BẠN LÀ AI MÀ BẠN CÓ QUYỀN PHÁN XÉT VÀ KẾT ÁN NGƯỜI KHÁC?
Nội dung
BẠN LÀ AI MÀ BẠN CÓ QUYỀN PHÁN XÉT VÀ KẾT ÁN NGƯỜI KHÁC?
DẪN NHẬP: KHI CON NGƯỜI MUỐN NGỒI VÀO CHỖ CỦA THIÊN CHÚA
Trong đời sống thường ngày, có lẽ không có điều gì dễ dàng hơn việc nói về lỗi lầm của người khác. Người ta có thể mất nhiều năm để nhìn thấy một khuyết điểm của chính mình, nhưng lại chỉ cần vài giây để phát hiện ra khuyết điểm của người bên cạnh. Người ta có thể viện đủ lý do để bào chữa cho một lần mình nóng giận, một lời mình nói sai, một hành động mình thiếu bác ái, nhưng lại rất nhanh chóng kết luận rằng người khác xấu tính, giả hình, tham lam, ích kỷ, kiêu ngạo hoặc không còn khả năng thay đổi.
Đáng sợ hơn nữa, có những lúc người ta không chỉ nhận xét một hành vi, nhưng còn đóng khung cả một con người. Không chỉ nói rằng người ấy đã làm một việc sai, nhưng tuyên bố người ấy là một con người xấu. Không chỉ cảnh báo về một hành động nguy hiểm, nhưng kết án toàn bộ cuộc đời, lương tâm, ý hướng và tương lai của người ấy. Không chỉ góp ý để người anh em sửa đổi, nhưng còn làm cho người anh em bị nhục nhã, bị loại trừ, bị cô lập và mất luôn cơ hội đứng dậy.
Có những phiên tòa không được tổ chức trong phòng xử án. Không có thẩm phán mặc áo choàng, không có luật sư, không có nhân chứng được tuyên thệ, cũng chẳng có quyền kháng cáo. Những phiên tòa ấy diễn ra trong lòng người, trong những cuộc trò chuyện, trên mạng xã hội, trong các nhóm cộng đoàn, trong gia đình, nơi công sở và đôi khi ngay giữa những người tự nhận mình đang sống đạo.
Chỉ từ một tấm ảnh, người ta có thể phán xét cả một nhân cách. Chỉ từ một đoạn video bị cắt ngắn, người ta có thể kết luận về cả một câu chuyện. Chỉ từ một lời kể một chiều, người ta có thể lên án một người chưa từng được nghe giải thích. Chỉ vì một lỗi lầm trong quá khứ, người ta có thể phủ nhận mọi cố gắng thay đổi trong hiện tại. Chỉ vì không thích cách sống, giọng nói, phong thái hoặc lựa chọn của ai đó, người ta có thể gắn cho họ đủ loại nhãn hiệu.
Câu hỏi cần được đặt ra không phải là: “Người kia đã sai thế nào?” Câu hỏi sâu hơn phải là: “Bạn là ai mà bạn có quyền phán xét và kết án người khác?”
Thánh Phao-lô đã đặt câu hỏi ấy một cách thẳng thắn:
“Bạn là ai mà xét đoán người nhà của kẻ khác? Người đó đứng hay ngã là việc của chủ mình. Nhưng người ấy sẽ đứng vững, vì Chúa có quyền làm cho người ấy đứng vững.”
(Rm 14,4)
Và thánh Gia-cô-bê cũng viết:
“Chỉ có một Đấng ra Luật và xét xử, đó là Đấng có quyền cứu thoát và tiêu diệt. Còn bạn là ai mà dám xét đoán người thân cận?”
(Gc 4,12)
“Bạn là ai?” Đây không phải là câu hỏi để phủ nhận trách nhiệm phân định điều thiện điều ác. Đây cũng không phải là lời cổ võ thái độ dửng dưng trước tội lỗi, bất công và sự dữ. Nhưng đó là một câu hỏi buộc mỗi người phải trở về đúng vị trí của mình: chúng ta là thụ tạo, không phải Đấng Tạo Hóa; là tội nhân được xót thương, không phải vị thẩm phán tuyệt đối; là người anh em, không phải chủ nhân của lương tâm người khác; là môn đệ của Đức Kitô, không phải người được phép chiếm lấy ngai tòa của Thiên Chúa.
I. “ANH EM ĐỪNG XÉT ĐOÁN”: LỜI CẢNH BÁO NGHIÊM KHẮC CỦA ĐỨC GIÊ-SU
Trong Bài giảng trên núi, Đức Giê-su nói:
“Anh em đừng xét đoán, để khỏi bị Thiên Chúa xét đoán, vì anh em xét đoán thế nào, thì anh em cũng sẽ bị Thiên Chúa xét đoán như vậy; và anh em đong đấu nào, thì Thiên Chúa cũng sẽ đong đấu ấy cho anh em.”
(Mt 7,1-2)
Lời này cần được đọc trong toàn bộ mạch văn Tin Mừng. Đức Giê-su không bảo con người nhắm mắt trước sự dữ, không cần phân biệt đúng sai, thiện ác. Chính Người đã cảnh báo về các ngôn sứ giả, về thói giả hình, về lòng tham, sự bất công và việc làm cớ cho người bé nhỏ vấp ngã. Người cũng dạy cộng đoàn phải biết sửa lỗi người anh em, phải bảo vệ người yếu thế và phải gọi tội là tội.
Vì vậy, điều Đức Giê-su nghiêm cấm không phải là mọi hình thức nhận định luân lý, nhưng là sự xét đoán kiêu căng, độc ác, giả hình và chiếm quyền Thiên Chúa. Đó là thái độ của người tự xem mình vô tội, tự đặt mình cao hơn người khác, tự cho mình biết hết sự thật và có quyền tuyên án trên toàn bộ con người của anh chị em mình.
Đức Giê-su tiếp tục dùng một hình ảnh rất mạnh:
“Sao anh thấy cái rác trong con mắt của người anh em, mà cái xà trong con mắt của mình thì lại không để ý tới? Sao anh lại nói với người anh em: ‘Hãy để tôi lấy cái rác ra khỏi mắt bạn’, trong khi có cả một cái xà trong mắt anh? Hỡi kẻ đạo đức giả! Hãy lấy cái xà ra khỏi mắt anh trước đã, rồi anh sẽ thấy rõ để lấy cái rác khỏi mắt người anh em.”
(Mt 7,3-5)
Chúa không nói rằng mắt người anh em không có rác. Có thể thật sự có một cái rác. Có thể người anh em đã sai, đã yếu đuối, đã gây tổn thương. Nhưng vấn đề là người đang muốn lấy rác khỏi mắt anh em lại mang cả một cái xà trong mắt mình.
Cái xà ấy có thể là sự kiêu ngạo. Có thể là lòng ganh tị. Có thể là định kiến. Có thể là một vết thương chưa được chữa lành. Có thể là sự căm ghét được che đậy bằng ngôn ngữ đạo đức. Có thể là thói quen phóng đại lỗi người khác để che giấu lỗi của mình. Có thể là nhu cầu hạ thấp người khác để cảm thấy mình cao hơn. Có thể là sự thích thú bệnh hoạn khi nhìn thấy người khác bị bẽ mặt.
Người có cái xà trong mắt không chỉ nhìn sai kích thước của cái rác, nhưng còn nhìn sai cả con người của người anh em. Một lỗi nhỏ có thể bị phóng đại thành một tội không thể tha thứ. Một phút yếu lòng có thể bị biến thành bản chất vĩnh viễn. Một hành động vụng về có thể bị giải thích thành một âm mưu xấu xa. Một câu nói thiếu khôn ngoan có thể bị cắt khỏi bối cảnh và dùng để kết án toàn bộ cuộc đời.
Chúa không bảo chúng ta bỏ mặc cái rác trong mắt anh em. Chúa dạy: trước hết hãy lấy cái xà khỏi mắt mình. Trước khi góp ý người khác, hãy xét lại động cơ của mình. Trước khi nói về lỗi người khác, hãy tự hỏi mình có đang nói vì yêu thương hay vì tức giận. Trước khi sửa một người, hãy tự hỏi mình muốn người ấy được chữa lành hay muốn người ấy bị hạ nhục. Trước khi công khai một sai phạm, hãy tự hỏi mình đã làm tất cả những gì có thể để bảo vệ sự thật, công lý, danh dự và cơ hội hoán cải của người ấy chưa.
Chỉ khi mắt đã được thanh luyện bởi sự khiêm nhường, lòng thương xót và tinh thần trách nhiệm, ta mới có thể “thấy rõ” để giúp người anh em.
II. CHỈ THIÊN CHÚA BIẾT TRỌN VẸN LÒNG NGƯỜI
Con người chỉ nhìn thấy bề ngoài, còn Thiên Chúa thấu suốt tâm can. Khi ngôn sứ Sa-mu-en được sai đến nhà ông Gie-sê để xức dầu cho vị vua tương lai, ông đã bị thu hút bởi dáng vẻ của Ê-li-áp. Nhưng Đức Chúa nói:
“Đừng xét theo hình dáng và vóc người cao lớn của nó, vì Ta đã gạt bỏ nó. Thiên Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Đức Chúa thấy tận đáy lòng.”
(1 Sm 16,7)
Đây là giới hạn căn bản của mọi phán xét nhân loại. Ta nhìn thấy hành động, nhưng không nhìn thấy hết động cơ. Ta nghe được một câu nói, nhưng không biết hết những giằng co bên trong. Ta thấy một người vấp ngã, nhưng không biết họ đã chiến đấu bao lâu trước khi ngã. Ta thấy một người lạnh lùng, nhưng không biết họ đã từng bị tổn thương thế nào. Ta thấy một người khép kín, nhưng không biết họ đang phải mang những nỗi sợ nào. Ta thấy một người thiếu sót, nhưng không biết họ đã cố gắng đến mức nào với khả năng hạn chế của mình.
Điều này không có nghĩa mọi hành vi đều có thể được bào chữa. Có những hành vi thật sự sai trái, gây tổn thương và cần phải chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, khi đánh giá mức độ trách nhiệm luân lý của một con người, phải xét đến nhiều yếu tố: hiểu biết, tự do, ý hướng, hoàn cảnh, áp lực, sợ hãi, thói quen, sự trưởng thành tâm lý và khả năng thực tế của người ấy.
Chỉ Thiên Chúa mới biết tất cả những yếu tố ấy một cách hoàn hảo. Chỉ Người biết đâu là sự yếu đuối, đâu là cố tình; đâu là vết thương, đâu là ác ý; đâu là tiếng kêu cứu vụng về, đâu là sự chống đối có chủ ý; đâu là người đang sa ngã nhưng vẫn hướng về ánh sáng, đâu là người bên ngoài có vẻ đạo đức nhưng trong lòng đầy gian trá.
Thánh Phao-lô viết:
“Xin đừng vội xét đoán trước kỳ hạn, trước ngày Chúa đến. Chính Người sẽ đưa ra ánh sáng những gì ẩn khuất trong bóng tối và phơi bày những ý định trong thâm tâm con người.”
(1 Cr 4,5)
Con người thường muốn “xét đoán trước kỳ hạn”. Chúng ta không chờ sự thật được sáng tỏ. Không chờ nghe đủ các phía. Không chờ người liên quan được lên tiếng. Không chờ thời gian chứng minh. Không chờ hành trình hoán cải sinh hoa trái. Chúng ta muốn kết luận ngay, kết án ngay, chia sẻ ngay, bình luận ngay và lôi kéo người khác cùng lên án.
Nhưng trước mặt Thiên Chúa, còn rất nhiều điều đang “ẩn khuất trong bóng tối”. Có những việc hôm nay ta tưởng mình hiểu rõ, sau này mới nhận ra ta đã hiểu lầm. Có những người hôm nay bị cả đám đông kết án, ngày mai sự thật cho thấy họ không đáng bị đối xử như thế. Cũng có những người được tung hô bên ngoài, nhưng bên trong lại chứa những ý định chưa ngay chính.
Vì không biết trọn vẹn lòng người, chúng ta cần thận trọng, khiêm nhường và dè dặt trong mọi lời phán xét. Càng thiếu thông tin, càng phải ít kết luận. Càng xa sự kiện, càng phải cẩn trọng. Càng không có trách nhiệm trực tiếp, càng không nên nói như thể mình là người biết tất cả.
III. PHÂN BIỆT GIỮA NHẬN ĐỊNH HÀNH VI VÀ KẾT ÁN CON NGƯỜI
Một trong những ngộ nhận phổ biến là cho rằng: đã không được phán xét thì không được nói một hành vi nào là sai. Cách hiểu này không phù hợp với Kinh Thánh. Đức tin Kitô giáo luôn đòi hỏi con người phải phân định thiện ác, sự thật và gian dối, công bằng và bất công.
Không phán xét không có nghĩa là gọi bóng tối thành ánh sáng, gọi tội lỗi thành nhân đức, gọi áp bức thành yêu thương hoặc gọi gian dối thành khôn ngoan. Lòng thương xót không phá hủy chân lý. Tha thứ không biến điều sai thành điều đúng. Bác ái không đòi chúng ta làm ngơ trước nạn nhân hoặc dung túng cho người gây hại tiếp tục gây hại.
Điểm phải phân biệt là: ta có thể nhận định rằng một hành vi là sai, nhưng không vì thế mà tự cho mình quyền kết án toàn bộ con người đã thực hiện hành vi ấy.
Có sự khác biệt rất lớn giữa hai câu nói:
“Việc anh đã làm là sai và đã gây tổn thương nghiêm trọng.”
và:
“Anh là một con người hoàn toàn xấu xa, không còn gì tốt đẹp và không bao giờ có thể thay đổi.”
Câu thứ nhất nhận định về một hành vi cụ thể và hậu quả của nó. Câu thứ hai kết án toàn bộ căn tính, phẩm giá và tương lai của một con người.
Có sự khác biệt giữa:
“Lời nói ấy không đúng sự thật.”
và:
“Con người ấy chẳng bao giờ biết nói thật.”
Có sự khác biệt giữa:
“Người ấy đã phản bội trong trường hợp này.”
và:
“Người ấy là đồ phản bội, cả đời chỉ có phản bội.”
Có sự khác biệt giữa:
“Anh cần chịu trách nhiệm về điều anh đã gây ra.”
và:
“Anh không xứng đáng được tha thứ.”
Kitô giáo tin rằng tội lỗi là có thật, trách nhiệm là có thật, công lý là cần thiết, nhưng Kitô giáo cũng tin rằng ân sủng có thể biến đổi con người. Không ai được phép đồng hóa vĩnh viễn một người với tội lỗi của họ. Con người có thể phạm tội, nhưng con người không chỉ là tội lỗi. Họ vẫn mang hình ảnh Thiên Chúa. Họ vẫn là đối tượng của tình yêu cứu độ. Họ vẫn có khả năng hoán cải, đền bù và bắt đầu lại.
Khi ta gọi một người bằng tên tội lỗi của họ, ta dễ quên tên mà Thiên Chúa gọi họ: người con được yêu thương, con chiên cần được tìm kiếm, người bệnh cần thầy thuốc, tội nhân cần ơn tha thứ, người đã chết cần được làm cho sống lại.
Đức Giê-su không đồng hóa ông Da-kêu với nghề thu thuế. Người không đồng hóa người phụ nữ ngoại tình với tội ngoại tình. Người không đồng hóa Phê-rô với ba lần chối Thầy. Người không đồng hóa Phao-lô với quá khứ bách hại Hội Thánh. Người không đồng hóa tên trộm cùng chịu đóng đinh với tội ác của ông. Người nhìn thấy nơi mỗi người một khả năng mà người đời không nhìn thấy: khả năng được ân sủng chạm đến và biến đổi.
IV. NGƯỜI PHỤ NỮ BỊ BẮT QUẢ TANG: ĐÁ NẰM TRONG TAY AI?
Trình thuật về người phụ nữ bị bắt gặp đang ngoại tình là một trong những bản văn mạnh mẽ nhất về lòng thương xót và sự phán xét. Các kinh sư và người Pha-ri-sêu dẫn người phụ nữ đến trước Đức Giê-su. Họ đặt chị ở giữa và nói:
“Thưa Thầy, người đàn bà này bị bắt quả tang đang ngoại tình. Trong sách Luật, ông Mô-sê truyền cho chúng tôi phải ném đá hạng đàn bà đó. Còn Thầy, Thầy nghĩ sao?”
(Ga 8,4-5)
Người phụ nữ bị đặt “ở giữa”. Chị trở thành một hồ sơ, một trường hợp, một công cụ trong cuộc tranh luận. Không ai hỏi chị tên gì. Không ai hỏi câu chuyện của chị. Không ai hỏi người đàn ông liên quan đang ở đâu. Không ai quan tâm đến nước mắt, nỗi sợ hay tương lai của chị. Chị chỉ còn là “hạng đàn bà đó”.
Phán xét thiếu lòng thương xót luôn có xu hướng tước mất khuôn mặt và tên gọi của con người. Người ta không còn gọi người khác là anh, chị, cha, mẹ, người con của Thiên Chúa, nhưng gọi họ bằng những nhãn hiệu khinh miệt. Khi một con người bị biến thành một nhãn hiệu, đám đông sẽ dễ ném đá hơn.
Đức Giê-su không phủ nhận tội lỗi. Nhưng Người vạch trần sự giả hình của những kẻ kết án:
“Ai trong các ông sạch tội, thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi.”
(Ga 8,7)
Chúa không nói: “Chị ấy không có tội.” Chúa cũng không tuyên bố ngoại tình là điều chẳng đáng kể. Chúa chỉ buộc những người đang cầm đá phải nhìn lại chính mình.
Viên đá trong tay có thể được biện minh bằng luật, bằng đạo đức, bằng danh dự cộng đồng, bằng nhu cầu bảo vệ truyền thống. Nhưng Chúa hỏi: bàn tay đang cầm đá có thật sự thanh sạch không? Trái tim đang đòi công lý có thật sự yêu công lý không, hay chỉ đang tìm một nạn nhân để trút giận? Người đang tố cáo tội lỗi có thật sự đau vì tội lỗi, hay đang vui vì có cơ hội làm nhục một con người?
Khi nghe lời Chúa, họ lần lượt bỏ đi. Những viên đá rơi xuống đất. Đó là âm thanh của lương tâm bắt đầu thức tỉnh. Khi con người thật sự ý thức mình cũng là tội nhân, bàn tay sẽ bớt sẵn sàng ném đá.
Sau cùng chỉ còn Đức Giê-su và người phụ nữ. Thánh Âu-tinh từng diễn tả cảnh ấy như cuộc gặp gỡ giữa sự khốn cùng và lòng thương xót. Đức Giê-su hỏi:
“Này chị, họ đâu cả rồi? Không ai lên án chị sao?”
Chị đáp:
“Thưa ông, không có ai cả.”
Đức Giê-su nói:
“Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu! Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa!”
(Ga 8,10-11)
Trong lời của Đức Giê-su có cả lòng thương xót lẫn sự thật. “Tôi không lên án chị” là lòng thương xót. “Từ nay đừng phạm tội nữa” là lời mời gọi hoán cải. Chúa không kết án con người, nhưng Chúa cũng không dung túng tội lỗi. Người cứu chị khỏi những viên đá bên ngoài và cũng muốn giải thoát chị khỏi xiềng xích tội lỗi bên trong.
Đó là khuôn mẫu cho mọi hoạt động mục vụ. Người mục tử không được ném đá người có tội, nhưng cũng không được nói rằng tội lỗi không quan trọng. Người mục tử phải bảo vệ con người khỏi sự hủy diệt, đồng thời dẫn họ đến sự thật có sức giải phóng.
Lòng thương xót không phải là nói: “Cứ tiếp tục như cũ.” Lòng thương xót là nói: “Tôi không muốn anh chết trong tình trạng này. Hãy đứng lên. Hãy trở về. Anh vẫn còn một con đường.”
V. ĐỨC GIÊ-SU VÀ NHỮNG NGƯỜI BỊ XÃ HỘI KẾT ÁN
Các sách Tin Mừng cho thấy Đức Giê-su thường xuyên đến gần những người bị xã hội tôn giáo và luân lý thời bấy giờ coi thường: người thu thuế, người tội lỗi, người phong hủi, người bị quỷ ám, người ngoại giáo, người phụ nữ có quá khứ phức tạp và những kẻ bị xem là ô uế.
Khi Đức Giê-su dùng bữa với những người thu thuế và tội lỗi, người Pha-ri-sêu hỏi các môn đệ:
“Sao Thầy các anh lại ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi như vậy?”
(Mt 9,11)
Đức Giê-su trả lời:
“Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần. Hãy về học cho biết ý nghĩa của câu này: Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần lễ tế. Vì tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi.”
(Mt 9,12-13)
Cách nhìn của người Pha-ri-sêu là phân loại và loại trừ: đây là người công chính, kia là kẻ tội lỗi; đây là người đáng kính, kia là hạng đáng khinh. Cách nhìn của Đức Giê-su là cách nhìn của thầy thuốc: đây là một người đang đau bệnh và cần được chữa lành.
Thầy thuốc không phủ nhận bệnh tật. Nhưng thầy thuốc không ghét bệnh nhân chỉ vì họ có bệnh. Thầy thuốc không đứng xa để chế nhạo vết thương. Thầy thuốc đến gần, chẩn đoán, chữa trị và nâng đỡ.
Khi Hội Thánh chỉ biết chỉ tay mà không biết đưa tay, Hội Thánh chưa phản chiếu trọn vẹn dung mạo của Đức Kitô. Khi người Kitô hữu chỉ biết gọi tên tội lỗi của người khác mà không biết đồng hành với hành trình chữa lành, họ chưa sống tinh thần Tin Mừng. Khi cộng đoàn chỉ thích loại bỏ những người yếu đuối để giữ vẻ bề ngoài trong sạch, cộng đoàn có nguy cơ trở thành nơi của những người che giấu vết thương hơn là bệnh viện cho những tâm hồn cần chữa trị.
Đức Giê-su không sợ bị mang tiếng vì đến gần tội nhân. Người biết rõ sự thánh thiện đích thực không bị ô nhiễm bởi việc chạm đến người đau yếu; trái lại, sự thánh thiện của Thiên Chúa có sức thanh tẩy và chữa lành.
VI. DỤ NGÔN NGƯỜI PHA-RI-SÊU VÀ NGƯỜI THU THUẾ: KHI ĐẠO ĐỨC BIẾN THÀNH BỆ PHÓNG ĐỂ KHINH NGƯỜI
Thánh Lu-ca giới thiệu dụ ngôn này bằng một câu rất quan trọng:
“Đức Giê-su còn kể dụ ngôn sau đây với một số người tự hào cho mình là công chính mà khinh chê người khác.”
(Lc 18,9)
Người Pha-ri-sêu đứng cầu nguyện:
“Lạy Thiên Chúa, xin tạ ơn Chúa, vì con không như bao kẻ khác: tham lam, bất chính, ngoại tình, hoặc như tên thu thuế kia.”
(Lc 18,11)
Bề ngoài, ông đang cầu nguyện. Nhưng thực chất, lời cầu nguyện của ông là một bản tuyên dương chính mình và một bản cáo trạng người khác. Ông đứng trước Thiên Chúa nhưng lại nhìn người bên cạnh. Ông nhắc đến các việc đạo đức của mình không phải để tạ ơn ân sủng, nhưng để chứng minh mình cao hơn người khác.
Đây là một cám dỗ tinh vi trong đời sống đạo: biến việc giữ đạo thành lý do để khinh người. Cầu nguyện nhiều hơn, ăn chay nhiều hơn, làm việc tông đồ nhiều hơn, hiểu giáo lý nhiều hơn, giữ kỷ luật nghiêm hơn, nhưng thay vì trở nên khiêm nhường, lại trở nên khắt khe. Thay vì cảm thông với người yếu đuối, lại coi thường họ. Thay vì biết mình được cứu nhờ lòng thương xót, lại nghĩ mình xứng đáng hơn người khác.
Người thu thuế thì đứng đằng xa, không dám ngước mắt lên trời, đấm ngực và thưa:
“Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”
(Lc 18,13)
Đức Giê-su kết luận rằng người này khi trở xuống nhà đã được nên công chính, còn người kia thì không.
Điều này không có nghĩa tội lỗi của người thu thuế là điều tốt, hoặc những việc đạo đức của người Pha-ri-sêu là điều xấu. Vấn đề nằm ở thái độ nội tâm. Người thu thuế biết mình cần lòng thương xót. Người Pha-ri-sêu tưởng mình không cần được thương xót và còn cho rằng mình có quyền định giá người khác.
Khi một người không còn ý thức mình sống nhờ lòng thương xót, họ sẽ dễ trở thành người phán xét. Chỉ người biết mình đã được tha thứ mới có thể học cách tha thứ. Chỉ người biết mình cũng yếu đuối mới có thể cảm thông với sự yếu đuối của anh em.
VII. “TẠI SAO ANH LẠI XÉT ĐOÁN NGƯỜI ANH EM?”
Trong thư gửi tín hữu Rô-ma, thánh Phao-lô đề cập đến những bất đồng trong cộng đoàn về thực phẩm và việc giữ ngày. Có người tin rằng mình có thể ăn mọi thứ, người khác chỉ ăn rau. Có người coi ngày này trọng hơn ngày khác, người khác coi mọi ngày như nhau.
Thánh Phao-lô không muốn sự khác biệt ấy trở thành lý do để khinh chê và kết án:
“Người ăn thì đừng khinh người không ăn; còn người không ăn thì đừng xét đoán người ăn, vì Thiên Chúa đã đón nhận người ấy.”
(Rm 14,3)
Cụm từ quan trọng nhất là: “Thiên Chúa đã đón nhận người ấy.” Bạn có thể chưa hiểu họ. Bạn có thể không đồng ý với họ trong những điều được phép có ý kiến khác nhau. Bạn có thể thấy cách sống của họ không phù hợp với mình. Nhưng nếu Thiên Chúa đã đón nhận người ấy, bạn là ai mà loại trừ họ?
Thánh Phao-lô nói tiếp:
“Thế mà bạn, sao bạn lại xét đoán người anh em của bạn? Còn bạn, sao bạn lại khinh người anh em của bạn? Quả thế, tất cả chúng ta sẽ phải ra trước tòa Thiên Chúa.”
(Rm 14,10)
Trong một cộng đoàn, thường có hai cám dỗ đi đôi với nhau: người nghiêm khắc xét đoán người rộng rãi; người rộng rãi lại khinh chê người nghiêm khắc. Người này nói người kia dễ dãi, người kia nói người này bảo thủ. Người này tự cho mình trung thành, người kia tự cho mình tiến bộ. Cuối cùng cả hai đều có thể quên rằng mình là anh em và đều sẽ phải ra trước tòa Thiên Chúa.
Thánh Phao-lô kết luận:
“Vậy chúng ta đừng xét đoán nhau nữa. Tốt hơn, hãy xét sao để đừng làm cho người anh em phải vấp hay phải ngã.”
(Rm 14,13)
Thay vì xét xem người khác đáng trách thế nào, hãy xét xem cách sống, lời nói và hành động của mình có làm ai vấp ngã không. Thay vì soi lỗi anh em, hãy soi trách nhiệm của chính mình. Thay vì hỏi: “Tại sao họ không sống giống tôi?”, hãy hỏi: “Tôi có đang xây dựng sự hiệp nhất và nâng đỡ đức tin của anh em không?”
VIII. “ĐỪNG NÓI XẤU NHAU”: PHÁN XÉT BẰNG LỜI NÓI
Thánh Gia-cô-bê cảnh báo:
“Thưa anh em, anh em đừng nói xấu nhau. Ai nói xấu hoặc xét đoán người anh em là nói xấu và xét đoán Lề Luật.”
(Gc 4,11)
Phán xét không chỉ là một ý nghĩ trong lòng. Nó thường tìm đường đi ra qua lời nói. Từ một nhận xét thành lời đàm tiếu. Từ lời đàm tiếu thành câu chuyện bị phóng đại. Từ một sự việc có thật bị pha thêm suy đoán. Từ một suy đoán trở thành tin đồn. Từ tin đồn trở thành “sự thật” được cả đám đông tin theo.
Có người biện minh: “Tôi chỉ nói sự thật.” Nhưng không phải bất cứ sự thật nào cũng có thể nói với bất cứ ai, ở bất cứ nơi nào, bằng bất cứ cách nào. Một điều đúng nhưng được nói với ác ý, không đúng đối tượng, không đúng lúc, không đúng mức độ và không nhằm ích lợi chính đáng vẫn có thể trở thành một hành vi thiếu bác ái nghiêm trọng.
Có những sự thật thuộc phạm vi riêng tư. Có những sai phạm đang được người có trách nhiệm giải quyết. Có những thông tin chưa được kiểm chứng. Có những lời nói tuy có một phần đúng nhưng đã loại bỏ bối cảnh cần thiết. Có những chuyện người nghe không có quyền và không cần biết.
Người Kitô hữu không chỉ được hỏi: “Điều tôi nói có đúng không?” nhưng còn phải hỏi: “Tại sao tôi nói? Tôi nói với ai? Tôi nói để làm gì? Lời nói này có giúp giải quyết vấn đề, bảo vệ nạn nhân, sửa chữa sai lầm và đưa người có lỗi trở về không? Hay nó chỉ làm thỏa mãn sự tò mò, tức giận và lòng muốn hạ nhục người khác?”
Có những người nhân danh “sự thật” để hành hạ anh em. Nhưng sự thật của Đức Kitô luôn đi cùng tình yêu. Sự thật không phải là con dao để đâm người khác, nhưng là ánh sáng để dẫn người ta ra khỏi bóng tối.
IX. PHÁN XÉT TRÊN MẠNG XÃ HỘI: NHỮNG VIÊN ĐÁ KỸ THUẬT SỐ
Thời đại mạng xã hội làm cho cám dỗ xét đoán trở nên nhanh hơn, mạnh hơn và nguy hiểm hơn. Trước đây, một lời nói xấu có thể chỉ lan trong một nhóm nhỏ. Ngày nay, một bình luận ác ý, một bài chia sẻ thiếu kiểm chứng hoặc một đoạn video bị cắt ghép có thể đến với hàng ngàn, hàng triệu người.
Người ta có thể hủy hoại danh dự của một con người chỉ trong vài giờ. Trong khi sự thật cần nhiều ngày, nhiều tháng hoặc nhiều năm để được làm sáng tỏ, lời kết án chỉ cần một nút “chia sẻ”.
Điều đáng sợ là trên mạng, người ta thường quên rằng phía sau tài khoản, hình ảnh và tên gọi ấy là một con người thật: có gia đình, có cha mẹ, có con cái, có đời sống, có những vết thương, có danh dự và có linh hồn.
Người bình luận có thể viết một câu rồi quên ngay. Nhưng người bị bình luận có thể phải sống với câu ấy trong nhiều năm. Người chia sẻ một thông tin sai chỉ mất vài giây. Nhưng người bị vu khống có thể mất cả đời để phục hồi uy tín.
Trước khi đăng hoặc chia sẻ điều gì về một người, người Kitô hữu cần tự hỏi:
Tôi có biết chắc điều này là thật không?
Nguồn tin có đáng tin cậy không?
Người bị nói đến đã được trình bày quan điểm chưa?
Tôi có quyền phổ biến thông tin này không?
Việc chia sẻ có phục vụ công ích chính đáng không?
Có cách nào bảo vệ sự thật mà vẫn giảm thiểu tổn thương không cần thiết không?
Tôi sẽ cảm thấy thế nào nếu người bị đăng tải là cha mẹ, anh chị em hoặc con cái của mình?
Tôi có dám nói điều này trước mặt Chúa và trước mặt chính người ấy không?
Không phải mọi sự im lặng đều tốt. Có những lúc phải lên tiếng để bảo vệ người bị hại, tố giác lạm dụng, ngăn chặn nguy hiểm và tìm kiếm công lý. Nhưng lên tiếng vì công lý khác với kích động đám đông. Tố giác có trách nhiệm khác với bêu riếu. Cung cấp thông tin cho người có thẩm quyền khác với phát tán tin đồn cho công chúng. Bảo vệ nạn nhân khác với biến đau khổ của nạn nhân thành nội dung để thu hút chú ý.
X. KHÔNG PHÁN XÉT CÓ PHẢI LÀ IM LẶNG TRƯỚC SAI TRÁI?
Đây là điểm cần được trình bày rõ ràng. Kitô giáo không dạy sự thụ động trước sự dữ. Đức Giê-su đã dạy về việc sửa lỗi huynh đệ:
“Nếu người anh em của anh trót phạm tội, thì anh hãy đi sửa lỗi nó, một mình anh với nó mà thôi. Nếu nó chịu nghe anh, thì anh đã chinh phục được người anh em.”
(Mt 18,15)
Câu này cho thấy sửa lỗi là cần thiết. Nhưng cách sửa lỗi của Tin Mừng có những đặc điểm rất khác với phán xét và bêu xấu.
Trước hết, người phạm lỗi vẫn được gọi là “người anh em”. Dù đã sai, họ không mất tư cách người anh em. Ta không được biến họ thành kẻ thù hoặc đồ vật để loại bỏ.
Thứ hai, mục tiêu là “chinh phục được người anh em”, nghĩa là cứu lại mối tương quan và giúp người ấy trở về. Mục tiêu không phải là thắng cuộc tranh luận, làm người kia câm miệng hoặc chứng minh mình đúng.
Thứ ba, bước đầu tiên là gặp riêng. Đức Giê-su không dạy: thấy anh em sai thì lập tức kể cho cả cộng đoàn. Người dạy hãy gặp riêng, để bảo vệ danh dự và tạo điều kiện cho người ấy được lắng nghe, giải thích và sửa đổi.
Chỉ khi việc gặp riêng không thành công, mới cần thêm một hoặc hai người có trách nhiệm. Sau đó mới đến cộng đoàn. Đây là một tiến trình thận trọng, tăng dần mức độ can thiệp, luôn nhằm sự thật, công lý và ơn cứu độ.
Sửa lỗi huynh đệ đòi ba điều: sự thật, tình yêu và khiêm nhường.
Không có sự thật, sửa lỗi trở thành dung túng.
Không có tình yêu, sửa lỗi trở thành hành hạ.
Không có khiêm nhường, sửa lỗi trở thành xét đoán.
Người sửa lỗi phải nhớ lời thánh Phao-lô:
“Thưa anh em, nếu có người nào bị bắt gặp đang phạm một lỗi nào đó, thì anh em, những người được Thần Khí thúc đẩy, hãy lấy tinh thần hiền hòa mà sửa dạy người ấy; phải tự đề phòng kẻo chính mình cũng bị cám dỗ.”
(Gl 6,1)
“Tinh thần hiền hòa” không phải là yếu đuối. Đó là sức mạnh đã được tình yêu điều khiển. Người hiền hòa có thể nói rất rõ điều sai, nhưng không làm nhục người sai. Họ có thể đặt giới hạn, nhưng không hận thù. Họ có thể yêu cầu trách nhiệm, nhưng không phủ nhận phẩm giá.
“Phải tự đề phòng” vì người sửa lỗi cũng có thể sa ngã. Không ai miễn nhiễm trước cám dỗ. Hôm nay ta thấy người khác ngã, ngày mai có thể chính ta ngã ở một chỗ khác.
XI. PHÂN BIỆT GIỮA THA THỨ VÀ BAO CHE
Tha thứ không đồng nghĩa với việc phủ nhận sự thật. Tha thứ cũng không có nghĩa người bị hại phải tiếp tục ở trong hoàn cảnh nguy hiểm. Một người có thể tha thứ, nhưng vẫn cần trình báo sự việc với người có trách nhiệm. Có thể tha thứ, nhưng vẫn phải đặt giới hạn. Có thể tha thứ, nhưng người phạm lỗi vẫn cần chịu hậu quả hợp lý và thực hiện việc đền bù.
Đặc biệt trong những trường hợp bạo lực, lạm dụng, xâm hại, gian lận hoặc hành vi có nguy cơ tiếp tục gây hại, việc bảo vệ nạn nhân và ngăn chặn sự dữ là trách nhiệm luân lý. Không được dùng lời “đừng phán xét” để bắt nạn nhân im lặng, che giấu tội ác hoặc bảo vệ danh tiếng của người có quyền thế.
Không phán xét không có nghĩa là không điều tra. Không kết án nội tâm của một con người không có nghĩa là không xác minh hành vi. Lòng thương xót đối với người có lỗi không được trở thành sự tàn nhẫn đối với nạn nhân. Công lý và lòng thương xót không đối nghịch nhau. Công lý đúng đắn có thể là con đường giúp người phạm lỗi nhận trách nhiệm, đền bù và hoán cải.
Tuy nhiên, ngay cả khi phải áp dụng kỷ luật hoặc hình phạt, người Kitô hữu vẫn không được nuôi lòng thù hận, vui mừng trước sự sụp đổ của người có lỗi hoặc mong họ bị hủy diệt. Kỷ luật Kitô giáo luôn phải hướng tới bảo vệ cộng đoàn, phục hồi công lý và mở ra cơ hội hoán cải.
XII. AI TRAO CHO BẠN QUYỀN ĐỌC LƯƠNG TÂM NGƯỜI KHÁC?
Một dạng xét đoán phổ biến là tự cho mình biết động cơ của người khác. Người ta nói:
“Người ấy làm việc này chỉ để được nổi tiếng.”
“Người ấy giúp đỡ chỉ để được khen.”
“Người ấy xin lỗi chỉ vì sợ mất danh dự.”
“Người ấy đi lễ chỉ để làm màu.”
“Người ấy im lặng chắc chắn vì có tội.”
“Người ấy lên tiếng chắc chắn vì muốn chống đối.”
Có thể một vài suy đoán là đúng. Nhưng có thể cũng sai. Vấn đề là ta thường nói về động cơ của người khác như một sự thật chắc chắn, trong khi động cơ thuộc về vùng sâu của lương tâm mà chỉ người ấy và Thiên Chúa mới biết đầy đủ.
Ngay cả chính con người đôi lúc cũng không hiểu hết động cơ của mình. Một hành vi có thể được thúc đẩy bởi nhiều lý do pha trộn: một phần tốt, một phần ích kỷ, một phần sợ hãi, một phần chân thành. Nếu chính ta còn khó hiểu lòng mình, làm sao ta có thể tự tin tuyên bố rằng mình hiểu hoàn toàn lòng người khác?
Thánh Phao-lô nói:
“Quả thật, có ai trong loài người biết được những gì nơi con người, nếu không phải là thần trí của con người trong con người ấy?”
(1 Cr 2,11)
Ta có thể nhận định những dữ kiện khách quan, nhưng phải rất thận trọng khi kết luận về ý hướng. Thay vì nói: “Người ấy chắc chắn làm vì động cơ xấu”, nên nói: “Hành vi này gây ra hậu quả như thế; chúng ta cần làm rõ động cơ và hoàn cảnh.”
Ngôn ngữ khiêm nhường không làm yếu sự thật. Nó bảo vệ sự thật khỏi những suy đoán được ngụy trang thành sự kiện.
XIII. PHÁN XÉT NGƯỜI KHÁC ĐỂ TRỐN TRÁNH CHÍNH MÌNH
Nhiều khi người ta thích nói về lỗi người khác vì không muốn đối diện với lỗi của chính mình. Khi ánh sáng chiếu vào người khác, ta có cảm giác vùng tối trong mình được che giấu.
Một người hay chỉ trích sự kiêu ngạo của người khác có thể đang không nhận ra sự kiêu ngạo trong chính mình. Một người không ngừng tố cáo người khác ham danh có thể đang đau khổ vì mình không được công nhận. Một người luôn nghi ngờ ý hướng của người khác có thể đang chiếu những giằng co nội tâm của chính mình lên họ.
Cơ chế ấy không phải lúc nào cũng có ý thức. Vì thế, trước khi phản ứng mạnh với lỗi của ai đó, ta nên tự hỏi: Tại sao điều này làm tôi tức giận đến vậy? Có phải nó chạm vào một vết thương, nỗi sợ hoặc phần tối nào đó trong tôi không? Tôi đang bảo vệ công lý hay bảo vệ cái tôi?
Không phải mọi tức giận đều sai. Đức Giê-su cũng đã nổi giận trước sự chai đá và bất công. Nhưng sự tức giận cần được thanh luyện. Nếu không, ta có thể lấy danh nghĩa bảo vệ điều đúng để thỏa mãn nhu cầu trả đũa cá nhân.
Người xét mình mỗi ngày sẽ bớt thời gian xét người khác. Người thật sự đứng trước sự thánh thiện của Thiên Chúa sẽ không còn dễ dàng coi mình hơn người. Càng đến gần ánh sáng, ta càng thấy những bụi bẩn trong chính mình.
Các thánh không phải là những người không nhìn thấy tội lỗi. Trái lại, các ngài thấy tội lỗi rất rõ. Nhưng trước hết, các ngài thấy tội lỗi của mình dưới ánh sáng lòng thương xót. Chính vì thế, các ngài có thể nghiêm khắc với bản thân nhưng dịu dàng với người khác.
XIV. DỤ NGÔN TÊN MẮC NỢ KHÔNG BIẾT THƯƠNG XÓT
Trong dụ ngôn người đầy tớ không biết thương xót, một người mắc nợ vua một món nợ khổng lồ. Vì không có gì để trả, ông van xin và được nhà vua chạnh lòng thương, tha toàn bộ món nợ.
Nhưng vừa ra khỏi đó, ông gặp một người bạn mắc nợ mình một món nhỏ hơn rất nhiều. Ông túm lấy, bóp cổ và đòi trả nợ. Người bạn van xin bằng những lời gần giống lời ông vừa thưa với nhà vua, nhưng ông không chịu thương xót và tống bạn vào ngục.
Vấn đề của người đầy tớ này là ông nhận lòng thương xót nhưng không để lòng thương xót biến đổi mình. Ông muốn một luật cho mình và một luật khác cho người khác. Khi mình sai, ông xin thông cảm. Khi người khác sai, ông đòi trừng phạt. Khi mình mắc nợ, ông muốn được kiên nhẫn. Khi người khác mắc nợ, ông không cho họ thời gian.
Đó cũng là hình ảnh của chúng ta mỗi khi đọc kinh “Xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, nhưng vẫn giữ chặt cổ người anh em bằng sự kết án.
Chúng ta muốn Thiên Chúa xét đến hoàn cảnh của mình, nhưng lại không xét đến hoàn cảnh của người khác. Muốn Chúa nhớ những việc tốt của mình, nhưng chỉ nhớ điều xấu của người khác. Muốn Chúa cho mình cơ hội thứ hai, thứ ba và nhiều hơn nữa, nhưng lại cho người khác đúng một cơ hội. Muốn lỗi lầm của mình được giữ kín, nhưng lại thích công khai lỗi người khác.
Người ý thức món nợ mình đã được tha sẽ không thể dễ dàng trở thành kẻ bóp cổ anh em.
XV. THẬP GIÁ: NƠI MỌI BẢN ÁN CỦA CON NGƯỜI BỊ PHƠI BÀY
Đỉnh cao của sự phán xét bất công là cuộc Thương Khó của Đức Giê-su. Người vô tội bị kết án như tội nhân. Người là Sự Thật bị cáo buộc bằng lời gian dối. Người ban sự sống bị kết án tử hình. Đám đông từng tung hô nay gào lên: “Đóng đinh nó vào thập giá!”
Phiên tòa của Đức Giê-su cho thấy con người có thể nhân danh tôn giáo, chính trị, trật tự và công ích để kết án người công chính. Các thượng tế nhân danh việc bảo vệ dân tộc. Phi-la-tô biết Người vô tội nhưng vì sợ mất vị trí đã trao Người cho đám đông. Đám đông bị kích động và đòi máu.
Trên thập giá, Đức Giê-su không đáp lại sự kết án bằng một lời nguyền rủa. Người cầu nguyện:
“Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.”
(Lc 23,34)
Đây không phải là lời phủ nhận trách nhiệm của những người đóng đinh Chúa. Nhưng Đức Giê-su nhìn thấy sâu hơn hành vi bên ngoài. Người thấy sự mù quáng, sợ hãi, yếu đuối và những cơ chế tội lỗi đang trói buộc họ. Người cầu xin lòng thương xót cho chính những người đang giết mình.
Thập giá vạch trần hai sự thật. Thứ nhất, tội lỗi của con người rất nghiêm trọng đến mức Đấng Công Chính bị đóng đinh. Thứ hai, lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi, đến mức chính từ thập giá, ơn tha thứ được trao ban.
Người đứng dưới chân thập giá không thể tiếp tục cầm đá cách nhẹ nhàng. Mỗi lần muốn kết án ai, hãy nhìn lên Đấng chịu đóng đinh. Ta sẽ thấy tội mình cũng góp phần vào cây thập giá ấy. Ta cũng là người cần được tha thứ.
XVI. CHÚA KHÔNG MUỐN KẺ GIAN ÁC PHẢI CHẾT
Qua ngôn sứ Ê-dê-ki-en, Thiên Chúa phán:
“Ta lấy mạng sống Ta mà thề: Ta đâu có vui thích gì về cái chết của kẻ gian ác, nhưng vui thích khi kẻ gian ác từ bỏ đường lối mình mà được sống.”
(Ed 33,11)
Đây là nền tảng thần học cho thái độ mục vụ Kitô giáo. Thiên Chúa không vui trước sự hủy diệt của tội nhân. Người muốn họ quay về và được sống.
Con người đôi khi vui khi người mình không thích gặp tai họa. Có người nghe tin một người từng sai phạm bị sụp đổ thì thỏa mãn. Họ gọi đó là “quả báo”, “đáng đời” hoặc “công lý”. Nhưng nếu lòng ta vui trước sự hủy diệt của một người, ta cần xét lại mình đang mang tâm tình của Thiên Chúa hay tâm tình của sự trả thù.
Thiên Chúa muốn công lý, nhưng công lý của Người luôn hướng đến sự sống. Ngay cả khi sửa phạt, Người vẫn kêu gọi trở về. Ngay cả khi vạch trần tội lỗi, Người vẫn mở cửa hoán cải.
Người mục tử, người cha, người mẹ, người giáo lý viên và mọi Kitô hữu phải tự hỏi: Tôi muốn người sai phạm thay đổi hay muốn họ bị tiêu diệt? Tôi muốn họ nhận ra sự thật hay muốn họ bị nhục nhã? Tôi muốn công lý được lập lại hay muốn mình được thỏa mãn?
Nếu mục tiêu của ta là sự sụp đổ của người khác, ta chưa mang trái tim của Đấng Cứu Thế.
XVII. THIÊN CHÚA LÀ THẨM PHÁN, NHƯNG LÀ THẨM PHÁN ĐẦY LÒNG THƯƠNG XÓT
Nói rằng chỉ Thiên Chúa có quyền xét xử không có nghĩa là việc xét xử của Người tùy tiện. Thiên Chúa xét xử trong sự thật tuyệt đối, công lý hoàn hảo và lòng thương xót vô biên.
Con người thường xét xử dựa trên thông tin thiếu sót. Thiên Chúa biết tất cả.
Con người dễ bị thành kiến chi phối. Thiên Chúa không thiên vị.
Con người có thể kết án vì giận dữ hoặc lợi ích riêng. Thiên Chúa chỉ hành động trong tình yêu và sự thánh thiện.
Con người thường chỉ thấy quá khứ. Thiên Chúa thấy cả khả năng hoán cải và tương lai.
Con người có thể muốn người khác bị hủy diệt. Thiên Chúa muốn tội nhân được cứu độ.
Thánh Gia-cô-bê nói:
“Vì Thiên Chúa không thương xót khi xét xử kẻ không biết thương xót. Còn ai thương xót, thì chẳng quan tâm đến việc xét xử.”
(Gc 2,13)
Lòng thương xót không xóa bỏ công lý, nhưng chiến thắng não trạng chỉ muốn kết án. Người sống lòng thương xót không sợ ngày phán xét vì họ đã để cho lòng thương xót của Thiên Chúa chảy qua đời mình.
XVIII. HÃY NHỚ: BẠN CŨNG SẼ BỊ XÉT XỬ
Đức Giê-su cảnh báo:
“Anh em đong đấu nào, thì Thiên Chúa cũng sẽ đong đấu ấy cho anh em.”
(Mt 7,2)
Nếu ta dùng một chiếc kính phóng đại để nhìn lỗi người khác, có thể chính lỗi của ta cũng sẽ được đặt dưới ánh sáng ấy. Nếu ta không chấp nhận bất cứ lời giải thích nào của người khác, làm sao ta có thể mong lời giải thích của mình được lắng nghe? Nếu ta không cho ai cơ hội sửa đổi, làm sao ta có thể xin cơ hội cho chính mình?
Điều này không có nghĩa ta mua ơn cứu độ bằng sự dễ dãi. Nhưng cách ta đối xử với người khác cho thấy ta đã đón nhận lòng thương xót của Thiên Chúa đến đâu.
Trong kinh Lạy Cha, Đức Giê-su dạy:
“Xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con.”
(Mt 6,12)
Mỗi lần đọc câu ấy, ta đang xin Thiên Chúa dùng chính đấu ta đã dùng cho người khác để đong lại cho mình. Đó là lời kinh rất đẹp nhưng cũng rất đáng sợ.
XIX. KHI NÀO CẦN LÊN TIẾNG?
Có những lúc im lặng là khôn ngoan, nhưng cũng có những lúc im lặng trở thành đồng lõa. Người Kitô hữu cần lên tiếng khi sự thật và công lý đòi hỏi, đặc biệt để:
Bảo vệ nạn nhân và người yếu thế.
Ngăn chặn một nguy cơ đang tiếp tục gây hại.
Thông báo cho người có thẩm quyền thích hợp.
Làm sáng tỏ một thông tin gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến công ích.
Sửa chữa một hành vi sai trái trong phạm vi trách nhiệm của mình.
Tuy nhiên, việc lên tiếng phải tuân theo những nguyên tắc đạo đức:
Thông tin phải được kiểm chứng cẩn thận.
Chỉ nói những gì cần thiết.
Không thêm thắt, suy diễn hoặc nhục mạ.
Chọn đúng người, đúng nơi và đúng thẩm quyền.
Bảo vệ tối đa danh dự và quyền lợi chính đáng của các bên.
Luôn phân biệt giữa sự kiện đã được xác minh và điều còn đang nghi vấn.
Không biến công lý thành một buổi hành hình danh dự trước đám đông.
Không lấy đau khổ của nạn nhân làm phương tiện câu sự chú ý.
Không gọi lòng thù hận là lòng nhiệt thành.
Có những trường hợp cần công khai vì nguy cơ đối với cộng đồng là nghiêm trọng. Nhưng ngay cả khi phải công khai, ngôn ngữ vẫn phải chính xác, tiết chế và tôn trọng phẩm giá con người. Không cần dùng lời lẽ xúc phạm để bảo vệ sự thật.
XX. KHI NÀO NÊN IM LẶNG?
Có nhiều trường hợp sự im lặng là một hành vi bác ái:
Khi thông tin chưa được kiểm chứng.
Khi ta chỉ nghe từ một phía.
Khi câu chuyện không thuộc trách nhiệm của mình.
Khi nói ra không giải quyết điều gì mà chỉ làm tăng tổn thương.
Khi động cơ chính là tò mò, giận dữ hoặc muốn trả đũa.
Khi người có lỗi đã sửa sai và việc nhắc lại chỉ nhằm làm nhục.
Khi vấn đề nên được xử lý riêng tư.
Khi ta đang quá xúc động để có thể nói trong bình an.
Im lặng ở đây không phải là hèn nhát. Đó là khả năng làm chủ lưỡi, không để mình trở thành công cụ phát tán điều gây hại.
Sách Châm ngôn dạy:
“Kẻ nhiều lời không tránh khỏi lỗi; ai giữ miệng giữ mồm là người khôn.”
(Cn 10,19)
Nhiều lỗi bác ái có thể tránh được nếu người ta biết dừng lại vài phút trước khi nói, vài giờ trước khi đăng và vài ngày trước khi kết luận.
XXI. BẢY CÂU HỎI TRƯỚC KHI PHÁN XÉT MỘT NGƯỜI
Trước khi nói hoặc hành động về lỗi của người khác, hãy tự hỏi:
Thứ nhất: Tôi có biết đầy đủ sự thật không?
Hay tôi chỉ biết một đoạn, một phía, một lời kể, một hình ảnh?
Thứ hai: Tôi có trách nhiệm trực tiếp trong việc này không?
Hay tôi đang can thiệp vào điều không thuộc bổn phận của mình?
Thứ ba: Động cơ của tôi là gì?
Tôi muốn chữa lành, bảo vệ và xây dựng, hay muốn hạ nhục và trả đũa?
Thứ tư: Tôi đã cầu nguyện cho người ấy chưa?
Rất khó vừa chân thành cầu nguyện cho một người vừa nuôi ý muốn hủy diệt họ.
Thứ năm: Tôi đã gặp riêng người ấy chưa?
Tôi đã cho họ cơ hội giải thích và sửa đổi chưa?
Thứ sáu: Tôi có sẵn sàng chịu cùng một tiêu chuẩn mà tôi đang áp dụng không?
Thứ bảy: Lời nói của tôi có dẫn đến sự thật, công lý và hoán cải không?
Hay chỉ làm tăng hận thù, chia rẽ và tai tiếng?
Nếu không thể trả lời trong bình an, tốt hơn nên chờ đợi, cầu nguyện và tìm lời khuyên khôn ngoan.
XXII. MỤC VỤ ĐỐI VỚI NGƯỜI ĐÃ BỊ CỘNG ĐỒNG KẾT ÁN
Có những người không chỉ đau vì lỗi lầm của mình, nhưng còn đau vì bị cộng đồng đóng khung mãi mãi trong lỗi ấy. Họ đã xin lỗi, đã chịu trách nhiệm, đã cố gắng thay đổi, nhưng mỗi khi muốn đứng lên, lại có người nhắc lại quá khứ để đẩy họ xuống.
Cộng đoàn Kitô hữu phải là nơi giúp người hoán cải xây dựng lại cuộc đời. Điều này không loại bỏ sự thận trọng cần thiết. Trong một số trường hợp, vì sự an toàn của người khác, người đã từng sai phạm không thể lập tức trở lại mọi vai trò hoặc trách nhiệm. Việc phục hồi cần thời gian, sự đồng hành, kiểm chứng và những giới hạn khôn ngoan.
Nhưng giới hạn để bảo vệ cộng đoàn khác với việc phủ nhận phẩm giá và khả năng cứu độ của một người. Ta có thể nói: “Vì trách nhiệm và sự an toàn, anh chưa thể đảm nhận công việc này”, nhưng không được nói: “Anh không còn giá trị gì trong Hội Thánh.”
Hội Thánh không chỉ là cộng đoàn của những người chưa từng ngã, nhưng là cộng đoàn của những người được Đức Kitô nâng dậy. Phê-rô đã chối Chúa nhưng được trao lại sứ mạng chăn chiên. Phao-lô từng bách hại Hội Thánh nhưng trở thành Tông đồ. Mác-cô từng bỏ cuộc giữa hành trình nhưng sau này trở thành người cộng tác hữu ích.
Nếu Thiên Chúa chỉ sử dụng những người không có quá khứ, lịch sử cứu độ sẽ vô cùng trống vắng.
XXIII. MỤC VỤ ĐỐI VỚI NGƯỜI THÍCH PHÁN XÉT
Người hay phán xét cũng cần được chữa lành. Đằng sau thái độ khắt khe có thể là một tuổi thơ luôn bị chê trách, một nỗi sợ bị xem thường, một vết thương danh dự, một nhu cầu kiểm soát hoặc một cảm giác bất an sâu sắc.
Có người xét đoán để cảm thấy mình an toàn. Khi phân chia thế giới thành người tốt và kẻ xấu, họ cảm thấy mình đang đứng về phía đúng. Có người xét đoán vì sợ nhìn vào những vùng mâu thuẫn trong chính mình. Có người lớn lên trong môi trường mà tình yêu luôn đi kèm điều kiện: chỉ được yêu khi hoàn hảo. Vì vậy, họ cũng đòi người khác phải hoàn hảo mới đáng được tôn trọng.
Đồng hành mục vụ với người hay phán xét không chỉ là bảo họ “đừng nói xấu”. Cần giúp họ khám phá hình ảnh Thiên Chúa đầy lòng thương xót, học cách nhìn nhận sự yếu đuối của mình, chữa lành những tổn thương và xây dựng căn tính không dựa trên việc hơn người khác.
Khi một người biết mình được Thiên Chúa yêu không phải vì hoàn hảo, họ sẽ bớt đòi người khác phải hoàn hảo.
XXIV. TRONG GIA ĐÌNH: ĐỪNG ĐÓNG KHUNG NHAU BẰNG QUÁ KHỨ
Gia đình là nơi con người dễ bị phán xét bởi những người biết mình lâu nhất. Cha mẹ có thể gọi con bằng lỗi lầm: “Mày từ nhỏ đã lười”, “Con chẳng bao giờ làm được việc gì”, “Tính con ích kỷ từ bé.” Vợ chồng có thể dùng quá khứ làm vũ khí trong mọi cuộc cãi vã: “Anh lúc nào cũng vậy”, “Cô chẳng bao giờ thay đổi.”
Những câu có chữ “lúc nào cũng” và “chẳng bao giờ” thường là những bản án. Chúng phủ nhận mọi cố gắng và làm người nghe mất hy vọng.
Sửa một hành vi cụ thể sẽ hữu ích hơn việc gắn nhãn con người. Thay vì nói: “Con là đứa vô trách nhiệm”, hãy nói: “Việc con không giữ lời lần này đã làm cả nhà gặp khó khăn. Con cần chịu trách nhiệm và sửa lại.”
Thay vì nói: “Anh là người chồng ích kỷ”, hãy nói: “Khi anh quyết định việc này mà không bàn với em, em cảm thấy mình không được tôn trọng.”
Ngôn ngữ cụ thể mở đường cho thay đổi. Nhãn hiệu đóng cánh cửa thay đổi.
XXV. TRONG ĐỜI SỐNG TU TRÌ VÀ CỘNG ĐOÀN GIÁO XỨ
Trong đời sống cộng đoàn, người ta sống gần nhau nên dễ nhìn thấy giới hạn của nhau. Người nhiệt thành có thể xét đoán người chậm chạp. Người tuân giữ nghiêm túc có thể xét đoán người thiếu kỷ luật. Người có khả năng có thể xem thường người yếu kém. Người lớn tuổi có thể xét đoán người trẻ là bồng bột. Người trẻ lại xét đoán người lớn tuổi là cứng nhắc.
Cộng đoàn không thể trưởng thành nếu mọi khác biệt đều bị biến thành lỗi luân lý. Có những điều chỉ là khác biệt tính cách, văn hóa, thế hệ, khả năng và cách làm việc. Không phải ai không làm giống ta cũng là người sai.
Một cộng đoàn Tin Mừng không phải là nơi không có xung đột, nhưng là nơi xung đột được xử lý trong sự thật và bác ái. Người ta có thể góp ý mà không bôi nhọ, có thể bất đồng mà không loại trừ, có thể sửa lỗi mà không trả thù, có thể đặt giới hạn mà không phủ nhận tình huynh đệ.
Đặc biệt, những người có trách nhiệm cần hết sức thận trọng. Một lời nhận xét thiếu cân nhắc của người lãnh đạo có thể trở thành chiếc nhãn đeo theo một thành viên nhiều năm. Người có quyền cần phân biệt giữa việc đánh giá khả năng đảm nhận nhiệm vụ và việc kết án nhân cách.
Có thể một người không phù hợp với một công việc, nhưng điều đó không có nghĩa họ là người vô dụng. Có thể họ đã phạm sai lầm trong một giai đoạn, nhưng không vì vậy mà mọi đóng góp của họ đều vô giá trị.
XXVI. “ĐỪNG XÉT ĐOÁN” KHÔNG PHẢI LÀ CHỦ NGHĨA TƯƠNG ĐỐI
Trong xã hội hiện đại, câu “đừng phán xét” đôi khi được dùng để ngăn cản mọi lời phê bình luân lý. Hễ ai nói một hành vi là sai thì bị đáp lại: “Bạn là ai mà phán xét?”
Cách sử dụng ấy cũng không chính xác. Có những chuẩn mực khách quan về sự thật, công lý và phẩm giá con người. Sát hại người vô tội, lạm dụng, bạo lực, gian dối, bóc lột và phản bội là những điều cần được nhận định là sai. Nếu không, người yếu thế sẽ không được bảo vệ.
Tuy nhiên, phải phân biệt ba cấp độ:
Một là nhận định khách quan về hành vi: việc này đúng hay sai theo chân lý luân lý.
Hai là xác định trách nhiệm pháp lý hoặc kỷ luật: việc này thuộc thẩm quyền của người có trách nhiệm, dựa trên chứng cứ và quy trình công bằng.
Ba là kết án lương tâm và số phận đời đời của con người: điều này thuộc về Thiên Chúa.
Ta có thể và đôi khi phải thực hiện cấp độ thứ nhất. Người có thẩm quyền có thể phải thực hiện cấp độ thứ hai. Nhưng không ai có quyền tự chiếm lấy cấp độ thứ ba.
Nói “hành vi này là sai” không đồng nghĩa với “người này chắc chắn bị Thiên Chúa loại bỏ.” Nói “người này phải chịu trách nhiệm” không đồng nghĩa với “người này không thể được cứu.”
XXVII. CON MẮT CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Lòng thương xót không phải là mù quáng. Nó nhìn thấy sự thật, nhưng nhìn sự thật bằng đôi mắt của Thiên Chúa.
Đôi mắt xét đoán nhìn một người vấp ngã và nói: “Bản chất nó là thế.”
Đôi mắt thương xót nói: “Người này đã ngã, nhưng họ có thể đứng lên.”
Đôi mắt xét đoán hỏi: “Ai đáng trách?”
Đôi mắt thương xót hỏi thêm: “Ai đang bị thương và cần được chữa lành?”
Đôi mắt xét đoán chỉ nhìn quá khứ.
Đôi mắt thương xót nhìn cả tương lai mà ân sủng có thể mở ra.
Đôi mắt xét đoán muốn loại bỏ người có vấn đề.
Đôi mắt thương xót muốn giải quyết vấn đề mà không đánh mất con người.
Đôi mắt thương xót không yếu đuối. Nó đủ mạnh để nói sự thật, đủ kiên nhẫn để đồng hành và đủ khiêm nhường để biết rằng mình cũng cần được thương xót.
XXVIII. MỖI NGƯỜI LÀ MỘT CÂU CHUYỆN CHƯA VIẾT XONG
Sai lầm lớn của sự phán xét là coi một khoảnh khắc như toàn bộ câu chuyện. Nhưng khi một người đang sống, câu chuyện của họ chưa kết thúc.
Phê-rô trong đêm chối Chúa chưa phải là Phê-rô của ngày lễ Ngũ Tuần.
Phao-lô trên đường đi bắt các Kitô hữu chưa phải là Phao-lô chịu tù đày vì Tin Mừng.
Da-kêu trên cây sung chưa phải là Da-kêu sau khi gặp Chúa và quyết định đền bù.
Người con hoang đàng giữa đàn heo chưa phải là người con trong vòng tay người cha.
Tên trộm trên thập giá chưa phải là người được nghe lời hứa: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.”
Nếu ai đó đã kết án Phê-rô ở sân dinh thượng tế, Phao-lô trước cửa Đa-mát hoặc người con hoang đàng trong lúc sa đọa, họ đã phán xét một câu chuyện còn đang được Thiên Chúa viết tiếp.
Bạn không biết chương tiếp theo của cuộc đời người khác. Có thể chính người mà hôm nay bạn xem thường sẽ trở thành một chứng nhân lớn của lòng thương xót. Có thể người đang vật lộn trong bóng tối sẽ một ngày giúp nhiều người tìm thấy ánh sáng.
Đừng đặt dấu chấm hết nơi Thiên Chúa mới chỉ đặt dấu phẩy.
XXIX. HÃY ĐỂ NGƯỜI KHÁC CÓ QUYỀN THAY ĐỔI
Một hành vi thiếu bác ái rất phổ biến là không cho người khác quyền thay đổi. Khi họ sửa đổi, ta vẫn nghi ngờ. Khi họ làm điều tốt, ta nói họ giả tạo. Khi họ im lặng, ta cho là thủ đoạn. Khi họ lên tiếng, ta cho là biện minh. Bất cứ điều gì họ làm cũng bị giải thích theo hướng xấu.
Nếu một người đã thật lòng hoán cải nhưng cộng đoàn không bao giờ tin vào khả năng thay đổi của họ, cộng đoàn có thể trở thành vật cản trên con đường trở về.
Tất nhiên, niềm tin đã bị tổn thương cần thời gian để phục hồi. Người đã gây hại phải chứng minh sự thay đổi bằng hành động bền bỉ. Tha thứ không tự động khôi phục mọi mức độ tín nhiệm. Nhưng phải có một cánh cửa nào đó mở ra. Nếu mọi cánh cửa đều bị khóa vĩnh viễn, người ta có thể tuyệt vọng.
Thiên Chúa cho con người quyền bắt đầu lại. Người Kitô hữu không được dễ dàng tước mất quyền ấy.
XXX. ĐỪNG VUI TRƯỚC SỰ SA NGÃ CỦA ANH EM
Sách Châm ngôn dạy:
“Khi kẻ thù ngã, con chớ vui mừng; khi nó sẩy chân, lòng con đừng hớn hở.”
(Cn 24,17)
Đây là một thử thách lớn của lòng người. Ta có thể tuyên bố rằng mình yêu công lý, nhưng trong sâu thẳm lại vui vì người mình không thích bị bẽ mặt. Ta có thể nói mình đau buồn vì tai tiếng, nhưng lại háo hức đọc, chia sẻ và bình luận.
Dấu hiệu của lòng thương xót là: khi người khác ngã, ta đau chứ không vui. Khi buộc phải nói đến lỗi của họ, ta nói với sự buồn phiền chứ không khoái trá. Khi công lý được thực hiện, ta cầu mong họ nhận ra, sửa đổi và được cứu.
Nước mắt trước tội lỗi khác với nụ cười trước sự sụp đổ của tội nhân.
XXXI. PHƯƠNG THUỐC CHỮA BỆNH PHÁN XÉT
Muốn thoát khỏi thói phán xét, không chỉ cần giữ miệng, nhưng cần một cuộc hoán cải của trái tim.
Hãy xét mình mỗi ngày.
Khi nhìn thấy sự yếu đuối của bản thân, ta sẽ bớt khắt khe với người khác.
Hãy nhớ những lần mình được tha thứ.
Mỗi người đều sống nhờ lòng thương xót nhiều hơn mình tưởng.
Hãy cầu nguyện cho người làm mình khó chịu.
Cầu nguyện giúp ta nhìn họ như một người con của Thiên Chúa.
Hãy tập tìm một điều tốt nơi người mình không thích.
Không ai chỉ toàn bóng tối. Hình ảnh Thiên Chúa có thể bị tổn thương nhưng chưa bị xóa bỏ.
Hãy kiểm chứng trước khi tin và trước khi nói.
Hãy gặp trực tiếp thay vì nói sau lưng.
Hãy phân biệt sự kiện với suy đoán.
Hãy học nói bằng ngôn ngữ cụ thể, không gắn nhãn.
Hãy nhớ rằng mình không biết toàn bộ câu chuyện.
Hãy đặt mình dưới chân thập giá.
XXXII. MỘT CỘNG ĐOÀN KHÔNG CẦM ĐÁ
Hội Thánh được mời gọi trở thành một cộng đoàn không cầm đá. Điều đó không có nghĩa không có kỷ luật, không có sửa lỗi hoặc không có công lý. Nhưng mọi kỷ luật, sửa lỗi và công lý phải được thực hiện trong tinh thần của Đức Kitô.
Một cộng đoàn không cầm đá là nơi người có tội dám thú nhận vì biết mình sẽ được giúp đỡ, không bị hành hình danh dự.
Là nơi nạn nhân được bảo vệ, lắng nghe và đồng hành.
Là nơi người gây hại phải chịu trách nhiệm, nhưng vẫn được mời gọi hoán cải.
Là nơi người ta không lấy lỗi của nhau làm chuyện giải trí.
Là nơi bí mật được tôn trọng.
Là nơi lời góp ý được nói trực tiếp, chân thành và đúng lúc.
Là nơi một người không bị đồng hóa vĩnh viễn với khoảnh khắc tồi tệ nhất của họ.
Là nơi người đã ngã có thể đứng lên.
Một Hội Thánh chỉ biết kết án sẽ làm người tội lỗi chạy trốn. Một Hội Thánh chỉ biết dễ dãi sẽ để họ chết trong tội. Hội Thánh của Đức Kitô phải vừa là nơi sự thật được công bố, vừa là nơi lòng thương xót được chạm đến.
XXXIII. BẠN LÀ AI?
Cuối cùng, hãy trở lại với câu hỏi ban đầu: Bạn là ai mà bạn có quyền phán xét và kết án người khác?
Bạn là một thụ tạo hữu hạn, không biết hết mọi sự.
Bạn là một tội nhân đã nhiều lần được Thiên Chúa kiên nhẫn.
Bạn là người cũng mang những vùng tối chưa ai biết.
Bạn là người cũng sẽ phải đứng trước tòa Thiên Chúa.
Bạn là một người anh em được sai đi để nâng đỡ, không phải để hủy diệt.
Bạn là môn đệ của Đấng đã nói: “Tôi không lên án chị đâu.”
Bạn không được sai đi để cầm đá, nhưng để đưa tay.
Không phải để đóng cửa, nhưng để mở đường trở về.
Không phải để gọi người khác bằng tên tội lỗi của họ, nhưng để nhắc họ nhớ tên mà Thiên Chúa gọi họ.
Không phải để đặt dấu chấm hết cho cuộc đời một người, nhưng để cộng tác với ân sủng đang viết tiếp câu chuyện của họ.
KẾT LUẬN: HÃY ĐẶT VIÊN ĐÁ XUỐNG
Có thể người khác thật sự đã sai. Có thể họ đã làm bạn tổn thương. Có thể họ cần bị nhắc nhở, sửa lỗi, đặt giới hạn hoặc phải chịu trách nhiệm. Tin Mừng không đòi bạn phủ nhận những điều ấy.
Nhưng Tin Mừng hỏi bạn: Trong khi tìm kiếm sự thật và công lý, trái tim bạn đang mang điều gì? Bạn muốn người ấy được cứu hay muốn họ bị hủy diệt? Bạn đang hành động như người anh em hay như một kẻ hành hình? Bạn đang cầm ánh sáng để dẫn đường hay cầm đá để ném?
Hãy nhớ rằng chính bạn cũng đã có những ngày yếu đuối. Chính bạn cũng đã từng nói những lời mình hối tiếc, từng làm những việc mình không muốn ai nhắc lại, từng được người khác âm thầm bỏ qua, từng được Thiên Chúa cho thêm một cơ hội.
Có lẽ hôm nay, nơi nào đó, có một người đang cần chính cơ hội mà bạn đã từng được nhận. Có một người đang đứng giữa vòng tròn, run rẩy chờ những viên đá. Có một người đã sai và không biết làm sao để bắt đầu lại. Có một người đang bị đóng khung bởi quá khứ. Có một người đang cần nghe lời của Đức Giê-su qua chính thái độ của bạn:
“Tôi không lên án anh. Hãy đứng lên và bước vào một đời sống mới.”
Hãy đặt viên đá xuống.
Đặt xuống viên đá của thành kiến.
Đặt xuống viên đá của tin đồn.
Đặt xuống viên đá của sự cay độc.
Đặt xuống viên đá của quá khứ.
Đặt xuống viên đá của thói tự cho mình là công chính.
Đặt xuống viên đá của những lời bình luận làm người khác chảy máu.
Hãy dùng chính bàn tay từng muốn cầm đá để nâng người anh em đứng dậy.
Vì một ngày kia, khi chính ta đứng trước mặt Thiên Chúa, điều ta cần nhất không phải là một bản án nghiêm khắc, nhưng là lòng thương xót.
Và Đức Giê-su đã phán:
“Anh em hãy có lòng nhân từ, như Cha anh em là Đấng nhân từ. Anh em đừng xét đoán, thì anh em sẽ không bị Thiên Chúa xét đoán. Anh em đừng lên án, thì sẽ không bị Thiên Chúa lên án. Anh em hãy tha thứ, thì sẽ được Thiên Chúa thứ tha.”
(Lc 6,36-37)
LỜI NGUYỆN
Lạy Chúa Giê-su,
Chúa biết lòng chúng con dễ nhìn thấy lỗi của người khác mà quên mất những yếu đuối của chính mình. Chúng con thường xin Chúa thương xót mình, nhưng lại khắt khe với anh chị em. Chúng con muốn được tha thứ, nhưng nhiều khi không muốn cho người khác cơ hội bắt đầu lại.
Xin lấy khỏi mắt chúng con cái xà của kiêu ngạo, thành kiến, ganh tị và cay đắng. Xin thanh luyện cái nhìn của chúng con, để chúng con biết nhìn người khác bằng đôi mắt của Chúa.
Xin cho chúng con biết gọi tội là tội mà không loại trừ tội nhân; biết bảo vệ sự thật mà không dùng sự thật làm vũ khí; biết tìm kiếm công lý mà không nuôi lòng báo thù; biết sửa lỗi anh em trong tinh thần hiền hòa; biết bảo vệ người bị hại và đồng thời cầu nguyện cho người gây ra lỗi lầm được hoán cải.
Xin giữ môi miệng chúng con khỏi những lời nói xấu, những suy đoán vô căn cứ, những câu chuyện làm tổn thương danh dự người khác. Trước khi nói về lỗi của ai, xin cho chúng con biết quỳ xuống cầu nguyện cho họ. Trước khi cầm đá, xin cho chúng con nhớ đến thập giá, nơi Chúa đã chịu chết để cứu cả chúng con lẫn người mà chúng con đang muốn kết án.
Xin cho gia đình, cộng đoàn và Hội Thánh chúng con trở thành nơi người yếu đuối được nâng đỡ, người tội lỗi được mời gọi hoán cải, người bị thương được chữa lành, người đã ngã được giúp đứng lên và người bị kết án tìm lại được hy vọng.
Lạy Chúa, khi chúng con nhìn người khác, xin cho chúng con nhớ rằng câu chuyện của họ vẫn chưa kết thúc. Xin đừng để chúng con đặt dấu chấm hết nơi Chúa vẫn đang viết tiếp bằng ân sủng.
Xin dạy chúng con đặt viên đá xuống và đưa bàn tay ra.
Amen.
Lm. Anmai, CSsR
Chi tiết
- Ngày: 14/06/2026
- Tác giả: linh muc Anton Maria Vũ Quốc Thịnh
