DÒNG SÔNG ÂN SỦNG CHẢY QUA VÙNG ĐẤT TỘI LỤY: THIÊN CHÚA VIẾT THẲNG TRÊN NHỮNG ĐƯỜNG CONG CỦA LỊCH SỬ
Nội dung

DÒNG SÔNG ÂN SỦNG CHẢY QUA VÙNG ĐẤT TỘI LỤY: THIÊN CHÚA VIẾT THẲNG TRÊN NHỮNG ĐƯỜNG CONG CỦA LỊCH SỬ

Hôm nay, Phụng vụ Giáo hội mời gọi chúng ta dừng lại trước ngưỡng cửa của Tin Mừng theo thánh Mát-thêu, không phải bằng những phép lạ lẫy lừng, không phải bằng những bài giảng trên núi cao siêu, mà bằng một danh sách dài dằng dặc những cái tên ngỡ như khô khan và xa lạ. Đó là bản gia phả của Đức Giê-su Ki-tô. Thoạt nghe, chúng ta dễ có cảm giác mệt mỏi, như thể đang đọc một trang hộ tịch cũ kỹ đầy bụi bặm của thời gian. Nhưng thưa cộng đoàn, nếu chúng ta lắng lòng lại, rũ bỏ lớp bụi thời gian ấy, chúng ta sẽ thấy bên dưới những cái tên Do Thái khó đọc kia là nhịp đập thổn thức của trái tim Thiên Chúa, là dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử cứu độ, và là bản tình ca bi tráng nhất mà Thiên Chúa đã viết nên cho nhân loại. Bản gia phả này không chỉ là một danh sách, nó là một mạc khải vĩ đại về Mầu nhiệm Nhập Thể, về cách Thiên Chúa yêu thương con người – một tình yêu không chê bai, không loại trừ, và dám dấn thân vào tận cùng sự nhơ nhớp của phận người để cứu chuộc nó.

Thánh Mát-thêu mở đầu bằng một lời tuyên bố long trọng: "Đây là gia phả Đức Giê-su Ki-tô, con cháu vua Đa-vít, con cháu ông Áp-ra-ham." Ngay dòng đầu tiên, bức màn bí mật được vén lên. Đức Giê-su không phải là một huyền thoại rơi xuống từ trời cao, không phải là một vị thần trong các câu chuyện thần tiên mây gió. Ngài là một con người thật, có nguồn cội, có gốc rễ cắm sâu vào mảnh đất của dân tộc Israel. Ngài là con cháu Áp-ra-ham, nghĩa là Ngài thừa hưởng lời hứa cứu độ; Ngài là con cháu Đa-vít, nghĩa là Ngài mang dòng máu vương giả. Việc Thiên Chúa chọn sinh ra trong một gia đình, có tổ tiên, có ông bà, cha mẹ, cho thấy Ngài trân trọng cơ cấu gia đình và lịch sử nhân loại đến dường nào. Ngài không đứng bên ngoài lịch sử để điều khiển như một người múa rối, nhưng Ngài đã nhảy vào dòng sông lịch sử ấy, chịu ướt đẫm bởi dòng nước đục ngầu của nhân thế để thanh tẩy nó từ bên trong.

Nhìn sâu vào dòng chảy của gia phả này, chúng ta bắt gặp một sự thật gây chấn động, một sự thật có thể làm cớ vấp phạm cho những ai mong chờ một Đấng Cứu Thế tinh khiết theo kiểu loài người. Đó là sự hiện diện của những con người tội lỗi và những hoàn cảnh bi đát. Thông thường, khi viết gia phả, người ta thường "tốt khoe xấu che", chỉ liệt kê những anh hùng hào kiệt để làm rạng rỡ tông môn. Nhưng Thánh Thần Chúa đã soi sáng cho Mát-thêu làm điều ngược lại. Ngài đã phơi bày tất cả sự thật trần trụi của dòng tộc Đấng Mê-si-a. Trong danh sách các tổ phụ, chúng ta thấy một Gia-cóp đã từng lừa cha gạt anh để chiếm quyền trưởng nam; một Giu-đa đã từng bán đứng người em ruột Giu-se sang Ai Cập. Và kinh ngạc hơn nữa, trong một xã hội trọng nam khinh nữ, bản gia phả lại nhắc tên bốn người phụ nữ - không phải là những bà tổ mẫu thánh thiện như Sa-ra hay Rê-béc-ca - mà là bốn người phụ nữ có cuộc đời đầy dâu bể và tai tiếng.

Đó là bà Ta-ma, người con dâu đã giả làm kỹ nữ để ngủ với cha chồng là Giu-đa nhằm duy trì dòng giống, một câu chuyện nhuốm màu loạn luân và bi kịch. Đó là bà Ra-kháp, một cô gái điếm trứ danh ở thành Giê-ri-khô, một người ngoại giáo xứ Canaan, kẻ thù của dân Chúa. Đó là bà Rút, một người phụ nữ Mô-áp, dân tộc bị coi là đáng nguyền rủa, phải đi mót lúa để nuôi thân. Và đau đớn nhất là "vợ ông U-ri-gia" – bà Bét-xê-ba, người đàn bà đã ngoại tình với vua Đa-vít, dẫn đến cái chết oan nghiệt của người chồng trung thành U-ri-gia. Tại sao? Tại sao Máu Thánh của Con Thiên Chúa lại chấp nhận hòa quyện với dòng máu của những con người tội lỗi, ngoại giáo và đầy thương tích như thế? Câu trả lời chính là Tin Mừng Hy Vọng cho mỗi chúng ta: Thiên Chúa không ghê tởm sự thấp hèn của con người. Ngài đến không phải để tìm kiếm những người công chính, mà để kêu gọi những kẻ tội lỗi. Bằng việc mang lấy dòng dõi của Ta-ma, Ra-kháp, và Đa-vít, Đức Giê-su tuyên bố rằng Ngài gánh lấy tất cả quá khứ đen tối của nhân loại trên vai mình. Ngài không xấu hổ gọi họ là tổ tiên, để rồi từ nay, chúng ta không còn phải xấu hổ khi gọi Ngài là Anh Cả, là Đấng Cứu Độ. Dòng máu cứu độ chảy qua những mạch máu đã từng bị ô nhiễm bởi tội lỗi để chữa lành và thánh hóa dòng giống nhân loại. Điều này cho thấy tính phổ quát của ơn cứu độ: không ai bị loại trừ, dù là người Do Thái hay dân ngoại, dù là bậc vua chúa hay phận kỹ nữ, tất cả đều có chỗ trong gia phả của Thiên Chúa nếu biết cậy trông vào Ngài.

Tiếp tục hành trình qua các thế hệ, chúng ta thấy sự thăng trầm của vương quyền. Từ Đa-vít đến thời lưu đày là giai đoạn của các vua chúa. Ở đó có những vị vua thánh thiện như Khít-ki-gia hay Giô-si-gia, những người đã dốc lòng cải cách tôn giáo và trung thành với Giao Ước. Nhưng xen kẽ vào đó là những vị vua gian ác, thờ ngẫu tượng, và làm điều dữ trái mắt Đức Chúa như Mơ-na-se hay A-môn. Lịch sử dân Chúa không phải là một đường thẳng đi lên, mà là những đường cong ngoằn ngoèo, có lúc lên đỉnh cao vinh quang, có lúc rơi xuống vực thẳm của thời lưu đày ở Ba-by-lon. Thời lưu đày là thời của mất mát, của nhục nhã, khi Đền Thờ bị phá hủy, hòm bia biến mất, và dân Chúa trở thành nô lệ. Nhưng chính trong sự im lặng đáng sợ của thời lưu đày, Thiên Chúa vẫn âm thầm làm việc. Ngài vẫn dẫn dắt lịch sử qua những cái tên vô danh, những con người bé nhỏ âm thầm gìn giữ niềm tin giữa lòng đất khách quê người. Con số mười bốn đời lặp đi lặp lại ba lần như một điệp khúc hùng tráng, nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa là Chúa tể của lịch sử. Dù con người có phản bội, dù ngai vàng có sụp đổ, dù đất nước có tan hoang, thì kế hoạch của Thiên Chúa vẫn tiến bước một cách trật tự và chắc chắn. Ngài biết cách viết thẳng trên những đường cong của lịch sử nhân loại. Không một thế lực nào, không một tội lỗi nào có thể ngăn cản dòng sông ân sủng chảy về đại dương của lòng thương xót.

Và rồi, dòng chảy lịch sử ấy dẫn chúng ta đến một khúc quanh quyết định, một sự "đứt gãy" đầy mầu nhiệm làm thay đổi vĩnh viễn vận mệnh vũ trụ. Trong suốt bản gia phả, thánh Mát-thêu dùng một công thức lặp đi lặp lại: "Ông A sinh ông B", diễn tả quy luật huyết thống tự nhiên của loài người, nơi người cha chủ động truyền sự sống cho con cái. Nhưng khi đến mắt xích cuối cùng, nhịp điệu ấy đột ngột dừng lại. Bản văn không viết "Giu-se sinh Giê-su", mà viết một cách đầy trân trọng và cẩn trọng: "Gia-cóp sinh Giu-se, chồng của bà Ma-ri-a, bà là mẹ Đức Giê-su cũng gọi là Đấng Ki-tô". Một sự chuyển đổi ngữ pháp tinh tế nhưng chứa đựng cả một bầu trời thần học. Ở đây, chuỗi sinh sản tự nhiên của loài người phải dừng lại để nhường bước cho một hành động sáng tạo mới của Thiên Chúa. Đức Giê-su không phải là kết quả của ý muốn người đàn ông, không sinh ra bởi khí huyết, nhưng bởi quyền năng Chúa Thánh Thần. Ngài đi vào dòng lịch sử này, nhưng Ngài đến từ "bên ngoài" và "bên trên" lịch sử.

Thánh Giu-se, người đứng ở cuối dòng Cựu Ước, đóng một vai trò âm thầm nhưng vô cùng quan trọng. Ngài không là cha sinh học, nhưng là cha pháp lý, là chiếc cầu nối để Đức Giê-su được tháp nhập hợp pháp vào dòng dõi vua Đa-vít. Chính nhờ Giu-se, lời hứa của Thiên Chúa với Đa-vít năm xưa rằng "ngai vàng của ngươi sẽ vững bền mãi mãi" được ứng nghiệm nơi Đức Giê-su. Sự thinh lặng và vâng phục của thánh Giu-se khi đón nhận bà Ma-ri-a và Hài Nhi đã hợp thức hóa Đấng Mê-si-a trước lề luật và xã hội. Qua đó, chúng ta thấy Thiên Chúa tôn trọng trật tự xã hội loài người, Ngài muốn Con của Ngài có một mái ấm, một người cha trần thế để che chở và dưỡng nuôi. Mầu nhiệm Nhập Thể không chỉ là chuyện thần linh ngự xuống, mà là chuyện Thiên Chúa cần đến sự cộng tác của con người, cần đến tiếng "xin vâng" của Đức Mẹ và sự bảo bọc trung thành của thánh Giu-se để chương trình cứu độ được thành toàn.

Suy niệm về bản gia phả này, chúng ta không thể không nhìn lại chính cuộc đời mình. Có lẽ, nhiều người trong chúng ta cũng có một "gia phả" đầy những vết thương. Có thể chúng ta sinh ra trong một gia đình không êm ấm, có những người cha người mẹ không hoàn hảo, hay chính bản thân chúng ta đang mang những mặc cảm về quá khứ tội lỗi, về những thất bại ê chề hay những "vết nhơ" mà chúng ta muốn giấu kín. Chúng ta thường nghĩ rằng: "Làm sao Chúa có thể yêu thương một kẻ như tôi? Làm sao tôi có thể nên thánh với một quá khứ như thế này?". Nhưng thưa anh chị em, bản gia phả của Đức Giê-su hôm nay là câu trả lời hùng hồn nhất cho những khắc khoải đó. Chúa Giê-su đã không chọn một lý lịch sạch sẽ để làm người. Ngài đã chọn sinh ra từ một dòng giống có cả thánh nhân và tội nhân, cả vinh quang và tủi nhục. Điều đó có nghĩa là: không có bất cứ hoàn cảnh nào, không có bất cứ quá khứ nào là bế tắc đối với Thiên Chúa. Ngài không sợ bước vào đống đổ nát của cuộc đời chúng ta. Ngài muốn đi vào chính cái lịch sử méo mó của mỗi người để viết tiếp câu chuyện cứu độ.

Nếu Thiên Chúa đã có thể làm nảy sinh Đấng Cứu Thế từ gốc rễ khô cằn của Giê-sê, từ sự tội lỗi của Đa-vít, từ sự tủi nhục của lưu đày, thì Ngài cũng hoàn toàn có thể làm nảy sinh sự thánh thiện từ những yếu đuối của chúng ta. Điều quan trọng không phải là chúng ta xuất thân từ đâu, cha mẹ chúng ta là ai, quá khứ chúng ta đen tối thế nào. Điều quan trọng là hôm nay, ngay lúc này, chúng ta có dám mở cửa gia phả tâm hồn mình để đón Đức Giê-su bước vào hay không. Khi Đức Giê-su bước vào dòng dõi Đa-vít, Ngài đã thánh hóa dòng dõi ấy. Cũng vậy, khi chúng ta mời Chúa bước vào cuộc đời mình, Ngài sẽ thánh hóa quá khứ của chúng ta. Ngài sẽ biến những vết sẹo của tội lỗi thành dấu tích của ân sủng, biến những vấp ngã thành bài học khiêm nhường, và biến những nỗi đau khổ thành chất liệu để chúng ta cảm thông và yêu thương người khác. Chúa không xóa bỏ lịch sử đời ta, nhưng Ngài cứu chuộc nó, làm cho nó trở nên có ý nghĩa trong chương trình của Ngài.

Bản gia phả kết thúc bằng con số mười bốn đời thứ ba, từ thời lưu đày đến Đức Ki-tô. Nhưng thưa cộng đoàn, lịch sử cứu độ không dừng lại ở câu 17. Chúng ta, những người đang hiện diện nơi đây, chính là sự nối dài của bản gia phả ấy. Chúng ta là thế hệ thứ mười lăm, thế hệ của thời đại ân sủng, thế hệ của những người được tái sinh không phải bởi huyết nhục, nhưng bởi nước và Thánh Thần. Nhờ Đức Giê-su Ki-tô, chúng ta được tháp nhập vào gia đình của Thiên Chúa, được gọi Thiên Chúa là Cha. Tên của mỗi người chúng ta, dù không được ghi trong Sách Tin Mừng Mát-thêu, nhưng đã được ghi vào Sổ Hằng Sống, được khắc vào lòng bàn tay của Thiên Chúa. Trách nhiệm của chúng ta là sống sao cho xứng đáng với dòng dõi thiêng liêng này. Chúng ta được mời gọi tiếp tục viết tiếp những trang sử thánh thiện, bằng đời sống bác ái, yêu thương và trung tín, để qua chúng ta, dòng sông ân sủng của Thiên Chúa tiếp tục chảy đến với những thế hệ mai sau.

Ước gì Lời Chúa hôm nay giải phóng chúng ta khỏi mọi mặc cảm và sợ hãi. Chúng ta hãy hãnh diện vì Thiên Chúa đã làm người, đã trở nên "Người-Thân" của chúng ta theo nghĩa trọn vẹn nhất. Ngài là Thiên Chúa ở cùng chúng ta – Emmanuel. Ngài ở cùng chúng ta trong những lúc vinh quang, và nhất là ở cùng chúng ta trong những lúc tăm tối nhất của phận người. Xin cho chúng ta biết noi gương Mẹ Maria và Thánh Cả Giu-se, những mắt xích cuối cùng và quan trọng nhất của gia phả, biết mở lòng đón nhận Chúa Giê-su, để Ngài được sinh ra một lần nữa trong tâm hồn, trong gia đình và trong cộng đoàn chúng ta. Để từ đó, cuộc đời của mỗi chúng ta cũng trở thành một "bản gia phả sống động", giới thiệu Chúa Giê-su cho thế giới hôm nay, chứng minh rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và đang yêu thương con người tha thiết dường bao. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Chi tiết