TAM NHẬT VƯỢT QUA: ĐỈNH CAO CỦA TOÀN BỘ NĂM PHỤNG VỤ – MẦU NHIỆM CỨU ĐỘ ĐƯỢC SỐNG LẠI MỖI NĂM TRONG LÒNG GIÁO HỘI
Nội dung

TAM NHẬT VƯỢT QUA: ĐỈNH CAO CỦA TOÀN BỘ NĂM PHỤNG VỤ – MẦU NHIỆM CỨU ĐỘ ĐƯỢC SỐNG LẠI MỖI NĂM TRONG LÒNG GIÁO HỘI

Hiện nay, rất nhiều người quen gọi là Tam Nhật Thánh. Cách gọi này phổ thông, dễ hiểu, gần gũi với đời sống dân gian, dễ dàng đi vào lòng người qua những bài giảng, những tấm áp-phích, những cuộc rước kiệu và những buổi cầu nguyện gia đình. Tuy nhiên, ngôn ngữ ấy, dù thân thương đến mấy, vẫn chưa diễn tả hết chiều sâu thần học của mầu nhiệm vĩ đại nhất trong lịch sử cứu độ. Ngôn ngữ chính xác, trang trọng, sâu sắc và mang đậm tinh thần Phụng vụ nhất mà Giáo Hội hoàn vũ sử dụng từ hàng thế kỷ nay chính là Tam Nhật Vượt Qua (Triduum Paschale).

“Tam Nhật” chỉ đơn thuần là ba ngày theo lịch thường. Còn “Vượt Qua” mới là chìa khóa mở ra toàn bộ ý nghĩa thần học, lịch sử và đời sống thiêng liêng. Chúng ta sẽ trở lại rất nhiều lần với từ then chốt này trong suốt bài chia sẻ dài hôm nay. Trước hết, chúng ta cần hiểu tại sao Tam Nhật Vượt Qua lại quan trọng đến mức được Giáo Hội tuyên bố là “đỉnh cao của toàn bộ năm phụng vụ” (Tổng Quy Phạm Phụng Vụ, số 18). Không phải chỉ là một lễ hội, không phải chỉ là ba ngày đặc biệt, mà là trung tâm, là nguồn mạch, là đỉnh điểm mà từ đó mọi mùa phụng vụ khác đều chảy ra và quy về.

Hãy cùng trở về với nguồn cội của Giáo Hội, trở về với những thập niên đầu tiên của Kitô giáo, khi mà Giáo Hội còn là một cộng đoàn nhỏ bé, bị bách hại, nhưng đã sống mầu nhiệm Phục Sinh một cách mãnh liệt nhất. Từ những năm 30-40 sau Công Nguyên, suốt gần hai trăm năm đầu, Giáo Hội không biết đến khái niệm “Tam Nhật Thánh” như chúng ta hiểu hôm nay. Chưa có mùa Phục Sinh kéo dài năm mươi ngày với các nghi thức riêng lẻ. Chưa có Thứ Năm Tuần Thánh long trọng, chưa có Thứ Sáu Tuần Thánh thờ lạy Thánh Giá, chưa có Thứ Bảy Tuần Thánh với lửa mới và nước phép. Chỉ có một ngày duy nhất – ngày thứ nhất trong tuần – được gọi là Ngày của Chúa (Dies Domini). Đó chính là ngày Chúa Nhật chúng ta đang sống mỗi tuần.

Người Do Thái gọi ngày ấy là “ngày thứ nhất trong tuần”, nhưng ngày quan trọng nhất đối với họ vẫn là ngày Sa-bát (thứ Bảy), ngày nghỉ ngơi để tưởng niệm việc Thiên Chúa sáng tạo và giải phóng dân Israel khỏi Ai Cập. Còn đối với chúng ta, ngày Chúa Nhật không quan trọng vì thứ tự lịch, mà vì ý nghĩa cứu độ sâu xa: Ngày Chúa Giêsu Kitô sống lại từ cõi chết. Chính biến cố Phục Sinh đã thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của ngày ấy. Giáo Hội nhận ra ngay từ đầu: ngày thứ nhất trong tuần không còn là ngày thường nữa, mà trở thành ngày Chúa sống lại, ngày của sự sống mới, ngày của niềm hy vọng vĩnh cửu.

Vì thế, ngay từ những thập niên đầu tiên (xem Cv 20,7; 1 Cr 16,2; Kh 1,10), các tín hữu đã quy tụ mỗi Chúa Nhật để cùng một lúc tưởng niệm hai biến cố không thể tách rời: Chúa chịu chết trên Thập Giá và Chúa sống lại vinh quang. Lúc bấy giờ chưa có sự tách biệt. Chỉ có một ngày duy nhất, một mầu nhiệm duy nhất: Chúa chết và Chúa sống lại. Chính vì thế, Lễ Phục Sinh mới là lễ trọng đại nhất trong năm, chứ không phải Lễ Giáng Sinh hay bất kỳ lễ nào khác. Ngay khi Chúa vừa về trời, Giáo Hội đã sống mầu nhiệm Phục Sinh mỗi tuần. Không phải vì Chúa sinh ra ở Belem, mà vì Chúa đã chết và sống lại ở Giêrusalem. Đó là lý do tại sao Thánh Phaolô có thể mạnh mẽ tuyên bố: “Nếu Đức Kitô không sống lại, thì đức tin của anh em cũng vô ích” (1 Cr 15,17).

Và khi nói “Phục Sinh”, chúng ta không bao giờ được quên một nửa kia: Chúa đã chết. Nhiều người hay nói “Lễ Phục Sinh là lễ quan trọng nhất” mà vô tình quên mất cái chết của Chúa. Nhưng Giáo Hội từ đầu đã tuyên xưng: “Đấng đã chết và nay sống lại” (x. Rm 14,9). Không có cái chết, không có Phục Sinh. Đó là lý do tại sao khi nói “Chúa Giêsu chết”, chúng ta đang tuyên xưng một chân lý kinh hoàng và đầy mầu nhiệm: Thiên Chúa thật sự làm người, nên Ngài chết như chúng ta – chết thật, thân xác lạnh ngắt, nằm trong mộ như mọi người. Đây không phải là cái chết giả tạo, không phải là một vở kịch thần linh. Đây là cái chết thực sự của Con Thiên Chúa nhập thể.

Chúng ta có thể so sánh với Đức Mẹ Maria. Đức Mẹ cũng là thụ tạo, nên cũng phải chết theo luật tự nhiên (Giáo Hội tin nhận Đức Mẹ đã qua đời trước khi được Lên Trời). Nhưng Giáo Hội không nhấn mạnh “Đức Mẹ chết” như nhấn mạnh “Chúa chết”, vì cái chết của Chúa là để chứng minh Ngài là người thật, và sự sống lại của Ngài là để chứng minh Ngài là Thiên Chúa thật. Cái chết của Chúa Giêsu là đỉnh điểm của mầu nhiệm Nhập Thể: Thiên Chúa không chỉ sống như con người, mà còn chết như con người, chịu đựng mọi đau khổ, mọi nhục nhã, mọi cô đơn của kiếp người.

Sự sống lại của Chúa khác hoàn toàn với các trường hợp Chúa cho người khác sống lại trong Tin Mừng: cô gái 12 tuổi con ông Giai-rô, thanh niên thành Naim, hay Ladarô. Những người ấy sống lại rồi vẫn phải chết lần nữa. Họ trở về với cuộc sống trần gian, vẫn mang thân xác yếu đuối, vẫn chịu đau khổ, vẫn phải đối diện với cái chết lần thứ hai. Còn Chúa Giêsu sống lại một lần mãi mãi, với thân xác được biến đổi vinh quang, không còn lệ thuộc không gian và vật chất như trước (x. 1 Cr 15,42-44). Cửa đóng then cài, Ngài vẫn hiện ra giữa các môn đệ. Ngài có xương có thịt, mời Tôma chạm vào, ăn cá nướng, nhưng không còn là thân xác nặng nề nữa. Đó chính là hình ảnh thân xác vinh quang mà chúng ta sẽ được tham dự sau này, khi thân xác chúng ta cũng được biến đổi trong ngày sau hết.

Câu chuyện ông Tôma thật đẹp và cực kỳ cần thiết cho đức tin của chúng ta hôm nay, nhất là trong thời đại khoa học, hoài nghi và chủ nghĩa thực chứng. Ông không dễ tin. Ông đòi “xỏ ngón tay vào lỗ đinh, thọc bàn tay vào cạnh sườn” (Ga 20,25). Ông đại diện cho những người muốn kiểm chứng, muốn logic, muốn thực nghiệm khoa học trước khi tin. Và Chúa đã chiều ông. Tám ngày sau, Ngài hiện ra và nói: “Hãy đặt ngón tay vào đây, hãy nhìn xem tay Thầy… Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin” (Ga 20,27). Chúa không trách Tôma vì hoài nghi, nhưng mời gọi ông vượt qua hoài nghi để đến với đức tin chân thực.

Tôma liền quỳ xuống thốt lên lời tuyên xưng tuyệt vời nhất trong Tin Mừng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” (Ga 20,28). Từ một người đòi kiểm chứng sự kiện, ông trở thành người tuyên xưng đức tin sâu sắc nhất. Đó chính là hành trình đức tin của mỗi chúng ta: từ thấy Chúa → tin Chúa → sống với Chúa → biến Chúa thành sự sống của mình. Không phải chỉ là niềm tin trí óc, mà là đức tin của trái tim và của cuộc sống.

Anh chị em thân mến, đức tin không dừng lại ở việc “biết Chúa hiện diện trong Bí tích Thánh Thể”. Đức tin phải trở thành khát khao, phải trở thành sự sống. Cha từng gặp rất nhiều anh chị em ly dị tái hôn, lương tâm day dứt, khát khao rước Chúa mà không dám. Họ khóc khi thấy người khác lên rước lễ. Họ cảm thấy mình bị loại trừ khỏi bàn tiệc Thánh Thể. Cha xin được chia sẻ một hướng dẫn thực tế, xuất phát từ chỉ dẫn của Tòa Thánh và kinh nghiệm mục vụ nhiều năm của Cha cũng như của các linh mục khác trên khắp thế giới.

Nếu hai người đang sống chung vì lý do khách quan (con cái, hoàn cảnh gia đình không thể chia ly, sức khỏe, kinh tế…), họ hoàn toàn có thể xưng tội và rước lễ nếu họ quyết tâm sống như anh chị em (không quan hệ tình dục). Giáo Hội không đòi điều phi lý. Giáo Hội chỉ đòi lòng trung thành với ân sủng và ý chí thiện chí. Đức Thánh Cha Phanxicô trong Tông huấn Amoris Laetitia và các văn kiện của Tòa Thánh luôn nhấn mạnh: lòng thương xót của Chúa lớn hơn mọi quy tắc. Giáo Hội là Mẹ, không phải là cảnh sát. Mẹ luôn tìm mọi cách để con cái được gần Chúa nhất có thể. Đây không phải là nới lỏng luật lệ, mà là áp dụng luật lệ trong tinh thần thương xót, phân định từng trường hợp cụ thể dưới sự hướng dẫn của cha giải tội.

Trở lại với Tam Nhật Vượt Qua – cốt lõi của toàn bộ Phụng vụ.

Ban đầu Giáo Hội chỉ nhấn mạnh sự Phục Sinh. Dần dần, qua các thế kỷ II-III, dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, Giáo Hội sắp xếp lại theo đúng trình tự thời gian của mầu nhiệm cứu độ: Chúa chịu chết – an táng – sống lại. Và thế là Tam Nhật Vượt Qua ra đời: bắt đầu từ chiều Thứ Năm Tuần Thánh (Thánh Lễ Tiệc Ly) và kéo dài đến hết Chúa Nhật Phục Sinh. Đây không phải là ba ngày riêng lẻ, mà là một dòng chảy duy nhất, một mầu nhiệm duy nhất, một cuộc Vượt Qua duy nhất của Chúa Kitô và của chúng ta.

Và “Vượt Qua” (Pascha) là gì? Từ này mang ba đối tượng sâu xa, ba chiều kích thần học đan quyện vào nhau:

  1. Dân Do Thái vượt qua khỏi ách nô lệ Ai Cập nhờ máu Chiên Vượt Qua và qua Biển Sậy (Xh 12-14). Đó là cuộc giải phóng khỏi ách nô lệ thể xác, khỏi sự áp bức của Pharaô. Máu chiên bôi trên cửa nhà trở thành dấu chỉ bảo vệ, trở thành dấu chỉ của Giao Ước mới.
  2. Chúa Giêsu vượt qua: Ngài là Đấng tự hủy (kenosis – x. Pl 2,6-11), từ ngôi Thiên Chúa làm người, sống trọn tâm tình dân tộc Do Thái, giữ luật Môsê cách trọn hảo, và cuối cùng vượt qua từ cái chết sang sự sống vinh quang. Cái chết và sự sống lại của Ngài chính là cuộc Vượt Qua đích thực, hoàn tất mọi hình ảnh Cựu Ước. Ngài chính là Chiên Vượt Qua thật (1 Cr 5,7).
  3. Người Kitô hữu chúng ta vượt qua: từ tội lỗi sang ân sủng, từ con người cũ sang con người mới giống Chúa (x. Rm 6,3-4), từ sự chết thiêng liêng sang sự sống đời đời. Và cuối cùng, chúng ta sẽ vượt qua thế gian này để về với Chúa là cùng đích. Phép Rửa của chúng ta chính là việc chúng ta đồng chết và đồng sống với Chúa (Rm 6,3-4).

Tam Nhật Vượt Qua chính là việc chúng ta sống lại ba cuộc Vượt Qua ấy trong cùng một mầu nhiệm, không phải chỉ bằng nghi thức, mà bằng chính cuộc đời chúng ta.

Bây giờ, chúng ta hãy đi sâu vào từng ngày một cách chi tiết hơn:

  • Bắt đầu từ chiều Thứ Năm Tuần Thánh: Thánh Lễ Tiệc Ly. Đây là lúc Chúa thiết lập Bí tích Thánh Thể – sự hiện diện vĩnh cửu của Ngài giữa chúng ta cho đến tận thế. “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20) được thực hiện trọn vẹn nhất trong Bí tích Thánh Thể. Ngài cũng rửa chân cho các môn đệ, ban cho chúng ta giới răn mới: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 13,34). Rồi Ngài vào vườn Gethsemani: vượt qua ý riêng để vâng theo Thánh Ý Chúa Cha (“Lạy Cha, xin đừng theo ý Con, một theo ý Cha” – Lc 22,42). Chúng ta được mời gọi sống lại tinh thần phục vụ khiêm hạ, sống lại tinh thần hy sinh, sống lại tinh thần vâng phục.
  • Thứ Sáu Tuần Thánh: Cuộc Khổ Nạn. Chúa vượt qua từ sự sống sang cái chết vì yêu thương. Chúng ta thờ lạy Thánh Giá, chiêm ngắm tình yêu “vô cùng lớn lao” của Đấng đã chết vì chúng ta. Không có Thánh Lễ, chỉ có phụng vụ Lời Chúa và thờ lạy Thánh Giá. Đây là ngày Giáo Hội đứng dưới chân Thập Giá với Đức Mẹ, với Thánh Gioan, với Maria Mađalêna. Chúng ta được mời gọi nhìn vào vết thương của Chúa để chữa lành vết thương của chính mình.
  • Thứ Bảy Tuần Thánh: Ngài nghỉ trong mộ. Sự thinh lặng của Thiên Chúa. Đây là ngày Giáo Hội chờ đợi trong đức tin và hy vọng. Không có Thánh Lễ. Giáo Hội như người mẹ ngồi bên mộ con mình. Đây là lúc chúng ta học cách tin vào sự thinh lặng của Thiên Chúa, học cách hy vọng khi mọi sự dường như đã kết thúc.
  • Chúa Nhật Phục Sinh: Ánh sáng bừng lên. Chúa vượt qua từ chết sang sống, mở ra cho nhân loại một trang sử mới: thân xác chúng ta sẽ được biến đổi và tham dự vào sự sống vinh quang của Thiên Chúa. Lửa mới, nước phép, Alleluia vang vọng… Tất cả đều nói lên sự sống mới.

Anh chị em thân mến,

Tam Nhật Vượt Qua không phải là ba ngày riêng lẻ. Đó là một cuộc hành trình duy nhất, một cuộc Vượt Qua duy nhất. Chúng ta được mời gọi đi cùng Chúa: từ bữa tiệc chia ly đầy yêu thương, qua vườn dầu đau khổ, qua Thập Giá cứu độ, qua mộ đá im lìm, và cuối cùng đến với ánh sáng Phục Sinh rực rỡ. Mỗi năm, Giáo Hội mời gọi chúng ta sống lại hành trình này không chỉ bằng nghi thức bên ngoài, mà bằng chính cuộc đời: chết đi cho tội lỗi, sống lại cho ân sủng, trở nên chứng nhân của lòng thương xót Chúa trong gia đình, nơi làm việc, trong xã hội.

Xin Mẹ Maria – Đấng đã đồng hành với Chúa trong mọi cuộc Vượt Qua, từ hang đá Bê-lem, qua đồi Sọ, đến mộ đá và ánh sáng Phục Sinh – cầu bầu cho chúng ta biết sống trọn vẹn Tam Nhật Vượt Qua năm nay. Xin Mẹ giúp chúng ta không chỉ tham dự các nghi thức, mà còn để mầu nhiệm Vượt Qua thấm sâu vào từng hơi thở, từng quyết định, từng mối tương quan của chúng ta.

Chúng ta hãy cùng nhau chuẩn bị tâm hồn ngay từ bây giờ. Hãy dành thời gian cầu nguyện nhiều hơn, tham dự các buổi sám hối cộng đồng, đọc Lời Chúa mỗi ngày, đặc biệt các đoạn Tin Mừng về Cuộc Khổ Nạn và Phục Sinh. Hãy sống tinh thần phục vụ như Chúa rửa chân. Hãy mang lấy Thập Giá của chính mình với tình yêu. Hãy chờ đợi trong hy vọng như Đức Mẹ và các môn đệ chờ đợi bên mộ. Và hãy để ánh sáng Phục Sinh chiếu soi mọi bóng tối trong đời mình.

Tam Nhật Vượt Qua không chỉ là kỷ niệm một biến cố lịch sử. Đó là mầu nhiệm đang diễn ra ngay hôm nay, trong từng người chúng ta. Đó là đỉnh cao của năm phụng vụ, nhưng cũng là nguồn mạch cho mọi ngày sống của chúng ta. Hãy để Tam Nhật Vượt Qua năm nay trở thành khởi đầu của một cuộc sống mới, một đức tin mới, một tình yêu mới dành cho Chúa và cho anh chị em.

Xin Chúa Phục Sinh chúc lành cho tất cả chúng ta. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Chi tiết