3 bài tĩnh tâm Mùa Chay 2026
Nội dung
  1. CHỦ ĐỀ: TRỞ VỀ – HÀNH TRÌNH CỦA CON TIM

Tin Mừng: Luca 15,11-32 (Người con hoang đàng)

Có những lời trong Tin Mừng, ta nghe đi nghe lại nhiều lần đến nỗi tưởng như mình đã hiểu hết. Nhưng càng sống, càng đau, càng thất bại, càng đi qua những đổ vỡ của đời người, ta càng nhận ra rằng Lời Chúa không bao giờ cũ. Nó giống như một mạch nước âm thầm, hôm nay đọc lại thì thấy một ý, ngày mai quỳ cầu nguyện lại nhận ra một ánh sáng khác. Dụ ngôn người con hoang đàng là một trong những đoạn Tin Mừng như thế. Người ta gọi đây là câu chuyện của người con hoang đàng, nhưng thật ra, nếu đọc kỹ, ta sẽ thấy đây là câu chuyện của một người cha. Câu chuyện ấy không chỉ nói về sự sa ngã của con người, mà sâu xa hơn, nói về trái tim của Thiên Chúa. Không chỉ là chuyện một đứa con đi xa, nhưng là chuyện một tình yêu không ngừng đợi chờ. Không chỉ là một bài học luân lý dạy người ta đừng phạm tội, mà là một mặc khải lớn lao cho chúng ta biết rằng ở tận cùng của mọi lưu lạc, vẫn có một mái nhà; ở tận cùng của mọi vấp ngã, vẫn có một vòng tay; ở tận cùng của mọi cay đắng, vẫn có một trái tim không mệt mỏi yêu thương.

Mùa Chay là mùa của tiếng gọi trở về. Không phải là một lời quở trách khô lạnh, không phải là tiếng nói lên án làm ta co rúm lại trong mặc cảm, nhưng là tiếng gọi dịu dàng phát xuất từ trái tim Thiên Chúa: “Con ơi, hãy trở về.” Con người có thể đi thật xa, có thể tự đánh mất mình, có thể làm mình méo mó đi vì tội lỗi, nhưng Thiên Chúa vẫn không ngừng gọi. Mỗi mùa Chay, Hội Thánh lặp lại tiếng gọi ấy không phải vì Hội Thánh thích nhắc lại quá khứ lỗi lầm của con người, nhưng vì Hội Thánh biết rõ rằng khi không trở về với Chúa, con người sẽ không bao giờ tìm được bình an thật. Trở về không phải là quay lại với một bổn phận nặng nề. Trở về là trở lại với chính nguồn sống. Trở về là thôi lang thang trong sa mạc của cái tôi. Trở về là để con tim mệt mỏi được nghỉ yên nơi Đấng đã dựng nên mình.

Người con thứ trong dụ ngôn đã xin cha chia gia tài. Chỉ một chi tiết đó thôi đã đủ nói lên một bi kịch sâu xa. Theo lẽ thường, gia tài được chia khi cha chết. Vậy mà người con ấy, khi đòi phần tài sản, dường như đang nói với cha mình một điều rất đau: “Cha có còn đó hay không cũng chẳng quan trọng. Điều con cần không phải là cha. Điều con cần là phần của con.” Đó là logic của tội lỗi. Tội không chỉ là làm một điều sai. Tội, ở tầng sâu nhất, là đặt quà tặng lên trên Đấng ban quà, đặt mình lên trên tương quan, đặt lợi ích lên trên tình yêu. Khi con người phạm tội, nhiều khi họ vẫn không cảm thấy mình ác độc. Họ chỉ nghĩ đơn giản là mình muốn tự do hơn, muốn sống cho mình, muốn thử một con đường khác. Nhưng thật ra, đằng sau tất cả những điều ấy là một cuộc cắt đứt âm thầm với Thiên Chúa.

Biết bao lần trong đời sống thiêng liêng, ta cũng đã xin “chia gia tài” với Chúa như thế. Ta vẫn giữ đạo, vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng trong lòng, ta không còn cần Chúa nữa. Ta cần ơn của Chúa hơn là chính Chúa. Ta muốn Chúa ban sức khỏe, thành công, bình an, giải quyết khó khăn, làm cho con cái ngoan hơn, công việc thuận hơn, nhưng ta không thực sự khao khát tương quan với Người. Ta đến với Chúa vì điều mình nhận được hơn là vì chính Người. Đó là một hình thức đi xa rất kín đáo. Không ồn ào, không gây scandal, nhưng rất thật. Có những người chưa bao giờ bỏ nhà thờ, nhưng tâm hồn đã đi rất xa. Có những người môi miệng vẫn gọi “Lạy Chúa”, nhưng trong đời sống cụ thể, Chúa không còn là trung tâm nữa. Tội lỗi nhiều khi không bắt đầu bằng một hành động lớn. Nó bắt đầu bằng một sự nguội lạnh. Một lời kinh vội vàng. Một thói quen sống mà không cần cầu nguyện. Một cái nhìn coi Chúa như người ở ngoài đời mình. Một sự dửng dưng nho nhỏ tích tụ ngày này qua ngày khác. Đến một lúc, ta không còn nghe thấy tiếng Chúa nữa, không phải vì Chúa ngưng nói, nhưng vì lòng ta đã đi xa.

Người con thứ lên đường đi về phương xa. “Phương xa” ấy không chỉ là một địa điểm địa lý. “Phương xa” ấy là biểu tượng của một tình trạng linh hồn. Đó là nơi con người tưởng mình tự do nhưng thật ra đang bị cắt khỏi nguồn sống. Đó là nơi không còn ánh nhìn của người cha, không còn hơi ấm của gia đình, không còn ký ức về căn tính đích thực. Ai trong chúng ta cũng có thể có một “phương xa” như thế. Có người đi xa Chúa qua tiền bạc. Có người đi xa qua đam mê xác thịt. Có người đi xa qua tính kiêu ngạo. Có người đi xa qua sự cay đắng không chịu tha thứ. Có người đi xa qua việc sống như thể không có đời sau. Có người đi xa qua cuộc sống quá bận rộn đến nỗi không còn khoảng trống nào cho Thiên Chúa. Có người đi xa qua những thành công khiến họ quên mất mình là ai. Có người đi xa qua những tổn thương khiến họ khóa lòng lại. “Phương xa” ấy đôi khi rất náo nhiệt, rất hấp dẫn, rất rực rỡ, làm cho ta tưởng đó là nơi của sự sống. Nhưng thật ra, càng đi xa, lòng càng rỗng.

Bản văn Tin Mừng nói người con ấy “ăn chơi phung phí hết tài sản của mình.” Đó là hình ảnh của một đời sống không có gốc. Khi không còn gắn với tình yêu chân thật, con người rất dễ sống phung phí không chỉ của cải, mà còn phung phí chính đời mình: phung phí tuổi trẻ vào những đam mê nhất thời, phung phí tâm hồn vào những điều tầm thường, phung phí những ơn Chúa ban vào việc phục vụ cái tôi, phung phí thời gian vào những mối bận tâm vô bổ, phung phí cả phẩm giá của mình chỉ để đổi lấy một chút khoái cảm chóng qua. Có biết bao người sau nhiều năm sống, một ngày kia giật mình nhìn lại và thấy mình đã hao mòn. Không phải vì họ quá hy sinh cho điều cao cả, nhưng vì họ đã đánh mất mình trong những chuyện không đáng.

Chưa hết, Tin Mừng kể rằng sau khi phung phí hết, nạn đói xảy đến. Đó là lúc sự thật lộ diện. Khi còn của cải, còn bạn bè, còn tiếng cười, còn men say, người ta dễ tưởng mình đang sống rất ổn. Nhưng một biến cố xảy ra, một thất bại ập đến, một cơn bệnh bất ngờ, một phản bội đau đớn, một mùa cô đơn kéo dài, thì tất cả lớp son bên ngoài rơi xuống. Lúc ấy con người mới biết mình nghèo đến mức nào. Thiên Chúa nhiều khi để cho nạn đói đến trong đời ta không phải để hủy diệt ta, nhưng để cứu ta khỏi ảo tưởng. Nếu người con hoang đàng cứ mãi dư dật, có lẽ anh sẽ không bao giờ trở về. Chính cơn đói đã làm anh tỉnh. Chính sự bần cùng đã cắt đứt những ảo mộng. Chính thất bại đã ép anh nhìn lại sự thật.

Có những cơn đói trong đời sống thiêng liêng mà ta cần phải nhận ra. Có người đói bình an nhưng lại đi tìm ở tiền bạc. Có người đói được yêu nhưng lại tìm nơi những tương quan lệch lạc. Có người đói ý nghĩa nhưng lại vùi mình vào công việc. Có người đói Chúa mà không biết, nên cứ cố lấp đầy bằng giải trí, hưởng thụ, danh vọng, sự công nhận của người khác. Nhưng càng lấp, càng trống. Càng tìm, càng mệt. Càng chạy, càng kiệt sức. Bởi vì có những cơn đói mà chỉ Thiên Chúa mới no đầy được. Trái tim con người được dựng nên cho Thiên Chúa. Khi không thuộc về Người, nó sẽ bồn chồn, bất an, thất thểu giữa trần gian này.

Hình ảnh người con đi chăn heo là một hình ảnh gây sốc đối với người Do Thái. Heo là con vật ô uế. Một người con trong gia đình tử tế, nay phải sống giữa đàn heo, lại còn thèm được ăn thức ăn của heo mà không ai cho. Đó là mức thấp nhất của phẩm giá bị đánh mất. Tội lỗi luôn hứa hẹn nâng con người lên, nhưng cuối cùng lại hạ người ta xuống. Nó luôn bắt đầu bằng lời mời gọi ngọt ngào: hãy thử đi, hãy sống cho mình đi, hãy phá giới hạn đi, hãy hưởng thụ đi, hãy buông theo mình đi. Nhưng cuối cùng, nó để lại một con người rách nát, tội nghiệp, cô độc. Ma quỷ không cần làm cho ta phạm những tội thật lớn ngay từ đầu. Nó chỉ cần làm cho ta rời khỏi nhà Cha. Khi đã xa nhà, con người sẽ dần dần chấp nhận những điều mà trước đây mình từng ghê sợ. Có những sa ngã của ngày hôm nay, nếu nhìn lại, ta sẽ thấy chúng bắt đầu từ những nhượng bộ rất nhỏ của hôm qua.

Nhưng chính ở đáy sâu ấy, Tin Mừng thắp lên một câu tuyệt đẹp: “Bấy giờ anh hồi tâm lại.” Câu này là trung tâm của hành trình hoán cải. Hoán cải không bắt đầu bằng việc đổi môi trường, đổi hoàn cảnh, đổi nghề nghiệp, đổi người chung quanh. Hoán cải bắt đầu khi con người dám trở lại với lòng mình. Bấy giờ anh hồi tâm lại. Bao lâu con người còn sống trên bề mặt, còn đổ lỗi cho hoàn cảnh, còn đổ lỗi cho người khác, còn tự bào chữa, còn nuôi ảo tưởng về mình, thì chưa thể trở về. Phải có một lúc lặng xuống. Phải có một lúc nhìn thẳng. Phải có một lúc ngồi trước sự thật và không chạy trốn nữa. Chính giây phút ấy là khởi đầu của cứu độ.

“Hồi tâm” nghĩa là trở lại với tâm hồn mình. Ngày nay, đời sống quá ồn ào. Người ta dễ nghe mọi thứ trừ tiếng nói của lương tâm. Người ta cập nhật thông tin liên tục nhưng lại không có nổi mấy phút nhìn vào bên trong. Người ta biết chuyện của thiên hạ nhưng không biết lòng mình đang chết dần. Mùa Chay là thời gian để hồi tâm. Không phải chỉ để làm thêm vài việc đạo đức cho đúng mùa, nhưng để thật sự bước vào bên trong. Tôi đang sống với Chúa thế nào? Tôi đang mang những vết thương nào? Tôi đã xa Người từ lúc nào? Điều gì đang thống trị lòng tôi? Tại sao tôi cầu nguyện mà không còn cảm được gì? Tại sao tôi dễ cáu giận, dễ phán xét, dễ bất an đến vậy? Tại sao tôi vẫn giữ hình thức đạo đức nhưng lại thiếu niềm vui? Tại sao tôi sợ thinh lặng? Tại sao tôi ngại xét mình? Tại sao tôi trì hoãn việc xưng tội? Những câu hỏi ấy không nhằm làm ta tuyệt vọng, nhưng nhằm mở đường cho sự thật. Và chỉ khi sống trong sự thật, con người mới gặp được lòng thương xót.

Người con bắt đầu nhớ lại nhà cha. Kỳ lạ thay, trong tình trạng nhục nhã nhất, điều cứu anh không phải là một lý thuyết, mà là một ký ức. Anh nhớ rằng ở nhà cha, những người làm công cũng có bánh dư thừa. Tội lỗi thường làm cho ta quên. Quên Chúa tốt lành thế nào. Quên mình đã từng được yêu ra sao. Quên những lần được Chúa cứu. Quên những bình an sâu thẳm của đời sống kết hợp với Người. Nhiều khi ma quỷ chiến thắng ta không phải bằng sức mạnh, mà bằng cách làm ta mất trí nhớ thiêng liêng. Nó khiến ta chỉ nhớ lỗi lầm mà quên lòng thương xót. Chỉ nhớ thất bại mà quên ơn Chúa. Chỉ nhớ vết thương mà quên những lần được chữa lành. Bởi thế, hồi tâm cũng là nhớ lại. Nhớ lại mình đã từ đâu mà đến. Nhớ lại căn nhà của Cha. Nhớ lại phẩm giá làm con. Nhớ lại sự dịu dàng của Thiên Chúa.

Từ chỗ hồi tâm, người con đi tới quyết định: “Tôi sẽ đứng lên, trở về cùng cha tôi.” Hoán cải thật sự không dừng ở cảm xúc. Có những người rất xúc động khi nghe Lời Chúa, rất rơi nước mắt trong giờ cầu nguyện, rất cảm thấy mình tội lỗi trong một buổi tĩnh tâm, nhưng rồi vẫn không đứng lên. Họ trì hoãn, hẹn mai, hẹn tuần sau, hẹn mùa sau. Nhưng ơn hoán cải đòi một bước cụ thể. “Tôi sẽ đứng lên.” Đó là câu nói của tự do được chữa lành. Bao lâu còn nằm lì trong tội, còn quen sống dưới đất, còn chấp nhận tình trạng nguội lạnh, thì chưa có trở về thật sự. Phải đứng lên. Phải cắt đứt. Phải quay về. Phải can đảm đi xưng tội. Phải can đảm xin lỗi. Phải can đảm bỏ một mối quan hệ sai trái. Phải can đảm sửa lại một cách sống. Phải can đảm tập cầu nguyện lại từ đầu. Phải can đảm chấp nhận bị đau khi thay đổi. Không ai trở về mà không bước những bước cụ thể.

Người con chuẩn bị một lời thú tội: “Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha, chẳng còn đáng gọi là con cha nữa, xin coi con như một người làm công của cha vậy.” Đây là một lời rất đẹp, vì ở đó có sự thật, có khiêm tốn, có ý thức về lỗi lầm. Hoán cải thật luôn gắn với việc nhận tội của mình. Ngày nay, người ta không thích chữ “tội”. Người ta gọi đó là thiếu sót, là yếu đuối, là vấp váp, là khác biệt, là hoàn cảnh, là áp lực. Tất nhiên, phải hiểu con người trong hoàn cảnh cụ thể của họ, nhưng nếu mất cảm thức về tội, ta cũng mất khả năng đón nhận lòng thương xót. Bởi vì ai không nhận mình bệnh thì không cần bác sĩ. Ai không nhận mình lạc thì không muốn được dẫn đường. Ai không nhận mình sai thì không cần tha thứ. Nhiều tâm hồn mãi không lớn lên được vì họ luôn tự bào chữa. Họ có thể phân tích rất giỏi những sai của người khác, nhưng rất ít khi quỳ xuống trước mặt Chúa và nói thật: “Con đã sai.”

Tuy nhiên, điểm tuyệt vời là người con dù cảm thấy mình không xứng, vẫn quay về. Đây là điều rất quan trọng. Nhiều người không trở về với Chúa không phải vì họ không biết mình có tội, mà vì họ biết quá rõ mình có tội nên họ xấu hổ. Họ nghĩ mình đã đi quá xa. Họ nghĩ Chúa không thể chấp nhận mình nữa. Họ nghĩ mình đã lập đi lập lại cùng một lỗi quá nhiều lần. Họ nghĩ trở về bây giờ chỉ là giả hình. Họ nghĩ phải tốt lên rồi mới dám đến với Chúa. Nhưng đó là một cạm bẫy tinh vi. Không ai tự chữa lành rồi mới đến với Chúa. Ta đến với Người chính vì ta chưa lành. Không ai tự làm mình sạch rồi mới bước vào lòng thương xót. Ta bước vào lòng thương xót để được tẩy sạch. Người con hoang đàng đã không nói: “Khi nào khá hơn tôi mới về.” Anh về trong tình trạng rách nát nhất. Và chính trong tình trạng ấy, anh gặp cha.

Đến đây, trọng tâm của dụ ngôn bừng sáng nơi hình ảnh người cha. “Anh ta còn ở đàng xa, thì người cha đã trông thấy.” Câu này làm ta xúc động vì nó cho thấy cha đã chờ từ rất lâu. Không phải tình cờ thấy. Không phải ngẫu nhiên nhìn ra. Nhưng là một cái nhìn quen thuộc của đợi chờ. Có lẽ ngày nào ông cũng ngóng. Có lẽ mỗi chiều ông đều nhìn về con đường cũ. Có lẽ nhiều lần ông thất vọng vì chẳng thấy bóng dáng con đâu. Nhưng ông vẫn chờ. Thiên Chúa của chúng ta là thế. Người không quên. Người không xóa tên ta khỏi tim Người. Người không khép cửa chỉ vì ta đã bỏ đi. Dù ta có đi bao năm, dù ta có rơi vào những sa ngã nặng nề, dù ta có nguội lạnh đến mức tưởng không còn gì, ánh mắt của Thiên Chúa vẫn hướng về ta. Ta có thể mệt mỏi vì chính mình, nhưng Người không mệt mỏi chờ ta.

“Ông chạnh lòng thương.” Đây là trái tim của Thiên Chúa. Trong Kinh Thánh, lòng thương xót không phải là thứ tình cảm yếu mềm. Đó là một chuyển động sâu thẳm trong hữu thể của Thiên Chúa trước nỗi khốn cùng của con người. Người không vô cảm trước vết thương của ta. Người không nhìn ta bằng cặp mắt lạnh lùng của quan tòa chỉ chờ phán quyết. Người là Cha. Người đau vì con đau. Người xót vì con lưu lạc. Người thương vì con đang hư mất. Có lẽ nhiều người trong chúng ta tin vào Thiên Chúa, nhưng lại chưa thật sự tin vào lòng thương xót. Ta tưởng Chúa chỉ gần mình khi mình sốt sắng. Ta tưởng Chúa yêu người thánh thiện hơn người yếu đuối. Ta tưởng càng tội lỗi, Chúa càng rút lui. Nhưng Tin Mừng hôm nay cho ta thấy điều ngược lại: chính khi con người đang ở xa, lòng Cha lại càng cuộn trào.

“Rồi ông chạy ra.” Đây là chi tiết làm cả dụ ngôn rung động. Một người cha Do Thái trưởng thượng, đứng tuổi, có phẩm giá, lẽ ra không chạy giữa đường như thế. Nhưng ông chạy. Tình yêu không đo từng bước. Lòng thương xót không chờ người có tội đi hết quãng đường. Thiên Chúa không chỉ đứng đó đợi ta vật vã lê tới trước mặt Người. Người chạy ra đón. Người đi trước. Trong mọi cuộc trở về, thật ra Chúa luôn là Đấng đến trước. Ta tưởng mình chủ động tìm Chúa, nhưng kỳ thực, chính Chúa đã âm thầm tìm ta từ lâu bằng biết bao biến cố, biết bao lời nhắc, biết bao ray rứt lương tâm, biết bao đêm thao thức, biết bao cuộc gặp gỡ, biết bao bài giảng, biết bao ơn thúc đẩy. Mỗi lần ta nghĩ đến chuyện trở về, là vì Chúa đã chạm vào ta trước.

“Ông ôm lấy cổ anh ta và hôn lấy hôn để.” Chúng ta phải dừng lại thật lâu ở hình ảnh này. Người con chưa kịp tắm rửa, chưa kịp thay áo, chưa kịp chứng minh gì, chưa kịp sửa mình, vẫn còn mùi của chuồng heo, của thất bại, của những tháng ngày phung phí, vậy mà người cha ôm ngay. Thiên Chúa của chúng ta là thế. Người không chờ ta sạch mới ôm. Cái ôm của Người làm ta sạch. Người không chờ ta đáng yêu mới yêu. Chính tình yêu của Người làm ta nên đáng yêu trở lại. Có biết bao người sống suốt đời trong mặc cảm, vì họ nghĩ Chúa chỉ yêu hình ảnh tốt đẹp của họ. Nhưng Chúa yêu cả con người thật của họ, với những yếu đuối, rách nát, lịch sử lầm lỗi. Người ghét tội, nhưng không ghét người tội lỗi. Người muốn tiêu diệt điều làm ta chết, chứ không tiêu diệt chính ta.

Ở đây ta thấy một điều lạ: người cha không để người con nói hết bài xin làm đầy tớ. Anh mới nói: “Con thật đắc tội với Trời và với cha, chẳng còn đáng gọi là con cha nữa...” thì người cha đã ra lệnh cho gia nhân. Điều này không có nghĩa là lời thú tội không quan trọng. Nhưng nó cho thấy tình yêu của Cha lớn hơn mặc cảm của con. Người con muốn xin làm công, nhưng người cha nhất quyết phục hồi phẩm giá làm con. Bao lần ta cũng muốn thương lượng với Chúa như thế. Ta chỉ dám xin một chỗ ở rìa. Ta chỉ dám sống như thể mình là người làm thuê trong nhà Chúa: làm việc, giữ luật, chu toàn, sợ hãi, nhưng không dám vui trong tư cách người con. Ta sợ thân mật với Chúa. Ta sợ cầu nguyện đơn sơ. Ta sợ tin rằng mình được tha thật. Ta sợ mình hy vọng quá nhiều vào lòng thương xót. Nhưng Thiên Chúa muốn nhiều hơn thế. Người không cứu ta để biến ta thành nô lệ ngoan ngoãn. Người cứu ta để phục hồi ta trong phẩm giá làm con cái.

“Lấy áo đẹp nhất mặc cho cậu.” Áo đẹp nhất là dấu chỉ phẩm giá được phục hồi. Người con không còn phải mang bộ dạng của kẻ bại trận. Thiên Chúa không chỉ tha thứ theo kiểu xóa nợ. Người còn mặc lại cho ta vẻ đẹp nguyên thủy của ơn nghĩa. Trong bí tích Hòa Giải, đó không chỉ là chuyện một lỗi lầm được xí xóa. Đó là một cuộc tái sinh. Linh hồn được mặc áo trắng trở lại. Niềm vui cứu độ được phục hồi. Căn tính làm con được làm sống lại. Chúng ta nhiều khi đi xưng tội chỉ như đi giải quyết một món nợ thiêng liêng, nên lòng không rung động. Nhưng nếu hiểu đây là giây phút Cha mặc lại cho ta chiếc áo của ân sủng, ta sẽ thấy tòa giải tội là nơi rất nhiệm mầu.

“Xỏ nhẫn vào tay cậu.” Chiếc nhẫn nói lên quyền làm con, sự thuộc về gia đình, sự tái lập giao ước. Thiên Chúa không chỉ tha thứ rồi để ta đứng ngoài cửa. Người cho ta lại quyền được thuộc về nhà Người. Có lẽ nhiều người mang trong lòng một mặc cảm sâu xa: mình không còn xứng đáng thuộc về cộng đoàn, thuộc về Giáo Hội, thuộc về những người tốt lành. Nhưng Thiên Chúa nói: con vẫn là con Ta. Không phải vì con hoàn hảo, nhưng vì tình yêu của Ta trung thành hơn sự bất trung của con.

“Xỏ dép vào chân cậu.” Người nô lệ thường đi chân không, người con thì có dép. Thiên Chúa không muốn ta sống mãi trong thân phận cúi rạp của tội lỗi. Người dựng ta đứng thẳng dậy. Người trả lại cho ta tự do. Một người được tha thứ thật sự không còn đi lê đời mình trong nhục nhã. Họ bước đi với lòng biết ơn, với khiêm tốn, nhưng không còn bị xiềng xích bởi quá khứ.

“Bắt con bê đã vỗ béo làm thịt để chúng ta ăn mừng.” Thiên Chúa không tha thứ trong bầu khí lạnh lùng. Trời vui mừng khi một người tội lỗi ăn năn trở lại. Mỗi cuộc hoán cải là một ngày hội. Ta thường nghĩ tôn giáo làm đời sống nặng nề, nhưng thật ra, chỉ có trở về với Chúa mới đem lại niềm vui đích thực. Tội lỗi có thể cho ta chút khoái cảm nhất thời, nhưng không cho niềm vui sâu. Chỉ trong nhà Cha mới có tiệc mừng. Chỉ nơi tình yêu mới có lễ hội của tâm hồn.

Lý do của lễ hội ấy thật cảm động: “Vì con ta đây đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay lại tìm thấy.” Tội lỗi là cái chết. Không phải chỉ là vi phạm một quy tắc, mà là làm chết tương quan, chết lòng mến, chết sự nhạy bén của lương tâm, chết căn tính làm con. Hoán cải là sự sống lại. Vì thế Mùa Chay không phải chỉ là mùa buồn. Đó là mùa chuẩn bị cho sự sống lại của tâm hồn. Một người biết khóc vì tội mình, một người thật lòng trở về, một người đi xưng tội với lòng thống hối, một người dám bỏ lại điều sai để bước về nhà Chúa, người ấy đang sống mầu nhiệm phục sinh ngay từ bây giờ.

Nhưng dụ ngôn chưa kết thúc ở đó. Còn người con cả. Đây là phần rất quan trọng, vì nhiều khi chúng ta không giống người con thứ mà lại giống người con cả hơn. Anh không bỏ nhà, không tiêu xài phung phí, không sống bê tha. Anh ở lại, làm việc, giữ luật. Xét bề ngoài, anh là người đàng hoàng. Nhưng khi em trở về, anh bộc lộ một trái tim rất lạnh. Anh nổi giận. Anh không muốn vào nhà. Anh kể công. Anh trách cha. Anh gọi em mình là “thằng con của cha đó”, không gọi là em. Anh sống trong nhà cha mà lòng không giống cha. Đây là một bi kịch còn sâu hơn. Người con thứ đi xa về thể lý nhưng cuối cùng trở về trong lòng. Người con cả ở gần về thể lý nhưng lòng lại xa.

Có những Kitô hữu giống người con cả. Họ không bỏ đạo, không vấp ngã công khai, không làm điều quá xấu. Nhưng họ sống đức tin như người làm thuê. Họ giữ đạo bằng bổn phận, thiếu niềm vui. Họ làm việc cho Chúa nhưng không sống thân mật với Chúa. Họ dễ so đo, dễ tự hào, dễ xét đoán người khác. Họ không vui khi thấy người tội lỗi được thương xót. Họ khó chịu khi ai đó được tha thứ quá nhanh. Họ âm thầm nghĩ mình xứng đáng hơn. Họ phục vụ nhiều nhưng lòng không mềm lại. Đây là cám dỗ rất nguy hiểm trong đời sống đạo. Tội của người con cả không ồn ào, nhưng nặng nề vì được che bằng vỏ bọc công chính.

Người cha lại đi ra với người con cả. Thật lạ, cha không chỉ chạy ra đón đứa đi hoang, mà còn ra năn nỉ đứa ở nhà mà lòng xa. Thiên Chúa không bỏ ai, dù là kẻ tội lỗi công khai hay người đạo đức nhưng khô cứng. Người cha nói: “Con à, lúc nào con cũng ở với cha, tất cả những gì của cha đều là của con.” Đó là lời mời gọi đi vào tương quan. Căn bệnh của người con cả là sống gần mà không nếm được hạnh phúc gần gũi. Ở với cha mỗi ngày mà không cảm thấy mình giàu có. Nhiều tín hữu cũng thế. Họ có Thánh Lễ, có các bí tích, có Lời Chúa, có cộng đoàn, có biết bao cơ hội sống gần Chúa, nhưng tâm hồn vẫn nghèo nàn vì không bước vào chiều sâu của tương quan yêu thương. Họ chỉ lo chu toàn, chứ không biết tận hưởng niềm vui được ở với Cha.

Dụ ngôn này vì thế không chỉ mời người tội lỗi công khai trở về, mà còn mời người đạo đức trở về. Trở về khỏi tội lỗi lộ liễu, và cũng trở về khỏi sự công chính giả tạo. Trở về khỏi phóng túng, và cũng trở về khỏi kiêu căng. Trở về khỏi nổi loạn, và cũng trở về khỏi thái độ xét đoán. Trở về khỏi việc sống không cần Chúa, và cũng trở về khỏi việc sống với Chúa mà không yêu Chúa.

Anh chị em thân mến,

Nếu nhìn lại cuộc đời mình, có lẽ mỗi người sẽ thấy mình có lúc là người con thứ, có lúc là người con cả, và có lúc mang cả hai. Có lúc ta đi xa bằng đam mê, có lúc ta ở lại nhưng lòng cay đắng. Có lúc ta sa ngã rõ ràng, có lúc ta giữ đạo nhưng nguội lạnh. Có lúc ta đánh mất phẩm giá mình, có lúc ta lấy đạo đức làm lý do để khinh người khác. Bởi vậy, dụ ngôn này ôm trọn mọi người. Không ai bị loại trừ khỏi lời mời gọi trở về.

Có thể trong giờ tĩnh tâm này, Chúa đang hỏi từng người chúng ta: con đang ở đâu? Con có đang ở phương xa không? Có điều gì trong đời con đang làm con xa Ta? Một mối tội quen? Một sự giả hình? Một vết thương không chịu tha thứ? Một sự dửng dưng trong cầu nguyện? Một đời sống đạo theo thói quen? Một cái tôi quá lớn? Một sự mệt mỏi kéo dài vì con tự mình gánh hết? Một nỗi xấu hổ khiến con không dám bước về? Chúa không hỏi để kết án. Chúa hỏi để mở đường cho ta trả lời. Và khi ta thành thật trả lời, hành trình trở về bắt đầu.

Trở về không phải là chuyện của một lần duy nhất. Mỗi ngày đều cần trở về. Trở về trong từng lời cầu nguyện sốt sắng hơn. Trở về trong việc xét mình buổi tối. Trở về trong một quyết định đi xưng tội. Trở về trong việc xin lỗi một người thân. Trở về trong việc chấm dứt một tương quan sai trái. Trở về trong việc trung thành với Thánh Lễ. Trở về trong việc dành thời gian cho Lời Chúa. Trở về trong việc tập sống bớt cái tôi. Trở về trong việc mở lòng ra với người mà ta đang khó chịu. Trở về trong từng lựa chọn nhỏ. Hành trình của con tim là như thế: không phải một cú nhảy lớn, nhưng là rất nhiều bước chân khiêm tốn.

Có một điều rất an ủi là trên hành trình này, ta không đi một mình. Thiên Chúa chờ ta. Thiên Chúa nhìn thấy từ xa. Thiên Chúa chạy ra. Thiên Chúa ôm lấy. Thiên Chúa phục hồi. Thiên Chúa mở tiệc. Cốt lõi của Kitô giáo không phải là nỗ lực của con người đi tìm một Thiên Chúa xa vời, nhưng là câu chuyện của một Thiên Chúa đi tìm con người. Nếu hôm nay ta còn khao khát trở về, đó là vì Chúa đang kéo ta. Nếu hôm nay ta còn ray rứt vì tội, đó là dấu chỉ lương tâm chưa chết và lòng thương xót đang hoạt động. Điều đáng sợ nhất không phải là mình yếu đuối, mà là mình không còn muốn trở về nữa. Bao lâu còn muốn trở về, bao lâu còn nghe lòng đau vì xa Chúa, bao lâu còn ước ao được sạch lại, thì ân sủng vẫn đang làm việc.

Mùa Chay này, xin đừng chỉ dừng lại ở việc nghe một câu chuyện cảm động. Xin đừng chỉ xúc động trước người cha nhân hậu rồi để đó. Hãy để câu chuyện ấy thành chuyện của mình. Hãy gọi đúng tên những “phương xa” trong lòng ta. Hãy nhìn thẳng vào những cơn đói linh hồn của mình. Hãy can đảm đứng lên. Hãy đi về tòa giải tội. Hãy tập cầu nguyện bằng trái tim chứ không chỉ bằng môi miệng. Hãy xin Chúa lấy khỏi ta trái tim của người con cả: trái tim tự mãn, lạnh lùng, so đo, xét đoán. Hãy xin Chúa ban cho ta trái tim biết khóc, biết mềm lại, biết để cho mình được ôm lấy.

Có lẽ nhiều năm qua, ta đã quen làm nhiều việc cho Chúa, nhưng lại ít khi để Chúa làm gì cho ta. Hôm nay, trong thinh lặng của giờ tĩnh tâm, hãy để Chúa yêu mình. Hãy để Chúa nhìn mình. Hãy để Chúa gọi tên mình. Hãy để Chúa nói với ta rằng: “Con ơi, đừng sợ. Dù con đã đi đâu, Ta vẫn chờ. Dù con đã làm gì, cửa nhà Ta vẫn mở. Dù lòng con rách nát đến đâu, Ta vẫn có thể làm nó sống lại.”

Trở về là hành trình của con tim, vì mọi tội lỗi sâu xa nhất đều bắt đầu từ con tim, và mọi hoán cải thật sự cũng bắt đầu từ con tim. Có thể chân ta vẫn đi lễ đều, môi ta vẫn đọc kinh, tay ta vẫn làm việc đạo đức, nhưng nếu tim ta ở xa, ta vẫn là kẻ lưu lạc. Và ngược lại, có thể đời ta đang rất ngổn ngang, quá khứ còn đầy bóng tối, thói quen xấu chưa hết, nhưng nếu tim ta thật sự quay về, ơn cứu độ đã bắt đầu rồi.

Ước gì hôm nay, mỗi người chúng ta nghe thật rõ trong sâu thẳm lòng mình lời mời gọi của Chúa: hãy trở về. Không phải trở về như một kẻ bị ép buộc, nhưng như một người con tìm lại mái nhà. Không phải trở về trong sợ hãi, nhưng trong tín thác. Không phải trở về để bị nhắc lại quá khứ, nhưng để được mặc áo mới. Không phải trở về để sống đời đầy tớ, nhưng để bước vào niềm vui của Cha.

Xin cho mỗi người chúng ta, sau giờ phút này, đừng chỉ nói về sự trở về, nhưng thật sự bước vào hành trình ấy. Xin cho ta can đảm hồi tâm. Xin cho ta biết đứng lên. Xin cho ta biết tin vào vòng tay đang đợi. Xin cho ta, giữa bao xao động của đời sống, luôn nhớ rằng có một căn nhà chưa bao giờ đóng cửa. Có một người Cha chưa bao giờ thôi ngóng đợi. Có một tình yêu chưa bao giờ mệt mỏi. Và có một con đường, dù đi xa đến đâu, vẫn luôn dẫn về.

 

 

 

  1. CHỦ ĐỀ: NƯỚC HẰNG SỐNG – CƠN KHÁT CỦA LINH HỒN

Tin Mừng: Gioan 4,5-42 (Chúa Giêsu và người phụ nữ Samari)

NƯỚC HẰNG SỐNG – CƠN KHÁT CỦA LINH HỒN

Anh chị em thân mến,

Có những cơn khát không hiện ra trên môi, nhưng âm thầm cháy bỏng trong tim. Có những khát vọng không ai nhìn thấy, nhưng lại điều khiển cả cuộc đời của một con người. Người ta có thể sống giữa một thành phố đông đúc mà vẫn cô đơn. Người ta có thể cười nói giữa đám đông mà trong lòng lại trống rỗng. Người ta có thể có tiền bạc, địa vị, những mối tương quan, những thành công đáng mơ ước, mà vẫn cảm thấy như có một khoảng trống không gì chạm tới được. Đó chính là cơn khát của linh hồn. Đó là cơn khát sâu nhất của con người. Và Tin Mừng hôm nay, cuộc gặp gỡ giữa Chúa Giêsu và người phụ nữ Samari bên bờ giếng Giacóp, không chỉ là câu chuyện của một người đàn bà năm xưa, nhưng là câu chuyện của từng người chúng ta trong hành trình đức tin, trong cuộc sống, trong mùa Chay, và trong chính cuộc tĩnh tâm này.

Người phụ nữ ấy đi ra giếng vào giữa trưa. Một chi tiết tưởng chừng rất nhỏ nhưng lại chất chứa biết bao điều. Giữa trưa là lúc nắng gay gắt nhất, lúc người ta không ai muốn ra đường. Người bình thường sẽ đi lấy nước vào sáng sớm hoặc chiều mát. Nhưng chị lại chọn giữa trưa. Tại sao? Có lẽ vì chị không muốn gặp ai. Có lẽ chị muốn tránh ánh mắt của người khác. Có lẽ chị đã quá quen với những lời dị nghị, những tiếng xầm xì, những cái nhìn nửa thương hại nửa kết án. Có lẽ chị đã chán phải giải thích về đời mình. Có lẽ chị đã quá mệt mỏi vì mang theo một quá khứ không ai chịu hiểu. Thành ra chị chọn sự cô độc. Chị nghĩ rằng đi một mình giữa trưa nắng sẽ đỡ đau hơn là đi giữa những cái nhìn lạnh lùng của buổi sớm.

Biết bao nhiêu người trong chúng ta cũng đang sống như thế. Bên ngoài có thể vẫn bình thường, vẫn làm việc, vẫn sinh hoạt, vẫn dự lễ, vẫn cười nói, nhưng bên trong lại có những góc tối không muốn ai chạm vào. Có những chuyện ta cố giấu. Có những vết thương ta không muốn nhắc lại. Có những thất bại ta muốn quên đi. Có những tội lỗi ta không đủ can đảm đối diện. Có những đổ vỡ ta chưa một lần thật sự để cho ơn Chúa bước vào. Và thế là ta chọn “giữa trưa” của riêng mình: chọn né tránh, chọn im lặng, chọn khép kín, chọn sống với một chiếc mặt nạ bình an, trong khi lòng mình vẫn khát, vẫn đau, vẫn thiếu, vẫn kiếm tìm.

Nhưng chính ở nơi cô đơn nhất ấy, Chúa lại đến. Đó là điều đẹp nhất của Tin Mừng. Chúa không chờ người phụ nữ ấy trở nên đạo đức rồi mới gặp. Chúa không chờ chị sửa xong cuộc đời rồi mới nói chuyện. Chúa không chờ chị xứng đáng rồi mới ban ơn. Chúa đi vào đúng nơi chị đang ở. Chúa ngồi chờ chị bên bờ giếng. Chúa bước vào giờ trưa của chị. Chúa bước vào nỗi xấu hổ của chị. Chúa bước vào mệt mỏi của chị. Chúa bước vào lịch sử rối ren của chị. Chúa bước vào nơi mà có lẽ chẳng ai muốn bước vào. Và đó cũng là điều Chúa làm với chúng ta. Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong nhà thờ, trong giờ kinh, trong những khoảnh khắc đạo đức sáng láng. Ngài còn hiện diện ở những ngã ba của cuộc đời, ở những chỗ ta vấp ngã, ở những vùng khô cằn nhất của tâm hồn. Chúa không ngại đi vào nơi tội lỗi đã từng đi qua. Chúa không sợ đụng đến những đổ vỡ mà ta đang cố che giấu. Chính ở đó, Ngài muốn gặp ta.

Điều gây ngạc nhiên là Chúa không mở đầu bằng một lời dạy dỗ, cũng không bắt đầu bằng việc vạch lỗi. Chúa nói: “Cho tôi xin chút nước uống.” Thiên Chúa lại đi xin con người. Đấng là nguồn mạch sự sống lại ngồi đó như một người khát. Đấng đã dựng nên đại dương, sông ngòi, suối nguồn, lại xin một ngụm nước từ bàn tay của một thụ tạo. Đấng ban mọi ân sủng lại mở đầu cuộc gặp gỡ bằng sự thiếu thốn. Ở đây, chúng ta chạm đến trái tim của mạc khải Kitô giáo: Thiên Chúa không áp đặt tình yêu. Thiên Chúa không xông vào đời ta bằng quyền lực. Thiên Chúa không đạp đổ cánh cửa tâm hồn ta. Ngài gõ cửa. Ngài xin. Ngài chờ. Ngài nói với ta bằng ngôn ngữ của sự khiêm nhường.

Có lẽ nhiều lần chúng ta hình dung về Thiên Chúa như một Đấng chỉ biết đòi hỏi, chỉ biết phán xét, chỉ biết nhìn ta bằng đôi mắt nghiêm khắc. Nhưng Tin Mừng hôm nay lại cho thấy một khuôn mặt khác: một Thiên Chúa biết khát. Khát không phải vì thiếu quyền năng, nhưng vì yêu. Chúa khát lòng tin của ta. Chúa khát trái tim ta. Chúa khát cuộc đời ta. Sau này trên thập giá, Chúa cũng sẽ thốt lên: “Ta khát.” Đó không chỉ là cơn khát thể lý của một thân xác rách nát sau cuộc khổ nạn. Đó còn là cơn khát linh hồn nhân loại. Đó là cơn khát được ta mở cửa. Đó là cơn khát được ta đón nhận. Đó là cơn khát được cứu ta.

Người phụ nữ Samari ngạc nhiên. Chị ngạc nhiên vì Chúa là người Do Thái mà lại xin nước của một người Samari. Giữa Do Thái và Samari là cả một bức tường thành của lịch sử, thù hằn, tôn giáo, định kiến. Người Do Thái thường coi người Samari là lạc giáo, là ô uế, là không đáng tiếp xúc. Thế mà Chúa lại bắt chuyện với chị. Không chỉ bắt chuyện, Chúa còn xin chị giúp. Điều ấy đánh sập bao bức tường. Trước Thiên Chúa, không còn biên giới của định kiến. Trước lòng thương xót, không còn quá khứ nào đủ nặng để bị loại trừ. Trước trái tim của Chúa, không có ai là không xứng đáng để được yêu thương.

Đây là một bài học rất mạnh cho chúng ta. Nhiều khi ta tin Chúa nhưng vẫn giữ trong lòng những bức tường. Ta phân loại người khác: người tốt, người xấu; người đạo đức, người tội lỗi; người đáng gần, người đáng tránh; người cùng phe, người khác phe; người cùng quan điểm, người khác ý thức hệ; người “đứng đắn”, người “khó chấp nhận”. Nhưng Chúa thì khác. Chúa nhìn sâu hơn. Nơi ta thấy hồ sơ của một con người, Chúa thấy một linh hồn đang khát. Nơi ta thấy một lịch sử bê bối, Chúa thấy một trái tim cần được cứu. Nơi ta thấy một cuộc đời rối ren, Chúa thấy một cơ hội cho ân sủng. Nếu Chúa đã đối xử với ta như thế, làm sao ta có thể khép lòng với người khác?

Cuộc đối thoại dần dần đi sâu. Ban đầu chỉ là chuyện nước uống, chuyện chiếc gàu, chuyện cái giếng. Rồi Chúa đưa chị đi xa hơn, vào một chiều kích khác: “Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban, và ai là người nói với chị: cho tôi xin chút nước uống, thì hẳn chị đã xin, và người ấy đã ban cho chị nước hằng sống.” Chúa luôn khởi đi từ điều quen thuộc để dẫn con người vào điều vĩnh cửu. Từ nước giếng hữu hình, Chúa mở ra cơn khát vô hình. Từ chuyện vật chất, Chúa chạm đến chuyện linh hồn. Từ cái người phụ nữ tưởng là nhu cầu thường ngày, Chúa chỉ cho chị điều mà thật ra chị thiếu thốn từ lâu.

Nước giếng có thể giải cơn khát thân xác. Nhưng rồi ta sẽ khát lại. Tiền bạc có thể cho ta tiện nghi. Nhưng rồi ta vẫn bất an. Thành công có thể cho ta cảm giác được công nhận. Nhưng rồi đêm về, lòng vẫn trống. Một mối quan hệ có thể cho ta niềm vui nhất thời. Nhưng nếu trong lòng không được chữa lành, ta vẫn tiếp tục làm khổ nhau. Vinh quang của đời này, lời khen của thiên hạ, sự ngưỡng mộ của người khác, những thứ ta cố níu giữ để thấy mình có giá trị, tất cả đều giống như nước giếng: uống rồi lại khát. Bởi vì cơn khát sâu nhất của con người không phải là cơn khát thành công, cũng không chỉ là cơn khát được yêu theo kiểu trần gian. Đó là cơn khát Thiên Chúa. Thánh Âutinh đã nói một câu rất đẹp và rất đúng: “Lạy Chúa, Chúa dựng nên chúng con cho Chúa, nên lòng chúng con còn khắc khoải mãi cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.” Khi chưa gặp Chúa thật sự, con người sẽ còn đi tìm mãi, thử mãi, bám víu mãi, hy vọng mãi vào những chiếc vò nước khác nhau, nhưng không gì đủ.

Người phụ nữ Samari chưa hiểu. Chị vẫn nghĩ theo nghĩa đen. Chị nói: “Thưa ông, ông không có gàu, mà giếng lại sâu.” Bao nhiêu lần chúng ta cũng như vậy. Chúa đang nói về linh hồn, ta chỉ nghĩ đến những cái trước mắt. Chúa đang mời gọi hoán cải, ta chỉ xin giải quyết vài khó khăn bên ngoài. Chúa muốn ban chính Ngài, ta lại chỉ xin vài ơn nhỏ. Chúa muốn cứu cả cuộc đời, ta lại chỉ muốn sửa một vài tình huống. Chúa muốn thay đổi tận căn trái tim, ta lại chỉ muốn bớt đau khổ mà không muốn đổi lòng. Chúng ta thường dừng lại ở bề mặt. Ta xin Chúa cho công việc ổn, cho bệnh hết, cho gia đình bớt rối, cho con cái ngoan, cho tài chính ổn định. Những điều ấy không sai. Nhưng nếu đức tin của ta chỉ dừng ở đó, thì ta vẫn đang đứng bên thành giếng mà chưa chạm đến mạch nước thật.

Điều Chúa muốn ban là “nước hằng sống”, thứ nước làm cho trong con người “vọt lên đem lại sự sống đời đời.” Nghĩa là ân sủng của Chúa không chỉ là một trợ giúp từ bên ngoài. Ân sủng là một nguồn mạch được đặt vào bên trong. Chúa không chỉ giải quyết cơn khát từng lúc. Chúa muốn biến lòng ta thành nơi có nguồn suối. Người đời thường đi tìm bên ngoài điều họ thiếu bên trong. Nhưng Chúa lại làm điều ngược lại: Ngài ban từ bên trong một sự sống mới, một sức mạnh mới, một niềm vui không lệ thuộc hoàn cảnh, một bình an không ai cướp mất được. Nơi nào Chúa hiện diện thật sự, nơi ấy con người bắt đầu không còn sống chỉ bằng phản ứng, bằng cảm xúc, bằng bản năng, bằng sợ hãi, bằng trống rỗng nữa; nhưng bằng sự sống của Thần Khí.

Rồi Chúa đưa cuộc đối thoại đến chỗ đau nhất: “Hãy đi gọi chồng chị rồi trở lại đây.” Người phụ nữ đáp: “Tôi không có chồng.” Và Chúa nói với chị: “Chị nói đúng. Chị đã có năm đời chồng, và người hiện đang sống với chị không phải là chồng chị.” Nhiều người đọc đoạn này dễ nghĩ rằng đây là khoảnh khắc Chúa vạch tội. Nhưng thật ra đây là khoảnh khắc Chúa mở ra sự thật để chữa lành. Chúa không ném quá khứ của chị vào mặt chị như một bản cáo trạng. Chúa không hạ nhục chị. Chúa không làm chị bẽ mặt. Chúa chỉ nhẹ nhàng soi sáng, để chị không thể tiếp tục trốn tránh nữa. Yêu thương thật sự luôn đi cùng sự thật. Không có sự thật, tình yêu trở thành nuông chiều. Nhưng nếu chỉ có sự thật mà không có lòng thương xót, thì sự thật trở thành lưỡi dao. Nơi Chúa Giêsu, sự thật và lòng thương xót gặp nhau. Ngài nói thật để cứu, không phải để kết án.

Chúng ta thường sợ sự thật. Ta sợ nhìn thẳng vào đời mình. Ta sợ gọi đúng tên những lệch lạc của mình. Ta sợ thú nhận rằng mình đã sai. Ta sợ phải thừa nhận rằng bao năm qua mình sống đạo hình thức, cầu nguyện hời hợt, yêu thương nửa vời, phục vụ mà tìm mình nhiều hơn tìm Chúa, giữ đạo nhưng không sống tinh thần Tin Mừng, giữ một vài luật lệ nhưng trái tim lại khô cứng. Ta sợ nhìn vào những tương quan đổ vỡ trong gia đình, những cay đắng chưa tha thứ, những vết nứt chưa hàn gắn, những ích kỷ mình vẫn bao che. Ta sợ lắm, vì ta nghĩ rằng một khi sự thật bị bóc mở, ta sẽ mất hết giá trị. Nhưng Tin Mừng hôm nay cho thấy điều ngược lại: chỉ khi bước vào sự thật, ta mới bắt đầu được tự do. Chỉ khi thôi tự dối mình, linh hồn mới có lối để ân sủng đi vào. Chỉ khi ngừng trang điểm cho vết thương, ta mới thật sự để Chúa chữa lành.

Người phụ nữ không bỏ chạy. Đây là chi tiết rất đẹp. Nếu gặp một người khác, có lẽ chị đã tức giận, đã xấu hổ, đã đứng dậy đi ngay. Nhưng trước mặt Chúa Giêsu, chị cảm thấy mình bị biết đến mà vẫn được tôn trọng, bị soi sáng mà không bị nghiền nát, bị lộ ra mà không bị khinh bỉ. Đây là kinh nghiệm mà biết bao tội nhân trong Tin Mừng đã có với Chúa. Gặp Chúa, người ta không cảm thấy bị tiêu diệt; người ta cảm thấy được gọi tên để sống. Gặp Chúa, người ta không bị nhốt lại trong quá khứ; người ta được mở ra cho một tương lai. Gặp Chúa, tội lỗi không còn là bản án cuối cùng; tội lỗi trở thành nơi lòng thương xót biểu lộ quyền năng.

Bao nhiêu người hôm nay cũng đang cần kinh nghiệm đó. Có người đã ngã quá nhiều lần nên tưởng mình không thể đổi được nữa. Có người đã phạm một lỗi lầm lớn nên mang mặc cảm suốt đời. Có người đã sống một thời xa Chúa quá lâu nên bây giờ không dám trở về. Có người vẫn đi lễ, vẫn sinh hoạt, nhưng bên trong luôn nghe một tiếng nói âm thầm: “Mày không xứng. Mày không còn cơ hội.” Nhưng đó không phải là tiếng của Chúa. Tiếng của Chúa không bao giờ đẩy ta vào tuyệt vọng. Tiếng của Chúa luôn là tiếng gọi đứng dậy. Chúa thấy hết, biết hết, nhưng vẫn yêu. Chính vì biết hết mà Ngài yêu bằng tình yêu thật, chứ không phải thứ yêu thương ngây thơ, nông cạn. Không có gì trong đời ta làm Chúa ngạc nhiên. Không có góc tối nào làm Chúa bỏ đi. Vấn đề không phải là ta có tội hay không, nhưng là ta có dám để Chúa bước vào vùng tội lỗi ấy hay không.

Sau khi chạm vào sự thật, Chúa dẫn người phụ nữ đi xa hơn nữa, đến chuyện thờ phượng. Chị hỏi về nơi thờ phượng: núi này hay Giêrusalem? Đây là kiểu tránh né rất quen thuộc của con người. Khi bị chạm vào điều cốt lõi, ta thích chuyển sang tranh luận lý thuyết, thích bàn chuyện cơ cấu, chuyện hình thức, chuyện đúng sai bên ngoài, để không phải đối diện với trái tim mình. Nhưng Chúa không để chị trốn. Chúa nói: “Đã đến giờ, và chính là lúc này đây, những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong thần khí và sự thật.” Nghĩa là thờ phượng không còn hệ tại ở một địa điểm trước tiên, nhưng ở tình trạng của trái tim. Điều Chúa tìm kiếm không phải chỉ là những thân xác có mặt ở nơi thánh, nhưng là những tâm hồn mở ra cho Ngài. Có thể một người ở trong nhà thờ mà lòng ở rất xa Chúa. Cũng có thể một người đang âm thầm khóc trong căn phòng của mình mà lại gần Chúa hơn bao giờ hết. Thờ phượng trong thần khí và sự thật là để cho Thần Khí làm cho con tim mình thật, và để cho sự thật của Chúa thanh luyện đời sống mình.

Đây là một lời chất vấn rất mạnh cho đời sống đạo của chúng ta. Chúng ta có thể quen với việc giữ các thực hành đạo đức, nhưng liệu lòng ta có thực sự hướng về Chúa không? Ta có thể đọc kinh nhiều, nhưng có thật sự cầu nguyện không? Ta có thể tham dự phụng vụ đều đặn, nhưng có thật sự dâng lên Chúa một trái tim tan nát và khiêm nhường không? Ta có thể nói nhiều về Chúa, nhưng lại không để Chúa đụng vào những vùng sâu kín nhất của mình. Có những người trung thành với giờ giấc phụng vụ, nhưng lại cứng lòng với người thân. Có những người cẩn thận trong nghi thức, nhưng lại thiếu lòng thương xót. Có những người giữ đạo như một nghĩa vụ, nhưng tâm hồn không còn lửa yêu mến. Chúa không từ chối những việc đạo đức của ta, nhưng Chúa muốn hơn thế. Chúa muốn trái tim.

Trong cuộc tĩnh tâm này, có lẽ Chúa cũng đang ngồi bên giếng của đời ta và hỏi: con đang khát điều gì? Con đang kiếm tìm điều gì? Con đang lấy gì để lấp đầy khoảng trống trong lòng? Con có đang tìm nơi người khác điều chỉ mình Chúa mới ban được không? Con có đang mong thế gian chữa lành những vết thương mà chỉ ân sủng mới chữa được không? Con có đang khư khư giữ lấy chiếc vò nước cũ của những thói quen, những ham muốn, những chấp trước, những ảo tưởng, những đam mê không bao giờ làm con no thỏa không?

Người phụ nữ Samari đã sống qua năm đời chồng. Dù hiểu theo nghĩa nào, ta cũng thấy một điều: chị đã đi tìm quá nhiều nơi để được yêu, để được thuộc về, để được lấp đầy, nhưng cuối cùng vẫn không thỏa. Đó không chỉ là câu chuyện luân lý, mà còn là biểu tượng thiêng liêng. Con người thường đi từ “chiếc giếng” này sang “chiếc giếng” khác. Ta đổi môi trường, đổi mục tiêu, đổi các mối quan hệ, đổi cách sống, đổi thú vui, đổi kế hoạch, đổi các thứ bám víu, nhưng nếu cơn khát nền tảng không được giải quyết thì mọi thay đổi chỉ là vòng quanh một sa mạc. Có người đi tìm giá trị bản thân trong công việc. Có người đi tìm nó trong tình cảm. Có người trong tiền bạc. Có người trong địa vị. Có người trong hình ảnh của mình trước đám đông. Có người trong việc kiểm soát người khác. Có người trong những thú vui bí mật. Có người trong một đời sống đạo mà thật ra chỉ là vỏ bọc để tự trấn an. Nhưng cuối cùng, sâu bên trong, vẫn còn khát. Còn khát là vì những thứ ấy không thể trở thành thần linh cho ta. Chúng không được tạo dựng để mang sức nặng cứu độ. Khi ta bắt một thụ tạo phải làm công việc của Đấng Tạo Hóa, ta sẽ thất vọng.

Chúa không chỉ nói: “Chị sai rồi.” Chúa nói: “Ai uống nước tôi cho sẽ không bao giờ khát nữa.” Nghĩa là Chúa không chỉ lấy đi điều sai; Chúa ban điều đúng. Chúa không chỉ đòi ta bỏ tội; Chúa ban sự sống mới để ta có thể sống khác. Bao lâu ta còn nghĩ đời sống đạo chỉ là cắt bỏ, chỉ là nhịn bớt, chỉ là kìm lại, chỉ là từ chối, ta sẽ thấy đức tin nặng nề. Nhưng khi hiểu rằng Chúa luôn lấy đi cái nhỏ để ban cái lớn, lấy đi cái giả để ban cái thật, lấy đi cái làm ta hư để ban điều làm ta sống, ta mới thấy hoán cải là một hồng ân. Thiên Chúa không lấy mất hạnh phúc của ta; Ngài cứu ta khỏi những thứ ta tưởng là hạnh phúc nhưng thực ra đang hút cạn linh hồn mình.

Và rồi điều tuyệt đẹp nhất xảy ra: người phụ nữ “để vò nước lại, chạy vào thành và nói với người ta…” Chị bỏ lại vò nước. Một chi tiết rất ngắn nhưng đầy sức mạnh. Chiếc vò là lý do chị ra giếng. Chiếc vò là vật gắn với nhu cầu hằng ngày. Chiếc vò là biểu tượng cho cơn khát cũ, cho cách sống cũ, cho thói quen cũ, cho những tìm kiếm cũ. Khi gặp được Chúa, chị quên cả chiếc vò. Không phải vì nước trần gian từ nay không còn cần, nhưng vì chị đã chạm đến điều sâu hơn mọi nhu cầu thường ngày. Khi một con người thật sự gặp Chúa, có những điều từng quá quan trọng bỗng trở nên tương đối. Có những thứ từng khiến ta bận tâm nay không còn nắm quyền trên ta như trước. Có những điều ta từng ôm chặt, nay ta có thể buông ra. Không phải vì ta mạnh hơn, nhưng vì ta đã gặp điều lớn hơn.

Trong đời sống thiêng liêng, rất nhiều người muốn giữ cả Chúa lẫn chiếc vò. Ta muốn được bình an của Chúa, nhưng vẫn giữ những chấp trước nuôi dưỡng bất an. Ta muốn được tha thứ, nhưng vẫn giữ quyền trách móc người khác. Ta muốn được giải thoát, nhưng vẫn giữ lấy tội quen. Ta muốn có nước hằng sống, nhưng vẫn không chịu buông những thứ làm ta khát. Ta muốn Chúa chữa lành, nhưng không cho Chúa chạm vào vết thương. Ta muốn đổi mới, nhưng không muốn từ bỏ điều cũ. Thế nên đời sống thiêng liêng cứ dở dang. Người phụ nữ Samari dạy ta rằng cuộc gặp gỡ thật với Chúa luôn dẫn đến một hành vi buông bỏ. Không có gặp gỡ thật mà không có từ bỏ nào cả. Không có nước hằng sống mà không có một chiếc vò nào đó phải được đặt xuống.

Điều còn lạ lùng hơn là người phụ nữ từ một người trốn người khác, nay lại chạy về làng và trở thành người loan báo. Chị, người từng bị coi thường, lại trở thành nhịp cầu dẫn cả làng đến với Chúa. Chị không giảng một bài thần học dài. Chị chỉ nói: “Đến mà xem, có một người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm.” Chứng từ mạnh nhất không phải là kiến thức bác học, nhưng là kinh nghiệm được chạm tới. Một người từng được Chúa tha thứ sẽ nói về lòng thương xót với lửa khác. Một người từng được Chúa kéo ra khỏi đêm tối sẽ nói về ánh sáng bằng giọng khác. Một người từng nếm được nước hằng sống sẽ có sức lay động hơn ngàn lời khô khan.

Đây là một điểm rất quan trọng cho sứ mạng của Hội Thánh và cho đời sống của mỗi Kitô hữu. Thế giới hôm nay không thiếu thông tin về tôn giáo, nhưng rất thiếu những chứng nhân thật. Người ta có thể tranh luận nhiều về đạo, nhưng điều làm người ta xúc động vẫn là cuộc đời đã được đổi mới. Một gia đình biết tha thứ cho nhau là một bài giảng mạnh hơn nhiều lời hùng biện. Một người biết sống lương thiện giữa môi trường gian dối là một lời chứng. Một người biết kiên trì cầu nguyện giữa đau khổ là một lời chứng. Một người biết âm thầm hy sinh, biết giữ lòng sạch giữa xã hội dễ dãi, biết trung tín giữa cám dỗ, biết hiền lành giữa bạo lực, biết hy vọng giữa tối tăm, đó là những người đang làm cho thế giới nhận ra rằng có một nguồn nước khác, một nguồn nước không thuộc về trần gian.

Mùa Chay là mùa đối diện với cơn khát của mình. Không chỉ là bỏ một vài thói quen, thêm một vài việc đạo đức, nhưng là để cho Chúa chỉ ra điều lòng mình thật sự đang kiếm tìm. Nhiều khi cơn khát sâu nhất của ta bị che lấp bởi quá nhiều tiếng ồn. Ta bận rộn quá nên không nhận ra mình rỗng. Ta giải trí liên tục nên không nghe thấy tiếng lòng. Ta lấp thời gian bằng công việc, điện thoại, trò chuyện, kế hoạch, giao tiếp, nên tưởng mình đầy, trong khi thực ra mình đang khô. Tĩnh tâm là lúc Chúa dẫn ta trở lại bên bờ giếng. Không phải giếng của thói quen, nhưng giếng của sự thật. Ngài ngồi đó và chờ ta, không vội, không ép, nhưng kiên nhẫn. Ngài xin ta một chút nước, để rồi ban lại cho ta cả nguồn sống.

Có thể trong giờ này, Chúa đang mời một người trong chúng ta dám nhìn lại một đổ vỡ mà lâu nay vẫn tránh né. Có thể Chúa đang mời một người buông đi một mối bám víu không lành mạnh. Có thể Chúa đang mời một người trở về với bí tích Hòa Giải sau nhiều năm xa cách. Có thể Chúa đang mời một người ngưng sống hai mặt, ngưng đạo đức bên ngoài mà lạnh lùng bên trong. Có thể Chúa đang mời một người tha thứ cho một vết thương cũ. Có thể Chúa đang mời một người ngừng tìm kiếm nơi con người điều chỉ Thiên Chúa mới có thể ban. Có thể Chúa đang mời một người thôi oán trách vì đời mình không như ý, để bắt đầu nhận ra chính cơn khát ấy là con đường dẫn mình đến với Chúa.

Cơn khát không phải lúc nào cũng là điều xấu. Có những cơn khát là hồng ân. Nếu ta không khát, ta sẽ không tìm. Nếu ta tự mãn, ta sẽ không mở lòng. Nếu ta tưởng mình đầy đủ, ta sẽ không cần Chúa. Vấn đề không phải là có khát hay không, nhưng là đem cơn khát ấy đến đâu. Con người đau khổ không chỉ vì mình khát, mà còn vì nhiều lần đem cơn khát của mình đến sai chỗ. Ta đem nỗi cô đơn đến những mối quan hệ không chữa được cô đơn. Ta đem nỗi bất an đến tiền bạc. Ta đem mặc cảm đến thành tích. Ta đem vết thương đến những thứ gây nghiện. Ta đem cơn khát yêu thương đến những chỗ chỉ cho thêm tổn thương. Và rồi sau nhiều thất vọng, ta tưởng mình vô phương cứu chữa. Không. Tin Mừng hôm nay nói với ta rằng bên kia những chiếc giếng thất bại ấy, vẫn có một Đấng đang chờ. Vẫn có một mạch nước chưa bao giờ cạn. Vẫn có một tình yêu đủ lớn để đi qua mọi đổ vỡ của ta.

Khi Chúa nói đến nước hằng sống, Ngài không hứa một cuộc đời không còn khó khăn. Người phụ nữ Samari sau cuộc gặp ấy không biến mất mọi vấn đề trong một phút. Nhưng chị đã khác. Và đó là điều quan trọng. Hoàn cảnh có thể chưa đổi ngay, nhưng trái tim đổi thì cách sống đổi. Khi có Chúa, đau khổ không còn là ngõ cụt, nhưng là nơi kết hiệp. Vết thương không còn chỉ là điều làm ta tê liệt, nhưng có thể trở thành nơi ân sủng chảy vào. Quá khứ không còn là xiềng xích, nhưng có thể trở thành chứng từ cho lòng thương xót. Người từng bị coi thường có thể trở thành tông đồ. Người từng mang mặc cảm có thể trở thành người gieo hy vọng. Người từng sống trong tối tăm có thể trở thành người mang ánh sáng. Đó là quyền năng của nước hằng sống.

Anh chị em thân mến, điều kỳ diệu của đời Kitô hữu không phải là mình không còn khát, nhưng là giữa cơn khát ấy mình biết tìm đến đúng nguồn. Có những ngày ta vẫn mệt. Có những ngày ta vẫn thấy mình yếu. Có những lúc cầu nguyện vẫn khô khan. Có những giai đoạn đời sống đức tin như đi qua sa mạc. Nhưng ai đã nếm được nước Chúa thì sẽ biết rằng không gì khác có thể thay thế Ngài. Có thể ta còn chiến đấu. Có thể ta còn lặp đi lặp lại những vấp ngã. Có thể ta còn khóc nhiều. Nhưng tận sâu bên trong, đã có một mạch nước khác chảy. Đó là lý do các thánh có thể sống giữa biết bao thử thách mà không gục ngã. Không phải vì các ngài không khổ, nhưng vì các ngài đã có nguồn bên trong. Không phải vì các ngài không bị cám dỗ, nhưng vì các ngài có Đấng mạnh hơn mọi cám dỗ. Không phải vì các ngài không yếu đuối, nhưng vì các ngài không cậy vào mình nữa.

Trong cuộc tĩnh tâm này, ước gì mỗi người chúng ta dám để Chúa ngồi lại bên giếng đời mình. Đừng sợ Chúa biết hết. Đừng sợ Chúa chạm vào lịch sử của mình. Đừng sợ sự thật. Chúa không đến để làm nhục ta. Chúa đến để giải thoát ta. Chúa không đến để bóc trần ta trước đám đông. Chúa đến để phục hồi phẩm giá cho ta. Chúa không đến để nhắc lại quá khứ như một bản án. Chúa đến để viết lại tương lai bằng lòng thương xót.

Ước gì ta dám thú nhận những chiếc vò nước mình đang ôm. Có thể đó là lòng kiêu ngạo. Có thể là tiền bạc. Có thể là một mối quan hệ không đưa mình đến gần Chúa. Có thể là cơn giận lâu năm. Có thể là sự giả hình đạo đức. Có thể là việc sống bằng lời khen. Có thể là nghiện ngập một điều gì đó. Có thể là nỗi buồn mà ta xem như căn tính của mình. Có thể là thói quen sống không cầu nguyện. Có thể là sự nguội lạnh kéo dài. Có thể là tâm hồn mỏi mệt vì đã quá lâu không uống nơi nguồn thật. Hôm nay Chúa không đòi ta phải tự cứu mình. Chúa chỉ mời ta xin: “Lạy Chúa, xin ban cho con thứ nước ấy.”

Khi người phụ nữ nghe Chúa nói, chị thưa: “Xin ông cho tôi thứ nước ấy.” Có lẽ đó cũng phải là lời cầu nguyện của chúng ta hôm nay. Lạy Chúa, con đã đi qua nhiều cái giếng, đã thử nhiều cách để lấp đầy lòng mình, đã mang nhiều chiếc vò mà vẫn không hết khát. Có lúc con tưởng mình mạnh, nhưng thật ra con rất mỏng giòn. Có lúc con tưởng mình đầy đủ, nhưng thật ra con nghèo. Có lúc con tưởng chỉ cần cố thêm một chút nữa là đủ hạnh phúc, nhưng rồi con vẫn trống. Xin Chúa cho con thứ nước ấy. Xin cho con không chỉ biết về Chúa, nhưng được gặp Chúa. Xin cho con không chỉ giữ đạo bên ngoài, nhưng được đổi mới tận căn bên trong. Xin cho con không chỉ đi tìm ơn Chúa, nhưng đi tìm chính Chúa. Xin cho con biết để lại chiếc vò cũ. Xin cho con biết trở thành chứng nhân của lòng thương xót.

Và khi được Chúa chạm tới, ước gì chúng ta cũng biết chạy đi báo tin. Một Hội Thánh đã gặp Chúa không thể im lặng. Một linh hồn đã được giải khát không thể sống chỉ cho mình. Một con người đã được tha thứ không thể tiếp tục khép kín. Hãy đem nước hằng sống ấy vào gia đình mình bằng sự dịu dàng hơn, kiên nhẫn hơn, biết lắng nghe hơn, biết xin lỗi hơn, biết làm hòa hơn. Hãy đem nước hằng sống ấy vào môi trường sống bằng sự chân thật, công bằng, bác ái. Hãy đem nước hằng sống ấy đến với người đang tuyệt vọng bằng một lời nâng đỡ, một cử chỉ cảm thông, một sự hiện diện không phán xét. Hãy đem nước hằng sống ấy đến với người trẻ đang lạc hướng, với người già đang cô đơn, với người nghèo đang bị bỏ quên, với người tội lỗi đang sợ hãi trở về. Nhiều người quanh ta không cần thêm những bài học đạo đức khô khan; họ cần gặp những con người có Chúa ở trong lòng.

Mỗi chúng ta đều có một cái giếng Giacóp trong đời. Đó là nơi ta mang cơn khát của mình đến. Đó là nơi ta thường xuyên lui tới để cố tìm cho mình chút sống còn. Nhưng hôm nay, Tin Mừng cho ta biết: bên cạnh cái giếng quen thuộc ấy có một Đấng đang ngồi chờ. Đấng ấy không đến để lấy đi phẩm giá của ta, nhưng để trả lại cho ta căn tính thật. Đấng ấy không đến để tăng thêm gánh nặng, nhưng để ban sức sống. Đấng ấy không đến để kết án, nhưng để cứu. Đấng ấy biết tất cả những gì ta đã làm, và vẫn không ngừng yêu ta.

Ước gì sau cuộc tĩnh tâm này, chúng ta không còn sống như những người chỉ biết quay đi quay lại bên các chiếc giếng cũ. Ước gì ta dám để lòng mình mở ra cho nguồn nước không bao giờ cạn. Ước gì ta đừng sợ cơn khát của linh hồn, vì chính cơn khát ấy có thể trở thành nơi Thiên Chúa gặp ta sâu nhất. Ước gì ta nghe được tiếng Chúa đang nói rất nhẹ, rất gần, rất thật với từng người: “Nếu con nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban…” Phải, nếu chúng ta nhận ra, đời ta sẽ khác. Nếu chúng ta nhận ra ai đang ngồi chờ bên bờ giếng đời mình, ta sẽ không còn phải lang thang mãi trong những cuộc tìm kiếm vô tận nữa.

Xin cho mỗi người chúng ta hôm nay biết thưa với Chúa bằng cả tâm hồn mình:
Lạy Chúa Giêsu, xin ban cho con nước hằng sống. Xin đi vào nơi khô cằn nhất của lòng con. Xin chữa lành những vết thương con vẫn giấu. Xin soi sáng sự thật mà con đang sợ đối diện. Xin giải thoát con khỏi những chiếc vò nước cũ. Xin cho con được no thỏa trong tình yêu Chúa, để từ đây đời con cũng trở thành một dòng suối nhỏ mang Chúa đến cho anh chị em mình. Amen.

 

 

 

  1. CHỦ ĐỀ: ÁNH SÁNG TRONG BÓNG TỐI

Tin Mừng: Gioan 9,1-41 (Chúa chữa người mù từ thuở mới sinh)

Lời Chúa hôm nay dẫn chúng ta đi vào một trong những trang Tin Mừng sâu sắc và cảm động nhất: câu chuyện Chúa Giêsu chữa một người mù từ thuở mới sinh. Đây không chỉ là câu chuyện của một phép lạ, cũng không chỉ là một cuộc chữa lành thể lý, nhưng là mạc khải về thân phận con người, về quyền năng cứu độ của Đức Kitô, về cuộc chiến giữa ánh sáng và bóng tối, giữa đức tin và sự cứng lòng, giữa sự thật và sự giả dối, giữa lòng khiêm nhường của kẻ nghèo với sự kiêu ngạo của những người tưởng mình biết hết mọi sự.

Trang Tin Mừng này không chỉ kể lại chuyện của một người sống cách đây hai ngàn năm. Đây là câu chuyện của từng người chúng ta. Bởi vì mỗi người đều đã từng bước đi trong những vùng tối của đời mình. Có những bóng tối của đau khổ. Có những bóng tối của tội lỗi. Có những bóng tối của hoang mang, của thất vọng, của vết thương nội tâm, của những câu hỏi không lời đáp. Có những lúc chúng ta nhìn mà không thấy, nghe mà không hiểu, sống mà không thật sự biết mình đang sống để làm gì. Có những khi mắt vẫn mở, nhưng tâm hồn lại bị che phủ bởi màn đêm. Và cũng có những lúc chúng ta tưởng mình đang ở trong ánh sáng, nhưng thực ra lại đang chìm rất sâu trong bóng tối của tự mãn, của xét đoán, của kiêu căng thiêng liêng.

Chính vì thế, bài Tin Mừng này là một lời mời gọi rất mạnh mẽ trong hành trình tĩnh tâm: hãy để Chúa đi vào bóng tối của đời mình, hãy để Ngài chạm đến chỗ mù lòa sâu nhất trong tâm hồn, hãy để Ngài mở mắt ta, không chỉ đôi mắt thể xác, nhưng là đôi mắt đức tin.

Ngay đầu bài Tin Mừng, chúng ta thấy các môn đệ và những người xung quanh nhìn người mù bằng một cái nhìn rất quen thuộc của con người: “Ai đã phạm tội, anh ta hay cha mẹ anh ta, khiến anh ta sinh ra đã bị mù?” Câu hỏi ấy nghe rất đạo đức, rất thần học, nhưng thật ra lại chất chứa một cái nhìn lạnh lùng và tàn nhẫn. Người ta không nhìn thấy trước mặt mình là một con người đau khổ cần được yêu thương, mà chỉ thấy một vấn đề để tranh luận. Người ta không nhìn bằng trái tim, mà nhìn bằng định kiến. Người ta không cúi xuống trước nỗi đau, mà đứng xa để lý luận về nguyên nhân của nỗi đau.

Đó là căn bệnh rất thường gặp nơi chúng ta. Khi thấy ai đó đau khổ, thất bại, sa ngã, nghèo túng, bệnh tật, gia đình đổ vỡ, con cái hư hỏng, đời sống xuống dốc, ta rất dễ hỏi trong lòng: chắc tại họ sống không tốt, chắc Chúa phạt, chắc họ gieo gì gặt nấy, chắc có điều gì sai trái. Cái nhìn ấy làm cho chúng ta tưởng mình đang bênh vực công lý của Thiên Chúa, nhưng thực ra nhiều khi chỉ là sự thiếu lòng thương xót. Có khi chúng ta không nói ra, nhưng trong lòng đã xét đoán rồi. Có khi chúng ta không lên án bằng lời, nhưng ánh mắt và thái độ của ta đã làm người khác đau thêm một lần nữa.

Chúa Giêsu phá vỡ ngay lối suy nghĩ ấy. Ngài trả lời: “Không phải anh ta, cũng không phải cha mẹ anh ta đã phạm tội, nhưng chuyện đó xảy ra là để công trình của Thiên Chúa được tỏ hiện nơi anh.” Câu trả lời này không có nghĩa là đau khổ tự nó là điều tốt, hay Thiên Chúa muốn con người đau khổ để biểu diễn quyền năng của Ngài. Không phải thế. Ý Chúa Giêsu muốn nói là: trong một thế giới đã bị thương tổn bởi tội lỗi, đau khổ hiện diện như một thực tại nhức nhối, nhưng Thiên Chúa không bỏ mặc con người trong đau khổ ấy. Ngài có thể biến ngay nơi tối tăm nhất thành nơi chiếu tỏa vinh quang của Ngài. Ngài có thể biến nơi mà con người tưởng là bế tắc thành nơi khởi đầu của ơn cứu độ. Ngài có thể lấy chính vết thương để mở ra con đường chữa lành.

Đó là điều rất quan trọng cho đời sống thiêng liêng. Nhiều người sống với những câu hỏi âm thầm mà không dám nói: Tại sao đời tôi lại như thế? Tại sao tôi sinh ra trong gia đình này? Tại sao tôi mang căn bệnh này? Tại sao tôi bị phản bội? Tại sao con tôi như vậy? Tại sao bao cố gắng mà vẫn thất bại? Tại sao tôi cầu nguyện mãi mà Chúa im lặng? Tại sao đời tôi có quá nhiều bóng tối? Chúng ta thường muốn một câu trả lời cặn kẽ về nguyên nhân. Nhưng nhiều khi Chúa không trả lời theo kiểu triết lý. Ngài không giải thích hết mọi bí ẩn. Ngài đến để gặp gỡ ta trong chính đau khổ ấy. Ngài không chỉ cho ta biết “tại sao”, nhưng cho ta thấy “để làm gì”: để công trình của Thiên Chúa được tỏ hiện.

Biết bao nhiêu con người đã gặp Chúa không phải ở những ngày huy hoàng, mà trong chính những mùa tối tăm nhất. Có những người chỉ thật sự biết cầu nguyện khi đứng trước ngõ cụt. Có những người chỉ nhận ra giá trị của gia đình sau những đổ vỡ. Có những người chỉ khám phá đức tin thật sau những năm tháng sống đạo hình thức. Có những người sau một lần bệnh nặng mới biết đời người mong manh và Chúa là Đấng duy nhất không phản bội. Có những người nhờ trải qua thất bại mới thôi cậy vào bản thân mà học tín thác. Thiên Chúa không gây ra sự dữ, nhưng Ngài có thể biến sự dữ thành nơi xuất hiện của ân sủng.

Chúng ta hãy nhìn vào cách Chúa chữa người mù. Ngài nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn, xức vào mắt anh, rồi bảo anh đi rửa ở hồ Siloê. Cách chữa này thật lạ. Chúa là Con Thiên Chúa, chỉ cần phán một lời là đủ. Vậy tại sao Ngài lại dùng bùn? Tại sao lại bắt người mù phải đi? Tại sao không chữa ngay lập tức bằng một hành động huy hoàng hơn?

Ở đây, Chúa đang mặc khải một điều rất sâu. Ngài không chỉ ban cho con người một kết quả, mà dẫn con người đi qua một hành trình. Đức tin không phải là phép màu rơi xuống từ trời để ta thụ động hưởng nhận. Đức tin là con đường đòi vâng phục, đòi bước đi, đòi tín thác. Người mù ấy không thấy gì cả. Anh chẳng thể kiểm chứng điều Chúa làm. Anh chỉ có thể chọn một trong hai thái độ: hoặc nghi ngờ rồi đứng yên, hoặc vâng lời mà đi. Và anh đã đi.

Đây chính là hình ảnh của đời sống Kitô hữu. Chúng ta rất thích thấy rồi mới tin, hiểu rồi mới bước, chắc chắn rồi mới trao phó, được bảo đảm rồi mới dấn thân. Nhưng Chúa thường hành động ngược lại. Ngài mời ta tin trước, bước trước, phó thác trước, rồi mới dần dần thấy. Biết bao lần Chúa như đang xức bùn lên mắt chúng ta. Nghĩa là có những hành động của Chúa ta không hiểu được. Có những dẫn dắt của Chúa xem ra khó chấp nhận. Có những biến cố trong đời khiến ta cảm giác như mọi sự còn mù mịt hơn trước. Có khi ta đến với Chúa để xin ánh sáng, nhưng điều đầu tiên ta gặp lại là một lớp bùn. Có khi ta cầu xin bình an, nhưng Chúa lại cho ta đi qua thử thách. Có khi ta xin một lối thoát, nhưng Chúa chỉ bảo: cứ bước tiếp.

Bởi vì Chúa không muốn chỉ chữa đôi mắt. Ngài muốn chữa trái tim. Ngài không muốn chỉ làm cho ta nhìn được cảnh vật. Ngài muốn dạy ta biết tin. Không phải ánh sáng nào cũng đến ngay tức khắc. Có những ánh sáng chỉ bừng lên sau một quãng đường dài vâng phục trong tối tăm.

Hồ Siloê mà người mù được sai đến có nghĩa là “Đấng được sai đi”. Các Giáo phụ thường nhìn nơi đó hình ảnh của chính Đức Kitô. Muốn được sáng mắt, con người phải đến với Đấng được Chúa Cha sai đến. Muốn thoát khỏi tối tăm, con người phải để mình được tẩy rửa trong Đức Kitô. Muốn nhìn thấy sự thật, con người không thể cậy vào trí khôn riêng, nhưng phải đi đến với Nguồn Ánh Sáng. Thật đẹp biết bao: người mù không tự chữa mình, không tự mở mắt mình, không tự tìm được đường đi nếu không có lời của Chúa. Và cũng vậy, chúng ta không thể tự cứu mình khỏi mù lòa thiêng liêng nếu không đến với Chúa Giêsu.

Sau khi được chữa lành, người đàn ông ấy không bước ngay vào một cuộc sống yên ổn. Trái lại, thử thách bắt đầu. Hàng xóm nghi ngờ anh. Có người bảo: “Chính nó đấy.” Người khác lại nói: “Không phải đâu, nhưng là một đứa nào giống nó thôi.” Ngay ở đây, chúng ta thấy một điều rất thực tế: khi một con người thực sự được Chúa biến đổi, thế gian không dễ dàng chấp nhận. Người ta quen với một hình ảnh cũ của họ. Khi họ thay đổi, người khác nghi ngờ. Khi một người tội lỗi hoán cải, người đời bảo: chắc đóng kịch. Khi một người nguội lạnh trở nên sốt sắng, người ta bảo: làm màu. Khi một người từng yếu đuối mà nay sống mạnh mẽ hơn, người ta không tin. Dường như người ta dễ chấp nhận một con người ở mãi trong bóng tối hơn là tin rằng ánh sáng có thể đổi đời họ.

Người được chữa lành ấy không lý luận dài dòng. Anh chỉ nói đơn sơ: “Chính tôi đây.” Rồi khi người ta hỏi, anh chỉ thuật lại: “Người tên là Giêsu đã trộn bùn, xức vào mắt tôi, bảo tôi đi hồ Siloê mà rửa. Tôi đã đi, đã rửa, và tôi nhìn thấy.” Chứng từ thật luôn đơn sơ. Người đã gặp Chúa thật sự không cần tô vẽ nhiều. Họ không nhất thiết nói những lời hoa mỹ. Họ chỉ nói điều Chúa đã làm trong đời họ. Có sức mạnh lớn lao trong một chứng từ chân thành.

Nhiều Kitô hữu hôm nay yếu trong việc loan báo Tin Mừng vì cứ nghĩ phải giỏi thần học, phải tranh luận giỏi, phải có lý lẽ sắc bén. Nhưng thật ra, điều thế giới cần trước hết là những chứng nhân. Một người có thể không giải thích được mọi mầu nhiệm, nhưng nếu họ sống thật với kinh nghiệm được Chúa chạm đến, lời họ vẫn có sức nặng. Có những cha mẹ không học nhiều giáo lý cao siêu, nhưng đức tin đơn sơ của họ nuôi lớn cả gia đình. Có những người đau bệnh nằm một chỗ, nhưng lòng phó thác của họ là bài giảng mạnh hơn ngàn lời. Có những người từng chìm trong tội lỗi, nhưng sau khi trở về với Chúa, cuộc đời mới của họ trở thành dấu chỉ sống động rằng ân sủng là có thật.

Khi người mù được dẫn đến trước mặt các người Pharisêu, cuộc đối đầu giữa ánh sáng và bóng tối bắt đầu rõ nét hơn. Điều đáng sợ không phải là họ không thấy phép lạ. Họ thấy đấy. Điều đáng sợ là họ không muốn đón nhận điều phép lạ ấy đang nói về Chúa Giêsu. Họ bắt đầu vin vào luật ngày Sabát. Họ bảo: “Ông ấy không bởi Thiên Chúa mà đến, vì không giữ ngày Sabát.” Một số khác lại bối rối: “Một người tội lỗi sao có thể làm được những dấu lạ như vậy?” Ở đây xuất hiện sự rạn nứt: sự thật đang gõ cửa lòng họ, nhưng lòng kiêu ngạo khiến họ đóng cửa lại.

Bi kịch lớn nhất của đời sống thiêng liêng không phải là yếu đuối, mà là khước từ ánh sáng. Không phải là có vết thương, mà là từ chối được chữa lành. Không phải là chưa biết, mà là không muốn biết. Người Pharisêu không mù vì họ thiếu mắt, nhưng vì họ có sẵn một hệ thống chắc chắn trong đầu, và họ không chấp nhận để Thiên Chúa bước ra ngoài khuôn mẫu của mình. Họ có luật, có truyền thống, có học thức, có địa vị, nhưng tất cả những điều đó không đưa họ đến gần Thiên Chúa vì lòng họ thiếu khiêm nhường.

Cái mù lòa nguy hiểm nhất chính là mù mà tưởng mình sáng. Một người biết mình mù còn có thể cầu xin ánh sáng. Một người biết mình tội lỗi còn có thể ăn năn. Một người biết mình yếu đuối còn có thể bám lấy Chúa. Nhưng một người nghĩ mình ổn, mình đúng, mình đạo đức, mình sáng suốt, mình hơn người, thì rất khó cho ánh sáng lọt vào. Vì họ không còn chỗ trống nào cho Chúa nữa.

Đây là lời cảnh tỉnh rất mạnh cho mỗi người chúng ta, nhất là những ai sống đạo lâu năm. Có khi ta đi lễ nhiều, đọc kinh đều, thuộc giáo lý, tham gia các hội đoàn, giữ các việc đạo đức, nhưng trong lòng lại có một thứ mù lòa tinh vi. Ta có thể rất sáng về lỗi người khác, mà rất mù về chính mình. Ta có thể nhìn rõ thiếu sót của người bên cạnh, mà không thấy sự cứng cỏi trong lòng mình. Ta có thể lên án xã hội xuống cấp, giới trẻ sa sút, gia đình người khác lộn xộn, mà quên rằng lòng ta đang khô cứng, miệng ta đang thiếu bác ái, ánh mắt ta đang thiếu lòng thương xót. Ta có thể giữ luật rất đúng, nhưng lại không có tình yêu. Và như thế, ta giống những người Pharisêu hơn là giống người mù được chữa lành.

Bài Tin Mừng còn cho thấy một điểm rất cảm động: người đàn ông mù được sáng dần dần không chỉ về thể lý mà còn về đức tin. Lúc đầu anh chỉ biết “người tên là Giêsu”. Sau đó, trước những chất vấn, anh nói: “Người là một vị ngôn sứ.” Và sau cùng, khi gặp lại Chúa, anh tuyên xưng: “Lạy Ngài, tôi tin.” Đức tin là một hành trình lớn lên. Ánh sáng của Chúa không phải lúc nào cũng chói lòa ngay từ đầu. Có khi Chúa dẫn ta từng bước, từ một nhận biết đơn sơ đến một xác tín sâu xa. Điều quan trọng không phải là ta đã hiểu hết chưa, nhưng là ta có thành thật bước theo ánh sáng mình đã nhận không.

Rất nhiều người thất vọng với đời sống thiêng liêng vì nghĩ rằng nếu đã tin Chúa thì mọi sự phải rõ ràng ngay, lòng phải sốt sắng ngay, không còn nghi nan, không còn tối tăm. Nhưng Tin Mừng cho thấy đức tin lớn lên qua đối diện, qua thử thách, qua bị chất vấn, qua kiên trì trung thành với ánh sáng nhỏ bé đã nhận được. Người mù không biết tất cả ngay tức thì. Nhưng anh thành thật với điều mình biết. Và chính sự trung thực ấy mở ra cho anh một ánh sáng lớn hơn.

Trong khi đó, những người Pharisêu có nhiều hiểu biết hơn anh, nhưng lại không trung thực với sự thật mình đang đối diện. Họ biết phép lạ là có thật. Họ biết không thể phủ nhận hoàn toàn. Họ biết có gì đó khác thường nơi Chúa Giêsu. Nhưng vì không muốn thay đổi, họ chọn ở lại trong bóng tối. Thế nên, vấn đề không nằm ở chỗ biết nhiều hay ít. Vấn đề là có để cho sự thật biến đổi mình hay không.

Khi cha mẹ của người mù bị gọi đến, chúng ta lại thấy một bóng tối khác: bóng tối của sợ hãi. Họ xác nhận anh là con mình, xác nhận anh sinh ra đã mù, nhưng khi bị hỏi: “Sao bây giờ nó thấy được?”, họ né tránh: “Nó đã khôn lớn rồi, cứ hỏi nó.” Tin Mừng nói rõ: họ sợ người Do Thái, vì ai tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô sẽ bị khai trừ khỏi hội đường. Nỗi sợ này làm họ không dám đứng về phía sự thật.

Có biết bao người hôm nay cũng đang sống trong bóng tối của sợ hãi. Sợ mất lòng người khác nên không dám sống thật với lương tâm. Sợ thiệt thòi nên không dám chọn điều ngay chính. Sợ bị chê cười nên không dám sống đạo công khai. Sợ mất lợi ích nên làm ngơ trước điều sai. Sợ cô đơn nên chấp nhận thỏa hiệp. Sợ bị hiểu lầm nên im lặng khi cần làm chứng cho sự thật. Có những người không hẳn ghét Chúa, nhưng cũng không dám theo Chúa đến cùng. Họ đứng ở lưng chừng giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự thật và an toàn, giữa xác tín và sợ hãi.

Nhưng người mù được chữa lành thì khác. Anh nghèo, anh thấp cổ bé miệng, anh không có địa vị, không có học thức, không có hậu thuẫn, thế mà anh can đảm hơn tất cả. Anh dám đối diện với những người quyền lực tôn giáo. Anh dám nói điều mình xác tín. Anh thậm chí còn chất vấn ngược lại họ. Sự can đảm ấy không đến từ kiến thức, mà từ kinh nghiệm được chạm đến bởi lòng thương xót. Người nào thật sự biết mình đã được Chúa cứu, người ấy sẽ có sức mạnh để đứng vững.

Ở đây, ta thấy một nghịch lý rất đẹp: người từng bị loại trừ khỏi đời sống bình thường vì mù lòa, cuối cùng lại là người có đôi mắt sáng nhất trong toàn bộ câu chuyện. Còn những người đứng trong trung tâm tôn giáo, những kẻ nhân danh Thiên Chúa, lại là những người mù nhất. Điều đó nhắc chúng ta rằng trước mặt Chúa, tiêu chuẩn không phải là vẻ ngoài, không phải là chức vị, không phải là tiếng tăm, không phải là vốn hiểu biết, mà là lòng mở ra trước ánh sáng.

Cao điểm của trình thuật là khi Chúa Giêsu gặp lại người đã bị trục xuất. Thật cảm động. Sau khi anh bị loại ra khỏi cộng đoàn, bị gạt bỏ bởi những người đạo đức, Chúa đi tìm anh. Con người có thể loại trừ, nhưng Chúa thì tìm kiếm. Thế gian có thể khước từ, nhưng Đức Kitô thì đón nhận. Khi con người bị đẩy ra ngoài lề vì trung thành với sự thật, Chúa đứng về phía họ. Và chính lúc ấy, anh được nhận món quà lớn nhất, không còn là ánh sáng thể lý nữa, nhưng là gặp gỡ chính Đấng Cứu Độ.

Đây là quy luật rất sâu của hành trình thiêng liêng: có những lúc đi theo Chúa sẽ làm ta mất một số bảo đảm trần gian, mất một số tương quan, mất một số dễ chịu, bị hiểu lầm, bị chống đối. Nhưng chính trong những mất mát ấy, ta có thể gặp Chúa sâu hơn. Nhiều vị thánh đã kinh nghiệm điều này. Nhiều người tín hữu âm thầm cũng đã kinh nghiệm điều này. Có những lúc bị người đời hiểu sai, nhưng lại gần Chúa hơn bao giờ hết. Có những lúc bị gạt ra ngoài, nhưng lại được ở rất gần trái tim Chúa.

Khi Chúa hỏi: “Anh có tin vào Con Người không?”, người ấy trả lời: “Thưa Ngài, Đấng ấy là ai để tôi tin?” Đây là câu hỏi tuyệt đẹp. Đó là câu hỏi của một tâm hồn mở ra. Không kiêu căng, không chống đối, không giả vờ biết, nhưng sẵn sàng đón nhận. Và khi Chúa nói: “Anh đã thấy Người. Chính Người đang nói với anh đây”, anh liền thưa: “Lạy Ngài, tôi tin.” Rồi anh sấp mình xuống trước mặt Người.

Hành trình từ mù đến sáng kết thúc bằng một cử chỉ thờ lạy. Đây là đích đến của mọi ánh sáng thật. Ánh sáng không chỉ để con người hiểu biết thêm, nhưng để thờ lạy. Ai thật sự gặp Chúa sẽ không dừng ở tri thức, mà đi tới tình yêu, đi tới tôn thờ, đi tới hiến dâng. Rất nhiều người biết nhiều về Chúa nhưng chưa gặp Chúa. Rất nhiều người có kiến thức về tôn giáo nhưng chưa quỳ xuống trước mầu nhiệm. Rất nhiều người nói về Chúa như một đề tài, nhưng chưa gọi Ngài bằng lời yêu mến: “Lạy Ngài, tôi tin.”

Mùa Chay, hay bất cứ mùa tĩnh tâm nào của đời sống, là lúc ta được mời gọi đặt mình trước câu hỏi ấy: Tôi có thực sự tin không? Không phải chỉ tin bằng miệng, nhưng tin bằng cuộc đời. Không phải chỉ chấp nhận rằng Chúa hiện hữu, nhưng thực sự trao phó đời mình cho Ngài. Không phải chỉ giữ một số việc đạo đức, nhưng để ánh sáng của Ngài soi vào những góc tối mà ta vẫn giấu.

Tôi đang mù ở đâu?

Có thể tôi mù trước những tội quen thuộc của mình. Tôi rất dễ thấy lỗi của người khác, nhưng không nhận ra sự cay đắng, ganh tị, nóng nảy, ích kỷ, giả hình trong lòng mình. Tôi trách người khác vô tâm, nhưng chính tôi lại thờ ơ trước nỗi đau của người bên cạnh. Tôi buồn vì người khác không hiểu mình, nhưng lại không cố gắng hiểu ai. Tôi thấy người khác thiếu sót trong bổn phận đạo đức, nhưng tôi lại thiếu công bằng, thiếu hiền lành, thiếu quảng đại trong đời sống thường ngày.

Có thể tôi mù trước chính những ân huệ Chúa đã ban. Tôi chỉ nhìn điều mình thiếu, mà không thấy điều mình đang có. Tôi than phiền nhiều hơn tạ ơn. Tôi nhìn đời bằng lăng kính thiếu thốn nên không nhận ra từng ngày sống, từng hơi thở, từng người thân, từng cơ hội làm việc là những món quà. Càng sống trong đòi hỏi, tâm hồn càng chìm vào tối tăm. Người không biết tạ ơn rất khó thấy ánh sáng.

Có thể tôi mù trước tha nhân. Tôi nhìn họ qua thành kiến, qua quá khứ của họ, qua những nhãn dán mà xã hội áp đặt. Tôi quên rằng mỗi người là một mầu nhiệm, một câu chuyện, một linh hồn được Chúa yêu. Có những người cả đời bị nhìn bằng ánh mắt khinh thường: người nghèo, người bệnh, người lầm lỡ, người yếu kém, người ít học, người sống bên lề. Nếu tôi chỉ nhìn họ bằng cái nhìn của người đời, tôi đang ở trong bóng tối. Chỉ khi nào tôi học nhìn bằng ánh mắt Chúa, tôi mới bắt đầu bước vào ánh sáng.

Có thể tôi mù trước Chúa. Tôi vẫn đọc kinh, vẫn dự lễ, vẫn tham gia sinh hoạt đạo, nhưng Chúa trong đời tôi chỉ còn là một bổn phận, một thói quen, một ý niệm mờ nhạt. Tôi không còn thấy Chúa hiện diện trong Lời Ngài, trong Bí tích, trong người nghèo, trong biến cố đời thường. Tôi sống như thể mọi sự chỉ do mình làm. Tôi cầu nguyện nhưng lòng không mở. Tôi tin mà vẫn sống như không có Chúa. Đó là một kiểu mù rất sâu.

Có thể tôi mù trước chính bản thân. Tôi không thật sự biết mình là ai trước mặt Chúa. Có lúc tôi tự tôn quá mức, tưởng mình đạo đức, tưởng mình tốt hơn người khác. Có lúc tôi lại tự ti, nghĩ đời mình vô nghĩa, nghĩ mình không xứng đáng được yêu. Cả kiêu ngạo lẫn mặc cảm đều có thể làm ta mù. Chỉ ánh sáng của Chúa mới cho ta thấy sự thật: ta yếu đuối nhưng được yêu thương, tội lỗi nhưng có thể được cứu, mong manh nhưng vô cùng quý giá trong mắt Ngài.

Anh chị em thân mến,

Ánh sáng của Chúa không phải là thứ ánh sáng làm ta chói mắt để tự hào. Ánh sáng của Chúa là ánh sáng làm ta khiêm nhường. Vì khi thật sự được sáng, ta sẽ thấy mình cần Chúa biết bao. Người mù trong Tin Mừng không khoe mình, không nhận công trạng về mình. Anh chỉ biết rằng: xưa tôi mù, nay tôi thấy. Đó cũng là tâm tình của người tín hữu thật. Không phải: xưa tôi dở, nay tôi hay. Không phải: xưa tôi yếu, nay tôi hơn người. Nhưng là: xưa tôi chìm trong tối tăm, nay nhờ Chúa tôi được thấy.

Có một điều rất đáng suy nghĩ: Chúa không chỉ chữa cho một người mù, mà qua đó Ngài còn phơi bày sự mù lòa của cả một hệ thống lòng người. Ánh sáng của Chúa luôn có tính chất vạch trần. Khi ánh sáng đến, mọi thứ được lộ ra. Ánh sáng cho thấy đâu là sự thật, đâu là giả tạo, đâu là lòng tin đơn thành, đâu là sự đạo đức giả, đâu là khiêm nhường, đâu là kiêu ngạo. Bởi vậy, không phải ai cũng thích ánh sáng. Có những người quen sống trong vùng nửa tối, nơi họ có thể che giấu mình. Đón nhận ánh sáng là chấp nhận để Chúa soi xét, để Chúa sửa dạy, để Chúa thanh luyện.

Nhiều khi chúng ta cầu xin Chúa soi sáng, nhưng lại không muốn Ngài đụng đến những điều ta muốn giữ kín. Ta muốn ánh sáng cho những chuyện bên ngoài, nhưng không muốn Chúa đi vào những góc sâu nhất của lòng mình: những oán giận cũ, những mối liên hệ không trong sáng, những tham vọng ích kỷ, những dối trá tinh vi, những tổn thương chưa được chữa lành, những vết bẩn mà ta đã quen chung sống. Nhưng Chúa chỉ có thể chữa lành thật khi ta để Ngài chạm đến tận gốc.

Trong hành trình tĩnh tâm, điều quý giá không phải là nghe được nhiều ý hay, nhưng là để cho Lời Chúa đi vào đúng chỗ tối nhất của đời mình. Có khi ta đã quen nghe giảng nên dễ xúc động, dễ gật đầu, dễ thấy đúng, nhưng rồi lại để mọi sự trôi qua. Ánh sáng không phải để ngắm, nhưng để bước đi. Sau bài Tin Mừng này, điều quan trọng là tôi sẽ làm gì?

Có lẽ mỗi người cần một hồ Siloê riêng, nghĩa là một hành động cụ thể để đáp lại lời Chúa. Có người cần đi xưng tội sau một thời gian dài xa Bí tích Hòa giải. Có người cần xin lỗi một người thân mà mình đã làm đau. Có người cần dừng lại một mối quan hệ sai trái. Có người cần dành thời giờ nghiêm túc hơn cho cầu nguyện. Có người cần tập bỏ thói quen xét đoán. Có người cần học sống biết ơn thay vì than trách. Có người cần can đảm nói sự thật. Có người cần tha thứ. Có người cần trở về với gia đình. Có người cần sống trung thực hơn trong công việc. Có người cần bớt ồn ào để lắng nghe Chúa. Có người cần thôi sống mặt nạ.

Người mù được sáng không chỉ vì Chúa đã chạm đến anh, mà còn vì anh đã đi rửa. Ân sủng của Chúa không loại bỏ sự cộng tác của con người. Chúa đang muốn mở mắt ta, nhưng ta có chịu bước theo lời Ngài không? Hay ta cứ ngồi yên trong tối tăm quen thuộc? Nhiều người khổ không phải vì Chúa không thương, mà vì không chịu bước. Nhiều người không thay đổi không phải vì không được ơn, mà vì không cộng tác với ơn. Chúa luôn đi bước trước, nhưng con người phải đáp lại.

Ánh sáng thật cũng luôn dẫn đến sứ mạng. Một người được Chúa soi sáng không thể giữ ánh sáng ấy cho riêng mình. Trong một thế giới đang đầy bóng tối của dối trá, bạo lực, vô cảm, hưởng thụ, tuyệt vọng, chia rẽ và mất phương hướng, người Kitô hữu được mời gọi trở thành chứng nhân của ánh sáng. Không phải bằng những khẩu hiệu lớn, nhưng bằng đời sống. Một gia đình biết cầu nguyện là một ánh sáng. Một người trẻ sống trong sạch giữa một môi trường buông thả là một ánh sáng. Một người biết tha thứ khi bị xúc phạm là một ánh sáng. Một người sống trung thực giữa gian dối là một ánh sáng. Một người chăm sóc người đau yếu với lòng kiên nhẫn là một ánh sáng. Một linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, một người cha, người mẹ, một người lao động, một người già, một bệnh nhân nếu sống kết hiệp với Chúa đều có thể trở thành ngọn đèn âm thầm nhưng mạnh mẽ.

Thế giới hôm nay không thiếu thông tin, nhưng thiếu ánh sáng. Không thiếu người nói, nhưng thiếu người sống thật. Không thiếu những tiếng ồn, nhưng thiếu những chứng từ. Có những người có thể tranh luận về đức tin rất giỏi, nhưng đời sống lại không phản chiếu Chúa. Trong khi đó, một bà mẹ âm thầm hy sinh, một người cha lương thiện, một bệnh nhân kiên trì dâng đau khổ, một người nghèo vẫn cậy trông vào Chúa, đôi khi lại là bài giảng chạm tới lòng người hơn mọi ngôn từ.

Bài Tin Mừng hôm nay cũng là một niềm an ủi lớn cho những ai đang ở trong đêm tối. Có thể bạn đang bước qua một giai đoạn mù mịt: không biết tương lai đi đâu, không hiểu vì sao sự dữ xảy đến, không cảm thấy Chúa gần, không nhìn thấy lối thoát. Xin đừng tuyệt vọng. Đôi khi ánh sáng của Chúa không đến như ta mong, nhưng Ngài vẫn đang làm việc. Đôi khi ta tưởng mình chỉ cảm thấy lớp bùn trên mắt, nhưng thật ra Chúa đang chuẩn bị cho một lần mở mắt mới. Đôi khi con đường đến hồ Siloê thật dài, nhưng chính trên con đường ấy, đức tin được trưởng thành.

Điều Chúa cần nơi ta không phải là hiểu hết, mà là tin cậy đủ để bước tiếp. Người mù ngày xưa đã không nhìn thấy đường, nhưng anh vẫn đi. Và đó là hình ảnh đẹp nhất của đức tin: bước đi trong sự vâng phục, dù chưa thấy rõ. Chúng ta thường nghĩ đức tin là khi mọi sự sáng tỏ. Không. Đức tin nhiều khi là vẫn tiến bước khi chưa sáng, vì biết Đấng sai mình là Đấng đáng tin.

Ước gì trong giờ tĩnh tâm này, mỗi người để cho Lời Chúa soi vào tâm hồn mình. Có thể có những lớp bùn Chúa đang đặt trên mắt ta qua những biến cố ta không hiểu. Có thể có những hồ Siloê Chúa đang mời ta đến qua những quyết định khó khăn nhưng cần thiết. Có thể có những người Pharisêu đang chống đối ta khi ta muốn sống thật hơn với đức tin. Có thể có những nỗi sợ như cha mẹ người mù đang trói buộc ta. Có thể có những mảng mù trong lòng mà ta vẫn không muốn nhìn nhận. Nhưng nếu hôm nay ta thành thật thưa với Chúa: “Xin mở mắt con”, thì đó đã là khởi đầu của ánh sáng.

Xin Chúa Giêsu, Ánh Sáng thế gian, đi vào những bóng tối sâu nhất của cuộc đời chúng ta. Xin Ngài chữa lành cái nhìn của chúng ta, để chúng ta không còn nhìn người khác bằng định kiến, không còn nhìn đau khổ như một bản án, không còn nhìn đời bằng thất vọng, không còn nhìn Chúa bằng sự xa lạ.

Xin Ngài mở mắt tâm hồn chúng ta, để chúng ta thấy sự thật về chính mình mà khiêm nhường hoán cải; để chúng ta thấy tình yêu của Ngài mà biết tạ ơn; để chúng ta thấy tha nhân bằng lòng thương xót; để chúng ta thấy con đường Ngài muốn ta đi và can đảm bước theo.

Xin cho chúng ta đừng rơi vào sự mù lòa nguy hiểm của những người tưởng mình sáng. Xin gìn giữ chúng ta khỏi sự kiêu ngạo thiêng liêng, khỏi thái độ giữ luật mà thiếu tình yêu, khỏi sự đạo đức bên ngoài mà lòng xa Chúa. Xin cho chúng ta biết trở nên như người mù đơn sơ năm xưa: thành thật, vâng phục, can đảm và sẵn sàng tuyên xưng: “Lạy Ngài, tôi tin.”

Và xin cho ánh sáng chúng ta nhận được không dừng lại nơi bản thân mình, nhưng chiếu tỏa trong gia đình, trong cộng đoàn, trong giáo xứ, trong những cuộc gặp gỡ hằng ngày, để giữa một thế giới còn nhiều bóng tối, đời sống chúng ta trở thành dấu chỉ rằng Đức Kitô vẫn đang sống, vẫn đang chữa lành, vẫn đang mở mắt những tâm hồn thiện chí, và vẫn là Ánh Sáng không một bóng tối nào có thể dập tắt.

Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Chi tiết