NIỀM TIN – ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT CỦA TRUYỀN THÔNG
Nội dung

NIỀM TIN – ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT CỦA TRUYỀN THÔNG

Trong thế giới đương đại, nơi mà các hình thức truyền thông đa dạng và phức tạp hơn bao giờ hết – từ mạng xã hội, truyền hình, báo chí đến các cuộc trò chuyện hàng ngày – chúng ta thường tập trung vào kỹ thuật, nội dung và phương tiện để đảm bảo thông điệp được truyền tải hiệu quả. Tuy nhiên, một yếu tố cốt lõi, thường bị bỏ qua nhưng lại quyết định sự thành bại của mọi tiến trình truyền thông, chính là niềm tin. Trong mối tương quan giữa người gửi và người nhận, lòng tin đóng vai trò là cây cầu nối vững chắc, là nền tảng không thể thiếu. Như một nhận định sâu sắc đã chỉ ra: "Không có niềm tin thì không có lắng nghe." Đây không chỉ là một nhận định xã hội học đơn thuần, mà còn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ Kinh Thánh, từ Cựu Ước đến Tân Ước, và là bài học quý giá cho mọi khía cạnh của cuộc sống con người, đặc biệt trong bối cảnh truyền thông Kitô giáo.

Để hiểu rõ hơn về vai trò tiên quyết của niềm tin, chúng ta cần khám phá sâu vào bản chất của truyền thông. Truyền thông không phải là một quá trình một chiều, nơi người gửi chỉ đơn thuần phát ra thông điệp và người nhận tiếp thu một cách thụ động. Thay vào đó, nó là một cuộc đối thoại, một sự trao đổi đòi hỏi sự mở lòng từ cả hai phía. Người nhận không chỉ nghe lời nói, mà còn đánh giá độ tin cậy của người gửi qua lăng kính của niềm tin. Nếu thiếu niềm tin, thông điệp dù hay ho, logic đến đâu cũng sẽ bị đẩy ra ngoài rìa, bị coi là giả tạo hoặc vô giá trị. Trong xã hội hiện đại, chúng ta thấy rõ điều này qua các vụ bê bối truyền thông: Một chính trị gia mất lòng tin vì lời hứa suông, một thương hiệu sụp đổ vì quảng cáo lừa dối, hay một nhà lãnh đạo tôn giáo bị chỉ trích vì hành động không khớp với lời dạy. Niềm tin, do đó, không chỉ là điều kiện tiên quyết mà còn là yếu tố sống còn, quyết định xem thông điệp có được tiếp nhận và biến đổi cuộc đời người nghe hay không.

Hãy quay về với Kinh Thánh để thấy rõ sợi chỉ đỏ này. Trong Cựu Ước, lịch sử dân Israel chính là lịch sử học cách tin tưởng vào Thiên Chúa. Từ cuộc Xuất Hành khỏi Ai Cập đến việc chinh phục Đất Hứa, Thiên Chúa không ngừng chứng minh lòng trung tín của Ngài qua các dấu chỉ và lời hứa. Hãy nghĩ đến câu chuyện Abraham – tổ phụ của đức tin. Thiên Chúa hứa ban cho ông một dòng dõi đông đúc như sao trời, dù ông đã cao niên và vợ ông vô sinh (St 15,5-6). Abraham tin, và đức tin ấy được kể là công chính (St 15,6). Nhưng hành trình ấy không suôn sẻ; dân Israel thường xuyên dao động, thờ ngẫu tượng, kêu trách Chúa trong sa mạc (Xh 32). Mỗi lần như vậy, Thiên Chúa lại kiên nhẫn xây dựng lại niềm tin qua các phép lạ: manna từ trời, nước từ tảng đá, hay cột mây cột lửa dẫn đường. Đức tin trở thành cửa ngõ để mở ra hy vọng và tình yêu. Không có đức tin, dân Israel không thể lắng nghe lời Chúa qua Môsê, không thể tuân giữ Lề Luật, và không thể bước vào Đất Hứa. Toàn bộ lịch sử Cựu Ước là một quá trình dài để Thiên Chúa xây dựng niềm tin nơi dân Israel. Ngài không chỉ ban Lề luật qua Môsê trên núi Sinai, mà còn đồng hành, giải thoát và bảo vệ họ qua mọi thăng trầm – từ nô lệ Ai Cập, qua sa mạc hoang vu, đến các cuộc chiến với dân ngoại. Tất cả nhằm giúp họ học cách tin vào lời hứa của Ngài: "Ta là Chúa, Thiên Chúa của ngươi, đã đưa ngươi ra khỏi đất Ai Cập, khỏi cảnh nô lệ" (Xh 20,2). Từ đó, Đức tin mới dẫn đến Hy vọng – hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn, và Hy vọng dẫn đến Tình yêu (Tin, Cậy, Mến) – tình yêu đối với Chúa và tha nhân. Các ngôn sứ như Isaia, Giêrêmia hay Êdêkien không ngừng kêu gọi dân trở về với niềm tin ấy, vì thiếu nó, mọi lời tiên tri đều vô ích.

Bài học này không chỉ dừng lại ở lịch sử tôn giáo mà còn lan tỏa vào mọi khía cạnh của cuộc sống con người. Đây cũng là một bài học sâu sắc cho các gia đình và trong việc giáo dục. Trong gia đình, nếu cha mẹ muốn con cái vâng lời, họ phải là những người giữ lời. Một lời hứa nhỏ như "Bố sẽ đưa con đi công viên nếu con học bài tốt" phải được thực hiện, dù bận rộn đến đâu. Nếu cha mẹ thường xuyên thất hứa, con cái sẽ mất niềm tin, và từ đó, mọi lời khuyên bảo đều trở nên vô hiệu. Trong giáo dục, nếu nhà trường muốn tạo ra những nhân tài thì thầy cô phải là giỏi chuyên môn, không chỉ kiến thức mà còn đạo đức. Một giáo viên toán dạy giỏi nhưng lại gian lận trong thi cử sẽ khiến học sinh nghi ngờ toàn bộ hệ thống giáo dục. Tương tự, trong Giáo hội, nếu muốn có những giáo dân đạo đức thì cha xứ phải là thánh thiện, sống gương mẫu. Nếu linh mục giảng về bác ái nhưng lại sống xa hoa, giáo dân sẽ quay lưng. Và nếu muốn có những linh mục thánh thiện thì giám mục phải làm gương, lãnh đạo bằng chính đời sống cầu nguyện và phục vụ. Câu chuyện nổi tiếng về Mạnh Tử trong Nho giáo là một minh chứng hùng hồn cho nguyên tắc này. Mạnh Tử, một nhà triết học Trung Quốc thế kỷ 4 TCN, nổi tiếng với thuyết "Nhân chính" – chính trị nhân ái. Trong một câu chuyện từ sách Mạnh Tử, khi con trai ông khóc đòi ăn thịt, ông đã hứa sẽ giết một con lợn để dỗ con. Dù người vợ can ngăn, cho rằng đó chỉ là lời nói dỗ dành trẻ con, không cần thực hiện để tránh lãng phí, Mạnh Tử vẫn kiên quyết thực hiện lời hứa. Hành động này không chỉ giúp con nín khóc mà còn khắc sâu vào tâm trí cậu bé một tình yêu và niềm tin vững chắc: lời nói của cha có trọng lượng, cha là người đáng tin cậy. Từ đó, cậu bé học được bài học về sự trung thực, và niềm tin ấy trở thành nền tảng cho sự phát triển nhân cách. Tương tự, nếu cha mẹ nói một đằng, làm một nẻo – ví dụ hứa thưởng nhưng không giữ lời, hoặc dạy con trung thực nhưng lại nói dối để tránh rắc rối – thì lời nói sẽ trở nên trống rỗng và vô hiệu. Nếu linh mục tu sĩ giảng một cách, sống một kiểu thì chỉ làm trò cười cho thiện hạ, khiến giáo dân mất lòng tin vào Giáo hội. Trong xã hội Việt Nam ngày nay, chúng ta thấy rõ điều này qua các vụ việc phụ huynh mất niềm tin vào trường học vì giáo viên thiếu trách nhiệm, hoặc cộng đồng tôn giáo dao động vì lãnh đạo thiếu gương mẫu.

Nhiều học giả truyền thông đã khẳng định điều này dưới dạng khác, từ góc nhìn triết học và xã hội học. Nhà triết học người Đức Hans-Georg Gadamer (1900-2002), trong tác phẩm kinh điển "Sự Thật và Phương Pháp" (Wahrheit und Methode, 1960), cho rằng: mọi giao tiếp đều đòi hỏi một “thiện chí lắng nghe”, nghĩa là một niềm tin căn bản rằng người kia có thể nói điều đáng tin. Gadamer, cha đẻ của thuyết chú giải học hiện đại (hermeneutics), nhấn mạnh rằng hiểu biết không phải là quá trình khách quan, mà là sự hòa quyện chân trời của người nói và người nghe. Nếu thiếu niềm tin – tức là thiếu "thiện chí" – mọi thông điệp đều trở nên vô nghĩa, bị bóp méo hoặc bác bỏ. Ông lấy ví dụ từ đối thoại triết học: Socrates trong các cuộc tranh luận của Plato không chỉ dùng lý lẽ, mà còn xây dựng niềm tin qua sự khiêm tốn và chân thành. Tương tự, trong truyền thông hiện đại, các nhà nghiên cứu như Jürgen Habermas với lý thuyết "Hành động giao tiếp" (communicative action) nhấn mạnh rằng giao tiếp đích thực đòi hỏi sự chân thành, đúng đắn và chân lý – tất cả đều dựa trên niềm tin lẫn nhau. Nếu thiếu, giao tiếp sẽ thoái hóa thành "hành động chiến lược" – thao túng và lừa dối. Trong bối cảnh mạng xã hội, nơi "fake news" tràn lan, niềm tin trở thành hàng rào bảo vệ: Chúng ta chỉ tin những nguồn đã chứng minh độ tin cậy qua thời gian.

Với Kitô hữu, niềm tin không chỉ hướng đến tha nhân, mà còn bắt nguồn từ Đức tin vào Thiên Chúa – Đấng “không thể lừa dối và cũng không thể bị lừa dối”, như Thánh Tôma Aquinô khẳng định trong Summa Theologica (q. 1, a. 1). Thiên Chúa là Đấng Toàn Chân, Toàn Thiện, nên lời Ngài luôn đáng tin. Trong Tân Ước, Thánh Phaolô viết: "Thiên Chúa trung tín, Ngài sẽ không để anh em bị thử thách quá sức" (1Cr 10,13). Chính vì thế, niềm tin trở thành nền tảng vững chắc cho mọi tiến trình truyền thông Kitô giáo. Một Kitô hữu truyền thông đức tin không chỉ nói về Chúa, mà phải sống đức tin ấy, để người nghe thấy Chúa qua chính đời sống họ. Nếu thiếu, truyền thông sẽ thất bại, như các ngôn sứ Cựu Ước bị dân từ chối vì dân thiếu đức tin.

Trong đời sống Kitô hữu, điều này đạt tới đỉnh cao nơi chính Chúa Giêsu Kitô. Ngài không chỉ “nói” về sự thật, mà chính Ngài là Sự Thật (Ga 14,6). Ngài không chỉ “giải thích” về tình yêu, mà đã tự hiến: “Đây là Mình Thầy” – và Ngài thực sự hiến mình trên thập giá, qua cái chết và phục sinh. Hãy phân tích sâu hơn về Chúa Giêsu như mẫu gương truyền thông. Trong Tin Mừng Gioan, Chúa Giêsu tự xưng: "Ta là đường, là sự thật và là sự sống" (Ga 14,6). Điều này có nghĩa là Ngài không chỉ dạy chân lý, mà Ngài chính là chân lý sống động. Các bài giảng của Ngài – như Bài Giảng Trên Núi (Mt 5-7) – không chỉ là lời nói, mà được minh chứng qua hành động: chữa lành bệnh nhân, tha thứ tội nhân, yêu thương kẻ thù. Dân chúng theo Ngài không phải vì lý lẽ logic, mà vì họ tin Ngài: "Chưa hề có ai nói năng như vậy" (Ga 7,46). Chính vì thế, Chúa Giêsu là mẫu gương tuyệt hảo của truyền thông: Người và Sứ điệp là một. Sức mạnh của Tin Mừng không nằm ở sự hùng hồn của ngôn từ – dù Chúa dùng dụ ngôn sống động – mà ở tính nhất quán giữa lời nói và hành động, giữa căn tính và sứ điệp. Các Tông đồ sau này học theo: Thánh Phêrô chữa lành người què (Cv 3), Thánh Phaolô chịu bách hại để chứng minh đức tin. Trong lịch sử Giáo hội, các vị thánh như Thánh Augustinô – từ kẻ hoang đàng thành nhà thần học – hay Thánh Têrêsa Avila với đời sống nội tâm sâu sắc, đều là những "người truyền thông" bằng chính cuộc đời. Trong thời đại hôm nay, Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh "truyền thông bằng gương sáng", kêu gọi Giáo hội sống Tin Mừng để xây dựng niềm tin.

Để mở rộng, hãy xem xét niềm tin trong các lĩnh vực khác. Trong kinh doanh, niềm tin là vốn quý: Một thương hiệu như Apple thành công vì khách hàng tin vào chất lượng. Trong chính trị, lãnh đạo như Nelson Mandela xây dựng niềm tin qua hành động hòa giải. Trong y tế, bệnh nhân tin bác sĩ để tuân thủ điều trị. Thiếu niềm tin, mọi truyền thông thất bại – như đại dịch COVID-19, nơi thông tin sai lệch lan truyền vì mất lòng tin vào chính quyền.

Trong giáo dục Công giáo, niềm tin là chìa khóa: Giáo viên phải sống đức tin để học sinh tin. Trong hôn nhân, vợ chồng xây dựng niềm tin qua trung thành. Trong cộng đồng, niềm tin giúp vượt qua xung đột.

Thách thức lớn là xây dựng niềm tin trong thế giới số: Với AI và deepfake, chúng ta cần phân biệt thật giả. Đối với Kitô hữu, quay về với Chúa – nguồn chân lý – là cách duy nhất.

Tóm lại, niềm tin là điều kiện tiên quyết của truyền thông, từ Kinh Thánh đến đời sống hàng ngày. Không có nó, mọi lời nói đều vô ích. Hãy sống để xây dựng niềm tin, như Chúa Giêsu đã làm, để truyền thông trở thành cầu nối dẫn đến tình yêu và hy vọng. Trong hành trình ấy, chúng ta không cô đơn, vì Chúa luôn trung tín. Và khi niềm tin vững mạnh, truyền thông sẽ biến đổi thế giới.

Lm. Anmai, CSsR

Chi tiết