MỘT CHÚT VỀ CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP
Nội dung
MỘT CHÚT VỀ CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP
Trong bối cảnh bị áp bức và bạo lực tàn khốc của những năm tháng hỗn loạn hậu Thế chiến thứ II tại Việt Nam, vị linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp – thường được giáo dân trìu mến gọi là Cha Diệp – đã tự coi mình là người bảo vệ quyền công dân và không bao giờ bỏ rơi đoàn chiên của mình. Với tinh thần mục tử chân chính, ngài đã biến cuộc đời thành chứng tá sống động về lòng trung thành với ơn gọi thiêng liêng, về sự dấn thân không mệt mỏi vì các linh hồn, và về lòng bác ái vô bờ dành cho người nghèo khổ, bất kể họ thuộc về Giáo hội hay không. Ngài là một tấm gương sáng ngời của đức tin Công giáo giữa cơn bão tố của chiến tranh, áp bức thực dân, và những thế lực hỗn loạn, nơi mà cái chết có thể ập đến bất cứ lúc nào, nhưng ngài vẫn chọn ở lại, sẵn sàng hy sinh mạng sống để bảo vệ đàn chiên và khẳng định giá trị bất diệt của Tin Mừng.
Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại làng An Bình (nay thuộc ấp Mỹ Lợi, xã Mỹ Luông, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang), thuộc vùng đất Nam Kỳ khi đó nằm dưới sự quản hạt giáo hội của Đại diện Tông tòa Phnom Penh (Campuchia). Gia đình ngài là những tín hữu Công giáo thuần thành. Thân phụ là ông Micae Trương Văn Đặng (1860–1935), một người lao động cần mẫn; thân mẫu là bà Lucia Lê Thị Thanh. Chỉ một tháng sau khi chào đời, vào ngày 2 tháng 2 năm 1897, cậu bé được Cha Giuse Sớm rửa tội tại họ đạo Cồn Phước (thuộc làng Tấn Đức), và được đặt tên thánh Phanxicô Xaviê – vị thánh truyền giáo vĩ đại của Dòng Tên, người đã mang ánh sáng Phúc Âm đến muôn nơi châu Á. Cái tên ấy dường như đã báo trước sứ mạng truyền giáo đầy nhiệt huyết mà ngài sau này sẽ đảm nhận tại vùng đất đồng bằng sông Cửu Long mênh mông.
Năm 1904, khi mới lên bảy tuổi, ngài mất mẹ – một nỗi đau lớn lao khiến cuộc đời cậu bé thay đổi. Thân phụ đưa gia đình lên Battambang (Campuchia) sinh sống bằng nghề thợ mộc. Tại đây, ông Micae tái hôn với bà Maria Nguyễn Thị Phước (sinh năm 1890, quê gốc Mỹ Luông, An Giang), và gia đình tiếp tục duy trì đời sống đạo đức Công giáo giữa môi trường xa xôi. Năm 1909, ở tuổi 12, cậu Trương Bửu Diệp được Chúa gọi vào con đường tu trì khi bước chân vào Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng (xã Tấn Mỹ, Chợ Mới, An Giang), dưới sự hướng dẫn của linh mục Phêrô Lê Huỳnh Tiền. Sau khi hoàn tất chương trình tiểu chủng viện, ngài chuyển lên Đại chủng viện tại Nam Vang (Phnom Penh, Campuchia) – nơi các họ đạo vùng Đồng bằng sông Cửu Long khi ấy trực thuộc. Với trí thông minh sáng suốt, lòng đạo đức sâu sắc và tinh thần cầu nguyện không ngừng, ngài đã vượt qua những thử thách của đời tu, chuẩn bị tâm hồn cho sứ vụ linh mục tương lai.
Ngày 20 tháng 9 năm 1924, tại nhà thờ chính tòa Nam Vang, ngài được Đức cha Jean-Claude Bouchut, thuộc Phái đoàn Truyền giáo Nước ngoài của Paris, thụ phong linh mục. Lễ vinh quy và mở tay long trọng được tổ chức tại nhà cô ruột ở họ đạo Cồn Phước, đánh dấu bước khởi đầu của một hành trình mục vụ đầy hy sinh và quả cảm. Những năm đầu tiên trong đời linh mục (1924–1927), ngài đảm nhận vai trò linh mục phó tại họ đạo Hố Trư (tỉnh Kandal, Campuchia), nơi quy tụ đông đảo người Việt nhập cư. Với lòng nhiệt thành truyền giáo, ngài đã chăm sóc các tín hữu xa quê, an ủi những linh hồn đang vật lộn với cuộc sống lưu vong, và gieo trồng hạt giống đức tin giữa môi trường đa văn hóa. Từ năm 1927 đến 1930, ngài chuyển về làm giáo sư tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng – nơi chính ngài từng học tập – để đào tạo thế hệ linh mục tương lai, truyền lại ngọn lửa ơn gọi thiêng liêng cho các chủng sinh.
Tháng 3 năm 1930, một bước ngoặt quan trọng xảy đến khi ngài được bổ nhiệm làm cha xứ Tắc Sậy (thuộc vùng Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu ngày nay, lúc bấy giờ nằm trong Giáo phận Long Xuyên, sau thuộc Giáo phận Cần Thơ). Đây là giáo xứ thứ hai của ngài sau Cha Phaolô Trần Minh Kính, và cũng là nơi ngài gắn bó trọn vẹn cho đến hơi thở cuối cùng. Giáo xứ Tắc Sậy khi ấy còn non trẻ, nhà thờ được xây dựng từ năm 1925, nhưng dưới sự dẫn dắt của Cha Diệp, nơi đây nhanh chóng trở thành trung tâm mục vụ sôi động và là ngọn hải đăng đức tin giữa vùng đồng ruộng mênh mông. Ngài không chỉ chăm sóc các tín hữu trong giáo xứ chính mà còn cống hiến hết mình để viếng thăm và phát triển các trạm truyền giáo lân cận. Chính ngài đã thiết lập và nâng đỡ nhiều họ đạo mới: Bà Đốc, Cam Bô, An Hải, Đầu Sấu, Chủ Chí, Khúc Tréo, Đồng Gò, Rạch Rắn. Những địa danh này không chỉ là tên gọi trên bản đồ mà còn là chứng tích của lòng nhiệt thành truyền giáo không mệt mỏi của ngài, với hàng nghìn người được lãnh nhận Bí tích Rửa tội – con số lên đến gần 2.000 linh hồn trong suốt hành trình mục vụ. Ngài đặc biệt quan tâm đến các giáo dân nghèo khổ, mở kho lúa phân phát gạo cho họ, mời cơm những người khách lỡ đường bất kể tôn giáo, và thậm chí cho phép chôn cất người không Công giáo trong nghĩa trang Công giáo – một cử chỉ bác ái hiếm có, thể hiện tinh thần Phúc Âm sống động: “Yêu người như chính mình”.
Đức tính mẫu mực của Cha Diệp còn được thể hiện qua việc ngài luôn gần gũi với người nghèo, sống đời cầu nguyện sâu sắc và khiêm tốn. Ngài sắp xếp việc phân chia đất đai mà Giáo hội được hiến tặng cho những gia đình nghèo khó, giúp họ ổn định cuộc sống và giảm bớt gánh nặng cơm áo – một hành động nhân ái nhưng cũng khơi dậy sự bất bình từ một số chủ đất địa phương, dẫn đến những oán giận tiềm ẩn. Hơn nữa, ngài đã gửi nhiều ứng viên xứng đáng vào chủng viện, trong đó có cả vị cháu họ của ngài – Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, người sau này trở thành vị hồng y đầu tiên của Việt Nam. Những văn bản lịch sử và lời chứng của giáo dân đều ghi nhận cuộc sống nhân đức, cầu nguyện liên lỉ và sự gần gũi chân thành của ngài đối với mọi tầng lớp, từ tín hữu Công giáo đến những người ngoài đạo. Bài giảng của ngài luôn êm đềm mà mạnh mẽ, hùng hồn mà sâu sắc, chạm đến trái tim và khơi dậy niềm tin nơi người nghe. Ngài chuyển vị trí nhà thờ Tắc Sậy ra mặt tiền đường, lắp chuông lớn mang tên mình từ năm 1930, biến nơi đây thành biểu tượng của đức tin vững vàng giữa vùng đất phù sa.
Bối cảnh lịch sử những năm cuối thập niên 1940 là một chuỗi biến động khốc liệt, nơi áp bức và bạo lực đan xen. Cuối Thế chiến thứ II, Đế quốc Nhật Bản đảo chính đánh đuổi quân Pháp vào tháng 3 năm 1945, chiếm đóng toàn bộ Đông Dương và cho phép các phong trào giải phóng như Việt Minh hoạt động. Sau khi Nhật Bản đầu hàng Đồng Minh tháng 8 năm 1945, Cách mạng Tháng Tám bùng nổ, và ngày 2 tháng 9 năm 1945, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được tuyên bố độc lập tại Hà Nội. Tuy nhiên, Pháp nhanh chóng tái lập chế độ thực dân, dẫn đến Chiến tranh Đông Dương kéo dài đến năm 1954. Các hiệp định Geneva năm 1954 tạm chia cắt đất nước, nhưng lời hứa thống nhất qua bầu cử dân chủ không bao giờ thành hiện thực. Trong giai đoạn chuyển giao hỗn loạn này, đặc biệt từ cuối năm 1945 đến đầu 1946, miền Nam Việt Nam chìm trong cảnh hỗn loạn: quân đội Trung Quốc và Anh chiếm đóng, Pháp trở lại miền Nam ký đình chiến với Hồ Chí Minh, trong khi các nhóm vũ trang, băng đảng, lính đào ngũ Nhật Bản và các phe phái địa phương tranh giành quyền lực. Tắc Sậy và vùng phụ cận cũng không thoát khỏi bóng tối ấy: đe dọa từ các thế lực vũ trang, di tản dân cư, và nguy cơ bạo lực thường trực.
Chính trong bối cảnh ấy, Cha Diệp đã thể hiện rõ ràng nhất bản chất của một mục tử anh hùng. Dù được Cha bề trên địa phận Phêrô Trần Minh Ký ở Bạc Liêu khuyên nhủ lánh nạn, dù người Pháp nhiều lần cho xe đến rước và hứa hẹn nơi ẩn náu an toàn, ngài vẫn kiên quyết từ chối. Lời đáp của ngài vang vọng như một lời tuyên xưng đức tin: “Tôi sống giữa đoàn chiên của mình, và nếu phải chết, tôi cũng muốn chết giữa đoàn chiên. Tôi không đi đâu hết.” Ngài tự nhận thức rõ ràng về nguy cơ tử vong, nhưng chọn ở lại để bảo vệ quyền công dân, an ủi linh hồn và làm chứng cho Tin Mừng giữa áp bức và bạo lực. Đó không chỉ là quyết định của một con người, mà là sự đáp trả trọn vẹn với ơn gọi linh mục – “Mục tử tốt lành hy sinh mạng sống vì đàn chiên” (Ga 10,11).
Bi kịch định mệnh xảy ra vào sáng ngày 12 tháng 3 năm 1946. Một nhóm lính Nhật (theo các nguồn lịch sử chính thức, bao gồm cả tài liệu của Hội đồng Giám mục Việt Nam và Fides) đã đến Tắc Sậy, bắt giữ Cha Diệp cùng hơn 70 giáo dân – cả tín hữu Công giáo lẫn người ngoài đạo – và nhốt họ trong lẫm lúa của ông giáo Sự tại Cây Dừa (hay Cây Gừa). Chúng chất rơm xung quanh, có ý định thiêu sống tất cả. Trong những giờ phút khủng khiếp ấy, Cha Diệp đã ba lần được gọi ra ngoài. Lần đầu tiên, ngài trở về mà không lộ vẻ lo lắng, vẫn an ủi mọi người. Lần thứ hai, ngài nhận rõ tình hình đang leo thang nguy hiểm, nên chuẩn bị cho giáo dân những điều tồi tệ nhất: ngài giải tội, khuyên ăn năn sám hối, và thậm chí rửa tội cho một số người không theo đạo Thiên Chúa. Đến lần thứ ba, ngài không trở về nữa. Ngài đã chủ động đứng ra tranh đấu, an ủi đoàn chiên và nói với những kẻ bắt giữ: “Tôi là mục tử của những tín hữu này, tôi sẵn sàng chết thay cho họ. Hãy bắt tôi đi.” Ngài tha thứ cho những kẻ hành quyết và cầu nguyện bình an. Giáo dân sau đó được thả, nhưng Cha Diệp đã hy sinh mạng sống. Vài ngày sau, thi thể ngài được tìm thấy trong ao của ông giáo Sự: thân xác trần trụi như Chúa Giêsu trên thập giá, đầu bị chém từ sau ót ngang mang tai (một nhát kiếm chí mạng), nhưng hai tay vẫn chắp lại trong tư thế cầu nguyện, gương mặt bình thản, toát lên vẻ thánh thiện và chiến thắng. Không có dấu hiệu hoảng loạn hay oán hận – đó là minh chứng sống động cho một cái chết vì đức tin, vì lòng yêu thương đàn chiên.
Thi hài của ngài được chôn cất tạm thời tại họ đạo Khúc Tréo (trong phòng thánh nhà thờ), sau đó được di dời về nhà thờ Tắc Sậy năm 1969 – nơi ngài đã phục vụ 16 năm với trọn vẹn tình yêu. Ngôi mộ được trùng tu và khánh thành trọng thể năm 1989, trở thành trung tâm hành hương nổi tiếng của miền Tây Nam Bộ. Hàng năm, vào ngày 11–12 tháng 3, hàng vạn tín hữu Công giáo và cả những người không theo đạo từ khắp nơi đổ về Tắc Sậy để kính viếng, cầu nguyện và tạ ơn. Nhiều ơn lạ được ghi nhận qua lời chuyển cầu của ngài, từ chữa bệnh đến bảo vệ gia đình, khẳng định ngài vẫn tiếp tục đồng hành với dân Chúa như một vị mục tử vĩnh cửu.
Di sản của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không chỉ dừng lại ở cuộc đời trần thế. Năm 2012, ngài được công nhận là “Tôi tớ Chúa”. Tiến trình án phong Chân phước được khởi sự từ năm 2014, với hồ sơ được gửi đến Bộ Phong Thánh tại Rôma. Ngày 25 tháng 11 năm 2024, Đức Thánh Cha Phanxicô đã chính thức công nhận cuộc tử đạo của ngài “vì thù ghét đức tin” trong bối cảnh Chiến tranh Đông Dương. Và ngày 2 tháng 7 năm 2026, ngài sẽ được tôn phong Chân phước tại nhà thờ Tắc Sậy (hoặc khu vực lân cận Phong Thạnh, Cà Mau) bởi Đức Hồng y Luis Antonio Tagle, đại diện Đức Thánh Cha. Đó là vinh quang xứng đáng cho một vị linh mục Việt Nam thế kỷ XX – người đầu tiên được Giáo hội Công giáo chính thức công nhận là chân phước tử đạo trong thời kỳ hiện đại.
Cha Diệp mãi mãi là biểu tượng của lòng trung thành với Giáo hội, của sự dấn thân vì công lý xã hội và của tinh thần mục tử “sống chết vì đàn chiên”. Trong bối cảnh bị áp bức và bạo lực, ngài không chỉ bảo vệ quyền công dân mà còn nâng cao phẩm giá con người bằng tình yêu Chúa Kitô. Cuộc đời ngài là bài học sống động cho mọi thế hệ: đức tin chân chính không phải là chạy trốn nguy hiểm, mà là ở lại, hy sinh và chiến thắng bằng chính máu của mình. Hôm nay, tại nhà thờ Tắc Sậy – nay được gọi thân thương là “Nhà thờ Cha Diệp” – và tại trung tâm hành hương hiện đại với năm tầng lầu, hàng ngàn con tim vẫn thì thầm lời cầu nguyện, xin ngài chuyển cầu để chúng ta cũng biết sống xứng đáng với ơn gọi của mình giữa thế gian đầy thử thách. Cha Diệp, vị mục tử anh hùng của dân tộc Việt Nam, xin cầu cho chúng con!
Lm. Anmai, CSsR tổng hợp
Chi tiết
- Ngày: 12/03/2026
- Tác giả: linh muc Anton Maria Vũ Quốc Thịnh
