THÁNH NỮ ĐẦU TIÊN ĐƯỢC GIÁO HỘI PHONG THÁNH CHÍNH THỨC LÀ AI?
Nội dung

THÁNH NỮ ĐẦU TIÊN ĐƯỢC GIÁO HỘI PHONG THÁNH CHÍNH THỨC LÀ AI?
WHĐ (15/01/2026) - Trong lịch sử Giáo hội Công giáo, khái niệm về các vị thánh đã tồn tại từ những ngày đầu tiên của Kitô giáo, với Đức Trinh nữ Maria được công nhận rộng rãi như vị thánh đầu tiên và vĩ đại nhất, biểu tượng của sự thánh thiện và mẫu mực đức tin. Tuy nhiên, phải chờ đến thế kỷ XI, Giáo hội mới chính thức thiết lập một quy trình phong thánh nghiêm ngặt, với nghi thức do chính Đức Giáo hoàng chủ trì. Và trong bối cảnh đó, một người phụ nữ đã trở thành vị thánh nữ đầu tiên được phong thánh theo cách thức chính thức này. Bạn có bao giờ tự hỏi vị thánh nữ ấy là ai, và câu chuyện đằng sau sự kiện này như thế nào không? Hãy cùng khám phá hành trình lịch sử và cuộc đời của vị thánh ấy, để thấy rõ hơn về sự phát triển của truyền thống phong thánh trong Giáo hội.
Để hiểu rõ hơn về vị thánh nữ đầu tiên này, chúng ta cần quay ngược thời gian về Giáo hội sơ khai. Trong những thế kỷ đầu tiên sau Công nguyên, Kitô giáo phải đối mặt với những cuộc bách hại khốc liệt từ Đế quốc Rôma. Các tín hữu bị đàn áp, tra tấn và giết hại vì đức tin của mình. Chính trong bối cảnh ấy, các vị tử đạo nổi lên như những anh hùng đức tin, được cộng đoàn Kitô hữu tôn kính một cách tự phát. Họ được gọi là "các thánh" không phải qua một nghi thức chính thức nào, mà dựa trên danh tiếng thánh thiện lan truyền qua lời chứng của cộng đồng, cùng với những phép lạ được cho là xảy ra nhờ lời cầu bầu của họ. Ví dụ, các vị như Thánh Agnès, Thánh Lucia hay Thánh Agatha – những trinh nữ tử đạo – đã được kính nhớ từ rất sớm, nhưng việc tôn kính ấy chủ yếu dựa vào truyền khẩu và sự công nhận địa phương. Không có một quy trình thống nhất, và các Giám mục địa phương thường là những người quyết định việc tôn kính các vị thánh trong giáo phận của mình.
Khi Giáo hội dần lớn mạnh và lan rộng khắp châu Âu sau khi Kitô giáo trở thành quốc giáo của Đế quốc Rôma dưới thời Hoàng đế Constantine vào thế kỷ IV, số lượng các thỉnh nguyện xin phong thánh cũng tăng theo. Điều này dẫn đến nhu cầu thiết lập một hệ thống kiểm tra chặt chẽ hơn để tránh lạm dụng hoặc sai lầm. Ban đầu, quyền phong thánh thuộc về các Giám mục địa phương, nhưng dần dần, quyền này được tập trung vào Tòa Thánh để đảm bảo tính thống nhất và uy quyền. Đến thế kỷ X, quy trình phong thánh bắt đầu được định hình rõ nét hơn, với sự tham gia trực tiếp của Đức Giáo hoàng. Năm 993, Đức Giáo hoàng Gioan XV đã mở đầu cho truyền thống này bằng việc phong thánh cho Thánh Ulrich, Giám mục thành Augsburg – vị thánh nam đầu tiên được phong thánh chính thức bởi Giáo hoàng. Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt, khi quyền phong thánh được dành riêng cho Đức Giáo hoàng, và quy trình bao gồm việc điều tra kỹ lưỡng về cuộc đời, đức hạnh và phép lạ của ứng viên.
Chỉ vài thập kỷ sau, vào năm 1047, Đức Giáo hoàng Clêmentê II đã tiếp tục truyền thống này bằng việc phong thánh cho Thánh Wiborada – và như vậy, ngài trở thành vị thánh nữ đầu tiên được Giáo hội phong thánh một cách chính thức, long trọng qua nghi thức do Đức Giáo hoàng cử hành. Đây không chỉ là một cột mốc lịch sử mà còn là minh chứng cho vai trò ngày càng quan trọng của phụ nữ trong đời sống đức tin của Giáo hội, dù trước đó đã có vô số thánh nữ được tôn kính theo cách truyền thống.
Vậy Thánh Wiborada là ai? Sinh ra vào khoảng thế kỷ IX tại Thụy Sĩ, trong một gia đình quý tộc, Thánh Wiborada (hay còn gọi là Wilborada hoặc Wiborada von St. Gall) đã chọn con đường sống ẩn tu từ khá sớm. Tên của ngài trong tiếng Đức cổ mang ý nghĩa "người phụ nữ khôn ngoan và có những lời khuyên đúng đắn", phản ánh đúng với ơn gọi và tài năng của ngài. Ban đầu, ngài sống như một nữ ẩn sĩ, dành thời gian cầu nguyện và chiêm niệm. Sau đó, ngài tham gia vào công việc tại Đan viện Thánh Gall – một trong những trung tâm văn hóa và tôn giáo quan trọng nhất châu Âu thời Trung cổ. Tại đây, Thánh Wiborada đảm nhận vai trò đóng sách, một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và khéo léo, góp phần bảo tồn và lan truyền kiến thức Kitô giáo qua các bản thảo quý giá.
Một trong những khía cạnh nổi bật nhất trong cuộc đời Thánh Wiborada là khả năng tiên tri mà ngài được Chúa ban tặng. Ngài đã tiên báo về cuộc xâm lược sắp tới của quân Hung – một lực lượng du mục hung hãn từ Đông Âu, thường xuyên gây kinh hoàng cho các vùng đất châu Âu thời bấy giờ. Với lời tiên tri này, Thánh Wiborada đã khuyên các đan sĩ tại Đan viện Thánh Gall bảo quản và di chuyển những bản thảo quý giá nhất đến nơi an toàn, tránh bị phá hủy trong cuộc tấn công. Các đan sĩ đã nghe theo lời ngài và chạy trốn kịp thời, cứu được kho tàng văn hóa vô giá. Tuy nhiên, chính Thánh Wiborada lại từ chối rời bỏ nơi ẩn tu của mình. Ngài chọn ở lại để bảo vệ những cuốn sách còn lại và chấp nhận số phận. Khi quân Hung xâm lược Đan viện Thánh Gall năm 926, ngài đã bị giết hại một cách dã man bằng rìu chiến. Những lời cuối cùng của ngài được ghi lại là: "Hãy cứu lấy các cuốn sách." Cái chết của ngài không chỉ là một hy sinh anh hùng mà còn là biểu tượng của sự tận tụy với sứ mệnh bảo vệ di sản đức tin.
Sau cái chết, danh tiếng thánh thiện của Thánh Wiborada nhanh chóng lan rộng. Các phép lạ được cho là xảy ra nhờ lời cầu bầu của ngài, và cộng đoàn địa phương bắt đầu tôn kính ngài như một vị tử đạo. Đến năm 1047, sau quá trình điều tra kỹ lưỡng, Đức Giáo hoàng Clêmentê II đã chính thức phong thánh cho ngài, đánh dấu bước ngoặt lịch sử. Thánh Wiborada được công nhận là bổn mạng của các thủ thư – những người bảo vệ kiến thức và sách vở – cũng như của các đầu bếp, có lẽ vì ngài từng sống giản dị và chăm lo cho cộng đoàn qua các công việc hàng ngày. Trong nghệ thuật Kitô giáo, ngài thường được miêu tả với một cuốn sách trong tay phải, tượng trưng cho sứ mệnh bảo tồn tri thức, và một chiếc rìu chiến trong tay trái, nhắc nhớ về cách ngài chịu tử đạo. Lễ kính Thánh Wiborada được cử hành hàng năm vào ngày 02 tháng 5, và ngài được tôn kính đặc biệt tại Thụy Sĩ, nơi có nhiều nhà thờ và di tích liên quan đến cuộc đời ngài.
Tất nhiên, trước thế kỷ XI, Giáo hội đã có hàng trăm thánh nữ được tôn kính, từ các vị tử đạo thời sơ khai như Thánh Perpetua và Felicitas, đến các nữ tu sĩ như Thánh Scholastica – em gái của Thánh Benedict. Những vị này được công nhận qua sự tôn kính dân gian và địa phương, mà không cần quy trình chính thức từ Tòa Thánh. Tuy nhiên, nếu xét theo tiêu chuẩn phong thánh hiện đại – với sự tham gia trực tiếp của Đức Giáo hoàng và quy trình điều tra nghiêm ngặt – thì Thánh Wiborada chính là người phụ nữ đầu tiên nhận được vinh dự ấy. Sự kiện này không chỉ khẳng định vai trò của phụ nữ trong Giáo hội mà còn góp phần hình thành nên hệ thống phong thánh mà chúng ta biết ngày nay, với các giai đoạn như Servant of God, Venerable, Blessed, và cuối cùng là Saint.
Qua câu chuyện của Thánh Wiborada, chúng ta thấy rõ hơn về hành trình đức tin của Giáo hội: từ những ngày bách hại đến sự phát triển tổ chức, từ tôn kính tự phát đến quy trình chính thức. Ngài nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự khôn ngoan, hy sinh và bảo vệ di sản đức tin. Trong thế giới hiện đại, nơi kiến thức và văn hóa dễ bị đe dọa bởi chiến tranh hoặc lãng quên, lời cầu nguyện của Thánh Wiborada vẫn còn nguyên giá trị: "Hãy cứu lấy các cuốn sách" – hay rộng hơn, hãy bảo vệ những gì quý giá nhất của đức tin Kitô giáo. Lm. Anmai, CSsR

Chi tiết