Dương Vương, Ba Thục nhân dã, tính Thục, danh Phiên. Nhân tiên tổ cầu Hùng Vương chi nữ Mị Nương vi hôn, Hùng Vương bất hứa, oán chi. Phiên dục thành tiền chí, cử binh công Hùng Vương, diệt Văn Lang quốc, cải hiệu Âu Lạc quốc nhi vương chi. Trúc thành ư Việt Thường chi địa, tùy trúc tùy băng (hễ xây là sập). Vương nãi lập đàn trai giới, kỳ đảo bách thần. Tam nguyệt sơ thất nhật, kiến nhất lão nhân tòng Đông phương lai, chí thành môn, thán viết: “Kiến lập thử thành, hà thời nhi tựu?” Vương hỷ, nghênh nhập điện, hành bái lễ, vấn viết: “Lập thử thành, lâm tựu phục băng, thương tổn công lực nhi bất năng thành, hà dã?” Lão nhân viết: “Hữu Thanh Giang sứ lai, dữ vương đồng trúc thành.” Ngôn tất từ khứ. Dịch nghĩa: An Dương Vương của nước Âu Lạc, là người nước Ba Thục, họ Thục, tên là Phán. Vì tổ tiên ông từng cầu hôn Mị Nương – con gái vua Hùng – nhưng vua Hùng không đồng ý, nên tổ tiên của ông ôm mối hận xưa. Thục Phán muốn hoàn thành chí nguyện ấy, bèn đem quân đánh vua Hùng, diệt nước Văn Lang, đổi tên thành Âu Lạc, rồi xưng vương. Ông cho xây thành ở đất Việt Thường, nhưng cứ xây đến đâu là sụp đổ đến đó. Nhà vua bèn lập đàn trai tịnh, cầu khấn trăm thần. Đến ngày mồng Bảy tháng Ba, một ông lão từ phương Đông đến, bước tới cổng thành, thở dài mà nói: “Xây thành này, bao giờ mới xong?” Nhà vua mừng rỡ, mời ông vào điện, làm lễ bái tiếp, rồi hỏi: “Thành này, cứ gần hoàn thành lại sụp đổ, hao tổn công sức mà không nên được – vì sao vậy?” Ông lão đáp: “Sẽ có sứ giả sông Thanh Giang tới, cùng vua mới xây được thành.” Nói xong, ông từ biệt mà đi.
— Việc ban nỏ thần[4] liên hệ trực tiếp đến cuộc chiến chống Triệu Đà: “乃脫其爪授王曰:”用此作機弩,向賊發箭,無憂矣。”言訖,遂歸東海。 Phiên âm: Nãi thoát kỳ trảo thụ vương viết: “Dụng thử tác cơ nỗ, hướng tặc phát tiễn, vô ưu hĩ.” Ngôn tất, toại quy Đông Hải. Dịch nghĩa: Rồi gỡ móng chân của mình, trao cho vua, và nói: “Hãy dùng móng này làm máy nỏ. Khi bắn tên vào giặc, không cần lo gì nữa.” Nói xong, Kim Quy trở về biển Đông.
Trong tác phẩm này, Kim Quy:
• Hiện thân khi quốc gia khủng hoảng.
• Chỉ đường trừ tà.
• Ban móng làm nỏ.
• Chỉ mặt kẻ phản nghịch[5]: 王至海濱,途窮無舟楫可渡。王呼曰:“王喪乎!清江使何在?速來救我!”金龜湧出江上,叱曰:“在馬後者,賊也。” Phiên âm: Vương chí hải tân, đồ cùng vô chu tập khả độ. Vương hô viết: “Vương táng hồ! Thanh Giang sứ hà tại? Tốc lai cứu ngã!” Kim Quy dũng xuất giang thượng, xích viết: “Tại mã hậu giả, tặc dã!” Dịch nghĩa: Vua đến bờ biển, đường cùng, không còn thuyền bè để vượt. Vua gọi lớn: “Vua mất rồi sao! Thanh Giang sứ ở đâu? Mau đến cứu ta!” Kim Quy từ mặt nước trào lên, quát rằng: “Kẻ ở sau lưng ngài trên ngựa ấy chính là giặc!”
• Dẫn vua xuống biển: 金龜開水,引王入於海去。 Phiên âm: Kim Quy khai thủy, dẫn Vương nhập ư hải khứ. Dịch nghĩa: Kim Quy rẽ nước, dẫn nhà vua đi vào trong biển mà khuất dạng.
Kim Quy không chỉ là “thần giúp vua”, mà là biểu tượng của Trật Tự Vũ Trụ can dự vào lịch sử dân tộc.
Nội Dung
Hình tượng Quy (Rùa) qua góc nhìn Việt Triết
Quy (Rùa) dưới góc nhìn Việt Triết, theo cấu trúc Từ – Tượng – Số – Chế của Lm Kim Định, có thể được trình bày như sau:
I. Từ (詞) – Quy là gì?
Quy (龜) không chỉ là một linh vật trong huyền thoại, nhưng là biểu tượng của Trật Tự Vũ Trụ can dự vào lịch sử dân tộc.
Trong Kim Quy truyện, Rùa Vàng không xuất hiện như yếu tố siêu nhiên rời rạc, nhưng hiện thân đúng vào thời điểm chuyển giao từ Văn Lang sang Âu Lạc, và can dự trực tiếp vào vận mệnh quốc gia. Vì vậy, Quy là biểu tượng của một vũ trụ không đứng ngoài lịch sử, nhưng đi vào lịch sử và định hướng lịch sử.
II. Hình tượng (象) – Quy tượng trưng điều gì?
1. Quy là tượng của Nước – Âm – Gốc
Kim Quy xuất hiện từ Thanh Giang. Sau cùng lại quy về Đông Hải. Trong Việt Triết:
— Nước = Mẹ
Chữ 海 (hải) có nghĩa là biển – vùng nước mênh mông, sâu rộng, bao dung, vượt xa sông suối ao hồ. Nghĩa này nhấn mạnh tính bao trùm và sức nuôi dưỡng.
Chữ 海 (hải: biển) gồm:
• Bộ ⺡ (thủy): nước – yếu tố chủ đạo.
• Chữ 每 (mỗi / mai): thường, luôn, lặp lại – gợi tính liên tục.

Trong Giáp cốt văn, yếu tố tương ứng với 每 (mỗi / mai) được hiểu qua hình tượng:
𠂉 : mầm sống khởi sinh.
母 (mẫu): người mẹ – nguồn nuôi dưỡng.
Chiết tự hình ảnh (ý tượng): Biển như người mẹ, ôm ấp và nuôi dưỡng mầm sống. Vì thế:
Biển không phải biên giới, mà là tử cung, là cung lòng của người mẹ.
— Âm = nền tảng
Chữ 龜 (quy) là một cấu trúc tượng hình phức hợp, như một vũ trụ thu nhỏ trong hình thể sinh vật.
Nếu:
魚 (ngư) là cá thuộc thủy,
鳥 (điểu) là chim thuộc thiên,
thì 龜 (quy) đứng giữa, sống trong nước nhưng bước đi trên đất. Vì vậy, Quy biểu tượng cho nền tảng âm tính nâng đỡ dương tính, tức nền tảng vũ trụ được thu nhỏ trong một sinh thể.
— Gốc = nguồn sinh
Trong Hà Đồ và Lạc Thư:
• số 1 thuộc Bắc,
• hành Thủy,
• thuộc âm.
Vũ trụ số khởi từ Thủy. Như vậy:
• Hà Đồ và Lạc Thư bắt đầu từ nước (Thủy).
• Thủy là nguồn sinh.
2. Quy là tượng của Trường Cửu
Rùa sống lâu.
Mai rùa cứng, khép kín như một vòm vũ trụ.
Mai rùa được liên hệ với cấu trúc Hà Đồ – Lạc Thư, biểu trưng cho trật tự nguyên thủy.
Thành Cổ Loa xoắn ốc – dạng vũ trụ quan. Khi Quy xuất hiện, trật tự được tái lập về trạng thái nguyên thủy – Hà Đồ Tiên Thiên.
Quy là ký hiệu của sự bền vững vượt thời gian.

Đồ hình Hà đồ

Đồ hình Lạc thư
3. Quy là tượng của Trí Tuệ
Quy (Rùa) không nhanh, nhưng bền. Quy biểu tượng cho:
• Trí tuệ chậm mà chắc.
• Sự kiên nhẫn.
• Nội lực ẩn sâu.
Trong Kim Quy truyện, Kim Quy không trực tiếp đánh giặc mà chỉ ban cơ chế và nhấn mạnh:
“Vận nước do đức.”
Kim Quy không trao sức mạnh bạo lực, nhưng trao nguyên lý vận hành của trật tự.
III. Số (數) – Cấu trúc số trong biểu tượng Quy
Quy (Rùa) ứng với Địa (埊) – một trong những cấu trúc tạo sinh vũ trụ. Trong Giáp cốt văn, cấu tạo chữ Địa 埊 gồm ba môi trường:
土 (thổ): đất.
水 (thủy): sinh linh vận động.
山 (sơn): nơi trời đất giao hòa.
Ba thành phần này tương ứng với ba phần của Quy:
1. Mai rùa – Hà Đồ (Thể):
Mai rùa tượng trưng cho Hà Đồ Tiên Thiên – trật tự vũ trụ nguyên thủy. Vì vậy:
• Rùa đội bia → gánh ký ức dân tộc.
• Rùa đội Thánh Giá → gánh ký ức Cứu Độ.
• Rùa nâng bàn thờ → nâng nơi hiện tại hóa Hy tế cứu độ.
Lịch sử dân tộc được đặt trong trật tự vũ trụ và được nâng lên trong mầu nhiệm Thánh Thể.
2. Yếm rùa – Lạc Thư (Dụng):
Yếm rùa phẳng, tiếp đất, tượng trưng cho Lạc Thư – vũ trụ đang vận hành. Nếu Hà Đồ là Thể, thì Lạc Thư là Dụng.
Yếm rùa biểu trưng cho vũ trụ đang sống trong lịch sử.
3. Thân rùa – nối Thể và Dụng:
Thân rùa gồm đầu, mình, bốn chân và đuôi – một cơ thể sống động. Mai che chở, yếm nâng đỡ, thân vận hành.
Nhà thờ La Dày hình Quy:
• Thân rùa là lòng nhà thờ.
• Cộng đoàn là thân thể sống động.
• Phụng vụ là nhịp thở.
IV. Chế (制)
Trật tự tạo ra qua biểu tượng Quy Trong Việt Triết, “Chế” là cách tổ chức đời sống. Trong Kim Quy truyện, Kim Quy giúp:
1) Trừ tà → thanh lọc âm khí.
2) Xây thành → kiến tạo quốc gia.
3) Chế nỏ → phòng vệ.
4) Nhắc về đức trị → giữ thiên mệnh.
La Dày: “Chế” của cộng đoàn
Nơi Nhà thờ La Dày, Quy (Rùa) không còn là quốc gia – mà là cộng đoàn. Nếu Cổ Loa là “thành quốc”, thì La Dày là “thành phụng tự”.
Biểu tượng:
• Nhà thờ trên đồi hình lưng rùa.
• Kiến trúc tổng thể như một con rùa.
• Bàn thờ đặt trên lưng rùa.
“Chế” tại La Dày vẫn gồm 4 tầng:
1. Trừ tà → thanh lọc cộng đoàn
Không còn yêu tinh Thất Diệu, nhưng vẫn còn chia rẽ, tự ái, tham vọng. Muốn đứng vững phải thanh luyện tâm hồn.
2. Tổ chức không gian thiêng
Không gian không ngẫu nhiên, nhưng được “chế” theo trục vũ trụ, với bàn thờ là trung tâm – biểu tượng Thân Thể Chúa Kitô.
3. Thiết lập cơ chế hiệp thông
Bí tích, giáo lý, kỷ luật, đời sống đức tin chính là “nỏ thần” bảo vệ cộng đoàn.
4. Giữ trung tâm (hoàng cực) bằng đức sống
Nếu bàn thờ (hoàng cực) chỉ là trang trí → cộng đoàn trống rỗng. Nếu bàn thờ (hoàng cực) là trung tâm sống → trật tự lan tỏa.
Quy (Rùa) nâng bàn thờ để nói rằng: Trung tâm phải được nâng bằng nền tảng bền vững.
“Chế” của La Dày nói lên:
• Cộng đoàn không tổ chức theo quyền lực, nhưng theo trung tâm thiêng liêng.
• Nền tảng không phải cá nhân, nhưng là toàn thể dân Chúa.
• Cấu trúc không tuyến tính, nhưng xoắn ốc – lan tỏa từ bàn thờ.
• Sự bền vững không đến từ cứng rắn, nhưng từ âm thầm – chậm – chắc. Quy không chỉ là linh vật.
Quy là cấu trúc vũ trụ thu nhỏ.
Và khi bàn thờ đặt trên lưng Quy (Rùa), đó là lời tuyên xưng rằng:
Phụng tự được đặt trên nền tảng của Trật Tự Vũ Trụ, và cộng đoàn được tổ chức hài hòa theo nhịp Thiên – Địa – Nhân.

Bàn thờ đặt trên lưng Quy (Rùa).

Nhà thờ La Dày có kiến trúc gợi hình con Quy (Rùa)
[1]Trong Sơn Hải Kinh, Quy (龜) xuất hiện như linh vật gắn với yếu tố đất và sự trường tồn; còn trong Lễ Ký, các linh vật được liên hệ với trật tự thiên địa và nghi lễ, biểu trưng cho sự ổn định của quốc gia. Đến thời Hán, hệ biểu tượng Tứ tượng (四象) – Thanh Long (Đông), Bạch Hổ (Tây), Chu Tước (Nam), Huyền Vũ (Bắc) – được xác lập rõ trong thiên văn và phong thủy học; Huyền Vũ (thường được vẽ dưới dạng rùa quấn rắn) gắn với phương Bắc, hành Thủy, nhưng trong ứng dụng phong thủy dân gian Việt Nam, Quy lại thường được quy chiếu về nền đất, thế trấn giữ và tính bền vững của địa khí.
Vì vậy, trong diễn giải mang tính Việt Triết, Quy được xem là biểu tượng của Đất – yếu tố nâng đỡ và ổn định – đồng thời hàm chứa ý nghĩa trí tuệ (do gắn với văn tự và lịch pháp trong truyền thống Lạc thư – Hà đồ), chức năng bảo hộ và năng lực trấn trạch. Hình tượng rùa đội bia đá trong kiến trúc truyền thống hay rùa nâng đỡ không gian thờtự chính là sự cụ thể hóa ý niệm này: Đất nâng đỡ, trí tuệ lưu giữ, và trật tự được bảo toàn.
[2] Trật tự lịch sử nằm trong mệnh trời.
[3] Nguyễn Hạnh, Lĩnh Nam Chích Quái, Truyện Kim Quy, mục 73, Nxb Đồng Nai, 2025.
[4] Nguyễn Hạnh, Lĩnh Nam Chích Quái, Truyện Kim Quy, mục 79, Nxb Đồng Nai, 2025.
[5] Nguyễn Hạnh, Lĩnh Nam Chích Quái, Truyện Kim Quy, mục 82, Nxb Đồng Nai, 2025.
https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/rua-nang-ban-tho-bieu-tuong-quy-trong-viet-triet-va-trat-tu-cong-doan-la-day
Chi tiết
- Ngày: 21/02/2026
- Tác giả: linh muc Anton Maria Vũ Quốc Thịnh
