GIA PHẢ ĐỨC GIÊ-SU: THIÊN CHÚA ĐI VÀO LỊCH SỬ NHÂN LOẠI
Nội dung
GIA PHẢ ĐỨC GIÊ-SU: THIÊN CHÚA ĐI VÀO LỊCH SỬ NHÂN LOẠI
Kính thưa cộng đoàn, hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại và suy ngẫm về một trang Tin Mừng mà thoạt nhìn có vẻ khô khan, thậm chí là tẻ nhạt đối với nhiều người trong chúng ta. Đó là bản gia phả của Đức Giê-su Ki-tô theo thánh sử Mát-thêu. Thông thường, khi nghe đọc đến đoạn này trong Phụng vụ, chúng ta dễ có cảm giác mệt mỏi vì một loạt những cái tên xa lạ, khó nhớ, và cứ lặp đi lặp lại điệp khúc "ông này sinh ông kia". Tuy nhiên, nếu chúng ta bình tâm và để cho Lời Chúa thấm nhập, chúng ta sẽ nhận ra rằng đằng sau những cái tên khô khan ấy là cả một dòng chảy lịch sử cứu độ vĩ đại, là nhịp đập của trái tim Thiên Chúa đang hướng về nhân loại, và quan trọng hơn hết, bản gia phả này chính là tấm bản đồ dẫn chúng ta đi vào mầu nhiệm Nhập Thể của Ngôi Hai Thiên Chúa. Thánh Mát-thêu không viết lại gia phả này một cách ngẫu nhiên hay chỉ để liệt kê lịch sử thuần túy, nhưng ngài có một chủ đích thần học rõ ràng: giới thiệu Đức Giê-su là ai, Ngài từ đâu đến và Ngài đến để làm gì cho phận người của chúng ta.
Trước hết, khi mở đầu Tin Mừng bằng bản gia phả này, thánh Mát-thêu muốn long trọng giới thiệu với độc giả, đặc biệt là những người Do Thái thời bấy giờ, rằng Đức Giê-su chính là Đấng Mê-si-a, là Đấng mà muôn dân hằng trông đợi, và là Đấng mà các ngôn sứ đã loan báo từ ngàn xưa. Đối với người Do Thái, việc xác định nguồn gốc tổ tông là điều kiện tiên quyết để chứng minh danh phận. Vì thế, bằng việc đặt Đức Giê-su vào một dòng dõi cụ thể, thánh sử khẳng định Ngài là một con người thật, không phải là một huyền thoại, không phải là một ảo ảnh hay một vị thần hiện ra rồi biến mất như trong các câu chuyện thần thoại Hy Lạp. Ngài có xương có thịt, có tổ tiên, có ông bà, có một quê hương và thuộc về một dân tộc như chúng ta. Ngài đã đi vào lịch sử nhân loại bằng con đường bình thường nhất của một con người: được sinh ra và lớn lên trong một gia đình. Điều này xóa tan mọi nghi ngờ về nhân tính của Đức Giê-su. Ngài đã cúi xuống thật thấp để trở nên đồng hình đồng dạng với chúng ta, ngoại trừ tội lỗi.
Tuy nhiên, ngay trong chính sự "bình thường" của việc liệt kê các thế hệ cha sinh con ấy, thánh Mát-thêu đã khéo léo lồng ghép một sự "bất thường" vĩ đại, một điểm gãy khúc làm thay đổi toàn bộ lịch sử. Nếu để ý kỹ, chúng ta sẽ thấy xuyên suốt bản gia phả, công thức lặp đi lặp lại là "A sinh B", người cha chủ động sinh ra người con. Nhưng khi dòng chảy thế hệ chạm đến cái tên Giu-se, thánh sử đột ngột thay đổi cách viết. Bản gia phả không nói: "Ông Giu-se sinh ra Đức Giê-su", nhưng lại viết một cách rất trân trọng và đầy ẩn ý rằng: "Ông Giu-se chồng bà Ma-ri-a, bà là Mẹ Đức Giê-su, cũng gọi là Đấng Ki-tô". Sự thay đổi ngữ pháp này không phải là vô tình, mà là một sự mạc khải chấn động. Điều đó cho thấy Đức Giê-su, dù mang thân phận con người, có lý lịch thuộc về dòng dõi Đa-vít, nhưng Ngài còn có một nguồn gốc khác cao trọng hơn nhiều: nguồn gốc Thần linh. Ngài được thụ thai không theo quy luật sinh học của loài người, không do ý muốn của người nam, nhưng do quyền năng của Chúa Thánh Thần.
Chính chi tiết này làm nổi bật lên mầu nhiệm song đôi nơi Đức Giê-su: Ngài vừa là Thiên Chúa thật, vừa là người thật. Là người thật, Ngài nối kết với dòng máu của Áp-ra-ham và Đa-vít; là Thiên Chúa thật, Ngài đến từ Chúa Cha qua quyền năng Thánh Thần. Thánh Giu-se, trong vai trò của mình, không phải là cha sinh ra Đức Giê-su về mặt huyết thống, nhưng là cha trên phương diện pháp lý, là người bảo vệ và trao cho Đức Giê-su danh phận "con cháu vua Đa-vít" để lời hứa của Thiên Chúa được ứng nghiệm. Như vậy, ngay từ những dòng đầu tiên của Tin Mừng, chúng ta đã được chiêm ngắm chân dung trọn vẹn của Đấng Cứu Thế, Đấng giao hòa trời và đất.
Tiếp theo, nhìn vào cấu trúc của bản gia phả, chúng ta thấy thánh Mát-thêu đã sắp xếp lịch sử Israel thành ba giai đoạn, mỗi giai đoạn gồm mười bốn đời: từ tổ phụ Áp-ra-ham đến vua Đa-vít là mười bốn đời, từ Đa-vít đến thời lưu đày ở Ba-by-lon là mười bốn đời, và từ thời lưu đày đến Đức Ki-tô cũng là mười bốn đời. Con số mười bốn hay sự phân chia giai đoạn này không chỉ đơn thuần là kỹ thuật giúp trí nhớ, mà nó diễn tả sự quan phòng kỳ diệu của Thiên Chúa trên dòng lịch sử. Lịch sử nhân loại không phải là những sự kiện rời rạc, hỗn loạn hay vô định, mà là một dòng chảy có hướng đích. Thiên Chúa là Chúa tể của lịch sử, Ngài đã chuẩn bị từng bước, từng giai đoạn, qua từng con người cụ thể để dẫn đến đỉnh cao là sự xuất hiện của Đức Giê-su Ki-tô.
Giai đoạn đầu tiên từ Áp-ra-ham đến Đa-vít là giai đoạn của lời hứa và sự hình thành vương quyền. Giai đoạn thứ hai từ Đa-vít đến cuộc lưu đày là giai đoạn của sự suy thoái và mất mát vì tội lỗi. Giai đoạn thứ ba từ cuộc lưu đày đến Đức Giê-su là giai đoạn của sự chờ đợi trong hy vọng. Và Đức Giê-su xuất hiện như là điểm đến cuối cùng, là sự viên mãn của mọi lời hứa. Qua sự sắp xếp này, gia phả cho ta thấy Đức Giê-su là con người lịch sử, Ngài cắm rễ sâu vào mảnh đất của dân tộc Ngài. Ngài không từ trên trời rơi xuống như một người xa lạ, nhưng Ngài là hoa trái được mong đợi từ cây cổ thụ Israel. Ngài có cha mẹ hợp pháp, có giấy tờ tùy thân, có lý lịch rõ ràng như bất kỳ ai trong chúng ta. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng đức tin Kitô giáo không phải là một triết lý viển vông, nhưng là một đức tin gắn liền với lịch sử, với thực tế đời sống con người.
Nhưng thưa cộng đoàn, điều gây kinh ngạc nhất và cũng là điều mang lại niềm an ủi lớn lao nhất cho chúng ta, đó là khi chúng ta đi sâu vào chi tiết của những con người làm nên bản gia phả này. Trong suốt chiều dài lịch sử ấy, qua danh sách tổ tiên của Đức Giê-su, chúng ta thấy Ngài sinh ra làm người trong một dòng tộc cực kỳ phức tạp. Đó không phải là một "lý lịch trong sạch" theo tiêu chuẩn của người đời. Dòng dõi ấy gồm có kẻ tốt người xấu, kẻ thánh thiện và kẻ tội lỗi, người có đạo và cả người ngoại giáo.
Chúng ta thấy ở đó những đỉnh cao của đức tin như tổ phụ Áp-ra-ham - người cha của những kẻ tin, như I-sa-ác hiền lành, như Gia-cóp kiên trì. Nhưng đan xen với những vị thánh ấy là những mảng tối không thể che giấu. Đó là vua Đa-vít, người được Chúa yêu mến, nhưng cũng là kẻ đã phạm tội ngoại tình và giết người. Càng sốc hơn nữa khi thánh Mát-thêu, một người Do Thái vốn trọng nam khinh nữ và rất kỵ việc nhắc đến phụ nữ trong gia phả, lại đưa vào bốn người phụ nữ có quá khứ đầy tai tiếng và đau thương. Đó là bà Ta-ma, người đã phải giả làm kỹ nữ để ngủ với cha chồng là Giu-đa nhằm duy trì dòng giống. Đó là bà Ra-kháp, một cô gái điếm trứ danh ở thành Giê-ri-khô, một người ngoại giáo xứ Canaan. Đó là bà Bét-xê-ba, vợ của tướng U-ri-a, người đàn bà đã ngoại tình với vua Đa-vít. Những cái tên này gợi lên những câu chuyện về loạn luân, mại dâm, ngoại tình và giết người.
Tại sao Thiên Chúa, Đấng Thánh thiện vô cùng, lại chọn sinh ra trong một gia phả "lem luốc" như vậy? Tại sao Ngài không chọn một dòng dõi toàn những bậc thánh nhân, những người đạo đức gương mẫu để xứng đáng với ngôi vị Thiên Chúa của Ngài? Câu trả lời chính là cốt lõi của Tin Mừng: Thiên Chúa chấp nhận làm người trong thân phận thấp hèn để cứu chuộc sự thấp hèn ấy. Ngài không ghê tởm lịch sử của con người. Ngài không đợi nhân loại phải sạch sẽ, tinh tươm rồi mới đến. Việc Đức Giê-su mang trong mình dòng máu của cả những người ngoại giáo và những kẻ tội lỗi là dấu chỉ hùng hồn nhất về tính phổ quát của ơn cứu độ. Ngài đến không chỉ cho người Do Thái, mà cho cả dân ngoại (như Ra-kháp, Rút). Ngài đến không chỉ cho người công chính, mà cho cả những kẻ tội lỗi (như Đa-vít, Ta-ma). Bằng việc sáp nhập những con người bất toàn đó vào gia phả của mình, Đức Giê-su tuyên bố rằng Ngài gánh lấy tất cả, Ngài liên đới với tất cả, và Ngài có quyền năng biến đổi tất cả. Dòng máu cứu độ của Ngài chảy qua những mạch máu đã từng bị ô nhiễm bởi tội lỗi để thanh tẩy nó từ bên trong.
Chúng ta cần lưu ý kỹ hơn về điểm nhấn thần học mà chúng ta đã thoáng nhắc đến ở phần đầu, đó là vai trò của thánh Giu-se và sự thụ thai đồng trinh của Đức Maria. Trong bản gia phả, thánh Mát-thêu liên tục dùng cụm từ "cha sinh con", tạo nên một nhịp điệu đều đặn của huyết thống tự nhiên. Nhưng khi đến mắt xích cuối cùng, nhịp điệu ấy bị phá vỡ. Thánh sử viết: "Gia-cóp sinh Giu-se, chồng của bà Ma-ri-a, bà là mẹ Đức Giê-su cũng gọi là Đấng Ki-tô" (Mt 1,16). Sự đứt gãy trong cấu trúc câu văn này là chủ ý tuyệt đối của tác giả. Nó khẳng định rằng Đức Giê-su không phải là kết quả của sự ham muốn xác thịt hay ý định của con người. Ngài đến từ "bên ngoài" chuỗi sinh học đó, nhưng lại nhập vào "bên trong" chuỗi lịch sử đó.
Điều này cho thấy Đức Giê-su có nguồn gốc Thần linh. Ngài được sinh ra không theo kiểu loài người nhưng do quyền phép của Thiên Chúa. Thánh Giu-se, dù không sinh ra Đức Giê-su về mặt sinh học, nhưng vai trò của ngài là không thể thay thế. Bằng việc đón nhận Đức Maria về nhà và đặt tên cho con trẻ, thánh Giu-se đã tháp nhập Đức Giê-su vào cây gia phả của vua Đa-vít một cách hợp pháp. Như vậy, thánh Giu-se là cha nuôi, cha trên lý lịch, là chiếc cầu nối để lời hứa của Cựu Ước được hoàn trọn nơi Tân Ước. Sự kiện này mời gọi chúng ta suy ngẫm về sự khiêm nhường của Thiên Chúa và sự vâng phục của con người. Thiên Chúa cần sự hợp tác của con người (như Giu-se và Ma-ri-a) để chương trình cứu độ được thực hiện, dù quyền năng của Ngài là vô biên.
Cuối cùng, khi nhìn ngắm toàn bộ bức tranh lịch sử cứu độ qua những nhân vật bất xứng làm nên gia phả Đấng Cứu Thế, chúng ta nhận được một bài học thiêng liêng vô giá cho chính mình. Đó là sự xác tín rằng: dù chúng ta tội lỗi, bất xứng, dù quá khứ của chúng ta có đen tối hay đầy những vết thương, chúng ta không được phép mặc cảm, mà phải vững tin vào tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.
Nhiều người trong chúng ta thường nghĩ rằng để đến với Chúa, chúng ta phải hoàn hảo, phải sạch tội, phải "ngon lành". Chúng ta thường che giấu những yếu đuối, những góc khuất của cuộc đời mình vì sợ Chúa chê bỏ. Nhưng bản gia phả của Đức Giê-su nói với chúng ta điều ngược lại. Chúa không thực hiện việc cứu độ loài người từ trên trời cao nhìn xuống. Người có thể và dư quyền để làm việc đó, Ngài có thể phán một lời để cứu rỗi tất cả. Nhưng để cứu loài người, Chúa đã chọn con đường Nhập Thể và Nhập Thế. "Nhập Thể" là mang lấy xác phàm, còn "Nhập Thế" là đi vào thế gian, đi vào chính cái lấm lem của phận người để từ đó Chúa đưa loài người sa ngã đứng lên.
Con Thiên Chúa chấp nhận làm con cháu của người phàm, trong đó có cả những người tội lỗi, để nói với chúng ta rằng: không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Chúa. Ngài đã đón nhận và liên kết với con người, với cả những lỗi lầm và thiếu sót của họ. Kẻ tội lỗi cũng có chỗ đứng trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Nếu Thiên Chúa có thể viết thẳng trên những đường cong của lịch sử Israel, thì Ngài cũng có thể viết nên câu chuyện thánh thiện trên những trang đời méo mó của mỗi chúng ta.
Nếu trong gia phả của Chúa có một Ta-ma loạn luân, một Ra-kháp kỹ nữ, một Đa-vít ngoại tình và sát nhân, thì chắc chắn cũng có chỗ cho tôi và cho bạn, những con người đầy dẫy những yếu đuối và vấp ngã. Điều quan trọng không phải là chúng ta xuất thân từ đâu, quá khứ chúng ta ra sao, mà là chúng ta có dám để cho Đức Giê-su bước vào dòng đời của mình hay không. Khi Đức Giê-su bước vào dòng dõi Đa-vít, Ngài đã thánh hóa dòng dõi ấy. Cũng vậy, khi chúng ta mời Chúa bước vào cuộc đời mình, Ngài sẽ thánh hóa quá khứ của chúng ta, biến những vết thương thành nguồn suối ân sủng, biến những vấp ngã thành bài học khiêm nhường để chúng ta bám chặt lấy Chúa hơn.
Như vậy, bản gia phả tưởng chừng như khô khan này lại chính là bản Tin Mừng về Hy Vọng. Nó phá tan sự tự mãn của người đạo đức (vì trong gia phả có kẻ tội lỗi) và xóa bỏ sự tuyệt vọng của kẻ tội lỗi (vì trong gia phả, họ được Chúa đón nhận). Nó cho thấy Thiên Chúa là Đấng "Ở Cùng", Đấng Emmanuel, Đấng không ngại ngần chạm vào vết thương của nhân loại để chữa lành.
Hôm nay, khi gập lại trang Tin Mừng này, ước mong mỗi người chúng ta hãy cảm tạ Chúa vì cách thức cứu độ lạ lùng và đầy yêu thương của Ngài. Xin cho chúng ta đừng bao giờ thất vọng về bản thân, cũng đừng bao giờ xét đoán anh chị em mình dựa trên quá khứ hay lý lịch của họ. Bởi vì trong đôi mắt của Thiên Chúa, mỗi người đều là một mắt xích quan trọng, và ơn cứu độ của Ngài đủ sức bao trùm và biến đổi tất cả. Hãy để Chúa Giê-su sinh ra một lần nữa trong tâm hồn chúng ta, trong gia đình chúng ta, và trong chính những hoàn cảnh bi đát nhất của cuộc đời chúng ta, để Ngài tiếp tục viết tiếp bản gia phả của ân sủng và tình yêu thương xót cho đến ngày tận thế. Amen.
Lm. Anmai CSsR
Chi tiết