TIẾNG GỌI GIỮA NHỮNG MÙA GIÓ  (Viết tặng cho những bạn tìm hiểu ơn gọi đời dâng hiến)
Nội dung

TIẾNG GỌI GIỮA NHỮNG MÙA GIÓ

(Viết tặng cho những bạn tìm hiểu ơn gọi đời dâng hiến)

Có những tiếng gọi không đến như sấm chớp. Chúng không xé trời, không làm rung chuyển đất, cũng không buộc một con người phải quỳ sụp xuống ngay tức khắc để thưa lên rằng: “Lạy Chúa, này con đây.” Phần nhiều, tiếng gọi của Thiên Chúa đến rất âm thầm, như gió len qua khe cửa, như ánh sáng đi vào căn phòng nhỏ lúc rạng đông, như một nỗi thao thức không chịu ngủ yên trong lòng người trẻ. Nó không ồn ào, nhưng dai dẳng. Nó không bóp nghẹt tự do, nhưng kiên nhẫn đứng chờ trước cửa lòng người. Và cũng chính vì âm thầm như thế, nên tiếng gọi rất dễ bị lẫn vào giữa vô vàn âm thanh khác của đời sống: một rung động nhất thời, một cơn xúc động sau một biến cố, một nỗi cô đơn cần chỗ nương tựa, một thất bại làm người ta muốn trốn chạy, hay chỉ là một phút yếu mềm tưởng lầm là khát vọng dâng hiến.

Ở một giáo xứ nhỏ nằm ven thị trấn miền cao, nơi những buổi chiều thường chìm trong màu nắng nhạt và tiếng chuông nhà thờ vang xa qua những rặng thông, có một cậu thanh niên tên là Giuse Khải. Người ta quen gọi cậu là Khải “sách”, vì từ nhỏ cậu đã thích ngồi im một góc, đọc bất cứ thứ gì có chữ. Người khác mê bóng đá, mê hội hè, mê rong chơi, còn Khải mê đọc chuyện các thánh, mê Kinh Thánh, mê những cuốn sách cũ ngả màu về đời sống thiêng liêng. Nhưng cậu không phải kiểu người khiến ai nhìn vào cũng bảo ngay: “Thằng này sau này chắc đi tu.” Trái lại, Khải lớn lên bình thường như bao người trẻ khác: biết vui, biết buồn, biết tự ái, biết giận dỗi, biết ước mơ, biết thất vọng, và cũng biết có những phút lòng mình nổi sóng trước một ánh mắt dịu dàng của một người con gái.

Cha Khải mất sớm. Mẹ cậu, bà Maria Hạnh, trở thành người đàn bà vừa làm mẹ vừa làm cha trong căn nhà nhỏ có hàng rào gỗ thấp, nơi trước sân luôn có mấy chậu hoa mười giờ nở muộn. Bà Hạnh không học nhiều, nhưng có một đức tin chắc như đất. Bà không nói đạo lý lớn lao. Bà chỉ sống âm thầm: sáng đi lễ, tối lần hạt, sống lương thiện, chịu khó, nhịn phần ngon cho con, và chưa bao giờ than trách Chúa dù đời bà có đủ lý do để than trách.

Khải lớn lên trong cái nền đạo đức rất mộc ấy. Từ nhỏ cậu đã giúp lễ. Những sáng mùa đông, khi sương còn dày đặc, cậu ôm vai run run chạy vào nhà thờ, bàn tay lạnh cứng mà vẫn nâng cây nến cho ngay ngắn. Có những lần quỳ dưới chân bàn thờ, nhìn ánh nến lung linh và nghe cha xứ đọc lời truyền phép, trong lòng Khải bỗng lặng đi một cách lạ lùng. Cậu không biết gọi tên cảm giác ấy là gì. Chỉ biết có một điều gì đó rất sâu, rất thật, rất trong, chạm vào tâm hồn mình.

Nhưng tuổi trẻ không đứng yên trong những phút sốt sắng. Nó lớn lên, mở mắt ra với cuộc đời, thấy bao điều hấp dẫn, và cũng thấy trong lòng mình xuất hiện những ngã rẽ không hề đơn giản.

Năm mười bảy tuổi, Khải bắt đầu nghe người ta nói nhiều hơn về ơn gọi. Có lần sau lễ chiều Chúa nhật, cha xứ Phêrô đặt tay lên vai cậu, cười hiền:

“Con có bao giờ nghĩ đến chuyện đi tu không?”

Câu hỏi ấy không làm Khải bất ngờ, nhưng cũng khiến tim cậu đập nhanh. Cậu cúi đầu, gượng cười.

“Dạ… con cũng có nghĩ.”

Cha Phêrô nhìn cậu thật lâu. Cái nhìn của một linh mục già không sắc, không dò xét, nhưng như đi sâu vào bên trong người đối diện.

“Nghĩ thì tốt. Nhưng đừng vội. Ơn gọi không phải là chuyện chỉ cần xúc động một chút là đủ. Nó cần sự thật.”

Khải nhớ rất rõ hai chữ cuối cùng ấy: sự thật.

Tối đó về nhà, cậu ngồi rất lâu bên hiên. Gió lạnh lùa qua những tán cây. Nhà hàng xóm vọng sang tiếng tivi, tiếng cười, tiếng chén bát. Mọi thứ đều rất bình thường. Chỉ có lòng cậu là không bình thường nữa. Cậu hỏi mình: “Có thật Chúa gọi mình không? Hay mình chỉ thấy đời linh mục đẹp? Hay vì mình quen nhà thờ nên tưởng mình thuộc về nơi ấy? Hay vì mình sợ phải lao vào cuộc sống phức tạp ngoài kia?”

Đó là lần đầu tiên Khải bắt đầu nghi ngờ chính điều mình tưởng là trong sáng.

Người trẻ thường tưởng rằng cứ thích cầu nguyện là có ơn gọi. Cứ thích nhà thờ là có ơn gọi. Cứ xúc động khi nghe nói về việc hiến dâng là có ơn gọi. Nhưng sâu hơn thế, ơn gọi là một hành trình lột bỏ nhiều ảo tưởng. Nó không chỉ hỏi: “Con có thích không?” mà còn hỏi: “Con có thật không?” Không chỉ hỏi: “Con có sốt sắng lúc này không?” mà còn hỏi: “Khi không còn cảm xúc, con còn ở lại không?” Không chỉ hỏi: “Con muốn dâng mình cho Chúa không?” mà còn hỏi: “Con có dám để Chúa lấy khỏi con những gì con bám víu không?”

Những tháng ngày sau đó, Khải bước vào một mùa nội tâm rất lạ. Ban ngày cậu vẫn đi học, vẫn phụ mẹ việc nhà, vẫn cười nói với bạn bè. Nhưng càng ngày cậu càng thấy trong lòng mình có hai dòng chảy song song. Một dòng chảy muốn hướng về Chúa, muốn sống một đời ý nghĩa, muốn nên thánh, muốn thuộc trọn về điều gì lớn hơn chính mình. Nhưng dòng chảy kia cũng rất thật: cậu muốn có một mái nhà riêng, muốn có người hiểu mình, muốn thành công, muốn được nhìn nhận, muốn sống một đời không quá khó. Không ai thấy những cuộc giằng co ấy. Người ta chỉ thấy một cậu thanh niên hiền lành, lễ phép, siêng năng, đạo đức. Nhưng Thiên Chúa thấy. Và chính Khải cũng bắt đầu thấy.

Mùa hè năm ấy, giáo xứ tổ chức chuyến công tác bác ái lên vùng bản xa. Khải đi theo nhóm giới trẻ. Ở đó, giữa những căn nhà gỗ xiêu vẹo, những đứa trẻ chân đất, những người già gầy gò với khuôn mặt đầy nếp nhăn vì gió núi và thiếu thốn, Khải lần đầu chạm vào cái nghèo thật sự. Không còn là những hình ảnh trên mạng hay những bài chia sẻ trên nhà thờ. Cái nghèo ở đây có mùi của bếp tro lạnh, có tiếng ho khan lúc đêm xuống, có ánh mắt của một đứa bé bưng bát cơm trộn muối mà vẫn cười.

Trong căn chòi nhỏ cuối bản, Khải gặp một bà cụ gần như mù hẳn. Bà nắm tay cậu rất lâu, rồi hỏi:

“Con là thầy dòng hả?”

Khải giật mình. Cậu vội lắc đầu.

“Dạ không, con chỉ là người đi giúp thôi ạ.”

Bà cụ cười, gật gật.

“Ừ. Nhưng tay con giống tay người của Chúa.”

Khải không hiểu vì sao một câu nói mộc mạc như thế lại khiến lòng mình rung lên mạnh đến vậy. Tối hôm đó, cậu ra ngồi một mình trước sân nhà nguyện nhỏ của bản. Trời cao, lạnh và đầy sao. Cậu thấy mình muốn khóc, không vì buồn mà vì một nỗi xúc động rất sâu. Cậu nghĩ: “Hay thật sự Chúa muốn mình sống cho Người?”

Nhưng chính lúc ấy, cậu lại nhớ đến một người.

Tên cô là Thư.

Thư là bạn học cùng lớp với Khải. Cô không phải kiểu đẹp rực rỡ khiến ai cũng ngoái nhìn, nhưng có một vẻ dịu dàng rất khó quên. Cô nói nhỏ, cười ít, nhưng đôi mắt lúc nào cũng có vẻ như đang nghĩ một điều gì rất xa. Thư không đạo gốc. Gia đình cô chỉ giữ một niềm tin mơ hồ vào ông bà tổ tiên, nhưng vì học ở trường gần nhà thờ nên cô quen với các sinh hoạt bên giáo xứ. Thỉnh thoảng cô đến nghe ca đoàn tập hát, ngồi ở cuối nhà thờ nhìn mọi người chuẩn bị lễ, rồi ra về rất lặng lẽ.

Khải không nhớ rõ mình bắt đầu để ý đến Thư từ lúc nào. Có lẽ từ buổi chiều thấy cô đứng dưới gốc phượng nhặt giúp một em nhỏ tập vở rơi tung tóe. Có lẽ từ khi nghe cô hỏi rất thật: “Tại sao người Công giáo lại tin Chúa yêu mình đến nỗi chịu chết?” Có lẽ từ một lần trời mưa, Khải đưa chiếc áo mưa duy nhất mình có cho cô, còn mình ướt hết đường về. Chỉ biết rằng càng lúc, hình bóng ấy càng chen vào những giờ cầu nguyện của Khải một cách không mời mà đến.

Và đây là điều làm cậu bối rối nhất: khi nghĩ đến Chúa, lòng cậu có bình an; khi nghĩ đến Thư, lòng cậu cũng ấm áp. Nhưng hai điều ấy đứng cạnh nhau trong lòng cậu không còn yên nữa.

Trở về từ chuyến bác ái, Khải sống như một người có bí mật. Cậu bắt đầu đến nhà xứ thường xuyên hơn, xin cha Phêrô cho đọc thêm sách về phân định ơn gọi. Cha đưa cậu vài cuốn cũ, bìa đã sờn, và không nói nhiều. Ngài chỉ dặn:

“Đừng phân định bằng cảm giác mạnh. Hãy phân định bằng sự bền.”

Khải mang câu ấy về mà nghiền ngẫm mãi. Sự bền. Nghĩa là sao? Nghĩa là nếu một ngày không còn lửa, mình còn muốn cầu nguyện không? Nếu bước vào đời tu mà phải sống âm thầm, không ai biết đến, không ai khen ngợi, mình còn muốn ở lại không? Nếu Chúa không cho mình những consolations ngọt ngào, mình còn yêu Người không? Nếu đời linh mục không lãng mạn như những gì mình tưởng, mình còn dám đi tiếp không?

Một đêm nọ, sau khi học bài xong, Khải ra sau nhà ngồi một mình. Mẹ cậu bước ra, tay cầm ly nước ấm.

“Con dạo này buồn chuyện gì?”

Khải giật mình. Những bà mẹ nghèo thường có một trực giác lạ lùng. Họ không cần con nói, họ vẫn cảm được nỗi nặng trong tiếng thở dài của con.

“Dạ… con không buồn.”

Bà Hạnh ngồi xuống chiếc ghế tre cạnh con, mắt nhìn ra khoảng tối.

“Mẹ không ép con nói. Nhưng mẹ chỉ muốn con nhớ: chuyện gì cũng phải thật với lòng mình và thật với Chúa. Mình nghèo, mình không có gì để khoe, nên chỉ còn cái thật là quý nhất.”

Khải im lặng thật lâu rồi hỏi rất nhỏ:

“Nếu con đi tu… mẹ có buồn không?”

Bà Hạnh không trả lời ngay. Bà cúi xuống vuốt lại vạt áo, như để giữ cho giọng mình khỏi run.

“Nếu Chúa thật sự gọi, mẹ không giữ. Nhưng nếu con đi vì một lý do nào khác, rồi sau này khổ, thì mẹ đau hơn.”

Khải cúi đầu. Bà Hạnh nói tiếp:

“Con đừng đi tu vì thương mẹ. Cũng đừng đi tu vì người ta nói hợp. Cũng đừng đi vì lúc đó thấy sốt sắng quá. Đi đường nào cũng được, miễn là đi bằng cả trái tim và bằng sự thật. Còn đi nửa vời thì tội lắm.”

Những lời của mẹ không cao siêu, nhưng như một nhát cuốc cắm sâu vào lòng Khải. Đi bằng cả trái tim. Không chỉ cảm xúc nhất thời.

Từ đêm ấy, Khải bắt đầu nghiêm túc với chính mình hơn. Cậu tập viết nhật ký thiêng liêng. Mỗi tối, trước khi ngủ, cậu ghi lại những gì xảy ra trong lòng mình: lúc nào thấy gần Chúa, lúc nào thấy mình chỉ đang tưởng tượng, lúc nào bị lôi kéo bởi lòng tự ái, lúc nào ao ước đời tu vì thấy nó đẹp, lúc nào muốn đi tu vì thật sự khao khát thuộc trọn về Thiên Chúa.

Có những ngày cậu viết rất hăng, tưởng mình đã hiểu rõ lòng mình. Nhưng có những ngày mở trang giấy ra, cậu thấy mình trống rỗng đến đáng sợ. Chúa dường như im lặng. Những giờ cầu nguyện khô khan. Những ý tưởng cao đẹp bỗng biến mất. Thay vào đó là những bực bội nhỏ nhặt, những ghen tị âm thầm, những ước muốn rất đời thường. Khải hoảng. Cậu sợ rằng mình không có ơn gọi thật. Nhưng cha Phêrô sau khi đọc vài đoạn nhật ký mà Khải xin phép chia sẻ, chỉ cười nhẹ:

“Đừng sợ khi thấy mình không đẹp như mình tưởng. Đó mới là lúc phân định bắt đầu.”

Rồi ngài chậm rãi nói:

“Nhiều người trẻ lầm ơn gọi với phiên bản đẹp của chính mình. Họ nghĩ đi tu là được trở thành một con người thánh thiện, được nhìn như người của Chúa, được sống cuộc đời có ý nghĩa. Nhưng nếu nơi sâu nhất của họ chỉ là muốn tìm một căn tính đẹp cho bản thân, thì họ vẫn đang tìm mình, chưa chắc đã tìm Chúa.”

Khải nghe mà rùng mình. Vì cậu thấy ít nhiều hình bóng mình trong lời ấy.

Những ngày sau đó, cậu bớt mơ mộng hơn. Cậu bắt đầu nhìn đời linh mục không chỉ qua ánh sáng của bàn thờ, tiếng hát, khăn áo lễ, những bài giảng sốt sắng, mà còn qua những gì âm thầm hơn. Cậu thấy cha Phêrô già đi trong những cuộc thăm bệnh dài lê thê, trong những lần giải quyết mâu thuẫn giáo họ, trong những đêm thức vì một gia đình tan vỡ, trong những sáng mệt mỏi vẫn dâng lễ, trong những giờ ngồi một mình trước Nhà Tạm khi nhà thờ đã vắng. Cậu bắt đầu hiểu: ơn gọi không chỉ là phút đáp lời đầu tiên, mà là hàng ngàn lần đáp lời sau đó, trong mệt nhọc, trong thử thách, trong cô đơn, trong bổn phận lặp đi lặp lại, trong sự trung thành với những điều nhỏ.

Nhưng khi một người trẻ bắt đầu phân định nghiêm túc, thử thách cũng thường đến rõ hơn.

Thư một lần nọ mượn Khải quyển sách về Đức Kitô. Mấy hôm sau cô trả, kèm một tờ giấy nhỏ kẹp bên trong. Chỉ có một dòng chữ: “Có những người làm người khác muốn tin vào điều tốt hơn chỉ vì họ sống tử tế.”

Khải nhìn dòng chữ ấy rất lâu. Không có tên. Không có lời gì thêm. Nhưng chính sự kín đáo ấy lại khiến tim cậu nặng hơn. Cậu bắt đầu sợ mình không còn tự do. Những cuộc nói chuyện với Thư vẫn rất trong sáng, nhưng càng trong sáng càng khó dứt. Vì cái đẹp tinh sạch không kéo người ta xa Chúa; đôi khi chính nó lại khiến người ta nghĩ rằng biết đâu con đường gia đình cũng là một ơn gọi đẹp và thánh như thế.

Một buổi chiều cuối mùa mưa, Khải và Thư cùng trú mưa dưới mái hiên trường học. Trời đổ nước trắng xóa. Sân trường vắng tanh. Thư đứng ôm cặp, nhìn mưa rất lâu rồi hỏi:

“Khải này, thật ra cậu có muốn đi tu không?”

Câu hỏi đến quá trực diện khiến Khải không kịp chống đỡ. Cậu cười gượng.

“Sao Thư hỏi vậy?”

“Tại vì… ai cũng nói vậy. Mà nhìn cậu, mình thấy cậu đang nghĩ chuyện đó thật.”

Khải im lặng. Mưa vẫn rơi mạnh. Một lát sau cậu đáp:

“Mình có nghĩ. Nhưng mình chưa biết.”

Thư gật đầu. Cô nói nhẹ đến mức gần như tan vào tiếng mưa:

“Nếu là điều Chúa muốn, thì đừng vì ai mà bỏ.”

Khải quay sang nhìn cô. Gương mặt cô bình thản, nhưng đôi mắt có một nỗi buồn rất nhỏ mà người ngoài sẽ không nhận ra. Chính nỗi buồn rất nhỏ ấy làm Khải đau. Cậu hiểu rằng có những người tốt đến mức họ không níu mình lại, nhưng sự không níu ấy còn làm người ta bị thử thách hơn cả níu giữ.

Tối hôm đó, Khải cầu nguyện mà không tập trung được. Cậu thấy lòng mình như bị xé làm hai. Một bên là tiếng Chúa xa xa nhưng bền bỉ. Một bên là sự dịu dàng gần gũi, người thật, tình thật, đời thật. Cậu bắt đầu nhận ra phân định ơn gọi không phải chỉ là chọn giữa tốt và xấu. Nhiều khi, đó là chọn giữa hai điều đều đẹp. Mà chọn giữa hai điều đều đẹp thì đau hơn rất nhiều.

Mùa vọng năm ấy, giáo phận mở khóa tĩnh tâm hướng nghiệp cho các bạn trẻ nam. Cha Phêrô bảo Khải đi. Cậu nhận lời, nhưng trong lòng không yên. Cậu sợ rằng nếu đi, mình sẽ phải đối diện rõ ràng hơn với quyết định. Mà một khi phải đối diện rõ, người ta không còn nấp được sau những rung động mơ hồ nữa.

Nhà tĩnh tâm nằm trên ngọn đồi cao, tách biệt với phố xá. Buổi sáng đầu tiên, khi tiếng chuông vang lên trong sương, Khải bước ra sân và thấy mọi thứ trước mặt mình trắng mờ. Những hàng thông đứng im. Nhà nguyện nhỏ mở cửa. Ánh đèn vàng hắt ra nền gạch ướt. Tất cả làm lòng cậu chùng xuống.

Vị linh hướng của khóa ấy là cha Augustinô, một linh mục tuổi ngoài năm mươi, gương mặt không đẹp nhưng sáng, giọng nói chậm, và đôi mắt của người đã đi qua nhiều đêm tối. Trong bài chia sẻ đầu tiên, cha không nói nhiều về “vẻ đẹp của ơn gọi”. Trái lại, ngài nói về sự thật của người được gọi.

“Thiên Chúa không gọi cảm xúc. Thiên Chúa gọi một con người. Mà con người thì có lịch sử, có vết thương, có nhu cầu được yêu, có những thiếu thốn sâu xa, có tự ái, có mơ tưởng, có cả bóng tối. Nếu một người không đối diện với tất cả điều đó, thì rất dễ lấy áo dòng để che một nỗi trống vắng nào đó trong lòng. Khi ấy, người ta không đi tu vì Chúa, mà đi tu để tìm một nơi trú cho cái tôi mệt mỏi của mình.”

Khải nghe mà như bị bóc trần. Cậu chưa bao giờ nghĩ sâu đến thế. Cậu từng tự hỏi mình có thích đời tu không, có muốn phục vụ không, có thấy bình an khi cầu nguyện không. Nhưng cậu chưa dám hỏi: “Mình có đang dùng ý nghĩ đi tu như một nơi trú ẩn không? Mình có đang thích hình ảnh đẹp của đời dâng hiến hơn là thực tế từ bỏ của nó không? Mình có đang cố chạy khỏi nỗi sợ hôn nhân, khỏi sự bất định của đời sống ngoài xã hội, khỏi trách nhiệm rất đời thường của một người đàn ông không?”

Những ngày tĩnh tâm ấy giống như một cuộc mổ xẻ. Không đau theo kiểu ồn ào, nhưng đau rất thật. Trong giờ chầu thánh thể, có lúc Khải thấy lòng mình bừng sáng, muốn nói ngay với Chúa rằng: “Con đi.” Nhưng vài giờ sau, chỉ cần nhớ đến mẹ già ở nhà, đến Thư, đến một mái ấm tương lai nào đó, lòng cậu lại chùng xuống. Cậu thấy xấu hổ vì sự đổi thay nhanh chóng của chính mình.

Chiều ngày thứ ba, cha Augustinô gọi riêng Khải ra vườn sau nhà tĩnh tâm. Hai người đi chậm trên lối sỏi ướt, giữa những luống hoa cúc vàng.

“Con đang sợ điều gì?” cha hỏi.

Khải cúi đầu.

“Con sợ mình nhầm.”

“Nhầm thế nào?”

“Con sợ mình tưởng là Chúa gọi mà thật ra chỉ là cảm xúc. Hoặc con thật sự có ơn gọi mà lại bỏ lỡ. Con sợ cả hai.”

Cha Augustinô gật nhẹ.

“Nỗi sợ đó là bình thường. Nhưng đừng để nỗi sợ điều khiển phân định. Một người không phân định bằng sợ hãi. Cũng không phân định bằng hưng phấn.”

Ngài dừng lại, nhìn Khải.

“Con có yêu Chúa không?”

Khải lặng đi. Câu hỏi tưởng đơn giản mà khó trả lời hơn mọi lý thuyết.

“Dạ… con muốn yêu.”

“Muốn yêu chưa đủ. Nhưng đó là khởi đầu. Thế còn một câu khác: con có sẵn sàng để Chúa dẫn con đến nơi con không tự chọn không?”

Khải không trả lời được.

Cha Augustinô mỉm cười buồn.

“Đấy. Nhiều người muốn đi theo Chúa, miễn là Chúa dẫn họ đến đúng nơi họ hình dung. Nhưng ơn gọi là để Chúa có quyền.”

Tối hôm ấy, Khải quỳ rất lâu trong nhà nguyện. Không có nước mắt. Không có sốt sắng. Chỉ có một sự mệt lả. Cậu thấy mình như đứng trước một cánh cửa mà mình không biết nên vào hay nên quay lưng. Cuối cùng, cậu chỉ thưa được một câu nghèo nàn:

“Lạy Chúa, xin đừng để con lừa dối Người, và cũng đừng để con lừa dối chính mình.”

Có lẽ đó là một trong những lời cầu nguyện thật nhất đời cậu.

Trở về giáo xứ sau khóa tĩnh tâm, Khải không quyết định gì ngay. Cậu làm điều khó hơn quyết định: cậu tiếp tục sống, tiếp tục quan sát, tiếp tục thành thật. Người trẻ thường thích những câu trả lời rõ ràng, ngay lập tức. Họ muốn trong một giờ chầu nào đó, Chúa phải nói thật cụ thể. Họ muốn sau một kỳ tĩnh tâm, mọi sự phải sáng tỏ. Nhưng nhiều khi, sự phân định thật lại lớn lên như cây trong đất: rất chậm, rất sâu, rất âm thầm.

Khải tiếp tục học. Cậu thi đỗ đại học sư phạm ở thành phố. Ngày cầm giấy báo nhập học, cậu thấy lòng mình rối bời. Nếu đi học xa, việc tham gia nhà thờ, đồng hành linh hướng, nếp sống quen thuộc ở giáo xứ sẽ khác đi. Nhưng nếu không đi, cậu sợ mình đang thu hẹp đời sống quá sớm chỉ để dễ giữ một hình ảnh đạo đức. Cha Phêrô bảo:

“Cứ đi. Ơn gọi thật không sợ đời sống thật. Còn ơn gọi giả chỉ thích ở nơi kín gió.”

Khải lên thành phố.

Thành phố mở ra trước mắt cậu một thế giới khác hẳn. Ồn hơn, nhanh hơn, sáng hơn, và cũng phức tạp hơn. Ở ký túc xá, cậu gặp đủ kiểu người: người sống buông thả, người chăm chỉ, người thực dụng, người tử tế, người cười cả ngày nhưng đêm về khóc một mình. Cuộc sống mới buộc Khải phải đứng trên đôi chân của mình. Không còn mẹ nhắc đi lễ. Không còn cha xứ gần bên. Không còn bầu khí giáo xứ nâng đỡ. Tất cả những gì cậu từng tưởng là “lòng đạo đức của mình” bắt đầu bị thử lửa.

Có tuần cậu bận học đến mức cầu nguyện chỉ còn vài phút vội vàng. Có tuần cậu chán nản, khô khan, không muốn đến nhà nguyện sinh viên. Có hôm nhìn bạn bè đi chơi, yêu đương, lập kế hoạch nghề nghiệp tương lai, cậu thấy mình lạc lõng. Có tối đứng trước gương, cậu tự hỏi: “Mình có đang tự làm khổ mình bằng một điều không chắc không?”

Và chính tại thành phố, Khải gặp lại Thư.

Cô cũng học ở đó, một trường gần bên. Cuộc gặp tình cờ giữa dòng xe cộ khiến cả hai bối rối. Rồi từ những lần gặp tình cờ là những lần cùng uống cà phê, cùng đi bộ ra nhà sách, cùng trao đổi bài vở, cùng nói về những ước mơ không dễ gọi tên. Thư vẫn dịu dàng, vẫn kín đáo, nhưng sâu sắc hơn trước. Cô bắt đầu nói nhiều về những khoảng trống trong gia đình mình, về việc cô luôn đi tìm một điều gì đó chắc chắn mà cuộc đời không cho cô thấy. Có lần cô hỏi Khải:

“Có phải tin Chúa là sẽ bớt cô đơn không?”

Khải không trả lời ngay. Cậu nghĩ đến những giờ cầu nguyện khô khan của mình, những tối trống rỗng, những giằng co không ai biết.

“Không hẳn là bớt cô đơn. Nhưng có thể là mình không cô đơn vô nghĩa.”

Thư nhìn cậu rất lâu. Có điều gì đó rất nhẹ đi qua giữa hai người, nhưng cũng đủ làm Khải mất ngủ nhiều đêm.

Người ta thường nghĩ cám dỗ của ơn gọi là những điều ồn ào, sai trái, đen tối. Nhưng nhiều khi cám dỗ lớn nhất lại là một điều rất đẹp, rất tử tế, rất nhân bản, đến mức nếu không tỉnh táo, người ta sẽ không biết đó là một ngã rẽ hay một ơn gọi khác. Khải không dám gọi tình cảm dành cho Thư là cám dỗ. Nó quá thật để bị gọi nhẹ như thế. Nó cũng quá trong để bị kết án dễ dàng. Chính vì vậy, nó mới là thử thách lớn.

Suốt năm học đầu tiên, Khải sống trong tình trạng gần như luôn phải canh chừng lòng mình. Cậu sợ mình nghiêng về phía nào quá sớm. Cậu cũng sợ sự chần chừ kéo dài chỉ làm đau người khác. Có những đêm cậu đi bộ rất lâu quanh khuôn viên trường, miệng lần hạt mà đầu óc tán loạn. Có đêm cậu vào nhà nguyện sinh viên, quỳ ở hàng ghế cuối, nhìn Nhà Tạm và chỉ thấy trong lòng một tiếng kêu câm lặng: “Xin chỉ cho con.”

Nhưng Thiên Chúa nhiều khi không chỉ bằng những tín hiệu rực rỡ. Người chỉ bằng cách để thời gian phơi bày trái tim.

Một lần, trong kỳ nghỉ hè về quê, Khải chứng kiến một biến cố khiến đời cậu rẽ sang một giai đoạn khác.

Ông Lâm, cha của một người bạn cùng xóm, qua đời đột ngột vì tai biến. Ông còn khá trẻ, khỏe mạnh, mới hôm trước còn cười nói ngoài ngõ. Đám tang nghèo, đơn sơ, nhưng đầy tiếng khóc. Người vợ ngồi bệt trước quan tài, hai đứa con nhỏ ôm nhau sợ hãi. Khải được cha xứ nhờ phụ giúp mọi việc. Trong căn nhà tang chế chật hẹp ấy, Khải thấy rõ sự mong manh của kiếp người hơn bao giờ hết. Những dự định, những tính toán, những lần trì hoãn một quyết định quan trọng… tất cả có thể bị cắt ngang bất cứ lúc nào.

Đêm cuối trước lễ an táng, sau khi đọc kinh cầu cho người quá cố, Khải ngồi ngoài sân cùng cha Phêrô. Trăng lưỡi liềm treo mỏng trên trời. Tiếng khóc trong nhà đã dịu xuống thành tiếng nấc rời rạc.

Cha Phêrô hỏi:

“Con thấy gì trong đám tang này?”

Khải đáp rất khẽ:

“Con thấy đời người ngắn quá.”

Cha gật đầu.

“Và vì ngắn quá nên không được sống hời hợt.”

Câu nói ấy đâm thẳng vào Khải.

Không được sống hời hợt.

Không được đi tu hời hợt.
Không được yêu hời hợt.
Không được phân định hời hợt.
Không được lấy chuyện cả đời ra thử bằng một cảm xúc thoáng qua.
Không được nói “con xin dâng” nếu trái tim vẫn đứng ngoài.
Không được bước vào nhà Chúa chỉ vì thấy nó đẹp hơn thế gian vài lúc buồn.
Và cũng không được từ bỏ một tiếng gọi thật chỉ vì mình yếu lòng trước một ấm áp rất người.

Đêm ấy, Khải về nhà gần sáng. Cậu mở cuốn nhật ký cũ, lật lại những trang từ mấy năm trước. Có những dòng cậu đọc mà đỏ mặt vì thấy mình đã quá ngây thơ. Có những dòng làm cậu thương chính mình của ngày ấy, vì thật lòng muốn sống tốt mà chưa hiểu gì về những vực sâu trong lòng người. Đến một trang trống, cậu viết rất chậm:

“Con bắt đầu hiểu rằng ơn gọi không phải là nơi con thấy mình cao đẹp, nhưng là nơi con dám để Chúa lấy trọn con người thật của con. Nếu con đi, xin cho con đi bằng cả trái tim. Nếu con ở lại giữa đời, xin cho con ở lại cũng bằng cả trái tim. Xin cứu con khỏi một đời sống nửa vời.”

Từ hôm đó, một điều âm thầm thay đổi trong Khải. Cậu không còn quá ám ảnh với việc phải “biết ngay” mình có ơn gọi hay không. Cậu bắt đầu chú ý hơn đến câu hỏi sâu hơn: “Mình đang trở thành con người nào trước mặt Chúa?” Vì có những người chưa biết mình sẽ đi đường nào, nhưng đang đi rất thật. Và cũng có những người tưởng mình đã biết, nhưng lại sống rất giả.

Năm thứ hai đại học, Khải xin một linh mục dòng làm cha linh hướng thường xuyên. Vị linh hướng ấy, cha Gioan, khác hẳn cha Phêrô và cha Augustinô. Ngài trẻ hơn, sắc bén hơn, và có cách hỏi rất thẳng. Ngay buổi gặp đầu tiên, sau khi nghe Khải kể về hành trình nhiều năm phân định, về Thư, về nỗi sợ sai lầm, cha Gioan hỏi ngay:

“Con muốn làm linh mục hay con muốn thuộc về Chúa?”

Khải sững người.

Cha nói tiếp:

“Vì hai điều đó không hoàn toàn trùng nhau trong ý hướng của một người. Có người thích làm linh mục hơn là thật sự muốn nên người của Chúa. Họ thích vai trò, thích ý nghĩa, thích sứ vụ, thích được cần đến. Nhưng nếu Chúa chỉ muốn họ nên thánh trong một đời sống khác, chưa chắc họ đã sẵn lòng.”

Khải thấy câu hỏi ấy như lưỡi gươm. Nó tách bạch rất nhiều thứ đã lẫn lộn trong lòng cậu.

Từ đó, cha Gioan hướng dẫn Khải đi vào một sự phân định ít cảm tính hơn. Ngài bảo cậu xem xét các dấu chỉ không chỉ trong giờ cầu nguyện mà cả trong cách sống thực tế: khả năng trung thành, sự quân bình nhân bản, cách đối diện cô đơn, thái độ với quyền lực, với lời khen, với sự thất bại, với thanh sạch nội tâm, với lao động hằng ngày. Ngài bảo:

“Một ơn gọi thật không loại bỏ nhân tính, nhưng thanh luyện nó. Nếu con không dám nhìn nhân tính mình, con sẽ đem nó vào nhà dòng và một ngày nào đó chính nó sẽ phá con.”

Khải bắt đầu thấy sợ một cách lành mạnh. Không còn là sợ bỏ lỡ, mà là sợ sống dối.

Còn Thư, cô vẫn hiện diện trong hành trình ấy như một câu hỏi không biến mất. Nhưng chính nhờ sự hiện diện của cô, Khải bị buộc phải thành thật hơn. Nếu không có Thư, có lẽ cậu đã dễ tự kết luận mình có ơn gọi chỉ vì chẳng có gì níu kéo. Nhưng vì có một tình cảm thật, cậu buộc phải hỏi sâu hơn: “Nếu từ bỏ, mình từ bỏ điều gì? Và vì ai?” Chỉ những từ bỏ có máu thịt mới chứng minh được chiều sâu của tiếng gọi.

Một buổi tối nọ, Khải chủ động nói với Thư rằng cậu cần giữ khoảng cách một thời gian để nghiêm túc với việc phân định. Thư ngồi lặng rất lâu. Rồi cô chỉ hỏi:

“Là vì cậu đã quyết định rồi sao?”

Khải lắc đầu.

“Không. Chính vì chưa quyết định nên mình phải làm vậy.”

Thư cắn môi, mắt đỏ lên nhưng không khóc.

“Mình hiểu.”

Sự trưởng thành đôi khi bắt đầu bằng những câu nói rất đau nhưng rất thật. Không giải thích quá mức. Không giữ người khác bên mình để nuôi một thứ lưng chừng. Không dùng sự mơ hồ như một cách tận hưởng cả hai phía. Đêm đó Khải đi về giữa thành phố đông người mà thấy trong lòng trống đến mức tưởng gió cũng đi xuyên qua được. Cậu biết từ nay sự phân định của mình đã bước sang một tầng khác. Không còn là mơ tưởng. Không còn là lý thuyết. Nó đã chạm vào máu tim.

Những tháng sau đó là một mùa sa mạc. Khải không còn gặp Thư thường xuyên. Cậu dồn mình vào học tập, cầu nguyện, phục vụ nhóm sinh viên Công giáo, và nhất là vào việc sống những điều rất nhỏ cách trung thành. Có những ngày chẳng có cảm xúc đạo đức nào. Có những ngày cậu thấy nhớ Thư đến đau. Có những ngày tưởng như mình đang khô héo. Nhưng lạ thay, chính trong giai đoạn ấy, một thứ bình an chậm chạp bắt đầu lớn lên. Không ngọt ngào. Không rực sáng. Chỉ là một sự yên vững âm thầm khi đứng trước Nhà Tạm, dù không “cảm” gì nhiều. Một sự thôi thúc nhẹ nhưng bền khi nghe nói đến đời sống hiến dâng. Một sự đồng cảm lạ với nỗi đau của người khác. Một sự nghiêm túc dần với việc từ bỏ bản thân trong những điều nhỏ. Một niềm vui không ồn ào khi giúp ai đó trở lại với bí tích Hòa Giải, khi thăm bệnh, khi dạy giáo lý, khi ở lại sau giờ sinh hoạt để nghe một người bạn tâm sự.

Cha Gioan nói với cậu:

“Con thấy không, cảm xúc nhất thời thường bùng lên mạnh rồi tắt. Còn điều đến từ Thiên Chúa thường khiêm tốn hơn, nhưng bền hơn. Nó không làm con say, nó làm con chín.”

Và chính ở đây, Khải bắt đầu chạm vào một sự thật quan trọng: ơn gọi không được xây trên đỉnh cao cảm xúc, nhưng trên nền tảng tình yêu được thanh luyện. Tình yêu ấy không chỉ là rung động hướng về Chúa, mà là chọn Chúa mỗi ngày, trong tỉnh táo, trong tự do, trong sự thật, cả khi trái tim không còn được vuốt ve bởi những an ủi ngọt ngào.

Năm cuối đại học, Khải về quê dài ngày vì mẹ cậu đổ bệnh. Bà Hạnh chỉ bị suy nhược nặng, nhưng thời gian chăm mẹ đã dạy Khải rất nhiều. Cậu nhận ra mình có thể rửa bát, nấu cháo, xoa dầu, thức đêm, đưa mẹ đi khám, nhẫn nại nghe mẹ kể chuyện cũ lần thứ mười mà không thấy những việc ấy nhỏ. Cậu bỗng hiểu một điều: người có ơn gọi thật không phải là người bay bổng khỏi những bổn phận đời thường, nhưng là người học yêu rất cụ thể. Nếu không biết yêu mẹ trong lúc bệnh, không biết bền lòng trong những chăm sóc âm thầm, thì nói yêu đoàn chiên, yêu Hội Thánh, yêu dân Chúa cũng dễ chỉ là lời đẹp.

Một tối, khi đã đỡ hơn, bà Hạnh gọi Khải lại bên giường.

“Mẹ hỏi thật, con còn nghĩ chuyện đi tu không?”

Khải nhìn mẹ, giọng bình thản hơn nhiều năm trước.

“Dạ còn.”

“Mạnh hơn hay yếu đi?”

Khải suy nghĩ rất lâu rồi đáp:

“Ít cảm xúc hơn. Nhưng có lẽ thật hơn.”

Bà Hạnh mỉm cười, mắt hoe đỏ.

“Thế thì tốt.”

Đó là lần đầu tiên Khải nói về ơn gọi mà không run, không quá hưng phấn, cũng không quá sợ. Cậu thấy lòng mình như một cánh đồng sau mùa gặt: không còn xanh um, không còn đẹp theo kiểu lãng mạn, nhưng đất đã được phơi ra, thật, trần, sẵn sàng cho một mùa gieo khác.

Câu chuyện của Khải chưa kết thúc ở đây. Bởi vì phân định không chấm hết khi người ta nộp đơn vào chủng viện hay nhà dòng. Và càng không kết thúc khi người ta mặc áo dòng. Trái lại, đó mới chỉ là sự khởi đầu của một hành trình dài, nơi người ta phải tiếp tục trả lời tiếng gọi mỗi ngày, tiếp tục để tình yêu được thanh luyện, tiếp tục bước ra khỏi những cảm xúc nhất thời để đi vào sự trung tín của cả đời mình.

Nhưng chính vào cuối năm ấy, khi Khải quỳ trước Nhà Tạm trong ngôi nhà thờ nhỏ của giáo xứ, giữa một đêm rất yên, cậu đã thưa lên một lời mà nhiều năm trước cậu chưa thể thưa:

“Lạy Chúa, con không còn dám nói rằng con chắc chắn mạnh mẽ. Con cũng không dám nói con hiểu hết con đường trước mặt. Nhưng điều con biết là: con không muốn sống hời hợt nữa. Nếu Chúa gọi con, xin nhận lấy con người thật của con, với cả ánh sáng lẫn bóng tối. Xin dạy con yêu Chúa hơn những an ủi của Chúa, yêu tiếng gọi hơn hình ảnh đẹp về tiếng gọi, yêu sự thật hơn cảm xúc. Và nếu con đi, xin cho con đi bằng cả trái tim.”

Ngoài sân, gió đêm lùa qua hàng cây. Nhà thờ tối và thinh lặng. Không có dấu lạ nào. Không có tiếng nói từ trời. Chỉ có một người trẻ đang lớn lên trong sự thật. Nhưng có lẽ, trước mặt Thiên Chúa, đó đã là một phép lạ rất lớn rồi.

 

 

MÙA THANH LUYỆN CỦA TRÁI TIM

Ngày Khải bước qua cánh cổng nhà đào tạo, trời không mưa mà cũng không nắng. Bầu trời chỉ xám nhạt như một tấm khăn phủ lên lòng người. Không có cảnh chia ly quá lớn, không có ai ôm nhau khóc nức nở như trong những câu chuyện người ta thường kể để làm đẹp thêm cho ơn gọi. Chỉ có mẹ cậu đứng bên chiếc túi vải cũ, tay nắm tay con thật chặt, bàn tay nhăn nheo của một người đàn bà đã quen chịu đựng. Bà không nói nhiều. Bà chỉ nhìn Khải thật lâu, như muốn ghi khuôn mặt con vào tim, rồi khẽ bảo:

“Đi thì đi cho thật. Đừng sống nửa chừng.”

Khải gật đầu. Cậu cũng không nói được gì. Trong lòng cậu lúc ấy không hẳn là xúc động bùng cháy, mà là một sự lặng nặng. Một cánh cửa đã mở. Một nếp sống cũ đã khép lại. Một con đường mới bắt đầu. Nhưng ngay từ giây phút đầu tiên ấy, Khải đã hiểu một điều mà rất nhiều người ngoài không hiểu: bước vào nhà Chúa không có nghĩa là mọi băn khoăn biến mất. Trái lại, có khi chính từ đây, chúng mới bắt đầu lộ hình rõ nhất.

Nhà đào tạo nằm trên một triền đồi thấp, tường vôi vàng cũ, hành lang dài, cây sứ trước sân, nhà nguyện nhỏ nhưng rất ấm. Những buổi sáng đầu tiên, tiếng chuông gọi dậy vang lên lúc trời còn tối mịt. Khải choàng chăn ngồi dậy giữa cái lạnh sớm mai, nghe tiếng dép lê, tiếng cửa mở, tiếng bước chân vội mà vẫn phải giữ im lặng. Rồi giờ nguyện ngắm, Thánh lễ, điểm tâm, học tập, lao động, giờ chung, giờ riêng, kinh tối. Mọi thứ đi vào một nhịp đều đặn, dường như trật tự đến mức tưởng sẽ giúp lòng người yên rất nhanh.

Nhưng lòng người đâu dễ yên chỉ vì nếp sống bên ngoài đã vào khuôn.

Những ngày đầu, Khải cảm thấy nhẹ. Không còn sự giằng co hằng ngày giữa đời sống thường và nỗi băn khoăn ơn gọi. Không còn những cuộc gặp khiến tim mình xao động. Không còn quá nhiều ngã ba. Chung quanh là những người trẻ như mình, cũng đang tìm Chúa, cũng đang tập sống kỷ luật, tập cầu nguyện, tập từ bỏ. Khải tưởng rằng bước vào đây là đã đi được một nửa quãng đường. Cậu không nói điều ấy ra, nhưng trong sâu thẳm, có một ảo tưởng âm thầm nảy mầm: từ nay, mọi sự sẽ sáng dần lên; từ nay, lòng mình sẽ ít chia đôi hơn; từ nay, cái gọi là “ơn gọi” sẽ trở nên rõ ràng hơn qua nếp sống này.

Nhưng đời sống thiêng liêng không phải một đường thẳng đi lên.

Chỉ sau vài tháng, Khải bắt đầu va vào chính mình với một độ đau mà trước kia cậu chưa từng chạm tới.

Ở ngoài đời, một người trẻ còn có nhiều khoảng trống để chạy đi đâu đó khi lòng mệt. Có thể ra đường, có thể gặp bạn, có thể lao vào việc học, có thể nói cười cho quên, có thể để tâm trí bị xô đi bởi muôn chuyện. Nhưng trong môi trường tu trì, đặc biệt những năm đầu, mọi thứ chậm lại. Bớt ồn hơn. Bớt phân tán hơn. Và khi bên ngoài bớt ồn, bên trong bắt đầu lên tiếng rất lớn.

Khải nhận ra mình không thánh thiện như mình từng nghĩ.

Trong giờ cầu nguyện, đầu óc cậu lạc đi không biết bao lần. Có những hôm ngồi trong nhà nguyện, miệng đọc thánh vịnh mà lòng trống rỗng như đá. Có những hôm nhìn anh em chung quanh xem ra sốt sắng, chăm chú, nghiêm trang, còn mình thì chỉ thấy mệt, buồn ngủ, khô cạn, thậm chí bực bội vô cớ. Cậu bắt đầu thấy rõ nơi mình những lớp cứng đầu, những nhu cầu được chú ý, những so sánh âm thầm, những tự ái nhỏ nhen. Có người được bề trên khen, Khải thấy lòng mình chùng xuống. Có người cầu nguyện hay, nói năng chững chạc, sống chín chắn, Khải thấy mình nhỏ bé và khó chịu. Có lần chỉ vì một lời góp ý trong giờ lượng giá, cậu im lặng nhưng trong lòng nổi sóng suốt cả đêm.

Khải hoảng hốt trước con người thật ấy của mình.

Cậu từng nghĩ người bước vào nhà đào tạo là người đã khá sẵn rồi. Giờ đây, cậu mới thấy không phải. Có khi chính những người bước vào nhà đào tạo là những người được đưa vào một lò lửa để biết mình còn thô đến đâu. Áo dòng, giờ kinh, luật lệ, bài học, nhà nguyện, thánh lễ… tất cả không tự động làm ai nên thánh. Chúng chỉ tạo nên một không gian nơi sự thật không còn dễ bị che giấu.

Một tối sau giờ cơm, trong giờ đi dạo thinh lặng quanh sân, Khải chợt nhớ đến câu cha Augustinô từng nói từ những năm trước: “Thiên Chúa không gọi cảm xúc. Thiên Chúa gọi một con người.” Ngày đó cậu nghe như một nhận định sâu sắc. Bây giờ cậu bắt đầu hiểu đó là một lưỡi dao. Vì con người được gọi không chỉ có phần sáng, mà có cả vết thương, kiêu ngạo, yếu đuối, nhu cầu được thương, những sợ hãi, những thiếu trưởng thành chưa được chữa lành. Và nếu người ta không để Chúa đi vào hết những vùng ấy, người ta có thể sống nhiều năm trong nhà Chúa mà lòng vẫn không thật thuộc về Chúa.

Năm đầu tiên trôi qua trong một thứ bình an lẫn lộn với mệt mỏi. Khải không bỏ cuộc. Cậu giữ kỷ luật. Cậu học hành nghiêm túc. Cậu lao động đều. Cậu cũng được quý vì hiền, ít nói, có chiều sâu. Nhưng chỉ mình cậu biết bên trong mình vẫn còn quá nhiều nứt gãy. Không phải nứt gãy kiểu người ta sa ngã bên ngoài, nhưng là nứt gãy âm thầm hơn: mình còn thích được nhìn là người có ơn gọi tốt; mình còn đau khi thấy mình không nổi bật; mình còn cầu nguyện như thể chờ Chúa ban cảm giác bình an, hơn là chỉ ở lại với Người trong trần trụi; mình còn yêu hình ảnh đẹp về đời dâng hiến, hơn là yêu sự nghèo nàn rất thật của chính hành trình ấy.

Có những đêm Khải ngồi trước bàn học, nhìn ngọn đèn nhỏ hắt bóng xuống trang sách thần học căn bản mà không đọc nổi thêm dòng nào. Cậu chỉ muốn hỏi Chúa: “Sao vào rồi mà con vẫn rối thế này? Sao ở gần Nhà Tạm hơn trước mà lòng con không phải lúc nào cũng gần Chúa hơn trước? Sao con vẫn phải chiến đấu với chính mình như một người chưa bắt đầu?”

Nhưng trời không đáp. Nhà nguyện vẫn im. Đời tu, ít nhất trong giai đoạn đầu, không luôn cho người ta thứ ngọt ngào mà người ngoài tưởng. Nó có những ngày rất bình thường. Những ngày đọc kinh như bổn phận. Những ngày đi lễ mà lòng như khúc gỗ. Những ngày làm việc chung, cười nói với anh em, nhưng bên trong thấy mình như cái bình cạn. Và chính những ngày ấy mới thật sự hỏi người ta: “Con có ở lại không, khi lửa ban đầu đã dịu?”

Năm thứ hai, Khải được cử ra thành phố học triết cùng một số anh em khác. Thành phố mở ra trở lại, nhưng lần này khác trước. Cậu không còn là một sinh viên tự do đi tìm câu trả lời, mà là một tu sinh mang trong mình một lời đáp đã sơ khởi thưa rồi. Chính vì thế, mọi chạm mặt với đời càng trở nên sắc hơn. Người ta nhìn cậu khác. Bạn cũ gặp lại nói chuyện khác. Có người tôn trọng. Có người trêu. Có người nói nửa đùa nửa thật: “Mày mà đi tu à?” Có người bảo: “Mày phí quá.” Những câu ấy Khải cười cho qua, nhưng có lúc chúng ở lại trong đầu cậu lâu hơn cậu muốn.

Một buổi chiều nọ, sau giờ học, Khải đi ngang qua con đường cũ gần nhà sách nơi trước đây cậu và Thư từng nhiều lần gặp nhau. Cậu không cố nhớ, nhưng ký ức có cách riêng của nó. Chỉ một góc phố, một quán cà phê nhỏ, một mái hiên cũ dính đầy mưa khô… cũng đủ khiến lòng người chao một nhịp. Khải bước chậm hơn. Rồi chính lúc ấy, cậu thấy cô.

Thư.

Không phải trong tưởng tượng. Không phải trong ký ức. Mà thật sự, đang đứng bên kia đường, ôm mấy cuốn sách, tóc buộc gọn, dáng hơi gầy hơn trước, nhưng gương mặt ấy là gương mặt Khải nhận ra ngay lập tức. Trái tim cậu đập mạnh đến mức nghe rõ trong tai. Bao năm không gặp, cậu từng nghĩ ký ức ấy đã lắng xuống đủ sâu để thôi làm mình chao đảo. Nhưng chỉ một giây gặp lại, cậu hiểu rằng có những điều không chết, chúng chỉ ngủ.

Thư cũng thấy cậu. Cô đứng khựng lại. Ánh mắt hai người chạm nhau trong một khoảnh khắc ngắn mà dài như một mùa cũ trở về.

Khải không thể quay đi. Cũng không thể vờ như không thấy. Cậu bước sang. Thư mỉm cười nhẹ.

“Lâu quá.”

Khải nghe cổ họng mình khô lại.

“Ừ. Lâu thật.”

Hai người đứng giữa chiều thành phố đông đúc mà như lọt vào một khoảng riêng biệt. Mọi âm thanh chung quanh vẫn có đó, nhưng xa đi. Họ hỏi nhau vài câu rất thường: dạo này ra sao, còn học không, sống thế nào. Thư nói cô đã đi làm được một năm ở một trung tâm hỗ trợ trẻ em khó khăn. Giọng cô chín hơn trước, ánh mắt đằm hơn, và điều làm Khải đau nhất là cô vẫn giữ cái cách nhìn thẳng mà dịu dàng ấy.

Cô nhìn chiếc áo tu sinh đơn sơ Khải đang mặc, khẽ hỏi:

“Vậy là cậu đã đi thật rồi.”

Khải gật đầu.

“Ừ.”

Thư mỉm cười, nhưng trong nụ cười có điều gì xa xôi.

“Mình biết có ngày này.”

Khải không biết phải đáp gì. Nếu nói rằng mình vẫn nhớ, thì quá muộn và không đúng chỗ. Nếu nói rằng mình đã ổn cả rồi, thì là nói dối. Nếu nói rằng đây là ý Chúa, thì nghe như một câu đạo đức dễ dãi trước một trái tim thật của người khác. Nên cậu chỉ đứng đó, vụng về như một người đang cố giữ thăng bằng trên cây cầu quá hẹp.

Cuộc gặp ấy chỉ kéo dài hai mươi phút. Nhưng nó đủ làm Khải mất ngủ suốt nhiều tuần sau.

Từ hôm đó, Thư hiện về trong trí cậu không phải như một ký ức xa nữa, mà như một sự hiện diện sống động. Cách cô cười, cách cô hỏi, ánh mắt vừa bình thản vừa có chút gì chưa nói… tất cả trở thành những đợt sóng âm thầm mà dai dẳng. Khải ghê sợ chính mình. Cậu đã tưởng những năm tháng kỷ luật, cầu nguyện, học hành, thinh lặng đã cho cậu một nền vững hơn. Vậy mà chỉ một cuộc gặp lại, tất cả bỗng mềm đi. Những giờ kinh trở nên phân tán hơn. Những giờ cầu nguyện có lúc không còn là thưa chuyện với Chúa mà là cuộc giằng co để đẩy ra một gương mặt cứ trở đi trở lại trong đầu.

Khải không dám nói ngay với ai. Cậu muốn tự mình vượt qua trước. Cậu tự nhủ đây chỉ là phản ứng nhất thời, rồi sẽ qua. Cậu giữ mình nghiêm hơn, làm việc kỹ hơn, tránh mọi điều có thể gợi nhớ. Nhưng sự thật không vì bị đè xuống mà biến mất. Trái lại, nó còn đi sâu hơn.

Một tối, sau giờ nguyện ngắm, Khải ở lại cuối nhà nguyện. Ánh đèn vàng hắt xuống tượng chịu nạn trước cung thánh. Nhà nguyện vắng. Không khí im đến mức nghe rõ tiếng lá ngoài sân quệt vào cửa kính. Khải quỳ đó, hai tay đan lại thật chặt, đầu cúi thấp. Cậu cảm thấy mình như một người đang đứng trước bờ vực: nếu cứ im lặng, có thể cơn sóng trong lòng sẽ lớn dần đến lúc cuốn mình đi; nhưng nếu nói ra, cậu sợ chính việc gọi tên nó sẽ làm nó thật hơn, nặng hơn.

Cuối cùng, cậu vào gặp cha linh hướng.

Cha Gioan ngồi im nghe Khải kể, không ngắt lời, không tỏ vẻ ngạc nhiên, cũng không vội an ủi. Khi Khải nói xong, giọng gần như vỡ ra vì xấu hổ, cha vẫn ngồi rất yên. Một lúc sau ngài mới hỏi:

“Con đau vì điều gì nhất? Vì con còn nhớ người ấy? Hay vì con thấy mình không được như hình ảnh con nghĩ về chính mình?”

Câu hỏi ấy làm Khải chết lặng.

Cậu tưởng nỗi đau của mình hoàn toàn là vì một tình cảm trở lại. Nhưng khi nghe cha hỏi, cậu chợt nhận ra còn một lớp đau khác: cậu đau vì hình ảnh “tu sinh đã vượt qua quá khứ” của mình vừa nứt. Cậu đau vì thấy mình chưa thanh sạch như mình tưởng. Cậu đau vì cái tôi thiêng liêng bị tổn thương.

Cha Gioan nhìn cậu rất lâu rồi nói chậm:

“Đây không phải là thất bại đầu tiên của ơn gọi con. Đây có thể là cơ hội đầu tiên để ơn gọi con bớt giả.”

Khải ngẩng lên. Cậu không hiểu hết, nhưng câu ấy đánh động rất mạnh.

Cha nói tiếp:

“Lửa ban đầu giúp người ta bước vào. Nhưng không ai sống được cả đời chỉ bằng lửa ban đầu. Cảm xúc sốt sắng, bình an, hứng khởi, rung động trước điều thánh… tất cả đều là hồng ân, nhưng không phải nền móng cuối cùng. Nếu nền móng là cảm xúc, đến ngày cảm xúc đổi hướng, người ta sẽ ngã. Điều giữ một ơn gọi đứng vững là tình yêu trưởng thành. Mà tình yêu trưởng thành không có nghĩa là không còn bị thử thách. Nó có nghĩa là trong thử thách, con vẫn chọn điều mình thuộc về.”

Khải lặng người.

Cha Gioan nói nữa:

“Con gặp lại một người con từng quý mến, lòng con rung lên, điều đó chưa tự nó là tội hay phản bội. Nó cho thấy con là một con người có trái tim thật, biết gắn bó, biết cảm, biết nhớ. Vấn đề không phải là con có cảm xúc hay không. Vấn đề là con làm gì với cảm xúc ấy. Con để nó đưa con đi, hay con đem nó vào trong sự thật trước mặt Chúa?”

Khải cúi đầu, hai mắt cay xè.

“Con thấy xấu hổ.”

“Xấu hổ cũng có thể là một hình thức tự ái. Con đang xấu hổ vì yếu đuối, hay vì không còn giữ được hình ảnh đẹp về mình?”

Khải không trả lời được. Vì sự thật là cả hai. Và chính vì thế, cậu thấy đau hơn.

Từ hôm ấy, cha Gioan đồng hành Khải sát hơn. Không phải bằng những lời khuyên chung chung, mà bằng một sự dẫn dắt rất cụ thể. Cha bảo cậu đừng chạy trốn chính cảm xúc mình, cũng đừng nuôi dưỡng nó bằng tưởng tượng. Đừng cố chứng tỏ mình mạnh. Đừng tự kết án quá mức. Hãy nhìn thẳng, gọi tên, đem vào cầu nguyện, và nhất là chấp nhận rằng trái tim mình chưa được thanh luyện xong. Chính việc chấp nhận ấy mới là bước đầu của trưởng thành.

Khải bắt đầu bước vào một giai đoạn rất lặng nhưng rất đau. Cậu không còn cầu nguyện kiểu “xin Chúa cất điều này đi ngay”. Cậu cầu nguyện kiểu nghèo hơn: “Xin Chúa dạy con sống điều này trong sự thật.” Có hôm cậu chỉ ngồi im trước Nhà Tạm, trong lòng đầy hình ảnh, đầy nhớ, đầy giằng co, và không biết nói gì ngoài việc ở đó. Chính sự ở đó, không bỏ đi, dần dần trở thành một bài học lớn.

Khải cũng hiểu hơn về một ảo tưởng phổ biến nơi nhiều người trẻ bước vào đời tu: họ nghĩ rằng vào nhà dòng rồi thì trái tim sẽ đơn giản hơn, tình cảm sẽ gọn lại, và những gì thuộc về đời sống tự nhiên sẽ tự động yếu đi. Nhưng không. Có khi vào rồi, người ta mới thấy rõ sức nặng thật của trái tim mình. Có khi chính sự thinh lặng, kỷ luật, nếp sống cầu nguyện làm những dây ràng buộc cũ hiện ra rõ hơn. Không phải để làm người ta bỏ cuộc, nhưng để họ biết ơn gọi của mình không thể xây trên sự chưa biết mình.

Một lần nọ, vào kỳ nghỉ ngắn, Khải lại vô tình gặp Thư khi cùng tham gia một chương trình thiện nguyện cho trẻ khuyết tật. Lần này cuộc gặp không tình cờ thoáng qua. Hai người làm việc cùng một nhóm suốt hai ngày. Không ai nói gì quá giới hạn. Không có cử chỉ thân mật. Không có lời tỏ bày nào. Mọi sự đều đúng mực. Nhưng chính sự đúng mực ấy lại làm Khải khủng hoảng hơn. Vì cậu nhận ra giữa mình và Thư chưa từng có điều gì xấu. Cái đẹp nơi cô vẫn còn đó: sự dịu dàng, sự tận tâm với người nhỏ bé, cách nói chuyện không ồn mà thấm, sự trưởng thành sau những năm tháng đi qua đời sống thật. Có lúc nhìn Thư cúi xuống buộc lại dây giày cho một em bé bị bại chân, Khải quay mặt đi, vì tim mình đau như bị ai bóp.

Đêm hôm đó, trong phòng ngủ tập thể của nhà lưu trú, khi anh em đã ngủ, Khải nằm mở mắt nhìn trần nhà. Cậu hỏi Chúa một câu mà có lẽ rất nhiều người được gọi đã từng hỏi trong những giờ như thế:

“Lạy Chúa, tại sao Người không gọi con khi trái tim con trống? Tại sao Người lại để con phải chọn giữa hai điều đều đẹp?”

Không có tiếng trả lời. Nhưng sâu trong lòng, như có một ánh sáng rất mảnh đi qua: có lẽ vì Thiên Chúa không muốn những lễ vật rẻ tiền. Một trái tim chưa từng biết gắn bó thì nói từ bỏ rất dễ. Một người chưa từng đứng trước một tình yêu nhân loại thật thì nói “con chỉ chọn Chúa” cũng có thể vẫn còn nhẹ. Chính khi phải chọn giữa hai điều đều đẹp, tình yêu mới đi vào chiều sâu của hy tế.

Sáng hôm sau, Khải tránh ở riêng với Thư, nhưng không tránh với thái độ lạnh nhạt. Cậu cư xử đàng hoàng, bình an, vừa đủ. Đó là một trận chiến rất kín. Không ai biết. Người ngoài có thể tưởng mọi sự bình thường. Chỉ một mình cậu biết mỗi cái nhìn, mỗi câu nói, mỗi lần phải giữ cho lòng mình đứng yên là một lần chiến đấu. Và ở đây, Khải bắt đầu học một bài học mà trước kia cậu chưa hiểu: trung thành không phải là không còn bị kéo, nhưng là khi bị kéo mà vẫn chọn điều mình đã hiến.

Sau lần ấy, Khải trở về nhà đào tạo như một người vừa đi qua một cơn bão ngầm. Cậu không sụp đổ bên ngoài. Cậu vẫn học, vẫn sống, vẫn phục vụ. Nhưng trong lòng, rất nhiều thứ đang được lột ra. Cậu thấy mình không thể tiếp tục sống đời tu chỉ bằng ý tưởng “mình đã chọn rồi”. Vì sự chọn ấy phải được tái lập từ bên trong. Không phải một lần. Nhiều lần. Không phải bằng cảm giác nóng sốt, mà bằng một tình yêu chín hơn, nghèo hơn, ít tự mãn hơn.

Cha Gioan bảo cậu trong một buổi linh hướng:

“Con đang đi từ chỗ yêu ơn gọi như một ánh sáng đến chỗ yêu ơn gọi như một thập giá. Đừng sợ bước chuyển ấy. Ai cũng muốn một ơn gọi đẹp. Nhưng cuối cùng, ơn gọi chỉ đứng được khi người ta chấp nhận mang nó như một trách nhiệm tình yêu, chứ không chỉ như một niềm hứng khởi.”

Khải hỏi:

“Làm sao biết con đang trung thành vì yêu Chúa, chứ không phải vì sĩ diện, vì đã lỡ đi rồi nên không dám quay lui?”

Cha Gioan gật đầu, như thể chính câu hỏi ấy cho thấy Khải đã bắt đầu đi vào chiều sâu.

“Nếu vì sĩ diện, lòng con sẽ cứng, sẽ cay, sẽ nhìn sự từ bỏ như món nợ phải trả. Nếu vì yêu Chúa, dù đau, lòng con vẫn dần mềm ra, vẫn có bình an sâu, vẫn có khả năng yêu người khác trong tự do, không chiếm giữ, không oán trách. Tình yêu trưởng thành không làm tim con chết. Nó làm tim con rộng hơn.”

Câu ấy ở lại với Khải rất lâu.

Thời gian sau, cậu thấy lời cha đúng. Những tháng đầu sau cơn khủng hoảng, cậu cầu nguyện như người đang băng bó vết thương. Nhưng dần dần, trong chính vết thương ấy, lòng cậu được nới ra. Cậu bớt phán xét người khác hơn. Bớt ngây thơ khi nghĩ ơn gọi là chuyện đơn giản. Bớt coi thường những yếu đuối nhân loại. Khi nghe một anh em khác thú nhận đang bị thử thách bởi tình cảm, Khải không còn sốc hay âm thầm khinh thường như trước. Cậu chỉ thấy thương. Vì cậu biết có những trận chiến người ta không chọn, nhưng phải đi qua. Và chính cách đi qua chúng mới bày ra sự thật của người ấy.

Khải cũng bắt đầu hiểu rằng thanh luyện cảm xúc không có nghĩa là trở thành người vô cảm. Không phải là trái tim khô cứng, không còn rung động, không còn biết quý cái đẹp nơi một con người. Không phải là giết hết chiều kích nhân bản để giữ lấy một vẻ bề ngoài “an toàn”. Không. Điều Chúa làm không phải là hủy trái tim, nhưng là sắp lại trật tự yêu thương trong trái tim ấy. Để người ta vẫn biết xúc động, vẫn biết quý mến, vẫn biết đau, vẫn biết nhớ, nhưng không để những điều ấy chiếm ngôi vị chỉ thuộc về Thiên Chúa.

Đó là một tiến trình rất dài. Có ngày tiến một chút. Có ngày lùi hai bước. Có ngày tưởng đã bình an, rồi chỉ một bản nhạc cũ, một con đường quen, một kiểu ánh sáng chiều nào đó cũng đủ làm lòng gợn lại. Nhưng lần này Khải không còn hoảng như trước. Cậu bắt đầu chấp nhận rằng vết thương không biến mất chỉ vì mình muốn. Nó được đổi nghĩa qua cách mình sống với nó.

Một năm sau, Khải tình cờ biết Thư đã đính hôn. Tin ấy đến không có kịch tính. Một người bạn cũ nói trong cuộc trò chuyện rất bình thường. Nhưng khi nghe, lòng Khải như có ai bóp nhẹ rồi buông ra. Cậu im lặng suốt chiều hôm ấy. Không phải vì ghen. Không phải vì tiếc theo kiểu ích kỷ. Mà vì một cánh cửa rất cũ đã khép thật sự. Những gì trước đó còn lửng lơ trong tầng sâu nào đó của lòng, giờ được thực tại đóng lại bằng một tiếng rất nhỏ nhưng dứt.

Đêm ấy, Khải vào nhà nguyện lâu hơn thường lệ. Cậu không xin gì nhiều. Chỉ thưa:

“Con trao người ấy lại cho Chúa. Xin Chúa chúc lành cho con đường của người ấy. Và xin Chúa cho con thôi giữ trong lòng những gì không còn thuộc về con.”

Cầu nguyện như thế không làm cậu lập tức nhẹ đi. Nhưng nó đánh dấu một bước rất trưởng thành: từ tình cảm muốn giữ, sang tình yêu biết trao. Từ sự đau của mất, sang sự bình an của phó thác. Khải ra khỏi nhà nguyện đêm đó không phải như một người chiến thắng rực rỡ, mà như một người vừa đặt xuống một phần rất nặng của đời mình.

Và lạ thay, sau biến cố ấy, đời sống ơn gọi của cậu bớt màu sắc anh hùng mà lại thật hơn bao giờ hết. Khải không còn nghĩ về mình như một người “đã vượt thắng tình cảm để đi theo Chúa.” Cậu ghét kiểu kể chuyện ấy. Nó quá dễ làm người ta biến ơn gọi thành một huy chương. Cậu chỉ thấy mình là một kẻ đã được Chúa kiên nhẫn dẫn qua những tầng sâu của trái tim, để biết mình yếu, để biết mình cần ơn Chúa, để biết trung thành không phải công trạng mà là ân sủng được đón nhận từng ngày.

Từ đó, khi nhìn cây thánh giá trên tường phòng, Khải hiểu hơn điều trước kia chỉ hiểu bằng trí: tình yêu thật không sống nhờ phút bốc lửa đầu tiên. Tình yêu thật được chứng minh bởi sự ở lại sau khi mọi hứng khởi qua đi. Cũng như đời hôn nhân không đứng vững nhờ ngày cưới nhưng nhờ những ngày bình thường sau đó, đời dâng hiến cũng không đứng vững nhờ ngày vào nhà dòng nhưng nhờ những năm tháng không ai thấy, những trận chiến thầm lặng, những từ bỏ không tên, những lần phải làm mới lại lời đáp trong khô khan và nghèo nàn.

Khải giờ đây cầu nguyện ít lời hơn xưa, nhưng thật hơn. Cậu không còn xin Chúa cho mình “luôn sốt sắng,” vì cậu hiểu sốt sắng là quà, không phải nền. Cậu xin điều khác:

“Xin cho con yêu đủ để ở lại.”

Câu ấy nghe đơn sơ, nhưng chứa cả một hành trình dài.

Một buổi tối cuối thu, sau giờ kinh tối, Khải đi một mình quanh sân nhà đào tạo. Gió mát. Lá rụng lác đác. Từ nhà nguyện, ánh đèn hắt ra một vệt vàng trên nền gạch cũ. Cậu đứng lại rất lâu dưới gốc sứ. Nhìn lại mấy năm qua, cậu thấy mình không còn là chàng trai bước qua cổng nhà đào tạo với nhiều mơ tưởng thánh thiện ngày nào nữa. Cũng không còn là người sợ hãi khi thấy mình yếu. Cậu đã đi qua một mùa vỡ mộng cần thiết: vỡ mộng về chính mình, vỡ mộng về một đời tu luôn sáng đẹp, vỡ mộng về ý nghĩ rằng chỉ cần yêu Chúa bằng cảm xúc mạnh là đủ.

Nhưng sau đống đổ vỡ ấy, một điều nhỏ hơn mà bền hơn đang mọc lên: một tình yêu trưởng thành.

Tình yêu ấy không làm tim cậu bừng cháy mỗi ngày. Có ngày rất bình thường. Có ngày rất mệt. Có ngày cầu nguyện chẳng thấy gì. Có ngày vẫn phải chiến đấu với những bóng dáng cũ. Nhưng ở tầng sâu hơn tất cả, Khải bắt đầu biết mình thuộc về đâu. Không phải vì nơi đó luôn dễ. Không phải vì nơi đó không có mất mát. Nhưng vì ở đó, trong đau, trong khô, trong nghèo, trái tim cậu dần học được cách trao mình cho một tình yêu lớn hơn mình.

Và chính ở đó, Khải hiểu ra bài học mà có lẽ cả đời mình sẽ còn phải học mãi: ơn gọi không đứng vững nhờ lửa ban đầu, vì lửa nào rồi cũng dịu. Ơn gọi chỉ đứng vững khi người ta để cho trái tim mình lớn lên từ rung động thành chọn lựa, từ chọn lựa thành trung thành, từ trung thành thành hiến dâng, và từ hiến dâng thành một tình yêu âm thầm nhưng không rút lại.

Đêm ấy, trước khi ngủ, Khải mở sổ tay ra viết một dòng rất ngắn:

“Con không còn xin Chúa giữ con bằng cảm xúc. Con xin Chúa giữ con bằng tình yêu đã được thanh luyện.”

Rồi cậu gấp sổ lại. Ngoài cửa sổ, gió đêm đi qua rất nhẹ. Trong nhà nguyện xa xa, đèn chầu vẫn sáng.

Và Khải hiểu: có những ngọn lửa phải nhỏ đi để trở thành ánh sáng thật.

 

 

PHẦN III

NHỮNG VẾT NỨT DƯỚI ÁNH ĐÈN NHÀ TẠM

Có những giai đoạn trong đời tu mà bề ngoài xem ra rất đẹp. Người ta bắt đầu nói đến lời khấn, đến những bước tiến dứt khoát hơn, đến tương lai, đến sứ vụ, đến niềm vui hiến dâng, đến một con đường tưởng như đã thành hình rõ ràng. Người ngoài nhìn vào thường nghĩ người tu sinh lúc ấy chắc hẳn rất bình an. Sau bao năm thử thách, sau những mùa thanh luyện đầu tiên, sau những lần thắng được bản thân trong những cơn giằng co lớn, hẳn tâm hồn phải trở nên sáng hơn, vững hơn, rõ hơn. Có phần đúng. Nhưng cũng có một phần rất sâu mà ít ai thấy: càng đến gần những lời đáp dứt khoát, con người càng không thể sống dựa vào những gì vay mượn. Những lớp sơn đạo đức bắt đầu bong ra. Những câu trả lời cũ không còn đủ. Những kinh nghiệm sốt sắng trước kia không còn giữ được lòng người như trước. Và có khi chính lúc tưởng như đã đi khá xa, người ta lại bị ném vào một cuộc khủng hoảng còn sâu hơn cả buổi đầu.

Khải bước vào giai đoạn ấy trong một sự lặng lẽ khác thường.

Sau những năm đầu đầy thanh luyện, sau cơn thử thách lớn của trái tim khi gặp lại Thư và học cách trao lại cho Chúa một điều rất đẹp nhưng không còn thuộc về mình, đời sống của Khải bề ngoài có vẻ chững chạc hơn hẳn. Các bề trên thấy nơi cậu có sự nghiêm túc, chiều sâu, tinh thần trách nhiệm, đời sống nội tâm không phô trương. Anh em quý cậu vì ít nói nhưng chân thành, biết lắng nghe, không thích nổi bật, không tranh phần hơn. Khải cũng được giao thêm những trách nhiệm nho nhỏ trong cộng đoàn: hướng dẫn một số giờ chia sẻ, phụ trách nhóm học tập, đồng hành với vài em trẻ hơn mới vào. Những điều ấy, nếu là trước kia, có thể đã nuôi nơi cậu một niềm vui thầm kín vì thấy mình “đang lớn lên trong ơn gọi.” Nhưng bây giờ, lạ thay, càng được tín nhiệm, Khải càng thấy trong lòng mình có một nỗi run sâu hơn.

Vì cậu biết quá rõ cái nền bên trong của mình chưa hề chắc như người khác tưởng.

Có những tối sau giờ chung, khi hành lang đã vắng, Khải ở lại một mình nơi cuối sân. Gió lùa nhẹ qua những tán lá đêm. Nhà nguyện phía xa vẫn sáng đèn chầu. Và giữa khung cảnh rất bình an ấy, cậu lại thấy lòng mình như bị rỗng đi. Không còn những cơn bão cảm xúc dữ dội như trước. Nhưng thay vào đó là một thứ khô cằn nặng nề hơn: cậu bắt đầu không còn cảm được nhiều điều mà trước kia vẫn làm lòng mình rung động. Những giờ nguyện ngắm không còn làm cậu ấm lên. Những trang Kinh Thánh có lúc như khép lại. Những bài suy niệm về tình yêu Thiên Chúa, về sự hiến dâng, về lòng tín thác, những điều cậu từng tin và từng sống thật, giờ đây nhiều lúc đi ngang qua cậu như gió lướt qua một cánh đồng khô.

Ban đầu Khải chỉ nghĩ đó là mệt mỏi. Ai rồi cũng có những giai đoạn như thế. Cha Gioan trước kia từng nói đời sống thiêng liêng không phải lúc nào cũng ngọt. Cậu biết điều đó. Cậu đã đi qua những mùa khô hạn rồi. Nhưng lần này không giống. Nó không chỉ là cảm giác thiếu an ủi. Nó là một cuộc chất vấn sâu tận nền móng: “Có thật mình tin không? Có thật mình đang đi vì Chúa không? Hay tất cả chỉ là một nếp sống mình đã quen? Có thật Thiên Chúa hiện diện, hay mình chỉ sống trong một thế giới biểu tượng, nghi lễ, cấu trúc, trong khi sâu bên trong mình đang bấu víu vào một điều không sao nắm chắc?”

Khải hoảng sợ chính những câu hỏi ấy.

Người ta vẫn nói khủng hoảng đức tin thường đến với những người ngoài đời, những người đứng trước đau khổ lớn, những người trải qua biến cố mất mát. Nhưng khủng hoảng đức tin cũng đến với người trong nhà đào tạo, đến trong những hành lang rất yên, trong những giờ đọc kinh đều đặn, trong những ngày sống đúng luật, và chính vì đến trong một khung cảnh tưởng như ổn định, nó lại làm người ta sợ hơn. Khải nhìn mình vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn học thần học, vẫn sống đúng nề nếp, nhưng trong sâu thẳm, cậu lại không còn cảm thấy chạm được điều mà những việc ấy quy về. Như thể tay vẫn làm, môi vẫn đọc, thân xác vẫn ở đó, nhưng linh hồn đang đi trong một hành lang tối.

Khủng hoảng ấy không bùng nổ. Nó gặm nhấm.

Có những ngày Khải ngồi trong lớp thần học về mầu nhiệm Hội Thánh, về ân sủng, về các bí tích, về ơn gọi thánh hiến, mà bất chợt thấy đầu óc mình như tách ra. Cậu vẫn ghi chép, vẫn hiểu bài, nhưng lòng cậu hỏi một câu rất trần trụi: “Những điều này có thật là lương thực của đời mình không, hay chỉ là những cấu trúc mình đang học để sau này sống trong đó?” Câu hỏi ấy làm cậu sợ đến toát mồ hôi. Vì nếu ngay cả nền tin cũng bị chao như thế, thì bước đến lời khấn hay một quyết định dứt khoát còn nghĩa gì?

Nhưng cơn khủng hoảng ấy không chỉ là khủng hoảng đức tin. Nó còn là khủng hoảng căn tính.

Khải bắt đầu không biết mình là ai ngoài chiếc áo đang mặc.

Nhiều năm trước, khi còn ở giáo xứ, cậu là con của mẹ Hạnh, là chàng trai hay giúp lễ, là người trẻ đang phân định, là bạn của những người trong xóm, là một người có thể vẫn còn đi về giữa nhà thờ và đời sống thường. Rồi khi vào nhà đào tạo, cậu dần được gọi là anh, là thầy, là người có ơn gọi, là người đang “đi con đường Chúa chọn.” Những cách gọi ấy không xấu. Nhưng giờ đây, khi lòng mình khô cạn và đức tin bị thử lửa, Khải bắt đầu thấy hoảng: nếu bóc hết những vai gọi ấy, mình còn là ai trước mặt Chúa? Nếu một ngày mình không còn chiếc áo này, không còn nếp sống này, không còn sự nhìn nhận của cộng đoàn rằng mình là người được gọi, mình còn lại gì? Mình có thật là người thuộc về Chúa, hay chỉ là người thuộc về một hình thức sống mang tên Chúa?

Chính câu hỏi ấy làm Khải đau nhất.

Một tối nọ, trong giờ chia sẻ nhóm nhỏ, một anh em trẻ hơn nói rất chân thành rằng anh cảm thấy đời sống cộng đoàn đang giúp anh “chắc chắn hơn về bản thân.” Mọi người gật đầu. Ai cũng hiểu cảm giác ấy. Nhưng riêng Khải, nghe câu đó, lòng cậu chùng xuống. Vì cậu thấy mình đang đi theo hướng ngược lại: càng vào sâu, càng ít chắc chắn về bản thân; càng sống đời tu, càng thấy bản ngã mình nghèo và mong manh; càng đến gần quyết định dứt khoát, càng thấy cái tôi thiêng liêng của mình bị bóc đi. Cậu không dám nói điều ấy trong nhóm. Những điều như thế khó nói thành lời. Và có những nỗi khủng hoảng nếu nói quá sớm bằng ngôn ngữ chưa chín, người ta sẽ hiểu lầm là mình nguội lạnh, hoặc tệ hơn, là mình không còn ơn gọi.

Chính trong giai đoạn ấy, Khải chứng kiến một biến cố làm đời sống nội tâm cậu bị chấn động dữ dội hơn.

Một anh em trong cộng đoàn, tên là Nam, lớn hơn Khải một tuổi, là người ai cũng nghĩ sẽ tiến rất tốt. Nam thông minh, nhanh nhẹn, học giỏi, nói năng có sức hút, sinh hoạt nhiệt tình, được nhiều người quý. Anh có vẻ là mẫu người mà người ngoài nhìn vào dễ bảo: “Đúng là người có tương lai.” Nhưng rồi không ai ngờ, một ngày nọ cộng đoàn xôn xao vì Nam xin ra. Lý do không được nói công khai nhiều, nhưng sau đó ít lâu, ai cũng biết Nam đã có một mối liên hệ tình cảm kéo dài từ trước, âm thầm và ngày càng sâu, đến mức anh không còn có thể sống hai chiều mãi được.

Biến cố ấy rúng động cộng đoàn. Có người buồn. Có người hụt hẫng. Có người âm thầm trách Nam. Có người nói nhỏ rằng anh đã lừa dối. Có người lại thương. Mỗi người một phản ứng. Còn Khải, cậu gần như chết lặng.

Không phải vì cậu coi Nam như mẫu gương tuyệt đối. Cũng không phải vì chuyện này quá mới mẻ về mặt lý thuyết. Khải biết người ta có thể bỏ cuộc, có thể sa ngã, có thể nhận ra mình không đi tiếp được. Nhưng lần này, điều làm cậu chấn động là ở chỗ: người ta có thể sống rất tử tế bên ngoài, rất nghiêm túc, rất có vẻ vững, mà bên trong lại mang những cuộc giằng co lớn đến mức cuối cùng con đường bẻ gãy. Và đáng sợ hơn nữa: không ai biết rõ lòng người khác sâu đến đâu. Có khi ngay chính người đó cũng không biết.

Đêm Nam rời cộng đoàn, Khải không ngủ. Cậu đi xuống nhà nguyện lúc gần nửa đêm. Đèn chầu sáng nhỏ. Mọi thứ yên. Cậu quỳ một mình trong bóng tối ấy, không biết nên cầu nguyện cho Nam, cho mình, hay cho cả cộng đoàn đang bị rạn một chỗ ngầm. Sau cùng, cậu chỉ thưa lên trong lòng một câu rất đau:

“Lạy Chúa, nếu không có ơn Người, con cũng có thể như thế.”

Đó không còn là câu khiêm nhường kiểu thiêng liêng phải nói cho đẹp. Lần này Khải cảm nó như một sự thật tận xương. Người sa ngã không phải là “một loại người khác.” Người chao đảo không phải là “hạng yếu hơn.” Người ra đi cũng không nhất thiết là người dối trá từ đầu. Có những người đã từng thật lòng. Có những người đã từng yêu Chúa thật. Nhưng rồi những vùng chưa được chữa lành, những vết thương không được mang ra sự thật, những thiếu trưởng thành không được gọi tên, những cô đơn kéo dài, những lỗ hổng tình cảm âm thầm… tất cả có thể trở thành những đường nứt. Và đến một ngày, khi áp lực của con đường dứt khoát đè xuống, vết nứt mở ra.

Biến cố của Nam làm Khải nhìn lại chính mình cách nghiêm khắc hơn. Cậu không còn dám yên tâm chỉ vì mình “đang sống ổn.” Cậu không còn dám nghĩ trung thành là điều có thể được bảo đảm bởi nề nếp và thiện chí. Cậu bắt đầu đào sâu hơn những vùng tối của mình trong linh hướng: nỗi sợ bị bỏ rơi, nhu cầu được nhìn nhận, mặc cảm thua kém, cái tôi thiêng liêng muốn trở thành “người tốt” trong mắt bề trên, và cả sự cô đơn âm thầm mà nhiều khi cậu ngụy trang bằng bận rộn.

Cha Gioan nghe cậu chia sẻ, rồi nói rất chậm:

“Con đang bắt đầu hiểu rằng điều nguy hiểm nhất không phải là yếu đuối. Điều nguy hiểm nhất là yếu đuối mà không được đưa ra ánh sáng. Một người trở thành mục tử không phải vì họ không còn những vùng mong manh, nhưng vì họ đã dám để Chúa đi vào tận những vùng ấy.”

Câu nói ấy ở lại với Khải như một chìa khóa.

Năm ấy, trước khi bước vào giai đoạn chuẩn bị cho quyết định quan trọng hơn, cộng đoàn cử Khải đi thực tập mục vụ một thời gian dài tại một giáo xứ vùng ven, vừa nghèo vừa phức tạp. Đó không phải là nơi có đời sống đạo sốt sắng rực rỡ kiểu người ta thường kể trong các bản tin tốt đẹp. Giáo xứ ấy đông dân nhập cư, nhiều gia đình đổ vỡ, nhiều người đi lễ chỉ vì thói quen, giới trẻ chán nản, người già cô đơn, những cuộc hôn nhân lửng lơ, những người nghiện rượu, những thiếu niên bỏ học, những bà mẹ đơn thân, những người cha thất nghiệp, những xóm trọ tối, những tiếng cãi nhau sau vách tôn mỏng.

Khải đến đó với một tâm hồn đang nứt. Và chính vì thế, vùng đất ấy đi vào cậu sâu hơn nhiều so với một người chỉ đến để “phục vụ.”

Cha xứ giáo xứ ấy, cha Micae, là một linh mục đã ngoài sáu mươi, dáng người gầy, da sạm, mắt sâu, nói ít, đi nhanh, và gần như không có vẻ đạo đức ngọt ngào nào trên khuôn mặt. Nhưng sống với ngài một thời gian, Khải dần hiểu đây là kiểu mục tử đã được mài rất lâu trong thực tế của đoàn chiên. Cha Micae không giảng dài. Ngài không thích những lời đẹp. Nhưng ngài thuộc tên những người đau bệnh, nhớ hoàn cảnh từng gia đình, sẵn sàng đi xức dầu lúc nửa đêm, ngồi hàng giờ với một đôi vợ chồng sắp tan vỡ, và nhiều khi quay về nhà xứ với đôi vai như đè đá.

Ngay những tuần đầu, Khải đã thấy đời mục vụ không giống những hình dung đẹp đẽ cậu từng mang. Cậu đi theo cha thăm một gia đình có người con trai nghiện ma túy. Bà mẹ quỳ sụp xuống xin cha cứu con, còn người con thì chửi bới, đập phá. Khải đứng đó, bất lực, nghe từng lời tục tằn văng ra, thấy nỗi nhục nhằn trên mặt bà mẹ như một vết cắt không bao giờ lành. Một ngày khác, cậu ngồi với nhóm thiếu nhi, nhìn chúng cười đùa, rồi biết tối về có đứa phải ngủ trong cảnh cha mẹ đánh nhau. Một tối mưa, Khải cùng cha Micae đi đưa Mình Thánh cho một cụ bà hấp hối trong xóm trọ. Căn phòng hẹp, tối, hôi, chỉ có một chiếc quạt cũ và mùi thuốc trộn lẫn mùi ẩm mốc. Cụ bà nắm lấy tay cha Micae mà khóc vì sợ chết. Ra về, Khải không nói nổi lời nào.

Đời mục vụ như thế đập vào Khải một câu hỏi khác: nếu một ngày mình thật sự trở thành mục tử, mình sẽ đứng thế nào trước bao nhiêu tan nát này? Sự yếu đuối của mình có làm mình gãy không? Hay chính vì mình biết yếu đuối mà mình mới đủ mềm để cúi xuống bên những con người như thế?

Một chiều nọ, sau khi vừa đưa tiễn một thanh niên trong giáo xứ chết vì tai nạn do say rượu, Khải ngồi bệt xuống bậc thềm sau nhà xứ. Mặt trời tắt dần trên những mái tôn bạc màu. Cả người cậu mệt rã. Cha Micae đi ngang, dừng lại, nhìn cậu rồi hỏi:

“Mệt hả?”

Khải gật đầu.

“Dạ. Con thấy… bất lực.”

Cha Micae ngồi xuống cạnh cậu, điều hiếm khi ngài làm.

“Con tưởng đi phục vụ là sẽ thấy mình giúp được nhiều sao?”

Khải im lặng.

Cha Micae nói tiếp, mắt nhìn ra cuối sân:

“Lúc còn trẻ, tôi cũng tưởng nếu mình đủ nhiệt thành, đủ cầu nguyện, đủ hy sinh, đủ thương người, thì nhiều chuyện sẽ đổi. Sau này mới hiểu: mình không cứu ai bằng sự hăng hái của mình cả. Mình chỉ được mời ở đó, yêu họ, mang Chúa đến, và để Chúa làm phần của Người. Nhiều khi mình chỉ là người đứng cạnh nỗi đau của họ thôi.”

Khải nghe mà thấy trong lòng vừa đau vừa nhẹ.

Cha Micae quay sang nhìn cậu, giọng trầm xuống:

“Muốn làm mục tử mà không cho phép mình chạm vào bất lực thì sẽ thành người quản lý. Chỉ người đã khóc vì không cứu nổi ai, chỉ người đã thấy mình nghèo, mới có cơ may trở thành cha thật.”

Những lời ấy như rơi vào đúng chỗ sâu nhất cơn khủng hoảng của Khải.

Cậu bắt đầu hiểu rằng Thiên Chúa không nhất thiết muốn cậu bước vào đời dâng hiến như một con người đã sẵn sàng hoàn hảo. Trái lại, có thể Người đang dẫn cậu đi qua khủng hoảng đức tin, qua nỗi mong manh của căn tính, qua việc chứng kiến người khác sa ngã, qua sự đổ nát của các gia đình, qua những giới hạn của chính mình, để cậu thôi dựa vào phiên bản lý tưởng hóa của một “tu sĩ tốt.” Vì nếu còn bám vào phiên bản ấy, một ngày nào đó cậu sẽ đứng trên người khác thay vì cúi xuống với họ.

Ở giáo xứ ấy, Khải gặp bà Sáu, một người đàn bà bán vé số đã ngoài bảy mươi, lưng còng, chân đau, sống một mình trong căn chòi nhỏ sau chợ. Bà đi lễ gần như mỗi sáng, nhưng quần áo cũ kỹ, dáng lụm cụm, nói chuyện hơi lẩm cẩm, nên ít ai để ý. Một hôm Khải được sai mang Mình Thánh cho bà vì bà bệnh nặng. Trong lúc ngồi đợi bà uống thuốc, cậu nhìn quanh căn chòi: một tượng Đức Mẹ nhỏ đã sứt mẻ, vài cây nhang cũ, cuốn kinh sờn gáy, mấy tấm ảnh con cháu đã lâu không về, và một chiếc giường tre ọp ẹp. Bà Sáu kể cuộc đời mình, chồng mất sớm, con mỗi đứa trôi một nơi, có đứa còn giận bà, có đứa nghèo quá chẳng về được. Nói đến đoạn ấy, bà cười rất hiền:

“Nhưng không sao. Chúa còn nhớ mình là được rồi.”

Câu nói đơn sơ ấy như một tia sáng đi xuyên qua cơn khô cằn của Khải. Người đàn bà này chẳng học thần học, chẳng nói những điều lớn lao, chẳng có đời sống đạo kiểu người ta ca tụng. Nhưng trong cái nghèo, cái cô đơn, cái bị lãng quên của đời mình, bà lại đứng đó với một niềm tin mộc mạc mà bền như đất. Khải ra về mà trong lòng lặng đi. Cậu bắt đầu hiểu đức tin không phải lúc nào cũng là một cảm nhận rõ ràng về Chúa. Có khi đức tin chỉ là ở lại với Chúa trong một căn chòi nghèo, với thân xác đau, với con cái xa, với cả một đời ít được ai biết đến, mà vẫn nói: “Chúa còn nhớ mình là được rồi.”

Chính những con người như thế cứu Khải khỏi một cơn khủng hoảng có thể đã làm cậu cứng lại.

Càng sống giữa dân Chúa, Khải càng thấy một sự thật khác: rất nhiều người ngoài kia không cần một mục tử hoàn hảo. Họ cần một mục tử thật. Một người không lên mặt khi nghe họ thú nhận những điều tăm tối. Một người không sốc quá nhanh trước sự đổ vỡ của họ. Một người không biến bài giảng thành nơi phô bày sự ngay lành của mình. Một người biết rằng lòng người phức tạp, rằng có những yếu đuối người ta không tự thắng được, rằng có những cuộc chiến kéo dài năm này qua năm khác, rằng có những sa ngã không chữa được chỉ bằng quở trách.

Một đêm, sau khi cùng cha Micae ngồi hàng giờ với một người đàn ông ngoại tình đã nhiều lần hứa sửa mà vẫn tái phạm, Khải thú thật:

“Con thấy khó thương ông ấy. Nghe ông ấy nói, con vừa thương vợ con ông ấy, vừa thấy ông ấy yếu quá.”

Cha Micae rót chén trà nguội, đáp bình thản:

“Thương xót không phải là phủ nhận tội. Nhưng muốn thương xót ai thật, con phải biết trong con cũng có những đứt gãy nếu không có ơn Chúa thì chưa biết sẽ đi đến đâu. Người ta chỉ trở nên cứng khi họ quên mất mình được tha thứ bởi cái gì.”

Câu ấy như mũi kim chạm đúng vết đau của Khải. Vì cậu biết cuộc đời mình chưa từng có những sa ngã ồn ào kiểu ấy, nhưng cậu cũng biết trong lòng mình có đủ mong manh, đủ khô cằn, đủ nhu cầu được yêu, đủ cái tôi, đủ vùng tối, để nếu không có ân sủng, cậu không dám nói mình hơn ai.

Những tháng mục vụ ấy trở thành một trường học làm Khải thay đổi tận gốc. Cơn khủng hoảng đức tin nơi cậu không biến mất ngay. Có những tối cậu vẫn thấy trời như im. Vẫn có những giờ kinh mà lòng chẳng bừng lên. Vẫn có những câu hỏi không được trả lời rành mạch. Nhưng thay vì làm cậu xa Thiên Chúa, cơn khủng hoảng ấy dần đưa cậu đến gần một đức tin khiêm nhường hơn. Cậu không còn tin vì mình “nắm được” Chúa, mà vì giữa bóng tối đời người, cậu thấy có một sự hiện diện âm thầm vẫn nâng những mảnh đời tưởng như không đứng nổi. Cậu không còn tin vì có cảm giác rõ ràng, mà vì cậu gặp Chúa lấp ló trong bà Sáu nghèo, trong cha Micae gầy guộc đi xức dầu lúc khuya, trong người mẹ ôm con nghiện mà không bỏ, trong những giáo dân thất học nhưng quỳ trước Nhà Tạm với nỗi cậy trông đơn sơ.

Và cơn khủng hoảng căn tính của cậu cũng bắt đầu chuyển nghĩa. Khải dần hiểu mình không là chiếc áo, không là danh xưng, không là người “được đánh giá có ơn gọi tốt,” cũng không là một tu sinh sắp tiến đến những bước quan trọng. Tầng sâu nhất của căn tính không nằm ở chỗ người khác gọi mình là gì, mà ở chỗ mình là ai trước mặt Thiên Chúa. Và trước mặt Thiên Chúa, Khải bắt đầu chấp nhận một sự thật vừa làm mình nghèo vừa làm mình tự do: cậu là một người yếu được gọi; một người mong manh đang học tin; một người không có gì đáng kể để khoe, nhưng được mời trao đời mình cho Đấng đã không chê sự yếu đuối ấy.

Chính ở đó, lời khấn hay quyết định dứt khoát thôi không còn là một cái đích đẹp để đạt tới. Nó trở thành một việc trao mình trong nghèo. Không phải: “Con đã đủ tốt, nên con dâng.” Nhưng là: “Con không đủ, nhưng con tin Chúa đủ.” Không phải: “Con đã hết khủng hoảng, hết yếu, hết sợ, nên con bước tới.” Nhưng là: “Con bước tới với cả những vết nứt này, vì nếu không trao chúng cho Chúa, con chẳng có gì thật để trao.”

Ngày trở về nhà đào tạo sau kỳ mục vụ, Khải quỳ rất lâu trước Nhà Tạm. Đèn chầu vẫn sáng như bao đêm trước, nhưng lần này cậu không còn chờ một cảm giác đặc biệt. Cậu chỉ đặt trước Chúa tất cả: Nam đã ra đi, những người nghèo cậu vừa gặp, cơn khô cằn chưa hẳn hết, nỗi bất lực, sự yếu của mình, và cả ước muốn vẫn còn đó là được thuộc trọn về Chúa. Bấy giờ trong lòng cậu vang lên một điều không thành tiếng, nhưng rõ như một sự thật: chỉ người đã để Chúa chạm đến tận cùng sự yếu đuối của mình mới có thể chạm đến sự yếu đuối của người khác mà không kết án.

Khải bật khóc.

Không phải vì buồn. Cũng không hẳn vì được an ủi. Mà vì cậu thấy bao năm nay mình đã cố sống ơn gọi như một con đường đi lên, trong khi Thiên Chúa nhiều lần kéo cậu đi xuống: xuống chỗ mong manh, xuống chỗ không nắm được, xuống chỗ bất lực, xuống chỗ phải thôi tin vào mình để học tin vào Chúa. Và chính con đường đi xuống ấy lại là nơi ơn gọi bắt đầu thật.

Sau đó, những ngày chuẩn bị cho quyết định dứt khoát đến gần hơn. Vẫn còn run. Vẫn còn sợ. Vẫn còn những đêm cậu thấy mình nghèo khủng khiếp. Nhưng nỗi sợ ấy không còn như trước. Nó bớt pha tự ái. Nó ít còn là sợ “mình không đủ đẹp cho ơn gọi,” mà trở thành sự kính sợ trước một điều quá lớn so với mình. Khải không còn mơ trở thành một mục tử mạnh mẽ theo kiểu không vấp ngã, không bối rối, không nghi nan. Cậu chỉ xin được trở thành một người đủ thật để Chúa dùng sự nghèo của mình mà đi đến với những người nghèo khác.

Một buổi tối cuối năm, cha Gioan hỏi cậu trong buổi linh hướng:

“Sau tất cả, con thấy mình học được gì lớn nhất?”

Khải suy nghĩ rất lâu. Rồi cậu đáp, giọng chậm:

“Con nghĩ… trước đây con muốn trở thành người của Chúa. Bây giờ con chỉ xin được là người được Chúa thương xót. Và nếu Người muốn dùng con, thì xin cho con không quên mình cũng sống bằng lòng thương xót ấy.”

Cha Gioan không nói gì ngay. Ngài chỉ nhìn Khải thật lâu, rồi khẽ gật đầu. Một cái gật đầu rất nhỏ, nhưng đối với Khải, nó giống như dấu chỉ rằng mình đã đi qua một ngưỡng nào đó.

Không phải ngưỡng của thành công.
Không phải ngưỡng của chắc chắn tuyệt đối.
Không phải ngưỡng của hết thử thách.

Mà là ngưỡng nơi con người thôi muốn dâng cho Chúa phiên bản đẹp nhất của mình, để bắt đầu dâng cho Chúa con người thật của mình.

Đêm đó, Khải viết vào sổ tay một câu dài hơn mọi lần:

“Con không xin trở thành mục tử giỏi hơn người khác. Con xin trở thành mục tử không quên mình đã từng tối tăm, từng khô cằn, từng sợ hãi, từng bất lực, để mai này khi gặp những linh hồn rách nát, con không đứng trên họ, nhưng quỳ xuống bên cạnh họ.”

Rồi cậu khép sổ lại.

Ngoài kia, gió đêm đi qua hành lang rất nhẹ. Trong nhà nguyện, đèn chầu vẫn cháy. Và dưới thứ ánh sáng nhỏ bé ấy, Khải hiểu rằng lòng thương xót không phải bài học người ta học bằng sách. Nó được khắc vào tim qua những lần chính mình được tha, được nâng, được giữ lại khỏi ngã sâu.

Có lẽ từ đó, ơn gọi nơi Khải mới thực sự bước sang một mùa mới.

 

 

PHẦN IV

ĐÊM CUỐI CỦA SỰ TỪ BỎ

Có những chặng đường người ta đi bằng nước mắt nóng. Có những chặng đường người ta đi bằng lửa sốt sắng. Có những chặng đường người ta đi bằng những quyết tâm sáng rực của tuổi trẻ. Nhưng cũng có những chặng đường cuối cùng trước một lời dâng trọn, người ta không còn đi bằng bất cứ thứ gì ồn ào nữa. Người ta đi bằng một sự nghèo đến tận xương. Đi bằng một trái tim không còn nhiều ảo tưởng về mình. Đi bằng một niềm tin không còn non như ngày đầu, nhưng cũng không còn dễ dàng như ngày đầu. Đi bằng việc đặt chân tiếp xuống trong khi trước mặt vẫn còn sương mù. Và chính những bước chân nghèo nhất ấy, nhiều khi lại là những bước thật nhất.

Những năm cuối của hành trình đào luyện đến với Khải trong bầu khí vừa lặng vừa nặng. Bề ngoài, mọi sự xem như đã đi vào đoạn chín. Bề trên nhắc đến những chuẩn bị cần thiết. Các anh em cùng lớp bắt đầu nói nhỏ với nhau về những chặng sắp tới, về ngày lời khấn trọng, về ngày chịu chức, về sứ vụ, về trách nhiệm, về niềm vui được thuộc trọn về Chúa và Hội Thánh. Trong mắt nhiều người, đó là mùa đẹp. Mùa người ta mong đợi nhất. Mùa những giấc mơ năm nào gần như chạm được. Nhưng với Khải, càng đến gần ngày ấy, lòng cậu càng đi vào một thứ thinh lặng sâu hơn, như mặt hồ trước cơn gió lớn.

Không phải vì cậu muốn lùi. Cũng không phải vì cậu đã mất đi lòng yêu mến. Trái lại, chính vì cậu bắt đầu hiểu rõ hơn điều mình sắp thưa, nên cậu không thể nhẹ nhàng như trước. Người trẻ có thể thích những câu “xin vâng” đẹp. Nhưng một người đã đi qua thanh luyện của cảm xúc, đi qua khủng hoảng đức tin, đi qua sự mong manh của chính mình, đi qua những khuôn mặt tan nát của dân Chúa, thì ngày thưa tiếng “xin vâng” không còn là ngày đẹp theo nghĩa lãng mạn nữa. Nó là ngày người ta đặt cả số phận mình lên bàn tay một Đấng mà mình tin, dù không nắm hết được đường Người dẫn.

Chính trong những tháng chuẩn bị cuối cùng ấy, mẹ Khải yếu đi thấy rõ.

Bà Hạnh không ngã bệnh dữ dội theo kiểu khiến mọi người hoảng hốt ngay. Bà chỉ già đi. Mà cái già của người nghèo luôn buồn hơn cái già của người đủ đầy. Nó không đến trong nhung lụa, thuốc men tốt, hay những ngày nghỉ ngơi thong thả. Nó đến trong thân xác ngày càng chậm, đôi mắt mờ hơn, đầu gối đau, ho kéo dài khi trở trời, những cơn chóng mặt bất chợt, bàn tay run hơn khi cầm chuỗi Mân Côi, cái lưng còng thêm khi bước ra sân quét lá. Mỗi lần Khải về thăm, cậu lại giật mình thấy mẹ như nhỏ đi một chút.

Có lần đứng sau lưng mẹ trong bếp, nhìn bà cúi người nhóm lửa mà lưng run run, Khải thấy một cơn đau âm thầm chạy dọc trong lòng. Người đàn bà ấy đã đi qua bao nhiêu năm nhọc nhằn để nuôi mình, đã đứng ở cổng nhà đào tạo ngày mình vào, đã nhiều lần nuốt nước mắt để nói câu “đi thì đi cho thật,” đã dâng con theo cách của một người mẹ nghèo chỉ biết nắm tràng hạt và chịu đau. Mà bây giờ, khi ngày Khải đến gần hơn với lời dâng trọn, thì mẹ lại bước vào mùa cuối của đời mình, mùa mà bà đáng lẽ cần một người con trai ở gần hơn.

Đó là một thử thách mới, rất thật, rất đau, rất không thể giải bằng những câu đạo đức rẻ tiền.

Một buổi tối, khi hai mẹ con ngồi ngoài hiên, gió thổi qua mấy chậu hoa mười giờ đã khép cánh, bà Hạnh bất chợt hỏi:

“Ngày đó gần chưa con?”

Khải hiểu mẹ hỏi về điều gì.

“Dạ… cũng gần rồi mẹ.”

Bà gật đầu, mắt nhìn xa xăm vào khoảng tối.

“Mẹ già nhanh quá.”

Câu nói ấy nghe nhẹ nhưng làm tim Khải nhói lên. Cậu quay sang nhìn mẹ. Khuôn mặt đã hằn sâu những nếp nhăn. Mái tóc bạc đi nhiều. Ánh mắt vẫn hiền, nhưng giờ có thêm vẻ mỏi của người đã đi gần hết một cuộc đời.

Khải cầm lấy tay mẹ. Bàn tay ấy gầy, xương nổi rõ.

“Mẹ đừng nói vậy.”

Bà cười hiền.

“Phải nói chứ. Già là già. Có chối cũng đâu được.”

Rồi sau một lúc im lặng, bà nói tiếp, giọng chậm và rất nhỏ:

“Mẹ chỉ có một điều hơi đau… là càng già, mẹ càng thấy ít ngày được thấy con ở gần.”

Khải không nói được. Cổ họng nghẹn lại. Đây không phải lời trách. Chính vì không phải lời trách nên nó càng đau. Nếu mẹ trách, cậu có thể bấu vào một lý do nào đó để chống đỡ. Nhưng mẹ không trách. Mẹ chỉ nói một sự thật rất người: bà nhớ con. Bà sợ tuổi già. Bà thấy đời mình ngắn lại. Và người con ấy đang thuộc về một con đường không cho nó ở trọn bên bà.

Đêm ấy, Khải không ngủ. Cậu nằm trên chiếc giường cũ thời niên thiếu, nghe tiếng mẹ ho từng chập ở gian bên, nghe tiếng chó sủa xa xa, nghe gió lùa qua khe cửa, mà lòng như bị xé. Suốt những năm phân định trước kia, cậu đã từng từ bỏ những điều đẹp của tuổi trẻ, đã từng đi qua thử thách tình cảm, khô khan, nghi nan, bất lực. Nhưng đây là một kiểu từ bỏ khác. Không phải từ bỏ điều mình có thể để lại trong ký ức, mà là từ bỏ sự gần gũi cụ thể với người đã sinh ra mình ngay trong lúc người ấy bước vào mùa yếu nhất.

Khải quỳ dậy ngay bên giường trong đêm, không bật đèn. Bóng tối quanh cậu dày đặc. Cậu chỉ thưa trong lòng, như nói với một sự im lặng rất lớn:

“Lạy Chúa, nếu đây là điều Người muốn, xin đừng để con dâng bằng lời đẹp mà lòng lại cắt xén sự thật. Con đau. Con thật sự đau. Xin đón lấy cả nỗi đau này. Vì nếu không có Người, con không biết phải đặt nó vào đâu.”

Đó là đêm tối cuối cùng của một sự từ bỏ mà trước kia Khải chưa từng hiểu hết. Người ta có thể nói rất dễ rằng người đi tu phải đặt Chúa trên mọi tương quan. Điều đó đúng. Nhưng chỉ ai đứng trước một người mẹ già yếu, chỉ ai nghe tiếng ho đêm của mẹ mình trong căn nhà vắng, chỉ ai biết mình không còn được ở đó như một người con bình thường nữa, mới biết câu ấy nặng đến đâu.

Những tuần sau đó, Khải trở lại nhà đào tạo với lòng nặng hơn. Cậu bắt đầu sống những ngày chuẩn bị cuối với một cảm giác như đang mang hai bàn tay kéo về hai hướng. Một bên là bàn tay Hội Thánh, bàn tay tiếng gọi, bàn tay của con đường cậu đã đi suốt bao năm. Một bên là bàn tay mẹ già, bàn tay máu mủ, bàn tay đã nuôi mình trong nghèo, bàn tay giờ đã run. Cậu không nói nhiều điều này với ai ngoài cha linh hướng. Và khi nghe xong, cha Gioan cũng không giải thích dài. Ngài chỉ nói:

“Con đang được hỏi lần cuối: con dâng cái gì? Nếu con chỉ dâng phần đẹp, thì chưa phải trọn.”

Câu nói ấy không làm Khải đỡ đau, nhưng làm nỗi đau có nghĩa.

Ngày tĩnh tâm trước quyết định dứt khoát đến trong một bầu khí rất yên. Cộng đoàn bước vào thinh lặng sâu. Không còn nhiều trao đổi. Không còn nhiều chuyện ngoài. Mỗi người ở lại nhiều hơn với Chúa, với lịch sử riêng của mình, với ánh sáng và bóng tối của những năm đã qua. Khải trong những ngày đó như đi lại toàn bộ quãng đường đời mình: cậu bé giúp lễ run tay trong sương lạnh sáng sớm, chàng trai bối rối trước câu hỏi đầu tiên về ơn gọi, những đêm viết nhật ký thiêng liêng, chuyến bác ái trên bản xa, ánh mắt của Thư dưới cơn mưa, cơn khô cằn đầu tiên trong nhà đào tạo, cuộc gặp lại làm trái tim rung mạnh, biến cố Nam ra đi, những xóm trọ tối của giáo xứ nghèo, bà Sáu còng lưng nói “Chúa còn nhớ mình là được rồi,” cha Micae đi xức dầu trong đêm, và giờ đây là bóng dáng mẹ già ngồi bên hiên với bàn tay gầy guộc ôm chuỗi Mân Côi.

Tất cả không còn là những mảnh rời. Chúng kết lại thành câu chuyện thật của một ơn gọi. Không còn sạch sẽ như sách thiêng liêng thường vẽ. Nhưng thật. Rất thật.

Trong một giờ chầu khuya, Khải mở Kinh Thánh đúng vào câu Chúa Giêsu hỏi Phêrô: “Con có yêu mến Thầy không?” Cậu đã nghe câu ấy không biết bao lần. Nhưng đêm đó, nó vang khác hẳn. Không còn như một câu hỏi để được trả lời đẹp. Mà như một câu hỏi lột hết những gì phụ thuộc. “Con có yêu mến Thầy không?” Không hỏi: con có còn cảm thấy sốt sắng không. Không hỏi: con có chắc mình luôn mạnh không. Không hỏi: con có hiểu hết đường đi không. Không hỏi: con có không đau khi từ bỏ không. Chỉ hỏi: con có yêu không.

Khải ngồi rất lâu trước câu ấy. Và lần đầu tiên trong đời, cậu thấy mình có thể trả lời không phải như người hùng, mà như một kẻ nghèo:

“Lạy Thầy, Thầy biết mọi sự. Thầy biết con yếu. Thầy biết con sợ. Thầy biết con không trọn như con từng tưởng. Thầy biết con còn nước mắt vì mẹ, còn những vết thương, còn những vùng mong manh. Nhưng giữa tất cả những điều ấy, Thầy cũng biết con muốn thuộc trọn về Thầy.”

Đó không còn là câu trả lời bốc cháy. Nhưng có lẽ chính vì thế mà nó bền.

Ngày lời khấn trọng, hay ngày bước vào chặng quyết định không thể rút lại, đến gần như một bình minh lặng. Nhà nguyện được dọn đơn sơ. Không khí vừa trang nghiêm vừa thẳm sâu. Những người hiện diện hôm ấy có thể nhìn thấy khăn áo, nghi thức, hoa nến, những bài hát thánh thiêng, những ánh mắt xúc động. Nhưng chỉ Thiên Chúa và linh hồn người sắp dâng mới biết dưới lớp trang nghiêm ấy là bao nhiêu lịch sử, bao nhiêu mất mát, bao nhiêu lần đứng dậy, bao nhiêu đêm tối, bao nhiêu nước mắt không ai thấy.

Mẹ Hạnh được người thân đưa đến. Bà ngồi hàng ghế không gần lắm, lưng hơi còng, chiếc áo dài cũ sẫm màu, đôi mắt ướt nhưng sáng. Khải nhìn xuống một lần, thoáng thấy mẹ, và phải cúi đầu thật nhanh vì cổ họng nghẹn lại. Cậu hiểu rằng có những tiếng “xin vâng” được viết không chỉ bằng đời người dâng, mà còn bằng máu tim của những người âm thầm đứng phía sau.

Khi nằm phủ phục hay khi quỳ trong giây phút trọng thể nhất của đời mình, Khải không thấy mình như một người chiến thắng. Cậu chỉ thấy mình như một hạt bụi được đặt xuống. Tất cả những gì đẹp đẽ người ngoài có thể gán cho giây phút ấy đều tan đi. Chỉ còn sự nhỏ bé, lòng biết ơn, và một nỗi run rất thật trước Đấng đang nhận lấy cuộc đời này. Trong giây phút đó, Khải không nghĩ đến tương lai huy hoàng nào. Cậu chỉ nghĩ: “Từ nay, con không còn thuộc về mình nữa. Xin giữ con, vì tự sức con, con không giữ nổi.”

Sau ngày ấy, con đường không lập tức hóa thành bầu trời quang mây. Thực ra, nhiều khi sau những ngày trọng đại, người ta lại bước vào một nếp sống bình thường hơn, nghèo hơn, ít ánh sáng sân khấu hơn. Với Khải cũng thế. Sau niềm lặng của ngày dâng trọn là những bổn phận mới, những học hỏi tiếp theo, những chuẩn bị mục vụ, những va chạm thực tế hơn với con người, với cơ cấu, với trách nhiệm, với chính mình. Nhưng có một điều đã khác: lời đáp của cậu giờ không còn là điều thử. Nó đã trở thành giao ước phải được sống từng ngày.

Không lâu sau đó, Khải bước vào những năm đầu của đời mục tử.

Giáo xứ đầu tiên, hay cộng đoàn đầu tiên nơi cậu được sai đến, không phải một nơi nhẹ nhàng. Đó là một vùng ngoại ô nhiều dân lao động, nơi người ta ít có thời gian để nói chuyện thiêng liêng dài, nhưng lại mang trên người quá nhiều gánh nặng. Ngày đầu tiên đứng nhìn giáo dân đi lễ, Khải không thấy “đoàn chiên” theo kiểu trừu tượng đẹp đẽ. Cậu thấy những khuôn mặt mệt sau ca làm đêm, những bà mẹ bế con mà mắt thâm quầng, những người già đi chậm vì đau khớp, những thanh niên nhìn xa xăm vì chưa biết đời mình đi đâu, những đôi vợ chồng ngồi cạnh nhau mà lòng đã xa nhau cả cây số.

Và chính ở đây, những năm thanh luyện trước đó bắt đầu nở hoa theo một cách cậu không ngờ.

Nếu Khải là người chưa từng đi qua khô cằn, có lẽ cậu đã sốc trước sự nguội lạnh của nhiều giáo dân. Nếu cậu là người chưa từng run sợ trước vết nứt của mình, có lẽ cậu đã dễ khắt khe khi nghe người ta xưng tội đi xưng tội lại cùng một lỗi. Nếu cậu là người chưa từng đau vì từ bỏ, có lẽ cậu đã không hiểu chiều sâu nước mắt của những người phải chia tay, phải buông bỏ, phải sống những mất mát họ không chọn. Nếu cậu là người chưa từng quỳ trong đêm tối hỏi Chúa mà không nghe gì, có lẽ cậu đã không đủ kiên nhẫn với những linh hồn than rằng họ cầu nguyện mãi mà trời vẫn im.

Nhưng vì đã đi qua tất cả những điều ấy, Khải bắt đầu cúi xuống với con người bằng một cái nhìn khác.

Trong tòa giải tội, cậu học ngồi lâu mà không sốt ruột. Có những người đến, nói đi nói lại một tội cũ, với vẻ xấu hổ lẫn bất lực. Thay vì chỉ muốn thúc họ “mạnh lên,” Khải thấy trong họ một điều gì đó rất người: có những xiềng xích không đứt ngay chỉ vì ta ghét chúng. Và cậu hiểu rằng nhiều khi điều linh hồn cần nhất không phải một bài giáo huấn nặng, mà là một bàn tay không khinh họ vì họ còn ngã.

Có một cô gái trẻ một chiều nọ đến xin gặp riêng. Cô khóc suốt gần một giờ vì đã phá thai hai năm trước và từ đó không ngày nào tha được cho mình. Người ngoài có thể nói những câu rất đúng về tội trọng, về luân lý, về hậu quả. Nhưng khi ngồi trước khuôn mặt trắng bệch vì mặc cảm của cô ấy, Khải không thấy trước mặt mình một “trường hợp luân lý.” Cậu thấy một linh hồn rách nát. Và vì cậu biết thế nào là bị chính mình dồn vào góc tối, cậu không vội nói nhiều. Cậu chỉ ngồi đó, lắng nghe, để nước mắt cô chảy hết, rồi rất chậm dẫn cô đi về phía lòng thương xót. Khi cô ra về, gương mặt vẫn còn buồn, nhưng không còn tuyệt vọng như lúc đến. Tối hôm ấy, quỳ trước Nhà Tạm, Khải thì thầm: “Lạy Chúa, nếu con chưa từng cần lòng thương xót, có lẽ con đã không biết nói về nó cách này.”

Một lần khác, một người đàn ông trung niên đến gặp Khải sau lễ chiều, thú nhận rằng ông đã không đi xưng tội gần hai mươi năm vì xấu hổ về đời mình. Ông nói quanh co, cười gượng, cố tỏ ra bình thường, nhưng bàn tay run bần bật. Khải nhìn người đàn ông ấy mà nhớ đến chính mình của những đêm năm xưa, khi phải gọi tên những vùng tối trong lòng và đem chúng ra ánh sáng. Cậu dịu giọng hơn, chậm hơn, không ép. Và chính sự không ép ấy làm người đàn ông kia bật khóc. Có những cánh cửa chỉ mở ra trước lòng thương xót biết chờ.

Còn với người nghèo, người bệnh, người hấp hối, Khải càng thấy mình được dạy mỗi ngày. Những đêm đi xức dầu trong mưa, những lần đứng bên giường bệnh nghe tiếng máy thở, những khi cầu nguyện cho một cụ già không còn nhận ra con cháu, những lúc tiễn một người trẻ ra nghĩa trang sau tai nạn, những lần nghe tiếng khóc của một bà mẹ mất con… tất cả những điều đó không làm Khải chai đi. Trái lại, chúng làm cậu càng xác tín rằng mục tử không phải là người giải thích được mọi đau khổ, mà là người dám ở lại bên đau khổ vì biết Chúa đã ở đó trước mình.

Mẹ Hạnh trong những năm ấy càng yếu hơn. Bà không còn đi lại nhanh. Nhiều lần Khải về thăm phải dìu mẹ ra sân nắng, phải đọc kinh to hơn vì tai bà lãng dần, phải ngồi nghe bà kể những chuyện cũ lập đi lập lại. Nhưng lạ thay, nỗi đau năm nào trong Khải giờ đã đổi sắc. Cậu vẫn thương mẹ. Vẫn có lúc quặn lòng khi nhìn bàn tay mẹ run. Vẫn thấy mình thiếu khi không thể ở gần như một người con đời thường. Nhưng cậu không còn giằng xé trong vô định nữa. Tình yêu dành cho mẹ đã không bị lời dâng xóa đi; nó được đẩy vào một chiều sâu khác, nơi cậu yêu mẹ không phải bằng sự chiếm hữu hay bù đắp đủ đầy, mà bằng lòng biết ơn, sự hiện diện trọn vẹn trong những lần được về, những lời cầu nguyện âm thầm mỗi ngày, và sự phó thác người mẹ ấy cho Chúa với tất cả lòng đau mà vẫn bình an.

Có lần, khi Khải đang xoa dầu cho đôi chân sưng của mẹ, bà khẽ nói:

“Mẹ già rồi. Mai mốt có Chúa gọi thì con đừng buồn quá.”

Khải cúi đầu, tay vẫn nhẹ trên chân mẹ.

“Con biết.”

Bà cười hiền.

“Mẹ sống tới đây là đủ rồi. Điều mẹ mừng nhất là thấy con còn đứng đó.”

Khải ngẩng lên. Bà nói tiếp, mắt rất sáng giữa khuôn mặt nhăn nheo:

“Không phải đứng vì con giỏi đâu. Mẹ biết. Là Chúa giữ. Mẹ nhìn là mẹ biết.”

Khải nghe mà nước mắt trào ra. Vì đó chính là sự thật sâu nhất đời mình. Mẹ cậu, người đàn bà học ít, sống nghèo, không bao giờ phân tích dài, lại chạm đúng điều mà bao năm nay cậu chỉ biết dần dần đi vào: mình còn đứng được đến hôm nay không phải vì mình mạnh, cũng không phải vì mình đạo đức hơn ai, càng không phải vì mình ít yếu đuối. Mình còn đứng được chỉ vì được giữ.

Đó là bí mật không ai nên quên trong đời mục tử.

Có những lúc người ta khen. Có những lúc người ta gọi mình là cha, là thầy, là người của Chúa. Có những lúc mình giảng mà cộng đoàn xúc động. Có những lúc mình đồng hành và thấy ai đó đổi đời. Tất cả những điều ấy nếu không cẩn thận sẽ âm thầm dựng lại một cái tôi thiêng liêng rất nguy hiểm. Nó làm người mục tử tưởng rằng mình đang đứng bằng sức riêng, bằng công tu luyện, bằng sự trưởng thành mình tự tạo ra. Nhưng chỉ cần nhớ lại những đêm mình từng khô cằn, những lúc mình từng nghi nan, những lần mình từng muốn bỏ chạy, những vết thương mình mang, những sa ngã mình có thể đã rơi vào nếu không có ơn nâng đỡ… thì người mục tử sẽ thôi ngẩng đầu quá cao. Họ sẽ biết cúi.

Những năm đầu mục tử của Khải vì thế không phải là những năm rực rỡ theo kiểu người ta dễ kể. Không có những thành công lớn. Không có những công trình khiến ai cũng nhắc tên. Chỉ có rất nhiều ngày bình thường: dâng lễ sáng, thăm bệnh, dạy giáo lý, ngồi tòa giải tội, làm hồ sơ hôn phối, lắng nghe chuyện gia đình, an ủi người tang chế, chầu Thánh Thể trong những giờ vắng, viết bài giảng khuya, trả lời những cuộc điện thoại báo tin dữ, và lặng lẽ học làm cha với những linh hồn không dễ.

Nhưng chính trong những ngày bình thường ấy, Khải cảm thấy một niềm biết ơn chậm mà sâu. Mỗi lần đứng trên cung thánh đọc lời truyền phép, cậu vẫn run, không phải run vì lạ nữa, mà run vì biết có một khoảng cách vô tận giữa bàn tay mình và mầu nhiệm mình đang cầm. Mỗi lần giơ tay tha tội cho ai, cậu lại thấy như có điều gì rất lớn đi qua sự nhỏ bé của chính mình. Mỗi lần ban Mình Thánh cho một cụ già sắp chết, cậu lại hiểu rằng đời mình được giữ lại không phải để trở thành cái gì lớn lao, mà để làm một cây cầu rất nhỏ cho Chúa đi qua vào những giờ con người cần Người nhất.

Rồi một năm kia, mẹ Hạnh được Chúa gọi về.

Không phải trong một biến cố dữ dội. Bà yếu dần, rồi nằm xuống. Những ngày cuối, Khải về ở bên mẹ nhiều hơn. Bà không còn nói nhiều, nhưng tay vẫn lần chuỗi. Có lúc tỉnh, bà nhìn con trai mặc áo dòng ngồi bên giường, môi mấp máy rất chậm:

“Mẹ yên lòng.”

Đó gần như là câu cuối cùng rõ nhất bà nói với Khải.

Đêm mẹ đi, Khải ngồi rất lâu bên giường, cầm bàn tay đã nguội dần của mẹ, mà lòng không còn là cơn xé như năm xưa nữa. Vẫn đau. Rất đau. Nhưng trong nỗi đau ấy có một bình an kỳ lạ. Người đàn bà ấy đã làm xong phần mình. Bà đã trao con. Đã sống nghèo. Đã tin. Đã chờ. Đã chịu đau âm thầm. Và giờ bà được về trong chính bàn tay của Đấng mà bà đã giao phó cả đời.

Trong lễ an táng mẹ, khi đứng trước linh cữu và đọc những lời cầu nguyện, Khải có một cảm giác rất khó tả: người con trong cậu khóc, nhưng người mục tử trong cậu cũng quỳ xuống. Hai con người ấy không còn giằng nhau nữa. Chúng gặp nhau trong cùng một vết thương được dâng. Và khi nhìn những giáo dân đến chia buồn, những cụ già âm thầm lau nước mắt, những người nghèo trong xóm đứng xa xa cúi đầu, Khải chợt hiểu mẹ mình vẫn đang dạy thêm cho mình một bài học cuối: mục tử chỉ có thể ở bên nỗi đau của người khác thật sự nếu đã không trốn nỗi đau của chính mình.

Nhiều năm sau, có người hỏi Khải điều gì giữ một người mục tử đứng vững. Có phải là kỷ luật? Có phải là cầu nguyện? Có phải là thần học? Có phải là cộng đoàn? Có phải là nhiệt tâm mục vụ? Khải không phủ nhận những điều ấy. Tất cả đều cần. Nhưng trong sâu thẳm, cậu biết có một câu trả lời khác, ngắn hơn và thật hơn: ân sủng.

Không phải ân sủng hiểu như một ý niệm đẹp.
Mà là ân sủng đã đỡ mình trong những đêm khô cằn.
Ân sủng đã không để mình gãy khi gặp lại những điều làm tim rung.
Ân sủng đã đi cùng mình trong khủng hoảng đức tin và căn tính.
Ân sủng đã cho mình nhìn người sa ngã mà không kiêu.
Ân sủng đã kéo mình vào giữa dân đau khổ để học thương xót.
Ân sủng đã giúp mình dâng người mẹ già trong nỗi đau lớn nhất.
Ân sủng đã cho mình còn đứng trên cung thánh mỗi sáng, dù biết mình chỉ là bình sành.

Một tối rất khuya, sau nhiều năm mục tử, Khải trở lại ngồi một mình trong nhà nguyện nhỏ của giáo xứ khi tất cả đã ngủ. Đèn chầu sáng như bao năm trước. Mọi sự dường như quay về nguyên vẹn: sự im lặng, ánh sáng nhỏ, mùi gỗ cũ, tiếng gió ngoài hàng cây. Cậu quỳ đó rất lâu. Không còn trẻ nữa. Không còn những cơn bồng bột đầu đời. Không còn nghĩ ơn gọi là hành trình của riêng mình. Chỉ còn một người mục tử đã đi qua đủ để biết mình nghèo.

Cậu nhìn lên Nhà Tạm và thì thầm:

“Lạy Chúa, con đã từng nghĩ nếu con cố đủ, con sẽ đứng được. Sau này con mới biết: con đứng được vì Chúa đã không buông con ra. Nếu ngày mai con còn tiếp tục dâng lễ, tiếp tục nghe xưng tội, tiếp tục an ủi người đau khổ, tiếp tục ở lại trong nhà Người, thì cũng không phải vì con giỏi trung thành, nhưng vì lòng thương xót Chúa vẫn còn đỡ con từng ngày.”

Ngoài kia, gió đêm đi qua rất nhẹ. Trong lòng Khải không có gì rực cháy. Chỉ có một bình an sâu, buồn mà sáng. Bình an của người đã thôi tin vào sức riêng. Bình an của người biết mình sống được tới đây là nhờ được mang. Bình an của người mục tử không còn muốn làm gì lớn cho Chúa ngoài việc ở lại trong bàn tay Chúa và để Chúa dùng đời mình như Người muốn.

Và chính trong thứ bình an rất nghèo ấy, câu chuyện ơn gọi của Khải không kết thúc, nhưng mở ra như một lời nguyện âm thầm kéo dài cho đến cuối đời:

một người mục tử, không đứng bằng công trạng của mình,
không sáng bằng ánh sáng của mình,
không vững bằng sức mạnh của mình,
chỉ còn biết cúi đầu mà thưa:

“Con còn ở đây, là vì ơn Chúa.”

 

 

TẠM KẾT

KHI MỘT ĐỜI ƠN GỌI ĐI VÀO MÙA THU CUỐI

Có những cuộc đời không kết thúc bằng một biến cố lớn, nhưng bằng một ánh sáng dịu. Không phải thứ ánh sáng rực rỡ của buổi đầu, khi trái tim còn đầy lửa, còn run lên vì những tiếng gọi đầu tiên, còn bừng sáng vì những mơ ước thánh thiện. Cũng không phải thứ ánh sáng chói chang của những năm tháng sung sức, khi một người mục tử đi giữa đoàn chiên với đôi chân còn nhanh, giọng nói còn mạnh, vai còn đủ sức gánh nhiều công việc, đêm còn thức được lâu, nước mắt còn dễ rơi mà thân xác còn biết hồi phục. Ánh sáng cuối của một đời ơn gọi thường là thứ ánh sáng rất khác. Nó giống nắng thu cuối ngày hơn: vàng nhẹ, buồn, hiền, không chói mà thấm. Nó không muốn chứng minh gì nữa. Nó không còn cố kể về những điều mình đã làm được. Nó chỉ đứng đó, rất âm thầm, như một lời tạ ơn lặng lẽ sau một hành trình dài, nơi một con người đã đi qua đủ để biết rằng mọi điều còn lại được đến hôm nay đều là ân sủng.

Cha Khải bước vào tuổi già trong thứ ánh sáng như thế.

Mái tóc đã bạc gần hết. Lưng không còn thẳng như xưa. Những đêm trái gió trở trời, đầu gối nhức đến mức khi quỳ trước Nhà Tạm, ngài phải chống tay xuống ghế thật chậm mới đứng lên được. Giọng giảng không còn vang và dày như những năm trung niên. Có khi đang giảng, ngài dừng lại vài giây để lấy hơi. Bàn tay từng ban Mình Thánh cho biết bao người nay cũng đã nổi gân xanh và run nhẹ. Người ta nhìn ngài với một lòng kính trọng hiền lành của giáo dân dành cho một linh mục già đã đi qua nhiều năm tháng. Nhưng rất ít người biết trong những buổi chiều ngồi lặng ở cuối hành lang nhà xứ, nhìn nắng đổ xuống sân, cha Khải thường sống lại cả một dòng sông dài của ký ức.

Ký ức không đổ về ồn ào. Nó về như từng lớp sóng mỏng.

Có lúc chỉ là mùi gỗ cũ trong nhà nguyện làm ngài nhớ đến những buổi sáng mùa đông khi còn là cậu bé giúp lễ, tay lạnh cóng mà lòng thì run lên trước bàn thờ. Có lúc chỉ là tiếng chuông kinh chiều làm ngài nhớ đến ngày đầu bước qua cổng nhà đào tạo, khi trái tim còn đầy cả hy vọng lẫn sợ hãi. Có lúc chỉ là một cơn mưa ngang qua mái hiên nhà xứ làm ngài nhớ đến ánh mắt của Thư dưới một mái hiên năm nào. Có lúc nhìn một bà mẹ già chống gậy đến nhà thờ, ngài nhớ ngay đến mẹ mình, nhớ đôi bàn tay gầy guộc cầm chuỗi Mân Côi, nhớ tiếng ho trong đêm, nhớ cái dáng ngồi bên hiên với câu nói rất nhẹ mà đau tận đáy lòng: “Mẹ già nhanh quá.”

Tuổi già làm ký ức trở nên khác. Khi còn trẻ, người ta nhớ để xúc động. Khi đã đi gần hết cuộc đời, người ta nhớ để hiểu hơn. Cha Khải không còn nhớ quá khứ như một chuỗi biến cố riêng lẻ nữa. Ngài nhìn tất cả như một tấm thảm lớn, mà mỗi sợi chỉ sáng tối đều có chỗ của nó. Nếu thiếu những đêm khô cằn, ngài đã không hiểu thế nào là đức tin không dựa vào cảm giác. Nếu thiếu biến cố gặp lại Thư và nỗi đau phải trao lại một điều rất đẹp cho Chúa, ngài đã không hiểu thế nào là trái tim phải được thanh luyện để trở nên tự do. Nếu thiếu cơn khủng hoảng đức tin và căn tính, ngài đã có thể trở thành một linh mục sống bằng vai trò hơn là bằng sự thuộc trọn. Nếu thiếu biến cố Nam ra đi, ngài đã không học được bài học khiêm nhường trước sự mong manh của lòng người. Nếu thiếu những năm mục vụ giữa những xóm trọ tối, những bà mẹ ôm con nghiện, những linh hồn mặc cảm, những cụ già hấp hối, ngài đã không trở thành người mục tử biết cúi xuống hơn là đứng trên. Nếu thiếu những năm tháng nhìn mẹ già đi từng ngày trong khi mình không thể ở gần như một người con bình thường, ngài đã không hiểu thế nào là sự từ bỏ cuối cùng đi vào tận máu thịt. Và nếu thiếu cái chết bình an của mẹ, ngài có lẽ đã không chạm sâu đến thế vào mầu nhiệm dâng hiến trong nước mắt mà không tuyệt vọng.

Tuổi già không làm cha Khải quên đi những vết thương. Nó chỉ làm những vết thương ấy thôi còn chảy máu, để trở thành những đường sáng âm thầm trong linh hồn.

Nhiều năm mục tử đã để lại quanh cha Khải biết bao nhiêu “người con thiêng liêng.” Nhưng gọi như thế không có nghĩa họ là những khuôn mặt hoàn hảo hay những câu chuyện đẹp tròn trịa. Trái lại, phần lớn họ mang đến cho ngài cả ánh sáng lẫn những vết thương rất dài.

Có An, một người từng là thiếu niên nổi loạn, lớn lên trong căn nhà nơi người cha nghiện rượu đập phá gần như mỗi tuần. Ngày đầu An đến với cha Khải, cậu nói năng cộc cằn, mắt lúc nào cũng như sẵn sàng chống lại cả thế giới. Không ai nghĩ cậu sẽ gắn bó lâu với nhà thờ. Nhưng cha Khải không cố sửa An ngay bằng những lời dạy đạo đức. Ngài chỉ kiên nhẫn ở đó: cho cậu một công việc nhỏ, giữ cậu lại phụ dọn ghế sau giờ lễ, lâu lâu hỏi một câu rất ngắn nhưng thật lòng, đưa cậu đi thăm bệnh cùng, để cậu nhìn thấy có những đau khổ lớn hơn nỗi giận dữ trong lòng mình. Vài năm sau, An là người giáo lý viên âm thầm nhưng rất tận tụy, luôn đặc biệt thương trẻ em đến từ những gia đình rạn vỡ. Mỗi lần nhìn An cúi xuống buộc lại dây giày cho một đứa nhỏ nghèo, cha Khải lại nhớ đến một ai đó năm xưa từng cúi xuống làm việc ấy. Đời ơn gọi của ngài, qua bao thanh luyện, cuối cùng đã sinh ra nơi người khác một thứ dịu dàng không cần phải gọi tên.

Có Hồng, một phụ nữ từng phá thai và nhiều năm sau vẫn sống trong mặc cảm. Lần đầu đến gặp cha Khải, chị không dám ngẩng lên. Chị nói mình đã thú tội ở nhiều nơi nhưng chưa bao giờ tin thật rằng Chúa còn có thể nhìn mình bằng ánh mắt khác. Cha Khải không đưa cho chị một công thức chữa lành nhanh. Ngài đồng hành với chị rất lâu, có khi chỉ bằng những giờ im lặng, những buổi chầu Thánh Thể, những lời nhắc nhỏ rằng lòng thương xót không phải là phần thưởng cho người xứng đáng, nhưng là nơi người tội lỗi được tái sinh. Nhiều năm sau, chính Hồng là người thường âm thầm ngồi cạnh những bà mẹ đơn thân, những cô gái lỡ làng, những người phụ nữ đang mang những bí mật đau đớn không nói được thành lời. Chị không giảng nhiều. Chị chỉ hiện diện. Và sự hiện diện ấy đầy sức chữa lành. Cha Khải mỗi lần nhìn thấy đều thầm nghĩ: chỉ những ai đã được cúi xuống trong bóng tối mới biết cách ngồi bên cạnh bóng tối của người khác mà không xua đuổi.

Có Tâm, một chủng sinh trẻ từng đến xin cha Khải đồng hành trong giai đoạn phân định. Cậu sốt sắng, học giỏi, nói năng đầy lửa, giống cha Khải của buổi đầu ở vài nét. Nhưng cũng chính vì thế, cha Khải thấy nơi cậu cả một nguy cơ quen thuộc: muốn dâng đời mình cho Chúa, nhưng vẫn còn quá say mê hình ảnh đẹp về chính sự dâng ấy. Có lần Tâm hỏi ngài:

“Thưa cha, làm sao để biết mình thật sự có ơn gọi?”

Cha Khải ngồi rất lâu rồi mới đáp:

“Con sẽ không biết chỉ bằng những lúc con thấy mình yêu Chúa nhiều. Con sẽ biết rõ hơn vào ngày con không còn thấy mình đẹp trong mắt mình nữa, mà vẫn muốn ở lại với Chúa. Người có ơn gọi thật không phải là người luôn cảm thấy chắc, nhưng là người đủ thật để không xây đời mình trên cảm xúc nhất thời.”

Rồi ngài nói thêm, bằng giọng chậm như rút từ chính xương máu mình:

“Đừng bao giờ yêu ơn gọi như yêu một ánh hào quang. Hãy yêu ơn gọi như yêu một thập giá được giao cho mình. Ánh hào quang thì ai cũng thích. Nhưng chỉ thập giá mới chứng minh trái tim thuộc về ai.”

Tâm đã khóc trong buổi gặp hôm ấy. Nhiều năm sau, cậu vẫn nói với người khác rằng đời phân định của mình đổi hướng từ chính câu ấy.

Cũng có những người con thiêng liêng đã không ở lại với Chúa theo con đường người ta từng nghĩ. Có người đã vào rồi lại ra. Có người đang đi thì gãy giữa đường. Có người đã từng là niềm hy vọng của nhiều người rồi cuối cùng bước sang một đời sống khác. Những câu chuyện ấy, lúc trẻ, có thể cha Khải đã đau theo kiểu hụt hẫng và khó hiểu. Nhưng về già, ngài nhìn khác hơn. Ngài vẫn đau, nhưng không còn sốc. Ngài biết lòng người sâu hơn vẻ ngoài, biết rằng có những ơn gọi không đứng được không hẳn vì người ta xấu, mà vì người ta không đủ sức mang tiếp, hay chưa thật sự thuộc trọn, hay có những vùng tối không được chạm đến kịp thời. Vì vậy, mỗi khi nghe tin ai đó rời bỏ con đường, cha Khải không nói những câu dễ dãi. Ngài chỉ thường vào nhà nguyện lâu hơn, đặt người ấy trước Nhà Tạm, và thì thầm: “Xin giữ lại trong họ những gì là thật, dù con đường có đổi.”

Tuổi già làm cho lòng thương xót của ngài sâu hơn cả những năm sung sức. Không phải vì ngài yếu đi nên dễ mềm hơn. Nhưng vì ngài đã nhìn quá đủ để biết: con người không đứng được bằng quyết tâm riêng. Cái đứng được lâu dài, âm thầm, trong sạch, bền bỉ, không ồn ào, ấy là do được giữ.

Có những buổi chiều, sau khi nghe xưng tội cho giáo dân, cha Khải ở lại rất lâu trong tòa giải tội trống. Ánh sáng cuối ngày chảy qua song gỗ mỏng, vẽ những vệt nghiêng trên nền gạch. Ngài ngồi đó, mệt nhưng không vội đứng dậy. Bởi trong từng lời xưng tội của người khác, ngài như nghe vọng lại cả cuộc đời mình: những sợ hãi, những yếu đuối, những kéo co nội tâm, những lần tưởng chừng không đi tiếp được, những vùng tối mà chỉ ân sủng mới giữ cho không biến thành hố sâu. Ngài thấy rất rõ: nếu Thiên Chúa không nhẫn nại với mình, mình đã không thể nhẫn nại với ai. Nếu Chúa không chạm đến đáy nghèo của mình, mình đã chỉ nói về lòng thương xót như một khái niệm. Nếu Chúa không dắt mình qua những đêm tối cũ, mình đã có thể trở thành một linh mục đúng luật, đúng vai, đúng cơ cấu, nhưng chưa chắc là một người cha biết thương.

Một năm nọ, vào đúng mùa lá rụng, cha Khải có dịp trở lại thị trấn cũ nơi tuổi trẻ mình đã lớn lên. Nhà thờ cũ vẫn còn đó, chỉ sơn lại sáng hơn. Con đường nhỏ dẫn ra mái hiên trường học năm nào bây giờ đã khác nhiều. Nhà sách cũ không còn. Quán cà phê góc phố cũng đổi tên. Thị trấn vẫn là thị trấn ấy, mà mọi thứ như đã trôi đi qua một lớp thời gian rất dày.

Chiều hôm đó, cha Khải đi bộ chậm trên con đường gần nhà thờ, như một người đi giữa chính tuổi trẻ mình. Gió nhẹ. Trời đục. Lá khô lăn trên mặt đường. Và chính nơi góc phố xưa, ngài dừng lại rất lâu.

Không có gì đặc biệt xảy ra. Không ai xuất hiện. Không có phép lạ ký ức nào mở ra rõ rệt. Nhưng trong lòng ngài, một cánh cửa cũ mở rất sâu.

Ngài nhớ Thư.

Không còn là nỗi nhớ làm tim rung lên dữ dội như thuở trẻ. Không còn là cơn đau của một lựa chọn chưa yên. Chỉ là một sự nhớ hiền và buồn, như nhớ về một mùa hoa đã qua. Cha Khải không biết đời Thư sau đó ra sao hết mọi chi tiết. Chỉ biết một vài mẩu tin rất rời rạc từ lâu rồi: cô đã lập gia đình, có con, đã sống một đời bình thường ở đâu đó. Thế thôi. Nhưng thế là đủ.

Đứng giữa chiều cũ ấy, cha Khải thầm cảm ơn Chúa vì đã để mình từng gặp một người như thế. Không phải để giữ lại, nhưng để trái tim mình phải đi qua lửa của một tình yêu đẹp mà không thuộc về. Chính nhờ thế mà ơn gọi của ngài được thanh luyện khỏi rất nhiều ảo tưởng. Nếu tuổi trẻ mình chưa từng thật sự gắn bó, có lẽ lời dâng cũng đã nhẹ hơn, mà nhẹ hơn chưa chắc đã sâu hơn. Giờ đây, ở cuối đời, cha Khải không nhớ Thư như một “điều phải quên,” càng không như một “cám dỗ cũ.” Ngài nhớ cô như một đoạn đường Thiên Chúa đã dùng để dạy mình rằng trái tim con người chỉ trưởng thành khi biết yêu mà không nắm, biết đau mà không oán, biết để một điều đẹp đi qua đời mình mà vẫn không ngừng bước.

Và rồi, như vẫn thường xảy ra với người già, ký ức về Thư không dừng ở đó. Nó đi ngay đến ký ức về mẹ.

Trở về phòng tối hôm ấy, cha Khải lấy trong ngăn bàn ra chiếc tràng hạt cũ của mẹ. Những hạt đã sờn nhẵn vì năm tháng, chuỗi hơi ngả màu, chiếc thánh giá nhỏ mòn đi ở các góc. Ngài cầm tràng hạt ấy thật lâu trong tay, ngồi bên cửa sổ nơi gió đêm lùa vào nhẹ nhẹ. Càng già, ngài càng hiểu mẹ mình hơn. Khi còn trẻ, người ta thường chỉ thấy nỗi đau của chính mình khi phải từ bỏ. Về già, ngài mới nhìn thấy sự từ bỏ của mẹ lớn đến chừng nào. Bà đã dâng con không bằng những lời lớn, không bằng những bài diễn văn đẹp về ơn gọi, mà bằng bữa cơm nhịn ngon, bằng những đêm một mình ho trong căn nhà vắng, bằng việc không níu khi lòng mình muốn níu, bằng lời nói ngắn: “Đi thì đi cho thật.” Câu nói ấy theo cha Khải suốt cả đời. Và càng sống, ngài càng hiểu nó không chỉ là lời tiễn một người con vào nhà Chúa. Đó là linh đạo của chính cả đời ơn gọi.

Đi cho thật.
Yêu cho thật.
Tin cho thật.
Dâng cho thật.
Ở lại cho thật.

Không nửa vời.

Bởi nửa vời là căn bệnh rất nguy hiểm của đời ơn gọi. Một trái tim nửa vời có thể vẫn mặc áo dòng, vẫn đọc kinh, vẫn đứng trên cung thánh, vẫn làm việc tông đồ, vẫn được người khác gọi là cha, là thầy, là người của Chúa. Nhưng sâu bên trong, nó không còn thuộc trọn. Nó giữ lại một phần cho cái tôi, một phần cho những an toàn riêng, một phần cho những ảo tưởng riêng, một phần cho những thỏa hiệp âm thầm. Một đời ơn gọi như thế có thể không đổ vỡ công khai, nhưng dần dần trở nên cằn cỗi. Còn trái tim thuộc trọn, dù yếu, dù đau, dù run, dù đi qua bao nhiêu đêm tối, vẫn sinh hoa trái. Không phải vì nó mạnh, nhưng vì nơi sự thuộc trọn ấy, ân sủng có chỗ để đi qua.

Những năm cuối đời, cha Khải được mời giảng cho các chủng sinh và tu sinh trẻ nhiều lần hơn. Có lẽ vì người ta muốn nghe kinh nghiệm của một linh mục già. Nhưng mỗi lần đứng trước những khuôn mặt trẻ ấy, ngài không bao giờ muốn kể mình như một tấm gương chiến thắng. Ngài không thích thứ giọng kể làm đời tu trở thành một bản anh hùng ca cá nhân. Ngài chỉ muốn nói thật.

Trong một kỳ tĩnh tâm dành cho người trẻ đang phân định, ngài ngồi giữa hội trường nhỏ, trước mặt là mấy chục khuôn mặt còn rất xanh, mắt sáng, tim nóng, có người đang mang những mơ mộng rất đẹp, có người lại đang băn khoăn không biết tiếng gọi mình nghe có thật hay không. Cha Khải nhìn họ thật lâu, rồi nói rất chậm:

“Các con đừng đi vào ơn gọi chỉ vì một mùa cảm xúc đẹp. Đừng đi vì thấy đời thánh hiến hay linh mục đẹp hơn đời khác. Đừng đi vì đang buồn đời, đang cô đơn, đang muốn có một nơi trú, đang muốn trở thành một phiên bản đáng kính của chính mình. Và cũng đừng ở lại chỉ vì đã lỡ đi rồi, sợ làm người khác thất vọng, sợ mất mặt, sợ phải làm lại từ đầu.”

Cả hội trường im phăng phắc.

Ngài tiếp:

“Ơn gọi thật cần được phân định kỹ và sống bằng cả trái tim. Không chỉ bằng lửa ban đầu. Không chỉ bằng nước mắt của một kỳ tĩnh tâm. Không chỉ bằng vài lần cầu nguyện thấy rất xúc động. Ơn gọi sẽ hỏi các con ở chỗ khác: khi không còn cảm xúc, con còn ở lại không? Khi thấy mình yếu, con còn để Chúa chạm vào sự yếu ấy không? Khi một điều đẹp khác đi ngang đời con, con còn đủ thật để chọn không? Khi phải từ bỏ điều đụng đến tận máu thịt, con còn muốn thuộc trọn về Chúa không? Khi không còn thấy mình là người sốt sắng trong mắt mình nữa, con còn dám dâng con người thật của mình không?”

Có vài khuôn mặt đã đỏ lên. Có người cúi đầu. Có người rớm nước mắt. Cha Khải không nâng giọng. Ngài chỉ chậm rãi đi tiếp:

“Cha già rồi. Cha nhìn lại đời mình, cha không thấy mình có gì để khoe ngoài lòng thương xót của Chúa. Nếu có hoa trái nào đó nơi đời mục tử của cha, thì không phải vì cha tốt hơn người khác. Mà vì Chúa đã giữ cha qua những đêm tối, qua những yếu đuối, qua những lần phải từ bỏ rất đau. Vì thế, bài học lớn nhất cha muốn trao lại cho các con là điều này: đừng bao giờ sống ơn gọi nửa vời. Một trái tim nửa vời rồi sẽ mệt, sẽ khô, sẽ sinh cay đắng, sẽ sinh kiêu ngạo, hoặc sẽ tìm những lối bù trừ nguy hiểm. Chỉ trái tim thuộc trọn mới sinh hoa trái cho Hội Thánh. Không phải vì nó không đau. Nhưng vì nó đã trao cả nỗi đau vào tay Chúa.”

Rồi ngài dừng lại khá lâu. Không khí trong hội trường dường như đặc lại.

Cuối cùng, cha Khải nói câu kết, giọng gần như thì thầm:

“Nếu các con không thể dâng cho Chúa một trái tim hoàn hảo, hãy dâng cho Người một trái tim thật. Nhưng một khi đã biết Người gọi, thì đừng giữ lại phần sâu nhất cho riêng mình. Vì Chúa không cần một vai diễn đạo đức. Người cần chính con.”

Câu nói ấy đi vào lòng nhiều người như một lưỡi dao hiền. Về sau, không ít người trong số họ nói đó là buổi chia sẻ làm họ phải quỳ xuống thật lâu trước Nhà Tạm để xét lại chính ý hướng của mình.

Tuổi già của cha Khải dần đi vào quỹ đạo rất lặng. Công việc ít hơn. Những trách nhiệm lớn không còn giao cho ngài nữa. Người trẻ khỏe hơn làm nhiều phần mục vụ. Ngài sống đơn sơ hơn: dâng lễ, nghe xưng tội, chầu Thánh Thể, đọc sách, tiếp vài người cần tâm sự, viết lại ít ghi chép, và nhất là cầu nguyện lâu hơn. Không phải cầu nguyện trong sốt sắng cháy bừng. Nhưng như một người già ngồi bên bếp lửa cuối ngày, tay xoa vào hạt chuỗi, để cả đời mình trôi qua trước mặt Chúa trong bình an buồn.

Có những đêm không ngủ được, ngài xuống nhà nguyện lúc rất khuya. Nhà nguyện nhỏ, tối, chỉ còn đèn chầu đỏ lặng lẽ. Ngài quỳ không lâu như xưa được nữa, nên thường ngồi trên ghế cuối, cúi đầu, tay ôm tràng hạt cũ của mẹ. Trong thứ ánh sáng ít ỏi ấy, ngài cảm được rất rõ rằng đời mình không phải một đường thẳng đi lên, mà là một chuỗi được mang. Được mang qua tuổi trẻ, được mang qua thanh luyện, được mang qua khủng hoảng, được mang qua những nỗi đau không nói được thành lời, được mang qua cái chết của mẹ, được mang qua từng ngày mục tử, được mang đến tận tuổi già này. Càng về cuối, ngài càng thấy mình không “đi xa” bao nhiêu theo nghĩa thành tựu, nhưng chỉ “đi sâu” hơn vào một sự thật duy nhất: nếu không có Chúa, mình chẳng đứng được ngày nào.

Một đêm nọ, khi gió cuối năm ngoài sân khá lạnh, cha Khải ngồi rất lâu trong nhà nguyện. Cơn đau ở đầu gối làm ngài không thể quỳ, nên chỉ cúi sâu đầu trên ghế. Bất chợt, không vì lý do gì rõ ràng, cả cuộc đời hiện về trong ngài như một bản kinh dài: bàn thờ sáng nến của tuổi thơ, chuyến bác ái trên vùng bản, mái hiên dưới mưa, những đêm nhật ký thiêng liêng, hành lang nhà đào tạo, biến cố Nam ra đi, gương mặt cha Micae, căn chòi của bà Sáu, bàn tay mẹ, những linh hồn rách nát trong tòa giải tội, các em trẻ phân định ơn gọi, những người con thiêng liêng với đủ vết thương và ánh sáng, và cả chính ngài bây giờ, một linh mục già đang ngồi trong bóng tối trước Nhà Tạm.

Không có gì xuất hiện. Không có thị kiến. Không có cảm xúc mạnh. Chỉ có một điều rất sâu dâng lên trong lòng, bình an mà nghẹn ngào: mọi sự đã đủ. Không phải vì mọi sự hoàn hảo. Không phải vì ngài không có gì để tiếc. Không phải vì không còn nỗi đau. Nhưng vì tất cả, sáng tối lẫn lộn, đã được dâng và được giữ.

Ngài ngẩng lên nhìn Nhà Tạm, và lần này không còn thưa như một người đang cố giữ mình, cũng không như một mục tử đang xin thêm sức. Ngài chỉ thưa như một người đã gần đi hết quãng đường:

“Lạy Chúa, đời con đã không đẹp như con từng tưởng khi trẻ. Nhưng con tạ ơn Chúa vì nó thật hơn nhiều. Nếu có điều gì còn lại, thì chỉ là điều này: Chúa đã trung tín hơn con trong mọi chặng.”

Ngoài sân, lá khô khẽ chạm nền gạch. Trong nhà nguyện, đèn chầu vẫn lặng lẽ cháy.

Và ở một nơi nào đó rất sâu, câu chuyện của cha Khải khép lại không phải như một thiên sử đẹp đẽ của một người phi thường, nhưng như một lời chứng rất người, rất nghèo, rất thật:

rằng ơn gọi không lớn lên nhờ những phút bừng cháy ngắn ngủi,
nhưng nhờ một trái tim dám thuộc trọn;
rằng đời mục tử không đứng vững nhờ sức mạnh riêng,
nhưng nhờ lòng thương xót giữ lại từng ngày;
rằng những ai để Chúa chạm đến tận cùng sự yếu đuối của mình
mới có thể trở thành nơi ẩn náu cho những linh hồn đau khổ;
và rằng Hội Thánh không cần những con người rực rỡ nửa vời,
nhưng cần những trái tim thật, đã được thanh luyện, đã thuộc trọn,
để âm thầm sinh hoa trái trong nước mắt và ân sủng.

Sáng hôm sau, trong thánh lễ sớm, cha Khải bước ra bàn thờ chậm hơn mọi ngày. Cộng đoàn nhỏ, đa phần là những người già đi lễ sáng. Ánh nắng đầu ngày còn rất mỏng. Khi giơ chén thánh lên, bàn tay ngài run nhẹ. Nhưng gương mặt thì bình an lạ lùng.

Không ai trong nhà thờ hôm ấy biết trong lòng vị linh mục già đang có gì. Không ai nghe được dòng cầu nguyện không thành tiếng của ngài. Nhưng nếu có thể nghe, hẳn họ sẽ nghe một điều rất đơn sơ:

“Xin cho những người trẻ sau con đừng sống nửa vời. Xin cho họ đủ thật để trao cả trái tim. Xin cho Hội Thánh có những mục tử không cậy vào mình. Và nếu đời con còn nói được điều gì trước khi khép lại, thì xin chỉ nói được điều này thôi: con còn ở đây, là vì ơn Chúa.”

Lm. Anmai, CSsR

 

Chi tiết