54 bài chia sẻ về Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp
Nội dung
BÀI GIẢNG 1: NỀN TẢNG ĐỨC TIN TỪ GIA ĐÌNH
✠ Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an (Ga 10,11-18)
“Khi ấy, Đức Giê-su nói với người Do-thái rằng:
‘Tôi là mục tử nhân lành. Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho chiên. Người làm thuê, vì không phải là mục tử, và chiên không thuộc về anh, nên khi thấy sói đến, anh bỏ chiên mà chạy. Sói vồ lấy chiên và làm cho chiên tan tác. Sở dĩ người làm thuê chạy trốn là vì anh ta làm thuê, và chẳng quan tâm gì đến chiên.
Tôi là mục tử nhân lành. Tôi biết chiên của tôi, và chiên của tôi biết tôi, như Chúa Cha biết tôi, và tôi biết Chúa Cha; và tôi hy sinh mạng sống mình cho chiên.
Tôi còn có những chiên khác không thuộc ràn này. Tôi cũng phải đưa chúng về. Chúng sẽ nghe tiếng tôi, và sẽ chỉ có một đoàn chiên và một mục tử.
Sở dĩ Chúa Cha yêu mến tôi là vì tôi hy sinh mạng sống mình để rồi lấy lại. Không ai lấy mạng sống tôi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh mạng sống mình. Tôi có quyền hy sinh và có quyền lấy lại mạng sống ấy. Đó là mệnh lệnh tôi đã nhận được nơi Cha tôi.’”
CHA FRANCISCO XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: NGƯỜI MỤC TỬ CỦA ĐẤT MẸ VÀ HY TẾ TÌNH YÊU TRONG LÒNG DÂN TỘC – Lm. Anmai, CSsR
Giữa cái nắng cháy rát của miền Tây Nam Bộ, nơi những dòng sông không ngừng chở nặng phù sa bồi đắp cho đất mẹ, có một mạch ngầm đức tin vẫn âm thầm chảy qua bao thế hệ. Mạch ngầm ấy không chỉ được nuôi dưỡng bằng kinh nguyện, bằng bí tích, mà còn bằng máu và sự sống của những người mục tử hy sinh cho đàn chiên.
Đoạn Tin Mừng này là một trong những mặc khải sâu sắc nhất của Đức Giê-su về căn tính và sứ mạng của Người. Hình ảnh “mục tử nhân lành” không chỉ là một so sánh đơn giản, nhưng là một biểu tượng thần học phong phú, diễn tả mối tương quan tình yêu giữa Thiên Chúa và con người, đồng thời cho thấy con đường cứu độ được thực hiện bằng sự hiến thân trọn vẹn.
Trước hết, khi Đức Giê-su nói: “Tôi là mục tử nhân lành”, Người đang dùng một hình ảnh quen thuộc với dân Do-thái. Trong truyền thống Kinh Thánh, mục tử là hình ảnh của người lãnh đạo dân Chúa. Các vua, các thủ lãnh, các ngôn sứ thường được gọi là mục tử của Israel. Chính Thiên Chúa cũng được ví như mục tử chăm sóc đoàn chiên của Người. Thánh vịnh nổi tiếng đã diễn tả điều đó: “Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn chi.” Vì thế, khi Đức Giê-su tự xưng là “mục tử”, Người không chỉ nói về một vai trò phục vụ, mà còn mặc khải rằng nơi Người, chính Thiên Chúa đang đến để chăm sóc dân của mình.
Nhưng Đức Giê-su không chỉ nói mình là mục tử, Người còn nhấn mạnh: “mục tử nhân lành”. Từ “nhân lành” ở đây không chỉ có nghĩa là tốt bụng hay hiền lành, mà còn mang ý nghĩa “đích thực”, “tốt đẹp”, “hoàn hảo”. Đức Giê-su là vị mục tử đúng nghĩa, khác hẳn với những mục tử giả hay những người lãnh đạo chỉ tìm lợi ích riêng. Người không cai trị đoàn chiên bằng quyền lực, nhưng bằng tình yêu. Người không tìm cách thống trị, nhưng hiến mình để phục vụ.
Điểm nổi bật nhất trong lời Đức Giê-su là câu: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho chiên.” Đây là điều làm cho mục tử đích thực khác hẳn với người làm thuê. Người làm thuê chăm sóc chiên chỉ vì tiền công. Khi nguy hiểm đến, anh ta bỏ chạy, vì chiên không phải là của mình. Nhưng mục tử thật thì khác. Đàn chiên là của anh, và anh thuộc về đàn chiên. Vì thế anh sẵn sàng đối diện với hiểm nguy, thậm chí hy sinh mạng sống để bảo vệ đàn chiên.
Qua lời này, Đức Giê-su đang tiên báo về cuộc khổ nạn của mình. Người biết con đường phía trước là thập giá. Người biết rằng tình yêu dành cho nhân loại sẽ dẫn Người đến cái chết. Nhưng Người không né tránh. Người tự nguyện bước vào con đường ấy. Thập giá không phải là thất bại, mà là hành động của tình yêu lớn nhất. Chính nơi đó, hình ảnh mục tử nhân lành được hoàn tất: mục tử chết để đoàn chiên được sống.
Một chiều kích sâu sắc khác trong đoạn Tin Mừng này là mối tương quan giữa Đức Giê-su và đoàn chiên. Người nói: “Tôi biết chiên của tôi, và chiên của tôi biết tôi.” Từ “biết” ở đây không phải là biết theo nghĩa trí thức, nhưng là biết trong tình yêu và sự gắn bó. Đức Giê-su biết từng con chiên, nghĩa là Người hiểu từng con người, từng cuộc đời, từng nỗi đau và từng niềm hy vọng của họ. Không ai bị lẫn vào đám đông. Không ai bị bỏ quên. Mỗi người đều có vị trí riêng trong trái tim của Người.
Mối tương quan này được so sánh với chính mối tương quan giữa Đức Giê-su và Chúa Cha: “Như Chúa Cha biết tôi và tôi biết Chúa Cha.” Đây là một lời mặc khải rất sâu. Tình yêu giữa mục tử và đoàn chiên phản chiếu chính tình yêu giữa Cha và Con. Điều đó có nghĩa là người tín hữu được mời gọi bước vào một mối hiệp thông với Thiên Chúa, một mối tương quan sống động, chứ không phải chỉ là một tôn giáo bên ngoài.
Đức Giê-su cũng mở rộng tầm nhìn khi nói: “Tôi còn có những chiên khác không thuộc ràn này.” Trong bối cảnh lúc bấy giờ, “ràn chiên này” là dân Israel. Nhưng sứ mạng của Đức Giê-su không dừng lại ở đó. Người đến cho toàn thể nhân loại. Những “chiên khác” chính là các dân tộc ngoài Israel. Như vậy, Tin Mừng không dành riêng cho một nhóm người, nhưng cho tất cả mọi người. Tình yêu của Thiên Chúa vượt qua mọi ranh giới văn hóa, dân tộc và tôn giáo.
Mục tiêu cuối cùng của sứ mạng ấy là: “Chỉ có một đoàn chiên và một mục tử.” Đây là viễn tượng hiệp nhất. Nhân loại được mời gọi quy tụ lại trong một gia đình duy nhất dưới sự dẫn dắt của Đức Kitô. Điều đó không phải là sự đồng nhất cưỡng ép, nhưng là sự hiệp nhất trong tình yêu và sự thật.
Đoạn Tin Mừng kết thúc bằng một lời rất quan trọng: “Không ai lấy mạng sống tôi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh.” Điều này cho thấy cái chết của Đức Giê-su không phải là một tai nạn hay một thất bại. Người không bị ép buộc. Người tự do hiến dâng mạng sống. Chính sự tự do này làm cho hy lễ của Người trở thành hành động cứu độ. Người có quyền hy sinh mạng sống và cũng có quyền lấy lại mạng sống, ám chỉ đến sự phục sinh.
Như vậy, hình ảnh mục tử nhân lành cho chúng ta thấy ba chiều kích lớn của mầu nhiệm Đức Kitô: tình yêu hy sinh, mối tương quan thân mật với con người, và sứ mạng quy tụ toàn thể nhân loại vào trong một đoàn chiên duy nhất.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, đoạn Tin Mừng này cũng là một lời mời gọi suy nghĩ về cách chúng ta sống đức tin. Chúng ta được mời gọi lắng nghe tiếng của vị mục tử, nghĩa là lắng nghe Lời Chúa và để cho Lời ấy hướng dẫn cuộc đời. Đồng thời, mỗi người cũng được mời gọi phản chiếu hình ảnh của mục tử nhân lành trong đời sống của mình: biết quan tâm đến người khác, biết bảo vệ những người yếu đuối, và biết sống tình yêu hy sinh.
Thế giới hôm nay vẫn đầy những “sói dữ”: ích kỷ, bạo lực, vô cảm, và sự chia rẽ. Trong bối cảnh ấy, hình ảnh mục tử nhân lành càng trở nên cần thiết. Đức Kitô vẫn tiếp tục chăm sóc đoàn chiên của Người, vẫn gọi từng người bằng tên, và vẫn dẫn nhân loại về con đường sự sống.
Tin Mừng này vì thế không chỉ là một câu chuyện đẹp về một mục tử, nhưng là một lời khẳng định mạnh mẽ: Thiên Chúa yêu con người đến mức sẵn sàng hiến chính mạng sống của mình để họ được sống. Và trong tình yêu ấy, mỗi người đều được mời gọi bước theo tiếng gọi của vị mục tử nhân lành, để cuối cùng được quy tụ trong một đoàn chiên duy nhất dưới ánh sáng của Thiên Chúa.
Hôm nay, chúng ta cùng dừng chân để chiêm ngắm chân dung một con người đã trở thành biểu tượng của lòng nhân ái, một vị mục tử mà tên tuổi đã khắc sâu vào lòng đất, lòng người: Cha Francisco Trương Bửu Diệp.
Lời Chúa trong vang lên như một lời hiệu triệu linh thánh: "Chúng ta sẽ không giấu con cháu chúng ta, nhưng sẽ thuật lại cho thế hệ mai sau những lời khen ngợi Đức Chúa, quyền năng Ngài, và những việc lạ lùng Ngài đã làm." Vâng, thưa anh chị em, cuộc đời Cha Diệp chính là một "việc lạ lùng" mà Thiên Chúa đã thực hiện trên dải đất hình chữ S này. Ngài không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ cổ tích, mà là một con người bằng xương bằng thịt, một người con của nông dân miền Tây, đã sống trọn vẹn ơn gọi làm người và làm chứng nhân cho sự thật.
Khi bước chân vào đời mục vụ năm 1930, Cha Diệp mang theo cả một trái tim cháy bỏng nhiệt thành. Tắc Sậy khi ấy là một vùng đất hoang sơ, nghèo khó, nơi người dân không chỉ vật lộn với cái đói cái nghèo mà còn sống trong nỗi lo sợ của thời cuộc biến động. Suốt 16 năm phục vụ, ngài đã không chọn cho mình một đời sống an nhàn trong tháp ngà của chức thánh. Ngài lặn lội qua những xóm lẻ Bà Đốc, An Hải, Khúc Tréo... Ngài đi đến đâu, Tin Mừng của sự an ủi đến đó. Ngài không chỉ trao ban Mình Thánh Chúa trên bàn thờ, mà còn trao ban "tấm bánh nhân loại" qua những bát cơm phát cho người đói, không phân biệt họ là giáo dân hay lương dân. Tình yêu của ngài không có biên giới, vì ngài nhìn thấy khuôn mặt của Chúa Kitô trong mỗi người nghèo khổ.
Thế nhưng, lịch sử luôn có những khúc quanh nghiệt ngã. Năm 1945, bóng tối của chiến tranh bao phủ khắp miền Tây. Tiếng súng, tiếng than khóc và sự chia rẽ của các phe phái làm xáo trộn cuộc sống bình yên. Giữa ranh giới của sự sống và cái chết, con người thường chọn sự an toàn cho bản thân. Nhưng Cha Diệp thì khác. Ngài đứng đó, giữa đoàn chiên đang tan tác, như một ngọn hải đăng giữa biển động. Khi được khuyên lánh đi để bảo toàn tính mạng, ngài đã thốt lên câu nói làm rúng động trái tim của mọi thế hệ linh mục sau này: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó." Câu nói ấy không phải là sự liều lĩnh của một kẻ cuồng tín, mà là lời xác tín của một tình yêu đã đạt đến độ chín muồi. Ngài ở lại không phải vì yêu cái chết, mà vì ngài yêu đoàn chiên hơn cả sự sống của chính mình.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, định mệnh đã gọi tên ngài tại mảnh đất Cây Gừa. Trong khoảnh khắc đối diện với họng súng và lưỡi gươm, Cha Diệp đã thực hiện một cuộc thương thuyết vĩ đại nhất đời mình: dùng mạng sống mình để đổi lấy sự tự do cho hơn 100 giáo dân đang bị giam cầm. Ngài bước vào cõi chết với tư thế của một người chiến thắng – chiến thắng hận thù bằng tình yêu, chiến thắng nỗi sợ bằng đức tin. Thi hài ngài bị vùi lấp dưới ao sâu, nhưng linh hồn và tấm gương của ngài đã bay cao, tỏa bóng mát che chở cho cả một vùng trời tâm linh Việt Nam.
Cái chết của Cha Francisco Xaviê Diệp là một hình thức "tử đạo mới". Ngài không chết vì một sắc chỉ cấm đạo chính thức từ triều đình, ngài chết vì trung thành với sứ vụ. Ngài đổ máu để minh chứng rằng Tin Mừng không phải là những trang giấy khô khan, mà là hành động dám hy sinh tính mạng vì người khác. Sự thánh thiện của ngài thực tế đến mức người lương dân, người không tín ngưỡng cũng phải cúi đầu kính phục. Họ không gọi ngài bằng những danh xưng thần học phức tạp, họ gọi ngài là "Cha Diệp" – một người Cha hiền từ, một người bạn của dân nghèo. Như Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đã nói, chính lòng dân đã "phong thánh" cho ngài từ lâu trước khi những sắc lệnh của Tòa Thánh được ban bố.
Nhìn về tương lai, khi Thánh lễ tuyên chân phước dự kiến diễn ra vào năm 2026, chúng ta thấy một niềm hy vọng lớn lao cho Giáo hội Việt Nam. Việc công nhận sự tử đạo của ngài là một lời khẳng định rằng: Sự thánh thiện luôn nảy nở giữa lòng đau thương của lịch sử. Cha Diệp không rời xa chúng ta, ngài vẫn đang hiện diện qua hàng ngàn người hành hương tìm về Tắc Sậy mỗi năm. Ngài hiện diện trong những bức ảnh được treo trang trọng trong những căn nhà lá đơn sơ, hay trên những chuyến xe xuôi ngược khắp nẻo đường đất nước. Ngài là nhịp cầu nối kết giữa trời và đất, giữa người với người.
Anh chị em thân mến, cuộc đời Cha Francisco Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta một bài học lớn: Đừng sợ sống cho tình yêu. Giữa một xã hội đôi khi còn nhiều vô cảm và chia rẽ, tấm gương của ngài mời gọi chúng ta hãy là những "mục tử" trong chính gia đình và môi trường sống của mình. Hãy biết "ở lại" với những người đang cần chúng ta, biết sẻ chia miếng cơm manh áo cho người nghèo, và biết giữ vững đức tin giữa những cơn bão của cuộc đời. Cha Diệp đã đi trọn con đường thập giá để tiến tới vinh quang, và hôm nay, từ thiên quốc, ngài đang mỉm cười chúc phúc cho mỗi chúng ta.
Lạy Cha Francisco Xaviê Trương Bửu Diệp, xin bầu cử cho chúng con, để chúng con cũng biết yêu như Cha đã yêu, và sống như Cha đã sống. Xin cho ngọn lửa đức tin mà Cha đã thắp lên tại Tắc Sậy luôn cháy sáng trong lòng mỗi người dân Việt Nam.
Amen.
BÀI GIẢNG 2: SỨ VỤ MỤC TỬ TẬN TỤY
Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an (Ga 10, 11-18)
Khi ấy, Đức Giê-su phán rằng:“Tôi chính là Mục Tử Nhân Lành.
Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.
Người làm thuê, vì không phải là mục tử, và chiên không thuộc về anh, nên khi thấy sói đến, anh bỏ chiên mà chạy; sói vồ lấy chiên và làm cho chiên tan tác.
Sở dĩ người làm thuê chạy trốn là vì anh ta làm thuê và không thiết gì đến chiên.
Tôi chính là Mục Tử Nhân Lành; tôi biết chiên của tôi, và chiên của tôi biết tôi, như Chúa Cha biết tôi và tôi biết Chúa Cha, và tôi hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.
Tôi còn có những chiên khác không thuộc ràn này; tôi cũng phải đưa chúng về. Chúng sẽ nghe tiếng tôi, và sẽ chỉ có một đoàn chiên và một mục tử.
Sở dĩ Chúa Cha yêu mến tôi là vì tôi hy sinh mạng sống mình để rồi lấy lại. Không ai lấy mạng sống tôi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh. Tôi có quyền hy sinh và có quyền lấy lại mạng sống ấy. Đó là lệnh tôi đã nhận từ nơi Cha tôi.”
SỨ VỤ MỤC TỬ TẬN TỤY: CHA FRANCISCO XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – NGỌN ĐUỐC YÊU THƯƠNG GIỮA TRẦN GIAN – Lm. Anmai, CSsR
Trong bầu khí linh thiêng của niềm tin và lòng kính mến, chúng ta cùng hội ngộ nơi đây để chiêm ngắm một chân dung cao cả, một mẫu gương sống động về tình yêu tự hiến: Cha Fanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Lời Chúa trong Tin Mừng theo Thánh Gioan mà chúng ta vừa nghe vang vọng như một bản trường ca về vị Mục Tử Nhân Lành: "Tôi chính là mục tử nhân lành. Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên."
Tin Mừng Gio-an 10,11-18 là một trong những mặc khải sâu sắc nhất của Đức Giê-su về chính con người và sứ mạng của Người. Trong đoạn này, Đức Giê-su dùng hình ảnh “Mục Tử Nhân Lành” để diễn tả tình yêu của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Đây không chỉ là một hình ảnh thi vị, nhưng là một lời khẳng định mạnh mẽ về cách Thiên Chúa chăm sóc, bảo vệ và cứu độ con người.
Trước hết, khi Đức Giê-su nói: “Tôi chính là Mục Tử Nhân Lành”, Người muốn nói rằng mình là vị mục tử đích thực mà Thiên Chúa đã hứa ban cho dân Người. Trong Cựu Ước, Thiên Chúa thường được ví như mục tử chăn dắt dân Israel. Dân Chúa là đoàn chiên, còn Thiên Chúa là Đấng dẫn dắt họ qua mọi gian nan của cuộc đời. Tuy nhiên, nhiều người lãnh đạo dân Chúa trong lịch sử đã không sống đúng với vai trò mục tử. Họ lo cho quyền lợi của mình hơn là cho đoàn chiên. Vì thế các ngôn sứ đã loan báo rằng Thiên Chúa sẽ đích thân đến để chăn dắt dân Người. Khi Đức Giê-su tự xưng là “Mục Tử Nhân Lành”, Người mặc khải rằng lời hứa ấy đã được thực hiện nơi chính Người.
Điểm nổi bật nhất của mục tử nhân lành là sự hy sinh. Đức Giê-su nói: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Đây là điều làm cho mục tử thật khác hẳn với người làm thuê. Người làm thuê chăm sóc chiên chỉ vì tiền công. Khi nguy hiểm đến, anh ta bỏ chạy vì chiên không phải là của mình. Anh không có trách nhiệm thật sự đối với đàn chiên. Nhưng mục tử nhân lành thì khác. Đàn chiên thuộc về anh và anh thuộc về đàn chiên. Vì thế, khi sói đến, anh sẵn sàng đối diện với nguy hiểm để bảo vệ chúng.
Qua lời này, Đức Giê-su muốn nói đến cuộc khổ nạn của mình. Người biết rằng con đường phía trước sẽ dẫn đến thập giá. Nhưng Người không trốn tránh. Người tự nguyện hiến dâng mạng sống để cứu nhân loại. Thập giá không phải là thất bại của Đức Giê-su, nhưng là đỉnh cao của tình yêu. Chính nơi thập giá, Đức Giê-su đã thực sự trở thành Mục Tử Nhân Lành, vì Người đã hy sinh mạng sống để đoàn chiên được sống.
Một điểm rất đẹp trong đoạn Tin Mừng này là mối tương quan giữa mục tử và đoàn chiên. Đức Giê-su nói: “Tôi biết chiên của tôi, và chiên của tôi biết tôi.” Sự “biết” ở đây không chỉ là biết bên ngoài, nhưng là một sự hiểu biết sâu xa trong tình yêu. Đức Giê-su biết từng con chiên, biết từng con người với niềm vui, nỗi buồn, yếu đuối và hy vọng của họ. Không ai bị lãng quên trong trái tim của Người. Đồng thời, đoàn chiên cũng biết tiếng của mục tử. Điều đó có nghĩa là những người tin vào Đức Kitô nhận ra tiếng gọi của Người và bước theo Người.
Đức Giê-su còn so sánh mối tương quan ấy với chính mối tương quan giữa Người và Chúa Cha: “Như Chúa Cha biết tôi và tôi biết Chúa Cha.” Đây là một lời mặc khải rất sâu. Người tín hữu không chỉ là những người theo một tôn giáo, nhưng được mời gọi bước vào mối hiệp thông với Thiên Chúa. Qua Đức Giê-su, con người được đưa vào trong tình yêu của Ba Ngôi Thiên Chúa.
Một ý nghĩa quan trọng khác trong đoạn Tin Mừng này là tầm nhìn phổ quát của sứ mạng Đức Giê-su. Người nói: “Tôi còn có những chiên khác không thuộc ràn này.” Trong bối cảnh lúc bấy giờ, “ràn này” là dân Israel. Nhưng sứ mạng của Đức Giê-su không chỉ giới hạn nơi một dân tộc. Người đến cho toàn thể nhân loại. Những “chiên khác” chính là các dân tộc trên thế giới. Đức Giê-su muốn quy tụ tất cả mọi người vào trong một gia đình duy nhất. Vì thế Người nói: “Chỉ có một đoàn chiên và một mục tử.” Đó là hình ảnh của sự hiệp nhất mà Thiên Chúa mong muốn cho toàn thể nhân loại.
Cuối cùng, Đức Giê-su khẳng định rằng việc Người hy sinh mạng sống là một hành động tự nguyện: “Không ai lấy mạng sống tôi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh.” Điều này cho thấy cái chết của Đức Giê-su không phải là một tai nạn hay một thất bại do con người gây ra. Người tự do hiến dâng mạng sống vì tình yêu. Đồng thời Người cũng nói rằng mình có quyền “lấy lại mạng sống ấy”, ám chỉ đến sự phục sinh. Như vậy, thập giá và phục sinh là hai phần của cùng một mầu nhiệm cứu độ.
Đối với chúng ta hôm nay, đoạn Tin Mừng này là một lời mời gọi sống niềm tin cách sâu sắc hơn. Trước hết, chúng ta được mời gọi nhận ra Đức Giê-su là Mục Tử Nhân Lành luôn yêu thương và chăm sóc chúng ta. Người không bỏ rơi chúng ta trong những lúc khó khăn, nhưng luôn dẫn dắt chúng ta qua mọi thử thách của cuộc đời.
Bên cạnh đó, chúng ta cũng được mời gọi lắng nghe tiếng của vị mục tử. Lắng nghe tiếng Chúa nghĩa là mở lòng đón nhận Lời Chúa, để Lời ấy hướng dẫn suy nghĩ, quyết định và hành động của mình.
Tin Mừng này còn nhắc nhở chúng ta học nơi Đức Giê-su tinh thần của mục tử nhân lành: biết yêu thương, biết quan tâm đến người khác, và sẵn sàng hy sinh cho tha nhân. Khi sống như vậy, mỗi người chúng ta cũng trở thành dấu chỉ của tình yêu Thiên Chúa giữa thế giới hôm nay.
Những lời ấy không chỉ là giáo lý trên trang sách, mà đã được viết bằng máu và nước mắt, bằng mồ hôi và sự sống của một người linh mục Việt Nam thấp bé nhưng mang trái tim vĩ đại. Cha Francisco không chỉ đọc Tin Mừng, ngài đã "trở thành" Tin Mừng giữa lòng dân tộc, giữa những năm tháng đau thương của chiến tranh và loạn lạc.
Năm 1930, khi nhận nhiệm vụ tại vùng Bạc Liêu, Cha Phanxicô Xaviê đã đối diện với một cánh đồng truyền giáo đầy rẫy khó khăn. Với tám họ đạo lẻ nằm rải rác giữa vùng sông nước chằng chịt, ngài đã không quản ngại dấn thân. Suốt 16 năm tại Tắc Sậy, đôi chân của vị mục tử ấy đã in dấu trên mọi nẻo đường bùn lầy để đến với con chiên. Ngài xây trường học cho trẻ nhỏ, chăm lo y tế cho người bệnh, và đặc biệt là trái tim ngài luôn thổn thức trước cái đói của dân nghèo. Những bát cơm ấm áp mà ngài trao cho kẻ cơ hàn, không phân biệt giáo hay lương, chính là những bài giảng hùng hồn nhất về tình phụ tử. Ngài không chỉ là người cử hành Bí tích trên bàn thờ, mà còn là người bẻ bánh cuộc đời mình trên bàn thờ cuộc sống.
Khi khói lửa chiến tranh tràn về vào năm 1945, vùng đất Bạc Liêu – Cần Thơ trở thành chiến trường khốc liệt. Trong khi dòng người di tản ngược xuôi để tìm nơi an toàn, giữa sự hỗn loạn của các phe phái tranh chấp, vị mục tử Francisco vẫn đứng vững như một cây cổ thụ giữa bão tố. Nhiều người tha thiết khuyên ngài rời đi để bảo toàn tính mạng, nhưng câu trả lời của ngài đã trở thành một định nghĩa bất hủ về sứ vụ mục tử: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó." Đó không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là một sự chọn lựa tự do và đầy ý thức của tình yêu. Ngài biết rằng nếu chủ chiên bỏ chạy, đoàn chiên sẽ tan tác và tuyệt vọng. Ngài ở lại không phải để đối đầu với vũ khí, mà để làm điểm tựa tinh thần, làm lá chắn yêu thương cho những tâm hồn đang run rẩy vì sợ hãi.
Đỉnh cao của tình yêu ấy đã chạm tới ngày 12 tháng 3 năm 1946. Trong lẫm lúa tại nhà ông Châu Văn Sự, giữa vòng vây của bạo lực, Cha Phanxicô Xaviê đã thực hiện một cuộc thương thuyết cuối cùng, không phải vì bản thân, mà là vì mạng sống của hơn 100 giáo dân và người dân vô tội đang bị giam giữ. Ngài đã tự nguyện dâng nộp chính mình để đổi lấy sự tự do cho đàn chiên. Hình ảnh thi hài ngài bị vùi xuống ao sau khi chịu những nhát chém chí mạng là một minh chứng đau xót nhưng hào hùng cho lời dạy của Chúa Giêsu: "Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh tính mạng vì bạn hữu mình." Ngài chết không phải vì một án lệnh chính thức, mà chết vì lòng trung thành tuyệt đối với sứ mạng và tình phụ tử thiêng liêng.
Cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Diệp là một hình thức "tử đạo mới" mà Đức Thánh Cha Phanxicô đã đề cập. Ngài không chết chỉ vì từ chối bỏ đạo như các vị tiền nhân, mà ngài chết vì đã thực thi đức ái đến tận cùng. Ngài chết vì không thể bỏ rơi con người trong lúc hoạn nạn. Máu của ngài hòa vào dòng nước phương Nam, thấm vào lòng đất mẹ, để từ đó trổ sinh muôn vàn hoa trái đức tin. Qua bao nhiêu thập kỷ, hài cốt của ngài dời từ Khúc Tréo về Tắc Sậy đã trở thành nơi nương tựa cho hàng triệu tâm hồn. Người ta tìm đến ngài không chỉ để xin ơn, mà còn để tìm lại niềm hy vọng giữa những bế tắc của cuộc đời.
Chứng tá của những người lân cận, kể cả những người lương dân như ông Châu Văn Sáu hay ông Huỳnh Văn Lập, đều khắc họa một nhân cách thánh thiện lạ lùng. Một vị linh mục mà "con nít" cũng yêu thương, người nghèo cũng tin cậy, và người không cùng niềm tin cũng kính trọng. Chính sự nhân bản sâu sắc ấy là nền tảng cho sự thánh thiện của ngài. Giáo hội không tự ý "phong" cho ngài một tước vị xa lạ, mà Giáo hội "tuyên" bố sự thật mà Chúa đã thực hiện nơi ngài. Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm, từ Cần Thơ đến Roma, với sự thẩm định kỹ lưỡng của Bộ Tuyên Thánh, chỉ là để xác định lại điều mà trái tim giáo dân đã cảm nhận từ lâu: Cha Francisco là một vị Thánh của lòng dân.
Sự kiện sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào ngày 25 tháng 11 năm 2024 và Thánh lễ tuyên chân phước sắp tới vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo phận Cần Thơ hay Giáo hội Việt Nam, mà còn là một sứ điệp mạnh mẽ cho thế giới hôm nay. Giữa một xã hội đôi khi đầy rẫy sự vô cảm và thực dụng, cuộc đời Cha Diệp nhắc nhớ chúng ta rằng: giá trị lớn nhất của một con người không nằm ở những gì họ tích trữ, mà ở những gì họ dám cho đi. Ngài dạy chúng ta biết "ở lại" với những nỗi đau của anh chị em, biết trở thành người hàng xóm nhân hậu giữa một thế giới đầy những lữ khách bị thương bên lề đường.
Anh chị em thân mến, chiêm ngắm Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta không chỉ dừng lại ở sự ngưỡng mộ hay cầu xin ơn lành xác thân. Chúng ta được mời gọi để trở thành những "Cha Diệp" của thời đại mới. Sứ vụ mục tử không chỉ dành riêng cho linh mục, mà là sứ vụ của mọi Kitô hữu. Trong gia đình, cha mẹ là mục tử của con cái; trong xã hội, mỗi người chúng ta là mục tử của những anh chị em bé mọn xung quanh. Chúng ta có sẵn sàng "ở lại" khi khó khăn ập đến với người thân? Chúng ta có dám "hy sinh" cái tôi, sự ích kỷ để bảo vệ sự hòa thuận và bình an cho cộng đoàn?
Di sản của Cha Phanxicô Xaviê Diệp vẫn đang sống động qua từng dòng người hành hương về Tắc Sậy. Hình ảnh những người lương dân treo ảnh ngài trên xe, đặt ảnh ngài trên bàn thờ gia đình cho thấy một đức tin đã vượt ra ngoài khuôn khổ của nghi lễ để trở thành một nếp sống bác ái. Cha Diệp đã trở thành cầu nối giữa Thiên Chúa và con người, giữa các tôn giáo và các tầng lớp xã hội. Ngài là minh chứng rằng khi chúng ta sống yêu thương thực sự, mọi rào cản sẽ bị xóa nhòa.
Chúng ta hãy để tinh thần của vị Mục Tử Nhân Lành thấm sâu vào tâm hồn. Xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu thay nguyện giúp cho mỗi chúng ta, để chúng ta luôn vững tin vào Chúa giữa những biến động của cuộc đời. Nguyện xin ngọn lửa yêu thương từ trái tim ngài đốt cháy sự nguội lạnh trong chúng ta, để mỗi ngày sống, chúng ta biết trao ban nhiều hơn, biết cảm thông sâu sắc hơn, và biết dâng hiến cuộc đời mình như một lễ tế đẹp lòng Thiên Chúa. Cha đã đi trọn con đường của mình, và giờ đây, ngài đang mỉm cười từ thiên quốc để khích lệ chúng ta bước tiếp hành trình làm chứng cho Tin Mừng tình yêu.
Lạy Chúa, chúng con tạ ơn Chúa đã ban cho Giáo hội Việt Nam một người cha, một vị mục tử nhân hiền như Cha Phanxicô Xaviê. Xin cho lời chuyển cầu của ngài mang lại bình an cho đất nước, sự hiệp nhất cho Giáo hội và niềm ủi an cho những tâm hồn đang sầu khổ. Chúng con tin rằng, với sự hiện diện thiêng liêng của Cha Phanxicô Xaviê Diệp, chúng con sẽ không bao giờ cô đơn trên hành trình tiến về quê trời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI GIẢNG 3: YÊU THƯƠNG NGƯỜI NGHÈO
Mt 25, 31-46
“Khi Con Người đến trong vinh quang của Người, có tất cả các thiên sứ theo hầu, bấy giờ Người sẽ ngự lên ngai vinh hiển của Người.
Các dân thiên hạ sẽ được tập hợp trước mặt Người, và Người sẽ tách biệt họ với nhau, như mục tử tách biệt chiên với dê. 33 Người sẽ cho chiên đứng bên phải Người, còn dê ở bên trái.
Bấy giờ Đức Vua sẽ phán cùng những người ở bên phải rằng: “Nào những kẻ Cha Ta chúc phúc, hãy đến thừa hưởng Vương Quốc dọn sẵn cho các ngươi ngay từ thuở tạo thiên lập địa.
Vì xưa Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước; 36 Ta trần truồng, các ngươi đã cho mặc; Ta đau yếu, các ngươi đã thăm viếng; Ta ngồi tù, các ngươi đến hỏi han.”
Bấy giờ những người công chính sẽ thưa rằng: “Lạy Chúa, có bao giờ chúng con đã thấy Chúa đói mà cho ăn, khát mà cho uống; 38 có bao giờ đã thấy Chúa là khách lạ mà tiếp rước; hoặc trần truồng mà cho mặc ? 39 Có bao giờ chúng con đã thấy Chúa đau yếu hoặc ngồi tù, mà đến hỏi han đâu ?”
Đức Vua sẽ đáp lại rằng: “Ta bảo thật các ngươi: mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy.”
Rồi Đức Vua sẽ phán cùng những người ở bên trái rằng: “Quân bị nguyền rủa kia, đi đi cho khuất mắt Ta mà vào lửa đời đời, nơi dành sẵn cho tên Ác Quỷ và các sứ thần của nó. Vì xưa Ta đói, các ngươi đã không cho ăn; Ta khát, các ngươi đã không cho uống; 43 Ta là khách lạ, các ngươi đã không tiếp rước; Ta trần truồng, các ngươi đã không cho mặc; Ta đau yếu và ngồi tù, các ngươi đã chẳng thăm viếng.”
Bấy giờ những người ấy cũng sẽ thưa rằng: “Lạy Chúa, có bao giờ chúng con đã thấy Chúa đói, khát, hoặc là khách lạ, hoặc trần truồng, đau yếu hay ngồi tù, mà không phục vụ Chúa đâu ?”
Bấy giờ Người sẽ đáp lại họ rằng: “Ta bảo thật các ngươi: mỗi lần các ngươi không làm như thế cho một trong những người bé nhỏ nhất đây, là các ngươi đã không làm cho chính Ta vậy.”
Thế là họ ra đi để chịu cực hình muôn kiếp, còn những người công chính ra đi để hưởng sự sống muôn đời.”
CHA PHANXI CÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ HY SINH VÌ ĐOÀN CHIÊN VÀ TRÁI TIM YÊU THƯƠNG NGƯỜI NGHÈO – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa, trong bầu khí linh thiêng và đầy lòng biết ơn của những ngày hướng về đại lễ phong chân phước năm 2026, chúng ta cùng tụ họp nơi đây để chiêm ngắm một chân dung đức tin ngời sáng, một người cha kính yêu của vùng đất miền Tây sông nước – Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Lời Chúa trong Tin Mừng Thánh Mát-thêu hôm nay vang lên như một bản tình ca về lòng bác ái, nhưng cũng là một lời chất vấn mạnh mẽ vào lương tâm mỗi Kitô hữu: "Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những kẻ hèn mọn nhất của anh em Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy".
Tin Mừng Mt 25,31-46 là một trong những lời dạy mạnh mẽ và sâu sắc nhất của Đức Giê-su về ngày phán xét sau cùng. Qua hình ảnh Con Người ngự trong vinh quang và xét xử muôn dân, Đức Giê-su mặc khải cho chúng ta biết tiêu chuẩn thật sự của sự sống đời đời. Điều đáng chú ý là tiêu chuẩn ấy không phải là quyền lực, địa vị, hay kiến thức tôn giáo, nhưng chính là tình yêu được thể hiện qua những hành động bác ái cụ thể đối với tha nhân, đặc biệt là những người bé nhỏ và đau khổ.
Mở đầu đoạn Tin Mừng, Đức Giê-su nói đến ngày Con Người đến trong vinh quang cùng với các thiên sứ. Đây là hình ảnh của ngày cánh chung, ngày mà toàn thể nhân loại sẽ được quy tụ trước mặt Thiên Chúa. Đức Giê-su dùng hình ảnh một mục tử tách chiên ra khỏi dê. Hình ảnh này rất quen thuộc trong đời sống của người Do Thái xưa. Ban ngày chiên và dê có thể đi chung với nhau, nhưng khi chiều xuống, người mục tử sẽ tách chúng ra. Chiên thường được đặt ở bên phải, còn dê ở bên trái. Bên phải trong Kinh Thánh thường là biểu tượng của sự chúc phúc và vinh dự, còn bên trái diễn tả sự loại trừ.
Qua hình ảnh ấy, Đức Giê-su cho thấy rằng trong ngày sau hết, mỗi người sẽ phải đối diện với sự thật của cuộc đời mình. Không còn những lớp vỏ bề ngoài, không còn những lời biện minh. Chỉ còn lại những gì thật sự đã được sống trong tình yêu.
Đức Vua quay sang những người đứng bên phải và nói: “Nào những kẻ Cha Ta chúc phúc, hãy đến thừa hưởng Vương Quốc dọn sẵn cho các ngươi.” Đây là một lời đầy niềm vui và hy vọng. Thiên Chúa không muốn kết án con người, nhưng muốn ban cho họ sự sống và hạnh phúc vĩnh cửu. Vương Quốc ấy đã được chuẩn bị “từ thuở tạo thiên lập địa”, nghĩa là ngay từ đầu Thiên Chúa đã muốn con người được sống trong tình yêu của Người.
Lý do khiến họ được chúc phúc thật đơn giản nhưng lại rất sâu xa: họ đã sống lòng thương xót. Đức Giê-su liệt kê những hành động rất cụ thể: cho người đói ăn, cho người khát uống, đón tiếp người khách lạ, cho người trần truồng áo mặc, thăm viếng người đau yếu và những người bị tù đày. Đây đều là những việc nhỏ bé trong đời sống hằng ngày, nhưng lại mang giá trị vô cùng lớn trước mặt Thiên Chúa.
Điều đặc biệt là những người công chính không hề ý thức rằng họ đã làm những việc ấy cho chính Đức Giê-su. Họ ngạc nhiên hỏi: “Có bao giờ chúng con thấy Chúa đói mà cho ăn đâu?” Điều đó cho thấy lòng bác ái của họ không phải là sự tính toán để được phần thưởng. Họ làm điều tốt đơn giản vì tình yêu. Và chính sự đơn sơ ấy làm cho hành động của họ trở nên quý giá trước mặt Thiên Chúa.
Câu trả lời của Đức Giê-su là điểm trung tâm của đoạn Tin Mừng: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta.” Qua lời này, Đức Giê-su mặc khải một chân lý rất sâu xa: Người hiện diện nơi những người nghèo khổ, yếu đuối và bị bỏ rơi. Khi chúng ta yêu thương họ, chúng ta đang gặp gỡ chính Đức Kitô.
Nơi đây, Tin Mừng cho thấy một khuôn mặt rất cụ thể của Thiên Chúa. Thiên Chúa không ở xa con người, nhưng hiện diện nơi những người nghèo, những người đau khổ, những người bị lãng quên. Ai mở lòng với họ là mở lòng với Thiên Chúa.
Sau đó Đức Giê-su quay sang những người ở bên trái. Điều đáng chú ý là họ không bị kết án vì đã làm điều ác lớn lao, nhưng vì họ đã không làm điều tốt. Họ đã không cho người đói ăn, không cho người khát uống, không tiếp đón khách lạ, không thăm viếng người đau yếu và tù đày. Đây là tội của sự vô cảm, tội của sự dửng dưng trước nỗi đau của người khác.
Họ cũng ngạc nhiên như những người công chính: “Có bao giờ chúng con thấy Chúa đâu?” Nhưng chính sự vô cảm ấy đã làm cho họ không nhận ra Đức Kitô nơi tha nhân. Họ sống khép kín trong thế giới của riêng mình và không mở lòng với những người đang cần sự giúp đỡ.
Đoạn Tin Mừng này vì thế nhắc nhở chúng ta rằng đời sống Kitô hữu không chỉ dừng lại ở việc cầu nguyện hay giữ những nghi thức tôn giáo. Đức tin phải được thể hiện qua tình yêu cụ thể đối với con người. Không có lòng bác ái, đức tin sẽ trở nên khô cứng và vô nghĩa.
Đồng thời Tin Mừng cũng cho thấy rằng những hành động nhỏ bé trong đời sống hằng ngày có một giá trị rất lớn trước mặt Thiên Chúa. Một cử chỉ chia sẻ, một lời an ủi, một sự quan tâm dành cho người đau khổ có thể trở thành con đường dẫn chúng ta đến Nước Trời.
Qua đoạn Tin Mừng này, Đức Giê-su mời gọi chúng ta thay đổi cách nhìn về cuộc sống. Chúng ta không chỉ gặp Thiên Chúa trong nhà thờ hay trong những giờ cầu nguyện, nhưng còn gặp Người nơi những người nghèo khổ, nơi những người đang cần sự giúp đỡ. Mỗi ngày, chúng ta có cơ hội gặp Đức Kitô qua những con người bé nhỏ quanh mình.
Ngày phán xét cuối cùng vì thế không phải là một điều xa vời, nhưng được chuẩn bị ngay trong từng hành động của chúng ta hôm nay. Mỗi khi chúng ta mở lòng yêu thương, chia sẻ và phục vụ, chúng ta đang xây dựng con đường dẫn đến sự sống đời đời. Và chính nơi những hành động yêu thương ấy, chúng ta đã gặp gỡ Đức Kitô đang sống và hiện diện giữa thế giới.
Cha Phanxicô Xaviê Diệp đã không chỉ đọc những lời này trên giảng đài, ngài đã viết nó bằng chính mồ hôi, bằng những bát cơm sẻ chia và sau cùng là bằng chính dòng máu đỏ thắm của mình trên mảnh đất Tắc Sậy yêu dấu.
Nhìn lại cuộc đời của ngài, chúng ta thấy một sự quan phòng kỳ diệu của Thiên Chúa. Sinh ra trong một gia đình nông dân giản dị tại vùng đất An Giang, được nuôi dưỡng bởi đức tin kiên trung của cha mẹ, cậu bé Phanxicô Xaviê đã sớm hấp thụ cái chất phác, thật thà và lòng trắc ẩn của người dân quê lúa.
Ngài không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ những trang sách cũ kỹ, ngài là một con người bằng xương bằng thịt, đã từng đi trên những con đường sình lầy, đã từng hít thở không khí nồng mùi bùn đất của miền Tây, và đã chọn sống trọn vẹn kiếp người giữa những biến động thăng trầm của lịch sử dân tộc.
Năm 1930, khi nhận sứ vụ tại họ đạo Tắc Sậy và các họ lẻ lân cận, Cha Phanxicô Xaviê Diệp đã đặt chân đến một vùng đất còn nhiều gian khó. Trong suốt 16 năm phục vụ, ngài không chỉ là một vị tư tế cử hành các Bí tích, mà còn là một người cha, một người bạn, một người hộ trực cho dân nghèo. Hình ảnh Cha Diệp tất tả phát cơm cho người đói, không phân biệt người Công giáo hay lương dân, đã trở thành một biểu tượng của lòng bác ái không biên giới. Ngài hiểu rằng, đằng sau cơn đói của người nghèo là hình ảnh của một Chúa Kitô đang vác thập giá. Ngài không ban phát từ trên cao xuống, nhưng ngài trao tặng với sự trân trọng, bởi ngài thấy nơi những người "hèn mọn nhất" ấy chính là hiện thân của Thiên Chúa. Đối với ngài, việc xây trường học, hỗ trợ y tế hay sẻ chia hạt gạo không chỉ là công tác từ thiện xã hội, mà là một hành vi thờ phượng đích thực.
Thế rồi, giông bão của chiến tranh ập đến. Năm 1945-1946, khi tiếng súng nổ vang và loạn lạc bao trùm khắp ngõ ngách, cái chết cận kề là điều ai cũng thấy rõ. Người ta khuyên ngài đi di tản, khuyên ngài tìm nơi an toàn để bảo toàn mạng sống. Nhưng giữa lúc đoàn chiên hoang mang, sợ hãi nhất, vị mục tử ấy đã đứng vững như một tảng đá. Câu nói bất hủ của ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" không phải là một khẩu hiệu suông, mà là một lời tuyên xưng đức tin bằng hành động. Ngài chọn ở lại không phải vì liều lĩnh, nhưng vì tình yêu. Ngài không thể đành lòng nhìn những đứa con của mình bơ vơ giữa lằn ranh sinh tử. Ngài đã sống trọn vẹn căn tính của Mục Tử Nhân Lành, vị mục tử không bỏ chạy khi thấy sói đến, nhưng sẵn sàng dang tay che chở cho đàn chiên bé nhỏ.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, một ngày đau thương nhưng cũng đầy vinh hiển. Khi bị bắt cùng với hơn 100 giáo dân và người dân vô tội tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự, Cha Diệp đã thực hiện một cuộc thương thuyết vĩ đại nhất đời mình. Ngài đã dùng chính mạng sống mình làm vật trao đổi để xin sự tự do cho những người khác. "Hãy để tôi chết, nhưng xin hãy thả họ ra". Lời cầu xin ấy mang âm hưởng của Chúa Giêsu trên đồi Golgotha. Khi cánh cửa lẫm lúa mở ra, hàng trăm người được trở về với gia đình, cũng là lúc vị mục tử hiền lành bước vào cuộc khổ nạn cuối cùng. Ngài bị chém chết, thi thể bị vứt xuống ao, nhưng tâm hồn ngài đã bay cao trong hào quang của những người chiến thắng. Ngài tử đạo không phải vì bị ép buộc bỏ đạo trên một pháp trường chính thức, mà ngài tử đạo vì tình yêu thương đồng loại, một hình thức "tử đạo mới" mà Giáo hội hân hoan tôn vinh: chết vì đức ái.
Sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Diệp đã gieo xuống mảnh đất Tắc Sậy một hạt giống đức tin mạnh mẽ. Suốt mấy mươi năm qua, mộ phần của ngài đã trở thành nơi nương tựa cho bao tâm hồn đau khổ. Lạ thay, không chỉ người Công giáo tìm đến với ngài, mà cả những người lương dân, những người anh em tôn giáo bạn, thậm chí cả những người không tin Chúa cũng phủ phục trước ảnh tượng của ngài. Tại sao vậy? Bởi vì tình yêu thương chân thành không có rào cản. Người ta nhìn thấy nơi Cha Diệp một trái tim rộng mở, một cánh tay luôn sẵn sàng nâng đỡ. Họ gọi ngài là "Ông Thánh" không phải vì những thủ tục pháp lý của Giáo hội, mà vì họ đã cảm nhận được hơi ấm của lòng Chúa thương xót qua sự hiện diện linh thiêng của ngài. Sự thánh thiện của ngài là một sự thánh thiện "đời thường", tỏa sáng từ những việc làm nhỏ bé nhưng đong đầy tình yêu cực thánh.
Tiến trình phong chân phước kéo dài suốt 13 năm, từ Cần Thơ đến Roma, là một hành trình minh chứng cho sự thật và đức tin. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô công nhận sự tử đạo của ngài vào cuối năm 2024 không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo hội Việt Nam, mà còn là một thông điệp gửi đến thế giới hiện đại: Sự hy sinh vì người khác chưa bao giờ là vô nghĩa. Trong một thế giới đang dần trở nên vô cảm, nơi con người mải mê chạy theo lợi ích cá nhân, tấm gương của Cha Phanxicô Xaviê Diệp như một ngọn đuốc rực sáng nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự cho đi. Ngài dạy chúng ta rằng, đỉnh cao của đức tin không nằm ở những kiến thức thần học cao siêu, mà nằm ở việc biết cúi xuống rửa chân cho anh em, biết chia đôi chiếc bánh cho người đói và biết đứng lại bên cạnh người đau khổ.
Kính thưa cộng đoàn, nhìn vào di sản của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta không chỉ dừng lại ở việc ngưỡng mộ hay xin ơn. Điều cốt yếu là chúng ta phải "trở nên" giống như ngài. Trong bối cảnh xã hội hôm nay, vẫn còn đó những "người nghèo" theo nhiều nghĩa khác nhau: nghèo vật chất, nghèo tình thương, nghèo niềm hy vọng. Chúng ta có sẵn lòng như Cha Diệp, mở rộng vòng tay để đón nhận họ không? Hay chúng ta vẫn còn thờ ơ, giả điếc làm ngơ trước tiếng khóc than của những người hèn mọn ngay bên cạnh mình? Hãy để tình yêu thương trở thành di sản của mỗi chúng ta. Hãy để mỗi hành động tử tế, mỗi lời an ủi, mỗi bát cơm sẻ chia trở thành những viên gạch xây nên ngôi đền thờ sống động của Thiên Chúa giữa trần gian.
Sự kiện phong chân phước sắp tới vào tháng 7 năm 2026 sẽ là một mốc son chói lọi. Nhưng vẻ đẹp đích thực của ngày lễ ấy không nằm ở cờ hoa hay những nghi lễ rình rang, mà nằm ở sự biến đổi của mỗi tâm hồn. Cha Phanxicô Xaviê Diệp đã dâng hiến cuộc đời mình cho Chúa qua con người. Giờ đây, từ trên Thiên Quốc, chắc chắn ngài vẫn đang dõi mắt nhìn theo từng người chúng ta, đặc biệt là những người đang gặp gian nan thử thách. Ngài không xa lạ, ngài là người cha già miền Tây vẫn đang đồng hành, an ủi và khích lệ chúng ta sống trọn vẹn Tin Mừng tình thương.
7Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cầu cho chúng con. Xin cho chúng con biết yêu như Cha đã yêu, biết sống như Cha đã sống, và biết hy sinh như Cha đã hy sinh. Xin cho ngọn lửa bác ái mà Cha đã thắp lên trên mảnh đất Tắc Sậy này sẽ lan tỏa khắp muôn nơi, để qua chúng con, thế giới này nhận biết Thiên Chúa là tình yêu. Chớ gì khi chúng con giúp đỡ một người nghèo khổ, chúng con nhận ra đó chính là Chúa. Và chớ gì khi chúng con kết thúc hành trình trần thế, chúng con cũng có thể mỉm cười vì đã sống trọn vẹn sứ mạng của một Kitô hữu: Yêu thương cho đến cùng. Amen.
BÀI GIẢNG 4: QUYẾT ĐỊNH Ở LẠI GIỮA NGUY HIỂM
Tin Mừng: Gioan 15:13 "Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh tính mạng mình cho bạn hữu."
QUYẾT ĐỊNH Ở LẠI GIỮA NGUY HIỂM: HÀNH TRÌNH CỦA TÌNH YÊU HIẾN TẾ Cha Francisco Trương Bửu Diệp, - Lm. Anmai, CSsR
Trong bầu khí linh thiêng và đầy cảm xúc của những ngày hướng về lễ tuyên chân phước cho vị mục tử khả kính của vùng sông nước miền Tây, chúng ta tụ họp nơi đây không chỉ để ôn lại một trang sử, nhưng để chạm vào một trái tim. Đó là trái tim của Cha Francisco Trương Bửu Diệp, một người con ưu tú của Giáo hội Việt Nam, người đã viết nên bản tình ca cao cả nhất bằng chính máu và mạng sống của mình.
Lời Tin Mừng Gioan 15,13: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh tính mạng mình cho bạn hữu” là một trong những lời sâu sắc và cảm động nhất của Đức Giê-su về tình yêu. Câu nói này được đặt trong bối cảnh Bữa Tiệc Ly, khi Đức Giê-su sắp bước vào cuộc khổ nạn. Người không chỉ dạy các môn đệ về tình yêu, nhưng còn chuẩn bị cho họ hiểu ý nghĩa của cái chết mà Người sắp tự nguyện đón nhận. Vì thế, lời này vừa là một lời dạy, vừa là một lời tiên báo về thập giá.
Trước hết, Đức Giê-su nói đến “tình thương cao cả nhất”. Trong đời sống con người có rất nhiều hình thức yêu thương: tình bạn, tình gia đình, tình đồng loại. Nhưng theo Đức Giê-su, đỉnh cao của tình yêu không nằm ở lời nói hay cảm xúc, mà ở sự hy sinh. Khi một người sẵn sàng hiến dâng chính mạng sống của mình cho người khác, đó là biểu hiện lớn nhất của tình yêu. Hy sinh mạng sống nghĩa là đặt lợi ích của người mình yêu lên trên chính sự sống của mình. Không còn gì lớn hơn thế.
Chính Đức Giê-su là người thực hiện lời này cách trọn vẹn. Người không chỉ nói về tình yêu hy sinh, nhưng Người sống điều đó. Trên thập giá, Đức Giê-su đã hiến dâng mạng sống vì nhân loại. Người chết không phải vì bị ép buộc, nhưng vì tình yêu. Người chấp nhận đau khổ và cái chết để con người được sống và được hòa giải với Thiên Chúa. Vì thế, thập giá chính là dấu chỉ lớn nhất của tình yêu Thiên Chúa dành cho con người.
Một điểm rất cảm động trong câu Tin Mừng này là Đức Giê-su gọi các môn đệ là “bạn hữu”. Trong xã hội Do Thái thời đó, mối tương quan giữa thầy và môn đệ thường là quan hệ thầy – trò, hoặc chủ – tớ. Nhưng Đức Giê-su nâng mối tương quan ấy lên một mức độ mới. Người không coi các môn đệ chỉ là những người phục vụ, nhưng là bạn hữu của Người. Tình bạn này được xây dựng trên sự tin tưởng, sự chia sẻ và tình yêu. Khi nói rằng hy sinh mạng sống cho “bạn hữu”, Đức Giê-su cho thấy rằng cái chết của Người là hành động của một tình bạn sâu xa đối với nhân loại.
Lời này cũng cho thấy bản chất của tình yêu Kitô giáo. Tình yêu theo Tin Mừng không phải chỉ là cảm xúc hay sự thiện cảm. Đó là một tình yêu sẵn sàng cho đi, sẵn sàng hy sinh, sẵn sàng chịu thiệt thòi vì người khác. Chính tình yêu ấy làm cho con người trở nên giống Đức Kitô.
Đối với người Kitô hữu, câu Tin Mừng này còn là một lời mời gọi sống theo gương Đức Giê-su. Không phải ai cũng được mời gọi hy sinh mạng sống theo nghĩa đen, nhưng mỗi người đều được mời gọi sống tinh thần hy sinh trong đời sống hằng ngày. Khi cha mẹ hy sinh cho con cái, khi một người phục vụ người nghèo, khi một người biết tha thứ cho kẻ làm tổn thương mình, khi một người biết đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích cá nhân, tất cả đều là những hình thức của tình yêu hy sinh.
Thế giới hôm nay thường đề cao sự thành công cá nhân, quyền lợi cá nhân và sự hưởng thụ. Nhưng Tin Mừng lại chỉ cho con người một con đường khác: con đường của tình yêu hiến dâng. Chính khi biết cho đi, con người mới thật sự tìm thấy ý nghĩa của cuộc sống.
Vì thế, câu nói của Đức Giê-su không chỉ là một lời dạy đạo đức, nhưng là một chân lý sâu xa về cuộc sống. Tình yêu lớn nhất không phải là chiếm hữu, nhưng là hiến dâng. Không phải là giữ lại cho mình, nhưng là trao ban cho người khác. Và chính nơi tình yêu hy sinh ấy, con người chạm đến chiều sâu của tình yêu Thiên Chúa.
Khi lật lại những trang đời của Cha Phanxicô Xaviê, chúng ta thấy hiện lên hình ảnh một con người bằng xương bằng thịt, sinh trưởng trong một gia đình Công giáo đạo hạnh tại vùng đất An Giang, được nuôi dưỡng bằng dòng sữa đức tin nồng hậu của miền Tây Nam Bộ. Ngài không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ cổ tích, mà là một linh mục đã sống trọn vẹn kiếp người giữa những thăng trầm của lịch sử dân tộc.
Nhìn vào hành trình mục vụ của Cha Phanxicô Xaviê, từ khi nhận nhiệm sở tại Tắc Sậy vào năm 1930, chúng ta thấy một vị mục tử không biết mệt mỏi. Suốt 16 năm ròng rã, ngài đã rong ruổi trên những con rạch nhỏ, qua những cánh đồng lúa mênh mông để đến với tám họ đạo lẻ. Cha Diệp không chỉ mang đến cho dân làng tấm bánh Thánh Thể, mà ngài còn mang đến tấm bánh vật chất cho những chiếc bụng đói, mang thuốc thang cho người đau yếu và mang hy vọng cho những tâm hồn tuyệt vọng. Những chứng nhân lịch sử, kể cả những người không cùng tôn giáo, vẫn còn nhớ mãi hình ảnh vị linh mục nhân từ thường xuyên phát cơm cho người nghèo, yêu thương trẻ con như con đỏ của mình. Ngài đã sống Tin Mừng giữa đời thường một cách tự nhiên như hơi thở, khiến cho ranh giới giữa lương và giáo xóa nhòa trong tình huynh đệ.
Thế nhưng, thử thách lớn nhất và cũng là đỉnh cao của tình yêu lại đến vào những năm tháng loạn lạc của cuộc chiến tranh năm 1945. Khi ấy, đất nước rơi vào cảnh dầu sôi lửa bỏng, vùng Bạc Liêu - Cà Mau trở thành chiến trường của nhiều phe phái. Súng đạn, cướp bóc và sự chết chóc bủa vây khắp nơi. Đứng trước lằn ranh của sự sống và cái chết, bản năng tự nhiên của con người là tìm nơi ẩn náu an toàn. Nhiều người thân, bạn hữu và cả giáo dân đã tha thiết khuyên Ngài hãy rời bỏ Tắc Sậy để bảo toàn tính mạng. Nhưng chính lúc đó, lời tuyên bố bất hủ của ngài đã vang lên, làm rung động biết bao thế hệ: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó."
Quyết định ở lại giữa nguy hiểm không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là một sự chọn lựa tự do của tình yêu. Cha Francisco đã không chọn sự an toàn cho bản thân vì Ngài không thể đành lòng nhìn đoàn chiên của mình tan tác trong sợ hãi. Ngài chọn ở lại để là điểm tựa, là bóng mát, là niềm an ủi cuối cùng cho những người nghèo khổ không còn nơi bám víu. Ngài đã sống đúng căn tính của "Mục tử nhân lành", người không bỏ chạy khi thấy sói đến, trái lại, sẵn sàng đứng ra phía trước để che chắn cho bầy chiên. Quyết định ấy là kết quả của một đời sống cầu nguyện thâm sâu, một sự kết hiệp mật thiết với Chúa Kitô trên Thập giá.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành một ngày tang tóc nhưng hào hùng. Khi nhóm vũ trang đến bắt Cha cùng hơn 100 giáo dân và người dân vô tội giam vào lẫm lúa, Cha Francisco đã không tìm cách trốn thoát cho riêng mình. Trong những giờ phút nghẹt thở ấy, ngài đã dùng uy tín và sự can đảm của một vị mục tử để thương thuyết. Ngài đã chấp nhận đánh đổi. Ngài nhận lấy cái chết về phần mình để đổi lấy sự sống cho hàng trăm con người khác. Nhát chém nghiệt ngã đã kết thúc cuộc đời trần thế của ngài, nhưng lại mở ra một kỷ nguyên mới của sự thánh thiện và lòng tin. Cha đã chết như một hạt lúa gieo vào lòng đất, để từ đó trổ sinh muôn vàn bông hạt của lòng tin và sự hòa giải.
Sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một minh chứng sống động cho "hình thức tử đạo mới". Ngài không chết vì một sắc chỉ cấm đạo chính thức, nhưng Ngài chết vì lòng bác ái Kitô giáo thúc bách. Ngài chết vì trung thành với sứ vụ linh mục cho đến hơi thở cuối cùng. Máu của Ngài đổ xuống ao rau nhút năm xưa đã thấm vào lòng đất mẹ, trở thành dòng suối ân phúc tuôn đổ xuống bao tâm hồn. Chính vì thế, dù Giáo hội chưa chính thức tuyên thánh cho đến tận hôm nay, thì trong lòng người dân Việt, từ người Công giáo đến người ngoại giáo, từ người bình dân đến những bậc trí thức, Cha Diệp đã là một "vị thánh" từ lâu rồi.
Anh chị em thân mến, nhìn vào di sản của Cha Phanxicô Xaviê, chúng ta thấy một hiện tượng đức tin kỳ diệu. Mỗi năm, hàng triệu người hành hương về Tắc Sậy không chỉ để xin ơn, mà còn để được chạm vào một lối sống hy sinh. Hình ảnh Cha Diệp hiện diện khắp nơi: trên bàn thờ gia đình, trên những chiếc xe xuôi ngược Bắc - Nam. Người ta yêu mến Cha vì Cha đã sống một cuộc đời "thấm thía" tình người. Cha không rao giảng những giáo lý xa vời, nhưng Cha đã rao giảng bằng đôi tay phát cơm, bằng đôi chân lội ruộng và bằng trái tim dám chết cho người mình yêu.
Hôm nay, khi chúng ta suy ngẫm về sự kiện Đức Thánh Cha Phanxicô công nhận sự tử đạo của Cha và chuẩn bị cho ngày lễ tuyên chân phước vào năm 2026, mỗi chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Trong một xã hội hiện đại đầy dẫy sự ích kỷ, nơi mà con người ta dễ dàng quay lưng lại với nỗi đau của người khác để tìm sự an toàn cho riêng mình, tấm gương của Cha Diệp như một lời chất vấn lương tâm mạnh mẽ. Chúng ta có sẵn sàng "ở lại" với những người anh em đang gặp hoạn nạn không? Chúng ta có dám hy sinh một chút tiện nghi, một chút thời gian, hay một chút danh tiếng để bảo vệ sự thật và tình yêu không?
Cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp dạy chúng ta rằng: sự thánh thiện không nằm ở những điều phi thường, nhưng nằm ở tình yêu phi thường trong những hoàn cảnh bình thường và cả những lúc ngặt nghèo nhất. Ngài đã sống giữa lòng dân tộc, chia sẻ mọi nỗi đau của dân tộc và cuối cùng là chết thay cho dân mình. Đó là một tình yêu không biên giới, một tình yêu xóa tan mọi hận thù và tranh chấp phe phái. Chỉ có tình yêu tự nguyện hiến tế mới có sức mạnh cảm hóa và tồn tại vĩnh cửu với thời gian.
Anh chị em thân mến, hành trình từ một linh mục vùng sâu vùng xa đến một vị Chân phước của Giáo hội toàn cầu là một minh chứng cho thấy Thiên Chúa luôn tôn vinh những kẻ khiêm nhường. Cha Diệp đã chọn con đường hẹp, con đường của thập giá và sự hy sinh, để rồi hôm nay ngài được hưởng vinh quang trên tòa cao và trở thành máng thông ơn cho muôn người. Chúng ta hãy cầu xin cho mỗi người trong cộng đoàn chúng ta biết học nơi Cha trái tim của người mục tử, biết can đảm đối diện với những thử thách của cuộc đời với niềm tin tưởng tuyệt đối vào Chúa.
Ước mong rằng, tinh thần của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sẽ không chỉ dừng lại ở những cuộc hành hương hay những lời kinh nguyện, nhưng sẽ thấm sâu vào nếp sống của chúng ta. Để giữa một thế giới còn nhiều chia rẽ và nguy biến, chúng ta biết chọn "ở lại" để yêu thương, chọn dấn thân để phục vụ và chọn hy sinh để làm chứng cho Tin Mừng. Đó chính là cách tốt nhất để chúng ta tôn vinh vị mục tử anh hùng của chúng ta, người đã sống và chết trọn vẹn cho tình yêu bạn hữu.
Sau cùng, chúng ta hãy hướng về tương lai với niềm hy vọng. Ngày lễ tuyên chân phước sắp tới sẽ là một dấu mốc lịch sử, nhưng quan trọng hơn, đó là lời khẳng định rằng tình yêu luôn thắng thế trước hận thù, và sự hy sinh luôn dẫn đến sự sống vinh quang. Xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho chúng ta, cho quê hương Việt Nam và cho Giáo hội, để chúng ta luôn vững bước trên con đường làm chứng cho Tình Yêu Cao Cả.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI GIẢNG 5: HY SINH MẠNG SỐNG VÌ ĐOÀN CHIÊN
Tin Mừng: Gioan 10:11 "Tôi là mục tử nhân lành. Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho chiên."
HY SINH MẠNG SỐNG VÌ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa, trong bầu khí linh thiêng của ngày lễ tưởng niệm và hướng tới sự kiện trọng đại khi Giáo hội chính thức ghi tên Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vào hàng ngũ các bậc Chân phước, chúng ta cùng dừng lại để chiêm ngắm một chân dung mục tử họa lại trọn vẹn hình ảnh Chúa Giêsu Kitô.
“Tôi là mục tử nhân lành. Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho chiên.” là một trong những mặc khải rất quan trọng của Đức Giê-su về căn tính và sứ mạng của Người. Chỉ trong một câu ngắn, Đức Giê-su đã diễn tả trọn vẹn mầu nhiệm tình yêu cứu độ của Thiên Chúa dành cho nhân loại.
Trước hết, khi Đức Giê-su nói: “Tôi là mục tử”, Người sử dụng một hình ảnh quen thuộc trong Kinh Thánh. Trong truyền thống Do Thái, mục tử là hình ảnh của người lãnh đạo dân Chúa. Thiên Chúa thường được ví như mục tử chăm sóc dân Israel. Thánh vịnh 23 đã diễn tả điều đó rất đẹp: “Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn chi.” Như vậy, khi Đức Giê-su tự xưng mình là mục tử, Người không chỉ nói đến vai trò hướng dẫn, nhưng còn mặc khải rằng nơi Người, chính Thiên Chúa đang đến để chăm sóc và dẫn dắt dân Người.
Tuy nhiên, Đức Giê-su không chỉ nói mình là mục tử, mà còn là “mục tử nhân lành”. Từ “nhân lành” ở đây không chỉ có nghĩa là tốt bụng, nhưng còn mang ý nghĩa “đích thực”, “tốt đẹp”, “mẫu mực”. Đức Giê-su là vị mục tử hoàn hảo, khác hẳn với những mục tử giả hay những người lãnh đạo chỉ lo cho lợi ích của mình. Trong bối cảnh Tin Mừng Gioan, Đức Giê-su đang đối chiếu mình với những người lãnh đạo tôn giáo thời đó, những người được giao trách nhiệm hướng dẫn dân Chúa nhưng lại không thực sự chăm sóc đoàn chiên.
Điểm nổi bật nhất của mục tử nhân lành là sự hy sinh. Đức Giê-su nói: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho chiên.” Đây là điều làm cho mục tử thật khác hẳn với người làm thuê. Người làm thuê chỉ chăm sóc chiên vì tiền công. Khi gặp nguy hiểm, anh ta bỏ chạy vì chiên không phải là của mình. Nhưng mục tử thật thì khác. Đàn chiên thuộc về anh, và anh sẵn sàng đối diện với nguy hiểm để bảo vệ chúng.
Lời này của Đức Giê-su là một lời tiên báo về cuộc khổ nạn của Người. Người biết rằng con đường phía trước sẽ dẫn đến thập giá. Nhưng Người không trốn tránh. Người tự nguyện hiến dâng mạng sống vì nhân loại. Cái chết của Đức Giê-su không phải là một thất bại, nhưng là hành động cao cả của tình yêu. Chính trên thập giá, Đức Giê-su đã thực sự trở thành mục tử nhân lành, vì Người đã hy sinh mạng sống để đoàn chiên được sống.
Câu Tin Mừng này cũng cho thấy mối tương quan sâu xa giữa Đức Giê-su và những người tin vào Người. Đoàn chiên không chỉ là một tập hợp vô danh, nhưng là những con người được yêu thương và được chăm sóc. Đức Giê-su biết từng con chiên, dẫn dắt chúng, bảo vệ chúng và sẵn sàng hy sinh vì chúng. Điều đó diễn tả tình yêu cá vị của Thiên Chúa dành cho mỗi người.
Đồng thời, hình ảnh mục tử nhân lành còn cho thấy bản chất của sứ mạng Kitô giáo. Người lãnh đạo trong Giáo Hội không phải là người tìm quyền lực, nhưng là người phục vụ. Mẫu gương của Đức Giê-su cho thấy rằng quyền bính đích thực được thể hiện qua sự hy sinh và tình yêu.
Đối với mỗi người Kitô hữu, câu Tin Mừng này cũng là một lời mời gọi suy nghĩ về đời sống của mình. Đức Giê-su là mục tử nhân lành luôn chăm sóc và dẫn dắt chúng ta. Người không bỏ rơi chúng ta trong những lúc khó khăn, nhưng luôn hiện diện và bảo vệ chúng ta. Đồng thời, chúng ta cũng được mời gọi học nơi Người tinh thần yêu thương và hy sinh. Khi biết sống vì người khác, biết quan tâm và bảo vệ những người yếu đuối, chúng ta đang phản chiếu hình ảnh của mục tử nhân lành giữa thế giới hôm nay.
Như vậy, câu Tin Mừng ngắn gọn này mở ra một chân lý rất sâu xa: Thiên Chúa không phải là một vị thần xa cách, nhưng là mục tử yêu thương, sẵn sàng hiến dâng chính mạng sống của mình để cứu độ con người. Và chính trong tình yêu hy sinh ấy, con người tìm thấy con đường dẫn đến sự sống và bình an đích thực.
Và vào ngày 12 tháng 3 năm 1946, tại mảnh đất miền Tây sông nước Việt Nam, có một người linh mục thấp bé, khiêm nhường đã họa lại đúng bước chân ấy của Thầy Chí Thánh. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã không bỏ chiên khi sói dữ đến; ngài đã dùng chính thân mình làm tấm lá chắn, đổi lấy sự sống cho trăm người giáo dân và lương dân, để từ đó, một hạt lúa vàng gieo vào lòng đất đã trổ sinh muôn vàn bông hạt đức tin cho đến tận ngày nay.
Ngược dòng thời gian về với nguồn cội, chúng ta thấy Cha Phanxicô Xaviê sinh ra trong một gia đình Công giáo đạo đức tại vùng miền Tây Nam Bộ, nơi những dòng sông bồi đắp phù sa cũng chính là nơi đức tin thấm đượm trong từng câu kinh tiếng hát.
Từ khi nhận sứ vụ tại họ đạo Tắc Sậy vào năm 1930, suốt 16 năm ròng rã, ngài đã lặn lội qua tám họ đạo lẻ, từ Bà Đốc, Campô đến Rạch Trắng, Khúc Tréo. Đôi chân mục tử ấy không ngại bùn lầy, đôi tay ấy không ngại phát cơm cho người đói, không phân biệt lương giáo. Ngài sống giữa đoàn chiên như một người cha, một người bạn, và trên hết, như một hiện thân của lòng thương xót Chúa giữa một xã hội đầy biến động của thời kỳ thuộc địa và chiến tranh.
Khi cơn bão táp của cuộc chiến tranh Đông Dương nổ ra vào năm 1945, vùng Bạc Liêu – Cần Thơ trở thành chiến trường khốc liệt. Giữa lằn ranh sinh tử, khi tiếng súng át tiếng kinh cầu, nhiều người đã khuyên Cha Phanxicô Xaviê lánh đi để bảo toàn mạng sống. Thế nhưng, trong trái tim của người mục tử nhân lành ấy, không có khái niệm đào thoát. Ngài đã thốt lên một câu nói mà cho đến nay vẫn còn vang vọng như một lời thề hứa sắt son: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Ngài hiểu rằng, nếu ngài đi, đoàn chiên sẽ tan tác, sợ hãi và mất phương hướng. Ngài chọn ở lại không phải vì liều lĩnh, mà vì một tình yêu tự hiến. Ngài ở lại để là chỗ dựa cuối cùng cho những người thấp cổ bé họng, để minh chứng rằng tình yêu Kitô giáo mạnh hơn cái chết. Cha Diệp đã chọn không làm kẻ chăn thuê, không bỏ chạy khi thấy sói đến, mà sẵn sàng đứng ra đối diện với hiểm nguy để che chở cho bầy chiên yếu đuối của mình.
Đỉnh cao của sự hy sinh ấy chính là ngày 12 tháng 3 năm 1946. Trong cảnh loạn lạc, ngài cùng khoảng 100 giáo dân và người dân địa phương bị bắt giữ, giam cầm trong lẫm lúa tại nhà ông Châu Văn Sự. Trong bóng tối của sự sợ hãi, Cha Diệp đã dùng sự điềm tĩnh và uy tín của một người tôi tớ Chúa để thương thuyết. Ngài chấp nhận nộp mình, chấp nhận chịu khổ hình để đổi lấy tự do cho những người anh em tội nghiệp đang run rẩy vì án tử cận kề. Và rồi, khi những người dân được thả ra, cũng là lúc Cha bước vào cuộc thương khó riêng của mình. Ngài bị sát hại, thi hài bị vùi lấp dưới ao, nhưng linh hồn ngài đã bay thẳng về với Đấng mà ngài hằng phụng sự. Cái chết của Cha không phải là một dấu chấm hết, mà là một lời chứng hùng hồn nhất cho Tin Mừng. Ngài không chết vì một án lệnh chính trị, ngài chết vì lòng mến Chúa yêu người, một sự "tử đạo mới" như cách gọi của Giáo hội hôm nay – tử đạo vì sứ vụ, tử đạo vì lòng bác ái vô biên.
Nhìn vào nhân cách của Cha Phanxicô Xaviê Diệp, chúng ta thấy một sự thánh thiện rất đời thường nhưng vô cùng sâu sắc. Những nhân chứng như ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đều nhớ về ngài như một vị linh mục hiền lành, hay phát cơm cho người nghèo, yêu thương trẻ nhỏ như con cái mình. Thậm chí, những người không cùng tôn giáo cũng kính trọng ngài, gọi ngài là "thánh" ngay từ khi ngài còn sống. Đức Cha Bùi Tuần và Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đã từng khẳng định rằng, sức mạnh của Cha Diệp nằm ở lòng nhân ái không biên giới. Ngài là nhịp cầu hòa giải, là biểu tượng của sự đoàn kết giữa một thế giới đầy chia rẽ. Sự thánh thiện của ngài không nằm ở những phép lạ nhiệm mầu xa xôi, mà nằm ở chén cơm chia sẻ, ở sự hiện diện an ủi, và cuối cùng là mạng sống được trao ban trọn vẹn.
Suốt nhiều thập kỷ qua, mộ phần của Cha Phanxicô Xaviê tại Tắc Sậy đã trở thành điểm hẹn của lòng tin. Không chỉ người Công giáo, mà hàng triệu lượt người từ khắp nơi, kể cả những người lương dân hay những người không tin, đều tìm về bên ngài. Họ đến không phải để xin những điều phù phiếm, mà để tìm thấy một điểm tựa tinh thần, để được chạm vào một tình yêu hy sinh vô vị lợi. Việc Giáo hội tiến hành quy trình tuyên chân phước suốt 13 năm qua, từ giáo phận Cần Thơ đến Bộ Tuyên Thánh tại Roma, là một sự thẩm định kỹ lưỡng để khẳng định một chân lý: Sự thật lịch sử và đức tin luôn song hành. Ngày 25 tháng 11 năm 2024, khi Đức Thánh Cha Phanxicô công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài, đó không chỉ là vinh dự cho Giáo hội Việt Nam, mà là sự xác nhận của Thiên Chúa đối với một cuộc đời đã sống trọn vẹn cho tha nhân.
Thưa anh chị em, chúng ta đang sống trong một thời đại mà chủ nghĩa cá nhân và sự ích kỷ đôi khi lấn át lòng bác ái. Nhìn vào gương Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta được mời gọi để tự vấn: Tôi có dám hy sinh một chút tiện nghi, một chút thời gian, hay một chút tự ái để sống cho người khác không? Hy sinh của chúng ta hôm nay có lẽ không phải là đổ máu như Cha, nhưng là sự hy sinh hàng ngày trong bổn phận, là lòng kiên nhẫn với người khó tính, là sự quảng đại với người nghèo khổ, và là sự trung thành với Chúa giữa những cám dỗ của thế gian. Cha Diệp đã để lại một di sản không bằng đền đài, nhưng bằng những trái tim được sưởi ấm bởi tình yêu. Ngài nhắc nhở chúng ta rằng, loan báo Tin Mừng hiệu quả nhất chính là bằng đời sống dấn thân và phục vụ.
Lễ tuyên chân phước sắp tới vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 sẽ là một dấu mốc lịch sử, nhưng quan trọng hơn, đó phải là một cuộc hoán cải trong mỗi chúng ta. Chúng ta không chỉ tôn thờ một vị thánh trên bàn thờ, mà chúng ta được mời gọi để trở thành "những vị thánh cửa bên cạnh" như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã từng sống. Cha đã gieo hy vọng vào nơi thất vọng, gieo tình thương vào nơi oán thù. Máu của ngài đổ xuống đất Tắc Sậy đã làm cho đức tin của người dân miền Tây thêm kiên vững, và hôm nay, hương thơm của cuộc đời ngài đang lan tỏa khắp thế giới. Nguyện xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho chúng ta, để mỗi người Kitô hữu luôn biết sống xứng đáng là những môn đệ của Mục Tử Nhân Lành, sẵn sàng hy sinh và yêu thương cho đến cùng, để thế giới nhận ra Chúa đang hiện diện giữa lòng nhân thế.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI GIẢNG 6: NHÂN CÁCH NHÂN ÁI
Tin Mừng: Luca 10:25-37 "Dụ ngôn Người Samaritanô Nhân Lành: 'Hãy đi, và làm như vậy.'"
Lc 10, 25-37
Khi ấy, có người thông luật kia muốn thử Đức Giê-su mới đứng lên hỏi Người rằng: “Thưa Thầy, tôi phải làm gì để được sự sống đời đời làm gia nghiệp ?”
Người đáp: “Trong Luật đã viết gì ? Ông đọc thế nào ?”
Ông ấy thưa: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết sức lực, và hết trí khôn ngươi, và yêu mến người thân cận như chính mình.”
Đức Giê-su bảo ông ta: “Ông trả lời đúng lắm. Cứ làm như vậy là sẽ được sống.”
Tuy nhiên, ông ấy muốn chứng tỏ là mình có lý, nên mới thưa cùng Đức Giê-su rằng: “Nhưng ai là người thân cận của tôi ?”
Đức Giê-su đáp: “Một người kia từ Giê-ru-sa-lem xuống Giê-ri-khô, dọc đường bị rơi vào tay kẻ cướp. Chúng lột sạch người ấy, đánh nhừ tử, rồi bỏ đi, để mặc người ấy nửa sống nửa chết.
Tình cờ, có thầy tư tế cũng đi xuống trên con đường ấy. Trông thấy nạn nhân, ông tránh qua bên kia mà đi.
Rồi một thầy Lê-vi đi tới chỗ ấy, thấy thế, cũng tránh qua bên kia mà đi.
Nhưng một người Sa-ma-ri kia đi đường, tới chỗ nạn nhân, thấy vậy thì động lòng thương.
Ông ta lại gần, lấy dầu lấy rượu xức vết thương cho người ấy và băng bó lại, rồi đặt người ấy trên lưng lừa của mình, đưa về quán trọ mà săn sóc.
Hôm sau, ông lấy ra hai quan tiền, trao cho chủ quán và nói: “Nhờ bác săn sóc cho người này, có tốn kém thêm bao nhiêu, thì khi trở về, chính tôi sẽ hoàn lại bác.”
Vậy theo ông nghĩ, trong ba người đó, ai đã tỏ ra là người thân cận với người đã bị rơi vào tay kẻ cướp ?”
Người thông luật trả lời: “Chính là kẻ đã thực thi lòng thương xót đối với người ấy.” Đức Giê-su bảo ông ta: “Ông hãy đi, và cũng hãy làm như vậy.”
NHÂN CÁCH NHÂN ÁI: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ HY SINH VÌ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
Anh chị em thân mến, trong bầu khí linh thiêng của những ngày hướng về đại lễ tuyên chân phước, tâm hồn chúng ta rạo rực một niềm cung kính và tri ân sâu xa khi nhắc về một cái tên đã trở nên thân thương với hàng triệu con tim: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Cuộc đời Ngài không phải là một pho sử đài các, xa vời, mà là một bản tình ca được viết bằng mồ hôi, nước mắt và sau cùng là bằng chính máu đào đổ ra trên mảnh đất miền Tây sông nước.
Hôm nay, khi nhìn lại dung mạo của Ngài qua ánh sáng của Tin Mừng Luca về Người Samaritanô nhân lành, chúng ta không chỉ thấy một vị tư tế của bàn thờ, mà còn thấy một người cha, một người bạn, một vị ân nhân đại lượng của mọi phận người lầm than.
Đoạn Tin Mừng này (Lc 10,25-37) kể lại dụ ngôn người Sa-ma-ri nhân hậu, một trong những dụ ngôn nổi tiếng và sâu sắc nhất của Đức Giê-su. Qua câu chuyện này, Đức Giê-su không chỉ trả lời một câu hỏi của người thông luật, nhưng còn mặc khải bản chất của tình yêu theo Tin Mừng: tình yêu không có biên giới và được thể hiện bằng lòng thương xót cụ thể đối với tha nhân.
Câu chuyện bắt đầu khi một người thông luật đứng lên hỏi Đức Giê-su: “Thưa Thầy, tôi phải làm gì để được sự sống đời đời làm gia nghiệp?” Đây là câu hỏi rất quan trọng trong đời sống tôn giáo của người Do Thái. Tuy nhiên, Tin Mừng cho biết ông đặt câu hỏi ấy với ý định thử Đức Giê-su. Dù vậy, Đức Giê-su không trả lời trực tiếp, nhưng hỏi lại ông: “Trong Luật đã viết gì? Ông đọc thế nào?” Cách trả lời này cho thấy Đức Giê-su dẫn ông trở về với chính Kinh Thánh mà ông đã biết.
Người thông luật trả lời bằng cách kết hợp hai giới răn quan trọng của Cựu Ước: yêu mến Thiên Chúa hết lòng và yêu mến người thân cận như chính mình. Đây chính là cốt lõi của Luật Môsê. Đức Giê-su xác nhận câu trả lời ấy là đúng và nói: “Cứ làm như vậy là sẽ được sống.” Điều đó cho thấy sự sống đời đời không chỉ là vấn đề hiểu biết luật, nhưng là sống luật ấy bằng hành động cụ thể.
Tuy nhiên, người thông luật vẫn muốn biện minh cho mình nên hỏi tiếp: “Nhưng ai là người thân cận của tôi?” Trong suy nghĩ của người Do Thái lúc bấy giờ, “người thân cận” thường được hiểu là người cùng dân tộc, cùng tôn giáo. Vì thế, câu hỏi của ông phản ánh một cách hiểu còn giới hạn: ai là người đáng để tôi yêu thương?
Đức Giê-su không trả lời trực tiếp, nhưng kể một dụ ngôn. Người nói về một người đi từ Giê-ru-sa-lem xuống Giê-ri-khô. Đây là con đường nổi tiếng nguy hiểm thời đó, vì địa hình hoang vắng và thường có cướp. Người này bị cướp tấn công, bị đánh đập và bị bỏ lại nửa sống nửa chết bên đường.
Sau đó có ba người lần lượt đi ngang qua. Người thứ nhất là một thầy tư tế, người phục vụ trong Đền Thờ. Ông thấy nạn nhân nhưng tránh qua bên kia mà đi. Người thứ hai là một thầy Lê-vi, cũng là người phục vụ trong phụng tự. Ông cũng làm điều tương tự. Hai người này đại diện cho những người có vị trí tôn giáo cao trong xã hội Do Thái. Họ biết luật, họ phục vụ trong Đền Thờ, nhưng họ không dừng lại để giúp đỡ người đang đau khổ.
Có thể họ sợ bị ô uế theo luật thanh sạch, hoặc sợ nguy hiểm, hoặc đơn giản là không muốn bị phiền toái. Dù lý do là gì, hành động của họ cho thấy một sự mâu thuẫn giữa việc giữ luật bên ngoài và lòng thương xót bên trong.
Người thứ ba xuất hiện trong câu chuyện là một người Sa-ma-ri. Điều này rất bất ngờ đối với người Do Thái. Người Sa-ma-ri bị người Do Thái coi là kẻ ngoại đạo và thường bị khinh miệt. Nhưng chính người bị coi là xa lạ ấy lại trở thành nhân vật chính của lòng thương xót.
Người Sa-ma-ri thấy nạn nhân thì “động lòng thương”. Đây là chi tiết quan trọng. Lòng thương xót thúc đẩy ông hành động. Ông lại gần, băng bó vết thương, đặt người bị nạn lên lưng lừa của mình, đưa đến quán trọ và chăm sóc. Không chỉ vậy, ông còn trả tiền cho chủ quán để tiếp tục chăm sóc người ấy và hứa sẽ trả thêm nếu cần.
Hành động của người Sa-ma-ri cho thấy tình yêu đích thực luôn gắn liền với sự hy sinh. Ông hy sinh thời gian, công sức, tiền bạc và sự an toàn của mình để giúp một người xa lạ.
Sau khi kể xong câu chuyện, Đức Giê-su hỏi lại người thông luật: “Theo ông, ai đã tỏ ra là người thân cận với người bị cướp?” Câu hỏi này đảo ngược cách suy nghĩ ban đầu. Người thông luật hỏi: “Ai là người thân cận của tôi?” Nhưng Đức Giê-su chuyển vấn đề thành: “Ai đã trở nên người thân cận?” Như vậy, vấn đề không còn là xác định ai xứng đáng để được yêu thương, nhưng là chính chúng ta có sẵn sàng trở thành người thân cận của người khác hay không.
Người thông luật phải thừa nhận rằng người thân cận chính là “kẻ đã thực thi lòng thương xót”. Và Đức Giê-su kết thúc bằng lời mời gọi: “Ông hãy đi, và cũng hãy làm như vậy.”
Qua dụ ngôn này, Đức Giê-su dạy rằng người thân cận không bị giới hạn bởi dân tộc, tôn giáo hay địa vị xã hội. Bất cứ ai đang cần sự giúp đỡ đều là người thân cận của chúng ta. Đồng thời, tình yêu theo Tin Mừng không phải là lý thuyết hay cảm xúc, nhưng là hành động cụ thể của lòng thương xót.
Dụ ngôn này cũng cho thấy một chân lý sâu xa của đời sống Kitô hữu: giá trị của đức tin không chỉ nằm ở việc giữ luật hay thực hành nghi thức tôn giáo, nhưng ở việc sống lòng bác ái. Một tôn giáo không có lòng thương xót sẽ trở nên khô cứng và xa rời tinh thần của Thiên Chúa.
Vì thế, lời kết của Đức Giê-su “Hãy đi và làm như vậy” không chỉ dành cho người thông luật ngày xưa, nhưng cũng là lời mời gọi cho mỗi người chúng ta hôm nay. Mỗi ngày trong cuộc sống, chúng ta đều gặp những “người bị thương bên đường”: những người nghèo, những người đau khổ, những người cô đơn. Khi chúng ta biết dừng lại, biết quan tâm và giúp đỡ họ, chúng ta đang sống tinh thần của Tin Mừng và trở nên người thân cận thật sự của mọi người.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã không chỉ nghe lời ấy, Ngài đã sống lời ấy đến tận cùng hơi thở, biến cuộc đời mình thành một hiện thân sống động của lòng thương xót Chúa giữa lòng dân tộc Việt Nam.
Lớn lên trong một gia đình Công giáo truyền thống giữa bối cảnh miền Tây Nam Bộ đầu thế kỷ 20, tâm hồn Ngài đã được tưới gội bởi sự chất phác của phù sa sông Hậu và sự kiên trung của những xóm đạo nghèo. Thời ấy, đất nước còn lầm than dưới ách thực dân, đời sống người dân trăm bề khốn khó, nhưng chính trong sự thiếu thốn ấy, Ngài đã học được cách chia sẻ mẩu bánh, cách cảm thông với nỗi đau của những người cùng khổ. Nhân cách của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không hình thành từ những triết lý cao siêu, mà từ những buổi kinh tối gia đình, từ tình yêu dành cho mảnh đất quê hương đang quằn quại trong biến động lịch sử.
Khi nhận tác vụ linh mục và được sai đến họ đạo Tắc Sậy vào năm 1930, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã mang theo một trái tim rực cháy lửa mến. Suốt 16 năm tại đây, Ngài không chỉ là một vị chủ chăn chăm lo việc đạo đức, mà còn là một người mục tử "mang vào mình mùi chiên". Tắc Sậy và các họ đạo lẻ như Bà Đốc, Campô, An Hải, Đậu Sấu... thời đó là những vùng đất xa xôi, sình lầy và nghèo nàn. Hình ảnh Cha Diệp đi bộ hoặc chèo ghe len lỏi qua từng con rạch để thăm viếng giáo dân đã trở thành biểu tượng của sự tận tụy. Chứng từ của ông Huỳnh Văn Lập còn lưu lại trong hồ sơ phong thánh là một chi tiết khiến chúng ta phải thổn thức: Ngài thường xuyên phát cơm cho người nghèo. Ngài không hỏi họ có đạo hay không, không hỏi họ từ đâu đến, Ngài chỉ thấy họ đang đói. Giống như người Samaritanô không hề do dự trước người bị nạn bên vệ đường, lòng nhân ái của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã vượt qua mọi rào cản tôn giáo và giai cấp. Đối với Ngài, mỗi người nghèo khổ chính là hiện thân của Chúa Kitô đang chịu đóng đinh.
Sự thánh thiện của Cha Diệp còn tỏa sáng rạng ngời hơn khi bóng tối chiến tranh bao phủ vào năm 1945. Đó là thời kỳ loạn lạc kinh hoàng, khi các phe phái tranh chấp, quân đội ngoại bang giày xéo, và cái chết luôn cận kề. Giữa cơn biến động ấy, đứng trước lời khuyên di tản để bảo toàn tính mạng, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thốt lên câu nói bất hủ: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó." Đây không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là một chọn lựa tự nguyện của tình yêu. Ngài hiểu rằng nếu Ngài ra đi, đoàn chiên sẽ tan tác và tuyệt vọng. Ngài chọn ở lại không phải để làm anh hùng, mà để làm chỗ dựa, để cùng đau nỗi đau của dân, cùng đói cái đói của giáo dân mình. Một vị mục tử nhân lành thực sự là người không bao giờ bỏ rơi đàn chiên khi sói dữ đến. Ngài đã chọn cái chết để đổi lấy sự sống cho người khác, một chọn lựa mang đậm dấu ấn của Thầy Chí Thánh Giêsu trên đồi Golgotha.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành một dấu mốc đau thương nhưng hào hùng. Khi bị bắt cùng với hơn một trăm giáo dân và người dân vô tội, bị giam giữ trong lẫm lúa tại Cây Gừa, Cha Diệp đã thực hiện nghĩa cử cuối cùng của một người cha: thương thuyết để bảo vệ mạng sống cho con cái. Ngài chấp nhận hy sinh bản thân mình để đổi lấy tự do cho hàng trăm người khác. Khi những nhát chém tàn độc tước đi mạng sống của Ngài và thi hài Ngài bị xô xuống ao, thế gian tưởng rằng đã dập tắt được một ngọn nến. Nhưng không, chính lúc ấy, một ngọn lửa đức tin vĩ đại đã được thắp lên. Sự tử đạo của Ngài là một hình thức "tử đạo mới" như Đức Thánh Cha Phanxicô hằng đề cập: chết vì lòng bác ái, chết vì trung thành với sứ vụ mục tử. Ngài không chỉ đổ máu vì danh Chúa, mà còn đổ máu để minh chứng rằng tình yêu đối với con người có thể mạnh hơn cả cái chết.
Nhìn vào nhân cách của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta thấy một sự hòa quyện tuyệt vời giữa đời sống thiêng liêng và lòng nhân bản. Đức Cha Sabali và nhiều vị giáo phẩm đã từng nhận xét Ngài là một linh mục đạo đức, cầu nguyện liên lỉ. Nhưng lời cầu nguyện của Ngài không tách rời khỏi cuộc sống. Ngài cầu nguyện bằng đôi tay phát cơm, bằng đôi chân đi thăm kẻ liệt, và bằng trái tim luôn mở rộng đón nhận mọi người. Ngay cả những người không cùng tôn giáo, như ông Châu Văn Sáu, cũng phải thốt lên rằng Cha rất tử tế với tất cả mọi người, kể cả những đứa trẻ nhỏ. Sự thánh thiện của Ngài không gây cảm giác xa cách hay sợ hãi, mà tỏa ra sự ấm áp, khiến ngay cả những người vô thần cũng cảm thấy được an ủi khi nhắc đến tên Ngài. Như Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đã nói, dân gian đã "phong thánh" cho Ngài từ lâu trong lòng họ, bởi họ đã thấy Chúa hiện diện qua chính nhân cách nhân ái của Ngài.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm, từ Giáo phận Cần Thơ đến tận Roma, là một minh chứng cho sự cẩn trọng và nghiêm túc của Giáo hội. Từng lời chứng, từng tư liệu lịch sử đều được thẩm định để khẳng định rằng: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp thực sự là một vị thánh của đời thường, một chứng nhân của tình yêu không biên giới. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của Ngài vào cuối năm 2024 không chỉ là một vinh dự cho Giáo hội Việt Nam, mà còn là một sứ điệp gửi đến thế giới hôm nay: giữa một xã hội đầy rẫy sự vô cảm và chia rẽ, lòng nhân ái vẫn là con đường duy nhất dẫn đến ơn cứu độ. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không cần những bệ thờ lộng lẫy, Ngài đã có một tòa tháp trong lòng nhân thế, nơi mỗi người tìm đến để xin ơn, để khấn nguyện và để học cách yêu thương.
Ngày nay, tại Tắc Sậy, dòng người hành hương vẫn đổ về không ngớt. Có những người Công giáo sốt sắng, có những người ngoại đạo thành tâm, và cả những người từ phương xa trở về. Họ đến không chỉ để xin phép lạ, mà để tìm thấy một điểm tựa tinh thần giữa những sóng gió của cuộc đời hiện đại. Hình ảnh Cha Diệp treo trên những chiếc xe hơi, đặt trong những góc thờ tự giản dị của các gia đình lương dân là minh chứng rõ nhất cho sức lan tỏa của Tin Mừng thông qua hành động. Ngài đã biến cuộc đời mình thành một bài giảng sống động nhất về lòng thương xót. Di sản Ngài để lại không phải là những công trình kiến trúc đồ sộ, mà là một lối sống: lối sống hiến tế vì người khác, lối sống nhân ái vượt trên mọi hận thù và định kiến.
Anh chị em thân mến, học theo Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chính là học cách làm người Samaritanô giữa lòng xã hội hôm nay. Chúng ta được mời gọi để nhìn thấy nỗi đau của anh chị em xung quanh mình, để không đi ngang qua nỗi khổ của đồng loại với một trái tim băng giá. Lời mời gọi "Hãy đi, và làm như vậy" của Chúa Giêsu đang vang vọng trong tâm hồn mỗi người chúng ta khi nhìn vào gương sáng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Nhân ái không phải là điều gì đó quá cao siêu, nó bắt đầu từ chén cơm chia sẻ cho người đói, từ sự hiện diện ủi an bên người bệnh tật, và từ sự kiên trung giữ vững đức tin trước những thử thách của cuộc đời. Cha Diệp đã sống một đời nhân ái để rồi được chết trong tình yêu, và nay Ngài đang sống mãi trong vinh quang Thiên Quốc và trong trái tim của mỗi chúng ta.
Khi chúng ta mong chờ ngày đại lễ tuyên chân phước vào tháng 7 năm 2026, mỗi người hãy tự hỏi mình: Tôi đã làm gì cho những người "thân cận" của tôi? Tôi có sẵn sàng ở lại với những người cần tôi nhất như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã ở lại với đoàn chiên Tắc Sậy hay không? Cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một minh chứng rằng một linh mục Việt Nam, một người con của phù sa sông nước, có thể đạt đến đỉnh cao của sự thánh thiện chỉ bằng cách sống trọn vẹn hai chữ "Nhân Ái". Ngài đã nối kết đất với trời, nối kết con người với con người bằng sợi dây tình yêu không bao giờ đứt đoạn. Ngài không chỉ là niềm tự hào của người Công giáo, mà là một biểu tượng của lòng nhân đạo cao cả cho toàn dân tộc.
Lạy Chúa, chúng con tạ ơn Chúa đã ban cho Giáo hội và đất nước Việt Nam một vị mục tử nhân lành như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Xin cho chúng con, khi chiêm ngắm nhân cách nhân ái của Ngài, biết mở lòng ra với mọi người xung quanh, biết sống hy sinh và bác ái để làm chứng cho tình yêu Chúa giữa thế gian. Xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp từ tòa cao Thiên Quốc thương nhìn đến chúng con, chuyển cầu cho chúng con được bình an, và nhất là xin cho mỗi chúng con cũng biết thưa "vâng" trước những lời gọi mời hiến thân phục vụ của Chúa. Chớ gì tinh thần của Người Samaritanô nhân lành mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống sẽ mãi mãi là ngọn đuốc soi đường cho chúng con trên hành trình tiến về quê trời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI GIẢNG 7: ĐỜI SỐNG THIÊNG LIÊNG VÀ CẦU NGUYỆN
Philíp 4:6-9 Anh em đừng lo lắng gì cả. Nhưng trong mọi hoàn cảnh, anh em cứ đem lời cầu khẩn, van xin và tạ ơn, mà giãi bày trước mặt Thiên Chúa những điều anh em thỉnh nguyện. Và bình an của Thiên Chúa, bình an vượt lên trên mọi hiểu biết, sẽ giữ cho lòng trí anh em được kết hợp với Đức Ki-tô Giê-su. Ngoài ra, thưa anh em, những gì là chân thật, cao quý, những gì là chính trực tinh tuyền, những gì là đáng mến và đem lại danh thơm tiếng tốt, những gì là đức hạnh, đáng khen, thì xin anh em hãy để ý. Những gì anh em đã học hỏi, đã lãnh nhận, đã nghe, đã thấy ở nơi tôi, thì hãy đem ra thực hành, và Thiên Chúa là nguồn bình an sẽ ở với anh em. (Pl 4:6-9)
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH, NGỌN ĐÈN CẦU NGUYỆN GIỮA ĐÊM ĐÔNG LOẠN LẠC – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa, trong bầu khí thiêng liêng của những ngày hướng về đại lễ tuyên chân phước, chúng ta cùng nhau dừng lại để chiêm ngắm một chân dung cao đẹp, một cuộc đời đã tan chảy ra như nến trong đền thờ, đó chính là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Nhìn vào cuộc đời Ngài, ta không chỉ thấy một vị anh hùng tử đạo, mà trước hết, ta thấy một con người của đời sống thiêng liêng sâu thẳm, một tâm hồn luôn gắn chặt với Chúa qua lời cầu nguyện liên lỉ. Chính từ mạch suối cầu nguyện ấy, Ngài đã kín múc được sức mạnh phi thường để yêu thương đoàn chiên cho đến giọt máu cuối cùng.
Đoạn thư Philíp 4,6-9 là một trong những lời khuyên rất sâu sắc và đầy an ủi của thánh Phaolô dành cho cộng đoàn tín hữu. Những lời này được viết trong bối cảnh đặc biệt: chính thánh Phaolô đang ở trong tù. Thế nhưng thay vì than phiền hay tuyệt vọng, ngài lại nói đến niềm vui, sự bình an và niềm tin vào Thiên Chúa. Điều đó cho thấy lời khuyên của ngài không phải là lý thuyết, nhưng là kinh nghiệm sống đức tin rất sâu xa.
Trước hết, thánh Phaolô nói: “Anh em đừng lo lắng gì cả.” Đây không phải là lời khuyên đơn giản vì con người tự nhiên luôn có những lo lắng trong cuộc sống: lo cho tương lai, cho gia đình, cho công việc, cho sức khỏe. Tuy nhiên, thánh Phaolô không phủ nhận những khó khăn của cuộc đời, nhưng mời gọi người tín hữu thay đổi cách đối diện với chúng. Thay vì để cho nỗi lo chiếm trọn tâm hồn, người Kitô hữu được mời gọi đặt niềm tin nơi Thiên Chúa.
Cách cụ thể để vượt qua lo lắng là cầu nguyện. Thánh Phaolô nói: “Trong mọi hoàn cảnh, anh em cứ đem lời cầu khẩn, van xin và tạ ơn mà giãi bày trước mặt Thiên Chúa.” Điều này cho thấy cầu nguyện không chỉ là một nghi thức tôn giáo, nhưng là một cuộc đối thoại thân tình với Thiên Chúa. Người tín hữu có thể đem đến với Chúa tất cả: những nỗi sợ hãi, những mong ước, những khó khăn và cả những niềm vui. Đặc biệt, thánh Phaolô nhấn mạnh đến thái độ tạ ơn. Ngay cả trong thử thách, người tín hữu vẫn được mời gọi nhận ra sự hiện diện và tình yêu của Thiên Chúa trong cuộc đời mình.
Khi con người biết phó thác cho Thiên Chúa, một hoa trái sẽ xuất hiện: đó là bình an. Thánh Phaolô nói đến “bình an của Thiên Chúa, bình an vượt lên trên mọi hiểu biết”. Đây không phải là sự bình an đơn thuần của cảm xúc hay sự thuận lợi bên ngoài. Đó là một sự bình an sâu xa trong tâm hồn, một sự vững vàng đến từ niềm tin rằng Thiên Chúa đang hiện diện và dẫn dắt cuộc đời mình. Ngay cả khi hoàn cảnh vẫn còn khó khăn, người tín hữu vẫn có thể cảm nhận được sự bình an ấy.
Thánh Phaolô còn nói rằng bình an ấy sẽ “giữ cho lòng trí anh em được kết hợp với Đức Kitô Giê-su”. Hình ảnh này giống như một sự bảo vệ. Khi con người gắn bó với Đức Kitô, tâm hồn họ được gìn giữ khỏi sự xáo trộn của sợ hãi và tuyệt vọng. Đức Kitô trở thành trung tâm và điểm tựa cho đời sống nội tâm của họ.
Sau đó, thánh Phaolô chuyển sang một lời khuyên rất thực tế về đời sống tinh thần. Ngài mời gọi các tín hữu hướng tâm trí đến những điều tốt đẹp: những gì chân thật, cao quý, chính trực, tinh tuyền, đáng mến và đáng khen. Điều này cho thấy đời sống đức tin không chỉ liên quan đến cầu nguyện, nhưng còn liên quan đến cách chúng ta suy nghĩ và nhìn nhận thế giới. Những gì chúng ta suy nghĩ và nuôi dưỡng trong tâm trí sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tinh thần của chúng ta.
Nếu tâm trí luôn hướng đến điều tốt đẹp, tâm hồn con người sẽ trở nên trong sáng và bình an hơn. Ngược lại, nếu tâm trí bị lấp đầy bởi những điều tiêu cực, ganh ghét hoặc bất công, đời sống nội tâm sẽ trở nên bất an và nặng nề.
Cuối cùng, thánh Phaolô nhắc nhở các tín hữu hãy thực hành những gì họ đã học nơi ngài. Đức tin không chỉ dừng lại ở việc nghe hay hiểu, nhưng phải được thể hiện qua hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày. Khi người tín hữu sống theo những giá trị Tin Mừng, họ không chỉ nhận được bình an của Thiên Chúa, mà còn được sống trong sự hiện diện của chính Thiên Chúa.
Đoạn thư này vì thế mang lại một thông điệp rất mạnh mẽ cho đời sống Kitô hữu. Con người không thể tránh khỏi những khó khăn và lo lắng của cuộc sống, nhưng họ có thể học cách đối diện với chúng bằng niềm tin. Khi biết cầu nguyện, biết tạ ơn, biết hướng tâm trí đến điều thiện hảo và biết sống theo Tin Mừng, con người sẽ cảm nhận được sự bình an sâu xa mà Thiên Chúa ban tặng.
Đó là bình an không phụ thuộc vào hoàn cảnh, nhưng phát sinh từ mối tương quan sống động với Thiên Chúa. Và chính trong sự bình an ấy, người tín hữu tìm thấy sức mạnh để bước đi giữa những thử thách của cuộc đời.
Đoạn Lời Chúa này dường như đã trở thành hơi thở và kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Cha Diệp giữa một thời đại đầy biến động và đau thương của lịch sử dân tộc.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ra và lớn lên trong một gia đình Công giáo đạo đức tại miền Tây sông nước. Ngay từ những ngày đầu đời, đức tin đã được tưới gội bằng những buổi đọc kinh tối sớm trong gia đình, bằng tiếng chuông nhà thờ và lòng mến Chúa yêu người thuần phác của người dân Nam Bộ.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã chọn cho mình một lối sống giản dị, khiêm nhường, luôn hướng về những người nghèo khổ nhất. Đời sống thiêng liêng của Ngài không nằm ở những triết lý cao siêu, mà ở sự kết hợp mật thiết với Chúa Giêsu trong từng hơi thở, từng bước chân đi thăm viếng bổn đạo. Ngài hiểu rằng, nếu không có cầu nguyện, người linh mục chỉ là một nhân viên xã hội; nhưng với cầu nguyện, người linh mục trở thành hiện thân của lòng thương xót Chúa.
Khi được sai đến vùng đất Tắc Sậy vào năm 1930, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã mang theo mình một trái tim rực cháy lửa mến. Suốt 16 năm phục vụ, Ngài đã biến nhà thờ Tắc Sậy và các họ đạo lẻ xung quanh thành mái ấm của tình thương. Sức mạnh nào đã giúp Ngài không mệt mỏi khi đi bộ hàng cây số dưới nắng cháy hay mưa dầm để mang Mình Thánh Chúa cho người bệnh? Sức mạnh nào giúp Ngài kiên nhẫn ngồi tòa giải tội hàng giờ liền để hòa giải các linh hồn với Chúa? Câu trả lời chỉ có thể tìm thấy trong đời sống cầu nguyện. Đối với Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, cầu nguyện là lúc Ngài trút bỏ mọi lo âu, gánh nặng của đoàn chiên vào lòng Chúa. Ngài cầu nguyện không chỉ cho mình, mà cho từng gia đình trong họ đạo, cho những người nghèo khổ đang thiếu ăn, cho những tâm hồn đang lạc lối. Chính sự bình an của Thiên Chúa, một sự bình an "vượt quá mọi sự hiểu biết", đã gìn giữ lòng trí Ngài luôn vững vàng trước mọi nghịch cảnh.
Bối cảnh lịch sử Việt Nam những năm 1945-1946 là một bức tranh tối màu của chiến tranh, loạn lạc và chia cắt. Giữa tiếng súng đạn và sự sợ hãi tột cùng của người dân, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp hiện lên như một cột trụ đức tin vững chãi. Khi nguy hiểm cận kề, khi nhiều người khuyên Ngài lánh đi để bảo toàn mạng sống, Ngài đã chọn ở lại. Quyết định ấy không đến từ sự liều lĩnh của con người, mà đến từ một tâm hồn đã được rèn luyện trong sự phó thác tuyệt đối qua lời cầu nguyện. Ngài thưa với Chúa: "Lạy Chúa, chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đó không chỉ là một câu nói, đó là một lời tuyên xưng đức tin, một sự hiến tế bằng tình yêu. Ngài không lo lắng cho tính mạng mình, vì Ngài biết mình đang ở trong bàn tay quan phòng của Cha trên trời. Sự bình an mà Ngài có được lúc ấy chính là hoa trái của một đời sống thiêng liêng sâu sắc, giúp Ngài vượt lên trên nỗi sợ cái chết để chọn lấy sự sống của đoàn chiên.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, trong căn lẫm lúa chật chội tại Cây Gừa, giữa vòng vây của những người vũ trang, Cha Diệp chắc chắn đã cầu nguyện rất nhiều. Ngài cầu nguyện để xin ơn can đảm, Ngài cầu nguyện để xin Chúa thứ tha cho những kẻ sắp làm hại mình, và Ngài cầu nguyện để xin ơn bình an cho hơn 100 giáo dân đang run rẩy vì sợ hãi. Khoảnh khắc Ngài bước ra để thương thuyết, chấp nhận nộp mình để đổi lấy sự tự do cho mọi người, chính là đỉnh cao của đời sống thiêng liêng. Đó là lúc Ngài họa lại chân thực nhất hình ảnh Chúa Kitô trên đồi Golgotha. Một cái chết thầm lặng, không bản án, không hào quang trần thế, nhưng lại tỏa sáng rực rỡ vẻ đẹp của một vị tử đạo vì tình yêu. Ngài đã đổ máu mình ra để tưới gội cho hạt giống đức tin trên mảnh đất miền Tây thêm xanh tươi.
Nhìn lại hành trình 13 năm từ lúc khởi động tiến trình tuyên chân phước đến nay, chúng ta thấy bàn tay Chúa dẫn dắt thật kỳ diệu. Giáo hội không tự ý nâng Ngài lên, nhưng chỉ là công bố điều mà dân Chúa đã tin tưởng và cảm nhận từ bấy lâu nay. "Phong thánh" bằng trái tim, đó là điều mà lương dân và giáo dân đã làm cho Cha Diệp suốt nhiều thập kỷ qua. Tại sao một vị linh mục đã qua đời từ lâu lại có sức hút mãnh liệt đến thế? Tại sao hàng triệu người, từ người giàu đến người nghèo, từ trí thức đến nông dân, đều tìm về Tắc Sậy? Đó là vì họ nhìn thấy nơi Cha Diệp một mẫu gương của sự thánh thiện đời thường, một người cha luôn lắng nghe và thấu cảm. Họ tìm thấy ở Ngài một người bạn đồng hành trong sự cầu nguyện. Di sản lớn nhất mà Cha Diệp để lại không phải là những công trình kiến trúc, mà là một linh đạo của sự hy sinh và lòng cậy trông không lay chuyển vào Thiên Chúa.
Trong thế giới hiện đại hôm nay, nơi con người thường bị cuốn vào vòng xoáy của sự lo âu, cơm áo gạo tiền và những bất ổn xã hội, lời mời gọi "đừng lo lắng gì cả" của Thánh Phaolô và gương sáng của Cha Diệp càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Chúng ta được mời gọi học nơi Ngài cách trình bày mọi nhu cầu lên Thiên Chúa với lòng tạ ơn. Khi gặp thử thách trong gia đình, khi đối diện với bệnh tật hay thất bại, chúng ta hãy nhớ về hình ảnh Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đứng giữa lầm than mà vẫn giữ được nụ cười hiền hậu và tâm thế bình an. Cầu nguyện không phải là trốn tránh thực tại, mà là tìm thấy sức mạnh để biến đổi thực tại. Cha Diệp đã cầu nguyện và Ngài đã hành động bằng cách phát cơm cho người đói, bảo vệ kẻ yếu thế và hy sinh mạng sống. Đời sống thiêng liêng đích thực phải dẫn đến hành động bác ái, và hành động bác ái phải được nuôi dưỡng bằng đời sống thiêng liêng.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là niềm tự hào của Giáo hội Việt Nam, là vinh dự của mảnh đất miền Tây trù phú. Ngài là minh chứng cho thấy sự thánh thiện không ở đâu xa xôi, mà ở ngay trong việc chu toàn bổn phận hàng ngày với tình yêu phi thường. Việc công nhận sự tử đạo của Ngài vào ngày 25 tháng 11 năm 2024 vừa qua là một niềm vui vỡ òa, một dấu chỉ cho thấy Chúa vẫn luôn đồng hành cùng dân tộc chúng ta. Sắp tới đây, ngày 2 tháng 7 năm 2026, khi tiếng chuông nhà thờ Cần Thơ vang lên báo tin mừng tuyên chân phước, đó sẽ là lúc chúng ta cùng nhau tạ ơn Chúa vì đã ban cho chúng ta một vị mục tử nhân hiền, một trạng sư quyền năng trước tòa Chúa.
Kính thưa cộng đoàn, bài giảng về Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sẽ không bao giờ kết thúc nếu chúng ta không đem tinh thần của Ngài vào đời sống thực tế. Mỗi lần chúng ta treo ảnh Ngài trên xe, đặt ảnh Ngài trên bàn thờ, chúng ta hãy tự nhắc nhở mình: Tôi có đang sống yêu thương như Cha không? Tôi có biết dành thời gian để cầu nguyện và đặt niềm tin nơi Chúa giữa những sóng gió cuộc đời không? Cha Diệp đã sống một cuộc đời trọn vẹn vì Ngài đã chọn Chúa làm gia nghiệp duy nhất. Ngài đã biến cuộc đời mình thành một lời kinh sống động, một bài ca tạ ơn không dứt.
Hôm nay, giữa một thế giới đầy biến động với dịch bệnh, thiên tai và những xung đột, xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cùng Chúa cho chúng ta. Xin cho chúng ta biết học nơi Cha đức tính kiên trung, lòng bao dung không phân biệt tôn giáo, giai cấp. Xin cho những ai đang đau khổ tìm thấy sự an ủi, những ai đang thất vọng tìm thấy niềm hy vọng, và những ai đang lo âu tìm thấy sự bình an đích thực trong Chúa Giêsu Kitô. Như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã từng nói: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó", xin cho mỗi người chúng ta cũng biết hiện diện cho nhau, nâng đỡ nhau trong tình huynh đệ Kitô giáo, để danh Chúa được cả sáng qua chính cuộc sống đời thường của chúng ta.
Cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một bài giảng không lời nhưng vô cùng thấm thía về quyền năng của lời cầu nguyện. Ngài đã chứng minh rằng khi một con người hoàn toàn thuộc về Chúa, họ sẽ có khả năng yêu thương con người đến mức độ anh hùng. Những giọt máu Ngài đổ xuống không phải là sự kết thúc, mà là sự bắt đầu của một mùa lúa đức tin dồi dào trên khắp dải đất hình chữ S này. Chúng ta hãy cùng nhau hướng về ngày đại lễ tuyên chân phước với trái tim rộn ràng, không chỉ để chiêm bái một vị thánh, mà để quyết tâm trở nên những "vị thánh" trong chính môi trường sống của mình, bằng cách sống đời cầu nguyện và hy sinh như Ngài đã làm.
Sự bình an của Thiên Chúa, thứ bình an mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã ôm ấp suốt cuộc đời mục tử, giờ đây đang bao phủ lấy Ngài trên thiên quốc. Và từ nơi ấy, Ngài vẫn đang nhìn xuống, mỉm cười và tiếp tục cầu nguyện cho mỗi người chúng ta. Ước gì cuộc đời và cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp Diệp luôn là ngọn hải đăng soi sáng tâm hồn chúng ta, nhắc nhở chúng ta rằng: Thiên Chúa là tất cả, và chỉ trong Ngài, chúng ta mới tìm thấy hạnh phúc và bình an đích thực. Lạy Cha Francisco Trương Bửu Diệp, xin cầu cho chúng con!
BÀI GIẢNG 8: CÔNG NHẬN TỬ ĐẠO
Kh 2:13 "Ta biết ngươi ở đâu, là nơi Sa-tan có ngai nó; ngươi vẫn giữ vững danh Ta, và chẳng chối đức tin nơi Ta, dầu trong những ngày An-ti-pa, kẻ làm chứng trung tín của Ta, đã bị giết giữa các ngươi, là nơi Sa-tan ở."
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ HY SINH VÌ ĐOÀN CHIÊN VÀ NGƯỜI LÀM CHỨNG TRUNG TÍN GIỮA THỜI ĐẠI MỚI – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa, hôm nay chúng ta tụ họp nơi đây, không chỉ để tưởng nhớ một người quá cố, mà để chiêm ngưỡng một đóa hoa rực rỡ nhất đã nở ra từ lòng đất mẹ miền Tây Nam Bộ – Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Trong bầu khí linh thiêng của những ngày hướng tới lễ phong Chân phước, lời Chúa từ sách Khải Huyền vang lên như một khúc tráng ca họa lại chính cuộc đời Ngài:
Khải Huyền 2,13 nằm trong bức thư mà Đức Kitô phục sinh gửi cho Hội Thánh tại Pergamô. Trong sách Khải Huyền, các thư gửi cho bảy Hội Thánh không chỉ là những lời nhắn riêng cho các cộng đoàn thời bấy giờ, nhưng còn là lời khích lệ và cảnh tỉnh cho toàn thể Giáo Hội trong mọi thời đại. Câu này vừa chứa đựng lời khen, vừa cho thấy hoàn cảnh khó khăn mà các Kitô hữu đang phải đối diện.
Trước hết, Đức Kitô nói: “Ta biết ngươi ở đâu.” Đây là một lời rất ý nghĩa. Thiên Chúa không xa lạ với hoàn cảnh của các tín hữu. Người biết rõ nơi họ đang sống, biết những áp lực và thử thách mà họ phải chịu. Đối với cộng đoàn Pergamô, đời sống đức tin của họ diễn ra trong một môi trường rất khó khăn, nơi mà đức tin Kitô giáo phải đối diện với sự chống đối mạnh mẽ.
Đức Kitô gọi nơi ấy là “nơi Sa-tan có ngai nó”. Pergamô thời bấy giờ là một trung tâm tôn giáo và chính trị rất quan trọng của đế quốc Rôma. Thành phố này có nhiều đền thờ dành cho các thần ngoại giáo và đặc biệt nổi tiếng với việc thờ cúng hoàng đế. Người dân được yêu cầu tôn vinh hoàng đế như một vị thần. Đối với người Kitô hữu, điều này là không thể chấp nhận, vì họ chỉ tôn thờ một mình Thiên Chúa. Chính vì thế, Pergamô trở thành nơi mà đức tin Kitô giáo phải đối diện với áp lực và bách hại. Khi nói “nơi Sa-tan có ngai nó”, sách Khải Huyền muốn diễn tả rằng quyền lực của sự dữ và của việc thờ ngẫu tượng đang hoạt động mạnh mẽ trong xã hội ấy.
Tuy nhiên, giữa hoàn cảnh khó khăn đó, Đức Kitô khen ngợi cộng đoàn: “Ngươi vẫn giữ vững danh Ta và chẳng chối đức tin nơi Ta.” Điều này cho thấy các tín hữu Pergamô đã kiên trung với đức tin của mình. Họ không chối bỏ Đức Kitô dù phải sống trong một môi trường đầy áp lực tôn giáo và chính trị. Sự trung thành ấy không phải là điều dễ dàng, vì việc tuyên xưng đức tin Kitô giáo có thể dẫn đến sự bách hại, thậm chí là cái chết.
Để minh họa cho sự trung thành ấy, Đức Kitô nhắc đến một nhân vật: An-ti-pa. Người được gọi là “kẻ làm chứng trung tín của Ta”. Từ “làm chứng” trong tiếng Hy Lạp là “martys”, từ đó sau này phát triển thành từ “tử đạo”. Điều này cho thấy An-ti-pa là một người đã hy sinh mạng sống vì đức tin. Ông đã bị giết ngay tại nơi cộng đoàn đang sống. Dù chúng ta không có nhiều thông tin lịch sử chi tiết về An-ti-pa, nhưng việc ông được nhắc đến trong sách Khải Huyền cho thấy ông là một gương mẫu lớn của lòng trung thành với Đức Kitô.
Cái chết của An-ti-pa trở thành chứng tá cho toàn thể cộng đoàn. Giữa nơi mà quyền lực của sự dữ dường như thống trị, vẫn có những con người sẵn sàng hy sinh mạng sống để trung thành với Đức Kitô. Điều này phản ánh một chủ đề quan trọng của sách Khải Huyền: cuộc chiến thiêng liêng giữa Thiên Chúa và các thế lực sự dữ. Tuy nhiên, chiến thắng cuối cùng không thuộc về sự dữ, nhưng thuộc về những người trung tín với Đức Kitô.
Câu nói “giữa các ngươi, là nơi Sa-tan ở” được lặp lại để nhấn mạnh hoàn cảnh khó khăn mà cộng đoàn đang sống. Nhưng đồng thời nó cũng làm nổi bật sự trung thành của họ. Chính trong môi trường đầy thử thách ấy, đức tin của họ trở nên một chứng tá mạnh mẽ.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, lời này vẫn mang một ý nghĩa sâu sắc. Người tín hữu cũng đang sống trong một thế giới đầy những thách đố đối với đức tin: những giá trị trái ngược với Tin Mừng, những áp lực xã hội, những cám dỗ của quyền lực và vật chất. Trong bối cảnh ấy, người Kitô hữu được mời gọi giữ vững danh Đức Kitô và trung thành với đức tin của mình.
Gương của An-ti-pa nhắc nhở rằng đức tin không chỉ là một niềm tin nội tâm, nhưng đôi khi đòi hỏi sự can đảm và hy sinh lớn lao. Những người trung thành với Đức Kitô, dù phải đối diện với khó khăn hay bách hại, vẫn trở thành những chứng nhân sống động cho Tin Mừng.
Vì thế, câu Khải Huyền này vừa là lời khen ngợi cho lòng trung thành của cộng đoàn Pergamô, vừa là lời khích lệ cho mọi Kitô hữu: dù sống giữa một thế giới nhiều thử thách, hãy giữ vững đức tin và trung thành với Đức Kitô, vì Người biết hoàn cảnh của chúng ta và luôn đồng hành với chúng ta.
Những lời ấy không chỉ dành cho Hội thánh tại Péc-ga-mô thuở xưa, mà dường như dành riêng để tôn vinh sự kiên trung của một vị linh mục thấp bé, gầy gò nhưng mang trái tim vĩ đại tại mảnh đất Tắc Sậy này.
Hãy nhìn vào bối cảnh lịch sử của những năm 1946 đầy biến động. Đó là một thời kỳ mà bóng tối của chiến tranh, hận thù và sự chết bao trùm lên dải đất hình chữ S. Trong cảnh "loạn lạc" ấy, khi ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng manh như sợi tóc, Cha Francisco đã chọn một lối đi ngược dòng. Ngài không chọn sự an toàn cho bản thân, không chọn chạy trốn để bảo toàn mạng sống. Ngài chọn ở lại. Quyết định ở lại ấy không phải là sự liều lĩnh của một kẻ khờ dại, mà là sự vâng phục tuyệt đối vào tình yêu mục tử. "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" – câu nói ấy đã trở thành bản tuyên ngôn bất hủ về đức bác ái. Nó vang vọng tiếng của Chúa Giêsu, vị Mục Tử Nhân Lành, Đấng đã hiến mạng vì đoàn chiên.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ truyện cổ tích; Ngài là một linh mục bằng xương bằng thịt, người đã lội bùn băng qua những cánh đồng lúa miền Tây để ban phát Bí tích, người đã chia sớt bát cơm cho kẻ đói nghèo, không phân biệt tôn giáo hay giai cấp. Chính sự hiện diện âm thầm, khiêm tốn ấy đã chuẩn bị cho một cuộc hy tế cao cả nhất trên bàn thờ cuộc đời.
Sự thánh thiện của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không nằm ở những phép lạ hiển hách lúc sinh thời, mà nằm ở sự "bình thường hóa" đức tin trong những nghịch cảnh phi thường. Khi nhìn vào 16 năm Ngài phục vụ tại Tắc Sậy, ta thấy một hành trình phục vụ không mệt mỏi. Với 8 họ đạo lẻ rải rác, Ngài đã đi, đã đến và đã chạm vào nỗi đau của dân nghèo. Lòng nhân ái của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã "phong thánh" cho Ngài trong lòng dân từ rất lâu trước khi Giáo hội chính thức lên tiếng. Người lương dân, người vô thần, trẻ con và người già đều tìm thấy nơi Ngài một bóng mát, một điểm tựa tinh thần giữa cơn bão táp của thời đại Pháp thuộc và những phe phái tranh giành quyền lực.
Đỉnh điểm của bài ca hy tế chính là ngày 12 tháng 3 năm 1946. Hãy hình dung cảnh tượng trong lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự tại Cây Gừa. Hơn một trăm con người đang run rẩy trước họng súng, trước lưỡi gươm của những kẻ vũ trang. Giữa lúc ấy, vị linh mục ấy đã đứng ra như một tấm khiên che chở. Ngài đã thương thuyết, Ngài đã dùng chính mạng sống mình để đánh đổi lấy sự tự do cho đàn chiên. "Hãy để họ đi, và giữ lấy tôi". Đó là lời của tình yêu hoàn hảo. Khi những người giáo dân cuối cùng bước ra khỏi nơi giam giữ, họ mang theo sự sống, còn Cha Diệp mang theo bản án tử. Ngài bị hạ sát, thi hài bị xô xuống ao, nhưng dòng máu Ngài đổ xuống đã thấm vào đất mẹ, trở thành hạt giống trổ sinh muôn vàn hoa trái đức tin.
Giáo hội hôm nay công nhận Ngài là "tử đạo mới". Đây là một định nghĩa đầy nhân văn của Đức Thánh Cha Phanxicô. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp tử đạo không phải vì một sắc chỉ cấm đạo chính thức, mà tử đạo vì lòng mến Chúa yêu người đến cùng. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chết để chứng minh rằng tình yêu mạnh hơn cái chết, và lòng trung thành với sứ vụ là giá trị tuyệt đối của người môn đệ Kitô. Sự hy sinh của Ngài tại Cây Gừa năm ấy giống như ngọn đèn đặt trên giá, soi sáng cho chúng ta thấy rằng: dù trong bối cảnh lịch sử nào, dù dưới ách thống trị nào, danh Chúa vẫn luôn được giữ vững nếu có những người dám sống và chết cho Tin Mừng.
Mười ba năm tiến trình phong chân phước, từ Cần Thơ đến Roma, là một hành trình tìm kiếm sự thật lịch sử đầy nghiêm túc. Giáo hội không "phong" cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp một tước hiệu xa lạ, mà chỉ "tuyên" lại những gì Thiên Chúa đã thực hiện nơi Ngài. Việc công nhận sự tử đạo của Cha Francisco Trương Bửu Diệp là niềm an ủi lớn lao cho Giáo hội Việt Nam. Nó nhắc nhớ chúng ta rằng, sự thánh thiện không ở đâu xa xôi, nó ở ngay trong việc chúng ta biết ở lại với những người đau khổ, biết chia sẻ miếng cơm manh áo và biết giữ vững đức tin khi bóng tối Sa-tan dường như đang thắng thế.
Sức ảnh hưởng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp ngày nay đã vượt ra ngoài biên giới Công giáo. Tại sao hàng triệu người, dù không cùng niềm tin, vẫn hành hương về Tắc Sậy? Tại sao ảnh của Ngài được treo trang trọng trong những ngôi nhà không có bàn thờ Chúa? Đó là bởi vì nhân cách của Ngài đã chạm đến "mẫu số chung" của nhân loại: Lòng Nhân Ái. Trong một thế giới đang dần trở nên vô cảm, nơi con người sẵn sàng giẫm đạp lên nhau để tồn tại, thì tấm gương của Cha Diệp là một liều thuốc chữa lành. Ngài dạy chúng ta rằng: giá trị của một con người không đo bằng những gì họ thu tích, nhưng bằng những gì họ dám cho đi, thậm chí là chính mạng sống mình.
Kính thưa anh chị em, mỗi khi chúng ta nhìn vào di ảnh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp với khuôn mặt hiền từ, chúng ta được mời gọi để xét mình. Chúng ta có dám "ở lại" với gia đình khi gặp khó khăn không? Chúng ta có dám "ở lại" với giáo xứ, với cộng đồng khi gặp thử thách không? Hay chúng ta sẽ là những kẻ "làm thuê", khi thấy sói đến thì bỏ chiên mà chạy? Cha Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã không chạy. Ngài đã đứng vững. Và sự đứng vững ấy đã đưa Ngài vào cõi trường sinh, vào hàng ngũ những người làm chứng trung tín cho Con Chiên vẹn sạch.
Di sản mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta không phải là đền đài nguy nga, mà là tinh thần mục tử tận tụy. Ngài nhắc nhở các linh mục về trách nhiệm chăn dắt, nhắc nhở các tín hữu về lòng kiên trung. Trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, giữa những biến động của xã hội hiện đại, tấm gương của Ngài vẫn tươi mới như vừa mới hôm qua. Ngài là nhịp cầu nối kết lương - giáo, là biểu tượng của sự hòa giải và lòng bác ái không biên giới. Chính quyền địa phương tôn trọng Ngài, dân chúng yêu mến Ngài, và Giáo hội tôn vinh Ngài – đó là sự hòa quyện tuyệt vời của một cuộc đời sống trọn vẹn chữ "Đạo" và chữ "Đời".
Khi chúng ta hướng tới ngày 2 tháng 7 năm 2026, ngày Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chính thức được tôn vinh trên bàn thờ Chân phước, mỗi người chúng ta hãy chuẩn bị một tâm hồn xứng đáng. Không chỉ bằng những chuyến hành hương ồn ào, nhưng bằng việc thực thi lòng thương xót trong chính cuộc sống hằng ngày. Hãy để "linh hồn" của Cha Diệp sống lại trong cách chúng ta đối xử với người nghèo, trong cách chúng ta giữ vững đức tin giữa những cám dỗ của vật chất và quyền lực. Hãy nhớ rằng, mỗi hành động bác ái nhỏ bé của chúng ta hôm nay đều là một viên gạch góp phần xây dựng triều đại Thiên Chúa, như chính Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã làm.
Lạy Chúa, chúng con tạ ơn Chúa đã ban cho Giáo hội Việt Nam một vị mục tử nhân hiền như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Nhờ lời bầu cử của Ngài, xin cho chúng con luôn biết giữ vững danh Chúa, chẳng chối đức tin dù trong những ngày gian nan nhất. Xin cho chúng con học được nơi Ngài trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của tha nhân và đôi tay luôn sẵn sàng nâng đỡ kẻ yếu hèn. Ước chi cuộc đời chúng con cũng trở thành một bài giảng sống động về tình yêu, để mai sau chúng con cùng với Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được ca tụng Chúa muôn đời trên thiên quốc. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI GIẢNG 9: DI SẢN VÀ ẢNH HƯỞNG
Châm Ngôn 13:22 "Người lành để của thừa kế cho con cháu mình, Còn của kẻ có tội để dành cho người công bình."
DI SẢN VÀ ẢNH HƯỞNG: NGỌN ĐUỐC ĐỨC TIN TỪ CÁNH ĐỒNG TẮC SẬY – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa anh chị em đang hiện diện nơi đây, và thưa tất cả những tâm hồn đang hướng về vùng đất Tắc Sậy với lòng thành kính. Hôm nay, chúng ta cùng nhau dừng chân lại giữa dòng chảy hối hả của cuộc đời để chiêm ngắm một cuộc lữ hành đức tin phi thường.
“Người lành để của thừa kế cho con cháu mình, còn của kẻ có tội để dành cho người công bình” là một lời dạy ngắn gọn nhưng chứa đựng một cái nhìn sâu sắc về đời sống luân lý và sự công chính theo quan điểm Kinh Thánh. Sách Châm Ngôn không chỉ nói về sự khôn ngoan trong đời sống thường ngày, nhưng còn phản ánh niềm tin rằng Thiên Chúa điều khiển lịch sử và cuối cùng công lý của Người sẽ được thực hiện.
Trước hết, phần đầu câu nói đến “người lành”. Trong Kinh Thánh, “người lành” không chỉ là người tốt theo nghĩa xã hội, nhưng là người sống công chính trước mặt Thiên Chúa, biết kính sợ Thiên Chúa và sống theo đường lối của Người. Người ấy không chỉ nghĩ đến lợi ích hiện tại của mình, nhưng còn nghĩ đến tương lai của thế hệ sau. Vì thế câu châm ngôn nói rằng người lành “để của thừa kế cho con cháu mình”. Điều này không chỉ nói đến của cải vật chất, nhưng còn bao gồm di sản tinh thần: đức tin, sự khôn ngoan, danh dự và lối sống ngay chính.
Trong truyền thống Kinh Thánh, gia đình và dòng dõi rất quan trọng. Một người sống công chính sẽ xây dựng một nền tảng vững chắc cho con cháu mình. Nhờ đời sống ngay thẳng của họ, gia đình được chúc phúc và tương lai của các thế hệ sau được bảo đảm. Vì thế, di sản lớn nhất mà người lành để lại không chỉ là tài sản, mà là một đời sống gương mẫu và một truyền thống đạo đức tốt đẹp.
Phần thứ hai của câu châm ngôn nói: “Còn của kẻ có tội để dành cho người công bình.” Ở đây sách Châm Ngôn diễn tả một nguyên tắc luân lý quen thuộc trong Kinh Thánh: cuối cùng sự công chính sẽ chiến thắng, còn sự gian ác sẽ không tồn tại lâu dài. Người tội lỗi có thể tích lũy của cải bằng cách bất chính, nhưng của cải ấy không mang lại phúc lành thực sự. Theo cách nhìn của Kinh Thánh, những gì được xây dựng trên sự bất công và tội lỗi cuối cùng sẽ mất đi và có thể rơi vào tay những người sống ngay chính.
Điều này không phải lúc nào cũng xảy ra ngay lập tức trong đời sống thực tế, nhưng sách Châm Ngôn muốn nhấn mạnh một chân lý sâu xa: Thiên Chúa là Đấng công minh và lịch sử nằm trong tay Người. Những gì được xây dựng trên sự công chính sẽ bền vững, còn những gì dựa trên tội lỗi cuối cùng sẽ sụp đổ.
Câu châm ngôn này cũng mang một ý nghĩa giáo huấn rất thực tế. Nó khuyến khích con người sống ngay chính, vì đời sống của mỗi người không chỉ ảnh hưởng đến bản thân họ mà còn đến cả thế hệ sau. Một đời sống công chính có thể trở thành phúc lành cho con cháu, trong khi tội lỗi và bất công có thể phá hủy tương lai của nhiều người.
Đồng thời, lời Kinh Thánh này cũng nhắc rằng của cải vật chất không phải là điều quan trọng nhất. Điều quan trọng hơn là cách con người sử dụng của cải ấy và nền tảng đạo đức mà họ xây dựng cho gia đình và xã hội.
Vì thế, Châm Ngôn 13,22 không chỉ nói về sự thừa kế vật chất, nhưng còn nói về một di sản lớn hơn: di sản của đời sống công chính. Người sống ngay lành không chỉ xây dựng hạnh phúc cho chính mình, mà còn để lại một nguồn phúc lành lâu dài cho con cháu và cho cả cộng đồng.
Khi suy đi nghĩ lại lời này, chúng ta nhận ra rằng "của thừa kế" mà một người cha để lại cho con cái không chỉ là nhà cửa, ruộng vườn hay tiền bạc chóng qua, mà cao quý hơn cả chính là một di sản tinh thần, một tấm gương nhân đức và một niềm tin sắt son vào Thiên Chúa. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chính là người cha nhân lành ấy, người đã để lại cho giáo hội Việt Nam và cho mỗi chúng ta một gia sản đức tin vô giá, được tưới gội bằng chính máu đào và tình yêu tự hiến.
Di sản của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp hôm nay không chỉ gói gọn trong những ngôi nhà thờ uy nghiêm hay trung tâm hành hương Tắc Sậy sầm uất, mà nó đã trở thành một biểu tượng tâm linh vượt ra ngoài biên giới của các tôn giáo. Nhân dịp tiến trình phong chân phước cho ngài đang đi vào những giai đoạn hồng phúc, mỗi người chúng ta được mời gọi nhìn lại cuộc đời vị mục tử này không phải như một huyền thoại xa vời, mà như một chứng nhân sống động của Tin Mừng. Chúng ta hãy cùng nhau lần giở lại từng trang đời của ngài, từ những ngày đầu thơ ấu nơi miền Tây sông nước cho đến phút giây ngài hiến dâng mạng sống, để hiểu rằng di sản ấy được xây dựng từ những viên gạch của sự khiêm nhường và lòng bác ái vô biên.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng miền Tây Nam Bộ, mảnh đất trù phú với những dòng sông chở nặng phù sa và những cánh đồng thẳng cánh cò bay.
Chính nền tảng gia đình đạo hạnh, nơi tiếng kinh cầu hòa quyện với mùi thơm của lúa mới, đã nhào nặn nên một tâm hồn nhạy cảm trước nỗi đau của tha nhân. Ngài lớn lên giữa bối cảnh đất nước đầy biến động dưới ách thực dân, nhưng trong tâm khảm của cậu bé Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp ngày ấy, tiếng gọi của Chúa luôn vang vọng, thôi thúc một lý tưởng phục vụ không mệt mỏi. Ngài không chọn con đường danh vọng thế gian, mà chọn bước theo dấu chân của Vị Mục Tử Nhân Lành để trở thành người chăn dắt đoàn chiên giữa những cơn bão táp của lịch sử.
Năm 1930, khi nhận nhiệm vụ tại họ đạo Tắc Sậy và các họ đạo lẻ lân cận như Bà Đốc, An Hải, Khúc Tréo... Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã bắt đầu một hành trình mục vụ tận tụy kéo dài suốt 16 năm. Trong mắt người dân miền Tây lúc bấy giờ, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không chỉ là một vị linh mục cử hành các bí tích trên bàn thờ, mà còn là một người cha, một người bạn đồng hành cùng họ trong những lúc ngặt nghèo nhất. Ngài thấu hiểu cái đói của dân nghèo, nỗi đau của người bệnh và sự bơ vơ của những đứa trẻ thất học. Hình ảnh vị linh mục gầy gò, đôi chân lấm bùn đi đến từng nhà để an ủi, phát cơm cho người đói – bất kể họ là người Công giáo hay lương dân – đã khắc sâu vào lòng người dân nơi đây. Ngài sống triệt để tinh thần của Người Samaritanô nhân lành, không hỏi về tôn giáo trước khi cứu giúp, chỉ hỏi về nỗi đau để xoa dịu. Chính sự hiện diện đầy yêu thương ấy đã biến Tắc Sậy thành một bến đỗ bình an cho mọi tâm hồn đang khao khát tình thương.
Thế nhưng, thử thách lớn nhất trong đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đến vào những năm 1945-1946, khi bóng tối của chiến tranh bao trùm khắp miền Tây. Sự tranh chấp giữa các phe phái, quân đội Nhật, Pháp và các phong trào địa phương đã đẩy người dân vào cảnh loạn lạc, sợ hãi. Giữa lúc hiểm nguy cận kề, khi nhiều người khuyên ngài nên lánh đi để bảo toàn tính mạng, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thốt lên một câu nói mà cho đến hôm nay vẫn còn làm rung động bao trái tim: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đây không phải là một lời nói suông của lòng can đảm nhất thời, mà là sự lựa chọn của một đức tin đã đạt đến độ chín muồi. Ngài chọn ở lại không phải vì ngài không biết sợ chết, mà vì tình yêu dành cho đoàn chiên lớn hơn nỗi sợ hãi cá nhân. Ngài thà chết cùng chiên còn hơn sống mà bỏ rơi những người đang cần mình che chở.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, lịch sử đã ghi lại một trang sử đẫm máu nhưng huy hoàng tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự. Cha Diệp cùng hàng trăm giáo dân và người dân bị bắt giữ. Trong giây phút đối diện với cái chết, ngài đã thể hiện bản lĩnh của một vị mục tử đích thực khi đứng ra thương thuyết, chấp nhận hy sinh bản thân mình để đổi lấy sự tự do cho đoàn chiên. Ngài đã đi vào cái chết một cách thầm lặng nhưng đầy uy hùng, thân xác bị vứt xuống ao, nhưng linh hồn và tấm gương của ngài đã bay cao, tỏa sáng khắp vùng đất này. Cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một sự thất bại của công lý, mà là một sự chiến thắng của tình yêu. Ngài không chết vì một lý tưởng chính trị hay một sự thù hằn cá nhân, ngài chết để làm chứng rằng: không có tình yêu nào cao cả hơn tình yêu của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình.
Sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được Giáo hội nhìn nhận như một hình thức "tử đạo mới". Nếu các vị thánh tử đạo tiền bối thường chết vì bị ép buộc bỏ đạo, thì Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chết vì sự trung thành tuyệt đối với sứ vụ mục tử và lòng bác ái Kitô giáo. Ngài đổ máu mình ra để bảo vệ sự sống cho tha nhân, đó chính là tinh thần tử đạo mà Đức Thánh Cha Phanxicô hằng đề cao. Qua cái chết ấy, ngài đã nối kết mọi người lại với nhau. Hãy nhìn vào dòng người đổ về Tắc Sậy mỗi năm: có những người trí thức, có những người nông dân chân lấm tay bùn, có những người Công giáo sốt sắng và cả những người chưa hề biết đến Chúa. Họ đến với Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải chỉ để xin ơn, mà còn để tìm kiếm một điểm tựa tinh thần, để được chạm vào một nhân cách thánh thiện đã sống trọn vẹn vì người khác.
Tiến trình phong chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp kéo dài hơn một thập kỷ là minh chứng cho sự cẩn trọng và trân trọng của Giáo hội đối với một cuộc đời thánh thiện. Từ giai đoạn thu thập chứng cứ tại Cần Thơ cho đến khi hồ sơ được xét duyệt tại Roma, mỗi lời chứng, mỗi tài liệu đều khẳng định một sự thật: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một vị thánh của lòng dân. Người dân đã "phong thánh" cho ngài từ lâu trong tâm khảm của họ, bởi họ đã thấy Chúa hiện diện qua đôi tay và trái tim của ngài. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào cuối năm 2024 không chỉ là niềm vinh dự cho giáo phận Cần Thơ, mà còn là một luồng gió mới thổi vào đời sống đức tin của Giáo hội Việt Nam, nhắc nhở chúng ta về sứ mạng loan báo Tin Mừng bằng chính đời sống dấn thân.
Nhìn về tương lai, khi Thánh lễ tuyên chân phước sẽ được cử hành vào tháng 7 năm 2026, chúng ta tự hỏi: Di sản của Cha Diệp để lại cho chúng ta là gì? Phải chăng chỉ là một ngôi mộ đẹp hay một danh hiệu cao quý? Không, di sản lớn nhất mà ngài để lại chính là lời mời gọi mỗi chúng ta hãy trở thành "những Cha Diệp của thời đại mới". Trong một thế giới đang bị chia rẽ bởi ích kỷ và vô cảm, tấm gương của ngài thôi thúc chúng ta phải biết mở lòng ra với người nghèo, biết can đảm đứng về phía sự thật và sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì công ích. Chúng ta hãy xây dựng di sản đức tin cho con cháu mình không bằng những lời giáo điều khô khan, mà bằng chính sự tử tế, lòng bao dung và sự kiên trung trong nghịch cảnh như Cha đã từng làm.
Anh chị em thân mến, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống một cuộc đời trọn vẹn cho Chúa và cho con người. Ngài đã để lại một "của thừa kế" thiêng liêng mà không một thế lực nào có thể phá hủy được. Đó là niềm hy vọng vào sự sống đời sau và sức mạnh của tình yêu thương. Khi chúng ta treo ảnh Cha trong nhà hay trên xe, khi chúng ta khấn nguyện cùng ngài, hãy nhớ rằng điều ngài mong muốn nhất ở chúng ta không phải là những lễ vật hậu hĩnh, mà là một trái tim biết yêu như ngài đã yêu, một đôi bàn tay biết phục vụ như ngài đã phục vụ. Nguyện xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp từ tòa cao nước Chúa cầu bầu cho chúng ta, để mỗi người luôn giữ vững ngọn lửa đức tin, để chúng ta xứng đáng là những hậu duệ của một vị mục tử anh hùng, cùng nhau xây dựng một thế giới đầy tràn tình thương và sự hiệp nhất.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI GIẢNG 10: NOI GƯƠNG CHÚA GIÊSU MỤC TỬ
Tin Mừng: Gioan 21:15-17
Khi các môn đệ ăn xong, Đức Giê-su hỏi ông Si-môn Phê-rô: “Này anh Si-môn, con ông Gio-an, anh có mến Thầy hơn các anh em này không?” Ông đáp: “Thưa Thầy có, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Đức Giê-su nói với ông: “Hãy chăm sóc chiên con của Thầy.” Người lại hỏi: “Này anh Si-môn, con ông Gio-an, anh có mến Thầy không?” Ông đáp: “Thưa Thầy có, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Người nói: “Hãy chăn dắt chiên của Thầy.” Người hỏi lần thứ ba: “Này anh Si-môn, con ông Gio-an, anh có yêu mến Thầy không?” Ông Phê-rô buồn vì Người hỏi tới ba lần: “Anh có yêu mến Thầy không?” Ông đáp: “Thưa Thầy, Thầy biết rõ mọi sự; Thầy biết con yêu mến Thầy.” Đức Giê-su bảo: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy
NOI GƯƠNG CHÚA GIÊSU MỤC TỬ: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – NGƯỜI HIẾN DÂNG MẠNG SỐNG VÌ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
Anh chị em thân mến, trong bầu khí linh thiêng và đầy cảm động của những ngày hướng về đại lễ phong chân phước, chúng ta cùng nhau dừng lại để chiêm ngắm một chân dung mục tử họa lại trọn vẹn hình ảnh Chúa Giêsu trên mảnh đất miền Tây sông nước Việt Nam. Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Gioan mà chúng ta vừa nghe, không chỉ là một cuộc đối thoại riêng tư giữa Chúa Phục Sinh và Phê-rô, mà là một bản tình ca về trách nhiệm và sự hy sinh
Tin Mừng Gioan 21,15-17 là một trong những trang Tin Mừng rất cảm động và sâu sắc, diễn ra sau khi Đức Giê-su phục sinh. Bối cảnh của câu chuyện là bên bờ hồ Tibêria. Các môn đệ vừa trải qua một đêm đánh cá không được gì, nhưng nhờ lời Đức Giê-su phục sinh, họ đã bắt được một mẻ cá lớn. Sau đó Đức Giê-su chuẩn bị bữa ăn cho các ông. Chính trong khung cảnh bình dị và thân tình ấy, cuộc đối thoại đặc biệt giữa Đức Giê-su và Phê-rô diễn ra.
Trước hết, Đức Giê-su gọi Phê-rô bằng tên cũ: “Si-môn, con ông Gio-an”. Điều này gợi lại con người thật của Phê-rô trước khi ông được gọi làm tông đồ trưởng. Đức Giê-su không gọi ông là “Phê-rô” (tảng đá) nhưng là “Si-môn”, như để đưa ông trở về với sự yếu đuối và giới hạn của mình. Điều này đặc biệt ý nghĩa vì trước đó Phê-rô đã từng chối Thầy ba lần trong cuộc khổ nạn.
Câu hỏi đầu tiên của Đức Giê-su là: “Anh có mến Thầy hơn các anh em này không?” Câu hỏi này gợi lại lời Phê-rô từng mạnh mẽ tuyên bố trước đây rằng dù mọi người bỏ Thầy thì ông cũng không bỏ. Nhưng thực tế ông đã vấp ngã. Bây giờ Đức Giê-su không trách móc, nhưng cho ông cơ hội bày tỏ lại tình yêu của mình.
Phê-rô trả lời cách khiêm tốn: “Thưa Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Ông không còn so sánh mình với người khác nữa. Ông không dám khẳng định mạnh mẽ như trước, nhưng chỉ phó thác vào sự hiểu biết của Đức Giê-su.
Sau câu trả lời ấy, Đức Giê-su trao cho ông một sứ mạng: “Hãy chăm sóc chiên con của Thầy.” Đây là lần đầu tiên Đức Giê-su giao cho Phê-rô trách nhiệm mục tử. Hình ảnh “chiên” trong Kinh Thánh thường chỉ dân Chúa. Như vậy, Đức Giê-su đang trao cho Phê-rô trách nhiệm chăm sóc cộng đoàn tín hữu.
Đức Giê-su hỏi Phê-rô lần thứ hai: “Anh có mến Thầy không?” Phê-rô lại trả lời: “Thưa Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Và Đức Giê-su nói: “Hãy chăn dắt chiên của Thầy.” Ở đây sứ mạng được diễn tả rõ hơn: không chỉ chăm sóc, nhưng còn chăn dắt, nghĩa là hướng dẫn và bảo vệ đoàn chiên.
Đến lần thứ ba, Đức Giê-su lại hỏi: “Anh có yêu mến Thầy không?” Phê-rô buồn vì Đức Giê-su hỏi ba lần. Sự lặp lại này không phải là ngẫu nhiên. Nó gợi lại ba lần Phê-rô đã chối Thầy. Nhưng thay vì lên án, Đức Giê-su cho ông cơ hội ba lần tuyên xưng tình yêu. Đây là một hành động chữa lành. Đức Giê-su biến sự yếu đuối của Phê-rô thành điểm khởi đầu cho một sứ mạng mới.
Phê-rô trả lời: “Thưa Thầy, Thầy biết rõ mọi sự; Thầy biết con yêu mến Thầy.” Lời đáp này cho thấy sự khiêm tốn sâu sắc của ông. Ông không còn dựa vào sức riêng của mình, nhưng đặt niềm tin vào sự hiểu biết và lòng thương xót của Đức Giê-su.
Sau đó Đức Giê-su lại nói: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Như vậy, ba lần tuyên xưng tình yêu đi kèm với ba lần trao sứ mạng. Điều này cho thấy nền tảng của việc phục vụ trong Giáo Hội chính là tình yêu đối với Đức Kitô. Người lãnh đạo đoàn chiên trước hết phải là người yêu mến Đức Kitô.
Đoạn Tin Mừng này có nhiều ý nghĩa sâu xa. Trước hết, nó cho thấy lòng thương xót của Đức Giê-su. Người không loại bỏ Phê-rô vì sự yếu đuối của ông, nhưng tha thứ và trao cho ông một sứ mạng lớn lao. Điều đó cho thấy Thiên Chúa có thể biến những thất bại của con người thành cơ hội cho một khởi đầu mới.
Thứ hai, đoạn Tin Mừng này cho thấy mối liên hệ giữa tình yêu và sứ mạng. Đức Giê-su không hỏi Phê-rô về khả năng, kiến thức hay quyền lực. Người chỉ hỏi một điều: “Anh có yêu mến Thầy không?” Tình yêu đối với Đức Kitô là nền tảng của mọi sứ vụ trong Giáo Hội.
Cuối cùng, hình ảnh “chăm sóc chiên của Thầy” cho thấy bản chất của quyền bính trong Giáo Hội. Người lãnh đạo không phải là người thống trị, nhưng là người phục vụ. Họ được mời gọi chăm sóc, bảo vệ và dẫn dắt đoàn chiên với tình yêu của một mục tử.
Đoạn Tin Mừng này không chỉ nói về Phê-rô, nhưng còn là một lời mời gọi cho mọi Kitô hữu. Mỗi người đều được Đức Giê-su hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Và tình yêu ấy phải được thể hiện qua việc chăm sóc và phục vụ những người khác. Chính khi sống tình yêu ấy, chúng ta trở thành những người cộng tác với Đức Kitô trong việc chăm sóc đoàn chiên của Người.
Câu hỏi ấy đã vang vọng qua hai ngàn năm và tìm thấy lời đáp trả bằng máu và tình yêu nơi cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Ngài không chỉ yêu Chúa bằng lời nói đầu môi, nhưng bằng một chọn lựa sinh tử: ở lại với đoàn chiên khi sói dữ đến gần, và cuối cùng là hiến dâng mạng sống để bảo vệ những người con bé mọn của mình.
Nhìn lại lịch sử, chúng ta thấy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một nhân vật bước ra từ những trang huyền thoại xa xôi, mà là một con người bằng xương bằng thịt, hít thở bầu không khí của vùng đất Nam Bộ. Ngài sinh ra và lớn lên trong một gia đình Công giáo đạo đức, nơi đức tin được nuôi dưỡng bằng tiếng kinh cầu rì rầm bên những dòng kênh, trong những mái nhà lá đơn sơ.
Từ khi còn là một cậu bé tại họ đạo Cồn Phước cho đến khi trở thành linh mục, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã mang trong mình dòng máu của một người con đất Việt kiên cường, hòa quyện với lòng mến Chúa sắt son. Chính nền tảng gia đình và quê hương ấy đã nhào nặn nên một trái tim mục tử biết thổn thức trước nỗi đau của đồng bào.
Khi được sai đến vùng Bạc Liêu vào năm 1930, Cha Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã nhận lãnh một sứ mạng không hề dễ dàng. Nhà thờ Tắc Sậy lúc bấy giờ cùng với tám họ đạo lẻ như Bà Đốc, An Hải, Khúc Tréo... là những cộng đoàn nhỏ bé, nghèo nàn, nằm giữa vùng sông ngòi chằng chịt. Trong suốt 16 năm phục vụ, ngài không quản ngại gian khổ, đi ghe đi xuồng đến với từng con chiên. Hình ảnh người linh mục gầy gò, tay cầm cuốn Kinh Thánh, tay kia có khi là gói gạo hay bát cơm cho người đói, đã in đậm trong tâm trí dân lành. Ngài không phân biệt lương giáo, hễ ai khổ là ngài giúp, hễ ai đau là ngài an ủi. Sứ vụ của ngài không chỉ dừng lại nơi bàn thờ, mà kéo dài ra tận những mảnh đời rách nát, nơi những "đứa con nít" mà ngài yêu thương như con đẻ, nơi những người già không nơi nương tựa. Đó chính là cách ngài thực hành lời Chúa dạy: "Hãy chăn chiên con của Ta."
Thế nhưng, thử thách lớn nhất và cũng là vinh quang nhất của cuộc đời ngài chính là những năm tháng loạn lạc từ sau 1945. Khi bóng tối chiến tranh bao phủ, khi súng đạn và sự chia rẽ bắt đầu gieo rắc kinh hoàng, nhiều người đã khuyên ngài lánh đi để bảo toàn tính mạng. Đứng trước sự lựa chọn giữa an toàn cá nhân và sự nguy hiểm cùng đoàn chiên, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thốt lên câu nói bất hủ, trở thành tôn chỉ của mọi mục tử: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó." Đây không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà là một tình yêu tự nguyện đóng đinh vào sứ vụ. Ngài biết rõ hiểm nguy, nhưng ngài không thể bỏ rơi những người dân đang run rẩy vì sợ hãi. Ngài chọn ở lại để làm điểm tựa, làm bóng mát, và nếu cần, làm tấm lá chắn cho con chiên của mình.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành một dấu mốc đau thương nhưng hào hùng. Khi bị bắt cùng với khoảng 100 giáo dân và người dân vô tội trong lẫm lúa tại Cây Gừa, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thể hiện bản lĩnh của một người cha đích thực. Trong những giờ phút đối diện với cái chết, ngài không tìm cách thoát thân một mình. Ngài đã dùng uy tín, dùng lời lẽ và có lẽ là cả sự thương thuyết bằng chính mạng sống mình để đổi lấy tự do cho những người khác. "Hãy thả họ ra, tôi sẽ ở lại" – đó là lời vang vọng từ đồi Golgotha năm xưa. Và rồi, khi đoàn chiên được về bình an, vị mục tử đã một mình bước vào cuộc khổ nạn. Thi hài ngài bị vùi xuống ao, nhưng linh hồn ngài đã bay thẳng về tòa Chúa, để lại một hương thơm thánh thiện không bao giờ phai nhạt.
Sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một hình thức "tử đạo mới" như Đức Thánh Cha Phanxicô đã định nghĩa: chết vì lòng bác ái, chết vì trách nhiệm mục tử. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không bị kết án trong một phiên tòa chính trị, ngài bị giết vì ngài quá yêu con người. Cái chết của ngài không dẫn đến sự kết thúc, mà mở đầu cho một "hiện tượng" đức tin vĩ đại. Hơn 80 năm qua, từ chỗ bị vùi lấp nơi bùn lầy, danh tiếng của ngài đã lan xa khắp năm châu bốn biển. Người ta tìm đến Tắc Sậy không chỉ để xin ơn, mà để tìm lại niềm tin vào tình người, niềm tin vào một Thiên Chúa luôn hiện diện qua những con người dám sống chết vì tha nhân. Ngay cả những anh chị em chưa cùng niềm tin, những người không tôn giáo, cũng gọi ngài là "Ông Thánh", bởi lẽ tình yêu chân chính thì không có biên giới.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm qua là một cuộc sát hạch kỹ lưỡng của Giáo hội về sự thật lịch sử và đức tính anh hùng của ngài. Mỗi nhân chứng, mỗi trang hồ sơ đều xác nhận một điều duy nhất: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một linh mục thánh thiện, khiêm tốn và đầy lòng thương xót. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô ký sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào cuối năm 2024 không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo phận Cần Thơ hay Giáo hội Việt Nam, mà là một thông điệp mạnh mẽ cho thế giới hôm nay: Giữa một xã hội đầy thực dụng và ích kỷ, vẫn có những tâm hồn dám hy sinh tất cả cho người khác.
Anh chị em thân mến, nhìn vào tấm gương Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta được mời gọi hỏi lòng mình: Tôi có đang "chăn dắt" những người thân yêu, những người anh em quanh tôi bằng tình yêu của Chúa không? Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã chăn chiên bằng cách phát cơm cho người đói, bằng cách ở lại trong gian khó, và bằng cách chết thay cho họ. Chúng ta có thể không phải đổ máu như ngài, nhưng chúng ta được mời gọi đổ ra sự kiên nhẫn, đổ ra thời gian, và đổ ra lòng bao dung cho những người đang sống cạnh mình. Hãy học nơi ngài sự hiền lành, sự kiên trung và nhất là lòng tin tưởng tuyệt đối vào quan phòng của Chúa.
Sắp tới đây, vào ngày 2 tháng 7 năm 2026, chúng ta sẽ chính thức chứng kiến giây phút ngài được tôn vinh trên bàn thờ chân phước. Đó sẽ là ngày hội của tình yêu và sự hòa giải. Di sản của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại không phải là những công trình vĩ đại, mà là một trái tim rộng mở. Hình ảnh của ngài trên các nẻo đường, trên những chiếc xe, trong những căn nhà đơn sơ chính là lời nhắc nhở rằng: Chúa vẫn đang đồng hành với dân tộc Việt Nam qua những mục tử nhân lành. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống trọn vẹn lời mời gọi của Chúa Giêsu, và giờ đây, ngài đang mỉm cười từ thiên quốc, tiếp tục chuyển cầu cho chúng ta – những con chiên còn đang lữ thứ giữa trần gian.
Nguyện xin Chúa, qua lời chuyển cầu của vị tôi tớ Chúa là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, ban cho mỗi chúng ta sức mạnh để sống yêu thương. Xin cho chúng ta biết noi gương ngài, không chạy trốn trước khó khăn, không lạnh lùng trước nỗi khổ của anh em, nhưng luôn sẵn sàng "ở lại" và "phục vụ" trong tinh thần của Mục Tử Nhân Lành. Amen.
BÀI GIẢNG 11: ĐOÀN KẾT CỘNG ĐỒNG
1 Cr 1:10 "Tôi nhân danh Đức Chúa Giêsu Kitô chúng ta, khuyên anh em phải đồng lòng ăn ở cùng nhau, chớ có sự phân rẽ trong anh em, nhưng phải hiệp một ý một lòng."
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: BIỂU TƯỢNG HIỆP NHẤT VÀ NGỌN HẢI ĐĂNG ĐOÀN KẾT GIỮA THẾ GIỚI PHÂN HÓA – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ thân mến, trong bầu khí linh thiêng và đầy ắp tâm tình cảm mến của những ngày hướng về đại lễ phong chân phước cho vị mục tử nhân lành của vùng đất phương Nam, chúng ta cùng nhau dừng chân lại bên dòng sông lịch sử để chiêm ngắm một chân dung đức tin sáng ngời. Đó là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người đã dùng chính dòng máu và mạng sống mình để viết nên bài ca về sự hiệp nhất. Lời Chúa trong thư gửi tín hữu Cô-rin-tô hôm nay vang lên như một mệnh lệnh từ trái tim: "Tôi nhân danh Đức Chúa Giêsu Kitô chúng ta, khuyên anh em phải đồng lòng ăn ở cùng nhau, chớ có sự phân rẽ trong anh em, nhưng phải hiệp một ý một lòng" (1 Cr 1:10).
1 Cr 1,10 là lời khuyên mạnh mẽ của thánh Phaolô gửi cho cộng đoàn Kitô hữu tại Côrintô. Đây là một cộng đoàn sống động nhưng cũng gặp nhiều chia rẽ và xung đột nội bộ. Vì thế, ngay từ đầu thư, thánh Phaolô đã kêu gọi họ trở lại với tinh thần hiệp nhất trong Đức Kitô.
Trước hết, thánh Phaolô mở đầu lời khuyên bằng câu: “Tôi nhân danh Đức Chúa Giêsu Kitô chúng ta.” Cách nói này cho thấy lời khuyên của ngài không chỉ là một ý kiến cá nhân, nhưng được đặt trên nền tảng uy quyền của Đức Kitô. Điều đó cũng cho thấy rằng sự hiệp nhất trong cộng đoàn không chỉ là một vấn đề xã hội hay tổ chức, nhưng là một giá trị thiêng liêng phát xuất từ chính Đức Kitô. Khi các Kitô hữu chia rẽ, điều đó không chỉ làm tổn thương cộng đoàn, mà còn làm tổn thương thân thể của Đức Kitô.
Tiếp theo, thánh Phaolô mời gọi các tín hữu “phải đồng lòng ăn ở cùng nhau”. Cụm từ này diễn tả sự hòa hợp trong đời sống cộng đoàn. Sự hiệp nhất mà thánh Phaolô nói đến không phải là sự giống nhau hoàn toàn trong mọi khía cạnh, nhưng là sự hòa hợp trong tình yêu và trong cùng một niềm tin. Các tín hữu có thể khác nhau về tính cách, hoàn cảnh hay khả năng, nhưng họ được mời gọi sống trong sự hòa thuận và tôn trọng nhau.
Thánh Phaolô cũng nhấn mạnh: “chớ có sự phân rẽ trong anh em.” Vào thời đó, trong cộng đoàn Côrintô đã xuất hiện những nhóm khác nhau: có người tự nhận mình thuộc về Phaolô, có người theo Apôlô, có người theo Kêpha. Những sự chia rẽ này cho thấy các tín hữu đang đặt con người lên trên Đức Kitô. Vì thế thánh Phaolô nhắc nhở họ rằng trung tâm của đời sống Kitô hữu không phải là một cá nhân nào, nhưng là Đức Kitô.
Sau cùng, thánh Phaolô mời gọi họ “phải hiệp một ý một lòng.” Điều này không chỉ nói đến sự hòa thuận bên ngoài, nhưng còn nói đến sự hiệp nhất sâu xa trong tâm hồn và trong cách suy nghĩ. Khi các tín hữu cùng hướng về Đức Kitô, cùng sống theo Tin Mừng và cùng tìm kiếm điều thiện hảo, họ sẽ tìm được sự hiệp nhất thật sự.
Câu Kinh Thánh này cho thấy sự hiệp nhất là một yếu tố rất quan trọng trong đời sống Giáo Hội. Giáo Hội được ví như thân thể của Đức Kitô, trong đó mỗi người là một chi thể. Nếu các chi thể chia rẽ nhau, thân thể sẽ không thể hoạt động cách hài hòa. Vì thế, sự hiệp nhất không chỉ là một lý tưởng đẹp, nhưng là điều cần thiết cho đời sống và sứ mạng của cộng đoàn Kitô hữu.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, lời khuyên của thánh Phaolô vẫn còn rất акту. Trong gia đình, trong giáo xứ hay trong cộng đoàn, sự khác biệt và xung đột có thể dễ dàng xuất hiện. Nhưng Tin Mừng mời gọi mỗi người vượt lên trên sự ích kỷ cá nhân để xây dựng sự hiệp nhất trong tình yêu. Khi biết lắng nghe, tôn trọng và tha thứ cho nhau, cộng đoàn Kitô hữu trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Đức Kitô giữa thế giới.
Vì thế, 1 Cr 1,10 không chỉ là một lời khuyên dành cho cộng đoàn Côrintô ngày xưa, nhưng là một lời mời gọi cho toàn thể Giáo Hội: hãy sống hiệp nhất trong Đức Kitô, để đời sống của các tín hữu trở thành chứng tá cho tình yêu và sự hòa hợp mà Thiên Chúa muốn dành cho nhân loại.
Lời kêu gọi ấy không chỉ là một lý thuyết suông, nhưng đã được hiện thực hóa một cách sống động qua cuộc đời của Cha Diệp – vị mục tử đã đứng vững giữa những làn sóng phân hóa của thời đại để nối kết con người lại với nhau trong tình yêu Thiên Chúa.
Nhìn lại lịch sử, chúng ta thấy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ra và lớn lên trong một giai đoạn đầy biến động của đất nước.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ những câu chuyện kể mông lung, mà là một con người bằng xương bằng thịt, thấm đẫm mùi bùn đất của những cánh đồng lúa miền Tây Nam Bộ, thấu hiểu nỗi đau của những phận người lầm than dưới ách thực dân và sự bất ổn của xã hội đầu thế kỷ 20. Chính từ nền tảng gia đình đạo đức và bối cảnh sống giản dị ấy, tâm hồn ngài đã sớm nở hoa bác ái, một thứ bác ái không biên giới, không rào cản.
Khi đặt chân đến Tắc Sậy vào năm 1930, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã nhận lấy một đoàn chiên đang sống trong sự bủa vây của nghèo đói, bệnh tật và những chia rẽ chính trị manh nha. Suốt 16 năm phục vụ, ngài không chỉ là một tư tế cử hành các bí tích trên bàn thờ, mà còn là một người cha, một người anh em trên "bàn tiệc cuộc đời". Ngài thấu hiểu rằng sự phân rẽ là liều thuốc độc giết chết cộng đồng. Vì thế, ngài đã không ngừng xây dựng trường học, hỗ trợ y tế, và đặc biệt là hình ảnh phát cơm cho người nghèo – dù họ là người Công giáo hay lương dân – đã trở thành một biểu tượng bất diệt về sự đoàn kết. Ngài dạy chúng ta rằng: trước khi là người có đạo hay không có đạo, chúng ta đều là những đứa con của cùng một Cha trên trời, đều mang trong mình phẩm giá nhân linh cần được tôn trọng và yêu thương.
Càng đi sâu vào tiểu sử của ngài, chúng ta càng thấy rõ tinh thần hiệp nhất được thử thách qua lửa đỏ của chiến tranh. Năm 1945, khi bóng tối của xung đột bao trùm khắp vùng Bạc Liêu – Cần Thơ, khi các phe phái tranh chấp và lòng người ly tán, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đứng trước một lựa chọn sinh tử. Nhiều người khuyên ngài lánh đi để bảo toàn tính mạng, nhưng câu trả lời của ngài đã đi vào lịch sử như một tuyên ngôn của tình yêu: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đây không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự chọn lựa ở lại để làm nhịp cầu nối kết. Giữa một xã hội đang bị xé nát bởi ý thức hệ và súng đạn, sự hiện diện của ngài là điểm tựa duy nhất để giáo dân và cả những người không cùng niềm tin tìm thấy sự an ủi, thấy được rằng tình người vẫn còn tồn tại giữa cơn bão tố.
Sự kiện ngày 12 tháng 3 năm 1946 tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự chính là đỉnh cao của tinh thần đoàn kết cộng đồng. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp bị bắt cùng với hơn 100 giáo dân và người dân vô tội. Trong giờ phút đối diện với cái chết, ngài đã không chọn con đường thoát thân một mình. Ngài đã dùng chính sự sống của mình để thương thuyết, để làm lá chắn cho những người anh em đồng bào. Ngài chấp nhận bị giữ lại, chấp nhận chịu nhục hình và cái chết đau đớn để hơn 100 con người kia được trở về với gia đình. Cái chết của ngài là minh chứng hùng hồn nhất cho lời dạy của Chúa Giêsu: "Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình". Ngài chết đi để cho cộng đồng được sống, và chết đi để chứng minh rằng sự hiệp nhất mạnh hơn sự chia rẽ, tình yêu mạnh hơn hận thù.
Hôm nay, khi Giáo hội tiến tới việc tuyên chân phước cho ngài vào ngày 2 tháng 7 năm 2026, chúng ta không chỉ mừng rỡ vì có thêm một vị thánh trên tòa cao, mà quan trọng hơn, chúng ta được mời gọi để sống cái linh đạo "đoàn kết giữa phân hóa" của ngài. Nhìn vào hiện tượng người dân từ khắp nơi, từ mọi tầng lớp xã hội, từ người có đạo đến người không đạo, thậm chí cả những người vô thần, đều hướng về Tắc Sậy với lòng thành kính, chúng ta thấy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vẫn đang tiếp tục sứ vụ hiệp nhất của mình. Ngài là vị thánh của lòng dân, vị thánh đã "xóa sổ" những ranh giới phân biệt đối xử. Ảnh của ngài được treo trên những chiếc xe xuôi ngược Bắc - Nam, được đặt trang trọng trên bàn thờ của những gia đình lương dân, đó chính là bằng chứng cho thấy một đời sống thánh thiện có sức lan tỏa và kết nối kỳ diệu hơn bất kỳ phương tiện truyền thông nào.
Trong thế giới hiện đại đầy rẫy những rạn nứt – từ sự chia rẽ trong gia đình, sự đố kỵ trong công việc đến những xung đột sắc tộc, tôn giáo trên toàn cầu – tấm gương của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Ngài nhắc nhở chúng ta rằng, sự đoàn kết không phải là sự đồng nhất máy móc, mà là sự "hiệp một ý một lòng" trong việc phụng sự thiện ích chung. Đừng để những khác biệt về quan điểm, địa vị hay tôn giáo trở thành bức tường ngăn cách chúng ta. Hãy học nơi Cha Diệp cách mở lòng ra với tha nhân, cách sẻ chia bát cơm cho người đói khổ, và cách đứng lại bên cạnh anh em mình trong những lúc gian truân nhất của cuộc đời.
Sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một "cuộc tử đạo mới" – một sự làm chứng bằng máu cho đức ái và sự trung thành với sứ vụ. Ngài không bị kết án bởi một tòa án chính thống vì đức tin, nhưng ngài đã tự nguyện bước vào cõi chết để bảo vệ sự sống cho đoàn chiên. Đó chính là sự tử đạo của tình phụ tử, của lòng yêu thương đồng loại đến tận cùng. Mỗi chúng ta hôm nay, dù không được mời gọi để đổ máu như ngài, nhưng đều được mời gọi để "tử đạo" mỗi ngày qua việc đóng đinh cái tôi ích kỷ, dẹp bỏ những hiềm khích và chung tay xây dựng một cộng đồng hiệp nhất. Hãy để tinh thần Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp thấm vào từng lời nói, cử chỉ của chúng ta, để mỗi giáo xứ, mỗi gia đình trở thành một "Tắc Sậy nhỏ" – nơi tình yêu và sự đoàn kết luôn hiện diện.
Kính thưa cộng đoàn, xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho chúng ta, để chúng ta biết sống xứng đáng với di sản quý báu mà ngài để lại. Ước mong rằng mỗi người khi hành hương về bên mộ ngài, không chỉ để xin ơn lành cho bản thân, mà còn để nhận lấy ngọn lửa hiệp nhất, rồi mang ngọn lửa đó về thắp sáng gia đình và cộng đồng mình. Chúng ta hãy hứa với ngài rằng, chúng ta sẽ không bao giờ là nguyên nhân của sự phân rẽ, nhưng sẽ luôn là những nhân tố kiến tạo hòa bình và đoàn kết, như chính ngài đã sống và đã chết cho lý tưởng ấy.
BÀI GIẢNG 12: TRUNG THÀNH VỚI SỨ VỤ
2 Ti-mô-thê 2:2 "Những điều con đã nghe từ ta trước mặt nhiều người làm chứng, hãy giao phó cho những người trung tín, là kẻ sẽ có tài dạy dỗ kẻ khác."
TRUNG THÀNH VỚI SỨ VỤ: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ HY SINH VÌ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
2 Ti-mô-thê 2,2 là một trong những lời nhắn nhủ rất sâu sắc của thánh Phaolô dành cho người môn đệ thân tín của mình là Ti-mô-thê. Đây không chỉ là một lời khuyên cá nhân, nhưng còn là một nguyên tắc nền tảng cho đời sống và sứ mạng của Giáo Hội: Tin Mừng phải được gìn giữ, sống và truyền lại qua các thế hệ.
Trước hết, thánh Phaolô nói: “Những điều con đã nghe từ ta trước mặt nhiều người làm chứng.” Điều này cho thấy giáo huấn mà Ti-mô-thê nhận được không phải là một lời dạy riêng tư hay một ý kiến cá nhân, nhưng là truyền thống đức tin đã được công bố công khai trong cộng đoàn. “Nhiều người làm chứng” nhấn mạnh tính xác thực và tính cộng đoàn của Tin Mừng. Đức tin Kitô giáo không phải là một kinh nghiệm cá nhân khép kín, nhưng là một kho tàng được truyền lại từ các tông đồ và được cộng đoàn gìn giữ.
Sau đó thánh Phaolô nói: “Hãy giao phó cho những người trung tín.” Đây là điểm rất quan trọng. Không phải bất cứ ai cũng được trao phó trách nhiệm truyền dạy đức tin, nhưng là những người “trung tín”. Trong Kinh Thánh, sự trung tín không chỉ là sự trung thành về mặt lý thuyết, nhưng là một đời sống gắn bó với Thiên Chúa, kiên vững trong thử thách và đáng tin cậy trong sứ vụ. Đức tin không chỉ được truyền đạt bằng lời nói, nhưng còn bằng chính đời sống của người rao giảng. Vì thế, người được trao phó sứ mạng phải là người sống điều mình giảng dạy.
Thánh Phaolô cũng nói rằng những người ấy phải “có tài dạy dỗ kẻ khác.” Điều này cho thấy sứ mạng của Giáo Hội không dừng lại ở một thế hệ. Đức tin phải được tiếp tục truyền đi. Người nhận lãnh Tin Mừng không giữ lại cho riêng mình, nhưng trở thành người truyền đạt cho người khác. Như vậy, câu Kinh Thánh này diễn tả một chuỗi truyền thừa: từ Phaolô đến Ti-mô-thê, từ Ti-mô-thê đến những người trung tín, và từ họ đến các thế hệ tiếp theo.
Qua đó, chúng ta thấy một nguyên tắc rất đẹp của đời sống Kitô hữu: đức tin là một ngọn lửa được truyền từ người này sang người khác. Nếu không có sự truyền lại ấy, Tin Mừng sẽ bị mai một. Nhưng khi mỗi thế hệ biết trung thành tiếp nhận và quảng đại trao ban, Tin Mừng sẽ tiếp tục lan tỏa trong lịch sử.
Đoạn Kinh Thánh này cũng cho thấy tầm quan trọng của việc đào tạo và hướng dẫn trong Giáo Hội. Một người không chỉ sống đức tin cho riêng mình, nhưng còn được mời gọi giúp người khác lớn lên trong đức tin. Điều đó có thể xảy ra trong nhiều môi trường: trong gia đình, khi cha mẹ truyền đức tin cho con cái; trong cộng đoàn, khi những người trưởng thành hướng dẫn những người trẻ; hay trong đời sống mục vụ, khi những người có kinh nghiệm đức tin giúp đỡ những người mới bước vào hành trình theo Chúa.
Vì thế, lời của thánh Phaolô không chỉ dành cho Ti-mô-thê, nhưng còn là lời mời gọi cho mọi Kitô hữu. Đức tin mà chúng ta nhận được hôm nay là kết quả của biết bao thế hệ đã trung thành truyền lại. Chúng ta cũng được mời gọi trở thành mắt xích trong dòng chảy ấy: đón nhận đức tin với lòng biết ơn, sống đức tin cách chân thành, và truyền lại đức tin ấy cho những người đến sau.
Như vậy, 2 Ti-mô-thê 2,2 không chỉ nói về việc giảng dạy, nhưng nói về trách nhiệm thiêng liêng của mỗi người tín hữu: trở thành người gìn giữ và truyền lại kho tàng Tin Mừng, để ánh sáng của Đức Kitô tiếp tục chiếu soi trong mọi thời đại.
“Những điều con đã nghe từ ta trước mặt nhiều người làm chứng, hãy giao phó cho những người trung tín, là kẻ sẽ có tài dạy dỗ kẻ khác” (2 Tm 2,2). Lời nhắn nhủ tâm huyết của Thánh Phaolô tông đồ gửi cho người môn đệ trẻ Ti-mô-thê năm xưa, hôm nay lại vang vọng một cách sống động và thấm thía trong tâm hồn mỗi chúng ta khi hướng về một mẫu gương đức tin kiên trung trên mảnh đất miền Tây sông nước: Cha Francisco Trương Bửu Diệp. Giữa bầu khí linh thiêng của niềm vui chuẩn bị đón chờ ngày phong Chân phước, chúng ta cùng nhau dừng lại để chiêm ngắm một cuộc đời đã trở thành bài ca hy hy sinh, một sứ vụ được vẹn toàn bằng chính giá máu, và một gia sản đức tin đang được trao truyền cho muôn thế hệ.
Anh chị em thân mến, trung thành không phải là một khẩu hiệu nhất thời, mà là một hành trình dài đằng đẵng của sự lựa chọn và dấn thân. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã minh chứng cho sự trung thành ấy suốt 16 năm tại họ đạo Tắc Sậy. Mười sáu năm không chỉ là những con số trên mặt đồng hồ lịch sử, mà là mười sáu năm của những bước chân không mỏi mệt trên những con đường sình lầy, mười sáu năm của những bát cơm sẻ chia cho người nghèo khổ, và cuối cùng là một quyết định ở lại định mệnh khi bóng tối của chiến tranh và cái chết cận kề. Ngài đã không tháo chạy khi sói đến, vì ngài không phải là kẻ làm thuê, mà là một vị mục tử nhân lành theo sát gót chân Chúa Giêsu Kitô.
Nhìn lại nguồn gốc của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta thấy một sự quan phòng kỳ diệu của Thiên Chúa. Sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng miền Tây Nam Bộ, nơi những cánh đồng lúa mênh mông và dòng sông chở nặng phù sa đã nhào nặn nên một tâm hồn giản dị và khiêm tốn.
Cha Diệp đã chọn con đường của sự nghèo khó và lòng yêu thương vô điều kiện. Ngài không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ những trang cổ tích, mà là một con người bằng xương bằng thịt, hít thở bầu không khí của thời cuộc, nếm trải nỗi đau của dân tộc và chọn lựa sống trọn vẹn ơn gọi linh mục giữa những thăng trầm của lịch sử.
Năm 1930, khi nhận nhiệm sở tại Tắc Sậy cùng với tám họ đạo lẻ rải rác, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã bắt đầu một hành trình mục vụ đầy gian nan nhưng cũng tràn đầy hoa trái. Trong bối cảnh xã hội Việt Nam thời bấy giờ, khi nghèo đói và dịch bệnh bủa vây, hình ảnh vị linh mục gầy gò nhưng ánh mắt sáng ngời lòng nhân ái đã trở thành điểm tựa cho biết bao tâm hồn. Ngài không chỉ cử hành các Bí tích để nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng, mà còn xắn tay áo xây trường học, phát thuốc, và đặc biệt là phát cơm cho người đói. Những nhân chứng như ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đã kể lại với lòng xúc động về một vị Cha chung không phân biệt tôn giáo, giai cấp. Với ngài, ai cũng là con cái Chúa, ai cũng xứng đáng được yêu thương. Tinh thần bác ái ấy chính là bài giảng hùng hồn nhất về Tin Mừng mà ngài đã rao giảng bằng chính cuộc sống mình.
Tuy nhiên, sự trung thành thực sự chỉ được thử thách qua lửa đỏ. Những năm sau 1945, khi chiến tranh Đông Dương bùng nổ, vùng Bạc Liêu – Cần Thơ trở thành chiến trường hỗn loạn với sự tranh chấp của nhiều phe phái. Giữa tiếng súng và sự sợ hãi, nhiều người đã khuyên cha rời đi để bảo toàn tính mạng. Nhưng làm sao một người cha có thể bỏ rơi những đứa con đang trong cơn nguy biến? Câu nói bất hủ của ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" đã trở thành tuyên ngôn của tình yêu tự hiến. Ngài chọn ở lại không phải vì liều lĩnh, mà vì ngài tin rằng sự hiện diện của người mục tử chính là nguồn an ủi duy nhất cho đoàn chiên đang tan tác. Ngài đã chọn cái chết để cho giáo dân được sống, một sự chọn lựa mang đậm dấu ấn của đồi Golgotha năm xưa.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, lịch sử đã ghi lại một trang sử đẫm máu nhưng vinh quang. Tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự, giữa vòng vây của nhóm vũ trang, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã dùng chính mạng sống mình để thương thuyết cho sự tự do của hơn 100 giáo dân và người dân vô tội. Ngài chấp nhận bị giữ lại, chấp nhận những nhát chém tàn khốc và bị xô xuống ao để đổi lấy sự sống cho đoàn chiên. Sự hy sinh của ngài không phải là kết quả của một bản án chính trị, mà là một lễ tế tình yêu. Ngài chết vì trung thành với sứ vụ linh mục, chết để làm chứng rằng tình yêu mạnh hơn sự chết. Đó là hình thức "tử đạo mới" mà Giáo hội hôm nay hân hoan công nhận: tử đạo vì bác ái, vì lòng trung nghĩa vẹn toàn với sứ mạng Thiên Chúa trao phó.
Nhìn vào tiến trình tuyên Chân phước kéo dài 13 năm, chúng ta thấy được sự thận trọng và nghiêm túc của Giáo hội. Từ những cuộc phỏng vấn nhân chứng tại Cần Thơ đến những bộ hồ sơ dày cộm tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, tất cả đều hướng tới một sự thật duy nhất: Cha Francisco Trương Bửu Diệp là một vị thánh của đời thường, một con người đã thánh hóa bản thân qua việc phục vụ tha nhân. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô ký sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào ngày 25 tháng 11 năm 2024 không chỉ là một danh dự cho Giáo hội Việt Nam, mà còn là một sự khẳng định rằng: con đường nên thánh luôn mở rộng cho những ai biết sống yêu thương và trung thành đến cùng.
Anh chị em thân mến, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đi xa về mặt thể lý, nhưng di sản của ngài vẫn đang sống động hơn bao giờ hết. Mỗi năm, hàng ngàn người, không phân biệt lương giáo, từ khắp nơi đổ về Tắc Sậy để xin ngài bầu cử. Hình ảnh của ngài hiện diện trên bàn thờ gia đình, trên những chiếc xe xuôi ngược khắp nẻo đường đất nước. Tại sao một vị linh mục đã khuất hơn nửa thế kỷ lại có sức hút mãnh liệt đến thế? Câu trả lời nằm ở trái tim nhân ái của ngài. Người ta tìm đến ngài không chỉ để xin ơn, mà còn để tìm thấy một niềm hy vọng, một sự nâng đỡ giữa những bộn bề của cuộc sống hiện đại. Cha Diệp đã trở thành cầu nối giữa con người với Thiên Chúa, và giữa con người với nhau trong tinh thần hòa bình và tha thứ.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta: "Hãy giao phó cho những người trung tín". Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã làm tròn phần việc của mình, ngài đã giữ vững đức tin và hoàn thành cuộc chạy đua. Giờ đây, đến lượt chúng ta – những người đang thừa hưởng gia sản đức tin từ ngài. Trung thành với sứ vụ trong thế giới hôm nay không nhất thiết là phải đổ máu như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, nhưng là trung thành trong những việc nhỏ bé hàng ngày. Là sự trung thành của người cha, người mẹ trong việc giáo dục con cái sống đạo đức; là sự trung thành của người trẻ giữa những cám dỗ của lối sống hưởng thụ; là sự trung thành của mỗi Kitô hữu trong việc làm chứng cho công lý và tình thương giữa một xã hội còn nhiều bất công và vô cảm.
Nhân dịp Giáo hội chuẩn bị cử hành lễ tuyên Chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vào ngày 2 tháng 7 năm 2026, chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Chúng ta có đang là những "người trung tín" để tiếp nối ngọn đuốc đức tin mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thắp lên bằng chính mạng sống mình không? Đừng để đức tin chỉ dừng lại ở những nghi lễ bên ngoài, nhưng hãy để nó thấm sâu vào từng hành động, từng lời nói, giống như cách Cha Diệp đã phát cơm cho người đói và thương yêu những "đứa con nít" trong xóm đạo. Hãy để lòng nhân ái của ngài cảm hóa chúng ta, giúp chúng ta biết mở lòng ra với những người xung quanh, nhất là những người nghèo khổ và bị bỏ rơi.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống một cuộc đời trọn tình với Chúa và vẹn nghĩa với dân. Ngài là bông hoa đẹp nhất của cánh đồng truyền giáo miền Tây, toả hương thơm của sự thánh thiện giản đơn nhưng vô cùng quyết liệt. Máu của ngài đổ xuống đất Tắc Sậy đã trở thành hạt giống trổ sinh muôn vàn hoa trái đức tin. Xin cho mỗi chúng ta, khi hành hương về bên mộ ngài hay khi thầm thĩ cầu nguyện trước ảnh ngài, đều nhận được sức mạnh để sống trung thành với ơn gọi của mình.
Lạy Chúa, qua lời bầu cử của Tôi tớ Chúa – Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin ban cho chúng con trái tim biết yêu thương và ý chí kiên trung để vững bước trên con đường làm chứng cho Tin Mừng. Xin cho chúng con biết truyền lại kho tàng đức tin cho thế hệ mai sau bằng chính cuộc sống hy sinh và bác ái của mình. Chúc tụng Chúa đã ban cho Giáo hội Việt Nam một vị mục tử nhân hiền, một người cha luôn thấu cảm nỗi đau của đoàn con. Amen.
BÀI GIẢNG 13: THA THỨ VÀ HÒA BÌNH
Ê-phê-sô 4:32 "Hãy ở với nhau cách nhân từ, đầy dẫy lòng thương xót, tha thứ nhau như Thiên Chúa đã tha thứ anh em trong Đấng Kitô vậy."
THA THỨ VÀ HÒA BÌNH: HÀNH TRÌNH TỰ ĐẠO CỦA VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH PHAN XI CÔXAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ thân mến, trong bầu khí linh thiêng của lòng tôn kính và ngưỡng mộ, chúng ta cùng nhau hướng về hình ảnh một vị mục tử tận tụy, một người cha hiền hậu và một chứng nhân anh dũng của Tin Mừng tại mảnh đất miền Tây sông nước – Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Lời Chúa trong thư gửi tín hữu Ê-phê-sô mà chúng ta vừa nghe vang lên như một lời mời gọi thiết tha, soi rọi vào chính cuộc đời của ngài
Ê-phê-sô 4,32 là một lời mời gọi rất đẹp của thánh Phaolô về đời sống Kitô hữu trong cộng đoàn. Trong bối cảnh của chương 4, thánh Phaolô đang khuyên các tín hữu hãy từ bỏ lối sống cũ và mặc lấy con người mới trong Đức Kitô. Vì thế, câu Kinh Thánh này không chỉ là một lời khuyên đạo đức đơn giản, nhưng là một định hướng cho đời sống của những người đã được đổi mới nhờ ân sủng Thiên Chúa.
Trước hết, thánh Phaolô nói: “Hãy ở với nhau cách nhân từ.” Nhân từ là thái độ dịu dàng, tử tế và biết quan tâm đến người khác. Trong đời sống hằng ngày, con người rất dễ rơi vào sự cứng cỏi, ích kỷ hay lạnh lùng. Nhưng người Kitô hữu được mời gọi sống một thái độ khác: biết đối xử với nhau bằng lòng tốt và sự dịu dàng. Nhân từ không chỉ là một hành động bên ngoài, nhưng phát xuất từ một tâm hồn biết yêu thương.
Tiếp theo, thánh Phaolô nói: “đầy dẫy lòng thương xót.” Lòng thương xót là khả năng cảm nhận nỗi đau của người khác và sẵn sàng giúp đỡ họ. Trong Kinh Thánh, lòng thương xót là một trong những đặc tính quan trọng nhất của Thiên Chúa. Khi thánh Phaolô kêu gọi các tín hữu sống lòng thương xót, ngài muốn họ phản chiếu chính tình yêu của Thiên Chúa trong đời sống của mình. Một cộng đoàn Kitô hữu đích thực là nơi mọi người biết nâng đỡ nhau, cảm thông với những yếu đuối và đau khổ của nhau.
Điểm trung tâm của câu Kinh Thánh này là lời mời gọi “tha thứ nhau.” Tha thứ là điều rất khó đối với con người, vì khi bị tổn thương, người ta dễ giữ lại sự oán giận trong lòng. Nhưng Tin Mừng mời gọi người Kitô hữu bước vào một con đường khác: con đường của sự tha thứ. Tha thứ không có nghĩa là quên đi sự bất công hay phủ nhận nỗi đau, nhưng là quyết định không để sự thù hận làm chủ tâm hồn mình.
Thánh Phaolô còn đưa ra lý do cho việc tha thứ: “như Thiên Chúa đã tha thứ anh em trong Đấng Kitô.” Đây chính là nền tảng của mọi sự tha thứ trong đời sống Kitô giáo. Thiên Chúa đã tha thứ cho con người trước. Qua Đức Giêsu Kitô, Thiên Chúa đã ban ơn tha thứ cho nhân loại, dù con người đầy yếu đuối và tội lỗi. Khi người Kitô hữu tha thứ cho nhau, họ đang tiếp tục hành động của chính Thiên Chúa trong thế giới.
Như vậy, câu Kinh Thánh này cho thấy một nguyên tắc quan trọng: cách chúng ta đối xử với người khác phải phản ánh cách Thiên Chúa đã đối xử với chúng ta. Nếu Thiên Chúa đã yêu thương, thương xót và tha thứ cho chúng ta, thì chúng ta cũng được mời gọi làm điều tương tự với tha nhân.
Đối với đời sống cộng đoàn, lời dạy này đặc biệt quan trọng. Trong bất kỳ gia đình hay cộng đoàn nào, sự khác biệt và xung đột là điều khó tránh. Nhưng khi mọi người biết sống nhân từ, biết thương xót và biết tha thứ, cộng đoàn sẽ trở thành một nơi của bình an và hiệp nhất.
Ê-phê-sô 4,32 vì thế không chỉ là một lời khuyên đạo đức, nhưng là một con đường sống. Đó là con đường dẫn con người ra khỏi sự ích kỷ và thù hận, để bước vào đời sống của tình yêu và lòng thương xót. Khi sống như vậy, người Kitô hữu trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa thế giới.
Đây không chỉ là một lời khuyên bảo luân lý thông thường, mà chính là kim chỉ nam, là lẽ sống mà Cha Francisco đã họa lại một cách sống động bằng chính máu đào và sự hy sinh của mình.
Cuộc đời của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một bài ca về sự nhân từ. Ngay từ những ngày đầu dâng mình cho Chúa, ngài đã chọn cho mình một lối sống khiêm hạ, hòa mình vào nỗi đau và niềm vui của những người nghèo khổ. Sinh ra và lớn lên trong lòng Giáo hội Việt Nam tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, ngài mang trong mình dòng máu kiên cường nhưng cũng đầy lòng trắc ẩn của người dân Nam Bộ.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một nhân vật bước ra từ huyền thoại với những phép màu xa lạ, mà là một con người bằng xương bằng thịt, một linh mục đã đi qua những thăng trầm của lịch sử dân tộc với một trái tim rực cháy lửa mến Chúa và yêu người.
Nhìn vào hành trình mục vụ của ngài từ năm 1930 tại Bạc Liêu, chúng ta thấy hiện rõ hình ảnh một vị mục tử "mang vào mình mùi chiên". Suốt 16 năm tại nhà thờ Tắc Sậy và các họ đạo lẻ như Bà Đốc, An Hải, Khúc Tréo... Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã không quản ngại gian khổ để đến với những người nghèo nhất. Trong một xã hội đầy rẫy bất công của thời kỳ thuộc địa, ngài đã biến nhà thờ thành mái ấm, biến giáo xứ thành nơi chia sẻ cơm bánh. Lời chứng của những nhân chứng lịch sử như ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đã vẽ nên chân dung một vị linh mục không chỉ giảng về lòng thương xót trên tòa giảng, mà còn thực hành nó qua những bát cơm phát cho người đói, không phân biệt lương giáo. Ngài nhìn thấy hình ảnh Chúa Kitô nơi những đứa trẻ lem luốc, nơi những người nông dân lam lũ, và ngài đã đáp lại bằng một tình yêu không điều kiện.
Sự tha thứ và hòa bình mà Cha Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp rao giảng đã được đặt vào lò lửa thử thách nghiệt ngã nhất khi cuộc chiến tranh Đông Dương bùng nổ năm 1945. Đó là thời khắc của sự sợ hãi, chia rẽ và hận thù. Giữa lúc muôn người chọn cách trốn chạy để bảo toàn mạng sống, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đưa ra một quyết định làm rúng động lương tâm: ở lại với đoàn chiên. Câu nói bất hủ của ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" chính là lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất. Ngài không chọn phe phái, không chọn bạo lực để đối đầu với bạo lực. Ngài chọn sự hiện diện. Sự hiện diện của ngài trong lẫm lúa Cây Gừa vào ngày 12 tháng 3 năm 1946, giữa vòng vây của những người vũ trang, chính là hình ảnh của Chúa Giêsu trong vườn Gethsemani – can đảm chấp nhận cái chết để đổi lấy sự sống cho anh em mình.
Thật thấm thía khi suy đi nghĩ lại về khoảnh khắc ngài thương thuyết để xin tha cho hơn 100 giáo dân và người dân vô tội. Ngài đã dùng chính mạng sống mình làm "vật thế chấp". Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã chết để những người khác được sống. Đó là đỉnh cao của sự tha thứ: tha thứ cho cả những kẻ bắt bớ mình bằng cách không oán hận, chỉ trao ban tình yêu. Ngài bị sát hại không phải vì một bản án chính trị, mà vì ngài đã sống trọn vẹn sứ mạng của một mục tử nhân lành. Sự hy sinh của ngài là một hình thức "tử đạo mới" như Đức Thánh Cha Phanxicô đã định nghĩa: chết vì lòng bác ái, chết vì sự trung thành với đức tin và sứ vụ. Máu của ngài đổ xuống ao nhà ông Châu Văn Mưu năm ấy không chỉ thấm vào lòng đất mẹ, mà còn tưới gội cho mầm non của hòa bình và lòng vị tha bắt đầu đâm chồi trong tâm hồn người dân Việt.
Sự thánh thiện của Cha Diệp không dừng lại ở quá khứ. Nó đã trở thành một "hiện tượng" đức tin trong xã hội hiện đại. Tại sao hàng triệu người, từ người Công giáo đến các tôn giáo bạn, cả những người không cùng niềm tin hay các cấp chính quyền, đều hướng về Tắc Sậy với lòng thành kính? Đó là bởi vì cuộc đời ngài đã chạm đến khát vọng sâu thẳm nhất của con người: khát vọng được yêu thương và được bình an. Trong một thế giới còn nhiều xung đột, chia rẽ và ích kỷ, hình ảnh Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp treo trên xe hơi hay đặt trên bàn thờ gia đình là lời nhắc nhở về sự hòa giải. Ngài đã trở thành chiếc cầu nối giữa trời và đất, giữa người với người. Việc Giáo hội tiến hành tuyên chân phước cho ngài vào tháng 7 năm 2026 tới đây không phải để tôn vinh một cá nhân, mà là để khẳng định rằng: con đường của lòng thương xót và sự hy sinh luôn là con đường dẫn đến sự sống đời đời.
Chúng ta học được gì từ Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp trong bối cảnh hôm nay? Lời Chúa mời gọi chúng ta "tha thứ nhau như Chúa đã tha thứ anh em". Có lẽ, sự tha thứ khó khăn nhất không phải là tha thứ cho kẻ thù xa lạ, mà là tha thứ cho những người gần gũi nhất, hoặc tha thứ cho chính những khiếm khuyết của bản thân. Cha Diệp đã sống một cuộc đời thanh thản vì ngài không giữ lại chút hận thù nào. Ngài đã chết trong tư thế của một người tự do – tự do khỏi nỗi sợ cái chết và tự do để yêu thương đến cùng. Khi chúng ta đến hành hương tại Tắc Sậy, khi chúng ta thắp một nén nhang trước linh đài của ngài, xin đừng chỉ xin những ơn huệ vật chất, nhưng hãy xin cho trái tim mình được rộng mở như trái tim ngài. Xin cho chúng ta biết bớt đi một chút ích kỷ để thêm một chút bao dung, bớt đi một lời chỉ trích để thêm một hành động sẻ chia.
Di sản của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta không phải là những công trình kiến trúc đồ sộ, mà là một mẫu gương về sự hiện diện đầy an ủi. Giữa những cơn bão của cuộc đời như dịch bệnh, thiên tai hay những bất ổn xã hội, lời dạy "chiên ở đâu chủ ở đó" vẫn vang vọng như một lời cam kết của Thiên Chúa đối với con người. Cha Diệp đã minh chứng rằng, dù trong hoàn cảnh tối tăm nhất, ánh sáng của Tin Mừng vẫn có thể tỏa rạng qua một tâm hồn tận tụy. Ngài đã sống một cuộc đời "nhân từ và đầy dẫy lòng thương xót" cho đến hơi thở cuối cùng. Cái chết của ngài tại Cây Gừa năm xưa đã biến nơi ấy thành một vườn địa đàng của lòng tin, nơi mọi người tìm về để được chữa lành những vết thương tâm hồn.
Kính thưa cộng đoàn, tiến trình tuyên chân phước suốt 13 năm qua với sự thẩm định kỹ lưỡng của Tòa Thánh là một minh chứng cho sự thật lịch sử và sự thánh thiện rạng ngời của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Giáo hội không "phong" thánh cho ngài như một danh hiệu danh dự, mà là "tuyên" nhận những gì Thiên Chúa đã thực hiện nơi ngài. Chúng ta vui mừng vì Giáo hội Việt Nam có thêm một vị chuyển cầu mạnh mẽ, một người anh, người cha hiểu thấu nỗi khổ đau của người dân Việt. Nhưng trên hết, chúng ta được mời gọi trở thành những "Phanxicô Xaviê" mới trong môi trường sống của mình. Hãy mang hòa bình đến những nơi có xung đột, mang sự tha thứ đến những nơi có hận thù, và mang tình thương đến những nơi bị bỏ rơi. Đó mới chính là cách tôn vinh Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp ý nghĩa nhất.
Nguyện xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho chúng ta, để mỗi ngày sống, chúng ta biết mặc lấy tâm tình của Chúa Kitô, biết sống nhân từ và hay thương xót. Xin cho ngọn lửa yêu thương mà Cha đã thắp lên bằng chính mạng sống mình mãi cháy sáng trong tim mỗi người chúng ta, để mảnh đất quê hương luôn được sống trong hòa bình và ân sủng của Thiên Chúa. Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp xin hãy tiếp tục đồng hành và bảo vệ đoàn chiên của Cha, như Cha đã từng hứa và đã từng làm trong suốt cuộc đời tận tụy của mình. Amen.
BÀI GIẢNG 14: SỐNG GIẢN DỊ VÀ KHIÊM TỐN
Pl 2:5-8 "Hãy có đồng một tâm tình như Đấng Kitô đã có, Ngài vốn có hình Thiên Chúa Trời, song chẳng coi sự bình đẳng mình với Đức Chúa Trời là sự nên nắm giữ; chính Ngài đã tự bỏ mình đi, lấy hình tôi tớ, trở nên giống như loài người; Ngài đã hiện ra như một người, tự hạ mình xuống, vâng phục cho đến chết, thậm chí chết trên cây thập tự."
CHÂN DUNG VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – SỐNG GIẢN DỊ, KHIÊM TỐN VÀ HY SINH VÌ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bầu khí linh thiêng và đầy ân sủng của những ngày hướng về đại lễ tuyên chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, tâm hồn mỗi người chúng ta chắc hẳn đang trào dâng một niềm xúc động khó tả. Nhìn vào cuộc đời ngài, chúng ta không chỉ thấy một vị linh mục của miền sông nước miền Tây hiền hòa, mà còn thấy hiện thân sống động của Chúa Giêsu Kitô – Đấng đã tự hạ mình, lấy hình tôi tớ để phục vụ con người. Lời Thánh Phaolô gửi tín hữu Philíp mà chúng ta vừa nghe như một bản tóm kết hoàn hảo cho linh đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp: "Ngài đã tự bỏ mình đi, lấy hình tôi tớ, trở nên giống như loài người; Ngài đã hiện ra như một người, tự hạ mình xuống, vâng phục cho đến chết, thậm chí chết trên cây thập tự". Vâng, thưa anh chị em, Cha Francisco Trương Bửu Diệp đã họa lại chân dung ấy bằng chính xương máu và cuộc đời giản dị của mình.
Pl 2,5-8 là một trong những bản văn sâu sắc và nổi tiếng nhất trong Tân Ước. Nhiều nhà chú giải cho rằng đây là một thánh thi rất cổ của Giáo Hội tiên khởi nói về mầu nhiệm Đức Kitô: từ vinh quang Thiên Chúa đến sự tự hạ trong thân phận con người và cái chết trên thập giá. Qua những lời này, thánh Phaolô không chỉ trình bày một chân lý thần học, nhưng còn đưa ra một mẫu gương sống cho người Kitô hữu.
Trước hết, thánh Phaolô mở đầu bằng lời mời gọi: “Hãy có đồng một tâm tình như Đấng Kitô đã có.” Điều đó có nghĩa là đời sống Kitô hữu không chỉ là tin vào Đức Kitô, nhưng còn là sống theo tâm tình của Người. Tâm tình ấy chính là sự khiêm nhường, sự tự hiến và tình yêu phục vụ. Đức Kitô trở thành mẫu gương cho cách sống của những ai muốn bước theo Người.
Tiếp theo, thánh Phaolô nói: “Ngài vốn có hình Thiên Chúa Trời.” Câu này khẳng định căn tính thần linh của Đức Kitô. Trước khi nhập thể, Đức Giêsu đã hiện hữu trong vinh quang của Thiên Chúa. Người chia sẻ bản tính và vinh hiển của Thiên Chúa. Điều này cho thấy sự cao cả vô cùng của Đức Kitô trước khi Người bước vào lịch sử nhân loại.
Thế nhưng điều đáng kinh ngạc là: “Ngài chẳng coi sự bình đẳng mình với Đức Chúa Trời là sự nên nắm giữ.” Nghĩa là Đức Kitô không bám chặt vào vinh quang của mình, không giữ lấy địa vị thần linh như một đặc quyền để tách mình khỏi con người. Trái lại, Người đã tự nguyện từ bỏ vinh quang ấy để bước vào thân phận nhân loại. Đây là điều mà thần học gọi là sự “tự hủy” hay “tự hạ” của Đức Kitô.
Thánh Phaolô tiếp tục: “Ngài đã tự bỏ mình đi, lấy hình tôi tớ.” Đức Kitô không chỉ trở thành con người, nhưng còn mang lấy thân phận của một người phục vụ. Trong thế giới cổ đại, “tôi tớ” là hình ảnh của sự thấp hèn và lệ thuộc. Nhưng Đức Kitô đã chấp nhận con đường ấy. Người không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống mình vì nhiều người.
Câu tiếp theo nói: “Trở nên giống như loài người; Ngài đã hiện ra như một người.” Điều này diễn tả mầu nhiệm nhập thể. Con Thiên Chúa đã thật sự bước vào thân phận con người, chia sẻ mọi kinh nghiệm của con người: niềm vui, nỗi buồn, sự mệt mỏi, đau khổ. Người không chỉ mang hình dáng con người, nhưng thực sự sống như một con người giữa nhân loại.
Tuy nhiên, sự tự hạ của Đức Kitô chưa dừng lại ở đó. Thánh Phaolô nói: “Ngài tự hạ mình xuống, vâng phục cho đến chết.” Sự vâng phục là điểm trung tâm của đời sống Đức Kitô. Người hoàn toàn phó thác ý muốn của mình cho ý muốn của Chúa Cha. Sự vâng phục ấy dẫn Người đến con đường đau khổ và cái chết.
Đỉnh cao của sự tự hạ là câu: “Thậm chí chết trên cây thập tự.” Trong thời cổ đại, thập giá là hình phạt nhục nhã và tàn bạo nhất dành cho tội phạm. Đối với người Do Thái, cái chết trên thập giá còn bị coi là dấu hiệu của sự bị nguyền rủa. Nhưng chính nơi cái chết nhục nhã ấy, tình yêu của Thiên Chúa được bày tỏ cách trọn vẹn. Đức Kitô chấp nhận thập giá để cứu chuộc nhân loại.
Như vậy, đoạn Kinh Thánh này cho thấy một hành trình kỳ diệu: từ vinh quang Thiên Chúa đến sự tự hạ trong thân phận con người và cái chết trên thập giá. Nhưng chính con đường tự hạ ấy lại trở thành con đường của ơn cứu độ.
Đối với người Kitô hữu, lời của thánh Phaolô không chỉ là một suy niệm thần học, nhưng còn là một lời mời gọi sống. Nếu Đức Kitô đã chọn con đường khiêm nhường và phục vụ, thì những người theo Người cũng được mời gọi bước đi trên con đường ấy. Trong một thế giới thường đề cao quyền lực, danh vọng và địa vị, Tin Mừng mời gọi con người sống tinh thần khiêm nhường, biết hạ mình và biết phục vụ tha nhân.
Chính khi sống theo tâm tình của Đức Kitô, con người mới thực sự bước vào mầu nhiệm tình yêu của Thiên Chúa. Và nơi con đường khiêm nhường ấy, họ khám phá ra rằng vinh quang đích thực không nằm ở quyền lực, nhưng ở tình yêu biết trao ban chính mình.
Lật lại những trang sử đạo đức, chúng ta thấy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng đất miền Tây Nam Bộ. Đó là nơi những cánh đồng lúa mênh mông bát ngát, nơi những con rạch chằng chịt nuôi dưỡng tâm hồn con người bằng sự chân chất, thật thà.
Ngay từ những ngày đầu đời, ngài đã được tưới gội trong đức tin qua tiếng kinh cầu rì rào mỗi tối, qua những hy sinh thầm lặng của cha mẹ giữa cảnh đời lam lũ dưới ách thực dân. Nhân cách của ngài không được xây dựng trên những lý thuyết cao siêu, mà bắt nguồn từ lòng yêu mến Chúa nồng nàn và tình thương đồng loại sâu sắc.
Khi lãnh nhận hồng ân linh mục vào năm 1930, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được sai đến vùng Bạc Liêu, phụ trách họ đạo Tắc Sậy và tám họ lẻ khác. Hãy hình dung hình ảnh một vị mục tử trẻ tuổi, đi bộ hoặc chèo ghe trên những dòng kênh rạch để đến với con chiên. Thời đó, đời sống người dân lầm than vô cùng. Họ không chỉ đối diện với cái nghèo, cái đói mà còn cả dịch bệnh và sự bất công xã hội. Giữa bối cảnh ấy, Cha Diệp hiện diện như một tia hy vọng. Ngài không sống trong lầu cao cửa rộng, không giữ khoảng cách với giáo dân. Ngài sống giản dị đến mức tối đa để có thể hiểu được nỗi đau của người nghèo. Những chứng từ lịch sử từ ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đều gặp nhau ở một điểm: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp thương người lắm. Ngài phát cơm cho người đói, không phân biệt họ là người Công giáo hay người lương. Với ngài, mỗi con người đều mang hình ảnh Thiên Chúa, và phục vụ họ chính là phục vụ Chúa Kitô. Sự khiêm tốn của ngài thể hiện qua cách ngài cúi xuống với những trẻ em, những người thấp cổ bé họng, biến nhà thờ thành mái ấm cho tất cả mọi người.
Bước sang năm 1945, bóng đen chiến tranh bắt đầu bao trùm lên vùng đất miền Tây. Khói lửa, súng đạn và sự tranh chấp giữa các phe phái khiến lòng người ly tán, sợ hãi. Nhiều người vì lo cho sự an nguy của Cha nên đã khuyên ngài lánh đi nơi khác. Nhưng thưa anh chị em, một mục tử nhân lành thì không bao giờ bỏ rơi đoàn chiên khi sói dữ đến. Câu nói bất hủ của ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" đã trở thành tuyên ngôn của tình yêu tự hiến. Ngài chọn ở lại không phải vì ngài không biết sợ chết, nhưng vì tình yêu dành cho giáo dân đã lớn hơn nỗi sợ hãi cá nhân. Ngài chọn đồng hành với nỗi đau của dân tộc, chọn đứng về phía những người yếu thế giữa cơn binh biến. Đó chính là đỉnh cao của sự vâng phục theo gương Chúa Giêsu – vâng phục cho đến chết để bảo vệ sự sống cho tha nhân.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, một ngày định mệnh nhưng cũng là ngày vinh quang của đức tin. Giữa lúc bị bắt giữ cùng với hàng trăm giáo dân trong lẫm lúa tại Cây Gừa, Cha Diệp đã thực hiện một cử chỉ phi thường. Ngài đã dùng chính sự tự hạ và mạng sống mình để thương thuyết cho đoàn chiên. Ngài chấp nhận cái chết để đổi lấy sự tự do cho hơn một trăm con người. Nhìn hình ảnh vị mục tử hiên ngang bước ra để chịu chém, chịu nhục, chúng ta thấy lại hình ảnh Chúa Giêsu trên đường lên đồi Golgotha. Cha đã chết một cái chết đau đớn, xác bị xô xuống ao, nhưng tâm hồn ngài đã bay cao trong cõi vĩnh hằng. Sự hy sinh ấy không phải là một tai nạn lịch sử, mà là một sự lựa chọn có ý thức của một tâm hồn đã dâng hiến trọn vẹn cho Chúa. Ngài là một vị "tử đạo mới" – tử đạo vì lòng bác ái, tử đạo vì sự trung thành với sứ vụ mục tử cho đến hơi thở cuối cùng.
Sau khi ngài nằm xuống, hạt giống hy sinh ấy đã nảy mầm và trổ sinh hoa trái lạ lùng. Hài cốt ngài được đưa về Tắc Sậy vào năm 1969, và từ đó đến nay, nơi đây đã trở thành một trung tâm hành hương không biên giới. Điều kỳ diệu là không chỉ người Công giáo mới đến với ngài. Hàng ngàn, hàng vạn anh chị em lương dân, những người không cùng niềm tin, thậm chí cả những người tự nhận là vô thần, cũng đều tìm đến mộ Cha Diệp để xin ơn, để tìm sự bình an. Tại sao một vị linh mục đã khuất hơn 80 năm lại có sức hút mãnh liệt đến thế? Câu trả lời nằm ở lối sống giản dị và trái tim nhân hậu của ngài khi còn sinh thời. Người ta cảm nhận được nơi ngài một người cha, một người bạn luôn lắng nghe và thấu hiểu. Danh tiếng về sự thánh thiện của ngài không đến từ những sắc lệnh hành chính, mà đến từ niềm tin yêu nồng nàn của dân chúng. Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đã từng nhận xét rằng dân chúng đã "phong thánh" cho Cha từ lâu trong lòng họ.
Tiến trình tuyên chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp kéo dài suốt 13 năm qua là một hành trình cẩn trọng của Giáo hội để xác nhận sự thật lịch sử và đức tin kiên trung của ngài. Từ Giáo phận Cần Thơ đến Bộ Tuyên Thánh tại Roma, mỗi nhân chứng, mỗi trang hồ sơ đều minh chứng cho một đời sống luân lý vẹn toàn. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô công nhận sự tử đạo của ngài vào cuối năm 2024 không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo hội Việt Nam, mà còn là một sứ điệp mạnh mẽ gửi đến thế giới hôm nay. Giữa một xã hội đầy rẫy sự hưởng thụ, ích kỷ và phô trương, cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp mời gọi chúng ta quay về với những giá trị cốt lõi: sống đơn giản để người khác có thể sống, và hạ mình xuống để nâng người khác lên. Ngài cho chúng ta thấy rằng sự thánh thiện không nằm ở những phép lạ thần bí, mà nằm ở sự tử tế mỗi ngày và lòng can đảm hy sinh vì nghĩa lớn.
Kính thưa cộng đoàn, nhìn vào ảnh tượng Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta thấy một gương mặt hiền từ, đôi mắt bao dung và dáng vẻ của một người con đất Việt thuần túy. Ngài không xa lạ, ngài gần gũi như hơi thở của đồng quê. Di sản ngài để lại không phải là những công trình kiến trúc đồ sộ, mà là một linh đạo của sự hiện diện: hiện diện giữa khó khăn, hiện diện để ủi an. Ngày nay, nhiều bác tài treo ảnh Cha trên xe để cầu bình an, nhiều gia đình đặt ảnh Cha nơi trang trọng để nhắc nhở về lòng nhân ái. Đó chính là cách Tin Mừng được loan báo một cách âm thầm nhưng mạnh mẽ nhất. Cha Diệp đã trở thành cầu nối hòa bình, xóa tan những ngăn cách về tôn giáo và địa vị xã hội. Ngài dạy chúng ta rằng, khi chúng ta sống khiêm tốn và biết cho đi, Thiên Chúa sẽ thực hiện những điều kỳ diệu qua cuộc đời chúng ta.
Ngày 2 tháng 7 năm 2026 tới đây, khi lễ tuyên chân phước được cử hành tại Cần Thơ, đó sẽ là một ngày hội lớn của tình yêu và sự hy sinh. Nhưng thưa anh chị em, tôn vinh Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không chỉ là tham dự một buổi lễ hoành tráng hay xây dựng một tượng đài to lớn. Cách tôn vinh ngài đẹp lòng Chúa nhất chính là mỗi người chúng ta hãy tập sống "giản dị và khiêm tốn" như ngài. Hãy tập cúi xuống trước những nỗi đau của anh chị em xung quanh. Hãy tập ở lại với những người đang cần chúng ta nhất, dù trong hoàn cảnh khó khăn hay nguy nan. Hãy để tinh thần của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp thấm đẫm vào cách chúng ta đối nhân xử thế, để mỗi Kitô hữu thực sự trở thành một "bí tích" của lòng thương xót Chúa giữa trần gian.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân lành của giáo dân miền Tây, xin cầu cho chúng con. Xin cho chúng con biết học nơi Cha bài học của hạt lúa mì rơi xuống đất và thối đi để mang lại sự sống. Xin cho những ai đang đau khổ, thất vọng tìm thấy nơi Cha sự an ủi và niềm hy vọng. Và xin cho mỗi người chúng con luôn biết giữ vững đức tin, sống trọn tình vẹn nghĩa với Chúa và với đồng bào mình, như chính Cha đã sống và đã chết. Cuộc đời Cha là một bài ca tuyệt đẹp về lòng khiêm nhường, một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của tình yêu tự hiến. Ước mong sao, ngọn lửa mà Cha đã thắp lên bằng chính mạng sống mình sẽ tiếp tục cháy mãi trong tim mỗi người chúng con, để danh Chúa được cả sáng và tình người được lan tỏa khắp muôn nơi. Amen.
BÀI GIẢNG 15: HỖ TRỢ XÃ HỘI
Gl 6:2 "Hãy mang gánh nặng cho nhau, và như vậy anh em sẽ làm trọn luật pháp của Đấng Kitô."
TÌNH YÊU HIẾN TẾ VÀ HUYỀN NHIỆM MỤC TỬ: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ CHÂN PHÚC CỦA LÒNG BÁC ÁI VÀ SỰ HY SINH CHO ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa đang hiện diện nơi đây, và thưa tất cả những tâm hồn đang hướng lòng về vùng đất Tắc Sậy linh thiêng, nơi lưu giữ hình hài và di sản tinh thần của một vị mục tử nhân lành là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Hôm nay, chúng ta cùng nhau suy ngẫm về một cuộc đời đã trở thành huyền thoại, một cái chết đã trở thành bài ca khải hoàn của đức tin, và một sự hiện diện thiêng liêng đang xoa dịu biết bao nỗi đau của nhân thế. Lời Chúa trong thư gửi tín hữu Galát (6:2) vang lên như một mệnh lệnh từ trái tim Thiên Chúa: "Hãy mang gánh nặng cho nhau, và như vậy anh em sẽ làm trọn luật pháp của Đấng Kito."
Gl 6,2: “Hãy mang gánh nặng cho nhau, và như vậy anh em sẽ làm trọn luật pháp của Đấng Kitô.” là một lời dạy rất sâu sắc của thánh Phaolô về đời sống cộng đoàn Kitô hữu. Chỉ trong một câu ngắn gọn, thánh Phaolô đã diễn tả tinh thần căn bản của Tin Mừng: tình yêu thương cụ thể giữa con người với nhau.
Trước hết, thánh Phaolô nói: “Hãy mang gánh nặng cho nhau.” Trong đời sống con người, ai cũng có những “gánh nặng”: những khó khăn trong cuộc sống, những nỗi đau tinh thần, những yếu đuối và cả những sai lầm. Không ai có thể sống hoàn toàn một mình mà không cần đến sự nâng đỡ của người khác. Khi thánh Phaolô dùng hình ảnh “mang gánh nặng”, ngài muốn nói đến sự chia sẻ và nâng đỡ lẫn nhau trong cộng đoàn.
Mang gánh nặng cho nhau không có nghĩa là giải quyết hết mọi vấn đề của người khác, nhưng là sẵn sàng đồng hành với họ. Đó có thể là một lời an ủi dành cho người đang đau khổ, một sự giúp đỡ dành cho người đang gặp khó khăn, hay một sự kiên nhẫn đối với những yếu đuối của anh chị em mình. Khi con người biết chia sẻ gánh nặng với nhau, nỗi đau trở nên nhẹ hơn và niềm hy vọng được khơi dậy.
Trong bối cảnh của thư Galát, thánh Phaolô cũng đang nói đến việc nâng đỡ những người sa ngã. Trước đó ngài khuyên rằng nếu ai lầm lỗi thì những người sống theo Thần Khí hãy nhẹ nhàng sửa dạy họ. Như vậy, mang gánh nặng cho nhau còn có nghĩa là giúp anh chị em mình đứng dậy sau khi vấp ngã, thay vì kết án hay loại trừ họ.
Phần thứ hai của câu Kinh Thánh nói: “Như vậy anh em sẽ làm trọn luật pháp của Đấng Kitô.” Đây là một câu rất quan trọng. Trong Cựu Ước, luật pháp của Thiên Chúa bao gồm nhiều điều răn và quy định. Nhưng Đức Giê-su đã tóm lại tất cả luật ấy trong một giới răn căn bản: giới răn yêu thương. Người đã nói: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” Vì thế, “luật pháp của Đấng Kitô” chính là luật của tình yêu.
Thánh Phaolô muốn nói rằng khi người Kitô hữu biết mang gánh nặng cho nhau, họ đang sống trọn vẹn tinh thần của Tin Mừng. Không phải những nghi thức hay lời nói làm nên cốt lõi của đời sống Kitô hữu, nhưng là tình yêu được thể hiện qua những hành động cụ thể.
Điều này cũng cho thấy đời sống Kitô giáo không phải là một hành trình cá nhân đơn lẻ, nhưng là một hành trình cộng đoàn. Mỗi người vừa là người mang gánh nặng của mình, vừa là người nâng đỡ gánh nặng của người khác. Chính trong sự liên đới ấy, cộng đoàn trở thành dấu chỉ của tình yêu Thiên Chúa.
Đối với đời sống hôm nay, lời của thánh Phaolô mang một ý nghĩa rất thực tế. Xã hội hiện đại đôi khi khiến con người trở nên khép kín và ít quan tâm đến nhau. Nhưng Tin Mừng mời gọi chúng ta bước ra khỏi sự thờ ơ để trở thành người nâng đỡ anh chị em mình. Một cử chỉ cảm thông, một hành động giúp đỡ hay một sự kiên nhẫn với người khác có thể trở thành cách chúng ta sống luật yêu thương của Đức Kitô.
Như vậy, câu Gl 6,2 nhắc nhở rằng tình yêu Kitô giáo không phải là một ý tưởng trừu tượng, nhưng là một lối sống cụ thể. Khi chúng ta biết chia sẻ gánh nặng của nhau, chúng ta đang bước theo con đường của Đức Kitô và làm cho tình yêu của Người trở nên sống động giữa thế giới.
Câu Kinh Thánh này không chỉ là một lời khuyên luân lý khô khan trên mặt giấy, mà nó chính là nhịp đập, là hơi thở, và là toàn bộ ý nghĩa của cuộc đời Cha Francisco Trương Bửu Diệp. Ngài đã không chỉ giảng về việc mang gánh nặng cho nhau, mà ngài đã thực sự ghé vai, dùng cả tấm thân gầy gò của mình để gánh lấy cái ách nặng nề của đoàn chiên trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động, đau thương và máu lệ của dân tộc Việt Nam.
Gia đình Ngài, một gia đình nông dân Công giáo thuần túy, đã nuôi dưỡng đức tin của Ngài bằng những buổi đọc kinh tối sớm, bằng những giọt mồ hôi trên cánh đồng lúa và bằng sự kiên trung giữa một xã hội đang rúng động bởi gông xiềng thực dân. Trong cái nôi đạo đức ấy, Francisco Trương Bửu Diệp đã học được bài học đầu tiên về sự sẻ chia: khi hạt lúa được bẻ đôi, khi bát cơm được nhường lại, đó là lúc Thiên Chúa hiện diện.
Khi bước vào đời sống linh mục và nhận nhiệm sở tại Tắc Sậy vào năm 1930, Cha Diệp không đến như một "ông quan đạo" cách biệt với dân. Ngài đến như một người cha, một người anh, một người bạn của những người nông dân chân lấm tay bùn. Suốt 16 năm tại đây, Ngài đã biến ngôi thánh đường không chỉ thành nơi thờ phượng, mà thành một trung tâm hỗ trợ xã hội thực thụ.
Chúng ta hãy hình dung về một thời đại mà y tế và giáo dục là những thứ xa xỉ phẩm đối với người nghèo miền Tây. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã nhìn thấy nỗi đau của những người mẹ không có thuốc cho con, thấy sự thất học của những đứa trẻ chăn trâu. Ngài đã không khoanh tay đứng nhìn. Với nguồn lực hạn hẹp, Ngài tổ chức hỗ trợ y tế, chăm sóc những người bệnh tật bằng cả sự tận tâm của một người thầy thuốc linh hồn lẫn thể xác. Ngài mở mang giáo dục, vì Ngài biết rằng chỉ có tri thức và đức tin mới giúp đoàn chiên thoát khỏi vòng vây của sự tăm tối.
Chứng tá của ông Huỳnh Văn Lập và ông Châu Văn Sáu – những người đã sống cùng thời với Cha – là những thước phim sống động nhất. Họ kể rằng Cha thường xuyên phát cơm cho người nghèo. Những bát cơm ấy không phân biệt người có đạo hay người ngoại giáo. Với Cha, cái bụng đói không có tôn giáo, và nỗi đau của con người không cần thẻ căn cước. Ngài yêu thương những đứa trẻ "con nít" như con ruột, Ngài kính trọng những người già như cha mẹ mình. Hành động phát cơm, phát thuốc ấy chính là cách Ngài đang "mang gánh nặng" của sự nghèo đói cho dân mình. Ngài hiểu rằng, muốn đưa người ta đến với Thiên Chúa, trước hết phải cứu họ khỏi cơn đói và bệnh tật.
Thế rồi, cơn bão lịch sử ập đến sau năm 1945. Việt Nam rơi vào vòng xoáy của chiến tranh Đông Dương. Khói lửa mịt mù, các phe phái tranh chấp, lòng người ly tán, sự chết chóc rình rập ở mọi ngõ ngách của làng quê Tắc Sậy. Đây là lúc đức tin bị đặt trước phép thử của lửa đỏ. Nhiều người vì thương Cha, vì lo cho sự an nguy của một vị mục tử tài năng, đã khẩn thiết xin Ngài rời khỏi vùng nguy hiểm để lánh sang Campuchia hoặc về nơi an toàn hơn.
Nhưng, kính thưa cộng đoàn, trái tim của một mục tử nhân lành không cho phép Ngài quay lưng. Ngài đã trả lời bằng một câu nói mà cho đến tận hôm nay vẫn còn vang vọng như một bản tuyên ngôn của tình yêu: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó." Câu nói ấy chứa đựng một sức mạnh phi thường. Nó không phải là sự bướng bỉnh, mà là sự tự hiến. Ngài thấu hiểu rằng nếu Ngài đi, đoàn chiên sẽ như rắn mất đầu, họ sẽ hoảng loạn, họ sẽ mất đi chỗ dựa tinh thần duy nhất giữa cơn bão táp. Ngài chọn ở lại để gánh lấy cái nỗi sợ hãi của họ, để cái sự hiện diện của chiếc áo chùng thâm trở thành một pháo đài niềm tin giữa muôn trùng vây hãm.
Đỉnh điểm của sự hy sinh ấy là ngày 12 tháng 3 năm 1946. Khi bị bắt cùng với hơn 100 giáo dân và người dân vô tội trong lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự tại Cây Gừa, Cha Diệp đã đối diện với những kẻ cầm quyền vũ trang bằng một sự điềm tĩnh lạ lùng. Trong bóng tối của cái lẫm lúa ấy, người ta thấy một vị mục tử đang cầu nguyện, đang an ủi những người đang run rẩy vì sợ hãi. Ngài đã thực hiện một cuộc thương thuyết vĩ đại nhất trong lịch sử: dùng sinh mạng duy nhất của mình để đổi lấy sự sống cho hàng trăm con người.
Khi Cha bước ra khỏi lẫm lúa, Ngài biết mình đang bước đi trên con đường của Thầy mình – Chúa Giêsu – tiến về đồi Golgotha. Ngài chấp nhận bị chém chết, chấp nhận bị quăng xác xuống ao bùn, miễn là đoàn chiên của Ngài được bình an trở về. Cái chết của Cha không phải là một sự thất bại của công lý, mà là sự chiến thắng tuyệt đối của Tình Yêu. Ngài đã thực hiện trọn vẹn lời dạy: "Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình."
Sự tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp mang một ý nghĩa rất đặc biệt trong thần học hiện đại, điều mà Đức Thánh Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp gọi là "Các vị tử đạo mới". Ngài không chết vì một sắc chỉ cấm đạo chính thức như các vị thánh tử đạo thời nhà Nguyễn, nhưng Ngài chết vì lòng bác ái Kitô giáo. Ngài đổ máu vì Ngài trung thành với sứ vụ mục tử, vì Ngài bảo vệ sự sống và sự tự do cho đồng bào mình. Kẻ sát hại Ngài có thể là ai đi chăng nữa, thì điều đó cũng không quan trọng bằng việc Cha đã tự nguyện dâng hiến mạng sống mình như một lễ vật tinh tuyền để cầu cho hòa bình và ơn cứu độ.
Nhìn lại tiến trình tuyên chân phước kéo dài hơn 13 năm, từ Giáo phận Cần Thơ đến Bộ Tuyên Thánh tại Roma, chúng ta thấy được sự cẩn trọng và tôn trọng sự thật của Giáo hội. Hơn 7 năm xét duyệt tại Roma dựa trên hướng dẫn "Sanctorum Mater" đã khẳng định một điều mà người dân Việt Nam đã biết từ lâu: Cha Diệp thực sự là một vị thánh giữa đời thường. Các nhân chứng, tài liệu từ Hội Thừa Sai Paris (MEP) và những lời khen ngợi của Đức Cha Sabali, Đức Cha Bùi Tuần, Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đều nhất quán về một đời sống thánh thiện, cầu nguyện liên lỉ và lòng nhân ái không bờ bến của Ngài.
Tại sao hôm nay, hàng triệu người – kể cả những người không cùng tôn giáo, ngay cả những người vô thần – vẫn tìm đến Tắc Sậy? Tại sao ảnh của Ngài hiện diện trên những chiếc xe taxi, trong những căn bếp nhỏ của người dân ngoại giáo? Đó là bởi vì cuộc đời Cha đã chạm đến cái lõi sâu thẳm nhất của con người: đó là khát vọng được yêu thương và được chở che. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không còn là của riêng Giáo hội Công giáo, Ngài đã trở thành một biểu tượng của lòng nhân hậu dân tộc. Người ta đến với Cha vì họ tin rằng nơi Cha, gánh nặng của họ sẽ được sẻ chia. Họ thấy nơi Cha hình ảnh của một người cha già Nam Bộ hiền từ, sẵn lòng lắng nghe mọi nỗi oan ức, mọi cơn đau bệnh và mọi lo toan cơm áo gạo tiền.
Sự kiện tuyên chân phước vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 sắp tới không chỉ là một danh hiệu cao quý, mà là một lời khẳng định của Thiên Chúa rằng: Con đường mang gánh nặng cho nhau là con đường dẫn đến Thiên Đàng. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống một cuộc đời "hỗ trợ xã hội" bằng đức tin, và giờ đây, Ngài đang mời gọi chúng ta làm điều tương tự.
Trong xã hội hiện đại, gánh nặng của con người không chỉ là cái đói, cái nghèo, mà còn là sự cô đơn, sự vô cảm, và những áp lực của cuộc sống đô thị hóa. Chúng ta – những người Kitô hữu – đang mang gánh nặng cho nhau như thế nào? Chúng ta có dám như Cha Diệp, ở lại với những người đang cần chúng ta nhất khi gian nan ập đến? Chúng ta có dám hỗ trợ y tế, giáo dục và san sẻ bát cơm cho những người nghèo khổ quanh mình mà không phân biệt màu da hay tín ngưỡng?
Kính thưa cộng đoàn, bài giảng về Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không bao giờ kết thúc bằng những trang giấy, mà nó phải được viết tiếp bằng hành động của chính mỗi người chúng ta. Khi chúng ta giúp một người hàng xóm lúc hoạn nạn, khi chúng ta bao dung với kẻ lầm lỗi, khi chúng ta hy sinh một chút lợi ích cá nhân vì công ích, đó là lúc chúng ta đang cùng Cha Diệp viết tiếp bản trường ca về Tình Yêu Kitô giáo.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống trọn vẹn 49 năm trên dương thế như một hạt lúa mì rơi xuống đất và thối đi để trổ sinh muôn vàn bông hạt. Ngài đã chết trong cô đơn giữa vùng quê hẻo lánh, nhưng hôm nay Ngài sống lại trong vinh quang của lòng người và trong ánh sáng của Thiên Chúa. Ngài là minh chứng cho thấy rằng: quyền lực của hận thù và vũ khí có thể giết chết thể xác, nhưng không bao giờ dập tắt được ngọn lửa của lòng bác ái.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân hiền của miền Tây Nam Bộ, xin Cha nhìn đến đoàn con đang vất vả giữa dòng đời. Xin dạy chúng con biết yêu thương như Cha đã yêu, biết hy sinh như Cha đã hy sinh. Xin Cha tiếp tục ghé vai gánh giúp chúng con những gánh nặng của bệnh tật, đau khổ và sự yếu đuối của đức tin. Nguyện xin ánh sáng từ cuộc đời Cha dẫn lối cho Giáo hội Việt Nam luôn là một Giáo hội của người nghèo, vì người nghèo và ở lại với người nghèo.
Chúng con mong chờ ngày được thấy Cha chính thức trên bàn thờ của các vị Chân phước, nhưng từ lâu, trong trái tim của mỗi người dân Việt Nam, Cha đã là vị Thánh của lòng nhân ái, vị Thánh của sự hiệp nhất và hòa bình. Xin Cha chúc lành cho tất cả chúng con.
BÀI GIẢNG 16: LÀM CHỨNG CHO TIN MỪNG
Tin Mừng: Mt 5:16 "Hãy để sự sáng các ngươi được soi sáng như vậy trước mặt thiên hạ, để họ thấy những việc lành của các ngươi, và ngợi khen Cha các ngươi ở trên trời."
LÀM CHỨNG CHO TIN MỪNG QUA HY SINH: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH GIỮA LÒNG DÂN TỘC – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, lời Chúa trong Tin Mừng theo Thánh Matthêu mà chúng ta vừa nghe vang lên như một lời mời gọi khẩn thiết và đầy hy vọng: "Hãy để sự sáng các ngươi được soi sáng như vậy trước mặt thiên hạ, để họ thấy những việc lành của các ngươi, và ngợi khen Cha các ngươi ở trên trời" (Mt 5:16). Ánh sáng ấy không phải là thứ hào quang rực rỡ của thế gian, cũng không phải là sự phô trương tự mãn của con người. Đó là ánh sáng của đức tin, của lòng mến và đặc biệt là ánh sáng của sự hy sinh quên mình.
Trước hết, Đức Giê-su nói: “Hãy để sự sáng các ngươi được soi sáng trước mặt thiên hạ.” Ánh sáng trong Kinh Thánh thường tượng trưng cho chân lý, sự thiện và sự hiện diện của Thiên Chúa. Khi Đức Giê-su gọi các môn đệ là ánh sáng, Người muốn nói rằng đời sống của họ phải phản chiếu ánh sáng của Thiên Chúa trong thế giới. Ánh sáng không tồn tại để che giấu, nhưng để chiếu soi. Cũng vậy, đời sống đức tin không chỉ là chuyện riêng tư trong tâm hồn, nhưng phải được thể hiện ra bên ngoài qua cách sống hằng ngày.
Tuy nhiên, ánh sáng mà Đức Giê-su nói đến không phải là sự phô trương hay tìm kiếm vinh quang cho bản thân. Ánh sáng ấy được thể hiện qua “những việc lành.” Những việc lành ở đây không chỉ là những hành động lớn lao, nhưng có thể là những điều rất đơn sơ trong đời sống: sự chân thành, lòng bác ái, sự tha thứ, sự công bằng và lòng thương xót. Khi người Kitô hữu sống những giá trị ấy, đời sống của họ trở thành một nguồn ánh sáng cho những người xung quanh.
Điều quan trọng là mục đích của ánh sáng ấy: “để họ ngợi khen Cha các ngươi ở trên trời.” Như vậy, mục tiêu cuối cùng không phải là để người khác khen ngợi con người, nhưng là để họ nhận ra Thiên Chúa. Những việc lành của người tín hữu trở thành dấu chỉ dẫn người khác đến với Thiên Chúa. Khi người ta thấy một đời sống đầy tình yêu, sự công chính và lòng nhân hậu, họ có thể nhận ra rằng có một nguồn mạch sâu xa hơn đang hoạt động trong con người ấy.
Vì thế, câu Tin Mừng này dạy rằng đời sống Kitô hữu mang tính chứng tá. Người tín hữu không chỉ loan báo Tin Mừng bằng lời nói, nhưng còn bằng chính đời sống của mình. Một đời sống tốt lành, trung thực và yêu thương có thể trở thành một bài giảng sống động về Thiên Chúa.
Đồng thời, câu Kinh Thánh này cũng nhắc nhở người Kitô hữu rằng ánh sáng họ có không phải là ánh sáng của riêng mình. Ánh sáng ấy đến từ Đức Kitô. Người môn đệ chỉ là người phản chiếu ánh sáng của Người. Vì thế, sự khiêm tốn luôn phải đi đôi với việc làm lành.
Trong thế giới hôm nay, nơi có nhiều bóng tối của ích kỷ, bất công và vô cảm, lời mời gọi của Đức Giê-su vẫn mang một ý nghĩa rất mạnh mẽ. Mỗi người tín hữu được mời gọi trở thành một ánh sáng nhỏ bé trong môi trường sống của mình: trong gia đình, trong công việc và trong xã hội. Khi ánh sáng của tình yêu và lòng tốt được tỏa ra từ đời sống của họ, thế giới sẽ dần dần được chiếu sáng.
Như vậy, Mt 5,16 không chỉ là một lời khuyên đạo đức, nhưng là một sứ mạng. Đức Giê-su mời gọi các môn đệ sống sao cho đời sống của họ trở thành ánh sáng dẫn người khác đến với Thiên Chúa, để cuối cùng mọi người nhận ra và tôn vinh tình yêu của Cha trên trời.
Hôm nay, khi chúng ta cùng nhau hướng lòng về vùng đất Tắc Sậy, miền Tây Nam Bộ, để chiêm ngắm chân dung của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta không chỉ nhìn về một nhân vật lịch sử, mà là nhìn thấy một ngọn đèn rực cháy đã tiêu hao chính mình để sưởi ấm đoàn chiên. Trong bối cảnh Giáo hội chuẩn bị cử hành lễ phong chân phước cho ngài vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 tới đây, cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp trở thành một bản trường ca về tình yêu, một minh chứng hùng hồn cho việc làm chứng cho Tin Mừng qua cái chết và sự sống.
Để hiểu được sự thấm thía trong sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta cần quay ngược dòng thời gian về với vùng đất Cồn Phước, nơi ghi dấu những bước chân đầu đời của một vị thánh. Ngài sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống, giữa những cánh đồng lúa mênh mông và sông ngòi chằng chịt của miền Tây.
Dẫu bối cảnh lịch sử đầu thế kỷ 20 đầy biến động dưới ách thực dân, cậu bé Diệp đã lớn lên trong lời kinh tiếng hát của gia đình, nơi đức tin được tưới gội bằng mồ hôi của những người nông dân chân lấm tay bùn. Chính nền tảng gia đình đơn sơ ấy đã nhào nặn nên một trái tim mục tử sau này: một trái tim không biết đến khoảng cách, không phân biệt giàu nghèo, và luôn thổn thức trước nỗi đau của đồng bào.
Sứ vụ mục tử của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp bắt đầu nở rộ khi ngài nhận nhiệm sở tại họ đạo Tắc Sậy vào năm 1930. Suốt 16 năm ròng rã, ngài không chỉ là một vị tư tế cử hành các Bí tích, mà còn là một người cha, một người bạn, một người tôi tớ của dân nghèo. Hình ảnh Cha Diệp phát cơm cho người đói, không phân biệt là người Công giáo hay lương dân, đã in sâu vào tâm khảm của những nhân chứng như ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu. Ngài đã sống trọn vẹn tinh thần của Người Samaritanô nhân lành, chạm đến những vết thương của xã hội thời bấy giờ bằng sự tử tế và lòng bác ái vô bờ. Với Cha, Tin Mừng không nằm trên trang giấy, mà nằm trong chén cơm, manh áo và sự hiện diện ủi an dành cho những kẻ thấp cổ bé họng. Ngài đã thực sự để ánh sáng của mình "soi sáng trước mặt thiên hạ" bằng những việc lành cụ thể, khiến ngay cả những người không cùng niềm tin cũng phải cúi đầu ngưỡng mộ và ngợi khen Thiên Chúa.
Thế nhưng, đỉnh cao của sự làm chứng chính là sự lựa chọn ở lại giữa cơn bão táp của chiến tranh năm 1945-1946. Khi họng súng và lưỡi gươm của các phe phái làm rung chuyển vùng đất Bạc Liêu, khi cái chết cận kề và nỗi sợ hãi bao trùm mọi ngõ ngách, nhiều người đã khuyên Cha lánh đi để bảo toàn mạng sống. Nhưng câu trả lời của ngài đã trở thành một lời tuyên xưng bất hủ, vang vọng qua mọi thời đại: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đây không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự vâng phục tuyệt đối vào mẫu gương của Chúa Giêsu – Mục Tử Nhân Lành, vị mục tử "hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên". Cha Diệp hiểu rằng, nếu ngài ra đi, đoàn chiên sẽ tan tác và tuyệt vọng. Ngài chọn ở lại không phải để đối đầu với vũ khí, mà để dùng sự hiện diện của mình làm lá chắn tinh thần cho những người con yêu dấu.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã ghi vào lịch sử Giáo hội Việt Nam một dấu ấn đau thương nhưng oai hùng. Giữa cảnh lầm than tại Cây Gừa, trong lẫm lúa của nhà ông Châu Văn Sự, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã bước vào cuộc thương khó của chính mình. Khi đối diện với nhóm vũ trang, ngài đã không chọn sự thỏa hiệp để cứu mình, mà chọn sự hy sinh để cứu người. Ngài đã thương thuyết, đã nài van, và cuối cùng đã đổ máu để đổi lấy sự tự do cho hơn 100 giáo dân và người dân vô tội. Cái chết của Cha dưới ao nhà ông Châu Văn Mưu không phải là một dấu chấm hết, mà là một hạt lúa gieo vào lòng đất, để từ đó trổ sinh muôn vàn bông hạt đức tin. Ngài chết không vì một bản án chính trị, cũng không vì một tội danh thế trần, ngài chết vì lòng trung thành với sứ vụ mục tử, chết để minh chứng rằng tình yêu mạnh hơn sự chết.
Giáo hội công nhận Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một vị "tử đạo mới". Khác với các vị thánh tử đạo thời kỳ cấm đạo của triều đình phong kiến, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp tử đạo trong bối cảnh tranh chấp loạn lạc, nơi ranh giới giữa chính trị và đức tin chồng lấn lên nhau. Nhưng cốt lõi của sự tử đạo vẫn không thay đổi: đó là sự đổ máu vì lòng mến Chúa và yêu người. Đức Thánh Cha Phanxicô đã mở ra một cái nhìn mới mẻ về sự tử đạo – sự tử đạo của việc trao hiến mạng sống vì sứ vụ. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không chết vì một giáo điều khô khan, ngài chết để bảo vệ nhân phẩm và sự sống của con người. Điều này làm cho sự hy sinh của ngài trở nên thấm thía và gần gũi hơn bao giờ hết đối với chúng ta ngày nay, những người đang sống trong một thế giới đầy dẫy những xung đột và sự vô cảm.
Nhìn vào tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm, từ Giáo phận Cần Thơ đến Bộ Tuyên Thánh tại Roma, chúng ta thấy được sự cẩn trọng và trân trọng của Giáo hội đối với sự thật lịch sử.
Giáo hội không "phong" cho Cha một sự thánh thiện mà ngài không có, nhưng chỉ "tuyên" – công bố cho toàn thế giới thấy rằng ánh sáng của ngài đã thực sự chiếu tỏa từ một trái tim kết hợp mật thiết với Chúa Giêsu. Sự thánh thiện của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một sự thánh thiện "đời thường" nhưng vô cùng "phi thường", được dệt nên từ những kinh nguyện liên lỉ và những hành động phục vụ âm thầm.
Ngày nay, Cha Francisco Trương Bửu Diệp đã trở thành một "hiện tượng" tâm linh lớn lao tại Việt Nam. Tại sao một linh mục qua đời từ hơn 80 năm trước lại có sức hút mãnh liệt đến thế? Tại sao hàng triệu người, từ những trí thức đến những người lao động nghèo, từ những tín hữu nhiệt thành đến những người chưa biết Chúa, thậm chí là những người tự nhận mình vô thần, lại kéo về Tắc Sậy để cầu khẩn với ngài? Câu trả lời nằm ở nhân cách của ngài: một con người thương yêu đến tận cùng. Người ta thấy nơi ngài một người cha luôn sẵn sàng lắng nghe, một vị thần hộ mệnh cho những kẻ khốn cùng. Những bức ảnh của Cha treo trên xe hơi, những bàn thờ nhỏ trong gia đình người lương dân là minh chứng rằng sự thánh thiện không có biên giới. Cha Diệp đã làm cho Tin Mừng trở nên hữu hình, dễ chạm đến và đầy sức thuyết phục.
Cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự hiện diện. Trong một xã hội chạy theo hiệu quả và lợi ích, Cha dạy chúng ta rằng làm chứng cho Chúa đôi khi chỉ đơn giản là "ở lại" – ở lại với người khổ đau, ở lại với trách nhiệm, ở lại với lương tâm ngay chính dù phải trả giá bằng mạng sống. Sự hy sinh của ngài là lời chất vấn lương tâm mỗi chúng ta: Chúng ta đã để ánh sáng của mình soi sáng thế nào trong môi trường sống của mình? Chúng ta có sẵn sàng hy sinh chút tiện nghi, thời gian hay cái tôi cá nhân để mang lại hơi ấm cho người khác như Cha đã làm không?
Lời Chúa hôm nay không chỉ là lời khen ngợi dành cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, mà là lời mời gọi dành cho mỗi chúng ta. Khi chúng ta tôn vinh một vị thánh, chúng ta không chỉ chiêm ngưỡng vinh quang của họ trên trời, mà là để học cách bước đi dưới đất. Cha Francisco Trương Bửu Diệp đã sống một cuộc đời trọn tình với Chúa, vẹn nghĩa với dân. Ngài đã biến cuộc đời mình thành một tấm bánh bẻ ra cho muôn người. Sự hy sinh của ngài thấm thía ở chỗ nó không mang màu sắc của sự hận thù, trái lại, nó là sự hóa giải, là tình thương vượt lên trên mọi phe phái và tranh chấp.
Anh chị em thân mến, trong niềm vui chuẩn bị cho lễ phong chân phước, chúng ta hãy cầu xin Chúa, qua lời bầu cử của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, cho mỗi chúng ta biết can đảm làm chứng cho Tin Mừng bằng chính đời sống hy sinh hằng ngày. Ước gì mỗi hành động nhỏ bé của chúng ta cũng chứa đựng tình yêu lớn lao, để qua đó, thế giới hôm nay có thể nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đi trọn con đường của mình, ngài đã đổ máu để làm chứng cho Tin Mừng. Còn chúng ta, chúng ta sẽ viết tiếp bài ca làm chứng ấy như thế nào trong gia đình, trong công sở và trong xã hội Việt Nam hôm nay?
Lạy Chúa, chúng con tạ ơn Chúa đã ban cho Giáo hội Việt Nam một mục tử nhân lành như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Xin cho chúng con biết noi gương ngài, luôn biết mở lòng ra với người nghèo khổ và trung kiên với đức tin cho đến hơi thở cuối cùng. Xin để ánh sáng của chúng con cũng được soi sáng trước mặt thiên hạ, không phải để tôn vinh chính mình, nhưng để mọi người nhận biết và ngợi khen Cha là Thiên Chúa tình yêu. Amen.
BÀI GIẢNG 17: HÀNH HƯƠNG VÀ KÍNH NHỚ
Tv 133:1 "Kìa, anh em ăn ở hòa thuận nhau Thật tốt đẹp thay, thật vui mừng thay!"
HÀNH HƯƠNG VÀ KÍNH NHỚ: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ HY SINH VÌ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
“Kìa, anh em ăn ở hòa thuận nhau. Thật tốt đẹp thay, thật vui mừng thay!” (Tv 133:1).
Trước hết, câu Thánh Vịnh bắt đầu bằng lời cảm thán: “Kìa!” Đây là cách diễn tả sự ngạc nhiên và vui mừng. Tác giả như muốn mời gọi mọi người dừng lại để chiêm ngắm một điều rất quý giá: cảnh anh em sống hòa thuận với nhau. Trong cái nhìn của Kinh Thánh, sự hiệp nhất giữa con người không phải là điều hiển nhiên, vì con người thường dễ rơi vào xung đột, ganh tị và chia rẽ. Vì thế, khi con người sống hòa thuận với nhau, đó là một điều đáng trân trọng và đáng ca ngợi.
Cụm từ “anh em ăn ở hòa thuận nhau” không chỉ nói đến những người cùng huyết thống, nhưng còn có thể hiểu rộng hơn là cộng đoàn những người cùng chung niềm tin và cùng thuộc về dân Thiên Chúa. Sự hòa thuận ở đây không chỉ là không xung đột, nhưng là một đời sống gắn bó, tôn trọng và yêu thương nhau. Đó là sự hiệp nhất phát sinh từ lòng bác ái và sự cảm thông.
Tác giả Thánh Vịnh diễn tả sự hiệp nhất ấy bằng hai lời cảm thán: “thật tốt đẹp thay” và “thật vui mừng thay.” Điều này cho thấy sự hòa thuận mang lại cả vẻ đẹp lẫn niềm vui. Nó làm cho đời sống con người trở nên phong phú và ý nghĩa hơn. Khi con người sống trong hiệp nhất, cộng đoàn trở thành một nơi của bình an, nơi mỗi người cảm thấy được nâng đỡ và thuộc về.
Trong phần tiếp theo của Thánh Vịnh (các câu sau), sự hiệp nhất còn được so sánh với dầu thơm quý giá được đổ trên đầu thượng tế Aharon và với sương mai trên núi Hécmôn. Những hình ảnh này diễn tả rằng sự hiệp nhất là một phúc lành đến từ Thiên Chúa. Nó không chỉ là kết quả của nỗ lực con người, nhưng còn là ân huệ mà Thiên Chúa ban cho cộng đoàn.
Đối với đời sống Kitô hữu, câu Thánh Vịnh này mang một ý nghĩa đặc biệt. Đức Giê-su đã nhiều lần nhấn mạnh đến sự hiệp nhất giữa các môn đệ. Người cầu nguyện để họ “nên một” như Người và Chúa Cha là một. Sự hiệp nhất giữa các tín hữu trở thành dấu chỉ cho thế giới nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa.
Trong đời sống thực tế, sự hòa thuận không phải lúc nào cũng dễ dàng. Sự khác biệt về suy nghĩ, tính cách hay hoàn cảnh có thể dẫn đến hiểu lầm và chia rẽ. Vì thế, sống hòa thuận đòi hỏi sự khiêm tốn, lòng tha thứ và sự kiên nhẫn. Khi mỗi người biết đặt tình yêu lên trên cái tôi của mình, cộng đoàn sẽ trở thành một nơi của bình an và niềm vui.
Vì thế, Tv 133,1 không chỉ là một lời ca ngợi, nhưng còn là một lời mời gọi. Thiên Chúa muốn con người sống trong sự hiệp nhất và tình huynh đệ. Khi anh em biết sống hòa thuận với nhau, đời sống cộng đoàn trở thành một dấu chỉ của phúc lành Thiên Chúa, và chính trong sự hiệp nhất ấy con người cảm nhận được vẻ đẹp và niềm vui mà Thiên Chúa muốn ban cho nhân loại.
Lời Thánh vịnh vang lên như một khúc ca khải hoàn, mời gọi chúng ta nhìn về cánh đồng Tắc Sậy, nơi hàng ngàn con tim đang cùng nhịp đập trong niềm kính tin và yêu mến. Kính thưa anh chị em, mỗi năm vào ngày giỗ của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, một dòng người bất tận từ khắp mọi miền đất nước, từ những đô thị sầm uất đến những vùng quê hẻo lánh, và cả những người con xa xứ từ hải ngoại, đều hướng về mảnh đất miền Tây sông nước này. Cuộc hành hương ấy không chỉ là một chuyến đi tìm sự bình an tâm hồn, mà còn là một cuộc hội ngộ của tình huynh đệ, nơi ranh giới giữa người Công giáo và anh chị em lương dân bị xóa nhòa bởi lòng tôn kính dành cho một vị mục tử nhân hiền. Trong bầu khí linh thiêng của tiến trình phong chân phước, chúng ta được mời gọi cùng nhau nhìn lại hành trình đức tin rạng ngời của ngài, để thấy rằng Thiên Chúa vẫn luôn hiện diện và làm phép lạ qua những con người dám sống chết cho tình yêu.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã mang lấy tinh thần ấy ngay từ thuở thiếu thời. Ngài sinh ra và lớn lên trong một gia đình Công giáo truyền thống, giữa tiếng rì rào của rặng dừa và những cánh đồng lúa mênh mông của miền Tây Nam Bộ. Chính mảnh đất phù sa màu mỡ và tâm hồn đạo đức của cha mẹ đã hun đúc nên một người con hiếu thảo, một tín hữu trung kiên. Trong bối cảnh Việt Nam đầu thế kỷ 20 đầy biến động, đức tin của gia đình ngài như một ngọn đèn dầu cháy sáng trong đêm đen, dạy cho ngài biết thế nào là cầu nguyện, thế nào là sẻ chia và thế nào là phó thác hoàn toàn vào bàn tay quan phòng của Thiên Chúa.
Cuộc đời của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một huyền thoại xa vời, mà là một thực tại sống động gắn liền với vận mệnh dân tộc. Sau những năm tháng miệt mài đèn sách tại chủng viện, năm 1930, ngài chính thức nhận sứ vụ mục tử tại vùng Bạc Liêu. Hãy tưởng tượng một vị linh mục trẻ tuổi, với hành trang là lòng nhiệt huyết và tình yêu Tin Mừng, đặt chân đến họ đạo Thất Sĩ và tám họ đạo lẻ khác: Bà Đốc, Campô, An Hải, Đậu Sấu, Chủ Chí, Khúc Téo, Đồng Gò và Rạch Trắng. Đó là một vùng đất gian khó, nơi người dân lam lũ với ruộng đồng, chài lưới, lại còn phải gánh chịu ách thống trị của thực dân Pháp. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã không chọn sống trong tháp ngà của phẩm giá chức thánh, nhưng ngài đã chọn đi vào đời, chọn lội bùn băng sông để đến với từng mái tranh nghèo. Trong suốt 16 năm tại Tắc Sậy, ngài không chỉ là người ban phát các Bí tích, mà còn là một nhà hoạt động xã hội tận tụy. Ngài xây trường học để trẻ em có con chữ, ngài tìm thuốc men cho người đau yếu, và nhất là ngài luôn mở rộng vòng tay đón tiếp những người đói khổ. Ông Huỳnh Văn Lập, một nhân chứng sống, đã xúc động kể lại rằng Cha luôn phát cơm cho người nghèo, bất kể họ có đạo hay không. Với Cha, mỗi con người đều mang hình ảnh của Thiên Chúa, và phục vụ tha nhân chính là phục vụ Đức Kitô.
Khi cơn bão chiến tranh Đông Dương bùng nổ vào năm 1945, vùng đất Bạc Liêu – Cần Thơ trở thành một chảo lửa của sự tranh chấp và loạn lạc. Quân Nhật, quân Pháp, các phong trào kháng chiến và các nhóm vũ trang địa phương đan xen tạo nên một bối cảnh xã hội cực kỳ phức tạp và nguy hiểm. Giữa lúc người người chạy loạn, nhà nhà ly tán, Cha Diệp đã nhận được rất nhiều lời khuyên di tản để bảo toàn mạng sống. Nhưng chính lúc ấy, căn tính mục tử trong ngài đã tỏa sáng rực rỡ hơn bao giờ hết. Ngài đã thốt ra lời tuyên bố bất hủ, vang vọng qua mọi thời đại: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Lời nói ấy không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự tái hiện sống động hình ảnh Mục Tử Nhân Lành trong Tin Mừng Gioan. Chúa Giêsu đã dạy rằng mục tử thật thì hy sinh mạng sống cho đoàn chiên, chứ không bỏ chạy như kẻ làm thuê khi thấy sói đến. Cha Diệp đã chọn ở lại, không phải vì ngài không biết sợ, mà vì tình yêu dành cho giáo dân lớn hơn nỗi sợ hãi cái chết. Ngài ở lại để là điểm tựa tinh thần, để là người bảo vệ cuối cùng cho những tâm hồn đang run rẩy giữa lằn ranh sinh tử.
Bi kịch và cũng là vinh quang của Cha Diệp đã đến vào ngày 12 tháng 3 năm 1946. Trong một cuộc vây bắt của nhóm vũ trang, ngài cùng hơn 100 người dân đã bị giam giữ tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự ở Cây Gừa. Trong bóng tối của căn lẫm chật chội, giữa những tiếng khóc than và lo sợ của giáo dân, vị linh mục ấy vẫn bình thản cầu nguyện và an ủi mọi người. Ngài đã can đảm bước ra để thương thuyết với những kẻ bắt giữ, sẵn sàng nhận lấy mọi trách nhiệm và hình phạt về mình để đổi lấy sự tự do cho đoàn chiên. Và rồi, lời thỉnh cầu của ngài đã được chấp nhận theo một cách đau đớn nhất: những người dân được thả về, còn ngài bị giữ lại. Tại một góc ao gần đó, vị mục tử hiền lành đã gục ngã dưới những nhát chém tàn bạo. Máu của ngài đã đổ xuống, hòa vào đất mẹ Tắc Sậy, minh chứng cho một tình yêu cao cả nhất: "Không có tình thương nào lớn hơn tình thương của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình". Thi hài ngài bị vùi lấp sơ sài, nhưng hương thơm thánh thiện của ngài thì không gì có thể che lấp được.
Cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được Giáo hội công nhận là một sự tử đạo theo ý nghĩa mới – "Tử đạo mới" như Đức Thánh Cha Phanxicô đã định nghĩa. Ngài không bị hành quyết bởi một sắc lệnh chính thức từ triều đình như các vị thánh tử đạo thời xưa, nhưng ngài đã chết vì lòng bác ái Kitô giáo đến mức anh hùng. Ngài chết để cứu người khác, chết để trung thành với sứ vụ mục tử mà Thiên Chúa đã trao phó. Điều quan trọng không phải là bàn tay của phe phái nào đã ra tay, mà là động cơ thúc đẩy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đối diện với cái chết: đó là Đức Tin và Đức Ái. Sự hy sinh của ngài là một bài giảng không lời nhưng có sức lay động hàng triệu trái tim, khẳng định rằng Tin Mừng không phải là những lý thuyết suông, mà là một sự dấn thân trọn vẹn cho hạnh phúc của con người.
Để có được sắc lệnh công nhận sự tử đạo vào ngày 25 tháng 11 năm 2024 vừa qua, Giáo hội đã trải qua một tiến trình thẩm định cực kỳ nghiêm túc và khoa học kéo dài suốt 13 năm. Từ giai đoạn điều tra tại Giáo phận Cần Thơ đến những năm tháng xét duyệt tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, mọi chứng cứ lịch sử, mọi lời kể của nhân chứng đều được cân nhắc dưới ánh sáng của luật Giáo hội và ơn soi sáng của Thánh Linh. Những lời chứng từ các vị cao niên như ông Châu Văn Sáu, hay nhận xét của Đức Cha Bùi Tuần và Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã phác họa nên chân dung một vị thánh giữa đời thường. Cha Diệp không chỉ được Giáo hội phong chân phước, mà thực tế, ngài đã được "phong thánh" trong lòng dân tộc từ rất lâu. Người ta tìm đến ngài không chỉ để xin ơn, mà còn để học cách sống nhân bản, học cách yêu thương không phân biệt đối xử.
Hành hương về Tắc Sậy hôm nay, chúng ta thấy một trung tâm đức tin rạng rỡ. Hình ảnh Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp xuất hiện trên những chiếc xe khách, trong những ngôi nhà của cả người không Công giáo, là một hiện tượng loan báo Tin Mừng kỳ diệu. Giữa một thế giới đang dần trở nên vô cảm, nơi xung đột và chia rẽ vẫn còn hiện hữu, di sản của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp như một dòng nước mát lành xoa dịu những vết thương. Ngài dạy chúng ta rằng: để làm chứng cho Chúa, đôi khi không cần những bài giảng hùng hồn, mà chỉ cần một cuộc sống tận tụy, một sự hiện diện đầy yêu thương và một lòng can đảm dám sống cho công lý và hòa bình. Việc tuyên chân phước cho ngài vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 sắp tới không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo hội Việt Nam, mà còn là một lời nhắc nhở mỗi chúng ta: hãy trở nên những "mục tử" trong chính gia đình và môi trường sống của mình, biết hy sinh cái tôi ích kỷ để phục vụ lợi ích chung.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cầu bầu cho chúng con, để chúng con biết noi gương Cha, sống đẹp lòng Chúa và đẹp lòng người. Xin cho chúng con luôn ghi nhớ rằng, dù cuộc đời có bao biến động, thì tình yêu và sự hy sinh vẫn là ngôn ngữ chung duy nhất có thể kết nối mọi tâm hồn. Ước gì mỗi cuộc hành hương về với Cha sẽ là một bước ngoặt để chúng con đổi mới đời sống, biết tìm kiếm Chúa qua việc phục vụ anh chị em nghèo khổ, và cùng nhau xây dựng một thế giới hòa thuận, tốt đẹp như lời Thánh vịnh đã vang lên. Cha đã sống, đã chết và đã chiến thắng bằng tình yêu; xin hãy tiếp tục đồng hành cùng chúng con trên hành trình đức tin này. Amen.
BÀI GIẢNG 18: LOAN BÁO TIN MỪNG HÔM NAY
Mt 28, 16-20
Khi ấy, mười một môn đệ đi về Galilêa, đến núi Chúa Giêsu đã chỉ trước. Khi thấy Người, các ông thờ lạy Người, nhưng có ít kẻ còn hoài nghi.
Chúa Giêsu tiến lại nói với các ông rằng: “Mọi quyền năng trên trời dưới đất đã được ban cho Thầy.
Vậy các con hãy đi giảng dạy muôn dân, làm phép rửa cho họ nhân danh Cha, và Con và Thánh Thần, giảng dạy họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho các con.
Và đây Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế”.
DI SẢN CHA DIỆP: LOAN BÁO TIN MỪNG QUA HY SINH VÀ BÁC ÁI – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa, trong bầu khí linh thiêng của những ngày hướng về sự kiện trọng đại – lễ tuyên Chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 tới đây – tâm hồn mỗi người chúng ta chắc hẳn đang trào dâng một niềm xúc động mãnh liệt. Đứng trước chân dung của một vị mục tử nhân lành, một người con ưu tú của Giáo hội Việt Nam, chúng ta không chỉ chiêm ngưỡng một bậc thánh nhân trên tòa cao, mà còn đang chạm vào một chứng nhân sống động của Tin Mừng Tình Yêu. Lời Chúa trong Tin Mừng theo Thánh Matthêu mà chúng ta vừa nghe vang lên như một mệnh lệnh khẩn thiết: "Vậy, hãy đi dạy dỗ muôn dân, hãy nhân danh Cha và Con và Thánh Thần mà làm phép rửa cho họ, dạy họ giữ hết cả những điều Ta đã truyền cho các ngươi" (Mt 28:19-20).
Trước hết, Tin Mừng kể rằng mười một môn đệ đi về Galilêa, đến ngọn núi Chúa Giêsu đã chỉ trước. Galilêa có ý nghĩa đặc biệt trong Tin Mừng Matthêu. Đó là nơi Đức Giê-su bắt đầu sứ mạng rao giảng Tin Mừng và cũng là nơi Người kêu gọi các môn đệ đầu tiên. Vì thế, việc trở lại Galilêa như một dấu chỉ của một khởi đầu mới. Từ nơi đã khởi đầu sứ mạng, giờ đây các môn đệ được sai đi để tiếp tục công việc của Thầy.
Khi gặp Đức Giê-su phục sinh, các ông thờ lạy Người, nhưng có ít kẻ còn hoài nghi. Chi tiết này rất thực tế và rất nhân bản. Các môn đệ nhận ra vinh quang của Đức Giê-su nên họ thờ lạy Người, nhưng đồng thời vẫn còn những băn khoăn và ngỡ ngàng. Điều này cho thấy đức tin của con người luôn có thể đi kèm với sự yếu đuối. Tuy nhiên, chính những con người còn do dự ấy lại được Đức Giê-su chọn để trao phó một sứ mạng lớn lao.
Sau đó Đức Giê-su nói một lời khẳng định rất quan trọng: “Mọi quyền năng trên trời dưới đất đã được ban cho Thầy.” Đây là lời tuyên bố về vinh quang của Đức Kitô phục sinh. Sau cuộc khổ nạn và phục sinh, Đức Giê-su được tôn vinh và trở thành Chúa của toàn thể vũ trụ. Quyền năng của Người không chỉ giới hạn trong một dân tộc hay một vùng đất, nhưng bao trùm “trên trời dưới đất”. Chính quyền năng ấy là nền tảng cho sứ mạng của các môn đệ.
Từ đó Đức Giê-su trao cho các ông một nhiệm vụ: “Hãy đi giảng dạy muôn dân.” Đây là một bước chuyển lớn trong lịch sử cứu độ. Nếu trước kia sứ mạng của Đức Giê-su chủ yếu hướng đến dân Israel, thì giờ đây Tin Mừng được mở ra cho mọi dân tộc. Điều đó cho thấy ơn cứu độ của Thiên Chúa không dành riêng cho một nhóm người, nhưng cho toàn thể nhân loại.
Sứ mạng của các môn đệ bao gồm hai điều chính. Trước hết là làm phép rửa nhân danh Cha, và Con và Thánh Thần. Phép rửa là dấu chỉ của việc bước vào đời sống mới trong Thiên Chúa. Khi một người lãnh nhận phép rửa, họ được đưa vào trong mối tương quan với Ba Ngôi Thiên Chúa và trở thành thành phần của cộng đoàn đức tin.
Thứ hai là giảng dạy họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền. Điều này cho thấy việc truyền giáo không chỉ là loan báo Tin Mừng, nhưng còn là giúp người khác sống theo Tin Mừng. Đức tin không chỉ là lời tuyên xưng, nhưng là một lối sống được hướng dẫn bởi lời dạy của Đức Giê-su.
Cuối cùng, Đức Giê-su kết thúc bằng một lời hứa đầy an ủi: “Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế.” Đây là một trong những lời hứa đẹp nhất trong Tin Mừng. Đức Giê-su không chỉ sai các môn đệ đi, nhưng Người còn ở lại với họ. Sự hiện diện của Người không còn theo cách hữu hình như trước, nhưng qua Thánh Thần, qua Lời Chúa và qua đời sống của Giáo Hội.
Lời hứa này cũng làm vang vọng một chủ đề quen thuộc trong Tin Mừng Matthêu. Ngay từ đầu Tin Mừng, Đức Giê-su đã được gọi là Emmanuel, nghĩa là “Thiên Chúa ở cùng chúng ta”. Và ở cuối Tin Mừng, lời hứa ấy lại được nhắc lại: Đức Giê-su sẽ ở cùng các môn đệ cho đến tận thế.
Như vậy, đoạn Tin Mừng này mang một ý nghĩa rất lớn đối với đời sống Kitô hữu. Mỗi người tín hữu không chỉ là người tin vào Đức Kitô, nhưng còn được mời gọi trở thành người loan báo Tin Mừng bằng đời sống của mình. Đồng thời, chúng ta cũng được nhắc nhớ rằng trong hành trình ấy, Đức Kitô luôn ở cùng chúng ta, nâng đỡ chúng ta và dẫn dắt chúng ta cho đến khi lịch sử đạt đến sự viên mãn trong Thiên Chúa.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thực thi mệnh lệnh ấy không chỉ bằng lời giảng trên tòa giảng, mà bằng chính dòng máu đỏ và cuộc đời hiến tế của mình. Ngài đã biến cuộc đời mình thành một bài giảng không lời nhưng vang vọng thấu tận tâm can, một bài giảng về sự hiện diện, lòng trắc ẩn và sự hy sinh đến cùng tận cho đoàn chiên.
Nhìn lại hành trình đức tin của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta thấy một sự gắn kết mầu nhiệm giữa ơn gọi và vùng đất miền Tây Nam Bộ trù phú nhưng cũng đầy gian khó. Sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống, giữa những cánh đồng lúa mênh mông và sông ngòi chằng chịt, tâm hồn cậu bé Diệp đã được tưới gội bởi dòng sữa đức tin nồng hậu của cha mẹ và tổ tiên.
Chính nền tảng gia đình đơn sơ, đạo đức ấy đã đúc nặn nên một nhân cách mục tử sau này: một con người không tìm vinh hoa cho bản thân, nhưng luôn cúi mình xuống để chạm vào những nỗi đau của phận người lầm than. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ trang sách, ngài là một con người bằng xương bằng thịt, đã sống trọn vẹn kiếp người giữa lòng dân tộc, biết đau nỗi đau của dân và vui niềm vui của họ.
Khi bước vào đời sống mục vụ, đặc biệt là suốt 16 năm tại họ đạo Tắc Sậy và các họ đạo lẻ từ năm 1930, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thực sự trở thành hiện thân của lòng thương xót Chúa. Trong bối cảnh xã hội Việt Nam thời kỳ bấy giờ, khi bóng đen của thực dân và nghèo đói bủa vây, Cha đã không quản ngại gian khổ để đến với từng con chiên. Ngài không chỉ cử hành các Bí tích để nuôi dưỡng linh hồn, mà còn lo cho cái bụng đói của người nghèo, chăm sóc vết thương cho người bệnh và mở trường dạy chữ cho trẻ thơ. Những nhân chứng như ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đã kể lại với lòng biết ơn vô hạn về một vị linh mục thường xuyên phát cơm cho người nghèo, không phân biệt họ là giáo dân hay người ngoại giáo. Đó chính là cách loan báo Tin Mừng hiệu quả nhất – loan báo qua bác ái. Ngài đã sống đúng tinh thần của dụ ngôn người Samaritanô nhân lành, coi mỗi người khổ đau là anh em ruột thịt của mình. Với Cha Diệp, đạo không nằm ở những lý thuyết cao siêu, mà nằm ở chén cơm chia sớt, ở nụ cười an ủi dành cho những "đứa con nít" và những người bị bỏ rơi bên lề xã hội.
Thử thách lớn nhất và cũng là đỉnh cao của đời nhân chứng đã đến vào năm 1945-1946, khi bóng ma chiến tranh tràn qua vùng đất Bạc Liêu. Giữa cơn biến động dữ dội của lịch sử, khi mạng sống con người trở nên mong manh như lá vàng trước gió, khi nhiều người khuyên ngài lánh đi để bảo toàn tính mạng, Cha Francisco đã đưa ra một quyết định làm rúng động trái tim bao thế hệ: Ngài ở lại. Câu nói bất hủ của ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" không đơn thuần là một khẩu hiệu, mà là một lời tuyên xưng đức tin bằng máu. Ngài đã chọn đi vào nanh vuốt của sói dữ để che chở cho đoàn chiên. Hình ảnh Chúa Giêsu – Mục Tử Nhân Lành hy sinh mạng sống mình cho chiên đã được tái hiện một cách sống động nơi con người Cha Diệp. Ngài không chạy trốn như kẻ làm thuê khi thấy nguy hiểm, ngài đã đứng vững như một tảng đá đức tin để làm điểm tựa cho những con chiên đang run rẩy vì sợ hãi.
Đêm tối ngày 12 tháng 3 năm 1946 tại lẫm lúa Cây Gừa đã trở thành đêm vượt qua của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Khi đối diện với cái chết, ngài không tìm cách cứu mình, nhưng tìm cách cứu giáo dân. Ngài đã dùng chính mạng sống mình để đánh đổi sự tự do cho hơn một trăm người đang bị giam cầm. Nhát chém nghiệt ngã đã kết thúc cuộc đời dương thế của ngài, nhưng lại mở ra một trang sử oai hùng của tình yêu chiến thắng hận thù. Sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một hình thức "tử đạo mới" như Đức Thánh Cha Phanxicô đã định nghĩa: không chỉ là chết vì niềm tin tôn giáo thuần túy dưới sự bách hại của chính quyền, mà là đổ máu vì đức ái Kitô giáo, chết vì sự trung thành với sứ vụ mục tử giữa loạn lạc. Ngài đã chết để cho người khác được sống, đã tan biến đi như hạt lúa mì rơi xuống đất để trổ sinh muôn vàn bông hạt đức tin sau này.
Nhìn vào tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm đầy cẩn trọng, chúng ta thấy Giáo hội đã làm việc hết sức kỹ lưỡng để tôn vinh một sự thật: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một vị thánh của đời thường. Từ giai đoạn điều tra tại Giáo phận Cần Thơ đến những xét duyệt khắt khe tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, mọi chứng tá đều chỉ về một điểm chung: Sự thánh thiện của ngài phát xuất từ một trái tim tràn đầy tình yêu Chúa và yêu người. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã từng nhận định rằng bà con lương dân và cả những người không cùng niềm tin đã "phong thánh" cho Cha từ lâu. Đó là sự công nhận của lòng dân, một sự công nhận dựa trên những ơn lành mà họ nhận được qua lời bầu cử của ngài. Khi Giáo hội tuyên chân phước cho Cha, Giáo hội không tạo ra một vị thánh, mà chỉ xác nhận và công bố cho thế giới biết rằng: Đây là một mẫu gương sống động về việc bước theo chân Đức Kitô, một con đường nên thánh giữa lòng đời mà bất cứ ai cũng có thể noi theo.
Anh chị em thân mến, di sản mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta hôm nay không phải là những công trình kiến trúc đồ sộ, mà là một tinh thần dấn thân không mệt mỏi. Trong một thế giới đang dần trở nên vô cảm, nơi con người mải mê chạy theo những giá trị vật chất và sự an toàn cá nhân, gương sáng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp như một lời thức tỉnh mạnh mẽ. Ngài mời gọi chúng ta hãy ra khỏi sự ích kỷ của mình để đến với những người nghèo khổ, những người đang bị gạt ra ngoài lề xã hội. Loan báo Tin Mừng hôm nay không chỉ là nói về Chúa bằng lời, mà là để Chúa chạm vào cuộc đời người khác thông qua đôi tay và trái tim của chúng ta. Mỗi khi chúng ta biết chia sẻ, biết bao dung, biết ở lại với những người đang đau khổ, chúng ta đang tiếp nối sứ mạng của Cha Diệp, đang làm cho Tin Mừng của Chúa Giêsu được tỏa sáng giữa trần gian.
Sức ảnh hưởng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp hôm nay đã vượt ra ngoài ranh giới của một giáo phận, vượt ra ngoài khuôn khổ của đạo Công giáo. Hàng triệu người từ khắp mọi nơi, từ Bắc chí Nam, cả những người Việt ở hải ngoại, hàng năm vẫn tìm về Tắc Sậy để xin ngài bầu cử, để tìm sự bình an. Tại sao một linh mục đơn sơ ở vùng quê hẻo lánh lại có sức hút mãnh liệt đến thế? Câu trả lời duy nhất chính là Tình Yêu. Chỉ có tình yêu mới có khả năng kết nối những trái tim khác biệt, chỉ có sự hy sinh mới có thể chinh phục được lòng người. Cha Diệp đã trở thành nhịp cầu hòa bình, nối kết người giàu với người nghèo, người Công giáo với người lương dân. Ngài dạy chúng ta rằng, khi chúng ta sống trọn vẹn cho tha nhân, chúng ta sẽ không bao giờ chết trong lòng họ.
Hướng tới ngày lễ phong chân phước, chúng ta được mời gọi hãy trở thành những "Cha Diệp của thời đại mới". Chúng ta không nhất thiết phải đổ máu như ngài, nhưng chúng ta được gọi để "tử đạo" mỗi ngày qua việc hy sinh cái tôi, hy sinh thời gian và tiền bạc để phục vụ cộng đồng. Trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức về đạo đức, về sự phân hóa giàu nghèo và những bất ổn xã hội, tinh thần bác ái của Cha Diệp chính là liều thuốc chữa lành. Hãy mang ảnh Cha trong tim, không phải như một lá bùa hộ mệnh, mà như một lời nhắc nhở về ơn gọi yêu thương. Hãy để cuộc đời ngài truyền cảm hứng cho chúng ta trong việc xây dựng một xã hội công bằng, huynh đệ và đầy ắp lòng nhân ái.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân lành đã hiến dâng mạng sống vì đoàn chiên, xin cầu thay nguyện giúp cho chúng con. Xin cho chúng con biết học nơi Cha lòng can đảm để làm chứng cho sự thật, lòng trắc ẩn để thương mến người nghèo, và sự kiên trung để giữ vững đức tin giữa những sóng gió của cuộc đời. Xin cho Giáo hội Việt Nam, qua sự kiện phong chân phước cho Cha, được thêm sức mạnh để dấn thân loan báo Tin Mừng bằng con đường bác ái, để danh Chúa được cả sáng và tình yêu Chúa được lan tỏa đến tận cùng ngõ ngách của tâm hồn con người. Chúng con tin rằng, từ trên tòa cao hiển vinh, Cha vẫn đang dõi mắt nhìn về quê hương, về đoàn chiên mà Cha đã yêu thương đến hơi thở cuối cùng, và Cha vẫn đang tiếp tục đồng hành, nâng đỡ chúng con trên hành trình tiến về quê trời. Amen.
BÀI GIẢNG 19: TÌNH YÊU THƯƠNG KHÔNG PHÂN BIỆT
Gl 3:28 Không còn chuyện phân biệt Do-thái hay Hy-lạp, nô lệ hay tự do, đàn ông hay đàn bà; nhưng tất cả anh em chỉ là một trong Đức Ki-tô
TÌNH YÊU THƯƠNG KHÔNG PHÂN BIỆT: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ CỦA MỌI NHÀ – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa, trong bầu khí linh thiêng và đầy ắp tâm tình tạ ơn của những ngày chuẩn bị cho đại lễ tuyên chân phước, trái tim mỗi người chúng ta như đang cùng nhịp đập hướng về vùng đất Tắc Sậy, nơi một vị mục tử hiền lành đã nằm xuống để hạt giống đức tin và tình yêu được trổ sinh hoa trái dồi dào. Hôm nay, Lời Chúa qua thư Thánh Phaolô gửi tín hữu Galát vang lên như một khúc nhạc khải hoàn, tóm gọn trọn vẹn linh đạo và cuộc đời của Cha Francisco Trương Bửu Diệp: Trước hết, thánh Phaolô nói: “Không còn chuyện phân biệt Do-thái hay Hy-lạp.” Vào thời của thánh Phaolô, sự phân biệt giữa người Do Thái và người Hy Lạp rất sâu sắc.
Người Do Thái coi mình là dân được Thiên Chúa tuyển chọn, còn người ngoại giáo bị xem là xa lạ với giao ước của Thiên Chúa. Tuy nhiên, Tin Mừng của Đức Kitô đã mở ra một thực tại mới. Qua Đức Giê-su, ơn cứu độ không còn giới hạn cho một dân tộc, nhưng dành cho tất cả mọi người. Người Do Thái và người ngoại đều được mời gọi bước vào cùng một giao ước mới trong Đức Kitô.
Tiếp đến, thánh Phaolô nói: “nô lệ hay tự do.” Trong xã hội Rôma thời đó, sự phân biệt giữa nô lệ và người tự do rất rõ ràng. Nô lệ thường không có quyền lợi và bị coi như tài sản của chủ. Nhưng trong cộng đoàn Kitô hữu, sự phân biệt ấy không còn là điều quyết định giá trị của con người. Khi bước vào Đức Kitô, mọi người đều có cùng một phẩm giá là con cái của Thiên Chúa. Điều này mang tính cách mạng trong bối cảnh xã hội lúc bấy giờ.
Sau đó thánh Phaolô nói: “đàn ông hay đàn bà.” Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, phụ nữ thường bị xem là thấp kém hơn nam giới và ít có vai trò trong đời sống xã hội. Nhưng Tin Mừng khẳng định rằng trước mặt Thiên Chúa, phẩm giá của con người không phụ thuộc vào giới tính. Cả nam và nữ đều được Thiên Chúa yêu thương và được mời gọi bước vào cùng một ơn cứu độ.
Tuy nhiên, điều thánh Phaolô muốn nói không phải là những khác biệt tự nhiên giữa con người hoàn toàn biến mất. Người Do Thái vẫn là người Do Thái, người Hy Lạp vẫn là người Hy Lạp; nam vẫn là nam và nữ vẫn là nữ. Nhưng những khác biệt ấy không còn là lý do để chia rẽ hay tạo ra sự bất bình đẳng trong cộng đoàn đức tin. Điều quan trọng hơn tất cả là mối tương quan mới mà con người có với Đức Kitô.
Vì thế thánh Phaolô kết luận: “Tất cả anh em chỉ là một trong Đức Kitô.” Đây là trung tâm của câu Kinh Thánh này. Sự hiệp nhất không đến từ việc xóa bỏ mọi khác biệt, nhưng từ việc mọi người cùng được kết hợp với Đức Kitô. Khi gắn bó với Đức Kitô, con người trở thành chi thể của cùng một thân thể, là thân thể của Người.
Câu Kinh Thánh này cho thấy một viễn tượng rất đẹp của đời sống Kitô hữu: một cộng đoàn trong đó mọi người được tôn trọng và được nhìn nhận với phẩm giá như nhau trước mặt Thiên Chúa. Sự hiệp nhất ấy không dựa trên quyền lực, địa vị hay nguồn gốc, nhưng dựa trên tình yêu và ân sủng của Đức Kitô.
Đối với thế giới hôm nay, lời của thánh Phaolô vẫn mang một ý nghĩa rất sâu sắc. Nhân loại vẫn còn nhiều chia rẽ vì chủng tộc, văn hóa, giai cấp hay giới tính. Nhưng Tin Mừng mời gọi con người vượt qua những ranh giới ấy để nhận ra rằng tất cả đều là anh chị em trong Đức Kitô. Khi con người nhìn nhau bằng ánh mắt của Tin Mừng, họ sẽ khám phá ra rằng điều nối kết họ với nhau mạnh mẽ hơn bất kỳ điều gì chia rẽ họ.
Vì thế, Gl 3,28 không chỉ là một lời dạy thần học, nhưng là một lời mời gọi sống. Người Kitô hữu được mời gọi xây dựng một cộng đoàn hiệp nhất, nơi mọi người được đón nhận và yêu thương như những người con của cùng một Thiên Chúa, và như những anh chị em trong Đức Kitô.
Lời khẳng định ấy không chỉ là một lý thuyết thần học cao siêu, mà đã được cụ thể hóa bằng máu, bằng mồ hôi và bằng cả mạng sống của một người con ưu tú trên mảnh đất phương Nam này. Cha Diệp không chỉ là của riêng người Công giáo, ngài đã trở thành "người cha chung," thành biểu tượng của một tình yêu không biên giới, một trái tim không rào cản, nối kết mọi phận người trong tình huynh đệ nhân loại.
Nhìn lại lịch sử, chúng ta thấy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một nhân vật bước ra từ huyền thoại hay những câu chuyện cổ tích xa vời. Ngài là một con người bằng xương bằng thịt, sinh trưởng trong một gia đình Công giáo đạo hạnh tại miền Tây Nam Bộ, giữa những cánh đồng lúa bát ngát và dòng sông Tiền, sông Hậu hiền hòa.
Chính nền tảng gia đình và giáo dục ấy đã đúc kết nên một nhân cách mục tử hiền lành, một con người luôn thao thức về ơn cứu độ và sự an bình cho đoàn chiên.
Khi được sai đến vùng đất Bạc Liêu vào năm 1930 để coi sóc họ đạo Tắc Sậy và tám họ đạo lẻ khác, Cha Diệp đã không quản ngại gian khổ của một vùng quê nghèo khó, kênh rạch chằng chịt. Trong suốt 16 năm phục vụ, ngài đã sống trọn vẹn căn tính của một "Mục tử nhân lành." Ngài không chỉ ở trong nhà thờ để đọc kinh, dâng lễ, mà ngài đã bước xuống với bùn lầy, đi vào tận những căn chòi lá rách nát để thăm viếng, an ủi. Hình ảnh vị linh mục gầy gò, tay cầm chuỗi hạt, miệng nở nụ cười hiền hậu, tay kia phân phát từng bát cơm cho người đói đã in sâu vào tâm khảm người dân vùng Cà Mau, Bạc Liêu. Điều đáng nói nhất, và cũng là điều làm nên sự vĩ đại của ngài, chính là tinh thần "không phân biệt." Với Cha Diệp, không có ranh giới giữa người có đạo và người ngoại đạo, không có khoảng cách giữa người giàu và người nghèo. Ngài yêu thương mọi người vì ngài nhìn thấy trong họ hình ảnh của Thiên Chúa, nhìn thấy những anh chị em cùng chung một nguồn cội. Tình yêu ấy vượt lên trên những định kiến tôn giáo, những ngăn cách xã hội, để chỉ còn lại một sự quan tâm chân thành và phục vụ vô vị lợi.
Bước sang năm 1945, lịch sử Việt Nam chuyển mình trong bão táp của chiến tranh và loạn lạc. Giữa cảnh hòn tên mũi đạn, giữa những tranh chấp giáo phái và chính trị phức tạp, sự an nguy của con người trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Nhiều người đã chọn cách lánh xa hiểm nguy, tìm nơi an toàn để bảo toàn mạng sống. Nhưng Cha Diệp thì khác. Ngài đứng trước một lựa chọn sinh tử: bỏ mặc đoàn chiên để tìm đường thoát thân, hay ở lại để chia sẻ nỗi thống khổ với những con người đang run rẩy vì sợ hãi? Và ngài đã chọn ở lại. Câu nói bất hủ của ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" không chỉ là một lời tuyên bố anh hùng, mà là tiếng lòng của một người cha không nỡ rời bỏ con cái trong lúc lâm nguy. Ngài hiểu rằng, nếu ngài đi, giáo dân sẽ mất đi điểm tựa tinh thần, người nghèo sẽ mất đi nguồn an ủi. Ngài chọn ở lại không phải vì ngài không biết sợ chết, nhưng vì tình yêu đối với đoàn chiên đã lớn mạnh hơn nỗi sợ hãi cái chết.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành một dấu mốc đau thương nhưng hào hùng. Khi bị bắt cùng với hơn một trăm giáo dân và người dân lân cận, Cha Diệp đã không tìm cách minh oan cho riêng mình. Ngài đã dùng uy tín và sự thánh thiện của mình để thương thuyết, để cầu xin cho những người vô tội được tự do. Trong lẫm lúa tối tăm tại Cây Gừa, ngài đã hiện diện như một ánh sáng hy vọng. Cuối cùng, những người dân được thả về, nhưng cái giá phải trả chính là mạng sống của vị mục tử. Ngài đã chịu chết một cách đau đớn, thân xác bị vứt xuống ao, nhưng tâm hồn ngài đã bay cao về với Chúa. Cái chết của Cha Diệp không phải là một tai nạn lịch sử, mà là một lễ tế hiến dâng. Ngài chết để người khác được sống. Ngài chết để chứng minh rằng tình yêu cao cả nhất là tình yêu hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình. Đây chính là hình ảnh sống động của Chúa Kitô trên thập giá, Đấng đã chết để giao hòa mọi người và phá đổ bức tường ngăn cách.
Sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp mang một ý nghĩa đặc biệt mà Giáo hội gọi là "tử đạo mới." Ngài không chết vì bị bắt buộc phải chối đạo trên công trường, nhưng ngài chết vì trung thành với sứ vụ mục tử, vì lòng bác ái Kitô giáo thúc bách. Ngài đổ máu mình ra để bảo vệ sự sống và phẩm giá của con người. Đó là minh chứng hùng hồn nhất cho đức tin. Đức tin không chỉ là những lời tuyên xưng trên môi miệng, mà là hành động dấn thân vì công lý và tình thương. Qua cái chết của ngài, chúng ta thấy rõ một chân lý: Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải làm những điều phi thường, nhưng Người đòi hỏi chúng ta phải làm những việc bình thường với một tình yêu phi thường. Cha Diệp đã yêu cho đến cùng, yêu không tính toán, yêu không phân biệt, và chính tình yêu ấy đã thánh hóa cuộc đời ngài.
Nhân cách của Cha Diệp là sự kết hợp hài hòa giữa lòng đạo đức sâu sắc và sự nhân bản cao đẹp. Những nhân chứng sống, từ những cụ già Công giáo đến những người lương dân, đều kể về ngài với một sự kính trọng vô biên. Ông Huỳnh Văn Lập, ông Châu Văn Sáu – những người đã từng được ngài giúp đỡ – đều cảm nhận được hơi ấm của lòng nhân ái toát ra từ con người ngài. Ngài không dùng giáo điều để thuyết phục người khác, nhưng dùng chính đời sống của mình để làm chứng cho Chúa. Một vị linh mục mà "ai cũng thương," một vị thánh mà người dân đã "tuyên thánh" trong lòng họ từ lâu trước khi Giáo hội chính thức công bố. Điều này cho thấy sức mạnh của sự thánh thiện thực sự: nó có khả năng cảm hóa lòng người, xóa tan mọi nghi kỵ và tạo nên một sự hiệp thông kỳ diệu giữa những con người khác nhau về chính kiến, tôn giáo.
Tiến trình tuyên chân phước cho Cha Diệp kéo dài suốt 13 năm là một hành trình tìm kiếm sự thật lịch sử và phân định thiêng liêng đầy cẩn trọng. Giáo hội không vội vàng, vì sự thánh thiện cần được thử thách qua thời gian và bằng chứng. Từ những trang hồ sơ tại giáo phận Cần Thơ đến những cuộc thẩm định tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, mỗi chi tiết về cuộc đời và cái chết của ngài đều được soi xét kỹ lưỡng. Và hôm nay, khi sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài đã được Đức Thánh Cha Phanxicô ban bố, chúng ta vỡ òa trong niềm vui. Niềm vui ấy không phải là niềm vui của sự tự phụ tôn giáo, nhưng là niềm vui vì sự thật đã được tôn vinh, vì một mẫu gương sống động của Tin Mừng đã được Giáo hội hoàn vũ công nhận. Cha Diệp không chỉ là niềm tự hào của người Công giáo Việt Nam, mà là món quà Thiên Chúa ban cho toàn thể nhân loại trong một thế giới đang khát khao tình thương và sự hòa giải.
Hiện tượng Cha Diệp ngày nay là một minh chứng cho thấy Tin Mừng vẫn có sức lay động mạnh mẽ trong xã hội hiện đại. Tại sao hằng năm có hàng triệu người, bất kể lương giáo, từ khắp nơi đổ về Tắc Sậy? Tại sao ảnh của ngài lại hiện diện trang trọng trong xe hơi, trong cửa hàng của cả những người không cùng niềm tin? Câu trả lời nằm ở tình yêu không phân biệt của ngài. Trong một xã hội đôi khi còn nhiều chia rẽ, đố kỵ, con người ta có xu hướng tìm về những giá trị đích thực, tìm về những tâm hồn biết hy sinh và thấu cảm. Cha Diệp đã trở thành chiếc cầu nối, nơi mọi người tìm thấy sự bình an, niềm an ủi và hy vọng. Ngài dạy chúng ta rằng, khi chúng ta biết yêu thương và phục vụ lẫn nhau, chúng ta đang xây dựng Nước Trời ngay tại thế này.
Sống trong bối cảnh hôm nay, chúng ta được mời gọi noi gương Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để trở thành những chứng nhân của tình yêu không phân biệt. Thế giới hôm nay vẫn còn đó những bức tường ngăn cách giữa giàu và nghèo, giữa các ý thức hệ, giữa các màu da và tôn giáo. Lời Chúa nhắn nhủ "anh em hết thảy đều là một trong Đức Kitô" đòi hỏi chúng ta phải bước ra khỏi cái tôi ích kỷ, khỏi những nhóm lợi ích hẹp hòi để đến với tha nhân. Chúng ta không thể nói yêu Chúa mà lại khinh dể anh em mình. Chúng ta không thể tuyên xưng đức tin mà lại dửng dưng trước nỗi đau của người nghèo khổ, người không cùng tôn giáo với mình. Cha Diệp đã sống trọn vẹn lý tưởng ấy, và giờ đây ngài đang chuyển cầu cho chúng ta trước tòa Chúa.
Kính thưa cộng đoàn, việc tuyên chân phước cho Cha Diệp vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 tới đây không chỉ là một nghi lễ tôn giáo long trọng, mà là một lời mời gọi dấn thân. Mỗi chúng ta hãy tự hỏi: Tôi đã làm gì để xóa bỏ những phân biệt đối xử trong môi trường sống của mình? Tôi có sẵn sàng hy sinh một chút tiện nghi, một chút thời gian để giúp đỡ những người khó khăn xung quanh, không phân biệt họ là ai? Cha Diệp đã không để lại những công trình vĩ đại hay những pho sách thần học đồ sộ, ngài để lại một "di sản của lòng nhân ái." Di sản ấy không nằm ở những bức tượng đồng hay những ngôi nhà thờ tráng lệ, nhưng nằm ở trái tim của mỗi người biết sống yêu thương.
Nhìn vào cuộc đời ngài, chúng ta thấy một bài giảng sống động nhất về Tin Mừng. Một bài giảng không cần ngôn từ bóng bẩy, nhưng thấm đẫm tình người và tình Chúa. Cha Diệp đã đi trọn con đường của Thầy Chí Thánh Giêsu, con đường của hạt lúa mì rơi xuống đất và thối đi để mang lại mùa màng bội thu. Máu của ngài đã thấm vào lòng đất mẹ, để hôm nay từ mảnh đất ấy, những mầm xanh của đức tin và lòng bác ái đang vươn lên mạnh mẽ. Ngài là minh chứng rằng sự thánh thiện không phải là điều gì đó quá tầm tay, mà là kết quả của một chuỗi những chọn lựa yêu thương mỗi ngày.
Trong những giây phút lắng đọng này, chúng ta hãy cùng nhau cầu nguyện cho Giáo hội Việt Nam, cho đất nước Việt Nam và cho mỗi người chúng ta. Xin cho chúng ta biết học nơi Cha Diệp tinh thần hiền hậu, khiêm nhường và can đảm. Xin cho chúng ta biết mở rộng vòng tay đón nhận mọi người, biết đối thoại với những người khác biệt, và biết tìm thấy Chúa nơi những người anh em bé mọn nhất. Ước gì tinh thần "không phân biệt" của Cha Diệp lan tỏa đến mọi ngõ ngách của cuộc sống, để hận thù được thay bằng tha thứ, chia rẽ được thay bằng hiệp nhất, và nghèo nàn được thay bằng sự chia sẻ ấm áp.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân hiền của miền Tây Nam Bộ, giờ đây đang mỉm cười từ trời cao nhìn xuống đoàn con cái. Ngài vẫn đang đồng hành với chúng ta trong từng nỗi vui buồn, từng bước đường hành hương của cuộc đời. Chúng ta hãy tin tưởng chạy đến với ngài, không chỉ để xin những ơn lành phần xác, mà trên hết là để xin ngài dạy chúng ta biết yêu như ngài đã yêu, biết sống như ngài đã sống. Đó mới là cách tôn vinh ngài ý nghĩa nhất.
Lạy Chúa, chúng con tạ ơn Chúa đã ban cho chúng con Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp như một mẫu gương sáng chói về tình yêu không phân biệt. Nhờ lời chuyển cầu của ngài, xin Chúa ban cho chúng con một trái tim biết rung động trước nỗi đau của tha nhân, một đôi tay biết quảng đại sẻ chia và một tâm hồn luôn hiệp nhất trong tình yêu Chúa. Xin cho đại lễ tuyên chân phước sắp tới trở thành nguồn cảm hứng mới cho chúng con trên con đường loan báo Tin Mừng, để danh Chúa được cả sáng và tình người được thăng hoa.
Kính thưa cộng đoàn, để chuẩn bị tâm hồn đón nhận hồng ân này, tôi mời gọi anh chị em cùng tôi thực hiện một hành động cụ thể trong tuần này: Hãy tìm đến và giúp đỡ một người nào đó mà trước đây chúng ta từng có định kiến hoặc cảm thấy xa lạ, bất kể họ có đạo hay không. Đó chính là cách chúng ta viết tiếp bài giảng về tình yêu không phân biệt của Cha Diệp trong chính cuộc sống mình.
BÀI GIẢNG 20: HY SINH VÌ THA NHÂN
Rô-ma 5:8 Thế mà Đức Ki-tô đã chết vì chúng ta, ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi, đó là bằng chứng Thiên Chúa yêu thương chúng ta.
NHÂN ĐỨC ANH HÙNG VÀ SỰ HY SINH CAO CẢ CỦA BẬC ĐÁNG KÍNH FRANCISCO PHANXICÔ XAVIÊ N LÀNH PHẢN CHIẾU TÌNH YÊU THIÊN CHÚA – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa, trong bầu khí linh thiêng và đầy ân sủng của những ngày hướng về đại lễ tuyên chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, lòng mỗi người chúng ta chắc hẳn đang trào dâng một niềm xúc động sâu sắc. Chúng ta không chỉ tưởng nhớ một vị linh mục tài hoa, một người con ưu tú của Giáo hội Việt Nam, mà còn đang chiêm ngắm một biểu tượng rực rỡ của tình yêu tự hiến.
Lời Chúa trong thư gửi tín hữu Rô-ma chương 5, câu 8 đã vang lên như một bản tình ca bất tận của Thiên Chúa dành cho nhân loại: "Nhưng Thiên Chúa tỏ lòng yêu thương Ngài đối với chúng ta, khi chúng ta còn là người có tội, thì Đức Kitô vì chúng ta chịu chết."
Thánh Phaolô viết: “Thế mà Đức Kitô đã chết vì chúng ta, ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi, đó là bằng chứng Thiên Chúa yêu thương chúng ta.” Chỉ một câu thôi, nhưng mở ra cả một đại dương về lòng thương xót.
Trước hết, cần để ý đến hai chữ rất mạnh: “thế mà.” Đây là một lối diễn tả đầy tương phản. Con người vốn yếu đuối, bất xứng, tội lỗi, xa cách Thiên Chúa. Theo lẽ thường, một người chỉ hy sinh cho người mình yêu quý, cho người xứng đáng, cho người có công với mình. Rất hiếm ai chết vì một người tội lỗi, phản bội hay chống đối mình. Vậy mà Thiên Chúa lại hành động theo một cách hoàn toàn khác. Chính ở chỗ đó, tình yêu của Thiên Chúa vượt lên trên mọi suy nghĩ thông thường của con người.
Điểm thứ hai rất sâu sắc là câu: “Đức Kitô đã chết vì chúng ta.” Cái chết của Đức Kitô không phải chỉ là một biến cố lịch sử buồn thảm, cũng không chỉ là cái chết của một người công chính bị oan. Đó là một hành động cứu độ. Chữ “vì chúng ta” có nghĩa là thay cho chúng ta, vì lợi ích của chúng ta, để cứu chúng ta. Đức Kitô không chết cho chính mình, nhưng chết để gánh lấy điều lẽ ra con người phải mang, để mở lại con đường giao hòa giữa con người với Thiên Chúa.
Nơi thập giá, không phải chỉ có đau khổ, mà còn có sự trao ban. Không phải chỉ có cái chết, mà còn có tình yêu. Không phải chỉ có máu đổ ra, mà còn có lòng thương xót chảy tràn. Thập giá là nơi Thiên Chúa nói với nhân loại rằng: “Con đáng giá đến mức Ta trao cả Con Một của Ta cho con.”
Nhưng điều làm cho câu này trở nên cảm động hơn nữa chính là chi tiết: “ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi.” Đây là trung tâm của cả câu. Đức Kitô không chờ chúng ta nên tốt rồi mới yêu. Người không chờ chúng ta sạch tội rồi mới cứu. Người không đòi chúng ta phải xứng đáng rồi mới ban ơn. Trái lại, chính khi con người còn đang lầm lạc, còn khép kín, còn phản nghịch, còn sống trong bóng tối, thì Thiên Chúa đã yêu trước.
Đây là điều rất quan trọng cho đời sống đức tin. Nhiều khi con người nghĩ rằng mình phải hoàn hảo rồi mới dám đến với Chúa. Phải đạo đức hơn, sạch hơn, tốt hơn, bớt lỗi hơn, bớt yếu đuối hơn rồi mới đáng được Chúa thương. Nhưng câu Kinh Thánh này đập tan nỗi sợ ấy. Thiên Chúa không yêu ta vì ta tốt; trái lại, chính vì yêu ta nên Người mới muốn biến đổi ta. Tình yêu của Thiên Chúa không phải là phần thưởng dành cho người xứng đáng, mà là ân ban dành cho kẻ cần được cứu.
Điều này làm cho Kitô giáo khác hẳn với nhiều cách suy nghĩ tự nhiên của con người. Con người thường yêu vì thấy nơi người kia có điều gì đáng yêu. Còn Thiên Chúa yêu để làm cho người được yêu trở nên đáng yêu. Con người thường chỉ mở lòng với người tốt với mình. Còn Thiên Chúa mở lòng với cả kẻ tội lỗi để kéo họ ra khỏi tội lỗi. Con người dễ yêu người dễ thương. Còn Thiên Chúa yêu cả khi con người không còn gì để tự hào.
Bởi đó, thánh Phaolô nói: “đó là bằng chứng Thiên Chúa yêu thương chúng ta.” Thiên Chúa không chỉ nói yêu bằng lời. Người chứng minh tình yêu ấy bằng hành động cụ thể, bằng chính thập giá của Đức Kitô. Tình yêu của Thiên Chúa không mơ hồ, không trừu tượng, không chung chung. Tình yêu ấy có hình dáng, có máu, có nước mắt, có hiến tế. Nói cách khác, nếu ai muốn biết Thiên Chúa yêu mình đến mức nào, hãy nhìn lên thập giá.
Thập giá là bằng chứng lớn nhất vì đó là nơi Thiên Chúa không giữ lại gì cho mình. Người trao ban tất cả. Và chính vì là bằng chứng, nên tình yêu ấy không còn là điều phải suy đoán, nhưng là điều đã được tỏ lộ. Con người không cần đi tìm một dấu chỉ nào khác lớn hơn thế nữa. Đức Kitô chịu đóng đinh là lời khẳng định dứt khoát rằng Thiên Chúa đứng về phía con người, ngay cả khi con người đang ở đáy sâu tội lỗi.
Câu Kinh Thánh này cũng chữa lành một vết thương rất lớn trong lòng nhiều người: cảm giác không xứng đáng được yêu. Có những lúc con người thấy mình đầy khuyết điểm, mang nhiều lỗi lầm, quá khứ nặng nề, yếu đuối lập đi lập lại, rồi nghĩ rằng Thiên Chúa chắc đã chán mình, đã thất vọng về mình, đã rút xa mình. Nhưng Rô-ma 5,8 nói ngược lại: chính khi ta còn là tội nhân, Đức Kitô đã chết vì ta. Nghĩa là tình yêu của Thiên Chúa chạm tới con người không phải ở lúc đẹp nhất, mà ngay cả ở lúc tối tăm nhất.
Từ đó, câu này không chỉ là một lời tuyên xưng đức tin, mà còn là một lời mời gọi hoán cải. Nếu Thiên Chúa đã yêu ta đến thế, ta không thể tiếp tục sống dửng dưng. Nếu Đức Kitô đã chết vì ta, ta không thể coi nhẹ tội lỗi. Nếu ta đã được yêu khi còn tội lỗi, thì càng phải để cho tình yêu ấy biến đổi đời mình. Tình yêu của Thiên Chúa không dung túng tội lỗi, nhưng cứu con người ra khỏi tội lỗi. Không phải để ta ở yên trong bóng tối, nhưng để ta bước vào ánh sáng.
Đồng thời, câu này còn là nền tảng cho cách chúng ta yêu người khác. Nếu Thiên Chúa đã yêu ta khi ta chưa xứng đáng, thì ta cũng được mời gọi học yêu người khác không chỉ khi họ dễ thương, nhưng cả khi họ yếu đuối, bất toàn, làm ta tổn thương. Tình yêu Kitô giáo không dừng ở chỗ đáp lại người tốt với mình, mà còn dám đi bước trước, dám tha thứ, dám cúi xuống, dám hy sinh.
Nói cho cùng, Rô-ma 5,8 là bản tóm lược của cả Tin Mừng. Con người là tội nhân, nhưng Thiên Chúa không bỏ mặc. Con người sa ngã, nhưng Thiên Chúa không quay lưng. Con người bất trung, nhưng Thiên Chúa vẫn trung tín. Và bằng chứng chói sáng nhất cho tình yêu ấy là Đức Kitô đã chết vì chúng ta.
Vì thế, khi đọc câu Kinh Thánh này, người tín hữu không chỉ hiểu thêm một giáo lý, nhưng được mời gọi đứng lặng trước một mầu nhiệm: mình được yêu trước khi mình xứng đáng. Từ đó, lòng người chỉ còn có thể đáp lại bằng tâm tình biết ơn, sám hối và tín thác.
Nếu muốn nói ngắn gọn tinh thần của câu này, có thể nói thế này:
Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta thánh thiện; chính vì yêu, Người làm cho chúng ta có thể nên thánh.
Và tình yêu ấy đã được viết bằng máu của Đức Kitô trên thập giá.
Câu Kinh Thánh này chính là chìa khóa vàng để chúng ta mở vào cánh cửa cuộc đời của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Nếu Chúa Kitô đã chết khi chúng ta còn là tội nhân để minh chứng cho tình yêu tuyệt đối của Chúa Cha, thì Cha Diệp cũng đã chọn cái chết, chọn đổ những giọt máu cuối cùng của mình để minh chứng cho tình yêu dành cho đoàn chiên. Ngài không chết vì một lý tưởng chính trị, không chết vì danh vọng cá nhân, mà chết để "chiên được sống và sống dồi dào". Sự hy sinh của ngài là một bản sao sống động, một sự phản chiếu trung thực nhất tình yêu cứu độ của Thầy Chí Thánh Giêsu trên mảnh đất miền Tây sông nước Việt Nam.
Lật lại những trang sử đạo, chúng ta tìm về cội nguồn của một bậc thánh nhân. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh trưởng trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng miền Tây Nam Bộ. Đó là một vùng đất hiền hòa với những cánh đồng lúa thẳng cánh cò bay, những dòng kênh xanh ngắt, nơi đức tin được nuôi dưỡng bằng sự chất phác và kiên trung.
Ngay từ những ngày đầu đời, tâm hồn ngài đã được tưới gội bởi những lời kinh sớm tối, bởi lối sống đạo đức của cha mẹ và cộng đoàn họ đạo Cồn Phước. Chính nền tảng gia đình và họ đạo đã đúc kết nên một nhân cách Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp khiêm nhường nhưng đầy bản lĩnh. Ngài không phải là một nhân vật bước ra từ thần thoại, mà là một con người bằng xương bằng thịt, đã hít thở bầu không khí của thế kỷ 20 đầy biến động, đã chạm tay vào nỗi khổ đau của người nông dân nghèo khó, và từ đó, ngài học được cách yêu thương tha nhân như chính bản thân mình.
Sứ vụ mục tử của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp bắt đầu nở rộ khi ngài nhận nhiệm vụ tại vùng Bạc Liêu vào năm 1930. Suốt 16 năm gắn bó với nhà thờ Tắc Sậy và tám họ đạo lẻ lân cận như Bà Đốc, Campô, An Hải... hình ảnh vị linh mục gầy gò, hiền hậu đã trở nên quá đỗi thân thương với người dân nơi đây. Ngài không chỉ là người cử hành các Bí tích, không chỉ đứng trên tòa giảng để rao giảng lời Chúa, mà ngài còn là một "người cha" đúng nghĩa. Giữa cái nghèo đói và dịch bệnh của thời kỳ thuộc địa, Cha Diệp đã biến nhà xứ thành nơi trú ngụ cho kẻ không nhà, biến bàn tay mình thành công cụ phân phát lương thực cho người đói. Chứng từ của ông Huỳnh Văn Lập về việc Cha thường xuyên phát cơm cho người nghèo – bất kể họ theo đạo hay không – chính là minh chứng hùng hồn nhất cho một đức tin không lý thuyết suông. Ngài sống tinh thần Tin Mừng bằng những hành động nhỏ bé nhưng tràn đầy hơi ấm tình người. Với ngài, mỗi người nghèo khổ chính là một hiện thân của Chúa Kitô đang chịu đóng đinh, và việc phục vụ họ là đặc ân lớn lao nhất của người linh mục.
Thế nhưng, thử thách đức tin thực sự chỉ bắt đầu khi khói lửa chiến tranh bao trùm lên vùng đất phương Nam từ năm 1945. Đó là thời điểm lịch sử đau thương, khi các phe phái tranh chấp, quân Nhật, quân Pháp và các lực lượng địa phương tạo nên một bối cảnh hỗn loạn. Đứng trước lằn ranh giữa sự sống và cái chết, trước những lời khuyên can phải di tản để bảo toàn tính mạng, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đưa ra một quyết định làm rúng động lương tâm bao người. Ngài tuyên bố: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đây không phải là một câu nói bộc phát, mà là lời tuyên xưng của một trái tim đã hoàn toàn thuộc về Chúa và thuộc về dân mình. Ngài chọn ở lại không phải vì ngài không biết sợ, mà vì tình yêu đối với đoàn chiên đã lớn mạnh hơn nỗi sợ hãi cái chết. Ngài chọn đối mặt với hiểm nguy để làm điểm tựa tinh thần cho giáo dân, để họ không cảm thấy bị bỏ rơi giữa cơn bão táp. Hành động này chính là sự họa lại hình ảnh Mục Tử Nhân Lành trong Tin Mừng Gioan, vị mục tử sẵn sàng thí mạng sống mình vì chiên, chứ không phải kẻ làm thuê thấy sói đến thì bỏ chạy.
Đỉnh cao của sự hy sinh ấy đã diễn ra vào ngày 12 tháng 3 năm 1946. Trong cái không gian tù túng của lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự tại Cây Gừa, giữa hơn 100 con người đang run rẩy vì sợ hãi, Cha Diệp đã đứng ra như một tấm khiên che chở. Ngài đã dùng uy tín, dùng lời lẽ ôn hòa và có lẽ là dùng chính mạng sống mình để thương thuyết. Kết quả thật kỳ diệu và đau xót: tất cả mọi người được thả tự do, trừ một mình ngài. Cha đã chọn cái chết để đổi lấy sự sống cho hàng trăm người khác. Khi lưỡi gươm vung lên và thân xác ngài bị xô xuống ao, một hạt giống đức tin đã thực sự thối đi trong lòng đất để từ đó nảy mầm cho một mùa gặt tâm linh dồi dào. Ngài chết không phải vì thù hận, mà chết để hóa giải thù hận. Sự tử đạo của ngài, như cách gọi của Đức Thánh Cha Phanxicô, là sự "tử đạo mới" – một sự đổ máu vì bác ái, vì trung thành với sứ vụ mục tử cho đến hơi thở cuối cùng.
Nhìn lại cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta thấy một sự giao thoa tuyệt vời giữa đời sống nhân bản và đời sống thiêng liêng. Ngài thánh thiện không phải vì ngài làm những phép lạ hiển hách lúc sinh thời, mà vì ngài đã yêu thương quá đỗi. Sự thánh thiện của ngài được công nhận bởi cả những người lương dân, những người chưa từng biết đến kinh Tin Kính. Ông Châu Văn Sáu, một người không cùng tôn giáo, vẫn nhớ về ngài với sự kính trọng vô biên vì lòng tử tế đối với trẻ nhỏ. Đức Cha Bùi Tuần và Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đều khẳng định rằng dân chúng đã "phong thánh" cho ngài từ lâu trong trái tim họ. Điều đó cho thấy, ngôn ngữ của tình yêu và sự hy sinh là ngôn ngữ chung mà mọi trái tim đều có thể hiểu được. Cha Diệp đã trở thành chiếc cầu nối giữa Giáo hội và xã hội, giữa đạo và đời, minh chứng rằng Thiên Chúa là tình yêu và tình yêu ấy có thể hóa giải mọi ngăn cách.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm là một hành trình đầy cẩn trọng của Giáo hội để xác tín một sự thật lịch sử và tâm linh. Từ những trang hồ sơ tại Cần Thơ đến những buổi xét duyệt nghiêm ngặt tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, mọi khía cạnh về nhân đức và sự tử đạo của ngài đều được soi sáng. Ngày 25 tháng 11 năm 2024, khi Đức Thánh Cha Phanxicô cho phép công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài, đó không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo phận Cần Thơ hay Giáo hội Việt Nam, mà là sự khẳng định rằng lối sống hy sinh vì tha nhân luôn là con đường dẫn đến sự sống đời đời. Lễ tuyên chân phước dự kiến vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 sẽ là một cột mốc lịch sử, nơi chúng ta cùng nhau tung hô lòng thương xót của Chúa đã thực hiện nơi một con người bé nhỏ nhưng có trái tim vĩ đại.
Ngày nay, mộ phần của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp tại Tắc Sậy đã trở thành điểm hẹn của lòng tin và sự an ủi. Mỗi năm, hàng triệu lượt người hành hương đổ về đây không chỉ để xin ơn, mà còn để tìm lại sự bình an giữa một thế giới đầy biến động. Hình ảnh Cha Diệp hiện diện khắp nơi, từ những bàn thờ gia đình đến những chiếc xe khách xuôi ngược trên mọi nẻo đường, đã trở thành một hiện tượng loan báo Tin Mừng sống động nhất. Ngài không còn là của riêng người Công giáo, mà là di sản chung của lòng nhân ái Việt Nam. Ngài nhắc nhở chúng ta rằng, giữa một xã hội đôi khi lạnh lùng và ích kỷ, việc hy sinh vì người khác vẫn là giá trị cao quý nhất, là ánh sáng xua tan bóng tối của hận thù và chia rẽ.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, nhìn vào tấm gương của Cha, chúng con cảm thấy vừa hổ thẹn vừa được khích lệ. Hổ thẹn vì đôi khi chúng con còn quá yêu bản thân, còn tính toán thiệt hơn trước nỗi đau của anh em. Khích lệ vì Cha đã chứng minh cho chúng con thấy rằng, với ơn Chúa, một con người bình thường cũng có thể làm nên những điều phi thường bằng tình yêu. Xin Cha cầu bầu cho chúng con, để mỗi người chúng con trong hoàn cảnh riêng của mình – dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân – đều biết sống tinh thần "hy sinh vì tha nhân". Xin cho chúng con biết "ở lại" với những người đau khổ, biết "chia sẻ" miếng cơm manh áo cho người nghèo, và biết "hiến dâng" cái tôi ích kỷ của mình để mưu cầu hạnh phúc cho người chung quanh. Như Chúa Kitô đã chết vì chúng ta khi chúng ta còn là tội nhân, xin cho chúng con cũng biết yêu thương và tha thứ cho nhau, để cuộc đời chúng con trở thành những bài giảng không lời về tình yêu Thiên Chúa, như chính cuộc đời Cha đã từng là một bài giảng hùng hồn và thấm thía nhất. Amen.
BÀI GIẢNG 21: TRUNG THÀNH VỚI ƠN GỌI
1 Cr 7:20 "Mỗi người hãy cứ ở trong bậc mình đã được gọi đến."
TRUNG THÀNH VỚI ƠN GỌI: THEO CHÂN CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa anh chị em đang hiện diện trong niềm vui hồng phúc của ngày hôm nay, chúng ta đang đứng trước một ngưỡng cửa lịch sử của Giáo hội Việt Nam khi hướng về năm 2026 – năm mà Giáo hội sẽ chính thức tuyên phong Chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Giữa muôn vàn thanh âm của cuộc đời, giữa những biến động của thời đại, lời dạy của Thánh Phao-lô tông đồ trong thư gửi tín hữu Cô-rin-tô vẫn vang vọng như một kim chỉ nam cho mỗi tâm hồn Kitô hữu: "Mỗi người hãy cứ ở trong bậc mình đã được gọi đến" Cr } 7,20).
“Mỗi người hãy cứ ở trong bậc mình đã được gọi đến” là lời khuyên mục vụ rất thực tế của thánh Phaolô dành cho cộng đoàn Côrintô. Để hiểu sâu sắc câu này, cần đặt nó trong bối cảnh của chương 7, nơi thánh Phaolô đang trả lời nhiều câu hỏi của các tín hữu về đời sống hôn nhân, độc thân và hoàn cảnh xã hội của họ.
Cộng đoàn Côrintô lúc bấy giờ khá hỗn tạp: có người Do Thái, người Hy Lạp, có người tự do, có người nô lệ; có người đã lập gia đình, có người sống độc thân. Khi trở thành Kitô hữu, nhiều người bắt đầu băn khoăn: liệu mình có cần thay đổi hoàn toàn hoàn cảnh sống của mình không? Người có gia đình có nên bỏ gia đình để sống đời tu đức hơn không? Người nô lệ có nên tìm cách thay đổi địa vị xã hội của mình ngay lập tức không?
Trong bối cảnh đó, thánh Phaolô nói: “Mỗi người hãy cứ ở trong bậc mình đã được gọi đến.”
Trước hết, chữ “bậc” ở đây không chỉ nói đến địa vị xã hội, nhưng nói đến hoàn cảnh sống mà mỗi người đang có khi họ được Thiên Chúa gọi đến với đức tin: có thể là đời sống hôn nhân, độc thân, tự do hay nô lệ, giàu hay nghèo. Thánh Phaolô muốn nhấn mạnh rằng việc theo Đức Kitô không nhất thiết phải phá bỏ hoàn cảnh sống hiện tại để tìm một hoàn cảnh “thánh thiện hơn”.
Điểm quan trọng nằm ở chữ “được gọi đến.” Trong thần học của thánh Phaolô, đời sống Kitô hữu luôn bắt đầu bằng ơn gọi. Thiên Chúa gọi con người đến với Đức Kitô ngay trong hoàn cảnh cụ thể của đời họ. Vì thế, nơi mà con người đang sống không phải là một trở ngại cho ơn cứu độ, nhưng có thể trở thành nơi họ sống đức tin và nên thánh.
Điều này mang một ý nghĩa rất sâu sắc: sự thánh thiện không phụ thuộc vào địa vị hay hoàn cảnh, nhưng phụ thuộc vào cách con người sống trong hoàn cảnh ấy. Một người nô lệ vẫn có thể sống đời thánh thiện; một người đã lập gia đình vẫn có thể sống trọn vẹn ơn gọi của mình; một người bình thường trong xã hội vẫn có thể nên thánh trong công việc hằng ngày.
Trong các câu tiếp theo của chương này, thánh Phaolô còn nói rõ hơn: nếu ai được gọi khi đang là nô lệ, người ấy vẫn thuộc về Chúa; nếu ai được gọi khi đang tự do, người ấy cũng là tôi tớ của Đức Kitô. Như vậy, điều quyết định không phải là địa vị xã hội, nhưng là mối tương quan với Đức Kitô.
Tuy nhiên, lời khuyên này không có nghĩa là con người không được phép cải thiện hoàn cảnh sống của mình. Thánh Phaolô không cổ võ sự thụ động hay chấp nhận bất công xã hội. Nhưng ngài muốn nhấn mạnh rằng việc theo Đức Kitô không đòi phải thay đổi ngay mọi điều bên ngoài, vì sự biến đổi sâu xa trước hết xảy ra trong tâm hồn.
Ý nghĩa thiêng liêng của câu này còn sâu hơn: Thiên Chúa thường gặp con người ngay trong đời sống bình thường của họ. Người không đợi con người trở nên hoàn hảo hay đạt đến một hoàn cảnh lý tưởng mới gọi họ. Chính trong công việc, gia đình, trách nhiệm và những giới hạn của cuộc sống hằng ngày, con người được mời gọi sống đức tin.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, lời của thánh Phaolô mang một thông điệp rất thực tế. Nhiều người nghĩ rằng để sống đời thiêng liêng, họ phải rời bỏ môi trường bình thường của mình hoặc phải có một hoàn cảnh đặc biệt. Nhưng Tin Mừng cho thấy rằng con đường nên thánh bắt đầu ngay từ nơi ta đang sống: trong gia đình, trong công việc, trong những trách nhiệm rất bình dị.
Vì thế, câu 1 Cr 7,20 nhắc nhở rằng mỗi hoàn cảnh sống có thể trở thành một ơn gọi. Điều quan trọng không phải là chúng ta ở vị trí nào trong xã hội, nhưng là chúng ta có sống vị trí ấy với lòng trung thành với Thiên Chúa hay không.
Nói cách khác, thánh Phaolô muốn dạy rằng: Thiên Chúa không đòi ta phải đi đến một nơi khác để gặp Người; Người gặp ta ngay nơi ta đang đứng.
Và chính tại nơi ấy, nếu con người sống với lòng tin, tình yêu và sự trung tín, đời sống bình thường của họ sẽ trở thành con đường dẫn đến sự thánh thiện.
Lời ấy không chỉ là một chỉ dẫn mục vụ, mà đã trở thành bản trường ca bằng máu và tình yêu mà Cha Francisco đã viết nên bằng chính cuộc đời mình tại mảnh đất Tắc Sậy đau thương nhưng anh dũng.
Nhìn lại hành trình của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chúng ta thấy hiện thân của một vị mục tử nhân lành, một con người đã chọn "ở lại" khi thế gian dạy người ta phải "ra đi" để bảo toàn mạng sống. Ngài sinh ra trong lòng một gia đình Công giáo đạo hạnh tại miền Tây sông nước, nơi đức tin được nuôi dưỡng bằng hạt gạo trắng trong và dòng phù sa bồi đắp.
Chính nền tảng gia đình đơn sơ ấy đã hun đúc nên một tâm hồn linh mục không màng danh lợi, chỉ biết thao thức với nỗi đau của đoàn chiên. Khi nhận sứ vụ tại Tắc Sậy vào năm 1930, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã không chọn cho mình một nơi an nhàn, mà dấn thân vào vùng đất còn nhiều gian khó, coi sóc không chỉ một họ đạo chính mà còn tám họ đạo lẻ khác. Suốt 16 năm ròng rã, ngài đã sống trọn vẹn bậc sống của mình, biến nhà thờ Tắc Sậy thành mái ấm của tình thương, nơi người nghèo có cơm ăn, người đau khổ có lời an ủi, và người lầm lạc tìm thấy nẻo về.
Bước ngoặt lớn nhất thử thách lòng trung thành của Cha chính là những năm tháng đen tối sau 1945. Khi khói lửa chiến tranh bao trùm, khi các phe phái xung đột và ranh giới giữa sự sống và cái chết trở nên mong manh như sợi tóc, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đứng trước một chọn lựa sinh tử. Nhiều người khuyên ngài rời đi, chạy trốn khỏi vùng nguy hiểm để chờ ngày bình yên. Thế nhưng, trái tim mục tử của ngài đã lên tiếng bằng một lời khẳng định bất hủ: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Ngài không thể bỏ mặc những người giáo dân nghèo khổ, những "đứa con nít" mà ngài yêu thương, những linh hồn đang run rẩy trước lẫm lúa và họng súng. Cha đã chọn ở lại trong "bậc mình đã được gọi đến", không phải vì liều lĩnh, mà vì một tình yêu lớn lao hơn nỗi sợ hãi. Ngài thấu cảm sâu sắc lời Chúa Giêsu: "Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên". Và thực sự, ngài đã hiến dâng tất cả.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, lịch sử đã ghi dấu một sự hy sinh cao cả tại địa danh Cây Gừa. Cha bị bắt cùng với hơn 100 người con cái của mình. Trong giờ phút định mệnh ấy, Cha đã dùng chính thân mình làm lá chắn, thương thuyết với những người vũ trang để đổi lấy sự tự do cho đoàn chiên. Những người giáo dân được trở về nhà, còn vị mục tử thì ở lại để nhận lấy cái chết đau đớn. Thi hài ngài bị xô xuống ao, nhưng linh hồn ngài đã bay cao trong hào quang của Thiên Chúa. Cái chết của Cha Francisco không phải là một bản án của pháp luật, mà là một chứng tá đức tin rực rỡ. Ngài là vị "tử đạo mới" theo cách gọi của Đức Thánh Cha Phanxicô – người đổ máu mình không phải vì một cuộc tranh chấp chính trị, mà vì lòng trung thành tuyệt đối với sứ mạng mục tử. Ngài chết để đoàn chiên được sống, chết để minh chứng rằng tình yêu mạnh hơn cái chết.
Thưa anh chị em, nhìn vào cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta không chỉ chiêm ngưỡng một vị thánh ở trên tòa cao, mà là nhìn thấy một mẫu gương sống động cho chính đời sống của mình. "Mỗi người hãy cứ ở trong bậc mình đã được gọi đến". Cha Diệp đã trung thành với bậc linh mục, vậy còn chúng ta? Trong thế giới hiện đại đầy rẫy những cám dỗ của sự thay đổi, người ta dễ dàng từ bỏ ơn gọi của mình khi gặp khó khăn. Những đôi vợ chồng dễ dàng buông tay khi hôn nhân sóng gió; những người cha, người mẹ dễ dàng bỏ rơi trách nhiệm giáo dục con cái khi mệt mỏi; những người lao động dễ dàng đánh mất lương tâm nghề nghiệp vì lợi nhuận. Chúng ta thường muốn "nhảy" sang một bậc sống khác mà chúng ta tưởng là nhàn hạ hơn, thay vì kiên nhẫn và trung thành với ơn gọi hiện tại. Cha Diệp dạy chúng ta rằng: ơn cứu độ không nằm ở đâu xa xôi, mà nằm ngay trong sự trung tín với bổn phận hàng ngày.
Sự thánh thiện của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp rất gần gũi và thấm thía. Nó không nằm ở những phép lạ nhiệm mầu lúc ngài còn sống, mà nằm ở chén cơm ngài chia cho người đói, ở nụ cười ngài dành cho trẻ thơ, và ở bước chân không mệt mỏi đi thăm các họ đạo lẻ. Ngài đã sống một đời sống nhân bản trọn vẹn trước khi trở thành một vị thánh. Chính vì thế, dù chưa chính thức được tuyên phong, nhưng từ lâu, trong lòng bà con lương giáo, ngài đã là một vị thánh của lòng thương xót. Người ta thấy ảnh ngài trên xe hơi, trong gian thờ của cả những người không cùng tôn giáo. Đó là bởi vì tình yêu không có biên giới, và lòng trung thành với ơn gọi luôn có sức lan tỏa mãnh liệt. Khi chúng ta sống đúng bậc mình được gọi, chúng ta đang trở thành một bài giảng sống động nhất về Tin Mừng.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm qua là một sự thẩm định kỹ lưỡng của Giáo hội về một cuộc đời phi thường. Từ những trang hồ sơ tại Cần Thơ đến những cuộc xét duyệt tại Roma, tất cả đều xác nhận một sự thật: Cha Francisco là một bông hoa đẹp nhất của cánh đồng truyền giáo miền Tây. Việc công nhận ngài là chân phước vào năm 2026 tới đây không chỉ là vinh dự cho Giáo phận Cần Thơ hay Giáo hội Việt Nam, mà là một lời nhắc nhở cho mỗi người chúng ta về giá trị của sự kiên trung. Trong một xã hội đang dần mất đi niềm tin vào những giá trị vĩnh cửu, sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp như một ngọn hải đăng soi sáng, mời gọi chúng ta can đảm sống đức tin giữa đời thường.
Kính thưa cộng đoàn, chúng ta hãy tự hỏi lòng mình: Tôi có đang thực sự "ở lại" trong bậc sống mà Chúa đã đặt để tôi vào không? Tôi có đang trung thành với lời hứa hôn nhân, với sứ mạng giáo viên, với trách nhiệm của một người Kitô hữu giữa xã hội hôm nay không? Đừng sợ hãi những "chiến tranh", những "loạn lạc" hay những khó khăn trong đời sống hằng ngày. Bởi vì, nếu chúng ta trung thành như Cha Diệp, ơn Chúa sẽ sinh hoa kết quả dồi dào trên mảnh đất tâm hồn chúng ta. Cha Diệp đã không bỏ Tắc Sậy, xin cho chúng ta cũng đừng bỏ rơi ơn gọi và những người thân yêu của mình khi gian nan ập đến.
Nguyện xin Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu thay nguyện giúp cho tất cả chúng ta. Xin ngài ban cho chúng ta trái tim của một người mục tử, để dù ở bất cứ bậc sống nào, chúng ta cũng biết yêu thương, hy sinh và trung thành cho đến hơi thở cuối cùng. Để mai này, khi hành trình dương thế khép lại, chúng ta cũng có thể thưa với Chúa rằng: "Con đã ở lại, con đã chiến đấu và con đã giữ vững đức tin". Hy vọng rằng, sự kiện phong chân phước năm 2026 sẽ là một luồng gió mới, thổi bùng lên ngọn lửa mến yêu trong tâm hồn mỗi người Việt Nam, để chúng ta cùng nhau xây dựng một thế giới tràn ngập bác ái và bình an như chính cuộc đời mà Cha Francisco đã hằng mơ ước và thực hiện.
BÀI GIẢNG 22: BÁC ÁI KHÔNG BIÊN GIỚI
Gl 5:14 "Vì cả luật pháp chỉ tóm lại trong một lời nầy: Ngươi phải yêu người lân cận như mình."
BÁC ÁI KHÔNG BIÊN GIỚI: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – NGỌN ĐUỐC TÌNH YÊU GIỮA LÒNG DÂN TỘC – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ đang hiệp thông trong niềm vui khôn tả của ngày hồng phúc này, chúng ta đang đứng trước một chứng nhân vĩ đại của tình yêu, một biểu tượng của lòng kiên trung và đức bác ái vẹn tuyền. Lời Thánh Phao-lô tông đồ trong thư gửi tín hữu Ga-lát đã vang lên như một kim chỉ nam cho mọi đời sống Kitô hữu: "Vì cả luật pháp chỉ tóm lại trong một lời này: Ngươi phải yêu người lân cận như mình" (Gl 5:14).
“Vì cả luật pháp chỉ tóm lại trong một lời nầy: Ngươi phải yêu người lân cận như mình.” là một lời khẳng định rất sâu sắc của thánh Phaolô về cốt lõi của đời sống Kitô hữu. Chỉ trong một câu ngắn gọn, ngài đã gom lại toàn bộ tinh thần của luật Thiên Chúa và chỉ ra con đường đơn sơ nhưng cao cả nhất: con đường của tình yêu.
Trước hết, cần hiểu bối cảnh của câu này. Trong thư gửi tín hữu Galát, thánh Phaolô đang nói về sự tự do của người Kitô hữu. Có những người Do Thái muốn buộc các Kitô hữu gốc ngoại giáo phải tuân giữ toàn bộ luật Môsê, với rất nhiều quy định và nghi thức. Nhưng thánh Phaolô nhắc nhở rằng Đức Kitô đã đem lại một đời sống mới, trong đó luật lệ không còn là gánh nặng bên ngoài, nhưng được hoàn tất trong tình yêu.
Vì thế ngài nói: “Cả luật pháp chỉ tóm lại trong một lời nầy.” Luật pháp trong Cựu Ước gồm rất nhiều điều răn và quy định, nhưng tất cả đều có một mục đích: hướng dẫn con người sống đúng với Thiên Chúa và với tha nhân. Khi nhìn vào chiều sâu của luật, thánh Phaolô nhận ra rằng tất cả đều quy về một nguyên tắc căn bản: yêu thương.
Lời mà thánh Phaolô trích dẫn là: “Ngươi phải yêu người lân cận như mình.” Đây là điều răn đã có trong sách Lêvi (Lv 19,18) và cũng chính là điều Đức Giêsu nhấn mạnh khi nói về điều răn lớn nhất. Khi Đức Giêsu được hỏi điều răn nào quan trọng nhất, Người đã trả lời rằng phải yêu mến Thiên Chúa hết lòng và yêu người thân cận như chính mình. Hai điều răn ấy gắn bó với nhau và không thể tách rời.
Trong câu này, thánh Phaolô đặc biệt nhấn mạnh đến tình yêu đối với “người lân cận.” Người lân cận không chỉ là người thân quen hay người dễ thương với mình, nhưng là bất cứ ai ta gặp trong cuộc sống, kể cả những người khác biệt, những người yếu đuối, hay thậm chí những người đã làm tổn thương ta. Yêu người lân cận nghĩa là biết tôn trọng phẩm giá của người khác, biết quan tâm đến nhu cầu của họ, và sẵn sàng làm điều tốt cho họ.
Cụm từ “như mình” cũng rất quan trọng. Con người tự nhiên luôn biết quan tâm đến bản thân: muốn được tôn trọng, được chăm sóc, được hạnh phúc. Thánh Phaolô không bảo con người phải bỏ quên bản thân, nhưng mời gọi họ mở rộng tình yêu ấy sang người khác. Cách chúng ta mong được đối xử thế nào, thì cũng hãy đối xử với người khác như vậy.
Điều này cho thấy tình yêu trong Tin Mừng không phải là một cảm xúc mơ hồ, nhưng là một thái độ sống cụ thể. Khi một người biết yêu thương tha nhân, họ tự nhiên sẽ tránh làm điều xấu cho người khác: không gian dối, không làm hại, không bất công. Vì thế, khi sống tình yêu, con người thực sự đã hoàn thành mục đích của luật pháp.
Câu Kinh Thánh này cũng cho thấy một điều rất quan trọng: đức tin Kitô giáo không phải là một hệ thống luật lệ phức tạp, nhưng là một đời sống được hướng dẫn bởi tình yêu. Khi tình yêu hiện diện trong tâm hồn, con người sẽ biết phải làm gì trong từng hoàn cảnh. Tình yêu trở thành ánh sáng soi đường cho mọi hành động.
Trong đời sống hôm nay, lời của thánh Phaolô vẫn mang một ý nghĩa rất mạnh mẽ. Xã hội có thể đầy luật lệ và quy tắc, nhưng nếu thiếu tình yêu, mọi điều ấy vẫn có thể trở nên lạnh lùng và vô hồn. Ngược lại, khi con người thật sự yêu thương nhau, họ sẽ xây dựng được những mối tương quan tốt đẹp và một xã hội nhân bản hơn.
Vì thế, Gl 5,14 không chỉ là một lời dạy đạo đức, nhưng là một bản tóm tắt của đời sống Kitô hữu. Ai sống tình yêu thật sự thì đã sống tinh thần của Tin Mừng. Và chính nơi tình yêu đối với người lân cận, con người bày tỏ rằng mình đang sống trong tình yêu của Thiên Chúa.
Hôm nay, khi nhìn về cuộc đời và sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta không chỉ nhìn thấy một vị linh mục đạo hạnh, mà còn thấy một Tin Mừng sống động, một tình yêu không biên giới đã được viết bằng máu và sự hy sinh quên mình. Cha không chỉ là người con ưu tú của vùng đất miền Tây sông nước, mà đã trở thành người cha chung, người bảo trợ của biết bao phận người lầm than, không phân biệt tôn giáo, giai cấp hay ý thức hệ.
Nhìn lại hành trình trần thế của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta thấy một sự khởi đầu giản dị nhưng thấm đẫm đức tin tại họ đạo Cồn Phước.
Sinh ra và lớn lên trong một gia đình Công giáo truyền thống giữa những cánh đồng lúa mênh mông, Cha đã hấp thụ cái chất phác, thật thà của người dân Nam Bộ, kết hợp với lòng mến Chúa nồng nàn. Chính nền tảng gia đình ấy đã nhào nặn nên một tâm hồn nhạy cảm trước nỗi đau của tha nhân, một đôi tay sẵn sàng chia sẻ và một đôi chân không mệt mỏi trên hành trình đi tìm những con chiên lạc. Sự thánh thiện của Cha không bắt nguồn từ những điều cao siêu, trừu tượng, mà bắt rễ sâu xa từ đời sống thực tế, từ những lời kinh ban mai và những hy sinh âm thầm trong đời sống hằng ngày.
Suốt 16 năm tại nhiệm sở Tắc Sậy, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thực sự trở thành một mục tử nhân lành theo gương Chúa Giêsu. Trong bối cảnh xã hội Việt Nam thời kỳ thực dân, giữa cái nghèo đói bủa vây và dịch bệnh hoành hành, hình ảnh vị linh mục gầy gò phát từng bát cơm cho người đói, chăm sóc y tế cho người đau yếu đã in đậm trong tâm trí bao thế hệ. Cha không chỉ giảng về bác ái trên tòa giảng, Ngài thực hành bác ái ngay tại cửa nhà thờ và trên khắp các nẻo đường của tám họ đạo lẻ. Với Cha, không có khoảng cách giữa người Công giáo và người lương dân, bởi lẽ trong ánh mắt của Ngài, tất cả đều là con cái Chúa, đều là những anh chị em lân cận cần được yêu thương như chính bản thân mình. Tình yêu ấy không có biên giới, không bị ngăn cách bởi những định kiến hay rào cản tôn giáo, nó tựa như dòng sông Cửu Long hiền hòa bồi đắp phù sa cho mọi bờ bãi mà nó đi qua.
Đỉnh cao của đời sống chứng nhân ấy chính là quyết định ở lại cùng đoàn chiên khi chiến tranh bùng nổ vào năm 1945. Giữa lúc loạn lạc, khi súng đạn và chết chóc cận kề, tiếng gọi của bản năng sinh tồn thôi thúc con người ta tìm nơi trú ẩn an toàn, nhưng tiếng gọi của lương tâm của mục tử lại giữ chân Cha Francisco ở lại. Câu nói bất hủ "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" không đơn thuần là một lời khẳng định lòng trung thành, mà là một lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất. Cha đã chọn đối diện với nguy hiểm vì không đành lòng thấy đoàn chiên của mình tan tác, sợ hãi. Đó là hình ảnh của mục tử nhân lành trong Tin Mừng Gioan, người không bỏ chạy khi thấy sói đến, nhưng sẵn sàng dang tay che chở cho những con chiên bé nhỏ. Sự hiện diện của Cha giữa vùng chiến sự Bạc Liêu lúc bấy giờ chính là điểm tựa tinh thần duy nhất, là ngọn hải đăng le lói giữa đêm đen của hận thù và bạo lực.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành một dấu ấn tử đạo huy hoàng trong lịch sử Giáo hội Việt Nam. Trong giây phút đối diện với cái chết tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thực hiện hành động thương thuyết cuối cùng: hy sinh mạng sống mình để đổi lấy tự do cho hàng trăm giáo dân và người dân vô tội. Nhát gươm định mệnh ấy không tiêu diệt được Cha, trái lại, nó đã giải thoát linh hồn Ngài để Ngài trở nên vĩnh cửu trong lòng Thiên Chúa và trong ký ức của nhân loại. Cha chết không phải vì một án lệnh chính trị, mà chết vì lòng mến. Đó là một sự "tử đạo mới" – tử đạo vì sứ vụ, tử đạo vì bác ái. Máu của Cha đổ xuống ao bùn Tắc Sậy đã trở thành hạt giống trổ sinh muôn vàn hoa trái đức tin, minh chứng rằng tình yêu mạnh hơn cái chết và sự hy sinh thầm lặng có sức mạnh cảm hóa trái tim con người hơn bất kỳ vũ khí nào.
Hành trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm là minh chứng cho sự cẩn trọng và công tâm của Giáo hội, nhưng thực tế, Cha Francisco đã được "phong thánh" trong lòng dân tộc từ rất lâu. Hãy nhìn vào dòng người hành hương không ngớt đổ về Tắc Sậy mỗi ngày, họ thuộc đủ mọi thành phần, từ những người trí thức đến những bác nông dân lam lũ, từ những người Kitô hữu đến những anh chị em lương dân hay cả những người không tin giáo lý. Tại sao họ lại yêu mến Cha đến thế? Bởi vì ở nơi Cha, họ tìm thấy một trái tim biết lắng nghe, một bàn tay biết an ủi và một tâm hồn luôn rộng mở. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không thuộc riêng về một giáo hội nào, Ngài thuộc về nhân loại đau khổ. Hình ảnh của Ngài trên những chuyến xe xuôi ngược, trên bàn thờ của những gia đình ngoại đạo là minh chứng hùng hồn nhất cho một "hiện tượng loan báo Tin Mừng" bằng lối sống và hành động chứ không chỉ bằng lời nói.
Sắp tới đây, vào ngày 2 tháng 7 năm 2026, khi Giáo hội chính thức tuyên chân phước cho Cha Francisco Trương Bửu Diệp, đó không chỉ là sự vinh danh một cá nhân, mà là sự lên ngôi của tình yêu bác ái không biên giới. Đây là dịp để mỗi chúng ta nhìn lại bản thân mình: Chúng ta có đang xây dựng những bức tường ngăn cách giữa mình và tha nhân? Chúng ta có dám bước ra khỏi vùng an toàn để đến với những người nghèo khổ, những người bị gạt ra bên lề xã hội như Cha đã làm? Di sản mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại không phải là những công trình kiến trúc đồ sộ, mà là một lối sống vị tha, một sự kiên trung giữa thử thách và một lòng cậy trông tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Cha dạy chúng ta rằng, đỉnh cao của sự thánh thiện chính là yêu thương đến mức hy sinh cả mạng sống mình cho người khác.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân hiền của đất mẹ Việt Nam, xin cầu thay nguyện giúp cho chúng con. Xin cho chúng con biết học nơi Cha bài học về lòng nhân ái, biết mở rộng trái tim để yêu thương không tính toán, và biết dùng cuộc đời mình để viết tiếp những trang Tin Mừng bác ái. Trong một thế giới còn nhiều xung đột, chia rẽ và hận thù, xin ánh sáng của sự hy sinh nơi Cha dẫn lối cho chúng con biết kiến tạo hòa bình và sự hiệp nhất. Ước mong sao, mỗi khi chúng con nhìn lên di ảnh của Cha, chúng con lại nghe thấy tiếng gọi mời tha thiết: "Hãy yêu người lân cận như chính mình". Nguyện xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, ban cho dân tộc Việt Nam sự bình an và cho mỗi người chúng con luôn biết sống trọn vẹn ơn gọi làm chứng nhân cho tình yêu Chúa giữa lòng đời.
BÀI GIẢNG 23: SỨC MẠNH CỦA LỜI CHÚA
Hr 4:12 Lời Thiên Chúa là lời sống động và hữu hiệu, lời đó phê phán tâm tình cũng như tư tưởng của lòng Người.
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH HY SINH MẠNG SỐNG VÌ ĐOÀN CHIÊN TRONG BIẾN CỐ LỊCH SỬ VIỆT NAM – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay chúng ta quy tụ nơi đây với một trái tim tràn ngập lòng biết ơn và sự cảm phục để chiêm ngắm chân dung của một người con ưu tú của Giáo hội Việt Nam, một người cha hiền hậu của vùng đất miền Tây sông nước – Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Trong bầu khí thiêng liêng này, khi Giáo hội chuẩn bị tiến tới ngày Tuyên Chân Phước cho ngài vào tháng 7 năm 2026, chúng ta không chỉ ôn lại một tiểu sử cuộc đời, mà là đang cùng nhau đọc lại một "vở kịch yêu thương" được viết bằng máu và sự hy sinh cao cả.
“Lời Thiên Chúa là lời sống động và hữu hiệu, lời đó phê phán tâm tình cũng như tư tưởng của lòng người” là một trong những câu Kinh Thánh mạnh mẽ nhất nói về sức mạnh của Lời Chúa. Tác giả thư Do Thái muốn giúp người tín hữu hiểu rằng Lời Thiên Chúa không chỉ là những lời viết trong sách thánh, nhưng là một thực tại sống động có khả năng chạm đến tận đáy sâu tâm hồn con người.
Trước hết, câu Kinh Thánh nói: “Lời Thiên Chúa là lời sống động.” Điều này có nghĩa là Lời Chúa không phải là một văn bản cổ xưa đã thuộc về quá khứ. Dù được viết cách đây hàng ngàn năm, Lời ấy vẫn luôn mang sức sống và vẫn đang hoạt động trong đời sống con người hôm nay. Khi con người đọc hoặc lắng nghe Lời Chúa, họ không chỉ tiếp xúc với một tư tưởng, nhưng gặp gỡ chính Thiên Chúa đang nói với họ. Lời Chúa vì thế luôn mới mẻ, luôn có khả năng soi sáng những hoàn cảnh cụ thể của cuộc sống.
Tiếp theo, tác giả nói Lời ấy “hữu hiệu.” Nghĩa là Lời Chúa không chỉ nói, nhưng còn hành động. Trong Kinh Thánh, khi Thiên Chúa nói thì lời của Người mang sức mạnh thực hiện điều Người muốn. Ngay từ đầu sách Sáng Thế, Thiên Chúa phán một lời thì ánh sáng xuất hiện, trời đất được hình thành. Cũng vậy, khi Lời Chúa đi vào lòng người, nó có khả năng biến đổi con người từ bên trong: làm cho tâm hồn được thức tỉnh, làm cho lòng người được đổi mới và dẫn họ đến con đường sự sống.
Đoạn Kinh Thánh còn nói rằng Lời Chúa “phê phán tâm tình cũng như tư tưởng của lòng người.” Ở đây, chữ “phê phán” không có nghĩa là lên án, nhưng là soi sáng và phân định. Con người nhiều khi không nhận ra chính mình, không thấy rõ những động lực sâu xa trong lòng mình. Nhưng khi Lời Chúa được nghe và suy niệm, nó giống như một ánh sáng chiếu vào nội tâm, giúp con người nhìn thấy sự thật về mình: thấy cả những điều tốt đẹp lẫn những yếu đuối và sai lầm.
Lời Chúa vì thế giống như một tấm gương phản chiếu tâm hồn. Nó giúp con người nhận ra những suy nghĩ ích kỷ, những thái độ sai lệch, những ham muốn không ngay chính mà đôi khi chính họ cũng không ý thức rõ. Nhưng đồng thời, Lời Chúa cũng giúp con người khám phá những khát vọng sâu xa về điều thiện, về chân lý và về Thiên Chúa.
Điều này cho thấy Lời Chúa không chỉ dừng lại ở trí óc, nhưng chạm đến tận tâm tình và tư tưởng của con người. Nó đi vào nơi sâu kín nhất của tâm hồn, nơi con người suy nghĩ, lựa chọn và quyết định. Khi Lời Chúa được đón nhận cách chân thành, nó có thể biến đổi cả cách nhìn, cách suy nghĩ và cách sống của con người.
Trong đời sống đức tin, câu Kinh Thánh này nhắc nhở rằng việc đọc và suy niệm Lời Chúa không phải là một thói quen đạo đức đơn giản, nhưng là một cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa. Khi con người mở lòng đón nhận Lời Chúa, họ cho phép Thiên Chúa bước vào cuộc đời mình để soi sáng, chữa lành và hướng dẫn họ.
Đồng thời, câu này cũng mời gọi con người lắng nghe Lời Chúa với thái độ khiêm tốn. Nếu chỉ đọc Lời Chúa như đọc một cuốn sách bình thường, Lời ấy sẽ không chạm đến tâm hồn. Nhưng khi con người lắng nghe với lòng mở ra, Lời Chúa sẽ trở thành nguồn sức mạnh biến đổi cuộc đời.
Vì thế, Hr 4,12 cho thấy một chân lý rất đẹp: Lời Thiên Chúa không phải là chữ chết trên trang giấy, nhưng là lời sống động luôn hoạt động trong lòng những ai đón nhận. Lời ấy soi sáng tâm hồn, giúp con người nhận ra sự thật về mình và dẫn họ đến con đường của sự sống và của Thiên Chúa.
Cha Francisco đã sống trọn vẹn tinh thần ấy, một sự can đảm không đến từ vũ khí hay quyền lực, mà đến từ một tình yêu bén rễ sâu trong trái tim của Chúa Giêsu Mục Tử.
Nhìn lại cội nguồn của ngài, chúng ta thấy một Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đơn sơ, chất phác như chính dòng phù sa của đồng bằng sông Cửu Long.
Sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống, đức tin của ngài được nuôi dưỡng bằng tiếng kinh cầu rì rầm bên hiên nhà, bằng những buổi lễ sớm hôm giữa cảnh đời lầm lũi của người nông dân miền Tây. Chính cái nôi đạo hạnh ấy đã đúc kết nên một nhân cách linh mục vừa khiêm nhu, vừa kiên cường, một người tôi tớ của Chúa luôn coi trọng danh thánh Francisco hơn mọi tước vị trần gian.
Sứ vụ mục tử của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp bắt đầu vào năm 1930 tại họ đạo Tắc Sậy, một vùng đất xa xôi, hẻo lánh của tỉnh Bạc Liêu. Trong suốt 16 năm tại đây, ngài không chỉ là một giáo sĩ cử hành bí tích, mà đã thực sự trở thành một "người cha" đúng nghĩa của cả vùng truyền giáo với tám họ đạo lẻ trải dài trên những cánh đồng chiêm trũng. Hình ảnh Cha Diệp phát cơm cho người nghèo, lo từng miếng ăn thức uống cho những người lầm than, không phân biệt tôn giáo, đã khắc sâu vào tâm trí người dân. Ngài đã sống dụ ngôn Người Samaritanô Nhân Lành một cách sống động nhất. Đối với ngài, mỗi người nghèo khổ là một hiện thân của Đức Kitô đang chịu đóng đinh. Sự thánh thiện của Cha không nằm ở những điều siêu nhiên thần bí, mà nằm ở đôi bàn tay lấm lem bùn đất khi đi thăm viếng bổn đạo, ở nụ cười hiền hậu dành cho những đứa trẻ mục đồng, và ở trái tim luôn thổn thức trước nỗi đau của đàn chiên.
Thế rồi, cơn bão lịch sử ập đến vào năm 1945. Việt Nam rơi vào vòng xoáy của chiến tranh Đông Dương, giữa những tranh chấp khắc nghiệt của các phe phái và sự trở lại của quân đội thực dân. Vùng Bạc Liêu – Cần Thơ trở thành chiến trường đỏ lửa. Giữa cảnh loạn lạc, cướp bóc và chết chóc, người ta thấy một vị mục tử vẫn đứng vững như một cây cổ thụ giữa giông tố. Khi bạn bè và giáo dân khuyên ngài lánh đi để bảo toàn mạng sống, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thốt lên câu nói bất hủ, trở thành kim chỉ nam cho mọi mục tử: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Câu nói ấy không phải là sự liều lĩnh của một kẻ anh hùng cá nhân, mà là sự tự hủy của một người đã họa lại chân dung Chúa Giêsu: "Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên" (Ga 10,11). Ngài chọn ở lại không phải vì không biết sợ, nhưng vì tình yêu đối với đàn chiên lớn lao hơn nỗi sợ hãi cái chết.
Đỉnh cao của tình yêu ấy chính là ngày 12 tháng 3 năm 1946. Trong lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự tại Cây Gừa, giữa vòng vây của những họng súng và lưỡi gươm, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã bước vào cuộc thương thuyết cuối cùng. Ngài không xin cho mình được sống, nhưng xin cho giáo dân và những người vô tội được tự do. Để đổi lấy sự sống cho hơn một trăm con người, ngài đã chấp nhận hiến dâng chính mạng sống mình. Cái chết của ngài dưới lưỡi gươm và thi hài bị xô xuống ao là một sự sỉ nhục theo con mắt người đời, nhưng lại là một khúc khải hoàn ca của đức tin. Ngài đã chết như một hạt lúa mì rơi xuống lòng đất, để từ đó trổ sinh muôn vàn bông hạt của lòng tin và sự sùng kính mà chúng ta thấy ngày hôm nay tại trung tâm Tắc Sậy.
Sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một hình thức "tử đạo mới" như Đức Thánh Cha Phanxicô đã định nghĩa. Ngài không chết vì một sắc chỉ cấm đạo chính thức, ngài chết vì lòng trung thành với sứ vụ mục tử, chết vì yêu thương con người giữa một thời đại hận thù. Giọt máu của ngài đổ ra tại Cây Gừa đã trở thành sợi dây liên kết mọi tâm hồn. Chính vì thế mà hôm nay, không chỉ người Công giáo, mà ngay cả những người lương dân, những người không cùng niềm tin cũng tìm đến với ngài. Họ thấy nơi ngài một điểm tựa tinh thần, một vị thánh của lòng nhân ái vượt trên mọi biên giới chính trị và tôn giáo. Hình ảnh ảnh của ngài hiện diện trong các gia đình, trên những chuyến xe xuôi ngược khắp nẻo đường đất nước là minh chứng hùng hồn nhất cho một đời sống thánh thiện đã chạm đến trái tim nhân thế.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm với sự kiểm tra kỹ lưỡng của Bộ Tuyên Thánh tại Roma là một sự xác nhận công bằng cho một chứng nhân đức tin. Tuy nhiên, trước khi Giáo hội chính thức "tuyên" phong, người dân Việt Nam đã "phong" thánh cho ngài trong trái tim họ từ lâu. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô ký sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào cuối năm 2024 không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo phận Cần Thơ, mà là một món quà vô giá cho toàn thể Giáo hội Việt Nam. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Thiên Chúa vẫn đang hoạt động giữa dòng lịch sử đầy đau thương của dân tộc chúng ta, và Người hằng gửi đến những vị mục tử dám sống và chết vì tình yêu.
Anh chị em thân mến, chiêm ngắm cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta được mời gọi nhìn lại chính đời sống đức tin của mình. Giữa một xã hội hiện đại đầy rẫy những bất ổn, dịch bệnh, thiên tai và những cuộc xung đột âm thầm về giá trị, chúng ta có dám "ở lại" với những người anh em đang đau khổ không? Chúng ta có dám hy sinh cái tôi ích kỷ để mưu cầu lợi ích cho cộng đồng như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã làm không? Lời Chúa hứa: "Thầy đã thắng thế gian" không có nghĩa là chúng ta sẽ không gặp đau khổ, nhưng là chúng ta sẽ không bao giờ bị đánh bại nếu chúng ta biết yêu thương đến cùng. Cha Diệp đã thắng thế gian không bằng bạo lực, mà bằng sự hiền lành và hy sinh.
Sắp tới đây, trong ngày đại lễ Tuyên Chân Phước vào tháng 7 năm 2026, chúng ta sẽ được nghe danh tánh ngài vang lên giữa cộng đoàn dân Chúa như một vị trung gian bầu cử quyền năng. Nhưng trước khi ngày đó đến, mỗi chúng ta hãy biến cuộc đời mình thành một lời chứng cho Tin Mừng. Hãy học nơi Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cách cầu nguyện liên lỉ, cách phục vụ người nghèo không mệt mỏi, và cách giữ vững niềm tin ngay cả khi đối diện với cái chết. Xin Cha Francisco phù hộ cho mỗi người chúng ta, cho những gia đình đang gặp khó khăn, và cho quê hương Việt Nam luôn được bình an. Nguyện xin ngài cầu bầu cùng Chúa cho chúng ta luôn biết vững lòng, vì biết rằng Chúa đã thắng thế gian, và tình yêu của Người sẽ luôn tồn tại mãi mãi.
BÀI GIẢNG 24: HY SINH TRONG CHIẾN TRANH
Tin Mừng: Gioan 16:33 "Ta đã bảo các ngươi những điều đó, để các ngươi có sự bình an trong Ta. Các ngươi sẽ có sự hoạn nạn trong thế gian, nhưng hãy vững lòng, Ta đã thắng thế gian rồi."
HY SINH TRONG CHIẾN TRANH: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – MỤC TỬ NHÂN LÀNH GIỮA BIẾN ĐỘNG TRẦN GIAN – Lm. Anmai, CSsR
Trong những giờ phút đen tối nhất của lịch sử, khi tiếng súng chiến tranh át đi tiếng cầu kinh và nỗi sợ hãi bao trùm lên những phận người bé nhỏ, Thiên Chúa vẫn luôn gửi đến cho chúng ta những ngọn hải đăng của niềm hy vọng. Hôm nay, chúng ta cùng nhau chiêm ngắm chân dung một người con ưu tú của Giáo hội Việt Nam, một người cha hiền hậu của vùng đất miền Tây sông nước: Cha Francisco Trương Bửu Diệp. Giữa cơn bão táp của cuộc Chiến tranh Đông Dương năm 1945, ngài đã không chọn con đường lánh nạn an toàn, mà chọn ở lại, chọn hy sinh, chọn hiến dâng mạng sống để bảo vệ đoàn chiên. Cuộc đời và cái chết của ngài là lời giải thích sống động nhất cho lời Chúa Giêsu đã phán trong Tin Mừng Gioan: "Ta đã bảo các ngươi những điều đó, để các ngươi có sự bình an trong Ta. Các ngươi sẽ có sự hoạn nạn trong thế gian, nhưng hãy vững lòng, Ta đã thắng thế gian rồi" (Gioan 16:33).
Gioan 16,33 là một trong những lời rất mạnh mẽ và đầy an ủi của Đức Giê-su trong Bữa Tiệc Ly, ngay trước khi Người bước vào cuộc khổ nạn. Các môn đệ sắp phải đối diện với sự chia ly, sợ hãi và thử thách lớn lao. Vì thế Đức Giê-su nói những lời này để chuẩn bị tâm hồn họ và giúp họ hiểu rằng con đường theo Người không tránh khỏi đau khổ, nhưng kết thúc của con đường ấy là chiến thắng.
Trước hết, Đức Giê-su nói: “Ta đã bảo các ngươi những điều đó, để các ngươi có sự bình an trong Ta.” Trong suốt những chương trước đó, Đức Giê-su đã nói với các môn đệ về việc Người sẽ ra đi, về những thử thách họ sẽ gặp, nhưng cũng về sự hiện diện của Thánh Thần và tình yêu của Chúa Cha. Tất cả những lời ấy không phải để làm họ sợ hãi, nhưng để họ có bình an.
Bình an mà Đức Giê-su nói đến không phải là sự yên ổn bên ngoài hay một cuộc sống không có khó khăn. Đó là bình an trong Người. Nghĩa là khi con người gắn bó với Đức Kitô, họ có một sự vững vàng sâu xa trong tâm hồn, ngay cả khi hoàn cảnh bên ngoài đầy bất ổn. Bình an ấy đến từ niềm tin rằng Thiên Chúa đang hiện diện và dẫn dắt cuộc đời mình.
Sau đó Đức Giê-su nói một sự thật rất rõ ràng: “Các ngươi sẽ có sự hoạn nạn trong thế gian.” Người không hứa rằng những ai theo Người sẽ có một cuộc sống dễ dàng. Trái lại, Người nói thẳng rằng họ sẽ gặp khó khăn, chống đối và đau khổ. Trong lịch sử Giáo Hội, điều này đã xảy ra rất nhiều lần: các tông đồ bị bách hại, các Kitô hữu bị tù đày, và nhiều người đã phải hy sinh mạng sống vì đức tin.
Nhưng ngay sau đó, Đức Giê-su nói: “Hãy vững lòng.” Đây là một lời khích lệ. Dù thế gian có thể gây ra đau khổ, người môn đệ không cần phải sợ hãi hay tuyệt vọng. Đức Giê-su muốn các môn đệ có một tâm hồn can đảm, vì họ biết rằng thử thách không phải là lời cuối cùng của lịch sử.
Câu kết của lời này là chìa khóa của toàn bộ đoạn Tin Mừng: “Ta đã thắng thế gian rồi.” Chiến thắng mà Đức Giê-su nói đến không phải là một chiến thắng theo kiểu quyền lực hay vũ lực. Đó là chiến thắng của tình yêu, của sự vâng phục và của sự sống. Qua cuộc khổ nạn và phục sinh, Đức Giê-su đã chiến thắng tội lỗi, sự dữ và cả cái chết.
“Thế gian” trong Tin Mừng Gioan thường tượng trưng cho những thế lực chống lại Thiên Chúa: sự ích kỷ, sự bất công, sự vô cảm và bóng tối của tội lỗi. Nhưng Đức Giê-su đã chiến thắng tất cả những điều ấy. Vì thế, dù người môn đệ phải đối diện với những khó khăn của thế gian, họ vẫn có niềm hy vọng chắc chắn.
Đối với đời sống Kitô hữu hôm nay, câu Tin Mừng này mang một ý nghĩa rất sâu sắc. Cuộc sống luôn có những thử thách: đau khổ, thất bại, bệnh tật, những lo lắng và những bất công. Nhưng lời của Đức Giê-su nhắc rằng những điều ấy không phải là điểm kết thúc. Người môn đệ được mời gọi sống với một niềm tin sâu xa rằng Đức Kitô đã chiến thắng, và chiến thắng ấy cũng là hy vọng cho những ai gắn bó với Người.
Vì thế, Gioan 16,33 là một lời vừa thực tế vừa đầy hy vọng. Đức Giê-su không che giấu những khó khăn của cuộc đời, nhưng Người ban cho các môn đệ một điều còn lớn hơn: bình an trong Người và niềm xác tín rằng tình yêu của Thiên Chúa mạnh hơn mọi thử thách của thế gian.
Lật lại những trang sử của vùng đất An Giang, Cần Thơ vào những năm đầu thế kỷ 20, chúng ta thấy hiện lên hình ảnh một cậu bé Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh trưởng trong một gia đình Công giáo đạo đức truyền thống.
Ngay từ những ngày thơ ấu, dòng sữa đức tin và bầu khí đạo đức của gia đình đã nhào nặn nên một tâm hồn nhạy cảm trước nỗi đau của tha nhân. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ những câu chuyện cổ tích; ngài là một con người bằng xương bằng thịt, một người con của phù sa sông Cửu Long, thấm đẫm cái chân chất, thật thà và kiên cường của người dân Nam Bộ. Chính nền tảng nhân bản ấy đã giúp ngài sau này trở thành một vị mục tử biết "vui với người vui, khóc với người khóc".
Khi bước vào đời sống mục vụ, đặc biệt là trong suốt 16 năm tại họ đạo Tắc Sậy, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống trọn vẹn lý tưởng của mình. Anh chị em hãy hình dung về một vị linh mục với chiếc áo bạc màu, đôi chân rảo bước trên những con đường sình lầy để đến với tám họ đạo lẻ xa xôi như Bà Đốc, Cam Pô, An Hải... Ngài không chỉ ngồi trong tòa giải tội hay đứng trên tòa giảng, mà ngài còn hiện diện giữa lẫm lúa, trên bến sông, nơi những người nghèo khổ đang vật lộn với miếng cơm manh áo. Lòng bác ái của ngài không có biên giới. Ông Huỳnh Văn Lập và nhiều nhân chứng khác đã kể lại rằng, hễ thấy ai đói là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cho ăn, thấy ai rách là Cha cho mặc. Ngài không hỏi họ có đạo hay không, ngài chỉ thấy ở họ hình ảnh của Chúa Giêsu đang chịu khổ hình. Sự thánh thiện của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không nằm ở những phép lạ phi thường, mà nằm ở sự tận tụy phi thường trong những việc làm bình thường nhất. Ngài đã biến cuộc đời mình thành một tấm bánh bẻ ra cho mọi người.
Thế nhưng, thử thách thực sự đã đến khi ngọn lửa chiến tranh bùng phát dữ dội vào năm 1945. Đó là thời điểm mà lằn ranh giữa sự sống và cái chết trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Khi quân Nhật rút đi, quân Pháp quay lại, và các phe phái tranh chấp nổi lên, vùng Bạc Liêu – Cần Thơ trở thành một chảo lửa của loạn lạc. Tiếng súng, tiếng than khóc và sự nghi kỵ bao trùm khắp nơi. Nhiều người đã khuyên Cha hãy lánh đi, hãy tìm nơi an toàn để bảo toàn mạng sống cho sứ vụ lâu dài. Nhưng trước lời mời gọi rút lui ấy, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã để lại cho hậu thế một tuyên ngôn bất hủ, một câu nói thấm đẫm tình phụ tử: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Câu nói ấy không phải là sự liều lĩnh của một kẻ muốn làm anh hùng, mà là sự xác tín của một người mục tử nhân lành theo gương Chúa Giêsu. Ngài hiểu rằng, nếu ngài đi, đoàn chiên sẽ tan tác, sợ hãi và mất phương hướng. Ngài chọn ở lại để làm điểm tựa, để mang bình an của Chúa đến giữa cơn hoạn nạn.
Bình an mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp mang lại không phải là sự vắng bóng của xung đột, mà là sự vững lòng giữa biến cố. Ngài đã sống đúng lời Chúa dạy: "Các ngươi sẽ có sự hoạn nạn trong thế gian, nhưng hãy vững lòng". Vào cái ngày định mệnh 12 tháng 3 năm 1946, khi nhóm vũ trang ập đến bắt ngài và hàng trăm giáo dân giam vào lẫm lúa tại Cây Gừa, Cha đã không một chút sợ hãi. Trong bóng tối của căn nhà giam ấy, ngài đã dùng sự điềm tĩnh và tình yêu của mình để thương thuyết. Ngài tình nguyện làm con chiên hiến tế để đổi lấy sự tự do cho đàn chiên của mình. Sự hy sinh của ngài mang bóng dáng của đồi Golgotha năm xưa. Khi ngài bước ra đi để nhận lấy cái chết, để rồi thi hài bị xô xuống ao, ngài đã hoàn tất chặng đường khổ nạn của mình một cách huy hoàng nhất. Ngài chết không phải vì một ý thức hệ chính trị, ngài chết vì ngài quá yêu con người. Máu của ngài đổ xuống đất Tắc Sậy đã trở thành hạt giống trổ sinh muôn vàn hoa trái đức tin cho đến tận ngày hôm nay.
Nhìn vào tiến trình tuyên chân phước kéo dài suốt 13 năm qua, chúng ta thấy Giáo hội đã vô cùng cẩn trọng để xác nhận sự thánh thiện của ngài. Từ những bản báo cáo của Hội Thừa Sai Paris đến những chứng từ sống động của những người lương dân như ông Châu Văn Sáu, tất cả đều gặp nhau ở một điểm: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một người của Chúa và là người của mọi người. Đức Thánh Cha Phanxicô, khi thiết lập Ủy ban Các Vị Tử Đạo Mới, đã nhìn nhận Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp như một mẫu gương của sự tử đạo trong thời đại mới. Đây không chỉ là việc thực thi giáo luật, mà là một sự công nhận thiêng liêng rằng: tình yêu lớn nhất là tình yêu hiến mạng sống mình vì bạn hữu. Việc ngài sắp được tuyên chân phước vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 không phải là Giáo hội trao tặng cho ngài một tước hiệu, mà là Giáo hội công bố cho toàn thế giới biết rằng: Thiên Chúa đã thắng thế gian qua cuộc đời của một linh mục Việt Nam nhỏ bé.
Anh chị em thân mến, ngày hôm nay, chúng ta có thể không đối mặt với súng đạn của chiến tranh như thời của Cha Diệp, nhưng chúng ta đang đối mặt với những "cuộc chiến" khác: cuộc chiến với sự vô cảm, với nghèo đói, với những bất công xã hội và cả những cơn giông bão trong đời sống gia đình. Khi chúng ta cảm thấy bế tắc, khi hoạn nạn bủa vây, hãy nhớ về Cha Diệp tại lẫm lúa Cây Gừa năm ấy. Ngài đã vững lòng vì ngài tin vào Chúa. Di sản mà Cha để lại không chỉ là ngôi nhà thờ Tắc Sậy uy nghiêm, mà là một lối sống: lối sống hy sinh. Nhiều người trong chúng ta hôm nay vẫn tìm đến ngài, treo ảnh ngài trên xe, đặt ảnh ngài trên bàn thờ để xin sự bình an. Nhưng sự sùng kính đích thực không chỉ là xin ơn, mà là noi gương. Chúng ta có dám ở lại với những người đang cần chúng ta không? Chúng ta có dám bớt đi một chút lợi ích cá nhân để chia sẻ cho người nghèo như Cha đã từng phát cơm cho dân lân cận không?
Sự tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp nhắc nhở chúng ta rằng, quyền năng của Thiên Chúa không biểu hiện qua sức mạnh vũ lực, mà qua sự yếu đuối của tình yêu tự hiến. Ngài đã chọn cái chết để đem lại sự sống cho người khác, và chính vì thế, ngài sống mãi trong lòng dân tộc và Giáo hội. Giữa một thế gian đầy biến động, Cha Diệp chính là minh chứng rằng bình an của Chúa là có thật, và nó mạnh hơn bất kỳ họng súng hay thế lực nào. Chúa đã thắng thế gian, và những ai đi theo con đường của Người cũng sẽ dự phần vào chiến thắng ấy.
Lạy Chúa, qua lời bầu cử của Tôi Tớ Chúa – Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cho chúng con trái tim biết yêu thương không tính toán, và đôi chân biết dấn thân không sợ hãi. Xin cho chúng con luôn vững lòng giữa mọi gian truân, biết rằng Chúa luôn hiện diện và dẫn đưa chúng con đến bến bờ bình an. Chớ gì cuộc đời chúng con cũng trở thành một bài ca hy sinh, làm chứng cho Tin Mừng giữa lòng thế giới hôm nay. Amen.
BÀI GIẢNG 25: LÀM CHỨNG BẰNG MÁU
Khải Huyền 12:11 "Họ đã thắng nó nhờ máu Chiên Con, và nhờ lời làm chứng của mình; họ chẳng tiếc mạng sống mình cho đến chết."
LÀM CHỨNG BẰNG MÁU: KHÚC CA HY SINH CỦA VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH PHAN XICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong dòng chảy thăng trầm của lịch sử cứu độ, Thiên Chúa luôn gieo vãi những hạt giống đức tin anh dũng trên mảnh đất quê hương Việt Nam. Hôm nay, chúng ta cùng quy tụ về đây để chiêm ngắm một chân dung đức tin sáng ngời, một vị mục tử đã sống trọn vẹn lời mời gọi của Thầy Chí Thánh: "Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình." Đó chính là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Trong ánh sáng của lời Kinh Thánh từ sách Khải Huyền: "Họ đã thắng nó nhờ huyết Chiên Con, và nhờ lời làm chứng của mình; họ chẳng tiếc mạng sống mình cho đến chết", chúng ta nhìn thấy hình ảnh Cha Diệp không chỉ là một linh mục tận tụy, mà còn là một chứng nhân đức tin rực rỡ, một "vị tử đạo mới" trong lòng dân tộc và Giáo hội.
“Họ đã thắng nó nhờ máu Chiên Con, và nhờ lời làm chứng của mình; họ chẳng tiếc mạng sống mình cho đến chết” là một lời tuyên bố rất mạnh mẽ trong sách Khải Huyền về chiến thắng của những người trung thành với Thiên Chúa. Để hiểu sâu sắc câu này, cần đặt nó trong bối cảnh của chương 12, nơi tác giả mô tả cuộc chiến thiêng liêng giữa Thiên Chúa và các thế lực sự dữ, được tượng trưng qua hình ảnh con rồng – biểu tượng của Satan.
Trước hết, câu Kinh Thánh nói: “Họ đã thắng nó.” “Nó” ở đây chính là con rồng, tức là Satan, kẻ chống lại Thiên Chúa và tìm cách phá hủy đức tin của con người. Trong sách Khải Huyền, cuộc chiến giữa thiện và ác không chỉ xảy ra trong lịch sử, mà còn trong tâm hồn mỗi người. Tuy nhiên, điều quan trọng là kết quả của cuộc chiến ấy: những người thuộc về Thiên Chúa cuối cùng sẽ chiến thắng.
Chiến thắng ấy trước hết đến “nhờ máu Chiên Con.” Chiên Con trong sách Khải Huyền là hình ảnh của Đức Giêsu Kitô, Đấng đã hiến dâng mạng sống mình trên thập giá để cứu chuộc nhân loại. Máu của Chiên Con tượng trưng cho hy lễ cứu độ của Đức Kitô. Điều này cho thấy chiến thắng trước sự dữ không đến từ sức mạnh của con người, nhưng trước hết đến từ ơn cứu độ mà Đức Kitô đã thực hiện. Qua cái chết và sự phục sinh của Người, tội lỗi và quyền lực của Satan đã bị đánh bại.
Nhưng câu Kinh Thánh cũng nói rằng họ chiến thắng “nhờ lời làm chứng của mình.” Điều này cho thấy người tín hữu không chỉ thụ động nhận ơn cứu độ, nhưng còn phải sống và tuyên xưng đức tin của mình. “Làm chứng” ở đây nghĩa là sống trung thành với Đức Kitô, công khai tuyên xưng đức tin và sẵn sàng đứng về phía sự thật của Tin Mừng. Trong tiếng Hy Lạp, từ “làm chứng” cũng chính là từ mà sau này được dùng để chỉ tử đạo. Như vậy, chứng tá đức tin có thể đòi hỏi sự hy sinh rất lớn.
Phần cuối của câu Kinh Thánh càng làm rõ điều đó: “Họ chẳng tiếc mạng sống mình cho đến chết.” Đây là hình ảnh của những người sẵn sàng hy sinh mạng sống vì Đức Kitô. Họ không đặt sự sống trần thế lên trên lòng trung thành với Thiên Chúa. Chính sự trung thành ấy làm cho họ trở thành những người chiến thắng thật sự.
Điều này cho thấy một nghịch lý rất sâu sắc của Tin Mừng: chiến thắng của người Kitô hữu không đến từ quyền lực hay sức mạnh trần gian, nhưng từ sự trung thành và hy sinh. Những người tử đạo có thể bị giết về thể xác, nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, họ chính là những người chiến thắng, vì họ đã giữ vững đức tin cho đến cùng.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, câu Kinh Thánh này mang một ý nghĩa rất mạnh mẽ. Không phải ai cũng được mời gọi chịu tử đạo bằng cái chết thể lý, nhưng mỗi người đều được mời gọi sống chứng tá cho Đức Kitô trong đời sống hằng ngày. Điều đó có thể là sự trung thực giữa một thế giới đầy gian dối, là lòng bác ái giữa sự ích kỷ, hay là sự trung thành với đức tin giữa những áp lực của xã hội.
Câu Khải Huyền này nhắc nhở rằng chiến thắng của người Kitô hữu bắt đầu từ thập giá của Đức Kitô và tiếp tục qua đời sống chứng tá của những người tin vào Người. Khi người tín hữu gắn bó với Đức Kitô và sống trung thành với Tin Mừng, họ trở thành những người chiến thắng trước mọi quyền lực của sự dữ.
Vì thế, Khải Huyền 12,11 không chỉ là một lời nói về quá khứ, nhưng còn là một lời khích lệ cho mọi thời đại: những ai gắn bó với Đức Kitô, sống chứng tá cho Tin Mừng và trung thành với Thiên Chúa cho đến cùng, cuối cùng sẽ chia sẻ chiến thắng của Chiên Con.
Nhìn lại hành trình trần thế của Cha Francisco, chúng ta thấy đó là một hành trình khởi đi từ sự giản dị và kết thúc trong vinh quang của sự tự hiến. Sinh ra và lớn lên trong lòng một gia đình Công giáo đạo hạnh tại miền Tây sông nước, tâm hồn Ngài đã được tưới gội bởi đức tin trung kiên của cha ông. Tên thánh Francisco – Phanxicô – mà Ngài mang từ thuở nhỏ tại họ đạo Cồn Phước, không chỉ là một danh xưng trên sổ rửa tội, mà đã trở thành kim chỉ nam cho cả cuộc đời Ngài: yêu thương người nghèo, sống khiêm hạ và hiến dâng trọn vẹn cho Tin Mừng. Ngài không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ trang sách, mà là một con người bằng xương bằng thịt, đã hít thở bầu không khí của vùng đồng bằng sông Cửu Long, đã đi trên những con đường đất bùn lầy lội để tìm đến với từng con chiên lạc.
Sứ vụ mục tử của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp tại Tắc Sậy và các họ đạo lân cận trong suốt 16 năm là một bản tình ca của sự dấn thân không mệt mỏi. Giữa một xã hội đầy rẫy bất công của thời kỳ thuộc địa, giữa cái đói nghèo bủa vây người nông dân chất phác, Cha đã hiện diện như một dấu chỉ của lòng thương xót Chúa. Ngài không chỉ đứng trên tòa giảng để nói về yêu thương, mà Ngài đã cụ thể hóa tình yêu đó qua từng bát cơm phát cho người đói, từng lời an ủi cho kẻ khổ đau, không phân biệt lương giáo. Với Ngài, mỗi người nghèo khổ chính là hiện thân của Chúa Kitô đang chịu đóng đinh. Hình ảnh vị linh mục gầy gò, hiền lành, luôn mở rộng cửa nhà thờ và cửa lòng mình để đón nhận tất cả mọi người, đã in đậm trong tâm khảm của biết bao thế hệ, để rồi người ta không chỉ gọi Ngài là Cha, mà còn gọi Ngài là một vị Thánh sống giữa đời thường.
Biến cố năm 1945-1946 đã đẩy đức tin của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp và đoàn chiên vào lò lửa thử thách cực độ. Chiến tranh Đông Dương bùng nổ, khói lửa bao trùm vùng đất Bạc Liêu, Cà Mau. Trong lúc cái chết cận kề, khi nhiều người khuyên Ngài lánh đi để bảo toàn mạng sống, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thốt lên lời tuyên xưng bất hủ: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đây không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự vâng phục tuyệt đối vào sứ mạng mục tử. Ngài thấu cảm được nỗi sợ hãi của đoàn chiên đang bơ vơ giữa lầm than, và Ngài chọn ở lại để làm điểm tựa, làm khiên che thuẫn đỡ cho họ. Ngài thà chết cùng chiên còn hơn sống mà bỏ rơi nhiệm vụ. Đó chính là sự chọn lựa của một tình yêu tự hủy, một trái tim hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa và dân Người.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành ngày tử nạn vinh quang của Cha. Bị bắt giam cùng với hàng trăm giáo dân trong lẫm lúa tại Cây Gừa, Cha Diệp đã chấp nhận đứng ra đối diện với hiểm nguy để đổi lấy sự bình an cho cộng đoàn. Trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời, Ngài đã thương thuyết, đã cầu xin, và cuối cùng là dâng hiến chính mạng sống mình để những người khác được tự do trở về. Nhát gươm định mệnh kết thúc sự sống trần gian của Ngài nhưng đồng thời lại mở ra một trang sử mới cho đức tin Công giáo tại Việt Nam. Thi hài Ngài bị vùi lấp dưới ao sâu, nhưng hương thơm của sự thánh thiện và lòng can trường đã bay xa khắp muôn phương, trở thành ngọn đuốc soi đường cho những ai đang tìm kiếm chân lý và tình yêu.
Cái chết của Cha Francisco Trương Bửu Diệp mang một ý nghĩa đặc biệt mà Giáo hội hôm nay gọi là "tử đạo mới". Ngài không chết vì một bản án tôn giáo chính thức của triều đình như các vị thánh tử đạo tiền bối, nhưng Ngài chết vì lòng bác ái Kitô giáo đến mức anh hùng. Ngài đổ máu vì đã thực thi sứ vụ mục tử đến tận cùng, vì đã yêu thương con người đến mức sẵn lòng chết thay. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp công nhận sự tử đạo của Ngài vào tháng 11 năm 2024 là lời xác nhận rằng: làm chứng cho Chúa không chỉ là bảo vệ một giáo lý, mà là sống trọn vẹn tình yêu cho đến khi hơi thở lịm tắt. Máu của Cha Diệp đã hòa vào lòng đất mẹ Tắc Sậy, làm cho mảnh đất này trở thành nơi tuôn đổ hồng ân, nơi mà hằng năm hàng triệu người, dù có niềm tin khác nhau, vẫn tìm về để xin ơn và tạ ơn.
Sự thánh thiện của Cha Diệp không nằm ở những phép lạ nhiệm mầu xa vời, mà nằm ở sự gần gũi, thấu cảm. Các nhân chứng lịch sử, từ những cụ già Công giáo đến những người lương dân, đều chung một cảm nhận: Cha Diệp hiền lắm, Cha thương người lắm. Ngài yêu thương cả những đứa trẻ nhỏ, chăm sóc cả những người không cùng niềm tin. Chính lối sống "nhân bản tâm linh" ấy đã khiến Ngài được dân gian "phong thánh" từ lâu trước khi có sắc lệnh chính thức từ Tòa Thánh. Với họ, Ngài là người Cha che chở lúc gian nan, là người bạn đồng hành trong nỗi thống khổ. Di sản lớn nhất Ngài để lại không phải là những công trình kiến trúc đồ sộ, mà là một trái tim luôn rực cháy lửa mến Chúa yêu người.
Hôm nay, khi hướng tới ngày đại lễ tuyên chân phước vào tháng 7 năm 2026, mỗi chúng ta được mời gọi nhìn lại đời sống đức tin của chính mình. Chúng ta có thể không bị đòi hỏi phải đổ máu như Cha Diệp trong thời chiến, nhưng chúng ta được mời gọi "tử đạo" hằng ngày trong những hy sinh nhỏ bé. Đó là sự hy sinh cái tôi ích kỷ để sống hòa thuận với anh em, là sự hy sinh thời gian để nâng đỡ người khốn khó, là sự trung kiên giữ vững đạo đức giữa một xã hội đầy rẫy những cám dỗ và sự vô cảm. Làm chứng cho Chúa trong thế giới hôm nay đôi khi còn khó khăn hơn cả việc đối diện với gươm giáo, bởi nó đòi hỏi sự bền bỉ, nhẫn nại và một tình yêu không tính toán.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thắng được sự dữ không phải bằng vũ khí, mà bằng "máu8 Chiên Con" và bằng lời làm chứng sống động của mình. Ngài đã biến cái chết thành một hạt lúa mì rơi vào lòng đất để trổ sinh muôn vàn bông hạt đức tin. Nhìn vào ảnh tượng của Ngài, chúng ta thấy một vị linh mục mỉm cười hiền hậu, như đang nhắc nhở chúng ta rằng: Thiên Chúa là tình yêu, và ai ở trong tình yêu thì ở trong Thiên Chúa. Ước gì cuộc đời của Ngài khơi dậy trong chúng ta ngọn lửa dấn thân, giúp chúng ta can đảm bước đi trên con đường phục vụ, để mỗi ngày sống của chúng ta đều là một lời ngợi khen dâng lên Đấng đã dựng nên ta.
Lạy Chúa, qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cho chúng con biết yêu mến Giáo hội, tha thiết với sứ mạng mục vụ và luôn nhạy bén trước nỗi đau của tha nhân. Xin cho chúng con biết học nơi Ngài tinh thần hy sinh, không tiếc mạng sống mình vì Tin Mừng, để sau khi hoàn thành cuộc lữ hành trần thế, chúng con cũng được sum họp cùng Ngài trên vương quốc vĩnh cửu. Cha Diệp ơi, xin hãy tiếp tục cầu bầu cho quê hương Việt Nam, cho giáo phận Cần Thơ và cho mỗi gia đình chúng con được bình an, hiệp nhất và luôn tràn đầy hồng ân của Chúa Kitô Phục Sinh. Amen.
BÀI GIẢNG 26: TÌNH YÊU THƯƠNG TRẺ EM
Mc 10, 13-16
Người ta dẫn trẻ em đến với Đức Giêsu, để Người đặt tay trên chúng. Nhưng các môn đệ la rầy chúng.
Thấy vậy, Người bực mình nói với các ông: “Cứ để trẻ em đến với Thầy, đừng ngăn cấm chúng, vì Nước Thiên Chúa là của những ai giống như chúng.
Thầy bảo thật anh em: Ai không đón nhận Nước Thiên Chúa với tâm hồn một trẻ em, thì sẽ chẳng được vào.”
Rồi Người ôm lấy các trẻ em và đặt tay chúc lành cho chúng.
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH, NGỌN ĐUỐC YÊU THƯƠNG VÀ HIẾN TẾ HÒA BÌNH GIỮA LÒNG DÂN TỘC – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bầu khí linh thiêng và đầy ân sủng của ngày hôm nay, khi trái tim của hàng triệu tín hữu cùng hướng về vùng đất Tắc Sậy, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một vị linh mục, mà đang cùng nhau chiêm ngưỡng một chứng nhân sống động của Tin Mừng. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp – cái tên ấy đã trở nên thân thương, gần gũi như một người cha, một người ông, một điểm tựa tinh thần vững chãi cho không biết bao nhiêu phận người, từ giáo đến lương, từ người giàu sang đến kẻ nghèo hèn. Cuộc đời ngài là một bài ca hy tế không lời nhưng vang vọng, một minh chứng hùng hồn cho tình yêu của Thiên Chúa giữa những thăng trầm, dâu bể của lịch sử Việt Nam.
Tin Mừng kể rằng người ta dẫn trẻ em đến với Đức Giê-su để Người đặt tay trên chúng. Trong truyền thống Do Thái, việc đặt tay là cử chỉ chúc lành. Các bậc cha mẹ đưa con cái đến với Đức Giê-su vì họ tin rằng lời chúc lành của Người sẽ mang lại ân phúc cho con mình. Điều này cho thấy ngay từ đầu sứ mạng của Đức Giê-su đã thu hút cả những người bình dân và những gia đình đơn sơ.
Nhưng các môn đệ la rầy họ. Có lẽ các ông nghĩ rằng trẻ em không quan trọng, hoặc việc của Đức Giê-su là những chuyện lớn lao hơn, không nên bị làm phiền bởi những đứa trẻ. Trong xã hội Do Thái thời đó, trẻ em không có địa vị cao; chúng thường được xem là yếu đuối, chưa có giá trị xã hội rõ ràng. Vì thế, phản ứng của các môn đệ phản ánh cách suy nghĩ thông thường của con người: ưu tiên cho những điều “quan trọng” theo tiêu chuẩn của thế gian.
Tuy nhiên, Đức Giê-su lại phản ứng rất mạnh. Tin Mừng nói rằng Người bực mình. Đây là một chi tiết rất đáng chú ý, vì trong Tin Mừng hiếm khi nói Đức Giê-su tỏ ra bực bội như vậy. Điều đó cho thấy việc ngăn cản trẻ em đến với Người đi ngược lại hoàn toàn với tinh thần của Tin Mừng.
Đức Giê-su nói: “Cứ để trẻ em đến với Thầy, đừng ngăn cấm chúng.” Qua lời này, Người cho thấy rằng trước mặt Thiên Chúa, không ai bị loại trừ. Những người nhỏ bé, yếu đuối và không có địa vị trong xã hội lại được Thiên Chúa đón nhận cách đặc biệt. Đức Giê-su luôn đứng về phía những người bị coi là bé nhỏ.
Sau đó Người nói một câu rất quan trọng: “Vì Nước Thiên Chúa là của những ai giống như chúng.” Ở đây, Đức Giê-su không nói rằng chỉ trẻ em mới thuộc về Nước Thiên Chúa, nhưng Người dùng hình ảnh trẻ em để diễn tả một thái độ nội tâm cần có.
Trong bối cảnh thời đó, trẻ em là biểu tượng của sự đơn sơ, khiêm tốn và lệ thuộc. Một đứa trẻ không dựa vào sức mình nhưng hoàn toàn tin tưởng vào cha mẹ. Vì thế, khi Đức Giê-su nói rằng Nước Thiên Chúa thuộc về những ai giống như trẻ em, Người muốn nói rằng con người phải đến với Thiên Chúa với một tâm hồn khiêm tốn, tin tưởng và mở lòng.
Đức Giê-su còn nhấn mạnh hơn nữa: “Ai không đón nhận Nước Thiên Chúa với tâm hồn một trẻ em, thì sẽ chẳng được vào.” Điều này cho thấy thái độ của trẻ em không chỉ là một điều đẹp, nhưng là một điều cần thiết để bước vào Nước Trời.
Đón nhận Nước Thiên Chúa như một trẻ em nghĩa là không dựa vào công trạng hay tự hào về sức riêng, nhưng biết tin tưởng và phó thác nơi Thiên Chúa. Con người nhiều khi muốn kiểm soát mọi thứ, muốn dựa vào quyền lực, kiến thức hay thành tựu của mình. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, điều quan trọng không phải là sức mạnh hay địa vị, mà là một tâm hồn đơn sơ biết mở ra đón nhận ân sủng.
Đoạn Tin Mừng kết thúc bằng một hình ảnh rất cảm động: Đức Giê-su ôm các trẻ em vào lòng, đặt tay và chúc lành cho chúng. Đây là hình ảnh của một vị mục tử đầy tình yêu. Đức Giê-su không chỉ dạy bằng lời nói, nhưng còn bằng hành động. Người đón nhận, ôm ấp và chúc lành cho những đứa trẻ, cho thấy tình yêu của Thiên Chúa dành cho những người nhỏ bé.
Đối với đời sống Kitô hữu hôm nay, đoạn Tin Mừng này mang một ý nghĩa rất sâu sắc. Trước hết, nó nhắc rằng trong cái nhìn của Thiên Chúa, những người bé nhỏ luôn có một vị trí đặc biệt. Giáo Hội được mời gọi bảo vệ và trân trọng những người yếu đuối, những người không có tiếng nói trong xã hội.
Đồng thời, đoạn Tin Mừng cũng mời gọi mỗi người nhìn lại tâm hồn mình. Đôi khi con người lớn lên về tuổi tác nhưng lại đánh mất sự đơn sơ của tâm hồn. Họ trở nên khép kín, tự mãn và ít còn khả năng tin tưởng. Nhưng Đức Giê-su mời gọi chúng ta trở lại với tâm hồn của một đứa trẻ: một tâm hồn biết tin, biết phó thác và biết mở ra với tình yêu của Thiên Chúa.
Vì thế, Mc 10,13–16 không chỉ là một câu chuyện đẹp về Đức Giê-su và trẻ em, nhưng còn là một lời mời gọi sâu xa: con đường vào Nước Thiên Chúa không phải là con đường của quyền lực hay tự mãn, nhưng là con đường của sự đơn sơ, khiêm tốn và tin tưởng như một đứa trẻ trong vòng tay của Cha mình.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã lớn lên với dòng máu của những tín hữu trung kiên. Gia đình ngài, những người nông dân giản dị, đã tưới tẩm đức tin cho ngài bằng những buổi đọc kinh tối sớm, bằng sự hiền lành và chịu thương chịu khó. Chính nền tảng gia đình ấy đã đúc kết nên một nhân cách mục tử sau này: không xa hoa, không quyền quý, mà chỉ có sự hiện diện âm thầm, tận tụy bên cạnh những nỗi đau của đoàn chiên.
Năm 1930, khi nhận sứ vụ tại vùng Bạc Liêu, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đặt bước chân của một người mục tử thực thụ lên mảnh đất Tắc Sậy và tám họ đạo lẻ chung quanh. Trong suốt 16 năm ròng rã, ngài đã sống trọn vẹn từng hơi thở với con cái mình. Hình ảnh vị linh mục gầy gò, đi bộ qua những con đường lầy lội hay chèo xuôi ngược trên dòng kênh để đến với những người nghèo, phát cơm cho kẻ đói, thăm hỏi người đau yếu, đã in sâu vào tâm khảm của những nhân chứng thời bấy giờ. Ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu – những người đã sống và chứng kiến đời thực của ngài – đều kể lại với sự xúc động mãnh liệt về một người cha "của người nghèo". Ngài không chỉ là người cử hành các bí tích trên bàn thờ, mà ngài đã biến cuộc đời mình thành một bàn thờ sống động, nơi bánh và rượu chính là tình thương và sự phục vụ không mệt mỏi. Ngài dạy dỗ trẻ thơ, xây dựng trường học, hỗ trợ y tế, và hơn hết, ngài ban phát niềm hy vọng giữa một xã hội đang oằn mình dưới ách thuộc địa và nghèo đói.
Đặc biệt, trái tim của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp luôn dành một góc ấm áp nhất cho các em nhỏ. Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Marcô (10:14) vang vọng trong từng hành động của ngài: "Hãy để trẻ em đến cùng Ta, đừng cấm chúng nó; vì nước Đức Chúa Trời thuộc về những kẻ giống như vậy." Ông Châu Văn Sáu, một người lương dân, đã nghẹn ngào chứng nhận rằng Cha yêu thương trẻ em như con cái mình. Giữa chiến loạn lạc, khi tiếng súng và nỗi sợ hãi bao trùm, vòng tay của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chính là nơi trú ẩn an toàn, là trường học đức tin và nhân bản cho thế hệ tương lai. Ngài nhìn thấy nơi đôi mắt trẻ thơ hình ảnh của nước trời, và ngài hiểu rằng bảo vệ trẻ em chính là bảo vệ mầm sống của Giáo hội và dân tộc. Tình yêu ấy không có biên giới tôn giáo; nó thanh khiết và bao dung như tình yêu của Chúa Giêsu, Đấng đã ôm lấy những đứa trẻ vào lòng để chúc lành cho chúng.
Lịch sử Việt Nam những năm 1945 - 1946 là một khúc quanh đầy bi kịch và hỗn loạn. Giữa vòng xoáy của các phe phái, giữa bom đạn của thực dân và sự tranh chấp quyền lực, vùng Bạc Liêu - Cần Thơ trở thành chiến trường đầy rẫy hiểm nguy. Khi bóng tối của bạo lực bủa vây, người ta khuyên Cha rời đi để bảo toàn tính mạng. Nhưng chính trong giây phút sinh tử ấy, phẩm chất của một Mục Tử Nhân Lành đã tỏa sáng rực rỡ hơn bao giờ hết. Câu nói: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" không phải là một khẩu hiệu suông, mà là lời thề từ tận đáy lòng của một người đã chọn hiến dâng. Ngài không giống kẻ chăn thuê thấy sói đến thì bỏ chạy; ngài chọn đứng lại, làm rào dậu che chắn cho đoàn chiên. Sự hiện diện của ngài lúc đó chính là lời an ủi mạnh mẽ nhất cho những giáo dân đang run rẩy, là ngọn hải đăng duy nhất trong đêm đen của sự tuyệt vọng. Ngài đã chọn ở lại không phải vì liều lĩnh, mà vì lòng vâng phục thánh ý Chúa và tình yêu vô bờ dành cho những người đã được trao phó cho ngài.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, một chương sử hào hùng nhưng đau thương đã được viết bằng máu. Tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự ở Cây Gừa, Cha Diệp cùng hàng trăm giáo dân và người lương đã bị bắt giữ. Trong cái khoảnh khắc tăm tối ấy, vị linh mục ấy đã bước ra, dùng chính tính mạng của mình để thương thuyết cho sự sống của đàn chiên. "Hãy thả họ ra, và cứ làm gì tôi thì làm" – đó chính là hình ảnh tái hiện của Chúa Kitô trong vườn Cây Dầu và trên đồi Golgotha. Khi hơn 100 con người được tự do trở về với gia đình, cũng là lúc Cha Francisco Trương Bửu Diệp bước vào cuộc khổ nạn của riêng mình. Ngài bị sát hại, thi thể bị xô xuống ao, nhưng tâm hồn ngài đã bay cao về với Đấng mà ngài hằng phụng sự. Cái chết của ngài không phải là một sự thất bại, mà là một chiến thắng của tình yêu đối với sự thù hận, của sự thiện đối với sự ác. Ngài đã đổ máu để làm chứng cho Tin Mừng, không phải vì một cương vị chính trị, mà vì lòng trung thành tuyệt đối với sứ vụ mục tử.
Đức Thánh Cha Phanxicô đã mở ra một cái nhìn mới về sự "tử đạo mới" – những người đổ máu để làm chứng cho đức tin thông qua việc trung thành với sứ vụ đến cùng. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chính là một biểu tượng rực rỡ của khái niệm này. Ngài không bị một tòa án tôn giáo hay chính trị nào kết tội một cách chính thức, nhưng ngài đã tự nguyện bước vào cái chết để bảo vệ sự sống cho người khác. Sự thánh thiện của ngài đã được người dân "phong thánh" từ rất lâu trước khi Giáo hội chính thức tuyên bố. Từ những người lái xe treo ảnh ngài cầu bình an, đến những người lương dân đặt ảnh ngài trên bàn thờ gia tiên, tất cả đều nhận ra nơi ngài một nhịp cầu nối kết con người với Thiên Chúa. Đức Cha Sabali, Đức Cha Bùi Tuần và Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đều đã khẳng định: lòng nhân ái của Cha Diệp có sức mạnh xuyên thấu mọi rào cản, biến ngài thành một "vị thánh của mọi người".
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm, từ Cần Thơ đến Roma, là một hành trình phân định kỹ lưỡng của Giáo hội để khẳng định một sự thật mà muôn dân đã cảm nhận: Cha Francisco Trương Bửu Diệp thực sự là một vị Thánh. Khi Đức Thánh Cha Phanxicô công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào ngày 25 tháng 11 năm 2024, đó không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo phận Cần Thơ hay Giáo hội Việt Nam, mà là một thông điệp mạnh mẽ gửi đến thế giới hiện đại. Giữa một xã hội đầy dẫy những bất ổn, sự ích kỷ và bạo lực, gương sáng của Cha Diệp nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự hy sinh, về ý nghĩa của việc "ở lại" với những người đau khổ, và về sức mạnh của một tình yêu không vụ lợi. Thánh lễ tuyên chân phước sắp tới vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 sẽ là một cột mốc lịch sử, nơi chúng ta không chỉ chúc tụng vinh quang của Thiên Chúa qua vị tôi tớ của Ngài, mà còn là dịp để mỗi chúng ta tự vấn về sứ mạng của mình trong cuộc đời này.
Nhìn vào di sản của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chúng ta thấy một hiện tượng đức tin kỳ diệu. Tắc Sậy đã trở thành vùng đất của những phép lạ, nhưng phép lạ lớn nhất không phải là những ơn lành vật chất, mà là sự hoán cải tâm hồn. Người ta đến với Cha để tìm sự an ủi, và họ ra về với một trái tim biết yêu thương hơn, biết bao dung hơn. Sự tôn kính dành cho Cha Diệp cho thấy rằng, khi một người sống trọn vẹn vì người khác, họ sẽ không bao giờ chết. Ngài vẫn đang sống trong những hành động bác ái của chúng ta hôm nay, trong những nỗ lực xây dựng hòa bình và trong sự chăm sóc dành cho người nghèo khổ.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân hiền của chúng con, xin Cha nhìn đến đoàn con cái đang lữ hành trên trần gian này. Giữa những cơn bão táp của cuộc đời, giữa những cám dỗ của sự vô cảm và ích kỷ, xin Cha cầu bầu cùng Chúa cho chúng con có được trái tim biết xót thương như Cha. Xin cho các bậc cha mẹ biết yêu thương và bảo vệ trẻ em như Cha đã từng ôm ấp chúng. Xin cho những người lãnh đạo luôn biết đặt lợi ích của dân nghèo lên trên hết. Và xin cho mỗi người chúng con, dù trong hoàn cảnh nào, cũng luôn đủ can đảm để nói rằng: "Nơi nào có những người anh em đau khổ, nơi đó có con".
Xin Cha tiếp tục là ngọn đèn chỉ đường, dẫn đưa chúng con đến gần Chúa Giêsu – Mục Tử Tối Cao. Để một ngày kia, cùng với Cha, chúng con được ca khen lòng thương xót Chúa muôn đời trên thiên quốc. Amen.
BÀI GIẢNG 27: XÂY DỰNG CỘNG ĐỒNG
Ê-phê-sô 4: Chính Người làm cho các bộ phận ăn khớp với nhau và toàn thân được kết cấu chặt chẽ, nhờ mọi thứ gân mạch nuôi dưỡng và mỗi chi thể hoạt động theo chức năng của mình. Như thế Người làm cho toàn thân lớn lên và được xây dựng trong tình bác ái.
GIỮA BIỂN ĐỜI BA ĐÀO: PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – NGƯỜI MỤC TỬ XÂY CỘNG ĐỒNG TRONG YÊU THƯƠNG VÀ TỬ ĐẠO Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa, trong bầu khí linh thiêng và đầy cảm động khi chúng ta cùng hướng về ngày trọng đại – ngày Giáo hội chính thức ghi tên vị mục tử nhân hiền Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vào hàng ngũ các bậc Chân phước – lòng chúng ta không khỏi bồi hồi. Đứng trước dòng chảy của lịch sử, giữa những thăng trầm của vùng đất miền Tây sông nước, hình ảnh Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp hiện lên không phải như một huyền thoại xa vời, mà là một thực thể sống động, một trái tim nồng cháy yêu thương đã tan chảy ra vì đoàn chiên. Lời Chúa trong thư gửi tín hữu Ê-phê-sô mà chúng ta vừa nghe như một bản tình ca về sự hiệp nhất: "Nhờ Ngài mà cả thân thể ráp lại và kết hiệp với nhau bởi những cái lắt léo của sự cung cấp; theo công việc của từng phần, làm cho thân thể lớn lên, và gây dựng trong sự yêu thương." Câu Kinh Thánh ấy chính là kim chỉ nam, là lẽ sống mà Cha Francisco đã họa lại bằng chính mồ hôi, nước mắt và sau cùng là bằng chính máu đào của mình trên mảnh đất Tắc Sậy thân thương.
Lật lại những trang sử vàng về cuộc đời ngài, chúng ta thấy một sự quan phòng kỳ diệu của Thiên Chúa. Sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng Tây Nam Bộ, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã được tưới gội bằng đức tin từ thuở nằm nôi.
Năm 1930, khi Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đặt chân đến vùng Bạc Liêu để nhận nhiệm vụ mục tử, ngài không chỉ mang theo hành trang là các sách kinh hay phẩm phục linh mục, mà ngài mang theo cả một trái tim thao thức xây dựng cộng đồng. Thất Sĩ, Tắc Sậy, Bà Đốc, Campô, An Hải, Đậu Sấu, Chủ Chí, Khúc Tréo, Đồng Gò, Rạch Trắng – những địa danh ấy đã in đậm dấu chân của một vị mục tử tận tụy. Suốt 16 năm ròng rã, ngài không quản ngại nắng mưa, len lỏi qua từng con rạch, đến với từng mái nhà tranh để ban phát Bí tích và niềm hy vọng. Cha Diệp hiểu rằng, để xây dựng một cộng đồng đức tin vững mạnh, không thể chỉ có lời giảng trên tòa giảng, mà phải có những hành động thiết thực. Ngài xây trường học để mở mang trí tuệ cho con em, ngài hỗ trợ y tế cho người đau yếu, và đặc biệt, ngài mở rộng vòng tay đón tiếp người nghèo. Những bát cơm ấm áp mà ngài trao cho kẻ đói khổ, không phân biệt lương giáo, chính là những viên gạch đầu tiên xây nên một cộng đồng "kết hiệp trong yêu thương" như lời Thánh Phaolô đã dạy.
Bước sang năm 1945, lịch sử Việt Nam chuyển mình trong bão táp của cuộc Chiến tranh Đông Dương. Khói lửa mịt mù, phe phái tranh chấp, sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Giữa lúc muôn người hoang mang chọn con đường di tản để tìm sự an toàn, thì Cha Francisco Trương Bửu Diệp lại đưa ra một quyết định làm rúng động lòng người. Khi được khuyên rời đi để bảo toàn tính mạng, ngài đã thốt lên lời thề hứa sắt son: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đó không phải là một câu nói bộc phát, mà là tiếng vang của Tin Mừng Gioan về vị Mục Tử Nhân Lành hy sinh mạng sống cho đoàn chiên. Ngài không phải là kẻ làm thuê thấy sói đến thì chạy, ngài là người cha không nỡ bỏ rơi đàn con đang bơ vơ giữa họng súng và lưỡi gươm. Quyết định ở lại của ngài chính là một hành vi đức tin tuyệt đỉnh, một sự dấn thân trọn vẹn cho sứ mạng xây dựng cộng đồng ngay cả khi cộng đồng ấy đang bị đe dọa tan rã bởi bạo lực.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành một dấu mốc đau thương nhưng lẫy lừng của Giáo hội Việt Nam. Trong cái lẫm lúa tại nhà ông Châu Văn Sự, giữa vòng vây của nhóm vũ trang, Cha Francisco đã dùng chính sự tự do và mạng sống của mình để đổi lấy sự sống cho hơn 100 giáo dân và người dân vô tội. Ngài đã thương thuyết, đã nhận hết mọi hiểm nguy về mình để đàn con được trở về nhà. Những nhát chém tàn bạo vào thân xác ngài và xác ngài bị xô xuống ao không phải là dấu chấm hết, mà là hạt lúa gieo vào lòng đất để nảy mầm cho một mùa gặt tâm hồn dồi dào. Ngài chết không vì một bản án chính trị, ngài chết vì lòng trung thành với sứ vụ mục tử. Đây chính là hình thức "tử đạo mới" mà Đức Thánh Cha Phanxicô đã vinh danh: tử đạo vì bác ái, tử đạo vì sự kiên trung với đoàn chiên giữa bối cảnh loạn lạc. Máu của ngài đã đổ xuống để tưới gội cho sự hiệp nhất của cộng đồng Tắc Sậy và của cả Giáo hội.
Nhìn vào nhân cách của Cha Diệp, chúng ta thấy một sự thánh thiện rất đời thường nhưng lại vô cùng sâu sắc. Những nhân chứng như ông Huỳnh Văn Lập, ông Châu Văn Sáu hay những nhận xét của Đức Cha Bùi Tuần, Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đều phác họa nên một vị linh mục "ai cũng thương". Sự thánh thiện của ngài không nằm ở những phép lạ kỳ bí, mà nằm ở sự tử tế với trẻ thơ, lòng bao dung với người khác niềm tin và sự hiện diện ủi an đối với những mảnh đời khốn cùng. Thậm chí, những người không cùng tôn giáo đã "phong thánh" cho ngài từ lâu trong trái tim họ, bởi họ nhìn thấy nơi ngài hình bóng của một Thiên Chúa tình yêu. Ngài đã sống trọn vẹn phẩm giá của một con người nhân bản trước khi trở thành một vị thánh, và chính điều đó làm cho di sản của ngài trở nên thấm thía và gần gũi với mọi tầng lớp xã hội.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm, từ Giáo phận Cần Thơ đến tận Roma, là một minh chứng cho sự cẩn trọng và trân trọng của Giáo hội đối với mẫu gương của Cha Diệp. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô phê chuẩn sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào cuối năm 2024 không chỉ là một thủ tục giáo luật, mà là tiếng tái xác nhận của Thiên Chúa qua Giáo hội về một cuộc đời hiến tế. Vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 tới đây, khi tiếng chuông nhà thờ tại Cần Thơ vang lên báo hiệu lễ tuyên chân phước, đó sẽ là thời khắc mà niềm tự hào của người Công giáo Việt Nam hòa quyện cùng niềm vui chung của toàn dân tộc. Chúng ta không chỉ tôn vinh một cá nhân, mà chúng ta tôn vinh một lối sống: lối sống dám chết cho người mình yêu, lối sống xây dựng cộng đồng bằng sự hy sinh thầm lặng.
Di sản mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta hôm nay không chỉ là ngôi mộ thiêng tại Tắc Sậy, nơi hàng triệu lượt người tìm về khấn nguyện, mà là một bài học sống động về sự hiệp thông. Trong một thế giới đang bị chia rẽ bởi chủ nghĩa cá nhân, bởi sự vô cảm và những xung đột lợi ích, hình ảnh Cha Diệp đứng giữa lẫm lúa bảo vệ đoàn chiên là một lời nhắc nhở đanh thép. Ngài dạy chúng ta rằng xây dựng cộng đồng không phải là xây nên những tòa nhà đồ sộ, mà là xây nên những mối tương quan được gắn kết bằng "những cái lắt léo của sự cung cấp" – tức là sự quan tâm, chăm sóc và nâng đỡ lẫn nhau trong yêu thương. Mỗi người chúng ta, dù ở vị trí nào, đều được gọi mời trở thành một "Cha Diệp" giữa đời thường: biết chia sẻ bát cơm cho người đói, biết ở lại với người khổ đau và biết kiến tạo hòa bình nơi mình sinh sống.
Kính thưa cộng đoàn, nhìn vào bức ảnh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp với khuôn mặt hiền từ, ánh mắt bao dung, chúng ta cảm nhận được một sự bình an lạ kỳ. Sự bình an ấy không đến từ sự hưởng thụ, mà đến từ sự cho đi trọn vẹn. Cha đã đi hết con đường thập giá để tiến tới vinh quang phục sinh, và giờ đây ngài đang mỉm cười chúc phúc cho chúng ta từ tòa cao hiển vinh. Noi gương ngài, chúng ta hãy quyết tâm xây dựng gia đình mình, giáo xứ mình và xã hội mình thành một cộng đồng đức tin vững mạnh, nơi tình yêu Chúa được lan tỏa và sự hy sinh được tôn trọng. Ước gì cuộc đời của vị mục tử Tắc Sậy luôn là ngọn đuốc soi đường cho chúng ta giữa những đêm tối của cuộc đời, để chúng ta can đảm làm chứng cho sự thật và tình thương.
Lạy Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cầu thay nguyện giúp cho chúng con, để chúng con biết yêu thương như Cha đã yêu, biết hy sinh như Cha đã hy sinh, và biết xây dựng cộng đồng trong sự kết hiệp mật thiết với Đức Kitô. Amen.
BÀI GIẢNG 28: NOI GƯƠNG THÁNH PHANXICÔ
Tin Mừng: Mt 11:29 "Hãy mang lấy ách của Ta, và học theo Ta; vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng; thì linh hồn các ngươi sẽ được yên nghỉ."
MỤC TỬ NHÂN LÀNH: NOI GƯƠNG KHIÊM NHƯỜNG VÀ HY SINH CỦA CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP
"Hãy mang lấy ách của Ta, và học theo Ta; vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng; thì linh hồn các ngươi sẽ được yên nghỉ" (Mt 11,29). Lời mời gọi ấy của Chúa Giêsu không chỉ là một lời an ủi xa xăm, mà đã trở thành nhịp đập, thành hơi thở và thành chính cuộc đời của một vị linh mục thấp bé, giản dị giữa vùng sông nước miền Tây Nam Bộ: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp
“Hãy mang lấy ách của Ta, và học theo Ta; vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng; thì linh hồn các ngươi sẽ được yên nghỉ” là một trong những lời mời gọi dịu dàng và sâu sắc nhất của Đức Giê-su. Trong câu nói này, Đức Giê-su không chỉ dạy một bài học luân lý, nhưng mở ra cho con người một con đường để tìm thấy sự bình an thật sự trong tâm hồn.
Trước hết, Đức Giê-su nói: “Hãy mang lấy ách của Ta.” Trong thời xưa, “ách” là một dụng cụ đặt trên vai con bò để kéo cày hoặc kéo xe. Vì thế, ách thường được hiểu như một biểu tượng của gánh nặng hoặc trách nhiệm. Trong truyền thống Do Thái, người ta cũng nói đến “ách của luật pháp”, nghĩa là những quy định tôn giáo mà người ta phải tuân giữ.
Nhưng khi Đức Giê-su nói “ách của Ta”, Người không muốn đặt thêm gánh nặng cho con người. Trái lại, Người muốn thay thế những gánh nặng nặng nề của luật lệ cứng nhắc bằng một con đường mới – con đường của tình yêu và sự hiệp thông với Người. Mang ách của Đức Giê-su có nghĩa là bước vào mối tương quan với Người, để Người hướng dẫn cuộc đời mình.
Sau đó Đức Giê-su nói: “Học theo Ta.” Điều này cho thấy Đức Giê-su không chỉ là một thầy dạy bằng lời nói, nhưng còn là mẫu gương sống động cho các môn đệ. Người mời gọi họ học nơi chính đời sống của Người: cách Người yêu thương, cách Người phục vụ, cách Người sống trong sự phó thác hoàn toàn nơi Chúa Cha.
Đức Giê-su đặc biệt nhấn mạnh hai đặc điểm của trái tim Người: “Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng.” Hiền lành không phải là yếu đuối, nhưng là sức mạnh của một tâm hồn không dùng bạo lực hay quyền lực để áp đặt người khác. Khiêm nhường là thái độ của người không đặt mình lên trên người khác, nhưng biết hạ mình để phục vụ. Trong suốt cuộc đời mình, Đức Giê-su đã sống trọn vẹn hai thái độ này: Người không tìm vinh quang cho mình, nhưng luôn sống trong tình yêu và sự vâng phục đối với Thiên Chúa.
Chính vì thế, khi con người học theo Đức Giê-su, họ sẽ tìm thấy điều mà mọi tâm hồn đều khao khát: sự yên nghỉ. Đức Giê-su nói: “thì linh hồn các ngươi sẽ được yên nghỉ.” Sự yên nghỉ ở đây không chỉ là nghỉ ngơi về thể xác, nhưng là sự bình an sâu xa trong tâm hồn. Đó là sự bình an mà con người tìm kiếm suốt đời nhưng thường không tìm thấy trong của cải, quyền lực hay thành công.
Sự bình an này đến khi con người gắn bó với Đức Kitô và sống theo tinh thần của Người. Khi con người biết sống hiền lành thay vì nóng giận, biết khiêm nhường thay vì kiêu ngạo, tâm hồn họ trở nên nhẹ nhàng hơn. Những lo lắng, cạnh tranh và áp lực của thế gian dần mất đi sức nặng, vì họ biết đặt cuộc đời mình trong tay Thiên Chúa.
Lời mời gọi của Đức Giê-su trong câu Tin Mừng này vẫn rất акту cho con người hôm nay. Nhiều người sống trong một thế giới đầy căng thẳng, lo lắng và áp lực. Họ tìm kiếm sự bình an qua nhiều con đường, nhưng thường vẫn cảm thấy trống rỗng. Đức Giê-su chỉ ra một con đường khác: đến với Người, học nơi trái tim hiền lành và khiêm nhường của Người.
Vì thế, Mt 11,29 không chỉ là một lời khuyên, nhưng là một lời mời gọi đầy yêu thương của Đức Giê-su dành cho mọi người. Người mời gọi con người bước vào mối tương quan với Người, mang lấy “ách” của tình yêu và sự phục vụ, để từ đó tìm thấy sự bình an sâu xa mà chỉ Thiên Chúa mới có thể ban tặng cho tâm hồn con người.
Hôm nay, khi chúng ta cùng nhau chiêm ngắm dung mạo của ngài, chúng ta không chỉ nhìn về một nhân vật lịch sử, một vị thánh của lòng dân, mà là nhìn vào một tấm gương phản chiếu trọn vẹn tình yêu tự hiến của Đức Kitô.
Nhìn lại nguồn gốc của Ngài, chúng ta thấy một sự quan phòng kỳ diệu của Thiên Chúa. Sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng đất miền Tây, nơi những con rạch uốn lượn và những cánh đồng lúa mênh mông nuôi dưỡng tâm hồn con người bằng sự chân chất, thật thà, Cha Diệp đã lớn lên với đức tin thấm đẫm trong từng lời kinh ban tối. Tên thánh của ngài, Francisco, đã được Ban Tư Liệu Giáo phận Cần Thơ xác nhận kỹ lưỡng từ sổ rửa tội tại họ đạo Cồn Phước. Đây không phải là một chi tiết khô khan, mà là một lời khẳng định về căn tính của ngài. Ngài không phải là một huyền thoại không thực, ngài là một con người bằng xương bằng thịt, một người con của đất mẹ Việt Nam, đã mang trong mình trái tim của Thánh Phanxicô để yêu thương và phục vụ. Chính nền tảng gia đình đạo đức đã uốn nắn nên một mục tử không biết mệt mỏi, luôn sẵn sàng cúi mình trước những mảnh đời khốn khổ.
Sứ vụ mục tử của Cha từ năm 1930 tại vùng Bạc Liêu là một bản anh hùng ca về sự tận tụy. Được sai đến họ đạo Tắc Sậy và tám họ lẻ khác như Bà Đốc, Campô, An Hải... Cha Diệp đã không quản ngại gian khổ, len lỏi qua từng bờ kinh, rạch nhỏ để đến với đoàn chiên. Trong suốt 16 năm phục vụ, ngài không chỉ là người cử hành các Bí tích, mà còn là một người cha, một người bạn của dân nghèo. Hình ảnh Cha Diệp thường xuyên phát cơm cho những người đói khổ, không phân biệt lương giáo, đã in sâu vào tâm trí bao thế hệ. Ngài sống tinh thần Tin Mừng một cách tự nhiên như hơi thở: "Vì xưa Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống". Với Cha, mỗi người nghèo chính là một hiện thân của Chúa Kitô đang chịu khổ hình, và ngài đã phục vụ họ với tất cả sự trân trọng và khiêm nhu nhất.
Khi bóng tối của chiến tranh đổ ập xuống vùng đất này vào năm 1945, đức tin và lòng mến của Cha Diệp đã được thử thách trong lửa đỏ. Giữa cảnh loạn lạc, khi quân đội các phe phái tranh chấp, cướp bóc và chết chóc bao trùm, nhiều người đã khuyên Cha lánh đi để bảo toàn tính mạng. Nhưng làm sao một mục tử có thể bỏ rơi đoàn chiên đang hoảng loạn? Câu nói bất hủ của Ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" đã trở thành lời tuyên xưng hùng hồn nhất cho tình yêu mục tử. Cha không chọn sự an toàn cho bản thân, Cha chọn sự hiện diện giữa nỗi đau của dân mình. Ngài đã sống đúng hình ảnh Mục Tử Nhân Lành mà Chúa Giêsu đã dạy: không chạy trốn khi sói đến, nhưng đứng vững để bảo vệ những con chiên thấp bé, cô thế.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành một dấu mốc đau thương nhưng cũng đầy vinh quang. Tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự ở Cây Gừa, Cha Diệp đã thực hiện một cuộc đánh đổi vĩ đại nhất đời mình. Ngài đã dùng mạng sống của chính mình để đổi lấy tự do cho khoảng 100 giáo dân và lương dân đang bị giam giữ. Cha đã chết để người khác được sống. Đó không chỉ là một cái chết do hận thù hay chiến tranh, mà là một sự tử đạo của tình yêu. Theo quan điểm của Đức Thánh Cha Phanxicô về "tử đạo mới", Cha Diệp chính là minh chứng cho việc đổ máu để làm chứng cho đức tin thông qua việc chu toàn sứ vụ đến tận cùng. Ngài chết không phải vì một án lệnh chính trị, mà vì Ngài đã quá yêu thương con người, một tình yêu không có ranh giới và không điều kiện.
Nhân cách của Cha Diệp là một sự kết hợp hài hòa giữa lòng đạo đức sâu sắc và nhân bản tuyệt vời. Ngay cả những người không cùng tôn giáo, những người lương dân như ông Châu Văn Sáu hay ông Huỳnh Văn Lập, cũng đều dành cho Ngài những lời trân trọng nhất. Họ thấy nơi Ngài một vị thần hiền, một người cha luôn bao bọc lũ trẻ và chăm sóc người già. Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn từng nhận xét rằng dân chúng đã "phong thánh" cho Ngài từ lâu trong lòng họ. Sự thánh thiện của Cha Diệp không nằm ở những phép lạ nhiệm mầu xa xôi, mà nằm ở sự hiền lành và khiêm nhường trong lòng – đúng như lời Chúa Giêsu mời gọi. Ngài đã tìm thấy sự "yên nghỉ" cho linh hồn mình ngay trong sự hy sinh lao nhọc vì tha nhân.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài suốt 13 năm qua là một hành trình tìm kiếm sự thật lịch sử đầy cẩn trọng của Giáo hội. Từ giai đoạn thu thập chứng tá tại Cần Thơ đến những năm tháng xét duyệt tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, mọi chi tiết về cuộc đời Cha đều được soi sáng. Ngày 25 tháng 11 năm 2024, khi Đức Thánh Cha Phanxicô công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của Ngài, đó là niềm hạnh phúc vỡ òa không chỉ cho Giáo hội Việt Nam mà cho tất cả những ai yêu mến sự công chính. Thánh lễ tuyên chân phước vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 tới đây sẽ là một ngày hội của đức tin, nơi chúng ta tôn vinh một người con ưu tú của dân tộc đã sống trọn vẹn lý tưởng Tin Mừng giữa lòng lịch sử đầy biến động.
Di sản mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta ngày nay vô cùng to lớn. Ngài đã trở thành một "hiện tượng" tâm linh, thu hút hàng triệu người tìm về Tắc Sậy mỗi năm. Người ta đến với Ngài không chỉ để cầu xin ơn lành, mà còn để tìm thấy một điểm tựa tinh thần, một tấm gương về lòng nhân ái giữa một thế giới đang dần trở nên vô cảm. Hình ảnh Cha Diệp được treo trang trọng trong các gia đình, trên những chuyến xe xuôi ngược, là minh chứng cho sức mạnh của sự khiêm nhường. Ngài cho chúng ta thấy rằng, để trở nên thánh thiện, không cần phải làm những điều phi thường, chỉ cần làm những việc bình thường với một tình yêu phi thường và một trái tim luôn mở rộng cho người nghèo.
Anh chị em thân mến, nhìn vào cuộc đời Cha Diệp, chúng ta được mời gọi xét lại thái độ sống của chính mình. Trong một xã hội đầy rẫy những tranh chấp và ích kỷ, liệu chúng ta có dám "ở lại" với những người đang cần chúng ta nhất? Liệu chúng ta có dám "mang lấy ách" của Chúa – cái ách của sự phục vụ và khiêm hạ? Cha Diệp đã học nơi Chúa Giêsu sự hiền lành, và chính sự hiền lành ấy đã khuất phục được cả bạo lực và hận thù. Ngài không dùng gươm giáo để đáp lại thế gian, Ngài dùng mạng sống và nụ cười bao dung của một vị mục tử. Đó chính là con đường dẫn đến sự bình an đích thực cho linh hồn mà Chúa Giêsu đã hứa.
Học theo gương Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: một lời an ủi người đang buồn phiền, một bát cơm sẻ chia cho người đói rách, một sự hiện diện chân thành với những người bị bỏ rơi. Cha Diệp đã không phân biệt lương giáo, thì chúng ta cũng hãy mở lòng mình ra với tất cả mọi người xung quanh. Cuộc đời của Ngài nhắc nhở rằng, chức thánh hay địa vị không quan trọng bằng việc chúng ta có thật sự trở thành "chủ chiên" sẵn lòng chết cho đoàn chiên của mình hay không. Ngài đã sống một cuộc đời "thấm thía" vị mặn của mồ hôi, vị đắng của máu đào, nhưng cũng thấm đẫm vị ngọt ngào của tình Chúa và tình người.
Lạy Chúa, chúng con cảm tạ Chúa đã ban cho Giáo hội Việt Nam một vị mục tử tuyệt vời như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Xin cho chúng con, khi chiêm ngắm cuộc đời Ngài, cũng biết mặc lấy tâm tình khiêm nhường, yêu thương và hy sinh. Xin cho chúng con biết học nơi Ngài cách tin tưởng tuyệt đối vào sự quan phòng của Chúa, ngay cả trong những lúc khó khăn nhất của cuộc đời. Nhờ lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin Chúa chúc lành cho quê hương Việt Nam, cho giáo phận Cần Thơ và cho mỗi người chúng con, để chúng con luôn là những chứng nhân sống động cho Tin Mừng tình yêu giữa lòng thế giới hôm nay. Amen.
BÀI GIẢNG 29: BÌNH AN GIỮA BÃO TỐ
Pl 4:7 Tôi có những tâm tình như thế đối với tất cả anh em, đó là điều hợp lý, bởi vì tôi mang anh em trong lòng tôi. Khi tôi bị xiềng xích, cũng như lúc tôi bênh vực và củng cố Tin Mừng, anh em đều thông phần vào ân sủng tôi đã nhận được.
BÌNH AN GIỮA BÃO TỐ: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP - VỊ MỤC TỬ HIẾN DÂNG MẠNG SỐNG VÌ ĐOÀN CHIÊN
Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa, trong dòng chảy của lịch sử nhân loại, bão tố không chỉ là những cơn cuồng phong của thiên nhiên mà còn là những biến động dữ dội của chiến tranh, hận thù và sự bất ổn. Đứng trước những cơn bão ấy, con người thường run sợ, tìm nơi ẩn náu hoặc tháo chạy để bảo toàn mạng sống. Thế nhưng, giữa bóng tối mịt mù của những năm tháng loạn lạc trên mảnh đất miền Tây Nam Bộ, có một ngọn đèn đức tin đã không hề tắt, một trái tim yêu thương đã chọn ở lại để che chở cho đoàn chiên. Đó chính là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Hôm nay, khi chúng ta cùng nhau suy ngẫm về cuộc đời và sự hy sinh của Ngài, lời Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-líp-phê lại vang vọng như một lời khẳng định đầy quyền năng: "Sự bình an của Đức Chúa, vượt quá mọi sự hiểu biết, sẽ giữ gìn lòng và ý tưởng anh em trong Đức Kito" (Pl 4:7).
Sự bình an mà Cha Diệp mang trong mình không phải là sự bình an của một thế giới không có tiếng súng, cũng không phải là sự an nhàn của một cuộc sống hưởng thụ. Đó là một thứ bình an kỳ lạ, một sự bình an "vượt quá mọi hiểu biết" của con người thế gian. Làm sao một con người có thể bình thản đối diện với cái chết? Làm sao một vị mục tử có thể từ chối cơ hội trốn thoát để chọn lấy cái chết thay cho những người con linh hồn của mình? Câu trả lời nằm ở chiều sâu của đức tin và tình yêu mà Ngài đã kín múc từ trái tim Chúa Giêsu – Vị Mục Tử Nhân Lành. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ra trong lòng một gia đình Công giáo đạo đức tại miền Tây sông nước, nơi đức tin được tưới gội bằng những kinh tối sớm và tình làng nghĩa xóm tối lửa tắt đèn có nhau. Chính mảnh đất Cồn Phước, với dòng nước phù sa hiền hòa, đã nuôi dưỡng một tâm hồn biết rung cảm trước nỗi đau của đồng loại.
Suốt 16 năm tại họ đạo Tắc Sậy, Cha Diệp đã sống trọn vẹn lý tưởng ấy. Ngài không hiện diện như một vị chức sắc xa cách, mà như một người cha, một người bạn của dân nghèo. Hình ảnh vị linh mục tận tụy, chân lấm tay bùn đi thăm viếng từng họ lẻ từ Bà Đốc, Campô đến Rạch Trắng, đã in đậm trong tâm khảm người dân. Ngài không chỉ trao ban Bí tích, mà còn trao ban cả miếng cơm manh áo. Những chứng từ của những người đương thời như ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đã vẽ nên chân dung một vị mục tử không phân biệt lương giáo, một trái tim luôn mở rộng cho mọi cảnh đời lầm than. Cha phát cơm cho người đói, an ủi người sầu khổ và yêu thương trẻ nhỏ như chính con ruột của mình. Trong Ngài, Tin Mừng không còn là những con chữ khô khan trên trang giấy, mà là một thực thể sống động, ấm áp và gần gũi.
Thế rồi, cơn bão lịch sử ập đến. Năm 1945-1946, Việt Nam rơi vào vòng xoáy của những cuộc tranh chấp khốc liệt. Chiến tranh Đông Dương bùng nổ, ranh giới giữa sự sống và cái chết trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Giữa lúc quân đội Nhật, Pháp và các phe phái địa phương đang giằng co, tiếng súng nổ vang khắp nẻo đường quê hương, nhiều người đã khuyên Cha hãy lánh đi để bảo toàn mạng sống. Nhưng chính lúc ấy, một lời khẳng định bất hủ đã vang lên, trở thành bản tuyên ngôn của tình phụ tử thiêng liêng: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Câu nói ấy không phải là sự liều lĩnh của một kẻ khinh suất, mà là sự can trường của một người đã tìm thấy sự bình an đích thực trong ý muốn của Thiên Chúa. Cha Diệp hiểu rằng, nếu Ngài ra đi, đoàn chiên sẽ tan tác, sợ hãi và mất đi chỗ dựa tinh thần duy nhất. Ngài chọn ở lại không phải vì không biết sợ, mà vì tình yêu lớn hơn nỗi sợ.
Đỉnh cao của sự hy sinh ấy là ngày 12 tháng 3 năm 1946. Khi bị bắt cùng với hơn 100 giáo dân và người dân vô tội tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự, Cha Diệp đã không tìm cách minh oan hay cầu xin cho riêng mình. Ngài đã bước vào cuộc thương thuyết với những kẻ bắt giữ, một cuộc thương thuyết đổi bằng chính mạng sống mình. Ngài xin được chết thay để những người dân thấp cổ bé họng được trở về với gia đình. Và Ngài đã đạt được điều đó. Tất cả được trả tự do, chỉ còn mình Ngài ở lại đối diện với những nhát chém tàn khốc. Thi hài Ngài bị vùi lấp dưới ao bùn, nhưng linh hồn Ngài đã bay cao trong hào quang của sự tử đạo. Đây không phải là cái chết của một nạn nhân chiến tranh thông thường, mà là sự hiến tế tự nguyện của một vị mục tử theo gương Chúa Kitô trên đồi Golgotha. Cha đã chết để cho người khác được sống, đã đổ máu để làm chứng cho một tình yêu không biên giới.
Sự tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp mang một ý nghĩa mới mẻ mà Giáo hội hôm nay gọi là "tử đạo mới". Ngài không chết vì một sắc chỉ cấm đạo chính thức, nhưng Ngài chết vì trung thành với sứ vụ mục tử, chết vì lòng bác ái Kitô giáo giữa hận thù thế gian. Sự hy sinh ấy đã biến Tắc Sậy từ một vùng quê hẻo lánh trở thành một trung tâm của lòng thương xót. Suốt hàng chục năm qua, dù chưa được chính thức tôn phong, nhưng trong lòng dân chúng – cả người Công giáo lẫn anh chị em lương dân – Cha Diệp đã là một vị Thánh. Người ta tìm đến với Ngài không chỉ để xin ơn lành vật chất, mà để tìm thấy sự bình an giữa những bão tố riêng của mỗi cuộc đời. Những tấm hình của Cha được treo trang trọng trong những căn nhà tranh vách đất, trên những chiếc xe xuôi ngược đường dài, như một lời nhắc nhở về sự hiện diện phù trợ của một người cha nhân hiền.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài hơn 13 năm là một hành trình đầy thận trọng của Giáo hội để xác minh sự thật. Ngày 25 tháng 11 năm 2024, khi Đức Thánh Cha Phanxicô công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của Ngài, đó không chỉ là niềm vui của Giáo phận Cần Thơ mà còn là niềm tự hào của cả dân tộc Việt Nam. Giáo hội không "phong" cho Ngài một tước vị mà Ngài không có, nhưng chỉ "tuyên" lại sự thật mà Thiên Chúa đã thực hiện nơi cuộc đời Ngài. Lễ tuyên chân phước sắp tới vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 sẽ là một dấu mốc lịch sử, khẳng định rằng con đường của hy sinh, phục vụ và yêu thương luôn là con đường dẫn đến sự sống đời đời. Cha Diệp đã chứng minh rằng, ngay cả trong hoàn cảnh tăm tối nhất, con người vẫn có thể sống thánh thiện, vẫn có thể tỏa sáng ánh sáng của Tin Mừng.
Di sản mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta hôm nay không phải là những công trình kiến trúc đồ sộ, mà là một bài học về sự hiện diện. Trong một thế giới đang bị chia rẽ bởi chủ nghĩa cá nhân và sự vô cảm, cuộc đời Cha nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm đối với tha nhân. Cha mời gọi chúng ta đừng tháo chạy trước những khó khăn của anh chị em mình, nhưng hãy biết "ở lại" – ở lại để lắng nghe, ở lại để chia sẻ và ở lại để yêu thương. Sự bình an của Chúa mà Cha đã mang trong mình là sức mạnh giúp Cha vượt qua lưỡi gươm của kẻ thù. Và sự bình an ấy cũng đang được trao ban cho mỗi chúng ta hôm nay, để chúng ta vững vàng bước đi giữa những cơn bão của bệnh tật, nghèo đói và những bất ổn xã hội.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử hiền lành và khiêm nhường, xin cầu thay nguyện giúp cho chúng con. Xin cho chúng con biết noi gương Cha, luôn giữ vững niềm tin vào Chúa Kitô giữa những thử thách của cuộc đời. Xin cho chúng con có một trái tim biết thổn thức trước nỗi đau của người nghèo, một đôi tay biết rộng mở để sẻ chia và một tâm hồn luôn tràn ngập sự bình an vượt quá mọi hiểu biết. Nhờ lời chuyển cầu của Cha, xin Chúa chúc lành cho gia đình chúng con, cho quê hương Việt Nam và cho toàn thế giới được sống trong hòa bình và tình yêu thương. Chúng con tin rằng, trên Thiên đàng, Cha vẫn đang dõi mắt nhìn theo đoàn chiên của Cha, và với nụ cười bao dung, Cha đang dẫn dưa chúng con về bến đỗ bình an của Chúa. Amen.
BÀI GIẢNG 30: DI SẢN HÀNH HƯƠNG
Tv 84:5 Phúc thay người ở trong thánh điện họ luôn luôn được hát mừng Ngài.
Phúc thay kẻ lấy Ngài làm sức mạnh, ấp ủ trong lòng giấc mộng hành hương
DI SẢN HÀNH HƯƠNG: BƯỚC CHÂN NGƯỜI MỤC TỬ TRÊN ĐẤT MẸ TẮC SẬY – Lm. Anmai, CSsR
“Phúc thay người ở trong thánh điện, họ luôn luôn được hát mừng Ngài. Phúc thay kẻ lấy Ngài làm sức mạnh, ấp ủ trong lòng giấc mộng hành hương.” là một lời ca ngợi rất đẹp về niềm hạnh phúc của những người gắn bó với Thiên Chúa. Thánh vịnh 84 là bài ca của những người hành hương đang tiến về Đền Thờ Giêrusalem. Trong tâm hồn họ tràn đầy niềm khát khao được gặp gỡ Thiên Chúa và được ở gần Người.
Trước hết, tác giả thánh vịnh nói: “Phúc thay người ở trong thánh điện.” Thánh điện ở đây chính là Đền Thờ – nơi Thiên Chúa hiện diện cách đặc biệt giữa dân Người. Trong thời Cựu Ước, Đền Thờ Giêrusalem là trung tâm đời sống tôn giáo của dân Israel. Được đến đó, được cầu nguyện và phụng thờ Thiên Chúa là một niềm vui lớn lao. Vì thế, tác giả thánh vịnh cảm thấy hạnh phúc cho những ai được ở gần nhà Chúa, được sống trong bầu khí thánh thiêng của sự thờ phượng.
Câu tiếp theo nói rằng những người ấy “luôn luôn được hát mừng Ngài.” Điều này diễn tả bầu khí vui tươi của việc thờ phượng. Khi con người ở gần Thiên Chúa, tâm hồn họ được tràn đầy niềm vui và lòng biết ơn. Lời ca tụng trở thành cách tự nhiên để diễn tả tình yêu đối với Thiên Chúa. Trong cái nhìn của Kinh Thánh, việc ca tụng Thiên Chúa không phải là một bổn phận nặng nề, nhưng là niềm vui phát sinh từ một tâm hồn đã gặp gỡ Thiên Chúa.
Sau đó thánh vịnh nói: “Phúc thay kẻ lấy Ngài làm sức mạnh.” Điều này cho thấy nguồn sức mạnh thật sự của con người không đến từ quyền lực, của cải hay khả năng riêng, nhưng đến từ Thiên Chúa. Người nào đặt niềm tin nơi Thiên Chúa sẽ tìm được sức mạnh để vượt qua những khó khăn của cuộc đời. Khi con người biết nương tựa vào Thiên Chúa, họ không còn cảm thấy cô đơn hay yếu đuối trước những thử thách.
Câu cuối cùng rất đẹp: “ấp ủ trong lòng giấc mộng hành hương.” Trong truyền thống Do Thái, việc hành hương lên Đền Thờ là một hành trình thiêng liêng. Người hành hương phải vượt qua những con đường dài và nhiều gian khó để đến nơi thánh. Nhưng trong lòng họ luôn cháy lên niềm khao khát được gặp gỡ Thiên Chúa.
Hình ảnh này mang một ý nghĩa sâu xa cho đời sống đức tin. Cuộc đời con người giống như một cuộc hành hương. Chúng ta đang bước đi qua nhiều chặng đường của cuộc sống, với niềm hy vọng được đến gần Thiên Chúa hơn. Khi trong lòng con người có “giấc mộng hành hương”, nghĩa là họ luôn hướng tâm hồn về Thiên Chúa và tìm kiếm Người trong mọi hoàn cảnh.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, câu Thánh Vịnh này nhắc rằng hạnh phúc thật sự không nằm ở những thành công hay tiện nghi bên ngoài, nhưng ở mối tương quan với Thiên Chúa. Người nào biết tìm đến với Chúa trong cầu nguyện, trong phụng vụ và trong đời sống đức tin sẽ cảm nhận được niềm vui và sức mạnh mà Thiên Chúa ban tặng.
Như vậy, Tv 84,5 diễn tả một niềm hạnh phúc rất sâu xa: hạnh phúc của người sống gần Thiên Chúa, đặt niềm tin nơi Người và luôn hướng lòng mình về hành trình thiêng liêng dẫn đến gặp gỡ Thiên Chúa. Chính trong hành trình ấy, con người tìm thấy niềm vui, sức mạnh và ý nghĩa đích thực của cuộc đời.
Anh chị em thân mến, khi chúng ta quy tụ nơi đây, hay khi lòng chúng ta hướng về mảnh đất Cà Mau xa xôi ấy, chúng ta không chỉ đi tìm một ngôi mộ, một pho tượng hay một vị ân nhân hay làm phép lạ. Chúng ta đang thực hiện một cuộc “hành hương tâm hồn” để chạm vào một di sản sống động, một tình yêu hiến tế của vị mục tử nhân lành: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Trong bầu khí thiêng liêng của những ngày tiến tới đại lễ tuyên chân phước, chúng ta hãy cùng nhau lật lại từng trang đời của Ngài, không phải như những con số khô khan của lịch sử, mà như một bài ca hy vọng viết bằng máu và nước mắt trên dải đất miền Tây Nam Bộ thân thương.
Cuộc đời của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp khởi đầu từ một gốc rễ bình dị nhưng vững chãi. Ngài sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng sông nước miền Tây, nơi đức tin được nuôi dưỡng bằng tiếng kinh rì rầm hòa cùng tiếng sóng vỗ mạn thuyền.
Ngay từ những ngày thơ ấu, cậu bé Diệp đã được hít thở bầu không khí đạo hạnh của một gia đình nông dân hiền lành, nơi lòng mến Chúa yêu người không phải là lý thuyết viển vông mà là bát cơm sẻ chia, là bàn tay nâng đỡ lối xóm. Chính bối cảnh ấy đã rèn đúc nên một tâm hồn nhạy cảm trước nỗi đau của đồng loại và một ý chí kiên trung với ơn gọi phục vụ. Ngài không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ cổ tích, Ngài là con người của xương thịt, của quê hương, đã sống trọn vẹn phận người và phận Chúa giữa lòng dân tộc Việt Nam.
Năm 1930, khi nhận sứ vụ mục tử tại vùng Bạc Liêu, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp bước vào một hành trình đầy thử thách nhưng cũng đầy ân sủng. Được giao phó trông nom họ đạo chính Tắc Sậy cùng tám họ lẻ khác nằm rải rác giữa vùng đồng bằng sông Cửu Long, Ngài đã trở thành nhịp cầu nối kết những tâm hồn lầm than. Trong suốt 16 năm phục vụ, hình ảnh vị linh mục với tà áo bạc màu, đôi chân không mỏi đi thăm viếng từng gia đình đã in sâu vào tâm trí giáo dân. Ngài không chỉ là người cử hành các Bí tích trên bàn thờ, mà còn là người “cử hành hy vọng” giữa đời thường. Cha xây trường học cho trẻ nhỏ, tìm thuốc men cho người đau yếu và đặc biệt là tấm lòng bác ái không biên giới. Ông Huỳnh Văn Lập, một nhân chứng sống, đã kể lại rằng Cha thường xuyên phát cơm cho người nghèo khổ, bất kể họ là người có đạo hay không. Với Cha, mỗi gương mặt khổ đau đều phản chiếu khuôn mặt của Đức Kitô. Tinh thần của người Samaritanô nhân lành đã thấm đẫm trong từng hành động của Ngài, biến giáo xứ Tắc Sậy thành một mái ấm thực sự, nơi tình thương xóa nhòa mọi khoảng cách giai cấp và tôn giáo.
Thế nhưng, lịch sử không luôn là những ngày bình yên. Từ năm 1945, bóng tối chiến tranh bao trùm lên vùng đất miền Tây. Giữa cảnh loạn lạc, khi các phe phái tranh chấp và tiếng súng nổ vang khắp nơi, người dân sống trong sợ hãi và tuyệt vọng. Nhiều người đã khuyên Cha rời đi để bảo toàn tính mạng, nhưng câu trả lời của Ngài đã trở thành một định nghĩa bất tử về tình mục tử: “Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó.” Đó không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là một chọn lựa tự do của tình yêu. Cha Diệp đã nhìn thấy nỗi kinh hoàng trong mắt đoàn chiên và Ngài quyết định trở thành lá chắn cho họ. Ngài đã sống trọn vẹn lời dạy của Chúa Giêsu trong Tin Mừng Gioan: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Cha không bỏ chạy khi thấy sói đến, Ngài đứng thẳng, dang tay ôm lấy những đứa con bé mọn của mình vào lòng, dùng sự hiện diện của mình để trấn an những tâm hồn đang run rẩy vì bom đạn.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, một ngày định mệnh đã khắc ghi tên Cha vào sổ hàng ngũ những vị chứng nhân đức tin. Cha cùng với hơn 100 giáo dân và người dân lân cận bị bắt giam trong một lẫm lúa tại Cây Gừa. Trong bóng tối của sự giam cầm, Cha đã thực hiện một cuộc thương thuyết cuối cùng, không phải cho bản thân mình, mà cho đoàn chiên. Ngài chấp nhận cái chết để đổi lấy sự sống cho những người khác. Khi những người dân được thả ra, cũng là lúc vị mục tử hiền lành bước vào cuộc khổ nạn riêng của mình. Cha bị sát hại, thi hài bị xô xuống ao, nhưng dòng máu của Ngài đã tưới gội lên mảnh đất này một niềm tin bất diệt. Sự hy sinh ấy không phải là dấu chấm hết, mà là sự bắt đầu của một huyền thoại về lòng thương xót. Cha chết vì lòng trung thành với sứ vụ, một cái chết “tử đạo mới” như cách gọi của Đức Thánh Cha Phanxicô – chết vì tình yêu, chết vì không thể rời bỏ những người mình yêu thương nhất trong cơn hoạn nạn.
Hành trình công nhận sự thánh thiện của Cha là một quá trình kỹ lưỡng và thận trọng của Giáo hội, kéo dài suốt 13 năm trời. Từ những bước đầu tại Giáo phận Cần Thơ cho đến những xét duyệt nghiêm ngặt tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, mỗi chi tiết về cuộc đời Ngài đều được soi xét dưới ánh sáng của sự thật và đức tin. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của Ngài vào cuối năm 2024 không chỉ là một danh hiệu cao quý, mà là sự xác nhận của Thiên Chúa thông qua Giáo hội về một lối sống đẹp. Chúng ta mong chờ ngày 2 tháng 7 năm 2026, khi lễ tuyên chân phước chính thức diễn ra, để toàn thể thế giới biết rằng trên mảnh đất Việt Nam nhỏ bé này, đã có một vị linh mục sống và chết trọn vẹn cho tình yêu. Nhưng thưa anh chị em, trước khi được Giáo hội tuyên chân phước, Cha Diệp đã được “phong thánh” trong lòng dân chúng từ lâu. Từ những người lái xe treo ảnh Ngài để cầu bình an, đến những người ngoại đạo đặt ảnh Ngài trên bàn thờ gia đình, tất cả đều cảm nhận được một quyền năng thiêng liêng xuất phát từ một trái tim nhân hậu.
Di sản mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại không chỉ là ngôi nhà thờ Tắc Sậy uy nghiêm hay những bức tượng đồng lộng lẫy. Di sản của Ngài là tinh thần hành hương không ngừng của lòng người hướng thiện. Mỗi khi chúng ta hành hương về với Cha, chúng ta không chỉ mang theo những lời cầu xin vật chất, mà hãy mang theo ước vọng được biến đổi. Cha mời gọi chúng ta hãy có “sức mạnh nơi Chúa” để đi qua những nẻo đường đời đầy chông gai. Sức mạnh ấy không phải là quyền lực hay tiền bạc, mà là sự kiên trung trong thử thách và lòng bao dung đối với tha nhân. Cha Diệp dạy chúng ta rằng, giữa một thế giới đầy rẫy những rạn nứt và hận thù, tình yêu tự hiến vẫn là tiếng nói mạnh mẽ nhất, có khả năng hóa giải mọi xung đột và chữa lành mọi vết thương.
Nhìn vào cuộc đời Cha, chúng ta thấy một sự kết hợp hài hòa giữa đời sống nhân bản và thiêng liêng. Ngài thánh thiện vì Ngài quá đỗi con người. Ngài yêu thương những đứa “con nít” như con ruột, Ngài đau với nỗi đau của người nghèo và Ngài vui với niềm vui của xóm đạo. Chính sự gần gũi ấy đã làm cho Tin Mừng trở nên sống động và dễ hiểu. Hôm nay, giữa bối cảnh xã hội hiện đại nhiều biến động, di sản của Cha vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Đó là lời nhắc nhở về trách nhiệm của mỗi người đối với cộng đồng, về sự hy sinh lợi ích cá nhân cho ích chung, và về một niềm tin vững vàng vào sự quan phòng của Chúa. Cha Diệp không còn ở Tắc Sậy bằng xương thịt, nhưng tinh thần của Ngài vẫn đang hành hương cùng chúng ta trên khắp nẻo đường đời, an ủi khi chúng ta thất bại, khích lệ khi chúng ta ngã lòng.
Anh chị em thân mến, hành hương về với Cha Diệp là tìm về nguồn mạch của sự hy sinh. Hãy để lòng mình được chạm vào hơi ấm từ cuộc đời của Ngài. Hãy học nơi Ngài cách ở lại với những người đau khổ, cách mỉm cười trước nghịch cảnh và cách hiến dâng tất cả cho vinh danh Chúa. Xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị chân phước của lòng dân, cầu bầu cùng Chúa cho quê hương Việt Nam, cho giáo hội và cho mỗi gia đình chúng ta. Ước mong rằng, mỗi bước chân hành hương của chúng ta hôm nay sẽ trở thành những bước chân loan báo Tin Mừng, mang tình thương của Cha đến với mọi ngõ ngách của cuộc sống, để nơi nào có hận thù nơi ấy có tình thương, nơi nào có tối tăm nơi ấy có ánh sáng.
BÀI GIẢNG 31: LOAN TRUYỀN ĐỨC TIN
Tin Mừng: Mc 16,15-20
Người nói với các ông: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo. Ai tin và chịu phép rửa, sẽ được cứu độ; còn ai không tin, thì sẽ bị kết án.
Đây là những dấu lạ sẽ đi theo những ai có lòng tin: nhân danh Thầy, họ sẽ trừ được quỷ, sẽ nói được những tiếng mới lạ. Họ sẽ cầm được rắn, và dù có uống nhằm thuốc độc, thì cũng chẳng sao. Và nếu họ đặt tay trên những người bệnh, thì những người này sẽ được mạnh khoẻ.”
Nói xong, Chúa Giê-su được đưa lên trời và ngự bên hữu Thiên Chúa.Còn các Tông Đồ thì ra đi rao giảng khắp nơi, có Chúa cùng hoạt động với các ông, và dùng những dấu lạ kèm theo mà xác nhận lời các ông rao giảng.
TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ HIẾN DÂNG MẠNG SỐNG VÀ NGỌN ĐUỐC LOAN TRUYỀN ĐỨC TIN – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, có một câu nói đã trở thành bất hủ, vang vọng qua nhiều thập kỷ trong lòng Giáo hội Việt Nam và in đậm trong tâm khảm của những người dân vùng sông nước miền Tây: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó." Đó không chỉ là một lời tuyên bố can trường, mà là một lời tuyên xưng đức tin bằng chính giá trị của sự sống. Hôm nay, chúng ta cùng quy tụ về đây để chiêm ngắm chân dung của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp – một người con ưu tú của đất mẹ Việt Nam, một vị mục tử nhân lành đã họa lại hình ảnh Chúa Kitô một cách sống động nhất qua sứ vụ và hy sinh của ngài. Lời Chúa trong Tin Mừng theo Thánh Marcô mà chúng ta vừa nghe: "Ngài phán cùng các môn đồ rằng: Hãy đi khắp thế gian, giảng Tin Mừng cho mọi người," đã được Cha Diệp hiện thực hóa không chỉ bằng môi miệng, mà bằng từng bước chân mục vụ và cuối cùng là bằng chính dòng máu đổ ra trên mảnh đất Tắc Sậy yêu thương.
Tin Mừng Mc 16,15–20 là phần kết của Tin Mừng theo thánh Marcô và cũng là một bản tóm lược rất cô đọng về sứ mạng của Giáo Hội sau khi Đức Giê-su phục sinh. Trong những lời cuối cùng này, Đức Giê-su trao cho các tông đồ một nhiệm vụ lớn lao: tiếp tục công trình của Người bằng việc loan báo Tin Mừng cho toàn thế giới.
Trước hết, Đức Giê-su nói: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo.” Đây là lệnh truyền sai đi. Nếu trước đây các môn đệ chỉ theo Thầy và học hỏi nơi Người, thì giờ đây họ được sai đi để trở thành những người rao giảng. Tin Mừng không phải là một kho tàng để giữ riêng cho mình, nhưng là một tin vui dành cho toàn thể nhân loại. Cụm từ “mọi loài thọ tạo” cho thấy sứ mạng này mang tính phổ quát: Tin Mừng được gửi đến cho tất cả mọi người, không phân biệt dân tộc, văn hóa hay địa vị.
Sau đó Đức Giê-su nói: “Ai tin và chịu phép rửa, sẽ được cứu độ.” Đức tin là bước đầu tiên để con người mở lòng đón nhận ơn cứu độ của Thiên Chúa. Phép rửa là dấu chỉ cụ thể của việc bước vào đời sống mới trong Đức Kitô và trở thành thành viên của cộng đoàn đức tin. Qua phép rửa, con người được liên kết với cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, và được bắt đầu một cuộc sống mới trong ân sủng.
Ngược lại, Đức Giê-su cũng nói: “còn ai không tin, thì sẽ bị kết án.” Điều này không phải là một lời đe dọa, nhưng là một lời nhắc rằng ơn cứu độ cần được tự do đón nhận. Thiên Chúa luôn mở cửa cho con người, nhưng nếu con người từ chối Tin Mừng, họ tự tách mình khỏi nguồn sự sống mà Thiên Chúa muốn ban.
Tiếp theo, Đức Giê-su nói đến những dấu lạ sẽ đi theo những người có lòng tin. Những dấu lạ như trừ quỷ, nói những tiếng mới, chữa lành bệnh tật… là dấu chỉ cho thấy quyền năng của Thiên Chúa đang hoạt động qua những người rao giảng Tin Mừng. Những dấu lạ này không nhằm phô trương quyền lực, nhưng nhằm xác nhận rằng sứ điệp các tông đồ loan báo đến từ Thiên Chúa. Trong sách Công Vụ Tông Đồ, chúng ta thấy nhiều dấu lạ như thế đã xảy ra khi các tông đồ rao giảng.
Tuy nhiên, ý nghĩa sâu xa của những dấu lạ này không chỉ là những hiện tượng kỳ diệu, mà là dấu chỉ cho thấy Tin Mừng có sức mạnh giải thoát con người khỏi sự dữ, chữa lành những vết thương và đem lại sự sống mới.
Sau khi trao sứ mạng cho các môn đệ, Tin Mừng kể rằng Chúa Giê-su được đưa lên trời và ngự bên hữu Thiên Chúa. Đây là biến cố Thăng Thiên. Điều này không có nghĩa là Đức Giê-su rời bỏ thế gian, nhưng là Người bước vào vinh quang của Thiên Chúa. “Ngự bên hữu Thiên Chúa” là cách diễn tả rằng Đức Kitô được tôn vinh và chia sẻ quyền năng của Thiên Chúa.
Điều rất quan trọng là dù Đức Giê-su được tôn vinh trên trời, Người không bỏ các môn đệ một mình. Câu cuối của đoạn Tin Mừng nói rằng các tông đồ ra đi rao giảng khắp nơi và Chúa cùng hoạt động với các ông. Như vậy, sứ mạng của Giáo Hội không phải chỉ là công việc của con người, nhưng là công việc của chính Đức Kitô đang tiếp tục hoạt động qua các môn đệ.
Những dấu lạ đi kèm việc rao giảng cũng là dấu chỉ rằng Thiên Chúa xác nhận lời loan báo của họ. Điều đó cho thấy Tin Mừng không phải chỉ là một lời nói, nhưng là một sức mạnh biến đổi cuộc đời con người.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, đoạn Tin Mừng này mang một ý nghĩa rất quan trọng. Sứ mạng loan báo Tin Mừng không chỉ dành cho các tông đồ ngày xưa, nhưng cho toàn thể Giáo Hội. Mỗi người tín hữu, bằng đời sống và lời nói của mình, được mời gọi trở thành chứng nhân cho Tin Mừng giữa thế giới.
Đồng thời, đoạn Tin Mừng cũng nhắc rằng trong sứ mạng ấy, chúng ta không cô đơn. Đức Kitô phục sinh vẫn đang hoạt động trong Giáo Hội và trong thế giới. Khi người tín hữu trung thành với Tin Mừng, chính Đức Kitô sẽ đồng hành với họ và làm cho lời rao giảng của họ trở nên sinh hoa kết quả.
Vì thế, Mc 16,15–20 không chỉ là kết thúc của một cuốn Tin Mừng, nhưng là khởi đầu của sứ mạng truyền giáo của Giáo Hội – một sứ mạng vẫn tiếp tục cho đến hôm nay, khi Tin Mừng được loan báo đến mọi dân tộc và mọi nơi trên thế giới.
Để hiểu thấu cái "thấm" của một đời dâng hiến, chúng ta cần nhìn về cội nguồn của ngài. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng miền Tây Nam Bộ.
Sinh ra giữa bối cảnh đất nước những năm đầu thế kỷ 20 đầy biến động, dưới ách thực dân và sự giao thoa văn hóa, Cha Diệp đã lớn lên với đức tin được hun đúc từ những buổi đọc kinh tối sớm trong gia đình, giữa tiếng sóng vỗ và hương lúa đồng nội. Chính nền tảng giản dị ấy đã nhào nặn nên một nhân cách khiêm tốn, một trái tim luôn đập nhịp cùng nỗi đau của dân nghèo. Ngài không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ thần thoại, ngài là một con người bằng xương bằng thịt, đã sống trọn vẹn kiếp người giữa những gập ghềnh của lịch sử để rồi hóa thân thành chứng nhân của tình yêu vô biên.
Sứ vụ mục tử của ngài thực sự nở hoa khi ngài nhận nhiệm vụ tại họ đạo Tắc Sậy vào năm 1930. Suốt 16 năm ròng rã, Cha Diệp không chỉ là một tư tế cử hành các Bí tích, mà ngài còn là một người cha, một người thầy và một người bạn của dân nghèo. Trong bối cảnh vùng sâu vùng xa, nơi nghèo đói và bệnh tật bủa vây, ngài đã lặn lội đến với tám họ đạo lẻ khác nhau. Hình ảnh vị linh mục tận tụy, tay cầm gậy, chân đi trên những con đường sình lầy để thăm viếng giáo dân, xây dựng trường học, hỗ trợ y tế đã trở thành biểu tượng của sự dấn thân. Cha không phân biệt lương giáo; với ngài, ai đói thì ngài cho ăn, ai rách thì ngài cho mặc. Những hạt gạo, bát cơm Cha chia sẻ cho người nghèo chính là những bài giảng hùng hồn nhất về Tin Mừng. Ngài đã sống đúng tinh thần của Người Samaritanô nhân lành, biến giáo xứ thành một gia đình chung, nơi tình thương xóa tan mọi khoảng cách xã hội và tôn giáo.
Thế nhưng, thử thách đức tin lớn nhất đã đến vào năm 1945, khi bóng đen của chiến tranh Đông Dương bao trùm lên khắp nẻo đường đất nước. Vùng Bạc Liêu – Cần Thơ trở thành chiến trường hỗn loạn với sự tranh chấp của nhiều phe phái. Giữa tiếng súng, tiếng bom và nỗi sợ hãi tột cùng của đoàn chiên, Cha Diệp đứng trước một lựa chọn sinh tử. Nhiều người, vì thương cha, đã khuyên ngài lánh đi nơi khác để bảo toàn tính mạng. Nhưng làm sao một người cha có thể bỏ rơi con cái trong cơn hoạn nạn? Câu nói "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự vâng phục tuyệt đối vào thánh ý Thiên Chúa và tình yêu sắt son dành cho đoàn chiên. Ngài chọn ở lại để làm điểm tựa tinh thần, để đôi tay ngài tiếp tục chúc lành và đôi chân ngài tiếp tục đứng vững giữa bão tố, minh chứng rằng tình yêu mạnh hơn cái chết.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, một trang sử đẫm máu nhưng đầy vinh hiển đã được viết nên. Cha Diệp bị bắt cùng với khoảng 100 giáo dân và lương dân, bị giam giữ trong lẫm lúa của nhà ông Châu Văn Sự tại Cây Gừa. Trong khoảnh khắc đối diện với hiểm nguy, vị mục tử ấy đã chọn hy sinh bản thân mình để đổi lấy sự sống cho đoàn chiên. Ngài đã thương thuyết, đã nhận hết trách nhiệm về mình để những người dân vô tội được trở về với gia đình. Khi những người khác được thả ra, cũng là lúc Cha bước vào cuộc khổ nạn của riêng mình. Ngài bị chém chết và thi hài bị xô xuống ao. Cái chết của Cha Francisco Trương Bửu Diệp không phải là một dấu chấm hết, mà là một hạt lúa mì rơi xuống đất, thối đi để nảy mầm cho một mùa gặt đức tin dồi dào. Ngài tử đạo không phải vì một án lệnh chính thức, mà tử đạo vì lòng mến – một hình thức "tử đạo mới" mà Giáo hội hôm nay hân hoan tôn vinh.
Nhìn lại nhân cách của Cha Diệp, chúng ta thấy tỏa rạng một đời sống thiêng liêng sâu sắc. Các chứng nhân, từ những vị Giám mục khả kính đến những người dân thường, thậm chí là những người không cùng niềm tin, đều xác nhận về sự thánh thiện của ngài. Đức Cha Sabali từng khen ngợi đạo đức của ngài là mẫu mực; những người lương dân như ông Châu Văn Sáu kể lại lòng tử tế của cha dành cho trẻ nhỏ. Ngài sống giản dị, cầu nguyện liên lỉ và luôn ưu tiên cho những người rốt hết trong xã hội. Chính cuộc sống "thánh giữa đời thường" ấy đã khiến bà con lương dân tôn kính ngài như một vị thánh ngay từ khi ngài còn sống. Cha Diệp đã trở thành cầu nối hòa bình, dùng sự tha thứ để đáp lại hận thù, dùng tình yêu để khỏa lấp những rạn nứt của thời cuộc.
Tiến trình tuyên chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một hành trình dài 13 năm đầy cẩn trọng và khoa học của Giáo hội. Từ giai đoạn thu thập chứng tá tại Giáo phận Cần Thơ đến việc xét duyệt nghiêm ngặt tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, mỗi chi tiết về cuộc đời ngài đều được soi xét dưới ánh sáng của sự thật lịch sử và đức tin. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào ngày 25 tháng 11 năm 2024 không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo hội Việt Nam, mà còn là một lời khẳng định: Thiên Chúa luôn ghi công những người tôi tớ trung thành. Lễ tuyên chân phước dự kiến vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 sẽ là một dấu mốc lịch sử, một ngày hội của đức tin, nơi chúng ta cùng reo vui vì có một vị trung gian quyền thế trước tòa Chúa.
Sức ảnh hưởng của Cha Diệp ngày nay đã vượt xa ranh giới của một tôn giáo. Ngài đã trở thành một "hiện tượng" tâm linh lớn lao. Mỗi năm, hàng triệu lượt người hành hương về Tắc Sậy không chỉ để cầu xin ơn lành, mà còn để tìm kiếm sự an bình trong tâm hồn. Hình ảnh của ngài hiện diện trên những chiếc xe xuôi ngược khắp nẻo đường, trên bàn thờ của những gia đình lương dân, cho thấy một sự loan báo Tin Mừng âm thầm nhưng mãnh liệt. Cha Diệp không cần dùng những lời lẽ cao siêu để truyền đạo, ngài dùng chính cuộc đời mình để làm chứng rằng Thiên Chúa là Tình Yêu. Di sản ngài để lại là bài học về sự dấn thân, về lòng trắc ẩn và sự hy sinh không điều kiện.
Kính thưa cộng đoàn, sứ vụ "đi khắp thế gian loan báo Tin Mừng" mà Chúa Giêsu truyền dạy hôm nay đang được đặt vào tay mỗi chúng ta. Noi gương Cha Diệp, chúng ta được mời gọi trở thành những chứng nhân của niềm hy vọng giữa một thế giới đầy biến động. Loan truyền đức tin không nhất thiết phải làm những việc phi thường, mà là biết sống hy sinh cho người khác, biết hiện diện khi anh chị em mình cần đến, và biết giữ vững lòng trung thành với Chúa trong mọi nghịch cảnh. Cha Diệp đã hoàn thành cuộc chạy đua, đã giữ vững đức tin bằng máu đào; còn chúng ta, chúng ta sẽ viết tiếp trang sử ấy bằng lối sống đạo đức và bác ái hằng ngày như thế nào?
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân lành đã hiến dâng mạng sống cho đoàn chiên, xin cầu bầu cho chúng con. Xin cho chúng con biết yêu thương như Cha đã yêu, biết hy sinh như Cha đã hy sinh, để đời sống chúng con trở thành lời ca ngợi Chúa và thành ánh sáng dẫn đưa nhiều người về với chân lý. Ước gì tinh thần của Cha luôn thôi thúc chúng con can đảm lên đường, mang Tin Mừng bình an đến cho mọi người, để danh Chúa được cả sáng và tình yêu Chúa được lan tỏa khắp nhân gian.
BÀI GIẢNG 32: KHIÊM TỐN PHỤC VỤ
Tin Mừng: Mc 10:45
Mc 10, 32-45
Đức Giêsu và các môn đệ đang trên đường lên Giêrusalem, Người dẫn đầu các ông. Các ông kinh hoàng, còn những kẻ theo sau cũng sợ hãi. Người lại kéo riêng Nhóm Mười Hai ra, và bắt đầu nói với các ông về những điều sắp xảy đến cho mình:
“Này chúng ta lên Giêrusalem và Con Người sẽ bị nộp cho các thượng tế và kinh sư. Họ sẽ lên án xử tử Người và sẽ nộp Người cho dân ngoại. Họ sẽ nhạo báng Người, khạc nhổ vào Người, họ sẽ đánh đòn và giết chết Người. Ba ngày sau, Người sẽ sống lại.”
Hai người con ông Dêbêđê là Giacôbê và Gioan đến gần Đức Giêsu và nói: “Thưa Thầy, chúng con muốn Thầy thực hiện cho chúng con điều chúng con sắp xin đây.”
Người hỏi: “Các anh muốn Thầy thực hiện cho các anh điều gì?” Các ông thưa: “Xin cho hai anh em chúng con, một người được ngồi bên hữu, một người được ngồi bên tả Thầy, khi Thầy được vinh quang.”
Đức Giêsu bảo: “Các anh không biết các anh xin gì! Các anh có uống nổi chén Thầy sắp uống, hay chịu được phép rửa Thầy sắp chịu không?” Các ông đáp: “Thưa được.” Đức Giêsu bảo: “Chén Thầy sắp uống, anh em cũng sẽ uống; phép rửa Thầy sắp chịu, anh em cũng sẽ chịu.
Còn việc ngồi bên hữu hay bên tả Thầy, thì Thầy không có quyền cho, nhưng Thiên Chúa đã chuẩn bị cho ai thì kẻ ấy mới được.”
Nghe vậy, mười môn đệ kia đâm ra tức tối với ông Giacôbê và ông Gioan. Đức Giêsu gọi các ông lại và nói: “Anh em biết: những người được coi là thủ lãnh các dân thì dùng uy mà thống trị dân, những người làm lớn thì lấy quyền mà cai quản dân.
Nhưng giữa anh em thì không được như vậy: ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em; ai muốn làm đầu anh em thì phải làm đầy tớ mọi người.
Vì Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ, và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người.”
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH HIẾN DÂNG MẠNG SỐNG VÌ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bầu khí linh thiêng và đầy ân sủng của ngày hôm nay, khi chúng ta cùng nhau hướng lòng về sự kiện trọng đại – lễ tuyên chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp – lòng mỗi người chúng ta chắc hẳn đang dâng trào một niềm xúc động khó tả. Lời Chúa trong Tin Mừng theo Thánh Marcô mà chúng ta vừa nghe vang lên như một bản trường ca về tình yêu tự hiến: "Vì Con Người đến, chẳng phải để người ta hầu việc mình, song để hầu việc kẻ khác, và phó sự sống mình làm giá chuộc cho nhiều người" (Mc 10:45).
Tin Mừng Mc 10,32–45, đặc biệt câu Mc 10,45: “Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ, và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người”, là một trong những lời mặc khải sâu sắc nhất về sứ mạng của Đức Giê-su và cũng là chìa khóa để hiểu toàn bộ Tin Mừng.
Trước hết, bối cảnh của đoạn Tin Mừng rất đặc biệt. Đức Giê-su đang trên đường lên Giêrusalem, và Tin Mừng nói rằng Người đi trước các môn đệ. Hình ảnh này rất ý nghĩa: Đức Giê-su bước đi trước như một vị mục tử dẫn đàn chiên, nhưng con đường Người đi không phải là con đường vinh quang theo nghĩa trần gian, mà là con đường dẫn đến thập giá. Các môn đệ kinh hoàng và sợ hãi, vì họ cảm nhận rằng điều gì đó nghiêm trọng sắp xảy ra.
Đức Giê-su lúc ấy nói rõ cho các ông biết điều sẽ đến: Người sẽ bị nộp, bị kết án, bị nhạo báng, bị đánh đòn và bị giết. Đây là lần thứ ba Người loan báo cuộc khổ nạn. Tuy nhiên, Người cũng nói rằng ba ngày sau Người sẽ sống lại, cho thấy đau khổ không phải là điểm kết thúc, nhưng là con đường dẫn đến sự sống.
Nhưng ngay sau lời loan báo ấy, một sự tương phản rất rõ xảy ra. Hai người con ông Dêbêđê là Giacôbê và Gioan đến xin Đức Giê-su cho họ được ngồi bên hữu và bên tả Người trong vinh quang. Họ vẫn nghĩ về vương quốc của Đức Giê-su theo cách trần thế: một vương quốc quyền lực, nơi có những vị trí cao thấp và danh dự.
Đức Giê-su trả lời rằng họ không hiểu điều họ đang xin. Người nói đến “chén” và “phép rửa” mà Người sắp chịu. Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, “chén” thường tượng trưng cho đau khổ, còn “phép rửa” ở đây là hình ảnh của việc bị chìm ngập trong thử thách và khổ nạn. Đức Giê-su muốn nói rằng con đường vinh quang của Người đi qua đau khổ và hy sinh.
Khi nghe điều đó, các môn đệ khác cũng tức giận với Giacôbê và Gioan. Nhưng thực ra, sự tức giận ấy cũng phản ánh một điều: chính họ cũng đang mang trong lòng những tham vọng tương tự. Vì thế Đức Giê-su nhân cơ hội này dạy các môn đệ một bài học rất quan trọng về quyền bính trong Nước Thiên Chúa.
Người nói rằng trong thế gian, những người lãnh đạo dùng quyền lực để thống trị và cai quản. Nhưng trong cộng đoàn của Người thì không được như vậy. Ai muốn làm lớn thì phải trở nên người phục vụ; ai muốn làm đầu thì phải trở nên người đầy tớ.
Đây là một cuộc đảo ngược hoàn toàn cách suy nghĩ của con người. Trong thế gian, người ta thường nghĩ rằng làm lớn là có quyền lực, có địa vị và được phục vụ. Nhưng trong Tin Mừng, làm lớn nghĩa là phục vụ nhiều hơn, hy sinh nhiều hơn và đặt mình thấp hơn người khác.
Chính ở đây Đức Giê-su đưa ra lời khẳng định trung tâm của đoạn Tin Mừng:
“Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ.”
Đức Giê-su, dù là Con Thiên Chúa, không đến để tìm vinh quang cho mình. Người không đến để được tôn vinh như một vị vua theo nghĩa trần gian. Trái lại, Người đến để cúi xuống phục vụ con người. Toàn bộ cuộc đời của Người – từ việc chữa lành bệnh nhân, đón nhận người tội lỗi, cho đến việc rửa chân cho các môn đệ – đều là một cuộc đời phục vụ.
Nhưng Đức Giê-su còn đi xa hơn nữa: “và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người.” Đây là trung tâm của sứ mạng cứu độ. “Giá chuộc” là một hình ảnh quen thuộc trong thế giới cổ đại: khi một người nô lệ được trả một khoản tiền để được tự do. Đức Giê-su dùng hình ảnh này để nói rằng Người hiến dâng mạng sống mình để giải thoát con người khỏi tội lỗi và sự chết.
Cái chết của Đức Giê-su không phải là một thất bại, nhưng là một hành động tình yêu. Người tự nguyện trao ban mạng sống mình để mở lại con đường sự sống cho nhân loại. Vì thế, thập giá trở thành nơi tình yêu của Thiên Chúa được tỏ lộ cách trọn vẹn.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, câu Tin Mừng này mang một ý nghĩa rất sâu sắc. Nó nhắc rằng con đường theo Đức Kitô không phải là con đường tìm kiếm danh vọng hay quyền lực, nhưng là con đường của phục vụ và hy sinh. Người môn đệ không được sống theo tinh thần thống trị của thế gian, nhưng theo tinh thần phục vụ của Đức Kitô.
Điều đó có thể được sống trong những việc rất đơn giản: biết đặt lợi ích của người khác lên trên cái tôi của mình, biết giúp đỡ những người yếu đuối, biết phục vụ gia đình và cộng đoàn với lòng khiêm tốn.
Vì thế, Mc 10,45 không chỉ là một câu nói trong Tin Mừng, nhưng là trái tim của sứ điệp Kitô giáo:
Thiên Chúa không đến để được phục vụ, nhưng đến để phục vụ con người.
Và con đường dẫn đến vinh quang trong Nước Thiên Chúa chính là con đường của tình yêu hy sinh.
Câu Kinh Thánh ấy không chỉ là tôn chỉ sống của Chúa Giêsu, mà đã trở thành hơi thở, thành nhịp đập và thành chính cuộc đời của vị mục tử khả kính Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Ngài không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ những trang cổ tích, mà là một con người bằng xương bằng thịt, một người con của vùng đất miền Tây sông nước, đã sống trọn vẹn kiếp người giữa những biến động thăng trầm của lịch sử dân tộc để viết nên một bài ca tình yêu bất diệt.
Nhìn lại hành trình đức tin của Cha Francisco, chúng ta thấy một khởi đầu âm thầm nhưng vững chắc trong lòng một gia đình Công giáo đạo hạnh tại họ đạo Cồn Phước.
Giữa bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ 20, khi bóng đen của thực dân và nghèo đói bao trùm, cậu bé Diệp đã lớn lên với dòng sữa đức tin và tinh thần cần lao của người nông dân Nam Bộ. Chính mảnh đất phù sa màu mỡ và những con người chất phác nơi đây đã nhào nặn nên một Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp hiền lành, khiêm tốn, nhưng mang trong mình một ý chí sắt đá của một chiến sĩ Tin Mừng. Ngài bước vào đời dâng hiến không phải để tìm kiếm danh vọng hay sự an nhàn, mà để trở thành nhịp cầu nối kết giữa Thiên Chúa và con người, đặc biệt là những người nghèo khổ nhất.
Năm 1930, khi đặt chân đến vùng Tắc Sậy và các họ đạo lẻ như Bà Đốc, Khúc Tréo, Cha Francisco đã thực sự hóa thân thành người mục tử mang "mùi chiên" như cách nói của Đức Thánh Cha Phanxicô. Suốt 16 năm ròng rã, ngài không quản ngại gian khổ, lặn lội trên những con rạch nhỏ, băng qua những cánh đồng hoang vắng để mang Bí tích và niềm hy vọng đến cho giáo dân. Hình ảnh vị linh mục với chiếc áo bạc màu, đôi tay chai sần vì làm việc và nụ cười luôn nở trên môi khi phát từng bát cơm cho người đói, không phân biệt tôn giáo, đã khắc sâu vào tâm trí người dân Bạc Liêu. Ngài đã sống dụ ngôn người Samari nhân lành một cách sống động nhất. Với Cha Diệp, đạo không chỉ nằm ở những lời kinh đọc trên môi miệng, mà đạo là sự xót thương, là bàn tay chìa ra cứu giúp người lâm nạn, là trái tim mở rộng đón nhận mọi nỗi đau của trần thế.
Khi ngọn lửa chiến tranh năm 1945 bùng phát, đặt miền Tây vào cảnh loạn lạc, tan thương, cũng là lúc đức tin và lòng mến của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được thử thách qua lửa đỏ. Giữa lúc muôn vàn nguy hiểm, khi cái chết cận kề và nhiều người khuyên ngài lánh đi nơi khác, vị mục tử ấy đã thốt lên một câu nói mà cho đến hôm nay vẫn còn vang vọng như một lời thề non hẹn biển: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đó không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự xác tín vào tình yêu của Chúa Giêsu – Mục Tử Nhân Lành, Đấng không bao giờ bỏ rơi đàn chiên khi sói dữ đến. Cha Francisco đã chọn ở lại, chọn đối diện với súng đạn và sự hung tàn, chỉ để làm điểm tựa tinh thần cho những giáo dân đang run rẩy vì sợ hãi. Ngài đã chọn cái chết để đổi lấy sự sống cho hơn một trăm con người đang bị giam cầm. Sự hy sinh ấy là đỉnh cao của tình yêu, là sự đáp trả trọn vẹn nhất cho lời mời gọi của Thầy Chí Thánh.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, tại lẫm lúa Cây Gừa, máu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đổ xuống. Ngài ngã xuống không phải vì một án lệnh chính trị, mà vì ngài đã yêu thương cho đến cùng. Những nhát chém oan nghiệt không thể giết chết được linh hồn và lý tưởng của ngài, trái lại, chúng đã biến ngài trở thành một hạt lúa mì gieo vào lòng đất để trổ sinh muôn vàn bông hạt thiêng liêng. Cha Diệp không chết như một nạn nhân của lịch sử, mà ngài đã tử đạo như một chứng nhân của tình thương. Giáo hội gọi ngài là "vị tử đạo mới" – một người hiến mạng không chỉ để bảo vệ giáo lý, mà để bảo vệ con người, bảo vệ những chiên con thấp cổ bé họng. Thân xác ngài bị vùi lấp dưới ao sâu, nhưng hương thơm thánh thiện của ngài đã bay xa, vượt ra khỏi biên giới của họ đạo Tắc Sậy, lan tỏa đến mọi miền đất nước và cả hải ngoại.
Ngày nay, khi chúng ta đến với trung tâm hành hương Tắc Sậy, chúng ta không chỉ thấy một ngôi mộ đẹp, mà chúng ta thấy một "hiện tượng" đức tin kỳ diệu. Tại sao hàng triệu người, cả người Công giáo, người lương dân, người không tin ngưỡng và cả những người cầm quyền, đều cúi đầu kính cẩn trước Cha Diệp? Câu trả lời rất đơn giản: vì ngài đã yêu thương họ thật lòng. Người ta thấy ở nơi ngài hình ảnh của một người Cha hiền từ, một người bạn trung thành sẵn sàng lắng nghe và nâng đỡ. Cha Diệp đã trở thành nhịp cầu hòa giải giữa các tôn giáo, giữa các tầng lớp xã hội. Người ta treo ảnh ngài trên xe, đặt ảnh ngài trên bàn thờ gia đình không phải vì mê tín, mà vì họ tin rằng sự thánh thiện của ngài có sức mạnh che chở và bình an. Ngài là minh chứng hùng hồn rằng: sự tử tế và lòng bác ái không bao giờ có biên giới.
Anh chị em thân mến, lễ tuyên chân phước sắp tới vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 không chỉ là một nghi thức tôn giáo, mà là lời khẳng định của Thiên Chúa về giá trị của sự hy sinh thầm lặng. Qua sắc lệnh của Đức Thánh Cha Phanxicô, Giáo hội muốn nói với chúng ta rằng: Thiên Chúa không bao giờ quên những ai sống vì tha nhân. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được vinh thăng chân phước là niềm vinh dự cho Giáo hội Việt Nam, nhưng đồng thời cũng là một lời chất vấn cho mỗi chúng ta. Trong một thế giới đầy dẫy những sự vô cảm, ích kỷ và cạnh tranh, liệu chúng ta có dám sống tinh thần "mục tử" như Cha Diệp không? Liệu chúng ta có dám ở lại với những người đang đau khổ, có dám chia sẻ bát cơm, manh áo và lòng thương cảm cho những người anh em nghèo khó quanh mình không?
Cha Diệp dạy chúng ta rằng, để trở nên thánh, không cần phải làm những điều phi thường, nhưng là làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường. Ngài thánh thiện trong việc dạy giáo lý, thánh thiện trong việc đi thăm người bệnh, và thánh thiện trong cả quyết định cuối cùng là bước vào chỗ chết để anh em mình được sống. Sự khiêm tốn của ngài là bài học lớn nhất cho chúng ta hôm nay. Ngài phục vụ mà không đòi đáp đền, hy sinh mà không cần lưu danh. Chúa đã "tuyên" ngài là thánh vì Chúa đã thấy lòng thành của ngài. Chúng ta hãy cầu xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho chúng ta, để mỗi người biết sống hiền lành và khiêm nhường hơn, biết mở lòng ra với những khốn khó của tha nhân, và luôn trung thành với đức tin dù trong bất cứ hoàn cảnh nào.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân lành của vùng đất phương Nam, xin ngài ghé mắt thương xem chúng con – những đoàn chiên đang lữ thứ giữa trần gian đầy sóng gió. Xin dạy chúng con biết yêu thương như ngài đã yêu, biết hy sinh như ngài đã hy sinh, và biết tin thác hoàn toàn vào lòng thương xót của Chúa. Nguyện xin ánh sáng từ cuộc đời của Cha dẫn lối cho chúng con trên hành trình tiến về quê trời, để một ngày kia chúng con cũng được sum họp cùng Cha trong vinh quang vĩnh cửu. Xin cho gương sáng của Cha luôn cháy mãi trong lòng Giáo hội Việt Nam, thúc bách chúng con trở thành những chứng nhân sống động của Tin Mừng tình yêu giữa lòng thế giới hôm nay. Amen.
BÀI GIẢNG 33: THA THỨ KẺ THÙ
Tin Mừng: Mt 5:44 "Nhưng Ta bảo các ngươi: Hãy yêu kẻ thù nghịch mình, và cầu nguyện cho kẻ bắt bớ các ngươi."
THÊM MỘT CHÚT YÊU THƯƠNG, BỚT MỘT CHÚT HẬN THÙ: CHIÊM NGẮM LÒNG THA THỨ CỦA CHA PHANXICÔ XA VIÊTRƯƠNG BỬU DIỆP – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa ông bà và anh chị em thân mến, chúng ta đang sống trong một thế giới mà dường như sự tổn thương và những va chạm luôn rình rập mỗi ngày. Có những nỗi đau đến từ sự vô tình, nhưng cũng có những vết cắt sâu hoắm đến từ sự cố ý, từ sự thù ghét của người đời. Giữa dòng đời đầy biến động ấy, lời mời gọi của Chúa Giêsu trong Tin Mừng theo Thánh Mát-thêu hôm nay vang lên như một thách đố ngược dòng: "Nhưng Ta bảo các ngươi: Hãy yêu kẻ thù nghịch mình, và cầu nguyện cho kẻ bắt bớ các ngươi." Yêu người yêu mình thì dễ, thương người giúp mình là lẽ thường tình, nhưng yêu kẻ thù và cầu nguyện cho kẻ làm hại mình lại là một đòi hỏi vượt quá sức tự nhiên của con người. Đó là một hồng ân, một sự lựa chọn siêu nhiên mà chỉ những ai thực sự đắm mình trong tình yêu Thiên Chúa mới có thể thực hiện được.
Tin Mừng Mt 5,44: “Nhưng Ta bảo các ngươi: Hãy yêu kẻ thù nghịch mình, và cầu nguyện cho kẻ bắt bớ các ngươi” nằm trong Bài Giảng Trên Núi, nơi Đức Giê-su trình bày tinh thần cốt lõi của Nước Trời. Đây là một trong những lời dạy khó nhất nhưng cũng cao cả nhất của Tin Mừng, vì nó vượt xa lối suy nghĩ tự nhiên của con người và mở ra một cách sống mang chiều kích của chính tình yêu Thiên Chúa.
Trước hết, cần nhìn vào sự tương phản trong câu nói của Đức Giê-su. Trước đó Người nhắc lại luật quen thuộc: “Hãy yêu người thân cận và ghét kẻ thù.” Trong xã hội con người, việc yêu người tốt với mình và ghét người làm hại mình gần như là phản ứng tự nhiên. Đó là cách suy nghĩ phổ biến của nhiều nền văn hóa: đáp trả điều tốt bằng điều tốt và điều xấu bằng sự chống đối.
Nhưng Đức Giê-su bắt đầu bằng một câu rất mạnh: “Nhưng Ta bảo các ngươi.” Điều này cho thấy Người đang đưa ra một tiêu chuẩn mới, vượt lên trên lối suy nghĩ thông thường. Người không chỉ sửa một chi tiết nhỏ trong luật cũ, nhưng nâng tình yêu lên một mức độ hoàn toàn mới.
Người nói: “Hãy yêu kẻ thù nghịch mình.” Ở đây, “yêu” không nhất thiết là một cảm xúc dễ chịu hay một tình cảm tự nhiên. Trong Tin Mừng, yêu trước hết là một quyết định của ý chí: chọn điều tốt cho người khác, ngay cả khi người đó không tốt với mình. Yêu kẻ thù nghĩa là không để lòng mình bị chi phối bởi hận thù, không tìm cách trả thù hay làm điều xấu cho người đã làm hại mình.
Điều này không có nghĩa là con người phải chấp nhận sự bất công hay đồng ý với điều xấu. Nhưng Đức Giê-su mời gọi người môn đệ vượt lên trên vòng xoáy của bạo lực và thù hận. Khi con người đáp trả hận thù bằng hận thù, sự dữ chỉ tiếp tục lan rộng. Nhưng khi con người đáp lại bằng tình yêu và lòng tha thứ, họ phá vỡ vòng xoáy ấy.
Sau đó Đức Giê-su nói thêm: “Hãy cầu nguyện cho kẻ bắt bớ các ngươi.” Đây là bước đi sâu hơn nữa. Cầu nguyện cho người làm hại mình là một hành động rất mạnh mẽ về mặt thiêng liêng. Khi cầu nguyện cho họ, con người đặt họ trước mặt Thiên Chúa, xin cho họ được biến đổi và được chúc lành. Điều này giúp trái tim người cầu nguyện không bị giam cầm trong oán giận.
Cầu nguyện cho kẻ thù cũng làm cho tâm hồn con người được tự do. Hận thù thường trói buộc con người trong đau khổ và cay đắng. Nhưng khi cầu nguyện cho người đã làm tổn thương mình, con người mở lòng ra cho ân sủng của Thiên Chúa và cho phép tình yêu của Người chữa lành trái tim mình.
Lời dạy của Đức Giê-su không phải chỉ là một lý tưởng xa vời. Chính Người đã sống điều đó. Khi bị đóng đinh trên thập giá, Đức Giê-su đã cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Trong giây phút đau khổ nhất, Người vẫn cầu xin Thiên Chúa tha thứ cho những kẻ đang làm hại mình. Như vậy, Đức Giê-su không chỉ dạy yêu kẻ thù bằng lời nói, nhưng đã thực hiện điều đó bằng chính cuộc đời mình.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, câu Tin Mừng này là một lời mời gọi rất sâu sắc. Trong cuộc sống, con người dễ bị tổn thương bởi lời nói, hành động hay sự bất công của người khác. Phản ứng tự nhiên là giận dữ, oán trách hoặc tìm cách trả đũa. Nhưng Đức Giê-su mời gọi các môn đệ bước vào một con đường khác: con đường của tha thứ và tình yêu.
Con đường này không dễ dàng, vì nó đòi hỏi một trái tim được biến đổi bởi ân sủng của Thiên Chúa. Nhưng chính con đường ấy làm cho người môn đệ trở nên giống Thiên Chúa hơn. Thiên Chúa yêu thương cả người công chính lẫn người tội lỗi, và ban ánh sáng mặt trời cho cả người tốt lẫn kẻ xấu.
Vì thế, Mt 5,44 không chỉ là một lời khuyên đạo đức, nhưng là lời mời gọi sống theo chính trái tim của Thiên Chúa. Khi người tín hữu học cách yêu kẻ thù và cầu nguyện cho người làm hại mình, họ bước vào chiều sâu của Tin Mừng và trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa thế giới.
Hôm nay, chúng ta cùng nhau hướng lòng về một vị mục tử nhân hiền của mảnh đất miền Tây sông nước, một người con ưu tú của Giáo hội Việt Nam, người đã hiện thực hóa lời dạy khó khăn này bằng chính mạng sống mình: Cha Francisco Trương Bửu Diệp.
Nhìn lại hành trình đức tin của Cha Francisco, chúng ta không thấy một trang sử huy hoàng của quyền lực hay những phép lạ nhiệm mầu xa lạ, mà thấy một cuộc đời được dệt bằng sự khiêm tốn và lòng nhân ái bình dị. Sinh ra trong một gia đình Công giáo đạo đức tại vùng Cồn Phước, giữa cái nắng cái gió của miền Tây Nam Bộ, Cha Francisco đã mang trong mình tâm hồn của một người nông dân hiền lành, chất phác.
Ngay từ những bước chân đầu đời trong ơn gọi, Cha Diệp đã chọn cho mình lối sống giản đơn, gần gũi với những phận đời lầm lũi bên những dòng kênh, những cánh đồng lúa bát ngát. Chính nền tảng gia đình và quê hương ấy đã nhào nặn nên một trái tim không biết oán hận, một tâm hồn luôn mở rộng để đón nhận mọi người, bất kể họ là ai.
Thưa anh chị em, sứ vụ mục tử của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp tại Tắc Sậy từ năm 1930 đến 1946 là một bài giảng sống động về lòng thương cảm. Trong suốt 16 năm ấy, ngài không chỉ là người cử hành các Bí tích, mà còn là người cha, người anh, người bạn của mọi nhà. Ngài chia sẻ từng bát cơm cho người đói, thăm viếng người đau yếu, xây trường học cho trẻ nhỏ. Với ngài, không có ranh giới giữa người Công giáo và người lương dân, chỉ có ranh giới giữa nỗi đau và sự an ủi. Khi chiến tranh Đông Dương bùng nổ vào năm 1945, vùng Bạc Liêu trở thành một chiến trường khốc liệt. Sự hỗn loạn, cướp bóc và cái chết rình rập khắp nơi. Trong lúc mọi người tìm đường di tản để bảo toàn tính mạng, Cha Diệp đã đưa ra một quyết định làm rúng động lòng người: ngài ở lại. Câu nói bất hủ của ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" không phải là một khẩu hiệu anh hùng xa rời thực tế, mà là một lời tuyên tín bằng máu. Ngài chọn ở lại không phải vì ngài không biết sợ, nhưng vì tình yêu dành cho đoàn chiên đã lớn hơn nỗi sợ hãi cái chết. Ngài đã chọn sống trọn vẹn đặc tính của Người Mục Tử Nhân Lành, sẵn sàng thí mạng vì đàn chiên của mình.
Đỉnh cao của lòng tha thứ và hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chính là ngày 12 tháng 3 năm 1946. Khi bị nhóm vũ trang bắt giữ cùng với hơn một trăm giáo dân và người dân vô tội, Cha đã không chọn cách trốn chạy hay van xin cho riêng mình. Trong lẫm lúa tại nhà ông Châu Văn Sự, giữa những tiếng khóc than và sự hãi hùng của bà con, Cha Diệp đã đứng ra thương thuyết. Ngài dùng chính mạng sống mình để đánh đổi lấy sự tự do cho những người khác. Ngài chấp nhận bị giữ lại, chấp nhận chịu nhục hình và cái chết đau đớn để hàng trăm con người kia được trở về với gia đình. Khi lưỡi gươm oan nghiệt vung lên, khi thân xác ngài bị xô xuống ao lạnh, Cha Diệp đã mang theo vào cõi vĩnh hằng một trái tim không một chút oán hờn. Ngài không nguyền rủa kẻ giết mình, ngài không đòi nợ máu. Ngài chết trong tư thế của một người hòa giải, một người mang lại bình an. Đó chính là sự tử đạo mới mà Giáo hội ngày nay hân hoan công nhận: tử đạo vì đức ái, tử đạo vì trung thành với sứ vụ mục tử giữa cơn binh biến.
Anh chị em thân mến, hình ảnh Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp hôm nay không chỉ là một bức tượng trên bàn thờ hay một tấm ảnh treo trên xe cộ để cầu bình an. Ngài là một lời nhắc nhở sống động về sức mạnh của sự tha thứ. Trong thế giới hôm nay, chúng ta dễ dàng bị cuốn vào vòng xoáy của "ăn miếng trả miếng", của những hiềm khích cá nhân, những chia rẽ trong gia đình và cộng đoàn. Chúng ta thường giữ chặt những tổn thương trong lòng như những hòn đá nặng trĩu, khiến tâm hồn mình mệt mỏi và héo úa. Nhưng nhìn vào Cha Diệp, chúng ta thấy một con đường khác: con đường buông bỏ hận thù để tìm thấy sự tự do đích thực. Cha đã tha thứ cho những kẻ bắt bớ ngài không phải vì họ xứng đáng, mà vì ngài muốn giống Chúa Giêsu trên Thánh giá. Lòng tha thứ của Cha là một loại quyền năng thầm lặng, nó có sức mạnh cảm hóa ngay cả những người vô thần, khiến họ phải cúi đầu kính phục một nhân cách cao thượng.
Việc Giáo hội tiến hành tuyên chân phước cho Cha Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vào năm 2026 tới đây không chỉ là một thủ tục giáo luật, mà là một sự xác nhận của Thiên Chúa về giá trị của tình yêu hy sinh. Mười ba năm ròng rã thu thập chứng cứ, phỏng vấn nhân chứng, từ những người già đã từng chứng kiến sự kiện năm xưa đến những tài liệu lưu trữ tại Paris, tất cả đều gặp nhau ở một điểm: sự thánh thiện của Cha là sự thánh thiện của lòng nhân ái. Cha đã được dân gian "phong thánh" từ lâu trong trái tim họ, bởi vì người ta thấy Chúa hiện diện nơi nụ cười hiền hậu và đôi tay sần sùi vì phục vụ của ngài. Sự kiện này là một niềm vinh dự cho Giáo hội Việt Nam, đặc biệt là Giáo phận Cần Thơ, nhưng đồng thời cũng là một lời chất vấn mỗi chúng ta: Tôi có sẵn sàng tha thứ cho những người đã làm hại tôi không? Tôi có dám hy sinh lợi ích cá nhân để đem lại bình an cho cộng đoàn như Cha Diệp đã làm không?
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, giữa những xáo trộn của xã hội hiện đại, giữa những xung đột và hận thù vẫn còn đang âm ỉ cháy ở khắp nơi trên thế giới và ngay trong chính lòng người, xin Cha cầu bầu cho chúng con. Xin cho chúng con học được từ Cha cái nhìn bao dung đối với những người khác biệt với mình, học được trái tim quảng đại để biết sẻ chia với người nghèo khổ, và trên hết, học được lòng can đảm để tha thứ cho kẻ thù. Ước gì cuộc đời của Cha trở thành ngọn đuốc sáng, soi dẫn chúng con trên hành trình loan báo Tin Mừng yêu thương. Xin cho chúng con biết rằng, chỉ có tình yêu mới có thể tiêu diệt được hận thù, và chỉ có sự tha thứ mới có thể chữa lành những vết thương của nhân loại.
Chúng ta hãy cùng nhau bước đi trong ánh sáng của lòng nhân hậu, để mỗi ngày sống là một trang Tin Mừng nhỏ được viết tiếp bởi sự tha thứ và bác ái, như vị mục tử nhân hiền của chúng ta đã làm. Amen.
BÀI GIẢNG 34: CẦU NGUYỆN LIÊN LỈ
1 Thess 5:17
Anh em hãy vui mừng luôn mãi và cầu nguyện không ngừng. Hãy tạ ơn trong mọi hoàn cảnh. Anh em hãy làm như vậy, đó là điều Thiên Chúa muốn trong Đức Ki-tô Giê-su.
Anh em đừng dập tắt Thần Khí. Chớ khinh thường ơn nói tiên tri. Hãy cân nhắc mọi sự: điều gì tốt thì giữ; còn điều xấu dưới bất cứ hình thức nào thì lánh cho xa.
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH VÀ NGỌN LỬA CẦU NGUYỆN LIÊN LỈ - Lm. Anmai, CSsR
Anh chị em thân mến, trong bầu khí linh thiêng và đầy cảm động của những ngày hướng về biến cố trọng đại – ngày Giáo hội chính thức ghi tên Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vào sổ các bậc Chân phước – tâm hồn mỗi người chúng ta như đang được thắp sáng bởi một ngọn nến phục sinh rạng ngời giữa lòng miền Tây sông nước. Đứng trước linh đài của ngài tại Tắc Sậy, hay dù chỉ là lặng mình nhìn ngắm di ảnh ngài nơi góc bàn thờ gia đình, chúng ta không chỉ thấy một vị tư tế khả kính với đôi mắt hiền từ, mà còn thấy hiện thân của một tình yêu tự hiến trọn vẹn. Cuộc đời V không phải là một pho thuyết minh khô khan về lịch sử, mà là một bài ca hy vọng được viết bằng máu và nước mắt, bằng sự kiên trung và đặc biệt là bằng một đời sống cầu nguyện không ngừng nghỉ. Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Thêxalônica đã nhắn nhủ: "Hãy cầu nguyện không ngừng"
1 Tx 5,16–22 (trong đó có câu quen thuộc “Hãy cầu nguyện không ngừng”) là một trong những lời khuyên thiêng liêng rất sâu sắc của thánh Phaolô dành cho cộng đoàn Thessalonica. Ở phần cuối bức thư, ngài không trình bày những giáo lý dài dòng, nhưng đưa ra những chỉ dẫn ngắn gọn để giúp các tín hữu sống đời Kitô hữu cách trưởng thành và sống động trong Thánh Thần.
Trước hết, thánh Phaolô nói: “Anh em hãy vui mừng luôn mãi.” Niềm vui mà Phaolô nói đến không phải là niềm vui hời hợt của cảm xúc hay hoàn cảnh thuận lợi. Đó là niềm vui phát sinh từ mối tương quan với Thiên Chúa. Người tín hữu có thể gặp nhiều khó khăn, đau khổ hoặc thử thách trong cuộc sống, nhưng họ vẫn có thể giữ niềm vui nội tâm vì biết rằng mình thuộc về Đức Kitô và được Thiên Chúa yêu thương.
Sau đó ngài nói: “Hãy cầu nguyện không ngừng.” Điều này không có nghĩa là con người phải liên tục đọc kinh suốt ngày đêm. Ý nghĩa sâu xa hơn là sống trong một tâm tình luôn hướng về Thiên Chúa. Cầu nguyện không ngừng nghĩa là giữ mối tương quan liên lỉ với Chúa: trong công việc, trong niềm vui, trong khó khăn, con người luôn ý thức rằng Thiên Chúa đang hiện diện và đồng hành với mình. Khi tâm hồn luôn hướng về Thiên Chúa như vậy, toàn bộ cuộc sống trở thành một lời cầu nguyện.
Thánh Phaolô tiếp tục: “Hãy tạ ơn trong mọi hoàn cảnh.” Đây là một lời mời gọi rất mạnh mẽ. Con người thường dễ tạ ơn khi gặp điều tốt đẹp, nhưng khó tạ ơn khi đối diện với đau khổ hoặc thử thách. Tuy nhiên, thánh Phaolô mời gọi người tín hữu nhìn cuộc sống với ánh mắt đức tin: tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hoạt động ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn. Khi con người biết tạ ơn trong mọi hoàn cảnh, họ sống trong sự phó thác và tin tưởng vào kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa.
Thánh Phaolô nói thêm: “Anh em hãy làm như vậy, đó là điều Thiên Chúa muốn trong Đức Kitô Giêsu.” Như vậy, niềm vui, lời cầu nguyện và lòng biết ơn không phải chỉ là những lời khuyên đạo đức, nhưng là con đường sống mà Thiên Chúa mong muốn cho những người thuộc về Đức Kitô.
Sau đó thánh Phaolô nhắc đến một điều quan trọng: “Anh em đừng dập tắt Thần Khí.” Thánh Thần là Đấng đang hoạt động trong lòng người tín hữu và trong cộng đoàn. “Dập tắt Thần Khí” nghĩa là làm cho hoạt động của Thánh Thần bị cản trở, ví dụ qua sự cứng lòng, sự ích kỷ hay sự khép kín trước những ơn lành Thiên Chúa ban.
Liền sau đó, ngài nói: “Chớ khinh thường ơn nói tiên tri.” Trong Giáo Hội thời sơ khai, có những người được Thánh Thần ban ơn nói lời khích lệ, hướng dẫn và nhắc nhở cộng đoàn theo ý Chúa. Phaolô khuyên các tín hữu đừng xem thường những ơn ban ấy, vì Thiên Chúa có thể nói với cộng đoàn qua nhiều cách khác nhau.
Tuy nhiên, ngài cũng thêm một lời khuyên rất khôn ngoan: “Hãy cân nhắc mọi sự: điều gì tốt thì giữ.” Không phải mọi điều được nói ra đều đến từ Thiên Chúa, nên người tín hữu cần có sự phân định. Họ cần lắng nghe, suy xét và giữ lại những gì thật sự tốt đẹp và phù hợp với Tin Mừng.
Cuối cùng, thánh Phaolô kết thúc bằng lời khuyên: “Còn điều xấu dưới bất cứ hình thức nào thì lánh cho xa.” Người Kitô hữu không chỉ tránh những điều xấu rõ ràng, nhưng còn phải tránh cả những hình thức tinh vi của sự dữ. Điều này đòi hỏi sự tỉnh thức và một lương tâm được soi sáng bởi Lời Chúa.
Như vậy, đoạn Kinh Thánh này vẽ nên một hình ảnh rất đẹp về đời sống Kitô hữu: một đời sống tràn đầy niềm vui, luôn gắn bó với Thiên Chúa trong cầu nguyện, biết tạ ơn trong mọi hoàn cảnh, mở lòng trước hoạt động của Thánh Thần, biết phân định điều tốt và tránh xa điều xấu.
Nói cách khác, thánh Phaolô muốn người tín hữu sống một đời sống thiêng liêng sống động, nơi mọi khía cạnh của cuộc sống – từ niềm vui, lời cầu nguyện cho đến những quyết định hằng ngày – đều được đặt dưới ánh sáng của Đức Kitô và sự hướng dẫn của Thánh Thần.
Lời mời gọi ấy đã trở thành nhịp thở, thành nguồn sống và thành sức mạnh cốt lõi để Cha Diệp bước đi giữa những thăng trầm của thời cuộc, giữa bom đạn lạc loài và giữa tiếng khóc than của đoàn chiên khốn khó.
Để hiểu về sự thánh thiện của Cha, chúng ta cần trở về với cội nguồn, nơi một tâm hồn bé nhỏ đã được ấp ủ trong lòng tin đơn sơ của vùng đất phương Nam. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống, giữa những cánh đồng lúa bát ngát và dòng phù sa nặng đỏ.
Ngay từ những ngày thơ ấu tại họ đạo Cồn Phước, hạt giống đức tin đã được gieo vào lòng ngài qua những buổi đọc kinh tối sớm, qua sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ. Chính nền tảng gia đình đạo đức ấy đã uốn nắn nên một nhân cách khiêm tốn, một trái tim luôn mở ra với tha nhân. Chúng ta hãy hình dung về một cậu bé Diệp sớm tối bên bàn thờ Chúa, học cách thưa chuyện với Ngài trước khi học cách đối diện với đời. Sự cầu nguyện liên lỉ của ngài không bắt đầu bằng những triết lý cao siêu, nhưng bắt đầu bằng hơi ấm của chuỗi hạt Mân Côi và lòng mến Chúa yêu người chân chất của người dân quê Nam Bộ.
Khi bước vào sứ vụ mục tử năm 1930 tại vùng Bạc Liêu, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã mang theo hành trang duy nhất là lòng nhiệt thành và sự phó thác. Được sai đến họ đạo Tắc Sậy cùng tám họ đạo lẻ khác như Bà Đốc, Campô, An Hải... ngài đã đối diện với một thực tại đầy thách đố. Đó là vùng đất của những người nông dân nghèo khổ, của những phận người lam lũ dưới ách thực dân, nơi mà bệnh tật và cái đói luôn rình rập. Nhưng chính trong cảnh khốn cùng ấy, người ta lại thấy một vị linh mục không bao giờ mệt mỏi. Ngài hiện diện ở khắp mọi nơi: từ tòa giải tội đến những căn chòi lá rách nát, từ bục giảng đài đến những mảnh ruộng đang mùa gặt hái. Sức mạnh nào đã giúp ngài trụ vững suốt 16 năm ròng rã? Câu trả lời nằm ở đời sống thiêng liêng kín múc từ Bí tích Thánh Thể và sự cầu nguyện không ngừng. Cha Diệp không chỉ cầu nguyện bằng môi miệng, ngài cầu nguyện bằng đôi tay phát cơm cho người đói, bằng đôi chân lặn lội thăm viếng bệnh nhân. Ngài là một "người Samaritanô nhân lành" hiện hữu bằng xương bằng thịt, người đã thực hành lời Chúa dạy: "Ta đói, các ngươi đã cho ăn". Lòng bác ái của ngài không biên giới, không phân biệt lương giáo, bởi ngài nhìn thấy khuôn mặt Chúa Kitô nơi mỗi con người khổ đau.
Thời cuộc xoay vần, những năm 1945-1946 mang đến bóng tối của chiến tranh và loạn lạc. Vùng Bạc Liêu – Cần Thơ trở thành chiến trường của những xung đột phe phái, của những bất ổn chính trị dữ dội. Trong lúc cái chết cận kề, khi nhiều người chọn con đường lánh nạn để bảo toàn mạng sống, Cha Francisco lại chọn một lối đi ngược dòng. Ngài cương quyết ở lại với đoàn chiên của mình. Câu nói bất hủ của ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" không phải là một khẩu hiệu anh hùng nhất thời, mà là kết quả của một quá trình cầu nguyện và phân định sâu sắc trước nhan Chúa. Ngài hiểu rằng, nếu mục tử bỏ chạy khi sói đến, đoàn chiên sẽ tan tác. Ngài đã chọn ở lại để làm điểm tựa, làm bóng mát che chở cho những con chiên đang run rẩy trong sợ hãi. Sự hiện diện của ngài lúc đó chính là sự hiện diện của Thiên Chúa giữa gian nan. Ngài đã sống trọn vẹn căn tính của Mục Tử Nhân Lành, sẵn sàng thí mạng sống mình vì đàn chiên, vì ngài biết mình không cô đơn, ngài có Chúa là sức mạnh và là nguồn an ủi duy nhất.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, một ngày định mệnh đã khắc ghi vào lịch sử Giáo hội Việt Nam một dấu son đỏ thắm. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp bị bắt cùng với hơn 100 giáo dân và người dân vô tội. Trong căn lẫm lúa chật hẹp tại Cây Gừa, giữa tiếng khóc than và nỗi tuyệt vọng của mọi người, Cha Diệp vẫn giữ một thái độ bình thản lạ thường. Sự bình thản ấy chỉ có thể có được ở một người đã hoàn toàn phó thác mạng sống mình trong tay Chúa. Ngài đã dùng những giây phút cuối cùng để an ủi mọi người, và có lẽ, ngài đã thực hiện một cuộc thương thuyết vĩ đại nhất đời mình: dùng chính mạng sống mình để đổi lấy sự tự do cho đàn chiên. Khi những người dân được thả ra, cũng là lúc vị mục tử đi vào cuộc khổ nạn riêng của mình. Ngài bị sát hại, thi hài bị vứt xuống ao, nhưng tâm hồn ngài đã bay cao về với Đấng mà ngài hằng phụng sự. Cái chết của Cha Diệp không phải là một sự kết thúc, mà là một hạt lúa mì rơi xuống đất, thối đi để nảy mầm cho một mùa gặt tâm linh dồi dào. Ngài chết không phải vì một án lệnh chính trị, ngài chết vì lòng chung thủy với sứ vụ, vì tình yêu thương đồng loại – một sự "tử đạo mới" mà Đức Thánh Cha Phanxicô đã đề cao: đổ máu để làm chứng cho Tin Mừng tình yêu.
Nhìn lại nhân cách của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chúng ta thấy một sự giao thoa tuyệt vời giữa cái nhân bản sâu sắc và cái thiêng liêng cao cả. Những nhân chứng như ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu – những người lương dân – đều ghi nhớ về một vị linh mục hiền lành, tử tế, yêu thương trẻ nhỏ và sẵn lòng giúp đỡ kẻ khốn cùng. Thậm chí, từ rất lâu trước khi Giáo hội chính thức tuyên phong, bà con lương dân và cả những người không cùng niềm tin đã "phong thánh" cho ngài trong lòng họ. Họ treo ảnh ngài trong nhà, đặt ảnh ngài trên xe hơi để cầu bình an. Điều gì đã tạo nên sức hút kỳ diệu ấy? Đó chính là sự thánh thiện đời thường. Cha Diệp đã sống một cuộc đời cầu nguyện liên lỉ đến mức biến cuộc đời mình thành một lời kinh sống động. Ngài không cần những phép lạ hào nhoáng để thu phục lòng người; ngài thu phục họ bằng chính sự dịu dàng và lòng nhân ái mênh mông như biển cả miền Tây. Đức Cha Bùi Tuần và Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đã đúng khi nhận định rằng, Cha Diệp là vị thánh của mọi người, của sự hiệp nhất và hòa giải.
Tiến trình tuyên chân phước cho Cha kéo dài suốt 13 năm với sự cẩn trọng tối đa của Giáo hội. Từ giai đoạn điều tra tại Giáo phận Cần Thơ đến những năm tháng xét duyệt nghiêm ngặt tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, mọi chi tiết về đời sống, đức tin và sự hy sinh của ngài đều được soi sáng dưới ánh sáng của sự thật lịch sử và luật pháp Giáo hội. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô ban sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào ngày 25 tháng 11 năm 2024 không chỉ là một danh dự cho Giáo phận Cần Thơ, mà còn là một niềm an ủi lớn lao cho toàn thể dân Chúa tại Việt Nam. Giáo hội không "tạo ra" thánh nhân, Giáo hội chỉ "xác nhận" và "tuyên bố" điều mà Thiên Chúa đã thực hiện nơi người tôi tớ trung thành của Ngài. Lễ tuyên chân phước sắp tới vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 sẽ là một cột mốc lịch sử, nơi hàng triệu con tim cùng hướng về Tắc Sậy để tạ ơn Chúa đã ban cho dân tộc Việt Nam một đóa hoa lòng ngát hương.
Hôm nay, di sản của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vẫn đang tiếp tục lan tỏa mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Ngài đã trở thành một "hiện tượng loan báo Tin Mừng" độc đáo trong xã hội hiện đại. Giữa một thế giới đầy biến động, nơi con người dễ rơi vào vô cảm và tuyệt vọng, tấm gương của Cha nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của sự hy sinh và lòng trắc ẩn. Cha Diệp dạy chúng ta rằng, muốn yêu người, trước hết phải yêu Chúa; muốn phục vụ tốt, trước hết phải cầu nguyện sâu. Sự cầu nguyện liên lỉ giúp chúng ta giữ vững căn tính Kitô hữu trước những cám dỗ của thế gian. Khi chúng ta đối diện với khó khăn, dịch bệnh hay những bất công, hãy nhớ về Cha Diệp tại căn lẫm lúa năm xưa – một con người không vũ khí, không quyền lực, nhưng có một niềm tin sắt đá và một trái tim rực cháy lửa mến. Ngài vẫn đang hiện diện, vẫn đang cầu bầu cùng Chúa cho chúng ta, cho những ai đang lặn lội tìm về Tắc Sậy với những nỗi ưu tư, phiền muộn của kiếp người.
Anh chị em thân mến, hành trình của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là hành trình của một niềm hy vọng không bao giờ tắt. Ngài đã sống và chết như một chứng nhân trung kiên của Tin Mừng. Mỗi lần nhìn lên ảnh ngài, chúng ta hãy tự hỏi lòng mình: Tôi đã cầu nguyện đủ chưa? Tôi đã yêu thương anh chị em mình đủ chưa? Tôi có sẵn sàng ở lại với những người đang cần tôi, hay tôi sẽ bỏ chạy khi gặp gian nan? Noi gương Cha, chúng ta hãy học cách thưa chuyện với Chúa trong mọi hoàn cảnh, biến mỗi công việc nhỏ bé hằng ngày thành một lời kinh dâng lên Ngài. Xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp phù hộ cho chúng ta, để chúng ta cũng biết sống trọn vẹn sứ mạng của mình, biết trở nên những máng thông ơn phúc của Chúa đến cho mọi người xung quanh. Nguyện xin ngọn lửa cầu nguyện liên lỉ từ tâm hồn Cha sưởi ấm tâm hồn mỗi chúng ta, để chúng ta vững bước trên con đường đức tin, tiến về quê hương vĩnh cửu, nơi Cha đang hưởng nhan thánh Chúa và chờ đợi tất cả chúng ta.
BÀI GIẢNG 35: HỖ TRỢ NGƯỜI NGHÈO
Châm Ngôn 19:17 Thương xót kẻ khó nghèo là cho ĐỨC CHÚA vay mượn, Người sẽ đáp trả xứng việc đã làm.
CHA PHANXICÔ XA VIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH HẾT LÒNG VÌ NGƯỜI NGHÈO VÀ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bầu khí linh thiêng của niềm tin và lòng kính mến, hôm nay chúng ta cùng nhau chiêm ngắm chân dung một vị mục tử cao cả, một người con ưu tú của Giáo hội Việt Nam – Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Cuộc đời ngài không chỉ là một cuốn sử liệu về lòng kiên trung, mà còn là một bài ca bất tận về tình yêu thương dành cho những người khốn khổ. Lời Chúa trong sách Châm Ngôn đã dạy rằng: "Kẻ thương xót người nghèo, tức là cho Thiên Chúa mượn; Ngài sẽ báo lại việc lành cho người" (Châm Ngôn 19:17). Câu Kinh Thánh này chính là kim chỉ nam, là hơi thở xuyên suốt hành trình dương thế của Cha Diệp, người đã biến tình yêu Thiên Chúa thành cơm bánh và thuốc thang cho những phận đời lầm than.
“Thương xót kẻ khó nghèo là cho Đức Chúa vay mượn, Người sẽ đáp trả xứng việc đã làm” là một lời dạy rất sâu sắc về lòng bác ái và cách Thiên Chúa nhìn những hành động yêu thương của con người. Chỉ trong một câu ngắn gọn, sách Châm Ngôn cho thấy rằng việc giúp đỡ người nghèo không chỉ là một hành động nhân đạo, mà còn là một hành động thiêng liêng có liên hệ trực tiếp với Thiên Chúa.
Trước hết, câu Kinh Thánh nói: “Thương xót kẻ khó nghèo.” Trong Kinh Thánh, người nghèo không chỉ là những người thiếu thốn vật chất, nhưng còn là những người yếu thế, bị bỏ rơi, bị tổn thương hoặc không có khả năng tự bảo vệ mình. Thiên Chúa trong Cựu Ước luôn bày tỏ sự quan tâm đặc biệt đối với những người này. Người thường đứng về phía người nghèo, người góa bụa, trẻ mồ côi và những người bị xã hội bỏ quên.
Vì thế, khi con người tỏ lòng thương xót đối với người nghèo, họ đang thực hiện điều phù hợp với trái tim của Thiên Chúa. Họ trở thành khí cụ của lòng nhân hậu và sự quan phòng của Thiên Chúa trong thế giới.
Điều rất đặc biệt trong câu Châm Ngôn này là hình ảnh: “cho Đức Chúa vay mượn.” Đây là một cách nói rất táo bạo và sâu sắc. Khi con người giúp đỡ người nghèo, tưởng chừng họ chỉ đang cho một người thiếu thốn, nhưng thực ra họ đang “cho Thiên Chúa vay”. Điều đó có nghĩa là Thiên Chúa coi hành động bác ái ấy như thể chính Người nhận được.
Hình ảnh này muốn nói rằng Thiên Chúa đồng hóa mình với người nghèo. Những gì con người làm cho họ, Thiên Chúa xem như làm cho chính Người. Ý tưởng này sau này cũng được Đức Giê-su nhắc lại trong Tin Mừng khi Người nói rằng: “Mỗi lần các con làm cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các con đã làm cho chính Ta.”
Câu Châm Ngôn còn nói: “Người sẽ đáp trả xứng việc đã làm.” Điều này không có nghĩa là việc giúp đỡ người nghèo chỉ là một cách để tìm phần thưởng. Nhưng câu này muốn khẳng định rằng Thiên Chúa không bao giờ quên những hành động yêu thương. Trong cái nhìn của Thiên Chúa, không một việc lành nào, dù nhỏ bé đến đâu, lại bị bỏ qua.
Sự “đáp trả” của Thiên Chúa không nhất thiết luôn ở dạng vật chất. Đôi khi đó là sự bình an trong tâm hồn, là niềm vui nội tâm, là phúc lành trong đời sống, hoặc là phần thưởng thiêng liêng mà Thiên Chúa dành cho những người sống lòng bác ái. Thiên Chúa là Đấng công chính và Người luôn nhìn thấy những điều tốt đẹp mà con người làm cho nhau.
Câu Kinh Thánh này cũng nhắc nhở con người về giá trị thật sự của của cải. Của cải không chỉ để tích lũy cho bản thân, nhưng là phương tiện để chia sẻ và nâng đỡ những người thiếu thốn. Khi con người biết dùng của cải để giúp người khác, của cải ấy trở thành một khí cụ của tình yêu và của sự chúc phúc.
Đối với đời sống hôm nay, lời Châm Ngôn này mang một ý nghĩa rất mạnh mẽ. Trong một thế giới còn nhiều bất công và chênh lệch, người tín hữu được mời gọi mở lòng với những người nghèo khổ và đau khổ. Không phải chỉ bằng lòng thương cảm, nhưng bằng những hành động cụ thể: chia sẻ, giúp đỡ và nâng đỡ.
Vì thế, Châm Ngôn 19,17 dạy rằng khi con người thương xót người nghèo, họ không chỉ giúp một người khác, nhưng đang chạm đến chính trái tim của Thiên Chúa. Và Thiên Chúa, Đấng nhìn thấy mọi điều, sẽ không quên những hành động yêu thương ấy, nhưng sẽ đáp lại bằng ân phúc và lòng thương xót của Người.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh trưởng trong một gia đình Công giáo đạo đức tại vùng miền Tây sông nước, nơi những cánh đồng lúa mênh mông và dòng phù sa trĩu nặng đã hun đúc nên một tâm hồn giản dị, khiêm nhường. Được nuôi dưỡng trong đức tin trung kiên giữa bối cảnh lịch sử đầy biến động của đầu thế kỷ 20, ngài đã sớm nhận ra tiếng gọi phục vụ, để rồi từ đó, một hành trình hy sinh quên mình vì tha nhân được bắt đầu.
Khi đặt chân đến vùng đất Bạc Liêu vào năm 1930, đảm nhận vai trò mục tử tại họ đạo Tắc Sậy và nhiều họ lẻ khác, Cha Diệp đã không chọn cho mình một đời sống an nhàn trong tháp ngà của phẩm giá linh mục. Ngược lại, ngài đã hòa mình vào đời sống lam lũ của giáo dân. Giữa cái đói, cái nghèo và bệnh tật bủa vây người dân quê, Cha Diệp hiện thân như một người cha nhân hiền. Ngài không chỉ trao ban Bí tích để nuôi dưỡng linh hồn, mà còn trực tiếp chăm lo cho thân xác của con chiên. Những bát cơm ấm lòng, những liều thuốc trị bệnh, và ngôi trường cho trẻ thơ được ngài dựng lên bằng tất cả tình thương, không phân biệt người Công giáo hay anh em lương dân. Với ngài, ai nghèo khổ, người đó chính là hiện thân của Chúa Kitô đang chịu đóng đinh.
Bối cảnh lịch sử Việt Nam những năm 1945-1946 là một bức tranh u tối của chiến tranh, loạn lạc và chia cắt. Khi khói lửa binh đao tràn về vùng Bạc Liêu, trước sự nguy hiểm cận kề, nhiều người đã khuyên Cha rời đi để bảo toàn tính mạng. Thế nhưng, trong huyết quản của vị mục tử ấy là dòng máu của tình yêu hy hiến. Ngài đã thốt lên lời khẳng định bất hủ: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đó không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự chọn lựa của đức tin. Ngài thà chết cùng đoàn chiên còn hơn sống mà bỏ mặc những linh hồn đang bơ vơ trong sợ hãi. Cha Diệp đã sống trọn vẹn đặc tính của Mục Tử Nhân Lành: biết rõ chiên của mình và sẵn sàng hiến mạng sống vì chiên.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành một dấu ấn đau thương nhưng oai hùng. Giữa cảnh bị vây bắt cùng hàng trăm giáo dân, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thực hiện một hành động yêu thương tột cùng: ngài đứng ra thương thuyết, chấp nhận nộp mình để đổi lấy tự do cho đoàn chiên. Trong căn lẫm lúa tại Cây Gừa, ngài đã âm thầm cầu nguyện, chuẩn bị tâm hồn cho hy tế cuối cùng. Nhát gươm tử đạo ấy không chỉ cắt đứt sự sống thể xác của một con người, mà đã mở ra một nguồn mạch ân sủng mới. Ngài ngã xuống trong sự thinh lặng, xác bị vứt xuống ao bèo, nhưng linh hồn ngài đã bay cao trong hào quang của những người tôi tớ trung tín. Ngài đã "cho Chúa mượn" cuộc đời mình thông qua việc thương xót người nghèo, và giờ đây, Chúa đang "báo lại" cho ngài bằng triều thiên vinh hiển.
Sự hy sinh của Cha Diệp là một hình thức "tử đạo mới" – không phải chết vì một bản án tôn giáo chính thức, mà chết vì tình yêu mục vụ, chết để bảo vệ con người. Sự thánh thiện của ngài không nằm trong những phép lạ xa vời, mà nằm trong sự tử tế đời thường. Ông Huỳnh Văn Lập, ông Châu Văn Sáu và biết bao nhân chứng khác đã kể lại về một vị linh mục thường xuyên phát cơm, yêu thương trẻ nhỏ và sẵn lòng giúp đỡ bất cứ ai tìm đến. Chính tấm lòng bao dung ấy đã khiến ngay cả những người không cùng niềm tin cũng phải cúi đầu kính phục, coi ngài như một vị thánh sống giữa đời thường.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm với sự kiểm tra kỹ lưỡng của Giáo hội là minh chứng cho giá trị đích thực của cuộc đời Cha Diệp. Giáo hội không tự ý tạo ra một vị thánh, mà chỉ nhìn nhận và công bố sự thánh thiện mà Thiên Chúa đã đặt để nơi ngài. Mỗi bước đi trong hồ sơ tuyên thánh, từ Cần Thơ đến Roma, đều là một lần khẳng định: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là mẫu gương sáng ngời cho thế giới hôm nay – một thế giới đang khát khao lòng thương xót và sự hy sinh quên mình.
Ngày nay, mộ phần của Cha tại Tắc Sậy đã trở thành bến đỗ bình yên cho hàng triệu tâm hồn. Người ta đến với ngài không chỉ để xin ơn, mà còn để học cách yêu thương. Những bức ảnh của Cha hiện diện trong các gia đình, trên những chuyến xe xuôi ngược, như một lời nhắc nhở về sự hiện diện che chở của một người cha. Cha Diệp đã trở thành cầu nối giữa con người với Thiên Chúa, giữa người có đạo và người ngoại giáo, giữa quá khứ đau thương và tương lai hy vọng. Di sản ngài để lại không phải là những công trình vĩ đại, mà là một trái tim luôn thổn thức trước nỗi đau của đồng loại.
Kính thưa cộng đoàn, nhìn vào cuộc đời Cha Diệp, chúng ta được mời gọi sống lời Chúa một cách cụ thể hơn. Thương xót người nghèo không chỉ là bố thí, mà là trao đi cả trái tim và sự tôn trọng. Trong một xã hội hiện đại đầy dẫy những vô cảm, gương sáng của Cha Diệp nhắc nhở chúng ta rằng: giá trị lớn nhất của một con người không nằm ở những gì họ sở hữu, mà ở những gì họ dám cho đi. Hãy để tình yêu thương của Cha thấm đẫm vào đời sống chúng ta, để mỗi kitô hữu trở thành một cánh tay nối dài của lòng thương xót Chúa giữa trần gian.
Ước mong rằng, trong niềm vui hướng tới ngày lễ tuyên chân phước vào năm 2026, mỗi chúng ta hãy tự hứa với lòng mình sẽ sống bác ái hơn, bao dung hơn. Xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho chúng ta, cho những người nghèo khổ, và cho đất nước Việt Nam luôn được bình an. Nguyện xin Chúa, Đấng đã hứa báo lại việc lành cho kẻ thương xót người nghèo, ban cho chúng ta sức mạnh để vững bước trên con đường hy sinh và yêu thương như Cha Diệp đã từng đi.
BÀI GIẢNG 36: TRUNG THÀNH VỚI GIÁO HỘI
Tin Mừng: Mt 16:18
Mt 16, 13-23
Khi ấy, Chúa Giêsu đến địa hạt thành Cêsarêa Philipphê, và hỏi các môn đệ rằng: “Người ta bảo Con Người là ai?” Các ông thưa: “Người thì bảo là Gioan Tẩy Giả, kẻ thì bảo là Êlia, kẻ khác lại bảo là Giêrêmia hay một tiên tri nào đó”.
Chúa Giêsu nói với các ông: “Phần các con, các con bảo Thầy là ai?” Simon Phêrô thưa rằng: “Thầy là Ðức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”.
Chúa Giêsu trả lời rằng: “Hỡi Simon con ông Giona, con có phúc, vì chẳng phải xác thịt hay máu huyết mạc khải cho con, nhưng là Cha Thầy, Ðấng ngự trên trời. Vậy Thầy bảo cho con biết: Con là Ðá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và cửa địa ngục sẽ không thắng được. Thầy sẽ trao cho con chìa khoá Nước trời. Sự gì con cầm buộc dưới đất, trên trời cũng cầm buộc; và sự gì con cởi mở dưới đất, trên trời cũng cởi mở”.
Bấy giờ Người truyền cho các môn đệ đừng nói với ai rằng Người là Ðức Kitô. Kể từ đó, Chúa Giêsu bắt đầu tỏ cho các môn đệ thấy: Người sẽ phải đi Giêrusalem, phải chịu nhiều đau khổ bởi các kỳ lão, luật sĩ và thượng tế, phải bị giết, và ngày thứ ba thì sống lại.
Phêrô kéo Người lại mà can gián Người rằng: “Lạy Thầy, xin Chúa giúp Thầy khỏi điều đó. Thầy chẳng phải như vậy đâu”.
Nhưng Người quay lại bảo Phêrô rằng: “Hỡi Satan, hãy lui ra đàng sau Thầy: con làm cho Thầy vấp phạm, vì con chẳng hiểu biết những sự thuộc về Thiên Chúa, mà chỉ hiểu biết những sự thuộc về loài người”.
TRUNG THÀNH VỚI GIÁO HỘI – HIẾN DÂNG TRỌN VẸN VÌ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, lời Chúa trong Tin Mừng theo Thánh Matthêu mà chúng ta vừa lắng nghe không chỉ là một lời khẳng định về quyền năng Thiên Chúa, mà còn là một lời hứa vĩnh cửu: "Con là Đá, trên tảng đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi."
Tin Mừng Mt 16,13–23, đặc biệt câu Mt 16,18: “Con là Đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và cửa địa ngục sẽ không thắng được”, là một trong những đoạn rất quan trọng trong Tin Mừng, vì nơi đây Đức Giê-su mặc khải căn tính của Người và đặt nền tảng cho Hội Thánh.
Trước hết, bối cảnh của câu chuyện xảy ra tại Cêsarêa Philipphê, một vùng đất ở phía bắc xứ Galilê, nơi có nhiều đền thờ ngoại giáo. Giữa khung cảnh ấy, Đức Giê-su đặt cho các môn đệ một câu hỏi rất quan trọng: “Người ta bảo Con Người là ai?” Các môn đệ trả lời rằng có nhiều ý kiến khác nhau: có người nghĩ Người là Gioan Tẩy Giả, có người nghĩ là Êlia hay một vị tiên tri. Điều đó cho thấy dân chúng nhận ra nơi Đức Giê-su một nhân vật đặc biệt, nhưng họ chưa hiểu trọn vẹn Người là ai.
Sau đó Đức Giê-su hỏi thẳng các môn đệ: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” Đây là một câu hỏi không chỉ dành cho các môn đệ ngày xưa mà còn dành cho mỗi người tín hữu hôm nay. Đức tin không thể chỉ dựa trên ý kiến của người khác; mỗi người phải tự trả lời câu hỏi ấy trong lòng mình.
Simon Phêrô đã thay mặt các môn đệ tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Đây là một lời tuyên xưng đức tin rất mạnh mẽ. “Đức Kitô” nghĩa là Đấng được xức dầu, Đấng Cứu Thế mà dân Israel mong đợi. Còn “Con Thiên Chúa hằng sống” cho thấy Phêrô nhận ra căn tính sâu xa của Đức Giê-su: Người không chỉ là một tiên tri, nhưng là Con của Thiên Chúa.
Đức Giê-su nói với Phêrô rằng ông có phúc, vì sự hiểu biết này không đến từ suy luận con người, nhưng từ mạc khải của Chúa Cha. Điều đó cho thấy đức tin không phải chỉ là kết quả của trí tuệ, mà là ân ban của Thiên Chúa.
Sau đó Đức Giê-su nói câu rất quan trọng: “Con là Đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” Tên “Phêrô” (Petros) có nghĩa là “đá”. Đức Giê-su dùng chính tên ấy để diễn tả vai trò của Phêrô trong cộng đoàn các môn đệ. Như một ngôi nhà cần nền móng vững chắc, Hội Thánh cũng cần một nền tảng để bảo đảm sự hiệp nhất và ổn định. Đức Giê-su chọn Phêrô để giữ vai trò đặc biệt ấy trong cộng đoàn.
Nhưng điều quan trọng hơn là câu: “Hội Thánh của Thầy.” Hội Thánh không phải là công trình của con người, nhưng là công trình của chính Đức Kitô. Người là Đấng xây dựng Hội Thánh, còn các tông đồ chỉ là những người được Người sử dụng để phục vụ công trình ấy.
Đức Giê-su còn nói: “Cửa địa ngục sẽ không thắng được.” “Cửa địa ngục” tượng trưng cho quyền lực của sự dữ và sự chết. Lời này là một lời hứa mạnh mẽ rằng mọi thế lực chống lại Thiên Chúa sẽ không thể phá hủy Hội Thánh. Trong suốt lịch sử, Hội Thánh đã trải qua nhiều bách hại và thử thách, nhưng lời hứa của Đức Kitô vẫn luôn là nguồn hy vọng và bảo đảm cho sự tồn tại của Hội Thánh.
Tiếp theo, Đức Giê-su trao cho Phêrô “chìa khóa Nước Trời.” Trong văn hóa Kinh Thánh, chìa khóa là biểu tượng của quyền bính quản lý. Điều này có nghĩa là Phêrô được trao trách nhiệm đặc biệt trong việc hướng dẫn và chăm sóc cộng đoàn đức tin.
Đức Giê-su cũng nói về quyền “cầm buộc và tháo cởi.” Đây là cách nói của Do Thái để diễn tả quyền quyết định trong đời sống tôn giáo và kỷ luật của cộng đoàn. Điều đó cho thấy Hội Thánh được trao một sứ mạng thiêng liêng: hướng dẫn và giúp con người sống theo ý Thiên Chúa.
Tuy nhiên, ngay sau khoảnh khắc vinh quang ấy, Tin Mừng lại cho thấy một sự tương phản rất mạnh. Khi Đức Giê-su bắt đầu nói về cuộc khổ nạn sắp tới, Phêrô lại phản đối và muốn ngăn cản Người. Đức Giê-su phải nói với ông: “Hỡi Satan, hãy lui ra sau Thầy.” Điều này cho thấy Phêrô dù được chọn làm nền tảng cho Hội Thánh, vẫn là một con người yếu đuối và chưa hiểu hết con đường của Thiên Chúa.
Qua đó, Tin Mừng cho thấy rằng kế hoạch của Thiên Chúa không theo logic của con người. Con đường của Đức Kitô không phải là con đường quyền lực và vinh quang trần thế, nhưng là con đường thập giá dẫn đến phục sinh.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, đoạn Tin Mừng này mang nhiều ý nghĩa sâu sắc. Trước hết, mỗi người được mời gọi tự trả lời câu hỏi: “Đức Giê-su là ai đối với tôi?” Đức tin không chỉ là truyền thống hay kiến thức, nhưng là một sự tuyên xưng cá nhân phát xuất từ tâm hồn.
Đồng thời, đoạn Tin Mừng cũng nhắc rằng Hội Thánh được xây dựng trên nền tảng của đức tin vào Đức Kitô và được nâng đỡ bởi lời hứa của Người. Dù có những yếu đuối của con người, Hội Thánh vẫn tồn tại vì chính Đức Kitô là Đấng gìn giữ và dẫn dắt.
Vì thế, Mt 16,18 không chỉ nói về vai trò của Phêrô, nhưng còn là lời khẳng định rằng Hội Thánh thuộc về Đức Kitô, được Người xây dựng và được bảo vệ trước mọi thế lực của sự dữ. Và mỗi người tín hữu được mời gọi trở thành những “viên đá sống động” góp phần xây dựng cộng đoàn đức tin ấy.
Trải qua hơn hai ngàn năm lịch sử, lời hứa ấy vẫn vang vọng, và hôm nay, khi chúng ta cùng nhau suy chiêm về cuộc đời, sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta lại thấy lời hứa ấy rực sáng qua một thân xác mọn hèn nhưng đầy khí phách của một người con trung kiên với Giáo hội. Cha Diệp không chỉ xây dựng nhà thờ bằng gạch đá, ngài đã xây dựng Giáo hội bằng chính máu đào và lòng trung thành tuyệt đối dưới sự hướng dẫn của Đức Giám mục giáo phận. Nhân dịp tiến trình phong Chân phước cho ngài đang đi vào những giai đoạn hồng phúc, chúng ta được mời gọi nhìn lại chân dung một vị mục tử nhân lành, một người tôi tớ trung tín đã sống trọn vẹn đặc sủng của mình giữa lòng dân tộc Việt Nam đầy biến động.
Cuộc đời của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một bài ca về sự khiêm nhường và nguồn gốc giản dị. Sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng sông nước miền Tây Nam Bộ, ngài lớn lên với hương lúa đồng nội và lời kinh tiếng kệ râm ran mỗi tối.
Chính nền tảng gia đình đạo hạnh, sống giữa cảnh nghèo khó nhưng ấm áp tình người của vùng đất Cần Thơ, đã nhào nặn nên một tâm hồn nhạy cảm trước nỗi đau của tha nhân. Cha Diệp không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ trang sách, ngài là một con người bằng xương bằng thịt, một người con của đất mẹ Việt Nam, đã chọn lựa bước theo tiếng gọi Kitô để trở thành muối cho đời và ánh sáng cho trần gian.
Năm 1930, khi nhận sứ vụ mục tử tại vùng Bạc Liêu, Cha Diệp bắt đầu cuộc hành trình 16 năm tận tụy tại nhà thờ Tắc Sậy và tám họ đạo lẻ chung quanh. Trong bối cảnh xã hội thuộc địa đầy rẫy bất công và nghèo đói, ngài hiện thân như một người cha hiền muôn thuở. Hình ảnh vị linh mục gầy gò, đôi mắt sáng rực lòng nhân ái, hằng ngày lo toan cử hành Bí tích, rồi lại tất bật mở trường học, hỗ trợ y tế, và đặc biệt là phát cơm cho người nghèo, đã in đậm trong tâm trí giáo dân lẫn người lương. Với Cha, không có ranh giới giữa đạo và đời khi nói về lòng bác ái. Ngài yêu thương tất cả, từ những đứa trẻ thơ dại đến những người già nua cô quạnh, bởi ngài nhìn thấy khuôn mặt Đức Kitô nơi những con người khốn khổ ấy. Sứ vụ của ngài tại Tắc Sậy không chỉ là quản trị một giáo xứ, mà là xây dựng một vương quốc tình yêu, nơi sự thật và sự sống ngự trị.
Thử thách lớn nhất và cũng là đỉnh cao của lòng trung thành đã đến vào năm 1945, khi ngọn lửa chiến tranh Đông Dương bùng cháy dữ dội. Miền Tây trở thành bãi chiến trường của nhiều phe phái, sự chết chóc và loạn lạc bao trùm khắp ngõ ngách. Giữa lúc mọi người hối hả tìm đường di tản để bảo toàn mạng sống, giữa những lời khuyên can thiết tha rằng ngài nên rời bỏ nhiệm sở, Cha Diệp đã đưa ra một quyết định làm rúng động trái tim nhân thế: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đây không phải là một lời nói suông, cũng không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà là một lời tuyên xưng đức tin sắt đá. Cha chọn ở lại không phải vì ngài không biết sợ, nhưng vì tình yêu dành cho đoàn chiên lớn hơn nỗi sợ hãi cái chết. Ngài đã sống đúng tinh thần của vị Mục Tử Nhân Lành trong Tin Mừng Gioan, người sẵn sàng hy sinh mạng sống vì đàn chiên chứ không trốn chạy như kẻ làm thuê khi thấy sói đến.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành một dấu mốc đau thương nhưng hào hùng. Khi bị bắt cùng với hơn 100 giáo dân và người dân vô tội trong lẫm lúa tại Cây Gừa, Cha Diệp đã chọn con đường tự hiến. Ngài đã dùng uy tín và mạng sống mình để thương thuyết, để rồi cuối cùng, những người dân được trả tự do, còn ngài ở lại đối diện với cái chết cô độc nhưng lẫm liệt. Những nhát chém tàn bạo của nhóm vũ trang đã hạ gục thân xác ngài, xác ngài bị xô xuống ao bèo, nhưng tinh thần của ngài thì bay cao, hòa nhập vào hàng ngũ những chứng nhân đức tin. Cha Diệp chết không phải vì một bản án chính trị, ngài chết vì lòng trung thành với sứ vụ mục tử, chết để bảo vệ sự sống cho con cái mình. Đây chính là hình ảnh "tử đạo mới" mà Giáo hội hằng tôn vinh: chết vì lòng mến Chúa và yêu người đến tận cùng.
Sự thánh thiện của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không đợi đến khi có sắc lệnh của Tòa Thánh mới được công nhận, mà nó đã được "tuyên phong" trong trái tim của hàng triệu người từ bấy lâu nay. Đức Cha Bùi Tuần hay Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đều từng khẳng định rằng, bà con lương dân và cả những người không cùng niềm tin đã tôn kính ngài như một vị thánh từ rất lâu. Người ta thấy ở ngài một cuộc đời giản dị, cầu nguyện liên lỉ và một trái tim rộng mở cho tất thảy. Sự tử tế của ngài dành cho những "đứa con nít", sự quan tâm của ngài đến bát cơm của người nghèo đã biến ngài thành một nhịp cầu hòa bình, xóa tan những định kiến tôn giáo hay giai cấp. Ngài đã sống trọn vẹn lý tưởng Kitô giáo giữa lòng một xã hội đầy chia rẽ, trở thành minh chứng sống động cho việc tin vào Chúa là phải yêu thương con người.
Tiến trình tuyên Chân phước kéo dài hơn 13 năm qua là một hành trình cẩn trọng và đầy ơn sủng của Giáo hội. Từ giai đoạn thu thập chứng cứ tại Giáo phận Cần Thơ đến những năm tháng xét duyệt nghiêm ngặt tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, mỗi tài liệu, mỗi lời chứng của những nhân chứng như ông Quỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đều được soi xét dưới ánh sáng của sự thật lịch sử và đức tin. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô cho phép công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào cuối năm 2024 là một niềm an ủi lớn lao cho Giáo hội Việt Nam. Chúng ta mong chờ ngày 2 tháng 7 năm 2026, khi lễ tuyên Chân phước chính thức diễn ra, không phải để tôn vinh một cá nhân, mà là để tạ ơn Chúa đã ban cho dân tộc ta một mẫu gương trung kiên, một người cha luôn đồng hành cùng những nỗi thống khổ của con người.
Ngày nay, Cha Diệp đã trở thành một "hiện tượng" tâm linh kỳ diệu. Từ Bắc chí Nam, thậm chí ở hải ngoại, ảnh tượng của ngài hiện diện trong các xe hơi, trên bàn thờ của cả những người lương dân. Trung tâm Tắc Sậy mỗi năm đón hàng triệu lượt người về hành hương, không chỉ để xin ơn, mà còn để tìm kiếm sự bình an và học cách sống bao dung. Sự kính mến này chứng tỏ rằng, khi một người sống trọn vẹn cho tình yêu, tình yêu đó sẽ không bao giờ mất đi mà sẽ lan tỏa rộng khắp. Cha Diệp vẫn đang tiếp tục sứ mạng của mình từ trên Thiên Quốc, dẫn dắt những tâm hồn lạc lối trở về với Chúa, khích lệ những ai đang nản chí trước nghịch cảnh và nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự hy sinh.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp Diệp, xin cầu cho chúng con. Nhìn vào gương sáng của Cha, chúng con cảm thấy xấu hổ vì đôi khi lòng trung thành của mình với Chúa và Giáo hội còn mong manh, dễ vỡ trước những cám dỗ của đời thường. Cha đã chọn ở lại với đoàn chiên giữa lầm than, còn chúng con đôi khi lại chọn rời xa anh chị em mình khi họ cần chúng con nhất. Xin cho chúng con biết học nơi Cha trái tim của người mục tử, biết yêu thương không phân biệt, biết phục vụ không tính toán, và nhất là biết trung thành với Hội Thánh trên nền tảng tảng đá Phêrô. Xin cho chúng con luôn nhớ rằng, dù cuộc đời có dông bão đến đâu, quyền lực tử thần cũng không bao giờ thắng được những tâm hồn đặt trọn niềm tin nơi Chúa, như Cha đã từng tin và đã từng thắng bằng chính cái chết của mình.
Kính thưa anh chị em, mỗi khi chúng ta nhìn lên thánh giá hay nhìn vào di ảnh của Cha Diệp, hãy tự hỏi lòng mình: Tôi có đang xây dựng Giáo hội bằng sự hiệp nhất và yêu thương như Cha đã làm không? Tôi có sẵn sàng "ở lại" với những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi trong cộng đồng của tôi không? Cha Diệp không cần chúng ta ca tụng ngài bằng những lời sáo rỗng, ngài cần chúng ta nối tiếp cánh tay bác ái của ngài, cần chúng ta sống thật với danh hiệu Kitô hữu. Hãy để cuộc đời của vị Tân Chân phước tương lai thấm đẫm vào tâm hồn chúng ta, để mỗi bước chân chúng ta đi, mỗi việc chúng ta làm đều tỏa rạng hương thơm của Tin Mừng, hương thơm của một tình yêu hiến tế.
Nguyện xin Thiên Chúa, qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, ban cho mỗi người chúng ta lòng can đảm để làm chứng cho sự thật, lòng kiên trì để giữ vững đức tin, và một trái tim rực cháy lửa mến để phục vụ Giáo hội và quê hương Việt Nam. Chớ gì tinh thần "trung thành với Giáo hội" của Cha Diệp luôn là kim chỉ nam cho mọi hành động của chúng ta, để mai sau, chúng ta cũng được chung hưởng hạnh phúc với ngài trên Thiên quốc, nơi không còn nước mắt, không còn chiến tranh, chỉ còn tình yêu vĩnh cửu của Thiên Chúa Ba Ngôi. Amen.
BÀI GIẢNG 37: TỬ ĐẠO HIỆN ĐẠI
2 Ti-mô-thê 4:7 Tôi đã đấu trong cuộc thi đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin.
TỬ ĐẠO HIỆN ĐẠI: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ HY SINH VÌ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa anh chị em đang hiện diện nơi đây trong bầu khí linh thiêng và đầy lòng tôn kính này, chúng ta họp nhau lại không chỉ để tưởng nhớ một vị linh mục đã khuất, mà để chiêm ngưỡng một ngọn đuốc đức tin rực sáng giữa lòng dân tộc Việt Nam.
“Tôi đã đấu trong cuộc thi đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin” là một trong những lời rất cảm động của thánh Phaolô, được viết trong những dòng cuối cùng của cuộc đời ngài. Khi viết thư thứ hai gửi cho Timôthê, thánh Phaolô đang ở trong tù tại Rôma và biết rằng cái chết của mình đã gần kề. Vì thế, câu nói này giống như một lời tổng kết cuộc đời và sứ mạng của ngài.
Trước hết, thánh Phaolô nói: “Tôi đã đấu trong cuộc thi đấu cao đẹp.” Trong văn hóa Hy Lạp – Rôma thời đó, các cuộc thi đấu thể thao như đấu vật, chạy đua hay thi đấu trong sân vận động rất quen thuộc. Thánh Phaolô dùng hình ảnh này để diễn tả đời sống đức tin. Theo Đức Kitô giống như tham gia vào một cuộc thi đấu thiêng liêng, đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực và trung thành. Nhưng Phaolô gọi đó là “cuộc thi đấu cao đẹp”, vì đây không phải là cuộc đấu vì danh vọng hay phần thưởng trần gian, mà là cuộc đấu vì Tin Mừng và vì Nước Thiên Chúa.
Câu tiếp theo: “Tôi đã chạy hết chặng đường.” Hình ảnh chạy đua diễn tả cuộc hành trình của đời người. Mỗi người được Thiên Chúa trao cho một con đường và một sứ mạng riêng. Đối với thánh Phaolô, con đường ấy là hành trình rao giảng Tin Mừng cho muôn dân. Trong suốt cuộc đời, ngài đã trải qua rất nhiều gian nan: bị bách hại, bị đánh đòn, bị tù đày và nhiều lần phải đối diện với nguy hiểm. Nhưng khi nhìn lại, ngài có thể nói rằng mình đã chạy trọn con đường mà Thiên Chúa giao phó.
Sau cùng, thánh Phaolô nói: “Tôi đã giữ vững niềm tin.” Đây là điểm quan trọng nhất. Thành công thật sự trong đời sống Kitô hữu không phải là đạt được quyền lực hay danh tiếng, nhưng là giữ vững đức tin cho đến cuối cùng. Giữa bao thử thách và đau khổ, thánh Phaolô vẫn trung thành với Đức Kitô và với sứ mạng loan báo Tin Mừng.
Câu nói này cho thấy một niềm bình an sâu xa trong tâm hồn thánh Phaolô. Ngài không nhìn cái chết như một thất bại, nhưng như một bước hoàn tất của hành trình đức tin. Sau khi đã chiến đấu, đã chạy và đã giữ vững niềm tin, ngài có thể phó thác đời mình trong tay Thiên Chúa.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, lời của thánh Phaolô mang một ý nghĩa rất sâu sắc. Cuộc đời đức tin cũng giống như một cuộc hành trình dài, có những lúc thuận lợi nhưng cũng có nhiều thử thách. Người tín hữu được mời gọi kiên trì bước đi, trung thành với Tin Mừng và không bỏ cuộc giữa đường.
Điều quan trọng không phải là con người đạt được bao nhiêu thành công theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng là khi nhìn lại cuộc đời, họ có thể nói như thánh Phaolô: đã chiến đấu cho điều tốt đẹp, đã hoàn thành con đường Chúa trao và đã giữ vững niềm tin.
Vì thế, 2 Tm 4,7 là một lời khích lệ mạnh mẽ cho mọi người tin: hãy sống đời đức tin với lòng kiên trì và trung thành, để khi kết thúc hành trình trần thế, chúng ta cũng có thể dâng lên Thiên Chúa một cuộc đời đã được sống trọn vẹn trong niềm tin và tình yêu.
Lời Thánh Phaolô gửi cho người môn đệ Ti-mô-thê năm xưa: Tôi đã đấu trong cuộc thi đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin. (2 Tm 4:7) dường như đã trở thành bản trường ca viết riêng cho cuộc đời của Cha Francisco Trương Bửu Diệp. Trong dòng chảy của lịch sử, có những con người chết đi để rồi sống mãi, có những dòng máu đổ xuống để trở thành hạt giống trổ sinh muôn vàn bông lúa đức tin. Cha Diệp chính là một minh chứng sống động cho mẫu hình "Tử đạo hiện đại" – một vị mục tử không chết vì những bản án giáo lý khô khan, nhưng chết vì tình yêu, chết vì trách nhiệm và chết để bảo vệ sự sống cho đoàn chiên của mình giữa cơn binh đao loạn lạc.
Lật lại những trang sử của vùng đất miền Tây Nam Bộ đầu thế kỷ 20, chúng ta thấy hình ảnh một cậu bé Francisco sinh ra trong một gia đình Công giáo đạo hạnh tại họ đạo Cồng Phước.
Lớn lên giữa những cánh đồng lúa mênh mông và dòng sông hiền hòa, Cha Diệp đã mang trong mình dòng máu kiên cường của người Kitô hữu Việt Nam, kết hợp với sự chất phác, đôn hậu của người dân Nam Bộ. Chính nền tảng gia đình và giáo xứ đã nhào nặn nên một nhân cách lớn, để khi bước vào đời dâng hiến, ngài không chỉ là một tư tế cử hành mầu nhiệm thánh mà còn là một người cha, người bạn, người bảo vệ của dân nghèo.
Năm 1930, khi nhận nhiệm vụ tại Tắc Sậy và các họ đạo lân cận như Bà Đốc, An Hải, Chủ Chí... Cha Diệp đã bước vào một hành trình mục vụ đầy gian nan nhưng cũng đầy hoa trái. Suốt 16 năm ròng rã, ngài không quản ngại nắng mưa, đi qua những con rạch nhỏ, những nhịp cầu tre lắt lẻo để mang Mình Thánh Chúa đến với từng căn chòi lá. Hình ảnh vị mục tử tận tụy phát cơm cho người đói, không phân biệt là người Công giáo hay anh em lương dân, đã in sâu vào tâm khảm của người dân Bạc Liêu lúc bấy giờ. Ngài sống triệt để tinh thần của Tin Mừng: "Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống". Với Cha Diệp, đạo không chỉ nằm ở kinh kệ trong nhà thờ, mà đạo nằm ở đôi bàn tay biết sẻ chia và trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của đồng loại.
Thế rồi, cơn bão lịch sử của năm 1945 ập đến. Đất nước rơi vào cảnh lầm than, chiến tranh Đông Dương bùng nổ, các phe phái tranh chấp khiến lòng người ly tán, sợ hãi. Giữa lúc ranh giới giữa cái chết và sự sống mong manh như sợi tóc, nhiều người đã khuyên Cha rời bỏ nhiệm sở để lánh nạn. Nhưng chính lúc ấy, lời khẳng định đanh thép và đầy tình phụ tử của ngài đã vang lên, trở thành kim chỉ nam cho mọi đời linh mục sau này: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Cha Diệp đã chọn không chạy trốn. Ngài chọn ở lại để làm điểm tựa cho những tâm hồn đang run rẩy, để làm lá chắn cho những người thấp cổ bé họng. Ngài thấu cảm sâu sắc lời Chúa Giêsu: "Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên". Ngài không phải là kẻ chăn thuê thấy sói đến thì bỏ chạy, mà ngài là vị chủ chăn đích thực, sẵn sàng đứng ra đối diện với nanh vuốt của sự dữ để bảo vệ đàn con.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 mãi mãi khắc ghi một dấu ấn đau thương nhưng oai hùng. Khi bị nhóm vũ trang bắt giữ cùng hơn 100 giáo dân tại lẫm lúa Cây Gừa, Cha Diệp đã thực hiện một cuộc thương thuyết vĩ đại nhất đời mình: dùng mạng sống của chính mình để đổi lấy sự tự do cho dân chúng. Ngài đã bước ra, đón nhận cái chết trong thầm lặng và can trường, để rồi thi thể ngài bị vùi lấp dưới ao sâu, nhưng linh hồn ngài đã bay cao về với Chúa. Sự hy sinh của Cha Diệp là một cuộc "Tử đạo mới" – một khái niệm mà Đức Thánh Cha Phanxicô đã đề cao. Đó không phải là cái chết vì bị ép buộc bỏ đạo trên công đình, mà là cái chết vì đức ái Kitô giáo, chết vì sứ vụ mục tử trong một bối cảnh xã hội phức tạp. Ngài đã đổ máu để minh chứng rằng: Tình yêu lớn nhất là tình yêu của người dám chết cho bạn hữu mình.
Kính thưa anh chị em, sự thánh thiện của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không cần đến những phép lạ cao siêu mới được công nhận, bởi chính cuộc đời ngài đã là một phép lạ của tình thương. Những nhân chứng như ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đã kể lại về một vị linh mục luôn coi trẻ em như con cái, coi người nghèo như ân nhân. Ngay cả những người không cùng niềm tin, thậm chí những người vô thần, cũng tìm đến ngài như một chỗ dựa tinh thần. Sự kiện Đức Thánh Cha Phanxicô phê chuẩn sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào cuối năm 2024 và Thánh lễ Tuyên chân phước sắp tới vào năm 2026 chính là lời xác nhận chính thức của Giáo hội về một sự thật mà lòng dân đã công nhận từ lâu. Giáo hội không "phong" cho ngài sự thánh thiện, mà chỉ "tuyên" bố những gì Thiên Chúa đã thực hiện nơi ngài.
Nhìn vào tấm gương Cha Diệp, chúng ta tự hỏi: "Đánh trận tốt lành" trong thời đại hôm nay nghĩa là gì? Đó có lẽ không còn là việc đối mặt với gươm giáo, nhưng là cuộc chiến với sự vô cảm, với chủ nghĩa cá nhân ích kỷ đang tràn lan. Giữa một thế giới đầy biến động, dịch bệnh, thiên tai và những xung đột âm ỉ, Cha Diệp dạy chúng ta bài học về sự trung kiên. Ngài mời gọi chúng ta giữ vững đức tin không phải bằng những lời tuyên xưng môi miệng, mà bằng hành động dấn thân. Mỗi chúng ta, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, đều được mời gọi trở thành những vị "tử đạo mỗi ngày" – tử đạo đối với những thói hư tật xấu, tử đạo để phục vụ tha nhân và tử đạo để giữ cho ngọn lửa Tin Mừng luôn cháy sáng trong gia đình, trong môi trường làm việc của mình.
Di sản mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại không chỉ là ngôi nhà thờ Tắc Sậy uy nghiêm hay những dòng người hành hương tấp nập. Di sản lớn nhất chính là tinh thần hy sinh quên mình. Hình ảnh Cha Diệp hiện hữu trên những chiếc xe xuôi ngược khắp nẻo đường, trong những gian thờ khiêm tốn của người bình dân, là minh chứng cho một tình yêu không biên giới. Ngài đã trở thành cầu nối giữa Trời và Đất, giữa Giáo hội và Xã hội, giữa những người Công giáo và anh em lương dân. Cha đã đi hết "cuộc chạy" của mình một cách vinh quang, và giờ đây, ngài đang chuyển cầu cho chúng ta từ tòa cao hiển trị.
Lạy Cha Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân lành của vùng đất phương Nam, xin cầu thay nguyện giúp cho chúng con. Xin cho chúng con biết học nơi Cha lòng can đảm để đối diện với thử thách, lòng nhân ái để ôm ấp người nghèo khổ, và lòng trung thành để giữ vững đức tin cho đến hơi thở cuối cùng. Giữa những sóng gió của cuộc đời hiện đại, xin cho chúng con luôn nhớ rằng: "Chiên ở đâu thì chủ chiên ở đó", để chúng con cũng biết hiện diện và sẻ chia với anh chị em mình trong mọi hoàn cảnh. Ước mong rằng, niềm vui của ngày Tuyên chân phước sắp tới sẽ thúc đẩy mỗi người chúng ta sống trọn vẹn ơn gọi làm người và làm con Chúa, để một ngày kia, chúng ta cũng có thể thưa với Chúa rằng: Con đã hoàn thành sứ vụ, con đã giữ trọn đức tin. Amen.
BÀI GIẢNG 38: ẢNH HƯỞNG XÃ HỘI
Tin Mừng:
Mt 5,13-16
Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Chính anh em là muối cho đời. Nhưng muối mà nhạt đi, thì lấy gì muối nó cho mặn lại ? Nó đã thành vô dụng, thì chỉ còn việc quăng ra ngoài cho người ta chà đạp thôi.
“Chính anh em là ánh sáng cho trần gian. Một thành xây trên núi không tài nào che giấu được. Cũng chẳng có ai thắp đèn rồi lại để dưới cái thùng, nhưng đặt trên đế, và đèn soi chiếu cho mọi người trong nhà. Cũng vậy, ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm, mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời.”
CHA PHAN XICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ MUỐI ĐẤT VÀ NGỌN HẢI ĐĂNG CỦA LÒNG BÁC ÁI – Lm. Anmai, CSsR
Anh chị em thân mến, trong bầu khí linh thiêng của những ngày hướng về đại lễ tôn vinh một người con ưu tú của Giáo hội Việt Nam, chúng ta cùng dừng chân lại bên dòng sông miền Tây êm đềm, nơi có ngôi thánh đường Tắc Sậy sừng sững như một chứng nhân lịch sử. Hôm nay, chúng ta không chỉ nhắc lại một cái tên, mà là chạm vào một huyền thoại sống động, một trái tim đã ngừng đập để nhường nhịp sống cho đoàn chiên. Đó chính là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Lời Chúa trong Tin Mừng Thánh Mát-thêu hôm nay vang lên như một lời định nghĩa chính xác nhất về cuộc đời ngài: "Các ngươi là muối của đất".
Tin Mừng Mt 5,13–16 nằm trong Bài Giảng Trên Núi, ngay sau khi Đức Giê-su công bố các mối phúc thật. Sau khi nói về căn tính của người môn đệ qua các mối phúc, Đức Giê-su tiếp tục nói về sứ mạng của họ trong thế giới. Người dùng hai hình ảnh rất quen thuộc trong đời sống hằng ngày: muối và ánh sáng.
Trước hết, Đức Giê-su nói: “Chính anh em là muối cho đời.” Trong thời xưa, muối là một thứ rất quý giá. Muối có hai chức năng quan trọng: làm cho thức ăn có hương vị và giúp bảo quản thực phẩm khỏi bị hư hỏng. Khi Đức Giê-su gọi các môn đệ là “muối cho đời”, Người muốn nói rằng họ có nhiệm vụ làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn, giữ cho xã hội khỏi rơi vào sự suy đồi và làm cho đời sống con người thêm ý nghĩa.
Người môn đệ của Đức Kitô được mời gọi đem tinh thần Tin Mừng vào đời sống: sống chân thật, yêu thương, công bằng và bác ái. Khi họ sống như vậy, họ giống như muối làm cho cuộc đời có hương vị. Nhưng Đức Giê-su cũng cảnh báo: “Muối mà nhạt đi, thì lấy gì muối nó cho mặn lại?” Nếu người môn đệ đánh mất tinh thần Tin Mừng, nếu họ sống giống hệt cách sống của thế gian, thì họ không còn thực hiện được sứ mạng của mình. Một đức tin chỉ giữ hình thức mà không ảnh hưởng đến đời sống sẽ trở nên vô dụng.
Sau đó Đức Giê-su dùng một hình ảnh khác: “Chính anh em là ánh sáng cho trần gian.” Ánh sáng giúp con người nhìn thấy đường đi và xua tan bóng tối. Trong Kinh Thánh, ánh sáng thường tượng trưng cho chân lý, sự thiện và sự hiện diện của Thiên Chúa. Khi Đức Giê-su nói các môn đệ là ánh sáng cho trần gian, Người muốn họ trở thành những người mang ánh sáng của Thiên Chúa đến cho thế giới.
Người dùng hình ảnh “một thành xây trên núi không thể che giấu được.” Một thành phố nằm trên đỉnh núi có thể nhìn thấy từ xa. Điều đó cho thấy đời sống của người môn đệ không thể chỉ giữ trong phạm vi riêng tư, nhưng phải trở thành dấu chỉ cho người khác. Đức tin không phải chỉ là chuyện cá nhân, nhưng còn là chứng tá cho xã hội.
Đức Giê-su cũng nói: “Không ai thắp đèn rồi lại để dưới cái thùng.” Khi thắp đèn, người ta đặt nó lên cao để ánh sáng chiếu cho cả căn nhà. Cũng vậy, đời sống của người Kitô hữu phải tỏa sáng qua những việc làm tốt đẹp. Ánh sáng ấy không phải để người khác khen ngợi mình, nhưng để dẫn họ đến với Thiên Chúa.
Vì thế Đức Giê-su kết luận: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những việc tốt đẹp anh em làm, mà tôn vinh Cha của anh em trên trời.” Điểm quan trọng ở đây là mục đích của việc làm tốt. Người môn đệ không làm điều thiện để tìm danh tiếng hay sự khen ngợi cho bản thân, nhưng để qua đời sống của mình, người khác nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa.
Đoạn Tin Mừng này nhắc nhở rằng người Kitô hữu không được sống đức tin một cách thụ động hay khép kín. Họ được mời gọi hiện diện giữa thế gian như muối và ánh sáng: âm thầm nhưng có sức biến đổi. Muối không phô trương nhưng làm cho thức ăn có vị; ánh sáng không ồn ào nhưng xua tan bóng tối.
Đối với đời sống hôm nay, lời của Đức Giê-su vẫn mang ý nghĩa rất sâu sắc. Thế giới vẫn cần những con người sống trung thực, biết yêu thương và biết phục vụ. Khi người tín hữu sống Tin Mừng trong gia đình, trong công việc và trong xã hội, họ đang thực hiện sứ mạng làm muối và ánh sáng cho đời.
Vì thế, Mt 5,13–16 là một lời nhắc rằng đức tin không chỉ là điều để tin, nhưng là điều để sống và để chiếu tỏa. Khi người môn đệ sống theo Tin Mừng, đời sống của họ trở thành ánh sáng dẫn người khác đến gần Thiên Chúa.
Muối không sống cho chính nó. Muối tan đi để làm cho đời thêm đậm đà, để giữ cho thực phẩm khỏi hư nát. Cha Diệp chính là nắm muối tinh tuyền ấy, đã tan chảy hoàn toàn vào lòng đất mẹ Việt Nam, vào nỗi đau của dân tộc và vào niềm tin sắt son của người Kitô hữu.
Nhìn lại hành trình đức tin của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta thấy một sự sắp đặt kỳ diệu của Thiên Chúa. Sinh ra trong lòng đất miền Tây Nam Bộ, giữa những cánh đồng lúa bát ngát và dòng kênh xanh, tâm hồn ngài đã sớm thấm đẫm sự chất phác, bao dung của người dân quê.
Ngài không phải là một vị thánh từ trên trời rơi xuống với những phép lạ nhãn tiền ngay từ thuở bé, nhưng ngài là một con người thực thụ, hít thở bầu không khí của thời đại, nếm trải sự cơ cực của thân phận người dân mất nước dưới ách thực dân, để rồi từ đó, ơn gọi linh mục nảy nở như một bông hoa sen ngát hương giữa bùn lầy thời cuộc.
Sứ vụ mục tử của Cha bắt đầu từ năm 1930 tại Tắc Sậy, một vùng đất khi ấy còn hoang sơ, nghèo khó. Suốt 16 năm ròng rã, hình ảnh vị linh mục gầy gò, điềm tĩnh, hiện diện khắp các ngõ ngách của 9 họ đạo lẻ đã trở nên quá đỗi thân thương. Ngài không chỉ là người ban phát các Bí tích trên bàn thờ, mà còn là người bẻ bánh cuộc đời mình trên bàn ăn của người nghèo. Chứng từ của những người đương thời như ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đã vẽ nên chân dung một vị cha chung không phân biệt tôn giáo. "Cha phát cơm cho người nghèo", "Cha yêu thương trẻ nít như con cái". Những hành động ấy nhỏ bé như hạt muối, nhưng lại có sức mạnh giữ cho tình người không bị thối rữa giữa sự khắc nghiệt của nghèo đói và bệnh tật. Cha đã sống trọn vẹn tinh thần của người Samaritanô nhân lành, biến giáo xứ thành một mái nhà chung, nơi mà cả người có đạo lẫn người lương dân đều tìm thấy sự an ủi và tôn trọng.
Thế rồi, giông bão lịch sử ập đến vào năm 1945. Việt Nam rơi vào vòng xoáy của chiến tranh, của những tranh chấp phe phái khốc liệt. Máu và nước mắt đổ xuống trên những cánh đồng. Trong lúc mọi người tháo chạy để tìm nơi trú ẩn an toàn, trong lúc sự sống và cái chết chỉ cách nhau một gang tay, Cha Diệp đã đưa ra một quyết định làm rúng động lương tâm bao người. Ngài không đi. Ngài chọn ở lại. Câu nói bất hủ của ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" không phải là một khẩu hiệu suông, mà là một lời tuyên xưng đức tin bằng chính mạng sống. Cha hiểu rằng, nếu ngài đi, đoàn chiên sẽ tan tác, sợ hãi và mất phương hướng. Ngài chọn làm tấm khiên che chắn cho con cái mình, chấp nhận đối mặt với họng súng, lưỡi gươm để đổi lấy sự bình an cho giáo dân. Đó chính là chân dung của Mục Tử Nhân Lành mà Chúa Giêsu đã phác thảo: người mục tử không bỏ chiên khi thấy sói đến.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, một ngày định mệnh và cũng là ngày vinh quang. Giữa lẫm lúa Cây Gừa, trong bóng tối của sự giam giữ, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thực hiện tế lễ cuối cùng của đời mình. Không có lễ phục lộng lẫy, không có tiếng đàn hát, lễ dâng chính là thân xác ngài. Ngài đã thương thuyết, đã nhận hết trách nhiệm về mình để hơn 100 giáo dân và người dân vô tội được trả tự do. Khi những người dân chạy ra khỏi nơi giam giữ, họ không biết rằng cái giá của sự tự do ấy là máu của vị cha kính yêu. Cha bị sát hại một cách dã man, thi hài bị xô xuống ao. Nhưng thưa anh chị em, sự ác có thể giết chết thân xác, nhưng không bao giờ dập tắt được ánh sáng của tình yêu. Cái chết của Cha không phải là một dấu chấm hết, mà là một hạt lúa gieo vào lòng đất, để từ đó trổ sinh muôn vàn bông hạt của đức tin và lòng sùng kính.
Sự tử đạo của Cha Diệp mang một sắc thái rất đặc biệt mà Đức Thánh Cha Phanxicô gọi là "tử đạo mới". Cha không chết vì một sắc chỉ cấm đạo chính thức, Cha chết vì lòng bác ái mục vụ. Ngài đổ máu mình ra để làm chứng rằng tình yêu Thiên Chúa cao cả hơn cái chết, và sứ mạng của người linh mục là phục vụ con người cho đến hơi thở cuối cùng. Chính vì thế, dù tiến trình tuyên chân phước kéo dài và đòi hỏi sự thẩm định kỹ lưỡng theo Giáo luật, nhưng trong lòng dân chúng, Cha đã là một vị thánh từ rất lâu rồi. Người ta không đợi sắc lệnh từ Roma mới đến với Cha. Người ta đến vì cảm nhận được hơi ấm của lòng nhân ái vẫn còn tỏa ra từ ngôi mộ ở Tắc Sậy. Từ những người lái xe treo ảnh Cha cầu bình an, đến những người lương dân thắp nhang khấn vái, tất cả đều gặp gỡ nhau ở một điểm chung: sự tin tưởng vào một người cha luôn lắng nghe và lân mẫn.
Sức ảnh hưởng xã hội của Cha Diệp là một hiện tượng kỳ diệu trong thế giới hiện đại. Ngày nay, giữa một xã hội đang dần trở nên vô cảm, nơi mà giá trị vật chất thường lấn át tình người, thì di sản của Cha Diệp nổi lên như một lời nhắc nhở mạnh mẽ. Ngài là "muối đất" làm đậm đà thêm nghĩa đồng bào. Anh chị em thấy đó, ngay cả chính quyền và những người không cùng niềm tin cũng dành cho ngài một sự trân trọng đặc biệt. Tại sao vậy? Bởi vì lòng bác ái không có biên giới. Sự hy sinh vị kỷ luôn có sức thuyết phục hơn bất kỳ bài giảng hùng hồn nào. Khi chúng ta nhìn vào dòng người đổ về Tắc Sậy mỗi năm, chúng ta thấy một Giáo hội đang sống giữa lòng dân tộc, một Giáo hội không khép kín nhưng mở ra để phục vụ và yêu thương.
Việc Đức Thánh Cha công nhận sự tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp và tiến tới lễ tuyên chân phước vào tháng 7 năm 2026 không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo phận Cần Thơ, mà còn là một luồng gió mới cho công cuộc loan báo Tin Mừng tại Việt Nam. Nó minh chứng rằng: sống thánh không phải là làm những điều phi thường, mà là làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường. Cha Diệp đã thánh hóa những điều bình dị nhất: một bát cơm cho người đói, một lời an ủi cho người đau khổ, và một sự hiện diện kiên trung lúc gian nan. Ngài dạy chúng ta rằng, muối muốn làm mặn cho đời thì phải chấp nhận tan đi. Nếu chúng ta chỉ giữ đức tin cho riêng mình, nếu chúng ta ngại dấn thân, ngại chia sẻ, chúng ta sẽ trở thành thứ "muối nhạt" bị người ta chà đạp dưới chân.
Anh chị em thân mến, mỗi khi nhìn lên di ảnh của Cha Diệp với khuôn mặt hiền từ, chúng ta hãy tự hỏi lòng mình: "Tôi đang là loại muối nào cho gia đình, cho giáo xứ và cho xã hội này?". Chúng ta có dám "ở lại" với những người đang cần chúng ta nhất, như Cha đã ở lại với đoàn chiên Tắc Sậy không? Sự thánh thiện của Cha Diệp không phải để chúng ta chiêm ngưỡng từ xa, nhưng là để chúng ta họa lại trong chính cuộc sống mình. Giữa những bất ổn của dịch bệnh, thiên tai và những đổ vỡ trong quan hệ con người, thế giới đang khát "vị mặn" của sự tử tế, của lòng tha thứ và sự hy sinh. Hãy để ngọn lửa tình yêu từ trái tim Cha Diệp thắp sáng tâm hồn chúng ta, biến chúng ta thành những sứ giả của hòa bình và hy vọng.
Lạy Cha Francisco Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân hiền đã dùng máu mình để viết nên bài ca bác ái, xin cầu cho chúng con. Xin cho chúng con biết yêu thương như Cha đã yêu, biết hy sinh như Cha đã hy sinh, để cuộc đời chúng con cũng trở thành những hạt muối làm đẹp cho đời và tôn vinh Danh Chúa. Nguyện xin ánh sáng từ sự tử đạo của Cha dẫn dắt chúng con trên hành trình tiến về quê trời, nơi không còn nước mắt, chỉ còn tình yêu vĩnh cửu.
BÀI GIẢNG 39: YÊU THƯƠNG LƯƠNG DÂN
Tin Mừng: Luca 6:35
Trái lại, anh em hãy yêu kẻ thù, hãy làm ơn và cho vay mà chẳng hề hy vọng được đền trả. Như vậy, phần thưởng dành cho anh em sẽ lớn lao, và anh em sẽ là con Đấng Tối Cao, vì Người vẫn nhân hậu với cả phường vô ân và quân độc ác.
YÊU THƯƠNG LƯƠNG DÂN – THEO CHÂN CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, chúng ta đang sống trong những giây phút hồng phúc của lịch sử Giáo hội Việt Nam, đặc biệt là đối với người dân miền sông nước Cửu Long. Hình ảnh một vị mục tử nhân hiền, với nụ cười bao dung và đôi mắt đầy tình mẫu tử, đã từ lâu không còn xa lạ với bất kỳ ai, dù họ có đạo hay không có đạo. Đó chính là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Hôm nay, dựa trên nền tảng Lời Chúa trong Tin Mừng Luca: "Nhưng các ngươi hãy yêu kẻ thù mình, hãy làm ơn, hãy cho mượn mà đừng trông trả lại; thì phước các ngươi sẽ lớn, và các ngươi sẽ làm con Đấng Tối Cao", chúng ta cùng nhìn lại cuộc đời thấm đẫm tình yêu thương lương dân của ngài để học cách trở nên những người con đích thực của Chúa.
Lc 6,35 nằm trong bài giảng của Đức Giê-su về tình yêu và lòng thương xót. Đây là một trong những lời dạy rất mạnh mẽ của Tin Mừng, vì Đức Giê-su mời gọi người môn đệ sống một tình yêu vượt xa cách suy nghĩ thông thường của con người.
Trước hết, Đức Giê-su nói: “Hãy yêu kẻ thù.” Đây là một lời dạy rất khó đối với con người. Theo phản ứng tự nhiên, khi bị xúc phạm hay bị làm tổn thương, con người thường muốn tránh xa, thậm chí trả đũa. Nhưng Đức Giê-su mời gọi người môn đệ bước vào một con đường khác: con đường của tình yêu. Yêu kẻ thù không có nghĩa là đồng ý với điều xấu họ làm, nhưng là không để lòng mình bị chi phối bởi hận thù, và vẫn mong muốn điều tốt cho họ.
Sau đó Người nói: “Hãy làm ơn và cho vay mà chẳng hề hy vọng được đền trả.” Trong xã hội, nhiều khi người ta giúp đỡ người khác với mong muốn sẽ nhận lại điều gì đó: sự biết ơn, lợi ích hoặc một sự đáp trả trong tương lai. Nhưng Đức Giê-su dạy rằng tình yêu đích thực không tính toán như vậy. Khi con người làm điều tốt chỉ vì tình yêu, không vì lợi ích riêng, họ sống một tình yêu vô vị lợi giống như tình yêu của Thiên Chúa.
Đức Giê-su tiếp tục: “Phần thưởng dành cho anh em sẽ lớn lao.” Phần thưởng này không chỉ là những điều tốt lành trong cuộc sống hiện tại, nhưng trước hết là phần thưởng thiêng liêng từ Thiên Chúa. Khi con người sống theo tinh thần Tin Mừng, họ bước vào niềm vui và sự bình an mà Thiên Chúa ban tặng.
Người còn nói: “Anh em sẽ là con Đấng Tối Cao.” Trong Kinh Thánh, được gọi là “con” của Thiên Chúa không chỉ là một danh hiệu, nhưng là sự phản chiếu chính đời sống của Thiên Chúa. Khi con người biết yêu thương cả những người làm hại mình, họ đang sống giống Thiên Chúa, vì Thiên Chúa yêu thương tất cả mọi người.
Điều này được Đức Giê-su giải thích rõ hơn: “Vì Người vẫn nhân hậu với cả phường vô ân và quân độc ác.” Thiên Chúa không chỉ yêu những người tốt, nhưng còn ban ơn cho cả những người tội lỗi. Ánh nắng mặt trời và mưa xuống cho cả người công chính lẫn kẻ gian ác. Tình yêu của Thiên Chúa không dựa trên công trạng của con người, nhưng phát xuất từ lòng nhân hậu vô biên của Người.
Qua đó, Đức Giê-su mời gọi người môn đệ sống theo mẫu gương của Thiên Chúa. Người tín hữu không được chỉ yêu những người yêu mình, nhưng còn phải mở lòng với cả những người khó yêu, những người làm tổn thương mình. Đó là con đường khó khăn, nhưng cũng là con đường dẫn con người đến sự tự do của tình yêu.
Đối với đời sống hôm nay, câu Tin Mừng này là một lời mời gọi rất sâu sắc. Trong một thế giới đầy cạnh tranh, xung đột và đôi khi thù hận, người Kitô hữu được mời gọi trở thành dấu chỉ của lòng thương xót. Khi họ biết yêu thương, tha thứ và làm điều tốt mà không mong được đáp trả, họ phản chiếu tình yêu của Thiên Chúa giữa thế gian.
Vì thế, Lc 6,35 không chỉ là một lời khuyên đạo đức, nhưng là một lời mời gọi sống giống Thiên Chúa: sống một tình yêu rộng mở, vô vị lợi và đầy lòng nhân hậu đối với mọi người.
Lòng bác ái của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một lý thuyết suông trên trang sách, mà là một dòng chảy mãnh liệt bắt nguồn từ chính trái tim của Thiên Chúa.
Sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại miền Tây Nam Bộ, giữa những cánh đồng lúa mênh mông và dòng kênh xanh ngắt, Cha Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã mang trong mình tâm hồn thuần hậu của người nông dân Việt Nam. Chính sự giản dị đó đã giúp ngài dễ dàng chạm đến trái tim của mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là những anh chị em lương dân, những người chưa được biết Chúa nhưng đã cảm nhận được "mùi Thiên Chúa" qua cung cách sống của ngài.
Suốt 16 năm phục vụ tại họ đạo Tắc Sậy và các vùng lân cận như Bà Đốc, An Hải, Khúc Tréo... Cha Diệp đã không phân biệt đối xử với bất kỳ ai. Trong sổ tay mục vụ của ngài, không có ranh giới giữa người có đạo và người ngoại đạo. Ông Huỳnh Văn Lập, một nhân chứng lịch sử, đã kể lại bằng sự xúc động chân thành rằng Cha thường xuyên phát cơm cho người nghèo khổ. Những bát cơm ấy không chỉ làm no cái bụng đang đói, mà còn sưởi ấm những tâm hồn đang bơ vơ giữa thời cuộc loạn lạc. Cha hiểu rằng, trước khi nói về Nước Trời, người ta cần thấy được cánh tay nâng đỡ của tình người. Lời Chúa dạy: "Hãy làm ơn mà đừng trông trả lại", Cha đã sống trọn vẹn điều đó. Ngài cho đi mà không đòi hỏi người ta phải theo đạo, ngài yêu thương vì họ là con người, là hình ảnh của Thiên Chúa, dù họ có nhận ra điều đó hay không.
Đỉnh cao của tình yêu thương ấy chính là sự hy sinh mạng sống. Năm 1945-1946, khi chiến tranh Đông Dương bùng nổ dữ dội, vùng Bạc Liêu trở thành chảo lửa của những cuộc tranh chấp. Giữa tiếng súng, tiếng bom và sự sợ hãi bao trùm, nhiều người đã khuyên Cha lánh đi nơi khác để bảo toàn tính mạng. Nhưng câu trả lời của ngài đã trở thành bất hủ trong lịch sử Giáo hội Việt Nam: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đây không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự can trường của một mục tử nhân lành. Cha không thể bỏ rơi đoàn chiên, trong đó có cả những người lương dân đang tìm sự trú ẩn dưới mái hiên nhà thờ. Ngài chọn ở lại để làm bóng mát, làm điểm tựa tinh thần cho những kẻ khốn cùng nhất.
Sự kiện ngày 12 tháng 3 năm 1946 tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự (địa danh Cây Gừa) là minh chứng hùng hồn nhất cho tình yêu "yêu kẻ thù và làm ơn cho kẻ ghét mình". Khi bị bắt cùng với hơn 100 giáo dân và lương dân, Cha Diệp đã không nghĩ đến bản thân. Ngài đã dùng chính mạng sống của mình để thương thuyết. Ngài chấp nhận cái chết để đổi lấy sự tự do cho những người khác. Nhóm vũ trang đã thả mọi người ra, nhưng giữ lại và sát hại ngài một cách dã man. Máu của Cha đã đổ xuống mảnh đất Tắc Sậy, thấm vào lòng đất mẹ, trở thành hạt giống trổ sinh muôn vàn hoa trái đức tin và lòng nhân ái. Cái chết của ngài là hình thức "tử đạo mới" – chết vì lòng bác ái, chết để bảo vệ đoàn chiên, chết để chứng minh rằng tình yêu mạnh hơn cái chết.
Thưa cộng đoàn, tại sao cho đến hôm nay, sau bao nhiêu thập kỷ, danh tiếng của Cha Diệp lại càng lan xa? Tại sao hàng ngàn người lương dân, thậm chí cả những người không tin vào thần thánh, vẫn tìm đến Tắc Sậy để nghiêng mình trước mộ ngài? Đó là vì họ nhìn thấy ở ngài một "người cha" đúng nghĩa. Đức Cha Bùi Tuần và Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đều xác nhận rằng bà con lương dân đã "phong thánh" cho Cha từ lâu trong lòng họ. Đối với người dân miền Tây, Cha Diệp không phải là một vị thần xa lạ trên tòa cao, mà là một người thân, một vị ân nhân đã từng bế ẵm những "đứa con nít" (theo lời kể của ông Châu Văn Sáu) và lo toan cho từng bữa cơm của người già yếu.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm với sự kiểm tra nghiêm ngặt của Bộ Tuyên Thánh tại Roma không chỉ là một thủ tục giáo luật. Đó là cách Giáo hội khẳng định với thế giới rằng: Một cuộc đời sống cho tha nhân sẽ không bao giờ bị lãng quên. Ngày 25 tháng 11 năm 2024, khi Đức Thánh Cha Phanxicô ký sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài, đó là tiếng chuông vui mừng cho toàn thể dân tộc Việt Nam. Cha Diệp trở thành nhịp cầu nối kết giữa đạo và đời, giữa Công giáo và các tôn giáo bạn. Ngài cho chúng ta thấy rằng, để trở nên thánh, không cần phải làm những điều phi thường, mà là làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta: "Hãy yêu kẻ thù mình... các ngươi sẽ làm con Đấng Tối Cao". Cha Diệp đã yêu cả những người bắt bớ mình, ngài không oán hận, chỉ có lòng thương xót. Nhìn vào di sản của ngài, chúng ta thấy một "hiện tượng loan báo Tin Mừng" độc đáo. Nhiều người lương dân treo ảnh Cha trong nhà, đặt ảnh Cha trên xe hơi để cầu bình an. Họ có thể chưa hiểu hết về phép Thánh Thể, chưa thuộc kinh Tin Kính, nhưng họ tin vào "Ông Cha Diệp" – một người tốt lành đã hy sinh vì dân. Chính lòng yêu thương lương dân của ngài đã mở đường cho Chúa đi vào lòng người một cách tự nhiên và thấm thía nhất.
Chúng ta, những người con cái Chúa, được mời gọi học tập gương sáng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Trong một xã hội đôi khi còn nhiều sự phân biệt, chia rẽ và ích kỷ, cuộc đời Cha nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự hy sinh và lòng bác ái không biên giới. Yêu thương lương dân không chỉ là giúp đỡ vật chất, mà còn là sự tôn trọng, thấu hiểu và chia sẻ những nỗi đau của họ. Khi chúng ta biết mở lòng ra với người lân cận, không phân biệt tôn giáo, chúng ta mới thực sự là con cái của Thiên Chúa – Đấng cho mưa xuống trên người công chính lẫn kẻ bất lương.
Ngày 2 tháng 7 năm 2026 tới đây, khi lễ tuyên chân phước được cử hành tại Giáo phận Cần Thơ, đó sẽ là một đại lễ của tình thương. Nhưng từ bây giờ, chúng ta hãy viết tiếp bài giảng của Cha Diệp bằng chính cuộc sống của mình. Hãy để lòng nhân ái của chúng ta chạm đến những người xung quanh, hãy để sự hy sinh của chúng ta làm vơi đi nỗi khổ của tha nhân. Cha Diệp đã chết cho đoàn chiên, còn chúng ta, chúng ta có dám "sống" cho anh chị em mình hay không? Có dám cho mượn mà không trông trả lại, có dám làm ơn cho người không thích mình hay không?
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân hiền của miền sông nước Việt Nam, xin cầu bầu cho chúng con. Xin cho chúng con có được trái tim bao dung như Cha, để biết yêu thương mọi người không trừ một ai. Xin cho chúng con luôn ghi nhớ rằng, đích đến cuối cùng của người Kitô hữu không phải là danh vọng, mà là trở nên "con Đấng Tối Cao" thông qua con đường yêu thương và phục vụ. Nguyện xin tình yêu của Chúa, qua gương sáng của Cha, sưởi ấm tâm hồn chúng con và biến đổi chúng con thành những sứ giả của hòa bình và bác ái giữa lòng đời hôm nay. Amen.
BÀI GIẢNG 40: HY SINH CUỐI CÙNG
Tin Mừng Ga 12, 24-26
Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng: “Thật, Thầy bảo thật anh em, nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, thì nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác.
Ai yêu quý mạng sống mình, thì sẽ mất; còn ai coi thường mạng sống mình ở đời này, thì sẽ giữ lại được cho sự sống đời đời.
Ai phục vụ Thầy, thì hãy theo Thầy; và Thầy ở đâu, kẻ phục vụ Thầy cũng sẽ ở đó. Ai phục vụ Thầy, Cha Thầy sẽ quý trọng người ấy.”
HY SINH CUỐI CÙNG – Lm. Anmai, CSsR
"Thật, Thầy bảo thật anh em, nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, thì nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sai lạc nhiều hạt" (Gioan 12:24).
Tin Mừng Ga 12,24–26 là một trong những lời dạy rất sâu sắc của Đức Giê-su về mầu nhiệm sự sống, hy sinh và con đường làm môn đệ. Những lời này được nói trong bối cảnh Đức Giê-su đang tiến gần đến cuộc khổ nạn. Người dùng một hình ảnh rất quen thuộc trong đời sống nông nghiệp để giúp các môn đệ hiểu ý nghĩa của cái chết và của việc theo Người.
Trước hết, Đức Giê-su nói: “Nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, thì nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác.” Hình ảnh hạt lúa rất đơn giản nhưng mang một ý nghĩa sâu xa. Một hạt lúa nếu giữ nguyên trạng thì vẫn chỉ là một hạt. Nhưng khi được gieo xuống đất, nó phải “chết đi”, nghĩa là phải tan rã và biến đổi, để rồi từ đó mọc lên một cây lúa mới sinh ra nhiều hạt khác.
Qua hình ảnh này, Đức Giê-su trước hết nói về chính cuộc đời của Người. Người biết rằng cái chết trên thập giá đang đến gần. Nhưng cái chết ấy không phải là sự kết thúc, mà là con đường dẫn đến sự sống mới. Nhờ hy sinh mạng sống mình, Đức Giê-su sẽ đem lại sự sống cho muôn người. Cái chết của Người giống như hạt lúa được gieo xuống đất để sinh nhiều hoa trái.
Sau đó Đức Giê-su áp dụng hình ảnh này cho đời sống của các môn đệ: “Ai yêu quý mạng sống mình, thì sẽ mất; còn ai coi thường mạng sống mình ở đời này, thì sẽ giữ lại được cho sự sống đời đời.” Điều này không có nghĩa là con người phải khinh thường sự sống hay không quý trọng cuộc đời. Nhưng Đức Giê-su muốn nói rằng nếu con người chỉ tìm giữ lấy cuộc sống cho riêng mình, chỉ lo cho lợi ích cá nhân và tránh mọi hy sinh, thì cuối cùng họ sẽ đánh mất ý nghĩa thật sự của cuộc đời.
Ngược lại, người dám trao ban đời mình vì tình yêu, vì Thiên Chúa và vì tha nhân, sẽ tìm thấy sự sống đích thực. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: chính khi con người biết cho đi, hy sinh và phục vụ, họ lại nhận được sự sống sâu xa và bền vững hơn.
Tiếp theo Đức Giê-su nói: “Ai phục vụ Thầy, thì hãy theo Thầy.” Phục vụ Đức Giê-su không chỉ là nói lời tin hay thực hiện một vài việc đạo đức. Phục vụ Người nghĩa là đi theo con đường của Người, tức là con đường của tình yêu, của hy sinh và của sự hiến dâng cho người khác.
Đức Giê-su còn hứa: “Thầy ở đâu, kẻ phục vụ Thầy cũng sẽ ở đó.” Điều này có nghĩa là người theo Đức Giê-su sẽ được hiệp thông với Người. Dù con đường ấy có thể đi qua thử thách và thập giá, nhưng cuối cùng sẽ dẫn đến vinh quang và sự sống với Người.
Cuối cùng Đức Giê-su nói: “Ai phục vụ Thầy, Cha Thầy sẽ quý trọng người ấy.” Đây là một lời hứa rất đẹp. Khi con người sống theo Tin Mừng và trung thành với Đức Kitô, Thiên Chúa Cha nhìn họ với tình yêu và sự trân trọng. Phần thưởng lớn nhất không phải là vinh quang trần thế, nhưng là được Thiên Chúa đón nhận.
Đối với đời sống hôm nay, đoạn Tin Mừng này nhắc nhở rằng ý nghĩa thật của cuộc đời không nằm ở việc giữ lấy mọi thứ cho riêng mình, nhưng ở việc biết trao ban. Khi con người sống chỉ cho bản thân, cuộc đời họ trở nên trống rỗng. Nhưng khi họ biết yêu thương, phục vụ và hy sinh, đời sống của họ trở nên phong phú và sinh nhiều hoa trái.
Vì thế, Ga 12,24–26 dạy rằng con đường của Đức Kitô là con đường của hạt lúa: phải đi qua sự hy sinh để sinh hoa trái. Và chính trong việc theo con đường ấy, con người tìm thấy sự sống thật và được hiệp thông với Thiên Chúa.
Lời hằng sống ấy của Chúa Giêsu không chỉ là một quy luật của tự nhiên, mà còn là một định luật nhiệm mầu của tình yêu và cứu độ. Hôm nay, khi đứng trước linh đài của Cha Francisco Trương Bửu Diệp, chúng ta không chỉ chiêm ngưỡng một chân dung bằng gỗ đá hay một vị thánh của những phép lạ, mà chúng ta đang đối diện với một "hạt lúa" đã thực sự thối đi trong lòng đất mẹ miền Tây Nam Bộ để trổ sinh một mùa gặt đức tin dồi dào cho Giáo hội Việt Nam. Cha Francisco không chết vì một án lệnh chính trị, ngài cũng không chết vì sự tình cờ của lịch sử; ngài chết vì ngài đã chọn không rời bỏ đàn chiên, ngài chết vì một tình yêu lớn lao hơn cả cái chết. Đó chính là "Hy sinh cuối cùng" – một hy sinh khép lại một đời mục tử tận tụy nhưng lại mở ra một kỷ nguyên của lòng tin và sự sùng mộ không biên giới.
Lật lại những trang sử của vùng đất Cà Mau, Bạc Liêu những năm đầu thế kỷ 20, chúng ta thấy hiện lên hình ảnh một vị linh mục có vóc dáng hiền từ, bước chân không mỏi trên những con đường sình lầy, qua những nhịp cầu tre lắt lẻo để đến với những họ đạo xa xôi như Bà Đốc, Campô, An Hải, hay Rạch Trắng. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh trưởng trong một gia đình Công giáo đạo đức tại vùng Cồn Phước, Giáo phận Cần Thơ.
. Giữa cái nắng cháy da của miền Tây hay những mùa nước nổi trắng đồng, Cha Diệp hiện diện như một điểm tựa vững chắc. Ngài không phân biệt lương giáo, hễ ai đói ngài cho ăn, ai rách ngài cho mặc. Ông Huỳnh Văn Lập và những nhân chứng thời đó vẫn còn nhớ mãi hình ảnh vị linh mục thường xuyên phát cơm cho người nghèo, yêu thương những "đứa con nít" như con đẻ của mình. Sự thánh thiện của ngài không nằm ở những triết lý cao siêu, mà nằm ở chén cơm, manh áo và nụ cười ấm áp dành cho những phận người lam lũ.
Thế nhưng, thử thách đức tin thực sự đã ập đến vào những năm 1945-1946, khi khói lửa chiến tranh bao trùm khắp dải đất hình chữ S. Miền Tây lúc bấy giờ trở thành chiến trường của nhiều phe phái, sự hỗn loạn và nguy hiểm rình rập khắp nơi. Trong cơn biến loạn ấy, khi nhiều người tìm đường lánh nạn, Cha Diệp đã đứng trước một lựa chọn sinh tử. Người ta khuyên ngài đi, giáo dân xin ngài tạm lánh để bảo toàn tính mạng, nhưng câu trả lời của ngài đã trở thành lời tuyên ngôn bất hủ của tình mục tử: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Ngài không phải là kẻ làm thuê thấy sói đến thì bỏ chạy, ngài là mục tử nhân lành sẵn sàng hiến mạng vì đàn chiên. Quyết định ở lại của Cha không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự vâng phục hoàn toàn vào thánh ý Chúa và lòng trắc ẩn sâu sắc đối với những người con đang bơ vơ giữa lầm than. Ngài chọn ở lại để là hiện thân của sự an ủi, để chứng minh rằng Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi dân Ngài, ngay cả trong những giờ phút đen tối nhất của lịch sử.
Bi kịch và cũng là vinh quang đã đến vào ngày 12 tháng 3 năm 1946. Một nhóm người vũ trang đã bắt ngài cùng hơn 100 giáo dân và người dân vô tội giam vào lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự tại Cây Gừa. Trong bóng tối của sự sợ hãi và cái chết cận kề, Cha Francisco đã thực hiện hành động hy sinh cuối cùng. Ngài đã thương thuyết, đã dùng chính mạng sống mình để đổi lấy sự tự do cho đàn chiên. "Hãy để tôi chết thay cho họ" – đó không chỉ là lời nói, đó là một hành động tự nguyện bước vào cõi chết để sự sống được nảy mầm. Khi những người dân được thả ra trong niềm vui vỡ òa cũng là lúc vị mục tử kính yêu của họ bị đưa đi hành quyết. Thi hài ngài bị vùi xuống ao bùn, nhưng linh hồn ngài đã bay cao trong hào quang của những chứng nhân đức tin. Cái chết của Cha Diệp là hình thức "tử đạo mới" như Đức Thánh Cha Phanxicô đã định nghĩa: không phải bị kết án bởi một triều đình chính thức, mà là đổ máu vì lòng bác ái và sự trung thành tuyệt đối với sứ vụ Tin Mừng.
Hơn 80 năm đã trôi qua kể từ ngày "hạt lúa" Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp gieo mình vào lòng đất Tắc Sậy, mùa gặt mà ngài để lại thật kinh ngạc. Từ một ngôi mộ đơn sơ phía sau nhà thờ Khúc Tréo, hài cốt ngài được rước về Tắc Sậy và nơi đây đã trở thành một trung tâm hành hương lớn nhất nhì cả nước. Có một điều lạ lùng là không chỉ người Công giáo mới đến với ngài, mà cả những anh chị em lương dân, những người theo các tôn giáo khác, và thậm chí cả những người không tin Chúa cũng tìm về bên ngài. Họ treo ảnh ngài trong nhà, đặt ảnh ngài trên xe hơi với một niềm tin chân thành rằng "Cha Diệp linh thiêng lắm". Tại sao một linh mục đã khuất lại có sức hút mãnh liệt đến thế? Phải chăng vì người ta tìm thấy nơi ngài một trái tim biết thấu cảm, một tình yêu không biên giới và một sự chở che dịu dàng. Sự thánh thiện của Cha Diệp đã vượt ra ngoài khuôn khổ của những nghi lễ, nó thấm vào đời sống bình dân, trở thành một hiện tượng loan báo Tin Mừng sống động nhất. Người ta nhìn thấy Chúa qua chính cuộc đời và sự hy sinh của ngài.
Tiến trình tuyên chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp kéo dài suốt 13 năm là một hành trình tìm kiếm sự thật lịch sử và phân định thiêng liêng đầy cẩn trọng của Giáo hội. Từ giai đoạn thu thập chứng cứ tại Giáo phận Cần Thơ đến những năm tháng xét duyệt nghiêm ngặt tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, mỗi chi tiết về đời sống và cái chết của ngài đều được soi xét dưới ánh sáng của đức tin và luân lý. Và niềm vui đã vỡ òa khi ngày 25 tháng 11 năm 2024, Đức Thánh Cha Phanxicô chính thức công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài. Giáo hội không "phong" cho ngài một chức vị mà ngài không có, nhưng Giáo hội "tuyên" – tức là công bố cho cả thế giới biết rằng: Francisco Trương Bửu Diệp thực sự là một vị thánh đang ở bên Chúa và đang cầu bầu cho chúng ta. Thánh lễ tuyên chân phước dự kiến vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 tới đây sẽ không chỉ là một nghi thức tôn giáo, mà là một ngày hội của lòng biết ơn, một sự khẳng định rằng những ai hy sinh vì người khác sẽ không bao giờ bị lãng quên.
Anh chị em thân mến, nhìn vào gương Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, mỗi chúng ta được mời gọi nhìn lại chính "hy sinh" của đời mình. Trong một thế giới đang dần trở nên ích kỷ và vô cảm, nơi người ta dễ dàng bỏ rơi nhau để tìm sự an toàn cá nhân, thì mẫu gương của Cha Diệp như một hồi chuông thức tỉnh.
Có những hy sinh được ghi vào lịch sử bằng những dòng chữ lớn, bằng máu và nước mắt, bằng những biến cố khiến cả một dân tộc phải cúi đầu tưởng niệm. Nhưng cũng có những hy sinh âm thầm, lặng lẽ như hạt bụi trong gió, như giọt sương tan vào buổi sớm, không ai để ý, không ai ca tụng. Thế nhưng chính những hy sinh nhỏ bé ấy lại làm nên sức mạnh bền bỉ của đời sống con người và của đức tin.
Nhiều người khi nghe đến hai chữ hy sinh thường nghĩ ngay đến những vị tử đạo, đến những người đã đổ máu vì đức tin. Đó là những hy sinh cao cả, là chứng tá rực sáng của tình yêu Thiên Chúa. Nhưng đối với phần lớn chúng ta, hy sinh không phải là những biến cố lớn lao như thế. Hy sinh của chúng ta thường rất giản dị, rất đời thường. Đó là những lần chúng ta phải “chết đi” một chút cho chính mình, để người khác được sống tốt hơn, để tình yêu được lớn lên.
Hy sinh không nhất thiết phải là đổ máu như các vị tử đạo, cũng không nhất thiết phải là những hành động anh hùng khiến mọi người thán phục. Hy sinh nhiều khi chỉ là một cuộc chiến thầm lặng trong lòng: chiến đấu với cái tôi kiêu ngạo, với sự ích kỷ, với lòng tự ái và những ham muốn của bản thân. Mỗi lần chúng ta thắng được chính mình, đó đã là một hy sinh. Mỗi lần chúng ta chọn yêu thương thay vì giận dữ, chọn tha thứ thay vì trả đũa, chọn phục vụ thay vì tìm lợi ích cho riêng mình, đó cũng là một hy sinh.
Cuộc sống con người thường bị chi phối bởi cái tôi rất mạnh mẽ. Ai cũng muốn mình được tôn trọng, được chú ý, được đặt ở vị trí quan trọng. Khi cái tôi bị tổn thương, người ta dễ nổi nóng, dễ trách móc, dễ quay lưng lại với người khác. Nhưng chính trong những lúc như vậy, hy sinh bắt đầu xuất hiện. Hy sinh là khi chúng ta im lặng thay vì cãi vã, nhường nhịn thay vì tranh hơn thua, tha thứ thay vì giữ mãi vết thương trong lòng. Những điều ấy tuy nhỏ bé, nhưng lại đòi hỏi một sức mạnh rất lớn của tâm hồn.
Hy sinh cũng là khi chúng ta biết chia sẻ chén cơm cho người đói nghèo, biết mở rộng bàn tay cho những người đang cần sự giúp đỡ. Trong một thế giới mà nhiều người chỉ nghĩ đến bản thân, chỉ lo tích lũy cho mình thật nhiều, thì một hành động chia sẻ nhỏ bé cũng trở nên rất quý giá. Có khi đó chỉ là một bữa cơm cho người nghèo, một lời động viên cho người đang thất vọng, một chút thời gian dành cho người cô đơn. Nhưng những điều nhỏ bé ấy lại mang sức mạnh chữa lành rất lớn.
Có những người già sống cô đơn, chỉ mong có ai đó ghé thăm và lắng nghe họ nói vài câu. Có những bệnh nhân trong bệnh viện, không cần quà cáp gì lớn lao, chỉ cần một ánh mắt cảm thông, một lời hỏi thăm chân thành. Có những đứa trẻ nghèo chỉ cần một cuốn sách, một lời khích lệ để tiếp tục hy vọng vào tương lai. Khi chúng ta dừng lại để quan tâm đến những con người ấy, chúng ta đang thực hiện một hy sinh thầm lặng nhưng đầy ý nghĩa.
Hy sinh còn là khi chúng ta ở lại với những người đang cần chúng ta nhất. Trong cuộc sống, ai cũng thích ở nơi dễ chịu, ở bên những người đem lại niềm vui. Nhưng tình yêu thật sự thường đòi hỏi chúng ta ở lại ngay cả khi điều đó trở nên khó khăn. Ở lại với một người thân đang bệnh tật, ở lại với một người bạn đang rơi vào khủng hoảng, ở lại với một cộng đoàn dù có lúc gặp hiểu lầm hay mệt mỏi. Ở lại không phải vì nghĩa vụ, nhưng vì tình yêu.
Tình yêu chân thật luôn gắn liền với hy sinh. Không có hy sinh, tình yêu chỉ là những lời nói đẹp đẽ nhưng rỗng tuếch. Chính hy sinh làm cho tình yêu trở nên thật và sâu sắc. Một người mẹ thức trắng đêm chăm sóc con bệnh là một hy sinh. Một người cha vất vả làm việc để nuôi gia đình cũng là một hy sinh. Những người âm thầm phục vụ trong xã hội, những người tận tụy chăm sóc người nghèo, người bệnh, người yếu thế… tất cả đều đang sống tinh thần hy sinh mỗi ngày.
Khi nhìn vào gương sáng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta nhận ra một hình ảnh hy sinh đặc biệt. Ngài không chỉ sống vì đoàn chiên của mình, mà còn sẵn sàng hiến dâng mạng sống để bảo vệ họ. Khi đứng trước nguy hiểm, ngài đã chọn ở lại với giáo dân của mình. Ngài biết rằng con đường phía trước có thể dẫn đến cái chết, nhưng tình yêu mục tử đã khiến ngài không thể bỏ rơi đoàn chiên.
Hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một hành động bộc phát, nhưng là kết quả của cả một đời sống yêu thương và phục vụ. Từng ngày, từng ngày, ngài đã sống cho người khác. Chính vì thế khi giây phút quyết định đến, ngài có thể hiến dâng mạng sống của mình cách bình an.
Nhưng điều quan trọng là hy sinh của ngài không kết thúc bằng cái chết. Ngược lại, chính hy sinh ấy đã trở thành một hạt giống lớn lên trong lòng dân tộc Việt Nam. Bao nhiêu người tìm đến cầu nguyện với Cha Diệp, bao nhiêu câu chuyện ơn lành được truyền tai nhau qua năm tháng. Dù thời gian trôi qua, ký ức về ngài vẫn sống động trong lòng người dân, như một ngọn lửa âm thầm nhưng không bao giờ tắt.
Điều đó nhắc nhở chúng ta một chân lý rất sâu xa: tình yêu không bao giờ chết. Những gì được xây dựng bằng quyền lực hay tiền bạc có thể sụp đổ theo thời gian. Nhưng những gì được xây dựng bằng tình yêu và hy sinh thì sẽ tồn tại lâu dài.
Có lẽ nhiều người đến cầu nguyện với Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để xin những ơn lành cụ thể: sức khỏe, công việc, gia đình, bình an. Những lời cầu xin ấy hoàn toàn chính đáng, vì con người luôn có những nhu cầu của cuộc sống. Nhưng bên cạnh đó, có một điều quý giá hơn mà chúng ta nên xin: xin được một trái tim biết yêu thương như ngài.
Xin cho chúng ta biết sống quảng đại hơn một chút, biết nghĩ đến người khác nhiều hơn một chút, biết hy sinh cho gia đình, cho cộng đoàn, cho xã hội nhiều hơn một chút. Nếu mỗi người chúng ta đều sống như vậy, thế giới này chắc chắn sẽ trở nên tốt đẹp hơn rất nhiều.
Cuộc đời mỗi người giống như một hạt lúa mì. Nếu hạt lúa mì cứ giữ mình khư khư, nó sẽ mãi chỉ là một hạt lúa nhỏ bé. Nhưng nếu nó chấp nhận mục nát trong lòng đất, nó sẽ nảy mầm và sinh ra nhiều bông hạt mới. Đó là quy luật của sự sống: phải biết mất đi để được sinh ra, phải biết cho đi để được nhận lại.
Hy sinh cũng giống như vậy. Khi chúng ta cho đi thời gian, công sức, tình yêu của mình, có vẻ như chúng ta đang mất mát. Nhưng thật ra, chúng ta đang làm cho cuộc đời mình trở nên phong phú hơn. Người biết hy sinh không phải là người mất nhiều nhất, mà là người sống ý nghĩa nhất.
Trong hành trình đời sống, có thể chúng ta sẽ không bao giờ được biết những hy sinh của mình đã mang lại điều gì. Có những việc tốt chúng ta làm mà không ai nhìn thấy, không ai ghi nhận. Nhưng điều đó không quan trọng. Điều quan trọng là tình yêu đã được gieo xuống, và tình yêu ấy sẽ sinh hoa trái vào một lúc nào đó mà có thể chúng ta không bao giờ biết.
Hy sinh không làm cho cuộc đời chúng ta nghèo đi. Trái lại, hy sinh làm cho tâm hồn chúng ta rộng lớn hơn. Người biết hy sinh sẽ cảm nhận được niềm vui sâu xa mà những người chỉ sống cho bản thân mình không bao giờ hiểu được.
Ước mong rằng mỗi lần chúng ta đến cầu nguyện với Cha Diệp, chúng ta không chỉ dừng lại ở việc xin những ơn lành vật chất. Chúng ta hãy xin cho mình một trái tim biết yêu thương, một tâm hồn biết hy sinh, một đời sống biết cho đi.
Xin cho chúng ta biết sống như những hạt lúa mì âm thầm thối đi trong lòng đất, không cần ai biết đến, không cần ai ca ngợi, nhưng vẫn kiên trì sinh hoa trái cho đời.
Và nếu mỗi người chúng ta đều sống như vậy, thì ngay giữa cuộc đời hôm nay, giữa những bộn bề của thế giới, Nước Trời đã bắt đầu nảy mầm. Những hạt giống nhỏ bé của tình yêu và hy sinh sẽ lớn lên, lan tỏa, và làm cho cuộc đời này trở thành một cánh đồng xanh tươi của hy vọng.
BÀI GIẢNG 41: NGUỒN GỐC ĐỨC TIN TỪ MIỀN TÂY
Tv 127:1
Ví như CHÚA chẳng xây nhà,
thợ nề vất vả cũng là uổng công.
Thành kia mà CHÚA không phòng giữ,
uổng công người trấn thủ canh đêm.
NGUỒN GỐC ĐỨC TIN TỪ MIỀN TÂY: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ HY SINH VÌ ĐOÀN CHIÊN Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa anh chị em đang hiện diện nơi đây, trong bầu khí linh thiêng của lòng mến và sự ngưỡng mộ, chúng ta cùng nhau hướng lòng về một người con ưu tú của đất mẹ miền Tây, một vị mục tử đã dùng chính máu đào của mình để viết nên bản tình ca bất diệt về đức tin và lòng mến. Đó chính là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp Lời Chúa trong Thánh vịnh 127 đã nhắc nhở chúng ta một chân lý sâu sắc: "Nếu Chúa chẳng cất nhà, thì những kẻ cất làm uổng công khó nhọc; nếu Chúa chẳng giữ thành, thì người canh thức cũng luống công."
“Ví như CHÚA chẳng xây nhà, thợ nề vất vả cũng là uổng công. Thành kia mà CHÚA không phòng giữ, uổng công người trấn thủ canh đêm.” là một lời nhắc nhở rất sâu sắc về mối tương quan giữa nỗ lực của con người và sự quan phòng của Thiên Chúa. Thánh vịnh này thuộc nhóm “Thánh vịnh hành hương”, được hát khi dân Israel lên Giêrusalem, và nội dung của nó nhấn mạnh rằng mọi công việc của con người chỉ thật sự có ý nghĩa khi đặt trong sự chúc lành của Thiên Chúa.
Trước hết, tác giả thánh vịnh nói: “Ví như Chúa chẳng xây nhà, thợ nề vất vả cũng là uổng công.” Hình ảnh xây nhà tượng trưng cho mọi công việc xây dựng trong đời sống con người: xây dựng gia đình, công việc, sự nghiệp, cộng đoàn hay cả cuộc đời mình. Con người có thể bỏ ra rất nhiều công sức, trí tuệ và thời gian để xây dựng những điều ấy. Nhưng nếu tất cả chỉ dựa vào sức riêng, mà không có sự hướng dẫn và chúc lành của Thiên Chúa, thì những nỗ lực ấy có thể trở nên mong manh và không bền vững.
Điều này không có nghĩa là Kinh Thánh phủ nhận giá trị của lao động hay sự cố gắng của con người. Trái lại, Kinh Thánh luôn khuyến khích con người làm việc chăm chỉ. Nhưng thánh vịnh muốn nhấn mạnh rằng con người không phải là chủ nhân tuyệt đối của cuộc đời. Thành công thật sự cần có sự cộng tác giữa nỗ lực của con người và ân sủng của Thiên Chúa.
Sau đó thánh vịnh tiếp tục: “Thành kia mà Chúa không phòng giữ, uổng công người trấn thủ canh đêm.” Trong thời cổ, thành phố được bảo vệ bằng tường thành và những người lính canh gác suốt đêm để ngăn chặn kẻ thù. Nhưng tác giả thánh vịnh nhắc rằng dù con người có cảnh giác đến đâu, sự an toàn thật sự vẫn đến từ Thiên Chúa. Nếu Thiên Chúa không bảo vệ, thì mọi nỗ lực canh giữ của con người cũng không đủ để bảo đảm sự bình an.
Qua hai hình ảnh xây nhà và canh thành, thánh vịnh muốn dạy một bài học quan trọng: con người cần làm việc và cố gắng hết sức, nhưng đồng thời phải đặt niềm tin nơi Thiên Chúa. Sự thành công, bình an và bền vững của cuộc đời không chỉ đến từ khả năng của con người, mà còn đến từ sự chúc lành và sự quan phòng của Thiên Chúa.
Đối với đời sống hôm nay, câu Thánh Vịnh này mang một ý nghĩa rất thực tế. Con người thường bận rộn với công việc, lo xây dựng sự nghiệp, gia đình và tương lai. Nhưng nếu cuộc sống chỉ xoay quanh nỗ lực cá nhân mà thiếu sự gắn bó với Thiên Chúa, thì con người dễ rơi vào lo lắng, căng thẳng và cảm giác bất an.
Thánh vịnh mời gọi con người đặt Thiên Chúa ở trung tâm của cuộc đời. Khi con người biết phó thác công việc và cuộc sống của mình cho Thiên Chúa, họ vẫn làm việc với trách nhiệm, nhưng tâm hồn họ được bình an hơn, vì họ biết rằng Thiên Chúa đang đồng hành và nâng đỡ họ.
Vì thế, Tv 127,1 nhắc nhở rằng mọi công trình của con người chỉ thật sự bền vững khi được xây dựng trên nền tảng của Thiên Chúa. Khi Thiên Chúa hiện diện trong gia đình, trong công việc và trong mọi dự định của cuộc đời, những nỗ lực của con người không còn là vô ích, nhưng trở thành những công trình được chúc phúc và sinh nhiều hoa trái.
Nhìn vào cuộc đời Cha Diệp, chúng ta thấy một ngôi nhà đức tin đồ sộ, một thành trì yêu thương kiên cố đã được chính bàn tay Thiên Chúa xây dựng và gìn giữ qua bao biến bối thăng trầm của lịch sử. Ngài không xây nhà bằng gạch đá vô tri, mà xây bằng sự tận tụy; ngài không giữ thành bằng gươm giáo, mà giữ bằng trái tim bao dung của một người cha.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ra và lớn lên giữa lòng miền Tây Nam Bộ, nơi những dòng sông chở nặng phù sa và những cánh đồng lúa trải dài tít tắp. Tâm hồn ngài đã sớm thấm đẫm cái chân chất, thật thà và lòng đạo đức bình dị của người dân quê. Đức tin của ngài không phải là một lý thuyết xa vời, nhưng là một "nguồn gốc" bắt rễ sâu xa từ truyền thống gia đình và cộng đồng sông nước. Trong mỗi nhịp chèo, trong mỗi hạt lúa vàng, ngài đã nhìn thấy sự hiện diện của Thiên Chúa.
Chính nền tảng gia đình Công giáo truyền thống đã nhào nặn nên một Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đầy bản lĩnh nhưng cũng rất đỗi dịu dàng, một người sẵn sàng thưa "xin vâng" trước mọi biến cố của cuộc đời.
Lật lại những trang sử của giáo phận Cần Thơ, chúng ta thấy dấu chân Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp in đậm trên khắp vùng đất Bạc Liêu từ năm 1930. Khi được sai đến họ đạo Tắc Sậy và phụ trách tám họ đạo lẻ khác như Bà Đốc, Campô, An Hải... Cha Diệp đã không chọn cho mình một đời sống an nhàn. Giữa cảnh nghèo đói, bệnh tật và sự bất ổn của thời cuộc dưới ách thực dân, ngài đã hiện diện như một điểm tựa vững chắc. Ngài không chỉ là người cử hành các Bí tích trên bàn thờ, mà còn là người bẻ bánh cuộc đời mình cho kẻ đói nghèo. Những bát cơm phát cho người nghèo, những ngôi trường được dựng lên, những lời an ủi dành cho kẻ khốn cùng – dù là giáo dân hay người lương – đã biến ngài trở thành một "Người Samaritanô nhân lành" giữa đời thường. Ngài hiểu rằng, nếu Chúa không xây dựng cộng đoàn bằng tình yêu, thì mọi nỗ lực của con người cũng chỉ là hư ảo.
Bước ngoặt lịch sử năm 1945 đã thử thách đức tin và lòng mến của Cha Diệp đến tận cùng. Chiến tranh Đông Dương bùng nổ, khói lửa bao trùm khắp xóm làng, quân đội Nhật, Pháp và các phe phái tranh chấp khiến lòng người ly tán. Giữa lằn ranh sinh tử, khi nhiều người khuyên ngài lánh đi để bảo toàn mạng sống, Cha Diệp đã thốt lên câu nói để đời: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đây không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự xác tín vào Tin Mừng Gioan về vị Mục Tử Nhân Lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên. Ngài không phải là kẻ chăn thuê để rồi khi thấy sói đến thì bỏ chạy. Ngài chọn ở lại, chọn đối mặt với hiểm nguy để làm khiên che, làm bóng mát cho đàn chiên đang bơ vơ giữa cơn bão tố. Sự hiện diện của ngài lúc bấy giờ chính là sự hiện diện của Thiên Chúa giữa lòng khổ đau của dân tộc.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành ngày tử đạo vinh quang của ngài. Tại lẫm lúa Cây Gừa, giữa vòng vây của nhóm người vũ trang, Cha Diệp đã dùng sự khôn ngoan và lòng can đảm để thương thuyết, đánh đổi chính mình để cứu lấy hơn 100 giáo dân và người dân vô tội. Ngài chấp nhận cái chết đau đớn, xác bị xô xuống ao, để đổi lấy sự sống cho đồng bào mình. Cái chết của ngài không phải là sự kết thúc, mà là hạt lúa gieo vào lòng đất để trổ sinh muôn vàn bông hạt. Cha Diệp đã chết vì lòng trung thành với sứ vụ, một "vị tử đạo mới" theo cách gọi của Đức Thánh Cha Phanxicô – những người đổ máu không chỉ để bảo vệ giáo lý, mà để minh chứng cho tình yêu hy tế. Ngài đã không uổng công canh giữ "thành trì" đức tin, vì chính Chúa đã cùng ngài canh giữ bằng cái giá của sự hy sinh tột cùng.
Nhìn vào nhân cách của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta thấy một con người của sự hòa hợp. Ngài là một linh mục thánh thiện, cầu nguyện liên lỉ, nhưng cũng là một người cha gần gũi đến mức những đứa trẻ lương dân cũng yêu mến gọi ngài bằng hai tiếng "Cha Diệp" đầy thân thương. Các đức giám mục và hồng y đều công nhận ngài là một vị thánh trong lòng dân. Người ta không yêu ngài vì những phép lạ hào nhoáng, nhưng yêu vì trái tim ngài luôn mở rộng cho mọi người, không phân biệt tôn giáo hay giai cấp. Di sản ngài để lại không phải là những công trình kiến trúc đồ sộ, mà là một "hiện tượng loan báo Tin Mừng" kỳ diệu. Ngày nay, dù là người Công giáo hay anh chị em ngoài Công giáo, hễ gặp khó khăn, họ lại tìm về Tắc Sậy để xin ngài bầu cử, để tìm thấy sự bình an giữa cuộc đời đầy biến động.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm qua, với sự thẩm định kỹ lưỡng của Giáo hội, từ Cần Thơ đến Roma, cuối cùng đã đơm hoa kết trái. Sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào ngày 25 tháng 11 năm 2024 là một lời khẳng định chính thức của Giáo hội về sự thánh thiện của vị mục tử miền Tây. Vào năm 2026 tới đây, trong thánh lễ tuyên chân phước, chúng ta sẽ được chứng kiến giây phút lịch sử khi tên của ngài được ghi vào sổ các vị thánh của Thiên Chúa. Nhưng thực tế, như lời Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn từng nói, dân chúng đã "phong thánh" cho ngài từ lâu trong tâm khảm của họ. Đó là phần thưởng cao quý nhất cho một người đã sống trọn vẹn lý tưởng "Mến Chúa – Yêu Người".
Kính thưa anh chị em, cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp nhắc nhở mỗi chúng ta về ý nghĩa của sự "xây dựng" và "canh giữ" trong đời sống đức tin. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà con người dễ dàng bị cuốn theo những giá trị vật chất, sự ích kỷ và những nỗi sợ hãi. Chúng ta thường "uổng công khó nhọc" khi cố gắng xây dựng đời mình trên nền cát của danh vọng, thay vì trên nền đá của Tin Mừng. Hãy để mẫu gương của Cha Diệp đánh thức chúng ta. Hãy xây dựng gia đình, cộng đoàn và xã hội bằng những viên gạch của sự hy sinh và lòng bao dung. Hãy giữ vững "thành trì" lương tâm mình trước những cám dỗ, như cách Cha Diệp đã giữ vững đức tin trước mũi súng, lưỡi gươm.
Cha Diệp đã chỉ cho chúng ta thấy rằng, một linh mục chân chính không chỉ là người nói về Chúa, mà là người làm cho Chúa hiện diện qua cách sống của mình. Ngài đã biến vùng đất sình lầy, kênh rạch của miền Tây thành một thánh địa của lòng thương xót. Ngài dạy chúng ta rằng sự thánh thiện không nằm ở những điều cao siêu, nhưng nằm ở bát cơm chia sẻ cho người đói, ở sự kiên trung khi đứng về phía kẻ yếu thế, và ở lòng phó thác tuyệt đối vào bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. "Nếu Đức Chúa chẳng giữ thành, thì người canh thức cũng luống công" – Cha Diệp đã không canh giữ vì bản thân ngài, nhưng vì ngài biết Chúa đang giữ gìn dân Người thông qua đôi tay và trái tim của ngài.
Giờ đây, khi hướng về thánh lễ phong chân phước năm 2026, lòng chúng ta tràn ngập niềm vui và hy vọng. Cha Diệp không chỉ thuộc về người dân Tắc Sậy hay giáo phận Cần Thơ, mà ngài đã trở thành một biểu tượng của lòng nhân ái Việt Nam. Ngài là minh chứng cho thấy Tin Mừng có thể bén rễ và trổ bông rực rỡ trong văn hóa truyền thống của dân tộc. Hình ảnh Cha Diệp mỉm cười, bình thản giữa những gian nan, chính là lời mời gọi mỗi chúng ta hãy can đảm sống đức tin giữa đời thường. Đừng sợ hãi khi phải đối mặt với thử thách, vì Chúa luôn đồng hành và xây dựng đời ta nếu chúng ta biết mở lòng đón nhận Ngài.
Chúng ta hãy cầu xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp bầu cử cho quê hương Việt Nam, cho giáo hội Việt Nam và cho mỗi gia đình chúng ta. Xin ngài dạy chúng ta biết yêu thương như ngài đã yêu, biết hy sinh như ngài đã hy sinh, và biết trung thành như ngài đã trung thành cho đến hơi thở cuối cùng. Ước gì cuộc đời ngài là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn những ai đang nguội lạnh, là ánh sáng soi đường cho những ai đang lạc lối, và là niềm an ủi cho những ai đang sầu khổ. Cha Diệp đã không uổng công vì ngài đã xây nhà mình trên đá, và giờ đây, ngài đang hưởng vinh quang muôn đời bên Thiên Chúa.
Sau cùng, anh chị em thân mến, Cuộc đời của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chính là một ngọn đèn như thế. Ngài không phải là một nhà hùng biện nổi tiếng, cũng không phải là một nhân vật quyền lực trong xã hội. Ngài chỉ là một linh mục đơn sơ, một mục tử của một giáo xứ nhỏ bé nơi miền quê Tắc Sậy. Nhưng chính nơi mảnh đất bình dị ấy, một cuộc đời đã được viết nên bằng tình yêu, bằng hy sinh, và bằng một lòng trung thành trọn vẹn với đoàn chiên mà Thiên Chúa trao phó.
Có những con đường trong đời người được đánh dấu bằng những thành công lớn lao, bằng danh vọng, bằng những công trình khiến nhiều người ngưỡng mộ. Nhưng cũng có những con đường khác, những con đường lặng lẽ hơn, nơi người ta không tìm kiếm vinh quang cho mình mà chỉ âm thầm bước đi vì người khác. Con đường của Cha Diệp chính là con đường ấy. Đó là con đường của một mục tử luôn đặt đoàn chiên lên trên chính mình, con đường của một trái tim không bao giờ khép lại trước nỗi đau của tha nhân.
Khi nhắc đến Cha Diệp, người ta thường nhớ đến một câu nói rất đơn sơ nhưng đầy sức mạnh: “Tôi ở lại vì đoàn chiên của tôi.” Câu nói ấy không chỉ là một lời quyết định trong giây phút sinh tử, mà là kết tinh của cả một đời sống. Nó cho thấy một tâm hồn đã hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa và thuộc về những con người mà ngài phục vụ.
Trong cuộc sống hôm nay, nhiều người thường sợ sự hy sinh. Người ta sợ phải cho đi quá nhiều, sợ phải chịu thiệt thòi, sợ phải bước vào những con đường không mang lại lợi ích cho bản thân. Nhưng cuộc đời của Cha Diệp nhắc nhở chúng ta rằng có những điều quý giá hơn cả lợi ích cá nhân. Đó là tình yêu, là lòng trung thành, là sự dấn thân cho người khác.
Hãy để tinh thần của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp thấm sâu vào từng đoạn đường chúng ta đi. Cuộc đời mỗi người chúng ta cũng là một hành trình dài, với nhiều khúc quanh, nhiều thử thách và nhiều lựa chọn. Có những lúc chúng ta đứng trước những quyết định khó khăn: chọn bản thân mình hay chọn người khác, chọn an toàn hay chọn dấn thân, chọn im lặng hay chọn đứng lên bảo vệ điều đúng. Chính trong những giây phút ấy, gương sáng của Cha Diệp trở thành một lời mời gọi rất sâu xa. Ngài nhắc chúng ta rằng đời sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó trở thành một món quà cho người khác. Một cuộc đời chỉ sống cho mình cuối cùng sẽ trở nên trống rỗng. Nhưng một cuộc đời biết hy sinh cho người khác sẽ để lại những dấu ấn không bao giờ phai mờ.
Mỗi lần nhìn thấy hình ảnh của Cha Diệp, mỗi lần nghe nhắc đến tên ngài, chúng ta không chỉ dừng lại ở sự kính nhớ hay lòng ngưỡng mộ. Điều quan trọng hơn là chúng ta để cho câu chuyện đời ngài trở thành một lời đánh động trong tâm hồn mình. Bởi vì ngài không chỉ là một nhân vật của quá khứ, nhưng còn là một chứng tá sống động cho hiện tại.
Mỗi lần chúng ta về với Tắc Sậy, bước vào không gian linh thiêng nơi ngài đã sống và đã hiến dâng mạng sống, lòng chúng ta thường cảm thấy một sự bình an rất lạ. Nhiều người đến đó với những nỗi lo lắng, những gánh nặng của cuộc đời, và ra về với một niềm hy vọng mới. Nhưng bên cạnh những ơn lành mà chúng ta cầu xin, còn có một lời nhắc nhở sâu xa hơn: chúng ta cũng được gọi để sống như ngài.
Chúng ta có thể không phải là linh mục, không phải là những người lãnh đạo trong cộng đoàn. Nhưng mỗi người chúng ta đều có một “đoàn chiên” nhỏ bé của riêng mình. Đó có thể là gia đình, là con cái, là cha mẹ già, là bạn bè, là những người mà Thiên Chúa đặt vào cuộc đời chúng ta. Một người cha hy sinh cho gia đình mình cũng đang sống tinh thần của một mục tử. Một người mẹ thức khuya dậy sớm chăm lo cho con cái cũng đang sống tinh thần của một mục tử. Một người thầy tận tâm với học trò, một người bác sĩ tận tụy với bệnh nhân, một người bạn luôn sẵn sàng ở bên khi người khác cần đến – tất cả họ đều đang sống tinh thần của Cha Diệp.
Bởi vì mục tử không chỉ là một chức vụ trong Giáo Hội. Mục tử trước hết là một trái tim biết yêu thương và biết bảo vệ những người được trao phó cho mình. Cuộc sống hôm nay đôi khi khiến chúng ta cảm thấy mệt mỏi. Những áp lực của công việc, những khó khăn của kinh tế, những thử thách trong gia đình và xã hội có thể làm cho chúng ta nản lòng. Có những lúc chúng ta cảm thấy mình đang cố gắng rất nhiều nhưng không ai hiểu, không ai ghi nhận.
Nhưng chính trong những lúc như vậy, gương sáng của Cha Diệp trở nên đặc biệt ý nghĩa. Ngài nhắc chúng ta rằng những hy sinh âm thầm không bao giờ là vô nghĩa. Có thể con người không nhìn thấy, nhưng Thiên Chúa luôn nhìn thấy. Và những gì được làm với tình yêu sẽ không bao giờ mất đi. Đừng để cuộc đời mình trôi qua trong vô nghĩa. Cuộc đời con người rất ngắn ngủi. Những năm tháng trôi qua nhanh hơn chúng ta tưởng. Nếu chúng ta chỉ sống để tích lũy cho bản thân, để tìm kiếm danh vọng hay sự an toàn, thì đến một ngày nào đó chúng ta có thể nhìn lại và cảm thấy một khoảng trống lớn trong tâm hồn.
Đừng để những khó nhọc của ta trở nên “uổng công.” Con người có thể làm việc rất vất vả, có thể đạt được nhiều thành tựu, nhưng nếu trong cuộc đời ấy thiếu vắng Thiên Chúa, thiếu vắng tình yêu, thì tất cả cũng chỉ là những điều chóng qua.
Thánh vịnh đã nói: “Nếu Chúa không xây nhà, thợ nề vất vả cũng uổng công.” Câu nói ấy không chỉ nói về những công trình vật chất, mà còn nói về cả cuộc đời con người. Nếu chúng ta xây dựng cuộc đời mình mà không có Thiên Chúa ở trung tâm, thì tất cả những nỗ lực của chúng ta cuối cùng cũng sẽ trở nên mong manh.
Hãy để Thiên Chúa xây dựng đời ta. Hãy để Ngài trở thành nền móng cho mọi quyết định, cho mọi ước mơ, cho mọi hành động của chúng ta. Khi Thiên Chúa hiện diện trong cuộc đời, ngay cả những điều nhỏ bé nhất cũng trở nên có ý nghĩa.
Hãy để Thiên Chúa giữ gìn thành trì tâm hồn ta. Bởi vì có những cơn bão của cuộc đời mà chúng ta không thể tự mình chống lại. Chỉ khi đặt cuộc đời mình trong bàn tay của Thiên Chúa, chúng ta mới có thể đứng vững trước những thử thách.
Và khi chúng ta sống như thế, từng ngày một, từng bước một, chúng ta cũng sẽ dần hiểu được tinh thần của Cha Diệp. Chúng ta sẽ hiểu rằng cuộc đời không phải là một hành trình tìm kiếm cho bản thân, nhưng là một hành trình trao ban. Một ngày nào đó, khi nhìn lại cuộc đời mình, điều quan trọng nhất không phải là chúng ta đã sở hữu bao nhiêu, nhưng là chúng ta đã yêu thương bao nhiêu. Không phải là chúng ta đã đạt được bao nhiêu thành công, nhưng là chúng ta đã phục vụ bao nhiêu con người.
Ước mong rằng tinh thần của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sẽ luôn sống động trong lòng chúng ta. Ước mong rằng mỗi bước đường chúng ta đi đều mang theo một chút ánh sáng của tình yêu mà ngài đã để lại. Để rồi, giữa những bộn bề của cuộc sống hôm nay, giữa những lo toan của con người, chúng ta vẫn có thể can đảm sống một đời sống đầy ý nghĩa. Và trong sâu thẳm của tâm hồn, mỗi người chúng ta cũng có thể thưa lên một lời đơn sơ nhưng mạnh mẽ, lời của một mục tử thật sự: “Tôi ở lại vì đoàn chiên của tôi.”
Nguyện xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúc lành cho tất cả chúng ta, để chúng ta luôn vững vàng trong đức tin, nồng nàn trong đức mến và bền đỗ trong hy vọng. Xin cho ánh sáng của vị mục tử nhân hiền miền Tây mãi mãi tỏa rạng, dẫn đưa chúng ta về bến đỗ bình an của Nước Trời. Cha Diệp đã sống, đã chết và đã chiến thắng bằng tình yêu. Chúng ta hãy đi và làm như vậy, để cuộc đời chúng ta cũng trở thành một bài giảng sống động về Tin Mừng cứu độ giữa thế gian này. Amen.
BÀI GIẢNG 42: SỨ VỤ TRONG THỜI THUỘC ĐỊA
Tin Mừng Mt 28, 16-20
Khi ấy, mười một môn đệ đi về Galilêa, đến núi Chúa Giêsu đã chỉ trước. 17 Khi thấy Người, các ông thờ lạy Người, nhưng có ít kẻ còn hoài nghi. Chúa Giêsu tiến lại nói với các ông rằng: “Mọi quyền năng trên trời dưới đất đã được ban cho Thầy. Vậy các con hãy đi giảng dạy muôn dân, làm phép rửa cho họ nhân danh Cha, và Con và Thánh Thần, giảng dạy họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho các con.
Và đây Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế”.
GIÊSU KITÔ – MỤC TỬ NHÂN LÀNH: CHIẾN THẮNG CỦA TÌNH YÊU VÀ SỰ HY SINH TRÊN MẢNH ĐẤT TẮC SẬY – Lm. Anmai, CSsR
Trong bầu khí linh thiêng của những ngày hướng về sự kiện trọng đại – lễ tuyên chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp – lòng mỗi người chúng ta hẳn đang trào dâng một niềm xúc động khó tả. Lời Chúa trong Tin Mừng theo Thánh Matthêu hôm nay vang lên như một mệnh lệnh tình yêu, một hiến chương hành động cho mọi Kitô hữu: "Hết cả quyền phép ở trên trời và dưới đất đã giao cho Ta. Vậy, hãy đi dạy dỗ muôn dân, hãy nhân danh Cha và Con và Thánh Thầj mà làm phép rửa cho họ, dạy họ giữ hết cả những điều Ta đã truyền cho các ngươi."
Trước hết, Tin Mừng kể rằng mười một môn đệ đi về Galilêa, đến núi Chúa Giêsu đã chỉ trước. Galilêa là nơi Đức Giê-su đã bắt đầu sứ mạng rao giảng Tin Mừng, nên việc các môn đệ trở lại đó mang một ý nghĩa tượng trưng: từ nơi khởi đầu ấy, sứ mạng của Tin Mừng sẽ được mở rộng ra toàn thế giới. Núi trong Kinh Thánh cũng thường là nơi gặp gỡ Thiên Chúa, nơi Thiên Chúa mặc khải ý định của Người.
Khi thấy Đức Giê-su Phục Sinh, các môn đệ thờ lạy Người, vì họ nhận ra Người không chỉ là Thầy của mình, nhưng là Đấng Phục Sinh đầy vinh quang. Tuy nhiên Tin Mừng cũng nói rằng có ít kẻ còn hoài nghi. Chi tiết này cho thấy các môn đệ cũng là những con người bình thường, còn yếu đuối và chưa hoàn toàn hiểu hết mầu nhiệm phục sinh. Nhưng chính những con người ấy lại được Đức Giê-su chọn để thực hiện sứ mạng lớn lao của Tin Mừng.
Sau đó Đức Giê-su nói: “Mọi quyền năng trên trời dưới đất đã được ban cho Thầy.” Đây là lời tuyên bố về quyền bính của Đức Kitô phục sinh. Sau khi chiến thắng tội lỗi và sự chết, Đức Giê-su được tôn vinh và chia sẻ quyền năng của Thiên Chúa. Từ quyền năng ấy, Người sai các môn đệ đi thi hành sứ mạng của Người.
Đức Giê-su tiếp tục: “Anh em hãy đi giảng dạy muôn dân.” Trước kia, sứ mạng của Đức Giê-su chủ yếu hướng đến dân Israel. Nhưng giờ đây, sau khi phục sinh, Tin Mừng được mở rộng ra cho mọi dân tộc. Điều này cho thấy tình yêu cứu độ của Thiên Chúa không dành riêng cho một dân tộc nào, nhưng cho toàn thể nhân loại.
Người còn nói: “Làm phép rửa cho họ nhân danh Cha, và Con và Thánh Thần.” Phép rửa là dấu chỉ con người bước vào đời sống mới trong Thiên Chúa. Qua phép rửa, con người được trở thành con cái của Thiên Chúa và được gia nhập vào cộng đoàn đức tin. Công thức “nhân danh Cha, và Con và Thánh Thần” cũng là một mặc khải rõ ràng về mầu nhiệm Ba Ngôi: Thiên Chúa duy nhất nhưng hiện hữu trong ba ngôi vị.
Đức Giê-su còn dạy rằng các môn đệ phải “giảng dạy họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền.” Như vậy, sứ mạng của Giáo Hội không chỉ là rao giảng Tin Mừng bằng lời nói, nhưng còn là giúp con người sống theo giáo huấn của Đức Kitô. Tin Mừng không chỉ để nghe, nhưng để sống trong đời sống hằng ngày.
Cuối cùng, Đức Giê-su ban cho các môn đệ một lời hứa rất an ủi: “Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế.” Đây là lời kết thúc Tin Mừng Matthêu và cũng là lời bảo đảm cho sứ mạng của Giáo Hội. Đức Giê-su không rời bỏ các môn đệ sau khi phục sinh, nhưng vẫn hiện diện và đồng hành với họ. Sự hiện diện của Người tiếp tục trong Giáo Hội, trong Lời Chúa, trong các bí tích và trong đời sống cộng đoàn.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, đoạn Tin Mừng này mang một ý nghĩa rất sâu sắc. Mỗi người tín hữu đều được mời gọi tham gia vào sứ mạng của Tin Mừng: làm chứng cho Đức Kitô bằng đời sống, lời nói và tình yêu đối với tha nhân. Đồng thời, lời hứa của Đức Giê-su nhắc nhở rằng trong hành trình ấy, người tín hữu không bao giờ cô đơn, vì Đức Kitô luôn ở cùng Giáo Hội và ở cùng mỗi người cho đến tận thế.
Mệnh lệnh ấy không chỉ dành cho các tông đồ thuở xưa, mà đã được cụ thể hóa một cách sống động, rực rỡ và đầy máu lệ qua cuộc đời của vị mục tử nhân lành Francisco Trương Bửu Diệp trên mảnh đất miền Tây sông nước này.
Chúng ta mở lại những trang sử của giáo hội và dân tộc để thấy rằng, sự thánh thiện không phải là một điều gì đó xa vời, trừu tượng, mà nó nảy mầm từ chính lòng đất mẹ, từ những lam lũ của kiếp người và những biến động dữ dội của thời đại. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, nơi những cánh đồng lúa bát ngát và những dòng kênh rạch chằng chịt đã hun đúc nên tâm hồn một người con Nam Bộ chất phác, hiền hòa nhưng vô cùng kiên trung.
Năm 1930, giữa bối cảnh Việt Nam đang oằn mình dưới ách thuộc địa Pháp, Cha Diệp nhận sứ vụ tại Bạc Liêu, phụ trách họ đạo Tắc Sậy và tám họ đạo lẻ khác. Hãy hình dung một vị linh mục trẻ, với chiếc áo bạc màu hành trình, đi bộ hoặc chèo ghe qua những kinh rạch xa xôi như Bà Đốc, An Hải, Chủ Chí... để mang Tin Mừng đến cho người nghèo. Ngài không đến với họ bằng những lý thuyết cao siêu, nhưng bằng đôi tay phát cơm cho người đói, bằng sự hiện diện an ủi bên giường bệnh, và bằng việc dạy dỗ các Bí tích cho những tâm hồn khao khát Chúa. Trong suốt 16 năm phục vụ, ngài đã thực sự trở thành hiện thân của lòng thương xót Chúa giữa một xã hội đầy rẫy bất công và nghèo đói.
Thế nhưng, thử thách lớn nhất của đức tin thường đến trong những giờ phút tăm tối nhất của lịch sử. Năm 1945, khi thế chiến thứ hai kết thúc, Đông Dương rơi vào một vòng xoáy hỗn loạn của quyền lực, chiến tranh và thù hận. Vùng Bạc Liêu – Cần Thơ trở thành chiến trường, nơi cái chết có thể đến bất cứ lúc nào từ những họng súng của các phe phái. Giữa lúc giáo dân hoang mang, lo sợ, và nhiều người khuyên ngài nên lánh đi để bảo toàn mạng sống, Cha Francisco đã đưa ra một quyết định làm rúng động trái tim nhân thế. Ngài nói: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó."
Câu nói ấy không phải là sự liều lĩnh của một kẻ tìm kiếm danh tiếng, mà là lời tuyên xưng tình yêu của một mục tử đích thực. Ngài thấu hiểu lời Chúa Giêsu: "Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên." Cha Diệp đã chọn ở lại, không phải để đối đầu bằng vũ lực, mà để làm tấm khiên che chở cho đoàn con cái mình. Ngài chọn ở lại để những người nghèo khổ không cảm thấy bị bỏ rơi, để đức tin không bị dập tắt bởi nỗi sợ hãi. Sự hiện diện của ngài lúc đó chính là sự hiện diện của Thiên Chúa giữa gian nan, là điểm tựa duy nhất cho những tâm hồn đang bơ vơ giữa lầm than.
Và rồi, ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã ghi vào sử sách một minh chứng hùng hồn nhất về tình yêu cao cả. Khi nhóm vũ trang bắt giữ ngài cùng hơn 100 giáo dân và người dân thường tại lẫm lúa Cây Gừa, Cha Diệp đã không tìm cách trốn thoát cho riêng mình. Ngài đã dùng chính sự sống của mình để thương thuyết cho đoàn chiên. Ngài sẵn sàng bước vào cõi chết để đổi lấy sự sống cho hàng trăm người khác. Khi những nhát chém oan nghiệt hạ xuống, khi thi hài ngài bị vứt xuống ao bùn, thế gian tưởng rằng họ đã tiêu diệt được một linh mục, nhưng thực tế, họ đã gieo xuống đất một hạt giống đức tin vĩ đại.
Cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một cuộc "tử đạo mới". Ngài không chết vì một sắc chỉ cấm đạo chính thức, ngài chết vì trung thành với sứ vụ mục tử, chết vì yêu thương con người đến tận cùng. Máu của ngài đổ ra trên đất Tắc Sậy đã hòa quyện với dòng phù sa sông Cửu Long, tưới gội cho đức tin của bao thế hệ. Ngài đã thực hiện trọn vẹn mệnh lệnh "dạy dỗ muôn dân" không phải bằng lời nói suông, mà bằng hiến lễ cuộc đời.
Sự thánh thiện của Cha Diệp có một sức lan tỏa kỳ diệu mà không có biên giới nào ngăn cản nổi. Hãy nhìn vào dòng người đổ về Tắc Sậy mỗi năm. Ở đó không chỉ có người Công giáo, mà còn có anh em lương dân, những người thuộc các tôn giáo khác, và cả những người không cùng niềm tin. Tại sao họ lại kính mến ngài đến thế? Bởi vì nơi Cha Diệp, họ nhìn thấy một tình yêu không phân biệt, một tấm lòng nhân ái bao la vượt trên mọi rào cản chính trị hay xã hội. Người ta tôn kính ngài không phải vì những phép lạ nhiệm mầu, mà trước hết vì ngài là một con người đã sống và chết cho họ, với họ và vì họ.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm qua, với sự xem xét kỹ lưỡng từ Giáo phận Cần Thơ đến Bộ Tuyên Thánh tại Roma, là một minh chứng cho sự cẩn trọng của Giáo hội. Nhưng thực tế, như Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn từng nói, bà con lương giáo đã "phong thánh" cho ngài từ lâu trong trái tim mình. Sự công nhận của Tòa Thánh vào ngày 25 tháng 11 năm 2024 vừa qua, và Thánh lễ tuyên chân phước sắp tới vào ngày 2 tháng 7 năm 2026, chỉ là sự xác nhận chính thức của Thiên Chúa thông qua Giáo hội về một sự thật đã hiển hiện: Cha Francisco Trương Bửu Diệp đang hưởng nhan thánh Chúa và tiếp tục bầu cử cho chúng ta.
Khi nhìn vào gương sáng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp mỗi người chúng ta không chỉ nhìn thấy một câu chuyện của quá khứ, nhưng còn nhận ra một lời mời gọi rất sâu xa dành cho chính cuộc đời mình. Cuộc đời của ngài giống như một ngọn đèn được thắp lên giữa đêm tối, để soi sáng con đường cho những người đi sau. Ánh sáng ấy không chỉ chiếu rọi vào lịch sử, mà còn chiếu rọi vào tâm hồn của mỗi người đang bước đi giữa thế giới hôm nay.
Thật vậy, mỗi khi nhớ đến Cha Diệp, chúng ta thường xúc động trước sự hy sinh cao cả của ngài. Một vị linh mục đơn sơ đã chấp nhận ở lại với đoàn chiên của mình ngay cả khi biết rằng điều đó có thể dẫn đến cái chết. Ngài đã không chọn con đường dễ dàng hơn. Ngài đã không chọn cách bảo vệ chính mình trước nguy hiểm. Thay vào đó, ngài đã chọn tình yêu. Và chính lựa chọn ấy đã làm cho cuộc đời ngài trở nên một chứng tá không thể phai mờ.
Nhưng khi suy nghĩ sâu hơn, chúng ta sẽ nhận ra rằng gương sáng của Cha Diệp không chỉ để chúng ta ngưỡng mộ, mà còn để chúng ta soi lại chính mình. Bởi vì mỗi người chúng ta cũng có một sứ vụ trong cuộc đời. Có thể sứ vụ ấy không lớn lao như những vị thánh hay những vị tử đạo. Có thể sứ vụ ấy chỉ diễn ra trong những khung cảnh rất bình thường: trong gia đình, trong công việc, trong cộng đoàn, trong những mối tương quan hằng ngày. Nhưng chính nơi những điều bình thường ấy, Thiên Chúa vẫn đang mời gọi chúng ta sống một đời sống đầy ý nghĩa.
Trong thế giới hôm nay, chúng ta có thể không phải đối mặt với những nhóm vũ trang hay những nhà tù giam cầm như thời của Cha Diệp. Chúng ta không bị buộc phải lựa chọn giữa sự sống và cái chết theo nghĩa thể lý. Nhưng điều đó không có nghĩa là cuộc đời chúng ta không có những thử thách. Thực ra, thời đại hôm nay cũng có những cơn bão rất dữ dội, dù chúng không mang hình dạng của súng đạn.
Đó là những cơn bão của sự vô cảm.
Có một điều đáng buồn trong xã hội hiện đại là con người ngày càng sống gần nhau về không gian nhưng lại xa nhau về tâm hồn. Người ta có thể kết nối với hàng trăm người trên mạng xã hội, nhưng lại không thực sự lắng nghe người đang ngồi bên cạnh mình. Người ta có thể biết rất nhiều tin tức trên thế giới, nhưng lại không nhận ra nỗi đau của người thân trong gia đình.
Sự vô cảm giống như một cơn gió lạnh thổi qua xã hội. Nó làm cho trái tim con người trở nên khô cứng. Khi thấy một người đau khổ, người ta dễ dàng quay đi và nghĩ rằng đó không phải là vấn đề của mình. Khi thấy bất công xảy ra, người ta dễ dàng im lặng vì sợ liên lụy.
Nhưng tinh thần của Cha Diệp không cho phép chúng ta sống như thế. Ngài đã dạy chúng ta rằng một mục tử thật sự không thể quay lưng lại với đoàn chiên của mình. Tình yêu luôn đòi hỏi sự hiện diện. Tình yêu luôn đòi hỏi chúng ta ở lại, ngay cả khi điều đó khiến chúng ta phải chịu thiệt thòi.
Bên cạnh sự vô cảm, thế giới hôm nay còn đang đối mặt với một cơn bão khác: chủ nghĩa cá nhân. Ngày nay, người ta thường được dạy phải nghĩ đến bản thân mình trước hết. Phải tìm kiếm thành công cho riêng mình. Phải bảo vệ lợi ích của mình. Phải xây dựng cuộc đời mình theo cách mình muốn. Những điều ấy không hoàn toàn sai, nhưng khi chúng trở thành trung tâm của mọi suy nghĩ, chúng có thể làm cho con người trở nên khép kín. Chủ nghĩa cá nhân khiến con người dễ quên rằng chúng ta không được tạo dựng để sống một mình. Chúng ta được tạo dựng để sống trong tương quan, để yêu thương, để nâng đỡ nhau. Một cuộc đời chỉ xoay quanh bản thân cuối cùng sẽ trở nên cô đơn và trống rỗng.
Cha Diệp đã sống một cuộc đời hoàn toàn ngược lại với tinh thần ấy. Ngài không sống cho mình. Ngài sống cho đoàn chiên của mình. Và chính vì thế, dù ngài đã ra đi từ lâu, nhưng hình ảnh của ngài vẫn còn sống mãi trong lòng bao người. Một cơn bão khác đang âm thầm lan rộng trong thế giới hôm nay là sự xói mòn của đức tin. Có những thời kỳ trong lịch sử, đức tin bị thử thách bởi sự bách hại. Nhưng trong thời đại hôm nay, đức tin lại bị thử thách theo một cách khác. Không phải bằng bạo lực, nhưng bằng sự thờ ơ. Không phải bằng những lời đe dọa, nhưng bằng những cám dỗ của tiện nghi và hưởng thụ.
Nhiều người dần dần sống như thể Thiên Chúa không còn hiện diện trong cuộc đời. Đức tin trở thành một điều gì đó xa xôi, chỉ còn lại trong những nghi thức hay những thói quen truyền thống. Khi đức tin yếu đi, con người dễ dàng đánh mất phương hướng. Họ có thể đạt được nhiều thành công bên ngoài, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn vẫn cảm thấy một sự trống rỗng.
Chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi của gương sáng Cha Diệp trở nên rất mạnh mẽ: Liệu chúng ta có dám ở lại?
Ở lại với những người anh em đang đau khổ.
Ở lại với những người đang cần được lắng nghe.
Ở lại với gia đình của mình ngay cả khi có những hiểu lầm và khó khăn.
Ở lại với cộng đoàn ngay cả khi có những lúc mệt mỏi.
Ở lại với đức tin ngay cả khi thế giới xung quanh dường như không còn coi trọng điều đó.
Ở lại không phải vì chúng ta mạnh mẽ, nhưng vì chúng ta tin rằng tình yêu luôn đáng để hy sinh.
Liệu chúng ta có dám hy sinh một chút tiện nghi của mình? Trong cuộc sống hiện đại, con người quen với sự thoải mái. Chúng ta quen với những tiện nghi giúp cho cuộc sống trở nên dễ dàng hơn. Nhưng đôi khi chính sự thoải mái ấy lại làm cho chúng ta ngại bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
Hy sinh một chút tiện nghi có thể chỉ là dành thời gian để thăm một người bệnh thay vì dành trọn buổi tối cho những thú vui riêng. Có thể là chia sẻ một phần thu nhập của mình cho người nghèo. Có thể là dành thời gian cho gia đình thay vì để công việc chiếm hết cuộc sống. Liệu chúng ta có dám hy sinh một chút thời gian của mình? Thời gian là món quà quý giá nhất mà chúng ta có. Khi chúng ta dành thời gian cho ai đó, chúng ta đang nói với họ rằng họ quan trọng đối với chúng ta. Trong một thế giới luôn vội vã, việc dừng lại để lắng nghe một người khác đã trở thành một hành động rất quý giá.
Và cuối cùng, liệu chúng ta có dám hy sinh cái tôi của mình?
Có lẽ đây là sự hy sinh khó nhất. Bởi vì cái tôi luôn muốn được công nhận, muốn được bảo vệ, muốn được đặt ở vị trí trung tâm. Nhưng tình yêu thật sự chỉ lớn lên khi cái tôi biết lùi lại. Khi chúng ta biết tha thứ, biết nhường nhịn, biết đặt hạnh phúc của người khác lên trên sự tự ái của mình. Cha Diệp đã sống một đời sống hoàn toàn thuộc về tình yêu. Và chính vì thế, cuộc đời của ngài trở thành một lời mời gọi cho tất cả chúng ta.
Không phải ai cũng được gọi để làm những điều lớn lao. Nhưng mỗi người đều có thể làm những điều nhỏ bé với một tình yêu lớn. Một nụ cười, một lời an ủi, một hành động giúp đỡ, một sự hiện diện trung thành – tất cả những điều ấy đều có thể trở thành những hạt giống của Nước Trời.
Khi những hạt giống ấy được gieo xuống, thế giới này sẽ dần dần thay đổi. Không phải bằng những biến cố lớn lao, nhưng bằng những hành động âm thầm của những con người biết sống cho người khác.
Ước mong rằng khi nhìn vào gương sáng của Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp, mỗi người chúng ta sẽ tìm thấy trong lòng mình một lời đáp trả.
Đó không phải là một lời hứa lớn lao, nhưng là một quyết tâm nhỏ bé mỗi ngày:
ở lại với tình yêu,
ở lại với đức tin,
ở lại với những con người mà Thiên Chúa đã trao cho chúng ta.
Cha Diệp dạy chúng ta rằng, loan báo Tin Mừng không phải là làm những điều vĩ đại, mà là làm những điều nhỏ bé với một tình yêu vĩ đại. Là người cha, người mẹ hãy "ở lại" với con cái trong sự yêu thương và dạy dỗ; là người trẻ hãy "ở lại" với lý tưởng và sự tử tế giữa một xã hội đầy cám dỗ. Sứ vụ "đi khắp thế gian" mà Chúa Giêsu truyền dạy bắt đầu từ chính gia đình, xóm đạo và nơi làm việc của chúng ta, qua cách chúng ta đối xử với người nghèo và những người bị bỏ rơi.
Hôm nay, khi chúng ta nhắc nhớ về hành trình tử đạo của Cha Francisco, chúng ta không chỉ khóc thương cho một vị mục tử bị sát hại, mà chúng ta ca mừng một chiến thắng. Chiến thắng của sự thiện trên sự ác, của tình yêu trên hận thù, và của sự sống vĩnh cửu trên cái chết hữu hạn. Di sản mà Cha Diệp để lại không phải là những công trình kiến trúc đồ sộ, mà là một ngọn lửa đức tin rực cháy trong lòng mỗi tín hữu Việt Nam.
Lạy Chúa Giêsu, chúng con tạ ơn Chúa đã ban cho Giáo hội Việt Nam một vị mục tử nhân lành như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Xin cho chúng con, khi chiêm ngắm cuộc đời và sự hy sinh của ngài, biết can đảm dấn thân vào sứ vụ loan báo Tin Mừng, biết yêu thương anh em bằng một tình yêu không tính toán, và biết trung thành với Chúa cho đến hơi thở cuối cùng.
Xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử của người nghèo, hãy cầu bầu cho chúng con, cho quê hương Việt Nam được hòa bình, và cho mỗi người chúng con luôn biết giữ vững đức tin giữa muôn vàn thử thách của cuộc đời. Amen.
BÀI GIẢNG 43: BẢO VỆ ĐOÀN CHIÊN
Ez 34:12 Như mục tử kiểm điểm đàn vật của mình vào ngày nó ở giữa đàn chiên bị tản mác thế nào, thì Ta cũng sẽ kiểm điểm chiên của Ta như vậy. Ta sẽ kéo chúng ra khỏi mọi nơi chúng đã bị tản mác, vào ngày mây đen mù mịt.
BẢO VỆ ĐOÀN CHIÊN: HÀNH TRÌNH TỰ HIẾN CỦA VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH PHANXI CÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bầu khí thiêng liêng của ngày gặp gỡ này, tâm hồn chúng ta cùng hướng về một mẫu gương chói ngời của lòng tin thác và sự hy sinh cao cả. Lời Chúa trong sách ngôn sứ Ê-zê-chi-ên mà chúng ta vừa nghe như một bản tình ca về sự chăm sóc tận tụy của Thiên Chúa dành cho dân Người: "Như kẻ chăn chiên tìm kiếm bầy mình trong ngày nó ở giữa bầy chiên tản lạc, thì Ta cũng sẽ tìm kiếm chiên Ta như vậy; Ta sẽ cứu chúng nó ra khỏi mọi nơi mà chúng nó đã bị tan lạc trong ngày mây mù tối tăm."
Êdêkien 34,12 nằm trong một đoạn rất nổi tiếng của sách Êdêkien, nơi Thiên Chúa dùng hình ảnh người mục tử để nói về tình yêu và sự chăm sóc của Người đối với dân Israel. Để hiểu rõ câu này, cần nhìn vào bối cảnh của chương 34.
Trong thời đó, dân Israel đang trải qua một giai đoạn rất đau thương. Nhiều người đã bị lưu đày, đất nước bị tàn phá, và những người lãnh đạo tôn giáo cũng như chính trị đã không chăm sóc dân chúng đúng cách. Thiên Chúa qua ngôn sứ Êdêkien đã trách những người lãnh đạo ấy vì họ giống như những mục tử xấu, chỉ lo cho mình mà bỏ mặc đàn chiên.
Chính trong bối cảnh đó, Thiên Chúa nói rằng Người sẽ đích thân trở thành mục tử của dân mình.
Câu Kinh Thánh nói: “Như mục tử kiểm điểm đàn vật của mình vào ngày nó ở giữa đàn chiên bị tản mác thế nào, thì Ta cũng sẽ kiểm điểm chiên của Ta như vậy.”
Hình ảnh này rất sống động. Khi một đàn chiên bị hoảng sợ và chạy tản mác, người mục tử tốt sẽ đi tìm từng con, kiểm tra và quy tụ lại. Thiên Chúa cũng làm như vậy với dân của Người. Dù họ đã bị phân tán vì chiến tranh, lưu đày hay vì tội lỗi của mình, Thiên Chúa vẫn không bỏ họ. Người vẫn quan tâm đến từng người như một mục tử quan tâm đến từng con chiên trong đàn.
Tiếp theo, Thiên Chúa nói: “Ta sẽ kéo chúng ra khỏi mọi nơi chúng đã bị tản mác.”
Điều này ám chỉ việc dân Israel bị phân tán giữa các dân tộc. Nhưng Thiên Chúa hứa rằng Người sẽ quy tụ họ lại. Không chỉ là việc trở về quê hương, nhưng còn là việc được quy tụ lại trong mối tương quan với Thiên Chúa.
Câu cuối nói: “vào ngày mây đen mù mịt.”
“Mây đen mù mịt” là hình ảnh diễn tả những thời khắc đau thương của lịch sử: chiến tranh, lưu đày, đau khổ và lạc lối. Nhưng chính trong những thời khắc tăm tối ấy, Thiên Chúa vẫn hoạt động để cứu dân Người. Khi con người tưởng rằng mọi thứ đã mất, Thiên Chúa vẫn đang tìm kiếm và dẫn dắt họ.
Đoạn Kinh Thánh này cũng mang một ý nghĩa sâu xa trong ánh sáng của Tin Mừng. Hình ảnh Thiên Chúa như mục tử sau này được hoàn thành nơi Đức Giêsu. Trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu nói: “Ta là Mục Tử nhân lành.” Người đến để tìm kiếm những con chiên bị lạc và đưa chúng về đàn.
Vì thế, Êdêkien 34,12 không chỉ là lời an ủi dành cho dân Israel thời xưa, nhưng còn là lời hy vọng cho mọi người. Khi con người lạc lối, khi họ cảm thấy mình bị tản mác giữa những khó khăn của cuộc sống, Thiên Chúa vẫn là vị mục tử đi tìm họ.
Đối với đời sống hôm nay, câu Kinh Thánh này nhắc rằng Thiên Chúa không bỏ rơi con người ngay cả khi họ lạc đường. Người vẫn kiên nhẫn tìm kiếm, quy tụ và dẫn dắt họ trở về. Và giống như người mục tử yêu thương đàn chiên, Thiên Chúa luôn mong muốn mỗi người được sống trong sự bình an và trong tình yêu của Người.
Lời hứa ấy không chỉ dừng lại ở những trang kinh thánh cổ xưa, mà đã được hiện thực hóa một cách sống động qua cuộc đời và cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp – vị mục tử mà chúng ta hết lòng kính yêu. Giữa những ngày mây mù tối tăm của lịch sử dân tộc năm 1945-1946, khi tiếng súng chiến tranh át đi tiếng nguyện cầu, Cha Diệp đã chọn ở lại, chọn đối mặt với hiểm nguy để bảo vệ đoàn chiên, minh chứng cho một tình yêu "không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh tính mạng vì bạn hữu mình."
Nhìn lại lịch sử, chúng ta thấy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một nhân vật huyền thoại xa vời, mà là một con người bằng xương bằng thịt, sinh trưởng từ lòng đất mẹ miền Tây Nam Bộ.
Chính nền tảng gia đình Công giáo đạo hạnh giữa những cánh đồng lúa mênh mông và sông ngòi chằng chịt đã hun đúc nên một nhân cách khiêm tốn nhưng kiên cường. Ngài đã lớn lên trong dòng chảy đức tin của Giáo hội Việt Nam, giữa lúc vận nước còn nhiều thăng trầm, để rồi từ đó, một ơn gọi tận hiến đã nảy mầm và trổ sinh hoa trái qua sứ vụ mục tử đầy gian nan nhưng cũng đầy vinh hiển.
Năm 1930, khi nhận nhiệm vụ tại vùng Bạc Liêu, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đặt bước chân mục tử của mình lên mảnh đất Tắc Sậy và các họ đạo lẻ lân cận. Trong suốt 16 năm phục vụ, ngài không chỉ là một vị tư tế cử hành các Bí Tích, mà còn là một người cha, một người bạn của dân nghèo. Những lời chứng thực từ các nhân chứng như ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đã vẽ nên chân dung một vị linh mục không bao giờ từ khước bất kỳ ai. Ngài phát cơm cho người đói, an ủi người sầu khổ, không phân biệt lương giáo. Sự thánh thiện của ngài không nằm ở những phép lạ nhiệm mầu xa lạ, mà nằm ở sự hiện diện đầy yêu thương trong từng bữa ăn, từng lời thăm hỏi dành cho những phận người thấp bé. Ngài đã sống trọn vẹn tinh thần của Người Samaritanô nhân lành, chạm đến những nỗi đau của tha nhân bằng bàn tay nhân ái của Chúa Kitô.
Khi cơn bão chiến tranh năm 1945 ập đến, vùng đất miền Tây trở thành chiến trường hỗn loạn với sự tranh chấp của nhiều phe phái. Đứng trước sự sinh tử, bản năng con người thường là tìm nơi trú ẩn an toàn, nhưng Cha Diệp lại chọn một con đường khác – con đường ngược dòng của Tin Mừng. Trước những lời khuyên can rời bỏ nhiệm sở để lánh nạn, ngài đã thốt lên lời khẳng định bất hủ: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó." Câu nói ấy không phải là một khẩu hiệu suông, mà là lời thề nguyền của một vị mục tử sẵn sàng chết thay cho đoàn chiên. Ngài thấu hiểu rằng, trong lúc giáo dân hoang mang, sợ hãi và bị tản lạc giữa "ngày mây mù tối tăm", sự hiện diện của ngài chính là dấu chỉ của sự hiện diện của Thiên Chúa, là niềm hy vọng duy nhất để họ bám víu vào.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành ngày lễ tế của lòng trung thành. Khi bị bắt cùng với hơn 100 giáo dân và người dân vô tội tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thực hiện một cuộc thương thuyết cuối cùng với những người bắt giữ. Ngài dùng chính mạng sống mình để đổi lấy sự tự do cho đoàn chiên. "Hãy để họ về, và giữ tôi lại" – đó là lời vang vọng của chính Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu năm xưa. Và rồi, giữa sự im lặng đáng sợ của buổi chiều định mệnh ấy, vị mục tử đã ngã xuống. Thi hài ngài bị vùi lấp dưới ao, nhưng đức tin và lòng mến của ngài thì không gì có thể dập tắt được. Sự hy sinh của Cha Diệp là một minh chứng hùng hồn cho hình thức "tử đạo mới" – chết vì trách nhiệm mục tử, chết vì yêu thương con người đến cùng.
Sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp mang lại cho chúng ta một bài học sâu sắc về sự hiệp thông và dấn thân. Ngài không chết để bảo vệ một ý thức hệ, cũng không chết vì xung đột chính trị; ngài chết vì ngài không thể bỏ rơi những người mà Chúa đã trao phó cho mình. Đức Cha Bùi Tuần và Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đã từng nhận định rằng, bà con lương dân và cả những người vô thần đã "phong thánh" cho ngài từ lâu trong lòng họ. Đó là vì họ nhìn thấy nơi ngài một trái tim biết thổn thức trước nỗi đau của đồng loại. Sự thánh thiện của Cha Diệp đã phá tan những rào cản tôn giáo, kết nối mọi người trong một tình huynh đệ nhân bản cao cả.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài 13 năm qua là một hành trình Giáo hội cẩn trọng kiếm tìm sự thật lịch sử và phân định thiêng liêng. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào cuối năm 2024 không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo phận Cần Thơ hay Giáo hội Việt Nam, mà là một sự xác nhận của Thiên Chúa về giá trị của sự hy sinh âm thầm. Giáo hội không "tạo ra" thánh nhân, Giáo hội chỉ "tuyên bố" điều mà Chúa đã thực hiện nơi một con người cụ thể. Và ngày 2 tháng 7 năm 2026 tới đây sẽ là một dấu son chói lọi, khi toàn thể dân Chúa cùng hân hoan mừng kính một vị mục tử Việt Nam đã sống trọn vẹn Tin Mừng trên chính mảnh đất quê hương mình.
Ngày nay, trung tâm Tắc Sậy không chỉ là một địa điểm hành hương, mà là nơi gặp gỡ của những tâm hồn khao khát bình an. Hình ảnh Cha Diệp hiện diện khắp nơi, từ những bàn thờ trang trọng đến những chiếc xe khách đường dài, cho thấy ngài vẫn đang tiếp tục sứ vụ mục tử của mình. Ngài vẫn đang đồng hành cùng chúng ta trong những khúc quanh của cuộc đời, trong những lúc mây mù của bệnh tật, nghèo đói và thất vọng che khuất lối đi. Di sản ngài để lại không phải là những công trình vĩ đại, mà là một linh đạo của sự hiện diện: hiện diện để yêu thương, hiện diện để bảo vệ và hiện diện để cùng khổ với anh chị em mình.
Nhìn vào gương sáng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta được mời gọi nhìn lại chính sứ mạng của mình trong thế giới hôm nay. Cuộc đời của ngài không chỉ là một câu chuyện đẹp của quá khứ, nhưng là một lời chất vấn mạnh mẽ đối với mỗi người chúng ta. Trong một thời đại mà con người dễ dàng chạy theo tiện nghi, thành công và lợi ích cá nhân, tấm gương của ngài nhắc nhở rằng giá trị của đời người không nằm ở những gì mình sở hữu, nhưng ở những gì mình dám trao ban.
Khi nhìn vào cuộc đời Cha Diệp, điều làm người ta xúc động nhất không phải là những lời nói hùng hồn hay những thành công rực rỡ. Điều khiến người ta nhớ mãi chính là sự lựa chọn âm thầm nhưng đầy can đảm: ngài đã ở lại với đoàn chiên của mình. Trong lúc nguy hiểm bủa vây, khi nhiều người có thể tìm đường thoát thân để bảo toàn mạng sống, ngài lại chọn ở lại. Ngài biết rằng nếu mục tử rời bỏ đàn chiên, thì những con chiên nhỏ bé sẽ bơ vơ giữa sói dữ. Và vì thế, ngài đã chấp nhận hy sinh chính mạng sống mình để bảo vệ những người mà ngài yêu thương.
Chính sự “ở lại” ấy đã trở thành một chứng tá mạnh mẽ về tình yêu. Không phải tình yêu bằng lời nói, nhưng là tình yêu được chứng minh bằng hành động. Tình yêu ấy không tìm kiếm vinh quang, không tìm kiếm sự ca ngợi, nhưng đơn giản chỉ là một trái tim mục tử sẵn sàng hiến dâng tất cả vì đoàn chiên. Nhìn vào gương Cha Francisco, mỗi chúng ta được mời gọi tự hỏi mình một câu hỏi rất sâu xa: chúng ta có sẵn sàng ở lại với những người đang cần chúng ta nhất không?
Thế giới hôm nay không thiếu những người tài giỏi, không thiếu những người thành công, nhưng lại thiếu những con người biết ở lại với nhau trong lúc khó khăn. Nhiều khi, chỉ cần một chút sóng gió, người ta đã vội quay lưng. Chỉ cần một chút thiệt thòi, người ta đã muốn rút lui. Nhưng tình yêu thật sự thì khác. Tình yêu thật sự không chạy trốn khi thử thách đến, mà càng bền bỉ hơn khi bóng tối phủ xuống.
Xã hội hôm nay có thể rất hiện đại, rất phát triển, nhưng trong nhiều góc khuất của cuộc sống, vẫn còn biết bao con người đang cô đơn, đang tổn thương, đang cần một bàn tay nâng đỡ. Có những người đang vật lộn với khó khăn kinh tế, mỗi ngày là một cuộc chiến để tồn tại. Có những gia đình đang rạn nứt vì hiểu lầm, vì áp lực cuộc sống, vì những vết thương chưa được chữa lành. Có những người trẻ đang mất phương hướng, không biết cuộc đời mình sẽ đi về đâu. Và cũng có những người đang dần đánh mất đức tin, vì cảm thấy Thiên Chúa quá xa vời trước những đau khổ của đời mình.
Đó chính là những “ngày mây mù” của cuộc đời con người.
Trong những ngày như thế, con người rất cần một ai đó ở bên cạnh. Không nhất thiết phải làm những điều lớn lao. Đôi khi chỉ cần một lời an ủi, một ánh mắt cảm thông, một sự hiện diện âm thầm cũng đủ để sưởi ấm một tâm hồn đang lạnh giá.
Cha Diệp đã sống trọn vẹn tinh thần ấy. Ngài không chỉ là một linh mục cử hành các bí tích, nhưng còn là một người cha thật sự của cộng đoàn. Ngài lắng nghe, ngài nâng đỡ, ngài bảo vệ. Và trên hết, ngài sẵn sàng hy sinh chính mình để những người khác được sống. Chính vì thế, khi nhắc đến Cha Diệp, người ta không chỉ nhớ đến một con người, mà nhớ đến một tình yêu mục tử.
Nhưng tấm gương ấy không chỉ dành cho các linh mục hay những người sống đời thánh hiến. Mỗi người chúng ta, trong hoàn cảnh của mình, cũng được mời gọi sống tinh thần mục tử ấy. Một người cha trong gia đình cũng được mời gọi trở thành mục tử cho vợ con mình. Một người mẹ cũng được mời gọi trở thành người nâng đỡ cho những đứa con nhỏ. Một người bạn cũng có thể trở thành người mục tử khi biết lắng nghe và đồng hành với bạn bè trong lúc khó khăn. Một người tín hữu trong cộng đoàn cũng có thể trở thành người mục tử khi biết quan tâm đến những người yếu đuối, những người bị lãng quên.
Trở thành mục tử không có nghĩa là phải làm những điều vĩ đại. Đôi khi chỉ là biết ở lại.
Ở lại khi người khác bỏ đi.
Ở lại khi tình yêu trở nên khó khăn.
Ở lại khi tha nhân cần một bờ vai để dựa vào.
Ở lại không phải lúc nào cũng dễ dàng. Bởi vì ở lại nghĩa là chấp nhận hy sinh. Ở lại nghĩa là chấp nhận chịu thiệt thòi. Ở lại nghĩa là đôi khi phải bước vào những đau khổ của người khác.
Nhưng chính trong những hy sinh ấy, tình yêu mới trở nên thật sự.
Trong Tin Mừng, Đức Giêsu đã nói: “Người mục tử tốt lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Lời ấy không chỉ là một giáo huấn, nhưng là chính cuộc đời của Ngài. Đức Giêsu đã không bỏ rơi nhân loại khi họ lạc lối. Ngài đã ở lại, đã đi tìm, đã mang họ trở về trên vai mình. Cha Diệp đã sống lại hình ảnh ấy trong thời đại của mình. Và hôm nay, mỗi chúng ta cũng được mời gọi tiếp tục sống tinh thần ấy trong thời đại của chúng ta.
Thế giới hôm nay có thể không còn những cuộc bách hại khốc liệt như ngày xưa, nhưng vẫn có những thử thách rất lớn đối với đức tin và tình yêu. Đó là sự vô cảm đang lan rộng trong xã hội. Đó là chủ nghĩa cá nhân khiến con người chỉ nghĩ đến bản thân mình. Đó là nhịp sống vội vã khiến người ta không còn thời gian để lắng nghe nhau.
Trong bối cảnh ấy, việc sống tình yêu Kitô hữu trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Nhưng cũng chính vì thế mà chứng tá của tình yêu lại trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Một nụ cười chân thành giữa một thế giới lạnh lùng. Một hành động chia sẻ giữa một xã hội ích kỷ. Một sự trung thành giữa một thời đại dễ dàng thay đổi.
Những điều nhỏ bé ấy có thể trở thành ánh sáng trong bóng tối.
Khi đến với Tắc Sậy, nhiều người quỳ trước mộ Cha Diệp với lòng tin tưởng và hy vọng. Họ tin rằng Cha Diệp vẫn đang cầu bầu cho họ trước mặt Chúa. Nhưng có lẽ điều đẹp nhất mà Cha Diệp muốn nhắc nhở chúng ta không chỉ là xin ơn, mà còn là trở nên khí cụ của tình yêu cho những người xung quanh.
Nếu mỗi người chúng ta biết sống như thế, thì thế giới này sẽ bớt lạnh lùng hơn một chút. Các gia đình sẽ bớt rạn nứt hơn một chút. Các cộng đoàn sẽ trở nên ấm áp hơn một chút.
Và hành trình của nhân loại tiến về Nhà Cha sẽ bớt cô đơn hơn.
Nhìn vào gương sáng của Cha Diệp, chúng ta nhận ra rằng một cuộc đời thánh thiện không nhất thiết phải làm những điều phi thường. Đôi khi chỉ cần một điều rất đơn giản: yêu thương đến cùng.
Yêu thương khi người khác dễ thương.
Yêu thương cả khi người khác làm mình tổn thương.
Yêu thương ngay cả khi tình yêu ấy đòi hỏi sự hy sinh.
Bởi vì tình yêu thật sự luôn mang dáng dấp của thập giá.
Và chính trên thập giá ấy, tình yêu trở nên trọn vẹn.
Ước gì mỗi lần chúng ta nhìn thấy hình ảnh Cha Diệp, mỗi lần hành hương về Tắc Sậy, chúng ta không chỉ xin ơn cho riêng mình, nhưng còn xin cho mình có được một trái tim giống như ngài: một trái tim biết yêu thương, biết bảo vệ, biết nâng đỡ và biết ở lại với anh chị em mình.
Để rồi giữa những “ngày mây mù” của cuộc đời, chúng ta có thể trở thành ánh sáng nhỏ bé cho nhau. Để không một ai phải bước đi một mình. Và để không một ai bị bỏ lại phía sau trên con đường tiến về Nhà Cha.
Sự tử đạo của Cha Diệp nhắc nhở chúng ta rằng, giá trị của một cuộc đời không đo bằng số năm chúng ta sống, mà bằng lượng tình yêu chúng ta đã trao ban. Cha chỉ sống 16 năm mục vụ tại Tắc Sậy, nhưng 16 năm đó đã trở thành vĩnh cửu vì nó được xây dựng trên nền tảng của lòng mến Chúa yêu người. Ngài đã đổ máu mình ra để tưới gội cho hạt giống đức tin của vùng đất phương Nam thêm xanh tốt. Và hôm nay, hoa trái của sự hy sinh đó chính là sự hiệp nhất và lòng đạo đức sốt sắng của hàng triệu tín hữu đang hướng về ngài với lòng tôn kính sâu xa.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cầu thay nguyện giúp cho chúng con, để chúng con biết noi gương Cha, sống can đảm và trung kiên trong đức tin. Xin cho các vị mục tử trong Giáo hội luôn mang trong mình "mùi chiên", sẵn sàng hy sinh vì lợi ích của cộng đoàn. Xin cho mỗi người chúng con biết mở lòng ra với những người nghèo khổ, để qua cuộc sống của chúng con, danh Chúa được cả sáng và tình yêu của Người được lan tỏa đến mọi ngõ ngách của cuộc đời. Giữa những biến động của xã hội hiện đại, xin Cha dạy chúng con biết chọn lựa những giá trị bền vững của Tin Mừng, để dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, chúng con vẫn luôn là những chứng nhân sống động của lòng thương xót Chúa.
Chúng ta hãy cùng nhau tiến bước trong niềm hy vọng, tin tưởng rằng vị mục tử nhân lành vẫn đang dõi theo và che chở chúng ta. Chớ gì mỗi khi gặp gian nan, chúng ta lại nhớ đến lời Cha: "Chiên ở đâu, chủ chiên ở đó", để cảm nhận được sự hiện diện đầy an ủi của Thiên Chúa qua sự chuyển cầu của Cha. Ước mong rằng, tinh thần của Cha Francisco Trương Bửu Diệp sẽ mãi là ngọn đuốc sáng, dẫn đưa chúng ta vượt qua mọi vùng tối tăm để đến với ánh sáng phục sinh vinh hiển.
BÀI GIẢNG 44: THƯƠNG THUYẾT VÌ THA NHÂN
1 Tm 2:5 Thật vậy, chỉ có một Thiên Chúa, chỉ có một Đấng trung gian giữa Thiên Chúa và loài người: đó là một con người, Đức Ki-tô Giê-su
THƯƠNG THUYẾT VÌ THA NHÂN: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ TRUNG BẢO CỦA TÌNH YÊU VÀ HÒA BÌNH
“Thật vậy, chỉ có một Thiên Chúa, chỉ có một Đấng trung gian giữa Thiên Chúa và loài người: đó là một con người, Đức Ki-tô Giê-su” là một lời tuyên xưng đức tin rất quan trọng của Kitô giáo. Trong một câu ngắn gọn, thánh Phaolô trình bày hai chân lý nền tảng: Thiên Chúa là Đấng duy nhất và Đức Giê-su Kitô là Đấng trung gian duy nhất giữa Thiên Chúa và nhân loại.
Trước hết, thánh Phaolô nói: “Chỉ có một Thiên Chúa.” Đây là niềm tin căn bản của truyền thống Kinh Thánh. Dân Israel từ lâu đã tuyên xưng rằng chỉ có một Thiên Chúa duy nhất, Đấng tạo dựng và điều khiển vũ trụ. Khác với nhiều nền văn hóa cổ xưa tin vào nhiều thần linh, Kinh Thánh khẳng định rằng chỉ có một Thiên Chúa thật, là nguồn gốc của mọi sự sống.
Niềm tin này cũng mang một ý nghĩa sâu xa: nếu chỉ có một Thiên Chúa, thì tất cả mọi người đều thuộc về cùng một Đấng Tạo Hóa. Vì thế, Thiên Chúa không chỉ là Thiên Chúa của một dân tộc, nhưng là Thiên Chúa của toàn thể nhân loại.
Sau đó thánh Phaolô nói: “Chỉ có một Đấng trung gian giữa Thiên Chúa và loài người.” “Trung gian” là người đứng giữa để nối kết hai bên. Trong lịch sử Kinh Thánh, nhiều nhân vật đã đóng vai trò trung gian ở một mức độ nào đó, như các ngôn sứ hoặc các tư tế. Nhưng thánh Phaolô khẳng định rằng chỉ có một Đấng trung gian trọn vẹn, đó là Đức Giê-su Kitô.
Đức Giê-su là Đấng trung gian vì Người vừa thuộc về Thiên Chúa vừa thuộc về loài người. Người là Con Thiên Chúa, nhưng cũng trở nên con người thật sự. Nhờ đó, Người có thể nối kết Thiên Chúa với nhân loại. Qua cuộc đời, cái chết và sự phục sinh của Đức Giê-su, con người được hòa giải với Thiên Chúa và được mở ra con đường đến với sự sống đời đời.
Thánh Phaolô còn nhấn mạnh: “đó là một con người, Đức Kitô Giê-su.” Chi tiết này rất quan trọng. Đức Giê-su không chỉ là một ý tưởng hay một nhân vật thiêng liêng xa vời, nhưng là một con người thật đã sống giữa nhân loại. Chính trong nhân tính của Người mà con người có thể gặp gỡ Thiên Chúa. Qua Đức Giê-su, Thiên Chúa trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn đối với con người.
Câu Kinh Thánh này cũng nhắc rằng con đường dẫn đến Thiên Chúa được mở ra qua Đức Kitô. Điều đó không có nghĩa là Thiên Chúa giới hạn tình yêu của Người, nhưng cho thấy Đức Giê-su là con đường mà Thiên Chúa đã chọn để tỏ lộ tình yêu và cứu độ nhân loại.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, câu 1 Tm 2,5 mời gọi chúng ta đặt niềm tin và hy vọng nơi Đức Giê-su Kitô. Qua Người, con người có thể đến gần Thiên Chúa, nhận được ơn tha thứ và tìm thấy ý nghĩa đích thực của cuộc đời.
Vì thế, câu Kinh Thánh này không chỉ là một lời tuyên bố thần học, nhưng là một lời nhắc rằng Đức Giê-su Kitô chính là cây cầu nối giữa Thiên Chúa và nhân loại, và qua Người, con người được dẫn vào mối tương quan sống động với Thiên Chúa.
Lời khẳng định của thánh Phaolô trong thư gửi cho ông Ti-mô-thê là một trong những câu ngắn gọn nhưng sâu sắc nhất của toàn bộ Tân Ước. Trong một câu vỏn vẹn, thánh Phaolô đã tóm lại cả mầu nhiệm cứu độ: chỉ có một Thiên Chúa, và giữa Thiên Chúa với nhân loại chỉ có một Đấng trung gian duy nhất, đó chính là Đức Giê-su Ki-tô.
Từ ngàn xưa, con người luôn khao khát tìm đến Thiên Chúa. Trong mọi nền văn hóa, trong mọi tôn giáo, con người đều tìm kiếm con đường để chạm đến Đấng Tuyệt Đối. Nhưng khoảng cách giữa Thiên Chúa và con người dường như quá lớn. Thiên Chúa là Đấng thánh thiện, vô cùng, vĩnh cửu; còn con người lại yếu đuối, mong manh và đầy tội lỗi. Chính khoảng cách ấy khiến con người luôn cảm thấy mình không xứng đáng để đến gần Thiên Chúa.
Vì thế, trong lịch sử tôn giáo của nhân loại, người ta luôn tìm kiếm những “trung gian”: các thầy tư tế, các nghi lễ, các hy lễ, các luật lệ… Tất cả những điều ấy đều là những cố gắng của con người để bắc một chiếc cầu nối giữa đất và trời. Nhưng Tin Mừng mặc khải cho chúng ta một sự thật tuyệt vời: Thiên Chúa không chờ con người tìm đến Ngài, nhưng chính Ngài đã bước xuống để tìm con người. Và chiếc cầu nối giữa Thiên Chúa với nhân loại không phải là một nghi thức hay một hệ thống luật lệ, mà là một con người sống động: Đức Giê-su Ki-tô.
Thánh Phaolô nói rất rõ: “Đó là một con người, Đức Ki-tô Giê-su.”
Câu nói ấy chứa đựng một mầu nhiệm lớn lao. Con Thiên Chúa đã không cứu độ nhân loại từ xa. Ngài đã trở thành một con người như chúng ta. Ngài sinh ra trong một gia đình nghèo khó. Ngài sống giữa những con người bình thường. Ngài biết thế nào là mệt mỏi, đau khổ, cô đơn và cả cái chết. Chính vì là Thiên Chúa, Đức Giê-su có thể đưa con người đến với Thiên Chúa. Và chính vì là con người, Ngài có thể ôm lấy nhân loại trong tất cả những yếu đuối của họ. Nơi Đức Giê-su, trời và đất gặp nhau. Nơi Ngài, khoảng cách giữa Thiên Chúa và con người được xóa bỏ.
Đức Giê-su không chỉ là một người thầy dạy đạo, cũng không chỉ là một vị ngôn sứ. Ngài chính là con đường sống động nối kết con người với Thiên Chúa. Như chính Ngài đã nói: “Không ai đến được với Chúa Cha mà không qua Thầy.” Điều này cho thấy ơn cứu độ không phải là thành quả của nỗ lực con người, nhưng là ân ban của Thiên Chúa. Chúng ta không thể tự mình vượt qua khoảng cách giữa đất và trời. Nhưng Đức Giê-su đã làm điều đó cho chúng ta. Trên thập giá, Ngài đã dang rộng đôi tay để nối kết hai bờ: một bên là Thiên Chúa, một bên là nhân loại.
Thập giá trở thành chiếc cầu vĩnh cửu.
Vì thế, mỗi khi chúng ta cầu nguyện, chúng ta luôn cầu xin “nhờ Đức Ki-tô, Chúa chúng con.” Không phải vì đó là một công thức phụng vụ quen thuộc, nhưng vì đó là sự thật căn bản của đức tin. Mọi lời cầu nguyện của chúng ta đều đi qua Đức Giê-su. Chính Ngài đưa những lời cầu xin yếu đuối của chúng ta đến trước mặt Chúa Cha.
Điều này cũng mang lại cho chúng ta một niềm an ủi lớn lao. Nhiều khi chúng ta cảm thấy mình quá tội lỗi, quá yếu đuối để đến với Thiên Chúa. Chúng ta sợ rằng Thiên Chúa quá thánh thiện và xa vời. Nhưng khi nhìn lên Đức Giê-su, chúng ta nhận ra rằng Thiên Chúa không xa cách. Ngài đã trở nên gần gũi đến mức có thể chạm vào được. Đức Giê-su là người anh em của chúng ta. Ngài hiểu những giọt nước mắt của con người. Ngài hiểu những nỗi đau thầm kín mà không ai khác thấy. Ngài hiểu cả những thất bại, những sa ngã và những khát khao sâu thẳm nhất của lòng người.
Vì thế, khi chúng ta đến với Đức Giê-su, chúng ta không đến với một vị thẩm phán lạnh lùng, nhưng đến với một Đấng Cứu Độ đầy lòng thương xót.
Thánh Phaolô viết câu này không chỉ để nói về một chân lý thần học, nhưng còn để mở ra một niềm hy vọng cho toàn thể nhân loại. Nếu chỉ có một Thiên Chúa, và chỉ có một Đấng trung gian, thì điều đó cũng có nghĩa là mọi người đều được mời gọi đến với ơn cứu độ.
Đức Giê-su không đến chỉ cho một dân tộc hay một nhóm người nào đó. Ngài đến cho tất cả. Ngài mở rộng vòng tay để đón nhận mọi người: người công chính cũng như kẻ tội lỗi, người mạnh mẽ cũng như kẻ yếu đuối, người giàu có cũng như kẻ nghèo hèn.
Trước mặt Đức Ki-tô, mọi ranh giới của thế gian đều bị phá bỏ.
Điều đó cũng nhắc nhở chúng ta về sứ mạng của mình trong thế giới hôm nay. Nếu Đức Giê-su là Đấng trung gian duy nhất giữa Thiên Chúa và loài người, thì mỗi Kitô hữu được mời gọi trở thành những người mang Đức Ki-tô đến cho thế giới. Chúng ta không phải là những trung gian thay thế Đức Ki-tô, nhưng là những chứng nhân của Ngài. Qua đời sống yêu thương, qua sự tha thứ, qua lòng quảng đại và khiêm nhường, chúng ta giúp người khác nhận ra dung mạo của Đức Ki-tô đang sống giữa thế gian.
Khi một người biết yêu thương chân thành, người ta đang phản chiếu tình yêu của Đức Ki-tô. Khi một người biết tha thứ, người ta đang tiếp nối lòng thương xót của Đức Ki-tô. Khi một người biết nâng đỡ những ai yếu đuối, người ta đang làm cho sự hiện diện của Đức Ki-tô trở nên hữu hình trong thế giới.
Vì thế, câu Lời Chúa này không chỉ nói về Đức Giê-su, mà còn mời gọi chúng ta sống kết hiệp với Ngài sâu xa hơn. Bởi vì chỉ khi ở trong Đức Ki-tô, cuộc đời chúng ta mới thật sự tìm thấy ý nghĩa.
Giữa một thế giới đầy chia rẽ, Đức Ki-tô là Đấng hòa giải.
Giữa một thế giới đầy bóng tối, Đức Ki-tô là ánh sáng.
Giữa một thế giới đầy bất an, Đức Ki-tô là bình an.
Và giữa khoảng cách vô tận giữa Thiên Chúa và con người, Đức Ki-tô chính là chiếc cầu của tình yêu.
Nhờ Ngài, con người không còn phải đi lạc trong hành trình tìm kiếm Thiên Chúa. Nhờ Ngài, chúng ta biết rằng cánh cửa của trời đã mở ra. Nhờ Ngài, chúng ta có thể gọi Thiên Chúa là Cha.
Mỗi ngày chúng ta biết đến gần Đức Giê-su hơn, lắng nghe lời Ngài và bước theo con đường Ngài đã đi. Bởi vì chỉ khi đi cùng với Ngài, chúng ta mới thật sự tìm thấy con đường dẫn đến sự sống đời đời.
Lời Thánh Kinh ấy hôm nay vang vọng giữa lòng Giáo hội Việt Nam, giữa mảnh đất miền Tây sông nước Tắc Sậy, khi chúng ta cùng nhau chiêm ngắm dung mạo của một vị mục tử nhân lành: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, Thiên Chúa luôn gởi đến cho nhân loại những con người dám sống trọn vẹn đặc tính "trung bảo" của Đức Kitô. Cha Diệp chính là hiện thân của sự kết nối ấy, một nhịp cầu bắc qua những chia rẽ của hận thù, một người thương thuyết dùng chính mạng sống mình làm cái giá cho sự bình an của đoàn chiên.
Anh chị em thân mến, khi nhìn vào biến cố ngày 12 tháng 3 năm 1946, chúng ta không chỉ thấy một vụ sát hại đau thương, mà chúng ta thấy một cuộc thương thuyết vĩ đại nhất trong lịch sử đức tin của giáo phận Cần Thơ. Trong khoảnh khắc đối diện với họng súng và lưỡi gươm, Cha Diệp đã không chọn con đường trốn chạy để bảo toàn thân xác. Ngài đã chọn đứng ra giữa, một bên là nhóm vũ trang hung hãn và một bên là hơn 100 giáo dân cùng những người lương dân vô tội đang run rẩy trong lẫm lúa Cây Gừa. Ngài đã thương thuyết. Cuộc thương thuyết ấy không bằng tiền bạc, không bằng quyền lực chính trị, nhưng bằng một lời đề nghị thấm đẫm tình phụ tử: "Hãy thả họ ra, và hãy bắt lấy tôi". Đó là hình ảnh sống động của Chúa Giêsu trên Thập giá, Đấng đã đứng ra gánh lấy tội lỗi nhân loại để trả lại tự do cho con cái Thiên Chúa.
Để hiểu được sự hy sinh cao cả ấy, chúng ta cần nhìn lại cội nguồn và hành trình hiến tế của ngài. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ra và lớn lên trong hơi thở của vùng đồng bằng sông Cửu Long, nơi những cánh đồng lúa bát ngát và tình người chân chất đã tôi luyện nên một trái tim nhạy cảm trước nỗi đau của đồng loại.
Ngài không phải là một nhân vật huyền thoại bước ra từ truyện cổ tích, mà là một con người bằng xương bằng thịt, một linh mục đã lấm lem bùn đất cùng giáo dân qua chín họ đạo lẻ từ Tắc Sậy đến Rạch Trắng. 16 năm mục vụ tại Tắc Sậy là 16 năm ngài hiện diện như một người cha, một người bạn, và một người tôi tớ của những kẻ nghèo khổ nhất.
Lòng nhân ái của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không có biên giới. Trong những năm tháng phục vụ, ngài không chỉ lo việc đọc kinh, xem lễ, mà còn lo cho cái bụng đói của người nghèo. Những bát cơm ngài phát cho bà con, những ngôi trường ngài dựng lên cho trẻ nhỏ, những liều thuốc ngài tìm kiếm cho người bệnh đã xóa tan khoảng cách giữa người có đạo và người ngoại đạo. Ông Quỳnh Văn Lập, ông Châu Văn Sáu và biết bao nhân chứng khác đã kể lại rằng: "Cha thương tất cả mọi người". Ngài sống tinh thần Tin Mừng một cách hồn nhiên và triệt để: "Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống". Chính đời sống thánh thiện giữa đời thường ấy đã khiến bà con lương dân và cả những người không cùng niềm tin "phong thánh" cho ngài từ rất lâu trước khi Giáo hội chính thức tuyên phong.
Vào những năm 1945-1946, khi bóng tối của chiến tranh Đông Dương bao trùm, khi các phe phái tranh chấp và hận thù lên ngôi, Tắc Sậy trở thành một vùng đất của sự sợ hãi. Người ta khuyên ngài đi di tản, khuyên ngài lánh sang vùng an toàn. Nhưng câu trả lời của ngài đã trở thành bản tuyên ngôn tình yêu bất hủ: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Câu nói ấy không phải là sự liều lĩnh của một kẻ anh hùng cá nhân, mà là sự vâng phục tuyệt đối vào căn tính mục tử. Ngài hiểu rằng, nếu ngài đi, đoàn chiên sẽ tan tác, niềm hy vọng sẽ lụi tàn. Ngài ở lại không phải để thách thức cái chết, mà để minh chứng rằng tình yêu của Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con người, ngay cả trong những giờ khắc đen tối nhất của lịch sử.
Cuộc tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vào ngày 12 tháng 3 năm 1946 là đỉnh cao của sứ vụ trung bảo. Ngài bị bắt cùng với đoàn chiên, bị giam cầm trong lẫm lúa, và cuối cùng, ngài đã bước ra thực hiện "giao kèo" cuối cùng với những kẻ bắt giữ. Hơn 100 mạng sống được đổi bằng một mạng sống của vị linh mục. Ngài bị sát hại, thi hài bị vùi xuống ao, nhưng tâm hồn ngài đã bay cao về với Đấng là nguồn mạch sự sống. Cái chết của ngài là một hình thức "tử đạo mới" – tử đạo vì lòng mến. Ngài không chết vì một sắc chỉ cấm đạo chính thức, nhưng chết vì sự trung thành với sứ vụ và tình yêu tha nhân. Máu của ngài đổ xuống đất Tắc Sậy đã trở thành hạt giống làm nảy mầm muôn vàn ơn lành cho hậu thế.
Việc di dời hài cốt của ngài về nhà thờ Tắc Sậy năm 1969 không chỉ là một nghi thức an táng, mà là sự trở về của một vị thánh trong lòng dân tộc. Từ đó đến nay, Tắc Sậy đã trở thành điểm hẹn của lòng thương xót. Người ta đến với ngài không chỉ để xin ơn chữa lành thể xác, mà để tìm thấy sự an ủi trong tâm hồn. Hình ảnh những người lái xe treo ảnh Cha, những gia đình lương dân đặt ảnh Cha trên bàn thờ tôn kính cho thấy sức mạnh lan tỏa của sự thánh thiện. Cha Diệp đã trở thành một "hiện tượng loan báo Tin Mừng" vĩ đại. Ngài không dùng những bài giảng lý thuyết cao siêu, ngài giảng bằng chính cuộc đời thương thuyết và hy sinh của mình.
Tiến trình tuyên chân phước kéo dài suốt 13 năm, từ Giáo phận Cần Thơ đến Bộ Tuyên Thánh tại Roma, là minh chứng cho sự cẩn trọng và tôn trọng sự thật của Giáo hội. Giáo hội không "phong" thánh cho ngài như một danh hiệu danh dự, mà là "tuyên" – công bố một sự thật đã hiển hiện: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một vị thánh của người nghèo, một vị mục tử đã hoàn thành xuất sắc vai trò trung bảo. Sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài do Đức Thánh Cha Phanxicô ký ngày 25 tháng 11 năm 2024 là niềm vui vỡ òa cho Giáo hội Việt Nam, là sự công nhận chính thức của Tòa Thánh đối với một cuộc đời đã tan chảy vì yêu.
Anh chị em thân mến, hướng tới ngày 2 tháng 7 năm 2026, ngày dự kiến diễn ra Thánh lễ tuyên chân phước tại Cần Thơ, mỗi chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Chúng ta có đang là những nhịp cầu, những người trung bảo hòa bình trong gia đình, nơi làm việc và trong cộng đồng? Cha Diệp đã thương thuyết để cứu 100 mạng người, còn chúng ta, chúng ta có dám "thương thuyết" với cái tôi ích kỷ của mình để mang lại niềm vui cho người khác? Giữa một thế giới vẫn còn nhiều chia rẽ, xung đột và vô cảm, linh đạo của Cha Diệp – linh đạo của sự hiện diện và hy sinh – trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân hiền của chúng con. Nhìn vào cuộc đời Cha, chúng con thấy hình bóng của Chúa Giêsu rõ nét hơn. Nhìn vào cái chết của Cha, chúng con thấy giá trị của sự sống đời sau thật rạng ngời. Xin Cha cầu bầu cùng Chúa cho chúng con, để chúng con cũng biết sống hết mình cho sứ vụ, biết yêu thương không phân biệt, và biết can đảm làm chứng cho sự thật và công lý. Xin cho chúng con luôn nhớ rằng, chỉ khi dám chết đi cho chính mình, chúng con mới thực sự được sống cho Thiên Chúa và anh chị em.
BÀI GIẢNG 45: ĐỜI SỐNG THÁNH THIỆN HÀNG NGÀY
1 Pr 1:15-16 "Nhưng theo Đấng đã gọi anh em là thánh, thì anh em cũng phải thánh trong mọi việc mình làm; vì có chép rằng: Hãy nên thánh, vì Ta là thánh."
THẬT THÀ VÀ THÁNH THIỆN: CHÂN DUNG CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP - VỊ MỤC TỬ HY SINH VÌ ĐOÀN CHIÊN
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bầu khí linh thiêng của lòng tôn kính và tri ân, chúng ta cùng nhau hướng lòng về một bậc tiền nhân, một người cha, một vị mục tử nhân lành đã dùng chính máu đào và cuộc đời mình để viết nên bài ca khải hoàn của đức tin và lòng mến trên mảnh đất miền Tây sông nước này. Đó chính là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Lời Chúa trong thư thứ nhất của Thánh Phêrô mà chúng ta vừa nghe vang vọng như một lời mời gọi khẩn thiết và cũng là kim chỉ nam cho suốt cuộc đời ngài: "Nhưng theo Đấng đã gọi anh em là thánh, thì anh em cũng phải thánh trong mọi việc mình làm; vì có chép rằng: Hãy nên thánh, vì Ta là thánh" (1 Pr 1:15-16). Lời mời gọi nên thánh ấy không phải là một lý tưởng xa vời, trừu tượng, mà đã được cụ thể hóa, sống động và rực rỡ qua từng hơi thở, từng bước chân hành vụ của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp.
Lời của thánh Phêrô trong thư thứ nhất vang lên như một lời mời gọi vừa tha thiết vừa mạnh mẽ: “Nhưng theo Đấng đã gọi anh em là thánh, thì anh em cũng phải thánh trong mọi việc mình làm; vì có chép rằng: Hãy nên thánh, vì Ta là thánh.” Đó không phải là một lời khuyên đơn giản, nhưng là một định hướng cho toàn bộ đời sống Kitô hữu. Thiên Chúa không chỉ gọi con người sống tốt, sống lương thiện, nhưng Người mời gọi chúng ta bước vào con đường nên thánh, nghĩa là sống giống Thiên Chúa trong tình yêu, trong lòng thương xót và trong sự thật.
Thiên Chúa là Đấng thánh tuyệt đối. Sự thánh thiện của Người không phải là một sự xa cách lạnh lùng, nhưng là một sự tinh tuyền tràn đầy tình yêu. Khi Kinh Thánh nói Thiên Chúa là Đấng thánh, điều đó có nghĩa là Người hoàn toàn thuộc về tình yêu, hoàn toàn trong sáng, hoàn toàn trung tín. Và điều kỳ diệu là Thiên Chúa không giữ sự thánh thiện ấy cho riêng mình. Người muốn chia sẻ sự thánh thiện đó cho con người. Chính vì thế, ngay từ thời Cựu Ước, Thiên Chúa đã nói với dân Người: “Hãy nên thánh, vì Ta là thánh.” Đó là lời mời gọi bước vào tương quan thân mật với Thiên Chúa, trở nên giống Người từng ngày.
Thế nhưng khi nghe đến hai chữ “nên thánh”, nhiều người cảm thấy điều đó quá cao xa, quá khó thực hiện. Chúng ta thường nghĩ các thánh là những con người phi thường, làm những việc lớn lao, sống những đời sống khắc khổ vượt quá khả năng của người bình thường. Nhưng Tin Mừng cho thấy sự thánh thiện không phải trước hết nằm ở những việc lớn lao, mà ở một con tim thuộc trọn về Thiên Chúa. Một người mẹ hy sinh âm thầm vì gia đình, một người cha làm việc vất vả để nuôi con cái, một người tín hữu trung thành cầu nguyện mỗi ngày, một người biết tha thứ dù mình bị tổn thương – tất cả những điều ấy đều là những bước đi trên con đường nên thánh.
Thánh Phêrô còn nhấn mạnh: “Anh em cũng phải thánh trong mọi việc mình làm.” Nghĩa là sự thánh thiện không giới hạn trong nhà thờ, không chỉ trong những giờ cầu nguyện, nhưng phải lan tỏa vào toàn bộ đời sống. Trong công việc, trong gia đình, trong những tương quan hằng ngày, người Kitô hữu được mời gọi sống khác đi: sống trung thực giữa một thế giới dễ gian dối, sống yêu thương giữa một xã hội nhiều vô cảm, sống tha thứ giữa những xung đột và tổn thương. Chính trong những điều nhỏ bé ấy mà sự thánh thiện của Thiên Chúa dần dần tỏa sáng.
Sự thánh thiện cũng không phải là kết quả của sức riêng con người. Nếu chỉ dựa vào khả năng của mình, chúng ta dễ dàng thất bại và nản lòng. Nhưng sự thánh thiện là hoa trái của ân sủng. Chính Thiên Chúa là Đấng đã gọi chúng ta, và Người cũng ban sức mạnh để chúng ta có thể đáp lại lời mời gọi ấy. Mỗi lần chúng ta cầu nguyện, mỗi lần chúng ta lãnh nhận các bí tích, mỗi lần chúng ta khiêm tốn xin ơn tha thứ, Thiên Chúa đang dần dần biến đổi tâm hồn chúng ta để chúng ta trở nên giống Người hơn.
Con đường nên thánh không phải là con đường không có yếu đuối. Các thánh trong lịch sử Giáo Hội cũng là những con người có những giới hạn, có những lúc vấp ngã. Nhưng điểm đặc biệt nơi họ là họ luôn biết đứng dậy, luôn hướng lòng về Thiên Chúa. Sự thánh thiện không phải là không bao giờ sai lầm, nhưng là luôn biết quay trở lại với Chúa và để Chúa thanh luyện tâm hồn mình.
Trong thế giới hôm nay, lời mời gọi nên thánh lại càng trở nên cần thiết. Con người dễ bị cuốn vào nhịp sống vội vã, vào những giá trị vật chất, vào những thành công bên ngoài mà quên mất chiều sâu của tâm hồn. Nhưng Thiên Chúa vẫn âm thầm gọi mỗi người: hãy sống khác đi, hãy sống theo ánh sáng của Tin Mừng, hãy để tình yêu của Thiên Chúa biến đổi đời mình. Khi một người sống thánh thiện, họ trở thành một ánh sáng nhỏ bé giữa thế gian, một dấu chỉ cho thấy Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và hoạt động trong cuộc đời này.
Bất cứ thời điểm nào của đời sống thiêng liêng, đều là cơ hội để mỗi người nhìn lại chính mình. Chúng ta được mời gọi tự hỏi: đời sống của tôi có phản chiếu sự thánh thiện của Thiên Chúa không? Trong lời nói, trong suy nghĩ, trong hành động, tôi có đang cố gắng sống như một người con của Thiên Chúa không? Có thể chúng ta chưa hoàn hảo, nhưng mỗi ngày chúng ta có thể bước thêm một bước nhỏ trên con đường nên thánh: một lời cầu nguyện chân thành hơn, một hành động yêu thương nhiều hơn, một sự hy sinh âm thầm hơn.
Lời của thánh Phêrô vì thế không chỉ là một lời nhắc nhở, nhưng là một lời hy vọng. Thiên Chúa đã gọi chúng ta, và lời gọi ấy không bao giờ vô ích. Người tin rằng con người có thể trở nên thánh thiện, vì Người đã đặt trong tâm hồn chúng ta khát vọng hướng về điều tốt đẹp. Khi chúng ta sống theo lời mời gọi ấy, cuộc đời chúng ta không còn tầm thường nữa, nhưng trở thành một hành trình tiến về sự trọn lành trong Thiên Chúa.
Và như thế, mỗi ngày sống của chúng ta trở thành một lời đáp trả cho tiếng gọi của Thiên Chúa: “Hãy nên thánh, vì Ta là thánh.” Không phải bằng những việc phi thường, nhưng bằng một trái tim luôn hướng về Chúa, bằng một đời sống thấm đượm tình yêu, để chính qua cuộc đời nhỏ bé của chúng ta, sự thánh thiện của Thiên Chúa được tỏa sáng giữa thế gian.
Khi nhìn lại hành trình dương thế của Cha Diệp, chúng ta không chỉ thấy một vị thánh trên bàn thờ với ánh hào quang rực rỡ, mà trước hết, chúng ta thấy một con người bằng xương bằng thịt, một người con của vùng đất Nam Bộ hiền hòa. Ngài sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng miền Tây, nơi những cánh đồng lúa bát ngát và những dòng sông chằng chịt đã nhào nặn nên một tâm hồn giản dị, chân chất nhưng vô cùng kiên trung.
Sứ vụ mục tử của Cha Diệp bắt đầu nở rộ khi ngài nhận nhiệm sở tại vùng Bạc Liêu vào năm 1930. Hãy hình dung về một vị linh mục trẻ tuổi, lặn lội qua chín họ đạo lẻ từ Tắc Sậy, Bà Đốc đến Rạch Trắng, Khúc Tréo... Trong suốt 16 năm ròng rã, ngài không quản ngại nắng mưa, xuồng ghe cách trở để mang Mình Thánh Chúa và niềm hy vọng đến cho giáo dân. Nhưng lòng đạo đức của ngài không chỉ dừng lại ở tòa giải tội hay bàn thờ. Ngài sống đạo giữa đời bằng những hành động bác ái cụ thể. Những chứng nhân lịch sử như ông Quỳnh Văn Lập vẫn còn nhớ như in hình ảnh vị linh mục thường xuyên phát cơm cho người nghèo. Ngài không hỏi họ có đạo hay không, ngài chỉ thấy cái bụng đang đói và tâm hồn đang cần được an ủi. Với Cha Diệp, bác ái chính là ngôn ngữ chung của mọi tôn giáo, là nhịp cầu nối kết con người với Thiên Chúa. Đức Cha Sabali đã từng dành những lời khen ngợi chân thành nhất cho đời sống thánh thiện hàng ngày của ngài, một sự thánh thiện không ồn ào nhưng thấm đẫm mùi chiên và tình người.
Lịch sử Việt Nam những năm 1945-1946 đầy biến động và loạn lạc đã trở thành "lửa thử vàng" cho đức tin của người mục tử Tắc Sậy. Giữa cơn bão táp của chiến tranh, khi cái chết cận kề và sự an toàn cá nhân bị đe dọa nghiêm trọng, nhiều người đã khuyên ngài lánh đi nơi khác. Thế nhưng, trong huyết quản của vị linh mục ấy chảy dòng máu của Đấng Chăn Chiên Lành. Câu nói bất hủ của ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" đã trở thành tuyên ngôn sống cho tất cả chúng ta hôm nay. Ngài chọn ở lại không phải vì liều lĩnh, mà vì tình yêu. Ngài không thể đành lòng bỏ rơi đoàn chiên đang bơ vơ, khiếp sợ giữa lằn ranh sinh tử. Hành động này chính là sự họa lại sống động hình ảnh Chúa Giêsu trong Tin Mừng Gioan, Đấng đã hy sinh mạng sống mình để bảo vệ đoàn chiên khỏi sói dữ. Sự hiện diện của Cha Diệp giữa giáo dân trong giờ phút đen tối nhất chính là hiện thân của sự an ủi từ Thiên Chúa.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 đã trở thành một dấu mốc đau thương nhưng đầy vinh hiển. Tại lẫm lúa nhà ông Châu Văn Sự, giữa sự giam cầm và đe dọa của nhóm vũ trang, Cha Diệp đã thực hiện nghĩa cử cao thượng cuối cùng của một người cha. Ngài chấp nhận cái chết, chấp nhận bị chém và xô xác xuống ao để đổi lấy sự tự do cho hơn 100 giáo dân và lương dân đang bị bắt giữ. Đó không chỉ là một cái chết do hoàn cảnh chiến tranh, mà là một sự "tử đạo mới" – một sự tử đạo vì đức ái và trách nhiệm mục tử. Ngài chết để anh em mình được sống. Máu của ngài đổ xuống đất Tắc Sậy không phải là sự kết thúc, mà là hạt giống nảy mầm cho muôn vàn ơn lành mà sau này hàng triệu người đã nhận được khi đến kêu cầu danh ngài. Sự hy sinh ấy đã minh chứng rằng tình yêu mạnh hơn cái chết, và sự thiện luôn chiến thắng bạo tàn.
Nhìn vào nhân cách của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta thấy một sự giao thoa tuyệt đẹp giữa đời sống nhân bản và thiêng liêng. Những người lương dân như ông Châu Văn Sáu hay các vị lãnh đạo tinh thần khác đều công nhận ngài là một người hiền lành, tử tế, yêu thương trẻ con như con đẻ. Ngài đã được dân gian "phong thánh" từ lâu trước khi Giáo hội chính thức lên tiếng. Bởi lẽ, thánh thiện không phải là điều gì đó siêu nhiên đến mức tách rời cuộc sống, mà là sống một cuộc đời "thật thà" với Chúa và "thánh thiện" với người. Ngài đã sống trọn vẹn từng phút giây hiện tại, biến những việc nhỏ nhặt hàng ngày thành những lễ vật hy dâng lên Thiên Chúa. Chính vì thế, dù trải qua bao thăng trầm, hài cốt của ngài từ Khúc Tréo về lại Tắc Sậy vào năm 1969 vẫn luôn là điểm tựa tâm hồn cho bao người lầm than, khốn khổ.
Tiến trình tuyên chân phước cho Cha Diệp kéo dài suốt 13 năm, từ năm 2011 đến năm 2024, là một quá trình làm việc cẩn trọng, tỉ mỉ của Giáo hội. Từ việc thu thập tư liệu tại Cần Thơ đến việc xét duyệt nghiêm ngặt tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma theo quy chuẩn "Sanctorum Mater". Giáo hội không tạo ra thánh, Giáo hội chỉ "tuyên" – tức là công bố sự thật rằng Thiên Chúa đã đón nhận người tôi tớ trung kiên này vào nước hằng sống. Việc Đức Thánh Cha Phanxicô chính thức công nhận sự tử đạo của ngài vào ngày 25 tháng 11 năm 2024 là niềm vui vỡ òa không chỉ cho người Công giáo Việt Nam mà cho tất cả những ai tin vào công lý và tình yêu. Đây là sự công nhận cho một mẫu gương thánh thiện dấn thân, một vị mục tử không lý thuyết suông nhưng đã dùng chính mạng sống mình để minh chứng cho lời giảng.
Di sản mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta hôm nay là một "hiện tượng" của đức tin trong xã hội hiện đại. Tại sao giữa một thế giới đầy biến động, người ta vẫn nườm nượp kéo về Tắc Sậy? Tại sao ngay cả những người không cùng tôn giáo, những người vô thần cũng treo ảnh ngài trên xe, đặt ảnh ngài trên bàn thờ? Câu trả lời nằm ở sức mạnh của lòng nhân ái. Cha Diệp đã trở thành một biểu tượng của sự bình an và che chở. Ngài nhắc nhở chúng ta rằng, dù thế giới có thay đổi, dù công nghệ có phát triển đến đâu, thì sự tử tế và lòng hy sinh vẫn là những giá trị vĩnh cửu. Sự hiện diện của hàng ngàn người hành hương mỗi năm vào ngày giỗ của ngài là một minh chứng sống động cho việc loan báo Tin Mừng bằng đời sống chứng tá.
Anh chị em thân mến, chuẩn bị cho ngày Đại lễ tuyên chân phước vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 sắp tới, Nhìn vào gương sáng của Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp, chúng ta được mời gọi không chỉ dừng lại ở việc chiêm ngưỡng, tôn kính hay cầu xin ơn lành nơi ngài. Lòng sùng kính chân thật không dừng ở những lời cầu nguyện hay những chuyến hành hương, nhưng phải trở thành một sự biến đổi trong đời sống. Noi gương ngài, mỗi người chúng ta được mời gọi bước vào con đường mà Tin Mừng đã chỉ ra: con đường nên thánh giữa đời thường. Chính lời Thánh Kinh nhắc nhở: “Hãy nên thánh trong mọi việc mình làm.” Điều đó có nghĩa là sự thánh thiện không phải là điều gì xa vời hay dành riêng cho một số ít người đặc biệt, nhưng là ơn gọi chung của mọi Kitô hữu.
Nên thánh không phải là thoát khỏi thế gian, nhưng là sống giữa thế gian với một trái tim thuộc trọn về Thiên Chúa. Cha Diệp đã sống điều đó một cách rất đơn sơ nhưng mạnh mẽ. Ngài không tìm kiếm những việc lớn lao để được người đời ca tụng. Cuộc đời của ngài là một chuỗi những bổn phận bình thường: chăm sóc giáo dân, cầu nguyện, dâng lễ, lắng nghe nỗi khổ của con người, và âm thầm hy sinh cho đoàn chiên. Nhưng chính trong những việc tưởng chừng bình thường ấy, tình yêu của Thiên Chúa đã tỏa sáng. Sự thánh thiện của ngài không đến từ những điều phi thường, mà từ một trái tim luôn đặt Thiên Chúa và tha nhân lên trên bản thân mình.
Bởi thế, noi gương Cha Diệp, chúng ta cũng được mời gọi nên thánh ngay trong chính môi trường sống của mình. Trong gia đình, sự thánh thiện thể hiện qua những điều rất nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa. Đó là sự nhẫn nại của người chồng đối với vợ, sự dịu dàng của người vợ đối với chồng, sự hy sinh của cha mẹ dành cho con cái, và lòng hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ. Gia đình không chỉ là nơi chung sống, nhưng là nơi tình yêu được thử thách và thanh luyện mỗi ngày. Khi một người biết kiên nhẫn trước những khác biệt, biết tha thứ trước những lỗi lầm, biết hy sinh cho hạnh phúc của người khác, người ấy đang bước đi trên con đường nên thánh.
Ở nơi công việc, sự thánh thiện cũng có thể tỏa sáng qua những điều tưởng như rất bình thường. Một người sống trung thực trong công việc, không gian dối dù có thể kiếm được lợi ích; một người làm việc với tinh thần trách nhiệm, dù không ai nhìn thấy hay khen ngợi; một người biết tôn trọng đồng nghiệp và cư xử công bằng với mọi người – tất cả những điều đó đều là những cách cụ thể để sống sự thánh thiện giữa đời thường. Trong một xã hội mà đôi khi người ta dễ dàng chấp nhận gian dối hay bất công như điều bình thường, thì sự trung thực và ngay thẳng lại trở thành một chứng tá mạnh mẽ của Tin Mừng.
Giữa cộng đồng xã hội, sự thánh thiện còn thể hiện qua lòng bác ái và sự sẻ chia. Có biết bao người đang sống trong cô đơn, nghèo khổ, bị bỏ rơi hoặc không được ai quan tâm. Một lời an ủi, một cử chỉ giúp đỡ, một sự cảm thông chân thành đôi khi có thể làm thay đổi cả một cuộc đời. Cha Diệp đã sống trọn vẹn tinh thần đó. Ngài luôn đứng về phía những người bé nhỏ và đau khổ. Ngài không quay lưng trước nỗi khổ của họ, nhưng sẵn sàng hy sinh chính mình để bảo vệ họ. Chính tình yêu ấy đã làm cho cuộc đời ngài trở thành một dấu chỉ sống động của Tin Mừng.
Điều đáng suy nghĩ là Cha Diệp không tìm kiếm cái chết anh hùng. Ngài chỉ đơn giản là không bỏ rơi đoàn chiên của mình. Trong lúc nguy nan, khi nhiều người có thể tìm cách trốn chạy để bảo toàn mạng sống, ngài đã chọn ở lại. Ở lại với đoàn chiên đang sợ hãi. Ở lại với những con người đang cần được che chở. Và chính sự “ở lại” ấy đã trở thành chứng tá lớn lao nhất cho tình yêu mục tử của ngài. Cuộc đời của ngài nhắc nhở chúng ta rằng sự thánh thiện đôi khi không nằm ở những việc lớn lao, mà ở sự trung thành trong những quyết định rất đơn giản nhưng đầy can đảm.
Nhìn vào gương sáng ấy, mỗi người chúng ta được mời gọi tự hỏi: chúng ta có dám sống tinh thần “ở lại” như Cha Diệp không? Trong xã hội hôm nay, có biết bao “ngày mây mù” đang diễn ra quanh chúng ta. Đó có thể là những người nghèo đang vật lộn với cuộc sống, những gia đình tan vỡ vì thiếu tình yêu, những người trẻ đang mất phương hướng trong cuộc đời, hay những người già cô đơn không ai chăm sóc. Trước những thực tại ấy, chúng ta có thể dễ dàng quay lưng và tiếp tục cuộc sống của mình. Nhưng Tin Mừng mời gọi chúng ta làm điều ngược lại: ở lại, lắng nghe, chia sẻ, và nâng đỡ.
Sự thánh thiện mà Thiên Chúa mời gọi chúng ta không phải là một sự hoàn hảo không tì vết, nhưng là một đời sống thấm đượm tình yêu. Đó là khi chúng ta biết sống cho người khác, biết đặt lợi ích của tha nhân lên trên sự ích kỷ của bản thân. Mỗi hành động nhỏ bé được thực hiện với tình yêu chân thành đều có giá trị trước mặt Thiên Chúa. Một lời cầu nguyện cho người đang đau khổ, một sự giúp đỡ âm thầm, một sự tha thứ khi bị tổn thương – tất cả những điều ấy đều là những bước đi trên con đường nên thánh.
Cha Diệp đã để lại cho chúng ta một bài học rất đơn sơ nhưng sâu sắc: không cần phải làm những điều phi thường mới có thể nên thánh. Chỉ cần làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường. Chính tình yêu ấy biến những việc nhỏ bé trở nên lớn lao trước mặt Thiên Chúa. Chính tình yêu ấy làm cho cuộc đời con người trở thành một lời chứng sống động cho Tin Mừng.
Vì thế, khi đến với Cha Diệp, điều quan trọng không chỉ là xin ơn, nhưng còn là xin cho mình biết sống như ngài đã sống. Xin cho chúng ta có một trái tim biết yêu thương, biết hy sinh và biết ở lại với những người đang cần chúng ta. Xin cho chúng ta biết sống sự thánh thiện ngay trong những bổn phận hằng ngày, để mỗi ngày của cuộc đời trở thành một bước tiến gần hơn tới Thiên Chúa.
Và nếu mỗi người chúng ta biết sống như thế, thì gương sáng của Cha Diệp sẽ không chỉ dừng lại trong những câu chuyện hay những lời kể, nhưng sẽ tiếp tục sống động trong chính cuộc đời của chúng ta hôm nay. Khi đó, sự thánh thiện sẽ không còn là điều xa vời, nhưng trở thành một con đường cụ thể mà mỗi người có thể bước đi, từng ngày, trong tình yêu và ân sủng của Thiên Chúa.
Cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một bài giảng hùng hồn nhất về Tin Mừng cứu độ. Ngài đã sống như một hạt lúa mì rơi xuống đất, thối đi để mang lại mùa màng bội thu. Ánh sáng từ cuộc đời ngài vẫn đang tiếp tục soi rọi, sưởi ấm những tâm hồn nguội lạnh và dẫn lối cho những ai đang lầm lạc. Ước gì khi nhìn lên gương sáng của ngài, chúng ta thêm vững tin vào lòng thương xót của Chúa, thêm nghị lực để vượt qua những khó khăn trong đời thường. Xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cùng Chúa cho quê hương Việt Nam chúng ta, cho mỗi gia đình và mỗi người chúng ta luôn biết sống thánh thiện, bác ái, để mai sau tất cả chúng ta cũng được sum họp cùng ngài trên Thiên quốc, nơi không còn nước mắt, không còn chiến tranh, chỉ còn tình yêu vĩnh cửu của Thiên Chúa.
BÀI GIẢNG 46: TIẾN TRÌNH PHONG THÁNH
Tin Mừng:
Mt 10, 16-23
Này, Thầy sai anh em đi như chiên đi vào giữa bầy sói. Vậy anh em phải khôn như rắn và đơn sơ như bồ câu. “Hãy coi chừng người đời. Họ sẽ nộp anh em cho các hội đồng, và sẽ đánh đập anh em trong các hội đường của họ. Và anh em sẽ bị điệu ra trước mặt vua chúa quan quyền vì Thầy để làm chứng cho họ và các dân ngoại được biết. Khi người ta nộp anh em, thì anh em đừng lo phải nói làm sao hay phải nói gì, vì trong giờ đó, Thiên Chúa sẽ cho anh em biết phải nói gì: thật vậy, không phải chính anh em nói, mà là Thần Khí của Cha anh em nói trong anh em. “Anh sẽ nộp em, em sẽ nộp anh cho người ta giết; cha sẽ nộp con, con cái sẽ đứng lên chống lại cha mẹ và làm cho cha mẹ phải chết. Vì danh Thầy, anh em sẽ bị mọi người thù ghét. Nhưng kẻ nào bền chí đến cùng, kẻ ấy sẽ được cứu thoát. “Khi người ta bách hại anh em trong thành này, thì hãy trốn sang thành khác. Thầy bảo thật anh em: anh em chưa đi hết các thành của Ít-ra-en, thì Con Người đã đến.
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH BỀN CHÍ ĐẾN CÙNG – Lm. Anmai, CSsR
Anh chị em thân mến, trong hành trình đức tin của mỗi người chúng ta, có lẽ không ít lần ta cảm thấy mỏi mệt trước những giông tố cuộc đời, có những lúc ta muốn buông xuôi khi đối diện với những thử thách nghiệt ngã của thân phận làm người. Thế nhưng, hôm nay, Giáo hội mời gọi chúng ta nhìn ngắm một mẫu gương sống động, một con người bằng xương bằng thịt đã đi qua những thăng trầm của lịch sử dân tộc với một trái tim rực cháy lửa mến và một ý chí kiên trung bất diệt. Đó chính là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Lời Chúa trong Tin Mừng theo Thánh Matthêu mà chúng ta vừa nghe như một tiếng chuông ngân vang, thức tỉnh và củng cố tâm hồn chúng ta: "Ai bền chí đến cuối cùng, kẻ ấy sẽ được cứu" (Mt 10:22).
Tin Mừng Mt 10,16–23 nằm trong bài huấn dụ truyền giáo của Đức Giê-su khi Người sai các môn đệ đi rao giảng Tin Mừng. Trong những lời này, Đức Giê-su không chỉ nói về sứ mạng của các môn đệ, nhưng còn chuẩn bị cho họ đối diện với những khó khăn và bách hại sẽ xảy ra khi họ loan báo Tin Mừng.
Trước hết, Đức Giê-su nói: “Thầy sai anh em đi như chiên đi vào giữa bầy sói.” Hình ảnh này diễn tả sự mong manh và yếu đuối của các môn đệ trước thế giới. Con chiên là loài hiền lành và không có khả năng tự vệ trước sói dữ. Điều đó cho thấy việc rao giảng Tin Mừng không phải là một con đường dễ dàng. Người môn đệ có thể gặp chống đối, hiểu lầm và thậm chí nguy hiểm. Tuy nhiên, Đức Giê-su vẫn sai họ đi, vì Tin Mừng phải được loan báo cho mọi người.
Sau đó Đức Giê-su nói: “Hãy khôn như rắn và đơn sơ như bồ câu.” Đây là hai phẩm chất tưởng như trái ngược nhưng lại cần thiết cho người môn đệ. “Khôn như rắn” nghĩa là biết suy nghĩ cẩn trọng, biết hành động khôn ngoan và không ngây thơ trước những nguy hiểm của thế gian. Nhưng đồng thời phải “đơn sơ như bồ câu”, nghĩa là giữ một tâm hồn trong sạch, không gian dối và không dùng bạo lực hay mưu mô. Người môn đệ phải vừa khôn ngoan trong hành động, vừa trong sáng trong tâm hồn.
Đức Giê-su tiếp tục cảnh báo: “Họ sẽ nộp anh em cho các hội đồng, và sẽ đánh đập anh em trong các hội đường.” Điều này cho thấy việc rao giảng Tin Mừng có thể dẫn đến bách hại từ chính cộng đồng tôn giáo và xã hội. Các môn đệ có thể bị đưa ra trước các nhà lãnh đạo để xét xử vì đức tin của mình.
Người còn nói: “Anh em sẽ bị điệu ra trước mặt vua chúa quan quyền vì Thầy để làm chứng.” Nhưng ngay trong hoàn cảnh khó khăn ấy, người môn đệ lại có cơ hội làm chứng cho Tin Mừng. Những thử thách và bách hại không phải chỉ là đau khổ, nhưng cũng có thể trở thành cơ hội để đức tin được tỏ lộ trước thế giới.
Đức Giê-su cũng trấn an các môn đệ: “Đừng lo phải nói gì, vì Thần Khí của Cha anh em sẽ nói trong anh em.” Điều này cho thấy rằng người môn đệ không đơn độc trong sứ mạng của mình. Chính Thiên Chúa, qua Thánh Thần, sẽ hướng dẫn và nâng đỡ họ. Khi đối diện với thử thách, họ không cần phải dựa hoàn toàn vào khả năng của mình, vì Thiên Chúa sẽ ban cho họ lời nói và sức mạnh cần thiết.
Đoạn Tin Mừng còn nói đến những đau khổ sâu xa hơn: sự chia rẽ trong gia đình. Đức Giê-su nói rằng anh em có thể phản bội nhau, cha mẹ và con cái có thể chống lại nhau vì danh Người. Điều này cho thấy đức tin đôi khi có thể gây ra xung đột ngay trong những mối quan hệ thân thiết nhất.
Người cũng nói: “Vì danh Thầy, anh em sẽ bị mọi người thù ghét.” Theo Đức Kitô không phải lúc nào cũng được thế gian chấp nhận. Nhưng Đức Giê-su nhấn mạnh rằng “kẻ nào bền chí đến cùng, kẻ ấy sẽ được cứu thoát.” Điều quan trọng không phải là tránh mọi khó khăn, nhưng là giữ vững đức tin cho đến cuối cùng.
Cuối cùng, Đức Giê-su nói: “Khi người ta bách hại anh em trong thành này, thì hãy trốn sang thành khác.” Điều này cho thấy người môn đệ không cần tìm kiếm đau khổ một cách vô ích. Họ có thể khôn ngoan tránh những nguy hiểm không cần thiết để tiếp tục sứ mạng của mình ở nơi khác.
Đối với người Kitô hữu hôm nay, đoạn Tin Mừng này nhắc rằng việc sống theo Tin Mừng đôi khi không dễ dàng. Người tín hữu có thể gặp hiểu lầm, chống đối hoặc thử thách. Nhưng Đức Giê-su đã hứa rằng Thiên Chúa luôn ở với những ai trung thành với Người.
Vì thế, Mt 10,16–23 là một lời khích lệ mạnh mẽ: người môn đệ được mời gọi sống khôn ngoan, trong sạch và kiên trì, tin tưởng rằng ngay cả trong những lúc khó khăn nhất, Thiên Chúa vẫn đồng hành và nâng đỡ họ trong sứ mạng làm chứng cho Tin Mừng.
Lời Chúa mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh vừa mạnh mẽ vừa đầy thách thức. Đức Giêsu không hề che giấu thực tại của đời sống người môn đệ. Ngài không hứa rằng con đường theo Ngài sẽ dễ dàng, cũng không nói rằng thế gian sẽ luôn đón nhận Tin Mừng với niềm vui. Trái lại, Ngài nói rất thẳng thắn: “Thầy sai anh em đi như chiên đi vào giữa bầy sói.” Hình ảnh ấy thật mạnh mẽ. Chiên là con vật hiền lành, yếu đuối, không có móng vuốt để tự vệ, không có răng nanh để tấn công. Sói thì ngược lại: mạnh mẽ, hung dữ, luôn rình rập để xé mồi. Khi Đức Giêsu ví người môn đệ như chiên giữa bầy sói, Ngài muốn nói rằng sứ mạng loan báo Tin Mừng không phải là con đường của quyền lực, nhưng là con đường của sự hiền lành, của lòng tin tưởng và của tình yêu.
Thế gian nhiều khi không hiểu được Tin Mừng. Lịch sử Hội Thánh đã cho thấy biết bao người loan báo Tin Mừng phải đối diện với sự chống đối, hiểu lầm và bách hại. Ngay từ những ngày đầu, các tông đồ đã bị bắt bớ, bị đánh đập, bị đưa ra trước các nhà cầm quyền. Nhưng điều đáng chú ý là Đức Giêsu không bảo các môn đệ phải trở nên mạnh mẽ theo kiểu thế gian, không bảo họ phải đáp trả bằng bạo lực. Ngài lại dạy một điều rất lạ: “Hãy khôn như rắn và đơn sơ như bồ câu.”
Khôn ngoan mà đơn sơ – đó là hai phẩm chất tưởng chừng đối lập, nhưng trong Tin Mừng lại hòa hợp với nhau. Khôn ngoan để biết phân định, để biết cách hành xử trong một thế giới đầy phức tạp. Người môn đệ không phải là người ngây thơ đến mức không nhận ra nguy hiểm, nhưng cũng không trở nên gian xảo như thế gian. Sự khôn ngoan của Tin Mừng là khôn ngoan của ánh sáng, biết tìm ra con đường của sự thật giữa những hoàn cảnh khó khăn. Còn sự đơn sơ của bồ câu là sự trong sạch của tâm hồn, là lòng chân thành không giả dối. Khi hai điều này kết hợp với nhau, người môn đệ trở nên vừa vững vàng vừa hiền lành, vừa sáng suốt vừa đầy tình yêu.
Đức Giêsu còn nói đến những thử thách đau lòng hơn nữa: sự phản bội ngay trong gia đình. “Anh sẽ nộp em, cha sẽ nộp con, con cái sẽ chống lại cha mẹ.” Những lời ấy làm chúng ta cảm thấy nặng lòng. Gia đình vốn là nơi thân thương nhất, nơi con người tìm được sự nâng đỡ và yêu thương. Thế nhưng Tin Mừng cho thấy rằng đôi khi chính trong những nơi thân thiết nhất, người môn đệ cũng có thể gặp sự chống đối. Khi ánh sáng của Tin Mừng chiếu vào đời sống, nó làm lộ ra những khác biệt, và những khác biệt ấy đôi khi gây nên xung đột.
Tuy nhiên, trong tất cả những thử thách ấy, Đức Giêsu không để người môn đệ cô đơn. Ngài nói một điều đầy an ủi: khi bị điệu ra trước các nhà cầm quyền, khi bị buộc phải lên tiếng làm chứng, họ không cần phải lo lắng về những lời mình sẽ nói. Bởi vì chính Thần Khí của Thiên Chúa sẽ nói trong họ. Đây là một lời hứa rất sâu xa. Người môn đệ không loan báo Tin Mừng bằng sức riêng, cũng không dựa vào tài hùng biện của mình. Họ chỉ là khí cụ, còn chính Thiên Chúa là Đấng hành động. Khi con người trung thành với sứ mạng, Thần Khí của Thiên Chúa sẽ biến sự yếu đuối của họ thành sức mạnh.
Điều này giúp chúng ta hiểu rằng đời sống Kitô hữu không phải là một hành trình của những người hoàn hảo, nhưng là hành trình của những con người yếu đuối đặt trọn niềm tin nơi Thiên Chúa. Các thánh tử đạo trong lịch sử không phải là những con người không biết sợ. Nhiều vị cũng run rẩy trước đau khổ, cũng cảm thấy cô đơn trước cái chết. Nhưng chính trong những giây phút ấy, Thần Khí của Thiên Chúa đã ban cho họ sức mạnh để trung thành đến cùng.
Và đó cũng là điểm nhấn quan trọng của Tin Mừng hôm nay: “Kẻ nào bền chí đến cùng, kẻ ấy sẽ được cứu thoát.” Đức tin không chỉ là một cảm xúc nhất thời, cũng không chỉ là một quyết định trong một khoảnh khắc. Đức tin là một hành trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì. Có những lúc người tín hữu cảm thấy lạc lõng giữa thế gian, có những lúc họ phải chịu thiệt thòi vì sống theo lương tâm, có những lúc họ bị hiểu lầm vì trung thành với sự thật. Nhưng Tin Mừng nhắc rằng điều quan trọng không phải là thành công theo tiêu chuẩn của thế gian, mà là sự trung thành.
Trong đời sống hằng ngày, mỗi người Kitô hữu cũng được sai đi như những con chiên giữa bầy sói. Có thể chúng ta không bị bách hại như các tông đồ ngày xưa, nhưng chúng ta vẫn phải đối diện với nhiều thử thách khác: sự cám dỗ của tiền bạc, áp lực của dư luận, sự thờ ơ của xã hội đối với những giá trị tinh thần. Nhiều khi sống theo Tin Mừng khiến chúng ta trở nên khác biệt. Và chính sự khác biệt ấy đôi khi làm chúng ta cảm thấy cô đơn.
Nhưng Tin Mừng nhắc chúng ta rằng sứ mạng của người môn đệ không phải là trốn tránh thế gian, mà là sống giữa thế gian với một trái tim thuộc về Thiên Chúa. Người môn đệ được mời gọi mang ánh sáng của Tin Mừng vào những nơi tối tăm nhất, mang tình yêu vào những nơi đầy hận thù, mang hy vọng vào những nơi đầy tuyệt vọng.
Con đường ấy không dễ dàng, nhưng đó chính là con đường mà Đức Giêsu đã đi trước. Ngài cũng đã bị hiểu lầm, bị chống đối, bị kết án. Nhưng chính qua thập giá, Ngài đã mở ra con đường cứu độ cho nhân loại. Vì thế, khi người môn đệ bước theo con đường của Thầy mình, họ không bước vào thất bại, nhưng bước vào mầu nhiệm của sự sống.
Lời Chúa vì thế không chỉ là lời cảnh báo, nhưng còn là lời mời gọi can đảm. Can đảm sống đức tin giữa một thế giới đầy thử thách. Can đảm làm chứng cho sự thật ngay cả khi phải chịu thiệt thòi. Và trên hết, can đảm đặt trọn niềm tin nơi Thiên Chúa, Đấng luôn đồng hành và nâng đỡ.
Bởi vì cuối cùng, điều làm nên sức mạnh của người Kitô hữu không phải là quyền lực, không phải là sự khôn ngoan của thế gian, nhưng là sự trung thành với Đức Kitô. Khi người môn đệ dám sống như chiên giữa bầy sói, dám giữ lòng đơn sơ và khôn ngoan, dám kiên trì đến cùng, thì chính cuộc đời họ sẽ trở thành một lời chứng sống động cho Tin Mừng giữa lòng thế giới.
Sự bền chí ấy không phải là một khẩu hiệu suông, cũng không phải là nỗ lực đơn thuần của con người, nhưng là một ân sủng phi thường mà Cha Diệp đã đón nhận và sống trọn vẹn cho đến hơi thở cuối cùng trên mảnh đất Tắc Sậy thân thương.
Nhìn lại tiến trình phong Chân phước cho Ngài, chúng ta thấy một hành trình dài đằng đẵng suốt 13 năm trời. Đó là 13 năm của sự đợi chờ trong hy vọng, của sự nghiên cứu tỉ mỉ, và cũng là 13 năm để Giáo hội một lần nữa khẳng định giá trị của sự bền chí. Để có được niềm vui của ngày hôm nay, khi sắc lệnh công nhận sự tử đạo của Ngài được công bố, đã có biết bao công sức của các vị chủ chăn, của Ban Tư liệu và của cộng đoàn dân Chúa trong việc kiếm tìm sự thật lịch sử. Sự bền chí của Giáo hội trong việc minh xét hồ sơ của Ngài chính là sự phản chiếu sống động cho sự bền chí mà Cha Diệp đã thực hành trong suốt 49 năm dương thế. Ngài đã bền chí trong ơn gọi, bền chí trong sự phục vụ người nghèo, và đỉnh cao là bền chí trong tình yêu dành cho đoàn chiên ngay cả khi cái chết cận kề.
Sinh ra và lớn lên trong lòng miền Tây Nam Bộ, giữa tiếng sóng vỗ của dòng sông Tiền, sông Hậu và những cánh đồng lúa bát ngát, Cha Diệp đã mang trong mình nét chân chất, bộc trực nhưng đầy tình nghĩa của người dân quê Việt Nam. Chính nền tảng gia đình Công giáo đạo hạnh đã đúc nặn nên một cậu bé Diệp sớm biết yêu mến bàn thờ Chúa và thương cảm nỗi đau của tha nhân. Đức tin ấy không phải là một lý thuyết khô khan, nhưng là một dòng nhựa sống chảy tràn từ những buổi đọc kinh tối trong gia đình đến những hy sinh thầm lặng mỗi ngày.
Khi bước vào đời sống mục tử, đặc biệt là từ năm 1930 khi Ngài về nhận nhiệm sở tại Tắc Sậy, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã thực sự trở thành hiện thân của lòng thương xót Chúa. Trong suốt 16 năm phục vụ tại đây, Ngài không chỉ là một vị tư tế cử hành các Bí tích, mà còn là một người cha, một người bạn của những mảnh đời lầm than. Anh chị em hãy hình dung về một vị linh mục giữa cái nắng cháy da của vùng Bạc Liêu, đi bộ qua từng bờ mương, con rạch để thăm viếng 8 họ đạo lẻ. Ngài không phân biệt lương giáo, không chia rẽ giàu nghèo. Những bát cơm Ngài phát cho người đói, những ngôi trường Ngài dựng lên cho trẻ thơ, hay những lời an ủi dành cho kẻ bệnh tật chính là bài giảng hùng hồn nhất về Tin Mừng. Ngài đã sống đúng tinh thần của người Samaritanô nhân lành, chạm đến những vết thương của con người bằng dầu của sự an ủi và rượu của lòng hy vọng.
Thế nhưng, thử thách thực sự chỉ đến khi khói lửa chiến tranh bắt đầu bao trùm lên xóm làng từ năm 1945. Đó là thời khắc của sự chọn lọc, nơi mà lòng trung thành được thử lửa. Giữa cảnh loạn lạc, khi tiếng súng át tiếng kinh cầu, và mạng sống con người trở nên mong manh như lá vàng trước gió, nhiều người đã khuyên Cha hãy rời đi để bảo toàn tính mạng. Đây là một sự lựa chọn mang tính bản năng của con người: chạy trốn cái chết. Nhưng với Cha Diệp, Ngài lại có một lựa chọn khác – lựa chọn của một vị mục tử đích thực. Câu nói bất hủ của Ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" đã trở thành một bản tuyên ngôn của tình phụ tử thiêng liêng. Ngài không thể bỏ rơi những người con đang run rẩy trong sợ hãi. Ngài chọn ở lại không phải vì coi thường mạng sống, mà vì tình yêu Ngài dành cho đoàn chiên lớn hơn nỗi sợ hãi cái chết. Ngài thấu hiểu lời Chúa Giêsu: "Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên".
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, lịch sử đã ghi dấu một sự kiện đau thương nhưng hào hùng. Cha bị bắt cùng với hơn 100 giáo dân và người dân vô tội. Trong bóng tối của chiếc lẫm lúa tại Cây Gừa, Ngài không tìm cách biện minh cho mình, cũng không tìm cách thoát thân một mình. Ngài đã dùng chính sự uy nghiêm và lòng nhân từ của một vị linh mục để thương thuyết, để đánh đổi. Ngài chấp nhận nhận hết mọi trách nhiệm, chấp nhận đối diện với cái chết để đổi lấy sự tự do cho đàn con thơ. Khi những người dân được thả ra, cũng là lúc vị mục tử bước vào lễ tế cuộc đời mình. Cha bị sát hại, thi hài bị vùi lấp dưới ao sâu, nhưng linh hồn Ngài đã bay cao trong hào quang của sự thánh thiện. Sự hy sinh của Cha không phải là một bi kịch của lịch sử, mà là một chiến thắng của tình yêu. Ngài không chết vì một lý tưởng chính trị, Ngài chết vì tình yêu Kitô giáo, chết để chứng minh rằng đức tin có thể vượt thắng mọi bạo lực.
Sự tử đạo của Cha Diệp mang một ý nghĩa rất đặc biệt trong thời đại hôm nay. Đức Thánh Cha Phanxicô đã gọi đây là hình thức "tử đạo mới" – tử đạo vì lòng mến và trách nhiệm mục vụ. Ngài không bị kết án bởi một phiên tòa chính thức vì niềm tin tôn giáo, nhưng Ngài đã đổ máu vì sự dấn thân không mệt mỏi cho con người. Đây là một sự thánh thiện rất đời thường, rất gần gũi. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, để nên thánh, đôi khi không cần phải làm những điều phi thường, mà là làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường và một sự bền chí sắt son. Cha Diệp đã nên thánh ngay giữa những bộn bề của đời sống mục vụ, giữa những lo toan cho người nghèo và giữa những hiểm nguy của thời cuộc.
Sau khi Ngài nằm xuống, "ngọn lửa Tắc Sậy" không hề tắt mà trái lại còn bùng cháy mạnh mẽ hơn. Hơn 80 năm qua, mộ phần của Cha đã trở thành nơi nương tựa cho biết bao tâm hồn tan vỡ. Có một điều kỳ lạ là không chỉ người Công giáo, mà cả anh chị em lương dân, những người thuộc các tôn giáo khác, thậm chí cả những người không tin, cũng tìm đến với Cha. Họ gọi Ngài là "Ông Cha Diệp" với tất cả sự tôn kính và tin tưởng. Tại sao một vị linh mục Công giáo lại có sức hút mãnh liệt đến thế? Câu trả lời nằm ở nhân cách của Ngài: một trái tim không có biên giới. Cha Diệp đã sống một cuộc đời "mở", nơi mà tình thương bao trùm lên tất cả. Sự thánh thiện của Ngài đã được dân gian "phong thánh" từ lâu trước khi Giáo hội chính thức tuyên phong, bởi người ta nhìn thấy nơi Ngài hình bóng của một vị Thiên Chúa hay thương xót và hay làm ơn.
Anh chị em thân mến, nhìn vào tiến trình 13 năm bền bỉ của Giáo hội và cuộc đời bền chí đến cùng của Cha Diệp, mỗi chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Chúng ta đang bền chí trong điều gì? Trong một thế giới đầy những giá trị nhất thời, nơi con người dễ dàng thay lòng đổi dạ, dễ dàng buông bỏ đức tin khi gặp gian nan, mẫu gương của Cha Diệp là một liều thuốc quý giá. Sự bền chí của Cha không phải là sự lì lợm của ý chí, mà là sự kiên định của tình yêu. Ngài bền chí vì Ngài biết mình đang yêu và được yêu bởi Thiên Chúa. Ngài bền chí vì Ngài tin rằng "ai bền chí đến cuối cùng, kẻ ấy sẽ được cứu". Ơn cứu độ không dành cho những người bắt đầu tốt đẹp, nhưng dành cho những người biết kết thúc trong trung tín.
Khi chúng ta hướng về ngày 2 tháng 7 năm 2026, ngày mà Giáo hội sẽ chính thức tuyên chân phước cho Ngài tại Cần Thơ, lòng chúng ta trào dâng một niềm tự hào và xúc động sâu sắc. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một trong những hoa trái đẹp nhất của đức tin Công giáo trên mảnh đất Việt Nam. Cuộc đời của ngài giống như một bông hoa âm thầm nở giữa vùng đất miền Tây sông nước hiền hòa, nơi những con người chân chất đã đón nhận Tin Mừng bằng cả tấm lòng đơn sơ nhưng sâu sắc. Từ mảnh đất ấy, đức tin không chỉ được giữ gìn mà còn lớn lên, bén rễ sâu trong tâm hồn người dân, để rồi qua thời gian, nó trổ sinh những bông hoa thánh thiện. Cha Diệp chính là một trong những bông hoa ấy – một bông hoa được nuôi dưỡng bằng tình yêu mục tử, bằng lòng trung thành với đoàn chiên, và bằng sự hiến dâng trọn vẹn cho Thiên Chúa.
Nhìn vào cuộc đời của ngài, chúng ta nhận ra rằng Tin Mừng không phải là một điều xa lạ hay chỉ thuộc về những miền đất xa xôi. Tin Mừng đã thực sự đi vào đời sống của người Việt, hòa vào nhịp sống của làng quê, vào những con người bình dị nhưng có một tấm lòng lớn lao. Đức tin ấy không chỉ là lời kinh đọc mỗi ngày, mà còn là sức mạnh nâng đỡ con người trong thử thách, là ánh sáng soi đường giữa những lúc tối tăm của lịch sử. Cha Diệp đã sống đức tin ấy một cách trọn vẹn. Ngài không tìm kiếm vinh quang cho riêng mình, cũng không tìm một con đường dễ dàng. Ngài chọn ở lại với đoàn chiên, ở lại với những con người bé nhỏ đang cần sự chở che, và chính sự lựa chọn ấy đã làm cho cuộc đời của ngài trở thành một chứng tá sống động cho tình yêu của Thiên Chúa.
Có lẽ điều làm cho hình ảnh của Cha Diệp trở nên gần gũi với mọi người chính là sự đơn sơ của ngài. Ngài không phải là một nhân vật lớn lao theo cách thế gian thường ca tụng. Ngài chỉ là một linh mục sống giữa giáo dân của mình, chia sẻ với họ niềm vui, nỗi buồn, và những khó khăn của cuộc sống. Nhưng chính trong sự đơn sơ ấy, quyền năng của Thiên Chúa lại được tỏ lộ. Thiên Chúa thường làm những điều kỳ diệu qua những con người bé nhỏ, để cho mọi người nhận ra rằng mọi vinh quang đều thuộc về Ngài. Cha Diệp là một minh chứng rõ ràng cho điều đó: một con người yếu đuối theo thân phận nhân loại, nhưng khi đặt trọn cuộc đời mình trong tay Thiên Chúa, ngài đã trở thành khí cụ của tình yêu và lòng thương xót.
Việc Giáo Hội mở án tuyên phong Chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là để tôn vinh ngài theo kiểu vinh quang của thế gian. Giáo Hội không dựng nên những tượng đài chỉ để ca ngợi một cá nhân. Trái lại, việc tuyên phong một vị Chân phước là để cho toàn thể cộng đoàn tín hữu nhận ra quyền năng của Thiên Chúa đang hoạt động trong lịch sử. Qua cuộc đời của Cha Diệp, chúng ta thấy rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc giữa chúng ta, vẫn đang biến đổi những con người bình thường thành những chứng nhân phi thường của Tin Mừng.
Khi nhìn lên gương của ngài, chúng ta không chỉ thấy một vị linh mục đã sống thánh thiện, nhưng còn thấy một người anh, một người cha trong đức tin. Ngài gần gũi với chúng ta, hiểu những yếu đuối của con người, và luôn sẵn sàng cầu bầu cho những ai chạy đến với ngài trong niềm tin. Bao nhiêu người đã đến bên phần mộ của Cha Diệp với những tâm tình đơn sơ, với những lời cầu xin thầm lặng, và họ ra về với niềm hy vọng được nâng đỡ. Điều đó cho thấy rằng tình yêu của ngài đối với đoàn chiên không kết thúc khi cuộc đời trần thế khép lại, nhưng vẫn tiếp tục trong sự hiệp thông nhiệm mầu của các thánh.
Cha Diệp nhắc nhở chúng ta rằng sự thánh thiện không phải là điều xa vời dành riêng cho một số ít người đặc biệt. Sự thánh thiện có thể nảy nở ngay trong những công việc bình thường của cuộc sống hằng ngày, khi con người biết sống với một trái tim trung thành và yêu thương. Ngài đã không làm những điều ồn ào để được người đời chú ý, nhưng chỉ âm thầm sống trọn vẹn ơn gọi của mình. Chính sự âm thầm ấy lại trở thành ánh sáng cho biết bao tâm hồn.
Vì thế, khi nhắc đến Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta không chỉ nhớ đến một con người của quá khứ. Chúng ta nhớ đến một chứng nhân sống động của Tin Mừng, một dấu chỉ cho thấy rằng đức tin vẫn có thể sinh hoa kết trái ngay trên mảnh đất quê hương chúng ta. Và trong niềm tin ấy, chúng ta xác tín rằng ngài vẫn đang đứng trước tòa Chúa, tiếp tục chuyển cầu cho những ai tìm đến với ngài, để mỗi người chúng ta cũng biết bước đi trên con đường nên thánh giữa cuộc đời hôm nay.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, giữa những xô bồ của cuộc sống hôm nay, xin Cha dạy chúng con biết bền chí. Xin dạy chúng con bền chí trong việc giữ nghĩa cùng Chúa, bền chí trong việc yêu thương tha nhân, và bền chí trong việc làm chứng cho sự thật. Xin Cha chúc lành cho đất nước Việt Nam, cho những người nghèo khổ mà Cha hằng yêu mến, và cho mỗi người chúng con đang trên hành trình tiến về quê trời. Ước gì cuộc đời của Cha mãi là ngọn hải đăng soi sáng cho chúng con, để dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, chúng con cũng can đảm thưa lên: "Chiên ở đâu, chủ chiên ở đó", và luôn trung thành với Chúa cho đến hơi thở cuối cùng.
Cảm ơn anh chị em đã cùng tôi sống lại những giây phút hào hùng và thấm thía về cuộc đời vị mục tử nhân lành. Chúng ta hãy cùng nhau tiếp tục bước đi trong niềm hy vọng, bởi vì chúng ta biết rằng, trên Thiên đàng, Cha Diệp đang mỉm cười và cầu bầu cho tất cả chúng ta.
BÀI GIẢNG 47: ẢNH HƯỞNG VƯỢT RANH GIỚI
Công Vụ 1:6-8
Bấy giờ những người đang tụ họp ở đó hỏi Người rằng: “Thưa Thầy, có phải bây giờ là lúc Thầy khôi phục vương quốc Ít-ra-en không?” Người đáp: “Anh em không cần biết thời giờ và kỳ hạn Chúa Cha đã toàn quyền sắp đặt, nhưng anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người ngự xuống trên anh em. Bấy giờ anh em sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giê-ru-sa-lem, trong khắp các miền Giu-đê, Sa-ma-ri và cho đến tận cùng trái đất.”
CHIẾN SĨ TIN MỪNG TRÊN CÁNH ĐỒNG TRUYỀN GIÁO: CHA PHANXICÔ XAVIÊTRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ HY SINH VÌ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa, trong bầu khí linh thiêng của những ngày hướng về sự kiện trọng đại của Giáo hội Việt Nam, chúng ta cùng dừng chân lại bên dòng dòng chảy lịch sử của vùng đất miền Tây sông nước, để chiêm ngắm một chân dung mục tử họa lại trọn vẹn hình ảnh Chúa Giêsu – Vị Mục Tử Nhân Lành. Đó chính là Cha Francisco Trương Bửu Diệp. Lời Chúa trong sách Công Vụ Tông Đồ mà chúng ta vừa nghe như một luồng sáng rạng ngời chiếu rọi vào cuộc đời ngài: "Nhưng khi Đức Thánh Thần xuống trên các ngươi, thì các ngươi sẽ nhận lấy quyền phép, và làm chứng về Chúa tại thành Giê-ru-sa-lem, khắp xứ Giu-đê, xứ Sa-ma-ri, cho đến cùng trái đất" (Cv 1:8).
Đoạn sách Công Vụ Tông Đồ hôm nay ghi lại một khoảnh khắc rất đặc biệt trong lịch sử cứu độ. Đó là giây phút trước khi Đức Giêsu về trời. Các môn đệ tụ họp quanh Thầy, lòng họ tràn đầy những câu hỏi và hy vọng. Sau tất cả những gì đã xảy ra – cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu – các ông vẫn còn mang trong lòng một ước mơ rất quen thuộc của người Do Thái: ước mơ về một vương quốc trần thế được phục hồi. Vì thế các ông hỏi: “Thưa Thầy, có phải bây giờ là lúc Thầy khôi phục vương quốc Ít-ra-en không?”
Câu hỏi ấy rất thật, rất người. Nó phản ánh tâm trạng của các môn đệ lúc bấy giờ, nhưng đồng thời cũng phản ánh chính tâm trạng của mỗi chúng ta hôm nay. Con người luôn mong chờ Thiên Chúa hành động theo cách mình mong muốn. Chúng ta muốn Thiên Chúa giải quyết vấn đề của mình ngay lập tức, muốn Ngài thay đổi hoàn cảnh, muốn Ngài đem lại những điều tốt đẹp theo kế hoạch mà chúng ta đã vạch ra. Đôi khi trong lời cầu nguyện, chúng ta cũng giống như các tông đồ ngày xưa: hỏi Chúa rằng khi nào Ngài sẽ làm điều này, khi nào Ngài sẽ giải quyết điều kia.
Nhưng Đức Giêsu đã không trả lời theo cách các ông mong đợi. Người không nói về việc phục hồi một vương quốc chính trị, cũng không đưa ra một thời điểm cụ thể. Người nói một điều rất khác: “Anh em không cần biết thời giờ và kỳ hạn Chúa Cha đã toàn quyền sắp đặt.” Lời nói ấy như một lời mời gọi các môn đệ bước ra khỏi sự tò mò về tương lai để bước vào sự tín thác. Thiên Chúa có kế hoạch của Ngài, và kế hoạch ấy vượt xa những gì con người có thể hiểu được.
Đức Giêsu muốn các môn đệ hiểu rằng điều quan trọng không phải là biết “khi nào”, nhưng là biết “mình phải làm gì”. Và điều các ông phải làm không phải là ngồi chờ một vương quốc trần gian được thiết lập, nhưng là trở thành những chứng nhân cho Tin Mừng. Chính vì thế Người nói: “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người ngự xuống trên anh em.”
Ở đây chúng ta thấy một sự chuyển hướng rất lớn. Các môn đệ đang nghĩ đến quyền lực, đến vương quốc, đến sự phục hồi của dân tộc. Nhưng Đức Giêsu lại nói về sức mạnh của Thánh Thần. Quyền lực của Thiên Chúa không phải là quyền lực của vũ khí hay chính trị. Quyền lực của Thiên Chúa là sức mạnh biến đổi tâm hồn con người.
Thánh Thần chính là Đấng làm cho những con người yếu đuối trở nên can đảm, làm cho những con người sợ hãi trở thành những chứng nhân mạnh mẽ. Trước ngày Lễ Ngũ Tuần, các tông đồ vẫn còn sợ hãi, vẫn còn đóng kín cửa phòng. Nhưng khi Thánh Thần ngự xuống, họ đã bước ra khỏi nơi ẩn náu và bắt đầu rao giảng Tin Mừng cho mọi dân tộc. Những con người từng run sợ trước một cô tớ gái giờ đây lại có thể đứng trước đám đông và công khai loan báo Đức Kitô phục sinh.
Điều đó cho thấy rằng sứ mạng Kitô hữu không dựa trên sức riêng của con người, nhưng dựa trên ân sủng của Thiên Chúa. Nếu chỉ dựa vào khả năng của mình, các tông đồ chắc chắn không thể làm được điều gì lớn lao. Nhưng khi Thánh Thần hoạt động trong họ, cả thế giới đã được biến đổi.
Sau đó, Đức Giêsu nói rõ sứ mạng của các môn đệ: “Anh em sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giê-ru-sa-lem, trong khắp các miền Giu-đê, Sa-ma-ri và cho đến tận cùng trái đất.” Câu nói này giống như một bản đồ truyền giáo của Giáo Hội. Từ một thành phố nhỏ là Giêrusalem, Tin Mừng sẽ lan ra khắp nơi, vượt qua mọi ranh giới văn hóa, dân tộc và tôn giáo.
Điều đáng chú ý là Đức Giêsu không nói rằng các môn đệ sẽ trở thành những nhà cai trị hay những người nắm quyền lực. Người nói họ sẽ trở thành “chứng nhân”. Một chứng nhân không phải là người nói những điều lý thuyết, nhưng là người nói về điều mình đã thấy, đã nghe, đã trải nghiệm. Các tông đồ làm chứng cho Đức Kitô không phải chỉ bằng lời nói, nhưng bằng cả cuộc đời của họ.
Và thực tế, nhiều người trong số họ đã làm chứng bằng chính máu của mình. Họ đã đi đến tận cùng trái đất, chịu biết bao gian khổ, bách hại, tù đày và thậm chí là cái chết. Nhưng chính nhờ những chứng nhân ấy mà Tin Mừng đã lan rộng khắp thế giới.
Đoạn Lời Chúa hôm nay cũng đặt ra cho chúng ta một câu hỏi rất quan trọng: chúng ta có thực sự là những chứng nhân của Đức Kitô không? Là Kitô hữu, chúng ta thường nói về đức tin của mình, nhưng đôi khi đời sống của chúng ta lại không phản ánh điều chúng ta tin. Một chứng nhân đích thực không chỉ nói về Chúa bằng lời nói, mà còn bằng cách sống của mình.
Khi sống trung thực giữa một xã hội đầy gian dối, chúng ta đang làm chứng cho Tin Mừng. Khi biết yêu thương và tha thứ trong một thế giới đầy hận thù, chúng ta đang làm chứng cho Đức Kitô. Khi biết chia sẻ với những người nghèo khổ, chúng ta đang cho người khác thấy khuôn mặt của Thiên Chúa.
Sứ mạng làm chứng ấy không chỉ dành riêng cho các linh mục hay tu sĩ. Nó dành cho tất cả mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội. Mỗi người chúng ta đều được sai đi như những tông đồ trong thế giới hôm nay: trong gia đình, nơi công sở, trong xã hội, và trong mọi môi trường chúng ta sống.
Có thể chúng ta nghĩ rằng mình quá nhỏ bé để làm điều gì lớn lao. Nhưng các tông đồ ngày xưa cũng chỉ là những con người rất bình thường: những người đánh cá, những người ít học, những con người đầy yếu đuối. Điều làm cho họ trở nên phi thường không phải là khả năng của họ, nhưng là sức mạnh của Thánh Thần.
Vì thế, điều quan trọng nhất không phải là chúng ta mạnh mẽ đến đâu, nhưng là chúng ta có mở lòng để đón nhận Thánh Thần hay không. Khi chúng ta để cho Thánh Thần hướng dẫn, Ngài sẽ biến đổi cuộc đời chúng ta và làm cho chúng ta trở thành những khí cụ của Tin Mừng.
Mỗi người chúng ta biết xin Chúa Thánh Thần đến và canh tân tâm hồn mình. Ngài ban cho chúng ta lòng can đảm để sống đức tin giữa thế giới hôm nay, để trong từng lời nói, từng hành động và từng lựa chọn của cuộc đời, chúng ta có thể trở thành những chứng nhân sống động của Đức Kitô, cho đến tận cùng trái đất.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã không chỉ nghe lời mời gọi ấy bằng đôi tai, nhưng ngài đã đáp lại bằng cả hơi thở, bằng dòng máu đỏ và bằng một tình yêu không biên giới.
Nhìn lại hành trình trần thế của Cha Francisco, chúng ta thấy hiện lên một bức tranh dệt bằng đức tin kiên trung giữa những thăng trầm của lịch sử dân tộc. Ngài sinh ra và lớn lên trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng miền Tây Nam Bộ, nơi những cánh đồng lúa mênh mông và những con rạch chằng chịt đã nhào nặn nên một tâm hồn giản dị, chân phương nhưng đầy nghị lực.
Sứ vụ mục tử của ngài bắt đầu từ năm 1930 tại vùng Bạc Liêu, một vùng đất xa xôi, nghèo khó và đầy rẫy những bất ổn xã hội thời Pháp thuộc. Được sai đến họ đạo Tắc Sậy và phụ trách tám họ đạo lẻ khác, Cha Diệp đã không quản ngại dặm trường, len lỏi qua từng bờ kinh, rạch nhỏ để đến với con chiên. 16 năm tại Tắc Sậy là 16 năm ngài viết nên bài ca bác ái bằng những hành động cụ thể. Ngài không chỉ là người ban phát các Bí tích, mà còn là người cha lo từng bữa cơm cho kẻ đói, lo trường học cho trẻ thơ, lo thuốc thang cho người đau yếu. Hình ảnh vị linh mục gầy gò, đôi mắt hiền từ, tay bưng bát cơm phát cho người nghèo – dù họ là người Công giáo hay lương dân – đã trở thành một biểu tượng bất diệt về lòng nhân ái. Ngài đã sống đúng tinh thần Tin Mừng: "Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống" (Mt 25:35). Với Cha Diệp, ranh giới giữa đạo và đời, giữa người tin hữu và người ngoại giáo đã bị xóa nhòa bởi quyền năng của tình yêu Thiên Chúa.
Bước ngoặt lịch sử năm 1945 đã đẩy dân tộc Việt Nam vào một cơn lốc xoáy của chiến tranh và loạn lạc. Giữa tiếng súng nổ, giữa sự tranh chấp quyết liệt của các phe phái, vùng Bạc Liêu – Cần Thơ trở thành một chảo lửa đầy nguy hiểm. Trong khi nhiều người tìm cách di tản để lánh nạn, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp lại đưa ra một quyết định làm rúng động trái tim nhân thế. Ngài tuyên bố một câu nói đã trở thành di ngôn bất hủ: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đây không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là một sự vâng phục tuyệt đối vào thánh ý Thiên Chúa và tình yêu sắt son dành cho đoàn chiên. Ngài thấu cảm được nỗi sợ hãi của những người giáo dân thấp cổ bé họng, ngài hiểu rằng nếu người mục tử bỏ chạy, đoàn chiên sẽ tan tác trước nanh vuốt của bạo lực. Cha đã chọn ở lại, không phải để đối đầu bằng vũ khí, nhưng để hiện diện như một điểm tựa thiêng liêu, một bóng mát che chở cho những tâm hồn đang run rẩy vì bom đạn.
Đỉnh cao của tình yêu là sự hy sinh mạng sống. Ngày 12 tháng 3 năm 1946, lịch sử đã ghi dấu một lễ tế đẫm máu nhưng đầy vinh quang. Khi bị bắt cùng với hơn 100 giáo dân và người dân vô tội tại lẫm lúa Cây Gừa, Cha Diệp đã không nghĩ đến mạng sống mình. Ngài đã dùng chính vị thế và sự sống của mình để thương thuyết, để làm "con chiên gánh tội" thay cho đồng bào. "Hãy thả họ ra và giữ tôi lại" – đó là lời vang vọng của một vị mục tử nhân lành đích thực. Khi những người dân được thả ra trong sự ngỡ ngàng và xúc động, cũng là lúc Cha bước vào cuộc thương khó riêng của mình. Ngài bị chém chết, thi hài bị vùi lấp dưới ao sâu, nhưng linh hồn ngài đã bay cao về với Chúa. Sự tử đạo của Cha Diệp là một hình thức "tử đạo mới" như Đức Thánh Cha Phanxicô đã định nghĩa: không phải chết vì một bản án tôn giáo chính thức, nhưng chết vì lòng bác ái Kitô giáo và sự trung thành với sứ vụ cho đến cùng. Ngài đã đổ máu để minh chứng rằng tình yêu mạnh hơn cái chết.
Sự hy sinh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không kết thúc dưới lòng đất lạnh, nhưng đã nảy mầm thành một sức sống mãnh liệt. Suốt nhiều thập kỷ qua, mộ phần của ngài tại Tắc Sậy đã trở thành bến đỗ bình an cho biết bao tâm hồn. Một hiện tượng lạ lùng đã xảy ra: tầm ảnh hưởng của ngài vượt xa ranh giới của Giáo hội Công giáo. Người lương dân, các tín đồ của các tôn giáo khác, và cả những người không tin, tất cả đều tìm đến với ngài. Họ không chỉ xin ơn lành vật chất, mà họ còn tìm thấy ở ngài một mẫu gương về sự tử tế, một tấm lòng bao dung không điều kiện. Những tấm hình của Cha treo trên xe hơi, đặt trang trọng trong phòng khách của các gia đình không cùng đức tin là minh chứng hùng hồn nhất cho việc ngài đã làm chứng cho Chúa "đến cùng trái đất" theo một cách thức rất riêng, rất Việt Nam.
Tiến trình tuyên chân phước cho Cha Diệp, kéo dài ròng rã 13 năm với sự cẩn trọng tuyệt đối của Tòa Thánh, cuối cùng đã đơm hoa kết trái. Sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài vào ngày 25 tháng 11 năm 2024 không chỉ là một văn bản pháp lý của Giáo hội, mà là một sự xác nhận từ Thiên Chúa về một đời sống thánh thiện giữa đời thường. Giáo hội không "phong" cho ngài sự thánh thiện, vì ngài đã thánh thiện ngay từ những bữa cơm chia sẻ cho người nghèo, từ quyết định ở lại giữa làn tên mũi đạn. Giáo hội chỉ "tuyên" lại sự thật ấy để chúng ta có một mẫu gương soi chung. Ngày 2 tháng 7 năm 2026 tới đây, khi lễ tuyên chân phước được cử hành, cả vùng đất miền Tây sẽ rung động trong niềm vui khôn tả, một niềm vui vượt ra ngoài tôn giáo, vì đó là ngày vinh danh một người con ưu tú của dân tộc, một vị thánh của lòng thương xót.
Lạy Chúa, chúng con tạ ơn Chúa đã ban cho Giáo hội và dân tộc Việt Nam một người cha, một vị mục tử như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Xin cho chúng con, khi chiêm ngắm cuộc đời ngài, cũng biết mặc lấy tâm tình của Chúa Kitô, biết chọn con đường hy sinh và phục vụ. Nhờ lời bầu cử của Cha Diệp, xin Chúa chúc lành cho quê hương chúng con, cho những người nghèo khổ, và cho mỗi chúng con luôn biết làm chứng cho tình yêu Chúa bằng một đời sống thấm đượm lòng bác ái, để Tin Mừng cứu độ được lan tỏa đến mọi ngõ ngách của cuộc đời. Amen.
BÀI GIẢNG 48: NOI GƯƠNG CHÚA HY SINH
Phi-líp 2:8
Đức Giê-su Ki-tô
vốn dĩ là Thiên Chúa
mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì
địa vị ngang hàng với Thiên Chúa,
nhưng đã hoàn toàn
trút bỏ vinh quang,
mặc lấy thân nô lệ,
trở nên giống phàm nhân,
sống như người trần thế.
Người lại còn hạ mình,
vâng lời cho đến nỗi
bằng lòng chịu chết,
chết trên cây thập tự.
NOI GƯƠNG CHÚA HY SINH: LINH MỤC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH GIỮA LÒNG DÂN TỘC
" Đức Giê-su Ki-tô
vốn dĩ là Thiên Chúa
mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì
địa vị ngang hàng với Thiên Chúa,
nhưng đã hoàn toàn
trút bỏ vinh quang,
mặc lấy thân nô lệ,
trở nên giống phàm nhân,
sống như người trần thế.
Người lại còn hạ mình,
vâng lời cho đến nỗi
bằng lòng chịu chết,
chết trên cây thập tự.
(2:8) không chỉ là bản trường ca về mầu nhiệm tự hủy của Chúa Kitô, mà còn là kim chỉ nam cho mọi tâm hồn muốn bước đi trên con đường thánh thiện.
Đoạn thánh kinh mở ra cho chúng ta một mầu nhiệm sâu thẳm của đức tin Kitô giáo: mầu nhiệm Thiên Chúa tự hạ mình vì yêu con người. Đức Giê-su Ki-tô vốn dĩ là Thiên Chúa, nghĩa là Ngài thuộc về vinh quang vô biên, thuộc về quyền năng tuyệt đối, thuộc về sự sống đời đời không hề bị giới hạn. Thế nhưng điều làm nên vẻ đẹp kỳ diệu của Thiên Chúa không phải là quyền lực, nhưng là tình yêu. Và tình yêu ấy đã dẫn Ngài đi vào một con đường mà con người không bao giờ có thể tưởng tượng: con đường từ trời cao bước xuống tận cùng thân phận con người.
Thánh Phaolô nói rằng Đức Giê-su “không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa”. Lời này không có nghĩa là Ngài đánh mất thiên tính của mình, nhưng là Ngài không bám chặt vào vinh quang ấy như một đặc quyền để giữ cho riêng mình. Nếu con người thường tìm mọi cách để nâng mình lên, để được người khác công nhận, để giữ lấy danh dự và địa vị, thì Đức Giê-su lại làm điều hoàn toàn ngược lại: Ngài buông bỏ. Ngài không giữ lại vinh quang cho mình, nhưng mở ra con đường tự hiến vì người khác. Chính nơi sự buông bỏ ấy mà chúng ta nhận ra khuôn mặt đích thực của Thiên Chúa: một Thiên Chúa không giữ lấy cho mình, nhưng luôn trao ban.
“Người đã trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ.” Hình ảnh này khiến chúng ta bàng hoàng. Thiên Chúa, Đấng tạo dựng muôn loài, lại chấp nhận bước vào thân phận của một người phục vụ. Ngài không đến thế gian như một vị vua oai phong, không sinh ra trong cung điện, không sống giữa quyền lực. Ngài sinh ra trong máng cỏ nghèo hèn, lớn lên giữa những người lao động bình thường, và sống cuộc đời âm thầm như bao con người khác. Thiên Chúa đã chọn đứng về phía những người bé nhỏ, những người không có tiếng nói, những người bị xã hội xem thường. Điều đó cho thấy con đường của Thiên Chúa không phải là con đường thống trị, nhưng là con đường phục vụ.
Đức Giê-su trở nên giống phàm nhân, sống như người trần thế. Ngài chia sẻ tất cả những gì thuộc về thân phận con người: mệt mỏi khi đi đường, khát nước khi giữa trưa nắng, xúc động trước nỗi đau của người khác, và thậm chí rơi nước mắt trước cái chết của một người bạn. Thiên Chúa không đứng xa để nhìn con người đau khổ, nhưng bước vào chính nỗi đau ấy. Ngài không cứu con người từ bên ngoài, nhưng từ bên trong thân phận của họ.
Nhưng hành trình tự hạ của Đức Giê-su chưa dừng lại ở việc làm người. Thánh Phaolô nói rằng: “Người lại còn hạ mình, vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết.” Sự vâng phục của Đức Giê-su là sự vâng phục trọn vẹn đối với Chúa Cha. Trong khi con người từ thuở ban đầu đã muốn tự mình quyết định tất cả, muốn đặt mình ngang hàng với Thiên Chúa, thì Đức Giê-su lại chọn con đường vâng phục hoàn toàn. Ngài đặt trọn cuộc đời mình trong tay Chúa Cha, ngay cả khi con đường ấy dẫn đến đau khổ và cái chết.
Và không chỉ là cái chết bình thường, nhưng là cái chết trên thập tự giá. Trong xã hội thời đó, thập tự giá là hình phạt nhục nhã nhất, dành cho những tội nhân bị khinh bỉ nhất. Một người bị đóng đinh không chỉ chết trong đau đớn, nhưng còn chết trong sự sỉ nhục và bị loại trừ. Thế mà Con Thiên Chúa đã chấp nhận cái chết ấy. Ngài không chỉ xuống thấp, nhưng xuống đến tận cùng của sự thấp hèn. Không còn khoảng cách nào giữa Thiên Chúa và con người nữa, vì Ngài đã đi vào tận cùng bóng tối của nhân loại.
Khi chiêm ngắm con đường ấy, chúng ta nhận ra rằng thập giá không phải là thất bại, nhưng là đỉnh cao của tình yêu. Chỉ có tình yêu mới có thể khiến một Thiên Chúa tự hạ mình đến thế. Chỉ có tình yêu mới có thể khiến Ngài chấp nhận đau khổ để cứu lấy con người. Thập giá trở thành dấu chỉ của một tình yêu không tính toán, một tình yêu dám trao ban tất cả.
Đoạn Lời Chúa này cũng đặt ra cho mỗi người chúng ta một câu hỏi sâu xa. Con đường của Đức Giê-su là con đường tự hạ và phục vụ, nhưng con đường của chúng ta nhiều khi lại là con đường tìm kiếm vinh quang cho mình. Chúng ta dễ muốn được công nhận, muốn được khen ngợi, muốn giữ lấy danh dự và quyền lợi. Nhưng Đức Giê-su cho thấy rằng sự vĩ đại đích thực không nằm ở việc nâng mình lên, mà ở việc biết hạ mình xuống để phục vụ.
Trong đời sống hằng ngày, con đường tự hạ ấy có thể rất nhỏ bé. Đó có thể là sự kiên nhẫn khi phải chịu đựng một người khó tính, là sự tha thứ khi bị tổn thương, là sự âm thầm phục vụ mà không cần ai biết đến. Mỗi khi chúng ta đặt người khác lên trước mình, mỗi khi chúng ta chọn yêu thương thay vì ích kỷ, chúng ta đang bước theo con đường của Đức Kitô.
Ngày mỗi ngày chúng ta chiêm ngắm con đường tự hạ của Chúa. Khi nhìn lên thập giá, chúng ta không chỉ thấy đau khổ, nhưng thấy một tình yêu vô biên. Thập giá nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa đã đi đến tận cùng vì chúng ta. Và khi hiểu được điều đó, trái tim chúng ta cũng được mời gọi thay đổi: bớt kiêu căng hơn, bớt tìm mình hơn, và học sống khiêm nhường hơn.
Bởi vì chính nơi sự khiêm nhường mà con người gặp được Thiên Chúa. Chính nơi sự tự hạ mà tình yêu trở nên trọn vẹn. Và chính nơi thập giá mà sự sống mới được sinh ra. Đức Giê-su đã đi con đường ấy trước chúng ta, để dạy chúng ta rằng con đường dẫn đến vinh quang không phải là con đường của quyền lực, nhưng là con đường của tình yêu biết hạ mình và hiến dâng tất cả.
Hôm nay, khi lòng chúng ta hướng về Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta không chỉ chiêm ngưỡng một bậc thánh nhân xa vời trên tòa cao, mà đang chạm vào một mẫu gương sống động, một người con ưu tú của đất mẹ Việt Nam, người đã họa lại chân dung Chúa Giêsu một cách trọn vẹn nhất qua cái chết tự nguyện vì đoàn chiên. Cha Diệp không chết vì một lý tưởng chính trị hay một sự tình cờ của lịch sử; ngài chết vì ngài đã chọn yêu thương đến cùng, chọn ở lại khi thế gian bảo ngài hãy chạy trốn, và chọn hiến dâng mạng sống để đổi lấy sự bình an cho những người con tinh thần của mình.
Nhìn lại nguồn gốc và bối cảnh gia đình của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta thấy toát lên một vẻ đẹp bình dị của vùng sông nước miền Tây Nam Bộ. Sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống, giữa những cánh đồng lúa mênh mông và rặng dừa xanh ngắt, tâm hồn ngài đã được tưới tẩm bằng đức tin đơn sơ nhưng kiên vững.
Sứ vụ mục tử của Cha từ năm 1930 tại vùng Bạc Liêu là một bản anh hùng ca về sự tận tụy. Với 16 năm gắn bó tại nhà thờ Tắc Sậy, Cha Diệp không chỉ là một vị tư tế cử hành bí tích trên bàn thờ, mà ngài còn là một người cha, một người bạn của mọi nhà. Ngài coi sóc không chỉ một họ đạo chính mà còn tám họ đạo lẻ khác, len lỏi qua từng con rạch, bờ kênh để đến với những chiên lạc, chiên đau. Hình ảnh Cha Diệp phát cơm cho người nghèo, lo lắng cho trẻ em thất học, không phân biệt lương giáo, đã in đậm trong tâm khảm của người dân vùng Cà Mau, Bạc Liêu. Ngài sống đạo giữa đời, biến Tin Mừng thành những ổ bánh cụ thể, thành những lời an ủi thiết thực. Đối với ngài, bác ái không phải là một khẩu hiệu, mà là hơi thở của đức tin, là cách ngài hiện thực hóa dụ ngôn Người Samaritanô nhân lành trên mảnh đất quê hương mình.
Bi kịch và cũng là đỉnh cao của sự thánh thiện bắt đầu từ năm 1945, khi bóng tối chiến tranh bao phủ khắp miền cực Nam Tổ quốc. Giữa lúc loạn lạc, khi súng đạn và sự nghi kỵ lên ngôi, nhiều người đã khuyên Cha hãy lánh đi nơi khác để bảo toàn mạng sống. Nhưng câu trả lời của ngài đã trở thành một di sản bất hủ: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đó không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là sự vâng phục tuyệt đối vào ý muốn của Thiên Chúa. Cha Diệp hiểu rằng nếu ngài ra đi, đoàn chiên sẽ tan tác và tuyệt vọng. Ngài chọn ở lại như một cột trụ tinh thần, một bóng mát che chở cho những con người đang run rẩy trước lằn ranh sinh tử. Ngài đã chọn con đường "tự hạ", chấp nhận rủi ro để bảo vệ mạng sống cho hàng trăm giáo dân và cả những người không cùng niềm tin.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, định mệnh đã gọi tên ngài tại địa danh Cây Gừa. Trong khoảnh khắc đối mặt với cái chết, Cha Francisco Trương Bửu Diệp đã thực hiện hành vi hy tế cao cả nhất: ngài tự nguyện nộp mình để đổi lấy tự do cho đoàn chiên. Khi khoảng 100 người bị giam giữ trong lẫm lúa đối mặt với hiểm nguy, vị mục tử ấy đã bước ra, thương thuyết và chấp nhận làm vật hy tế. Họ được thả về, còn ngài ở lại để chịu những nhát chém tàn khốc. Máu của ngài đổ xuống ao nhà ông Châu Văn Mưu không chỉ là máu của một nạn nhân chiến tranh, mà là máu của một chứng nhân đức tin. Ngài đã chết như Chúa Giêsu, vâng phục cho đến chết trên "thập giá" của lòng trung thành. Sự hy sinh ấy đã biến cái chết thành một khúc khải hoàn, biến nỗi đau thành một nguồn hy vọng bất diệt cho tất cả những ai tin vào quyền năng của tình yêu.
Sự tử đạo của Cha Diệp mang một ý nghĩa mới mẻ trong nhãn giới của Giáo hội hiện đại. Ngài không bị kết án bởi một sắc lệnh chính thức của triều đình như các vị thánh tử đạo tiền bối, nhưng ngài là một "tử đạo mới" – người chết vì đức ái và sự trung thành với sứ vụ. Như Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhấn mạnh, việc đổ máu để làm chứng cho Tin Mừng giữa những hoàn cảnh lịch sử phức tạp chính là biểu chứng cao nhất của sự thánh thiện. Việc Giáo hội công nhận sự tử đạo của ngài vào ngày 25 tháng 11 năm 2024, sau 13 năm nghiên cứu kỹ lưỡng, là một sự xác quyết rằng: con đường yêu thương và hy sinh chưa bao giờ lỗi thời. Những nhân chứng từ người già đến trẻ nhỏ, từ người Công giáo đến người lương, đều chung một cảm nhận: Cha Diệp là một "ông tiên", một người thánh sống đã hiến mình cho họ.
Nhân cách của Cha Diệp là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa đức tin sâu sắc và tính nhân bản cao đẹp. Ngài giản dị trong đời sống, kiên trì trong cầu nguyện, nhưng lại vô cùng quyết liệt trong tình yêu thương. Những lời chứng từ ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu về lòng nhân từ của Cha cho thấy một vị mục tử không có khoảng cách với dân. Ngài yêu thương trẻ nhỏ, kính trọng người già và thương xót kẻ nghèo khổ. Sự thánh thiện của ngài không tỏa ra hào quang chói lòa, nhưng nó ấm áp như ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn những người bần cùng. Chính vì thế, từ lâu trước khi có sắc lệnh chính thức từ Roma, người dân Việt Nam đã "phong thánh" cho ngài trong trái tim họ. Ảnh của ngài xuất hiện trên bàn thờ, trong xe hơi, tại những nơi trang trọng nhất của cả những gia đình không theo đạo, như một biểu tượng của sự bình an và phù hộ.
Di sản mà Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta hôm nay không phải chỉ là một câu chuyện đẹp trong lịch sử Giáo Hội, nhưng là một lời mời gọi sâu xa về sự hiện diện yêu thương. Trong một thế giới nhiều biến động, nơi con người dễ dàng quay lưng với nhau vì lợi ích cá nhân, vì sợ hãi hay vì sự tiện nghi của bản thân, cuộc đời Cha Diệp lại vang lên như một tiếng gọi rất âm thầm mà mạnh mẽ: hãy biết ở lại. Ở lại với những người đang đau khổ và bị bỏ rơi. Ở lại với trách nhiệm mà Thiên Chúa đã trao cho mình. Và nhất là ở lại với Đức Kitô, Đấng là nguồn mạch của mọi hy sinh và mọi tình yêu.
“Ở lại” không phải là một chọn lựa dễ dàng. Nhiều khi ở lại đồng nghĩa với chấp nhận thiệt thòi, chấp nhận bước vào vùng tối của lịch sử, chấp nhận đứng bên những con người yếu đuối và bị đe dọa. Nhưng chính trong sự ở lại ấy mà tình yêu trở nên thật. Cha Diệp đã không chọn con đường an toàn cho riêng mình. Ngài đã chọn ở lại với đoàn chiên, ở lại với những con người đang hoang mang giữa thời cuộc, ở lại với những người nghèo khổ và yếu thế. Và cuối cùng, ngài đã ở lại cho đến tận cùng: ở lại trong sự hy sinh mạng sống để cứu những người khác.
Việc Giáo Hội chuẩn bị cho lễ tuyên chân phước của Cha Diệp vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 không chỉ là một nghi lễ tôn giáo hay một niềm tự hào của người Công giáo Việt Nam. Đó còn là một dịp để mỗi người chúng ta lặng lẽ nhìn lại chính mình. Nhìn lại xem đức tin của chúng ta có thực sự sống động hay không. Chúng ta có sẵn lòng hy sinh những tiện nghi nhỏ bé của mình vì lợi ích chung không? Chúng ta có dám đứng về phía sự thật và tình thương khi phải đối diện với áp lực, với sợ hãi hay với những mất mát cá nhân không? Những câu hỏi ấy không chỉ dành cho những người sống đời thánh hiến, nhưng cho tất cả những ai muốn bước theo Đức Kitô.
Cha Diệp đã trả lời những câu hỏi ấy bằng chính cuộc đời của mình. Ngài không làm điều đó bằng sức riêng hay bằng lòng can đảm của một con người đơn thuần, nhưng bằng sức mạnh của Đức Kitô phục sinh đang sống trong ngài. Chính niềm tin ấy đã làm cho một linh mục bình dị trở nên mạnh mẽ trước bạo lực, bình an trước cái chết, và trung thành cho đến giây phút cuối cùng.
Ngày nay, khi những dòng người hành hương về Tắc Sậy, đứng trước di ảnh của Cha Diệp, nhiều người đến với một ước nguyện, một lời cầu xin, hay một nỗi niềm riêng tư. Nhưng có lẽ điều sâu xa hơn mà Cha Diệp muốn trao lại cho chúng ta không chỉ là những ơn lành được cầu xin, mà là một bài học về tình yêu. Khi nhìn vào khuôn mặt hiền hòa của ngài, chúng ta như được nhắc nhớ rằng đã có một vị mục tử từng bước đi qua những ngày đen tối nhất của lịch sử, nhưng vẫn giữ được một trái tim tràn đầy ánh sáng.
Cuộc đời của Cha Diệp cho thấy rằng tình yêu luôn mạnh hơn hận thù, và sự hy sinh luôn mạnh hơn cái chết. Ngài trở thành một nhịp cầu nối kết con người với Thiên Chúa, và cũng là nhịp cầu nối kết con người với nhau. Trong một xã hội nhiều chia rẽ, sự hiện diện của ngài nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện không phải là điều xa vời, nhưng có thể nảy nở ngay trên mảnh đất bùn lầy của chiến tranh, của nghèo khó và của những thử thách khắc nghiệt nhất.
Cha Diệp vì thế không chỉ là một nhân vật của lịch sử, nhưng là một chứng tá sống động cho cách sống đạo giữa lòng dân tộc Việt Nam. Một đức tin gắn bó với con người, một tình yêu không biên giới, và một sự hy sinh không điều kiện. Chính cuộc đời ấy tiếp tục thắp lên niềm hy vọng cho biết bao tâm hồn hôm nay, để chúng ta tin rằng khi con người dám yêu đến cùng, thì ngay giữa bóng tối của lịch sử, ánh sáng của Thiên Chúa vẫn luôn bừng lên.
Lạy Chúa, qua cuộc đời và cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Chúa đã cho chúng con thấy vẻ đẹp của lòng vâng phục và sự hy sinh. Xin cho chúng con biết noi gương ngài, biết sống quên mình để phục vụ anh chị em. Giữa những sóng gió của cuộc đời hiện đại, xin cho chúng con luôn nhớ lời dạy của Cha: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó", để chúng con không bao giờ phản bội niềm tin và tình yêu mà Chúa đã đặt để trong lòng chúng con. Xin Cha Diệp từ tòa cao vinh hiển, tiếp tục cầu thay nguyện giúp cho đất nước Việt Nam, cho giáo hội Việt Nam và cho mỗi gia đình chúng con luôn được bình an và hiệp nhất trong tình yêu Thiên Chúa.
BÀI GIẢNG 49: HÀNH HƯƠNG TÂM LINH
Tv 122:1 "Tôi vui mừng khi người ta nói cùng tôi rằng: Chúng ta hãy đi đến nhà Đức Chúa."
HÀNH HƯƠNG TÂM LINH: THEO CHÂN CHA PHANXICÔ XA VIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VỀ NHÀ CHÚA – Lm. Anmai, CSsR
"Tôi vui mừng khi người ta nói cùng tôi rằng: Chúng ta hãy đi đến nhà Đức Chúa" (Tv 122,1).
Có những niềm vui trong đời đến rất nhanh rồi cũng qua rất nhanh. Niềm vui khi đạt được một thành công, khi nhận được một món quà, hay khi nghe một tin tốt lành. Nhưng cũng có những niềm vui sâu lắng hơn, bền bỉ hơn, chạm đến tận đáy lòng con người. Đó là niềm vui được trở về. Trở về với gia đình sau những ngày xa cách. Trở về với nơi mình thuộc về. Và sâu xa hơn nữa, đó là niềm vui được trở về với Thiên Chúa.
Thánh vịnh gia đã diễn tả một cảm xúc rất đơn sơ nhưng cũng vô cùng sâu sắc: “Tôi vui mừng khi người ta nói cùng tôi rằng: Chúng ta hãy đi đến nhà Đức Chúa.” Đó không chỉ là niềm vui của một cuộc hành hương lên Đền Thờ Giêrusalem, mà còn là niềm vui của tâm hồn khi được bước vào sự hiện diện của Thiên Chúa. Đối với người Do Thái xưa, Đền Thờ là nơi Thiên Chúa ngự giữa dân Người, là nơi con người gặp gỡ Đấng Tạo Hóa của mình. Vì thế, được đi lên nhà Chúa không phải là một nghĩa vụ nặng nề, nhưng là một hồng ân, một niềm hạnh phúc.
Thế nhưng, nếu nhìn lại đời sống đức tin của mình hôm nay, có lẽ chúng ta phải tự hỏi: chúng ta có còn cảm nhận được niềm vui ấy không? Có khi nào việc đến nhà thờ trở thành một thói quen máy móc, một bổn phận phải làm cho xong, hơn là một cuộc gặp gỡ đầy mong đợi với Thiên Chúa? Có khi nào chúng ta bước vào nhà Chúa với một tâm hồn mệt mỏi, phân tâm, hoặc thậm chí miễn cưỡng?
Thánh vịnh nhắc nhở chúng ta rằng, nhà Chúa không phải chỉ là một công trình bằng gạch đá. Nhà Chúa là nơi trái tim con người được nghỉ ngơi trong tình yêu của Thiên Chúa. Đó là nơi người mệt mỏi tìm được bình an, nơi người tội lỗi tìm được lòng thương xót, nơi người yếu đuối tìm được sức mạnh. Khi bước vào nhà Chúa, con người không chỉ đến để cầu xin, nhưng còn để được biến đổi. Bởi vì trong sự hiện diện của Thiên Chúa, tâm hồn được thanh luyện, được nâng đỡ và được làm mới lại.
Niềm vui của thánh vịnh gia còn là niềm vui của một cộng đoàn. Câu nói “Chúng ta hãy đi đến nhà Đức Chúa” không phải là lời của một cá nhân đơn độc, mà là lời mời gọi của một dân tộc. Đức tin không phải là một hành trình cô độc. Chúng ta cùng nhau bước đi, cùng nhau cầu nguyện, cùng nhau nâng đỡ nhau trên con đường tìm kiếm Thiên Chúa. Khi cộng đoàn quy tụ để cầu nguyện, để cử hành Thánh Lễ, đó là lúc gia đình của Thiên Chúa được hình thành và lớn lên trong tình hiệp thông.
Có lẽ vì thế mà niềm vui khi đến nhà Chúa cũng là niềm vui của sự gặp gỡ. Gặp gỡ Thiên Chúa trong Lời Ngài. Gặp gỡ Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể. Và gặp gỡ anh chị em mình trong cùng một đức tin. Mỗi lần chúng ta bước vào nhà thờ, chúng ta không bước vào một nơi xa lạ, nhưng bước vào chính ngôi nhà của mình, nơi Thiên Chúa là Cha và tất cả mọi người là anh chị em.
Trong cuộc sống bận rộn hôm nay, con người dễ bị cuốn vào những lo toan và áp lực của công việc, của tiền bạc, của những mối quan hệ phức tạp. Tâm hồn vì thế cũng trở nên khô cằn và mệt mỏi. Nhưng chính trong những lúc như vậy, lời của thánh vịnh gia vang lên như một lời mời gọi dịu dàng: “Chúng ta hãy đi đến nhà Đức Chúa.” Đó là lời mời gọi trở về với nguồn mạch của bình an. Trở về với Đấng hiểu rõ trái tim chúng ta hơn bất cứ ai. Trở về với tình yêu không bao giờ thay đổi.
Niềm vui khi đến nhà Chúa không phải là niềm vui ồn ào của thế gian, nhưng là niềm vui sâu lắng của tâm hồn được gặp gỡ Thiên Chúa. Đó là niềm vui của người lữ hành tìm thấy nơi nghỉ chân sau một hành trình dài. Đó là niềm vui của đứa con được trở về trong vòng tay của người cha.
Ước gì mỗi lần chuông nhà thờ vang lên, lòng chúng ta cũng rung lên niềm vui ấy. Ước gì mỗi bước chân đến nhà Chúa không phải là bước chân nặng nề của bổn phận, nhưng là bước chân hân hoan của tình yêu. Và ước gì mỗi lần chúng ta bước ra khỏi nhà Chúa, tâm hồn chúng ta mang theo ánh sáng và bình an của Thiên Chúa để đem đến cho thế giới.
Bởi vì thật ra, niềm vui lớn nhất của đời người không phải là những gì chúng ta sở hữu, nhưng là được ở gần Thiên Chúa. Và khi chúng ta nghe lời mời gọi: “Chúng ta hãy đi đến nhà Đức Chúa”, đó chính là lời mời gọi bước vào niềm vui sâu thẳm nhất của cuộc đời.
Lời Thánh vịnh ấy vang lên rộn rã trong lòng mỗi người chúng ta, những người lữ hành đang tiến về linh địa Tắc Sậy, và cả những tâm hồn đang hướng về Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp với tất cả lòng thành kính. Hàng ngàn, hàng vạn bước chân mỗi năm đổ dồn về mảnh đất miền Tây sông nước này không chỉ để xin một ơn lành xác thân, mà sâu thẳm hơn, đó là một cuộc hành hương tâm linh đầy ý nghĩa. Chúng ta đi tìm Chúa qua hình ảnh một vị mục tử nhân lành, một người cha đã đổ máu mình để bảo vệ đoàn chiên. Nhân dịp trọng đại khi Giáo hội chuẩn bị tuyên chân phước cho ngài, chúng ta được mời gọi nhìn lại cuộc đời Cha Francisco không chỉ như một vĩ nhân lịch sử, mà như một mẫu gương sống động về niềm vui được thuộc về nhà Chúa.
Cuộc đời của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một bản anh hùng ca về sự khiêm nhường và lòng mến. Ngài sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống tại vùng đất miền Tây Nam Bộ, nơi những dòng sông chở nặng phù sa cũng chính là nơi đức tin được bồi đắp qua bao thế hệ.
Ngay từ trong nôi, cậu bé Diệp đã được hít thở bầu không khí đạo hạnh của một gia đình nông dân giản dị, nơi kinh tối kinh sáng và lòng bác ái với xóm giềng là thước đo của giá trị con người. Chính nền tảng gia đình ấy đã nhào nặn nên một tâm hồn linh mục sau này: một con người thực thụ, sống trọn vẹn với hoàn cảnh lịch sử, không xa rời thực tế nhưng luôn vươn tới sự thánh thiêng.
Năm 1930, khi nhận nhiệm vụ tại họ đạo Tắc Sậy và các họ lẻ lân cận như Bà Đốc, Campô, An Hải... Cha Diệp đã bước vào một hành trình mục vụ đầy gian khó. Miền Tây thuở ấy còn hoang sơ, nghèo đói và bệnh tật bủa vây. Với tư cách là một vị mục tử, Cha không chỉ dừng lại ở tòa giải tội hay bàn thờ. Ngài đi vào đời sống của dân nghèo, xây trường học, phát cơm bánh, thuốc men. Hình ảnh vị linh mục gầy gò, điềm tĩnh, phát từng bát cơm cho người đói – bất kể họ có đạo hay không – đã khắc sâu vào tâm khảm người dân Bạc Liêu. Ngài sống đúng tinh thần Tin Mừng: "Ta đói, các ngươi đã cho ăn". Sứ vụ của ngài là minh chứng cho việc Giáo hội không phải là một tổ chức tách biệt, mà là một gia đình luôn mở rộng cửa đón tiếp những kẻ khốn cùng nhất.
Sóng gió nổi lên khi cuộc chiến tranh Đông Dương bùng nổ vào năm 1945. Vùng đất Tắc Sậy hiền hòa bỗng chốc trở thành chiến trường của các phe phái. Sợ hãi, chết chóc và loạn lạc bao trùm. Nhiều người khuyên Cha hãy lánh đi để bảo toàn tính mạng, nhưng câu trả lời của ngài đã trở thành bất tử: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó". Đây không phải là một sự liều lĩnh mù quáng, mà là một quyết định thần học sâu sắc. Cha Diệp đã chọn ở lại vì ngài biết rằng, trong cơn khốn khó nhất, đoàn chiên cần một điểm tựa đức tin. Ngài chọn đối diện với "sói dữ" để bảo vệ những con chiên nhỏ bé. Ngài đã sống trọn vẹn hình ảnh Chúa Giêsu – Mục Tử Nhân Lành, vị mục tử không bỏ chạy khi thấy nguy nan, nhưng sẵn sàng hy sinh mạng sống mình.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, lịch sử đã ghi lại một trang đau thương nhưng lẫm liệt. Giữa những tranh chấp hỗn loạn của thời cuộc, Cha bị bắt cùng với hàng trăm giáo dân và người dân vô tội. Trong lẫm lúa tại Cây Gừa, ngài đã dùng chính sự sống của mình để thương thuyết cho sự sống của anh chị em. "Hãy thả họ ra, tôi sẽ ở lại". Đó là lời của một vị thánh. Khi những người dân được tự do ra về, cũng là lúc Cha Francisco bước vào cuộc khổ nạn cuối cùng. Ngài bị chém chết, thi hài bị vứt xuống ao. Cái chết của ngài không phải là kết quả của một bản án chính trị, mà là một sự hy sinh tự nguyện vì tình yêu. Đó là "tử đạo mới" – chết vì lòng trung thành với sứ vụ mục tử, chết vì yêu thương tha nhân đến cùng cực.
Sự thánh thiện của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không nằm ở những phép lạ nhiệm màu mà người đời thêu dệt, nhưng nằm ở nhân cách rạng ngời của ngài. Những nhân chứng như ông Huỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đều xác nhận: Cha là một người cha hiền hậu, yêu thương trẻ con, tử tế với mọi người. Ngay cả những người không cùng niềm tin cũng kính trọng ngài. Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn từng nói rằng bà con lương dân đã "phong thánh" cho Cha từ lâu. Điều đó cho thấy, sự thánh thiện thật sự có sức lan tỏa vượt ra ngoài khuôn khổ của tôn giáo. Nó là thứ ngôn ngữ chung của tình thương mà ai cũng có thể cảm nhận được. Cha Diệp đã trở thành cầu nối giữa Thiên Chúa và con người, giữa đạo và đời, giữa những chia rẽ trong xã hội.
Tiến trình tuyên chân phước cho Cha kéo dài suốt 13 năm qua là một hành trình đầy cẩn trọng của Giáo hội. Từ việc thu thập tư liệu tại Cần Thơ đến việc xét duyệt nghiêm ngặt tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, tất cả đều nhằm khẳng định một sự thật: Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống một đời sống anh hùng. Ngày 25 tháng 11 năm 2024, khi Đức Thánh Cha Phanxicô công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài, đó không chỉ là niềm vinh dự cho Giáo hội Việt Nam mà còn là một lời khẳng định cho giá trị của sự hy sinh. Giáo hội "tuyên" chứ không "phong", vì Giáo hội chỉ công bố điều Chúa đã thực hiện nơi một con người. Cha Diệp đang ở trên Thiên Đàng, và ngài vẫn đang tiếp tục sứ mạng mục tử của mình bằng cách cầu bầu cho chúng ta.
Hành hương về Tắc Sậy, chúng ta không chỉ bước đi bằng đôi chân của mình, mà còn mang theo trong tâm hồn biết bao nỗi nặng trĩu của cuộc sống hiện đại. Mỗi người đến đây với một câu chuyện riêng, một gánh nặng riêng. Có người mang theo nỗi lo về bệnh tật khi thế giới vừa trải qua những cơn đại dịch khiến con người nhận ra sự mong manh của kiếp sống. Có người mang theo nỗi bất an trước những thiên tai dồn dập, khi thiên nhiên như đang nhắc nhở con người rằng mọi sự trên trần gian đều không bền vững. Có người mang theo những vết thương âm thầm trong gia đình: những hiểu lầm chưa được hóa giải, những rạn nứt trong tình thân, những đổ vỡ khiến con tim trở nên mệt mỏi. Và cũng có những người mang theo sự trống rỗng của tâm hồn, khi giữa một xã hội đầy tiện nghi và phát triển, con người lại cảm thấy cô đơn hơn bao giờ hết.
Con đường dẫn về Tắc Sậy vì thế không chỉ là một hành trình địa lý, mà còn là một hành trình tâm linh. Người ta đến đây không chỉ để thăm viếng một ngôi nhà thờ, nhưng để tìm lại sự bình an trong tâm hồn. Người ta đến đây không chỉ để nhìn ngắm một di tích, nhưng để tìm một lời an ủi cho những tháng ngày đầy thử thách. Và khi đứng trước hình ảnh của Cha Francisco Trương Bửu Diệp, nhiều người chợt nhận ra rằng cuộc đời của một con người nhỏ bé có thể trở thành ánh sáng cho biết bao thế hệ.
Nhìn vào di sản của Cha Diệp, chúng ta tìm thấy một câu trả lời rất giản dị nhưng sâu xa cho những khủng hoảng của thời đại hôm nay. Cuộc đời của ngài không được ghi dấu bằng những chiến công lớn lao theo tiêu chuẩn của thế gian. Ngài không phải là một nhà chính trị quyền lực, cũng không phải là một nhân vật nổi tiếng trong những trang sử thế tục. Ngài chỉ là một linh mục miền quê, sống giữa những con người nghèo khổ, chia sẻ với họ từng nỗi đau, từng giọt nước mắt, từng niềm hy vọng mong manh của đời sống. Nhưng chính trong sự đơn sơ ấy, một sức mạnh lớn lao đã được bộc lộ: sức mạnh của tình yêu và lòng trung thành.
Thời đại của Cha Diệp là một thời đại đầy biến động. Chiến tranh, bạo lực, chia rẽ tôn giáo và xã hội khiến con người dễ dàng trở nên nghi kỵ nhau. Trong bối cảnh ấy, ngài đã chọn con đường ở lại với đoàn chiên của mình. Khi nguy hiểm ập đến, ngài không tìm cách trốn tránh để bảo vệ bản thân, nhưng sẵn sàng hiến dâng chính mạng sống của mình để bảo vệ những người dân vô tội. Hành động ấy không phải là một sự bốc đồng nhất thời, nhưng là kết quả của cả một đời sống đức tin sâu xa. Ngài tin rằng tình yêu của Thiên Chúa mạnh hơn bạo lực, và sự hy sinh vì người khác không bao giờ là vô ích.
Chính vì thế, khi người ta hành hương về Tắc Sậy, họ không chỉ nhớ đến một cái chết bi thương, mà nhớ đến một chứng tá sống động của Tin Mừng. Cuộc đời Cha Diệp giống như một lời nhắc nhở rằng giữa những hỗn loạn của thế giới, con người vẫn có thể chọn con đường của lòng nhân ái. Giữa những tranh giành của xã hội, con người vẫn có thể sống vì người khác. Và giữa những bóng tối của sợ hãi, con người vẫn có thể giữ vững niềm tin.
Ngày nay, khi xã hội ngày càng phát triển, con người lại đối diện với những thử thách mới. Nhịp sống nhanh khiến người ta dễ quên đi những giá trị căn bản của tình người. Công nghệ giúp con người kết nối với cả thế giới, nhưng đôi khi lại làm cho những trái tim gần nhau trở nên xa cách. Trong nhiều gia đình, những cuộc trò chuyện chân thành ngày càng hiếm hoi, nhường chỗ cho sự im lặng và khoảng cách vô hình. Trong xã hội, sự cạnh tranh và lợi ích cá nhân đôi khi khiến con người trở nên lạnh lùng trước nỗi đau của người khác.
Chính trong bối cảnh ấy, di sản của Cha Diệp trở nên càng có ý nghĩa. Ngài nhắc nhở chúng ta rằng điều quan trọng nhất trong cuộc đời không phải là quyền lực hay danh vọng, mà là tình yêu. Một đời sống có thể rất đơn sơ, nhưng nếu được xây dựng trên nền tảng của lòng bác ái và sự hy sinh, thì đời sống ấy sẽ để lại một dấu ấn không bao giờ phai mờ.
Nhiều người khi đến Tắc Sậy thường mang theo những lời khấn xin rất cụ thể: xin được chữa lành bệnh tật, xin công việc thuận lợi, xin gia đình được bình an. Những lời cầu xin ấy rất con người, rất chân thật. Nhưng khi đứng trước gương sáng của Cha Diệp, chúng ta cũng được mời gọi nhìn xa hơn những nhu cầu trước mắt của mình. Ngài nhắc chúng ta rằng hạnh phúc thật không chỉ nằm ở việc nhận được điều mình xin, nhưng nằm ở việc tìm thấy Thiên Chúa trong mọi hoàn cảnh của cuộc đời.
Niềm vui mà Cha Diệp để lại cho chúng ta chính là niềm vui được ở trong “nhà Đức Chúa”. Đó không chỉ là một ngôi nhà thờ bằng gạch đá, mà là một không gian của tình yêu, nơi con người cảm thấy mình được đón nhận, được tha thứ, và được nâng đỡ. Khi con người sống trong tình yêu ấy, họ có thể đối diện với mọi thử thách của cuộc đời mà không bị đánh bại.
Có lẽ vì thế mà hình ảnh của Cha Diệp đã trở nên quen thuộc trong đời sống của rất nhiều người Việt Nam. Người ta treo ảnh ngài trong xe, trên bàn làm việc, trên bàn thờ gia đình. Đối với nhiều người, tấm ảnh ấy giống như một dấu chỉ của sự che chở. Khi bước vào một chuyến đi xa, họ nhìn vào tấm ảnh ấy và cảm thấy an tâm hơn. Khi gặp khó khăn trong cuộc sống, họ nhìn vào ánh mắt hiền hòa của ngài và cảm thấy lòng mình dịu lại.
Nhưng điều quan trọng cần hiểu là sự hiện diện ấy không phải là một hình thức mê tín. Người ta không tôn thờ Cha Diệp như một vị thần, nhưng kính nhớ ngài như một chứng nhân của tình yêu Thiên Chúa. Tấm ảnh ấy không phải là một bùa hộ mệnh, nhưng là một lời nhắc nhở rằng trong thế giới đầy bất an này, vẫn có những con người đã sống và chết vì tình thương.
Thực ra, điều mà những người hành hương tìm kiếm nơi Cha Diệp không phải là những phép lạ ngoạn mục, mà là sự an ủi của một trái tim biết cảm thông. Trong cuộc đời, có những nỗi đau không thể giải thích, có những mất mát không thể bù đắp. Nhưng khi con người cảm thấy mình không cô đơn trong những thử thách ấy, họ có thể tiếp tục bước đi với hy vọng.
Tắc Sậy vì thế không chỉ là một địa điểm hành hương, mà là một biểu tượng của niềm hy vọng. Mỗi bước chân hành hương là một lời cầu nguyện âm thầm. Mỗi ánh nến được thắp lên là một dấu chỉ của niềm tin rằng ánh sáng vẫn có thể tỏa ra giữa bóng tối.
Và khi rời Tắc Sậy để trở về với cuộc sống thường ngày, người hành hương mang theo trong lòng một điều quý giá: niềm xác tín rằng dù thế giới có thay đổi thế nào, tình yêu của Thiên Chúa vẫn không thay đổi. Những thử thách của cuộc đời có thể làm chúng ta mệt mỏi, nhưng chúng không thể dập tắt niềm hy vọng của những người biết đặt trọn niềm tin nơi Chúa.
Cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vì thế vẫn tiếp tục nói với chúng ta hôm nay. Không phải bằng những lời giảng dài dòng, nhưng bằng chính chứng tá của một đời sống hiến dâng. Ngài nhắc chúng ta rằng con đường dẫn đến bình an không nằm ở việc trốn tránh đau khổ, nhưng ở việc sống tình yêu đến cùng.
Và khi nhớ đến ngài, mỗi chúng ta cũng được mời gọi trở thành những dấu chỉ nhỏ bé của tình yêu ấy trong thế giới hôm nay. Có thể chúng ta không làm được những điều lớn lao, nhưng chúng ta có thể bắt đầu từ những cử chỉ rất đơn giản: một lời tha thứ, một hành động giúp đỡ, một sự hiện diện bên cạnh người đang đau khổ.
Bởi vì cuối cùng, điều mà con người khao khát nhất không phải là quyền lực hay của cải, mà là một trái tim biết yêu thương. Và chính trong tình yêu ấy, chúng ta sẽ tìm thấy niềm vui đích thực – niềm vui được ở trong “nhà Đức Chúa”, nơi mọi nỗi đau được chữa lành và mọi trái tim được nghỉ ngơi trong bình an.
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử của người nghèo và kẻ khốn cùng, xin dạy chúng con biết yêu thương như Cha đã yêu. Giữa một thế giới đang dần trở nên vô cảm, xin giúp chúng con biết mở lòng ra với anh chị em xung quanh. Giữa những lúc đức tin bị thử thách bởi gian nan, xin cho chúng con sự kiên trung để thốt lên rằng: "Chúng ta hãy đi đến nhà Đức Chúa". Cuộc hành hương hôm nay không kết thúc tại Tắc Sậy, nhưng nó phải được tiếp tục trong đời sống thường ngày của mỗi người chúng ta, bằng những hành động bác ái nhỏ bé, bằng sự tha thứ và lòng nhiệt thành phục vụ.
Cha đã đi trước, mở ra một con đường của sự hy sinh và hy vọng. Chúng con, những người con của vùng đất Việt Nam, xin nguyện bước theo dấu chân ngài. Ước gì ngày lễ tuyên chân phước sắp tới vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 không chỉ là một nghi lễ long trọng, mà là một ngày hội của tình huynh đệ, nơi mọi người Việt Nam, không phân biệt lương giáo, cùng nhau chúc tụng Thiên Chúa vì đã ban cho dân tộc một vị mục tử anh hùng. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cầu cho chúng con, để chúng con luôn tìm thấy niềm vui trong nhà Chúa mỗi ngày.
BÀI GIẢNG 50: DI SẢN BÁC ÁI XÃ HỘI
Gc 1:27
Ai cho mình đạo đức mà không kiềm chế miệng lưỡi, là tự dối lòng mình, vì đó chỉ là thứ đạo đức hão. Có lòng đạo đức tinh tuyền và không tỳ ố trước mặt Thiên Chúa Cha, là thăm viếng cô nhi quả phụ lâm cảnh gian truân, và giữ mình cho khỏi mọi vết nhơ của thế gian.
DI SẢN BÁI ÁI XÃ HỘI VÀ CON ĐƯỜNG NÊN THÁNH CỦA CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa, hôm nay chúng ta cùng nhau quy tụ nơi đây để chiêm ngắm một cuộc đời, một sứ vụ và một lễ hy tế trọn vẹn đã trở thành huyền thoại trong lòng người dân Việt, đó là cuộc đời của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Lời Chúa trong thư của Thánh Giacôbê mà chúng ta vừa nghe như một bản tóm kết hoàn hảo cho linh đạo của ngài: "Sự tin đạo thanh sạch không vết, trước mặt Đức Chúa, Cha chúng ta, là thăm viếng kẻ mồ côi, người góa bụa trong cơn khốn khổ của họ, và giữ lấy mình cho khỏi sự ô uế của thế gian." Cha Diệp đã không giảng thuyết bằng những lý luận cao siêu, ngài đã giảng bằng chính hơi thở, bằng đôi tay phát cơm cho người đói, và bằng chính dòng máu đổ xuống để bảo vệ đoàn chiên. Di sản mà ngài để lại không phải là những đền đài nguy nga, mà là một "Di sản Bác ái Xã hội" rực rỡ, một mẫu gương về đức tin hành động, nhắc nhở mỗi chúng ta rằng đạo không chỉ ở trong nhà thờ, mà đạo phải sống động giữa lòng đời, nơi những nỗi đau và sự khốn khổ của anh chị em mình.
Có những vị mục tử không viết nên những cuốn sách thần học lớn, nhưng chính đời sống hy sinh của họ lại trở thành một trang Tin Mừng sống động cho bao thế hệ. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp giống như một ngọn đèn thắp sáng giữa những năm tháng đầy bóng tối của lịch sử, và di sản mà ngài để lại không chỉ là ký ức của một vị linh mục tử đạo, nhưng là một con đường sống động dẫn đến sự thánh thiện: con đường của bác ái xã hội.
Bác ái trong đời sống Kitô giáo không chỉ là một cảm xúc, cũng không chỉ là những hành động từ thiện mang tính nhất thời. Bác ái là linh hồn của đời sống Tin Mừng, là cách thức cụ thể để con người diễn tả tình yêu của Thiên Chúa giữa trần gian. Đức Giêsu đã nói: “Cứ dấu này mà người ta nhận biết anh em là môn đệ của Thầy: là anh em yêu thương nhau.” Tình yêu ấy không phải là một lý tưởng xa vời, nhưng phải trở thành hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày. Và chính trong chiều kích đó, cuộc đời Cha Diệp trở thành một chứng tá mạnh mẽ cho sức sống của Tin Mừng.
Sinh ra và lớn lên trong một miền quê nghèo của Nam Bộ, Cha Diệp sớm hiểu được những khó khăn của người dân bình thường. Cuộc sống của họ gắn liền với ruộng đồng, với những mùa lũ, với những nỗi lo cơm áo từng ngày. Khi trở thành linh mục và được sai đến phục vụ tại Tắc Sậy, ngài không chỉ đến như một người lãnh đạo tinh thần, nhưng như một người cha thực sự của cộng đoàn. Ngài sống giữa họ, chia sẻ với họ những niềm vui và nỗi buồn, những hy vọng và cả những thất vọng của cuộc đời.
Trong mắt nhiều người, một linh mục có thể được nhìn như một người của bàn thờ và nhà thờ. Nhưng Cha Diệp đã cho thấy rằng sứ mạng của người mục tử còn rộng lớn hơn nhiều. Ngài không chỉ giảng dạy Lời Chúa, nhưng còn hiện diện trong mọi khía cạnh của đời sống cộng đoàn. Khi người nghèo gặp khó khăn, ngài tìm cách giúp đỡ. Khi có những mâu thuẫn trong làng xóm, ngài trở thành người hòa giải. Khi có những gia đình đau khổ vì mất mát, ngài đến bên họ như một người an ủi.
Chính trong những hành động nhỏ bé ấy, bác ái xã hội được thể hiện một cách cụ thể. Đó không phải là những việc làm gây tiếng vang lớn, nhưng là những cử chỉ âm thầm, bền bỉ, được thực hiện mỗi ngày. Bác ái xã hội không phải chỉ là việc giúp đỡ vật chất, nhưng là xây dựng một cộng đoàn trong đó con người biết quan tâm đến nhau, biết chia sẻ với nhau, và biết nâng đỡ nhau trong những lúc khó khăn.
Thế giới hôm nay thường hiểu bác ái như một hoạt động từ thiện đơn lẻ: cho tiền, cho quà, hoặc giúp đỡ trong những lúc khẩn cấp. Nhưng trong ánh sáng của Tin Mừng, bác ái sâu xa hơn nhiều. Đó là một cách sống, một cách nhìn con người và xã hội. Khi sống bác ái, người Kitô hữu nhìn thấy nơi mỗi con người một phẩm giá thiêng liêng, một hình ảnh của Thiên Chúa. Vì thế, họ không thể dửng dưng trước nỗi đau của người khác.
Cha Diệp đã sống chính tinh thần ấy. Đối với ngài, mỗi con người đều đáng được yêu thương và bảo vệ. Không có sự phân biệt giàu nghèo, tôn giáo hay địa vị xã hội. Trong bối cảnh xã hội đầy chia rẽ lúc bấy giờ, thái độ ấy không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhưng chính nhờ lòng bác ái mà ngài đã trở thành cầu nối giữa những con người vốn xa cách nhau.
Đỉnh cao của đời sống bác ái ấy chính là biến cố hy sinh mạng sống của ngài. Khi bạo lực đe dọa đến cộng đoàn của mình, Cha Diệp đã chọn ở lại với đoàn chiên. Ngài biết rõ rằng quyết định ấy có thể dẫn đến cái chết, nhưng ngài không muốn bỏ rơi những người đang cần sự bảo vệ của mình. Hành động ấy làm chúng ta nhớ đến lời của Đức Giêsu: “Người mục tử tốt lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.”
Cái chết của Cha Diệp không phải là một thất bại, nhưng là một chiến thắng của tình yêu. Trong một thế giới nơi bạo lực thường được đáp trả bằng bạo lực, ngài đã chọn con đường của hy sinh. Và chính sự hy sinh ấy đã trở thành hạt giống cho một niềm tin lớn lao trong lòng người dân.
Ngày nay, khi người ta nhắc đến Cha Diệp, họ không chỉ nhớ đến cái chết của ngài, nhưng nhớ đến cả một đời sống đầy lòng bác ái. Hình ảnh của ngài đã vượt qua ranh giới của một giáo xứ nhỏ, trở thành biểu tượng của niềm hy vọng cho nhiều người. Hàng triệu người hành hương về Tắc Sậy mỗi năm không chỉ để xin ơn, nhưng để tìm lại niềm tin rằng tình yêu vẫn có sức mạnh biến đổi thế giới.
Điều làm nên sức sống của di sản ấy chính là sự kết hợp giữa bác ái xã hội và con đường nên thánh. Trong suy nghĩ của nhiều người, sự thánh thiện thường được hiểu như một điều gì đó xa vời, dành cho những con người phi thường. Nhưng cuộc đời Cha Diệp cho thấy rằng nên thánh không phải là điều ngoài tầm với. Nên thánh bắt đầu từ những hành động yêu thương rất đơn giản.
Một người trở nên thánh thiện không phải vì họ làm những điều kỳ diệu, nhưng vì họ biết yêu thương đến cùng. Khi một người cha hy sinh cho gia đình, khi một người mẹ âm thầm chăm sóc con cái, khi một người biết tha thứ cho kẻ đã làm tổn thương mình, họ đang bước đi trên con đường của sự thánh thiện. Chính những hành động ấy làm cho thế giới trở nên nhân bản hơn.
Cha Diệp đã sống con đường ấy một cách trọn vẹn. Ngài không tìm kiếm danh tiếng, không tìm kiếm quyền lực. Điều duy nhất ngài tìm kiếm là làm theo ý Chúa trong từng hoàn cảnh của cuộc đời. Và chính sự trung thành ấy đã biến cuộc đời ngài thành một lời chứng sống động.
Trong bối cảnh xã hội hôm nay, khi con người thường bị cuốn vào những cuộc chạy đua về vật chất và danh vọng, di sản của Cha Diệp trở thành một lời nhắc nhở mạnh mẽ. Nó nhắc chúng ta rằng giá trị thật của cuộc đời không nằm ở những gì chúng ta sở hữu, nhưng ở những gì chúng ta trao ban. Một đời sống chỉ tìm kiếm cho riêng mình cuối cùng sẽ trở nên trống rỗng. Nhưng một đời sống biết cho đi sẽ để lại dấu ấn không bao giờ phai.
Bác ái xã hội mà Cha Diệp sống không phải là một chương trình lý thuyết, nhưng là một phong cách sống. Nó bắt đầu từ việc nhìn thấy nỗi đau của người khác, từ việc mở lòng trước những nhu cầu của cộng đồng, và từ việc sẵn sàng hy sinh vì ích chung.
Ngày nay, khi chúng ta nói đến việc xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn, người ta thường nghĩ đến những cải cách lớn lao, những chính sách và những chương trình phát triển. Tất cả những điều ấy đều cần thiết. Nhưng nếu thiếu đi lòng bác ái, mọi nỗ lực ấy sẽ trở nên lạnh lùng và thiếu sức sống. Chính tình yêu mới là nền tảng thực sự của một xã hội công bằng và nhân bản.
Di sản của Cha Diệp vì thế không chỉ thuộc về quá khứ, nhưng còn hướng về tương lai. Nó mời gọi mỗi người chúng ta trở thành những chứng nhân của tình yêu trong môi trường sống của mình. Có thể chúng ta không được mời gọi để hy sinh mạng sống như ngài, nhưng chúng ta được mời gọi sống tinh thần của ngài: sống vì người khác.
Khi một người biết đặt lợi ích của cộng đồng lên trên lợi ích cá nhân, khi một người biết lắng nghe và cảm thông với nỗi đau của người khác, khi một người biết kiên nhẫn xây dựng hòa bình trong gia đình và xã hội, họ đang tiếp nối di sản của Cha Diệp.
Và có lẽ đó chính là phép lạ lớn nhất mà cuộc đời ngài mang lại: không chỉ là những ơn lành được kể lại qua các lời cầu nguyện, nhưng là sự biến đổi của những con người biết sống yêu thương hơn. Khi tình yêu ấy được lan tỏa từ trái tim này sang trái tim khác, thế giới sẽ trở nên gần hơn với Nước Trời mà Đức Giêsu đã loan báo.
Con đường nên thánh của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vì thế không phải là một con đường xa lạ. Đó là con đường của Tin Mừng được sống giữa đời thường. Đó là con đường của bác ái, của hy sinh, và của niềm tin không lay chuyển vào tình yêu của Thiên Chúa.
Và khi chúng ta bước đi trên con đường ấy, di sản của ngài sẽ không chỉ tồn tại trong những câu chuyện được kể lại, nhưng sẽ tiếp tục sống động trong chính đời sống của chúng ta. Bởi vì mỗi hành động yêu thương, dù nhỏ bé đến đâu, cũng là một bước tiến trên con đường dẫn đến sự thánh thiện.
Lật lại những trang sử về nguồn gốc của ngài, chúng ta thấy một Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp bằng xương bằng thịt, sinh trưởng từ vùng đất miền Tây sông nước Cửu Long, nơi những con người hiền lành, chất phác thấm đẫm tình quê hương.
Cha Diệp đã được nuôi dưỡng bằng kinh nguyện và lòng mến Chúa. Sự thánh thiện của ngài không từ trên trời rơi xuống, nhưng được kết tinh từ những buổi chiều đọc kinh gia đình, từ sự lam lũ của người nông dân miền Tây, và từ một tâm hồn luôn mở rộng trước tiếng gọi của Thiên Chúa. Ngài là một người con của đất mẹ Việt Nam, hiểu thấu cái nghèo, cái khổ của dân mình, để rồi từ đó, ơn gọi linh mục trong ngài nảy nở như một đóa sen ngát hương giữa bùn lầy của thời cuộc.
Sứ vụ mục tử của Cha Diệp bắt đầu rực sáng từ năm 1930, khi ngài đặt chân đến vùng đất Bạc Liêu, nhận nhiệm vụ tại họ đạo Tắc Sậy cùng tám họ đạo lẻ khác. Hãy hình dung một vị linh mục trẻ tuổi, với chiếc áo bạc màu, lặn lội qua những con rạch chằng chịt, băng qua những cánh đồng lúa mênh mông để đến với từng gia đình giáo dân. Trong suốt 16 năm phục vụ, ngài không chỉ là người cử hành các bí tích, mà còn là một nhà hoạt động xã hội tiên phong. Ngài xây trường học cho trẻ nhỏ, hỗ trợ y tế cho người bệnh và đặc biệt là trái tim ngài luôn hướng về người nghèo. Những chứng từ lịch sử còn ghi lại hình ảnh Cha Diệp thường xuyên phát cơm cho những người đói khổ, không phân biệt họ là người có đạo hay người ngoại giáo. Đối với ngài, mỗi con người khốn khổ đều mang gương mặt của Chúa Kitô. Ngài đã sống trọn vẹn tinh thần của người Samaritanô nhân lành, biến giáo xứ thành một mái ấm, nơi mà lòng bác ái không có biên giới, nơi mà tình thương xóa tan mọi rào cản về niềm tin hay giai cấp.
Bước sang năm 1945, lịch sử Việt Nam chuyển mình trong những cơn đau đớn của chiến tranh và loạn lạc. Quân đội Nhật, Pháp và các phe phái tranh chấp biến vùng miền Tây thành chiến trường nóng bỏng. Giữa tiếng súng, tiếng bom và sự sợ hãi bao trùm, nhiều người đã khuyên Cha Diệp hãy lánh đi để bảo toàn mạng sống. Nhưng chính trong giây phút sinh tử ấy, nhân cách vĩ đại của một vị mục tử nhân lành đã tỏa sáng. Câu nói bất hủ của ngài: "Chiên ở đâu thì chủ chiên phải ở đó" đã trở thành tuyên ngôn của tình yêu tự hiến. Cha Diệp đã chọn ở lại, không phải vì ngài không biết sợ, mà vì tình yêu dành cho đoàn chiên lớn hơn nỗi sợ hãi cái chết. Ngài chọn đứng về phía những người yếu thế, làm chỗ dựa tinh thần cho họ giữa lúc bão tố cuộc đời. Ngài đã sống đúng lời Chúa Giêsu dạy: "Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên". Sự hiện diện của ngài tại Tắc Sậy lúc bấy giờ như một ngọn hải đăng giữa đêm đen, mang lại niềm hy vọng và sự an ủi cho biết bao linh hồn đang rệu rã vì chiến tranh.
Đỉnh cao của sự thánh thiện ấy là ngày 12 tháng 3 năm 1946, một ngày định mệnh và cũng là ngày vinh quang của đức tin. Khi bị bắt cùng với hơn 100 giáo dân và người dân vô tội, Cha Diệp đã không tìm cách kêu oan cho riêng mình. Ngài đã dùng chính mạng sống mình để thương thuyết, để đổi lấy sự tự do cho đoàn chiên. "Hãy để tôi chết thay cho họ", đó có lẽ là lời nguyện âm thầm nhưng mãnh liệt nhất trong tim ngài lúc bấy giờ. Và rồi, họ thả mọi người ra, nhưng giữ ngài lại. Cha đã đổ máu mình xuống tại vùng đất Cây Gừa, thân xác ngài bị vùi lấp dưới ao bùn, nhưng linh hồn ngài đã bay cao trong cõi vĩnh hằng của Thiên Chúa. Cái chết của Cha Diệp không phải là một sự thất bại, mà là một khúc khải hoàn ca của lòng mến. Ngài tử đạo không phải theo cách truyền thống là bị ép buộc chối đạo, mà ngài tử đạo vì đức ái, vì sự trung thành với sứ vụ mục tử. Ngài là một vị "Tử đạo mới", minh chứng rằng tình yêu mạnh hơn sự chết và sự hy sinh vì tha nhân chính là con đường ngắn nhất dẫn đến Thiên đàng.
Sự thánh thiện của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã được người dân, cả lương lẫn giáo, "tuyên thánh" trong lòng họ từ rất lâu trước khi Giáo hội chính thức lên tiếng. Nhìn vào cuộc đời ngài, chúng ta thấy một con người đầy lòng nhân ái, một vị linh mục sống giản dị và cầu nguyện liên lỉ. Các nhân chứng như ông Quỳnh Văn Lập hay ông Châu Văn Sáu đều nhắc về ngài với lòng tôn kính sâu sắc, về một người cha hiền từ luôn yêu thương "lũ con nít" và chăm sóc người nghèo. Ngay cả các bậc lãnh đạo Giáo hội như Đức Cha Bùi Tuần hay Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn cũng đều công nhận rằng sức mạnh thu hút của Cha Diệp chính là lòng nhân hậu không biên giới. Ngài là nhịp cầu hòa bình, là biểu tượng của sự tha thứ và đoàn kết. Cuộc sống của ngài là sự kết hợp hài hòa giữa lòng yêu mến Thiên Chúa nồng nàn và lòng yêu thương con người thiết tha, biến đức tin thành những hành động cụ thể và thấm thía.
Tiến trình tuyên chân phước cho Cha Diệp kéo dài suốt 13 năm qua là một hành trình tìm kiếm sự thật lịch sử đầy cẩn trọng của Giáo hội. Từ giai đoạn thu thập tư liệu tại Giáo phận Cần Thơ đến những năm tháng xét duyệt tại Bộ Tuyên Thánh ở Roma, mỗi chi tiết về cuộc đời ngài đều được soi sáng dưới ánh sáng của Tin Mừng và công lý. Ngày 25 tháng 11 năm 2024, khi Đức Thánh Cha Phanxicô cho phép công bố sắc lệnh công nhận sự tử đạo của ngài, đó không chỉ là niềm vui riêng của người Công giáo Việt Nam, mà là một sự khẳng định của chân lý: ai hy sinh mạng sống mình vì anh em thì sẽ tìm lại được mạng sống ấy trong vinh quang. Lễ tuyên chân phước dự kiến vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 tới đây sẽ là một mốc son chói lọi, nơi chúng ta cùng nhau tung hô kỳ công của Thiên Chúa đã thực hiện qua một vị mục tử khiêm hạ của vùng đất phương Nam.
Ngày nay, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã trở thành một "hiện tượng" tâm linh kỳ diệu. Mỗi năm, hàng triệu người từ khắp nơi, không phân biệt tôn giáo, đã tuôn đổ về Tắc Sậy để xin ngài bầu cử, để tìm kiếm sự an bình và che chở. Hình ảnh của ngài xuất hiện trên những chiếc xe xuôi ngược khắp nẻo đường, trên bàn thờ của những gia đình lương dân, cho thấy sức lan tỏa mãnh liệt của một đời sống bác ái. Di sản của ngài nhắc nhở chúng ta rằng, giữa một thế giới đầy biến động, hận thù và ích kỷ, chỉ có tình yêu tự hiến mới có thể cứu chuộc và kết nối con người lại với nhau. Cha Diệp không làm phép lạ bằng quyền năng cá nhân, nhưng ngài là máng cỏ để ơn lành của Thiên Chúa tuôn đổ xuống thế gian qua lòng tin và lòng mến của ngài.
Anh chị em thân mến, nhìn vào gương Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, mỗi chúng ta được mời gọi sống đạo một cách "thanh sạch không vết". Sống đạo không chỉ là đi lễ, đọc kinh cho xong bổn phận, mà là mở lòng ra với những người "mồ côi, góa bụa", những người đang bị gạt ra bên lề xã hội. Chúng ta phải "giữ mình khỏi sự ô uế của thế gian" – đó là sự vô cảm, là lòng tham lam và sự ích kỷ đang bủa vây cuộc sống hiện đại. Hãy học nơi Cha Diệp tinh thần "thăm viếng", không chỉ là đến thăm bằng chân tay, mà là đến bằng trái tim biết lắng nghe và sẻ chia. Mỗi hành động bác ái chúng ta làm cho người nghèo chính là một đóa hoa tươi thắm dâng kính hương hồn Cha, và là cách chúng ta tiếp nối sứ mạng mà ngài đã dang dở.
Kết thúc những suy niệm này, chúng ta hãy cầu xin ơn trợ giúp của Thiên Chúa qua lời bầu cử của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Ước mong sao mỗi người Kitô hữu chúng ta, khi nhìn vào tấm gương tử đạo của ngài, sẽ thêm lòng can đảm để sống làm chứng cho Tin Mừng giữa đời. Xin cho chúng ta biết yêu thương như Cha đã yêu, hy sinh như Cha đã hy sinh, để một ngày kia chúng ta cũng được sum họp cùng ngài trên nước hằng sống. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử nhân lành của đất nước Việt Nam, xin cầu cho chúng con.
BÀI GIẢNG 51: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – HIỆN TƯỢNG ĐẶC BIỆT NHẤT TRONG LỊCH SỬ GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VIỆT NAM: MÁNG THÔNG ƠN CHÚA VĨ ĐẠI CHO MUÔN NGƯỜI
Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.
5 Khi ấy, Đức Giê-su đến một thành xứ Sa-ma-ri, tên là Xy-kha, gần thửa đất ông Gia-cóp đã cho con là ông Giu-se. 6 Ở đấy, có giếng của ông Gia-cóp. Người đi đường mỏi mệt, nên ngồi ngay xuống bờ giếng. Lúc đó vào khoảng mười hai giờ trưa.
7 Có một người phụ nữ Sa-ma-ri đến lấy nước. Đức Giê-su nói với người ấy : “Chị cho tôi xin chút nước uống !” 8 Lúc đó, các môn đệ của Người đã vào thành mua thức ăn. 9 Người phụ nữ Sa-ma-ri liền nói : “Ông là người Do-thái, mà lại xin tôi, một phụ nữ Sa-ma-ri, cho ông nước uống sao ?” Quả thế, người Do-thái không được giao thiệp với người Sa-ma-ri. 10 Đức Giê-su trả lời : “Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban, và ai là người nói với chị : ‘Cho tôi chút nước uống’, thì hẳn chị đã xin, và người ấy đã ban cho chị nước hằng sống.” 11 Chị ấy nói : “Thưa ông, ông không có gầu, mà giếng lại sâu. Vậy ông lấy đâu ra nước hằng sống ? 12 Chẳng lẽ ông lớn hơn tổ phụ chúng tôi là Gia-cóp, người đã cho chúng tôi giếng này ? Chính Người đã uống nước giếng này, cả con cháu và đàn gia súc của Người cũng vậy.” 13 Đức Giê-su trả lời : “Ai uống nước này, sẽ lại khát. 14 Còn ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa. Và nước tôi cho sẽ trở thành nơi người ấy một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời.”
15 Người phụ nữ nói với Đức Giê-su : “Thưa ông, xin ông cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước.” 19b Người phụ nữ lại nói : “Thưa ông, tôi thấy ông thật là một ngôn sứ ... 20 Cha ông chúng tôi đã thờ phượng Thiên Chúa trên núi này ; còn các ông lại bảo : Giê-ru-sa-lem mới chính là nơi phải thờ phượng Thiên Chúa.” 21 Đức Giê-su phán : “Này chị, hãy tin tôi : đã đến giờ các người sẽ thờ phượng Chúa Cha, không phải trên núi này hay tại Giê-ru-sa-lem. 22 Các người thờ Đấng các người không biết ; còn chúng tôi thờ Đấng chúng tôi biết, vì ơn cứu độ phát xuất từ dân Do-thái. 23 Nhưng giờ đã đến -và chính là lúc này đây- giờ những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong thần khí và sự thật, vì Chúa Cha tìm kiếm những ai thờ phượng Người như thế. 24 Thiên Chúa là thần khí, và những kẻ thờ phượng Người phải thờ phượng trong thần khí và sự thật.” 25 Người phụ nữ thưa : “Tôi biết Đấng Mê-si-a, gọi là Đức Ki-tô, sẽ đến. Khi Người đến, Người sẽ loan báo cho chúng tôi mọi sự.” 26 Đức Giê-su nói : “Đấng ấy chính là tôi, người đang nói với chị đây.”
39a Có nhiều người Sa-ma-ri trong thành đó đã tin vào Đức Giê-su, vì lời người phụ nữ làm chứng. 40 Vậy, khi đến gặp Người, dân Sa-ma-ri xin Người ở lại với họ, và Người đã ở lại đó hai ngày. 41 Số người tin vì lời Đức Giê-su nói còn đông hơn nữa. 42 Họ bảo người phụ nữ : “Không còn phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin. Quả thật, chính chúng tôi đã nghe và biết rằng Người thật là Đấng cứu độ trần gian.”
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – HIỆN TƯỢNG ĐẶC BIỆT NHẤT TRONG LỊCH SỬ GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VIỆT NAM: MÁNG THÔNG ƠN CHÚA VĨ ĐẠI CHO MUÔN NGƯỜI
Kính thưa quý vị linh mục, quý tu sĩ nam nữ, và toàn thể anh chị em thân mến trong Đức Kitô,
Hôm nay, khi chúng ta quy tụ về đây, tại ngôi thánh đường Tắc Sậy thiêng liêng này, giữa lòng vùng đồng bằng sông Cửu Long rộng lớn, chúng ta không khỏi ngỡ ngàng và xúc động trước một cảnh tượng thật đặc biệt, thật huy hoàng và thật đầy ý nghĩa thiêng liêng. Từ khắp nơi trên dải đất hình chữ S thân yêu, từ những tỉnh miền Tây sông nước như Bạc Liêu, Cà Mau, Sóc Trăng, Hậu Giang, Cần Thơ, An Giang, cho đến những miền xa xôi hơn như Sài Gòn, Đà Nẵng, Hà Nội, và thậm chí từ nước ngoài – Mỹ, Úc, Canada, Pháp, Đức – hàng vạn, hàng chục vạn con tim đang đổ về đây. Họ đến để kính viếng, để dâng hương, để cầu nguyện và để tạ ơn Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Những dòng người nối dài trên các con đường, những chuyến xe đò chật kín, những chuyến bay xa xôi, những bước chân hành hương mệt mỏi nhưng tràn đầy niềm tin… Tất cả đều hướng về một ngôi mộ khiêm tốn, một linh mục khiêm hạ đã ra đi từ hơn bảy mươi năm trước.
Đây không phải là một hiện tượng nhất thời, không phải là một cơn sốt tôn giáo thoáng qua. Đây là một hiện tượng đặc biệt nhất, độc đáo nhất mà Giáo hội Công giáo Việt Nam chúng ta từng chứng kiến. Tôi tin chắc chắn rằng, khi các sử gia tương lai ngồi viết lại lịch sử Giáo hội Công giáo tại Việt Nam, họ sẽ dành những trang viết trang trọng nhất, những dòng chữ long trọng nhất để nhắc đến Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp như một “hiện tượng đặc biệt nhất”, một “máng thông ơn Chúa” vĩ đại, một chứng nhân sống động của tình yêu mục tử theo gương Chúa Giêsu – Đấng Mục Tử Nhân Lành.
Hãy cùng nhau dừng lại một chút, anh chị em thân mến, để hình dung và suy niệm về bối cảnh mà Cha Diệp đã sống và làm việc. Ngày nay, Tắc Sậy của chúng ta đã khác xa xưa rồi. Nhà cửa mọc lên đồ sộ, những con đường nhựa phẳng lì, giao thông thuận tiện, buôn bán tấp nập, chợ búa nhộn nhịp, trường học, bệnh viện hiện đại… Nhưng hãy thử nhắm mắt lại và hình dung Tắc Sậy vào những năm 1930-1946, thời Cha Trương Bửu Diệp làm cha sở. Đó là một miền quê xa xôi, hẻo lánh, lầy lội, đầy lau sậy và đước mắm. Đường sá chỉ là những con đê đất nhỏ hẹp, mưa xuống là ngập úng, nắng lên là nứt nẻ. Giao thông chủ yếu bằng ghe xuồng, điện không có, nước sạch khan hiếm, và chiến tranh loạn lạc triền miên. Thế mà, từ một vùng đất như vậy, một linh mục đơn sơ, khiêm tốn lại trở thành người được biết đến, được yêu mến, được kính trọng nhiều nhất trong lịch sử Giáo hội Việt Nam. Tôi không dám nói quá, nhưng xin anh chị em tự hỏi: Trong suốt chiều dài lịch sử hơn 500 năm của Giáo hội Công giáo tại Việt Nam, có vị giám mục hay linh mục nào được muôn người biết đến và yêu mến đến mức như Cha Diệp không? Từ người Công giáo đến anh chị em lương dân, từ người dân thường đến trí thức, từ kiều bào xa xứ đến những người chưa một lần đặt chân đến nhà thờ… Tất cả đều hướng về Cha.
Ngày xưa, có một ông luật sư, một người có học thức cao, dáng vẻ nghiêm trang, bước vào văn phòng. Ông ngập ngừng một hồi lâu, rồi cuối cùng mới mở miệng: “Cha ơi, cha có tấm hình nào của Cha Trương Bửu Diệp không? Cho con xin một tấm”. Một người ngoài Công giáo, một luật sư thành đạt, mà cũng xin ảnh Cha Diệp! Lúc ấy tôi ngạc nhiên lắm, nhưng sau này tôi hiểu ra: Đó chính là sức hút thiêng liêng của Cha. Và câu chuyện ấy không phải là duy nhất. Tôi được nghe kể rất nhiều lần rằng, bà con lương dân – những anh chị em không theo đạo Công giáo – cũng đến kính viếng mộ Cha đông đảo không kém. Không chỉ từ các tỉnh lân cận đồng bằng sông Cửu Long như Bạc Liêu, Cà Mau, mà từ khắp các tỉnh thành trên cả nước: từ miền Trung nắng gió, từ miền Bắc xa xôi, thậm chí từ những vùng cao nguyên xa tít. Rất nhiều kiều bào Việt Nam từ nước ngoài, khi về thăm quê hương, cũng nhất định ghé xuống Tắc Sậy để dâng hương, để khấn nguyện, để xin Cha chuyển cầu cùng Chúa.
Hiện tượng này không bùng nổ rồi tắt ngấm như bao sự kiện khác. Anh chị em biết đấy, có những làn sóng tôn giáo, những cuộc hành hương náo nhiệt một thời, nhưng chỉ vài năm sau là nguội lạnh, là quên lãng. Còn lòng yêu mến và hành hương kính viếng Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp thì khác hẳn. Nó bắt đầu mạnh mẽ từ năm 1989 – khi ngôi mộ của Cha được trùng tu và khánh thành vào ngày lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu – và kéo dài suốt hơn ba thập kỷ rưỡi cho đến ngày hôm nay. Mỗi năm, số người đến càng đông hơn, càng tha thiết hơn. Từ những đoàn hành hương nhỏ lẻ ban đầu, nay đã trở thành những dòng người khổng lồ, đặc biệt vào ngày giỗ Cha mồng 11-12 tháng 3 hàng năm. Đây chính là dấu chứng sống động rằng: Ân sủng Chúa vẫn đang tuôn chảy qua Cha Diệp, không ngừng nghỉ.
Vậy thì, câu hỏi lớn nhất được đặt ra cho tất cả chúng ta hôm nay là: Tại sao lại như thế? Tại sao một linh mục sống và làm việc ở vùng quê xa xôi, hẻo lánh, giữa thời chiến tranh khốc liệt, lại trở thành người được biết đến, được yêu mến, được kính trọng đến mức như vậy? Không phải là một giám mục quyền uy, không phải là một nhà truyền giáo lừng danh, không phải là một vị thánh được phong hiển thánh từ lâu… mà chỉ là một cha sở đơn sơ ở Tắc Sậy. Tại sao?
Không biết anh chị em nghĩ sao, nhưng sau nhiều năm suy niệm và lắng nghe lời chứng của muôn người, tôi xin khẳng định với tất cả tấm lòng: Vì Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là “máng thông ơn Chúa” – một máng thông ơn Chúa sống động, chân thực và mãi mãi hiệu nghiệm.
Anh chị em thân mến, chúng ta vừa cùng nhau lắng nghe bài Tin Mừng theo thánh Gioan, kể về cuộc gặp gỡ đầy cảm động giữa Chúa Giêsu và người phụ nữ xứ Samaria bên bờ giếng Giacóp. Trong cuộc trò chuyện thân mật ấy, Chúa Giêsu đã mạc khải một chân lý vĩ đại: “Nếu chị nhận biết ân huệ của Thiên Chúa và ai là người đang nói với chị: ‘Xin cho tôi miếng nước uống’, thì chính chị đã xin và Người sẽ ban cho chị nước hằng sống”. Chúa Giêsu chính là Nguồn Nước Hằng Sống, là Ân Huệ của Thiên Chúa. Ai đến với Ngài, ai khao khát Ngài, Ngài sẵn sàng ban cho nguồn nước ấy, nguồn nước tẩy rửa, nguồn nước làm sống lại, nguồn nước dẫn đến sự sống đời đời.
Nhưng hôm nay, làm sao chúng ta có thể đến trực tiếp với Chúa Giêsu, vì Ngài đã về trời? Làm sao chúng ta gặp gỡ Ngài như người phụ nữ Samaria ngày xưa để đón nhận nước hằng sống ấy? Chúa đã không bỏ rơi chúng ta. Ngài đã trao phó nhiệm vụ cao cả này cho các Tông đồ và những người kế vị các ngài, tức là các Giám mục, cùng với các linh mục cộng tác viên. Các ngài được Chúa chọn để trở thành những “máng thông ơn Chúa”, những kênh dẫn ân sủng từ trời cao xuống cho nhân loại. Chính qua các linh mục, chúng ta lãnh nhận muôn vàn ân huệ: ơn tha thứ tội lỗi trong Bí tích Hòa Giải, ơn tái sinh làm con Chúa trong Bí tích Rửa Tội, ơn thánh hóa và nuôi dưỡng linh hồn qua Thánh Lễ, ơn sức mạnh và chữa lành trong Bí tích Xức Dầu Thánh, ơn trao ban sự sống mới trong Bí tích Hôn Phối… Tất cả đều là những dòng nước hằng sống tuôn chảy từ Trái Tim Chúa Giêsu.
Hình ảnh “máng thông ơn Chúa” thật gần gũi và dễ hiểu, nhất là với bà con chúng ta ở đồng bằng sông Cửu Long. Ai trong chúng ta lại không biết đến máng xối – những ống máng dẫn nước mưa từ mái nhà xuống bể, xuống lu? Để máng xối dẫn nước tốt, nó phải được đặt đúng vị trí ngay dưới mái nhà – nguồn nước – và phải được uốn lõm xuống, khiêm hạ để đón nhận nước. Nếu máng xối cao ngạo, không lõm xuống, nước sẽ tràn ra ngoài, không vào được bể. Nếu máng không nối liền với nguồn, nước sẽ không chảy. Linh mục cũng vậy. Để thực sự là máng thông ơn Chúa, linh mục phải luôn gắn bó mật thiết với Chúa – Nguồn Ân Phúc vô tận – qua đời sống cầu nguyện, hy sinh, và thánh thiện. Đồng thời, linh mục phải “lõm xuống”: sống khiêm nhường, phục vụ, quên mình, hy sinh theo gương Chúa Giêsu, Đấng đã “không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người”.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chính là một linh mục mẫu mực, là máng thông ơn Chúa hoàn hảo nhất. Sinh năm 1897 tại An Giang, được rửa tội ngay từ thuở thơ ấu, thụ phong linh mục năm 1924 tại Nam Vang, từng làm giáo sư Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng, rồi về làm cha sở Tắc Sậy từ năm 1930. Trong suốt 16 năm mục vụ, Cha không chỉ xây dựng họ đạo, thiết lập các họ nhỏ lẻ, mà còn sống gần gũi, gắn bó máu thịt với đoàn chiên. Cha sống thánh thiện, giản dị, luôn sẵn sàng chia sẻ với bà con nghèo khổ. Và đỉnh cao của đời sống mục tử là sự hy sinh đến cùng.
Chắc chắn anh chị em đã nghe kể rất nhiều lần, nhưng hôm nay chúng ta hãy cùng nhau ôn lại để lòng thêm xúc động. Vào tháng 3 năm 1946, giữa lúc chiến tranh loạn lạc sau khi Nhật đầu hàng, quân thù kéo đến Tắc Sậy. Cả chính quyền lẫn giáo quyền đều khuyên Cha nên lánh đi cho an toàn. Nhưng Cha đã trả lời một cách kiên quyết, đầy tình mục tử: “Tôi sống giữa đoàn chiên và chết giữa đoàn chiên, tôi không đi đâu hết”. Rồi khi quân thù bắt Cha cùng với hơn 70 giáo dân, Cha đã tình nguyện đứng ra: “Thả họ ra, bắt tôi một mình”. Cha đã bị dẫn đi và bị sát hại tại Giá Rai, Bạc Liêu ngày 12 tháng 3 năm 1946, ở tuổi 49. Cha đã chết để đoàn chiên được sống. Cha thực sự là hình ảnh sống động của Chúa Giêsu – Đấng Mục Tử Nhân Lành, Đấng đã phán: “Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình”.
Nhưng câu chuyện chưa dừng lại ở đó, anh chị em ơi. Sau khi qua đời, Cha vẫn tiếp tục là máng thông ơn Chúa cho biết bao nhiêu người. Ngôi mộ đầu tiên được cải táng về Tắc Sậy năm 1969, rồi trùng tu khang trang và khánh thành năm 1989. Từ đó, ân sủng tuôn chảy không ngừng. Nếu mỗi người trong anh chị em hôm nay đứng lên kể lại một kinh nghiệm cá nhân – một ơn lành thể xác, một ơn chữa lành tâm hồn, một ơn hoán cải, một ơn bình an gia đình, một ơn vượt qua bệnh tật, nghèo khó, thất vọng… – thì chúng ta phải ở lại đây cả tháng trời mới nghe hết. Có người khỏi bệnh nan y, có người tìm lại được đức tin, có người lương dân trở thành Kitô hữu, có người kiều bào tìm thấy bình an sau bao năm tha hương… Tất cả đều nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp trước tòa Chúa.
Vì thế, khi chúng ta quy tụ về đây để cử hành lễ giỗ Cha Phanxicô Xaviê, chúng ta hãy cùng nhau cầu nguyện tha thiết cho các linh mục, cách riêng các linh mục Giáo phận Cần Thơ thân yêu. Xin Chúa cho các ngài luôn noi gương Cha Diệp, trở thành những máng thông ơn Chúa chân thực: luôn gắn bó với Chúa trong cầu nguyện, luôn “lõm xuống” trong khiêm nhường phục vụ, luôn sẵn sàng hy sinh vì đoàn chiên.
Đồng thời, mỗi người chúng ta – giáo dân, tu sĩ, mọi thành phần dân Chúa – cũng được Lời Chúa nhắc nhở hôm nay: Hãy xin Chúa cho chúng ta cũng trở thành những máng thông ơn Chúa cho nhau. Nhưng xin anh chị em nhớ kỹ một điều quan trọng: Chúng ta theo đạo Chúa, chứ không phải theo “đạo Cha Diệp”. Cha Diệp chỉ là máng dẫn, còn Chúa mới là Nguồn Nước Hằng Sống. Chúng ta kêu cầu Cha Diệp, chúng ta kính viếng mộ Cha, nhưng tất cả là để qua Cha mà đến với Chúa, để nhận lãnh ân sủng từ Chúa.
Chúng ta không chỉ đến đây để cầu xin ơn này ơn nọ cho riêng mình. Mỗi người còn được kêu gọi chiêm ngắm tấm gương sáng ngời của Cha Phanxicô để chính mình cũng biết thông truyền ân phúc cho anh chị em xung quanh. Tất cả chúng ta, trong cộng đoàn hành hương đông đảo ngày hôm nay, mỗi người đều có một cái gì đó để trao tặng: một nụ cười ấm áp cho người buồn phiền, một lời nói nâng đỡ cho người đang thất vọng, một cử chỉ cảm thông cho người gặp khó khăn, một thái độ khích lệ cho người mệt mỏi, một bàn tay giúp đỡ cho người nghèo khổ, một trái tim cầu nguyện cho người bệnh tật… Chúng ta có thể trao nhau niềm vui, sự sống, hạnh phúc mà không cần tiền bạc hay của cải vật chất. Chỉ cần một hành động nhỏ bé nhưng đầy tình yêu, chúng ta đã trở thành máng thông ơn Chúa cho nhau.
Lời Chúa trong Tin Mừng hôm nay nhắc nhở chúng ta điều ấy thường xuyên mỗi ngày. Được như thế, thì ý nghĩa của những cuộc hành hương về họ đạo Tắc Sậy để kính viếng Cha Phanxicô Xaviê sẽ trở nên vô cùng quý giá. Không chỉ là những chuyến đi cầu xin, mà còn là những cuộc hành hương giáo dục đức tin sâu sắc, giúp chúng ta lớn lên trong sự hiểu biết về Chúa, lớn lên trong đời sống bác ái, và nhất là càng ngày càng nên giống Chúa Giêsu hơn. Và chắc chắn, đó chính là điều khiến Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp – vị mục tử vĩ đại của chúng ta – vui lòng nhất trên trời cao.
Kính thưa anh chị em, Hôm nay, khi chúng ta rời khỏi Tắc Sậy, xin mỗi người hãy mang theo trong tim hình ảnh Cha Diệp: một máng thông ơn Chúa khiêm hạ, hy sinh và mãi mãi hiệu nghiệm. Xin Cha Diệp cầu bầu cho chúng ta, để chúng ta cũng trở thành những máng thông ơn Chúa giữa đời thường. Và xin Chúa Giêsu – Nguồn Nước Hằng Sống – luôn tuôn đổ ân sủng dạt dào trên tất cả chúng ta.
Amen.
BÀI GIẢNG 52: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – MÁNG THÔNG ƠN CHÚA, NGUỒN NƯỚC HẰNG SỐNG TUÔN TRÀO TẠI TẮC SẬY
Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.
5 Khi ấy, Đức Giê-su đến một thành xứ Sa-ma-ri, tên là Xy-kha, gần thửa đất ông Gia-cóp đã cho con là ông Giu-se. 6 Ở đấy, có giếng của ông Gia-cóp. Người đi đường mỏi mệt, nên ngồi ngay xuống bờ giếng. Lúc đó vào khoảng mười hai giờ trưa.
7 Có một người phụ nữ Sa-ma-ri đến lấy nước. Đức Giê-su nói với người ấy : “Chị cho tôi xin chút nước uống !” 8 Lúc đó, các môn đệ của Người đã vào thành mua thức ăn. 9 Người phụ nữ Sa-ma-ri liền nói : “Ông là người Do-thái, mà lại xin tôi, một phụ nữ Sa-ma-ri, cho ông nước uống sao ?” Quả thế, người Do-thái không được giao thiệp với người Sa-ma-ri. 10 Đức Giê-su trả lời : “Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban, và ai là người nói với chị : ‘Cho tôi chút nước uống’, thì hẳn chị đã xin, và người ấy đã ban cho chị nước hằng sống.” 11 Chị ấy nói : “Thưa ông, ông không có gầu, mà giếng lại sâu. Vậy ông lấy đâu ra nước hằng sống ? 12 Chẳng lẽ ông lớn hơn tổ phụ chúng tôi là Gia-cóp, người đã cho chúng tôi giếng này ? Chính Người đã uống nước giếng này, cả con cháu và đàn gia súc của Người cũng vậy.” 13 Đức Giê-su trả lời : “Ai uống nước này, sẽ lại khát. 14 Còn ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa. Và nước tôi cho sẽ trở thành nơi người ấy một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời.”
15 Người phụ nữ nói với Đức Giê-su : “Thưa ông, xin ông cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước.” 19b Người phụ nữ lại nói : “Thưa ông, tôi thấy ông thật là một ngôn sứ ... 20 Cha ông chúng tôi đã thờ phượng Thiên Chúa trên núi này ; còn các ông lại bảo : Giê-ru-sa-lem mới chính là nơi phải thờ phượng Thiên Chúa.” 21 Đức Giê-su phán : “Này chị, hãy tin tôi : đã đến giờ các người sẽ thờ phượng Chúa Cha, không phải trên núi này hay tại Giê-ru-sa-lem. 22 Các người thờ Đấng các người không biết ; còn chúng tôi thờ Đấng chúng tôi biết, vì ơn cứu độ phát xuất từ dân Do-thái. 23 Nhưng giờ đã đến -và chính là lúc này đây- giờ những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong thần khí và sự thật, vì Chúa Cha tìm kiếm những ai thờ phượng Người như thế. 24 Thiên Chúa là thần khí, và những kẻ thờ phượng Người phải thờ phượng trong thần khí và sự thật.” 25 Người phụ nữ thưa : “Tôi biết Đấng Mê-si-a, gọi là Đức Ki-tô, sẽ đến. Khi Người đến, Người sẽ loan báo cho chúng tôi mọi sự.” 26 Đức Giê-su nói : “Đấng ấy chính là tôi, người đang nói với chị đây.”
39a Có nhiều người Sa-ma-ri trong thành đó đã tin vào Đức Giê-su, vì lời người phụ nữ làm chứng. 40 Vậy, khi đến gặp Người, dân Sa-ma-ri xin Người ở lại với họ, và Người đã ở lại đó hai ngày. 41 Số người tin vì lời Đức Giê-su nói còn đông hơn nữa. 42 Họ bảo người phụ nữ : “Không còn phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin. Quả thật, chính chúng tôi đã nghe và biết rằng Người thật là Đấng cứu độ trần gian.”
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – MÁNG THÔNG ƠN CHÚA, NGUỒN NƯỚC HẰNG SỐNG TUÔN TRÀO TẠI TẮC SẬY
Kính thưa toàn thể cộng đoàn thân mến trong Đức Kitô Giêsu, Kính thưa quý cha, quý tu sĩ nam nữ, và tất cả anh chị em tín hữu đang quy tụ về Trung tâm Hành hương Tắc Sậy trong niềm vui và lòng biết ơn sâu sắc hôm nay!
Tôi đã có một dịp quý giá để lắng nghe các cha phụ trách Trung tâm Hành hương Tắc Sậy chia sẻ những câu chuyện hết sức lý thú, cảm động và đầy sức sống về Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp – vị cha sở thánh thiện, người mục tử anh hùng của chúng ta. Các cha kể với giọng đầy xúc động rằng, dù Cha Diệp đã về nhà Chúa từ lâu, nhưng lòng tin và lời cầu nguyện thiết tha qua sự chuyển cầu của Cha vẫn đang mang lại những ơn lành lạ lùng, gần như xảy ra mỗi ngày một cách liên tục và phong phú. Những câu chuyện ấy không chỉ là minh chứng cho đức tin của bao thế hệ tín hữu, mà còn là lời nhắc nhở sống động rằng Chúa vẫn đang hoạt động mạnh mẽ qua các thánh nhân của Ngài.
Có những người đến đây với nỗi lo kinh tế ngập đầu, làm ăn khốn khó triền miên, nợ nần chồng chất như núi, gia đình lao đao vì thiếu thốn đủ bề. Họ quỳ gối trước mộ Cha, khấn xin thiết tha với nước mắt lưng tròng, rồi khi trở về nhà, mọi sự đột nhiên thay đổi một cách lạ lùng: công việc bắt đầu suôn sẻ hơn bao giờ hết, khách hàng kéo đến đông đúc, những khoản nợ dần được trả sạch, và gia đình ấm no hạnh phúc trở lại. Có người mang bệnh nan y hiểm nghèo, đau yếu triền miên suốt nhiều năm trời, đã chạy chữa khắp nơi mà không khỏi. Thế nhưng, chỉ sau vài lần hành hương, cầu nguyện tha thiết với Cha Diệp, họ đã nhận được ơn chữa lành kỳ diệu: những cơn đau biến mất, sức khỏe hồi phục dần dần, và các bác sĩ phải ngỡ ngàng thốt lên rằng đây là một trường hợp không thể giải thích bằng y khoa thông thường.
Đặc biệt, các cha nhắc đến rất nhiều trường hợp hiếm muộn xin con cái – một nỗi đau sâu sắc của bao gia đình. Những đôi vợ chồng đã cưới nhau nhiều năm, chạy chữa đủ phương nhưng vẫn không có tin vui. Họ đến Tắc Sậy với hy vọng mong manh, khóc lóc van xin Cha Diệp chuyển cầu. Và rồi, chỉ sau vài tháng, nhiều gia đình đã vui mừng báo tin: người vợ mang thai, sinh con khỏe mạnh, gia đình tràn ngập tiếng khóc oe oe của những thiên thần nhỏ bé. Những câu chuyện ấy không chỉ là phép lạ vật chất, mà còn là bài học sâu sắc về lòng tin và sự kiên trì cầu nguyện.
Trong số đó, có một câu chuyện khiến cả bàn ăn tối cười vui không ngớt, nhưng cũng khiến mọi người phải suy nghĩ sâu xa và thầm cảm phục về cách Chúa hành động qua Cha Diệp. Đó là câu chuyện về một đôi vợ chồng trẻ từ thành phố lớn xuống Tắc Sậy lần đầu tiên. Họ đã hiếm muộn suốt nhiều năm trời, đã thử đủ mọi cách khoa học nhưng vẫn vô vọng. Lần đầu đến đây, hai vợ chồng quỳ xuống mộ Cha, khẩn thiết xin: “Thưa Cha Diệp, xin Cha thương cầu bầu cho chúng con một đứa con trai để nối dõi tông đường, để gia đình có trụ cột!”. Về nhà được hơn một tháng, họ bắt đầu suy nghĩ lung tung, bàn bạc với nhau: “Hay là xin con gái cho dễ nuôi, mau lớn, khéo léo và dịu dàng hơn?”. Thế là họ lại thu xếp công việc, quay xe xuống Tắc Sậy lần thứ hai. Lần này, họ cười ngại ngùng trước mộ Cha: “Thưa Cha, xin Cha chuyển lời với Chúa, đổi cho chúng con một đứa con gái đi ạ! Con trai thì hay, nhưng con gái cũng tốt lắm!”.
Thế nhưng, chỉ một tháng sau, họ lại xuống lần thứ ba! Lần này, cả hai mặt đỏ bừng, cười lớn trước mộ Cha: “Thưa Cha kính mến, chúng con bàn tính kỹ càng rồi. Xin con trai cũng hay, xin con gái cũng hay, nhưng mỗi cái đều có cái chưa trọn vẹn. Vậy xin Cha thương xót, xin Chúa cho chúng con… sinh đôi một trai một gái cho đủ bộ, để gia đình sum vầy trọn vẹn!”. Nghe kể đến đây, cả bàn ăn tối cười nghiêng ngả, nhưng rồi ai nấy cũng im lặng suy tư. Và điều kỳ diệu đã xảy ra: ít lâu sau, người vợ mang thai, và khi sinh ra, đúng là một cặp song sinh khỏe mạnh – một trai một gái, xinh xắn, khóc oe oe đầy sức sống! Câu chuyện ấy thật dễ thương, gần gũi như một câu chuyện dân gian, nhưng cũng nói lên một chân lý sâu sắc: Cha Diệp luôn lắng nghe từng lời cầu xin chân thành của chúng ta, luôn chuyển cầu cách trung tín, và Chúa Giêsu luôn ban ơn cách dư đầy, cách sáng tạo, thậm chí cách hài hước theo phong cách riêng của Ngài. Chúa không chỉ đáp ứng lời xin, mà còn ban tặng nhiều hơn những gì chúng ta dám mơ ước, để chúng ta nhận ra tình yêu vô biên của Ngài.
Hôm nay, với niềm vui và lòng biết ơn dâng trào, toàn thể cộng đoàn chúng ta quy tụ về Trung tâm Hành hương Tắc Sậy này để mừng lễ giỗ của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Đây không chỉ là một ngày kỷ niệm lịch sử, mà còn là dịp để mỗi người trong chúng ta dừng lại, nhìn lại cuộc đời mình và mang theo trong lòng biết bao nỗi khát khao, biết bao lời xin riêng tư: có người xin ơn kinh tế ổn định, người xin sức khỏe dồi dào, người xin con cái nối dõi, người xin công việc thuận lợi, người xin bình an gia đình, người xin tha thứ tội lỗi… Mỗi chúng ta đều mang theo một hành trang cầu nguyện riêng. Nhưng chúng ta hãy nhớ kỹ một điều quan trọng nhất mà các cha đã nhắc nhở: Cha Diệp không phải là nguồn ơn. Cha chỉ là người trung gian trung tín, là “máng thông ơn Chúa” – một máng dẫn hoàn hảo mà Chúa đã chọn để tuôn đổ ân sủng xuống cho chúng ta. Chính Chúa Giêsu Kitô mới là Nguồn Ân Phúc vô tận, là suối nguồn yêu thương không bao giờ cạn. Niềm tin Kitô giáo của chúng ta khẳng định rõ ràng và mạnh mẽ điều đó qua suốt dòng lịch sử hai ngàn năm: chúng ta không đến đây để “thờ Cha Diệp” như một vị thần linh, nhưng chúng ta đến để nhờ lời chuyển cầu mạnh mẽ của Cha mà gặp gỡ chính Chúa – Đấng ban mọi ơn lành, Đấng là nguồn cội của mọi sự sống và hạnh phúc.
Bài đọc thứ nhất từ sách Xuất Hành thật sống động và đầy kịch tính. Dân Israel trong sa mạc Sinai đang khát nước đến kiệt quệ, mệt mỏi rã rời sau hành trình dài. Họ kêu trách ông Môsê, thậm chí muốn ném đá ông vì tuyệt vọng. Nhưng Chúa không giận dữ. Ngài vẫn yêu thương và hành động. Chúa bảo Môsê lấy cây gậy – chính cây gậy đã từng đập xuống sông Nil biến nước thành máu để giải phóng dân tộc – rồi đập vào tảng đá cứng ngắc tại Horeb. Và kìa, từ tảng đá khô cằn, vô hồn ấy, dòng nước trong mát, mát lạnh bỗng vọt ra tuôn trào không ngừng, đủ cho hơn sáu trăm ngàn người Israel uống no thỏa thuê. Đó là hình ảnh tuyệt đẹp và đầy sức mạnh biểu tượng: Chúa có thể biến điều không thể thành có thể, biến tảng đá khô khan thành nguồn nước hằng sống. Nhưng Chúa không dừng lại ở việc thỏa mãn cơn khát thể xác nhất thời. Ngài muốn dẫn dắt dân Ngài – và dẫn dắt chính chúng ta hôm nay – đến một khát khao sâu thẳm hơn, thiêng liêng hơn: khát khao chính Thiên Chúa là nguồn sống đích thực.
Và bài Tin Mừng theo Thánh Gioan hôm nay chính là câu trả lời hoàn hảo, là đỉnh cao của sứ điệp Lời Chúa. Chúa Giêsu mệt mỏi vì hành trình dài, ngồi nghỉ bên bờ giếng Giacóp tại xứ Samaria. Một người phụ nữ Samaria đến múc nước. Chúa xin bà cho uống. Bà ngạc nhiên kinh ngạc vì theo tập tục, người Do Thái không bao giờ nói chuyện với người Samaria, nhất là với một phụ nữ. Nhưng Chúa mỉm cười, nhìn sâu vào lòng bà và đáp: “Nếu chị nhận biết ân huệ Thiên Chúa và ai là Đấng đang nói với chị: ‘Xin cho tôi uống’, thì chính chị đã xin Người, và Người sẽ ban cho chị nước hằng sống”. Chúa không dừng lại ở ly nước vật chất. Ngài dẫn người phụ nữ đi từng bước một cách khôn ngoan và đầy yêu thương: từ nước giếng thông thường đến nước tâm linh, từ cơn khát thể xác đến cơn khát tâm hồn, từ cuộc sống hôn nhân rối ren (bà đã năm lần lấy chồng và người hiện tại không phải là chồng) đến khát khao bình an sâu thẳm trong lòng. Người phụ nữ dần nhận ra: “Ông là ngôn sứ!”. Bà để quên cả bình nước, chạy về làng, dẫn cả làng ra gặp Chúa. Kết quả thật diệu kỳ: nhiều người Samaria tin vào Chúa không phải vì lời kể của bà, mà vì chính họ đã nghe Chúa giảng dạy và cảm nhận được Ngài chính là Đấng Cứu Thế, là Nguồn Nước Hằng Sống.
Kính thưa anh chị em thân mến, Cuộc sống chúng ta hôm nay cũng đầy ắp những cơn khát không nguôi: khát tiền bạc để no ấm, khát sức khỏe để sống vui, khát con cái để gia đình sum vầy, khát thành công để tự hào, khát bình an để lòng thanh thản. Chúng ta đến Tắc Sậy với những lời khấn xin rất chân thành, rất tha thiết, và Chúa vẫn ban ơn qua lời chuyển cầu của Cha Diệp một cách lạ lùng. Nhưng Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta nhìn sâu hơn, nhìn xa hơn: bên dưới mọi cơn khát ấy là một khát khao lớn lao nhất, thiêng liêng nhất – khát Chúa, khát tình yêu của Ngài, khát sự sống đời đời. Đó mới chính là “nước hằng sống” mà Chúa Giêsu muốn ban tặng. Nước ấy không phải uống một lần rồi hết khát, mà sẽ trở thành “mạch nước vọt lên trong lòng người, đem lại sự sống đời đời”, như chính Chúa đã hứa với người phụ nữ Samaria.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chính là máng dẫn đưa chúng ta đến mạch nước thiêng liêng ấy. Cha đã sống trọn đời vì đoàn chiên, đã chết vì đức tin, và sau khi về trời, Cha vẫn tiếp tục làm máng thông ơn một cách kiên trì và trung tín. Những câu chuyện chúng ta nghe tối qua – từ ơn kinh tế đột phá, ơn chữa bệnh kỳ diệu, đến ơn sinh con cái – chỉ là những giọt nước nhỏ bé, là những dấu chỉ dễ thương để Chúa khơi lên trong chúng ta khát khao lớn lao hơn: khát đức tin mạnh mẽ, khát gặp gỡ Chúa cách sâu sắc, khát sống theo thánh ý Ngài trong từng giây phút của đời sống thường ngày.
Vì thế, hôm nay, khi chúng ta cùng nhau dâng Thánh Lễ trọng thể này, xin mỗi người hãy đặt lên bàn thờ không chỉ những lời xin riêng tư, những nỗi lo toan vật chất, mà còn cả nỗi khát khao sâu thẳm nhất của lòng mình. Xin Chúa dùng lời chuyển cầu của Cha Diệp để ban cho chúng ta ơn đức tin mạnh mẽ hơn bao giờ hết, để chúng ta nhận ra một chân lý vĩ đại: dù cuộc đời có bao nhiêu thiếu thốn, dù sa mạc cuộc sống có khô cằn đến đâu, nhưng khi có Chúa, chúng ta đã có tất cả. Chính Chúa mới là Đấng biến tảng đá khô cằn thành suối nước tuôn trào, biến nỗi đau thành niềm vui khôn tả, biến khát khao thành sự sống viên mãn, biến nước mắt thành tiếng cười hạnh phúc.
Xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp – vị mục tử thánh thiện của Tắc Sậy – hãy tiếp tục cầu bầu cho chúng ta, cho gia đình chúng ta, cho cộng đoàn chúng ta và cho toàn thể Giáo Hội. Xin Chúa Giêsu – Nguồn Nước Hằng Sống đích thực – tuôn đổ ơn thánh dạt dào xuống trên mỗi người chúng ta hiện diện nơi đây. Xin Ngài cho chúng ta ra về không chỉ với những ơn riêng chúng ta xin, mà còn với một trái tim tràn đầy đức tin, tràn đầy tình yêu và bình an sâu lắng.
Xin Chúa chúc lành dạt dào cho tất cả anh chị em hiện diện nơi đây, cho những ai đang theo dõi qua truyền hình, qua mạng xã hội. Xin Ngài nâng đỡ mọi nỗi khát, mọi đau khổ, mọi khát vọng sâu xa trong lòng chúng ta. Xin Ngài dẫn dắt chúng ta từng bước một trên hành trình về Nhà Cha trên trời, nơi không còn khát khao nào nữa, chỉ còn niềm vui vĩnh cửu trong vòng tay yêu thương của Thiên Chúa Ba Ngôi.
Xin Mẹ Maria, Nữ Vương các Thánh Tử Đạo Việt Nam, cùng với Cha Diệp cầu bầu cho chúng ta. Amen. Hãy cùng nhau hát vang bài ca tạ ơn và ra đi làm chứng cho Nguồn Nước Hằng Sống!
BÀI GIẢNG 53: SỰ SỐNG NÀY CHỈ THAY ĐỔI – KHÔNG BAO GIỜ MẤT ĐI
Hôm nay, trong không khí thiêng liêng của Mùa Chay Thánh, chúng ta cùng nhau quy tụ về đây để cử hành Lễ giỗ của Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp – vị mục tử thánh thiện, vị chứng nhân đức tin đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng bao thế hệ người Công giáo Việt Nam. Lễ giỗ thật đặc biệt, vì nó rơi đúng vào thời điểm Giáo Hội mời gọi chúng ta sống sâu sắc hơn bao giờ hết tinh thần Mùa Chay: thời gian sám hối, cầu nguyện, ăn chay và bố thí để chuẩn bị tâm hồn đón mừng Đại lễ Phục Sinh vinh quang – kỷ niệm cuộc Thương Khó và Phục Sinh của Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta.
Thưa anh chị em, Mùa Chay không phải là một khoảng thời gian buồn bã, u ám, mà là cơ hội quý báu để chúng ta suy niệm sâu xa về mối tương quan mật thiết giữa sự chết và sự sống. Qua chính lễ giỗ hôm nay, Chúa Giêsu muốn dẫn chúng ta đi vào mầu nhiệm cao cả ấy: sự chết không phải là kết thúc, mà chỉ là cánh cửa mở ra sự sống đời đời. Chúng ta hãy cùng nhau mở lòng ra, để Lời Chúa và gương chứng tá của Cha Phanxicô soi sáng cho chúng ta, giúp chúng ta vượt qua nỗi sợ hãi, vượt qua những nghi ngờ, để sống trọn vẹn hơn trong niềm hy vọng Phục Sinh.
Trước hết, chúng ta hãy nói thẳng về một thực tế mà ai cũng phải đối diện: con người ai cũng sợ chết. Đó là tâm lý chung của nhân loại từ ngàn xưa. Anh chị em ngồi đây hôm nay, tôi xin hỏi thật lòng: có ai trong chúng ta dám đứng lên và nói rằng “Tôi không sợ chết” không? (Cười nhẹ). Ông bà chúng ta thường nói: “Sợ thấy mồ”. Đúng vậy, cái chết luôn gieo vào lòng người nỗi kinh hoàng, nỗi lo âu, nỗi buồn đau khôn xiết. Nó không chỉ là sự chấm dứt của một kiếp người, mà còn để lại bao hệ lụy đau thương cho những người còn sống.
Tôi xin kể lại một câu chuyện thật mà nhiều người đã chứng kiến trong dịch dịch. Có một chị bệnh nhân nữ, khi được đưa vào bệnh viện trong tình trạng nguy kịch. Chị nằm trên giường bệnh, thở oxy khó nhọc, toàn thân đau đớn tột cùng. Nhưng chị không kêu than cho chính mình. Chị chỉ nắm chặt tay các bác sĩ, nước mắt giàn giụa, van xin tha thiết: “Các bác sĩ ơi, cứu em! Hãy cứu em với! Em còn ba đứa con nhỏ ở nhà, chúng nó cần mẹ chăm sóc, cần mẹ nuôi dạy. Nếu em chết, chúng nó sẽ ra sao?”. Những lời ấy đã làm tan chảy trái tim của biết bao y bác sĩ. Và khi chị ra đi, nỗi đau ấy không chỉ dừng lại ở chị, mà lan tỏa đến người chồng, đến ba đứa con thơ, đến cả dòng họ và cộng đoàn. Đó chính là hệ lụy của sự chết: bao nỗi đau, bao nước mắt, bao khoảng trống không gì lấp đầy được.
Vì thế, không ít người trong nhân loại đã trách móc Chúa: “Lạy Chúa, tại sao Ngài lại dựng nên sự chết? Sao Ngài để nhân loại chúng con phải khổ sở thêm như vậy? Sao Ngài không để chúng con sống mãi mãi trên trần gian này?”. Nhiều người đã oán trách, thậm chí giận Chúa vì sự chết. Nhưng thưa anh chị em, chúng ta đừng vội oán trách Thiên Chúa! Hãy lắng nghe Lời Chúa dạy: Thiên Chúa không hề dựng nên sự chết! Thiên Chúa chỉ dựng nên sự sống mà thôi! Ngài là Thiên Chúa của sự sống, là Đấng Tạo Dựng muôn loài.
Chúng ta hãy trở về ngay từ những trang đầu của Sách Sáng Thế, để chiêm ngắm mầu nhiệm tạo dựng kỳ diệu. Khi Thiên Chúa Ba Ngôi – Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần – muốn tạo dựng con người, các Ngôi đã bàn bạc với nhau một cách đầy yêu thương: “Chúng ta hãy làm nên con người giống hình ảnh của chúng ta, giống như chúng ta” (St 1,26). Ôi, một cuộc bàn bạc trong tình yêu giữa Ba Ngôi Thiên Chúa! Rồi Chúa Cha đã lấy bụi đất từ mặt đất, nắn nên một hình hài con người hoàn hảo: có mắt để nhìn, có tai để nghe, có miệng để nói, có tay để làm việc, có chân để đi đứng. Nhưng hình hài ấy vẫn còn bất động, chưa có sự sống. Lúc bấy giờ, Chúa đã thổi hơi thở của Ngài vào lỗ mũi con người. Chính hơi thở của Thiên Chúa – hơi thở của sự sống vĩnh cửu – đã thông ban cho con người chúng ta một linh hồn bất tử. Sự sống ấy không phải là sự sống tạm bợ, mau qua như hoa cỏ đồng nội, mà là sự sống của chính Thiên Chúa: bất tử, vĩnh cửu, không bao giờ chấm dứt!
Thưa anh chị em, khi Thiên Chúa ban sự sống cho chúng ta, Ngài đã ban chính sự sống của Ngài. Vì thế, con người được tạo dựng để sống đời đời với Chúa. Đó là kế hoạch nguyên thủy của Thiên Chúa. Sự chết không nằm trong ý định ban đầu của Ngài. Sự chết chỉ xuất hiện sau này, vì tội lỗi của con người đã làm đứt đoạn mối tương quan với Thiên Chúa. Nhưng ngay cả khi sự chết đến, Thiên Chúa vẫn không bỏ rơi chúng ta. Ngài đã sai Con Một của Ngài là Đức Giêsu Kitô xuống thế, chịu chết và sống lại, để chiến thắng sự chết và mở ra cho chúng ta con đường sự sống vĩnh cửu.
Vậy chết là gì? Nhiều người vẫn thắc mắc mãi. Có một câu chuyện rất hay về một nhà văn nổi tiếng người Pháp tên là Paul Claudel (Pol-phơ-đen). Khi còn nhỏ, cậu bé Paul rất thông minh, tò mò và hay đặt câu hỏi. Một lần, cậu hỏi mẹ: “Mẹ ơi, chết là cái gì vậy?”. Bà mẹ thấy con còn quá nhỏ, chỉ xoa đầu con và nói: “Con ơi, con còn bé, để lớn lên mẹ sẽ kể”. Nhưng cậu bé không chịu. Lần khác, nhà hàng xóm có người qua đời. Cậu chứng kiến tận mắt: người nằm bất động trên giường, rồi mọi người khiêng vào quan tài, đóng chặt nắp lại, đưa đi chôn. Cậu hoảng hốt chạy về nhà, hỏi mẹ lần nữa: “Mẹ ơi, chết là gì? Con thấy người ta đóng nắp quan tài rồi mà!”. Lần này, bà mẹ không né tránh nữa. Bà mở cuốn Tin Mừng Thánh Gioan, chỉ vào chương 13, câu 1 và nói với con một cách dịu dàng nhưng đầy sức mạnh: “Con ơi, chết là từ bỏ thế gian này để về với Chúa Cha. Như Đức Giêsu đã biết giờ của Người đã đến, giờ phải từ bỏ thế gian mà về với Chúa Cha”.
Thưa anh chị em, chỉ một câu định nghĩa ngắn gọn ấy thôi, nhưng lại chứa đựng cả một chân lý đức tin vĩ đại! Đối với người Kitô hữu chúng ta, chết không phải là hết! Chết không phải là rơi vào hư vô! Chết chỉ là một sự biến đổi, một sự chuyển tiếp, một hành trình từ thế giới hữu hình, hữu hạn, vật chất này sang thế giới thiêng liêng, vô hình và vĩnh cửu bên kia. Chúng ta vẫn thường hát trong các Thánh lễ an táng và lễ giỗ một bài ca quen thuộc đến mức thuộc lòng:
“Sự sống này chỉ thay đổi mà không mất đi… Từ cõi tạm này sang cõi đời sau… Sự sống này chỉ đổi thay mà không mất đi…”
Đúng vậy! Sự sống không mất đi, chỉ thay đổi hình thức mà thôi. Nó chuyển từ cuộc sống vật chất, hữu hình, giới hạn bởi thời gian và không gian, sang cuộc sống thiêng liêng, vô hình, vĩnh cửu, không còn đau khổ, không còn nước mắt, không còn chết chóc nữa. Nói một cách dễ hiểu, gần gũi như anh chị em chúng ta vẫn hay nói: người chết giống như bước lên một chuyến “xe trung chuyển”. Không ai thích đi xe trung chuyển đâu (cười lớn), vì nó không thoải mái, không sang trọng, nhưng ai cũng phải đi một lần trong đời. Chuyến xe ấy đưa chúng ta từ trạm “thế giới vật chất hữu hạn” sang trạm “thế giới thiêng liêng vĩnh cửu”. Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp đã đi chuyến xe ấy cách đây nhiều chục năm, nhưng ngài không mất đi. Ngài chỉ đổi trạm thôi!
Vì thế, mỗi lần chúng ta đến dự lễ giỗ, chúng ta không phải đến để vĩnh biệt người thân. Chúng ta đến để gặp gỡ, để hiệp thông, để tin rằng người thân chúng ta vẫn đang sống mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Đức Giêsu Kitô sau ba ngày trong mồ đã Phục Sinh vinh quang và vẫn sống giữa chúng ta. Cha Phanxicô sau nhiều năm lìa đời cũng vẫn sống, vẫn hiện diện giữa chúng ta, vẫn yêu thương, vẫn lắng nghe, vẫn chuyển cầu cùng Chúa cho từng người chúng ta.
Chính anh chị em hiện diện đông đảo hôm nay là những nhân chứng sống động nhất cho chân lý ấy! Cha Phanxicô khi còn sống tại trần gian đã yêu thương giáo dân hết mực. Ngài là mục tử tốt lành, luôn sẵn sàng hy sinh vì đàn chiên. Khi ngài về với Chúa, tình yêu ấy không mất đi, mà còn được nhân lên gấp bội. Hàng triệu người Việt Nam, từ trong nước đến hải ngoại, đã và đang nhận được muôn vàn ơn lạ nhờ lời chuyển cầu của Cha.
Tôi xin kể một vài chứng từ cụ thể mà chính tôi và nhiều anh chị em đã chứng kiến. Có một thanh niên mới ngoài mười mấy tuổi, tương lai còn dài dằng dặc phía trước. Nhưng mắt cậu chỉ còn nhìn được khoảng 10% thôi. Cậu đã chạy chữa khắp các bệnh viện lớn nhất: Bệnh viện Mắt Trung ương, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Đại học Y Dược… Các bác sĩ danh tiếng nhất đều lắc đầu: “Không còn cách nào nữa, bệnh di truyền, không chữa được”. Cậu tuyệt vọng, nhưng rồi cậu được người thân đưa đến mộ Cha Phanxicô. Cậu quỳ xuống, khóc nức nở, thưa với Cha đủ điều. Tôi đã khuyên cậu: “Con hãy cầu nguyện với Cha thật nhiều, xin Cha chuyển cầu cùng Chúa. Chúa là Đấng chữa lành, Chúa có thể làm được những điều mà y khoa không làm nổi”. Và anh chị em biết không? Đến nay, cậu đã thấy sáng hơn rất nhiều, và cậu vẫn tiếp tục đến tạ ơn Cha mỗi năm.
Rồi có một người mẹ trẻ từ tỉnh xa, bế đứa con trai ba tuổi đến đây. Đứa bé đã ba tuổi đầu nhưng chỉ biết ú ớ “a… a…” không nói được câu nào. Mẹ đã đưa con đi khắp các chuyên gia nhi khoa, các trung tâm ngôn ngữ, các bệnh viện lớn… Nhưng tất cả đều lắc đầu: “Bệnh não bẩm sinh, khó lắm”. Chị không nản lòng. Chị bế con từ sáng sớm, đi xe khách hàng trăm cây số, đến quỳ bên mộ Cha, vừa khóc vừa thưa: “Lạy Cha, con chỉ còn niềm hy vọng nơi Cha. Xin Cha cầu cùng Chúa cho con trai con biết nói”. Hôm nay, đứa bé đã bắt đầu tập nói những từ đầu tiên. Đó là phép lạ của Chúa qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô!
Còn một gia đình khác, hai vợ chồng kết hôn đã 10 năm trời mà chưa có con. Vợ đã bước sang tuổi 40. Họ buồn đến mức không dám kể với ai. Mỗi lần thấy bạn bè có con, họ lại rơi nước mắt. Họ đến mộ Cha, thì thầm nhỏ nhẹ: “Lạy Cha, xin Cha cầu cùng Chúa cho chúng con được một đứa con. Chúng con chỉ mong nghe được tiếng khóc oe oe và tiếng cười khanh khách của con thơ trong nhà. Đó là niềm an ủi lớn nhất của đời chúng con”. Và chỉ sau ít tháng, Chúa đã ban cho họ tin vui.
Không chỉ những người ở gần. Rất nhiều anh chị em ở Mỹ, ở Úc, ở Canada, ở châu Âu… gọi điện về mỗi ngày. Họ nhờ chúng tôi cầm điện thoại, mở loa, đặt sát mộ Cha và nói: “Cha ơi, con ở bên Mỹ đây. Con kể cho Cha nghe nỗi khổ của con…”. Rồi họ khóc, họ xin, họ tạ ơn. Cha vẫn nghe! Cha vẫn thương! Cha vẫn chuyển cầu!
Thưa anh chị em rất thân mến, niềm tin vào Cha Phanxicô không phải chỉ trong ba ngày lễ giỗ. Suốt cả năm, từ ngày mùng 1 đến ngày 31, người ta vẫn đến. Có người đi ngang qua Tắc Vân chỉ ghé vào chào Cha vài phút. Có người từ xa xôi, không đến được, thì cầu nguyện online, gửi thư, gửi hoa quả tâm linh. Niềm tin ấy vẫn sống mạnh mẽ trong lòng người Công giáo Việt Nam chúng ta.
Vì thế, hôm nay, tôi tha thiết kêu mời anh chị em:
Nếu anh chị em ở gần, hãy đến mộ Cha thường xuyên hơn.
Nếu ở xa, hãy cầu nguyện ở nhà, cầu nguyện qua điện thoại, qua mạng.
Hãy cầu không chỉ cho mình, mà còn cho những anh chị em khác đang đau khổ, đang bệnh tật, đang thất vọng. Chúng ta là một thân thể trong Đức Kitô. Sự chuyển cầu của nhau sẽ làm cho ơn lành tuôn tràn.
Cuối cùng, chúng ta hãy cùng nhau hướng lòng về Chúa. Chúng ta dâng lên Chúa tất cả những nỗi lo, những nỗi đau, những ước mơ, những bệnh tật, những nỗi buồn của mỗi gia đình. Chúng ta tin chắc rằng Cha Phanxicô đang ở bên Chúa, đang mỉm cười và đang chuyển cầu cho chúng ta. Chúng ta tin rằng khi ra về hôm nay, không ai ra về tay không. Chúa sẽ ban xuống muôn vàn ơn lành phần hồn lẫn phần xác: ơn chữa lành bệnh tật, ơn bình an trong gia đình, ơn con cái hiếu thảo, ơn công ăn việc làm, ơn đức tin vững vàng.
Xin Chúa Giêsu Kitô, Đấng đã chiến thắng sự chết, chúc lành cho từng anh chị em và toàn thể gia đình chúng ta. Xin Mẹ Maria, Đấng phù hộ các giáo hữu, và Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp chuyển cầu cho chúng ta. Amen.
Cha Phanxicô vẫn sống! Chúng ta vẫn sống! Và tình yêu Chúa vẫn mãi mãi!
Xin Chúa chúc lành cho tất cả chúng ta.
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ THƯƠNG XÓT GIỐNG CHÚA GIÊSU: SỐNG VÌ ĐOÀN CHIÊN, CHẾT VÌ ĐOÀN CHIÊN VÀ DẠY CHÚNG TA CẦU NGUYỆN ĐỂ ĐƯỢC NƯỚC HẰNG SỐNG
Kính thưa anh chị em tín hữu Công giáo cùng toàn thể anh chị em lương dân, những người hành hương từ muôn nơi về đây hôm nay,
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Tôi không viết vội như một bài nói ngắn gọn, mà muốn mở rộng từng ý, từng khía cạnh, để anh chị em có thể mang về nhà suy niệm, cầu nguyện và sống trong suốt cuộc đời mình. Vì chính Cha Diệp, dù đã về với Chúa từ lâu, vẫn đang quy tụ chúng ta mỗi ngày, mỗi giờ tại trung tâm hành hương linh thiêng này.
Đặc biệt từ Tết đến bây giờ, ngày nào cũng tấp nập, người ra người vào không ngớt.” Thật là một hình ảnh đẹp đẽ và cảm động biết bao! Từ những miền đất xa xôi, từ Sài Gòn, từ Đồng Tháp, từ Cà Mau, từ miền Tây xa tít tắp, thậm chí từ ngoài Bắc, từ nước ngoài… anh chị em đã lặn lội về đây. Không chỉ người Công giáo, mà anh chị em lương dân cũng rất đông. Đủ mọi thành phần xã hội: người giàu có ngồi xe hơi sang trọng, người nghèo đi xe máy cũ kỹ hay thậm chí đi bộ; người có chức vụ cao sang, người bình dân lam lũ; người trẻ, người già, người bệnh tật, người khỏe mạnh… Tất cả đều quy tụ về đây, quanh phần mộ của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp.
Anh chị em thân mến, chúng ta phải nói rằng: Người đã chết, nhưng vẫn quy tụ chúng ta. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã qua đời từ lâu, phần mộ của ngài nằm ngay giữa chúng ta đây, giữa lòng Giáo xứ Tắc Sậy này. Nhưng chính ngôi mộ ấy, chính linh hồn ngài đang ở bên Chúa, đã trở thành một trung tâm hành hương không ngừng nghỉ. Từ những miền rất xa xôi, đặc biệt là từ phía Nam đất nước, người ta kéo về đây không phải vì một ngôi sao điện ảnh hay một nhân vật quyền lực trần thế, mà vì một linh mục khiêm nhường, một người đã sống và chết vì đoàn chiên. Đó là sức mạnh của tình yêu mục tử mà Chúa Giêsu đã ban cho ngài.
Thưa anh chị em, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cũng chỉ là một con người như chúng ta. Ngài không phải là thần linh, không phải là siêu nhân. Và cho đến giờ này, Giáo hội chưa chính thức phong thánh cho ngài. Nhưng trong tâm tư sâu thẳm của hàng triệu người Việt Nam chúng ta, ngài chính là một vị thánh thực thụ. Một vị thánh sống động, một vị thánh của lòng thương xót mục tử, một vị thánh đặc biệt biểu lộ qua Đức ái Mục Tử: yêu mến đoàn chiên đến cùng. Ngài đã yêu thương đoàn chiên không chỉ bằng lời nói, mà bằng chính máu của mình.
Nhưng trên hết, thưa anh chị em, chúng ta phải khẳng định: Ngài là một linh mục Công giáo, một linh mục của Hội Thánh. Và vì thế, ngài đã noi gương chính Chúa Giêsu Kitô – Thiên Chúa là Mục Tử Nhân Lành của chúng ta. Chúng ta vừa nghe bài Tin Mừng hôm nay (Ga 4,5-42) kể lại cuộc gặp gỡ kỳ diệu giữa Chúa Giêsu và người phụ nữ Samaria tại giếng nước Giacóp. Cuộc gặp gỡ ấy không phải là chuyện tình cờ. Dù bề ngoài Chúa Giêsu đang đi đường, mệt mỏi, khát nước, ngồi xuống bên vệ đường chờ ai đó cho xin nước uống. Nhưng không! Đó là chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Chúa đã sắp đặt để gặp gỡ chính người phụ nữ ấy, và qua bà, gặp gỡ toàn thể nhân loại.
Anh chị em thấy đấy, Chúa Giêsu là người Do Thái, còn người phụ nữ kia là người Samaria – hai dân tộc thù địch nhau từ bao đời. Người Do Thái không thèm nói chuyện với người Samaria, coi họ là lạc đạo, là ô uế. Hơn nữa, Chúa lại là đàn ông, còn bà là phụ nữ. Trong xã hội Do Thái thời xưa, đàn ông không bao giờ nói chuyện riêng với phụ nữ ngoài đường, nhất là với một người phụ nữ có quá khứ phức tạp. Thế mà Chúa Giêsu đã vượt qua tất cả mọi rào cản: rào cản tôn giáo, rào cản dân tộc, rào cản giới tính, rào cản xã hội. Ngài chủ động lên tiếng: “Chị cho tôi xin uống với.” Ngài chủ động gặp gỡ, chủ động yêu thương.
Đó chính là thái độ của một vị Mục Tử đích thực. Và Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp của chúng ta đã bắt chước được gương ấy một cách tuyệt vời. Ngài đã quy tụ chúng ta hôm nay tại đây, vượt qua tất cả mọi rào cản. Giờ phút này, ngồi trong nhà thờ này hay đứng quanh mộ ngài, chúng ta không còn phân biệt giàu nghèo, Công giáo hay lương dân, Bắc Nam, già trẻ… Bởi vì chính Chúa Giêsu đang quy tụ chúng ta qua lời chuyển cầu của Cha Diệp.
Điều thứ hai, Chúa Giêsu đến gặp gỡ con người để làm gì? Để biểu lộ lòng thương xót. Để ôm ấp tất cả mọi người, không trừ một ai. Người phụ nữ Samaria kia là một người đau khổ tột cùng. Chúa hỏi: “Chị đi gọi chồng chị đến đây.” Bà trả lời: “Tôi không có chồng.” Chúa nói: “Chị nói đúng, vì chị đã có năm đời chồng, và người hiện nay chị đang sống với cũng không phải là chồng.” Hãy tưởng tượng nỗi đau của bà: bị xã hội khinh miệt, bị ruồng bỏ, bị mặc cảm, bị cô đơn, bị đau đớn trong tâm hồn. Nhưng Chúa không lên án. Chúa không xét xử. Chúa ôm ấp, cảm thông, chia sẻ. Và chỉ cần Chúa mở lời, bà đã bày tỏ hết tất cả nỗi lòng mình.
Cuộc đời Chúa Giêsu chính là cuộc đời của một vị Mục Tử giàu lòng thương xót. Tất cả những ai đến với Chúa đều không bị xua đuổi. Chúa yêu thương người nghèo, người đói, người ốm đau đủ thứ bệnh tật: người bị bại liệt mười tám năm, người bị băng huyết mười hai năm, người cùi, người mù, người điếc, người què… Chúa chữa lành tất cả. Nhưng điều Chúa nhắm đến sâu xa hơn: chữa lành tâm hồn. Những người thu thuế, những cô gái điếm, những người bị xã hội loại trừ, khinh bỉ… Chúa đến với họ, nâng họ lên, trả lại phẩm giá con cái Thiên Chúa. Ai đến với Chúa thì không bao giờ phải thất vọng.
Thưa anh chị em, qua muôn vàn chứng từ mà anh chị em đã kể lại cho nhau nghe, chúng ta thấy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cũng chính là một kênh chuyển cầu lòng thương xót ấy. Ngài không có quyền năng riêng. Ngài chỉ cầu nguyện với Chúa Giêsu cho chúng ta. Thế mà biết bao ơn lạ đã xảy ra. Có những người từ rất xa, thậm chí ở nước ngoài, gọi điện thoại đến Giáo xứ, nhờ Cha Diệp cầu nguyện. Có người đặt điện thoại vào tai người bệnh, kể bệnh tình, kể nỗi đau, và biết bao người được chữa lành. Có người xin ơn công việc, xin con cái khỏe mạnh, xin gia đình bình an… Tất cả đều phát xuất từ lòng chân thành. Chúng ta đến đây vì chúng ta cần Chúa. Chúng ta cần lòng thương xót của Chúa.
Nhưng nét cao cả nhất trong cuộc đời Cha Diệp, chính là: Ngài đã sống vì đoàn chiên và chết vì đoàn chiên. Cách đây tám mươi năm, vào năm 1946, xã hội Việt Nam đang rối ren vì khủng hoảng chính trị, chiến tranh. Một đêm kia, những người cộng sản lúc bấy giờ bắt Cha Diệp cùng với giáo dân Giáo họ Tắc Sậy. Họ muốn giết Cha và giết cả giáo dân. Nhiều người khuyên Cha chạy trốn, lánh nạn tạm thời. Nhưng Cha đã tuyên bố dứt khoát, vang vọng mãi đến hôm nay: “Tôi là linh mục của Chúa. Tôi sống giữa đoàn chiên của tôi. Nếu tôi phải chết, tôi chết vì đoàn chiên. Tôi không đi đâu cả!”
Và rồi, trong giờ phút bi thảm ấy, Cha đã tự nguyện đứng ra chết thay. Cha nói: “Nếu phải chết, hãy giết tôi trước. Tôi là người lãnh đạo, tôi chết trước. Đừng động chạm đến giáo dân của tôi.” Và Cha đã chết. Cha đã chết để chứng tỏ lòng yêu thương của mình đối với Chúa, đối với Giáo hội và đối với đoàn chiên. Đó là tấm gương Mục Tử cao cả nhất, giống hệt Chúa Giêsu đã chết trên Thập giá vì chúng ta. Chúng ta tin chắc rằng hôm nay, Cha Diệp đang ở bên Tòa Chúa, vẫn tiếp tục làm mục tử, vẫn chuyển cầu cho chúng ta.
Nhưng thưa anh chị em, chúng ta không dừng lại ở đó. Chúa thương xót chúng ta không phải chỉ để ban ơn vật chất tạm bợ. Chúa muốn nâng chúng ta lên cao hơn. Hãy nhìn lại bài Tin Mừng. Chúa bắt đầu bằng một câu rất đời thường: “Chị cho tôi xin uống với, tôi đang khát.” Nhưng chỉ một lát sau, Chúa đã nâng cuộc trò chuyện lên tầm siêu nhiên: “Nếu chị biết ai là Đấng đang nói với chị, chị đã xin Người cho chị nước hằng sống.” Nước giếng Giacóp chỉ giải khát tạm thời, nhưng nước hằng sống Chúa ban thì ai uống vào sẽ không bao giờ khát nữa, và sẽ trở thành mạch nước phun trào sự sống đời đời.
Người phụ nữ Samaria ban đầu chỉ nghĩ đến nước vật chất, nhưng dần dần bà nhận ra Chúa Giêsu chính là Đấng Cứu Thế. Bà đã tin. Và rồi bà không giữ riêng cho mình. Bà chạy về làng, kể cho mọi người: “Hãy đến mà xem một người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm. Phải chăng ông ấy là Đấng Kitô?” Dân làng chạy ra, gặp Chúa, nghe Chúa giảng, và họ tin. Họ nói với bà: “Bây giờ chúng tôi tin không phải vì lời chị kể, mà vì chính chúng tôi đã nghe và đã thấy.”
Anh chị em thân mến, chúng ta quy tụ nơi đây hôm nay cũng mang theo muôn vàn nỗi đau, muôn vàn ý nguyện. Người thì ốm đau bệnh tật, người xin ơn sức khỏe, người xin công ăn việc làm, người xin con cái học hành thành đạt. Các Cha ở đây cũng kể với tôi rất nhiều: có người xin cho chồng cai nghiện, cho con bỏ ma túy, cho vợ chồng đoàn tụ, cho gia đình tan nát được hàn gắn, cho vợ chồng sống đạo đức, yêu thương nhau… Những ý nguyện ấy rất chính đáng. Nhưng Chúa muốn nâng chúng ta lên một bậc cao hơn. Không phải chỉ tiền bạc, sức khỏe, công việc… Những thứ ấy quý thật, nhưng cũng chỉ tạm bợ. Sau cuộc đời này, chúng sẽ không còn nữa. Chúa mời gọi chúng ta vươn tâm hồn lên sự sống vĩnh cửu – điều duy nhất tồn tại mãi mãi.
Cha Trương Bửu Diệp đã làm một việc hết sức cao quý: Ngài dạy chúng ta biết cầu nguyện. Ngài quy tụ chúng ta về đây không phải để chúng ta cầu nguyện với ngài như một vị thần, mà để chúng ta cầu nguyện với Thiên Chúa qua lời chuyển cầu của ngài. Bao nhiêu người giàu có, quyền quý, thông minh… đứng trước thân phận mỏng dòn của mình – bệnh tật, tội lỗi, gia đình đổ vỡ – đều nhận ra rằng tiền bạc không giải quyết được hết, quyền lực cũng không. Cuối cùng, chỉ còn cầu nguyện. Cha Diệp dạy chúng ta điều ấy.
Tôi được nghe kể rằng: Những người lương dân đến đây cầu nguyện lại được ơn nhiều hơn cả người Công giáo. Có lẽ đúng như vậy. Nhưng anh chị em đừng nghĩ sai lầm rằng: “Tôi là người Công giáo, con cái Abraham, tôi phải được ơn hơn.” Không phải vậy! Chúa ban ơn cho người lương dân nhiều hơn để tỏ lòng thương xót, để mời gọi họ từng bước tiến đến đức tin. Còn với anh chị em là người Công giáo, Chúa có cách khác: Ngài mời gọi chúng ta tiến sâu hơn, cao hơn trong đời sống đức tin. Đó là theo Chúa trên con đường Thập giá. Đó là ơn đức tin vững mạnh, ơn can đảm, ơn vui vẻ chấp nhận bệnh tật, vác Thập giá mỗi ngày. Đó mới là ân huệ cao cả nhất!
Chúng ta hãy khao khát ơn ấy. Dù chúng ta xin gì, Chúa cũng ban ơn biến đổi: biến đổi phần xác, phần hồn, trong cuộc sống cá nhân, gia đình, cộng đoàn và xã hội. Chúng ta sống xứng đáng với tình thương Chúa đã dành cho chúng ta.
Vì thế, hôm nay chúng ta cùng cảm tạ Chúa đã ban cho Giáo hội Việt Nam một vị mục tử tuyệt vời như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Chúng tôi là các linh mục xin Cha cầu nguyện cho chúng tôi, để chúng tôi cũng trở thành những mục tử thương xót, sống chết vì đoàn chiên như Cha. Còn anh chị em, xin Cha cầu nguyện cho chúng ta được ơn biến đổi, được ơn tiến cao hơn trong đức tin. Ơn đầu tiên phải xin là ơn ấy. Còn tất cả những ơn khác – sức khỏe, công việc, gia đình… – xin tùy theo thánh ý Chúa, vì Chúa ban ơn lúc nào, cách nào là tự do của Chúa.
Mỗi lần chúng ta đến đây, chúng ta đều được ơn biến đổi. Hôm qua, khi tôi đi xe một vòng quanh khu hành hương, tôi đã xúc động rơi nước mắt khi thấy: Nhiều anh chị em không chỉ đến viếng mộ, mà còn đến tòa giải tội rất đông, ngay trước Thánh lễ. Đó chính là điều Chúa chờ đợi! Đến để được ơn giao hòa, được nối lại tình bạn với Chúa. Đó mới là biến đổi sâu xa nhất.
Và sau khi được ơn, anh chị em hãy bắt chước người phụ nữ Samaria: Hãy trở về nhà, kể lại cho người khác nghe. Hãy trở thành những người loan báo Tin Mừng. Hãy kể cho bà con, bạn bè, đồng nghiệp: “Tôi đã gặp Chúa qua Cha Diệp. Chúa đã chữa lành tôi, Chúa đã tha thứ cho tôi, Chúa đã ban bình an cho gia đình tôi.” Hãy làm lan tỏa tình yêu thương bằng những hành vi nhỏ bé mỗi ngày: thăm người ốm, giúp người nghèo, tha thứ cho nhau, sống bác ái trong gia đình… Anh chị em phải là những sứ giả Tin Mừng, những người truyền giáo của Chúa Giêsu ngay trong môi trường sống của mình.
Kính thưa anh chị em, Như lời cầu bầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin Chúa ban phúc lành dồi dào cho tất cả mọi người chúng ta trong cộng đoàn hành hương Trung tâm Tắc Sậy này hôm nay và mãi mãi. Xin Cha cầu cho chúng ta biết sống như người phụ nữ Samaria: gặp Chúa, tin Chúa, và loan báo Chúa cho muôn người.
Amen. Xin Chúa chúc lành cho anh chị em.
BÀI GIẢNG 54: HẠT LÚA CHẾT ĐI ĐỂ SINH NHIỀU HẠ
Hôm nay, giữa lòng Giáo phận Cần Thơ thiêng liêng này, chúng ta cùng nhau dừng lại trước một lời Chúa Giêsu thật sâu lắng, thật mạnh mẽ, mà chúng ta vừa nghe trong Tin Mừng: “Như hạt lúa gieo vào lòng đất mà chết đi thì nó mới sinh nhiều hạt khác.”
Lời ấy không phải là một câu nói suông, không phải là một dụ ngôn xa xôi. Đó chính là chìa khóa mở ra toàn bộ mầu nhiệm cuộc đời Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta. Ngài là Hạt Giống được Chúa Cha gieo vào cánh đồng nhân loại rộng lớn. Ngài đã để mình bị chôn vùi trong lòng đất trên đồi Canvê, chịu chết thảm thiết trên Thập Giá. Nhưng chính nhờ cái chết ấy, nhờ quyền năng Chúa Thánh Thần và sự Phục Sinh vinh quang, mà cả vũ trụ được hồi sinh, nhân loại được cứu độ. Mùa Chay Thánh này, chúng ta lại được mời gọi sống lại mầu nhiệm cao cả ấy: chết đi cho tội lỗi, chết đi cho ích kỷ, để được sống lại trong ân sủng và sự sống đời đời. Đó chính là mầu nhiệm đức tin cốt lõi của đời Kitô hữu chúng ta.
Và hôm nay, lời Chúa ấy một lần nữa vang vọng thật gần gũi, thật sống động, khi chúng ta quy tụ về đây để kỷ niệm ngày Cha Francisco Savie Trương Bửu Diệp – vị mục tử thánh thiện của chúng ta – về nhà Cha trên trời. Đến ngày lễ giỗ của Cha, bà con lương giáo từ khắp nơi lại tu về Tắc Sậy này. Người thành thị áo sơ mi tươm tất, kẻ thôn quê áo bà ba giản dị, kẻ từ Sài Gòn xa xôi, người từ các cù lao sông nước miền Tây, tất cả đều quy tụ về đây. Chỉ với vài lời thơ dân dã mà ai cũng thuộc: “Một cha ngày giỗ, bốn bề đầy hoa”, chúng ta đã thấy được cả một bầu trời tình yêu và lòng tri ân sâu sắc của bao thế hệ dành cho Cha.
Với tôi, hôm nay là một ngày đặc biệt. Đây là lần đầu tiên tôi được tham dự và được mời chủ tế Thánh Lễ giỗ Cha. Tôi xin chân thành cảm ơn Đức Cha Stano và Đức Cha Phó Phêrô đã tin tưởng trao phó trọng trách thiêng liêng này. Xin cảm ơn Cha Sở, quý Cha đồng tế, quý tu sĩ, quý chức hội, và toàn thể anh chị em đã chuẩn bị, đã đến đây với tâm hồn sốt sắng. Nguyện xin Chúa Giêsu, nhờ lời chuyển cầu mạnh mẽ của Cha Thánh Francisco Savie, ban cho quý Đức Cha, quý Cha, quý tu sĩ và toàn thể anh chị em muôn vàn ơn lành hồn xác, bình an và thánh đức.
Trong tâm tình tạ ơn và suy niệm sâu xa ấy, xin mời anh chị em cùng tôi mở rộng lòng ra, để cùng nhau chiêm ngắm hành trình đời Cha Francisco Trương Bửu Diệp dưới ánh sáng của dụ ngôn “hạt lúa” mà Chúa Giêsu đã dạy. Chúng ta sẽ đi từng bước một, để thấy rõ: Cha chính là hạt lúa đã dám chết đi, để sinh nhiều hoa trái cho Giáo Hội và cho dân tộc Việt Nam chúng ta.
“Như hạt lúa gieo vào lòng đất…” Lời Chúa trước hết làm tôi liên tưởng đến ngày Cha chào đời. Vào ngày mùng 1 tháng Giêng năm 1897, lễ kính Đức Mẹ Thiên Chúa, tại họ đạo Cồn Phước nhỏ bé thuộc Giáo phận Cần Thơ ngày ấy, một bé trai kháu khỉnh đã cất tiếng khóc chào đời trong gia đình họ Trương đạo đức.
Cồn Phước – cái tên nghe thôi đã thấy phước lành. Nơi ấy được đặt theo tên ông Lê Văn Phước – vị tiên phong khai hoang lập ấp. Nhưng tôi vẫn tin rằng, Chúa đã đặt tên cho nơi này một cách thật ý nghĩa, vì Cồn Phước chính là mảnh đất phì nhiêu của muôn vàn ơn gọi. Tại đây đã sinh ra Đức cố Giám mục Emmanuel Nguyễn Phong Thận – vị Giám mục khả kính của Giáo phận Cần Thơ. Và đặc biệt, nơi đây còn là “nơi chôn nhau cắt rốn” của biết bao linh hồn thánh hiến: 13 linh mục, 61 nam tu sĩ và 41 nữ tu sĩ. Trong muôn vàn bông hoa ấy, bông hoa đẹp nhất, thơm ngát nhất, chính là Cha Francisco Trương Bửu Diệp.
Ngày bé Francisco được rửa tội, cả họ đạo hân hoan, tưng bừng. Ông bà cha mẹ vui mừng khôn xiết đặt tên con là Francisco – theo thánh Quan Thầy Francisco, vị truyền giáo vĩ đại. Ai ngờ, bé Nhí bé bỏng ấy lớn lên lại trở thành một “Francisco mới” của miền Tây sông nước. Hạt lúa đã được gieo xuống mảnh đất Cồn Phước màu mỡ. Và từ đó, hạt giống ơn gọi bắt đầu nảy mầm.
Cách đây đã lâu, tại chính họ đạo Cồn Phước thân yêu, Cha được chịu phong chức Linh mục. Ngày vinh quy bái tổ ấy, cả vùng đồng quê sông nước như bừng sáng. Tân linh mục Francisco Savie Trương Bửu Diệp mặt rạng ngời niềm vui, hai tay nâng cao Mình Thánh Chúa, dâng lên Chúa Cha lời tạ ơn long trọng. Tiếng đờn organ thánh thót, tiếng ca đoàn du dương vang vọng: “Làm linh mục vẹn nẻo đường, đưa người trần thế nên hương nước trời.”
Và Cha đã sống đúng lời cam kết ấy suốt đời. Sau khi chịu chức, Cha được sai đi phục vụ tại nhiều nơi khác nhau, như một hạt lúa được gió Chúa thổi đến khắp cánh đồng. Cha làm phó tại Hố Trư thuộc Campuchia, dạy học tại Cù Lao Giêng, rồi về làm cha sở Tắc Sậy – nơi sau này trở thành quê hương vĩnh cửu của Cha.
Không dừng lại ở đó, với lòng nhiệt thành tông đồ, Cha còn khai sinh biết bao họ đạo mới: Bà Đốc, Campô, An Hải, Đầu Sấu, Chú Chí, Khúc Tréo, Đồng Gò, Rạch Rắn… Mỗi họ đạo được khai sinh là một lần Cha gieo hạt giống Tin Mừng. Dù ở đâu, Cha vẫn sống đời sống khó nghèo đến mức đáng ngạc nhiên: ăn uống đạm bạc, mặc áo cũ, đi bộ hàng chục cây số để thăm viếng giáo dân. Cha không bao giờ mệt mỏi rao giảng Lời Chúa, dạy giáo lý, ban bí tích, và nhất là nêu gương sống thánh thiện cho đoàn chiên và cho chính anh em linh mục chúng tôi noi theo.
Tôi xin thú nhận với anh chị em: mỗi khi suy nghĩ về cuộc đời Cha, chính tôi cũng thấy mình không còn lựa chọn nào khác ngoài việc bắt chước Cha. Làm linh mục, làm giám mục, chỉ có một con đường: sống khó nghèo, chu toàn bổn phận, và dám hy sinh vì đoàn chiên.
Nhưng đỉnh cao của dụ ngôn “hạt lúa” chính là ở đây: “mà chết đi”.
Khi tình hình đất nước rối ren, chiến tranh và bách hại tôn giáo bùng nổ, nhiều người khuyên Cha tạm lánh nạn để bảo toàn tính mạng. Nhưng Cha đã trả lời bằng một câu nói bất hủ, vang vọng suốt 78 năm qua: “Tôi sống giữa đoàn chiên, và nếu có chết cũng chết giữa đoàn chiên. Tôi không đi đâu hết!”
Đó chính là tiếng vọng sống động của Đức Giêsu Mục Tử Nhân Lành: “Tôi là mục tử tốt lành. Mục tử tốt lành hy sinh mạng sống vì chiên” (Ga 10,11). Cha đã họa lại hoàn hảo mẫu gương của Thầy Chí Thánh. Cha không bỏ đoàn chiên trong giờ nguy nan. Cha chọn ở lại, chọn chia sẻ mọi nỗi khổ cực với giáo dân.
Và rồi, ngày 12 tháng 3 năm 1946, Cha bị bắt. Cha bị giam trong lẫm lúa – chính trong kho lúa của giáo dân. Ở đó, Cha đã hy sinh mạng sống như Chúa Giêsu ngày xưa. Cha chết vì đoàn chiên. Cha chết để chiên được sống. Cha chết, nhưng như hạt lúa chết đi trong lòng đất, Cha lại bắt đầu sinh hoa trái dồi dào hơn bao giờ hết.
Nhiều năm đã trôi qua. Cha vẫn nằm đây, tại chính mảnh đất Tắc Sậy mà Cha đã chọn làm quê hương vĩnh cửu. Cha không còn đi đâu được nữa, nhưng chính ngôi mộ thánh này lại trở thành điểm hẹn của hàng triệu triệu con tim từ Bắc chí Nam, từ thành thị đến thôn quê, bất kể lương giáo.
Mỗi ngày, mỗi giờ, người ta vẫn đến. Có người đến xin ơn, có người đến tạ ơn, có người chỉ đến để cúi đầu khóc một hồi vì lòng biết ơn. Rất nhiều người đã nhận được ơn lạ hồn xác: bệnh tật được chữa lành, gia đình hoà thuận, con cái trở về với Chúa, công việc suôn sẻ… Tất cả đều nhờ lời chuyển cầu mạnh mẽ của Cha.
Tôi xin kể lại một câu chuyện thật dễ thương mà tôi rất thích, để anh chị em thấy rõ hơn tình yêu của Cha dành cho chúng ta.
Có hai mẹ con ngồi bên nhau. Đứa bé chỉ mới hai ba tuổi, ngây thơ và trong sáng. Bé ngồi trong lòng mẹ, vuốt ve khuôn mặt mẹ và nói: “Mẹ ơi, mẹ là công chúa của con!” Mẹ cười hạnh phúc: “Con cũng là công chúa của mẹ.” Rồi bé hỏi: “Mẹ ơi, con có thể thấy trái tim mẹ được không?” Mẹ hơi lúng túng vì trái tim nằm sâu trong lồng ngực, nhưng mẹ chợt nghĩ ra và nói: “Con nhìn vào mắt mẹ đi.” Đứa bé chăm chú nhìn. Trong đôi mắt mẹ, bé thấy hình bóng của chính mình. Mẹ nói: “Đó là trái tim mẹ đấy. Con đang ở trong trái tim mẹ.”
Đứa bé reo lên vui sướng, rồi nói: “Bây giờ mẹ nhìn vào mắt con đi!” Mẹ nhìn vào mắt con và cũng thấy hình bóng của chính mình. Đứa bé cười rạng rỡ: “Mẹ thấy không? Con cũng có mẹ ở trong trái tim con!”
Hai mẹ con nhìn nhau, cười hạnh phúc.
Thưa anh chị em, câu chuyện đơn sơ ấy chính là hình ảnh đẹp nhất về Cha Francisco Trương Bửu Diệp hôm nay. Lúc này đây, trong trái tim Cha, hình ảnh của từng người chúng ta vẫn còn nguyên vẹn. Cha đã yêu thương và chết cho đoàn chiên ngày xưa; hôm nay Cha vẫn giữ chúng ta trong trái tim mình. Những lo lắng, những đau khổ, những niềm vui, những nước mắt của chúng ta – tất cả đều ở trong trái tim Cha. Và ngược lại, trong trái tim mỗi chúng ta, cũng có hình bóng nhân từ, dịu dàng và mạnh mẽ của Cha.
Lời mời gọi thiết tha: Hãy để hạt lúa chết đi trong đời chúng ta
Vì thế, chúng ta không thể rời khỏi Thánh Lễ hôm nay mà vẫn như cũ. Nếu chúng ta về nhà mà không thay đổi gì, thì chúng ta đã uổng phí ân sủng lớn lao mà Chúa đang ban qua lời cầu bầu của Cha Thánh.
Chúng ta phải trở nên tốt hơn. Chúng ta phải dám “chết đi” như hạt lúa:
Các bậc làm cha làm mẹ: hãy chết đi cho ích kỷ, để sống trọn vẹn bổn phận giáo dục con cái theo luật Chúa và luật Giáo Hội. Hãy dạy con biết yêu Chúa, yêu Giáo Hội, yêu quê hương.
Các người con trong gia đình: hãy chết đi cho sự vô ơn, để sống hiếu thảo với cha mẹ, ông bà; kính trên nhường dưới; thương yêu anh chị em ruột thịt.
Các linh mục, tu sĩ nam nữ: hãy chết đi cho sự thoải mái bản thân, để chu toàn sứ vụ rao giảng Tin Mừng bằng đời sống thánh thiện, bằng lời cầu nguyện và hy sinh thầm lặng.
Tất cả chúng ta: hãy chết đi cho tội lỗi, cho ích kỷ, cho sự thờ ơ, để trở thành những chứng nhân sống động của Tin Mừng.
Chỉ khi chúng ta dám chết đi như vậy, chúng ta mới thực sự lãnh nhận được những ơn lạ mà Cha đang cầu bầu cho chúng ta. Và lúc ấy, chúng ta mới hiểu rằng: Cha không chỉ là vị linh mục đã chết năm 1946, mà Cha đang sống mãi trong Giáo Hội, đang sống mãi trong lòng mỗi chúng ta.
Thưa anh chị em, Thánh lễ hôm nay là ngày đại lễ của lòng biết ơn. Chúng ta cùng dâng lên Chúa Cha trên trời lời tạ ơn vì món quà lớn lao là Cha Francisco Trương Bửu Diệp. Chúng ta xin Cha tiếp tục chuyển cầu cho chúng ta, cho Giáo phận Cần Thơ, cho đất nước Việt Nam thân yêu, cho các gia đình, cho những ai đang đau khổ, bệnh tật và cô đơn.
Lễ xong, chúng ta sẽ chia tay nhau. Nhưng xin anh chị em nhớ: mỗi năm một lần, ngày giỗ Cha lại về. Mộ Cha lại đầy hoa. Hương trầm lại thơm ngát. Và chúng ta lại được mời gọi trở nên những “hạt lúa” mới – dám chết đi để sinh nhiều hoa trái.
Anh chị em thân mến, Thánh Gioan Tông Đồ đã dạy chúng ta: “Không có tình yêu nào cao cả hơn tình yêu của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu mình” (Ga 15,13). Đức Giêsu Kitô đã không ngần ngại gọi chúng ta là bạn hữu và đã hiến mạng sống vì chúng ta. Noi gương vị Mục Tử Nhân Lành ấy, Cha Francisco Trương Bửu Diệp cũng đã sống hết mình cho đoàn chiên, đến nỗi đã hy sinh cả mạng sống.
Hãy cùng nhau tung hô tình yêu Thiên Chúa vô cùng. Đồng thời, qua lời chuyển cầu của Cha Thánh, chúng ta hãy tha thiết dâng lên Chúa những lời nguyện xin cho bản thân, cho gia đình, cho Giáo Hội và cho thế giới.
Lạy Cha trên trời, chúng con tạ ơn Cha vì Cha Francisco Trương Bửu Diệp. Xin cho chúng con cũng trở nên những hạt lúa tốt, dám chết đi mỗi ngày để sinh nhiều hoa trái cho Nước Trời. Amen.
Xin Chúa chúc lành cho tất cả chúng ta.
Chi tiết
- Ngày: 11/03/2026
- Tác giả: linh muc Anton Maria Vũ Quốc Thịnh
