TÔNG ĐỒ CỦA NGƯỜI CÙI
Nội dung
TÔNG ĐỒ CỦA NGƯỜI CÙI
Đức Cha Jean Cassaigne, còn được biết đến với tên gọi Cha Sanh hoặc "Tông đồ của người bệnh phong ở Việt Nam", là một biểu tượng của lòng bác ái và sự hy sinh vô bờ bến trong lịch sử Giáo hội Công giáo tại Việt Nam. Sinh ra và lớn lên tại Pháp, ngài đã dành trọn cuộc đời mình để phục vụ những người bị xã hội ruồng bỏ, đặc biệt là bệnh nhân phong cùi trên vùng cao nguyên Di Linh, Lâm Đồng. Cuộc đời ngài không chỉ là câu chuyện về một vị thừa sai mà còn là minh chứng sống động cho tinh thần Phúc Âm: "Điều gì các ngươi làm cho một trong những kẻ bé mọn nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta" (Mt 25,40). Với khẩu hiệu giám mục "Bác ái và Tình yêu" (Caritas et Amor), Đức Cha Jean Cassaigne đã trở thành nguồn cảm hứng cho hàng ngàn người, từ dân tộc thiểu số Kơho đến các bệnh nhân phong, và di sản của ngài vẫn còn sống động đến ngày nay.
Thời Thơ Ấu Và Gia Đình: Nền Tảng Của Một Tính Cách Đặc Biệt
Marie Pierre Jean Cassaigne sinh ngày 30 tháng 1 năm 1895 tại Grenade-sur-l'Adour, một thị trấn nhỏ thuộc vùng Landes, miền Tây Nam nước Pháp. Ngài là con trai duy nhất của ông Joseph Cassaigne, một tiểu thương buôn bán rượu nho, và bà Nelly, một người phụ nữ xinh đẹp và đạo đức. Gia đình ngài thuộc tầng lớp trung lưu, sống trong một ngôi làng yên bình bên sông Adour, nơi được biết đến với khí hậu ôn hòa và truyền thống Công giáo sâu sắc. Từ nhỏ, cậu bé Jean đã thể hiện tính cách tinh nghịch, hiếu động và giàu trí tưởng tượng. Bà nội của cậu, người làm mẹ đỡ đầu, thường than phiền về sự nghịch ngợm của cháu: "Tôi làm gì cũng được với Jean, nhưng nó không chịu nổi 'ừ'." Cậu hay biến dòng suối làng thành sông Hudson để chơi trò "người da đỏ", thậm chí từng nằm trôi sông giả chết để trốn "kẻ thù", khiến dân làng hoảng hốt vớt lên và cậu bị cha phạt roi.
Dù nghịch ngợm, Jean sớm bộc lộ phẩm chất đạo đức, ngay thẳng và vui tươi. Cậu ham đọc sách, đặc biệt là các câu chuyện phiêu lưu và tiểu sử các vị thừa sai ở Á Châu, như Những cuộc hành trình truyền giáo của linh mục Alexandre de Rhodes (Đắc Lộ) và Hạnh Các Vị Tử Đạo Tiên Khởi Việt Nam. Những cuốn sách này đã khơi dậy trong cậu niềm khao khát truyền giáo. Năm 1906, cậu nhận Bí tích Thánh Thể lần đầu, và năm 1907, nhận Bí tích Thêm Sức. Cũng trong năm ấy, mẹ cậu qua đời vì bệnh lao phổi vào ngày 18 tháng 8, để lại cho cậu một chuỗi hạt Mân Côi mà cậu luôn mang theo, nuôi dưỡng lòng sùng kính Đức Maria sâu sắc. Sự mất mát này khiến cậu gắn bó hơn với cha, nhưng cũng làm cậu khao khát một cuộc sống ý nghĩa hơn việc nối nghiệp buôn rượu của gia đình.
Vì tính cách hiếu động, năm 12 tuổi, cậu được gửi vào trường nội trú dòng La San với kỷ luật nghiêm ngặt. Giám thị trường từng nhận xét cậu "chẳng làm nên trò trống gì". Sau đó, cha ép cậu học ngành thương nghiệp tại Saint-Sébastien, Tây Ban Nha, để kế nghiệp, nhưng Jean chỉ mơ về chủng viện. Năm 1913, cậu xin vào Trường Thừa Sai Saint-Lô, nơi cậu tìm thấy niềm vui trong ơn gọi thừa sai.
Trải Nghiệm Chiến Tranh: Lửa Thử Vàng
Tháng 7 năm 1914, Chiến tranh Thế giới thứ Nhất bùng nổ, chủng viện đóng cửa, và Jean nhập ngũ vào Lữ đoàn Long kỵ binh số 6, chiến đấu tại mặt trận Noyon. Làm y tá, cậu chứng kiến vô vàn đau thương, cái chết và sự tàn khốc của chiến tranh. Những trải nghiệm này rèn luyện cho cậu sự can trường thể chất và tinh thần, dạy cậu rằng "Chịu đau khổ không ngăn cản hạnh phúc, nếu ta dâng lên Chúa." Cậu từng đạp xe mang chỉ thị qua bom đạn, hỏng đến 11 chiếc xe đạp. Năm 1918, cậu được trao Huân chương Anh dũng Bội tinh, từ chối lời cầu hôn từ một cô gái và trở lại chủng viện ngày 26 tháng 9 năm 1918. Chiến tranh đã chuẩn bị cho ngài đối mặt với số phận của những người cùi và tình hình chiến tranh kéo dài tại Việt Nam sau này.
Ơn Gọi Linh Mục Và Hành Trình Thừa Sai Đến Việt Nam
Sau chiến tranh, Jean tiếp tục học tại Chủng viện Hội Thừa sai Paris (MEP). Ngày 6 tháng 6 năm 1925, ngài chịu chức Phó tế, và ngày 19 tháng 12 năm 1925, thụ phong linh mục. Chỉ 4 tháng sau, năm 1926, ngài được cử đi Viễn Đông, đặt chân đến Sài Gòn ngày 5 tháng 5 năm 1926. Tại đây, ngài học tiếng Việt ở Cái Mơn, rồi được Đức Cha Isidore-Marie Dumortier bổ nhiệm quản nhiệm Di Linh ngày 24 tháng 1 năm 1927. Di Linh lúc bấy giờ là vùng cao nguyên hoang vu, với dân tộc Kơho rụt rè và không có chữ viết.
Ngay từ đầu, Cha Cassaigne xây dựng nhà thờ, dạy đạo, dạy chữ cho trẻ em và người lớn, chữa bệnh, được gọi là "Ông lớn làm thuốc". Ngài học tiếng Kơho từ trẻ em, sáng tạo hệ thống phiên âm, và xuất bản Từ điển Pháp – Kơho – Việt (tháng 12 năm 1929) – cuốn từ điển đầu tiên cho ngôn ngữ Kơho. Năm 1937, ngài xuất bản Phong tục tập quán người dân tộc Kơ Ho, và năm 1938, Giáo lý cho người Kơ Ho. Những công trình này không chỉ giúp truyền giáo mà còn bảo tồn văn hóa dân tộc Kơho. Ngài thành lập họ đạo Công Hinh (1936) và giáo điểm Kala (1939). Sau 14 năm, cộng đồng có 795 giáo dân và 133 tân tòng.
Thành Lập Trại Phong Di Linh: Nơi Che Chở Cho Những Người Bị Ruồng Bỏ
Năm 1928, Cha Cassaigne gặp những bệnh nhân phong bị gia đình và buôn làng xua đuổi vào rừng để chết dần mòn. Ngày 7 tháng 12 năm 1927 (áp lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm), ngài rửa tội cho bà Ka Trut (Maria Sré), một bệnh nhân phong hấp hối, và coi đó là "món quà lễ Mẹ gửi". Bà qua đời ngày 20 tháng 12 năm 1927. Ngày 17 tháng 2 năm 1929, ngài thành lập Trại Phong Di Linh (Djiring) với 21 bệnh nhân ban đầu, tăng lên 33 cuối năm. Ngài xây trường học (1929), đóng vai hộ sinh, băng bó vết thương, hút thuốc chung, ăn uống lễ hội với họ, biến làng thành "Thiên đàng hạ giới". Tháng 6 năm 1936, ngài rửa tội cho 46 người, trong đó 26 bệnh phong, với sự hỗ trợ từ Hoàng hậu Nam Phương. Năm 1938, ba nữ tu Dòng Phaolô (sau là Nữ Tử Bác Ái) đến giúp, mang "tâm hồn mẹ" an ủi bệnh nhân. Ngài nhận Huy chương bạc từ Viện Hàn lâm Y học Paris năm 1939.
Ngài mắc sốt rét rừng nhiều lần, giấu bệnh để ở lại, và về Pháp chữa trị từ 2 tháng 4 năm 1932 đến 22 tháng 2 năm 1933. Ngài dạy vệ sinh bằng xà phòng Marseille, tặng ống vỗ cho trẻ em xé sách cuốn thuốc, và tổ chức chiếu phim Charlot để mang niềm vui.
mercycharity.netSupporting Tribal Lepers – Mercy Charity
Vai Trò Giám Mục Sài Gòn: Lãnh Đạo Giữa Chiến Tranh Và Khổ Đau
Ngày 20 tháng 2 năm 1941, Cha Cassaigne được bổ nhiệm Đại diện Tông Tòa Hạt Đại diện Tông Tòa Sài Gòn (hiệu tòa Gadara), tựu nhiệm ngày 24 tháng 6 năm 1941. Lễ tấn phong tại Nhà thờ Chính tòa Đức Bà Sài Gòn, chủ phong bởi Tổng giám mục Antonin-Fernand Drapier, phụ phong bởi các Giám mục Jean-Baptiste-Maximilien Chabalier và Phêrô Máctinô Ngô Đình Thục. Sự kiện thu hút đám đông, bao gồm anh em Thượng trong y phục lễ. Là giám mục, ngài sống giản dị, mở cửa Tòa Giám mục cho mọi người, đi xe đạp hoặc Vespa thăm vùng nghèo, cứu trợ tị nạn, đào bới bom Mỹ trong Thế Chiến II. Ngài phục vụ trung lập trong chiến tranh, rong ruổi khắp địa phận.
Năm 1943, ngài phát hiện mắc bệnh phong (trực khuẩn Hansen), coi đó là "quà lễ quan thầy". Ngày 19 tháng 12 năm 1954, trong Thánh Lễ Tạ Ơn kỷ niệm thụ phong linh mục, ngài thấy vết đỏ trên cổ tay, châm kim không đau – dấu hiệu bệnh phong rõ rệt. Ngài giữ bí mật, chỉ chia sẻ với bề trên. Thuốc điều trị làm ngài suy kiệt. Ngày 5 tháng 3 năm 1955, ngài xin từ chức để trở về Di Linh, được chấp thuận. Tân giám mục Simon Hòa Nguyễn Văn Hiền thay thế ngày 30 tháng 11 năm 1955. Ngài về Di Linh ngày 2 tháng 12 năm 1955.
mercycharity.netSupporting Tribal Lepers – Mercy Charity
Những Năm Cuối Đời: Sống Và Chết Giữa Những Người Phong
Sau từ chức, Đức Cha Cassaigne sống tại Trại Phong Di Linh, chăm sóc khoảng 300 bệnh nhân, mắc thêm sốt rét, lao xương, lao phổi. Ngài từ chối về Pháp chữa trị, tuyên bố: "Tôi là người Pháp nhưng trái tim tôi là của người Việt Nam. Tôi muốn sống trong đau khổ và chết nơi đây. Việt Nam là quê hương của tôi." Bệnh phong tấn công hệ thần kinh, dạ dày yếu (không uống rượu lễ), cột sống bị gặm nhấm. Tháng 10 năm 1971, ngài gãy xương đùi, nằm liệt giường gần 8 tháng. Dù đau đớn, ngài luôn cười: "Suốt 47 năm (1926–1973), cha đã sống giữa các con... Việt Nam chính là quê hương thứ hai của cha."
Ngài có ba ước nguyện: đau khổ vì Chúa và anh em, đau khổ lâu dài, an nghỉ giữa người phong. Ngài qua đời ngày 31 tháng 10 năm 1973 (một số nguồn ghi 30 tháng 10) tại Di Linh, lúc 1g25 sáng, sau cơn đau dữ dội, ở tuổi 78. Tang lễ có hơn 3.000 người viếng, bao gồm Thượng tọa Phật giáo và đại diện chính quyền Việt-Pháp. Người Kơho mặc tang phục trắng canh thức linh cữu suốt năm đêm, diễu hành quan tài. Ngài được an táng bên tháp chuông nhà nguyện Trại Phong, mộ luôn đầy hoa, và có nhiều ơn lạ xảy ra.
Di Sản Và Vinh Danh: Một Cuộc Đời Vì Tình Yêu
Di sản của Đức Cha Jean Cassaigne là công trình truyền giáo tiên phong cho dân tộc Kơho, với các sách vở bảo tồn ngôn ngữ và văn hóa; việc thành lập Trại Phong Di Linh như gia đình ấm cúng cho người phong; và tinh thần bác ái, trở thành "Giám mục phong cùi của người phong cùi". Ngài phụ phong cho nhiều giám mục từ 1942-1966. Chứng tá từ cha Phanxicô Darricau, cha Christian Grison, bà Maria Nguyễn Thị Lệ (khỏi bệnh nhờ cầu nguyện), và bác sĩ K’Đỉu nhấn mạnh tình yêu của ngài.
Năm 2019, Hội Giáo hoàng Truyền giáo chọn ngài làm gương mẫu cho Tháng Truyền giáo Ngoại thường, với sách Tháng Truyền giáo Ngoại thường với Đức Cha Jean Cassaigne. Lễ giỗ thứ 50 năm 2023 tại Di Linh thu hút đông đảo người tham dự, chứng tỏ di sản ngài vẫn sống động. Trong thư năm 1965, ngài viết: "Nếu bắt đầu lại, tôi vẫn đi con đường này, với đau khổ và niềm vui." Đức Cha Jean Cassaigne không chỉ là tông đồ của người cùi mà còn là biểu tượng của tình yêu vô điều kiện, nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của đức tin và bác ái. Lm. Anmai, CSsR
Chi tiết
- Ngày: 23/01/2026
- Tác giả: linh muc Anton Maria Vũ Quốc Thịnh
