XIN ƠN THÁNH HOÁ LINH MỤC
Nội dung

XIN ƠN THÁNH HOÁ LINH MỤC

Có những thời điểm trong đời sống Hội Thánh, người ta nói rất nhiều về linh mục. Có người nói với lòng yêu mến, biết ơn; có người nói với sự thất vọng, trách móc; có người lại nói với tâm trạng hoài nghi, như thể linh mục là nguyên nhân của nhiều đổ vỡ trong cộng đoàn. Trong bối cảnh ấy, mỗi khi nghe nhắc đến những lời phê phán của Đức giáo hoàng Phanxicô về “giáo sĩ trị”, không ít người vội kết luận rằng ngài đang muốn hạ thấp vai trò linh mục để đề cao giáo dân. Nhưng nếu đọc kỹ tâm tình của ngài, nhất là trong thư gửi các linh mục coi xứ, người ta sẽ thấy không phải như thế. Đức Thánh Cha không hề chống lại linh mục. Ngược lại, ngài yêu linh mục, quý trọng linh mục, hiểu nỗi vất vả của linh mục, và tha thiết muốn linh mục sống đúng căn tính đẹp nhất của mình.

Ngài viết với một giọng điệu vừa hiền phụ vừa đầy xác tín: Hội Thánh không thể đi tới nếu không có sự tận tụy và công việc mục vụ của các linh mục. Câu nói ấy không phải là một lời xã giao. Đó là một sự thật. Không có linh mục, ai sẽ cử hành Thánh Thể? Không có linh mục, ai sẽ ban Bí tích Hòa Giải? Không có linh mục, ai sẽ âm thầm đi đến với người hấp hối trong đêm khuya, ai sẽ đứng nơi tòa giảng để công bố Lời Chúa, ai sẽ đổ mồ hôi và nước mắt để giữ cho ngọn lửa đức tin còn cháy giữa một thế giới đang nguội lạnh dần? Người ta có thể phê bình một số linh mục, có thể đau lòng vì những yếu đuối của một số mục tử, nhưng Hội Thánh vẫn không thể sống mà không có linh mục. Bởi vì linh mục không phải là một chức vụ do con người đặt ra cho tiện lợi tổ chức. Linh mục là quà tặng Chúa Kitô ban cho Hội Thánh của Người.

Chính vì linh mục quan trọng như thế nên linh mục càng phải thánh thiện. Càng được trao nhiều, càng bị đòi nhiều. Càng được đặt gần bàn thờ, càng phải sống xứng đáng với Đấng mình cử hành. Càng được gọi là mục tử, càng không được sống như người làm thuê. Dân Chúa có thể không đòi nơi linh mục sự giỏi giang xuất chúng, tài năng quảng giao hay phong thái lôi cuốn như người đời vẫn mong chờ ở một nhà lãnh đạo. Điều Dân Chúa chờ đợi sâu xa nhất nơi linh mục vẫn là sự thánh thiện. Họ muốn thấy nơi linh mục một con người thuộc trọn về Chúa. Một con người không chỉ nói về Thiên Chúa mà còn mang mùi hương của Thiên Chúa. Một con người không chỉ giảng về lòng thương xót mà chính ánh mắt, giọng nói, cách sống, sự hiện diện của mình cũng làm cho người khác cảm được Chúa đang ở gần.

Linh mục phải là người của Chúa. Nói thì ngắn, nhưng sống điều ấy là một cuộc chiến rất dài. Bởi làm linh mục không khó bằng sống linh mục. Khoác áo lễ không khó bằng mang lấy tâm tình của Đức Kitô. Thi hành tác vụ không khó bằng để cho ơn thánh thấm vào từng ngóc ngách của tâm hồn. Người ta có thể rất quen với nhà thờ mà vẫn xa lạ với Chúa. Có thể đọc Kinh Thánh hằng ngày mà lòng vẫn khô khan. Có thể giải tội cho biết bao người nhưng chính mình lại không để cho lòng thương xót Chúa chạm đến. Có thể cử hành Thánh lễ mỗi ngày nhưng trái tim lại nguội lạnh từ lúc nào không hay. Đó là bi kịch lớn nhất của đời linh mục: ở rất gần những điều thánh mà chính mình không còn rung động trước sự thánh nữa.

Bởi thế, lời cầu “xin ơn thánh hóa linh mục” không phải là một khẩu hiệu đạo đức, càng không phải là một lời chúc tốt đẹp cho có. Đó phải là tiếng kêu phát xuất từ trái tim Hội Thánh. Vì khi linh mục được thánh hóa, cả cộng đoàn được nâng lên. Khi linh mục nguội lạnh, cả giáo xứ bị ảnh hưởng. Khi linh mục sống thánh, những bài giảng không chỉ đi vào tai mà đi vào lòng. Khi linh mục sống sâu với Chúa, tòa giải tội không còn là một thủ tục nhưng là nơi người ta gặp được lòng xót thương. Khi linh mục thực sự thuộc về Chúa, người nghèo cảm thấy được yêu thương, người tội lỗi cảm thấy được mời gọi trở về, người yếu đuối cảm thấy mình vẫn còn hy vọng.

Sự thánh thiện của linh mục trước hết được biểu lộ nơi bàn thờ. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều người giáo dân rất tinh tế. Họ không học thần học, không phân tích bài bản, nhưng họ cảm nhận được ngay khi linh mục dâng lễ với lòng sốt sắng hay khi ngài chỉ “làm cho xong”. Một Thánh lễ có thể diễn ra đúng nghi thức, đủ lời, đủ cử chỉ, nhưng vẫn để lại một cảm giác lạnh lẽo nếu người cử hành không đặt trái tim mình vào đó. Ngược lại, cũng một nghi thức quen thuộc ấy, nhưng nếu linh mục cử hành với tâm hồn thờ lạy, với niềm kính sợ thánh, với lòng biết ơn sâu xa, thì cộng đoàn sẽ bị lôi kéo vào mầu nhiệm. Khi ấy Thánh lễ không còn là một bổn phận ngày Chúa nhật, nhưng là cuộc gặp gỡ sống động giữa trời và đất, giữa Thiên Chúa và dân Người.

Lời của Mẹ Têrêsa Calcutta luôn có sức lay động đặc biệt: xin các linh mục dâng Thánh lễ như Thánh lễ đầu tiên, Thánh lễ duy nhất, Thánh lễ cuối cùng. Biết bao điều được gói lại trong câu nói ấy. Như Thánh lễ đầu tiên, để lòng còn nguyên vẹn niềm ngỡ ngàng và biết ơn vì mình được Chúa cho đứng trước bàn thờ. Như Thánh lễ duy nhất, để không dâng với tâm thế qua loa, hời hợt, xem đó là điều quen quá nên không còn quý nữa. Như Thánh lễ cuối cùng, để cử hành với tất cả chiều sâu của một người biết rằng mình đang đặt cả cuộc đời vào hy tế của Đức Kitô. Nếu mỗi linh mục thật sự dâng lễ như thế, chắc hẳn cộng đoàn sẽ không còn thấy những Thánh lễ vội vàng, lạnh nhạt, thiếu chiều sâu nội tâm. Bàn thờ sẽ lại là nơi lửa mến được nhóm lên, nơi người ta thực sự cảm được Chúa hiện diện.

Nhưng bàn thờ không thể cháy nếu lòng linh mục không cháy. Không thể có phụng vụ sống động nếu bên trong người cử hành đang khô cứng. Sự thánh thiện trong phụng vụ không chỉ là chuyện phát âm cho đúng, đi đứng cho nghiêm, cử chỉ cho chuẩn. Những điều ấy cần, nhưng chưa đủ. Điều quan trọng hơn là linh mục có ý thức mình đang đứng trước mầu nhiệm không? Có run lên trong lòng vì mình đang cầm trên tay Mình và Máu Thánh Chúa không? Có đau đáu vì biết bao linh hồn đang cần được nuôi dưỡng không? Có để mỗi lời nguyện đi qua tim mình trước khi đến môi miệng không? Người linh mục thánh thiện không biến phụng vụ thành sân khấu cho cá tính riêng, cũng không biến nghi thức thành công việc chuyên môn. Ngài để cho chính phụng vụ uốn nắn mình, thanh luyện mình, làm cho mình nhỏ lại trước sự cao cả của Thiên Chúa.

Sự thánh thiện của linh mục còn tỏa sáng nơi việc rao giảng Lời Chúa. Có những bài giảng đúng ý, đúng ý tưởng, đúng cấu trúc, thậm chí giàu kiến thức, nhưng không có sức đánh động. Lý do sâu xa là vì Lời chưa được “ăn”, chưa được tiêu hóa, chưa trở thành máu thịt của chính người giảng. Cha Raniero Cantalamessa nhắc đến hình ảnh tiên tri Êdêkien ăn cuộn sách trước khi đi nói với dân. Hình ảnh ấy thật đẹp và thật nghiêm khắc. Linh mục không được rao giảng như người phát ngôn, nhưng như người đã bị Lời đâm thâu. Không phải đứng trên cao để giải thích cho người khác, nhưng là đứng giữa anh chị em mình như một kẻ trước đó cũng đã phải run rẩy, sám hối, bị Lời Chúa chất vấn, chữa lành và biến đổi.

Bài giảng có sức cứu độ không phải vì người giảng có tài hùng biện, nhưng vì người ấy đã quỳ gối đủ lâu trước Lời. Có những lời giảng mộc mạc, ít hoa mỹ, nhưng làm người ta rơi nước mắt, vì ai nghe cũng cảm được rằng cha xứ đã sống điều ngài nói. Và ngược lại, có những lời giảng bóng bẩy nhưng rỗng, vì Lời chỉ nằm trên môi, chưa đi xuống tim, chưa đi vào đời sống. Người ta không chỉ cần một linh mục biết nói hay. Người ta cần một linh mục biết để cho Tin Mừng đụng chạm và cắt tỉa mình mỗi ngày. Một linh mục có thể học nhiều sách, đọc nhiều tài liệu, tham khảo nhiều chú giải, nhưng nếu không để Lời Chúa xét xử đời mình, ngài rất dễ rao giảng về ánh sáng trong khi chính mình đang ở trong bóng tối, rao giảng về phó thác khi chính mình đầy lo âu, rao giảng về lòng thương xót trong khi lòng mình chất đầy cay đắng.

Lời Chúa phải được thấm vào đời linh mục như mưa ngấm vào đất. Có khi không ồn ào, nhưng âm thầm làm cho tâm hồn mềm lại. Làm cho cái nhìn bớt nghiêm khắc. Làm cho cách xử sự bớt nóng nảy. Làm cho lòng người mục tử biết khóc với người đau khổ, biết cúi xuống với người lầm lỗi, biết kiên nhẫn với những người chậm đổi thay. Một linh mục thực sự sống với Lời Chúa sẽ không rao giảng để chứng tỏ mình đúng, nhưng để đưa người ta đến gặp Chúa. Sẽ không biến tòa giảng thành nơi trút bực dọc cá nhân, không mượn bài giảng để mắng mỏ cộng đoàn, không dùng Lời Chúa làm roi đánh người khác. Bởi vì Lời Chúa trước hết đã uốn nắn chính ngài, làm ngài mềm lại, hiền lại, sâu hơn và khiêm tốn hơn.

Sự thánh thiện còn phải được thể hiện nơi đời sống thường ngày của linh mục. Nhiều khi giáo dân không nhớ trọn một bài giảng, nhưng họ nhớ rất lâu một thái độ. Một cái nhìn thiếu tôn trọng. Một lời nói lạnh lùng. Một cử chỉ kiêu căng. Một cách ứng xử làm tổn thương. Và họ cũng nhớ rất lâu một sự dịu dàng, một lời hỏi han chân thành, một lần cha xứ ngồi xuống nghe họ kể nỗi đau của đời mình, một ánh mắt cảm thông trong lúc họ tuyệt vọng. Linh mục không chỉ thánh trên bàn thờ. Linh mục còn phải thánh ở phòng khách, ngoài sân nhà thờ, trong các cuộc gặp gỡ, trong cách trả lời điện thoại, trong cách tiếp người nghèo, trong cách chịu đựng những người khó tính, trong cách cư xử với người cộng tác, với giáo lý viên, với thiếu nhi, với người già, với người đến xin lễ và cả với người phê bình mình.

Thánh Phaolô nói với Timôthê rằng người tôi tớ Chúa không được cãi cọ, nhưng phải dịu dàng với mọi người, có khả năng giảng dạy, biết chịu đựng gian khổ, lấy lòng hiền hòa mà giáo dục những kẻ chống đối. Đó không chỉ là một lời khuyên đạo đức chung chung. Đó là chân dung của người mục tử thánh thiện. Một linh mục có thể rất đúng nhưng không thánh nếu ngài thiếu hiền hòa. Có thể rất sắc sảo nhưng không mang lại bình an nếu ngài quen phản ứng bằng cái tôi bị tổn thương. Có thể làm được nhiều việc lớn nhưng nếu khiến những người bé mọn cảm thấy bị khinh thường, thì nơi đó khuôn mặt Đức Kitô Mục Tử đã bị che khuất. Chúa Giêsu không cứu độ thế gian bằng sự cay nghiệt. Người cứu độ bằng sự thật được nói trong tình yêu. Linh mục là hiện thân của Chúa Kitô, nên không được phép cư xử như người đời khi bị trái ý là giận dữ, khi bị phê bình là trả đũa, khi gặp chống đối là khinh miệt.

Sự thánh thiện thật sự luôn đi đôi với khiêm nhường. Linh mục càng ý thức mình được chọn không phải vì xứng đáng, càng dễ sống khiêm nhường. Khi quên điều ấy, linh mục rất dễ rơi vào cám dỗ của giáo sĩ trị. Giáo sĩ trị không chỉ là chuyện đòi đặc quyền hay thích được tung hô. Gốc sâu của nó là quên mất mình đã nhận tất cả như một hồng ân. Khi một linh mục bắt đầu coi chức thánh như tài sản riêng, coi giáo xứ như lãnh địa riêng, coi cộng đoàn như những người phải phục vụ ý mình, thì nơi đó ơn gọi đã bị nhiễm độc. Chức linh mục không phải là bậc thang để leo lên, nhưng là thập giá để vác. Không phải là vinh quang để hưởng, nhưng là hiến lễ để trao ban. Không phải là quyền để đòi hỏi, nhưng là trách nhiệm để cúi xuống rửa chân cho anh em mình.

Người ta sợ giáo sĩ trị không phải vì ghét linh mục, nhưng vì giáo sĩ trị làm méo mó hình ảnh linh mục. Nó biến người cha thành ông chủ, biến người phục vụ thành kẻ cai trị, biến sự thánh thành sự xa cách lạnh lùng. Đức giáo hoàng Phanxicô phê phán giáo sĩ trị không phải để hạ thấp thiên chức linh mục, nhưng để trả lại vẻ đẹp thật cho thiên chức ấy. Linh mục càng thánh thiện càng không cần nâng mình lên. Người mục tử thật không chiếm chỗ của Chúa trong đời người khác, nhưng dẫn họ đến với Chúa. Không làm cho người khác lệ thuộc vào mình, nhưng giúp họ lớn lên trong đức tin. Không thích được tâng bốc, nhưng sẵn sàng bị quên lãng miễn là Tin Mừng được lớn lên.

Ngày cầu nguyện xin ơn thánh hóa linh mục được đặt vào lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu thật là một chọn lựa đầy ý nghĩa. Vì cốt lõi của đời linh mục không nằm ở hoạt động, nhưng ở trái tim. Linh mục không chỉ cần đôi tay để cử hành, đôi môi để giảng dạy, đôi chân để đi thăm viếng. Trên hết, linh mục cần một trái tim giống Trái Tim Chúa Kitô. Một trái tim biết xót thương. Một trái tim biết rung động trước đám đông bơ vơ. Một trái tim biết đau trước tội lỗi của mình hơn là tức giận trước lỗi lầm của kẻ khác. Một trái tim không khô cứng trong bổn phận, không lạnh lùng trong thói quen, không kiệt quệ trong hoạt động. Một trái tim còn biết thổn thức trước Nhà Tạm, còn biết run lên khi đọc lời truyền phép, còn biết nhỏ lệ khi nghe một cuộc đời tan nát tìm đến tòa giải tội.

Thánh Tâm Chúa là trường học lớn nhất của linh mục. Ở đó, linh mục học được rằng quyền năng thật sự là hiền lành. Sức mạnh thật sự là tình yêu hiến mình. Chiến thắng thật sự là mở lòng bị đâm thâu để ban sự sống cho người khác. Nếu linh mục không ở lại trong Trái Tim Chúa, ngài sẽ mau chóng sống bằng những nguồn khác: bằng tham vọng, bằng nhu cầu được công nhận, bằng thói quen hoạt động, bằng áp lực thành công mục vụ, bằng nỗi sợ bị lép vế, bằng những so sánh hơn thua. Nhưng tất cả những nguồn ấy đều không đủ nuôi linh mục lâu dài. Chỉ tình yêu đầu tiên của Chúa mới gìn giữ được linh mục giữa bao thử thách, cô đơn, hiểu lầm, cám dỗ và mệt mỏi.

Linh mục trước khi là người ban phát các mầu nhiệm thánh thì phải là người đón nhận lòng thương xót. Đây là một điểm rất sâu mà nhiều khi chúng ta quên mất. Người linh mục có thể quen với vai trò là người cử hành, người dạy dỗ, người tha tội, người hướng dẫn. Nhưng nếu quên mình cũng là kẻ cần được chữa lành, cần được tha thứ, cần được đỡ nâng, thì đời sống thiêng liêng sẽ dần trở nên cằn cỗi. Thánh Gioan Phaolô II tha thiết mời gọi các linh mục năng đến với Bí tích Giải Tội. Lời mời gọi ấy không chỉ mang tính kỷ luật thiêng liêng. Nó là điều sống còn. Vì không ai có thể trao lòng thương xót nếu chính mình không để cho lòng thương xót tắm gội. Không ai có thể nói về ơn tha thứ với lửa cháy trong lòng nếu chính mình không thường xuyên quỳ xuống như kẻ nghèo hèn xin Chúa xót thương.

Biết bao linh mục đã giúp người khác hòa giải với Chúa, nhưng chính mình lại trì hoãn việc đi xưng tội. Biết bao người giảng về thanh sạch, nhưng nội tâm thì mệt mỏi và nặng nề. Biết bao người nâng chén cứu độ, nhưng đáy lòng lại có những vùng tối chưa dám mang ra trước ánh sáng. Càng làm linh mục lâu năm, cám dỗ này càng lớn: tưởng rằng mình đã quen với các thực hành thiêng liêng đến mức không cần phải được cứu nữa. Nhưng không, linh mục không bao giờ được miễn trừ khỏi thân phận người tội lỗi cần ơn cứu độ. Trái lại, càng đứng gần các mầu nhiệm thánh, linh mục càng phải run sợ thánh thiện và càng phải thường xuyên trở về với lòng thống hối.

Một linh mục biết xưng tội cách chân thành sẽ dễ thông cảm với hối nhân. Một linh mục thường xuyên nhận mình yếu đuối sẽ khó trở nên độc đoán. Một linh mục biết mình chỉ đứng được là nhờ ơn Chúa sẽ bớt xét đoán người khác. Trái tim thanh sạch mà Thánh vịnh cầu xin không phải là trái tim chưa bao giờ yếu đuối, nhưng là trái tim luôn biết trở về. Và chính nơi sự trở về liên lỉ ấy, linh mục được thánh hóa. Không phải bằng ảo tưởng hoàn hảo, nhưng bằng con đường khiêm tốn của sám hối mỗi ngày.

Nói đến ơn thánh hóa linh mục cũng phải dám nhìn vào những nguy cơ rất thật của đời linh mục hôm nay. Nguy cơ thứ nhất là hoạt động quá nhiều mà nội tâm quá ít. Một linh mục có thể tất bật từ sáng đến tối: xây dựng, quản lý, hội họp, điều hành, tổ chức, thăm viếng, giải quyết đủ thứ việc. Những điều ấy cần thiết. Nhưng nếu mọi sự lấn át giờ cầu nguyện, thì cuối cùng linh mục sẽ chỉ còn là một người làm công tác tôn giáo. Người ngoài có thể vẫn thấy ngài rất năng động, rất hiệu quả, nhưng bên trong thì rỗng. Đời sống thiêng liêng của linh mục không được sống nhờ phần thời gian dư ra sau cùng. Cầu nguyện không phải là một hoạt động thêm vào sau khi đã làm xong việc. Cầu nguyện là nơi linh mục được nhắc lại mình là ai và thuộc về ai.

Nguy cơ thứ hai là sống trong cô đơn mà không biết trao nó cho Chúa. Đời linh mục có những nỗi cô đơn rất riêng. Có những điều không dễ nói với ai. Có những hiểu lầm không thể giải thích hết. Có những vết thương âm thầm không ai thấy. Nếu linh mục không có đời sống thân tình với Chúa, những cô đơn ấy rất dễ biến thành cay đắng, khép kín, dễ tổn thương, thậm chí tìm đến những chỗ bù đắp sai lạc. Một linh mục thánh thiện không phải là người không cô đơn, nhưng là người biết biến cô đơn thành nơi gặp gỡ Chúa, biết để Chúa ở cùng mình trong đêm tối, biết để những khoảng trống trong lòng trở thành chỗ cho ân sủng đi vào.

Nguy cơ thứ ba là tìm mình thay vì tìm Chúa. Có khi linh mục bắt đầu bằng lòng nhiệt thành, nhưng dần dần, trong những thành công mục vụ, trong lời khen ngợi, trong sự nổi bật của mình, ngài dễ quên rằng tất cả là của Chúa. Từ đó, việc tông đồ không còn hoàn toàn vì vinh quang Chúa nữa mà pha lẫn tìm tiếng tăm cho bản thân. Sự khéo léo mục vụ trở thành sự tính toán. Sự hiện diện truyền thông trở thành nhu cầu được chú ý. Công trình xây dựng trở thành tượng đài cái tôi. Và như thế, dù bên ngoài vẫn mang danh phục vụ Hội Thánh, nhưng bên trong linh mục đang âm thầm phụng sự bản thân mình. Thánh hóa linh mục, vì thế, cũng là thanh luyện những ý hướng rất kín đáo ấy.

Nguy cơ thứ tư là quen với những điều thánh đến mức chai lì. Đây là điều đáng sợ. Người ta có thể không còn xúc động khi đọc những bản tin buồn, nhưng nếu linh mục không còn xúc động trước Thánh Thể, không còn run lên trước quyền năng tha tội, không còn kính sợ trước Lời Chúa, thì đó là dấu hiệu tâm hồn đang bệnh nặng. Sự thánh hóa của linh mục không phải là thêm nhiều chương trình bên ngoài, nhưng là khơi lại sự kinh ngạc thánh. Là xin Chúa trả lại cho mình đôi mắt của ngày đầu chịu chức. Trả lại sự run rẩy khi đặt tay trên bánh rượu. Trả lại lòng yêu mến khi mở Sách Thánh. Trả lại niềm xúc động khi thấy một người tội lỗi trở về.

Linh mục thánh thiện cũng là linh mục biết yêu mến Hội Thánh dù Hội Thánh có những gánh nặng của mình. Yêu không phải vì Hội Thánh hoàn hảo, nhưng vì đó là Hiền Thê của Đức Kitô. Có những lúc linh mục mệt vì người ta đòi hỏi, thất vọng vì cộng đoàn thiếu cộng tác, buồn vì những lời hiểu lầm. Nhưng càng trong những lúc ấy, linh mục càng được mời gọi yêu Hội Thánh bằng trái tim của Chúa. Không bỏ mặc. Không chua chát. Không biến mục vụ thành trách nhiệm nặng nề bị ép buộc. Người mục tử thánh thiện vẫn đau, vẫn mệt, nhưng không rút lại tình yêu. Ngài tiếp tục gieo trong nước mắt, vì biết rằng cánh đồng này không phải của mình, đàn chiên này không phải của mình, kết quả sau cùng cũng không nằm trong tay mình, nhưng thuộc về Chúa.

Dân Chúa rất cần những linh mục như thế. Không phải những người hoàn hảo không tì vết, nhưng là những mục tử thật lòng sống trước mặt Chúa. Những linh mục biết quỳ gối. Biết khóc trước Nhà Tạm. Biết khiêm tốn xin lỗi khi lỡ làm ai tổn thương. Biết nhận mình mệt để đi nghỉ khi cần, thay vì cố tỏ ra mạnh mẽ rồi kiệt quệ bên trong. Biết tìm cha linh hướng. Biết gìn giữ giờ nguyện ngắm. Biết sống nghèo. Biết giữ lòng trong sạch. Biết cư xử tử tế với từng con người Chúa gửi đến. Biết cười hiền. Biết im lặng. Biết lắng nghe. Biết ở lại với người đau khổ mà không vội vàng giảng giải. Biết cúi xuống hơn là đứng trên.

Khi nói “xin ơn thánh hóa linh mục”, chúng ta cũng phải nhớ rằng đây không chỉ là trách nhiệm của riêng các linh mục. Đó còn là việc của toàn thể Dân Chúa. Giáo dân không được phép chỉ biết đòi hỏi linh mục mà quên cầu nguyện cho các ngài. Nhiều khi người ta dễ soi lỗi, dễ bàn tán, dễ so sánh cha này với cha kia, dễ thất vọng rồi buông lời chua chát. Nhưng linh mục cũng là con người bằng xương bằng thịt, cũng mỏng giòn, cũng bị cám dỗ, cũng cần được nâng đỡ. Chúng ta không bênh vực sự sai trái, nhưng cũng không được quên rằng lời cầu nguyện có sức làm điều mà chỉ trích không thể làm. Có những linh mục đã đứng vững nhờ âm thầm được một cộng đoàn cầu nguyện. Có những mục tử đã vượt qua đêm tối nhờ được các nữ tu, các cụ già, các giáo dân đơn sơ dâng hy sinh cầu nguyện mỗi ngày.

Cầu nguyện cho linh mục không phải là chuyện phụ. Đó là hành vi yêu Hội Thánh cách cụ thể. Bởi vì khi cầu cho các ngài, ta đang cầu cho nguồn suối bí tích không bị vẩn đục, cầu cho tòa giảng luôn có lửa, cầu cho bàn thờ luôn có những bàn tay sạch, cầu cho tòa giải tội luôn có một trái tim nhân hậu, cầu cho những giáo xứ luôn có mục tử biết chăn chiên chứ không làm thuê. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn chỉ biết trông chờ nơi cha xứ, nhưng là cộng đoàn biết quỳ xuống cầu cho cha xứ. Biết bảo vệ linh mục bằng lời cầu nguyện, bằng lòng kính trọng đúng mực, bằng sự cộng tác chân thành, bằng thái độ góp ý có tình có lý, bằng việc không dễ dàng để những lời đàm tiếu phá vỡ sự hiệp nhất.

Về phần các linh mục, mỗi ngày cần nhắc lại cho mình rằng mình đã được chọn không phải vì hay hơn người khác. “Không phải các con đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn các con.” Câu Tin Mừng ấy vừa là niềm an ủi lớn, vừa là lời cảnh tỉnh mạnh. An ủi, vì khi yếu đuối, linh mục biết rằng ơn gọi khởi đi từ tình yêu của Chúa chứ không từ công trạng của mình. Cảnh tỉnh, vì nếu Chúa là Đấng chọn, thì linh mục không có quyền sống ơn gọi theo sở thích riêng. Chúa chọn để sai đi sinh hoa trái, không phải để an vị trong một địa vị được kính trọng. Chúa chọn để thuộc về Người, không phải để trở nên trung tâm của cộng đoàn. Chúa chọn để mang dấu ấn của Vị Mục Tử Nhân Lành, không phải để sống như một viên chức tôn giáo.

Linh mục thánh thiện luôn mang trong lòng một nỗi sợ đẹp: sợ làm buồn lòng Chúa. Không phải nỗi sợ của kẻ nô lệ, nhưng là nỗi sợ của người yêu. Sợ vì đã được yêu quá nhiều. Sợ vì biết mình có thể phản bội tình yêu ấy bằng những vô tâm mỗi ngày. Sợ vì biết một thái độ nhỏ thiếu bác ái cũng có thể làm một linh hồn xa Chúa. Sợ vì biết mình cầm những điều thánh trong đôi tay yếu đuối. Chính nỗi sợ thánh ấy giữ linh mục khỏi sự cẩu thả. Giữ khỏi thói quen làm việc thánh như việc thường. Giữ khỏi lối sống dễ dãi với chính mình nhưng khắt khe với người khác. Giữ khỏi cám dỗ nghĩ rằng mình được miễn chuẩn vì đang phục vụ Chúa.

Sau cùng, xin nhớ rằng thánh hóa linh mục không phải là biến các ngài thành những pho tượng không tì vết, xa lạ với đời thường. Không. Linh mục thánh thiện vẫn rất người, nhưng là con người đã để cho ơn Chúa chiếm hữu và uốn nắn. Vẫn có thể mệt, nhưng không buông xuôi. Vẫn có thể bị hiểu lầm, nhưng không ngừng yêu. Vẫn có thể chiến đấu với bản thân, nhưng không ngừng trở về. Vẫn có thể mang những giới hạn của khí chất và tính tình, nhưng mỗi ngày để cho Chúa thanh luyện thêm một chút. Sự thánh thiện không làm linh mục mất nhân tính; trái lại, làm cho nhân tính của linh mục được chữa lành và nên đẹp hơn, nên giống Đức Kitô hơn.

Ước gì mỗi khi nhìn lên bàn thờ, Dân Chúa không chỉ thấy một người đang cử hành nghi thức, nhưng thấy một linh mục có trái tim thuộc về Chúa. Ước gì mỗi khi nghe giảng, cộng đoàn không chỉ nghe kiến thức, nhưng nghe tiếng của một con người đã sống với Lời. Ước gì mỗi khi đến tòa giải tội, người ta gặp được nơi linh mục khuôn mặt hiền từ của Cha nhân hậu. Ước gì mỗi giáo xứ có những mục tử biết đồng hành, biết lắng nghe, biết cầu nguyện, biết khóc với đoàn chiên, biết cúi xuống để nâng dậy những người ngã quỵ. Và ước gì trong ngày lễ Thánh Tâm Chúa, cũng như trong mọi ngày của đời sống Hội Thánh, lời nguyện này không ngừng vang lên từ các cộng đoàn, các gia đình, các dòng tu, từ những trái tim yêu mến Hội Thánh:

Lạy Chúa Giêsu, Đấng Mục Tử Nhân Lành, xin thánh hóa các linh mục của Chúa. Xin giữ các ngài trong Trái Tim Chúa. Xin cho các ngài yêu bàn thờ hơn mọi vinh dự trần gian, yêu Lời Chúa hơn mọi ý riêng, yêu các linh hồn hơn sự an nhàn của bản thân. Xin cho các ngài đừng đánh mất ngọn lửa của ngày đầu đáp lại tiếng gọi. Xin gìn giữ các ngài khỏi cám dỗ của kiêu ngạo, của khô khan, của quyền lực, của thỏa hiệp. Xin cho các ngài biết thường xuyên trở về với Bí tích Hòa Giải để chính mình được thanh tẩy trước khi thanh tẩy người khác. Xin cho các ngài có trái tim hiền lành, khiêm nhường, trong sạch và xót thương như Trái Tim Chúa. Xin cho đời sống các ngài trở thành một bài giảng sống động, để chỉ cần nhìn vào các ngài, người ta cũng có thể nhận ra Chúa vẫn đang yêu thương và đồng hành với dân Người.

Và xin cho chúng con, là Dân Chúa, biết yêu quý, cảm thông, cộng tác và tha thiết cầu nguyện cho các linh mục. Vì khi các mục tử được thánh hóa, cả đoàn chiên sẽ được bình an. Khi linh mục thuộc trọn về Chúa, Hội Thánh sẽ đẹp hơn. Khi trái tim linh mục giống Trái Tim Chúa Giêsu hơn, thế giới này sẽ bớt lạnh lùng hơn, nhiều linh hồn sẽ được cứu hơn, và Tin Mừng sẽ tiếp tục được gieo xuống trên mọi loại đất bằng chính một đời sống âm thầm nhưng đầy lửa mến.

Xin ơn thánh hóa linh mục, không phải chỉ cho hôm nay, nhưng cho từng ngày, từng giờ, từng Thánh lễ, từng bài giảng, từng bước chân mục tử, cho đến khi các ngài được nên một hoàn toàn với Đức Kitô, Vị Thượng Tế đời đời. Lm. Anmai, CSsR

Chi tiết